150+ câu hỏi trắc nghiệm kinh tế vĩ mô online có đáp án
📜 Đọc lưu ý & miễn trừ trách nhiệm trước khi làm bài (Click để đọc)
⚠️ Đọc lưu ý và miễn trừ trách nhiệm trước khi bắt đầu: Các câu hỏi và đáp án trong bộ trắc nghiệm này chỉ mang tính chất tham khảo, hỗ trợ học tập và ôn luyện. Đây KHÔNG PHẢI là đề thi chính thức, không đại diện cho bất kỳ tài liệu chuẩn hóa hay kiểm tra chứng chỉ nào từ các cơ quan giáo dục hay tổ chức cấp chứng chỉ chuyên môn. Website không chịu bất kỳ trách nhiệm nào liên quan đến độ chính xác của nội dung hoặc các quyết định được đưa ra dựa trên kết quả làm bài trắc nghiệm.
Bộ số 1
Câu 1
Đường кривая IS thể hiện mối quan hệ giữa yếu tố nào?
Câu 2
Một quốc gia có cán cân thương mại thặng dư sẽ có điều gì?
Câu 3
Chỉ số giảm phát GDP (GDP deflator) đo lường điều gì?
Câu 4
Chính sách thương mại bảo hộ (ví dụ: áp thuế nhập khẩu) có thể dẫn đến điều gì?
Câu 5
Chính sách tiền tệ thắt chặt thường được sử dụng để làm gì?
Câu 6
Điều gì xảy ra với đường кривая AD (tổng cầu) khi chính phủ tăng chi tiêu?
Câu 7
Trong mô hình Mundell-Fleming với tỷ giá hối đoái thả nổi, chính sách tài khóa mở rộng sẽ ảnh hưởng đến sản lượng như thế nào?
Câu 8
Lạm phát do cầu kéo (demand-pull inflation) xảy ra khi nào?
Câu 9
Điều gì xảy ra với đường кривая LM khi Ngân hàng Trung ương tăng cung tiền?
Câu 10
Tỷ lệ thất nghiệp tự nhiên là gì?
Câu 11
Tỷ giá hối đoái hối đoái danh nghĩa được định nghĩa là gì?
Câu 12
Đường кривая AS (tổng cung) trong dài hạn có đặc điểm gì?
Câu 13
Thâm hụt ngân sách chính phủ có thể dẫn đến hệ quả nào?
Câu 14
Điều gì sẽ xảy ra nếu Ngân hàng Trung ương quyết định giảm tỷ lệ dự trữ bắt buộc?
Câu 15
Tổng sản phẩm quốc dân (GNP) khác với tổng sản phẩm quốc nội (GDP) như thế nào?
Câu 16
Trong ngắn hạn, sự gia tăng bất ngờ trong tổng cầu sẽ ảnh hưởng đến sản lượng và giá cả như thế nào?
Câu 17
Giả sử một quốc gia có tỷ lệ tiết kiệm cao hơn, theo mô hình Solow, điều này sẽ dẫn đến điều gì trong dài hạn?
Câu 18
Chính sách nào sau đây có thể giúp giảm tình trạng thâm hụt tài khoản vãng lai?
Câu 19
Trong bối cảnh kinh tế vĩ mô, 'hiệu ứng đám đông' (crowding-out effect) đề cập đến điều gì?
Câu 20
Yếu tố nào sau đây không được tính vào GDP theo phương pháp chi tiêu?
Câu 21
Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) đo lường sự thay đổi trong giá cả của cái gì?
Câu 22
Một trong những hạn chế chính của việc sử dụng GDP làm thước đo phúc lợi kinh tế là gì?
Câu 23
Đường кривая Phillips thể hiện mối quan hệ giữa yếu tố nào?
Câu 24
Nếu một quốc gia có tỷ lệ thất nghiệp cao và lạm phát thấp, chính sách nào sau đây có thể được sử dụng để cải thiện tình hình?
Câu 25
Chính sách tài khóa mở rộng thường được sử dụng để đối phó với tình trạng nào?
Câu 26
Điều gì xảy ra với đường кривая Phillips khi kỳ vọng lạm phát thay đổi?
Câu 27
Đường кривая Lorenz được sử dụng để đo lường điều gì?
Câu 28
Theo lý thuyết kinh tế vĩ mô cổ điển, điều gì quyết định mức sản lượng tiềm năng của một nền kinh tế?
Câu 29
Trong mô hình tăng trưởng Solow, điều gì quyết định mức vốn trên đầu người ở trạng thái dừng?
Câu 30
Trong mô hình IS-LM, điểm cân bằng thể hiện điều gì?
