1. Đâu là một trong những nguyên tắc cơ bản của việc xây dựng môi trường học tập tích cực?
A. Tạo ra sự cạnh tranh gay gắt giữa các học sinh.
B. Khuyến khích sự hợp tác, tôn trọng lẫn nhau và tạo cơ hội để học sinh thể hiện bản thân.
C. Chỉ tập trung vào việc truyền đạt kiến thức.
D. Hạn chế sự tương tác giữa giáo viên và học sinh.
2. Trong việc giáo dục hòa nhập cho học sinh khuyết tật, đâu là nguyên tắc quan trọng nhất?
A. Tạo ra một môi trường học tập thân thiện, hỗ trợ và đáp ứng nhu cầu cá nhân của từng học sinh khuyết tật.
B. Cô lập học sinh khuyết tật để tránh ảnh hưởng đến các học sinh khác.
C. Yêu cầu học sinh khuyết tật phải đạt được trình độ như các học sinh bình thường.
D. Không cần điều chỉnh phương pháp giảng dạy cho phù hợp với học sinh khuyết tật.
3. Trong việc sử dụng thiết bị dạy học, giáo viên cần lưu ý điều gì?
A. Sử dụng càng nhiều thiết bị càng tốt để tăng tính hấp dẫn của bài học.
B. Chọn thiết bị phù hợp với nội dung bài học, mục tiêu dạy học và trình độ của học sinh.
C. Chỉ sử dụng các thiết bị hiện đại và đắt tiền.
D. Không cần hướng dẫn học sinh sử dụng thiết bị.
4. Đâu là một trong những lợi ích chính của việc sử dụng sơ đồ tư duy (mind map) trong dạy và học?
A. Giúp học sinh ghi nhớ kiến thức một cách máy móc.
B. Hạn chế khả năng sáng tạo của học sinh.
C. Giúp học sinh hệ thống hóa kiến thức, phát triển tư duy logic và khả năng liên kết các ý tưởng.
D. Chỉ phù hợp với một số môn học nhất định.
5. Khi xây dựng kế hoạch bài dạy, giáo viên cần xác định rõ điều gì đầu tiên?
A. Thời gian thực hiện bài dạy.
B. Mục tiêu của bài dạy, phù hợp với chuẩn kiến thức, kỹ năng và năng lực cần đạt của chương trình.
C. Các hoạt động cụ thể trong bài dạy.
D. Các thiết bị dạy học cần sử dụng.
6. Khi sử dụng phương pháp dạy học theo nhóm, giáo viên cần lưu ý điều gì để đảm bảo hiệu quả?
A. Chỉ giao nhiệm vụ cho những học sinh giỏi trong nhóm.
B. Phân công nhiệm vụ rõ ràng cho từng thành viên và tạo cơ hội để tất cả học sinh tham gia đóng góp ý kiến.
C. Để các nhóm tự do lựa chọn nội dung và hình thức làm việc.
D. Không cần theo dõi và hỗ trợ các nhóm trong quá trình làm việc.
7. Trong quá trình thiết kế bài giảng điện tử, yếu tố nào sau đây cần được ưu tiên hàng đầu?
A. Sử dụng hiệu ứng đồ họa thật bắt mắt và phức tạp.
B. Đảm bảo tính sư phạm, phù hợp với mục tiêu bài học và trình độ của học sinh.
C. Tích hợp nhiều trò chơi và hoạt động giải trí.
D. Sử dụng font chữ và màu sắc đa dạng.
8. Trong việc ứng dụng CNTT vào kiểm tra, đánh giá, hình thức nào sau đây giúp đánh giá năng lực thực hành của học sinh một cách hiệu quả nhất?
A. Kiểm tra trắc nghiệm trực tuyến.
B. Bài tập tự luận trên máy tính.
C. Mô phỏng và thực hiện các thí nghiệm ảo.
D. Phỏng vấn trực tuyến.
9. Theo quan điểm của dạy học phân hóa, giáo viên cần làm gì để đáp ứng nhu cầu học tập khác nhau của học sinh trong cùng một lớp?
A. Chỉ sử dụng một phương pháp giảng dạy duy nhất cho tất cả học sinh.
B. Chia học sinh thành các nhóm có trình độ khác nhau và sử dụng các tài liệu, hoạt động phù hợp với từng nhóm.
C. Yêu cầu tất cả học sinh phải đạt được cùng một mục tiêu học tập trong cùng một thời gian.
D. Chỉ tập trung vào những học sinh có học lực tốt.
10. Khi một học sinh có hành vi vi phạm nội quy trường học, giáo viên nên làm gì đầu tiên?
A. Lập biên bản và xử phạt học sinh đó ngay lập tức.
B. Báo cáo sự việc với ban giám hiệu nhà trường.
C. Tìm hiểu nguyên nhân dẫn đến hành vi vi phạm và có biện pháp giáo dục phù hợp.
D. Thông báo cho gia đình học sinh biết.
11. Trong quá trình tư vấn tâm lý cho học sinh, giáo viên cần đặc biệt chú ý đến điều gì?
A. Chỉ đưa ra lời khuyên dựa trên kinh nghiệm cá nhân.
B. Giữ bí mật thông tin của học sinh và tạo không gian an toàn, tin tưởng để học sinh chia sẻ.
C. Kể lại câu chuyện của học sinh cho đồng nghiệp.
D. Ép buộc học sinh phải làm theo lời khuyên của mình.
12. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế, giáo viên cần trang bị những kỹ năng nào để đáp ứng yêu cầu của giáo dục hiện đại?
A. Chỉ cần nắm vững kiến thức chuyên môn.
B. Kỹ năng sử dụng ngoại ngữ, CNTT, tư duy phản biện, sáng tạo và khả năng hợp tác.
C. Không cần thay đổi phương pháp giảng dạy truyền thống.
D. Chỉ cần tuân thủ theo chương trình sách giáo khoa.
13. Đâu là một trong những biểu hiện của việc giáo viên vận dụng phương pháp dạy học tích cực?
A. Giáo viên luôn là trung tâm của lớp học.
B. Học sinh chủ động tham gia vào các hoạt động học tập, tự khám phá và chiếm lĩnh kiến thức.
C. Giáo viên chỉ truyền đạt kiến thức một chiều.
D. Học sinh chỉ làm bài tập theo yêu cầu của giáo viên.
14. Trong phương pháp ‘Bàn tay nặn bột’, học sinh chủ yếu học tập thông qua hình thức nào?
A. Nghe giảng và ghi chép.
B. Đọc sách giáo khoa.
C. Quan sát, thực nghiệm, nghiên cứu và tự khám phá kiến thức.
D. Học thuộc lòng các định nghĩa và công thức.
15. Để phát triển năng lực tự học cho học sinh, giáo viên nên tạo điều kiện để học sinh làm gì?
A. Chỉ học thuộc lòng kiến thức trong sách giáo khoa.
B. Tự đặt câu hỏi, tìm kiếm thông tin, phân tích, đánh giá và vận dụng kiến thức vào thực tiễn.
C. Chỉ làm bài tập theo hướng dẫn của giáo viên.
D. Không cần tham gia các hoạt động ngoại khóa.
16. Trong bối cảnh đổi mới giáo dục hiện nay, vai trò của giáo viên có sự thay đổi như thế nào?
A. Giáo viên chỉ còn là người truyền đạt kiến thức một chiều.
B. Giáo viên trở thành người hướng dẫn, hỗ trợ và tạo điều kiện để học sinh tự khám phá và xây dựng kiến thức.
C. Giáo viên không cần phải cập nhật kiến thức và phương pháp giảng dạy mới.
D. Giáo viên chỉ cần tập trung vào việc kiểm tra và đánh giá học sinh.
17. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để xây dựng mối quan hệ tốt đẹp giữa giáo viên và học sinh?
A. Giữ khoảng cách nghiêm khắc với học sinh.
B. Sự tôn trọng, lắng nghe, thấu hiểu và tin tưởng lẫn nhau.
C. Chỉ tập trung vào việc truyền đạt kiến thức.
D. Thiết lập nhiều quy tắc và kỷ luật.
18. Theo chương trình giáo dục phổ thông 2018, mục tiêu của giáo dục STEM là gì?
A. Chỉ tập trung vào việc dạy các kiến thức khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán học một cách riêng lẻ.
B. Giúp học sinh vận dụng kiến thức liên môn để giải quyết các vấn đề thực tiễn, phát triển tư duy sáng tạo và kỹ năng làm việc nhóm.
C. Đào tạo các nhà khoa học và kỹ sư tương lai.
D. Chỉ dành cho những học sinh có năng khiếu về khoa học và kỹ thuật.
19. Theo Luật Giáo dục 2019, quyền tự chủ của cơ sở giáo dục được quy định như thế nào?
A. Các cơ sở giáo dục không có quyền tự chủ.
B. Các cơ sở giáo dục được tự chủ trong việc xây dựng kế hoạch, chương trình dạy học, tuyển dụng giáo viên và quản lý tài chính, tài sản theo quy định của pháp luật.
C. Quyền tự chủ chỉ áp dụng cho các trường tư thục.
D. Quyền tự chủ chỉ giới hạn trong việc tổ chức các hoạt động ngoại khóa.
20. Trong quá trình đánh giá đồng đẳng (peer assessment), học sinh có vai trò gì?
A. Chỉ nhận xét và đánh giá bài làm của các bạn khác theo tiêu chí đã được giáo viên quy định.
B. Chỉ tự đánh giá bài làm của mình.
C. Không tham gia vào quá trình đánh giá.
D. Quyết định điểm số cuối cùng của các bạn trong lớp.
21. Trong quá trình đánh giá học sinh, đâu là điểm khác biệt chính giữa đánh giá thường xuyên và đánh giá định kỳ?
A. Đánh giá thường xuyên chỉ được thực hiện bằng hình thức trắc nghiệm.
B. Đánh giá định kỳ chỉ được thực hiện vào cuối học kỳ.
C. Đánh giá thường xuyên tập trung vào quá trình học tập, còn đánh giá định kỳ tập trung vào kết quả cuối cùng.
D. Đánh giá thường xuyên do giáo viên bộ môn thực hiện, còn đánh giá định kỳ do nhà trường tổ chức.
22. Theo hướng dẫn của Bộ Giáo dục và Đào tạo, giáo viên nên sử dụng bao nhiêu hình thức, phương pháp đánh giá khác nhau trong một bài học/hoạt động?
A. Chỉ một hình thức duy nhất để tiết kiệm thời gian.
B. Tối đa hai hình thức để đảm bảo tính khách quan.
C. Linh hoạt, phối hợp nhiều hình thức, phương pháp đánh giá khác nhau để có thông tin đầy đủ và chính xác về quá trình và kết quả học tập của học sinh.
D. Chỉ sử dụng các hình thức đánh giá truyền thống.
23. Theo Thông tư 32/2018/TT-BGDĐT, hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp trong chương trình giáo dục phổ thông mới có vai trò như thế nào?
A. Chỉ là hoạt động ngoại khóa không bắt buộc.
B. Giúp học sinh khám phá bản thân, định hướng nghề nghiệp và phát triển các kỹ năng cần thiết cho cuộc sống.
C. Chủ yếu tập trung vào việc ôn luyện kiến thức các môn học.
D. Được thực hiện độc lập, không liên quan đến nội dung các môn học khác.
24. Trong hoạt động nhóm, một học sinh luôn tỏ ra thụ động, không tham gia đóng góp ý kiến. Giáo viên nên xử lý tình huống này như thế nào?
A. Bỏ qua và tập trung vào những học sinh tích cực hơn.
B. Phê bình học sinh đó trước cả lớp.
C. Tìm hiểu nguyên nhân, khuyến khích và tạo cơ hội để học sinh đó tham gia vào hoạt động chung.
D. Chuyển học sinh đó sang một nhóm khác.
25. Đâu là một trong những thách thức lớn nhất đối với giáo viên trong việc triển khai chương trình giáo dục phổ thông 2018?
A. Chương trình quá dễ so với năng lực của học sinh.
B. Sự thay đổi về phương pháp giảng dạy, đánh giá và yêu cầu giáo viên phải liên tục cập nhật kiến thức, kỹ năng.
C. Học sinh không thích học các môn học mới.
D. Phụ huynh không ủng hộ chương trình mới.
26. Trong bối cảnh giáo dục THCS, đâu là mục tiêu chính của việc tích hợp công nghệ thông tin (CNTT) vào giảng dạy?
A. Giảm thiểu thời gian chuẩn bị bài giảng cho giáo viên.
B. Nâng cao tính tương tác và hấp dẫn của bài học, đồng thời phát triển kỹ năng CNTT cho học sinh.
C. Thay thế hoàn toàn phương pháp giảng dạy truyền thống.
D. Đơn giản hóa nội dung kiến thức để học sinh dễ tiếp thu hơn.
27. Khi gặp một tình huống khó xử trong lớp học (ví dụ: học sinh cãi nhau), giáo viên nên làm gì?
A. Phớt lờ tình huống đó.
B. Lắng nghe ý kiến của cả hai bên, tìm hiểu nguyên nhân và giúp các em giải quyết mâu thuẫn một cách hòa bình.
C. Trừng phạt cả hai học sinh.
D. Chỉ lắng nghe ý kiến của học sinh mình yêu thích.
28. Để tạo hứng thú cho học sinh trong giờ học, giáo viên có thể sử dụng biện pháp nào?
A. Chỉ sử dụng phương pháp thuyết trình truyền thống.
B. Sử dụng các trò chơi, câu đố, tình huống thực tế hoặc các hoạt động tương tác để kích thích sự tò mò và khám phá của học sinh.
C. Yêu cầu học sinh ngồi im lặng và nghe giảng.
D. Không cần quan tâm đến cảm xúc của học sinh.
29. Theo chương trình giáo dục phổ thông 2018, đánh giá phẩm chất và năng lực của học sinh được thực hiện như thế nào?
A. Chỉ đánh giá thông qua các bài kiểm tra viết.
B. Chỉ đánh giá thông qua điểm số.
C. Đánh giá toàn diện thông qua nhiều hình thức khác nhau, chú trọng đến sự tiến bộ của học sinh trong quá trình học tập.
D. Chỉ đánh giá kết quả cuối kỳ.
30. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để đảm bảo sự thành công của một dự án học tập theo phương pháp dạy học dự án?
A. Sự tham gia tích cực và hợp tác hiệu quả của tất cả các thành viên trong nhóm.
B. Giáo viên cung cấp đầy đủ tài liệu và hướng dẫn chi tiết.
C. Sử dụng các thiết bị công nghệ hiện đại nhất.
D. Chọn đề tài dự án dễ thực hiện và ít tốn thời gian.
31. Phương pháp dạy học nào sau đây khuyến khích học sinh tự đặt câu hỏi và tìm kiếm câu trả lời thông qua việc khám phá các nguồn thông tin khác nhau?
A. Dạy học thuyết trình.
B. Dạy học theo dự án.
C. Dạy học trực quan.
D. Dạy học theo nhóm.
32. Trong quá trình thiết kế bài dạy, việc xác định mục tiêu bài học cần dựa trên cơ sở nào?
A. Sở thích của giáo viên.
B. Nội dung sách giáo khoa và chuẩn kiến thức, kĩ năng của chương trình.
C. Mong muốn của phụ huynh học sinh.
D. Thời gian biểu của nhà trường.
33. Trong các hoạt động sau, hoạt động nào thể hiện rõ nhất việc vận dụng kiến thức liên môn trong dạy học?
A. Giải một bài toán trong sách giáo khoa.
B. Viết một bài văn tả cảnh.
C. Thực hiện một dự án nghiên cứu về ảnh hưởng của ô nhiễm môi trường đến sức khỏe con người.
D. Học thuộc lòng các công thức hóa học.
34. Trong các hình thức tổ chức hoạt động học tập sau, hình thức nào tạo cơ hội cho học sinh được chia sẻ kinh nghiệm, học hỏi lẫn nhau và phát triển kĩ năng hợp tác?
A. Hoạt động cá nhân.
B. Hoạt động nhóm.
C. Hoạt động cả lớp.
D. Hoạt động ngoại khóa.
35. Trong các phương pháp đánh giá sau, phương pháp nào chú trọng đến việc đánh giá quá trình học tập của học sinh một cách liên tục và toàn diện?
A. Đánh giá tổng kết.
B. Đánh giá thường xuyên.
C. Đánh giá định kỳ.
D. Đánh giá bằng bài kiểm tra viết.
36. Trong các phương pháp dạy học sau, phương pháp nào tạo điều kiện cho học sinh được tự đánh giá và điều chỉnh quá trình học tập của mình?
A. Dạy học thuyết trình.
B. Dạy học theo nhóm.
C. Dạy học dự án.
D. Dạy học cá nhân hóa.
37. Đâu là một trong những nguyên tắc cơ bản của việc xây dựng môi trường học tập tích cực?
A. Tạo ra sự cạnh tranh gay gắt giữa các học sinh.
B. Khuyến khích sự hợp tác, chia sẻ và tôn trọng lẫn nhau.
C. Giáo viên luôn là trung tâm của mọi hoạt động.
D. Áp đặt các quy tắc và kỉ luật nghiêm ngặt.
38. Trong các công cụ đánh giá sau, công cụ nào thường được sử dụng để học sinh tự đánh giá hoặc đánh giá lẫn nhau?
A. Bài kiểm tra trên giấy.
B. Bảng kiểm.
C. Phiếu tự đánh giá/đánh giá đồng đẳng.
D. Bài luận.
39. Trong các hình thức kiểm tra đánh giá sau, hình thức nào giúp giáo viên thu thập thông tin chi tiết về năng lực thực tế của học sinh trong một bối cảnh cụ thể?
A. Kiểm tra viết.
B. Kiểm tra trắc nghiệm.
C. Đánh giá qua dự án/sản phẩm.
D. Kiểm tra vấn đáp.
40. Đâu là một trong những lợi ích của việc sử dụng trò chơi trong dạy học?
A. Giúp học sinh học thuộc lòng kiến thức một cách nhanh chóng.
B. Tạo không khí vui vẻ, hứng thú và tăng cường tính tương tác trong lớp học.
C. Giảm bớt thời gian học tập trên lớp.
D. Chỉ phù hợp với các môn học tự nhiên.
41. Trong các yếu tố sau, yếu tố nào ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả của việc sử dụng đồ dùng dạy học?
A. Giá thành của đồ dùng dạy học.
B. Mức độ hiện đại của đồ dùng dạy học.
C. Sự phù hợp của đồ dùng dạy học với nội dung bài học và trình độ học sinh.
D. Số lượng đồ dùng dạy học được sử dụng.
42. Phương pháp dạy học nào sau đây tập trung vào việc tạo ra các tình huống có vấn đề để kích thích tư duy của học sinh?
A. Dạy học trực quan.
B. Dạy học giải quyết vấn đề.
C. Dạy học theo nhóm.
D. Dạy học bằng trò chơi.
43. Đâu là một trong những yêu cầu quan trọng khi sử dụng câu hỏi trong dạy học?
A. Chỉ hỏi những câu hỏi có đáp án dễ dàng.
B. Sử dụng ngôn ngữ rõ ràng, dễ hiểu và phù hợp với trình độ học sinh.
C. Hỏi liên tục nhiều câu hỏi trong một thời gian ngắn.
D. Chỉ gọi những học sinh giỏi để trả lời câu hỏi.
44. Trong các phương pháp dạy học sau, phương pháp nào chú trọng đến việc phát triển khả năng tự học và tự nghiên cứu của học sinh?
A. Dạy học thuyết trình.
B. Dạy học theo nhóm.
C. Dạy học trực quan.
D. Dạy học khám phá.
45. Trong các kĩ năng sau, kĩ năng nào không thuộc nhóm kĩ năng mềm cần thiết cho học sinh THCS?
A. Kĩ năng giao tiếp.
B. Kĩ năng làm việc nhóm.
C. Kĩ năng giải quyết vấn đề.
D. Kĩ năng giải toán.
46. Yếu tố nào sau đây không phải là thành phần của kế hoạch bài dạy theo hướng phát triển phẩm chất và năng lực học sinh?
A. Mục tiêu bài học.
B. Chuẩn bị của giáo viên và học sinh.
C. Nội dung và tiến trình các hoạt động dạy học.
D. Số lượng học sinh trong lớp.
47. Trong các phương pháp đánh giá sau, phương pháp nào cho phép giáo viên đánh giá năng lực của học sinh thông qua việc quan sát hành vi và thái độ của các em trong các tình huống thực tế?
A. Kiểm tra viết.
B. Kiểm tra trắc nghiệm.
C. Đánh giá qua quan sát.
D. Kiểm tra vấn đáp.
48. Đâu là một trong những nguyên tắc cơ bản của việc thiết kế bài kiểm tra đánh giá?
A. Bài kiểm tra phải thật khó để phân loại học sinh.
B. Bài kiểm tra phải bao quát được nội dung chương trình và phù hợp với mục tiêu dạy học.
C. Bài kiểm tra chỉ nên tập trung vào những kiến thức trọng tâm.
D. Thời gian làm bài kiểm tra càng ngắn càng tốt.
49. Đâu là một trong những kĩ năng quan trọng mà giáo viên cần có để có thể tổ chức các hoạt động dạy học trực tuyến hiệu quả?
A. Kĩ năng sử dụng thành thạo tất cả các phần mềm dạy học trực tuyến.
B. Kĩ năng thiết kế bài giảng điện tử hấp dẫn và tương tác.
C. Kĩ năng giao tiếp tốt với phụ huynh học sinh.
D. Kĩ năng quản lý thời gian hiệu quả.
50. Đâu là một trong những biểu hiện của việc vận dụng phương pháp dạy học phân hóa trong lớp học?
A. Giáo viên chỉ tập trung vào những học sinh giỏi.
B. Giao bài tập giống nhau cho tất cả học sinh.
C. Thiết kế các hoạt động học tập phù hợp với trình độ và năng lực khác nhau của học sinh.
D. Yêu cầu tất cả học sinh phải đạt được cùng một kết quả học tập.
51. Đâu là mục tiêu quan trọng nhất của việc đổi mới phương pháp dạy học ở trường trung học cơ sở?
A. Tăng cường sử dụng công nghệ thông tin trong dạy học.
B. Nâng cao chất lượng đội ngũ giáo viên.
C. Phát triển năng lực và phẩm chất của học sinh.
D. Giảm tải chương trình học.
52. Mục tiêu chính của việc sử dụng sơ đồ tư duy trong dạy học là gì?
A. Giúp học sinh ghi nhớ kiến thức một cách máy móc.
B. Phát triển tư duy logic, sáng tạo và khả năng liên kết các ý tưởng.
C. Rèn luyện kĩ năng viết chữ đẹp và trình bày khoa học.
D. Tiết kiệm thời gian ghi chép bài học.
53. Đâu là vai trò của công nghệ thông tin và truyền thông (ICT) trong dạy học hiện nay?
A. Thay thế hoàn toàn vai trò của giáo viên.
B. Chỉ sử dụng để trình chiếu bài giảng.
C. Hỗ trợ giáo viên và học sinh trong việc tìm kiếm, xử lý và chia sẻ thông tin.
D. Giúp học sinh học thuộc lòng kiến thức một cách dễ dàng hơn.
54. Trong các loại hình đánh giá sau, đánh giá nào được thực hiện sau khi kết thúc một giai đoạn học tập (ví dụ: học kì, năm học) để xác định mức độ đạt được mục tiêu học tập?
A. Đánh giá thường xuyên.
B. Đánh giá định kì.
C. Đánh giá chẩn đoán.
D. Đánh giá tổng kết.
55. Đâu là một trong những yếu tố quan trọng để xây dựng mối quan hệ tốt đẹp giữa giáo viên và học sinh?
A. Giáo viên luôn giữ khoảng cách với học sinh.
B. Giáo viên luôn thể hiện sự nghiêm khắc và quyền uy.
C. Giáo viên lắng nghe, tôn trọng và thấu hiểu học sinh.
D. Giáo viên luôn đưa ra những yêu cầu cao đối với học sinh.
56. Đâu là một trong những biện pháp quan trọng để đảm bảo tính khách quan trong đánh giá kết quả học tập của học sinh?
A. Chỉ sử dụng một hình thức đánh giá duy nhất.
B. Xây dựng bộ tiêu chí đánh giá rõ ràng, cụ thể.
C. Giáo viên tự do lựa chọn các tiêu chí đánh giá.
D. Công bố kết quả đánh giá cho tất cả học sinh.
57. Đâu là đặc điểm chính của phương pháp ‘Bàn tay nặn bột’ trong dạy học?
A. Tập trung vào việc học thuộc lòng các định nghĩa khoa học.
B. Học sinh tự khám phá, tìm tòi kiến thức thông qua thực hành và thí nghiệm.
C. Giáo viên cung cấp sẵn kiến thức và học sinh ghi chép đầy đủ.
D. Sử dụng các phần mềm mô phỏng để minh họa các khái niệm khoa học.
58. Đâu là vai trò chính của giáo viên trong việc tổ chức hoạt động nhóm cho học sinh?
A. Trực tiếp giải quyết các mâu thuẫn phát sinh trong nhóm.
B. Giám sát chặt chẽ mọi hoạt động của các nhóm.
C. Đưa ra câu hỏi gợi mở, định hướng và hỗ trợ khi cần thiết.
D. Phân công công việc cụ thể cho từng thành viên trong nhóm.
59. Đâu là đặc điểm của phương pháp dạy học theo dự án?
A. Học sinh thụ động tiếp thu kiến thức từ giáo viên.
B. Tập trung vào việc giải quyết các vấn đề thực tiễn, gắn liền với cuộc sống.
C. Chỉ áp dụng cho các môn khoa học tự nhiên.
D. Thời gian thực hiện ngắn, thường chỉ trong một tiết học.
60. Trong các kĩ thuật dạy học tích cực sau, kĩ thuật nào khuyến khích học sinh suy nghĩ sâu sắc về một vấn đề bằng cách đặt câu hỏi liên tục ‘Tại sao’?
A. Kĩ thuật ‘Động não’.
B. Kĩ thuật ‘KWL’.
C. Kĩ thuật ‘5W1H’.
D. Kĩ thuật ‘5 Whys’.
61. Công cụ nào sau đây giúp giáo viên tạo ra các bài trình chiếu tương tác và hấp dẫn?
A. Microsoft Word.
B. PowerPoint.
C. Microsoft Excel.
D. Google Docs.
62. Theo chương trình giáo dục phổ thông 2018, mục tiêu của việc đánh giá kết quả học tập của học sinh THCS là gì?
A. Chỉ để xếp hạng học sinh.
B. Để cung cấp thông tin phản hồi cho học sinh và giáo viên, giúp cải thiện quá trình dạy và học.
C. Chỉ để kiểm tra kiến thức đã học.
D. Để gây áp lực cho học sinh.
63. Đâu là một trong những lợi ích của việc sử dụng sơ đồ tư duy (mind map) trong dạy và học?
A. Làm cho việc học trở nên nhàm chán.
B. Giúp học sinh hệ thống hóa kiến thức, tăng khả năng ghi nhớ và sáng tạo.
C. Không có tác dụng gì đến việc học.
D. Chỉ phù hợp với một số môn học.
64. Công cụ nào sau đây giúp giáo viên tạo ra các video bài giảng hấp dẫn và sinh động?
A. Microsoft Word.
B. PowerPoint.
C. Phần mềm chỉnh sửa video (ví dụ: Camtasia, Adobe Premiere).
D. Microsoft Excel.
65. Đâu là một trong những thách thức lớn nhất đối với việc ứng dụng công nghệ thông tin trong giáo dục THCS ở Việt Nam?
A. Sự thiếu quan tâm của học sinh.
B. Cơ sở hạ tầng công nghệ còn hạn chế và trình độ ứng dụng công nghệ của giáo viên chưa đồng đều.
C. Chi phí đầu tư quá thấp.
D. Phụ huynh không muốn cho con em sử dụng thiết bị công nghệ.
66. Phương pháp dạy học nào tập trung vào việc phát triển tư duy phản biện, khả năng giải quyết vấn đề và làm việc nhóm cho học sinh?
A. Dạy học theo lối truyền thống.
B. Dạy học theo phương pháp thuyết trình.
C. Dạy học theo dự án và các hoạt động nhóm.
D. Dạy học cá nhân hóa hoàn toàn.
67. Đâu là một trong những lợi ích của việc sử dụng trò chơi giáo dục (game-based learning) trong dạy học THCS?
A. Làm giảm sự tập trung của học sinh.
B. Tăng tính tương tác, hứng thú và động lực học tập cho học sinh.
C. Làm cho việc học trở nên quá dễ dàng.
D. Không có tác dụng gì đến kết quả học tập.
68. Đâu là một trong những nguyên tắc quan trọng khi thiết kế hoạt động trải nghiệm cho học sinh THCS?
A. Hoạt động phải mang tính áp đặt và gò bó.
B. Hoạt động phải phù hợp với lứa tuổi, khả năng và sở thích của học sinh.
C. Hoạt động không cần có mục tiêu rõ ràng.
D. Hoạt động chỉ cần mang tính giải trí.
69. Phương pháp dạy học nào khuyến khích học sinh chủ động khám phá, tìm tòi kiến thức thông qua các hoạt động thực tế và tương tác?
A. Dạy học truyền thống (chỉ nghe giảng và ghi chép).
B. Dạy học theo dự án.
C. Dạy học thụ động.
D. Dạy học trực tuyến hoàn toàn không có tương tác.
70. Hình thức kiểm tra đánh giá nào cho phép học sinh tự đánh giá năng lực của bản thân?
A. Kiểm tra viết.
B. Kiểm tra vấn đáp.
C. Tự đánh giá.
D. Đánh giá từ giáo viên.
71. Đâu là một trong những biện pháp phòng tránh bạo lực học đường hiệu quả?
A. Lờ đi các hành vi bạo lực.
B. Xây dựng môi trường học đường thân thiện, tăng cường giáo dục về kỹ năng sống và giá trị đạo đức.
C. Không can thiệp vào các vụ việc bạo lực.
D. Chỉ trừng phạt học sinh gây ra bạo lực.
72. Theo Thông tư 22/2021/TT-BGDĐT, khi nào thì học sinh THCS được đánh giá là ‘Chưa hoàn thành’ môn học?
A. Khi tất cả các bài kiểm tra đều đạt điểm dưới trung bình.
B. Khi chưa đáp ứng yêu cầu cần đạt của môn học theo quy định của chương trình giáo dục phổ thông.
C. Khi hạnh kiểm chưa đạt loại tốt.
D. Khi không tham gia đầy đủ các hoạt động ngoại khóa.
73. Đâu là lợi ích của việc sử dụng phần mềm quản lý học tập (LMS) trong giáo dục THCS?
A. Giảm tải công việc cho học sinh.
B. Tập trung tất cả các tài liệu, bài giảng, bài tập và công cụ giao tiếp ở một nơi.
C. Làm cho việc học trở nên phức tạp hơn.
D. Hạn chế sự tương tác giữa giáo viên và học sinh.
74. Trong quá trình đánh giá học sinh THCS, hình thức đánh giá nào tập trung vào việc theo dõi sự tiến bộ của học sinh trong một khoảng thời gian nhất định?
A. Đánh giá tổng kết.
B. Đánh giá định kỳ.
C. Đánh giá thường xuyên.
D. Đánh giá đột xuất.
75. Hình thức học tập nào kết hợp giữa học trực tuyến và học trực tiếp trên lớp?
A. Học tập truyền thống.
B. Học tập hoàn toàn trực tuyến.
C. Học tập kết hợp (blended learning).
D. Tự học tại nhà.
76. Công cụ nào sau đây giúp giáo viên quản lý lớp học trực tuyến, giao bài tập và theo dõi tiến độ học tập của học sinh?
A. Microsoft Word.
B. Google Classroom.
C. Microsoft Excel.
D. PowerPoint.
77. Kỹ năng nào sau đây không phải là một trong những kỹ năng cần thiết cho học sinh trong thế kỷ 21?
A. Kỹ năng giao tiếp.
B. Kỹ năng hợp tác.
C. Kỹ năng giải quyết vấn đề.
D. Kỹ năng viết chữ đẹp.
78. Đâu là một trong những mục tiêu chính của việc tích hợp công nghệ thông tin và truyền thông (ICT) trong giáo dục THCS?
A. Giảm thiểu sự tương tác giữa giáo viên và học sinh.
B. Tăng cường khả năng tiếp cận thông tin và tài nguyên học tập cho học sinh.
C. Hạn chế sự sáng tạo của học sinh.
D. Làm cho quá trình học tập trở nên phức tạp hơn.
79. Công cụ nào sau đây hỗ trợ giáo viên tạo ra các bài kiểm tra trực tuyến một cách dễ dàng và nhanh chóng?
A. Microsoft Word.
B. Google Forms.
C. Microsoft Excel.
D. PowerPoint.
80. Đâu là một trong những rủi ro tiềm ẩn khi sử dụng internet và mạng xã hội trong giáo dục THCS?
A. Không có rủi ro nào.
B. Tiếp xúc với thông tin sai lệch, nội dung độc hại và nguy cơ bị bắt nạt trực tuyến.
C. Làm tăng khả năng giao tiếp của học sinh.
D. Giúp học sinh học tập tốt hơn.
81. Theo chương trình giáo dục phổ thông 2018, việc đánh giá phẩm chất và năng lực của học sinh THCS được thực hiện như thế nào?
A. Chỉ đánh giá qua điểm số các môn học.
B. Đánh giá thông qua các hoạt động học tập, rèn luyện và các bài kiểm tra định kỳ.
C. Chỉ đánh giá qua hạnh kiểm.
D. Không cần đánh giá phẩm chất và năng lực.
82. Theo Thông tư 22/2021/TT-BGDĐT, việc đánh giá thường xuyên kết quả học tập của học sinh THCS được thực hiện bằng những hình thức nào?
A. Chỉ đánh giá qua bài kiểm tra trên giấy.
B. Chỉ đánh giá qua bài kiểm tra trên máy tính.
C. Đánh giá qua hỏi đáp, bài tập, thực hành, dự án học tập và các hoạt động khác.
D. Chỉ đánh giá qua điểm số.
83. Hình thức học tập nào cho phép học sinh tiếp thu kiến thức mọi lúc, mọi nơi thông qua các thiết bị di động và kết nối internet?
A. Học tập truyền thống.
B. Học tập trên lớp.
C. Học tập trực tuyến (e-learning).
D. Học tập tại nhà.
84. Hình thức học tập nào tạo điều kiện cho học sinh tự học, tự nghiên cứu và phát triển khả năng tự chủ?
A. Học tập truyền thống.
B. Học tập trên lớp.
C. Học tập trực tuyến có sự hướng dẫn của giáo viên.
D. Học tập cá nhân hóa.
85. Trong bối cảnh giáo dục hiện đại, vai trò của giáo viên đã thay đổi như thế nào?
A. Giáo viên chỉ còn là người truyền đạt kiến thức một chiều.
B. Giáo viên trở thành người hướng dẫn, hỗ trợ và tạo điều kiện cho học sinh tự khám phá kiến thức.
C. Giáo viên không cần cập nhật kiến thức mới.
D. Giáo viên chỉ cần tập trung vào việc kiểm tra đánh giá.
86. Đâu là một trong những biện pháp giúp giáo viên THCS nâng cao năng lực ứng dụng công nghệ thông tin trong dạy học?
A. Không sử dụng công nghệ thông tin.
B. Tham gia các khóa đào tạo, bồi dưỡng về ứng dụng công nghệ thông tin trong giáo dục.
C. Chỉ sử dụng các phần mềm cơ bản.
D. Tự học mà không có sự hướng dẫn.
87. Đâu là một yếu tố quan trọng cần xem xét khi thiết kế bài giảng điện tử cho học sinh THCS?
A. Sử dụng quá nhiều hiệu ứng hoạt hình phức tạp.
B. Nội dung bài giảng quá dài và không có tính tương tác.
C. Đảm bảo tính trực quan, sinh động và phù hợp với trình độ nhận thức của học sinh.
D. Chỉ tập trung vào lý thuyết mà không có ví dụ minh họa.
88. Phương pháp dạy học nào khuyến khích học sinh tự đặt câu hỏi, tìm kiếm câu trả lời và chia sẻ kiến thức với bạn bè?
A. Dạy học theo lối truyền thống.
B. Dạy học theo phương pháp thuyết trình.
C. Dạy học theo phương pháp bàn tay nặn bột.
D. Dạy học một chiều.
89. Theo chương trình giáo dục phổ thông 2018, đánh giá thường xuyên được thực hiện chủ yếu bởi ai?
A. Chỉ bởi giáo viên.
B. Chỉ bởi học sinh.
C. Chủ yếu bởi giáo viên, thông qua các hoạt động trên lớp, bài tập về nhà và các hoạt động thực tế.
D. Chỉ bởi phụ huynh.
90. Đâu là một trong những kỹ năng mềm quan trọng mà giáo viên cần trang bị để làm việc hiệu quả trong môi trường giáo dục hiện đại?
A. Chỉ cần giỏi chuyên môn.
B. Kỹ năng giao tiếp, hợp tác, giải quyết vấn đề và quản lý thời gian.
C. Không cần kỹ năng mềm.
D. Chỉ cần có kinh nghiệm lâu năm.
91. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để duy trì sự hứng thú học tập của học sinh trong suốt năm học?
A. Phần thưởng hấp dẫn.
B. Sự đa dạng và đổi mới trong phương pháp dạy học.
C. Áp lực từ điểm số.
D. Kỳ nghỉ dài.
92. Trong việc đánh giá đồng đẳng, học sinh học được điều gì?
A. Cách phê bình người khác.
B. Cách đánh giá khách quan và đưa ra nhận xét mang tính xây dựng.
C. Cách so sánh mình với người khác.
D. Cách tìm ra lỗi của người khác.
93. Trong việc xây dựng kế hoạch bài dạy, giáo viên cần xác định rõ điều gì trước tiên?
A. Phương pháp dạy học.
B. Mục tiêu bài học.
C. Thời gian thực hiện.
D. Nguồn tài liệu.
94. Trong việc sử dụng công nghệ thông tin, giáo viên cần chú trọng điều gì để đảm bảo tính hiệu quả?
A. Sử dụng các công cụ hiện đại nhất.
B. Lựa chọn công cụ phù hợp với mục tiêu bài học và khả năng của học sinh.
C. Sử dụng càng nhiều công cụ càng tốt.
D. Bắt buộc tất cả học sinh sử dụng cùng một công cụ.
95. Trong việc phát triển chương trình học, yếu tố nào cần được ưu tiên hàng đầu?
A. Số lượng kiến thức cần truyền đạt.
B. Tính phù hợp với nhu cầu và khả năng của học sinh.
C. Sự hiện đại của nội dung.
D. Tính khoa học và hàn lâm.
96. Kỹ năng nào sau đây quan trọng nhất đối với giáo viên trong việc ứng dụng công nghệ thông tin vào dạy học?
A. Kỹ năng sử dụng thành thạo các phần mềm soạn thảo văn bản.
B. Kỹ năng thiết kế bài giảng điện tử tương tác.
C. Kỹ năng tìm kiếm và chọn lọc thông tin trên internet.
D. Kỹ năng sử dụng mạng xã hội để giao tiếp với học sinh.
97. Kỹ năng nào sau đây giúp giáo viên giải quyết xung đột giữa các học sinh một cách hiệu quả?
A. Áp đặt ý kiến của giáo viên.
B. Lắng nghe và thấu hiểu các bên liên quan.
C. Trừng phạt tất cả các học sinh liên quan.
D. Lờ đi xung đột và hy vọng nó tự giải quyết.
98. Khi một học sinh gặp khó khăn trong học tập, giáo viên nên làm gì đầu tiên?
A. Thông báo cho phụ huynh.
B. Tìm hiểu nguyên nhân gây ra khó khăn.
C. Yêu cầu học sinh tự giải quyết.
D. Chuyển học sinh sang lớp khác.
99. Trong việc đánh giá học sinh, hình thức đánh giá nào giúp giáo viên có cái nhìn toàn diện về năng lực của học sinh?
A. Đánh giá bằng bài kiểm tra viết.
B. Đánh giá bằng bài kiểm tra trắc nghiệm.
C. Đánh giá thường xuyên thông qua các hoạt động trên lớp và bài tập về nhà.
D. Đánh giá chỉ dựa trên điểm số cuối kỳ.
100. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để tạo ra một môi trường học tập an toàn và thân thiện?
A. Cơ sở vật chất hiện đại và tiện nghi.
B. Sự tôn trọng và yêu thương giữa giáo viên và học sinh.
C. Quy định kỷ luật nghiêm ngặt.
D. Diện tích lớp học rộng rãi.
101. Đâu là mục tiêu quan trọng nhất của việc giáo dục kỹ năng sống cho học sinh THCS?
A. Giúp học sinh đạt điểm cao trong các kỳ thi.
B. Trang bị cho học sinh những kiến thức chuyên môn sâu rộng.
C. Giúp học sinh tự tin giải quyết các vấn đề trong cuộc sống.
D. Đảm bảo học sinh tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của nhà trường.
102. Theo quan điểm của giáo dục hiện đại, học sinh được xem là:
A. Đối tượng tiếp nhận kiến thức một cách thụ động.
B. Chủ thể tích cực tham gia vào quá trình học tập.
C. Người thực hiện theo yêu cầu của giáo viên.
D. Người phải tuân thủ tuyệt đối kỷ luật của lớp học.
103. Đâu là vai trò chính của giáo viên trong việc hỗ trợ học sinh tự học?
A. Cung cấp đáp án cho tất cả các bài tập.
B. Hướng dẫn học sinh cách tìm kiếm thông tin và tự giải quyết vấn đề.
C. Giảng giải lại toàn bộ nội dung bài học.
D. Kiểm tra và chấm điểm bài tập của học sinh.
104. Phương pháp dạy học nào sau đây khuyến khích sự tham gia chủ động và tư duy phản biện của học sinh?
A. Dạy học theo lối thuyết trình truyền thống.
B. Dạy học theo dự án.
C. Kiểm tra thường xuyên bằng bài tập trắc nghiệm.
D. Sử dụng sách giáo khoa một cách máy móc.
105. Phương pháp nào sau đây giúp giáo viên đánh giá được sự tiến bộ của học sinh một cách liên tục và toàn diện?
A. Chỉ đánh giá bằng bài kiểm tra cuối kỳ.
B. Chỉ đánh giá bằng bài tập về nhà.
C. Sử dụng phương pháp đánh giá quá trình (formative assessment).
D. Chỉ đánh giá bằng điểm số trên lớp.
106. Phương pháp nào sau đây giúp học sinh phát triển kỹ năng làm việc nhóm hiệu quả nhất?
A. Giao bài tập về nhà cho từng học sinh.
B. Tổ chức các hoạt động thảo luận nhóm và phân công vai trò rõ ràng.
C. Yêu cầu học sinh tự học và làm bài kiểm tra cá nhân.
D. Giáo viên giảng bài và học sinh ghi chép.
107. Trong việc đánh giá kết quả học tập, giáo viên nên sử dụng đa dạng các hình thức đánh giá nào?
A. Chỉ sử dụng bài kiểm tra trắc nghiệm.
B. Chỉ sử dụng bài kiểm tra viết.
C. Kết hợp bài kiểm tra, dự án, thuyết trình và đánh giá đồng đẳng.
D. Chỉ dựa vào điểm số trên lớp.
108. Trong quá trình thiết kế bài giảng, giáo viên nên ưu tiên điều gì để thu hút sự chú ý của học sinh?
A. Sử dụng nhiều hiệu ứng hình ảnh và âm thanh phức tạp.
B. Kết nối nội dung bài học với kinh nghiệm thực tế của học sinh.
C. Tập trung vào việc truyền đạt kiến thức một cách đầy đủ và chi tiết.
D. Sử dụng ngôn ngữ học thuật cao siêu.
109. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để xây dựng một môi trường học tập tích cực trong lớp học?
A. Cơ sở vật chất hiện đại.
B. Sự tương tác tích cực giữa giáo viên và học sinh.
C. Số lượng học sinh ít trong lớp.
D. Sử dụng nhiều phần mềm học tập trực tuyến.
110. Yếu tố nào sau đây thể hiện sự khác biệt lớn nhất giữa phương pháp ‘dạy học truyền thống’ và ‘dạy học hiện đại’?
A. Sử dụng bảng đen và phấn trắng.
B. Vai trò của giáo viên là người truyền đạt kiến thức.
C. Sự tham gia tích cực của học sinh vào quá trình học tập.
D. Sử dụng sách giáo khoa làm nguồn tài liệu chính.
111. Đâu là vai trò của công nghệ thông tin trong việc hỗ trợ học sinh khuyết tật?
A. Thay thế hoàn toàn giáo viên.
B. Cung cấp các công cụ hỗ trợ học tập phù hợp với nhu cầu cá nhân.
C. Giúp học sinh khuyết tật hòa nhập với cộng đồng.
D. Giảm bớt gánh nặng cho giáo viên.
112. Đâu là lợi ích lớn nhất của việc sử dụng phương pháp ‘dạy học phân hóa’ trong lớp học?
A. Giúp giáo viên tiết kiệm thời gian soạn bài.
B. Đáp ứng nhu cầu học tập đa dạng của học sinh.
C. Giảm số lượng bài tập cần giao cho học sinh.
D. Tạo ra sự đồng đều về kiến thức giữa các học sinh.
113. Đâu là vai trò của giáo viên chủ nhiệm trong việc hỗ trợ học sinh?
A. Chỉ quản lý điểm số và hạnh kiểm.
B. Là người cố vấn, hỗ trợ và kết nối học sinh với các nguồn lực cần thiết.
C. Chỉ giải quyết các vấn đề kỷ luật.
D. Thay mặt phụ huynh quản lý học sinh.
114. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để xây dựng mối quan hệ tốt đẹp giữa giáo viên và phụ huynh?
A. Giữ khoảng cách chuyên nghiệp.
B. Giao tiếp cởi mở và tôn trọng lẫn nhau.
C. Chỉ liên lạc khi có vấn đề xảy ra.
D. Áp đặt quan điểm của giáo viên.
115. Trong việc đánh giá học sinh, điều gì quan trọng hơn cả điểm số?
A. Sự tiến bộ của học sinh so với chính bản thân mình.
B. So sánh học sinh với các bạn cùng lớp.
C. Đánh giá dựa trên tiêu chí tuyệt đối.
D. Điểm số cao để đạt thành tích tốt.
116. Đâu là mục tiêu quan trọng nhất của việc đánh giá thường xuyên trong quá trình dạy học?
A. Xếp loại học sinh.
B. Cung cấp thông tin phản hồi để cải thiện quá trình dạy và học.
C. So sánh học sinh với nhau.
D. Đánh giá khả năng ghi nhớ kiến thức của học sinh.
117. Trong việc quản lý lớp học, điều gì quan trọng nhất để duy trì kỷ luật tích cực?
A. Áp đặt các hình phạt nghiêm khắc.
B. Xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với học sinh.
C. Sử dụng quyền lực của giáo viên để kiểm soát lớp học.
D. Lờ đi những hành vi vi phạm nhỏ.
118. Đâu là lợi ích lớn nhất của việc khuyến khích học sinh đặt câu hỏi trong lớp học?
A. Giúp giáo viên dễ dàng kiểm soát lớp học.
B. Phát triển tư duy phản biện và khả năng tự học của học sinh.
C. Tạo ra không khí ồn ào và náo nhiệt.
D. Giúp học sinh ghi nhớ kiến thức tốt hơn.
119. Trong việc đổi mới phương pháp dạy học, điều gì quan trọng nhất?
A. Sử dụng các phương pháp mới nhất.
B. Áp dụng một cách máy móc các phương pháp đã được chứng minh là hiệu quả.
C. Lựa chọn phương pháp phù hợp với đối tượng học sinh và nội dung bài học.
D. Thay đổi liên tục các phương pháp dạy học.
120. Trong việc sử dụng trò chơi trong dạy học, điều gì quan trọng nhất?
A. Trò chơi phải vui nhộn và hấp dẫn.
B. Trò chơi phải liên quan đến nội dung bài học và giúp học sinh củng cố kiến thức.
C. Trò chơi phải có nhiều phần thưởng.
D. Trò chơi phải dễ chơi và dễ thắng.
121. Để giúp học sinh phát triển kỹ năng giao tiếp hiệu quả, giáo viên nên tạo cơ hội cho học sinh tham gia vào các hoạt động nào sau đây?
A. Làm bài tập cá nhân.
B. Thuyết trình, thảo luận nhóm, đóng vai.
C. Nghe giảng bài.
D. Đọc sách giáo khoa.
122. Theo quan điểm của giáo dục hiện đại, học sinh được xem là trung tâm của quá trình dạy học, điều này có nghĩa là gì?
A. Giáo viên chỉ đóng vai trò là người hướng dẫn, còn học sinh tự quyết định mọi thứ.
B. Mọi hoạt động dạy học đều phải hướng đến việc đáp ứng nhu cầu và khả năng của từng học sinh.
C. Học sinh được tự do lựa chọn môn học và phương pháp học tập.
D. Giáo viên phải tạo ra một môi trường học tập thoải mái và vui vẻ cho học sinh.
123. Trong quá trình dạy học, việc sử dụng các phương tiện truyền thông đa phương tiện (video, hình ảnh, âm thanh) có tác dụng gì?
A. Giúp học sinh dễ dàng ghi nhớ kiến thức một cách máy móc.
B. Giúp bài giảng trở nên sinh động, hấp dẫn và dễ hiểu hơn.
C. Giúp giáo viên tiết kiệm thời gian giảng bài.
D. Giúp lớp học trở nên hiện đại và tiên tiến hơn.
124. Đâu là mục tiêu quan trọng nhất của việc xây dựng môi trường học tập tích cực?
A. Đảm bảo kỷ luật và trật tự trong lớp học.
B. Tạo điều kiện để học sinh cảm thấy an toàn, được tôn trọng và khuyến khích tham gia vào các hoạt động học tập.
C. Nâng cao thành tích học tập của học sinh.
D. Giảm thiểu sự can thiệp của phụ huynh vào quá trình dạy học.
125. Đâu là một trong những biện pháp hiệu quả để phòng ngừa bạo lực học đường?
A. Tăng cường kỷ luật và xử phạt nghiêm khắc học sinh vi phạm.
B. Xây dựng môi trường học tập thân thiện, an toàn và tạo điều kiện để học sinh chia sẻ, giải quyết các mâu thuẫn.
C. Tăng cường giám sát học sinh trong giờ ra chơi.
D. Tổ chức các buổi nói chuyện về phòng chống bạo lực học đường.
126. Mục tiêu chính của việc sử dụng kỹ thuật ‘động não’ (brainstorming) trong dạy học là gì?
A. Tìm ra câu trả lời chính xác nhất cho một vấn đề cụ thể.
B. Tạo ra càng nhiều ý tưởng càng tốt trong một khoảng thời gian ngắn.
C. Đánh giá và chọn lọc các ý tưởng tốt nhất từ một nhóm.
D. Phân tích sâu sắc một vấn đề từ nhiều góc độ khác nhau.
127. Đâu là một biện pháp hiệu quả để giáo viên có thể hỗ trợ học sinh cá biệt hòa nhập vào lớp học?
A. Phê bình và kỷ luật học sinh trước toàn lớp.
B. Tìm hiểu nguyên nhân và có biện pháp hỗ trợ riêng biệt, phù hợp với từng học sinh.
C. Yêu cầu học sinh tự giải quyết vấn đề của mình.
D. Chuyển học sinh sang một lớp học khác.
128. Đâu là vai trò chính của giáo viên trong mô hình dạy học theo định hướng phát triển năng lực?
A. Truyền đạt kiến thức một cách đầy đủ và chi tiết.
B. Tổ chức, hướng dẫn và hỗ trợ học sinh tự khám phá và lĩnh hội kiến thức.
C. Kiểm tra và đánh giá kết quả học tập của học sinh một cách nghiêm ngặt.
D. Duy trì kỷ luật và trật tự trong lớp học.
129. Để đánh giá năng lực vận dụng kiến thức vào thực tiễn của học sinh, giáo viên nên sử dụng hình thức kiểm tra nào sau đây?
A. Kiểm tra trắc nghiệm.
B. Kiểm tra viết lý thuyết.
C. Kiểm tra thực hành.
D. Kiểm tra miệng.
130. Đâu là một trong những yếu tố quan trọng để xây dựng mối quan hệ tốt đẹp giữa giáo viên và học sinh?
A. Giáo viên luôn giữ khoảng cách với học sinh.
B. Giáo viên lắng nghe và tôn trọng ý kiến của học sinh.
C. Giáo viên chỉ tập trung vào việc truyền đạt kiến thức.
D. Giáo viên luôn áp đặt quan điểm của mình lên học sinh.
131. Trong quá trình đánh giá kết quả học tập của học sinh, tiêu chí nào sau đây thể hiện sự công bằng và khách quan?
A. Đánh giá dựa trên cảm tính và ấn tượng cá nhân của giáo viên.
B. Sử dụng các tiêu chí đánh giá rõ ràng, minh bạch và được thông báo trước cho học sinh.
C. Ưu tiên đánh giá những học sinh có hoàn cảnh khó khăn.
D. Đánh giá dựa trên sự tiến bộ của học sinh so với các bạn cùng lớp.
132. Trong các yếu tố sau, yếu tố nào KHÔNG thuộc về đánh giá thường xuyên trong quá trình dạy học?
A. Đánh giá cuối kỳ.
B. Quan sát học sinh trong các hoạt động.
C. Kiểm tra bài tập về nhà.
D. Phản hồi từ học sinh về bài giảng.
133. Để giúp học sinh phát triển kỹ năng tự học, giáo viên nên làm gì?
A. Cung cấp cho học sinh đầy đủ tài liệu và kiến thức cần thiết.
B. Hướng dẫn học sinh cách tìm kiếm, xử lý thông tin và tự đánh giá kết quả học tập.
C. Kiểm tra và đánh giá kết quả học tập của học sinh một cách thường xuyên.
D. Yêu cầu học sinh học thuộc lòng tất cả các kiến thức trong sách giáo khoa.
134. Phương pháp dạy học nào sau đây chú trọng đến việc học sinh tự giải quyết vấn đề thông qua các tình huống thực tế?
A. Dạy học theo dự án.
B. Dạy học trực quan.
C. Dạy học theo nhóm.
D. Dạy học truyền thống.
135. Trong các hoạt động sau, hoạt động nào thể hiện rõ nhất việc vận dụng công nghệ thông tin và truyền thông (ICT) trong dạy học để tăng tính tương tác?
A. Giáo viên sử dụng phần mềm trình chiếu để giảng bài.
B. Học sinh tìm kiếm thông tin trên internet để làm bài tập.
C. Học sinh tham gia một diễn đàn trực tuyến để thảo luận về một chủ đề học tập.
D. Giáo viên gửi email cho phụ huynh để thông báo về tình hình học tập của học sinh.
136. Đâu là một trong những nguyên tắc cơ bản của việc xây dựng kế hoạch bài dạy hiệu quả?
A. Kế hoạch bài dạy phải tuân thủ tuyệt đối theo sách giáo khoa.
B. Kế hoạch bài dạy phải phù hợp với trình độ và đặc điểm của học sinh.
C. Kế hoạch bài dạy phải có nhiều hoạt động phức tạp và mới lạ.
D. Kế hoạch bài dạy phải được xây dựng một cách nhanh chóng và đơn giản.
137. Trong quá trình dạy học, việc sử dụng trò chơi học tập mang lại lợi ích gì?
A. Giúp học sinh dễ dàng ghi nhớ kiến thức một cách máy móc.
B. Tạo không khí vui vẻ, thoải mái và tăng hứng thú học tập cho học sinh.
C. Giúp giáo viên tiết kiệm thời gian giảng bài.
D. Giúp lớp học trở nên ồn ào và náo nhiệt hơn.
138. Phương pháp đánh giá nào sau đây giúp học sinh tự nhận biết được điểm mạnh và điểm yếu của bản thân trong học tập?
A. Đánh giá đồng đẳng (peer assessment).
B. Tự đánh giá (self-assessment).
C. Đánh giá của giáo viên.
D. Đánh giá của phụ huynh.
139. Để giúp học sinh phát triển tư duy phản biện, giáo viên nên sử dụng loại câu hỏi nào sau đây?
A. Câu hỏi yêu cầu học sinh nhắc lại kiến thức đã học.
B. Câu hỏi có đáp án đúng duy nhất.
C. Câu hỏi khuyến khích học sinh phân tích, đánh giá và đưa ra ý kiến cá nhân.
D. Câu hỏi trắc nghiệm.
140. Để đánh giá khả năng sáng tạo của học sinh, giáo viên nên sử dụng loại bài tập nào sau đây?
A. Bài tập trắc nghiệm.
B. Bài tập yêu cầu học sinh giải một bài toán theo một phương pháp đã cho.
C. Bài tập yêu cầu học sinh đưa ra ý tưởng mới, giải pháp độc đáo cho một vấn đề.
D. Bài tập yêu cầu học sinh nhắc lại kiến thức đã học.
141. Để tạo động lực học tập cho học sinh, giáo viên nên thực hiện điều gì?
A. Thường xuyên kiểm tra và đánh giá kết quả học tập của học sinh.
B. Tạo ra những thử thách phù hợp với khả năng của học sinh và ghi nhận sự tiến bộ của các em.
C. Sử dụng các hình phạt nghiêm khắc đối với những học sinh không hoàn thành bài tập.
D. So sánh kết quả học tập của học sinh với nhau.
142. Trong các phương pháp dạy học sau, phương pháp nào khuyến khích học sinh hợp tác và chia sẻ kiến thức với nhau nhiều nhất?
A. Dạy học theo nhóm.
B. Dạy học trực quan.
C. Dạy học theo dự án.
D. Dạy học cá nhân hóa.
143. Trong các hoạt động sau, hoạt động nào thể hiện rõ nhất việc giáo viên vận dụng phương pháp dạy học tích cực?
A. Giáo viên giảng bài theo phương pháp thuyết trình truyền thống.
B. Giáo viên tổ chức cho học sinh thảo luận nhóm để giải quyết một vấn đề.
C. Giáo viên giao bài tập về nhà cho học sinh.
D. Giáo viên kiểm tra bài cũ của học sinh.
144. Hình thức kiểm tra, đánh giá nào sau đây giúp giáo viên có thể theo dõi sự tiến bộ của học sinh một cách liên tục và toàn diện nhất?
A. Kiểm tra viết định kỳ.
B. Kiểm tra miệng.
C. Đánh giá dựa trên hồ sơ học tập (portfolio) của học sinh.
D. Kiểm tra trắc nghiệm.
145. Đâu là đặc điểm chính của phương pháp ‘Bàn tay nặn bột’ trong dạy học?
A. Giáo viên trực tiếp truyền đạt kiến thức một cách hệ thống.
B. Học sinh tự khám phá, nghiên cứu và hình thành kiến thức thông qua thực hành, thí nghiệm.
C. Tập trung vào việc ghi nhớ và tái hiện thông tin từ sách giáo khoa.
D. Sử dụng các trò chơi và hoạt động giải trí để thu hút sự chú ý của học sinh.
146. Trong quá trình dạy học, việc sử dụng đồ dùng trực quan mang lại lợi ích gì?
A. Giúp học sinh dễ dàng ghi nhớ kiến thức một cách máy móc.
B. Giúp học sinh hiểu bài sâu sắc hơn và tăng tính hứng thú trong học tập.
C. Giúp giáo viên tiết kiệm thời gian giảng bài.
D. Giúp lớp học trở nên sinh động và đẹp mắt hơn.
147. Trong bối cảnh đổi mới giáo dục hiện nay, đâu là yếu tố then chốt để nâng cao chất lượng dạy và học?
A. Tăng cường đầu tư vào cơ sở vật chất và trang thiết bị dạy học.
B. Đổi mới phương pháp dạy học theo hướng phát huy tính tích cực, chủ động của học sinh.
C. Nâng cao trình độ chuyên môn của giáo viên.
D. Tất cả các yếu tố trên.
148. Đâu là một trong những vai trò quan trọng của phụ huynh trong việc hỗ trợ học sinh học tập?
A. Kiểm tra bài tập về nhà của học sinh một cách thường xuyên.
B. Tạo môi trường học tập thuận lợi tại nhà, động viên và hỗ trợ học sinh vượt qua khó khăn.
C. Dạy thêm cho học sinh tất cả các môn học.
D. So sánh kết quả học tập của học sinh với các bạn cùng lớp.
149. Kỹ năng nào sau đây KHÔNG phải là một trong những kỹ năng mềm quan trọng cần phát triển cho học sinh THCS?
A. Kỹ năng giao tiếp.
B. Kỹ năng làm việc nhóm.
C. Kỹ năng giải quyết vấn đề.
D. Kỹ năng lập trình máy tính chuyên sâu.
150. Trong quá trình đánh giá kết quả học tập của học sinh, việc sử dụng nhiều hình thức đánh giá khác nhau (bài kiểm tra, bài tập nhóm, thuyết trình,…) có ý nghĩa gì?
A. Giúp giáo viên tiết kiệm thời gian chấm bài.
B. Giúp đánh giá toàn diện hơn năng lực của học sinh.
C. Giúp học sinh cảm thấy hứng thú hơn với việc học.
D. Giúp lớp học trở nên sinh động và đa dạng hơn.