1. Đâu là đặc điểm chính của khí hậu vùng ôn đới?
A. Nóng quanh năm, mưa nhiều.
B. Lạnh quanh năm, ít mưa.
C. Có bốn mùa rõ rệt: xuân, hạ, thu, đông.
D. Khô hạn, nhiệt độ cao.
2. Thành phần nào của Trái Đất bao gồm tất cả không khí bao quanh hành tinh?
A. Thủy quyển.
B. Thạch quyển.
C. Sinh quyển.
D. Khí quyển.
3. Thành phần nào của Trái Đất bao gồm tất cả các sinh vật sống?
A. Thủy quyển.
B. Thạch quyển.
C. Sinh quyển.
D. Khí quyển.
4. Tại sao tỉ lệ bản đồ càng nhỏ thì thể hiện càng ít chi tiết trên thực tế?
A. Vì bản đồ nhỏ hơn.
B. Vì tỉ lệ bản đồ nhỏ có nghĩa là khoảng cách trên bản đồ đã bị thu nhỏ nhiều hơn so với thực tế.
C. Vì các chi tiết nhỏ không thể nhìn thấy trên bản đồ.
D. Vì bản đồ tỉ lệ nhỏ thường biểu thị các khu vực rộng lớn.
5. Tại sao độ dài ngày và đêm lại thay đổi trong năm?
A. Do sự thay đổi tốc độ quay của Trái Đất.
B. Do Trái Đất có hình dạng không đều.
C. Do trục quay của Trái Đất nghiêng và Trái Đất chuyển động quanh Mặt Trời.
D. Do sự thay đổi của từ trường Trái Đất.
6. Yếu tố nào sau đây quyết định chính đến sự phân bố nhiệt độ trên bề mặt Trái Đất?
A. Độ cao so với mực nước biển.
B. Khoảng cách đến các đại dương.
C. Góc chiếu của tia bức xạ Mặt Trời.
D. Tất cả các đáp án trên đều đúng.
7. Bản đồ có tỉ lệ 1:100.000 có nghĩa là gì?
A. 1 cm trên bản đồ ứng với 100.000 km trên thực tế.
B. 1 cm trên bản đồ ứng với 100.000 m trên thực tế.
C. 1 cm trên bản đồ ứng với 1.000 m trên thực tế.
D. 1 cm trên bản đồ ứng với 100 m trên thực tế.
8. Nếu bạn đang ở kinh tuyến 0 độ và đi về phía Tây 180 độ, bạn sẽ đến múi giờ nào?
A. Múi giờ thứ 12 Đông.
B. Múi giờ thứ 12 Tây.
C. Múi giờ thứ 6 Tây.
D. Múi giờ thứ 6 Đông.
9. Loại bản đồ nào thường được dùng để thể hiện sự phân bố của dân cư, hoạt động kinh tế?
A. Bản đồ địa hình.
B. Bản đồ hành chính.
C. Bản đồ kinh tế – xã hội.
D. Bản đồ khí hậu.
10. Kinh tuyến gốc (kinh tuyến 0 độ) đi qua thủ đô của quốc gia nào?
A. Pháp.
B. Anh.
C. Mỹ.
D. Trung Quốc.
11. Khi di chuyển từ kinh tuyến 10° Đông sang kinh tuyến 5° Đông, bạn đang đi về hướng nào và thời gian thay đổi ra sao?
A. Hướng Tây, thời gian chậm lại 20 phút.
B. Hướng Đông, thời gian nhanh lên 20 phút.
C. Hướng Tây, thời gian nhanh lên 20 phút.
D. Hướng Đông, thời gian chậm lại 20 phút.
12. Loại bản đồ nào thường dùng để thể hiện các quốc gia, thủ đô, ranh giới hành chính?
A. Bản đồ địa hình.
B. Bản đồ kinh tế.
C. Bản đồ khí hậu.
D. Bản đồ hành chính.
13. Tại sao bán cầu Nam lại trải qua mùa đông khi bán cầu Bắc đang là mùa hè?
A. Do Trái Đất quay quanh Mặt Trời theo hình elip.
B. Do trục quay của Trái Đất nghiêng và bán cầu Nam hướng ra xa Mặt Trời.
C. Do Mặt Trời chiếu sáng yếu hơn vào thời điểm đó.
D. Do sự thay đổi của khí áp trên Trái Đất.
14. Tại sao các nhà khoa học lại chia Trái Đất thành các múi giờ?
A. Để dễ dàng quản lý thời gian cho các quốc gia khác nhau.
B. Do sự quay đều của Trái Đất quanh trục, tạo ra sự chênh lệch thời gian theo kinh độ.
C. Để phù hợp với lịch nông nghiệp của các vùng.
D. Để phân chia các khu vực khí hậu khác nhau.
15. Trong bản đồ, kí hiệu nào thường được dùng để biểu thị sông, hồ?
A. Đường nét đứt màu nâu.
B. Vùng màu xanh lam.
C. Vùng màu xanh lá cây.
D. Đường nét liền màu đỏ.
16. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để xác định thời gian địa phương ở một địa điểm cụ thể?
A. Vĩ độ của địa điểm đó.
B. Kinh độ của địa điểm đó.
C. Độ cao so với mực nước biển.
D. Nhiệt độ trung bình hàng năm.
17. Tại sao vào mùa hè ở bán cầu Bắc lại có ngày dài hơn đêm?
A. Do Trái Đất quay quanh trục nghiêng của nó và bán cầu Bắc hướng về phía Mặt Trời.
B. Do Trái Đất quay nhanh hơn vào mùa hè.
C. Do Mặt Trời chiếu sáng trực tiếp vào Trái Đất.
D. Do sự thay đổi của quỹ đạo Trái Đất quanh Mặt Trời.
18. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là thành phần của lớp vỏ Trái Đất (Thạch quyển)?
A. Đá magma.
B. Đất.
C. Hơi nước trong khí quyển.
D. Trầm tích.
19. Loại gió nào thổi theo mùa và thay đổi hướng rõ rệt giữa mùa đông và mùa hè ở các khu vực nhiệt đới gió mùa?
A. Gió Mậu dịch.
B. Gió Tây ôn đới.
C. Gió mùa.
D. Gió fohn.
20. Sự chuyển động của các mảng kiến tạo là nguyên nhân chính gây ra hiện tượng gì?
A. Sự hình thành triều cường.
B. Sự thay đổi của dòng hải lưu.
C. Động đất và núi lửa.
D. Sự hình thành mây và mưa.
21. Tại sao có sự khác biệt về nhiệt độ giữa ngày và đêm trên Trái Đất?
A. Do Trái Đất hình tròn.
B. Do sự thay đổi khoảng cách từ Trái Đất đến Mặt Trời.
C. Do sự quay quanh trục của Trái Đất, dẫn đến sự thay đổi góc chiếu của tia Mặt Trời.
D. Do sự có mặt của các đám mây.
22. Loại bản đồ nào thường được sử dụng để thể hiện địa hình bề mặt Trái Đất với các đường đồng mức?
A. Bản đồ hành chính.
B. Bản đồ kinh tế.
C. Bản đồ địa hình.
D. Bản đồ khí hậu.
23. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để xác định vị trí tương đối của một địa điểm trên Trái Đất?
A. Khoảng cách với các thành phố lớn lân cận.
B. Vị trí trên bản đồ so với các đối tượng địa lý khác.
C. Độ cao so với mực nước biển.
D. Chỉ số dân số của khu vực.
24. Yếu tố nào sau đây thể hiện sự vận động của Trái Đất quanh Mặt Trời?
A. Sự luân phiên ngày và đêm.
B. Sự thay đổi các mùa trong năm.
C. Sự chuyển động của các dòng hải lưu.
D. Sự hình thành của gió.
25. Đâu là thành phần cấu tạo nên lớp vỏ Trái Đất?
A. Các loại khí và hơi nước.
B. Đất, đá và các dạng địa hình.
C. Các dòng hải lưu và đại dương.
D. Sinh vật và thực vật.
26. Tại sao các nhà địa lý sử dụng hệ thống kinh tuyến, vĩ tuyến trên bản đồ?
A. Để biểu diễn các ranh giới quốc gia.
B. Để đo đạc diện tích các lục địa.
C. Để xác định vị trí tuyệt đối của mọi điểm trên bề mặt Trái Đất.
D. Để phân loại các loại khí hậu.
27. Thành phần nào của Trái Đất bao gồm toàn bộ nước trên bề mặt và bên trong lòng đất?
A. Thạch quyển.
B. Khí quyển.
C. Sinh quyển.
D. Thủy quyển.
28. Bản đồ có tỉ lệ 1:1.000.000 có nghĩa là 1cm trên bản đồ tương ứng với bao nhiêu km trên thực tế?
A. 1 km.
B. 10 km.
C. 100 km.
D. 1.000 km.
29. Nếu một thành phố nằm ở vĩ độ 30° Bắc, điều đó có nghĩa là gì?
A. Thành phố nằm cách xích đạo 30 độ về phía Nam.
B. Thành phố nằm cách cực Bắc 30 độ.
C. Thành phố nằm cách xích đạo 30 độ về phía Bắc.
D. Thành phố nằm trên xích đạo.
30. Lớp vỏ khí bao quanh Trái Đất được gọi là gì và có vai trò gì?
A. Thạch quyển, giúp bảo vệ Trái Đất khỏi bức xạ Mặt Trời.
B. Thủy quyển, điều hòa nhiệt độ Trái Đất.
C. Khí quyển, bảo vệ sự sống và điều hòa khí hậu.
D. Lớp địa chất, tạo nên địa hình bề mặt Trái Đất.
31. Việc xác định giờ trên Trái Đất dựa trên nguyên tắc cơ bản nào?
A. Dựa trên vĩ độ của địa điểm.
B. Dựa trên độ cao so với mực nước biển.
C. Dựa trên kinh tuyến đi qua địa điểm và sự tự quay của Trái Đất.
D. Dựa trên khoảng cách đến đường xích đạo.
32. Quá trình phong hóa là gì?
A. Sự bồi tụ phù sa của sông ngòi.
B. Sự vận chuyển vật liệu đã bị phá hủy bởi các tác nhân bên ngoài.
C. Sự phá hủy và biến đổi đá, khoáng vật dưới tác động của các yếu tố tự nhiên.
D. Sự hình thành các thung lũng sông.
33. Loại gió nào thổi thường xuyên, từ các vĩ độ cao chí các vĩ độ thấp hơn ở bán cầu Bắc và bán cầu Nam?
A. Gió mùa.
B. Gió Tây ôn đới.
C. Gió Mậu dịch.
D. Gió địa phương.
34. Quá trình núi lửa phun trào có thể tác động đến khí hậu toàn cầu như thế nào?
A. Làm tăng nhiệt độ toàn cầu do phát thải khí nhà kính.
B. Làm giảm nhiệt độ toàn cầu tạm thời do tro bụi và khí SO2 phản xạ ánh sáng Mặt Trời.
C. Không có tác động đáng kể đến khí hậu.
D. Chỉ làm thay đổi thời tiết cục bộ.
35. Sự phân bố dân cư trên Trái Đất không đồng đều là do tác động chủ yếu của những yếu tố nào?
A. Chỉ yếu tố tự nhiên như khí hậu, nguồn nước.
B. Chỉ yếu tố kinh tế như hoạt động công nghiệp, nông nghiệp.
C. Yếu tố tự nhiên, kinh tế, lịch sử và xã hội.
D. Chỉ yếu tố lịch sử như các cuộc chiến tranh và di cư.
36. Đâu là tên gọi của đường ranh giới tưởng tượng chia Trái Đất thành hai nửa bán cầu Đông và bán cầu Tây?
A. Đường chí tuyến Bắc.
B. Đường xích đạo.
C. Đường kinh tuyến gốc (0 độ).
D. Đường vòng cực Bắc.
37. Đâu là tên gọi của đường nối liền các điểm có cùng độ cao trên bản đồ địa hình?
A. Đường kinh tuyến.
B. Đường vĩ tuyến.
C. Đường đồng mức.
D. Đường biên giới.
38. Loại đất nào thường có vai trò quan trọng nhất trong nông nghiệp vì độ phì nhiêu cao?
A. Đất đá ong.
B. Đất cát.
C. Đất phù sa.
D. Đất mặn.
39. Đâu là yếu tố chính tạo nên sự đa dạng về khí hậu trên bề mặt Trái Đất?
A. Độ cao của địa hình và hướng núi.
B. Sự phân bố của các đại dương và lục địa.
C. Độ nghiêng của trục Trái Đất và sự phân bố lượng bức xạ Mặt Trời.
D. Tất cả các yếu tố trên đều đóng góp vào sự đa dạng khí hậu.
40. Đâu là tên gọi của đường giới hạn chia Trái Đất thành hai bán cầu Bắc và bán cầu Nam?
A. Đường kinh tuyến gốc.
B. Đường xích đạo.
C. Đường chí tuyến Nam.
D. Đường vòng cực Nam.
41. Khi di chuyển từ đường kinh tuyến gốc (0 độ) sang phía Đông, múi giờ sẽ thay đổi như thế nào?
A. Giờ sẽ lùi lại.
B. Giờ sẽ sớm hơn.
C. Giờ sẽ không thay đổi.
D. Giờ sẽ nhanh hơn hoặc chậm hơn tùy thuộc vào vĩ độ.
42. Tại sao các khu vực gần biển thường có khí hậu ôn hòa hơn so với các khu vực nội địa cùng vĩ độ?
A. Do biển phản xạ nhiều ánh sáng Mặt Trời hơn đất liền.
B. Do nước có nhiệt dung lớn, làm chậm quá trình nóng lên vào mùa hè và lạnh đi vào mùa đông, điều hòa nhiệt độ.
C. Do biển thường có gió mạnh hơn đất liền.
D. Do biển có độ ẩm thấp hơn đất liền.
43. Nếu một địa điểm nằm trên đường kinh tuyến 150° Đông, thì địa điểm đó thuộc múi giờ số mấy theo quy ước quốc tế (lấy kinh tuyến 0° làm gốc)?
A. Múi giờ số 9.
B. Múi giờ số 10.
C. Múi giờ số 11.
D. Múi giờ số 12.
44. Mặt phẳng tưởng tượng đi qua tâm Trái Đất và vuông góc với trục quay của Trái Đất được gọi là gì?
A. Mặt phẳng kinh tuyến.
B. Mặt phẳng xích đạo.
C. Mặt phẳng chí tuyến.
D. Mặt phẳng địa cực.
45. Sự thay đổi của địa hình do tác động của các yếu tố ngoại lực như gió, nước, băng hà được gọi chung là gì?
A. Quá trình kiến tạo.
B. Quá trình phong hóa.
C. Quá trình bồi tụ.
D. Quá trình xâm thực và vận chuyển.
46. Đâu là đơn vị đo khoảng cách trên bề mặt Trái Đất theo vĩ độ?
A. Kilômét (km).
B. Dặm (mile).
C. Độ (degree).
D. Mét (m).
47. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là nguyên nhân chính gây ra sự chuyển động của không khí trên quy mô lớn (gió)?
A. Sự chênh lệch áp suất khí quyển.
B. Sự tự quay của Trái Đất.
C. Độ cao của địa hình.
D. Sự chênh lệch nhiệt độ.
48. Vùng áp thấp là khu vực có áp suất khí quyển như thế nào so với xung quanh?
A. Áp suất cao hơn.
B. Áp suất thấp hơn.
C. Áp suất bằng.
D. Áp suất thay đổi thất thường.
49. Dòng biển nóng là dòng biển có đặc điểm nào sau đây?
A. Mang nước lạnh từ vùng cực về xích đạo.
B. Mang nước ấm từ vùng xích đạo về các vùng ôn đới và cực.
C. Chỉ chảy ở các đại dương thuộc bán cầu Nam.
D. Có nhiệt độ thấp hơn nhiệt độ trung bình của vùng biển mà nó chảy qua.
50. Đâu là đặc điểm chính của đai ôn hòa trên Trái Đất, xét về khí hậu?
A. Khí hậu rất nóng và khô quanh năm.
B. Khí hậu lạnh giá với mùa đông kéo dài và tuyết phủ dày.
C. Có bốn mùa rõ rệt: xuân, hạ, thu, đông với sự thay đổi nhiệt độ và lượng mưa.
D. Khí hậu nóng ẩm quanh năm với lượng mưa lớn.
51. Tại sao các khu vực gần xích đạo thường có nhiệt độ cao hơn các khu vực ở hai cực?
A. Do các khu vực gần xích đạo nhận được nhiều ánh sáng phản xạ từ Mặt Trăng.
B. Do các khu vực gần xích đạo nhận được góc chiếu của tia Mặt Trời lớn và thời gian chiếu sáng trong ngày gần như nhau.
C. Do các khu vực gần xích đạo có nhiều núi lửa hoạt động phát nhiệt.
D. Do các khu vực gần xích đạo có lớp vỏ Trái Đất mỏng hơn.
52. Nếu một quốc gia có đường bờ biển dài và nhiều cảng biển, điều đó thường thuận lợi cho hoạt động kinh tế nào?
A. Nông nghiệp thâm canh.
B. Công nghiệp khai thác mỏ.
C. Giao thông vận tải biển và thương mại quốc tế.
D. Phát triển du lịch trên núi cao.
53. Đâu là nguyên nhân chính dẫn đến sự hình thành các mùa trên Trái Đất?
A. Trái Đất quay quanh Mặt Trời với quỹ đạo hình elip.
B. Độ nghiêng của trục Trái Đất so với mặt phẳng quỹ đạo và việc Trái Đất quay quanh Mặt Trời.
C. Sự thay đổi khoảng cách giữa Trái Đất và Mặt Trời.
D. Trái Đất tự quay quanh trục của nó.
54. Đâu là yếu tố tự nhiên quan trọng nhất ảnh hưởng đến sự phát triển và phân bố của các loại thực vật và động vật trên Trái Đất?
A. Độ cao của địa hình.
B. Khí hậu (nhiệt độ, lượng mưa).
C. Loại đất đai.
D. Sự hiện diện của các con sông.
55. Mặt trời mọc ở đằng Đông và lặn ở đằng Tây là do nguyên nhân chính nào?
A. Do Trái Đất quay quanh Mặt Trời.
B. Do Trái Đất tự quay quanh trục của nó theo hướng từ Tây sang Đông.
C. Do Mặt Trời di chuyển trên bầu trời.
D. Do sự thay đổi của các mùa trong năm.
56. Sự thay đổi của lớp vỏ Trái Đất do các lực nội sinh như động đất, núi lửa được gọi là gì?
A. Phong hóa.
B. Bào mòn.
C. Kiến tạo.
D. Bồi tụ.
57. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một trong ba yếu tố chính cấu tạo nên lớp vỏ Trái Đất?
A. Đá.
B. Nước.
C. Đất.
D. Không khí.
58. Biểu đồ hình tròn dùng để biểu diễn:
A. Sự thay đổi của một đại lượng theo thời gian.
B. Sự phân bố của một đại lượng theo không gian.
C. Tỷ lệ của các thành phần trong một tổng thể.
D. So sánh sự khác biệt giữa hai hoặc nhiều đối tượng.
59. Nếu bạn đang đứng tại vĩ độ 0° và di chuyển về phía Bắc, bạn đang đi theo hướng nào?
A. Về phía Nam.
B. Về phía Đông.
C. Về phía Tây.
D. Về phía Bắc.
60. Yếu tố nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc hình thành các dạng địa hình trên bề mặt Trái Đất, đặc biệt là các quá trình kiến tạo mảng?
A. Sự vận động của các dòng biển nóng và lạnh.
B. Tác động của con người thông qua các hoạt động xây dựng.
C. Sự di chuyển và tương tác của các mảng kiến tạo.
D. Hoạt động của các loại gió thổi trên bề mặt hành tinh.
61. Sự phân bố dân cư trên Trái Đất KHÔNG đồng đều là do tác động của những yếu tố nào là chủ yếu?
A. Chỉ do yếu tố tự nhiên (khí hậu, địa hình).
B. Chỉ do yếu tố kinh tế – xã hội (kinh tế, lịch sử, chính sách).
C. Tác động tổng hợp của cả yếu tố tự nhiên và yếu tố kinh tế – xã hội.
D. Hoàn toàn do yếu tố lịch sử để lại.
62. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là nguyên nhân chính gây ra hiện tượng biến đổi khí hậu toàn cầu?
A. Sự gia tăng nồng độ khí nhà kính trong khí quyển.
B. Hoạt động sản xuất và tiêu dùng của con người.
C. Sự thay đổi quỹ đạo của Trái Đất quanh Mặt Trời.
D. Các thảm họa tự nhiên như núi lửa phun trào.
63. Theo sách Địa lí lớp 6 “Chân trời sáng tạo”, dân số thế giới tăng nhanh gây ra những áp lực nào?
A. Giảm nhu cầu về lương thực, nước sạch và năng lượng.
B. Tăng nhu cầu về lương thực, nước sạch và năng lượng, gây ô nhiễm môi trường.
C. Giảm áp lực lên tài nguyên thiên nhiên.
D. Tạo ra nhiều không gian sống hơn.
64. Đâu là tên gọi của đường chia bề mặt Trái Đất thành hai bán cầu Bắc và bán cầu Nam?
A. Đường kinh tuyến gốc
B. Đường chí tuyến Bắc
C. Đường xích đạo
D. Đường vòng cực Bắc
65. Dân số thế giới đang có xu hướng tăng nhanh chủ yếu là do yếu tố nào?
A. Tỷ lệ tử vong giảm mạnh do tiến bộ y tế và chăm sóc sức khỏe.
B. Tỷ lệ sinh tăng đột biến trên toàn cầu.
C. Di cư quốc tế gia tăng.
D. Số lượng người cao tuổi tăng lên.
66. Sông ngòi có vai trò quan trọng đối với đời sống và sản xuất của con người, ngoại trừ vai trò nào?
A. Cung cấp nước cho sinh hoạt và sản xuất.
B. Tạo ra cảnh quan thiên nhiên tươi đẹp.
C. Là nguồn cung cấp năng lượng (thủy điện).
D. Tạo ra địa hình bằng phẳng tuyệt đối.
67. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để xác định vị trí tuyệt đối của một địa điểm trên Trái Đất?
A. Hướng gió.
B. Tên gọi của địa phương.
C. Tọa độ địa lí (kinh độ và vĩ độ).
D. Loại đất.
68. Yếu tố nào sau đây quyết định đến sự phân hóa khí hậu theo chiều Đông – Tây ở các lục địa?
A. Độ cao so với mực nước biển.
B. Khoảng cách tới biển và hướng gió.
C. Vĩ độ.
D. Loại đất đai.
69. Tại sao các thành phố lớn thường nằm ở nơi có địa hình bằng phẳng và gần nguồn nước?
A. Để dễ dàng xây dựng các công trình kiến trúc phức tạp.
B. Để thuận lợi cho việc giao thông, sinh hoạt và phát triển kinh tế.
C. Do các yếu tố này thu hút người dân đến sinh sống một cách tự nhiên.
D. Để tránh xa các khu vực có thiên tai.
70. Quá trình bốc hơi nước từ bề mặt lục địa và đại dương được gọi là gì?
A. Ngưng tụ
B. Giáng thủy
C. Bay hơi
D. Chảy tràn
71. Trong chương trình Địa lí lớp 6 “Chân trời sáng tạo”, Trái Đất được mô tả là một hành tinh hình gì?
A. Hình cầu hoàn hảo
B. Hình elip
C. Hình khối lập phương
D. Hình cầu dẹt ở hai cực
72. Khi di chuyển từ xích đạo về hai cực trên Trái Đất, nhiệt độ không khí sẽ có xu hướng như thế nào?
A. Tăng dần.
B. Giảm dần.
C. Không thay đổi.
D. Thay đổi thất thường.
73. Theo sách Địa lí lớp 6 “Chân trời sáng tạo”, bản đồ là gì?
A. Một bức tranh vẽ về cảnh vật.
B. Một mô hình thu nhỏ của Trái Đất.
C. Một hình vẽ thu nhỏ, làm tối giản về bề mặt Trái Đất hoặc một bộ phận của nó.
D. Một công cụ ghi chép lịch sử.
74. Đặc điểm nổi bật của khí hậu vùng nhiệt đới là gì?
A. Nhiệt độ thấp, có mùa đông kéo dài.
B. Nhiệt độ cao quanh năm, lượng mưa lớn.
C. Nhiệt độ thay đổi rõ rệt theo mùa, có sự chênh lệch lớn giữa ngày và đêm.
D. Khí hậu khô hạn, biên độ nhiệt năm lớn.
75. Theo sách giáo khoa Địa lí lớp 6 “Chân trời sáng tạo”, loại hình giao thông vận tải nào thường có chi phí thấp nhất cho hàng hóa cồng kềnh, khối lượng lớn?
A. Đường hàng không
B. Đường bộ
C. Đường sắt
D. Đường biển
76. Khai thác tài nguyên thiên nhiên một cách bền vững có nghĩa là gì?
A. Sử dụng tài nguyên một cách tối đa trong thời gian ngắn nhất.
B. Sử dụng tài nguyên sao cho đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không ảnh hưởng đến khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai.
C. Chỉ sử dụng những tài nguyên có thể tái tạo.
D. Tìm kiếm và thay thế các tài nguyên đang cạn kiệt bằng các nguồn năng lượng mới.
77. Yếu tố nào quyết định đến mùa vụ trong nông nghiệp ở các vùng ôn đới?
A. Chế độ thủy triều.
B. Sự thay đổi nhiệt độ và lượng mưa theo mùa.
C. Hướng gió chủ đạo.
D. Độ cao của địa hình.
78. Đâu là tên gọi của đường nối liền các điểm có cùng độ cao trên bản đồ địa hình?
A. Đường kinh tuyến
B. Đường vĩ tuyến
C. Đường đồng mức
D. Đường đẳng nhiệt
79. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng trực tiếp đến sự hình thành gió?
A. Sự chênh lệch áp suất khí quyển.
B. Sự vận động tự quay của Trái Đất.
C. Độ cao so với mực nước biển.
D. Nhiệt độ không khí.
80. Đâu là hoạt động kinh tế chủ yếu của các quốc gia nằm ở khu vực ôn đới?
A. Trồng lúa nước và cây công nghiệp nhiệt đới.
B. Chăn nuôi gia súc lớn và trồng cây lương thực, cây ăn quả ôn đới.
C. Đánh bắt hải sản và nuôi trồng thủy sản nước mặn.
D. Khai thác khoáng sản và du lịch sa mạc.
81. Sự dịch chuyển của các mảng kiến tạo trên Trái Đất là nguyên nhân chính gây ra hiện tượng gì?
A. Sự hình thành gió.
B. Sự hình thành mưa.
C. Động đất và núi lửa.
D. Thủy triều.
82. Yếu tố nào KHÔNG phải là thành phần của môi trường tự nhiên?
A. Đất
B. Khí hậu
C. Nước
D. Ngôn ngữ
83. Đâu là tên gọi của đường giới hạn giữa ngày và đêm trên Trái Đất?
A. Đường kinh tuyến
B. Đường xích đạo
C. Đường phân chia ngày đêm
D. Đường vòng cực
84. Để xác định phương hướng trên bản đồ, ta thường dựa vào yếu tố nào?
A. Tỷ lệ xích
B. Ký hiệu
C. Lưới kinh, vĩ tuyến hoặc hướng Bắc.
D. Đường đồng mức
85. Đâu là tên gọi của đường nối liền hai điểm Cực Bắc và Cực Nam trên bề mặt Trái Đất, đi qua tâm Trái Đất?
A. Đường vĩ tuyến
B. Đường kinh tuyến
C. Đường xích đạo
D. Đường chí tuyến
86. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng đến sự phân bố nhiệt độ không khí trên bề mặt Trái Đất?
A. Độ cao.
B. Gió.
C. Dòng biển.
D. Tất cả các yếu tố trên.
87. Theo quan điểm phổ biến, hoạt động nào của con người góp phần làm gia tăng hiệu ứng nhà kính?
A. Trồng cây xanh trên diện rộng.
B. Sử dụng năng lượng tái tạo như năng lượng mặt trời.
C. Đốt nhiên liệu hóa thạch (than đá, dầu mỏ, khí đốt).
D. Tăng cường sử dụng phương tiện giao thông công cộng.
88. Cán cân xuất nhập khẩu của một quốc gia được xác định dựa trên yếu tố nào?
A. Tỷ lệ tăng dân số tự nhiên.
B. Giá trị kim ngạch xuất khẩu và nhập khẩu.
C. Số lượng lao động trong ngành công nghiệp.
D. Mức độ đô thị hóa.
89. Đâu là tên gọi của một lượng mưa rơi xuống một khu vực trong một khoảng thời gian nhất định?
A. Độ ẩm không khí
B. Lượng giáng thủy
C. Tốc độ gió
D. Nhiệt độ không khí
90. Đâu là đặc điểm chính của các hoang mạc?
A. Lượng mưa dồi dào, thảm thực vật phong phú.
B. Nhiệt độ thấp, có tuyết phủ quanh năm.
C. Khí hậu khô hạn, lượng mưa rất thấp, thảm thực vật nghèo nàn.
D. Nhiệt độ ôn hòa, có nhiều sông hồ.
91. Hệ sinh thái nào có vai trò quan trọng trong việc điều hòa khí hậu, cung cấp oxy và là nơi sinh sống của đa dạng sinh vật bậc nhất?
A. Hệ sinh thái sa mạc
B. Hệ sinh thái đồng cỏ
C. Hệ sinh thái rừng nhiệt đới
D. Hệ sinh thái đài nguyên
92. Đâu là hình thức vận tải phù hợp nhất để chuyên chở hành khách đi quảng đường ngắn trong các khu đô thị đông đúc?
A. Máy bay
B. Tàu hỏa
C. Ô tô (xe buýt, taxi, xe máy)
D. Tàu thủy
93. Đâu là nguồn năng lượng tái tạo có tiềm năng lớn và ít gây ô nhiễm môi trường nhất hiện nay?
A. Năng lượng hạt nhân
B. Năng lượng than đá
C. Năng lượng mặt trời
D. Năng lượng khí tự nhiên
94. Đới khí hậu nào nằm giữa hai chí tuyến và thường có khí hậu nóng, ẩm quanh năm?
A. Đới ôn hòa
B. Đới hàn đới
C. Đới nóng
D. Đới cận nhiệt
95. Loại đất nào thường có đặc điểm chua, nghèo dinh dưỡng, dễ bị rửa trôi và là loại đất phổ biến ở các vùng đồi núi thấp của nước ta?
A. Đất phù sa
B. Đất feralit
C. Đất than bùn
D. Đất mặn
96. Đâu là nguyên nhân chính gây ra hiện tượng biến đổi khí hậu toàn cầu hiện nay?
A. Hoạt động của núi lửa
B. Thay đổi chu kỳ hoạt động của Mặt Trời
C. Hoạt động của con người làm tăng phát thải khí nhà kính
D. Sự thay đổi quỹ đạo của Trái Đất quanh Mặt Trời
97. Cơ quan nào của Liên Hợp Quốc chịu trách nhiệm chính trong việc thúc đẩy hợp tác quốc tế về bảo vệ môi trường và giải quyết các vấn đề môi trường toàn cầu?
A. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO)
B. Chương trình Môi trường Liên Hợp Quốc (UNEP)
C. Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO)
D. Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa Liên Hợp Quốc (UNESCO)
98. Quá trình nào làm cho đá bị vỡ vụn thành các mảnh nhỏ hơn mà không làm thay đổi thành phần hóa học của nó?
A. Phong hóa hóa học
B. Phong hóa sinh học
C. Phong hóa vật lí
D. Xói mòn
99. Tại sao các khu vực ở hai cực Trái Đất lại có khí hậu lạnh giá quanh năm?
A. Do các vùng này nhận được ánh sáng mặt trời gay gắt.
B. Do các vùng này có độ cao địa hình rất lớn.
C. Do các vùng này nhận được lượng bức xạ mặt trời rất ít và chiếu xiên.
D. Do các vùng này chịu ảnh hưởng chủ yếu của gió mùa đông.
100. Thành phần nào của khí quyển có vai trò quan trọng nhất trong việc hấp thụ bức xạ mặt trời và giữ nhiệt cho Trái Đất, tạo nên hiệu ứng nhà kính tự nhiên?
A. Ozone (O3)
B. Nitơ (N2)
C. Carbon dioxide (CO2) và hơi nước (H2O)
D. Oxy (O2)
101. Hoạt động nào sau đây của con người có khả năng gây ô nhiễm nguồn nước ngọt nghiêm trọng nhất?
A. Tưới tiêu hợp lý cho cây trồng.
B. Xây dựng hồ chứa thủy điện.
C. Xả thải trực tiếp nước thải công nghiệp chưa qua xử lý ra sông, hồ.
D. Trồng cây xanh bảo vệ bờ sông.
102. Loại đá nào được hình thành từ sự nguội đi và đông đặc của magma hoặc dung nham?
A. Đá trầm tích
B. Đá biến chất
C. Đá magma
D. Đá cát
103. Tại sao các khu vực ôn đới lại có sự phân mùa rõ rệt (xuân, hạ, thu, đông)?
A. Do sự thay đổi độ cao địa hình.
B. Do sự thay đổi góc chiếu của tia sáng mặt trời và độ dài ngày đêm trong năm.
C. Do ảnh hưởng của các dòng hải lưu nóng.
D. Do hoạt động mạnh mẽ của gió mùa.
104. Sự khác biệt chính giữa khí hậu và thời tiết là gì?
A. Khí hậu là trạng thái không khí trong một thời gian ngắn, còn thời tiết là trạng thái không khí trong nhiều năm.
B. Khí hậu là trạng thái không khí trung bình trong thời gian dài, còn thời tiết là trạng thái không khí tại một thời điểm hoặc thời gian ngắn.
C. Khí hậu chỉ đề cập đến nhiệt độ, còn thời tiết bao gồm cả nhiệt độ và lượng mưa.
D. Khí hậu là hiện tượng xảy ra ở tầng cao khí quyển, còn thời tiết là hiện tượng xảy ra ở tầng thấp.
105. Loại hình giao thông vận tải nào thường được sử dụng để vận chuyển khối lượng hàng hóa lớn đi xa với chi phí thấp?
A. Đường hàng không
B. Đường bộ (ô tô)
C. Đường sắt
D. Đường thủy (sông, biển)
106. Tại sao các hoạt động sản xuất nông nghiệp cần chú trọng đến việc bảo vệ đất?
A. Để tăng diện tích đất hoang mạc.
B. Vì đất là tư liệu sản xuất cơ bản, cung cấp dinh dưỡng và môi trường sống cho cây trồng, đất bị thoái hóa sẽ ảnh hưởng nghiêm trọng đến năng suất.
C. Để giảm thiểu lượng mưa.
D. Để khuyến khích sự phát triển của các loại cây không có giá trị kinh tế.
107. Đâu là hệ quả trực tiếp của việc gia tăng nồng độ khí nhà kính trong khí quyển do hoạt động của con người?
A. Giảm mực nước biển trung bình
B. Tăng cường hiệu ứng nhà kính và nóng lên toàn cầu
C. Tăng lượng băng ở hai cực
D. Giảm tần suất các hiện tượng thời tiết cực đoan
108. Tác động của biến đổi khí hậu đến tài nguyên nước bao gồm những gì?
A. Tăng lượng nước ngầm ở tất cả các khu vực.
B. Giảm lượng mưa ở các vùng ôn đới và tăng ở vùng nhiệt đới.
C. Mực nước biển dâng, thay đổi chế độ mưa, tăng tần suất hạn hán và lũ lụt.
D. Tăng độ mặn của nước ngọt ở các sông suối.
109. Đâu là đặc điểm chung của các loại đất feralit ở vùng nhiệt đới gió mùa?
A. Màu mỡ, giàu dinh dưỡng, thích hợp cho nhiều loại cây trồng.
B. Nghèo dinh dưỡng, có lớp mùn dày, thích hợp trồng cây ôn đới.
C. Nghèo dinh dưỡng, có tầng đất đỏ badan màu, dễ bị rửa trôi.
D. Đất sét nặng, nhiều đá, khó canh tác.
110. Yếu tố nào quyết định chính đến sự phân bố nhiệt độ không khí trên bề mặt Trái Đất?
A. Độ cao so với mặt nước biển
B. Khoảng cách đến các đại dương
C. Vĩ độ và chế độ chiếu của tia bức xạ mặt trời
D. Hướng của các dãy núi lớn
111. Sông ngòi có vai trò gì trong quá trình hình thành địa hình?
A. Tạo ra các đụn cát và cồn cát
B. Làm mòn, vận chuyển và bồi tụ vật liệu, tạo ra các dạng địa hình như thung lũng, đồng bằng, châu thổ
C. Gây ra các hiện tượng đóng băng và tan băng
D. Tạo ra các hang động và măng đá
112. Loại gió nào thổi quanh năm theo một hướng cố định, có vai trò quan trọng trong việc phân bố nhiệt và ẩm trên Trái Đất?
A. Gió đất và gió biển
B. Gió phơn
C. Gió mùa
D. Gió Tây ôn đới và gió Đông cực
113. Đâu là tác động chính của gió mùa đến khí hậu và thời tiết ở Việt Nam?
A. Mang lại thời tiết nắng nóng khô hạn quanh năm.
B. Gây ra sự phân mùa rõ rệt với hai mùa chính là mùa đông và mùa hạ, kèm theo sự thay đổi về nhiệt độ và lượng mưa.
C. Tạo ra khí hậu ôn hòa, ít biến động trong cả năm.
D. Làm tăng cường bốc hơi nước, dẫn đến khô hạn kéo dài.
114. Hiện tượng nào sau đây mô tả sự chuyển động của các mảng kiến tạo trên lớp vỏ Trái Đất, gây ra động đất và núi lửa?
A. Phong hóa hóa học
B. Sự trôi nổi của các lục địa
C. Thuyết kiến tạo mảng
D. Xói mòn do gió
115. Hiện tượng nào sau đây mô tả sự chuyển đổi từ trạng thái lỏng sang hơi của nước?
A. Ngưng tụ
B. Bay hơi
C. Mưa
D. Thăng hoa
116. Tại sao các vùng gần xích đạo thường có khí hậu nóng quanh năm?
A. Do các vùng này ít nhận được ánh sáng mặt trời.
B. Do các vùng này nhận được lượng bức xạ mặt trời lớn và trực tiếp quanh năm.
C. Do các vùng này có nhiều núi cao.
D. Do các vùng này chịu ảnh hưởng mạnh của gió mùa.
117. Tại sao các khu vực gần biển thường có khí hậu ôn hòa hơn so với các vùng sâu trong đất liền cùng vĩ độ?
A. Do ảnh hưởng của gió đất và gió biển.
B. Do nước biển có nhiệt dung riêng lớn, hấp thụ và tỏa nhiệt chậm hơn đất liền.
C. Do các vùng ven biển có nhiều núi cao che chắn.
D. Do các vùng ven biển ít chịu ảnh hưởng của bão.
118. Yếu tố nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc hình thành các loại địa hình khác nhau trên Trái Đất?
A. Sự phong hóa và bồi tụ của vật liệu
B. Hoạt động của nội sinh và ngoại sinh
C. Ảnh hưởng của con người và hoạt động sản xuất
D. Sự thay đổi của khí hậu và thảm thực vật
119. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là tác nhân chính gây xói mòn đất?
A. Nước chảy trên bề mặt
B. Gió
C. Hoạt động của con người (phá rừng, làm nương rẫy dốc)
D. Sự phân bố dân cư
120. Hành động nào của con người gây ảnh hưởng tiêu cực nhất đến đa dạng sinh học?
A. Trồng cây gây rừng
B. Phá rừng và khai thác tài nguyên thiên nhiên quá mức
C. Bảo tồn các loài động thực vật quý hiếm
D. Phát triển du lịch sinh thái
121. Núi lửa hoạt động có thể gây ra những tác động tiêu cực nào đến môi trường sống của con người?
A. Tạo ra các vùng đất đai màu mỡ
B. Gây ô nhiễm không khí, hủy hoại nhà cửa và mùa màng do tro bụi và dung nham
C. Làm tăng nguồn nước ngầm
D. Thúc đẩy sự phát triển của các loài sinh vật ưa nhiệt
122. Tại sao các dòng biển nóng lại có ảnh hưởng làm tăng nhiệt độ và lượng mưa cho các vùng đất ven biển chúng chảy qua?
A. Vì dòng biển nóng mang theo không khí lạnh và khô
B. Vì dòng biển nóng mang theo hơi nước và có nhiệt độ cao hơn không khí trên đất liền
C. Vì dòng biển nóng làm giảm áp suất khí quyển
D. Vì dòng biển nóng làm thay đổi hướng gió
123. Tác động của biển đối với khí hậu của các vùng ven biển là gì?
A. Làm cho khí hậu khô hạn hơn
B. Làm cho khí hậu ôn hòa hơn (ít nóng hơn vào mùa hè, ít lạnh hơn vào mùa đông)
C. Làm tăng biên độ nhiệt ngày đêm
D. Làm giảm lượng mưa
124. Yếu tố nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc hình thành các dạng địa hình do tác động của nội lực?
A. Sự bào mòn của gió và nước
B. Sự dịch chuyển và va chạm của các mảng kiến tạo, hoạt động magma
C. Sự tác động của băng hà
D. Hoạt động của con người
125. Sông ngòi có vai trò gì quan trọng đối với đời sống và sản xuất của con người?
A. Chỉ cung cấp nước cho sinh hoạt
B. Cung cấp nước cho sinh hoạt, sản xuất, phát triển giao thông đường thủy và du lịch
C. Chỉ có vai trò trong việc tạo cảnh quan
D. Chỉ có tác dụng thoát nước
126. Đâu là tác nhân chính gây ra sự xói mòn đất và hình thành các thung lũng sâu, hẹp?
A. Gió mạnh
B. Nước chảy
C. Băng hà
D. Hoạt động kiến tạo của vỏ Trái Đất
127. Yếu tố nào sau đây không phải là nguyên nhân chính gây ra ô nhiễm không khí?
A. Hoạt động công nghiệp và giao thông vận tải
B. Sự phát tán của tro bụi từ núi lửa
C. Quá trình quang hợp của thực vật
D. Việc đốt cháy nhiên liệu hóa thạch
128. Đâu là đặc điểm chính của khí hậu gió mùa nhiệt đới?
A. Mùa đông khô hạn và lạnh, mùa hè nóng ẩm
B. Nhiệt độ cao quanh năm, có sự phân chia rõ rệt thành mùa mưa và mùa khô
C. Bốn mùa rõ rệt với nhiệt độ thay đổi lớn
D. Mùa đông ấm và mưa nhiều, mùa hè khô và ít mưa
129. Tại sao các dòng biển lạnh lại có ảnh hưởng làm giảm nhiệt độ và lượng mưa cho các vùng đất ven biển chúng chảy qua?
A. Vì dòng biển lạnh mang theo không khí nóng và ẩm
B. Vì dòng biển lạnh làm tăng áp suất khí quyển
C. Vì dòng biển lạnh có nhiệt độ thấp hơn không khí trên đất liền, làm không khí bị lạnh đi và giảm khả năng chứa hơi nước
D. Vì dòng biển lạnh làm thay đổi hướng gió
130. Độ cao càng lên cao thì nhiệt độ không khí càng giảm, hiện tượng này được gọi là gì?
A. Hiệu ứng nhà kính
B. Sự giảm nhiệt độ theo độ cao
C. Sự tăng nhiệt độ theo độ cao
D. Biến đổi khí hậu
131. Tại sao các sa mạc thường có biên độ nhiệt ngày đêm rất lớn?
A. Vì sa mạc có nhiều cây xanh
B. Vì sa mạc có độ ẩm không khí rất cao
C. Vì sa mạc thường khô hạn, ít mây, ít hơi nước, không khí loãng
D. Vì sa mạc nằm ở các vùng vĩ độ cao
132. Nguyên nhân chính dẫn đến sự khác biệt về nhiệt độ giữa các vĩ độ trên Trái Đất là gì?
A. Độ cao so với mặt nước biển
B. Tỷ lệ diện tích đất liền và mặt nước
C. Lượng bức xạ mặt trời mà các vĩ độ nhận được
D. Hoạt động của gió và dòng biển
133. Sự khác biệt chủ yếu giữa khí hậu ôn đới và khí hậu nhiệt đới là gì?
A. Khí hậu ôn đới có hai mùa rõ rệt là nóng ẩm và lạnh khô, còn khí hậu nhiệt đới có bốn mùa
B. Khí hậu ôn đới có sự phân chia mùa rõ rệt với sự chênh lệch nhiệt độ lớn giữa mùa hè và mùa đông, còn khí hậu nhiệt đới có nhiệt độ cao quanh năm và thường chỉ có hai mùa chính là mùa mưa và mùa khô
C. Khí hậu ôn đới ít có mưa hơn khí hậu nhiệt đới
D. Khí hậu nhiệt đới có mùa đông dài và lạnh hơn khí hậu ôn đới
134. Vùng khí hậu nào ở Việt Nam có mùa đông ít lạnh nhất và mùa mưa lệch hẳn về mùa hạ?
A. Vùng khí hậu phía Bắc
B. Vùng khí hậu phía Nam
C. Vùng khí hậu miền Trung
D. Vùng khí hậu Tây Nguyên
135. Đâu là hệ quả của chuyển động của Trái Đất quay quanh Mặt Trời?
A. Sự luân phiên ngày và đêm
B. Sự lệch nhau về múi giờ
C. Sự thay đổi độ dài ngày và đêm theo mùa, và các mùa trong năm
D. Hiện tượng ngày đêm dài bằng nhau
136. Loại gió nào thường thổi từ các vùng áp cao về các vùng áp thấp và có vai trò quan trọng trong việc phân bố lượng mưa trên phạm vi rộng?
A. Gió Tây ôn đới
B. Gió Mậu dịch
C. Gió mùa
D. Gió phơn
137. Để xác định phương hướng trên bản đồ, chúng ta thường dựa vào yếu tố nào trên bản đồ?
A. Tỷ lệ bản đồ
B. Lưới kinh, vĩ tuyến hoặc hướng Bắc được thể hiện trên bản đồ
C. Ký hiệu bản đồ
D. Chú giải bản đồ
138. Tác động của con người đến môi trường tự nhiên có thể gây ra những hậu quả tiêu cực nào?
A. Tăng cường đa dạng sinh học
B. Làm cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên, ô nhiễm môi trường và suy giảm đa dạng sinh học
C. Cải thiện chất lượng không khí
D. Tạo ra các hệ sinh thái mới ổn định
139. Tại sao các khu vực có nhiều mưa thường có thảm thực vật xanh tốt hơn các khu vực khô hạn?
A. Vì mưa làm tăng nhiệt độ
B. Vì nước là yếu tố thiết yếu cho sự sống và phát triển của thực vật
C. Vì mưa làm giảm ánh sáng mặt trời
D. Vì mưa làm xói mòn đất
140. Yếu tố nào sau đây có vai trò quan trọng nhất trong việc hình thành các dạng địa hình do tác động của ngoại lực trên Trái Đất?
A. Nội lực từ bên trong lòng Trái Đất
B. Sự vận động của lớp vỏ Trái Đất
C. Các tác nhân ngoại lực như gió, nước, băng hà và con người
D. Hoạt động phun trào của núi lửa
141. Tại sao các khu vực gần xích đạo thường có nhiệt độ cao hơn các khu vực gần hai cực?
A. Vì các khu vực gần xích đạo nhận được ánh sáng mặt trời chiếu xiên hơn
B. Vì các khu vực gần xích đạo nhận được lượng bức xạ mặt trời lớn hơn và trực tiếp hơn
C. Vì các khu vực gần xích đạo có nhiều biển hơn
D. Vì các khu vực gần xích đạo có lớp khí quyển dày hơn
142. Đâu là yếu tố chính quyết định khí hậu của một khu vực trên Trái Đất?
A. Loại đất
B. Vị trí địa lý (vĩ độ) và độ cao so với mặt nước biển
C. Số lượng dân cư
D. Loại hình giao thông
143. Mối quan hệ giữa nhiệt độ và độ ẩm không khí thường thể hiện như thế nào?
A. Nhiệt độ càng cao, độ ẩm không khí càng thấp
B. Nhiệt độ càng thấp, độ ẩm không khí càng cao
C. Khi nhiệt độ tăng, khả năng chứa hơi nước của không khí tăng, do đó độ ẩm tuyệt đối có thể tăng nhưng độ ẩm tương đối thường giảm nếu lượng hơi nước không đổi
D. Nhiệt độ và độ ẩm không có mối liên hệ với nhau
144. Đâu là hệ quả trực tiếp của chuyển động quay quanh trục của Trái Đất?
A. Sự thay đổi mùa trong năm
B. Sự lệch nhau về giờ trên bề mặt Trái Đất
C. Sự thay đổi độ dài ngày và đêm theo mùa
D. Hiện tượng ngày và đêm dài ngắn khác nhau
145. Vùng nào trên Trái Đất nhận được lượng bức xạ mặt trời lớn nhất trong năm?
A. Vùng cực
B. Vùng ôn đới
C. Vùng xích đạo
D. Vùng cận nhiệt đới
146. Tại sao các vùng núi cao thường có không khí loãng hơn và nhiệt độ thấp hơn so với vùng đồng bằng?
A. Vì vùng núi cao nhận được nhiều ánh sáng mặt trời hơn
B. Vì càng lên cao, áp suất khí quyển càng giảm và mật độ các phân tử không khí càng loãng
C. Vì vùng núi cao có nhiều cây xanh hơn
D. Vì vùng núi cao gần các vùng cực
147. Tại sao vào mùa hè, các vùng ven biển thường mát mẻ hơn các vùng sâu trong đất liền?
A. Vì gió biển thổi vào đất liền mang theo không khí lạnh
B. Vì nước biển có nhiệt dung riêng lớn, hấp thụ nhiệt chậm và tỏa nhiệt chậm hơn đất liền
C. Vì các vùng ven biển có nhiều cây xanh hơn
D. Vì các vùng ven biển có độ ẩm không khí cao hơn
148. Tại sao khu vực có nhiều núi cao và hiểm trở thường có mật độ dân số thấp?
A. Vì khí hậu ở những nơi này quá nóng
B. Vì điều kiện đi lại, canh tác và sinh hoạt gặp nhiều khó khăn
C. Vì không có nguồn nước sạch
D. Vì khu vực này bị ô nhiễm nặng
149. Để thể hiện địa hình trên bản đồ, người ta thường sử dụng phương pháp nào?
A. Sử dụng ký hiệu điểm
B. Sử dụng ký hiệu đường
C. Sử dụng phương pháp tô màu theo độ cao hoặc đường đồng mức
D. Sử dụng ký hiệu diện tích
150. Yếu tố nào có ảnh hưởng lớn nhất đến sự phân bố dân cư trên Trái Đất?
A. Chính sách dân số của mỗi quốc gia
B. Trình độ phát triển kinh tế
C. Điều kiện tự nhiên (khí hậu, địa hình, nguồn nước)
D. Sự phát triển của giao thông vận tải