1. Bộ ba nào sau đây được gọi là bộ ba kết thúc (stop codon) trong quá trình dịch mã?
2. Nếu một đột biến gen làm thay đổi một bộ ba từ GUG thành GUG, thì hậu quả đối với chuỗi polipeptit là gì?
A. Chuỗi polipeptit sẽ bị rút ngắn.
B. Axit amin tương ứng sẽ bị thay đổi.
C. Không có sự thay đổi nào xảy ra trong chuỗi polipeptit.
D. Toàn bộ chuỗi polipeptit sẽ bị thay đổi.
3. Yếu tố nào chịu trách nhiệm chính trong việc tổng hợp mạch ADN mới dựa trên mạch khuôn?
A. Ligase
B. Helicase
C. ARN polymerase
D. ADN polymerase
4. Enzim nào đóng vai trò chính trong việc nối các đoạn Okazaki lại với nhau trong quá trình nhân đôi ADN?
A. ADN polymerase
B. Helicase
C. Ligase
D. Primase
5. Nếu một gen bị mất đi 3 cặp bazơ liên tiếp, hậu quả đối với chuỗi polipeptit là gì?
A. 3 axit amin đầu tiên sẽ bị thay đổi.
B. 3 axit amin cuối cùng sẽ bị thay đổi.
C. 3 axit amin tương ứng với 3 cặp bazơ bị mất sẽ thay đổi.
D. Toàn bộ chuỗi polipeptit sẽ bị thay đổi.
6. Trong quá trình nhân đôi ADN, mạch khuôn nào sẽ được tổng hợp gián đoạn?
A. Mạch được tổng hợp theo chiều 5′ → 3′ của mạch khuôn.
B. Mạch được tổng hợp theo chiều 3′ → 5′ của mạch khuôn.
C. Mạch có chiều 3′ → 5′ của mạch khuôn.
D. Mạch có chiều 5′ → 3′ của mạch khuôn.
7. Nếu một đoạn gen bị mất đi một bazơ A tại vị trí thứ 10, điều này có thể gây ra hậu quả gì cho chuỗi polipeptit được tổng hợp?
A. Chỉ axit amin thứ 10 bị thay đổi.
B. Tất cả các axit amin từ vị trí thứ 10 trở đi đều bị thay đổi.
C. Chuỗi polipeptit có thể bị thay đổi toàn bộ hoặc bị rút ngắn.
D. Không có sự thay đổi nào xảy ra.
8. Sự thay thế một cặp A-T bằng một cặp G-X trong gen được gọi là loại đột biến gen nào?
A. Đột biến thêm cặp bazơ.
B. Đột biến mất cặp bazơ.
C. Đột biến thay thế cặp bazơ.
D. Đột biến đảo đoạn.
9. Quá trình nào sau đây diễn ra tại ribôxôm?
A. Nhân đôi ADN.
B. Phiên mã.
C. Dịch mã.
D. Hoạt hóa axit amin.
10. Cơ chế điều hòa biểu hiện gen ở sinh vật nhân sơ thường tập trung vào giai đoạn nào?
A. Sau dịch mã.
B. Trước phiên mã (điều hòa phiên mã).
C. Sau phiên mã (chế biến mARN).
D. Trước dịch mã (điều hòa dịch mã).
11. Tác nhân nào sau đây có thể gây đột biến gen bằng cách thay thế một cặp bazơ này bằng một cặp bazơ khác?
A. Tia cực tím (UV)
B. Tác nhân hóa học như 5-BU (5-bromouracil)
C. Chất gây đứt gãy hai mạch ADN
D. Cả A và C
12. Trong các loại đột biến gen, loại nào có khả năng gây hậu quả nghiêm trọng nhất?
A. Thay thế một cặp bazơ.
B. Mất một cặp bazơ.
C. Thêm một cặp bazơ.
D. Đột biến vô nghĩa (tạo bộ ba kết thúc sớm).
13. Mã di truyền có tính phổ biến, nghĩa là gì?
A. Mọi sinh vật đều sử dụng một bộ mã di truyền giống nhau.
B. Một bộ ba mã hóa cho nhiều axit amin khác nhau.
C. Một axit amin có thể được mã hóa bởi nhiều bộ ba khác nhau.
D. Mã di truyền chỉ được đọc theo một chiều từ 5′ đến 3′.
14. Đặc điểm nào sau đây mô tả đúng về mã di truyền?
A. Mã di truyền có tính đặc hiệu cao, mỗi bộ ba chỉ mã hóa cho một axit amin.
B. Mã di truyền không có tính đặc hiệu, một axit amin có thể được mã hóa bởi nhiều bộ ba.
C. Mã di truyền có tính thoái hóa, nghĩa là có bộ ba không mã hóa cho axit amin nào.
D. Mã di truyền luôn bắt đầu bằng bộ ba AUG và kết thúc bằng các bộ ba UAA, UAG, UGA.
15. Trong quá trình nhân đôi ADN, mạch ADN con được tổng hợp liên tục theo chiều nào?
A. 3′ → 5′
B. 5′ → 3′
C. Cả hai chiều 5′ → 3′ và 3′ → 5′
D. Theo chiều của mạch gốc.
16. Sự thay đổi trình tự nuclêôtit trên mARN có thể dẫn đến hậu quả gì?
A. Chỉ làm thay đổi bộ ba mã hóa.
B. Làm thay đổi axit amin tương ứng hoặc tạo ra bộ ba kết thúc sớm.
C. Không ảnh hưởng đến chuỗi polipeptit.
D. Làm tăng số lượng axit amin trong chuỗi.
17. Trong quá trình dịch mã, tARN có vai trò gì?
A. Mang thông tin di truyền từ ADN.
B. Cung cấp năng lượng cho ribôxôm hoạt động.
C. Vận chuyển axit amin tương ứng với bộ ba đối mã trên mARN đến ribôxôm.
D. Xúc tác cho phản ứng tạo liên kết peptit.
18. Vai trò của ARN thông tin (mARN) trong quá trình tổng hợp protein là gì?
A. Vận chuyển axit amin tới ribôxôm.
B. Mang thông tin di truyền từ ADN đến ribôxôm để tổng hợp protein.
C. Tham gia cấu tạo nên ribôxôm.
D. Điều hòa hoạt động của gen.
19. Đột biến gen là gì?
A. Sự thay đổi về cấu trúc hoặc số lượng nhiễm sắc thể.
B. Sự thay đổi trong một đoạn của phân tử ADN hoặc gen.
C. Sự sắp xếp lại các gen trên nhiễm sắc thể.
D. Sự mất cân bằng trong bộ gen.
20. Yếu tố nào đóng vai trò chính trong việc mở xoắn và tách hai mạch đơn của phân tử ADN trong quá trình nhân đôi?
A. ADN polymerase
B. Ligase
C. Helicase
D. Topoisomerase
21. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là nguyên nhân trực tiếp gây đột biến gen?
A. Tia phóng xạ.
B. Tác nhân hóa học gây đột biến.
C. Sự sai sót trong quá trình nhân đôi ADN.
D. Sự phân ly bất thường của nhiễm sắc thể.
22. Độ phức tạp của bộ gen ở sinh vật nhân thực so với sinh vật nhân sơ được thể hiện rõ nhất qua đặc điểm nào?
A. Kích thước ADN nhỏ hơn và ít gen hơn.
B. ADN dạng vòng và không có intron.
C. ADN dạng thẳng, có nhiều intron và gen xen kẽ.
D. ADN nằm trong tế bào chất và ít protein histon.
23. Đâu là điểm khác biệt cơ bản giữa phiên mã ở sinh vật nhân sơ và sinh vật nhân thực?
A. Sinh vật nhân thực có nhiều loại enzim phiên mã hơn.
B. Sinh vật nhân sơ có quá trình nối cắt intron sau phiên mã.
C. Phiên mã ở sinh vật nhân thực diễn ra trong nhân, còn ở sinh vật nhân sơ diễn ra trong tế bào chất.
D. Ở sinh vật nhân sơ, phiên mã và dịch mã diễn ra đồng thời, còn ở sinh vật nhân thực thì không.
24. Quá trình nhân đôi ADN diễn ra theo nguyên tắc nào sau đây?
A. Bán bảo tồn, khuôn mẫu, bổ sung.
B. Bảo tồn, khuôn mẫu, bổ sung.
C. Bán bảo tồn, ngẫu nhiên, bổ sung.
D. Bán bảo tồn, khuôn mẫu, không bổ sung.
25. Tính thoái hóa của mã di truyền có ý nghĩa gì?
A. Giúp mã di truyền trở nên phổ biến hơn.
B. Làm cho quá trình phiên mã diễn ra nhanh hơn.
C. Giảm thiểu tác hại của đột biến gen, vì một số đột biến thay thế bazơ có thể không làm thay đổi axit amin.
D. Tăng số lượng axit amin trong chuỗi polipeptit.
26. Trong quá trình phiên mã, trình tự nào trên gen sẽ được sử dụng làm khuôn để tổng hợp mARN?
A. Cả hai mạch của gen.
B. Chỉ mạch mã hóa (mạch không mã hóa).
C. Mạch mã gốc (mạch khuôn).
D. Chỉ các vùng điều hòa của gen.
27. Nếu một đoạn mạch mã gốc của gen có trình tự là 3′-ATG-CCC-TGA-5′, thì trình tự của mạch mARN tương ứng là:
A. 5′-TAC-GGG-ACT-3′
B. 5′-AUG-CCC-UGA-3′
C. 3′-TAC-GGG-ACT-5′
D. 5′-AUG-GGG-ACU-3′
28. Nếu một gen có trình tự mạch mã gốc là 3′-TAC-GTA-CCG-5′, thì trình tự mARN tương ứng được phiên mã là:
A. 5′-ATG-CAT-GGC-3′
B. 5′-AUG-CAU-GGC-3′
C. 3′-AUG-CAU-GGC-5′
D. 3′-TAC-GTA-CCG-5′
29. Tác nhân nào sau đây gây đột biến gen bằng cách tạo ra các sản phẩm cộng hợp với bazơ Guanin, làm thay đổi khả năng bắt cặp của G?
A. Tia tử ngoại (UV).
B. Chất 5-bromouracil.
C. Axit nitrơ.
D. Tia X.
30. Đặc điểm nào của quá trình dịch mã tạo nên sự đa dạng của chuỗi polipeptit ở sinh vật nhân thực?
A. Số lượng lớn các loại axit amin.
B. Tính đặc hiệu của mã di truyền.
C. Cơ chế loại bỏ intron và nối các exon của mARN.
D. Sự tham gia của nhiều loại enzim phiên mã.
31. Đâu là hậu quả của đột biến chuyển đoạn có thể xảy ra ở người?
A. Bệnh đao
B. Bệnh ung thư máu (bệnh bạch cầu mãn)
C. Hội chứng Claiphentơ
D. Hội chứng Tơcnơ
32. Ý nghĩa quan trọng nhất của biến dị tổ hợp trong tiến hóa là gì?
A. Cung cấp nguyên liệu cho quá trình chọn lọc tự nhiên
B. Làm tăng số lượng loài
C. Thúc đẩy quá trình đột biến
D. Giúp sinh vật thích nghi nhanh chóng với môi trường
33. Trong trường hợp nào sau đây, biến dị tổ hợp không đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra sự đa dạng sinh học?
A. Quần thể sinh vật giao phối
B. Sinh sản hữu tính ở thực vật
C. Sinh sản vô tính ở vi khuẩn
D. Sự tiến hóa của các loài động vật
34. Đâu là hậu quả của đột biến đảo đoạn trên một nhiễm sắc thể?
A. Tăng số lượng gen
B. Giảm số lượng gen
C. Thay đổi vị trí tương đối của các gen trên nhiễm sắc thể
D. Tạo ra các alen mới
35. Ý nghĩa của biến dị tổ hợp đối với tiến hóa là gì?
A. Tạo ra các alen mới
B. Cung cấp nguồn vật liệu di truyền phong phú cho chọn lọc tự nhiên
C. Làm thay đổi tần số alen trong quần thể
D. Tăng cường sức sống của cá thể
36. Sự trao đổi chéo xảy ra giữa các gen nằm trên cùng một nhiễm sắc thể có ý nghĩa gì?
A. Tạo ra các gen mới
B. Làm tăng tần số hoán vị gen
C. Tái tổ hợp lại các alen trên cùng một NST, tạo ra các biến dị tổ hợp
D. Dẫn đến đột biến mất đoạn
37. Sự phân li độc lập và tổ hợp tự do của các cặp nhiễm sắc thể trong giảm phân đóng vai trò gì trong việc tạo ra biến dị tổ hợp?
A. Tạo ra các alen mới
B. Tái tổ hợp lại các gen alen trên cùng một nhiễm sắc thể
C. Tái tổ hợp lại các gen alen trên các nhiễm sắc thể khác nhau
D. Làm thay đổi cấu trúc của nhiễm sắc thể
38. Trong quá trình giảm phân, nếu các nhiễm sắc thể kép không phân li ở kỳ sau của giảm phân II, thì kết quả tạo ra các loại giao tử sẽ như thế nào?
A. Một nửa giao tử bình thường, một nửa thừa 1 NST
B. Một nửa giao tử bình thường, một nửa thiếu 1 NST
C. Tất cả các giao tử đều bình thường
D. Một nửa giao tử thừa 1 NST và một nửa giao tử thiếu 1 NST
39. Biến dị tổ hợp có vai trò gì trong quá trình chọn giống cây trồng và vật nuôi?
A. Tạo ra các giống mới có đặc tính mong muốn
B. Giữ nguyên các đặc tính di truyền của bố mẹ
C. Làm giảm sự đa dạng di truyền
D. Chỉ tạo ra các cá thể đồng nhất về kiểu gen
40. Trong quá trình giảm phân, nếu xảy ra hiện tượng hai nhiễm sắc thể kép trong cặp tương đồng không phân li ở giảm phân I, thì kết quả tạo ra các loại giao tử sẽ như thế nào?
A. Tất cả các giao tử đều bình thường
B. Tất cả các giao tử đều thừa hoặc thiếu một nhiễm sắc thể
C. Một nửa số giao tử bình thường, một nửa thừa hoặc thiếu một nhiễm sắc thể
D. Tất cả các giao tử đều có bộ nhiễm sắc thể tăng gấp đôi
41. Yếu tố nào sau đây không trực tiếp làm tăng sự đa dạng di truyền của quần thể?
A. Đột biến gen
B. Biến dị tổ hợp
C. Giao phối ngẫu nhiên
D. Chọn lọc tự nhiên
42. Nếu có 4 cặp gen dị hợp nằm trên 4 cặp NST khác nhau, thì số loại giao tử tối đa có thể tạo ra là bao nhiêu?
43. Đâu không phải là nguyên nhân trực tiếp gây ra đột biến gen?
A. Tia tử ngoại
B. Tác nhân hóa học
C. Sự sắp xếp lại các gen trên NST
D. Các tác nhân vật lý
44. Phân biệt giữa đột biến gen và biến dị tổ hợp ở cấp độ phân tử.
A. Đột biến gen làm thay đổi cấu trúc ADN, biến dị tổ hợp làm thay đổi trình tự nucleotit.
B. Đột biến gen làm thay đổi số lượng ADN, biến dị tổ hợp làm thay đổi vị trí của gen.
C. Đột biến gen làm thay đổi trình tự nucleotit của ADN, biến dị tổ hợp làm thay đổi tổ hợp gen.
D. Đột biến gen làm thay đổi cấu trúc NST, biến dị tổ hợp làm thay đổi cấu trúc ADN.
45. Nếu một đoạn của NST bị lặp lại và gắn vào một NST khác không tương đồng, đó là loại đột biến gì?
A. Đột biến mất đoạn
B. Đột biến đảo đoạn
C. Đột biến chuyển đoạn
D. Đột biến thêm đoạn
46. Nếu một cá thể lưỡng bội có 2 cặp gen dị hợp nằm trên 2 cặp NST khác nhau, thì số loại giao tử có thể tạo ra là bao nhiêu?
47. Sự khác biệt cơ bản giữa biến dị di truyền và biến dị không di truyền nằm ở điểm nào?
A. Biến dị di truyền do môi trường gây ra, biến dị không di truyền do gen gây ra.
B. Biến dị di truyền là do thay đổi kiểu gen, biến dị không di truyền là do thay đổi kiểu hình.
C. Biến dị di truyền là do thay đổi ADN, biến dị không di truyền là do sự biểu hiện của gen.
D. Biến dị di truyền chỉ xảy ra ở động vật, biến dị không di truyền chỉ xảy ra ở thực vật.
48. Khi nói về đột biến gen, điều nào sau đây là đúng?
A. Là những biến đổi trong cấu trúc nhiễm sắc thể.
B. Là những biến đổi về số lượng nhiễm sắc thể.
C. Là sự thay đổi nhỏ trong một hoặc vài cặp nucleotit của gen.
D. Là sự sắp xếp lại các gen trên nhiễm sắc thể.
49. Hiện tượng nào sau đây là biểu hiện của biến dị tổ hợp?
A. Một cây ngô bị đột biến lá vàng
B. Một con gà mái đẻ ra một con gà con có màu lông khác thường
C. Một cây cà chua lai tạo ra giống mới có khả năng chống bệnh tốt hơn
D. Một người bị ung thư do tiếp xúc với phóng xạ
50. Sự trao đổi chéo không cân giữa hai nhiễm sắc thể tương đồng có thể dẫn đến hậu quả gì?
A. Tạo ra các giao tử bình thường
B. Tạo ra các đột biến đảo đoạn và chuyển đoạn
C. Tạo ra các giao tử thừa nhiễm sắc thể và mất một phần nhiễm sắc thể
D. Làm tăng số lượng gen trên nhiễm sắc thể
51. Trong một quần thể giao phối, yếu tố nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc tạo ra biến dị tổ hợp?
A. Tần số đột biến
B. Sự di nhập gen
C. Sự kết hợp ngẫu phối và trao đổi chéo
D. Độ lớn của quần thể
52. Trong các phát biểu sau đây về biến dị, phát biểu nào là đúng?
A. Mọi biến dị đều có lợi cho sinh vật.
B. Biến dị tổ hợp là nguồn vật liệu chủ yếu cho chọn lọc tự nhiên.
C. Đột biến gen luôn làm thay đổi kiểu hình.
D. Biến dị không di truyền có thể di truyền cho thế hệ sau.
53. Nếu một nhiễm sắc thể bị mất một đoạn, đó là loại đột biến nào?
A. Đột biến gen
B. Đột biến đảo đoạn
C. Đột biến mất đoạn
D. Đột biến chuyển đoạn
54. Hiện tượng biến dị tổ hợp được tạo ra nhờ những yếu tố nào sau đây?
A. Sự đột biến gen và đột biến nhiễm sắc thể
B. Sự trao đổi chéo và sự phân li độc lập của các cặp nhiễm sắc thể
C. Sự nhân đôi ADN và sự phiên mã
D. Sự sao mã và sự dịch mã
55. Hiện tượng biến dị tổ hợp có ý nghĩa như thế nào đối với thực vật nhân giống vô tính?
A. Là nguồn cung cấp biến dị chính
B. Không có ý nghĩa vì không có sự tái tổ hợp
C. Chỉ tạo ra các cá thể đồng nhất về kiểu gen
D. Làm giảm sự đa dạng di truyền
56. Nếu một cá thể có kiểu gen AaBbCc, trong đó các gen nằm trên các nhiễm sắc thể khác nhau, thì số loại giao tử có thể tạo ra là bao nhiêu?
57. Trong quá trình giảm phân, sự tiếp hợp và trao đổi chéo giữa các nhiễm sắc thể tương đồng diễn ra chủ yếu ở kỳ nào?
A. Kỳ đầu của giảm phân I
B. Kỳ giữa của giảm phân I
C. Kỳ sau của giảm phân I
D. Kỳ cuối của giảm phân II
58. Đâu là điểm khác biệt cơ bản giữa đột biến NST và đột biến gen?
A. Đột biến NST làm thay đổi số lượng gen, đột biến gen làm thay đổi trình tự nucleotit.
B. Đột biến NST làm thay đổi cấu trúc hoặc số lượng NST, đột biến gen làm thay đổi nhỏ về trình tự nucleotit.
C. Đột biến NST chỉ xảy ra ở tế bào sinh dưỡng, đột biến gen chỉ xảy ra ở tế bào sinh dục.
D. Đột biến NST luôn gây hại, đột biến gen có thể trung tính.
59. Cơ chế nào dưới đây là chủ yếu làm xuất hiện các loại giao tử khác nhau về tổ hợp gen?
A. Sự nhân đôi ADN
B. Sự trao đổi chéo và sự phân li độc lập của các cặp NST
C. Sự hình thành thoi vô sắc
D. Sự co màng tế bào
60. Nếu một loài có bộ nhiễm sắc thể lưỡng bội 2n = 24, thì số loại giao tử khác nhau về tổ hợp gen được tạo ra từ một cá thể trong trường hợp chỉ xét sự phân li độc lập là bao nhiêu?
A. 2^12
B. 2^24
C. 2^6
D. 2^48
61. Trong kỹ thuật di truyền, enzim cắt giới hạn (restriction enzyme) có vai trò gì?
A. Cắt ADN tại các vị trí nhận biết đặc hiệu.
B. Nối các đoạn ADN lại với nhau.
C. Tổng hợp ADN từ ARN.
D. Tách hai mạch ADN ra.
62. Ở người, hội chứng Đao (Down syndrome) là do đột biến nào?
A. Đột biến số lượng NST ở cặp NST số 21 (thừa 1 chiếc).
B. Đột biến mất đoạn NST giới tính X.
C. Đột biến đảo đoạn trên NST số 18.
D. Đột biến chuyển đoạn giữa NST số 13 và 14.
63. Đột biến cấu trúc nhiễm sắc thể (NST) là gì?
A. Sự thay đổi về cấu trúc hoặc số lượng của NST.
B. Sự thay đổi về trình tự các nucleotit trong gen.
C. Sự thay đổi về số lượng NST trong bộ NST lưỡng bội.
D. Sự thay đổi về số lượng NST trong bộ NST đơn bội.
64. Quá trình dịch mã diễn ra ở đâu trong tế bào?
A. Tế bào chất (bào tương) trên ribôxôm.
B. Nhân con (nucleolus).
C. Màng nhân.
D. Ty thể.
65. Cơ chế nhân đôi ADN là bán bảo tồn, có nghĩa là:
A. Mỗi phân tử ADN con gồm một mạch của ADN mẹ và một mạch mới được tổng hợp.
B. Mỗi phân tử ADN con gồm hai mạch mới được tổng hợp.
C. Mỗi phân tử ADN con gồm hai mạch của ADN mẹ.
D. ADN mẹ bị phân ra làm hai và mỗi phân tử ADN con được tạo thành từ một nửa ADN mẹ.
66. Trong kỹ thuật di truyền, vai trò của enzim nối (ligase) là gì?
A. Nối các đoạn ADN lại với nhau.
B. Cắt ADN tại các vị trí đặc hiệu.
C. Tổng hợp ARN.
D. Tách hai mạch ADN.
67. Sự khác biệt cơ bản giữa đột biến gen và đột biến cấu trúc NST là:
A. Đột biến gen là biến đổi nhỏ về trình tự nucleotit, còn đột biến cấu trúc NST là biến đổi lớn về cấu trúc hoặc số lượng NST.
B. Đột biến gen chỉ xảy ra ở ADN, còn đột biến cấu trúc NST chỉ xảy ra ở ARN.
C. Đột biến gen làm thay đổi số lượng NST, còn đột biến cấu trúc NST làm thay đổi trình tự nucleotit.
D. Đột biến gen chỉ do tác nhân hóa học gây ra, còn đột biến cấu trúc NST chỉ do tác nhân vật lý gây ra.
68. Gen không phân mảnh (monocistronic mRNA) phổ biến ở sinh vật nào?
A. Nhân thực (Eukaryotes)
B. Nhân sơ (Prokaryotes)
C. Cả nhân thực và nhân sơ.
D. Chỉ ở virus.
69. Trong quá trình giảm phân, nếu xảy ra hiện tượng không phân ly của một cặp NST ở giảm phân I, thì kết quả tạo ra các tế bào con sẽ như thế nào?
A. Hai tế bào con bình thường (n) và hai tế bào con bất thường (n+1 hoặc n-1).
B. Tất cả các tế bào con đều bình thường.
C. Tất cả các tế bào con đều bất thường.
D. Hai tế bào con có n+1 NST và hai tế bào con có n-1 NST.
70. Ý nghĩa của việc hiểu biết về đột biến gen và đột biến NST là gì trong thực tiễn?
A. Giúp con người phòng ngừa, phát hiện sớm các bệnh di truyền và ứng dụng vào chọn giống.
B. Chỉ giúp hiểu về các bệnh di truyền.
C. Chỉ giúp ứng dụng vào chọn giống.
D. Không có ý nghĩa thực tiễn.
71. Nếu một tế bào sinh dục đực sơ khai của một loài có bộ NST 2n = 24, thì số lượng NST trong mỗi tinh trùng được tạo ra là bao nhiêu?
72. Enzim ARN polimeraza có vai trò gì trong quá trình phiên mã?
A. Tổng hợp mARN dựa trên mạch khuôn của gen.
B. Tháo xoắn phân tử ADN.
C. Nối các đoạn mARN lại với nhau.
D. Cắt bỏ các intron khỏi mARN.
73. Biến dị di truyền bao gồm những loại nào?
A. Đột biến và biến dị tổ hợp.
B. Chỉ đột biến.
C. Chỉ biến dị tổ hợp.
D. Đột biến gen và đột biến cấu trúc NST.
74. Trong quá trình nguyên phân, các NST nhân đôi ở giai đoạn nào?
A. Kì trung gian
B. Kì đầu
C. Kì sau
D. Kì cuối
75. Loại đột biến nào sau đây làm thay đổi vị trí của một đoạn NST?
A. Đột biến chuyển đoạn.
B. Đột biến mất đoạn.
C. Đột biến đảo đoạn.
D. Đột biến lặp đoạn.
76. Sự sai khác giữa hai alen của cùng một gen chủ yếu là do:
A. Sự thay đổi trình tự các nucleotit trong gen.
B. Sự thay đổi về số lượng gen trên NST.
C. Sự thay đổi về cấu trúc của NST.
D. Sự thay đổi về số lượng NST.
77. Sự sai khác về kiểu gen giữa các cá thể trong một quần thể chủ yếu là do:
A. Đột biến và biến dị tổ hợp.
B. Chỉ do đột biến.
C. Chỉ do biến dị tổ hợp.
D. Do sự di nhập gen.
78. Đâu là đặc điểm của quá trình phiên mã?
A. Diễn ra trong nhân tế bào (ở sinh vật nhân thực) và tổng hợp mARN dựa trên mạch khuôn ADN.
B. Diễn ra trong tế bào chất và tổng hợp protein.
C. Diễn ra trong ribôxôm và tổng hợp ADN.
D. Diễn ra trong ti thể và tổng hợp ATP.
79. Quá trình giảm phân tạo ra:
A. 4 tế bào con có số lượng NST giảm đi một nửa so với tế bào mẹ.
B. 2 tế bào con có số lượng NST giống tế bào mẹ.
C. 4 tế bào con có số lượng NST giống tế bào mẹ.
D. 2 tế bào con có số lượng NST giảm đi một nửa so với tế bào mẹ.
80. Trong quá trình giảm phân, sự tiếp hợp và trao đổi chéo giữa các NST tương đồng diễn ra ở giai đoạn nào?
A. Kì đầu I
B. Kì sau I
C. Kì đầu II
D. Kì sau II
81. Ý nghĩa của biến dị tổ hợp là gì?
A. Tạo ra các tổ hợp alen mới, làm tăng sự đa dạng di truyền của quần thể.
B. Tạo ra các alen mới.
C. Làm thay đổi cấu trúc NST.
D. Làm thay đổi số lượng NST.
82. Tác nhân gây đột biến gen có thể là gì?
A. Các tác nhân vật lý như tia cực tím, tia phóng xạ và các tác nhân hóa học như 5-BU, EMS.
B. Chỉ các tác nhân hóa học như 5-BU, EMS.
C. Chỉ các tác nhân vật lý như tia cực tím, tia phóng xạ.
D. Sự phân ly bất thường của NST trong giảm phân.
83. Cơ chế nào sau đây không phải là cơ chế phát sinh biến dị tổ hợp?
A. Trao đổi chéo giữa các NST trong giảm phân.
B. Phân ly độc lập và tổ hợp tự do của các NST trong giảm phân.
C. Sự thụ tinh ngẫu nhiên.
D. Sự thay đổi trình tự nucleotit trong gen.
84. Nếu một gen bị đột biến thay thế một cặp T-A bằng một cặp G-X, thì đột biến này thuộc loại nào?
A. Đột biến thay thế cặp nucleotit.
B. Đột biến thêm cặp nucleotit.
C. Đột biến mất cặp nucleotit.
D. Đột biến đảo đoạn.
85. Đột biến đảo đoạn NST có thể gây ra hệ quả gì?
A. Làm thay đổi trình tự sắp xếp gen trên một NST, có thể gây mất cân bằng gen.
B. Làm tăng hoặc giảm số lượng gen trên NST.
C. Làm mất một đoạn NST.
D. Làm trao đổi chéo giữa các NST không tương đồng.
86. Trong kỹ thuật cấy gen, plasmit thường được sử dụng làm gì?
A. Vector chuyển gen.
B. Enzim cắt giới hạn.
C. Enzim nối.
D. Chất chỉ thị gen.
87. Trong kỹ thuật cấy truyền phôi, mục đích của việc xử lý phôi bằng dung dịch đặc là gì?
A. Làm cho phôi co lại và dễ dàng đi qua cổ tử cung.
B. Tăng tốc độ phát triển của phôi.
C. Giúp phôi hấp thụ dinh dưỡng tốt hơn.
D. Ngăn chặn sự phân chia của phôi.
88. Đột biến lặp đoạn NST có thể dẫn đến hậu quả gì?
A. Làm tăng số lượng gen trên NST, có thể gây đột biến hoặc thay đổi biểu hiện gen.
B. Làm mất một đoạn NST.
C. Làm thay đổi vị trí của gen.
D. Không ảnh hưởng đến sức sống của sinh vật.
89. Đột biến số lượng NST là gì?
A. Sự thay đổi về số lượng NST trong bộ NST của loài.
B. Sự thay đổi về trình tự sắp xếp các gen trên một NST.
C. Sự thay đổi về cấu trúc của một đoạn NST.
D. Sự thay đổi về trình tự các nucleotit trong gen.
90. Nếu một gen có trình tự mạch mã gốc là 3′-TAC GXT AGG-5′, thì trình tự mARN được phiên mã từ gen này là:
A. 5′-AUG GXU AGG-3′
B. 5′-AUG GXT AGG-3′
C. 5′-UAC GXT AGG-3′
D. 5′-AUG GCA AGG-3′
91. Nếu một quần thể đang chịu áp lực chọn lọc mạnh chống lại kiểu gen đồng hợp tử lặn (aa), thì tần số của alen lặn ‘a’ sẽ có xu hướng như thế nào?
A. Tăng lên
B. Giảm xuống
C. Không thay đổi
D. Dao động không ổn định
92. Trong quá trình di truyền, alen lặn chỉ biểu hiện kiểu hình khi ở trạng thái nào?
A. Dị hợp tử
B. Đồng hợp tử lặn
C. Đồng hợp tử trội
D. Trội hoặc dị hợp tử
93. Khi hai alen của một gen tương tác với nhau để tạo ra một kiểu hình mới mà không phải là kiểu hình của riêng từng alen, đó là hiện tượng gì?
A. Đa hiệu gen
B. Tương tác gen
C. Hoán vị gen
D. Liên kết gen
94. Biến dị tổ hợp được tạo ra chủ yếu nhờ những cơ chế nào trong quá trình giảm phân và thụ tinh?
A. Đột biến gen và đột biến nhiễm sắc thể
B. Hoán vị gen và sự phân li độc lập của các cặp NST
C. Đột biến điểm và đột biến cấu trúc NST
D. Đột biến đa bội và đột biến lệch bội
95. Nếu một quần thể có 1000 cá thể, trong đó có 400 cá thể có kiểu gen AA, 400 cá thể có kiểu gen Aa, và 200 cá thể có kiểu gen aa. Tần số alen A trong quần thể là bao nhiêu?
96. Trong các yếu tố gây đột biến, tác nhân nào là tác nhân vật lý?
A. Thuốc trừ sâu
B. Tia phóng xạ
C. Virus cúm
D. Nhiễm sắc thể không phân ly
97. Cơ chế nào giúp duy trì sự ổn định của bộ NST trong quá trình sinh sản hữu tính qua các thế hệ?
A. Nguyên phân
B. Giảm phân và thụ tinh
C. Tự nhân đôi ADN
D. Phiên mã và dịch mã
98. Hiện tượng nào xảy ra khi hai alen của một gen không thể hiện tính trội lặn hoàn toàn mà biểu hiện kiểu hình trung gian ở cơ thể dị hợp tử?
A. Đa hiệu gen
B. Trội không hoàn toàn
C. Tương tác gen
D. Gen đa alen
99. Biến dị nào không di truyền được cho thế hệ sau?
A. Đột biến gen
B. Đột biến nhiễm sắc thể
C. Biến dị tổ hợp
D. Thường biến
100. Gen nào có khả năng tự nhân đôi và truyền đạt thông tin di truyền qua các thế hệ?
A. Gen điều hòa
B. Gen cấu trúc
C. ADN
D. ARN
101. Nếu một loài sinh vật có nhiều hơn hai alen cho cùng một gen, hiện tượng đó được gọi là gì?
A. Tương tác gen
B. Đa hiệu gen
C. Gen đa alen
D. Hoán vị gen
102. Chọn lọc tự nhiên tác động trực tiếp lên yếu tố nào trong quá trình tiến hóa?
A. Kiểu gen
B. Kiểu hình
C. Alen
D. ADN
103. Trong các yếu tố gây đột biến gen, tác nhân nào là tác nhân sinh học?
A. Tia cực tím (UV)
B. Virus
C. Thuốc trừ sâu
D. Hóa chất 5-bromouracil
104. Trong di truyền phân li, khi lai hai cơ thể bố mẹ thuần chủng khác nhau về một cặp tính trạng tương phản, thế hệ con lai F1 sẽ có kiểu gen và kiểu hình như thế nào?
A. Kiểu gen dị hợp, kiểu hình trội
B. Kiểu gen đồng hợp, kiểu hình lặn
C. Kiểu gen dị hợp, kiểu hình lặn
D. Kiểu gen đồng hợp, kiểu hình trội
105. Nếu một gen có hai alen là A (trội hoàn toàn) và a (lặn), alen nào sẽ quy định kiểu hình khi cơ thể có kiểu gen dị hợp tử (Aa)?
A. Cả hai alen A và a đều có ảnh hưởng ngang nhau
B. Chỉ có alen lặn a mới có ảnh hưởng
C. Chỉ có alen trội A mới có ảnh hưởng
D. Kiểu hình sẽ là sự pha trộn của hai alen
106. Cơ chế nào của chọn lọc tự nhiên có xu hướng làm tăng sự đồng nhất về kiểu gen trong quần thể bằng cách loại bỏ các thể dị hợp?
A. Chọn lọc vận động
B. Chọn lọc ổn định
C. Chọn lọc chống lại thể đồng hợp trội
D. Chọn lọc chống lại thể đồng hợp lặn
107. Một cơ thể có kiểu gen AA, trong đó A là alen trội và a là alen lặn. Kiểu hình của cơ thể này sẽ biểu hiện như thế nào?
A. Biểu hiện kiểu hình của alen lặn ‘a’
B. Biểu hiện kiểu hình trung gian giữa alen trội và lặn
C. Biểu hiện kiểu hình của alen trội ‘A’
D. Không biểu hiện kiểu hình rõ ràng
108. Nếu lai hai cơ thể có kiểu gen AaBb (hai cặp gen quy định hai cặp tính trạng, di truyền phân li độc lập), tỉ lệ kiểu hình ở đời con F2 sẽ là bao nhiêu nếu A trội hoàn toàn so với a, B trội hoàn toàn so với b?
A. 9:3:3:1
B. 3:1
C. 1:2:1
D. 1:1:1:1
109. Nếu một loài sinh vật có sự khác biệt lớn về đặc điểm hình thái giữa con đực và con cái, hiện tượng đó được gọi là gì?
A. Đa hình
B. Lưỡng tính
C. Đồng nhất giới tính
D. Thường biến
110. Hiện tượng một gen có thể quy định nhiều tính trạng khác nhau được gọi là gì?
A. Trội không hoàn toàn
B. Đa hiệu gen
C. Gen đa alen
D. Tương tác gen
111. Đột biến gen là những biến đổi về cấu trúc nào của phân tử ADN?
A. Số lượng và trình tự các nucleotit
B. Số lượng và vị trí các gen trên NST
C. Trình tự và số lượng các NST
D. Cấu trúc và số lượng các NST
112. Trong các yếu tố gây đột biến, tác nhân nào là tác nhân hóa học?
A. Tia tử ngoại
B. Virus gây bệnh
C. Phẩm nhuộm anilin
D. Nhiệt độ cao
113. Nếu trong một quần thể, alen A có tần số là 0.6 và alen a có tần số là 0.4, thì tần số kiểu gen đồng hợp tử trội (AA) trong quần thể đó theo định luật Hacđi-Vanbec là bao nhiêu?
A. 0.36
B. 0.48
C. 0.16
D. 0.24
114. Cơ chế nào của chọn lọc tự nhiên giúp loại bỏ những cá thể mang alen có hại, làm tăng tần số alen có lợi trong quần thể?
A. Chọn lọc duy trì
B. Chọn lọc vận động
C. Chọn lọc chống lại thể đồng hợp lặn
D. Chọn lọc chống lại thể dị hợp
115. Cơ chế nào của chọn lọc tự nhiên giúp loại bỏ những cá thể có kiểu hình ngoại lệ, giữ lại những cá thể có kiểu hình trung bình, phổ biến trong quần thể?
A. Chọn lọc vận động
B. Chọn lọc ổn định
C. Chọn lọc phân hóa
D. Chọn lọc chống lại thể dị hợp
116. Trong quần thể, tỉ lệ các alen của một gen thay đổi qua các thế hệ dưới tác động của các yếu tố tiến hóa là nội dung chính của?
A. Di truyền học
B. Thuyết tiến hóa
C. Di truyền học quần thể
D. Sinh thái học
117. Hiện tượng nào xảy ra khi hai cặp gen nằm trên hai cặp NST khác nhau và di truyền độc lập với nhau?
A. Liên kết gen
B. Hoán vị gen
C. Phân li độc lập
D. Tương tác gen
118. Hiện tượng hai hoặc nhiều gen cùng nằm trên một nhiễm sắc thể và di truyền cùng nhau được gọi là gì?
A. Hoán vị gen
B. Liên kết gen
C. Đột biến gen
D. Biến dị tổ hợp
119. Nếu một quần thể đang ở trạng thái cân bằng Hacđi-Vanbec, thì tần số alen và tần số kiểu gen sẽ như thế nào qua các thế hệ?
A. Thay đổi liên tục
B. Ổn định
C. Tăng dần
D. Giảm dần
120. Sự khác biệt về kiểu gen giữa hai cá thể được gọi là gì?
A. Đột biến
B. Biến dị
C. Thường biến
D. Phân hóa
121. Tại sao sinh sản hữu tính lại phổ biến ở các loài sinh vật bậc cao?
A. Vì nó giúp loài sinh sản nhanh chóng hơn.
B. Vì nó tạo ra các biến dị, giúp loài dễ dàng thích nghi với môi trường thay đổi.
C. Vì nó không cần sự tham gia của hai giới.
D. Vì nó tiêu tốn ít năng lượng.
122. Hiện tượng phân đôi ở vi khuẩn là một ví dụ điển hình của loại sinh sản nào?
A. Sinh sản vô tính.
B. Sinh sản hữu tính.
C. Sinh sản đơn tính.
D. Sinh sản gián tiếp.
123. Trong sinh sản vô tính, quá trình nguyên phân có vai trò gì?
A. Tạo ra giao tử đơn bội.
B. Tăng số lượng tế bào của cơ thể con.
C. Giảm số lượng nhiễm sắc thể.
D. Kết hợp vật chất di truyền.
124. Tại sao các loài sinh sản hữu tính thường có xu hướng duy trì các đặc điểm di truyền có lợi cho sự tồn tại của loài trong môi trường biến động?
A. Do sinh sản hữu tính tạo ra nhiều cá thể con hơn.
B. Do sinh sản hữu tính tạo ra các biến dị di truyền, tăng khả năng thích nghi.
C. Do sinh sản hữu tính không phụ thuộc vào môi trường.
D. Do sinh sản hữu tính có sự phân chia tế bào đồng đều.
125. Trong các hình thức sinh sản vô tính ở động vật, giống với sinh sản bằng bào tử ở thực vật là hình thức nào?
A. Phân mảnh.
B. Nảy chồi.
C. Trinh sản.
D. Đẻ trứng.
126. Quá trình nào sau đây diễn ra trong sinh sản hữu tính nhưng không diễn ra trong sinh sản vô tính?
A. Phân chia tế bào.
B. Tái tổ hợp gen.
C. Tổng hợp protein.
D. Hấp thụ chất dinh dưỡng.
127. Hiện tượng nào sau đây là biểu hiện của sinh sản vô tính ở động vật?
A. Sự hình thành hợp tử.
B. Sự phát triển của trứng thành cá thể mới mà không cần thụ tinh.
C. Sự giao phối giữa con đực và con cái.
D. Sự trao đổi chéo nhiễm sắc thể.
128. Sự khác biệt giữa sinh sản hữu tính và sinh sản vô tính ở thực vật có hoa là gì?
A. Sinh sản hữu tính cần thụ phấn và thụ tinh, sinh sản vô tính thì không.
B. Sinh sản vô tính tạo ra cá thể con đa dạng hơn.
C. Sinh sản hữu tính chỉ diễn ra ở cây một lá mầm.
D. Sinh sản vô tính có sự tham gia của hạt.
129. Yếu tố nào sau đây là bất lợi chính của sinh sản vô tính?
A. Khó thích nghi với sự thay đổi của môi trường.
B. Tạo ra số lượng cá thể con ít.
C. Tốn nhiều năng lượng hơn sinh sản hữu tính.
D. Duy trì các đặc điểm di truyền không mong muốn.
130. Cơ chế nào giúp duy trì sự ổn định bộ nhiễm sắc thể 2n ở các thế hệ con trong sinh sản hữu tính?
A. Nguyên phân.
B. Giảm phân tạo giao tử và thụ tinh.
C. Đột biến gen.
D. Tái tổ hợp gen.
131. Trong các phương pháp nhân giống cây trồng, phương pháp nào KHÔNG phải là sinh sản vô tính?
A. Ghép cành.
B. Chiết cành.
C. Giâm cành.
D. Trồng bằng hạt.
132. Trong sinh sản vô tính ở thực vật, hiện tượng tái sinh chồi, rễ từ một mảnh lá hoặc thân là minh chứng cho điều gì?
A. Sự phân hóa tế bào và khả năng tạo mô mới.
B. Sự đột biến gen.
C. Sự thụ tinh của túi phôi.
D. Sự trao đổi chất giữa các tế bào.
133. Nếu một loài sinh vật chỉ sinh sản bằng hình thức vô tính, hậu quả tiềm ẩn lớn nhất đối với loài đó là gì khi môi trường sống thay đổi?
A. Tốc độ sinh sản sẽ giảm mạnh.
B. Khả năng thích nghi kém, dễ bị tuyệt chủng.
C. Các cá thể con sẽ phát triển chậm hơn.
D. Số lượng cá thể sẽ tăng đột biến.
134. Trong sinh sản vô tính, khi nào cá thể con có thể có sự sai khác nhỏ về di truyền so với cá thể mẹ?
A. Khi xảy ra đột biến gen hoặc đột biến nhiễm sắc thể.
B. Luôn luôn xảy ra sai khác dù là nhỏ.
C. Khi cá thể mẹ có tuổi thọ cao.
D. Khi môi trường sống thay đổi.
135. Tại sao quá trình giảm phân và thụ tinh trong sinh sản hữu tính lại quan trọng đối với sự tiến hóa của loài?
A. Chúng duy trì sự ổn định của bộ nhiễm sắc thể qua các thế hệ.
B. Chúng tạo ra sự đa dạng di truyền, là nguyên liệu cho chọn lọc tự nhiên.
C. Chúng giúp loài sinh sản nhanh chóng và hiệu quả hơn.
D. Chúng làm giảm thiểu sự xuất hiện của các gen lặn có hại.
136. Hình thức sinh sản vô tính nào ở động vật có thể tạo ra sự phân công lao động rõ rệt trong quần thể?
A. Phân đôi.
B. Nảy chồi.
C. Phân mảnh.
D. Trinh sản.
137. Trong sinh sản vô tính, cá thể con được tạo ra có đặc điểm di truyền như thế nào so với cá thể mẹ?
A. Giống hệt cá thể mẹ về mặt di truyền.
B. Khác biệt đáng kể về mặt di truyền.
C. Có sự kết hợp gen từ hai cá thể.
D. Chỉ mang một phần vật chất di truyền của cá thể mẹ.
138. Phân tích vai trò của sinh sản hữu tính trong việc duy trì nòi giống của các loài sinh vật, yếu tố nào là quan trọng nhất?
A. Tạo ra số lượng lớn cá thể con.
B. Tạo ra các cá thể con có khả năng thích nghi cao.
C. Tốc độ sinh sản nhanh.
D. Sự đơn giản trong quá trình sinh sản.
139. Ưu điểm quan trọng nhất của sinh sản vô tính đối với quần thể sinh vật là gì?
A. Tạo ra các cá thể có sức sống cao, thích nghi tốt với môi trường thay đổi.
B. Duy trì ổn định các đặc điểm di truyền tốt của loài, nhân nhanh số lượng cá thể.
C. Tăng cường sự đa dạng di truyền, giúp loài tiến hóa nhanh chóng.
D. Giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh di truyền.
140. Hình thức sinh sản nào sau đây KHÔNG phải là sinh sản vô tính ở thực vật?
A. Sinh sản bằng rễ củ.
B. Sinh sản bằng thân bò.
C. Thụ phấn và thụ tinh.
D. Sinh sản bằng lá.
141. Yếu tố nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc tạo ra sự khác biệt giữa các cá thể con sinh sản hữu tính?
A. Môi trường sống.
B. Sự kết hợp ngẫu nhiên của giao tử đực và giao tử cái.
C. Số lượng tế bào của cơ thể mẹ.
D. Tốc độ phân chia tế bào.
142. Trong các loài sinh vật sau đây, loài nào chủ yếu sinh sản bằng hình thức hữu tính?
A. Vi khuẩn E. coli.
B. Nấm men.
C. Cây ngô.
D. Thủy tức.
143. Tại sao sinh sản vô tính lại được ứng dụng rộng rãi trong công nghệ nuôi cấy mô thực vật?
A. Vì nó tạo ra các cây con có đặc điểm di truyền khác biệt.
B. Vì nó giúp nhân nhanh số lượng lớn cây trồng sạch bệnh trong thời gian ngắn.
C. Vì nó không đòi hỏi kỹ thuật phức tạp.
D. Vì nó làm tăng khả năng chống chịu sâu bệnh của cây.
144. Tại sao sinh sản hữu tính thường tạo ra các biến dị di truyền, trong khi sinh sản vô tính thì không?
A. Sinh sản hữu tính có sự kết hợp của hai bộ nhiễm sắc thể từ bố và mẹ, còn sinh sản vô tính thì không.
B. Sinh sản vô tính chỉ diễn ra ở các loài sinh vật đơn giản.
C. Sinh sản hữu tính luôn có quá trình giảm phân tạo giao tử.
D. Đột biến gen xảy ra thường xuyên hơn trong sinh sản hữu tính.
145. Trong sinh sản hữu tính, quá trình giảm phân có vai trò gì?
A. Tạo ra các tế bào sinh dưỡng.
B. Tạo ra giao tử mang bộ nhiễm sắc thể đơn bội (n).
C. Tăng số lượng nhiễm sắc thể trong tế bào.
D. Nguyên phân để tạo ra hợp tử.
146. Trong quá trình sinh sản vô tính bằng giâm cành, các tế bào ở cành giâm có nguồn gốc từ đâu?
A. Giao tử đực và giao tử cái của cây mẹ.
B. Tế bào sinh dưỡng của thân cây mẹ.
C. Tế bào đột biến từ môi trường.
D. Tế bào từ hạt phấn của cây khác.
147. Yếu tố nào sau đây là sự khác biệt cơ bản nhất giữa sinh sản vô tính và sinh sản hữu tính?
A. Sự tham gia của giao tử đực và giao tử cái.
B. Số lượng cá thể con được tạo ra.
C. Tốc độ sinh sản.
D. Môi trường sống của sinh vật.
148. Sự khác biệt cơ bản giữa đực và cái ở đa số sinh vật sinh sản hữu tính là gì?
A. Số lượng nhiễm sắc thể giới tính.
B. Kích thước và khả năng di chuyển của giao tử.
C. Số lượng nhiễm sắc thể thường.
D. Khả năng sinh sản.
149. Hình thức sinh sản nào sau đây ít phổ biến hơn ở động vật có xương sống?
A. Sinh sản hữu tính.
B. Sinh sản vô tính bằng phân mảnh.
C. Sinh sản hữu tính nhờ thụ tinh trong.
D. Sinh sản vô tính bằng nảy chồi.
150. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là lợi thế của sinh sản hữu tính?
A. Tạo ra sự đa dạng di truyền.
B. Thích nghi tốt với môi trường thay đổi.
C. Tạo ra số lượng lớn con trong thời gian ngắn.
D. Duy trì các đặc điểm di truyền đã được chọn lọc.