1. Sự khác biệt về hình thái và chức năng của các loài chim trên các đảo Galápagos là minh chứng cho:
A. Tiến hóa thích nghi
B. Chọn lọc giới tính
C. Di nhập gen
D. Đột biến gen
2. Sự giống nhau về cấu tạo xương của chi trước giữa cánh chim và tay người là bằng chứng cho thấy:
A. Chim và người tiến hóa từ một loài tổ tiên chung
B. Cánh chim và tay người có chức năng giống nhau
C. Chim và người có môi trường sống giống nhau
D. Cấu tạo xương không có ý nghĩa trong tiến hóa
3. Hiện tượng nào sau đây chứng minh sự tiến hóa đồng quy, khi các loài khác nhau có những đặc điểm tương tự do sống trong môi trường giống nhau?
A. Cánh chim và cánh côn trùng
B. Chi trước của người và dơi
C. Mang cá và phổi cá
D. Ruột thừa của người và thỏ
4. Cơ quan nào ở người hiện nay có chức năng bảo vệ cơ thể khỏi vi khuẩn và virus, nhưng lại là di tích của một hệ thống chức năng phức tạp hơn ở tổ tiên?
A. Lá lách
B. Tuyến ức
C. Tuyến yên
D. Tuyến thượng thận
5. Tại sao nghiên cứu hóa thạch lại quan trọng trong việc chứng minh sự tiến hóa của sự sống?
A. Hóa thạch cung cấp bằng chứng trực tiếp về các dạng sống đã từng tồn tại
B. Hóa thạch cho thấy sự thay đổi của môi trường sống theo thời gian
C. Hóa thạch giúp xác định tuổi tuyệt đối của Trái Đất
D. Hóa thạch phản ánh sự tiến hóa của các quần thể sinh vật
6. Nghiên cứu phôi sinh học cho thấy sự giống nhau giữa phôi người, phôi thai và phôi ếch ở giai đoạn đầu là bằng chứng cho thấy:
A. Các loài này tiến hóa từ một loài tổ tiên chung
B. Môi trường sống ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển phôi
C. Các loài này có cấu tạo cơ thể hoàn toàn khác biệt
D. Sự phát triển phôi không liên quan đến tiến hóa
7. Cấu trúc nào sau đây là ví dụ điển hình của cơ quan tương đồng, thể hiện sự cùng nguồn gốc nhưng chức năng khác nhau?
A. Mắt cá và mắt người
B. Mang cá và phổi cá voi
C. Chi trước của cá voi, dơi, mèo và người
D. Cánh bướm và cánh chim
8. Cơ quan nào ở người được xem là di tích của quá trình thích nghi với việc ăn thực vật thô sơ, nay đã giảm chức năng tiêu hóa đáng kể?
A. Dạ dày
B. Manh tràng
C. Ruột non
D. Ruột già
9. Cơ quan nào ở người được xem là bằng chứng rõ ràng nhất cho thấy sự tiến hóa từ động vật có vú khác?
A. Xương cụt
B. Lông tơ
C. Răng khôn
D. Ruột thừa
10. Hiện tượng nào sau đây là ví dụ của sự tiến hóa hội tụ, khi các loài không có quan hệ họ hàng gần gũi lại phát triển những đặc điểm tương tự để thích nghi với môi trường?
A. Chi trước của dơi và chi trước của chuột chũi
B. Mang cá và phổi cá
C. Cánh chim và cánh côn trùng
D. Chi trước của cá voi và chi trước của người
11. Cơ quan nào ở người hiện nay không còn chức năng sinh sản hoặc chỉ còn chức năng rất hạn chế, là di tích của quá trình tiến hóa?
A. Buồng trứng
B. Tinh hoàn
C. Tuyến vú
D. Tuyến tiền liệt
12. Cơ quan nào ở người có thể từng đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh nhiệt độ cơ thể hoặc biểu hiện cảm xúc, nay chỉ còn là những sợi lông tơ nhỏ?
A. Tóc
B. Lông mày
C. Lông tơ
D. Râu
13. Sự xuất hiện của các loài sinh vật có khả năng kháng thuốc kháng sinh hoặc thuốc trừ sâu là một ví dụ về:
A. Tiến hóa nhanh chóng dưới tác động của chọn lọc nhân tạo
B. Sự ngẫu nhiên của đột biến
C. Chọn lọc tự nhiên không hoạt động
D. Di nhập gen không kiểm soát
14. Cơ quan nào ở người hiện nay không còn giữ chức năng ban đầu hoặc chức năng rất hạn chế, được xem là di tích của quá trình tiến hóa?
A. Phổi
B. Tim
C. Ruột thừa
D. Não
15. Cơ quan nào ở người là ví dụ về sự tiêu giảm chức năng, thường không còn khả năng nhai nghiền hiệu quả?
A. Răng hàm
B. Răng nanh
C. Răng cửa
D. Răng khôn
16. Cơ quan nào ở người được xem là di tích của quá trình phát triển phôi thai, từng xuất hiện ở giai đoạn sớm nhưng tiêu biến ở giai đoạn trưởng thành?
A. Tim
B. Phổi
C. Mang
D. Não
17. Cơ quan nào ở người được xem là di tích của hệ thống hô hấp dưới nước của tổ tiên?
A. Mũi
B. Thanh quản
C. Họng
D. Amidan
18. Cơ quan nào ở người tuy có vẻ không còn chức năng rõ ràng, nhưng lại có thể đóng vai trò trong hệ miễn dịch hoặc chứa vi khuẩn có lợi?
A. Răng khôn
B. Ruột thừa
C. Xương cụt
D. Lông tơ
19. So sánh cấu trúc của vây cá và chi trước của động vật trên cạn cho thấy điểm tương đồng nào là bằng chứng cho sự chuyển đổi từ môi trường nước lên cạn?
A. Cấu trúc xương cơ bản của các chi
B. Chức năng hô hấp
C. Cấu trúc da
D. Hình dạng tổng thể
20. Cơ quan nào ở người được xem là ví dụ điển hình của sự tiêu giảm chức năng do tiến hóa, không còn đóng vai trò quan trọng trong việc ăn uống?
A. Lưỡi
B. Răng khôn
C. Dạ dày
D. Họng
21. Sự xuất hiện của các loài vi khuẩn kháng thuốc kháng sinh là một ví dụ về:
A. Chọn lọc tự nhiên
B. Đột biến gen ngẫu nhiên
C. Di nhập gen
D. Giao phối
22. Sự phát triển của các loài động vật có vú trên các lục địa khác nhau, mặc dù có những điểm tương đồng, nhưng lại có những đặc điểm riêng biệt, phản ánh:
A. Sự thích nghi với các điều kiện địa lý và sinh thái khác nhau
B. Sự ngẫu nhiên trong quá trình tiến hóa
C. Sự ảnh hưởng đồng nhất của môi trường toàn cầu
D. Sự không liên quan giữa các loài động vật có vú
23. Sự tồn tại của các loài sinh vật với những hình thái đa dạng, phong phú trên Trái Đất là kết quả của quá trình nào?
A. Chọn lọc tự nhiên và đột biến
B. Di nhập gen và giao phối
C. Quá trình địa chất và khí hậu
D. Tập tính sinh sản và sinh dưỡng
24. Tại sao các nhà khoa học lại so sánh cấu trúc DNA của các loài sinh vật để nghiên cứu sự tiến hóa?
A. DNA mang thông tin di truyền, phản ánh mức độ quan hệ họ hàng
B. DNA chỉ tồn tại ở các loài động vật
C. Sự khác biệt DNA không phản ánh quá trình tiến hóa
D. DNA không bị ảnh hưởng bởi đột biến
25. Cơ quan nào ở người được xem là di tích của quá trình phát triển phôi thai, từng có cấu trúc tương tự như mang cá?
A. Thanh quản
B. Họng
C. Khe mang
D. Mũi
26. Hiện tượng nào sau đây là ví dụ về sự tiến hóa thích nghi, khi các loài có những đặc điểm tương tự do cùng chịu áp lực chọn lọc từ môi trường?
A. Mang cá và phổi cá
B. Cánh chim và cánh côn trùng
C. Chi trước của dơi và chi sau của thỏ
D. Cơ quan sinh dục của người và ếch
27. Trong quá trình tiến hóa, cơ quan nào của loài tổ tiên có xu hướng tiêu giảm hoặc biến đổi chức năng để thích nghi với điều kiện sống mới?
A. Cơ quan tương đồng
B. Cơ quan thoái hóa
C. Cơ quan đồng dạng
D. Cơ quan chức năng mới
28. Sự khác biệt về cấu tạo và chức năng của các chi trước ở các loài động vật có xương sống khác nhau chủ yếu là do:
A. Sự chọn lọc tự nhiên
B. Di nhập gen
C. Đột biến gen
D. Giao phối không ngẫu nhiên
29. Nghiên cứu giải phẫu so sánh cho thấy sự tương đồng về cấu trúc xương giữa chi trước của động vật có vú, chim, bò sát và lưỡng cư là bằng chứng cho thấy:
A. Các nhóm động vật này có chung nguồn gốc tổ tiên
B. Chức năng của chi trước là giống nhau ở tất cả các loài
C. Môi trường sống đã định hình hoàn toàn cấu trúc chi trước
D. Sự tiến hóa chỉ diễn ra ở các loài động vật trên cạn
30. Hiện tượng nào sau đây là ví dụ về sự tiến hóa phân nhánh, khi một loài tổ tiên phân hóa thành nhiều loài mới có những đặc điểm khác nhau?
A. Sự giống nhau của cánh chim và cánh côn trùng
B. Sự đa dạng của các loài vượn người
C. Sự tương đồng của chi trước ở cá voi và dơi
D. Sự tiêu giảm của ruột thừa ở người
31. Trong kỹ thuật nuôi cấy mô, các tế bào non được nuôi cấy trong môi trường dinh dưỡng vô trùng có chứa các chất cần thiết. Chất nào sau đây là quan trọng nhất để kích thích sự phát triển của chồi?
A. Axit amin
B. Vitamin
C. Auxin
D. Gibberellin
32. Trong các nguyên nhân gây đột biến gen, tác nhân nào sau đây thuộc nhóm tác nhân vật lý?
A. Thuốc trừ sâu
B. Rượu etylic
C. Tia cực tím
D. Aflatoxin
33. Trong di truyền học, hiện tượng di truyền chéo là gì?
A. Gen trên NST X ở bố di truyền cho con trai.
B. Gen trên NST X ở mẹ di truyền cho con trai.
C. Gen trên NST X ở bố di truyền cho con gái.
D. Gen trên NST Y ở bố di truyền cho con gái.
34. Biến dị tổ hợp được tạo ra nhờ những cơ chế nào?
A. Đột biến gen và đột biến NST.
B. Giao phối không ngẫu nhiên và đột biến.
C. Giảm phân và thụ tinh.
D. Chỉ do đột biến gen.
35. Trong kỹ thuật tạo giống bằng phương pháp lai xa và dung hợp tế bào trần, bước nào là then chốt để tạo ra giống mới có bộ nhiễm sắc thể khác với bố mẹ ban đầu?
A. Nuôi cấy hạt phấn
B. Lai xa
C. Dung hợp tế bào trần
D. Cây song nhị bội
36. Hiện tượng đa bội thể ở thực vật thường dẫn đến những biến đổi nào về đặc điểm của cơ thể?
A. Giảm kích thước cơ quan, tăng khả năng chống chịu
B. Tăng kích thước cơ quan, tăng sức chống chịu và năng suất
C. Giảm sức sinh sản, tăng khả năng thích nghi môi trường
D. Tăng khả năng sinh sản, giảm kích thước cơ quan
37. Sự di truyền liên kết với giới tính là gì?
A. Gen quy định tính trạng nằm trên nhiễm sắc thể thường.
B. Gen quy định tính trạng nằm trên nhiễm sắc thể giới tính.
C. Gen quy định tính trạng nằm trên ti thể.
D. Gen quy định tính trạng nằm trên tế bào chất.
38. Trong kỹ thuật tạo giống bằng phương pháp gây đột biến nhân tạo, tác nhân hóa học nào thường được sử dụng để gây đột biến gen?
A. Rays X
B. Tia gamma
C. EMS (Ethyl methanesulfonate)
D. Nhiệt độ cao
39. Hiện tượng nào sau đây mô tả sự di truyền của tính trạng do gen nằm trên nhiễm sắc thể X quy định, nhưng biểu hiện khác nhau ở hai giới?
A. Di truyền thẳng.
B. Di truyền chéo.
C. Di truyền liên kết giới tính.
D. Hoán vị gen.
40. Thế nào là hiện tượng di truyền độc lập?
A. Các gen quy định các tính trạng khác nhau nằm trên cùng một nhiễm sắc thể và di truyền cùng nhau.
B. Các gen quy định các tính trạng khác nhau nằm trên các nhiễm sắc thể khác nhau và di truyền độc lập với nhau.
C. Các gen quy định các tính trạng khác nhau nằm trên cùng một nhiễm sắc thể và di truyền phân ly.
D. Các gen quy định các tính trạng khác nhau nằm trên các nhiễm sắc thể khác nhau và di truyền liên kết.
41. Trong công nghệ gen, enzim nào được sử dụng để cắt ADN tại các vị trí xác định?
A. ADN polymerase
B. Ligase
C. Restriction enzyme (Enzim cắt)
D. Reverse transcriptase
42. Cơ chế nào giúp duy trì sự ổn định của bộ nhiễm sắc thể qua các thế hệ trong sinh sản hữu tính?
A. Nguyên phân
B. Giảm phân và thụ tinh
C. Đột biến gen
D. Nhân đôi ADN
43. Yếu tố nào sau đây không phải là cơ chế sinh con trai hay con gái ở người?
A. Sự có mặt của nhiễm sắc thể giới tính Y ở tinh trùng.
B. Sự có mặt của nhiễm sắc thể giới tính X ở trứng.
C. Trứng chỉ có một loại nhiễm sắc thể giới tính là X.
D. Sự thụ tinh của tinh trùng mang NST X với trứng tạo con gái, tinh trùng mang NST Y với trứng tạo con trai.
44. Trong kỹ thuật cấy truyền phôi, bước nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc tạo ra các cá thể con mang đặc điểm mong muốn từ một cá thể cho?
A. Nuôi cấy giao tử
B. Tạo thể song nhị bội
C. Cấy vào tử cung của con vật nhận phôi
D. Chọn lọc và nhân giống
45. Đặc điểm nào sau đây không phải là vai trò của ADN?
A. Mang thông tin di truyền.
B. Tự nhân đôi để truyền thông tin di truyền qua các thế hệ.
C. Tổng hợp protein theo khuôn mẫu.
D. Tham gia trực tiếp vào quá trình trao đổi chất của tế bào.
46. Trong các loại đột biến cấu trúc nhiễm sắc thể, dạng nào làm thay đổi trình tự sắp xếp các gen trên một nhiễm sắc thể nhưng không làm thay đổi số lượng gen?
A. Mất đoạn
B. Lặp đoạn
C. Đảo đoạn
D. Chuyển đoạn
47. Yếu tố nào quyết định sự biểu hiện của kiểu hình ở sinh vật?
A. Chỉ kiểu gen
B. Chỉ môi trường
C. Kiểu gen và sự tương tác với môi trường
D. Chỉ sự phân hóa tế bào
48. Trong một quần thể, yếu tố nào sau đây có thể làm thay đổi tần số alen?
A. Giao phối ngẫu nhiên.
B. Chọn lọc tự nhiên.
C. Giảm phân.
D. Thụ tinh.
49. Enzim Ligase có vai trò gì trong công nghệ ADN tái tổ hợp?
A. Cắt phân tử ADN
B. Nối các đoạn ADN lại với nhau
C. Tổng hợp ADN
D. Phân giải ADN
50. Sự khác biệt cơ bản giữa đột biến gen và đột biến nhiễm sắc thể là gì?
A. Đột biến gen làm thay đổi cấu trúc ADN, đột biến NST làm thay đổi số lượng NST.
B. Đột biến gen làm thay đổi số lượng NST, đột biến NST làm thay đổi cấu trúc gen.
C. Đột biến gen chỉ xảy ra ở tế bào sinh dưỡng, đột biến NST chỉ xảy ra ở tế bào sinh dục.
D. Đột biến gen làm thay đổi cấu trúc NST, đột biến NST làm thay đổi cấu trúc gen.
51. Tại sao đột biến thể dị bội thường gây hại cho cơ thể sinh vật?
A. Làm thay đổi số lượng gen trên một cặp NST, gây mất cân bằng gen.
B. Làm thay đổi cấu trúc NST.
C. Làm thay đổi trình tự nucleotit trong gen.
D. Làm giảm số lượng giao tử.
52. Hiện tượng nào sau đây mô tả sự di truyền của tính trạng do gen nằm trên nhiễm sắc thể Y quy định?
A. Chỉ biểu hiện ở giới cái.
B. Di truyền chéo từ bố sang con gái.
C. Chỉ biểu hiện ở giới đực và di truyền thẳng từ bố sang con trai.
D. Di truyền từ mẹ sang con trai.
53. Trong các dạng đột biến gen, dạng nào làm thay đổi trình tự các nucleotit trên một đoạn ADN nhưng không làm thay đổi số lượng nucleotit?
A. Mất một hoặc một vài cặp nucleotit
B. Thêm một hoặc một vài cặp nucleotit
C. Thay thế một cặp nucleotit này bằng một cặp nucleotit khác
D. Đảo đoạn
54. Sự phân li độc lập của các cặp gen quy định các cặp tính trạng khác nhau là cơ sở cho quy luật nào của Mendel?
A. Quy luật đồng tính.
B. Quy luật phân li.
C. Quy luật phân li độc lập.
D. Quy luật tương tác gen.
55. Trong các phương pháp tạo giống bằng công nghệ sinh học, phương pháp nào cho phép tạo ra giống mới mang đặc tính của hai loài khác nhau trong một lần cấy?
A. Nuôi cấy mô
B. Lai tế bào sinh dưỡng (dung hợp tế bào trần)
C. Gây đột biến nhân tạo
D. Chọn lọc giống
56. Sự tương tác giữa gen và môi trường trong việc biểu hiện kiểu hình có ý nghĩa gì?
A. Kiểu gen hoàn toàn quyết định kiểu hình.
B. Môi trường hoàn toàn quyết định kiểu hình.
C. Kiểu hình là kết quả của sự tác động qua lại giữa gen và môi trường.
D. Gen và môi trường không liên quan đến kiểu hình.
57. Trong quá trình giảm phân, hiện tượng tiếp hợp và trao đổi chéo xảy ra ở giai đoạn nào?
A. Kỳ đầu của giảm phân I
B. Kỳ giữa của giảm phân I
C. Kỳ sau của giảm phân I
D. Kỳ cuối của giảm phân II
58. Trong kỹ thuật chuyển gen, làm thế nào để đưa gen cần chuyển vào tế bào nhận?
A. Chỉ bằng phương pháp vật lý.
B. Chỉ bằng phương pháp sinh học.
C. Bằng cả phương pháp vật lý và phương pháp sinh học.
D. Chỉ bằng cách thụ tinh.
59. Trong quá trình lai hữu tính ở sinh vật, sự kết hợp của giao tử đực và giao tử cái tạo ra hợp tử có bộ nhiễm sắc thể đặc trưng cho loài là kết quả của quá trình nào?
A. Giảm phân
B. Nguyên phân
C. Thụ tinh
D. Tế bào chất
60. Trong kỹ thuật cấy truyền phôi, sau khi phôi được hình thành trong ống nghiệm, bước tiếp theo thường là gì để chuẩn bị cho việc cấy vào cơ thể nhận?
A. Nuôi cấy giao tử.
B. Phân loại phôi theo chất lượng.
C. Tiêm thuốc kích thích rụng trứng.
D. Nuôi cấy hạt phấn.
61. Cơ chế nào sau đây góp phần chính trong việc duy trì sự ổn định của cấu trúc di truyền quần thể qua các thế hệ?
A. Đột biến gen
B. Tổ hợp gen
C. Chọn lọc tự nhiên
D. Di – nhập gen
62. Trong quá trình giảm phân, sự phân li độc lập của các cặp nhiễm sắc thể tương đồng diễn ra ở giai đoạn nào?
A. Kì trước của giảm phân I
B. Kì giữa của giảm phân I
C. Kì sau của giảm phân I
D. Kì giữa của giảm phân II
63. Cách li sinh sản đóng vai trò quan trọng trong sự hình thành loài mới vì nó:
A. Làm tăng tần số alen có lợi
B. Ngăn cản sự giao phối và trao đổi gen giữa các quần thể
C. Thúc đẩy đột biến gen mới
D. Tăng cường tổ hợp gen ngẫu nhiên
64. Loại biến dị nào sau đây có thể làm thay đổi lớn đến cấu trúc di truyền của quần thể một cách đột ngột?
A. Đột biến gen
B. Tổ hợp gen
C. Đột biến nhiễm sắc thể
D. Giao phối ngẫu nhiên
65. Trong các yếu tố ảnh hưởng đến sự tiến hóa của quần thể, yếu tố nào có vai trò định hướng tiến hóa?
A. Đột biến
B. Giao phối
C. Chọn lọc tự nhiên
D. Di – nhập gen
66. Nếu một quần thể đang ở trạng thái cân bằng di truyền, thì tần số alen nào sau đây sẽ không thay đổi qua các thế hệ?
A. Tần số kiểu gen
B. Tần số kiểu hình
C. Tần số alen
D. Tần số đột biến
67. Sự khác biệt về alen giữa hai quần thể có thể dẫn đến sự hình thành loài mới. Cơ chế nào sau đây tạo ra sự khác biệt về alen giữa các quần thể?
A. Giao phối ngẫu nhiên
B. Chọn lọc giới tính
C. Đột biến và di – nhập gen
D. Tổ hợp ngẫu nhiên các gen
68. Biến dị nào sau đây có thể di truyền trực tiếp cho thế hệ sau?
A. Đột biến thể soma
B. Đột biến giao tử
C. Biến dị thường biến
D. Biến dị di truyền do môi trường
69. Trong quá trình tiến hóa, sự tương đồng về cấu tạo giữa các bộ phận của những loài khác nhau nhưng thực hiện chức năng khác nhau (ví dụ: chi trước của người, cánh dơi, vây cá voi) là bằng chứng cho thấy:
A. Các loài này tiến hóa hội tụ
B. Các loài này tiến hóa phân hóa
C. Các loài này có chung nguồn gốc
D. Các loài này thích nghi với môi trường nước
70. Trong lịch sử phát triển sự sống trên Trái Đất, nhóm sinh vật nào xuất hiện sớm nhất?
A. Động vật
B. Thực vật
C. Nấm
D. Vi sinh vật
71. Loài người được xem là một quần thể sinh vật. Yếu tố nào sau đây có tác động mạnh mẽ nhất đến sự tiến hóa của loài người trong lịch sử?
A. Đột biến gen
B. Chọn lọc tự nhiên
C. Yếu tố kinh tế – xã hội
D. Di – nhập gen
72. Yếu tố nào sau đây có thể làm thay đổi tần số alen của quần thể theo hướng hoàn toàn ngẫu nhiên?
A. Chọn lọc tự nhiên
B. Di – nhập gen
C. Đột biến
D. Phiêu lưu di truyền (Genetic drift)
73. Sự phát tán của các loài sinh vật từ một trung tâm địa lý đến các vùng khác nhau có thể dẫn đến hình thành loài mới. Cơ chế này được gọi là gì?
A. Tiến hóa thích nghi
B. Tiến hóa hội tụ
C. Tiến hóa phân hóa
D. Tiến hóa đồng quy
74. Hiện tượng nào sau đây làm tăng sự đa dạng di truyền trong quần thể?
A. Giao phối gần
B. Giảm phân tạo giao tử
C. Đột biến gen
D. Tổ hợp gen
75. Trong một quần thể, nếu tần số alen A là 0.6 và tần số alen a là 0.4, thì tần số kiểu gen AA, Aa, aa theo định luật Hacđi-Vanh-béc sẽ là bao nhiêu, giả sử quần thể đang ở trạng thái cân bằng di truyền?
A. AA: 0.36, Aa: 0.48, aa: 0.16
B. AA: 0.60, Aa: 0.40, aa: 0.00
C. AA: 0.16, Aa: 0.48, aa: 0.36
D. AA: 0.36, Aa: 0.24, aa: 0.40
76. Sự di cư của các cá thể từ quần thể này sang quần thể khác và giao phối với nhau được gọi là gì và nó ảnh hưởng như thế nào đến tần số alen?
A. Chọn lọc tự nhiên, làm tăng tần số alen thích nghi
B. Phiêu lưu di truyền, làm thay đổi ngẫu nhiên tần số alen
C. Di – nhập gen, làm thay đổi tần số alen của các quần thể
D. Tổ hợp gen, làm thay đổi tần số kiểu gen
77. Hiện tượng nào sau đây làm giảm đa dạng di truyền của quần thể?
A. Đột biến gen
B. Giao phối ngẫu nhiên
C. Giao phối gần
D. Tổ hợp gen
78. Sự thích nghi của sinh vật với môi trường là kết quả của quá trình nào?
A. Đột biến tạo ra các alen mới
B. Chọn lọc tự nhiên đào thải các biến dị không thích nghi
C. Tổ hợp gen tạo ra các kiểu gen đa dạng
D. Di – nhập gen làm thay đổi tần số alen
79. Quần thể có cấu trúc di truyền ổn định qua các thế hệ khi nào?
A. Khi có đột biến xảy ra liên tục
B. Khi có di – nhập gen
C. Khi không có các yếu tố gây biến đổi cấu trúc di truyền
D. Khi chọn lọc tự nhiên tác động mạnh
80. Cơ chế nào sau đây góp phần chủ yếu vào sự hình thành loài mới bằng con đường địa lý?
A. Đột biến gen tạo ra các alen mới
B. Cách li sinh sản
C. Chọn lọc tự nhiên và cách li địa lý
D. Tổ hợp gen ngẫu nhiên
81. Yếu tố nào sau đây là nguồn biến dị di truyền cho quá trình tiến hóa?
A. Môi trường
B. Đột biến và tổ hợp gen
C. Chọn lọc tự nhiên
D. Sự sinh sản
82. Yếu tố nào sau đây không thuộc các yếu tố cấu thành nên quần thể sinh vật?
A. Tập hợp các cá thể cùng loài
B. Cùng sống trong một sinh cảnh
C. Có khả năng sinh sản và tạo ra thế hệ sau
D. Tương tác với môi trường vô sinh
83. Biến dị di truyền nào sau đây không làm thay đổi tần số alen trong quần thể?
A. Đột biến gen
B. Tổ hợp gen
C. Đột biến nhiễm sắc thể
D. Giao phối ngẫu nhiên
84. Trong tiến hóa, hiện tượng hai loài có quan hệ họ hàng gần gũi ngày càng khác nhau về các đặc điểm hình thái và sinh học là biểu hiện của quá trình nào?
A. Tiến hóa hội tụ
B. Tiến hóa phân hóa
C. Tiến hóa đồng quy
D. Tiến hóa thích nghi
85. Trong quần thể, nếu tần số kiểu gen không thay đổi qua các thế hệ, điều đó chứng tỏ điều gì?
A. Quần thể đang chịu áp lực chọn lọc tự nhiên mạnh mẽ
B. Quần thể đang ở trạng thái cân bằng di truyền
C. Quần thể đang có sự di – nhập gen
D. Quần thể đang có đột biến mới phát sinh
86. Trong quá trình giảm phân, cặp nhiễm sắc thể tương đồng có thể trao đổi chéo với nhau. Hiện tượng này diễn ra ở giai đoạn nào của giảm phân I?
A. Kì trước của giảm phân I
B. Kì giữa của giảm phân I
C. Kì sau của giảm phân I
D. Kì cuối của giảm phân I
87. Trong quá trình tiến hóa, sự xuất hiện của các loài có các đặc điểm thích nghi khác nhau từ một loài tổ tiên chung được gọi là:
A. Tiến hóa hội tụ
B. Tiến hóa phân hóa
C. Tiến hóa đồng quy
D. Chọn lọc ổn định
88. Loài sinh vật nào sau đây có khả năng thích nghi cao nhất với sự thay đổi của môi trường?
A. Loài sinh sản vô tính với tốc độ nhanh
B. Loài sinh sản hữu tính với đa dạng di truyền cao
C. Loài có chu kỳ sống dài
D. Loài có số lượng cá thể ít
89. Sự thay đổi tần số alen trong quần thể theo thời gian là bản chất của quá trình nào?
A. Sinh sản
B. Tiến hóa
C. Thích nghi
D. Chọn lọc
90. Cơ quan tương đồng là bằng chứng cho thấy:
A. Các loài này có cấu tạo giống nhau do cùng môi trường sống
B. Các loài này có chung nguồn gốc và đã biến đổi để thích nghi
C. Các loài này có chức năng giống nhau
D. Các loài này tiến hóa theo hướng phân hóa
91. Hành vi nào sau đây là ví dụ về sự phối hợp giữa hệ thần kinh và hệ nội tiết?
A. Phản ứng sợ hãi khi gặp nguy hiểm, dẫn đến tăng nhịp tim và tiết adrenaline.
B. Chỉ đơn thuần là phản xạ co cơ.
C. Quá trình tiêu hóa thức ăn.
D. Hô hấp.
92. Tại sao việc bảo vệ hệ thần kinh là cực kỳ quan trọng?
A. Vì hệ thần kinh điều khiển mọi hoạt động của cơ thể và tổn thương khó phục hồi.
B. Vì hệ thần kinh chỉ liên quan đến cảm giác đau.
C. Vì hệ thần kinh chỉ chiếm một phần nhỏ trong cơ thể.
D. Vì hệ thần kinh không cần thiết cho sự sống.
93. Trong quá trình tiến hóa, sự phức tạp của hệ thần kinh tăng lên như thế nào?
A. Từ dạng lưới đơn giản đến hệ thần kinh với trung tâm điều khiển phức tạp.
B. Từ hệ thần kinh dạng chuỗi hạch đến hệ thần kinh dạng ống.
C. Từ hệ thần kinh dạng ống đến hệ thần kinh dạng lưới.
D. Từ hệ thần kinh với trung tâm điều khiển phức tạp đến dạng lưới đơn giản.
94. Tổn thương ở vùng nào của não bộ có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng phối hợp vận động và giữ thăng bằng?
A. Tiểu não.
B. Vỏ não.
C. Hệ thần kinh giao cảm.
D. Tủy sống.
95. Tại sao động vật có hệ thần kinh phát triển thường có khả năng phản ứng nhanh hơn?
A. Nhờ sự tập trung hóa và chuyên hóa của các tế bào thần kinh, tốc độ dẫn truyền xung thần kinh cao.
B. Do chúng có ít cơ quan nội tạng hơn.
C. Vì chúng chỉ có các phản xạ không điều kiện.
D. Hệ thần kinh càng đơn giản thì phản ứng càng nhanh.
96. Hệ thần kinh của động vật có khả năng tự điều chỉnh và thích nghi với các thay đổi của môi trường nhờ vào?
A. Khả năng hình thành các phản xạ có điều kiện và tính mềm dẻo của mạng lưới thần kinh.
B. Sự thiếu vắng các trung tâm điều khiển.
C. Chỉ dựa vào các phản xạ không điều kiện.
D. Việc không có khả năng xử lý thông tin.
97. Sự tiến hóa của hệ thần kinh đã mang lại lợi ích gì cho động vật?
A. Giúp chúng thích nghi tốt hơn với môi trường sống và tăng khả năng sinh tồn.
B. Làm giảm khả năng vận động để tiết kiệm năng lượng.
C. Hạn chế sự tương tác với các loài khác trong hệ sinh thái.
D. Chỉ giúp chúng cảm nhận được các kích thích có hại.
98. Cơ quan nào đóng vai trò trung tâm trong hệ thần kinh của động vật có xương sống?
A. Não bộ và tủy sống.
B. Hạch thần kinh.
C. Dây thần kinh.
D. Các giác quan.
99. Phản xạ nào sau đây là ví dụ về phản xạ không điều kiện?
A. Giật mình khi nghe tiếng chuông báo hiệu giờ ăn.
B. Cún con bú mẹ.
C. Học cách đi xe đạp.
D. Nhận biết khuôn mặt người thân.
100. Tại sao các động vật có hệ thần kinh phát triển thường có khả năng học hỏi tốt hơn?
A. Do có các trung tâm thần kinh phức tạp, cho phép lưu trữ và xử lý thông tin.
B. Vì chúng không cần ăn uống.
C. Do hệ thần kinh của chúng luôn bị động.
D. Vì chúng chỉ thực hiện các hành vi bản năng.
101. So với động vật không xương sống, động vật có xương sống có hệ thần kinh khác biệt ở điểm nào cơ bản nhất?
A. Có hệ thần kinh trung ương (não bộ và tủy sống) rõ ràng.
B. Chỉ có hệ thần kinh dạng lưới.
C. Không có sự tập trung hóa các tế bào thần kinh.
D. Phản ứng hoàn toàn mang tính bản năng, không có học hỏi.
102. Động vật nào sau đây có hệ thần kinh dạng ống?
A. Cá.
B. Giun đốt.
C. Ruồi.
D. Sứa.
103. Trong hệ thần kinh dạng lưới, các tế bào thần kinh có vai trò gì?
A. Liên hệ với nhau tạo thành một mạng lưới lan tỏa khắp cơ thể.
B. Tập trung lại thành não bộ và tủy sống.
C. Chỉ có chức năng truyền tín hiệu theo một hướng duy nhất.
D. Đảm nhận vai trò của các giác quan chuyên biệt.
104. Nếu một người bị tổn thương tủy sống ở phần cổ, hậu quả có thể xảy ra là gì?
A. Liệt toàn bộ cơ thể từ cổ trở xuống.
B. Mất khả năng cảm giác ở chân.
C. Mất khả năng vận động ở tay.
D. Chỉ ảnh hưởng đến việc điều hòa nhịp tim.
105. Vai trò chính của hệ thần kinh đối với cơ thể sống là gì?
A. Điều khiển và phối hợp mọi hoạt động của các cơ quan, bộ phận trong cơ thể.
B. Chỉ chịu trách nhiệm tiếp nhận kích thích từ môi trường.
C. Sản xuất hormone để điều hòa sinh trưởng.
D. Thực hiện quá trình tiêu hóa và hấp thụ chất dinh dưỡng.
106. Động vật đơn bào có phản ứng với kích thích từ môi trường không?
A. Có, thông qua các bào quan chuyên hóa hoặc toàn bộ tế bào.
B. Không, vì chúng không có hệ thần kinh.
C. Chỉ có những động vật đơn bào có roi bơi mới phản ứng.
D. Chỉ phản ứng với kích thích hóa học, không phản ứng với kích thích vật lý.
107. Tại sao sự phát triển của hệ thần kinh lại đi đôi với sự phát triển của các giác quan?
A. Giác quan cung cấp thông tin, hệ thần kinh xử lý và phản ứng.
B. Hệ thần kinh tạo ra các giác quan.
C. Giác quan chỉ hoạt động khi có hệ thần kinh trung ương.
D. Hệ thần kinh điều hòa hoạt động của các cơ quan nội tạng, không liên quan giác quan.
108. Tác động của một kích thích lên cơ thể sống được truyền qua các neuron như thế nào?
A. Dưới dạng xung điện hóa học.
B. Chỉ dưới dạng tín hiệu hóa học.
C. Chỉ dưới dạng xung điện.
D. Dưới dạng sóng âm.
109. Sự phát triển của hệ thần kinh ở động vật có ý nghĩa gì đối với hành vi của chúng?
A. Cho phép hình thành các hành vi phức tạp, có mục đích và khả năng học hỏi.
B. Làm cho hành vi của chúng trở nên hoàn toàn ngẫu nhiên và không thể đoán trước.
C. Chỉ giúp chúng thực hiện các phản xạ đơn giản, lặp đi lặp lại.
D. Hạn chế khả năng tương tác xã hội và giao tiếp.
110. Nếu một người bị tổn thương não bộ, hậu quả phụ thuộc vào yếu tố nào?
A. Vị trí, mức độ tổn thương và khả năng hồi phục của não.
B. Chỉ phụ thuộc vào thời gian xảy ra tổn thương.
C. Chỉ phụ thuộc vào tuổi của người bị tổn thương.
D. Tổn thương não không bao giờ có hậu quả nghiêm trọng.
111. Khi một con chó học cách thực hiện một hành động mới, quá trình này chủ yếu diễn ra ở đâu trong hệ thần kinh của nó?
A. Vỏ não.
B. Tủy sống.
C. Hạch thần kinh.
D. Dây thần kinh ngoại biên.
112. Yếu tố nào là quan trọng nhất để hình thành phản xạ có điều kiện?
A. Sự lặp lại nhiều lần sự kết hợp giữa kích thích có điều kiện và kích thích không điều kiện.
B. Sự hiện diện của hệ thần kinh dạng lưới.
C. Phản ứng chỉ diễn ra một lần duy nhất.
D. Kích thích không điều kiện đủ mạnh để gây tổn thương.
113. Đặc điểm nào sau đây cho thấy sự tiến hóa vượt bậc của hệ thần kinh ở người so với các loài động vật khác?
A. Sự phát triển cực kỳ phức tạp của đại não, đặc biệt là vỏ đại não.
B. Sự tồn tại của hệ thần kinh dạng lưới.
C. Chỉ có các phản xạ không điều kiện.
D. Hệ thần kinh chỉ bao gồm các hạch thần kinh đơn giản.
114. Đặc điểm nào sau đây không phản ánh sự phát triển của hệ thần kinh ở động vật có xương sống?
A. Sự tập trung hóa của các tế bào thần kinh thành não bộ và tủy sống.
B. Sự hình thành các hạch thần kinh rõ rệt.
C. Sự phát triển mạnh mẽ của vỏ não và các trung tâm thần kinh cao cấp.
D. Sự xuất hiện của các dây thần kinh cảm giác và vận động riêng biệt.
115. Động vật nào sau đây có hệ thần kinh dạng chuỗi hạch?
A. Giun.
B. Cá.
C. Thằn lằn.
D. Ếch.
116. Sự phát triển của vỏ não ở động vật có vú đóng vai trò quan trọng nhất trong việc gì?
A. Thực hiện các chức năng tư duy, học tập, ghi nhớ và ý thức.
B. Chỉ điều khiển các phản xạ đơn giản.
C. Hỗ trợ quá trình tiêu hóa thức ăn.
D. Tăng cường khả năng hô hấp.
117. Hiện tượng nào sau đây là ví dụ điển hình của phản xạ có điều kiện?
A. Chó salivates khi nghe tiếng chuông báo hiệu cho ăn.
B. Giật mình khi nghe tiếng động mạnh.
C. Co cơ khi bị kim châm.
D. Nheo mắt khi ánh sáng mạnh chiếu vào.
118. Sự khác biệt cơ bản giữa phản xạ không điều kiện và phản xạ có điều kiện là gì?
A. Phản xạ không điều kiện là bẩm sinh, phản xạ có điều kiện là do học hỏi.
B. Phản xạ không điều kiện cần trung ương thần kinh, phản xạ có điều kiện không cần.
C. Phản xạ không điều kiện chỉ xảy ra ở động vật bậc cao, phản xạ có điều kiện ở mọi loài.
D. Phản xạ không điều kiện có thời gian hình thành lâu hơn phản xạ có điều kiện.
119. Tác động của kích thích lên cơ thể sống được truyền theo con đường nào?
A. Từ thụ thể cảm giác qua dây thần kinh hướng tâm đến trung ương thần kinh, rồi qua dây thần kinh ly tâm đến cơ quan phản ứng.
B. Từ trung ương thần kinh qua dây thần kinh hướng tâm đến cơ quan phản ứng.
C. Từ cơ quan phản ứng qua dây thần kinh ly tâm đến thụ thể cảm giác.
D. Chỉ qua dây thần kinh ly tâm từ trung ương thần kinh.
120. Sự tiến hóa của hệ thần kinh ở động vật đã dẫn đến sự đa dạng hóa về mặt nào?
A. Hình thái cơ thể, cấu trúc sinh học và tập tính sống.
B. Chỉ dẫn đến sự đơn giản hóa cơ thể.
C. Hạn chế sự phát triển của các giác quan.
D. Làm giảm khả năng thích nghi với môi trường.
121. Sự khác biệt cơ bản giữa giảm phân I và giảm phân II là gì?
A. Giảm phân I có trao đổi chéo, giảm phân II không có.
B. Giảm phân I phân li các cặp nhiễm sắc thể tương đồng, giảm phân II phân li các chromatid.
C. Giảm phân I tạo ra tế bào đơn bội, giảm phân II tạo ra tế bào lưỡng bội.
D. Giảm phân I có 2 lần phân bào, giảm phân II có 1 lần phân bào.
122. Sự giống nhau giữa nguyên phân và giảm phân là gì?
A. Đều tạo ra 4 tế bào con.
B. Đều có sự nhân đôi nhiễm sắc thể.
C. Đều làm giảm số lượng nhiễm sắc thể.
D. Đều có sự trao đổi chéo.
123. Trong quá trình giảm phân, hiện tượng các nhiễm sắc thể kép xếp song song trên mặt phẳng xích đạo của thoi phân bào xảy ra ở kỳ nào của giảm phân II?
A. Kì trước II (Prophase II)
B. Kì giữa II (Metaphase II)
C. Kì sau II (Anaphase II)
D. Kì cuối II (Telophase II)
124. Ý nghĩa quan trọng nhất của hiện tượng trao đổi chéo trong giảm phân là gì?
A. Đảm bảo số lượng nhiễm sắc thể không đổi.
B. Tăng cường sự đa dạng di truyền của loài.
C. Giúp nhiễm sắc thể co ngắn lại.
D. Tạo ra các tế bào con giống hệt nhau.
125. Nếu một tế bào sinh tinh có bộ nhiễm sắc thể lưỡng bội (2n) là 46, thì số lượng nhiễm sắc thể trong mỗi tinh trùng sau quá trình giảm phân là bao nhiêu?
126. Tế bào nào sau đây không trải qua giảm phân?
A. Tế bào sinh tinh
B. Tế bào sinh trứng
C. Tế bào biểu bì
D. Tế bào túi phôi
127. Nội dung nào sau đây mô tả đúng về quá trình giảm phân?
A. Một tế bào lưỡng bội trải qua một lần phân bào tạo ra hai tế bào đơn bội.
B. Một tế bào lưỡng bội trải qua hai lần phân bào tạo ra bốn tế bào đơn bội.
C. Một tế bào đơn bội trải qua hai lần phân bào tạo ra hai tế bào lưỡng bội.
D. Một tế bào lưỡng bội trải qua một lần phân bào tạo ra bốn tế bào lưỡng bội.
128. Trong quá trình giảm phân, sự sắp xếp các cặp nhiễm sắc thể tương đồng trên mặt phẳng xích đạo của thoi phân bào xảy ra ở giai đoạn nào của giảm phân I?
A. Kì trước (Prophase I)
B. Kì giữa (Metaphase I)
C. Kì sau (Anaphase I)
D. Kì cuối (Telophase I)
129. Tế bào nào sau đây trải qua giảm phân để tạo thành giao tử?
A. Tế bào gan
B. Tế bào cơ
C. Tế bào trứng
D. Tế bào sinh tinh
130. Mục đích chính của quá trình giảm phân là gì?
A. Tạo ra các tế bào sinh dưỡng có số lượng nhiễm sắc thể giảm đi một nửa.
B. Tạo ra các giao tử (tinh trùng, trứng) có số lượng nhiễm sắc thể giảm đi một nửa.
C. Tạo ra các tế bào con giống hệt tế bào mẹ về mặt di truyền.
D. Tăng số lượng tế bào trong cơ thể.
131. Nhiễm sắc thể trong tế bào sinh vật nhân thực có cấu tạo như thế nào?
A. Một phân tử ADN quấn quanh protein histone.
B. Một phân tử ADN kép không có protein.
C. Nhiều phân tử protein quấn quanh một phân tử ADN.
D. Nhiều phân tử ADN gắn với nhau.
132. Trong quá trình giảm phân, hiện tượng tiếp hợp và trao đổi chéo xảy ra ở giai đoạn nào của giảm phân I?
A. Kì trước (Prophase I)
B. Kì giữa (Metaphase I)
C. Kì sau (Anaphase I)
D. Kì cuối (Telophase I)
133. Nếu một tế bào sinh dưỡng có 2n = 30, thì số lượng nhiễm sắc thể trong mỗi tế bào con sau một lần nguyên phân là bao nhiêu?
134. Hiện tượng không phân ly của các chromatid trong giảm phân II dẫn đến hậu quả gì?
A. Tất cả các giao tử đều bình thường.
B. Một nửa số giao tử bình thường, một nửa thừa hoặc thiếu một nhiễm sắc thể.
C. Hai giao tử thừa một nhiễm sắc thể, hai giao tử thiếu một nhiễm sắc thể.
D. Tất cả các giao tử đều thừa một nhiễm sắc thể.
135. Hiện tượng không phân ly của nhiễm sắc thể ở giảm phân I dẫn đến hậu quả gì?
A. Tất cả các giao tử đều thừa một nhiễm sắc thể.
B. Tất cả các giao tử đều thiếu một nhiễm sắc thể.
C. Một nửa số giao tử bình thường, một nửa thừa hoặc thiếu một nhiễm sắc thể.
D. Hai giao tử thừa một nhiễm sắc thể, hai giao tử thiếu một nhiễm sắc thể.
136. Nếu một tế bào sinh vật có 2n = 20, thì sau giảm phân I, mỗi tế bào con sẽ có bao nhiêu nhiễm sắc thể kép?
A. 20 nhiễm sắc thể kép.
B. 10 nhiễm sắc thể kép.
C. 40 nhiễm sắc thể đơn.
D. 20 nhiễm sắc thể đơn.
137. Biến dị tổ hợp được hình thành chủ yếu nhờ những cơ chế nào trong quá trình sinh sản hữu tính?
A. Đột biến gen và đột biến nhiễm sắc thể.
B. Trao đổi chéo và phân li độc lập.
C. Giảm phân và thụ tinh.
D. Nguyên phân và thụ tinh.
138. Trong chu kỳ tế bào, giai đoạn nào mà tế bào chuẩn bị cho quá trình phân bào bằng cách tổng hợp các chất cần thiết và nhân đôi ADN?
A. Kì trung gian (Interphase)
B. Kì mitot (Mitotic phase)
C. Kì cuối (Telophase)
D. Kì nghỉ (Quiescent phase)
139. Sự hình thành thoi phân bào trong giảm phân diễn ra chủ yếu ở giai đoạn nào?
A. Kì trung gian.
B. Kì đầu (Prophase).
C. Kì giữa (Metaphase).
D. Kì cuối (Telophase).
140. Sự khác biệt về số lượng và kích thước giữa các tế bào con tạo ra từ quá trình giảm phân của tế bào sinh tinh và tế bào sinh trứng là do:
A. Sự khác nhau về số lần nhân đôi ADN.
B. Sự phân chia tế bào chất không đồng đều.
C. Số lượng trao đổi chéo khác nhau.
D. Sự phân li nhiễm sắc thể khác nhau.
141. Sự thay đổi về hình thái của nhiễm sắc thể trong quá trình giảm phân là gì?
A. Luôn co xoắn và không thay đổi.
B. Co xoắn lại trong kì đầu và dãn xoắn ra trong kì cuối.
C. Chỉ co xoắn ở giảm phân II.
D. Chỉ dãn xoắn ở giảm phân I.
142. Sự khác biệt giữa tế bào sinh tinh và tế bào sinh trứng trong quá trình giảm phân là gì?
A. Tế bào sinh tinh giảm phân tạo 2 giao tử, tế bào sinh trứng tạo 4 giao tử.
B. Tế bào sinh tinh giảm phân tạo 4 tinh trùng bằng nhau, tế bào sinh trứng tạo 1 trứng và các thể cực.
C. Tế bào sinh tinh có trao đổi chéo, tế bào sinh trứng không có.
D. Tế bào sinh tinh trải qua 1 lần giảm phân, tế bào sinh trứng trải qua 2 lần giảm phân.
143. Hiện tượng phân li đồng đều của các nhiễm sắc thể trong giảm phân xảy ra chủ yếu ở kỳ nào?
A. Kì trước I và Kì trước II
B. Kì giữa I và Kì giữa II
C. Kì sau I và Kì sau II
D. Kì cuối I và Kì cuối II
144. Ý nghĩa của việc phân li độc lập trong giảm phân là gì?
A. Tạo ra các giao tử có số lượng nhiễm sắc thể giảm đi một nửa.
B. Làm cho các gen trên cùng một nhiễm sắc thể luôn di truyền cùng nhau.
C. Tạo ra sự tổ hợp ngẫu nhiên của các alen từ bố và mẹ trong giao tử.
D. Đảm bảo sự giống nhau về mặt di truyền giữa các tế bào con.
145. Trong quá trình giảm phân, các nhiễm sắc thể kép xếp thành một hàng trên mặt phẳng xích đạo diễn ra ở kỳ nào?
A. Kì giữa I
B. Kì sau I
C. Kì giữa II
D. Kì sau II
146. Nếu một loài sinh vật có 2n = 16, thì số lượng nhiễm sắc thể trong các tế bào con sau 2 lần giảm phân liên tiếp là bao nhiêu?
147. Nếu một tế bào sinh dục sơ khai có 2n = 48, thì số lượng nhiễm sắc thể trong mỗi giao tử là bao nhiêu?
148. Trong giảm phân, sự tách nhau của các chromatid chị em xảy ra ở kỳ nào?
A. Kì trước I (Prophase I)
B. Kì giữa I (Metaphase I)
C. Kì sau II (Anaphase II)
D. Kì cuối II (Telophase II)
149. Số lượng tế bào con được tạo ra sau một lần giảm phân là bao nhiêu?
A. 2 tế bào đơn bội.
B. 4 tế bào đơn bội.
C. 2 tế bào lưỡng bội.
D. 4 tế bào lưỡng bội.
150. Nếu một tế bào thực vật có 2n = 12, thì số lượng nhiễm sắc thể trong các tế bào con sau giảm phân là bao nhiêu?