1. Hiện tượng di nhập gen có thể ảnh hưởng đến tần số alen trong quần thể như thế nào?
A. Làm thay đổi tần số alen, có thể làm tăng hoặc giảm tần số của một alen nào đó.
B. Luôn làm giảm tần số của tất cả các alen.
C. Không làm thay đổi tần số alen trong quần thể.
D. Chỉ làm thay đổi tần số của các đột biến có hại.
2. Sự phát sinh sự sống trên Trái Đất được cho là bắt đầu từ đâu?
A. Từ các hợp chất vô cơ đơn giản dưới tác động của các yếu tố năng lượng trong môi trường nguyên thủy.
B. Từ các sinh vật ngoài hành tinh du nhập vào Trái Đất.
C. Từ các sinh vật đa bào đã phát triển sẵn.
D. Từ sự tự phát sinh của các sinh vật phức tạp.
3. Hiện tượng tiến hóa đồng quy (convergente evolution) thường dẫn đến sự xuất hiện của các đặc điểm gì?
A. Các cấu trúc tương tự (analogous structures) có chức năng giống nhau nhưng nguồn gốc khác nhau.
B. Các cấu trúc đồng nhất (homologous structures) có nguồn gốc chung nhưng chức năng khác nhau.
C. Các cơ quan thoái hóa.
D. Các đột biến gen có lợi.
4. Cơ quan tương tự (analogous organs) là gì và chúng được hình thành như thế nào?
A. Các cơ quan có chức năng giống nhau nhưng có nguồn gốc khác nhau, hình thành do tiến hóa hội tụ.
B. Các cơ quan có nguồn gốc chung nhưng chức năng khác nhau, hình thành do tiến hóa phân hóa.
C. Các cơ quan đã tiêu giảm chức năng do không còn sử dụng.
D. Các cơ quan có cấu trúc hoàn toàn giống nhau và cùng nguồn gốc.
5. Tại sao các loài sinh vật thích nghi với môi trường sống khắc nghiệt (ví dụ: sa mạc, vùng cực) thường có những cơ chế sinh lý đặc biệt?
A. Do áp lực chọn lọc mạnh mẽ từ môi trường, chỉ những cá thể có cơ chế sinh lý phù hợp mới tồn tại và sinh sản.
B. Do sự trao đổi gen với các loài sinh vật ở môi trường khác.
C. Do các đột biến gen ngẫu nhiên xảy ra với tần số cao.
D. Do khả năng tự điều chỉnh của cơ thể để bù đắp cho sự thiếu hụt.
6. Trong quá trình tiến hóa, sự xuất hiện của các cấu trúc mới và phức tạp hơn ở sinh vật thường là kết quả của yếu tố nào là chủ yếu?
A. Sự tích lũy các đột biến có lợi và chọn lọc tự nhiên, tạo ra các biến dị mới.
B. Sự thay đổi đột ngột của môi trường gây áp lực chọn lọc mạnh.
C. Việc trao đổi vật chất và năng lượng hiệu quả với môi trường.
D. Sự di nhập gen giữa các quần thể khác nhau.
7. Sự khác biệt giữa tiến hóa hội tụ và tiến hóa phân hóa là gì?
A. Hội tụ là các loài khác gốc phát triển đặc điểm giống nhau, phân hóa là loài chung gốc phát triển đặc điểm khác nhau.
B. Hội tụ là loài chung gốc phát triển đặc điểm khác nhau, phân hóa là các loài khác gốc phát triển đặc điểm giống nhau.
C. Cả hai đều là kết quả của sự cách ly địa lý.
D. Tiến hóa hội tụ làm tăng sự đa dạng, tiến hóa phân hóa làm giảm sự đa dạng.
8. Hiện tượng cách ly sinh sản đóng vai trò gì trong quá trình hình thành loài mới?
A. Ngăn cản sự giao phối giữa các quần thể, làm chúng tiến hóa độc lập và tích lũy khác biệt di truyền.
B. Thúc đẩy sự trao đổi gen giữa các quần thể, làm tăng tính đa dạng.
C. Làm giảm số lượng cá thể trong quần thể.
D. Không có vai trò quan trọng trong tiến hóa.
9. Khi hai quần thể sinh vật bị cách ly địa lý, điều gì có thể xảy ra nếu họ tiếp tục tích lũy các khác biệt di truyền?
A. Có thể dẫn đến sự hình thành loài mới do cách ly sinh sản.
B. Hai quần thể sẽ hòa nhập và trở nên giống nhau.
C. Tần số alen trong hai quần thể sẽ không thay đổi.
D. Cả hai quần thể sẽ bị tuyệt chủng.
10. Cơ chế nào giải thích sự thích nghi của cây xương rồng với điều kiện khô hạn ở sa mạc?
A. Lá biến thành gai để giảm thoát hơi nước, thân mọng nước dự trữ nước, rễ ăn sâu tìm nguồn nước.
B. Cây có lá rộng để hấp thụ tối đa ánh sáng mặt trời.
C. Cây có hệ thống mạch dẫn kém phát triển.
D. Cây chỉ sống được trong môi trường ẩm ướt.
11. Nếu một quần thể sinh vật bị cô lập về mặt địa lý trong một thời gian dài, yếu tố nào sau đây có khả năng dẫn đến sự hình thành loài mới?
A. Sự tích lũy các đột biến khác nhau và tác động của chọn lọc tự nhiên theo những hướng khác nhau trong mỗi quần thể.
B. Sự gia tăng nhanh chóng số lượng cá thể trong quần thể do không có kẻ thù.
C. Sự trao đổi gen diễn ra mạnh mẽ giữa các cá thể trong quần thể.
D. Sự biến đổi khí hậu đột ngột ảnh hưởng đến toàn bộ khu vực.
12. Bằng chứng hóa thạch cho thấy sự thay đổi của các loài sinh vật qua các thời đại địa chất khác nhau phản ánh điều gì?
A. Quá trình tiến hóa diễn ra liên tục, các loài mới xuất hiện thay thế các loài cũ.
B. Các loài sinh vật không có sự thay đổi theo thời gian.
C. Sự tuyệt chủng là ngẫu nhiên và không có quy luật.
D. Các loài sinh vật luôn hoàn thiện theo một hướng duy nhất.
13. Chọn lọc tự nhiên tác động trực tiếp lên đâu trong quá trình tiến hóa?
A. Kiểu hình của sinh vật.
B. Kiểu gen của sinh vật.
C. Đột biến gen.
D. Tần số alen trong quần thể.
14. Tại sao các loài sinh vật trên các đảo biệt lập thường có những đặc điểm tiến hóa độc đáo và khác biệt so với các loài trên lục địa?
A. Do sự cách ly địa lý dẫn đến tích lũy các đột biến và chọn lọc tự nhiên theo hướng riêng biệt.
B. Do môi trường trên đảo luôn ổn định và không có sự cạnh tranh.
C. Do các loài sinh vật trên đảo có khả năng tự biến đổi để thích nghi.
D. Do thiếu sự di nhập gen từ các quần thể khác.
15. Yếu tố nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc duy trì sự đa dạng sinh học trên Trái Đất?
A. Sự biến động của môi trường và các yếu tố ngẫu nhiên trong lịch sử Trái Đất.
B. Sự tích lũy đột biến và chọn lọc tự nhiên theo những hướng khác nhau.
C. Sự trao đổi gen giữa các quần thể và các loài.
D. Sự cạnh tranh gay gắt giữa các loài để giành nguồn sống.
16. Cơ quan đồng nhất (homologous organs) phản ánh điều gì trong quá trình tiến hóa?
A. Sự phân hóa từ một cấu trúc tổ tiên chung, dẫn đến các chức năng khác nhau.
B. Sự hội tụ của các chức năng tương tự từ các nguồn gốc khác nhau.
C. Sự mất đi chức năng của các cơ quan.
D. Sự giống nhau hoàn toàn về cấu trúc và chức năng.
17. Vai trò của chọn lọc nhân tạo trong tiến hóa là gì?
A. Con người chủ động lựa chọn và cho sinh sản những cá thể có đặc điểm mong muốn, dẫn đến sự thay đổi di truyền của quần thể.
B. Chọn lọc nhân tạo làm tăng sự đa dạng di truyền một cách ngẫu nhiên.
C. Chọn lọc nhân tạo chỉ tác động lên các cá thể yếu kém.
D. Chọn lọc nhân tạo không có tác động đến quá trình tiến hóa.
18. Hiện tượng đồng dạng (ví dụ: mang cá và mang tôm) có thể được giải thích như thế nào trong quá trình tiến hóa?
A. Là kết quả của tiến hóa hội tụ, khi các loài không có quan hệ họ hàng gần gũi phát triển các đặc điểm tương tự để thích nghi với môi trường sống giống nhau.
B. Là bằng chứng của sự phân hóa từ một tổ tiên chung duy nhất.
C. Là do sự biến đổi ngẫu nhiên của các gen quy định cấu trúc tương tự.
D. Là do sự trao đổi vật chất và năng lượng không hiệu quả.
19. Theo thuyết tiến hóa hiện đại, nguyên liệu chủ yếu cho quá trình tiến hóa là gì?
A. Đột biến gen và biến dị tổ hợp.
B. Chọn lọc tự nhiên.
C. Sự di nhập gen.
D. Sự biến đổi của môi trường.
20. Cơ chế nào giúp loài sinh vật duy trì sự ổn định về mặt di truyền trong các điều kiện môi trường không thay đổi?
A. Chọn lọc ổn định hóa, loại bỏ những cá thể có kiểu hình khác biệt so với trung bình.
B. Chọn lọc đột phá, ưu tiên những cá thể có kiểu hình cực đoan.
C. Chọn lọc định hướng, ưu tiên những cá thể có kiểu hình lệch về một phía.
D. Sự đột biến gen ngẫu nhiên.
21. Trong tiến hóa, sự hình thành các loài mới chủ yếu dựa trên cơ chế nào?
A. Sự tích lũy các biến dị di truyền và cách ly sinh sản.
B. Sự trao đổi gen liên tục giữa các quần thể.
C. Sự biến mất hoàn toàn của các cá thể yếu.
D. Sự thay đổi đột ngột của môi trường sống.
22. Hiện tượng cơ quan thoái hóa, tiêu giảm ở một loài sinh vật so với tổ tiên của nó phản ánh điều gì trong quá trình tiến hóa?
A. Sự mất đi chức năng của cơ quan đó do không còn phù hợp với điều kiện sống mới và bị chọn lọc đào thải.
B. Sự tiến hóa ngược, làm cho sinh vật trở nên kém phát triển hơn.
C. Sự thích nghi hoàn toàn với môi trường mới, không cần đến cơ quan đó.
D. Sự suy giảm về mặt di truyền của loài.
23. Trong các bằng chứng tiến hóa, bằng chứng nào sau đây cho thấy mối quan hệ họ hàng gần gũi nhất giữa người và vượn người?
A. Bằng chứng sinh học phân tử (ADN, protein) cho thấy sự tương đồng cao về trình tự gen và cấu trúc protein.
B. Bằng chứng giải phẫu so sánh về cấu tạo xương chi trước.
C. Bằng chứng phôi sinh học về sự giống nhau ở giai đoạn phôi.
D. Bằng chứng hóa thạch về các loài linh trưởng cổ.
24. Tại sao các loài sinh vật ở những môi trường sống khác nhau thường có những đặc điểm hình thái và sinh lý khác biệt rõ rệt?
A. Do sự tác động của chọn lọc tự nhiên ưu tiên những cá thể có các đặc điểm thích nghi với môi trường cụ thể.
B. Do sự ngẫu nhiên của các đột biến gen không theo quy luật nào.
C. Do sự trao đổi thông tin di truyền giữa các loài với nhau.
D. Do các loài có khả năng tự điều chỉnh để phù hợp với môi trường mới.
25. Trong các yếu tố ảnh hưởng đến tiến hóa, yếu tố nào được coi là động lực chính tạo ra các dạng sống mới?
A. Chọn lọc tự nhiên.
B. Đột biến gen.
C. Biến dị tổ hợp.
D. Di nhập gen.
26. Bằng chứng phôi sinh học về sự phát triển phôi của các loài động vật có xương sống cho thấy điều gì?
A. Sự tương đồng ở các giai đoạn phôi sớm phản ánh mối quan hệ họ hàng và lịch sử tiến hóa chung.
B. Sự khác biệt rõ rệt ở mọi giai đoạn phôi chứng tỏ chúng không có quan hệ họ hàng.
C. Phôi của các loài đều phát triển theo hướng đơn giản hóa.
D. Sự phát triển phôi không liên quan đến quá trình tiến hóa.
27. Vai trò của quá trình đột biến gen trong tiến hóa là gì?
A. Cung cấp nguồn biến dị sơ cấp, là nguyên liệu cho chọn lọc tự nhiên.
B. Làm cho quần thể sinh vật trở nên đồng nhất về mặt di truyền.
C. Ngăn chặn sự thích nghi của sinh vật với môi trường.
D. Dẫn đến sự tuyệt chủng hàng loạt của các loài.
28. Sự tương đồng về cấu tạo giữa chi trước của người, cánh con dơi và vây cá voi được xem là bằng chứng gì cho sự tiến hóa?
A. Bằng chứng giải phẫu so sánh về các cơ quan tương đồng, cho thấy chúng có chung nguồn gốc.
B. Bằng chứng phôi sinh học về sự phát triển tương tự nhau ở giai đoạn phôi.
C. Bằng chứng địa lý sinh vật về sự phân bố của các loài.
D. Bằng chứng hóa thạch về sự tồn tại của các loài cổ đại.
29. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là bằng chứng trực tiếp cho sự tiến hóa?
A. Sự tương đồng về cấu trúc ADN giữa các loài.
B. Sự tồn tại của các cơ quan thoái hóa.
C. Sự giống nhau ở giai đoạn phôi sớm của các loài động vật.
D. Sự biến đổi khí hậu toàn cầu hiện nay.
30. Hiện tượng biến dị tổ hợp có ý nghĩa gì đối với tiến hóa?
A. Tạo ra các tổ hợp gen mới phong phú, làm tăng sự đa dạng di truyền của quần thể.
B. Làm giảm sự khác biệt di truyền giữa các cá thể trong quần thể.
C. Chỉ tạo ra các kiểu hình giống với bố mẹ.
D. Không ảnh hưởng đến quá trình tiến hóa của loài.
31. Sự kiện tuyệt chủng hàng loạt cuối kỷ Permi đã xóa sổ phần lớn các loài sinh vật trên Trái Đất. Nguyên nhân nào được xem là khả năng cao nhất gây ra sự kiện này?
A. Sự va chạm của thiên thạch lớn.
B. Hoạt động núi lửa quy mô lớn và biến đổi khí hậu.
C. Sự thay đổi đột ngột của mực nước biển.
D. Sự xuất hiện của các mầm bệnh mới.
32. Sự xuất hiện của quá trình hô hấp tế bào có ý nghĩa gì đối với sự phát triển của sự sống?
A. Giúp sinh vật tổng hợp năng lượng hiệu quả hơn từ chất hữu cơ.
B. Cho phép sinh vật sống trong môi trường không có oxy.
C. Làm giảm lượng carbon dioxide trong khí quyển.
D. Thúc đẩy sự phát triển của các tế bào đơn giản.
33. Thí nghiệm của Milơ-Uyre-Sơ-lơ-man đã chứng minh điều gì quan trọng trong quá trình phát sinh sự sống?
A. Sự hình thành các axit amin đầu tiên từ chất vô cơ.
B. Sự xuất hiện của các tế bào sống đầu tiên.
C. Sự chuyển hóa từ tế bào đơn giản thành phức tạp.
D. Khả năng tự nhân đôi của các phân tử hữu cơ.
34. Đại Tân sinh, bắt đầu sau sự kiện tuyệt chủng cuối kỷ Phấn Trấn, được đánh dấu bởi sự phát triển mạnh mẽ của nhóm sinh vật nào?
A. Khủng long.
B. Động vật có vú.
C. Cá.
D. Côn trùng.
35. Sự kiện ‘Đại Oxy hóa’ (Great Oxidation Event) đã thay đổi đáng kể thành phần khí quyển Trái Đất. Nguyên nhân chính dẫn đến sự kiện này là gì?
A. Sự gia tăng hoạt động của núi lửa.
B. Sự quang hợp của vi khuẩn lam.
C. Sự phân hủy của các hợp chất hữu cơ.
D. Sự hình thành các đại dương đầu tiên.
36. Sự xuất hiện của các đại phân tử hữu cơ như protein và axit nucleic là bước tiếp theo quan trọng trong quá trình phát sinh sự sống. Yếu tố nào sau đây KHÔNG được xem là môi trường thuận lợi cho sự tập hợp và tương tác của các phân tử này?
A. Các giọt keo (coaxecvaxtơ) trong môi trường nước.
B. Các màng lipid bao bọc.
C. Các bề mặt khoáng sét.
D. Môi trường chân không trong khí quyển.
37. Sự hình thành màng sinh chất bao bọc các phân tử hữu cơ đã tạo ra điều kiện gì cho sự phát sinh sự sống?
A. Tăng cường khả năng trao đổi chất.
B. Tạo ra một môi trường bên trong ổn định, khác biệt với bên ngoài.
C. Cho phép sự tiếp nhận oxy từ môi trường dễ dàng hơn.
D. Thúc đẩy sự phát triển của ADN.
38. Sự xuất hiện của loài người (Homo sapiens) là một sự kiện quan trọng trong Đại Tân sinh. Quá trình tiến hóa từ vượn người đến người hiện đại diễn ra chủ yếu ở đâu?
A. Châu Á.
B. Châu Âu.
C. Châu Phi.
D. Châu Mỹ.
39. Trong quá trình phát sinh sự sống, sự hình thành các phân tử hữu cơ đơn giản từ chất vô cơ được gọi là gì?
A. Tiến hóa hóa học.
B. Tiến hóa tiền sinh học.
C. Tiến hóa hữu cơ.
D. Tiến hóa phân tử.
40. Trong lịch sử phát triển sự sống trên Trái Đất, kỷ nào được xem là kỷ đầu tiên xuất hiện sự sống?
A. Kỷ Proterozoi.
B. Kỷ Archean.
C. Kỷ Paleozoi.
D. Kỷ Mesozoi.
41. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là bằng chứng ủng hộ thuyết tiến hóa hóa học?
A. Thí nghiệm của Milơ-Uyre-Sơ-lơ-man.
B. Sự phát hiện các axit amin trong thiên thạch.
C. Sự tồn tại của các dạng sống cổ đại trong hóa thạch.
D. Sự hình thành các giọt keo (coaxecvaxtơ) trong phòng thí nghiệm.
42. Loài sinh vật nào đóng vai trò quan trọng trong việc ‘xanh hóa’ Trái Đất bằng cách thực hiện quá trình quang hợp và giải phóng oxy?
A. Nấm.
B. Vi khuẩn lam.
C. Vi khuẩn kỵ khí.
D. Nấm men.
43. Sự kiện ‘Đại Oxy hóa’ đã tạo ra áp lực chọn lọc như thế nào đối với các sinh vật lúc bấy giờ?
A. Thúc đẩy sự phát triển của các sinh vật hiếu khí.
B. Dẫn đến sự tuyệt chủng của hầu hết các sinh vật kỵ khí.
C. Cả hai ý trên đều đúng.
D. Không gây ảnh hưởng đáng kể.
44. Trong quá trình phát sinh sự sống trên Trái Đất, các chất hữu cơ đơn giản đầu tiên được hình thành từ các chất vô cơ dưới tác động của các yếu tố nào?
A. Các tia vũ trụ, bức xạ mặt trời, và các tia lửa điện.
B. Các hoạt động núi lửa, áp suất cao và nhiệt độ.
C. Các phản ứng hóa học trong nước biển và khí quyển.
D. Sự phân hủy của các sinh vật tiền sử.
45. Theo thuyết tiến hóa hóa học, sự xuất hiện của các tế bào sơ khai (protobiont) đánh dấu một bước tiến quan trọng. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm chính của các tế bào sơ khai này?
A. Có màng bao bọc.
B. Có khả năng trao đổi chất với môi trường.
C. Có khả năng tự nhân đôi một cách chính xác.
D. Chứa các phân tử tự nhân đôi (tiền ARN hoặc tiền ADN).
46. Sự kiện tuyệt chủng hàng loạt cuối kỷ Phấn Trấn đã có tác động như thế nào đến sự đa dạng sinh học trên Trái Đất?
A. Làm tăng đáng kể sự đa dạng sinh học.
B. Làm giảm mạnh sự đa dạng sinh học, tạo cơ hội cho các nhóm khác phát triển.
C. Không ảnh hưởng đến sự đa dạng sinh học.
D. Chỉ ảnh hưởng đến các loài thực vật.
47. Theo quan điểm khoa học hiện đại, quá trình phát sinh sự sống trên Trái Đất là một quá trình:
A. Ngẫu nhiên và không có quy luật.
B. Có quy luật, diễn ra tuần tự từ vô cơ đến hữu cơ.
C. Do một thế lực siêu nhiên tạo ra.
D. Chỉ diễn ra một lần duy nhất trong lịch sử Trái Đất.
48. Sự kiện tuyệt chủng cuối kỷ Permi được xem là ‘vụ tuyệt chủng lớn nhất’. Điều này có nghĩa là gì?
A. Nó là sự kiện tuyệt chủng duy nhất trong lịch sử Trái Đất.
B. Nó xóa sổ phần lớn nhất các loài và nhóm sinh vật.
C. Nó chỉ ảnh hưởng đến các loài khủng long.
D. Nó xảy ra do sự kiện thiên thạch va chạm.
49. Sự kiện tuyệt chủng cuối kỷ Phấn Trấn đã dẫn đến sự biến mất của phần lớn các loài khủng long. Nguyên nhân nào được xem là hợp lý nhất?
A. Sự xuất hiện của các loài chim ăn thịt.
B. Biến đổi khí hậu đột ngột do thiên thạch va chạm.
C. Sự cạnh tranh gay gắt từ các loài động vật có vú.
D. Bùng phát dịch bệnh toàn cầu.
50. Trong quá trình phát sinh sự sống, các chất hữu cơ phức tạp như protein và axit nucleic được cho là hình thành từ các chất hữu cơ đơn giản thông qua quá trình nào?
A. Phân giải hiếu khí.
B. Tổng hợp hóa học.
C. Quang hợp.
D. Hô hấp tế bào.
51. Loài người xuất hiện và phát triển, tạo ra nền văn minh. Đây là một ví dụ về sự tiến hóa ở cấp độ nào?
A. Tiến hóa sinh học.
B. Tiến hóa văn hóa.
C. Tiến hóa xã hội.
D. Cả ba ý trên.
52. Theo giả thuyết ‘thế giới ARN’, ARN có vai trò gì trong giai đoạn đầu của sự sống?
A. Chỉ đóng vai trò vật chất di truyền.
B. Chỉ đóng vai trò xúc tác hóa học.
C. Vừa là vật chất di truyền, vừa là xúc tác sinh học.
D. Là nguồn năng lượng chính cho tế bào.
53. Các hóa thạch cổ nhất được tìm thấy có niên đại khoảng bao nhiêu năm trước?
A. 3,5 tỷ năm.
B. 2,5 tỷ năm.
C. 500 triệu năm.
D. 65 triệu năm.
54. Sự kiện tuyệt chủng hàng loạt cuối kỷ Devon đã ảnh hưởng nặng nề đến các nhóm sinh vật nào chủ yếu?
A. Khủng long và thực vật có hoa.
B. Động vật có vú và chim.
C. Cá và các loài thủy sinh khác.
D. Côn trùng và thực vật trên cạn.
55. Sự phát triển của khả năng tự nhân đôi là một bước ngoặt trong quá trình phát sinh sự sống. Vật chất di truyền ban đầu được cho là gì?
A. ADN mạch kép.
B. Protein.
C. ARN.
D. Lipid.
56. Loài sinh vật nào được xem là tổ tiên của các loài động vật có xương sống trên cạn?
A. Cá vây chân.
B. Cá mập.
C. Cá sụn.
D. Cá xương.
57. Sự phát triển của các loài động vật có vú ở Đại Tân sinh có thể được coi là một ví dụ về:
A. Tiến hóa hội tụ.
B. Tiến hóa phân nhánh.
C. Thích nghi với môi trường mới sau sự kiện tuyệt chủng.
D. Đột biến gen ngẫu nhiên.
58. Sự xuất hiện của thực vật có hoa (Magnoliophyta) vào cuối kỷ Phấn Trấn đã tạo ra những thay đổi lớn trong hệ sinh thái. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là lợi thế của thực vật có hoa so với thực vật hạt trần?
A. Khả năng thụ phấn nhờ côn trùng.
B. Sự phát triển của hạt được bao bọc trong quả.
C. Sự sinh sản bằng bào tử.
D. Sự đa dạng hóa về hình thái.
59. Sự kiện tuyệt chủng cuối kỷ Phấn Trấn đã dẫn đến sự biến mất của đa số các loài khủng long, nhưng một nhóm khủng long đã sống sót và tiến hóa thành loài nào ngày nay?
A. Cá sấu.
B. Rùa.
C. Chim.
D. Thằn lằn.
60. Kỷ Jura và Kỷ Phấn Trấn thuộc đại nào trong lịch sử phát triển sự sống?
A. Đại Cổ sinh.
B. Đại Trung sinh.
C. Đại Tân sinh.
D. Đại Nguyên sinh.
61. Một loài cây bị mất đi khả năng quang hợp. Hậu quả trực tiếp nhất đối với loài cây này là gì?
A. Không thể hấp thụ nước
B. Không thể tạo ra chất hữu cơ để nuôi sống bản thân
C. Không thể ra hoa
D. Không thể thực hiện hô hấp tế bào
62. Tại sao việc trồng cây xanh ở các đô thị lại quan trọng đối với sức khỏe cộng đồng?
A. Cây xanh làm tăng nồng độ khí CO2 trong không khí
B. Cây xanh hấp thụ CO2, giải phóng O2 và lọc bụi, giảm tiếng ồn
C. Cây xanh thu hút nhiều côn trùng gây hại
D. Cây xanh làm tăng nhiệt độ môi trường
63. Hiện tượng xói mòn đất ở vùng đồi núi trọc thường nghiêm trọng hơn ở các khu vực có rừng che phủ là do:
A. Rễ cây giữ đất kém hiệu quả hơn
B. Lá cây không có tác dụng chắn nước mưa
C. Lớp thảm thực vật và bộ rễ giúp giữ đất, giảm tốc độ dòng chảy của nước mưa
D. Độ ẩm trong đất đồi trọc cao hơn
64. Một nhà khoa học đang nghiên cứu sự sinh trưởng của một loài vi sinh vật trong môi trường nuôi cấy có bổ sung chất dinh dưỡng A và B. Ông thay đổi nồng độ của A và B để tìm ra điều kiện tối ưu. Đây là ví dụ về ứng dụng của nguyên tắc nào trong sinh học?
A. Nguyên tắc sinh sản vô tính
B. Nguyên tắc về sự thích nghi
C. Nguyên tắc về yếu tố giới hạn
D. Nguyên tắc về di truyền học
65. Sự lan truyền của bệnh dịch trong quần thể sinh vật thường phụ thuộc vào yếu tố nào?
A. Mật độ quần thể
B. Nguồn thức ăn dồi dào
C. Số lượng kẻ thù tự nhiên
D. Sự thay đổi đột ngột về nhiệt độ
66. Trong chăn nuôi bền vững, việc sử dụng phân hữu cơ thay thế phân hóa học có lợi ích gì?
A. Phân hữu cơ gây ô nhiễm nguồn nước nhanh hơn
B. Phân hữu cơ làm đất bạc màu nhanh hơn
C. Phân hữu cơ cải tạo đất, giảm ô nhiễm môi trường và hạn chế sử dụng hóa chất
D. Phân hữu cơ chỉ cung cấp một loại dinh dưỡng duy nhất
67. Hiện tượng “sốc sinh học” khi chuyển một loài sinh vật từ môi trường sống quen thuộc sang một môi trường mới có thể xảy ra do nguyên nhân chính nào?
A. Môi trường mới có nhiều thức ăn hơn
B. Môi trường mới có khí hậu tương đồng
C. Sinh vật không thích nghi được với các điều kiện vật lý, hóa học hoặc sinh học mới
D. Môi trường mới có ít kẻ thù tự nhiên hơn
68. Một nhà khoa học nghiên cứu về sự ảnh hưởng của nhiệt độ đến tốc độ sinh trưởng của vi khuẩn trong một phòng thí nghiệm. Đây là ví dụ về nghiên cứu nào trong sinh học?
A. Nghiên cứu quan sát
B. Nghiên cứu thực nghiệm
C. Nghiên cứu mô tả
D. Nghiên cứu so sánh
69. Trong một quần xã sinh vật, sự cạnh tranh xảy ra khi nào?
A. Khi nguồn thức ăn, nước uống, nơi ở dồi dào
B. Khi hai hoặc nhiều loài sinh vật cùng sử dụng một nguồn tài nguyên giới hạn
C. Khi các loài sinh vật có mối quan hệ cộng sinh
D. Khi có sự xuất hiện của sinh vật phân giải
70. Biện pháp nào sau đây giúp bảo vệ nguồn gen quý của các loài động vật hoang dã?
A. Tăng cường săn bắt để nghiên cứu
B. Chuyển đổi rừng tự nhiên thành đất nông nghiệp
C. Thành lập các khu bảo tồn, vườn quốc gia và nghiên cứu nhân giống
D. Cho phép khai thác gỗ trong các khu rừng có nhiều loài quý hiếm
71. Tại sao chúng ta cần luân canh cây trồng trong sản xuất nông nghiệp?
A. Để làm đất bạc màu nhanh hơn
B. Để tăng cường sự phát triển của sâu bệnh hại
C. Để duy trì độ phì nhiêu của đất và hạn chế sâu bệnh hại
D. Để giảm thiểu lượng nước tưới tiêu
72. Biện pháp nào sau đây thể hiện sự ứng dụng kiến thức sinh học trong thực tiễn để bảo vệ môi trường?
A. Tăng cường khai thác tài nguyên thiên nhiên
B. Phát triển các nhà máy sử dụng năng lượng hóa thạch
C. Xây dựng các khu bảo tồn thiên nhiên và vườn quốc gia
D. Phát thải chất thải công nghiệp chưa qua xử lý
73. Biện pháp nào sau đây thể hiện sự ứng dụng kiến thức sinh học trong việc bảo tồn nguồn nước sạch?
A. Xả thải trực tiếp nước thải công nghiệp chưa qua xử lý ra sông, hồ
B. Sử dụng thuốc trừ sâu và phân bón hóa học tràn lan gần nguồn nước
C. Trồng cây ven sông, suối để giữ đất và lọc nước
D. Xây dựng nhiều đập thủy điện mà không quan tâm đến hệ sinh thái dưới hạ lưu
74. Tại sao việc sử dụng thuốc trừ sâu hóa học bừa bãi có thể gây hại cho hệ sinh thái nông nghiệp?
A. Thuốc trừ sâu chỉ tiêu diệt sâu hại, không ảnh hưởng sinh vật khác
B. Thuốc trừ sâu làm tăng độ phì nhiêu của đất
C. Thuốc trừ sâu có thể tiêu diệt cả sinh vật có ích và gây ô nhiễm môi trường
D. Thuốc trừ sâu kích thích sự phát triển của cây trồng
75. Một nhà sinh vật học đang nghiên cứu về sự tương tác giữa loài ong và hoa trong một vườn hoa. Đây là một ví dụ về nghiên cứu ở cấp độ nào của sinh học?
A. Cấp độ phân tử
B. Cấp độ tế bào
C. Cấp độ cá thể
D. Cấp độ quần xã/hệ sinh thái
76. Hiện tượng phú dưỡng hóa nguồn nước (eutrophication) thường xảy ra khi nào?
A. Khi nguồn nước có hàm lượng oxy hòa tan cao
B. Khi có sự gia tăng đột ngột của các chất dinh dưỡng (nitơ, photpho) trong nước
C. Khi nhiệt độ nước giảm mạnh
D. Khi có sự phát triển mạnh của các loài sinh vật ăn thịt
77. Hiện tượng hiệu ứng nhà kính là gì và nguyên nhân chính gây ra nó?
A. Sự gia tăng oxy trong khí quyển, làm mát Trái Đất
B. Sự gia tăng các khí như CO2, CH4, làm giữ nhiệt và tăng nhiệt độ Trái Đất
C. Sự suy giảm tầng ozone, cho phép tia UV chiếu mạnh hơn
D. Sự gia tăng các đám mây, phản xạ ánh sáng mặt trời
78. Mối quan hệ giữa cây lúa và vi khuẩn Rhizobium sống trong nốt rễ cây họ đậu thuộc loại tương tác nào?
A. Cạnh tranh
B. Sinh vật ăn thịt – Con mồi
C. Cộng sinh
D. Ký sinh
79. Tại sao việc sử dụng quá nhiều thuốc bảo vệ thực vật có thể dẫn đến sự xuất hiện của “siêu sâu hại”?
A. Thuốc bảo vệ thực vật làm tăng khả năng sinh sản của sâu hại
B. Thuốc bảo vệ thực vật tiêu diệt hết kẻ thù tự nhiên của sâu hại, tạo điều kiện cho sâu hại kháng thuốc phát triển mạnh
C. Sâu hại tự nhiên có khả năng kháng thuốc cao
D. Thuốc bảo vệ thực vật làm sâu hại đột biến gen có lợi
80. Tại sao việc bảo vệ các loài sinh vật có nguy cơ tuyệt chủng lại quan trọng đối với sự ổn định của hệ sinh thái?
A. Các loài này thường là sinh vật phân giải
B. Sự biến mất của chúng có thể gây ra hiệu ứng domino, ảnh hưởng đến các loài khác
C. Chúng chỉ là những sinh vật không có vai trò trong chuỗi thức ăn
D. Chúng chỉ ảnh hưởng đến hệ sinh thái ở quy mô nhỏ
81. Trong hệ sinh thái, yếu tố nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc khởi đầu chuỗi thức ăn, cung cấp năng lượng cho các sinh vật khác?
A. Sinh vật tiêu thụ bậc 1
B. Sinh vật phân giải
C. Sinh vật sản xuất
D. Sinh vật tiêu thụ bậc 2
82. Trong hệ sinh thái, vai trò của sinh vật phân giải là gì?
A. Sản xuất chất hữu cơ từ ánh sáng
B. Tiêu thụ trực tiếp sinh vật sản xuất
C. Phân hủy xác sinh vật chết và chất thải, trả lại chất vô cơ cho môi trường
D. Cung cấp năng lượng cho sinh vật sản xuất
83. Hiện tượng biến đổi khí hậu toàn cầu đang gây ra những tác động nghiêm trọng. Tác động nào sau đây là hệ quả trực tiếp của sự nóng lên toàn cầu?
A. Giảm mực nước biển
B. Tăng cường hoạt động của núi lửa
C. Tan băng ở các cực và làm tăng mực nước biển
D. Giảm tần suất các hiện tượng thời tiết cực đoan
84. Trong chăn nuôi, việc sử dụng “thức ăn xanh” cho gia súc có ý nghĩa gì?
A. Chỉ cung cấp vitamin, không cung cấp năng lượng
B. Cung cấp chất xơ, vitamin và khoáng chất, giúp tiêu hóa tốt hơn
C. Làm giảm khả năng tiêu hóa của gia súc
D. Tăng nguy cơ mắc bệnh cho gia súc
85. Hiện tượng “lớn lên cùng con” trong chăn nuôi gia súc, gia cầm thường áp dụng biện pháp kỹ thuật nào để nâng cao năng suất?
A. Sử dụng kháng sinh liều cao
B. Cung cấp thức ăn giàu dinh dưỡng, cân đối và phòng bệnh tốt
C. Giảm thiểu ánh sáng ban ngày
D. Tăng cường sử dụng thuốc trừ sâu
86. Tại sao việc sử dụng kháng sinh cho vật nuôi cần được kiểm soát chặt chẽ?
A. Kháng sinh làm tăng sức đề kháng của vật nuôi
B. Kháng sinh giúp vật nuôi phát triển nhanh hơn
C. Dẫn đến tình trạng kháng kháng sinh và tồn dư kháng sinh trong thực phẩm
D. Kháng sinh làm giảm chi phí chăn nuôi
87. Sự suy giảm đa dạng sinh học ở Việt Nam đang diễn ra nhanh chóng, nguyên nhân chính nào sau đây được các nhà khoa học nhấn mạnh?
A. Tăng cường các hoạt động bảo tồn
B. Mở rộng diện tích rừng tự nhiên
C. Hoạt động khai thác quá mức tài nguyên thiên nhiên và mất môi trường sống
D. Giảm thiểu ô nhiễm môi trường
88. Trong hệ tuần hoàn của động vật, chức năng chính của hồng cầu là gì?
A. Chống lại các tác nhân gây bệnh
B. Vận chuyển oxy và một phần khí cacbonic
C. Đông máu khi bị thương
D. Vận chuyển chất dinh dưỡng đến các tế bào
89. Một nhà sinh vật học đang nghiên cứu cách thức một loại virus lây nhiễm vào tế bào chủ. Nghiên cứu này thuộc lĩnh vực nào của sinh học?
A. Sinh thái học
B. Di truyền học
C. Vi sinh vật học
D. Sinh lý học
90. Trong nghiên cứu di truyền, một nhà khoa học quan sát sự biểu hiện của một gen ở các thế hệ khác nhau của một dòng ruồi giấm. Đây là loại nghiên cứu gì?
A. Nghiên cứu hóa học
B. Nghiên cứu vật lý
C. Nghiên cứu di truyền
D. Nghiên cứu địa chất
91. Trong quá trình tiến hóa, sự phân chia thành sinh vật nhân sơ và sinh vật nhân thực là một bước tiến lớn. Đặc điểm nào sau đây là sự khác biệt cơ bản giữa hai loại tế bào này?
A. Sinh vật nhân thực có màng sinh chất, còn sinh vật nhân sơ thì không.
B. Sinh vật nhân thực có nhân hoàn chỉnh, còn sinh vật nhân sơ thì không.
C. Sinh vật nhân thực có riboxom, còn sinh vật nhân sơ thì không.
D. Sinh vật nhân thực có thành tế bào, còn sinh vật nhân sơ thì không.
92. Trong quá trình tiến hóa của sự sống, sự xuất hiện của các loài sinh vật đa bào được xem là một bước tiến quan trọng vì:
A. Nó làm giảm sự phụ thuộc vào môi trường nước.
B. Nó cho phép chuyên hóa chức năng của các tế bào, dẫn đến sự phức tạp hóa.
C. Nó làm tăng tốc độ sinh sản.
D. Nó giảm thiểu khả năng đột biến.
93. Theo quan điểm tiến hóa, sự đa dạng sinh học ngày nay là kết quả của:
A. Một sự kiện sáng tạo duy nhất.
B. Quá trình tiến hóa lặp đi lặp lại qua hàng tỷ năm.
C. Sự can thiệp của con người vào tự nhiên.
D. Sự thích nghi ngẫu nhiên với môi trường.
94. Thí nghiệm của Miller và Urey mô phỏng điều kiện Trái Đất sơ khai đã chứng minh điều gì quan trọng đối với nguồn gốc sự sống?
A. Sự hình thành trực tiếp của tế bào sống.
B. Sự hình thành các axit amin từ các chất vô cơ.
C. Sự phát triển của các loài sinh vật phức tạp.
D. Sự trao đổi chất giữa các sinh vật.
95. Giả thuyết về ‘thế giới sắt-lưu huỳnh’ (Iron-sulfur world hypothesis) cho rằng nguồn gốc sự sống có thể liên quan chặt chẽ đến:
A. Các đại dương ấm áp.
B. Các miệng phun thủy nhiệt dưới đáy biển.
C. Bề mặt của các tảng băng.
D. Các đám mây khí quyển.
96. Giả thuyết nội cộng sinh (Endosymbiotic Theory) giải thích nguồn gốc của những bào quan nào trong tế bào nhân thực?
A. Lưới nội chất và bộ máy Golgi.
B. Ty thể và lục lạp.
C. Riboxom và lysoxom.
D. Trung thể và không bào.
97. Theo giả thuyết về sự phát sinh sự sống, các đại phân tử hữu cơ đầu tiên có thể đã được hình thành trong môi trường nào?
A. Trong các đại dương sơ khai.
B. Trên bề mặt các khoáng sét.
C. Trong các miệng phun thủy nhiệt dưới đáy biển.
D. Tất cả các môi trường trên.
98. Yếu tố nào sau đây KHÔNG được xem là bằng chứng trực tiếp cho sự phát sinh sự sống từ vật vô sinh?
A. Thí nghiệm của Miller-Urey.
B. Sự tồn tại của các hóa thạch vi sinh vật cổ đại.
C. Khả năng tự nhân đôi của RNA.
D. Sự hình thành các đại phân tử hữu cơ từ các tiền chất vô cơ.
99. Tại sao sự phát triển của quang hợp lại có ý nghĩa to lớn đối với sự sống trên Trái Đất?
A. Nó cung cấp năng lượng cho các sinh vật dị dưỡng.
B. Nó tạo ra oxy trong khí quyển, thay đổi môi trường sống.
C. Nó cho phép sinh vật di chuyển nhanh hơn.
D. Nó giúp sinh vật chống lại bệnh tật.
100. Theo quan điểm tiến hóa, sự thích nghi của sinh vật với môi trường là một quá trình:
A. Ngẫu nhiên và tức thời.
B. Liên tục, dần dần và có định hướng bởi chọn lọc tự nhiên.
C. Do ý chí của sinh vật tạo ra.
D. Ngừng lại khi sinh vật đạt trạng thái hoàn hảo.
101. Sự xuất hiện của các quá trình trao đổi chất trong các tế bào sơ khai là cần thiết vì:
A. Giúp tế bào phân chia.
B. Giúp tế bào duy trì cấu trúc và hoạt động sống.
C. Giúp tế bào di chuyển.
D. Giúp tế bào cảm nhận môi trường.
102. Sự xuất hiện của các enzyme trong các tế bào sơ khai là cần thiết cho:
A. Tăng cường khả năng hấp thụ ánh sáng.
B. Thúc đẩy tốc độ các phản ứng hóa học cần thiết cho sự sống.
C. Tạo ra màng tế bào.
D. Truyền thông tin di truyền.
103. Giả thuyết về nguồn gốc sự sống trên Trái Đất không bao gồm quan điểm nào sau đây?
A. Sự sống có thể phát sinh từ vật vô sinh.
B. Sự sống có thể đến từ ngoài không gian.
C. Sự sống luôn tồn tại và không có nguồn gốc.
D. Sự sống ban đầu có thể là các phân tử tự sao chép.
104. Sự kiện nào sau đây được xem là ‘cuộc cách mạng oxy’ trong lịch sử Trái Đất?
A. Sự xuất hiện của các sinh vật nhân sơ.
B. Sự phát triển của quang hợp.
C. Sự hình thành các đại dương.
D. Sự xuất hiện của các loài động vật.
105. Sự xuất hiện của quá trình hô hấp hiếu khí là một bước tiến hóa quan trọng, mang lại lợi ích gì cho sinh vật?
A. Tạo ra nhiều năng lượng hơn từ cùng một lượng chất hữu cơ.
B. Giúp sinh vật sống được trong môi trường không có oxy.
C. Giảm sự phụ thuộc vào ánh sáng mặt trời.
D. Tăng cường khả năng phân giải chất hữu cơ.
106. Theo quan điểm tiến hóa, sự xuất hiện của màng sinh chất là một bước ngoặt quan trọng trong quá trình hình thành tế bào sống vì nó:
A. Tạo ra môi trường bên trong tế bào khác biệt với môi trường bên ngoài.
B. Cho phép trao đổi khí oxy và cacbonic.
C. Cung cấp năng lượng cho hoạt động sống.
D. Tăng cường khả năng di chuyển của tế bào.
107. Theo các giả thuyết hiện đại về nguồn gốc sự sống, bước tiến hóa quan trọng tiếp theo sau khi hình thành các đại phân tử hữu cơ là gì?
A. Sự hình thành các tế bào nhân thực.
B. Sự hình thành các phân tử tự nhân đôi.
C. Sự tiến hóa của hệ thần kinh.
D. Sự phát triển của các loài thực vật.
108. Sự xuất hiện của màng tế bào đã tạo ra điều kiện tiên quyết cho sự sống là:
A. Tạo ra hệ thống vận chuyển chất dinh dưỡng hiệu quả.
B. Cho phép tế bào thực hiện quang hợp.
C. Cô lập môi trường bên trong tế bào với môi trường bên ngoài, cho phép kiểm soát hoạt động sống.
D. Tăng khả năng cảm ứng với các tín hiệu hóa học.
109. Yếu tố nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong việc cô lập các phân tử hữu cơ, tạo điều kiện cho các phản ứng hóa học phức tạp xảy ra và hình thành nên các cấu trúc ban đầu của sự sống?
A. Ánh sáng mặt trời.
B. Các giọt keo (coacervates) hoặc các vi cầu (microspheres).
C. Các cơn bão.
D. Các dòng chảy trên bề mặt Trái Đất.
110. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là động lực chính thúc đẩy quá trình tiến hóa?
A. Đột biến gen.
B. Chọn lọc tự nhiên.
C. Giao phối ngẫu nhiên.
D. Di nhập gen.
111. Giả thuyết về ‘thế giới RNA’ cho rằng RNA từng đóng vai trò kép quan trọng trong các dạng sống sơ khai. Vai trò đó là gì?
A. Chỉ lưu trữ thông tin di truyền.
B. Chỉ xúc tác các phản ứng hóa học.
C. Vừa lưu trữ thông tin di truyền, vừa xúc tác các phản ứng hóa học.
D. Chỉ tham gia vào quá trình phiên mã.
112. Yếu tố nào sau đây là bằng chứng cho thấy sự sống ban đầu có thể có nguồn gốc từ ngoài không gian (giả thuyết vũ trụ)?
A. Sự hiện diện của nước trên Trái Đất.
B. Sự phát hiện các phân tử hữu cơ trong các thiên thạch.
C. Sự tồn tại của các vi sinh vật sống được trong môi trường khắc nghiệt.
D. Sự hình thành của các hành tinh trong hệ mặt trời.
113. Yếu tố nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn và truyền đạt thông tin di truyền qua các thế hệ trong quá trình tiến hóa?
A. Khả năng thích nghi với môi trường.
B. Sự đa dạng về hình thái.
C. Tính ổn định và khả năng tự sao chép của vật liệu di truyền.
D. Tốc độ sinh sản.
114. Trong quá trình phát sinh sự sống trên Trái Đất, giai đoạn nào được cho là đã hình thành nên các tế bào sống đầu tiên từ các chất vô cơ?
A. Giai đoạn tiến hóa hóa học, hình thành các đại phân tử hữu cơ.
B. Giai đoạn tiến hóa tiền sinh học, hình thành các tế bào sơ khai.
C. Giai đoạn tiến hóa sinh học, hình thành các loài sinh vật đa dạng.
D. Giai đoạn tiến hóa xã hội, hình thành văn minh nhân loại.
115. Theo giả thuyết tiến hóa hóa học, các phân tử hữu cơ phức tạp như protein và axit nucleic được hình thành từ:
A. Các phân tử vô cơ đơn giản.
B. Các sinh vật sống khác.
C. Các khoáng chất quý hiếm.
D. Các tia vũ trụ.
116. Vai trò của chọn lọc tự nhiên trong tiến hóa là gì?
A. Tạo ra các biến dị mới một cách ngẫu nhiên.
B. Loại bỏ những cá thể kém thích nghi và giữ lại những cá thể thích nghi tốt hơn.
C. Làm cho quần thể hoàn toàn đồng nhất về mặt di truyền.
D. Ngăn chặn hoàn toàn sự đột biến gen.
117. Sự khác biệt giữa sinh vật nhân sơ và sinh vật nhân thực về hệ gen là gì?
A. Sinh vật nhân thực có hệ gen dạng sợi thẳng, còn nhân sơ dạng vòng.
B. Sinh vật nhân thực có hệ gen nằm trong nhân, còn nhân sơ nằm trong tế bào chất.
C. Sinh vật nhân thực có nhiều nhiễm sắc thể, còn nhân sơ chỉ có một nhiễm sắc thể.
D. Tất cả các nhận định trên đều đúng.
118. Sự xuất hiện của DNA như vật liệu di truyền chính được xem là một bước tiến hóa quan trọng so với RNA vì DNA có đặc điểm gì nổi bật?
A. DNA dễ dàng tham gia vào các phản ứng xúc tác hơn.
B. DNA có khả năng tự nhân đôi chính xác hơn và bền vững hơn.
C. DNA có cấu trúc đơn giản hơn RNA.
D. DNA dễ dàng bị biến đổi hơn.
119. Giả thuyết về nguồn gốc sự sống cho rằng các hợp chất hữu cơ đơn giản ban đầu được hình thành từ các chất vô cơ dưới tác động của các yếu tố môi trường như tia tử ngoại và sấm sét. Giả thuyết này được gọi là gì?
A. Giả thuyết sáng tạo.
B. Giả thuyết vũ trụ (Panspermia).
C. Giả thuyết tiến hóa hóa học.
D. Giả thuyết sinh vật đa bào.
120. Các nhà khoa học cho rằng quá trình tiến hóa sinh học diễn ra theo hướng:
A. Từ đơn giản đến phức tạp, từ kém thích nghi đến thích nghi tốt hơn.
B. Từ phức tạp đến đơn giản, từ thích nghi tốt đến kém thích nghi.
C. Ngẫu nhiên, không có xu hướng rõ ràng.
D. Từ có tổ chức đến vô tổ chức.
121. Trong quá trình phát triển phôi, hiện tượng phân hóa tế bào là gì?
A. Tế bào mất đi khả năng phân chia.
B. Các tế bào giống nhau biệt hóa thành các loại tế bào chuyên hóa khác nhau.
C. Tế bào nhân lên không kiểm soát.
D. Sự hợp nhất của hai tế bào.
122. Loại quả nào sau đây thường phát tán nhờ gió?
A. Quả dừa.
B. Quả me.
C. Quả chùm ruột.
D. Quả bồ công anh.
123. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để phân biệt sinh sản hữu tính và sinh sản vô tính?
A. Số lượng cá thể tham gia sinh sản.
B. Sự kết hợp của giao tử đực và giao tử cái.
C. Sự biến đổi về hình thái của cá thể.
D. Thời gian cần thiết cho quá trình sinh sản.
124. Sự phát tán của quả và hạt có vai trò gì đối với thực vật?
A. Giúp cây mẹ sinh sản nhanh hơn.
B. Giảm sự cạnh tranh giữa cây con với cây mẹ và giữa các cây con với nhau.
C. Tăng cường khả năng hấp thụ ánh sáng của cây.
D. Đảm bảo sự đồng nhất về mặt di truyền.
125. Trong quá trình tiến hóa, sự xuất hiện của các hình thức sinh sản hữu tính đã mang lại lợi thế nào so với sinh sản vô tính?
A. Tăng cường sự đa dạng di truyền, giúp loài thích nghi tốt hơn với môi trường thay đổi.
B. Giảm thiểu sự phụ thuộc vào yếu tố môi trường để sinh sản.
C. Tăng tốc độ sinh sản và số lượng cá thể trong quần thể.
D. Đảm bảo sự đồng nhất về mặt di truyền giữa các thế hệ.
126. Trong các hình thức sinh sản vô tính, sự tái sinh của thủy tức từ một mảnh cơ thể được xem là ví dụ điển hình cho loại hình nào?
A. Phân đôi.
B. Nảy chồi.
C. Bào tử.
D. Trinh sinh.
127. Hiện tượng sinh sản bằng cách phân mảnh ở sao biển là một ví dụ về:
A. Sinh sản hữu tính.
B. Sinh sản vô tính.
C. Sinh sản trinh sản.
D. Sinh sản bằng bào tử.
128. Tại sao sự phát triển của thai nhi trong bụng mẹ (thai sinh) lại có lợi thế hơn so với đẻ trứng ở nhiều loài động vật?
A. Giảm thiểu sự tiêu hao năng lượng cho việc ấp trứng.
B. Tăng cường sự đa dạng di truyền.
C. Tăng khả năng sống sót của con non nhờ được bảo vệ và cung cấp dinh dưỡng đầy đủ.
D. Giảm sự phụ thuộc vào điều kiện môi trường.
129. Tại sao sinh sản hữu tính thường được xem là có lợi hơn cho sự tiến hóa lâu dài của loài so với sinh sản vô tính?
A. Tạo ra số lượng con lớn hơn trong thời gian ngắn.
B. Giảm thiểu sự biến dị di truyền.
C. Tăng cường khả năng thích nghi với môi trường thay đổi nhờ đa dạng di truyền.
D. Tiết kiệm năng lượng và nguồn lực cho quá trình sinh sản.
130. Trong quá trình phát triển của thực vật hạt kín, sự hình thành quả và hạt từ hoa sau khi thụ tinh là một minh chứng cho:
A. Sự ưu việt của sinh sản vô tính.
B. Khả năng thích nghi với môi trường sống.
C. Vai trò của sinh sản hữu tính trong việc duy trì nòi giống.
D. Sự phát triển của các bộ phận sinh dưỡng.
131. Hiện tượng trinh sinh (parthenogenesis) ở một số loài côn trùng như ong, kiến, bọ que là một hình thức sinh sản gì?
A. Sinh sản hữu tính không có thụ tinh.
B. Sinh sản vô tính dựa trên giảm phân.
C. Sinh sản vô tính không cần giao phối.
D. Sinh sản hữu tính bằng hợp tử.
132. Hiện tượng mọc chồi ở thực vật (ví dụ: khoai tây) là một dạng sinh sản:
A. Hữu tính.
B. Vô tính.
C. Vừa hữu tính vừa vô tính.
D. Không phải sinh sản.
133. Trong quá trình phát triển của cây, hiện tượng ra hoa và kết quả có ý nghĩa gì?
A. Chuẩn bị cho giai đoạn sinh trưởng sinh dưỡng.
B. Đảm bảo sự tiếp nối của thế hệ thông qua sinh sản.
C. Tăng cường khả năng quang hợp.
D. Giảm thiểu sự cạnh tranh dinh dưỡng.
134. Tại sao con người có thể sinh sản hữu tính?
A. Vì con người có khả năng tự thụ phấn.
B. Vì con người có sự kết hợp của giao tử đực (tinh trùng) và giao tử cái (trứng).
C. Vì con người sinh sản bằng cách phân đôi.
D. Vì con người sinh sản bằng bào tử.
135. Một nhà sinh vật học quan sát một loài động vật có tập tính giao phối phức tạp và sự chăm sóc con non kéo dài. Đặc điểm này chủ yếu phản ánh điều gì trong quá trình tiến hóa sinh sản?
A. Ưu thế của sinh sản vô tính trong việc duy trì nòi giống.
B. Chiến lược tăng khả năng sống sót và phát triển của thế hệ con.
C. Sự đơn giản hóa trong quá trình tiến hóa sinh sản.
D. Giảm thiểu năng lượng tiêu hao cho việc sinh sản.
136. Vai trò của bao phấn trong hoa là gì?
A. Nơi chứa noãn.
B. Nơi hình thành và chứa hạt phấn.
C. Nơi tiếp nhận hạt phấn.
D. Nơi bảo vệ bầu nhụy.
137. Hiện tượng nảy mầm của hạt phụ thuộc vào những yếu tố môi trường chủ yếu nào?
A. Ánh sáng và độ ẩm.
B. Nhiệt độ, độ ẩm và oxy.
C. Chỉ có độ ẩm và nhiệt độ.
D. Chỉ có oxy và ánh sáng.
138. Quá trình giảm phân trong sinh sản hữu tính có vai trò gì?
A. Tăng gấp đôi số lượng nhiễm sắc thể trong giao tử.
B. Tạo ra các tế bào sinh dưỡng.
C. Giảm số lượng nhiễm sắc thể trong giao tử, đảm bảo bộ lưỡng bội khi thụ tinh.
D. Kích thích sự phát triển của hợp tử.
139. Trong chu kỳ sinh sản của thực vật có hoa, sự thụ phấn là bước tiền đề quan trọng cho quá trình nào?
A. Quá trình giảm phân tạo giao tử.
B. Quá trình hình thành hạt phấn.
C. Quá trình thụ tinh để tạo hợp tử.
D. Quá trình quang hợp ở lá.
140. So sánh sinh sản của động vật đơn bào (ví dụ: amip) và động vật đa bào bậc thấp (ví dụ: thủy tức), điểm khác biệt cơ bản nhất là gì?
A. Động vật đơn bào chỉ sinh sản hữu tính, còn thủy tức chỉ sinh sản vô tính.
B. Động vật đơn bào sinh sản chủ yếu bằng phân đôi, còn thủy tức sinh sản bằng nảy chồi hoặc phân đôi.
C. Cả hai đều sinh sản hữu tính.
D. Động vật đơn bào không có khả năng sinh sản.
141. So sánh sinh sản vô tính và hữu tính, hình thức nào có khả năng tạo ra các cá thể đồng nhất về mặt di truyền với bố mẹ?
A. Cả hai hình thức đều tạo ra cá thể đồng nhất.
B. Sinh sản hữu tính.
C. Sinh sản vô tính.
D. Không hình thức nào tạo ra cá thể đồng nhất.
142. Trong các yếu tố ảnh hưởng đến sinh sản, yếu tố nào là quan trọng nhất đối với sự thành công của quá trình sinh sản hữu tính ở động vật?
A. Khả năng tìm kiếm bạn tình.
B. Sự tương thích di truyền giữa hai cá thể.
C. Điều kiện môi trường thuận lợi.
D. Sự tồn tại của cả giao tử đực và giao tử cái.
143. Cơ quan sinh sản chính của thực vật có hoa là gì?
A. Lá.
B. Thân.
C. Rễ.
D. Hoa.
144. Quá trình hình thành túi phôi ở thực vật có hoa diễn ra ở đâu?
A. Trong bao phấn.
B. Trong đầu nhụy.
C. Trong bầu nhụy.
D. Trên cánh hoa.
145. Trong sinh sản hữu tính ở động vật, sự hình thành giao tử đực và giao tử cái có điểm chung là gì?
A. Đều diễn ra ở cơ quan sinh dục cái.
B. Đều là kết quả của quá trình nguyên phân.
C. Đều là kết quả của quá trình giảm phân.
D. Đều tạo ra tế bào lưỡng bội.
146. Nếu một loài thực vật sinh sản bằng thân rễ ngầm dưới đất, thì hình thức phát tán chủ yếu của nó có thể là gì?
A. Phát tán nhờ gió.
B. Phát tán nhờ nước.
C. Tự phát tán.
D. Phát tán nhờ động vật.
147. Cơ chế phát tán của quả và hạt bằng động vật thường liên quan đến yếu tố nào?
A. Cấu tạo gai nhọn bám vào lông động vật.
B. Sự phát triển thành quả mọng, có màu sắc hấp dẫn.
C. Trọng lượng nhẹ và có cánh.
D. Khả năng tự phát tán khi chín.
148. Hiện tượng thụ tinh kép ở thực vật có hoa có ý nghĩa gì?
A. Tạo ra hai hợp tử từ một trứng.
B. Một giao tử đực thụ tinh với trứng tạo hợp tử, giao tử đực còn lại thụ tinh với nhân cực tạo nội nhũ.
C. Một giao tử cái thụ tinh với hai tinh trùng.
D. Tăng cường sự phát triển của hạt phấn.
149. Sự phát triển của các cơ chế thụ tinh trong cơ thể động vật có xương sống trên cạn được xem là một bước tiến hóa quan trọng vì lý do gì?
A. Giảm thiểu khả năng thụ tinh chéo giữa các loài.
B. Cho phép sinh sản mà không cần môi trường nước.
C. Tăng cường sự đa dạng di truyền thông qua thụ tinh ngoài.
D. Giảm sự phụ thuộc vào yếu tố thời tiết để sinh sản.
150. Yếu tố nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc duy trì sự ổn định di truyền của một quần thể sinh vật sinh sản hữu tính qua nhiều thế hệ?
A. Tần số đột biến gen tăng cao.
B. Sự di cư với số lượng lớn cá thể.
C. Sự giao phối ngẫu nhiên và không có chọn lọc giới tính.
D. Tỷ lệ sinh sản cao hơn tỷ lệ tử vong.