1. Trong điều kiện ánh sáng yếu, tốc độ quang hợp thường bị giới hạn bởi yếu tố nào?
A. Nồng độ carbon dioxide.
B. Nhiệt độ môi trường.
C. Lượng nước có sẵn.
D. Cường độ ánh sáng.
2. Tại sao thực vật thủy sinh sống dưới nước sâu thường có lá màu đỏ hoặc tím thay vì màu xanh lá cây?
A. Để thu hút động vật thủy sinh.
B. Do sự thiếu hụt magie trong nước.
C. Để hấp thụ hiệu quả các bước sóng ánh sáng xanh và xanh lục, là những bước sóng xuyên sâu xuống nước.
D. Để phản xạ bớt ánh sáng mặt trời.
3. Quang hợp ở thực vật đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự sống trên Trái Đất bằng cách:
A. Chuyển hóa năng lượng mặt trời thành năng lượng hóa học, là nguồn năng lượng sơ cấp cho các sinh vật khác.
B. Làm sạch không khí bằng cách hấp thụ tất cả các khí độc.
C. Tăng cường bốc hơi nước, làm mát hành tinh.
D. Cung cấp trực tiếp nước cho các loài động vật.
4. Nếu một cây bị thiếu nitơ (N) nghiêm trọng, điều này có thể ảnh hưởng đến quang hợp như thế nào?
A. Cây sẽ quang hợp nhanh hơn do giảm nhu cầu năng lượng.
B. Tốc độ quang hợp giảm do nitơ là thành phần của enzyme RuBisCO và chlorophyll.
C. Cây sẽ ưu tiên hấp thụ CO₂ hơn.
D. Lá sẽ dày hơn để chứa nhiều lục lạp.
5. Sự khác biệt về cấu trúc lá giữa thực vật sống ở nơi khô hạn và thực vật sống ở nơi ẩm ướt thường liên quan đến việc tối ưu hóa quá trình nào?
A. Hô hấp
B. Quang hợp và thoát hơi nước
C. Hấp thụ khoáng
D. Sinh sản
6. Quang hợp ở thực vật có vai trò quan trọng trong việc điều hòa khí hậu toàn cầu là do:
A. Tăng cường quá trình bay hơi nước.
B. Giảm lượng carbon dioxide (CO₂) và tăng lượng oxy (O₂) trong khí quyển.
C. Thúc đẩy quá trình phong hóa đá.
D. Tăng cường bức xạ mặt trời phản xạ trở lại không gian.
7. Tại sao lá cây thường có màu xanh lục?
A. Do phản xạ của các sắc tố carotenoid.
B. Do sự có mặt của sắc tố chlorophyll hấp thụ mạnh ánh sáng đỏ và xanh, phản xạ ánh sáng xanh lục.
C. Do cấu trúc tế bào của lá phản xạ ánh sáng xanh lục.
D. Do lá cây chứa nhiều nước, làm biến đổi màu sắc.
8. Quang hợp chủ yếu diễn ra ở bộ phận nào của thực vật có hoa?
9. Hiện tượng “hố hô hấp” (respiratory compensation point) liên quan đến quang hợp khi nào?
A. Khi cường độ ánh sáng quá cao.
B. Khi nhiệt độ môi trường quá thấp.
C. Khi nồng độ CO₂ trong lá bằng 0.
D. Khi nồng độ O₂ trong lá bằng 0.
10. Trong quá trình quang hợp, yếu tố nào sau đây đóng vai trò chính trong việc hấp thụ năng lượng ánh sáng và khởi đầu chuỗi phản ứng hóa học?
A. Nước (H₂O)
B. Carbon dioxide (CO₂)
C. Sắc tố chlorophyll
D. Enzyme xúc tác
11. Sự thay đổi nồng độ oxy trong lá cây khi cường độ quang hợp vượt quá cường độ hô hấp là gì?
A. Nồng độ oxy giảm.
B. Nồng độ oxy tăng lên.
C. Nồng độ oxy không thay đổi.
D. Nồng độ oxy phụ thuộc vào nhiệt độ.
12. Sự khác biệt chính giữa pha sáng và pha tối của quang hợp là gì?
A. Pha sáng cần CO₂, pha tối cần nước.
B. Pha sáng sử dụng năng lượng ánh sáng và nước, pha tối sử dụng CO₂ và sản phẩm từ pha sáng.
C. Pha sáng tạo ra glucose, pha tối tạo ra oxy.
D. Pha sáng xảy ra trong chất nền lục lạp, pha tối xảy ra trên màng tilacoid.
13. Thực vật C4 có đặc điểm gì khác biệt với thực vật C3 trong quá trình quang hợp, đặc biệt là trong điều kiện nóng và khô?
A. Thực vật C4 có enzyme RuBisCO kém hiệu quả hơn.
B. Thực vật C4 có khả năng cố định CO₂ hiệu quả hơn trong điều kiện nồng độ CO₂ thấp và nhiệt độ cao.
C. Thực vật C4 mở khí khổng liên tục cả ngày.
D. Thực vật C4 không sử dụng chu trình Calvin.
14. Khí nào được thải ra ngoài môi trường như một sản phẩm phụ của quá trình quang hợp?
A. Carbon dioxide (CO₂)
B. Oxy (O₂)
C. Nitơ (N₂)
D. Hydro (H₂)
15. Độ ẩm không khí ảnh hưởng đến quang hợp như thế nào?
A. Độ ẩm cao làm tăng tốc độ thoát hơi nước và đóng khí khổng, cản trở CO₂ vào.
B. Độ ẩm thấp làm tăng tốc độ thoát hơi nước và đóng khí khổng, cản trở CO₂ vào.
C. Độ ẩm ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng hấp thụ ánh sáng của chlorophyll.
D. Độ ẩm không ảnh hưởng đến quang hợp.
16. Phát biểu nào sau đây mô tả đúng vai trò của nước trong quá trình quang hợp?
A. Nước là nguồn cung cấp carbon cho quá trình tổng hợp carbohydrate.
B. Nước tham gia vào phản ứng phân ly, cung cấp electron và proton, đồng thời giải phóng oxy.
C. Nước là chất xúc tác cho các phản ứng quang hóa.
D. Nước chỉ có vai trò vận chuyển các chất hòa tan.
17. Nếu một cây bị thiếu magie (Mg) trầm trọng, điều gì có thể xảy ra với khả năng quang hợp của nó?
A. Cây sẽ quang hợp mạnh hơn do tiết kiệm năng lượng.
B. Khả năng quang hợp sẽ giảm vì magie là thành phần cấu tạo của chlorophyll.
C. Cây sẽ chuyển sang hô hấp kỵ khí.
D. Nước sẽ được hấp thụ nhiều hơn để bù đắp.
18. Sự thoát hơi nước qua khí khổng có liên quan gì đến quang hợp?
A. Thoát hơi nước giúp cây hấp thụ nhiều CO₂ hơn.
B. Thoát hơi nước giúp vận chuyển khoáng chất lên lá và làm mát lá, đồng thời là con đường cho CO₂ đi vào.
C. Thoát hơi nước làm giảm lượng nước cần cho quang hợp.
D. Thoát hơi nước trực tiếp tạo ra năng lượng cho quang hợp.
19. Yếu tố nào sau đây quyết định đến hiệu suất sử dụng năng lượng ánh sáng trong quang hợp?
A. Nồng độ oxy trong không khí.
B. Lượng nước có sẵn trong đất.
C. Cường độ và quang phổ của ánh sáng.
D. Nồng độ các ion khoáng trong đất.
20. Trong quang hợp, ATP và NADPH được tạo ra ở đâu và dùng để làm gì?
A. Ở chất nền lục lạp, dùng để phân ly nước.
B. Trên màng tilacoid, dùng cho pha tối để khử CO₂.
C. Ở không bào, dùng để tích trữ năng lượng.
D. Trong ty thể, dùng cho hô hấp tế bào.
21. Chu trình C3 (chu trình Calvin) là giai đoạn nào của quang hợp?
A. Pha sáng, sử dụng năng lượng ánh sáng để tạo ATP và NADPH.
B. Pha tối, sử dụng ATP và NADPH để cố định CO₂ và tổng hợp carbohydrate.
C. Giai đoạn hấp thụ ánh sáng của chlorophyll.
D. Giai đoạn phân ly nước.
22. Yếu tố nào không trực tiếp tham gia vào phản ứng hóa học của quá trình quang hợp nhưng lại ảnh hưởng lớn đến hiệu suất của nó?
A. Carbon dioxide (CO₂)
B. Nước (H₂O)
C. Ánh sáng mặt trời
D. Nhiệt độ môi trường
23. Tại sao lá cây thường có nhiều khí khổng ở mặt dưới hơn là mặt trên?
A. Để tăng cường hấp thụ ánh sáng.
B. Để giảm thiểu sự mất nước do ánh nắng mặt trời chiếu trực tiếp lên mặt trên.
C. Để tăng cường hấp thụ CO₂.
D. Để tạo không gian cho lục lạp phát triển.
24. Lục lạp là bào quan thực hiện chức năng gì trong tế bào thực vật?
A. Hô hấp tế bào
B. Tổng hợp protein
C. Quang hợp
D. Phân giải tế bào
25. Yếu tố nào sau đây là nguyên liệu chính mà thực vật sử dụng để tổng hợp nên các hợp chất hữu cơ trong quá trình quang hợp?
A. Oxy (O₂)
B. Nước (H₂O)
C. Carbon dioxide (CO₂)
D. Ánh sáng mặt trời
26. Trong điều kiện nhiệt độ quá cao, quang hợp có thể bị ảnh hưởng như thế nào?
A. Tốc độ quang hợp tăng lên do phản ứng hóa học diễn ra nhanh hơn.
B. Enzyme RuBisCO có thể bị biến tính, làm giảm hiệu quả cố định CO₂ và tăng hô hấp.
C. Lá sẽ hấp thụ ánh sáng mạnh hơn.
D. Nước sẽ được thoát ra nhiều hơn một cách có lợi.
27. Trong điều kiện thiếu ánh sáng, hiện tượng gì xảy ra với quá trình quang hợp?
A. Quang hợp diễn ra mạnh hơn để bù đắp.
B. Quang hợp ngừng lại hoặc giảm đáng kể.
C. Chỉ pha tối của quang hợp diễn ra.
D. Lục lạp sẽ chuyển sang chức năng hô hấp.
28. Sự chuyển hóa năng lượng trong quá trình quang hợp diễn ra như thế nào?
A. Năng lượng hóa học chuyển thành năng lượng ánh sáng
B. Năng lượng ánh sáng chuyển thành năng lượng hóa học dự trữ trong các hợp chất hữu cơ
C. Năng lượng nhiệt chuyển thành năng lượng cơ năng
D. Năng lượng cơ năng chuyển thành năng lượng điện
29. Vai trò của enzyme RuBisCO trong quang hợp là gì?
A. Phân ly nước trong pha sáng.
B. Tổng hợp ATP từ ADP và Pi.
C. Xúc tác phản ứng cố định CO₂ với RuBP trong chu trình Calvin.
D. Giải phóng oxy từ phân tử nước.
30. Quá trình quang hợp có ý nghĩa gì đối với sự sống trên Trái Đất?
A. Chỉ cung cấp năng lượng cho thực vật.
B. Cung cấp oxy và chất hữu cơ cho hầu hết sinh vật.
C. Làm tăng nồng độ carbon dioxide trong khí quyển.
D. Tạo ra các hợp chất vô cơ.
31. Sự khác biệt về mặt sinh sản giữa hai loài được gọi là gì?
A. Đột biến gen.
B. Biến dị tổ hợp.
C. Cách ly sinh sản.
D. Chọn lọc tự nhiên.
32. Trong lịch sử phát triển của sinh giới trên Trái Đất, kỷ nào được xem là kỷ nguyên của bò sát?
A. Kỷ Cambri.
B. Kỷ Devon.
C. Kỷ Jura.
D. Kỷ Đệ Tam.
33. Sự khác biệt cơ bản giữa tiến hóa lớn và tiến hóa nhỏ là gì?
A. Tiến hóa lớn tạo ra loài mới, tiến hóa nhỏ tạo ra các quần thể khác nhau.
B. Tiến hóa lớn diễn ra trong thời gian ngắn, tiến hóa nhỏ diễn ra trong thời gian dài.
C. Tiến hóa lớn là sự thay đổi về mặt sinh sản, tiến hóa nhỏ là sự thay đổi về mặt thích nghi.
D. Tiến hóa lớn chỉ diễn ra ở thực vật, tiến hóa nhỏ chỉ diễn ra ở động vật.
34. Hiện tượng nào sau đây là biểu hiện của sự tiến hóa thích nghi?
A. Sự biến đổi ngẫu nhiên của gen.
B. Sự phát triển của các đặc điểm giúp sinh vật tồn tại và sinh sản tốt hơn trong môi trường nhất định.
C. Sự xuất hiện của các bệnh di truyền.
D. Sự di cư của động vật.
35. Ý nghĩa của việc nghiên cứu lịch sử phát triển và tiến hóa của sinh giới là gì?
A. Giúp hiểu rõ nguồn gốc và sự phát triển của các loài sinh vật.
B. Giải thích sự đa dạng và phức tạp của thế giới sống.
C. Cung cấp cơ sở khoa học cho việc bảo tồn đa dạng sinh học.
D. Tất cả các đáp án trên.
36. Theo thuyết tiến hóa, sự phát sinh sự sống trên Trái Đất diễn ra theo trình tự nào sau đây?
A. Từ vô sinh -> hữu cơ đơn giản -> đại phân tử hữu cơ -> tế bào sơ khai.
B. Từ hữu cơ đơn giản -> vô sinh -> đại phân tử hữu cơ -> tế bào sơ khai.
C. Từ đại phân tử hữu cơ -> vô sinh -> hữu cơ đơn giản -> tế bào sơ khai.
D. Từ tế bào sơ khai -> đại phân tử hữu cơ -> hữu cơ đơn giản -> vô sinh.
37. Bằng chứng sinh địa cho thấy sự tiến hóa của loài người diễn ra như thế nào?
A. Loài người có nguồn gốc từ các loài bò sát cổ đại.
B. Loài người có nguồn gốc từ các loài cá.
C. Loài người có chung nguồn gốc với vượn người.
D. Loài người xuất hiện độc lập và không liên quan đến các loài khác.
38. Ý nghĩa quan trọng nhất của việc nghiên cứu sự phát triển và tiến hóa của sinh giới là gì?
A. Hiểu rõ nguồn gốc của các loài sinh vật trên Trái Đất.
B. Giải thích sự đa dạng và phức tạp của thế giới sống.
C. Cung cấp cơ sở khoa học cho việc bảo tồn đa dạng sinh học.
D. Tất cả các ý trên đều đúng.
39. Trong quá trình phát triển của sinh vật, sự biến đổi về hình thái, cấu tạo, sinh lý, tập tính diễn ra như thế nào?
A. Sự biến đổi diễn ra theo một chiều, từ đơn giản đến phức tạp, từ kém thích nghi đến thích nghi tốt hơn với môi trường.
B. Sự biến đổi diễn ra không theo một chiều cố định, có thể theo hướng đơn giản hóa hoặc phức tạp hóa tùy thuộc vào điều kiện môi trường.
C. Sự biến đổi chủ yếu diễn ra ở cấu tạo mà ít ảnh hưởng đến sinh lý và tập tính.
D. Sự biến đổi chỉ xảy ra ở giai đoạn phôi thai và không tiếp tục ở các giai đoạn sau.
40. Hiện tượng nào sau đây là ví dụ về sự thoái hóa và tiêu biến của các cơ quan?
A. Cánh chim ở đà điểu.
B. Ruột thừa ở người.
C. Mang cá ở động vật sống trên cạn.
D. Cả A và B đều đúng.
41. Đâu là yếu tố quan trọng nhất dẫn đến sự đa dạng sinh học trên Trái Đất?
A. Đột biến gen.
B. Chọn lọc tự nhiên.
C. Cách ly sinh sản.
D. Tất cả các yếu tố trên.
42. Đâu là yếu tố quan trọng nhất thúc đẩy sự tiến hóa của các loài sinh vật?
A. Sự thay đổi của các yếu tố môi trường.
B. Sự xuất hiện của các biến dị di truyền.
C. Tác động của chọn lọc tự nhiên.
D. Tất cả các yếu tố trên đều quan trọng.
43. Chọn lọc tự nhiên tác động trực tiếp lên cấp độ nào của tổ chức sống?
A. Cấp độ phân tử (ADN, gen).
B. Cấp độ cá thể.
C. Cấp độ quần thể.
D. Cấp độ hệ sinh thái.
44. Trong quá trình tiến hóa, sự phức tạp hóa cấu trúc và chức năng của sinh vật thường đi đôi với:
A. Sự đơn giản hóa.
B. Sự chuyên hóa.
C. Sự suy giảm chức năng.
D. Sự phụ thuộc vào môi trường.
45. Đâu là bằng chứng trực tiếp cho thấy sự tiến hóa của loài người từ vượn người?
A. Sự tương đồng về cấu tạo giải phẫu giữa người và vượn người.
B. Sự tương đồng về ADN và protein giữa người và vượn người.
C. Việc phát hiện hóa thạch của người hóa thạch (ví dụ: Australopithecus, Homo erectus).
D. Sự phát triển của ngôn ngữ và văn hóa ở loài người.
46. Đâu không phải là hình thức chọn lọc tự nhiên?
A. Chọn lọc theo hướng ổn định.
B. Chọn lọc theo hướng tiến hóa.
C. Chọn lọc theo hướng đào thải.
D. Chọn lọc theo hướng đột biến.
47. Yếu tố nào đóng vai trò trung tâm, chi phối sự phát triển và tiến hóa của sinh giới?
A. Sự thay đổi của khí hậu toàn cầu.
B. Quá trình chọn lọc tự nhiên tác động lên các biến dị.
C. Sự xuất hiện của các loài sinh vật mới.
D. Sự can thiệp của con người vào môi trường tự nhiên.
48. Sự phát triển của ngành phôi sinh học đã cung cấp bằng chứng gì cho thuyết tiến hóa?
A. Sự tương đồng trong quá trình phát triển phôi của các loài khác nhau.
B. Sự khác biệt lớn trong quá trình phát triển phôi của các loài.
C. Sự xuất hiện đột ngột của các loài mới trong quá trình phát triển phôi.
D. Phôi của các loài không có sự thay đổi trong quá trình phát triển.
49. Đâu là bằng chứng sinh hóa cho thấy sự tiến hóa?
A. Sự tương đồng về ADN và protein giữa các loài.
B. Sự khác biệt lớn về cấu tạo tế bào giữa vi khuẩn và động vật.
C. Sự đa dạng về hình thái của các loài.
D. Sự thích nghi của sinh vật với môi trường sống.
50. Đặc điểm nào của biến dị di truyền là cơ sở cho chọn lọc tự nhiên?
A. Chỉ có lợi hoặc trung tính.
B. Mang tính cá thể và di truyền được.
C. Luôn luôn có hại cho sinh vật.
D. Chỉ xảy ra ở các loài sinh vật bậc cao.
51. Cơ quan tương đồng là gì và nó chứng minh điều gì?
A. Cơ quan có chức năng giống nhau nhưng có nguồn gốc khác nhau, chứng minh sự tiến hóa đồng quy.
B. Cơ quan có chức năng khác nhau nhưng có nguồn gốc chung, chứng minh sự tiến hóa phân ly.
C. Cơ quan tiêu biến, không còn chức năng, chứng minh sự thoái hóa.
D. Cơ quan có cấu tạo tương tự, chứng minh sự thích nghi với môi trường.
52. Sự phân hóa và hình thành các loài mới từ một loài tổ tiên ban đầu được gọi là gì?
A. Đột biến gen.
B. Tiến hóa thích nghi.
C. Tiến hóa hình thành loài.
D. Chọn lọc nhân tạo.
53. Tại sao các loài sinh vật ở các châu lục khác nhau, dù có môi trường sống tương tự, lại có những đặc điểm khác biệt?
A. Do sự di cư của con người.
B. Do sự tác động của chọn lọc tự nhiên theo những hướng khác nhau trên các vùng địa lý cách biệt.
C. Do sự khác biệt về khí hậu.
D. Do các loài này không có chung tổ tiên.
54. Sự phát triển của ngành di truyền học phân tử đã cung cấp bằng chứng gì cho thuyết tiến hóa?
A. Sự giống nhau về trình tự ADN giữa các loài có quan hệ họ hàng gần.
B. Sự khác biệt về kiểu gen giữa các cá thể trong cùng một loài.
C. Sự xuất hiện của các đột biến gen mới.
D. Sự biến đổi của môi trường sống.
55. Sự phát sinh sự sống trên Trái Đất là một quá trình:
A. Đột ngột, diễn ra trong một thời gian ngắn.
B. Diễn ra chậm chạp, phức tạp, qua nhiều giai đoạn trung gian.
C. Chỉ do các yếu tố vũ trụ tác động.
D. Chỉ do con người tạo ra.
56. Hiện tượng nào sau đây là biểu hiện rõ rệt của sự thích nghi của sinh vật với môi trường sống?
A. Cây xương rồng có lá biến thành gai.
B. Chim di cư về phương Nam vào mùa đông.
C. Sâu bướm hóa nhộng.
D. Cả A và B đều đúng.
57. Cơ chế nào giúp duy trì sự khác biệt di truyền giữa các quần thể, ngăn cản dòng gen và góp phần hình thành loài mới?
A. Đột biến gen.
B. Tổ hợp gen.
C. Cách ly sinh sản.
D. Di – nhập gen.
58. Tại sao các loài sinh vật ở các môi trường khác nhau lại có những đặc điểm hình thái, sinh lý, tập tính khác nhau?
A. Do sự ngẫu nhiên của đột biến.
B. Do sự tác động của chọn lọc tự nhiên theo hướng thích nghi với môi trường.
C. Do sự di cư của các loài.
D. Do sự biến đổi của khí hậu.
59. Hiện tượng nào sau đây là ví dụ về cách ly trước hợp tử?
A. Con lai bất thụ (ví dụ: la).
B. Hai loài chim có tập tính hót và vũ điệu giao phối khác nhau.
C. Con lai có sức sống kém.
D. Con lai hữu thụ nhưng thế hệ sau thoái hóa.
60. Ví dụ nào sau đây thể hiện sự tiến hóa đồng quy (hội tụ)?
A. Cánh chim và cánh côn trùng.
B. Chi trước của người và chi trước của báo.
C. Mắt của người và mắt của bạch tuộc.
D. Cả A và C đều đúng.
61. Sự phát triển của cây lúa phụ thuộc vào những yếu tố nào là chủ yếu?
A. Chỉ yếu tố dinh dưỡng.
B. Chỉ yếu tố ánh sáng.
C. Yếu tố giống, dinh dưỡng, nước, ánh sáng và các yếu tố môi trường khác.
D. Chỉ yếu tố nước.
62. Tác động của hormone auxin lên sự sinh trưởng của thực vật thường biểu hiện như thế nào?
A. Ức chế sự sinh trưởng của thân và rễ.
B. Kích thích sự sinh trưởng của thân, rễ và làm cho quả phát triển.
C. Chỉ kích thích sự sinh trưởng của rễ.
D. Chỉ kích thích sự sinh trưởng của thân.
63. Sự hình thành các tầng sinh trưởng ở cây lúa là một biểu hiện của?
A. Chỉ sinh trưởng.
B. Chỉ phát triển.
C. Cả sinh trưởng và phát triển.
D. Chỉ trao đổi chất.
64. Việc bón phân kali (K) cho cây lúa có vai trò gì quan trọng?
A. Thúc đẩy sự phát triển của rễ.
B. Giúp cây lúa chống chịu tốt hơn với các điều kiện bất lợi như hạn hán, rét, bệnh.
C. Cải thiện độ chua của đất.
D. Tăng cường hấp thụ nitơ.
65. Quá trình hô hấp ở thực vật có ý nghĩa gì đối với sự sống của cây?
A. Tạo ra chất hữu cơ.
B. Cung cấp năng lượng cho các hoạt động sống của cây.
C. Hấp thụ CO2.
D. Tích lũy nước.
66. Biện pháp nào sau đây giúp cây lúa chống chịu tốt hơn với tình trạng ngập úng tạm thời?
A. Tăng cường bón đạm.
B. Chọn giống có khả năng chịu úng và đảm bảo hệ thống thoát nước tốt.
C. Chỉ tưới nước khi cần thiết.
D. Bón nhiều phân hữu cơ.
67. Hormone gibberellin có vai trò gì trong quá trình sinh trưởng của thực vật?
A. Thúc đẩy sự ra hoa và chín quả.
B. Kích thích sự nảy mầm của hạt, sinh trưởng chiều dài thân và lá.
C. Ức chế sự sinh trưởng của thân.
D. Thúc đẩy sự đóng mở của khí khổng.
68. Phân biệt sự khác nhau giữa quang hợp và hô hấp ở thực vật về mặt bản chất.
A. Quang hợp tạo ra chất hữu cơ, hô hấp phân giải chất hữu cơ.
B. Quang hợp cần CO2, hô hấp cần O2.
C. Quang hợp giải phóng O2, hô hấp giải phóng CO2.
D. Quang hợp xảy ra ở lục lạp, hô hấp xảy ra ở ti thể.
69. Ánh sáng có vai trò gì đối với cây lúa trong giai đoạn sinh trưởng?
A. Giúp cây lúa hấp thụ CO2.
B. Cung cấp năng lượng cho quá trình quang hợp để tổng hợp chất hữu cơ.
C. Giúp cây lúa phát triển rễ.
D. Giúp cây lúa ra hoa.
70. Sự phát triển của hạt phấn và noãn trong hoa lúa thuộc về quá trình nào?
A. Chỉ sinh trưởng.
B. Chỉ phát triển.
C. Vừa sinh trưởng, vừa phát triển.
D. Chỉ hô hấp.
71. Hormone ethylene có vai trò gì trong quá trình phát triển của thực vật?
A. Kích thích sự sinh trưởng chiều dài của thân.
B. Thúc đẩy sự chín của quả và rụng lá, quả.
C. Ức chế sự nảy mầm của hạt.
D. Kích thích sự ra hoa.
72. Sự khác biệt cơ bản giữa sinh trưởng và phát triển ở thực vật là gì?
A. Sinh trưởng là tăng kích thước, phát triển là tăng số lượng tế bào.
B. Sinh trưởng là quá trình tăng chiều dài, phát triển là quá trình thay đổi hình thái.
C. Sinh trưởng là sự tăng khối lượng và kích thước, phát triển là sự biến đổi và chuyên hóa của tế bào, mô, cơ quan.
D. Sinh trưởng là ra hoa, phát triển là kết hạt.
73. Trong các yếu tố dinh dưỡng khoáng, nguyên tố nào đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành protein và axit nucleic?
A. Kali (K).
B. Phốt pho (P).
C. Nitơ (N).
D. Sắt (Fe).
74. Hormone cytokinin có vai trò chủ yếu là gì trong sinh trưởng thực vật?
A. Thúc đẩy sự rụng lá và quả.
B. Kích thích sự phân chia tế bào và biệt hóa mô.
C. Ức chế sự nảy mầm của hạt.
D. Thúc đẩy sự đóng mở khí khổng.
75. Khi quan sát một cây lúa bị vàng lá, biện pháp nào sau đây có thể là nguyên nhân gây ra hiện tượng này?
A. Thiếu ánh sáng.
B. Thiếu nitơ hoặc bệnh vàng lá.
C. Thừa nước.
D. Tất cả các đáp án trên.
76. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng đến tốc độ của các phản ứng sinh hóa trong cơ thể thực vật?
A. Ánh sáng.
B. Nhiệt độ.
C. Độ ẩm.
D. Tất cả các đáp án trên.
77. Yếu tố nào của môi trường quyết định đến thời vụ trồng lúa ở một địa phương cụ thể?
A. Độ pH của đất.
B. Lượng mưa.
C. Nhiệt độ và lượng mưa.
D. Loại đất.
78. Tại sao cây lúa cần nguyên tố Phốt pho (P)?
A. Giúp cây chống chịu stress.
B. Thành phần của ATP, axit nucleic và tham gia vào quá trình trao đổi năng lượng.
C. Giúp cây lúa ra hoa.
D. Giúp cây lúa chống chịu sâu bệnh.
79. Trong quá trình sinh trưởng và phát triển, cây lúa có biểu hiện sinh trưởng mạnh nhất ở giai đoạn nào?
A. Giai đoạn làm đòng, trỗ bông.
B. Giai đoạn cây con.
C. Giai đoạn cây non và giai đoạn sinh trưởng mạnh nhất là lúc làm đòng, trỗ bông.
D. Giai đoạn chín.
80. Yếu tố nào trong đất đóng vai trò quan trọng nhất đối với sự phát triển của bộ rễ cây lúa?
A. Nước.
B. Oxy trong đất.
C. Chất hữu cơ.
D. Các nguyên tố khoáng.
81. Sự chuyển đổi từ giai đoạn sinh trưởng sinh dưỡng sang sinh trưởng sinh sản ở cây lúa được gọi là gì?
A. Sự nảy mầm.
B. Sự ra hoa.
C. Sự hình thành chồi.
D. Sự ra rễ.
82. Sự ra hoa và tạo quả ở thực vật là một biểu hiện của quá trình nào?
A. Chỉ sinh trưởng.
B. Chỉ phát triển.
C. Vừa sinh trưởng, vừa phát triển.
D. Chỉ quang hợp.
83. Tại sao việc quản lý dịch hại trên cây lúa lại quan trọng để đảm bảo năng suất?
A. Dịch hại làm cây lúa bị sâu đục thân.
B. Dịch hại làm giảm khả năng quang hợp, hấp thụ dinh dưỡng và gây tổn thương trực tiếp đến cây lúa, ảnh hưởng đến năng suất.
C. Dịch hại làm cây lúa bị vàng lá.
D. Dịch hại làm cây lúa bị ngập úng.
84. Biện pháp nào giúp tăng cường khả năng hấp thụ dinh dưỡng của cây lúa?
A. Chỉ tưới nước.
B. Bón phân cân đối và quản lý tốt độ ẩm đất.
C. Phun thuốc trừ sâu.
D. Chỉ để cây tự phát triển.
85. Yếu tố nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa quá trình ra hoa của cây lúa?
A. Độ ẩm đất.
B. Nhiệt độ và độ dài ngày đêm.
C. Loại phân bón.
D. Sự hiện diện của sâu bệnh.
86. Vì sao việc cung cấp đủ nước cho cây lúa lại quan trọng trong giai đoạn làm đòng?
A. Nước giúp cây lúa quang hợp hiệu quả hơn.
B. Nước là dung môi hòa tan dinh dưỡng, cần thiết cho quá trình sinh hóa và chống chịu stress.
C. Nước giúp cây lúa chống chịu sâu bệnh.
D. Nước giúp cây lúa làm cứng thân.
87. Biện pháp nào sau đây là biện pháp phòng trừ dịch hại tổng hợp (IPM) cho cây lúa?
A. Chỉ sử dụng thuốc trừ sâu hóa học khi mật độ dịch hại cao.
B. Kết hợp nhiều biện pháp như: sử dụng giống kháng, luân canh, biện pháp canh tác, biện pháp sinh học và hóa học khi thật cần thiết.
C. Chỉ sử dụng thuốc trừ sâu sinh học.
D. Chỉ sử dụng các biện pháp canh tác.
88. Trong điều kiện nào thì quá trình quang hợp diễn ra mạnh mẽ nhất ở cây lúa?
A. Trời nhiều mây, nhiệt độ thấp.
B. Trời nắng gắt, nhiệt độ cao, thiếu nước.
C. Trời nắng vừa phải, nhiệt độ thích hợp, đủ nước và CO2.
D. Trời tối, không có ánh sáng.
89. Tại sao cây trồng ở vùng thiếu ánh sáng lại có xu hướng vống cao và lá nhạt màu?
A. Do thiếu nước.
B. Do cây đang cố gắng vươn tới nguồn sáng, đồng thời thiếu ánh sáng làm giảm tổng hợp chlorophyll.
C. Do dư thừa dinh dưỡng.
D. Do cây bị bệnh.
90. Trong quá trình sinh trưởng, cây lúa cần cacbonhidrat để làm gì?
A. Tạo ra protein.
B. Cung cấp năng lượng cho các hoạt động sống và là nguyên liệu xây dựng tế bào.
C. Hấp thụ ánh sáng.
D. Kích thích sự ra hoa.
91. Việc hình thành các túi bao bọc vật chất di truyền, tạo ra các đơn vị sống đầu tiên có khả năng duy trì môi trường bên trong khác biệt với môi trường bên ngoài, được gọi là:
A. Sự hình thành tế bào sơ khai (protocell)
B. Sự nhân đôi của phân tử hữu cơ
C. Sự tổng hợp protein
D. Sự tiến hóa của trao đổi chất
92. Sự kiện nào sau đây được xem là bước tiến quan trọng, cho phép các sinh vật phát triển kích thước lớn hơn và phức tạp hơn nhờ sự chuyên hóa của các tế bào?
A. Sự hình thành sinh vật đa bào
B. Sự phát triển của hệ thần kinh
C. Sự xuất hiện của bộ xương
D. Sự tiến hóa của quá trình hô hấp hiếu khí
93. Một trong những thách thức lớn nhất trong việc nghiên cứu sự phát sinh sự sống là:
A. Thiếu các bằng chứng hóa thạch trực tiếp từ giai đoạn sơ khai nhất
B. Sự phức tạp của các quá trình sinh hóa hiện đại
C. Sự thiếu hụt các nguồn năng lượng ban đầu
D. Sự phân hủy nhanh chóng của các hợp chất hữu cơ
94. Sự xuất hiện của cơ chế ‘sao chép’ vật chất di truyền là yếu tố then chốt cho sự sống vì nó cho phép:
A. Duy trì và truyền lại thông tin di truyền qua các thế hệ
B. Tạo ra năng lượng cho tế bào
C. Xúc tác các phản ứng hóa học
D. Thực hiện quá trình quang hợp
95. Theo giả thuyết nội cộng sinh, nguồn gốc của lục lạp trong tế bào thực vật được cho là từ:
A. Vi khuẩn quang hợp cổ đại
B. Ty thể
C. Nhân tế bào
D. Ribosome
96. Trong quá trình phát sinh sự sống trên Trái Đất, điều kiện khí quyển ban đầu được cho là thiếu vắng hoàn toàn loại khí nào sau đây, đóng vai trò quan trọng trong quá trình hô hấp của sinh vật hiếu khí hiện đại?
A. Oxy (O₂)
B. Carbon dioxide (CO₂)
C. Nitơ (N₂)
D. Ammonia (NH₃)
97. Theo giả thuyết tiến hóa hóa học, các axit amin đầu tiên có thể được hình thành từ:
A. Các hợp chất vô cơ đơn giản trong khí quyển và nước
B. Sự phân hủy của các sinh vật chết
C. Các khoáng chất trong lòng đất
D. Các tia bức xạ từ Mặt Trời
98. Sự hình thành các đại dương trên Trái Đất sơ khai có vai trò như thế nào đối với sự phát sinh sự sống?
A. Cung cấp dung môi và môi trường cho các phản ứng hóa học phức tạp
B. Tạo ra tầng ozon bảo vệ khỏi tia UV
C. Là nguồn gốc trực tiếp của các sinh vật đầu tiên
D. Thúc đẩy quá trình hô hấp của sinh vật
99. Sự tiến hóa của sinh vật đa bào là một bước nhảy vọt quan trọng. Nguyên nhân chính dẫn đến sự hình thành sinh vật đa bào từ sinh vật đơn bào là:
A. Sự hợp tác và chuyên hóa chức năng giữa các tế bào
B. Sự tăng cường khả năng sinh sản của tế bào đơn lẻ
C. Sự thay đổi đột ngột của môi trường sống
D. Sự tiến hóa của hệ thần kinh trung ương
100. Theo giả thuyết tiến hóa hóa học, yếu tố nào sau đây đóng vai trò là ‘khuôn’ để các đại phân tử hữu cơ tự lắp ráp và nhân lên?
A. Màng lipid
B. Protein
C. Nucleic acid
D. Carbohydrate
101. Các hóa thạch cổ nhất được tìm thấy trên Trái Đất có niên đại khoảng bao nhiêu năm trước?
A. Khoảng 3.5 tỷ năm
B. Khoảng 1 triệu năm
C. Khoảng 100 triệu năm
D. Khoảng 500 triệu năm
102. Sự xuất hiện của màng sinh chất ở các tế bào sơ khai đóng vai trò quan trọng như thế nào trong quá trình tiến hóa sự sống?
A. Kiểm soát sự trao đổi chất giữa bên trong và bên ngoài tế bào
B. Tạo ra vật liệu di truyền chính
C. Thúc đẩy quá trình hô hấp kỵ khí
D. Tăng cường khả năng di chuyển của tế bào
103. Theo giả thuyết tiến hóa hóa học, quá trình chuyển từ các phân tử hữu cơ đơn giản sang các đại phân tử như protein và nucleic acid diễn ra như thế nào?
A. Thông qua các phản ứng trùng ngưng, có thể diễn ra trên bề mặt khoáng sét hoặc trong các ao nước nông
B. Do sự phân rã tự nhiên của các hợp chất khí quyển
C. Thông qua quá trình quang hợp sơ khai
D. Do sự tương tác trực tiếp giữa các phân tử khí trong khí quyển
104. Giả thuyết về ‘vũ trụ tự tạo’ (abiogenesis) cho rằng:
A. Sự sống có thể phát sinh từ vật chất vô cơ dưới các điều kiện phù hợp
B. Sự sống luôn tồn tại và không thể tự sinh ra
C. Sự sống chỉ có thể đến từ các hành tinh khác
D. Sự sống là do một đấng siêu nhiên tạo ra
105. Sự tiến hóa của khả năng quang hợp ở sinh vật có ý nghĩa gì đối với sự sống trên Trái Đất?
A. Tạo ra nguồn năng lượng dồi dào và thay đổi thành phần khí quyển
B. Làm giảm sự đa dạng sinh học
C. Chỉ có lợi cho các sinh vật kỵ khí
D. Ngăn cản sự hình thành các đại phân tử hữu cơ
106. Sự xuất hiện của ‘vũ khí sinh học’ đầu tiên, tức là các phân tử có khả năng tự sao chép và lưu trữ thông tin di truyền, được cho là:
A. RNA
B. DNA
C. Protein
D. Lipid
107. Khái niệm ‘thế giới RNA’ đề cập đến một giai đoạn giả định trong lịch sử sự sống, nơi vai trò chính trong việc lưu trữ thông tin di truyền và xúc tác các phản ứng sinh hóa thuộc về:
A. Phân tử RNA
B. Phân tử DNA
C. Các protein đơn giản
D. Các chuỗi carbohydrate
108. Các sinh vật nhân thực (eukaryotes) được cho là đã tiến hóa từ các sinh vật nhân sơ (prokaryotes) thông qua quá trình nào?
A. Nội cộng sinh (Endosymbiosis)
B. Tự sao chép
C. Hoán vị gen
D. Đột biến gen
109. Loại sinh vật nào được cho là những dạng sống đầu tiên xuất hiện trên Trái Đất, có khả năng quang hợp và giải phóng oxy vào khí quyển?
A. Vi khuẩn lam (Cyanobacteria)
B. Vi khuẩn kỵ khí
C. Nấm
D. Tảo đơn bào
110. Giả thuyết cho rằng sự sống có thể bắt nguồn từ các hành tinh khác và du nhập vào Trái Đất được gọi là gì?
A. Giả thuyết panspermia
B. Giả thuyết tự sinh
C. Giả thuyết tiến hóa hóa học
D. Giả thuyết về tạo hóa
111. Sự kiện ‘Đại tuyệt chủng oxy’ (Great Oxygenation Event) có ý nghĩa gì đối với sự sống trên Trái Đất?
A. Gây ra sự tuyệt chủng hàng loạt của các sinh vật kỵ khí
B. Thúc đẩy sự phát triển của các sinh vật kỵ khí
C. Làm giảm nồng độ carbon dioxide trong khí quyển
D. Nguyên nhân chính gây ra hiện tượng Trái Đất đóng băng
112. Sự kiện nào đánh dấu sự chuyển đổi từ hóa học tiền sinh sang sự sống đầu tiên, với sự xuất hiện của các cấu trúc có khả năng tự sao chép và trao đổi chất?
A. Sự hình thành các giọt keo (coacervates) hoặc vi cầu (microspheres)
B. Sự phân ly của các phân tử hữu cơ
C. Sự xuất hiện của các phản ứng quang hợp
D. Sự hình thành các đại dương
113. Tại sao các nhà khoa học tin rằng sự sống trên Trái Đất không bắt nguồn trực tiếp từ các hợp chất hữu cơ có sẵn trong không khí mà từ các hợp chất hòa tan trong nước?
A. Nước tạo môi trường ổn định, dung môi cho các phản ứng hóa học và giúp tập trung các phân tử
B. Không khí quá loãng để các phân tử hữu cơ tồn tại lâu dài
C. Nước có khả năng tự tạo ra năng lượng
D. Không khí không chứa đủ các nguyên tố cần thiết
114. Quá trình nào đã dẫn đến sự tăng dần nồng độ oxy trong khí quyển Trái Đất, tạo điều kiện cho sự phát triển của các sinh vật hiếu khí?
A. Quang hợp
B. Hô hấp
C. Phân giải kỵ khí
D. Quá trình khử
115. Thí nghiệm của Miller và Urey mô phỏng điều kiện khí quyển sơ khai của Trái Đất, sử dụng các chất khí nào để tạo ra các hợp chất hữu cơ đơn giản?
A. CH₄, NH₃, H₂O, H₂
B. O₂, CO₂, H₂O, N₂
C. CH₄, O₂, H₂O, NH₃
D. H₂S, CO₂, H₂O, N₂
116. Sự xuất hiện của các đại phân tử hữu cơ phức tạp từ các chất vô cơ đơn giản được xem là bước quan trọng trong quá trình tiến hóa hóa học, giai đoạn này thường được gọi là:
A. Tiền sinh học
B. Sinh học nguyên thủy
C. Tiến hóa sinh học
D. Tiến hóa phân tử
117. Vai trò của các enzyme trong quá trình tiến hóa hóa học là gì?
A. Xúc tác các phản ứng hóa học, tăng tốc độ tổng hợp các phân tử phức tạp
B. Lưu trữ thông tin di truyền
C. Cấu tạo nên màng tế bào
D. Cung cấp năng lượng cho tế bào
118. Giả thuyết nào cho rằng các đại phân tử hữu cơ có thể được hình thành từ các hợp chất hữu cơ có sẵn trong các thiên thạch và sao chổi va chạm với Trái Đất?
A. Giả thuyết nguồn gốc ngoài Trái Đất (Exogenesis)
B. Giả thuyết tiến hóa hóa học
C. Giả thuyết tự sinh
D. Giả thuyết panspermia
119. Yếu tố nào sau đây KHÔNG được coi là nguồn năng lượng quan trọng cho các phản ứng hóa học hình thành sự sống trong giai đoạn đầu của Trái Đất?
A. Tia cực tím (UV) từ Mặt Trời
B. Sét
C. Hoạt động núi lửa
D. Ánh sáng Mặt Trời nhìn thấy được (Visible light)
120. Trong quá trình tiến hóa hóa học, sự khác biệt giữa ‘hóa học tiền sinh’ và ‘sinh học sơ khai’ nằm ở điểm nào?
A. Sinh học sơ khai bao gồm các cấu trúc có khả năng tự sao chép và trao đổi chất, còn hóa học tiền sinh chỉ là sự hình thành các phân tử hữu cơ
B. Hóa học tiền sinh diễn ra trong không khí, còn sinh học sơ khai diễn ra dưới nước
C. Sinh học sơ khai phụ thuộc vào ánh sáng Mặt Trời, còn hóa học tiền sinh phụ thuộc vào sét
D. Hóa học tiền sinh tạo ra DNA, còn sinh học sơ khai tạo ra RNA
121. Theo thuyết tiến hóa hiện đại, vai trò chính của chọn lọc tự nhiên là gì?
A. Tạo ra các biến dị di truyền mới.
B. Làm thay đổi tần số alen theo một hướng xác định, giữ lại các alen có lợi.
C. Tăng cường sự trao đổi gen giữa các quần thể.
D. Ngăn cản sự thích nghi của sinh vật với môi trường.
122. Khái niệm ‘tiến hóa hội tụ’ mô tả hiện tượng nào trong sinh giới?
A. Các loài có nguồn gốc khác nhau nhưng có những đặc điểm tương tự do cùng chịu tác động của chọn lọc tự nhiên.
B. Các loài có chung nguồn gốc nhưng phát triển các đặc điểm khác nhau do thích nghi với môi trường đa dạng.
C. Sự suy giảm chức năng hoặc mất đi các cơ quan, bộ phận không còn cần thiết.
D. Sự gia tăng số lượng cá thể của một loài trong một quần thể.
123. Sự xuất hiện của các loài lưỡng cư có khả năng sống trên cạn là một ví dụ về:
A. Tiến hóa thích nghi.
B. Tiến hóa phân nhánh.
C. Tiến hóa đồng quy.
D. Tiến hóa thoái hóa.
124. Bằng chứng nào sau đây cho thấy sự phát triển phôi của các loài động vật có xương sống có những điểm tương đồng ở giai đoạn đầu?
A. Bằng chứng phôi sinh học.
B. Bằng chứng giải phẫu so sánh.
C. Bằng chứng hóa thạch.
D. Bằng chứng sinh học phân tử.
125. Theo thuyết tiến hóa hiện đại, yếu tố nào sau đây là nguồn biến dị thứ cấp, đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra các tổ hợp alen mới?
A. Tái tổ hợp gen.
B. Đột biến gen.
C. Chọn lọc tự nhiên.
D. Di nhập gen.
126. Khi một quần thể sinh vật bị cô lập về mặt địa lý trong một thời gian dài, yếu tố nào đóng vai trò chính trong việc duy trì sự khác biệt di truyền giữa quần thể đó và quần thể gốc?
A. Cách ly sinh sản.
B. Đột biến và tái tổ hợp gen.
C. Chọn lọc tự nhiên.
D. Tất cả các yếu tố trên.
127. Phát biểu nào sau đây mô tả đúng nhất về vai trò của đột biến gen trong tiến hóa?
A. Đột biến luôn có lợi và làm tăng khả năng thích nghi.
B. Đột biến là nguồn nguyên liệu sơ cấp, tạo ra các biến dị di truyền mới.
C. Đột biến có thể dự đoán trước được hướng và kết quả.
D. Đột biến chỉ xảy ra ở sinh vật nhân thực.
128. Sự khác biệt về màu sắc lông giữa các quần thể cáo đỏ sống ở các vùng địa lý khác nhau (ví dụ: cáo trắng ở vùng tuyết, cáo nâu ở vùng rừng) chủ yếu là do:
A. Chọn lọc tự nhiên.
B. Đột biến gen ngẫu nhiên.
C. Tái tổ hợp gen.
D. Di nhập gen.
129. Sự phát triển của kháng thuốc ở vi khuẩn do việc sử dụng kháng sinh tràn lan là một ví dụ của:
A. Tiến hóa thích nghi.
B. Tiến hóa nhân tạo.
C. Tiến hóa đồng quy.
D. Tiến hóa thoái hóa.
130. Yếu tố nào sau đây có thể dẫn đến sự thay đổi tần số alen trong một quần thể theo hướng ngẫu nhiên, không phụ thuộc vào sự thích nghi?
A. Phiêu bạt di truyền (Genetic drift).
B. Chọn lọc tự nhiên.
C. Đột biến gen.
D. Dòng gen (Gene flow).
131. Trong các bằng chứng tiến hóa, bằng chứng nào cung cấp thông tin trực tiếp nhất về các dạng sống đã tồn tại trong quá khứ và sự thay đổi của chúng theo thời gian?
A. Bằng chứng hóa thạch.
B. Bằng chứng giải phẫu so sánh.
C. Bằng chứng phôi sinh học.
D. Bằng chứng địa lý sinh vật học.
132. Yếu tố nào sau đây không phải là nguyên nhân trực tiếp gây ra sự thay đổi tần số alen trong một quần thể?
A. Đột biến.
B. Chọn lọc tự nhiên.
C. Di nhập gen.
D. Tổ hợp gen.
133. Yếu tố nào trong tiến hóa là động lực trực tiếp tạo ra sự khác biệt di truyền ngày càng lớn giữa các quần thể, dẫn đến hình thành loài mới?
A. Cách ly sinh sản.
B. Đột biến.
C. Chọn lọc tự nhiên.
D. Tái tổ hợp gen.
134. Khi hai quần thể của cùng một loài bị chia cắt bởi một dãy núi lớn, lâu dần chúng có thể dẫn đến hình thành hai loài mới. Cơ chế chính nào thúc đẩy sự phân hóa này?
A. Cách ly địa lý dẫn đến cách ly sinh sản.
B. Tăng cường trao đổi gen giữa hai quần thể.
C. Chọn lọc tự nhiên tác động theo cùng một hướng.
D. Tái tổ hợp gen diễn ra mạnh mẽ hơn.
135. Trong quá trình tiến hóa của loài người, bộ xương hóa thạch của ‘Australopithecus’ cho thấy những đặc điểm nào quan trọng?
A. Đi bằng hai chân, dung tích não nhỏ.
B. Đi bằng bốn chân, dung tích não lớn.
C. Sử dụng công cụ đá phức tạp, đi bằng hai chân.
D. Ngôn ngữ nói phát triển, đi bằng hai chân.
136. Trong một quần thể thực vật, nếu có một yếu tố môi trường mới xuất hiện làm thay đổi độ pH của đất, những cây nào có khả năng chịu được sự thay đổi độ pH đó sẽ có lợi thế sinh tồn và sinh sản. Đây là biểu hiện của:
A. Chọn lọc tự nhiên.
B. Đột biến ngẫu nhiên.
C. Di nhập gen.
D. Tổ hợp gen.
137. Sự phát triển của các kháng sinh mới để chống lại vi khuẩn kháng thuốc là một minh chứng cho:
A. Tiến hóa nhân tạo.
B. Tiến hóa nhanh chóng của vi khuẩn dưới tác động của con người.
C. Chọn lọc tự nhiên.
D. Di nhập gen.
138. Khái niệm ‘tiến hóa phân nhánh’ (divergent evolution) mô tả hiện tượng nào?
A. Các loài có chung nguồn gốc tổ tiên phát triển các đặc điểm khác nhau do thích nghi với các điều kiện môi trường khác nhau.
B. Các loài không có quan hệ họ hàng gần gũi phát triển các đặc điểm tương tự do cùng chịu áp lực chọn lọc.
C. Sự suy giảm chức năng của các cơ quan không còn cần thiết.
D. Sự gia tăng số lượng alen có lợi trong quần thể.
139. Tại sao sự cách ly sinh sản lại đóng vai trò then chốt trong quá trình hình thành loài mới?
A. Cách ly sinh sản ngăn cản sự trao đổi gen giữa các quần thể, duy trì sự khác biệt di truyền tích lũy.
B. Cách ly sinh sản làm tăng tốc độ đột biến trong các quần thể bị cách ly.
C. Cách ly sinh sản giúp các quần thể thích nghi tốt hơn với môi trường sống mới.
D. Cách ly sinh sản làm tăng cường sự cạnh tranh giữa các loài.
140. Trong quá trình tiến hóa, sự biến đổi nào của bộ gen được xem là yếu tố quan trọng hàng đầu dẫn đến sự đa dạng của các loài sinh vật?
A. Sự đột biến gen và đột biến nhiễm sắc thể làm thay đổi vật chất di truyền.
B. Sự tái tổ hợp gen trong quá trình giảm phân và sinh sản hữu tính.
C. Sự di nhập gen giữa các quần thể làm thay đổi tần số alen.
D. Sự chọn lọc tự nhiên giữ lại những cá thể thích nghi với môi trường.
141. Hiện tượng ‘tiến hóa thoái hóa’ thường xảy ra khi nào?
A. Khi sinh vật sống trong môi trường ổn định, các cơ quan không còn cần thiết bị mất đi hoặc giảm chức năng.
B. Khi sinh vật phải đối mặt với áp lực chọn lọc mạnh mẽ.
C. Khi có sự gia tăng đột biến gen có lợi.
D. Khi có sự di nhập gen với các loài khác.
142. Khi nghiên cứu về các loài chim sẻ trên các đảo Galápagos, Darwin nhận thấy sự khác biệt về hình dạng mỏ của chúng phù hợp với các loại thức ăn khác nhau trên từng đảo. Điều này minh họa cho:
A. Chọn lọc tự nhiên.
B. Đột biến gen.
C. Tái tổ hợp gen.
D. Cách ly địa lý.
143. Một nhà sinh vật học nghiên cứu về sự tiến hóa của loài chim sẻ và nhận thấy rằng những con có mỏ to hơn thường sống sót tốt hơn trong điều kiện nguồn thức ăn là hạt cứng. Hiện tượng này minh họa cho nguyên lý nào của thuyết tiến hóa?
A. Tiến hóa đồng quy.
B. Chọn lọc tự nhiên theo hướng duy trì.
C. Chọn lọc tự nhiên theo hướng đào thải.
D. Chọn lọc tự nhiên theo hướng đột phá.
144. Trong quá trình tiến hóa, sự tương đồng về cấu trúc ADN và protein giữa các loài sinh vật có quan hệ họ hàng gần gũi là bằng chứng của:
A. Bằng chứng sinh học phân tử.
B. Bằng chứng giải phẫu so sánh.
C. Bằng chứng hóa thạch.
D. Bằng chứng địa lý sinh vật học.
145. Trong các bằng chứng tiến hóa, bằng chứng nào cho thấy sự tương đồng về cấu trúc giữa các chi của động vật có xương sống, dù chức năng có thể khác nhau?
A. Bằng chứng giải phẫu so sánh.
B. Bằng chứng phôi sinh học.
C. Bằng chứng hóa thạch.
D. Bằng chứng địa lý sinh vật học.
146. Một nhà khoa học quan sát thấy một quần thể côn trùng có xu hướng thay đổi màu sắc vỏ từ xanh sang vàng trong vài thế hệ liên tiếp khi sống trong môi trường có lá cây chuyển sang màu vàng. Hiện tượng này minh họa cho cơ chế tiến hóa nào?
A. Đột biến gen ngẫu nhiên.
B. Sự di nhập gen.
C. Chọn lọc tự nhiên.
D. Tổ hợp gen.
147. Sự khác biệt về hình thức sinh sản giữa các loài, ví dụ như sinh sản hữu tính và sinh sản vô tính, có thể dẫn đến sự phân hóa nào trong quá trình tiến hóa?
A. Tốc độ thích nghi và khả năng tạo ra sự đa dạng di truyền.
B. Khả năng di chuyển và phân tán.
C. Cấu trúc nhiễm sắc thể.
D. Phương thức dinh dưỡng.
148. Sự khác biệt về hình thái và chức năng giữa cánh chim và cánh côn trùng, mặc dù cùng thực hiện chức năng bay, là ví dụ điển hình cho loại tiến hóa nào?
A. Tiến hóa đồng quy.
B. Tiến hóa phân nhánh.
C. Tiến hóa thoái hóa.
D. Tiến hóa đồng dạng.
149. Trong các yếu tố tiến hóa, yếu tố nào được coi là nguồn biến dị di truyền sơ cấp, cung cấp nguyên liệu trực tiếp cho quá trình chọn lọc tự nhiên?
A. Đột biến và tái tổ hợp gen.
B. Chọn lọc tự nhiên.
C. Di nhập gen.
D. Yếu tố môi trường.
150. Một loài thực vật sống ở vùng đất ngập mặn có khả năng sống sót và phát triển tốt, trong khi các loài thực vật khác cùng chi sống ở vùng đất ngọt lại chết khi trồng ở đó. Điều này cho thấy sự thích nghi của loài thực vật đó với môi trường ngập mặn là kết quả của quá trình nào?
A. Đột biến gen ngẫu nhiên và chọn lọc tự nhiên.
B. Tái tổ hợp gen và di nhập gen.
C. Chỉ do sự thay đổi của môi trường.
D. Sự học tập và thích nghi của cá thể.