1. Trong phân loại hoạt động du lịch, ‘du lịch nội địa’ (domestic tourism) được định nghĩa là gì?
A. Chỉ những người nước ngoài đến thăm Việt Nam.
B. Người cư trú trong một quốc gia thực hiện chuyến đi đến một địa điểm khác trong cùng quốc gia đó.
C. Chỉ những người Việt Nam đi du lịch nước ngoài.
D. Du khách chỉ đến các thành phố lớn.
2. Khái niệm ‘sản phẩm du lịch’ bao gồm những thành phần nào, theo cách hiểu phổ biến trong ngành?
A. Chỉ bao gồm dịch vụ lưu trú và vận chuyển.
B. Bao gồm tất cả các yếu tố hữu hình và vô hình mà du khách trải nghiệm tại điểm đến.
C. Chỉ bao gồm các điểm tham quan tự nhiên.
D. Chỉ là vé máy bay và phòng khách sạn.
3. Trong marketing du lịch, khái niệm ‘thương hiệu điểm đến’ (destination branding) nhằm mục đích gì?
A. Chỉ quảng bá các khách sạn và nhà hàng.
B. Xây dựng hình ảnh độc đáo và hấp dẫn cho một khu vực địa lý để thu hút du khách.
C. Tăng giá vé máy bay.
D. Giảm chi phí quảng cáo.
4. Yếu tố nào sau đây được xem là ‘sức hút tự nhiên’ (natural attraction) điển hình trong du lịch?
A. Các bảo tàng lịch sử.
B. Các công trình kiến trúc cổ.
C. Các bãi biển, núi non, sông hồ, và hệ sinh thái đa dạng.
D. Các lễ hội văn hóa truyền thống.
5. Trong quản lý điểm đến, ‘cơ sở hạ tầng du lịch’ (tourism infrastructure) bao gồm những gì?
A. Chỉ bao gồm các nhà hàng và quán cà phê.
B. Bao gồm các công trình phục vụ chung cho hoạt động du lịch như giao thông, viễn thông, cấp thoát nước, năng lượng.
C. Chỉ bao gồm các điểm tham quan.
D. Chỉ bao gồm các khách sạn và resort.
6. Theo nguyên tắc tiếp thị 4Ps (Product, Price, Place, Promotion), ‘Place’ (Địa điểm) trong du lịch liên quan đến yếu tố nào?
A. Chỉ chất lượng sản phẩm.
B. Kênh phân phối và sự sẵn có của sản phẩm/dịch vụ du lịch tại điểm đến.
C. Chiến dịch quảng cáo.
D. Giá bán.
7. Theo các nguyên tắc của UNESCO về Di sản Thế giới, mục đích chính của việc công nhận là gì?
A. Tăng cường hoạt động khai thác du lịch thương mại.
B. Bảo tồn và gìn giữ các giá trị văn hóa, lịch sử, tự nhiên cho các thế hệ tương lai.
C. Tạo ra các khu nghỉ dưỡng mới.
D. Thúc đẩy hoạt động xây dựng.
8. Khái niệm ‘du lịch MICE’ (Meetings, Incentives, Conferences, Exhibitions) tập trung vào loại hình du lịch nào?
A. Du lịch cá nhân và gia đình.
B. Du lịch kết hợp với các hoạt động hội họp, khen thưởng, hội nghị và triển lãm.
C. Du lịch khám phá thiên nhiên.
D. Du lịch ẩm thực.
9. Khi nói về ‘du lịch có trách nhiệm’ (responsible tourism), yếu tố nào là quan trọng nhất để đánh giá?
A. Số lượng du khách quốc tế đến.
B. Mức độ đóng góp tích cực cho môi trường, xã hội và kinh tế của điểm đến.
C. Chi phí trung bình mỗi du khách.
D. Số lượng bài đăng trên mạng xã hội về chuyến đi.
10. Trong quản lý điểm đến, ‘sản phẩm du lịch chủ lực’ (key tourism product) của một vùng thường được xác định dựa trên yếu tố nào?
A. Số lượng khách sạn có sẵn.
B. Các tài nguyên và điểm hấp dẫn độc đáo, có khả năng thu hút lượng lớn du khách.
C. Tỷ lệ chi tiêu trung bình của du khách.
D. Số lượng công ty lữ hành hoạt động.
11. Theo các phân tích về xu hướng du lịch, ‘du lịch bền vững’ nhấn mạnh điều gì là quan trọng nhất?
A. Tối đa hóa lợi nhuận ngắn hạn cho các doanh nghiệp du lịch.
B. Giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường, văn hóa và kinh tế địa phương.
C. Tăng cường số lượng du khách bất kể tác động.
D. Xây dựng các khu nghỉ dưỡng sang trọng, độc quyền.
12. Khái niệm ‘du lịch đại chúng’ (mass tourism) thường đi kèm với đặc điểm nào?
A. Chỉ phục vụ các nhóm khách nhỏ, riêng lẻ.
B. Thu hút số lượng lớn du khách đến cùng một địa điểm, thường có tổ chức theo quy mô lớn.
C. Tập trung vào các trải nghiệm cá nhân hóa.
D. Ưu tiên sự yên tĩnh và riêng tư.
13. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một trong ba trụ cột chính của phát triển du lịch bền vững (theo mô hình Triple Bottom Line)?
A. Kinh tế (Economic).
B. Môi trường (Environmental).
C. Xã hội (Social).
D. Công nghệ (Technological).
14. Theo định nghĩa của Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO), yếu tố nào sau đây KHÔNG được coi là một phần của hoạt động du lịch?
A. Hoạt động giải trí và thư giãn.
B. Việc di chuyển đến một địa điểm ngoài môi trường sống thường xuyên của họ.
C. Thời gian lưu trú tối đa một năm tại địa điểm đó.
D. Mục đích chính là làm việc cho một tổ chức tại địa phương đó.
15. Trong hoạt động marketing du lịch, ‘phân khúc thị trường’ (market segmentation) là quá trình gì?
A. Chỉ tập trung vào một nhóm khách hàng duy nhất.
B. Chia thị trường tiềm năng thành các nhóm nhỏ dựa trên các đặc điểm chung để có chiến lược tiếp cận phù hợp.
C. Giảm giá sản phẩm du lịch.
D. Tăng cường quảng cáo trên truyền hình.
16. Trong hoạt động lữ hành, ‘tour trọn gói’ (package tour) thường bao gồm những dịch vụ cơ bản nào?
A. Chỉ bao gồm vé máy bay.
B. Thường bao gồm vận chuyển, lưu trú, và các dịch vụ khác như ăn uống, tham quan.
C. Chỉ bao gồm dịch vụ hướng dẫn viên.
D. Chỉ bao gồm bảo hiểm du lịch.
17. Yếu tố nào sau đây là cốt lõi của ‘trải nghiệm du lịch’ (travel experience) đối với du khách?
A. Chỉ số lượng ảnh chụp được đăng lên mạng xã hội.
B. Tổng chi phí chi tiêu trong chuyến đi.
C. Sự tương tác và cảm nhận cá nhân của du khách với điểm đến và các dịch vụ.
D. Thời gian di chuyển giữa các địa điểm.
18. Theo các nguyên tắc của UNWTO về thống kê du lịch, ‘khách du lịch’ (tourist) là người thực hiện chuyến đi với mục đích gì?
A. Chỉ để làm việc.
B. Bất kỳ mục đích nào khác ngoài mục đích làm việc tại nơi đến và không nhận thu nhập từ nơi đến.
C. Chỉ để học tập.
D. Chỉ để khám bệnh.
19. Khái niệm ‘du lịch văn hóa’ (cultural tourism) tập trung vào việc khám phá và trải nghiệm những gì?
A. Chỉ các hoạt động thể thao dưới nước.
B. Các giá trị văn hóa, lịch sử, nghệ thuật, lối sống của một cộng đồng hoặc vùng đất.
C. Chỉ các khu mua sắm hiện đại.
D. Chỉ các hoạt động giải trí.
20. Trong các loại hình du lịch, du lịch sinh thái (ecotourism) tập trung chủ yếu vào yếu tố nào?
A. Các thành phố lớn và kiến trúc hiện đại.
B. Bảo tồn thiên nhiên và văn hóa địa phương, đồng thời mang lại lợi ích cho cộng đồng.
C. Các hoạt động thể thao mạo hiểm dưới nước.
D. Thưởng thức ẩm thực và mua sắm.
21. Trong các chỉ số đo lường hiệu quả du lịch, ‘tỷ lệ lấp đầy buồng’ (occupancy rate) của khách sạn phản ánh điều gì?
A. Số lượng nhân viên phục vụ.
B. Tỷ lệ phần trăm số buồng có khách so với tổng số buồng có thể khai thác.
C. Chất lượng dịch vụ của khách sạn.
D. Giá trung bình của một đêm lưu trú.
22. Thành phần nào sau đây được coi là ‘điểm hấp dẫn du lịch’ (attraction) trong ngành công nghiệp không khói?
A. Chỉ các di tích lịch sử và văn hóa.
B. Bất kỳ địa điểm, sự kiện, hoặc hoạt động nào thu hút du khách đến tham quan và trải nghiệm.
C. Chỉ các khu vui chơi giải trí hiện đại.
D. Chỉ các cơ sở lưu trú cao cấp.
23. Khái niệm ‘du lịch mạo hiểm’ (adventure tourism) thường gắn liền với yếu tố nào?
A. Các hoạt động thư giãn trên bãi biển.
B. Các hoạt động có tính chất thử thách, rủi ro và đòi hỏi thể lực, kỹ năng nhất định.
C. Tham quan bảo tàng và di tích lịch sử.
D. Thưởng thức nghệ thuật đương đại.
24. Khái niệm ‘du lịch cộng đồng’ (community-based tourism) đặt trọng tâm vào việc gì?
A. Tập trung phát triển các chuỗi khách sạn quốc tế.
B. Trao quyền cho cộng đồng địa phương tham gia vào việc quản lý và hưởng lợi từ hoạt động du lịch.
C. Tổ chức các sự kiện thể thao quốc tế.
D. Tập trung vào các hoạt động giải trí về đêm.
25. Theo các nghiên cứu về hành vi du khách, yếu tố nào thường có ảnh hưởng lớn nhất đến quyết định lựa chọn điểm đến của họ?
A. Chỉ số giá cả.
B. Các yếu tố như an ninh, sự an toàn, và uy tín của điểm đến.
C. Số lượng bài đánh giá trên mạng xã hội.
D. Sự tiện lợi của phương tiện giao thông công cộng.
26. Yếu tố nào sau đây được coi là ‘sức hút nhân tạo’ (man-made attraction) trong du lịch?
A. Các khu rừng quốc gia.
B. Các công trình kiến trúc, di tích lịch sử, bảo tàng, công viên giải trí, lễ hội.
C. Các thác nước và hang động.
D. Các hệ sinh thái biển.
27. Nền kinh tế chia sẻ (sharing economy) đã tác động như thế nào đến ngành du lịch, đặc biệt là về lưu trú?
A. Làm giảm sự cạnh tranh trên thị trường.
B. Tạo ra các mô hình kinh doanh mới như Airbnb, cho phép người dân cho thuê chỗ ở của họ.
C. Không có bất kỳ tác động đáng kể nào.
D. Chỉ ảnh hưởng đến các hãng hàng không.
28. Trong lĩnh vực du lịch, ‘điểm đến’ (destination) được hiểu là gì?
A. Chỉ là một thành phố.
B. Một khu vực địa lý có sức hút du lịch, bao gồm các tài nguyên, sản phẩm, dịch vụ và cộng đồng tạo nên trải nghiệm cho du khách.
C. Chỉ là một khách sạn.
D. Chỉ là một sân bay.
29. Theo nguyên tắc của UNWTO, ‘khách quốc tế’ (international tourist) là người thực hiện chuyến đi đến một quốc gia KHÁC với quốc gia nào?
A. Chỉ nơi họ sinh sống.
B. Quốc gia cư trú của họ.
C. Chỉ nơi họ làm việc.
D. Quốc gia mà họ có quốc tịch.
30. Trong quản lý chất lượng dịch vụ du lịch, chỉ số ‘chỉ số hài lòng khách hàng’ (Customer Satisfaction Index – CSI) đo lường điều gì?
A. Số lượng khách hàng tiềm năng.
B. Mức độ đáp ứng của dịch vụ so với kỳ vọng của khách hàng.
C. Thời gian chờ đợi trung bình.
D. Chi phí hoạt động của doanh nghiệp.
31. Trong marketing du lịch, ‘thế mạnh cạnh tranh’ (competitive advantage) của một điểm đến thường dựa trên những yếu tố nào?
A. Chỉ dựa trên giá cả thấp.
B. Sự kết hợp độc đáo giữa tài nguyên thiên nhiên, văn hóa, cơ sở hạ tầng, chất lượng dịch vụ và chiến lược marketing hiệu quả.
C. Số lượng các khách sạn lớn.
D. Mức độ quảng bá trên truyền hình.
32. Khi xem xét các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn tour của du khách, yếu tố nào thuộc về ‘yếu tố bên ngoài’ (external factors)?
A. Sở thích cá nhân về điểm đến.
B. Tình hình kinh tế – xã hội, các chính sách của chính phủ và xu hướng du lịch chung của xã hội.
C. Trải nghiệm du lịch trong quá khứ.
D. Khả năng tài chính cá nhân.
33. Khi một điểm đến muốn phát triển ‘du lịch cộng đồng’ (community-based tourism), yếu tố nào là quan trọng nhất?
A. Sự tham gia chủ động và quản lý của cộng đồng địa phương trong mọi khía cạnh của hoạt động du lịch.
B. Chỉ tập trung vào việc xây dựng các khu nghỉ dưỡng cao cấp.
C. Ưu tiên thu hút các công ty lữ hành lớn.
D. Tối đa hóa lợi nhuận cho nhà đầu tư bên ngoài.
34. Khi phân tích SWOT trong chiến lược phát triển du lịch của một địa phương, yếu tố nào sau đây được xem là ‘Điểm yếu’ (Weakness)?
A. Sự gia tăng của lượng khách du lịch quốc tế.
B. Sự đầu tư mạnh mẽ vào cơ sở hạ tầng giao thông kết nối các điểm du lịch.
C. Thiếu nguồn nhân lực du lịch có kỹ năng chuyên môn và ngoại ngữ.
D. Sự đa dạng về tài nguyên thiên nhiên và văn hóa.
35. Trong lĩnh vực quản lý khách sạn, thuật ngữ ‘check-in’ và ‘check-out’ lần lượt chỉ giai đoạn nào của quá trình phục vụ khách?
A. Khách rời đi và khách đến nhận phòng.
B. Khách đến nhận phòng và khách rời đi, thanh toán các dịch vụ.
C. Khách đặt phòng và khách hủy phòng.
D. Khách sử dụng dịch vụ ăn uống và khách sử dụng dịch vụ giặt là.
36. Trong quản lý du lịch, ‘chỉ số hài lòng của du khách’ (visitor satisfaction index) được đo lường chủ yếu dựa trên tiêu chí nào?
A. Số lượng bài đăng trên mạng xã hội của du khách.
B. Phản hồi của du khách về chất lượng dịch vụ, trải nghiệm và sự tương tác với điểm đến.
C. Số lượng du khách quay trở lại điểm đến đó.
D. Mức độ nổi tiếng của điểm đến trên các kênh truyền thông.
37. Khi nói về ‘du lịch trải nghiệm’ (experiential tourism), mục tiêu chính của du khách là gì?
A. Chỉ tham quan các địa điểm nổi tiếng và chụp ảnh.
B. Tìm kiếm những trải nghiệm sâu sắc, chân thực, có tính tương tác và kết nối với văn hóa, con người và thiên nhiên địa phương.
C. Tối đa hóa việc mua sắm và tiêu thụ.
D. Thư giãn hoàn toàn mà không cần tham gia vào hoạt động nào.
38. Khi đánh giá hiệu quả hoạt động của một công ty lữ hành, chỉ số nào sau đây phản ánh trực tiếp khả năng sinh lời từ các hoạt động chính?
A. Tỷ lệ khách hàng hài lòng.
B. Tỷ lệ sử dụng dịch vụ của các nhà cung cấp.
C. Tỷ suất lợi nhuận gộp (Gross Profit Margin) từ doanh thu bán tour.
D. Số lượng nhân viên của công ty.
39. Theo nguyên tắc quản lý điểm đến, ‘sức chứa du lịch’ (tourism carrying capacity) được hiểu là gì?
A. Số lượng khách sạn có thể xây dựng tại một khu vực.
B. Mức độ tối đa về số lượng du khách mà một điểm đến có thể đón nhận mà không gây ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường, văn hóa và trải nghiệm của du khách.
C. Tổng doanh thu mà ngành du lịch có thể tạo ra trong một năm.
D. Số lượng phương tiện vận chuyển có thể hoạt động tại điểm đến.
40. Trong ngành dịch vụ lữ hành, ‘chương trình tour’ (tour itinerary) bao gồm những yếu tố cơ bản nào?
A. Chỉ bao gồm danh sách các điểm tham quan.
B. Bao gồm lịch trình chi tiết các hoạt động, dịch vụ (vận chuyển, lưu trú, ăn uống, tham quan) và thời gian dự kiến.
C. Chỉ liệt kê các chi phí phát sinh không cố định.
D. Tập trung vào thông tin về thời tiết và các lễ hội địa phương.
41. Trong phân loại các loại hình du lịch, ‘du lịch sinh thái’ (ecotourism) có đặc điểm cốt lõi nào?
A. Tập trung vào các hoạt động giải trí trong đô thị.
B. Du lịch có trách nhiệm với môi trường tự nhiên, bảo tồn môi trường và cải thiện phúc lợi cho người dân địa phương.
C. Chỉ bao gồm các chuyến đi đến các khu bảo tồn động vật hoang dã.
D. Ưu tiên các hoạt động khám phá lịch sử và khảo cổ.
42. Theo nguyên tắc quản lý chất lượng dịch vụ, ‘sự tin cậy’ (reliability) trong ngành du lịch đề cập đến điều gì?
A. Khả năng cung cấp dịch vụ đúng như đã hứa, vào đúng thời điểm và với chất lượng nhất quán.
B. Sự thân thiện và nhiệt tình của nhân viên.
C. Khả năng cung cấp các tiện nghi sang trọng và hiện đại.
D. Sự đa dạng của các sản phẩm và dịch vụ được cung cấp.
43. Trong ngành dịch vụ lưu trú, ‘tỷ lệ khách hàng trung thành’ (customer loyalty rate) được xem là thước đo cho điều gì?
A. Số lượng khách hàng mới đến lần đầu.
B. Mức độ hài lòng và khả năng quay trở lại sử dụng dịch vụ của khách hàng cũ.
C. Số lượng phòng khách sạn còn trống.
D. Chi phí quảng cáo.
44. Khi một điểm đến muốn thu hút khách du lịch quốc tế, yếu tố nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong việc tiếp thị và quảng bá?
A. Chỉ tập trung vào việc giảm giá dịch vụ.
B. Xây dựng hình ảnh thương hiệu điểm đến mạnh mẽ, cung cấp thông tin đa ngôn ngữ và sử dụng các kênh truyền thông quốc tế hiệu quả.
C. Hạn chế các chương trình khuyến mãi để duy trì giá trị.
D. Chỉ quảng bá thông qua các tờ rơi phát tại địa phương.
45. Trong lĩnh vực marketing du lịch, khái niệm ‘sản phẩm du lịch ảo’ (virtual tourism product) đề cập đến điều gì?
A. Các tour du lịch thực tế ảo (VR) hoặc trải nghiệm 360 độ về điểm đến, cho phép người dùng khám phá trước hoặc từ xa.
B. Các chương trình khuyến mãi du lịch theo gói với giá ưu đãi.
C. Các dịch vụ lưu trú và vận chuyển giá rẻ.
D. Các hoạt động du lịch mạo hiểm và khám phá.
46. Khi đánh giá tiềm năng du lịch của một điểm đến, yếu tố ‘khả năng tiếp cận’ (accessibility) đề cập đến khía cạnh nào?
A. Sự phong phú của tài nguyên thiên nhiên và văn hóa.
B. Mức độ dễ dàng và thuận tiện để du khách di chuyển đến và di chuyển giữa các điểm tham quan trong điểm đến.
C. Sự hiện diện của các di tích lịch sử và công trình kiến trúc độc đáo.
D. Sự phát triển của công nghệ thông tin và truyền thông tại địa phương.
47. Trong marketing du lịch, ‘định vị thương hiệu điểm đến’ (destination brand positioning) có mục tiêu chính là gì?
A. Tăng số lượng cơ sở lưu trú tại điểm đến.
B. Tạo dựng một hình ảnh độc đáo, khác biệt và hấp dẫn trong tâm trí khách hàng mục tiêu so với các điểm đến cạnh tranh.
C. Giảm giá các dịch vụ du lịch để thu hút nhiều du khách hơn.
D. Chỉ tập trung vào việc thu thập dữ liệu về hành vi của du khách.
48. Theo các nguyên tắc phát triển du lịch bền vững, vai trò của cộng đồng địa phương trong quá trình phát triển du lịch là gì?
A. Chỉ đóng vai trò thụ động tiếp nhận các dự án du lịch từ bên ngoài.
B. Là đối tượng chính tham gia vào việc hoạch định, quản lý và hưởng lợi từ hoạt động du lịch.
C. Chỉ tham gia khi có yêu cầu trực tiếp từ các nhà đầu tư du lịch.
D. Tập trung vào việc bảo tồn văn hóa truyền thống mà không tham gia vào hoạt động kinh tế du lịch.
49. Trong bối cảnh chuyển đổi số, ứng dụng công nghệ nào đang thay đổi cách du khách tìm kiếm thông tin và đặt dịch vụ du lịch?
A. Máy fax.
B. Các nền tảng trực tuyến (OTA – Online Travel Agencies), ứng dụng di động và mạng xã hội.
C. Điện thoại bàn.
D. Thư tín và bưu thiếp.
50. Theo Luật Du lịch Việt Nam năm 2017, khi tham gia hoạt động du lịch trải nghiệm, du khách cần tuân thủ quy định nào để đảm bảo an toàn và bảo vệ môi trường?
A. Chỉ tập trung vào trải nghiệm cá nhân mà không quan tâm đến quy định địa phương.
B. Mang theo các vật dụng có nguy cơ gây hại cho môi trường tự nhiên hoặc văn hóa địa phương.
C. Tuân thủ các quy định về an toàn, bảo vệ môi trường và tôn trọng văn hóa địa phương do đơn vị tổ chức hoặc cơ quan chức năng ban hành.
D. Tự ý thay đổi lịch trình hoặc hoạt động mà không thông báo cho người hướng dẫn hoặc đơn vị tổ chức.
51. Trong lĩnh vực marketing du lịch, ‘thông điệp truyền thông’ (marketing message) cần đảm bảo yếu tố nào để thu hút khách hàng?
A. Chỉ cung cấp thông tin về giá cả.
B. Phải rõ ràng, hấp dẫn, phù hợp với đối tượng mục tiêu và làm nổi bật lợi ích, sự khác biệt của sản phẩm/điểm đến.
C. Quá dài và chi tiết để bao gồm mọi thông tin.
D. Sử dụng ngôn ngữ kỹ thuật khó hiểu.
52. Sự phát triển của ‘du lịch MICE’ (Meetings, Incentives, Conferences, Exhibitions) cho thấy xu hướng nào trong ngành du lịch?
A. Chỉ tập trung vào du lịch nghỉ dưỡng cá nhân.
B. Sự gia tăng của du lịch kết hợp công việc, sự kiện và hội nghị.
C. Ưu tiên các hoạt động du lịch giải trí và thể thao.
D. Tập trung vào du lịch khám phá thiên nhiên hoang sơ.
53. Khi đánh giá sự phát triển du lịch của một địa phương, chỉ số ‘doanh thu du lịch’ (tourism revenue) phản ánh khía cạnh nào?
A. Số lượng du khách đến địa phương.
B. Tác động kinh tế tổng thể của hoạt động du lịch đối với địa phương.
C. Sự hài lòng của du khách.
D. Sức khỏe của môi trường tự nhiên.
54. Theo Luật Du lịch Việt Nam năm 2017, ‘doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ lữ hành quốc tế’ có thể kinh doanh dịch vụ lữ hành nội địa hay không?
A. Không, phải có giấy phép riêng cho kinh doanh lữ hành nội địa.
B. Có, doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ lữ hành quốc tế được phép kinh doanh dịch vụ lữ hành nội địa.
C. Chỉ khi có sự cho phép đặc biệt của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch.
D. Chỉ được kinh doanh khi đã hoạt động lữ hành quốc tế trên 5 năm.
55. Theo các tiêu chuẩn về an toàn vệ sinh thực phẩm trong ngành dịch vụ ăn uống du lịch, điều kiện tiên quyết là gì?
A. Chỉ cần có thực đơn phong phú.
B. Đảm bảo nguồn gốc nguyên liệu rõ ràng, quy trình chế biến hợp vệ sinh và bảo quản thực phẩm đúng cách.
C. Ưu tiên sử dụng các loại gia vị đặc biệt.
D. Tập trung vào trang trí món ăn đẹp mắt.
56. Trong chiến lược phát triển du lịch, ‘phân khúc thị trường’ (market segmentation) là quá trình gì?
A. Chỉ tập trung vào một nhóm khách hàng duy nhất.
B. Chia tổng thể thị trường du lịch thành các nhóm nhỏ hơn dựa trên các đặc điểm chung (nhân khẩu học, tâm lý, hành vi, địa lý) để có chiến lược tiếp thị phù hợp.
C. Ưu tiên các hoạt động quảng cáo đại chúng.
D. Xác định đối thủ cạnh tranh chính.
57. Du lịch văn hóa tập trung vào việc khai thác và phát huy giá trị của những yếu tố nào?
A. Chỉ các hoạt động thể thao dưới nước.
B. Di sản văn hóa vật thể và phi vật thể, lịch sử, phong tục tập quán, nghệ thuật của một cộng đồng hoặc quốc gia.
C. Chỉ các hoạt động mua sắm và giải trí hiện đại.
D. Các dịch vụ y tế và chăm sóc sức khỏe.
58. Một điểm đến muốn xây dựng thương hiệu du lịch ‘thân thiện với môi trường’ cần tập trung vào những hoạt động nào?
A. Khuyến khích sử dụng túi ni lông dùng một lần.
B. Thúc đẩy sử dụng năng lượng tái tạo, quản lý rác thải hiệu quả và bảo tồn đa dạng sinh học.
C. Tăng cường xây dựng các khu nghỉ dưỡng sang trọng với tiện nghi tối đa.
D. Chỉ tập trung vào việc thu hút khách du lịch đại chúng.
59. Theo xu hướng du lịch hiện đại, ‘du lịch có trách nhiệm’ (responsible tourism) nhấn mạnh điều gì?
A. Tối đa hóa lợi nhuận ngắn hạn bằng mọi giá.
B. Giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường, văn hóa và kinh tế của điểm đến, đồng thời mang lại lợi ích cho cộng đồng địa phương.
C. Chỉ tập trung vào việc quảng bá hình ảnh điểm đến trên các phương tiện truyền thông đại chúng.
D. Khuyến khích du khách tiêu thụ nhiều tài nguyên nhất có thể.
60. Trong ngành khách sạn, ‘tỷ lệ lấp đầy phòng’ (occupancy rate) là chỉ số đo lường điều gì?
A. Tổng số phòng còn trống trong khách sạn.
B. Tỷ lệ phần trăm số phòng đã được bán hoặc sử dụng so với tổng số phòng có sẵn trong một khoảng thời gian nhất định.
C. Số lượng khách hàng đã đặt phòng trước.
D. Doanh thu trung bình trên mỗi phòng có sẵn.
61. Trong kinh doanh dịch vụ lữ hành, ‘tuyến điểm du lịch’ là gì?
A. Chỉ bao gồm các địa điểm ăn uống.
B. Là một chuỗi các điểm tham quan và dịch vụ được kết nối với nhau theo một lộ trình nhất định.
C. Các hoạt động vui chơi giải trí tại một địa điểm duy nhất.
D. Các tài liệu hướng dẫn du lịch.
62. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất trong việc xây dựng một ‘kế hoạch marketing du lịch’ hiệu quả?
A. Sử dụng ngân sách quảng cáo lớn nhất.
B. Hiểu rõ khách hàng mục tiêu, xác định mục tiêu rõ ràng và lựa chọn các kênh tiếp thị phù hợp.
C. Chỉ tập trung vào các chương trình khuyến mãi.
D. Sao chép chiến lược của các đối thủ cạnh tranh.
63. Trong các kênh phân phối sản phẩm du lịch trực tuyến, ‘đại lý du lịch trực tuyến’ (Online Travel Agency – OTA) đóng vai trò gì?
A. Chỉ cung cấp thông tin về điểm đến.
B. Là trung gian kết nối nhà cung cấp dịch vụ (khách sạn, hãng hàng không) với khách hàng.
C. Chỉ bán các tour du lịch trong nước.
D. Tổ chức các sự kiện du lịch quy mô lớn.
64. Yếu tố nào sau đây đóng vai trò quyết định trong việc hình thành ‘thương hiệu điểm đến’?
A. Số lượng khách sạn có sẵn.
B. Sự khác biệt và giá trị độc đáo mà điểm đến mang lại cho du khách.
C. Sự phong phú của các món ăn địa phương.
D. Khả năng tiếp cận giao thông thuận tiện.
65. Theo lý thuyết marketing, ‘định vị thương hiệu’ cho một điểm đến du lịch là gì?
A. Việc đặt giá cao hơn cho các dịch vụ.
B. Thiết lập một hình ảnh độc đáo và khác biệt trong tâm trí khách hàng mục tiêu.
C. Tăng cường số lượng quảng cáo trên truyền hình.
D. Mở rộng phạm vi hoạt động ra quốc tế.
66. Trong chiến lược định vị điểm đến, việc xác định ‘khách hàng mục tiêu’ có ý nghĩa gì?
A. Giúp tăng số lượng quảng cáo trên mọi kênh.
B. Đảm bảo các hoạt động marketing và phát triển sản phẩm phù hợp với nhu cầu và sở thích của nhóm khách hàng đó.
C. Tăng giá dịch vụ để tối đa hóa lợi nhuận.
D. Tập trung vào các điểm tham quan phổ biến nhất.
67. Theo phân tích marketing du lịch, ‘phân khúc thị trường’ là quá trình:
A. Tăng giá của các dịch vụ du lịch.
B. Chia thị trường tiềm năng thành các nhóm nhỏ có đặc điểm tương đồng.
C. Tổ chức các tour du lịch trọn gói.
D. Giảm chi phí quảng cáo trên các kênh truyền thông.
68. Theo các nguyên tắc cơ bản về quản lý chất lượng dịch vụ du lịch, yếu tố nào sau đây được coi là quan trọng nhất để tạo dựng niềm tin cho khách hàng?
A. Giá cả dịch vụ phải chăng.
B. Sự chuyên nghiệp và thái độ phục vụ của nhân viên.
C. Cơ sở vật chất hiện đại.
D. Quảng cáo hấp dẫn.
69. Trong bối cảnh du lịch hiện đại, ‘du lịch trải nghiệm’ nhấn mạnh điều gì?
A. Chỉ tập trung vào việc chụp ảnh và check-in tại các địa điểm nổi tiếng.
B. Khuyến khích du khách tham gia tích cực, khám phá và cảm nhận sâu sắc về văn hóa, lối sống địa phương.
C. Ưu tiên các tour du lịch có lịch trình dày đặc, di chuyển liên tục.
D. Cung cấp thông tin chi tiết về lịch sử và kiến trúc.
70. Một trong những thách thức lớn nhất đối với du lịch trực tuyến (online tourism) hiện nay là gì?
A. Thiếu hụt các nền tảng đặt phòng trực tuyến.
B. Sự tin cậy và an toàn của giao dịch trực tuyến, cũng như cạnh tranh gay gắt.
C. Khó khăn trong việc tiếp cận thông tin du lịch.
D. Chi phí đầu tư vào công nghệ thông tin quá cao.
71. Hoạt động ‘nghiên cứu thị trường du lịch’ nhằm mục đích gì?
A. Chỉ đơn thuần là thu thập dữ liệu về số lượng du khách.
B. Hiểu rõ nhu cầu, xu hướng của khách hàng và đối thủ cạnh tranh để xây dựng chiến lược kinh doanh phù hợp.
C. Tăng cường quảng bá trên các phương tiện truyền thông.
D. Giảm thiểu các quy định pháp lý về du lịch.
72. Yếu tố nào sau đây được coi là ‘tài nguyên du lịch nhân văn’?
A. Rừng nguyên sinh và thác nước.
B. Di tích lịch sử, công trình kiến trúc, lễ hội truyền thống và các giá trị văn hóa phi vật thể.
C. Các bãi biển và dãy núi.
D. Các loài động thực vật quý hiếm.
73. Khái niệm ‘du lịch văn hóa’ tập trung chủ yếu vào hoạt động nào của du khách?
A. Thư giãn và nghỉ ngơi tại các khu resort.
B. Tham gia các hoạt động thể thao mạo hiểm.
C. Tìm hiểu, trải nghiệm và khám phá các giá trị văn hóa, lịch sử, nghệ thuật của địa phương.
D. Mua sắm tại các trung tâm thương mại lớn.
74. Trong kinh doanh khách sạn, ‘phân loại sao’ (ví dụ: 3 sao, 4 sao, 5 sao) dựa trên tiêu chí nào là chủ yếu?
A. Số lượng phòng và quy mô tòa nhà.
B. Cơ sở vật chất, trang thiết bị, chất lượng dịch vụ và quy mô hoạt động.
C. Vị trí địa lý của khách sạn.
D. Giá trung bình của một đêm nghỉ.
75. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để đảm bảo sự thành công của một ‘chiến dịch quảng bá du lịch’ trực tuyến?
A. Chỉ sử dụng hình ảnh đẹp mắt.
B. Nội dung hấp dẫn, phù hợp với đối tượng mục tiêu và được phân phối trên các kênh hiệu quả.
C. Tăng cường số lượng bài đăng trên mạng xã hội.
D. Chỉ tập trung vào việc giảm giá.
76. Yếu tố nào sau đây là đặc trưng của ‘du lịch sinh thái’ (ecotourism)?
A. Tổ chức các lễ hội âm nhạc lớn.
B. Tập trung vào việc bảo tồn thiên nhiên, giáo dục môi trường và mang lại lợi ích cho cộng đồng địa phương.
C. Xây dựng các khu vui chơi giải trí hiện đại.
D. Thúc đẩy các hoạt động mua sắm và tiêu dùng.
77. Trong chiến lược phát triển du lịch, ‘sản phẩm du lịch độc đáo’ có vai trò quan trọng như thế nào?
A. Giúp giảm chi phí vận hành của doanh nghiệp.
B. Tạo lợi thế cạnh tranh, thu hút khách hàng và nâng cao hình ảnh điểm đến.
C. Đơn giản hóa quy trình phục vụ khách hàng.
D. Tăng cường quảng bá trên các kênh truyền thông đại chúng.
78. Trong hoạt động kinh doanh lữ hành, ‘lữ hành nội địa’ là gì?
A. Các tour du lịch đi ra nước ngoài.
B. Các chương trình du lịch được tổ chức cho người dân Việt Nam đi trong phạm vi lãnh thổ Việt Nam.
C. Các tour du lịch chỉ dành cho khách du lịch quốc tế.
D. Các chuyến đi công tác của doanh nghiệp.
79. Trong lĩnh vực quản lý tài nguyên du lịch, khái niệm ‘sức chứa của điểm đến’ (carrying capacity) đề cập đến điều gì?
A. Số lượng khách sạn có thể xây dựng tại một khu vực.
B. Số lượng du khách tối đa mà một điểm đến có thể phục vụ mà không gây ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường, văn hóa và trải nghiệm của du khách.
C. Số lượng nhà hàng phục vụ món ăn địa phương.
D. Khả năng tiếp cận giao thông của điểm đến.
80. Theo quan điểm về phát triển du lịch bền vững, ‘trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp du lịch’ bao gồm những khía cạnh nào?
A. Chỉ tập trung vào lợi nhuận của doanh nghiệp.
B. Quan tâm đến lợi ích của cộng đồng địa phương, bảo tồn văn hóa và môi trường.
C. Tăng cường hoạt động quảng cáo trên các phương tiện truyền thông.
D. Đảm bảo giá cả dịch vụ luôn cao nhất.
81. Theo các nguyên tắc cơ bản về quản lý chất lượng dịch vụ, khái niệm ‘sự không phù hợp’ (non-conformity) trong du lịch thường đề cập đến điều gì?
A. Việc khách hàng đến muộn hơn giờ hẹn.
B. Sự sai lệch giữa dịch vụ được cung cấp và tiêu chuẩn hoặc mong đợi của khách hàng.
C. Khách hàng yêu cầu dịch vụ bổ sung.
D. Sự thay đổi về thời tiết.
82. Theo Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO), khái niệm ‘du lịch bền vững’ nhấn mạnh điều nào sau đây là quan trọng nhất?
A. Tối đa hóa lợi nhuận từ hoạt động du lịch trong ngắn hạn.
B. Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên và văn hóa cho thế hệ tương lai.
C. Phát triển cơ sở hạ tầng du lịch hiện đại mà không quan tâm đến tác động môi trường.
D. Tăng cường quảng bá du lịch để thu hút lượng lớn du khách quốc tế.
83. Hoạt động ‘tiếp thị trực tuyến’ (online marketing) trong du lịch hiện đại tập trung vào những kênh nào là chủ yếu?
A. Báo giấy và tạp chí du lịch.
B. Truyền hình và radio.
C. Mạng xã hội, công cụ tìm kiếm và website/blog du lịch.
D. Biển quảng cáo ngoài trời và tờ rơi.
84. Trong hoạt động kinh doanh lữ hành quốc tế, ‘sản phẩm du lịch’ được hiểu là gì?
A. Chỉ bao gồm các dịch vụ vận chuyển hàng không.
B. Bao gồm tổng hòa các dịch vụ và trải nghiệm mà du khách nhận được.
C. Chỉ là các điểm tham quan danh lam thắng cảnh.
D. Các tài liệu quảng cáo và hướng dẫn du lịch.
85. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để đánh giá một điểm đến du lịch có sức cạnh tranh trên thị trường quốc tế?
A. Sự đa dạng của các món ăn địa phương.
B. Số lượng di tích lịch sử được công nhận.
C. Sự kết hợp hài hòa giữa tài nguyên, sản phẩm, giá cả và truyền thông marketing.
D. Khả năng cung cấp Wi-Fi miễn phí tại mọi địa điểm.
86. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất đối với sự thành công của ‘du lịch MICE’ (Meetings, Incentives, Conferences, Exhibitions)?
A. Cung cấp dịch vụ giải trí về đêm.
B. Khả năng cung cấp cơ sở vật chất hiện đại, dịch vụ chuyên nghiệp và quản lý chương trình hiệu quả.
C. Tổ chức các hoạt động khám phá thiên nhiên.
D. Giảm thiểu chi phí cho người tham dự.
87. Một trong những mục tiêu chính của ‘quy hoạch phát triển du lịch’ là gì?
A. Tối đa hóa số lượng khách sạn xây dựng.
B. Đảm bảo sự phát triển du lịch hài hòa, bền vững và có hiệu quả.
C. Tăng cường quảng bá du lịch bằng mọi giá.
D. Tập trung toàn bộ nguồn lực vào một loại hình du lịch duy nhất.
88. Theo các nguyên tắc cơ bản của kinh doanh lưu trú, yếu tố nào sau đây là ‘sản phẩm cốt lõi’ mà khách sạn cung cấp?
A. Dịch vụ ăn uống tại nhà hàng.
B. Phòng ngủ và các tiện nghi đi kèm để phục vụ nhu cầu nghỉ ngơi.
C. Các dịch vụ giải trí như spa, hồ bơi.
D. Dịch vụ giặt là và phục vụ phòng.
89. Trong quản lý điểm đến, ‘chính sách phát triển du lịch’ cần hướng tới mục tiêu nào?
A. Tăng trưởng du lịch bằng mọi giá, bất chấp tác động tiêu cực.
B. Phát triển du lịch theo hướng bền vững, có trách nhiệm, cân bằng lợi ích kinh tế, xã hội và môi trường.
C. Ưu tiên phát triển du lịch cho du khách quốc tế.
D. Hạn chế sự tham gia của cộng đồng địa phương vào hoạt động du lịch.
90. Trong lĩnh vực quản lý điểm đến, ‘chỉ số hài lòng của du khách’ thường được đo lường thông qua các phương pháp nào?
A. Số lượng bài báo viết về điểm đến đó.
B. Khảo sát ý kiến, phỏng vấn trực tiếp hoặc phân tích đánh giá trực tuyến.
C. Số lượng lượt tìm kiếm trên Google.
D. Mức độ phổ biến trên mạng xã hội.
91. Mục tiêu chính của việc tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO) trong lĩnh vực du lịch trực tuyến là gì?
A. Tăng cường quảng cáo trả phí trên các mạng xã hội.
B. Cải thiện thứ hạng hiển thị của website trên các trang kết quả tìm kiếm tự nhiên.
C. Thu thập dữ liệu cá nhân của người dùng để gửi email marketing.
D. Giảm chi phí vận hành của các đại lý du lịch trực tuyến.
92. Trong marketing du lịch, khái niệm ‘virtual reality’ (VR) và ‘augmented reality’ (AR) đang được ứng dụng để mang lại lợi ích gì cho khách hàng?
A. Giúp khách hàng tiết kiệm chi phí di chuyển.
B. Cho phép khách hàng trải nghiệm và khám phá điểm đến, khách sạn hoặc hoạt động du lịch một cách chân thực trước khi đặt.
C. Tăng cường bảo mật thông tin cá nhân của khách hàng.
D. Thay thế hoàn toàn các hình thức du lịch truyền thống.
93. Trong các loại hình đặt phòng trực tuyến, ‘last-minute deals’ (ưu đãi phút chót) hấp dẫn du khách ở điểm nào nhất?
A. Khả năng lên kế hoạch trước cho chuyến đi.
B. Tiềm năng tiết kiệm chi phí đáng kể do các nhà cung cấp muốn lấp đầy chỗ trống.
C. Chất lượng dịch vụ được đảm bảo ở mức cao nhất.
D. Sự phong phú về lựa chọn điểm đến.
94. Theo các nguyên tắc về ‘Personalization’ (Cá nhân hóa) trong marketing du lịch trực tuyến, hành động nào sau đây là ví dụ điển hình nhất?
A. Gửi email hàng loạt với nội dung giống nhau cho tất cả khách hàng.
B. Hiển thị các đề xuất tour hoặc điểm đến dựa trên lịch sử tìm kiếm và sở thích đã ghi nhận của người dùng.
C. Chỉ tập trung vào việc bán các gói du lịch truyền thống.
D. Sử dụng hình ảnh chung chung trên trang web.
95. Khi đánh giá một chiến dịch tiếp thị liên kết (Affiliate Marketing) trong du lịch, đối tác liên kết (affiliate) thường nhận được hoa hồng dựa trên yếu tố nào?
A. Số lượng người truy cập vào website của họ.
B. Số lượng khách hàng thực hiện hành động mong muốn (ví dụ: đặt phòng, mua vé) thông qua liên kết giới thiệu của họ.
C. Số lượng bài viết họ đăng tải về sản phẩm.
D. Mức độ tương tác trên mạng xã hội của họ.
96. Phân tích theo mô hình AIDA (Attention, Interest, Desire, Action), giai đoạn ‘Desire’ (Mong muốn) trong hành trình mua tour trực tuyến thường được kích thích bởi yếu tố nào?
A. Các thông báo về việc còn ít chỗ.
B. Nội dung làm nổi bật lợi ích, cảm xúc và giá trị độc đáo mà tour mang lại cho khách hàng.
C. Các thông tin kỹ thuật về phương tiện di chuyển.
D. Các điều khoản và điều kiện sử dụng.
97. Trong bối cảnh du lịch trực tuyến, thuật ngữ ‘dynamic packaging’ đề cập đến việc gì?
A. Tạo ra các gói sản phẩm du lịch trọn gói được thiết kế riêng biệt cho từng khách hàng dựa trên sở thích.
B. Kết hợp linh hoạt các dịch vụ du lịch riêng lẻ (vé máy bay, khách sạn, tour) thành một gói duy nhất vào thời điểm đặt.
C. Cung cấp các gói du lịch với giá cố định trong một khoảng thời gian dài.
D. Phát triển các ứng dụng di động hỗ trợ đặt dịch vụ du lịch.
98. Trong bối cảnh du lịch trực tuyến, ‘phân tích đối thủ cạnh tranh’ (competitor analysis) tập trung vào việc gì?
A. Chỉ theo dõi hoạt động của các đối thủ lớn nhất.
B. Nghiên cứu chiến lược, sản phẩm, giá cả, hoạt động marketing và điểm mạnh/yếu của các đối thủ để tìm kiếm cơ hội và cải thiện hoạt động kinh doanh của mình.
C. Sao chép hoàn toàn các chiến lược thành công của đối thủ.
D. Bỏ qua hoàn toàn các hoạt động của đối thủ.
99. Trong các mô hình kinh doanh du lịch trực tuyến, OTA (Online Travel Agency) như Booking.com hay Agoda hoạt động chủ yếu dựa trên nguyên tắc nào?
A. Tự sở hữu và vận hành phần lớn các dịch vụ lưu trú và vận chuyển.
B. Làm trung gian kết nối khách hàng với các nhà cung cấp dịch vụ du lịch (khách sạn, hãng hàng không) và hưởng hoa hồng.
C. Chỉ cung cấp thông tin về điểm đến mà không bán dịch vụ.
D. Tập trung vào việc bán các tour du lịch theo nhóm lớn.
100. Theo phân tích xu hướng, ‘Influencer Marketing’ trong du lịch trực tuyến có vai trò quan trọng nhất ở khâu nào của hành trình trải nghiệm của khách hàng?
A. Giai đoạn ra quyết định và truyền cảm hứng.
B. Giai đoạn sau chuyến đi và chia sẻ trải nghiệm.
C. Giai đoạn lên kế hoạch chi tiết và đặt dịch vụ.
D. Giai đoạn tìm kiếm thông tin ban đầu về điểm đến.
101. Một yếu tố quan trọng trong việc xây dựng thương hiệu du lịch trực tuyến mạnh mẽ là gì?
A. Chỉ tập trung vào việc bán các dịch vụ giá rẻ.
B. Xây dựng một câu chuyện thương hiệu nhất quán, độc đáo và truyền tải giá trị cốt lõi của doanh nghiệp.
C. Thay đổi logo và tên thương hiệu thường xuyên.
D. Chỉ sử dụng các kênh quảng cáo trả phí.
102. Theo phân tích về ‘Customer Journey Mapping’ (Bản đồ hành trình khách hàng) trong du lịch trực tuyến, giai đoạn ‘Loyalty’ (Trung thành) tập trung vào hoạt động nào?
A. Thu hút khách hàng mới lần đầu tiên.
B. Xây dựng mối quan hệ lâu dài, khuyến khích khách hàng quay lại và trở thành người ủng hộ thương hiệu.
C. Cố gắng chuyển đổi khách hàng tiềm năng thành khách hàng thực tế.
D. Tìm kiếm các ưu đãi giảm giá trên thị trường.
103. Một trang web đặt vé máy bay trực tuyến sử dụng công nghệ ‘chatbots’ để làm gì là chủ yếu?
A. Thay thế hoàn toàn bộ phận chăm sóc khách hàng.
B. Tự động trả lời các câu hỏi thường gặp của khách hàng và hỗ trợ các tác vụ đơn giản.
C. Phân tích hành vi của đối thủ cạnh tranh.
D. Tạo ra các nội dung quảng cáo mới.
104. Một công ty du lịch trực tuyến muốn tăng cường tương tác với khách hàng trên mạng xã hội. Hoạt động nào sau đây hiệu quả nhất?
A. Chỉ đăng tải các thông tin khuyến mãi.
B. Tổ chức các cuộc thi ảnh/video về du lịch với hashtag riêng và khuyến khích chia sẻ.
C. Đăng tải các bài viết dài, chi tiết về lịch sử các điểm đến.
D. Chia sẻ lại nội dung từ các trang du lịch khác mà không có bình luận.
105. Trong tiếp thị nội dung cho ngành du lịch, loại nội dung nào thường thu hút sự chú ý và chia sẻ nhiều nhất trên các nền tảng trực tuyến?
A. Các bài viết kỹ thuật chi tiết về lịch sử địa phương.
B. Các video chất lượng cao ghi lại trải nghiệm thực tế, đẹp mắt và truyền cảm hứng.
C. Các văn bản pháp lý liên quan đến quy định du lịch.
D. Các báo cáo tài chính của các công ty lữ hành.
106. Khi nói về ‘digital nomad’ (người du mục kỹ thuật số) trong ngành du lịch, đặc điểm nổi bật nhất của nhóm này là gì?
A. Họ chỉ du lịch trong nước.
B. Họ có thể làm việc từ xa thông qua internet và kết hợp công việc với việc di chuyển, khám phá nhiều địa điểm.
C. Họ thường tìm kiếm các gói du lịch trọn gói giá rẻ.
D. Họ chỉ quan tâm đến các điểm du lịch có hạ tầng công nghệ hiện đại.
107. Khi sử dụng ’email marketing’ trong ngành du lịch, mục tiêu chính của việc phân đoạn danh sách email là gì?
A. Gửi cùng một nội dung cho tất cả mọi người.
B. Gửi các thông điệp cá nhân hóa và phù hợp hơn đến từng nhóm khách hàng dựa trên đặc điểm hoặc hành vi của họ.
C. Tăng số lượng email gửi đi.
D. Giảm chi phí gửi email.
108. Khi một công ty du lịch trực tuyến muốn mở rộng thị trường quốc tế, yếu tố nào sau đây cần được ưu tiên điều chỉnh trên website?
A. Chỉ thay đổi ngôn ngữ hiển thị.
B. Đa ngôn ngữ, đa tiền tệ, và điều chỉnh nội dung/hình ảnh phù hợp với văn hóa và quy định địa phương.
C. Tăng cường quảng cáo trên các kênh truyền thống.
D. Giảm bớt các tính năng tương tác.
109. Một du khách tìm kiếm ‘khách sạn tốt nhất Đà Nẵng gần biển’ trên Google. Đây là ví dụ về loại từ khóa nào trong SEO du lịch?
A. Từ khóa thương hiệu.
B. Từ khóa chung chung.
C. Từ khóa ‘long-tail’ (dài).
D. Từ khóa ẩn danh.
110. Một công ty lữ hành trực tuyến sử dụng công cụ ‘retargeting’ (tiếp thị lại) để làm gì?
A. Tìm kiếm khách hàng mới trên các thị trường chưa khai thác.
B. Hiển thị quảng cáo cho những người đã từng truy cập website hoặc tương tác với thương hiệu nhưng chưa hoàn tất giao dịch.
C. Giảm chi phí quảng cáo trên các nền tảng mạng xã hội.
D. Thu thập phản hồi từ khách hàng đã sử dụng dịch vụ.
111. Khi phân tích hành trình khách hàng trực tuyến, giai đoạn ‘Consideration’ (Cân nhắc) thường bao gồm những hoạt động nào?
A. Chỉ xem quảng cáo và lướt qua các trang web du lịch.
B. So sánh các lựa chọn, đọc đánh giá và tìm kiếm thông tin chi tiết về các điểm đến/dịch vụ tiềm năng.
C. Thực hiện đặt phòng và thanh toán.
D. Chia sẻ trải nghiệm sau chuyến đi.
112. Khi đánh giá hiệu quả của một chiến dịch quảng cáo trực tuyến cho một công ty lữ hành, chỉ số nào sau đây phản ánh trực tiếp số tiền thu về từ mỗi đồng chi cho quảng cáo?
A. Click-Through Rate (CTR)
B. Cost Per Click (CPC)
C. Return on Ad Spend (ROAS)
D. Conversion Rate (CR)
113. Theo phân tích phổ biến về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định du lịch trực tuyến, đâu là yếu tố có tác động mạnh mẽ nhất đến hành vi tìm kiếm thông tin và đặt dịch vụ của du khách hiện nay?
A. Chi phí chuyến đi và các chương trình khuyến mãi.
B. Đánh giá và nhận xét từ những người dùng khác trên các nền tảng trực tuyến.
C. Tính năng cá nhân hóa trải nghiệm và đề xuất phù hợp.
D. Mức độ an toàn và ổn định chính trị của điểm đến.
114. Một website du lịch muốn cải thiện tỷ lệ chuyển đổi (conversion rate). Hành động nào sau đây KHÔNG trực tiếp hỗ trợ mục tiêu này?
A. Tối ưu hóa quy trình đặt phòng, làm cho nó đơn giản và nhanh chóng.
B. Tăng cường hiển thị các bài đăng trên mạng xã hội mà không có liên kết trực tiếp đến trang đặt phòng.
C. Sử dụng các lời kêu gọi hành động (Call-to-Action) rõ ràng và hấp dẫn.
D. Cung cấp các ưu đãi, giảm giá hấp dẫn cho việc đặt dịch vụ trực tuyến.
115. Trong thiết kế website du lịch, ‘User Experience’ (UX) tập trung vào khía cạnh nào nhất?
A. Màu sắc, font chữ và bố cục trang web.
B. Tính năng kỹ thuật và tốc độ tải trang.
C. Cảm nhận tổng thể và sự hài lòng của người dùng khi tương tác với website.
D. Nội dung thông tin chi tiết về các điểm đến.
116. Một yếu tố quan trọng của ‘Trust Signals’ (Tín hiệu tin cậy) trên website du lịch trực tuyến là gì?
A. Thiếu các thông tin liên hệ rõ ràng.
B. Hiển thị các huy hiệu bảo mật, chứng nhận SSL, chính sách bảo mật minh bạch và các đánh giá tích cực.
C. Sử dụng phông chữ khó đọc.
D. Chỉ tập trung vào quảng cáo.
117. Trong lĩnh vực du lịch trực tuyến, ‘M-commerce’ (Mobile Commerce) đề cập đến hoạt động gì?
A. Thương mại điện tử chỉ diễn ra trên máy tính để bàn.
B. Việc mua bán và giao dịch các sản phẩm, dịch vụ du lịch thông qua các thiết bị di động như điện thoại thông minh hoặc máy tính bảng.
C. Quảng cáo du lịch trên các phương tiện truyền thông đại chúng.
D. Phát triển các ứng dụng di động cho nhân viên.
118. Một trong những thách thức lớn nhất của du lịch trực tuyến hiện nay là gì liên quan đến an ninh và quyền riêng tư?
A. Thiếu các lựa chọn điểm đến.
B. Nguy cơ lộ lọt thông tin cá nhân nhạy cảm của khách hàng do các cuộc tấn công mạng hoặc vi phạm dữ liệu.
C. Chi phí vận hành cao.
D. Khó khăn trong việc quản lý nhân sự.
119. Một công ty du lịch trực tuyến đánh giá hiệu quả của nội dung blog bằng chỉ số nào để đo lường mức độ thu hút và tương tác của người đọc?
A. Số lượng người theo dõi trên mạng xã hội.
B. Tỷ lệ thoát (Bounce Rate) và thời gian trung bình trên trang.
C. Số lượng email đăng ký nhận bản tin.
D. Chi phí cho mỗi lượt nhấp (CPC).
120. Khái niệm ‘Big Data’ trong ngành du lịch trực tuyến chủ yếu đề cập đến việc gì?
A. Số lượng lớn các đại lý du lịch trực tuyến trên thị trường.
B. Việc phân tích các tập dữ liệu khổng lồ, phức tạp để tìm ra xu hướng và hiểu biết sâu sắc về hành vi khách hàng.
C. Số lượng lớn các bài đánh giá trực tuyến về khách sạn và nhà hàng.
D. Các chương trình đào tạo nhân viên du lịch trực tuyến.
121. Chính sách ‘phát triển du lịch xanh’ nhấn mạnh vào yếu tố nào là chủ đạo?
A. Tăng cường quảng bá và thu hút càng nhiều du khách càng tốt
B. Giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và cộng đồng địa phương
C. Tập trung vào việc xây dựng các khu nghỉ dưỡng cao cấp
D. Tăng cường các hoạt động vui chơi giải trí sôi động
122. Một du khách yêu thích khám phá những khu rừng nguyên sinh, tìm hiểu về hệ động thực vật quý hiếm và tham gia các hoạt động như đi bộ đường dài, quan sát chim. Loại hình du lịch này thuộc về nhóm nào?
A. Du lịch văn hóa
B. Du lịch nghỉ dưỡng
C. Du lịch sinh thái
D. Du lịch thương mại
123. Khi một điểm đến du lịch muốn thu hút phân khúc khách hàng ‘cao cấp’ (high-end), chiến lược marketing nào sau đây thường được ưu tiên?
A. Giảm giá mạnh để thu hút số đông
B. Tập trung vào trải nghiệm độc đáo, dịch vụ cá nhân hóa và chất lượng cao
C. Quảng cáo rầm rộ trên các phương tiện truyền thông đại chúng
D. Mở rộng mạng lưới đại lý du lịch giá rẻ
124. Theo Luật Du lịch Việt Nam 2017, ‘Kinh doanh dịch vụ lữ hành quốc tế’ là hoạt động…
A. Tổ chức, bán chương trình du lịch cho khách Việt Nam du lịch nước ngoài
B. Tổ chức, bán chương trình du lịch cho khách nước ngoài đến Việt Nam
C. Chỉ bán các chương trình du lịch do doanh nghiệp khác tổ chức
D. Cung cấp dịch vụ vận chuyển quốc tế cho khách du lịch
125. Theo Luật Du lịch Việt Nam 2017, ‘Di sản văn hóa vật thể’ được định nghĩa là gì?
A. Những giá trị tinh thần, phong tục, tập quán của dân tộc
B. Những công trình kiến trúc, di tích lịch sử, khảo cổ…
C. Những nghề thủ công truyền thống và âm nhạc dân gian
D. Những lễ hội và tín ngưỡng dân gian
126. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một trong những loại hình du lịch chính được phân loại theo mục đích chuyến đi?
A. Du lịch nghỉ dưỡng
B. Du lịch công vụ
C. Du lịch khám phá vũ trụ
D. Du lịch văn hóa
127. Yếu tố nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc định hình ‘hình ảnh’ (image) của một điểm đến du lịch trong tâm trí du khách?
A. Số lượng khách sạn có sẵn
B. Chi phí ăn uống tại địa phương
C. Tổng hợp các hoạt động truyền thông, trải nghiệm và thông tin lan truyền
D. Tỷ lệ lấp đầy phòng của các khách sạn
128. Trong lĩnh vực du lịch trực tuyến (online travel), ‘OTA’ là viết tắt của thuật ngữ nào?
A. Online Tour Agency
B. Online Travel Aggregator
C. Online Travel Agency
D. Official Travel Association
129. Trong các yếu tố cấu thành nên một điểm đến du lịch, yếu tố nào thường được coi là ‘mặt tiền’ hay điểm tiếp xúc đầu tiên của du khách với điểm đến đó?
A. Hệ thống giao thông vận tải
B. Sản phẩm du lịch đặc trưng
C. Cơ sở vật chất kỹ thuật ngành du lịch
D. Cơ sở hạ tầng chung của khu vực
130. Theo Luật Du lịch Việt Nam 2017, ‘Hướng dẫn viên du lịch’ là người…
A. Chỉ cung cấp thông tin về các điểm tham quan
B. Có thẻ hướng dẫn viên du lịch được cấp phép, dẫn dắt đoàn khách du lịch và thuyết minh
C. Chỉ phụ trách việc đặt phòng khách sạn và vé máy bay
D. Là người điều hành toàn bộ hoạt động của công ty lữ hành
131. Theo các nguyên tắc chung về phát triển du lịch, việc xây dựng các công trình du lịch nên tuân thủ nguyên tắc nào để giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường?
A. Ưu tiên xây dựng ở những khu vực có cảnh quan đẹp nhất
B. Tuân thủ quy hoạch, đánh giá tác động môi trường và sử dụng vật liệu thân thiện
C. Xây dựng càng nhiều càng tốt để đáp ứng nhu cầu
D. Bỏ qua các quy định về môi trường nếu cần thiết để đẩy nhanh tiến độ
132. Khi đánh giá hiệu quả hoạt động của một khách sạn, chỉ số ‘Tỷ lệ lấp đầy phòng’ (Occupancy Rate) được tính bằng công thức nào?
A. (Tổng doanh thu từ phòng / Tổng số phòng có sẵn) * 100%
B. (Tổng số phòng bán / Tổng số phòng có sẵn) * 100%
C. (Tổng doanh thu từ phòng / Tổng số phòng bán) * 100%
D. (Tổng số khách / Tổng số phòng có sẵn) * 100%
133. Theo cách phân loại của UNWTO, ‘du lịch nội địa’ (domestic tourism) được hiểu là:
A. Công dân của một quốc gia đi du lịch ra nước ngoài
B. Công dân của một quốc gia đi du lịch trong phạm vi quốc gia đó
C. Người nước ngoài đến thăm một quốc gia
D. Công dân của một quốc gia đi du lịch đến các nước láng giềng
134. Khi một đoàn khách du lịch gặp sự cố không mong muốn (ví dụ: tai nạn, mất hành lý), trách nhiệm ban đầu của hướng dẫn viên du lịch là gì?
A. Chỉ thông báo cho công ty lữ hành
B. Báo cáo cơ quan chức năng và hỗ trợ xử lý
C. Yêu cầu khách tự giải quyết
D. Bỏ mặc đoàn để bảo vệ bản thân
135. Một công ty du lịch biển tổ chức hoạt động lặn biển cho du khách. Yếu tố nào sau đây thuộc về ‘sản phẩm du lịch’ của hoạt động này?
A. Giá vé tour lặn biển
B. Chất lượng trang thiết bị lặn
C. Cảnh quan san hô dưới biển
D. Hướng dẫn viên lặn chuyên nghiệp
136. Trong kinh doanh khách sạn, ‘giá phòng trung bình’ (Average Daily Rate – ADR) được tính như thế nào?
A. Tổng doanh thu từ phòng chia cho tổng số phòng bán
B. Tổng doanh thu từ phòng chia cho tổng số phòng có sẵn
C. Tổng doanh thu từ phòng chia cho tổng số khách
D. Tổng doanh thu từ tất cả các dịch vụ chia cho tổng số phòng bán
137. Yếu tố ‘sức chứa của môi trường’ (carrying capacity) trong du lịch bền vững đề cập đến:
A. Số lượng du khách tối đa có thể tiếp nhận mà không gây tác động tiêu cực đến môi trường và văn hóa
B. Khả năng tài chính của du khách để chi trả cho chuyến đi
C. Số lượng cơ sở lưu trú có thể xây dựng tại một khu vực
D. Khả năng của ngành du lịch trong việc tạo ra việc làm
138. Một trong những mục tiêu chính của marketing du lịch là tạo ra ‘thương hiệu điểm đến’. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về việc xây dựng thương hiệu điểm đến?
A. Xác định các giá trị cốt lõi và khác biệt
B. Thiết kế logo và slogan hấp dẫn
C. Tập trung vào việc giảm giá dịch vụ để thu hút khách
D. Truyền thông và quảng bá một cách nhất quán
139. Trong kinh doanh lữ hành, ‘chuyến đi trọn gói’ (package tour) thường bao gồm những dịch vụ cơ bản nào?
A. Chỉ bao gồm vé máy bay
B. Bao gồm vận chuyển, lưu trú và các dịch vụ bổ sung
C. Chỉ bao gồm dịch vụ lưu trú và ăn uống
D. Chỉ bao gồm hướng dẫn viên du lịch
140. Một du khách muốn trải nghiệm cuộc sống của người dân bản địa, tham gia vào các hoạt động nông nghiệp và tìm hiểu văn hóa địa phương. Loại hình du lịch phù hợp nhất với mong muốn này là gì?
A. Du lịch MICE
B. Du lịch cộng đồng
C. Du lịch thể thao
D. Du lịch mua sắm
141. Theo Luật Du lịch Việt Nam 2017, ‘Kinh doanh lữ hành nội địa’ là việc thực hiện các hoạt động sinh lợi, bao gồm…
A. Tổ chức, bán các chương trình du lịch cho khách nước ngoài
B. Tổ chức, bán chương trình du lịch cho khách Việt Nam du lịch trong nước
C. Kinh doanh vận chuyển khách du lịch quốc tế
D. Kinh doanh dịch vụ lưu trú cho khách nước ngoài
142. Khi nói về ‘mô hình 4P’ trong marketing mix du lịch (Product, Price, Place, Promotion), yếu tố ‘Place’ đề cập đến điều gì?
A. Chất lượng sản phẩm du lịch
B. Giá cả của dịch vụ du lịch
C. Kênh phân phối và địa điểm bán sản phẩm du lịch
D. Hoạt động truyền thông và quảng bá
143. Trong ngành du lịch, ‘nhân tố tác động mùa vụ’ (seasonality) chủ yếu đề cập đến sự biến động nào?
A. Sự thay đổi về giá cả dịch vụ du lịch
B. Sự biến động về lượng du khách và hoạt động du lịch theo thời gian
C. Sự khác biệt về văn hóa giữa các mùa
D. Sự phát triển của công nghệ thông tin
144. Khi một điểm đến du lịch gặp vấn đề về ô nhiễm môi trường, biện pháp nào sau đây là quan trọng nhất để giải quyết vấn đề này về lâu dài?
A. Tăng cường quảng cáo để thu hút nhiều du khách hơn
B. Đóng cửa tạm thời điểm đến
C. Thực hiện các chính sách quản lý môi trường chặt chẽ và giáo dục cộng đồng, du khách
D. Chỉ tập trung vào các dịch vụ du lịch trong nhà
145. Chính sách nào của Chính phủ Việt Nam nhằm khuyến khích du lịch nội địa trong bối cảnh dịch bệnh COVID-19?
A. Tăng cường quảng bá du lịch quốc tế
B. Miễn thị thực cho khách nước ngoài
C. Hỗ trợ các doanh nghiệp du lịch, kích cầu tiêu dùng trong nước
D. Tăng phí dịch vụ du lịch
146. Khi đánh giá một công ty lữ hành, chỉ số ‘Doanh thu thuần’ thường được tính bằng cách nào?
A. Tổng doanh thu trừ đi giá vốn hàng bán
B. Tổng doanh thu trừ đi các khoản giảm trừ
C. Tổng doanh thu trừ đi chi phí hoạt động
D. Tổng doanh thu cộng với các khoản thu nhập khác
147. Loại hình du lịch tập trung vào việc tìm hiểu, khám phá và trải nghiệm các giá trị văn hóa, lịch sử, nghệ thuật của một địa phương được gọi là gì?
A. Du lịch sinh thái
B. Du lịch mạo hiểm
C. Du lịch văn hóa
D. Du lịch nghỉ dưỡng
148. Trong phân loại các loại hình lưu trú du lịch, ‘khách sạn’ và ‘nhà nghỉ’ thuộc nhóm nào?
A. Cơ sở lưu trú du lịch tạm thời
B. Cơ sở lưu trú du lịch dân doanh
C. Cơ sở lưu trú du lịch công cộng
D. Cơ sở lưu trú du lịch chuyên nghiệp
149. Theo Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO), ‘Du lịch bền vững’ là du lịch đáp ứng nhu cầu của du khách hiện tại và du khách… nhưng vẫn đảm bảo khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai.
A. Tương lai không xác định
B. Thế hệ sau
C. Thế hệ hiện tại và tương lai
D. Các thế hệ kế cận
150. Chính sách ‘thị thực điện tử’ (e-visa) của một quốc gia có tác động trực tiếp nhất đến yếu tố nào trong chuỗi cung ứng du lịch?
A. Dịch vụ vận chuyển hàng không
B. Hoạt động quảng bá điểm đến
C. Thủ tục nhập cảnh và tiếp cận điểm đến
D. Chất lượng dịch vụ lưu trú