1. Trong lập trình Scratch, ‘nhân vật’ (sprite) có thể được định nghĩa là gì?
A. Một đối tượng có thể di chuyển, thay đổi hình dạng và có các hành động được điều khiển bằng mã lệnh.
B. Một khối lệnh dùng để điều khiển toàn bộ chương trình.
C. Một thành phần đồ họa cố định trên sân khấu.
D. Một tệp âm thanh được chèn vào dự án.
2. Khi làm việc với bảng tính, ô ‘A1’ chứa giá trị 10, ô ‘B1’ chứa giá trị 20. Công thức nào sau đây sẽ hiển thị kết quả là 30?
A. =A1+B1
B. =A1*B1
C. =B1-A1
D. =A1/B1
3. Khi làm việc với bảng tính điện tử (ví dụ: Microsoft Excel, Google Sheets), công thức nào sau đây sẽ cho kết quả là 15?
A. = 5 * 3
B. = 10 / 2
C. = 8 + 7
D. = 20 – 6
4. Phát biểu nào sau đây mô tả đúng vai trò của ‘bộ xử lý trung tâm’ (CPU – Central Processing Unit)?
A. Là ‘bộ não’ của máy tính, thực hiện các phép tính và xử lý dữ liệu.
B. Là thiết bị lưu trữ dữ liệu lâu dài.
C. Là thiết bị nhập dữ liệu từ người dùng.
D. Là thiết bị xuất hình ảnh ra màn hình.
5. Phát biểu nào sau đây mô tả đúng về ‘internet’?
A. Là một mạng lưới toàn cầu kết nối hàng tỷ máy tính và thiết bị khác.
B. Là một chương trình phần mềm để soạn thảo văn bản.
C. Là một loại ổ cứng để lưu trữ dữ liệu.
D. Là một giao thức truyền thông duy nhất.
6. Phát biểu nào sau đây là đúng về khái niệm ‘mật khẩu’ trong môi trường máy tính?
A. Là một chuỗi ký tự bí mật dùng để xác thực danh tính người dùng khi truy cập hệ thống.
B. Là tên của một tệp tin trên máy tính.
C. Là địa chỉ email của người dùng.
D. Là công cụ để kết nối máy tính với mạng internet.
7. Khi muốn một nhân vật trong Scratch di chuyển sang phải một khoảng cách nhất định, bạn sẽ sử dụng khối lệnh nào?
A. move (di chuyển) với giá trị dương.
B. move (di chuyển) với giá trị âm.
C. turn right (quay phải) với một góc.
D. go to x: y: (đến vị trí x: y:).
8. Trong lập trình Scratch, nếu bạn muốn nhân vật của mình di chuyển đến một vị trí cụ thể trên sân khấu bằng cách nhập tọa độ x và y, bạn sẽ sử dụng khối lệnh nào?
A. go to x: y: (đến vị trí x: y:).
B. glide (lướt) x: y: (đến vị trí x: y:).
C. set rotation style (đặt kiểu xoay) to (thành) …
D. change x by (thay đổi x bởi) …
9. Phát biểu nào sau đây mô tả đúng chức năng của ‘phần mềm diệt virus’ (Antivirus Software)?
A. Phát hiện, ngăn chặn và loại bỏ các phần mềm độc hại (malware) có thể gây hại cho máy tính.
B. Tăng tốc độ xử lý của máy tính.
C. Tạo bản sao lưu cho dữ liệu quan trọng.
D. Giúp kết nối máy tính với mạng Internet.
10. Phát biểu nào sau đây mô tả đúng khái niệm ‘thuật toán’?
A. Là một tập hợp các bước hữu hạn, rõ ràng, có thứ tự để giải quyết một vấn đề hoặc thực hiện một nhiệm vụ.
B. Là một chương trình máy tính phức tạp.
C. Là một loại phần cứng của máy tính.
D. Là một hệ điều hành.
11. Trong lập trình Scratch, khối lệnh ‘forever’ (mãi mãi) được sử dụng để làm gì?
A. Lặp lại một chuỗi các lệnh liên tục cho đến khi chương trình dừng.
B. Lặp lại một chuỗi các lệnh một số lần xác định.
C. Thực hiện một hành động chỉ khi một điều kiện được thỏa mãn.
D. Dừng chương trình sau một khoảng thời gian nhất định.
12. Khi bạn muốn tạo một danh sách các mục theo thứ tự bảng chữ cái trong một văn bản, bạn sẽ sử dụng chức năng nào của phần mềm soạn thảo văn bản?
A. Chức năng Sắp xếp (Sort).
B. Chức năng Tìm kiếm (Find).
C. Chức năng Định dạng (Format).
D. Chức năng Thay thế (Replace).
13. Trong lập trình Scratch, nếu bạn muốn nhân vật của mình nói ‘Xin chào!’ và sau đó đợi 2 giây trước khi thực hiện hành động tiếp theo, bạn sẽ kết hợp những khối lệnh nào?
A. say (nói) ‘Xin chào!’ và wait (chờ) 2 seconds (giây).
B. say (nói) ‘Xin chào!’ và forever (mãi mãi).
C. wait (chờ) 2 seconds (giây) và say (nói) ‘Xin chào!’.
D. think (suy nghĩ) ‘Xin chào!’ và wait (chờ) 2 seconds (giây).
14. Trong lập trình Scratch, nếu bạn muốn nhân vật của mình ẩn đi, bạn sẽ sử dụng khối lệnh nào?
A. hide (ẩn)
B. show (hiện)
C. go to front layer (đến lớp trên cùng)
D. change size by (thay đổi kích thước bởi)
15. Phát biểu nào sau đây mô tả đúng chức năng của ‘trình duyệt web’ (Web Browser)?
A. Là phần mềm cho phép người dùng truy cập và xem các trang web trên Internet.
B. Là phần mềm để soạn thảo văn bản.
C. Là phần mềm để quản lý tệp tin.
D. Là phần mềm để chơi nhạc.
16. Trong lập trình Scratch, khối lệnh nào được sử dụng để lặp lại một chuỗi các lệnh một số lần xác định?
A. Khối lệnh ‘repeat’ (lặp lại)
B. Khối lệnh ‘forever’ (mãi mãi)
C. Khối lệnh ‘if … then’ (nếu … thì)
D. Khối lệnh ‘wait’ (chờ)
17. Khi bạn muốn sao chép một khối lệnh trong Scratch để sử dụng lại, bạn sẽ thực hiện thao tác nào?
A. Nhấp chuột phải vào khối lệnh và chọn ‘Duplicate’ (Nhân đôi).
B. Kéo thả khối lệnh đó vào khu vực kịch bản.
C. Nhấn giữ phím ‘Ctrl’ và kéo thả khối lệnh.
D. Chọn khối lệnh và nhấn tổ hợp phím ‘Ctrl + C’.
18. Trong lập trình Scratch, nếu bạn muốn thay đổi trang phục (costume) của nhân vật, bạn sẽ sử dụng khối lệnh nào?
A. switch costume to (đổi trang phục sang) …
B. next costume (trang phục tiếp theo).
C. change costume (thay đổi trang phục).
D. hide (ẩn).
19. Phát biểu nào sau đây mô tả đúng về ‘thư điện tử’ (Email)?
A. Là một phương thức trao đổi thông điệp thông qua mạng máy tính, cho phép gửi văn bản, hình ảnh, tệp tin.
B. Là một trang web để xem tin tức.
C. Là một phần mềm để chỉnh sửa video.
D. Là một loại phần mềm diệt virus.
20. Phát biểu nào sau đây mô tả đúng vai trò của ‘hệ điều hành’ (Operating System)?
A. Là phần mềm quản lý tài nguyên phần cứng và phần mềm của máy tính, cung cấp giao diện cho người dùng.
B. Là phần mềm dùng để lướt web.
C. Là phần mềm để chỉnh sửa ảnh.
D. Là phần mềm để chơi game.
21. Phát biểu nào sau đây mô tả đúng vai trò của ‘bộ nhớ RAM’ (Random Access Memory)?
A. Là bộ nhớ tạm thời dùng để lưu trữ dữ liệu mà CPU đang xử lý.
B. Là bộ nhớ lưu trữ hệ điều hành và các phần mềm lâu dài.
C. Là thiết bị lưu trữ dữ liệu ngoại vi.
D. Là thiết bị xuất âm thanh.
22. Trong các thiết bị ngoại vi của máy tính, thiết bị nào sau đây thuộc loại thiết bị ra (output device)?
A. Máy in (Printer)
B. Bàn phím (Keyboard)
C. Chuột (Mouse)
D. Máy quét (Scanner)
23. Trong lập trình Scratch, khi bạn muốn nhân vật của mình phản ứng lại khi người dùng nhấp vào lá cờ xanh, bạn sẽ sử dụng khối lệnh sự kiện nào?
A. when green flag clicked (khi lá cờ xanh được nhấp).
B. when space key pressed (khi phím cách được nhấn).
C. when this sprite clicked (khi nhân vật này được nhấp).
D. when loudness > (khi âm lượng >).
24. Trong lập trình Scratch, khi muốn nhân vật nói một câu trong một khoảng thời gian nhất định, bạn sẽ sử dụng khối lệnh nào?
A. say (nói) … for (trong) … seconds (giây).
B. say (nói) …
C. think (suy nghĩ) … for (trong) … seconds (giây).
D. switch costume (đổi trang phục) to (sang) …
25. Trong lập trình Scratch, nếu bạn muốn nhân vật quay phải 90 độ, bạn sẽ sử dụng khối lệnh nào?
A. turn right (quay phải) 90 degrees (độ).
B. turn left (quay trái) 90 degrees (độ).
C. point in direction (hướng về) 90.
D. move (di chuyển) 90.
26. Phát biểu nào sau đây mô tả đúng vai trò của ‘sân khấu’ (Stage) trong Scratch?
A. Là khu vực hiển thị kết quả hoạt động của các đối tượng (sprite) và là nơi diễn ra các hoạt cảnh.
B. Là nơi chứa các khối lệnh lập trình.
C. Là nơi quản lý các đối tượng (sprite) trong dự án.
D. Là nơi để người dùng nhập dữ liệu hoặc tương tác.
27. Phát biểu nào sau đây mô tả đúng chức năng của thuật toán tìm kiếm tuần tự (Linear Search)?
A. So sánh phần tử cần tìm với từng phần tử của danh sách theo thứ tự từ đầu đến cuối.
B. Chia đôi danh sách và so sánh phần tử cần tìm với phần tử ở giữa.
C. Yêu cầu danh sách phải được sắp xếp trước khi thực hiện tìm kiếm.
D. Tìm kiếm dựa trên các thuộc tính hoặc từ khóa liên quan đến phần tử.
28. Trong ngôn ngữ lập trình Scratch, biến (variable) được dùng để làm gì?
A. Lưu trữ và thay đổi giá trị dữ liệu trong quá trình chạy chương trình.
B. Vẽ các hình ảnh và đồ họa trên sân khấu.
C. Tạo ra âm thanh và nhạc nền cho dự án.
D. Điều khiển hướng di chuyển của các đối tượng.
29. Phát biểu nào sau đây mô tả đúng về ‘tệp tin’ (File)?
A. Là một tập hợp các dữ liệu được lưu trữ trên bộ nhớ máy tính dưới một tên nhất định.
B. Là một chương trình để chạy ứng dụng.
C. Là một loại phần cứng.
D. Là một địa chỉ mạng.
30. Trong lập trình Scratch, nếu bạn muốn nhân vật di chuyển theo một đường cong, bạn có thể kết hợp những khối lệnh nào?
A. Khối lệnh ‘move’ và ‘turn right’ (hoặc ‘turn left’) trong một vòng lặp.
B. Chỉ sử dụng khối lệnh ‘move’.
C. Chỉ sử dụng khối lệnh ‘turn right’.
D. Khối lệnh ‘go to x: y:’.
31. Khi bạn cần tìm kiếm thông tin trên Internet, công cụ nào được sử dụng phổ biến nhất?
A. Công cụ tìm kiếm (Search Engine) như Google, Bing.
B. Trình duyệt web (Web Browser) như Chrome, Firefox.
C. Phần mềm soạn thảo văn bản (Word Processor) như Microsoft Word.
D. Phần mềm bảng tính (Spreadsheet Software) như Microsoft Excel.
32. Trong bảng tính Microsoft Excel, hàm nào được sử dụng để tính tổng giá trị của một dãy ô?
A. SUM
B. AVERAGE
C. COUNT
D. MAX
33. Trong Scratch, để tạo một vòng lặp vô hạn, bạn sẽ sử dụng khối lệnh nào?
A. Khối lệnh ‘forever’.
B. Khối lệnh ‘repeat [10]’.
C. Khối lệnh ‘wait’.
D. Khối lệnh ‘if…then’.
34. Khi bạn muốn thay đổi định dạng của nhiều đoạn văn bản cùng lúc trong Microsoft Word, cách hiệu quả nhất là sử dụng:
A. Kiểu (Styles).
B. Sao chép và dán định dạng (Copy and Paste Formatting).
C. Tìm và thay thế (Find and Replace).
D. Thanh công cụ định dạng (Formatting Toolbar).
35. Khi bạn truy cập một trang web và thấy thông báo ‘Kết nối không riêng tư’ (Your connection is not private), điều này thường ám chỉ điều gì?
A. Trang web có thể không an toàn hoặc chứng chỉ bảo mật của trang web đã hết hạn/không hợp lệ.
B. Tốc độ mạng của bạn quá chậm.
C. Trình duyệt web của bạn đã lỗi thời.
D. Trang web đang gặp sự cố kỹ thuật nghiêm trọng và không thể truy cập được.
36. Phát biểu nào sau đây mô tả chính xác vai trò của ‘Firewall’ (Tường lửa) trong mạng máy tính?
A. Giám sát và kiểm soát lưu lượng truy cập mạng ra vào, ngăn chặn các truy cập trái phép.
B. Tăng tốc độ kết nối Internet.
C. Tự động cập nhật phần mềm cho các thiết bị trong mạng.
D. Sao lưu dữ liệu quan trọng của người dùng.
37. Trong môi trường mạng máy tính, thuật ngữ ‘IP Address’ dùng để chỉ điều gì?
A. Một địa chỉ duy nhất được gán cho mỗi thiết bị kết nối vào mạng để nhận dạng và định vị.
B. Tên của máy chủ web mà người dùng đang truy cập.
C. Một mật khẩu để truy cập vào mạng nội bộ.
D. Tốc độ truyền dữ liệu trên mạng.
38. Đâu là một ví dụ về ‘Thiết bị nhập’ (Input Device) của máy tính?
A. Chuột.
B. Máy in.
C. Loa.
D. Màn hình.
39. Phát biểu nào sau đây mô tả ĐÚNG về ‘Cloud Computing’ (Điện toán đám mây)?
A. Cung cấp tài nguyên tính toán (như máy chủ, lưu trữ, phần mềm) qua Internet theo yêu cầu.
B. Chỉ đơn thuần là lưu trữ dữ liệu trên một ổ cứng gắn ngoài.
C. Yêu cầu người dùng phải cài đặt phần cứng chuyên dụng tại nhà.
D. Chỉ áp dụng cho các công ty lớn có hạ tầng IT phức tạp.
40. Trong lập trình Scratch, để hiển thị một thông điệp liên tục trên màn hình cho đến khi người dùng tự tắt, bạn nên kết hợp hai khối lệnh nào?
A. Khối ‘forever’ và khối ‘say [message]’.
B. Khối ‘repeat [10]’ và khối ‘say [message]’.
C. Khối ‘wait [seconds]’ và khối ‘say [message]’.
D. Khối ‘if…then’ và khối ‘say [message]’.
41. Khi soạn thảo văn bản trên Microsoft Word, tổ hợp phím nào dùng để sao chép (copy) một đoạn văn bản đã chọn?
A. Ctrl + C
B. Ctrl + X
C. Ctrl + V
D. Ctrl + Z
42. Khi gửi email, trường ‘BCC’ (Blind Carbon Copy) có chức năng gì?
A. Gửi bản sao email đến người nhận mà những người nhận khác trong danh sách ‘To’ và ‘CC’ không nhìn thấy.
B. Gửi email với độ ưu tiên cao nhất.
C. Yêu cầu người nhận xác nhận đã đọc email.
D. Gửi email ẩn danh.
43. Khi bạn cần tạo một bản trình bày chuyên nghiệp với các hiệu ứng chuyển cảnh giữa các slide, bạn sẽ sử dụng phần mềm nào?
A. Microsoft PowerPoint.
B. Microsoft Word.
C. Microsoft Excel.
D. Microsoft Outlook.
44. Khi bạn gặp lỗi ‘404 Not Found’ khi truy cập một trang web, điều đó có nghĩa là gì?
A. Máy chủ không thể tìm thấy trang web mà bạn yêu cầu.
B. Kết nối Internet của bạn bị gián đoạn.
C. Trình duyệt web của bạn đang gặp sự cố.
D. Trang web đã bị xóa vĩnh viễn khỏi Internet.
45. Trong Scratch, để tạo một hiệu ứng biến mất dần cho một nhân vật, bạn có thể sử dụng khối lệnh nào kết hợp với vòng lặp?
A. Khối ‘change [ghost] effect by [20]’ (hoặc giá trị âm).
B. Khối ‘set size to [ ]%’.
C. Khối ‘change color effect by [25]’.
D. Khối ‘show’ và ‘hide’.
46. Phát biểu nào sau đây KHÔNG ĐÚNG về virus máy tính?
A. Virus máy tính luôn có khả năng tự nhân bản và lây lan sang các tệp tin hoặc hệ thống khác.
B. Virus máy tính chỉ có thể lây nhiễm thông qua việc tải xuống tệp tin từ các nguồn không đáng tin cậy.
C. Một số virus máy tính có thể gây hỏng hoặc xóa dữ liệu người dùng.
D. Phần mềm diệt virus giúp phát hiện và loại bỏ các mối đe dọa từ virus máy tính.
47. Phát biểu nào sau đây là ĐÚNG về ‘Phần mềm hệ thống’ (System Software)?
A. Là phần mềm quản lý và điều khiển hoạt động của phần cứng máy tính, ví dụ như hệ điều hành.
B. Là phần mềm được người dùng cài đặt để phục vụ các nhu cầu công việc cụ thể, ví dụ như trình duyệt web.
C. Là các chương trình trò chơi điện tử.
D. Là các tệp tin đa phương tiện như video và âm nhạc.
48. Khi bạn tải xuống một tệp tin từ Internet, tệp tin đó thường được lưu mặc định ở đâu trên máy tính của bạn?
A. Thư mục ‘Downloads’ (Tải xuống).
B. Thư mục ‘Documents’ (Tài liệu).
C. Thư mục ‘Desktop’ (Màn hình nền).
D. Thư mục ‘Recycle Bin’ (Thùng rác).
49. Trong Excel, để tìm giá trị nhỏ nhất trong một phạm vi ô, bạn sẽ sử dụng hàm nào?
A. MIN
B. MAX
C. AVERAGE
D. SUM
50. Trong Scratch, làm thế nào để làm cho một nhân vật (sprite) nói một dòng chữ trong 2 giây?
A. Sử dụng khối lệnh ‘say [Hello!] for [2] secs’.
B. Sử dụng khối lệnh ‘say [Hello!]’.
C. Sử dụng khối lệnh ‘think [Hello!] for [2] secs’.
D. Sử dụng khối lệnh ‘wait [2] secs’ sau khối lệnh ‘say [Hello!]’.
51. Trong lập trình Scratch, khối lệnh ‘repeat until ‘ (lặp lại cho đến khi ) sẽ thực hiện hành động lặp lại khi nào?
A. Khi điều kiện được đặt ra trở thành TRUE (Đúng).
B. Khi điều kiện được đặt ra trở thành FALSE (Sai).
C. Khi người dùng nhấn nút ‘Stop’.
D. Sau một số lần lặp cố định.
52. Đâu là một ví dụ về ‘Thiết bị ngoại vi’ (Peripheral Device) của máy tính?
A. Máy in.
B. Bộ xử lý trung tâm (CPU).
C. Bo mạch chủ (Motherboard).
D. Bộ nhớ RAM.
53. Phát biểu nào sau đây mô tả ĐÚNG về ‘Phần mềm độc hại’ (Malware)?
A. Là bất kỳ phần mềm nào được thiết kế để gây hại cho máy tính hoặc đánh cắp thông tin của người dùng.
B. Là một loại phần mềm diệt virus hiệu quả.
C. Chỉ bao gồm các chương trình quảng cáo gây phiền nhiễu.
D. Là các chương trình giúp tăng tốc độ xử lý của máy tính.
54. Trong Scratch, để một nhân vật di chuyển 10 bước về phía trước, bạn sẽ sử dụng khối lệnh nào?
A. Khối lệnh ‘move [10] steps’.
B. Khối lệnh ‘go to x: [ ] y: [ ]’.
C. Khối lệnh ‘change x by [10]’.
D. Khối lệnh ‘glide [1] secs to x: [ ] y: [ ]’.
55. Đâu là phát biểu ĐÚNG về tập tin và thư mục trong hệ điều hành?
A. Thư mục có thể chứa các tập tin và thư mục con khác.
B. Tập tin có thể chứa các thư mục.
C. Mỗi tập tin chỉ có thể thuộc về một thư mục duy nhất.
D. Thư mục không thể chứa tập tin.
56. Trong ngôn ngữ lập trình Scratch, khối lệnh nào thường được sử dụng để lặp lại một hành động nhiều lần với số lần xác định trước?
A. Khối lệnh ‘repeat’
B. Khối lệnh ‘forever’
C. Khối lệnh ‘wait’
D. Khối lệnh ‘say’
57. Khi làm việc với dữ liệu trong Excel, chức năng ‘Sort’ (Sắp xếp) cho phép bạn:
A. Sắp xếp dữ liệu theo thứ tự tăng dần hoặc giảm dần dựa trên một hoặc nhiều cột.
B. Tính toán giá trị trung bình của các ô.
C. Tìm kiếm và thay thế văn bản.
D. Tạo biểu đồ từ dữ liệu.
58. Trong Microsoft Excel, để tìm giá trị lớn nhất trong một phạm vi ô, bạn sẽ sử dụng hàm nào?
A. MAX
B. MIN
C. AVERAGE
D. SUM
59. Trong PowerPoint, để tạo một bản sao của một slide hiện có, bạn sẽ thực hiện hành động nào?
A. Nhấp chuột phải vào slide trong ngăn bên trái và chọn ‘Duplicate Slide’.
B. Nhấn tổ hợp phím Ctrl + S.
C. Chọn ‘New Slide’ và chọn kiểu layout giống hệt.
D. Kéo thả slide đó vào vị trí mong muốn.
60. Khi làm việc với phần mềm xử lý ảnh, công cụ ‘Crop’ (Cắt) có chức năng chính là gì?
A. Loại bỏ các phần không mong muốn của ảnh, giữ lại phần đã chọn.
B. Thay đổi kích thước tổng thể của ảnh.
C. Điều chỉnh màu sắc và độ sáng của ảnh.
D. Ghép nhiều ảnh lại với nhau.
61. Khi bạn tải xuống một tệp tin từ Internet, tệp tin đó thường được lưu trữ ở đâu theo mặc định trong hệ điều hành Windows?
A. Thư mục Documents (Tài liệu)
B. Thư mục Desktop (Màn hình nền)
C. Thư mục Downloads (Tệp tải xuống)
D. Thư mục Pictures (Hình ảnh)
62. Phát biểu nào sau đây mô tả đúng chức năng của “RAM” (Random Access Memory)?
A. Lưu trữ dữ liệu vĩnh viễn, ngay cả khi tắt máy.
B. Là bộ nhớ tạm thời để máy tính truy cập nhanh các dữ liệu và chương trình đang hoạt động.
C. Xử lý các tác vụ tính toán phức tạp.
D. Kết nối máy tính với mạng Internet.
63. Trong quá trình soạn thảo văn bản, định dạng “in đậm” (bold) được áp dụng cho văn bản nhằm mục đích gì?
A. Thay đổi kích thước chữ.
B. Nhấn mạnh hoặc làm nổi bật một phần văn bản.
C. Thay đổi màu sắc của chữ.
D. Thay đổi kiểu font chữ.
64. Trong ngữ cảnh của mạng máy tính, “LAN” là viết tắt của cụm từ nào?
A. Local Area Network
B. Long Access Network
C. Large Area Network
D. Limited Access Network
65. Trong một địa chỉ email, ký tự nào đóng vai trò phân tách tên người dùng và tên miền?
66. Phát biểu nào sau đây KHÔNG đúng về “mạng xã hội” (social network)?
A. Cho phép người dùng kết nối và chia sẻ thông tin với nhau.
B. Thường có các chức năng như tạo hồ sơ cá nhân, đăng bài viết, bình luận.
C. Chỉ được sử dụng để xem tin tức.
D. Có thể có các hình thức tương tác đa dạng như nhắn tin, chia sẻ hình ảnh, video.
67. Khi bạn thực hiện thao tác “Lưu” (Save) một tệp tin, điều gì xảy ra?
A. Tệp tin được sao chép vào bộ nhớ tạm.
B. Tệp tin được ghi lại vào bộ nhớ ngoài (như ổ cứng) để lưu trữ.
C. Tệp tin được đóng lại và không thể chỉnh sửa nữa.
D. Tệp tin được gửi đi qua mạng.
68. Mục đích chính của việc sử dụng “mật khẩu” khi đăng nhập vào tài khoản trực tuyến là gì?
A. Để tăng tốc độ truy cập.
B. Để xác thực danh tính người dùng và bảo vệ tài khoản.
C. Để hiển thị thông tin cá nhân.
D. Để gửi tin nhắn quảng cáo.
69. Trong hệ điều hành, “file” (tệp tin) được định nghĩa là gì?
A. Một chương trình ứng dụng.
B. Một tập hợp các byte được lưu trữ trên thiết bị nhớ dưới một tên duy nhất.
C. Một thiết bị phần cứng.
D. Một địa chỉ IP.
70. Khái niệm “phần mềm độc hại” (malware) bao gồm những loại nào sau đây?
A. Chỉ virus máy tính
B. Virus, sâu máy tính, trojan, ransomware
C. Chỉ phần mềm diệt virus
D. Các phần mềm ứng dụng văn phòng
71. Trong một trang web, “hyperlink” (siêu liên kết) dùng để làm gì?
A. Thay đổi kích thước hiển thị của trang web.
B. Cho phép người dùng chuyển hướng đến một trang web khác hoặc một phần khác của cùng một trang.
C. Tải xuống tệp tin đính kèm.
D. Mở một cửa sổ chat trực tuyến.
72. Đâu là một địa chỉ IP hợp lệ?
A. 256.10.10.1
B. 192.168.1.256
C. 172.16.0.1
D. 10.0.0.300
73. Trong mạng Internet, “URL” là viết tắt của cụm từ nào?
A. Uniform Resource Locator
B. Universal Remote Locator
C. Unique Resource Link
D. User Registration Login
74. Đâu là tên của một loại thiết bị lưu trữ dữ liệu có khả năng di động cao, sử dụng bộ nhớ flash và kết nối qua cổng USB?
A. Ổ cứng thể rắn (SSD)
B. Đĩa DVD
C. USB Flash Drive (Ổ USB)
D. Ổ đĩa mềm (Floppy Disk)
75. Phát biểu nào sau đây mô tả đúng chức năng của “CPU” (Central Processing Unit – Bộ xử lý trung tâm)?
A. Lưu trữ hình ảnh và video.
B. Thực hiện các phép tính và xử lý dữ liệu theo lệnh của chương trình.
C. Hiển thị hình ảnh lên màn hình.
D. Kết nối các thiết bị ngoại vi.
76. Phát biểu nào sau đây mô tả đúng chức năng của “Firewall” (Tường lửa)?
A. Tăng tốc độ kết nối Internet.
B. Kiểm soát và ngăn chặn truy cập trái phép vào mạng máy tính.
C. Lưu trữ và phục hồi dữ liệu.
D. Soạn thảo và chỉnh sửa văn bản.
77. Trong các loại tệp tin hình ảnh phổ biến, định dạng nào thường cho phép nén dữ liệu mà vẫn giữ được chất lượng ảnh tốt và hỗ trợ độ trong suốt (transparency)?
A. .JPG
B. .BMP
C. .GIF
D. .PNG
78. Khi bạn tạo một tệp tin mới và chưa lưu, nếu đột ngột mất điện hoặc máy tính bị tắt đột ngột, điều gì có khả năng xảy ra với công việc của bạn?
A. Tệp tin sẽ tự động được lưu lại.
B. Bạn sẽ mất toàn bộ dữ liệu đã nhập kể từ lần lưu cuối cùng hoặc từ lúc tạo tệp tin nếu chưa lưu.
C. Hệ điều hành sẽ tự động khôi phục lại trạng thái trước khi tắt.
D. Tệp tin sẽ được lưu vào bộ nhớ RAM.
79. Khi bạn nhấn tổ hợp phím Ctrl + V trong hầu hết các ứng dụng, hành động nào sẽ được thực hiện?
A. Sao chép (Copy) văn bản.
B. Cắt (Cut) văn bản.
C. Dán (Paste) nội dung đã sao chép hoặc cắt.
D. Lưu (Save) tài liệu.
80. Khi làm việc với bảng tính Excel, để cộng tất cả các số trong một cột từ ô A1 đến A10, bạn sẽ sử dụng hàm nào?
A. =AVERAGE(A1:A10)
B. =COUNT(A1:A10)
C. =SUM(A1:A10)
D. =MAX(A1:A10)
81. Khi bạn muốn xóa một tệp tin hoặc thư mục và muốn nó không thể phục hồi dễ dàng, bạn nên thực hiện thao tác nào sau khi xóa thông thường?
A. Chuyển nó vào Thùng rác (Recycle Bin).
B. Nhấn tổ hợp phím Ctrl + Z.
C. Xóa vĩnh viễn bằng cách giữ phím Shift khi nhấn Delete.
D. Format (Định dạng lại) ổ đĩa.
82. Khi bạn sao chép một tệp tin từ thư mục A sang thư mục B, điều gì xảy ra với tệp tin gốc trong thư mục A?
A. Tệp tin gốc bị xóa đi.
B. Tệp tin gốc vẫn còn nguyên vẹn.
C. Tệp tin gốc bị di chuyển sang thư mục B.
D. Hệ thống sẽ yêu cầu xác nhận xóa tệp tin gốc.
83. Đâu là một ví dụ về “hệ điều hành”?
A. Microsoft Word
B. Google Chrome
C. Windows 11
D. Adobe Photoshop
84. Phần mềm nào sau đây KHÔNG phải là trình duyệt web?
A. Google Chrome
B. Mozilla Firefox
C. Microsoft Word
D. Microsoft Edge
85. Trong hệ điều hành Windows, tổ hợp phím nào được sử dụng để mở hộp thoại “Run” (Chạy)?
A. Ctrl + Alt + Del
B. Windows key + R
C. Alt + F4
D. Ctrl + C
86. Nếu bạn muốn gửi một email cho nhiều người nhận cùng lúc và muốn đảm bảo mỗi người nhận không thấy địa chỉ email của những người còn lại, bạn nên sử dụng trường nào trong email?
A. To (Đến)
B. Cc (Sao chép)
C. Bcc (Sao chép mù)
D. Subject (Chủ đề)
87. Phần mềm “Antivirus” (Phần mềm diệt virus) có chức năng chính là gì?
A. Tăng tốc độ xử lý của máy tính.
B. Phát hiện, ngăn chặn và loại bỏ các phần mềm độc hại.
C. Duy trì sự ổn định của hệ điều hành.
D. Nén và giải nén tệp tin.
88. Khi bạn thực hiện thao tác “Cắt” (Cut) một đoạn văn bản, điều gì sẽ xảy ra với đoạn văn bản đó?
A. Đoạn văn bản được sao chép và vẫn giữ nguyên vị trí cũ.
B. Đoạn văn bản bị xóa khỏi vị trí cũ và được lưu vào bộ nhớ tạm (clipboard).
C. Đoạn văn bản chỉ bị xóa đi và không được lưu trữ.
D. Đoạn văn bản được định dạng lại.
89. Phần mềm nào thường được sử dụng để tạo các bài thuyết trình có hình ảnh, văn bản và hiệu ứng chuyển động?
A. Microsoft Excel
B. Microsoft Word
C. Microsoft PowerPoint
D. Microsoft Access
90. Khi bạn muốn di chuyển một tệp tin từ thư mục hiện tại sang một thư mục khác, thao tác nào là phù hợp nhất?
A. Sao chép (Copy) rồi xóa tệp tin gốc.
B. Cắt (Cut) rồi Dán (Paste) tệp tin.
C. Nhấn giữ Ctrl và kéo tệp tin.
D. Đổi tên tệp tin.
91. Trong chương trình soạn thảo văn bản, để chèn một ký tự đặc biệt không có trên bàn phím, em sẽ sử dụng chức năng nào?
A. Chức năng ‘Symbol’ hoặc ‘Ký tự đặc biệt’
B. Chức năng ‘Find and Replace’
C. Chức năng ‘Paste Special’
D. Chức năng ‘Insert Object’
92. Trong bài trình chiếu, để tất cả các slide đều có chung một tiêu đề hoặc footer, em nên chỉnh sửa ở đâu?
A. Slide Master (Bố cục chính)
B. Chức năng ‘Notes Page’ (Trang ghi chú)
C. Chức năng ‘Presenter View’ (Chế độ người thuyết trình)
D. Chức năng ‘Rehearse Timings’ (Tập dượt thời gian)
93. Để di chuyển một đoạn văn bản từ vị trí này sang vị trí khác trong chương trình soạn thảo văn bản một cách nhanh chóng, cách làm nào sau đây là hiệu quả nhất?
A. Sử dụng thao tác kéo và thả (drag and drop)
B. Sử dụng chức năng ‘Copy’ rồi ‘Paste’
C. Xóa và gõ lại nội dung ở vị trí mới
D. Sử dụng chức năng ‘Cut’ rồi ‘Paste’
94. Khi em muốn gửi một tệp tin có dung lượng lớn cho người khác qua Internet mà không muốn đính kèm trực tiếp vào email, em có thể sử dụng dịch vụ nào?
A. Dịch vụ lưu trữ đám mây và chia sẻ liên kết (ví dụ: Google Drive, Dropbox).
B. Chỉ có thể gửi qua tin nhắn SMS.
C. In tệp tin ra giấy và gửi qua bưu điện.
D. Xóa tệp tin để giảm dung lượng email.
95. Khi em sao chép một tệp tin từ USB vào máy tính, tệp tin gốc trên USB có bị mất đi không?
A. Không, tệp tin gốc vẫn còn nguyên trên USB.
B. Có, tệp tin gốc sẽ bị xóa khỏi USB.
C. Chỉ khi em chọn ‘Cut’ thay vì ‘Copy’.
D. Chỉ khi USB bị đầy.
96. Khi truy cập một trang web, em thấy biểu tượng ‘ổ khóa’ màu xanh ở thanh địa chỉ. Điều này thường biểu thị điều gì?
A. Trang web sử dụng kết nối an toàn (HTTPS) với mã hóa dữ liệu.
B. Trang web đã được tải về máy tính.
C. Trang web thuộc sở hữu của công ty lớn.
D. Trang web có chứa quảng cáo.
97. Khi muốn áp dụng cùng một cách chuyển đổi giữa các slide trong bài trình chiếu, em sẽ sử dụng chức năng nào?
A. Chức năng ‘Transitions’ (Chuyển cảnh)
B. Chức năng ‘Animations’ (Hiệu ứng động)
C. Chức năng ‘Design’ (Thiết kế)
D. Chức năng ‘Hyperlink’ (Siêu liên kết)
98. Trong trang tính, để thực hiện phép chia hai ô (ví dụ: ô A1 chia cho ô B1), công thức em nhập vào ô kết quả sẽ bắt đầu bằng ký tự nào?
99. Khi làm việc với bảng trong chương trình soạn thảo văn bản, để gộp hai hoặc nhiều ô liền kề thành một ô duy nhất, em sẽ thực hiện thao tác nào?
A. Chọn các ô cần gộp và sử dụng lệnh ‘Merge Cells’
B. Chọn các ô cần gộp và sử dụng lệnh ‘Split Cells’
C. Chọn các ô cần gộp và sử dụng lệnh ‘Insert Cells’
D. Chọn các ô cần gộp và sử dụng lệnh ‘Delete Cells’
100. Khi tạo một bài trình chiếu, em muốn liên kết một từ ngữ trong slide này đến một slide khác trong cùng bài trình chiếu. Em sẽ sử dụng loại liên kết nào?
A. Hyperlink (Siêu liên kết) đến một vị trí trong tài liệu
B. Hyperlink (Siêu liên kết) đến một trang web
C. Chèn một đối tượng (Object)
D. Sử dụng chức năng ‘Action Buttons’ (Nút hành động)
101. Khi làm việc với tệp tin, để xóa vĩnh viễn một tệp tin mà không đưa nó vào Thùng rác, em sẽ thực hiện tổ hợp phím nào sau khi chọn tệp tin đó?
A. Shift + Delete
B. Ctrl + Delete
C. Alt + Delete
D. Ctrl + Shift + Delete
102. Khi làm việc với chương trình soạn thảo văn bản, để mở chức năng ‘Save As’ (Lưu thành), em có thể sử dụng phím tắt nào?
103. Để đếm số lượng các ô chứa số trong phạm vi D1 đến D20 của trang tính, em sẽ dùng hàm nào?
A. =COUNT(D1:D20)
B. =COUNTA(D1:D20)
C. =COUNTIF(D1:D20, “>0”)
D. =SUM(D1:D20)
104. Trong các ứng dụng xử lý văn bản, để chuyển một từ hoặc cụm từ thành một liên kết đến một trang web, em sẽ sử dụng chức năng nào?
A. Chèn Hyperlink (Siêu liên kết)
B. Chèn Bookmark (Dấu trang)
C. Chèn Comment (Bình luận)
D. Chèn Footnote (Chú thích cuối trang)
105. Khi làm việc với trang tính, nếu em muốn tìm giá trị lớn nhất trong một phạm vi ô từ B2 đến B15, em sẽ dùng hàm nào sau đây?
A. =MAX(B2:B15)
B. =MIN(B2:B15)
C. =AVERAGE(B2:B15)
D. =SUM(B2:B15)
106. Trong trang tính điện tử (ví dụ: Microsoft Excel), để tính tổng các giá trị trong một phạm vi ô từ A1 đến A10, em sẽ sử dụng hàm nào?
A. =SUM(A1:A10)
B. =AVERAGE(A1:A10)
C. =COUNT(A1:A10)
D. =MAX(A1:A10)
107. Khi làm việc với bảng trong chương trình soạn thảo văn bản, để thay đổi chiều rộng của một cột, em sẽ thực hiện thao tác nào?
A. Di chuyển con trỏ chuột đến đường biên của cột cho đến khi con trỏ thay đổi hình dạng, sau đó kéo thả.
B. Nhấp đúp vào tên cột.
C. Sử dụng chức năng ‘Format Cells’ (Định dạng ô).
D. Chọn cột và nhấn phím Delete.
108. Trong hệ điều hành Windows, để tìm kiếm nhanh một tệp tin hoặc thư mục trên máy tính, em sẽ sử dụng công cụ nào?
A. Thanh tìm kiếm (Search bar) trên thanh Taskbar hoặc trong File Explorer
B. Chức năng ‘Recycle Bin’ (Thùng rác)
C. Chức năng ‘Task Manager’ (Trình quản lý tác vụ)
D. Chức năng ‘Control Panel’ (Bảng điều khiển)
109. Trong mạng máy tính, thuật ngữ ‘Wi-Fi’ đề cập đến công nghệ nào?
A. Truyền tín hiệu mạng không dây.
B. Kết nối mạng bằng cáp Ethernet.
C. Giao thức truyền tải siêu văn bản (HTTP).
D. Định dạng tệp tin hình ảnh.
110. Để bảo vệ máy tính khỏi virus và các phần mềm độc hại, biện pháp nào sau đây là quan trọng nhất?
A. Cài đặt và cập nhật phần mềm diệt virus thường xuyên.
B. Chỉ tải phần mềm từ các trang web không rõ nguồn gốc.
C. Bỏ qua mọi cảnh báo bảo mật.
D. Tắt tường lửa (firewall) để tăng tốc độ truy cập.
111. Để di chuyển một thư mục từ ổ đĩa này sang ổ đĩa khác trên cùng một máy tính, hành động nào sau đây là phù hợp nhất?
A. Sử dụng thao tác ‘Cut’ rồi ‘Paste’ thư mục đó.
B. Sử dụng thao tác ‘Copy’ rồi ‘Paste’ thư mục đó.
C. Xóa thư mục cũ và tạo lại thư mục mới ở vị trí mong muốn.
D. Tạo một lối tắt (shortcut) đến thư mục đó.
112. Khi làm việc với dữ liệu trong trang tính, để sắp xếp dữ liệu theo thứ tự bảng chữ cái từ A đến Z, em sẽ sử dụng chức năng nào?
A. Chức năng ‘Sort A to Z’
B. Chức năng ‘Filter’
C. Chức năng ‘Find and Replace’
D. Chức năng ‘Format Painter’
113. Trong trang tính, để tính giá trị trung bình của các số trong phạm vi C3 đến C12, em sẽ sử dụng hàm nào?
A. =AVERAGE(C3:C12)
B. =SUM(C3:C12)
C. =COUNT(C3:C12)
D. =MEDIAN(C3:C12)
114. Trong một bài trình chiếu, để thêm một slide mới vào giữa hai slide hiện có, em sẽ làm thế nào?
A. Chọn slide đứng trước vị trí muốn thêm, sau đó chọn chức năng ‘New Slide’ (Slide mới).
B. Chọn slide đứng sau vị trí muốn thêm, sau đó chọn chức năng ‘New Slide’ (Slide mới).
C. Chọn slide bất kỳ và sử dụng chức năng ‘Duplicate Slide’ (Nhân đôi slide).
D. Chỉ có thể thêm slide mới vào cuối bài trình chiếu.
115. Trong hệ điều hành Windows, để mở cửa sổ ‘Run’ (Chạy), em sử dụng tổ hợp phím nào?
A. Windows key + R
B. Ctrl + R
C. Alt + R
D. Shift + R
116. Trong các trình duyệt web, nếu em muốn quay lại trang web mà em vừa truy cập gần đây, em sẽ sử dụng nút nào?
A. Nút Back (Quay lại)
B. Nút Forward (Tiếp tục)
C. Nút Refresh (Tải lại)
D. Nút Home (Trang chủ)
117. Trong các phần mềm trình chiếu (ví dụ: Microsoft PowerPoint), để tạo hiệu ứng chuyển động cho văn bản hoặc hình ảnh trên một slide, em sẽ sử dụng chức năng nào?
A. Chức năng ‘Animations’ (Hiệu ứng động)
B. Chức năng ‘Transitions’ (Chuyển cảnh)
C. Chức năng ‘Slide Master’ (Bố cục chính)
D. Chức năng ‘SmartArt’
118. Trong môi trường mạng máy tính, địa chỉ IP (Internet Protocol) được sử dụng để làm gì?
A. Xác định duy nhất một thiết bị trên mạng.
B. Đặt tên cho mạng Wi-Fi.
C. Mã hóa dữ liệu truyền tải.
D. Phân biệt loại cáp mạng.
119. Khi em đang soạn thảo một văn bản và muốn xem trước giao diện in của tài liệu, em sẽ sử dụng chức năng nào?
A. Print Preview (Xem trước khi in)
B. Page Setup (Thiết lập trang)
C. Print (In)
D. Save As (Lưu thành)
120. Khi muốn áp dụng cùng một định dạng (ví dụ: font chữ, cỡ chữ, màu sắc) cho nhiều đoạn văn bản khác nhau mà không cần định dạng lại từng đoạn, em nên sử dụng công cụ nào?
A. Công cụ ‘Format Painter’ (Sao chép định dạng)
B. Công cụ ‘Find and Replace’ (Tìm và thay thế)
C. Công cụ ‘Styles’ (Kiểu)
D. Công cụ ‘Paste Special’ (Dán đặc biệt)
121. Khi bạn sao chép một tệp tin từ thư mục này sang thư mục khác trên cùng một ổ đĩa, điều gì sẽ xảy ra?
A. Tệp tin gốc sẽ bị xóa.
B. Tệp tin gốc vẫn còn và một bản sao mới được tạo ra ở thư mục đích.
C. Hệ thống sẽ hỏi bạn có muốn ghi đè lên tệp tin nếu đã tồn tại.
D. Tệp tin gốc sẽ di chuyển sang thư mục đích.
122. Đâu là tên của một hệ điều hành di động phổ biến?
A. Windows 11
B. Linux
C. Android
D. macOS
123. Trong bảng tính Excel, ô được chọn hiện tại được hiển thị ở đâu?
A. Trong thanh công thức (Formula Bar).
B. Trong hộp tên (Name Box).
C. Trong thanh trạng thái (Status Bar).
D. Trong thanh tiêu đề (Title Bar).
124. Phần mềm nào sau đây có chức năng tạo và chỉnh sửa ảnh đồ họa?
A. Microsoft Excel
B. Google Chrome
C. Adobe Photoshop
D. VLC Media Player
125. Phần mềm nào dùng để duyệt các trang web trên Internet?
A. Microsoft Word
B. Google Chrome
C. VLC Media Player
D. Adobe Photoshop
126. Khi bạn di chuyển một tệp tin từ thư mục này sang thư mục khác trên cùng một ổ đĩa bằng cách kéo và thả, hành động này tương đương với việc thực hiện lệnh nào?
A. Copy (Sao chép)
B. Paste (Dán)
C. Cut and Paste (Cắt và Dán)
D. Delete (Xóa)
127. Khi bạn tải xuống một tệp tin từ Internet, bạn cần quan tâm đến điều gì để đảm bảo an toàn cho máy tính?
A. Chỉ tải từ các trang web có giao diện đẹp mắt.
B. Chỉ tải từ các trang web có quảng cáo nhiều.
C. Tải từ các nguồn đáng tin cậy, sử dụng phần mềm diệt virus để kiểm tra tệp tin.
D. Tải bất kỳ tệp tin nào có dung lượng nhỏ.
128. Trong bảng tính Excel, để định dạng một ô thành đơn vị tiền tệ (ví dụ: VNĐ), bạn sẽ chọn định dạng nào?
A. General (Chung)
B. Number (Số)
C. Currency (Tiền tệ) hoặc Accounting (Kế toán)
D. Text (Văn bản)
129. Thiết bị nào có chức năng chuyển đổi tín hiệu số từ máy tính thành tín hiệu analog để có thể truyền qua đường dây điện thoại, và ngược lại?
A. Router
B. Switch
C. Card mạng (Network Interface Card)
D. Modem
130. Thiết bị nào dùng để hiển thị kết quả xử lý của máy tính dưới dạng hình ảnh?
A. Bàn phím
B. Chuột
C. Máy in
D. Màn hình
131. Khi soạn thảo văn bản, để tạo một dòng kẻ ngang, bạn thường sử dụng phím tắt nào trong nhiều trình soạn thảo?
A. Nhấn phím ‘-‘ ba lần và Enter.
B. Nhấn phím ‘=’ ba lần và Enter.
C. Nhấn phím ‘_’ ba lần và Enter.
D. Nhấn phím ‘*’ ba lần và Enter.
132. Đâu là một ví dụ về phần mềm ứng dụng?
A. Windows 10
B. Linux
C. Microsoft Word
D. macOS
133. Khi bạn muốn lưu một tệp tin với một tên khác hoặc ở một vị trí khác, bạn sẽ sử dụng lệnh nào?
A. Save (Lưu)
B. Open (Mở)
C. Save As (Lưu với tên khác)
D. Close (Đóng)
134. Khi bạn xóa một tệp tin trong Windows và chọn ‘Delete’, tệp tin đó sẽ được chuyển đến đâu trước khi bị xóa vĩnh viễn?
A. Thư mục Downloads.
B. Thùng rác (Recycle Bin).
C. Thư mục Temp.
D. Thư mục Program Files.
135. Trong mạng máy tính, thiết bị nào có chức năng kết nối các mạng LAN khác nhau hoặc kết nối mạng LAN với mạng WAN (như Internet)?
A. Switch
B. Hub
C. Router
D. Modem
136. Trong hệ điều hành Windows, việc sắp xếp các biểu tượng trên màn hình nền theo thứ tự bảng chữ cái của tên tệp được thực hiện bằng cách nào?
A. Nhấp chuột phải vào vùng trống trên màn hình nền, chọn ‘Sort by’ (Sắp xếp theo) rồi chọn ‘Name’ (Tên).
B. Nhấp chuột trái vào menu Start, chọn ‘Settings’ (Cài đặt) rồi tìm mục ‘Desktop Icons’ (Biểu tượng màn hình).
C. Sử dụng tổ hợp phím Ctrl + S để mở hộp thoại sắp xếp.
D. Nhấp đúp vào biểu tượng ‘This PC’ (Tài liệu này) và chọn tùy chọn sắp xếp.
137. Khi bạn nhấn tổ hợp phím Ctrl + C, hành động nào được thực hiện?
A. Sao chép (Copy) văn bản hoặc tệp tin đã chọn.
B. Cắt (Cut) văn bản hoặc tệp tin đã chọn.
C. Dán (Paste) nội dung đã sao chép hoặc cắt.
D. Lưu (Save) tài liệu hiện tại.
138. Phần mềm nào sau đây được sử dụng chủ yếu để trình chiếu các bài thuyết trình?
A. Microsoft Word
B. Microsoft Excel
C. Microsoft PowerPoint
D. Microsoft Outlook
139. Đâu là một ví dụ về phần mềm hệ điều hành?
A. Microsoft Word
B. Google Chrome
C. Windows 11
D. Adobe Photoshop
140. Trong phần mềm trình chiếu PowerPoint, để thêm một trang chiếu mới, bạn thường sử dụng tùy chọn nào?
A. Nhấp chuột phải vào thanh công cụ và chọn ‘New Slide’ (Trang chiếu mới).
B. Vào tab ‘Insert’ (Chèn) và chọn ‘New Slide’ (Trang chiếu mới).
C. Nhấn tổ hợp phím Ctrl + N.
D. Sử dụng lệnh ‘Paste’ (Dán).
141. Để tăng cường bảo mật cho tài khoản trực tuyến, hành động nào sau đây là KHÔNG nên làm?
A. Sử dụng mật khẩu mạnh, kết hợp chữ hoa, chữ thường, số và ký tự đặc biệt.
B. Thay đổi mật khẩu định kỳ.
C. Chia sẻ mật khẩu tài khoản cho bạn bè hoặc người thân.
D. Bật xác thực hai yếu tố (2FA) nếu có.
142. Trong hệ điều hành, thư mục (folder) có chức năng gì?
A. Chạy các ứng dụng.
B. Lưu trữ và tổ chức các tệp tin.
C. Kết nối Internet.
D. Tạo tài liệu mới.
143. Khi bạn gửi một email, trường ‘BCC’ (Blind Carbon Copy) có chức năng gì?
A. Hiển thị địa chỉ người nhận cho tất cả mọi người trong danh sách.
B. Cho phép gửi email đến nhiều người mà địa chỉ của họ không hiển thị với nhau.
C. Ưu tiên hiển thị email của bạn trong hộp thư đến của người nhận.
D. Đính kèm tệp tin dung lượng lớn.
144. Trong email, trường ‘CC’ (Carbon Copy) có ý nghĩa gì?
A. Gửi email đến người nhận chính.
B. Gửi bản sao của email đến những người khác mà không yêu cầu họ phản hồi.
C. Chỉ hiển thị địa chỉ người nhận cho người gửi.
D. Gửi email với độ ưu tiên cao nhất.
145. Trong các phần mềm soạn thảo văn bản, chức năng ‘Find and Replace’ (Tìm và Thay thế) được sử dụng để làm gì?
A. Thay đổi cỡ chữ và kiểu chữ của toàn bộ văn bản.
B. Tìm kiếm một từ hoặc cụm từ cụ thể và thay thế nó bằng một từ hoặc cụm từ khác.
C. Thêm hình ảnh vào văn bản.
D. Kiểm tra lỗi chính tả và ngữ pháp.
146. Trong bảng tính Excel, hàm nào dùng để đếm số lượng ô chứa dữ liệu dạng số trong một phạm vi?
A. =SUM()
B. =AVERAGE()
C. =COUNT()
D. =MAX()
147. Thiết bị nào dùng để nhập dữ liệu văn bản và lệnh vào máy tính?
A. Loa
B. Màn hình
C. Bàn phím
D. Máy in
148. Thiết bị nào được sử dụng để đưa âm thanh ra ngoài loa của máy tính?
A. Microphone
B. Loa (Speaker)
C. Webcam
D. Máy in
149. Đâu là định dạng tệp tin phổ biến cho hình ảnh có thể sử dụng trên các trang web?
A. .docx
B. .mp3
C. .jpg
D. .exe
150. Khi làm việc với bảng tính Excel, để tính tổng các giá trị trong một cột từ ô A1 đến A10, em sẽ sử dụng hàm nào?
A. =AVERAGE(A1:A10)
B. =SUM(A1:A10)
C. =COUNT(A1:A10)
D. =MAX(A1:A10)