1. Đâu là vai trò quan trọng nhất của rừng đối với môi trường?
A. Cung cấp gỗ và lâm sản.
B. Điều hòa khí hậu và bảo vệ đất.
C. Tạo cảnh quan đẹp.
D. Phát triển du lịch sinh thái.
2. Khu vực nào ở châu Phi có khí hậu Địa Trung Hải?
A. Ven biển phía bắc và cực nam.
B. Vùng trung tâm lục địa.
C. Các đảo lớn ở Ấn Độ Dương.
D. Ven biển phía đông.
3. Đâu là một trong những thách thức lớn nhất đối với sự phát triển bền vững?
A. Sự gia tăng dân số quá nhanh.
B. Sự phát triển của khoa học công nghệ.
C. Sự hợp tác quốc tế ngày càng chặt chẽ.
D. Nguồn tài nguyên thiên nhiên dồi dào.
4. Đâu là một trong những lợi ích của việc sử dụng năng lượng tái tạo?
A. Gây ô nhiễm môi trường.
B. Góp phần giảm thiểu biến đổi khí hậu.
C. Nguồn cung cấp hạn chế.
D. Chi phí đầu tư cao.
5. Đâu là đặc điểm chung của các nước đang phát triển?
A. GDP bình quân đầu người cao.
B. Tỉ lệ dân số thành thị cao.
C. Nền kinh tế chủ yếu dựa vào nông nghiệp.
D. Công nghiệp phát triển hiện đại.
6. Biện pháp nào sau đây KHÔNG góp phần giảm thiểu biến đổi khí hậu?
A. Sử dụng năng lượng tái tạo.
B. Trồng nhiều cây xanh.
C. Tăng cường sử dụng nhiên liệu hóa thạch.
D. Tiết kiệm năng lượng.
7. Đâu là một trong những khu vực có mật độ dân số cao nhất thế giới?
A. Hoang mạc Sahara.
B. Đồng bằng sông Hằng.
C. Vùng núi Himalaya.
D. Rừng Amazon.
8. Đâu là một trong những biện pháp để bảo vệ tài nguyên nước?
A. Sử dụng nước lãng phí.
B. Xả rác thải bừa bãi xuống nguồn nước.
C. Xây dựng hệ thống xử lý nước thải.
D. Chặt phá rừng đầu nguồn.
9. Loại khoáng sản nào sau đây được sử dụng chủ yếu trong ngành công nghiệp luyện kim?
A. Dầu mỏ.
B. Than đá.
C. Quặng sắt.
D. Muối mỏ.
10. Đâu là một trong những xu hướng phát triển của ngành công nghiệp hiện nay?
A. Tự động hóa và ứng dụng công nghệ cao.
B. Sử dụng nhiều lao động thủ công.
C. Tập trung vào các ngành công nghiệp truyền thống.
D. Khai thác tối đa tài nguyên thiên nhiên.
11. Loại gió nào sau đây thường gây mưa lớn cho khu vực Đông Nam Á?
A. Gió Tây khô nóng.
B. Gió mùa.
C. Gió fơn.
D. Gió đất, gió biển.
12. Hiện tượng El Nino có tác động như thế nào đến khu vực Nam Mỹ?
A. Gây ra hạn hán nghiêm trọng.
B. Làm tăng lượng mưa và gây lũ lụt.
C. Không có tác động đáng kể.
D. Làm giảm nhiệt độ.
13. Dạng địa hình nào sau đây thường được hình thành do tác động của băng hà?
A. Đồng bằng châu thổ.
B. Bờ biển dạng vịnh hẹp (fjord).
C. Cồn cát ven biển.
D. Hang động karst.
14. Đâu là một trong những thách thức đối với ngành nông nghiệp hiện nay?
A. Biến đổi khí hậu và dịch bệnh.
B. Nguồn lao động dồi dào.
C. Thị trường tiêu thụ ổn định.
D. Công nghệ sản xuất hiện đại.
15. Hoạt động kinh tế nào sau đây ít gây tác động tiêu cực nhất đến môi trường?
A. Khai thác khoáng sản lộ thiên.
B. Sản xuất nông nghiệp hữu cơ.
C. Chăn nuôi gia súc tập trung.
D. Phát triển công nghiệp hóa chất.
16. Đâu là một trong những hậu quả của việc phá rừng ngập mặn?
A. Tăng cường đa dạng sinh học.
B. Giảm nguy cơ xói lở bờ biển.
C. Mất nơi cư trú của nhiều loài sinh vật.
D. Tăng năng suất nuôi trồng thủy sản.
17. Đâu là một trong những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến sự phát triển của ngành du lịch?
A. Tài nguyên du lịch phong phú và hấp dẫn.
B. Địa hình bằng phẳng.
C. Khí hậu ôn hòa.
D. Dân số đông đúc.
18. Đâu là biện pháp hiệu quả nhất để bảo tồn đa dạng sinh học?
A. Xây dựng nhiều khu đô thị mới.
B. Khai thác triệt để tài nguyên thiên nhiên.
C. Mở rộng diện tích đất nông nghiệp.
D. Thành lập các khu bảo tồn thiên nhiên.
19. Tổ chức quốc tế nào sau đây có vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy thương mại tự do trên toàn thế giới?
A. Liên Hợp Quốc (UN).
B. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO).
C. Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO).
D. Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF).
20. Đâu là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng опустынивание (sa mạc hóa) ở các vùng khô hạn?
A. Trồng rừng quy mô lớn.
B. Sử dụng năng lượng mặt trời.
C. Chăn thả gia súc quá mức.
D. Xây dựng đập thủy điện.
21. Đâu là nguyên nhân chính gây ra sự khác biệt về khí hậu giữa vùng núi cao và vùng đồng bằng?
A. Vĩ độ địa lí.
B. Hướng gió.
C. Độ cao và hướng phơi sườn.
D. Lượng mưa.
22. Đâu là một trong những vai trò của các tổ chức quốc tế trong việc giải quyết các vấn đề toàn cầu?
A. Thúc đẩy hợp tác và giải quyết xung đột.
B. Gây ra chiến tranh và xung đột.
C. Bảo vệ lợi ích của một số quốc gia.
D. Làm suy yếu các quốc gia nhỏ.
23. Ngành công nghiệp nào sau đây thường tập trung ở các khu vực gần nguồn nguyên liệu?
A. Công nghiệp điện tử.
B. Công nghiệp chế tạo máy.
C. Công nghiệp khai thác khoáng sản.
D. Công nghiệp dệt may.
24. Đâu là một trong những nguyên nhân gây ra tình trạng di cư từ nông thôn ra thành thị?
A. Điều kiện sống ở nông thôn tốt hơn.
B. Cơ hội việc làm ở thành thị nhiều hơn.
C. Chính sách ưu đãi của nhà nước đối với khu vực nông thôn.
D. Giao thông nông thôn phát triển.
25. Loại hình giao thông vận tải nào sau đây có vai trò quan trọng trong việc vận chuyển hàng hóa quốc tế?
A. Đường sắt.
B. Đường bộ.
C. Đường hàng không.
D. Đường biển.
26. Nguyên nhân nào sau đây KHÔNG phải là nguyên nhân gây ô nhiễm nguồn nước?
A. Sử dụng phân bón hóa học và thuốc trừ sâu quá mức.
B. Xả nước thải công nghiệp chưa qua xử lý.
C. Xây dựng các công trình thủy điện.
D. Vứt rác thải sinh hoạt bừa bãi.
27. Dòng biển nóng nào có ảnh hưởng lớn đến khí hậu khu vực Tây Âu?
A. Dòng biển lạnh Canary.
B. Dòng biển Gulf Stream.
C. Dòng biển Peru.
D. Dòng biển Labrador.
28. Đâu là đặc điểm nổi bật của quần xã sinh vật thảo nguyên?
A. Rừng cây rậm rạp, nhiều tầng tán.
B. Cây bụi gai và cây chịu hạn.
C. Cây lá kim chiếm ưu thế.
D. Cỏ là loài thực vật chủ yếu.
29. Hình thức canh tác nào sau đây giúp hạn chế xói mòn đất trên sườn dốc?
A. Canh tác độc canh.
B. Canh tác theo đường đồng mức.
C. Phát nương làm rẫy.
D. Sử dụng máy móc hạng nặng.
30. Đâu là một trong những hệ quả của quá trình đô thị hóa nhanh chóng?
A. Giảm thiểu ô nhiễm môi trường.
B. Cải thiện chất lượng cuộc sống ở nông thôn.
C. Gia tăng tình trạng thất nghiệp và tệ nạn xã hội.
D. Phát triển cơ sở hạ tầng đồng bộ.
31. Đâu là quốc gia có diện tích rừng lớn nhất thế giới?
A. Brazil
B. Nga
C. Canada
D. Hoa Kỳ
32. Sông nào sau đây KHÔNG thuộc khu vực Đông Nam Á?
A. Sông Mekong
B. Sông Hồng
C. Sông Hằng
D. Sông Chao Phraya
33. Đâu là quốc gia có diện tích lớn nhất ở Nam Mỹ?
A. Argentina
B. Colombia
C. Peru
D. Brazil
34. Đâu là khu vực có nhiều núi lửa đang hoạt động ở Việt Nam?
A. Đồng bằng sông Hồng
B. Tây Nguyên
C. Đông Nam Bộ
D. Duyên hải Nam Trung Bộ
35. Loại gió nào sau đây thổi từ lục địa vào mùa đông và từ biển vào mùa hè ở khu vực Nam Á?
A. Gió phơn
B. Gió mùa
C. Gió đất
D. Gió biển
36. Vùng nào sau đây ở châu Á có khí hậu gió mùa điển hình?
A. Tây Siberia
B. Trung Á
C. Đông Á và Đông Nam Á
D. Tây Nam Á
37. Hiện tượng El Nino gây ra hậu quả gì?
A. Mưa lớn và lũ lụt ở khu vực Đông Nam Á và Australia
B. Hạn hán ở khu vực Đông Nam Á và Australia
C. Nhiệt độ giảm mạnh trên toàn cầu
D. Gió mùa hoạt động mạnh hơn
38. Đâu là loại đất chính ở vùng đồng bằng sông Cửu Long?
A. Đất feralit
B. Đất phù sa
C. Đất đỏ bazan
D. Đất mặn
39. Đâu là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến ô nhiễm nguồn nước?
A. Sử dụng năng lượng tái tạo
B. Xây dựng các đập thủy điện
C. Xả thải công nghiệp và sinh hoạt chưa qua xử lý
D. Phát triển du lịch sinh thái
40. Dãy núi nào sau đây được xem là ranh giới tự nhiên giữa châu Âu và châu Á?
A. Dãy Alps
B. Dãy Pyrenees
C. Dãy Caucasus
D. Dãy Ural
41. Hệ quả nào sau đây KHÔNG phải do biến đổi khí hậu gây ra?
A. Nước biển dâng
B. Thay đổi các hệ sinh thái
C. Động đất và núi lửa
D. Thời tiết cực đoan
42. Đâu là hệ quả của việc đô thị hóa nhanh chóng ở đới nóng?
A. Tăng diện tích rừng tự nhiên
B. Giảm thiểu ô nhiễm môi trường
C. Gia tăng các vấn đề xã hội như thất nghiệp và tệ nạn
D. Cải thiện chất lượng cuộc sống ở nông thôn
43. Khu vực nào sau đây ở châu Âu có mật độ dân số cao nhất?
A. Bán đảo Scandinavia
B. Đồng bằng Tây Âu
C. Vùng núi Alps
D. Đông Âu
44. Nhận định nào sau đây đúng về dân số thế giới?
A. Dân số thế giới phân bố đồng đều trên khắp các châu lục
B. Tỷ lệ sinh và tỷ lệ tử ở các nước phát triển cao hơn các nước đang phát triển
C. Dân số thế giới đang có xu hướng tăng chậm lại
D. Châu Phi là châu lục có mật độ dân số thấp nhất
45. Nguyên nhân chính gây ra sự khác biệt về nhiệt độ giữa vùng ven biển và vùng sâu trong lục địa là gì?
A. Độ cao địa hình
B. Vĩ độ địa lí
C. Ảnh hưởng của dòng biển
D. Khả năng hấp thụ và tỏa nhiệt của đất và nước
46. Đâu là kênh đào nhân tạo quan trọng nối liền Đại Tây Dương và Thái Bình Dương?
A. Kênh đào Suez
B. Kênh đào Panama
C. Kênh đào Kiel
D. Kênh đào Grand
47. Đâu là biện pháp quan trọng nhất để bảo vệ rừng?
A. Khai thác gỗ có kế hoạch
B. Trồng rừng và phủ xanh đất trống
C. Nâng cao ý thức của người dân về bảo vệ rừng
D. Xây dựng các khu bảo tồn thiên nhiên
48. Đâu là thách thức lớn nhất đối với sự phát triển bền vững ở các nước đang phát triển?
A. Thiếu vốn đầu tư và công nghệ hiện đại
B. Dân số tăng nhanh và trình độ dân trí thấp
C. Cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên
D. Ô nhiễm môi trường và biến đổi khí hậu
49. Đâu là khu vực tập trung nhiều núi lửa hoạt động nhất trên thế giới?
A. Vành đai lửa Thái Bình Dương
B. Dãy Alps
C. Himalaya
D. Đại Tây Dương
50. Hoạt động kinh tế nào sau đây ít gây ô nhiễm môi trường nhất?
A. Khai thác than đá
B. Sản xuất xi măng
C. Du lịch sinh thái
D. Luyện kim
51. Đâu không phải là một đặc điểm của dân cư đô thị ở đới ôn hòa?
A. Mật độ dân số cao
B. Tỷ lệ dân số già cao
C. Mức sống và thu nhập bình quân cao
D. Chủ yếu làm nông nghiệp
52. Đâu là nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng опустынивание (sa mạc hóa) ở nhiều vùng trên thế giới?
A. Biến đổi khí hậu và hoạt động của con người
B. Hoạt động kiến tạo
C. Ảnh hưởng của dòng biển lạnh
D. Hoạt động của núi lửa
53. Khu vực nào sau đây ở châu Phi có khí hậu Địa Trung Hải?
A. Bồn địa Congo
B. Sa mạc Sahara
C. Ven biển phía bắc và cực nam
D. Cao nguyên Đông Phi
54. Hồ nào sau đây là hồ nước ngọt lớn nhất thế giới tính theo diện tích?
A. Hồ Baikal
B. Hồ Superior
C. Hồ Victoria
D. Hồ Michigan
55. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG đúng với khu vực Bắc Mỹ?
A. Có nền kinh tế phát triển hàng đầu thế giới
B. Dân cư tập trung chủ yếu ở ven biển và vùng công nghiệp
C. Có nhiều tài nguyên thiên nhiên phong phú
D. Khí hậu chủ yếu là khí hậu nóng
56. Đâu là hoạt động kinh tế chính ở vùng đới lạnh?
A. Trồng lúa nước
B. Khai thác khoáng sản và lâm sản
C. Chăn nuôi gia súc lớn
D. Du lịch biển
57. Đâu là loại hình giao thông vận tải hàng hóa quốc tế phổ biến nhất hiện nay?
A. Đường hàng không
B. Đường sắt
C. Đường biển
D. Đường bộ
58. Đâu là nguyên nhân chính gây ra hiện tượng mưa axit?
A. Khí thải từ các nhà máy và phương tiện giao thông
B. Cháy rừng
C. Hoạt động của núi lửa
D. Bốc hơi nước từ biển
59. Đâu là đặc điểm nổi bật của nền nông nghiệp ở đới lạnh?
A. Trồng trọt quanh năm
B. Chăn nuôi các loài gia súc lớn
C. Sử dụng nhiều máy móc hiện đại
D. Chỉ phát triển một số loại cây trồng và vật nuôi chịu lạnh
60. Đâu là quốc gia có dân số đông nhất thế giới?
A. Ấn Độ
B. Hoa Kỳ
C. Indonesia
D. Trung Quốc
61. Đâu là một trong những thách thức lớn nhất đối với sự phát triển kinh tế của các nước châu Phi?
A. Khí hậu ôn hòa
B. Tài nguyên thiên nhiên phong phú
C. Xung đột và bất ổn chính trị
D. Dân số trẻ
62. Hệ quả nào sau đây không phải là do ô nhiễm môi trường gây ra?
A. Sự suy giảm đa dạng sinh học
B. Các bệnh về đường hô hấp gia tăng
C. Biến đổi khí hậu
D. Sóng thần
63. Đâu là một trong những biện pháp để giảm thiểu ô nhiễm không khí ở các đô thị lớn?
A. Tăng cường sử dụng phương tiện giao thông cá nhân
B. Phát triển hệ thống giao thông công cộng
C. Xây dựng nhiều nhà máy trong thành phố
D. Đốt rác thải
64. Đâu là đặc điểm nổi bật của nền nông nghiệp ở các nước đang phát triển?
A. Sử dụng nhiều máy móc hiện đại
B. Năng suất lao động cao
C. Phụ thuộc nhiều vào điều kiện tự nhiên
D. Chuyên môn hóa cao
65. Đâu là một trong những biểu hiện của toàn cầu hóa?
A. Sự gia tăng các rào cản thương mại
B. Sự phát triển của thương mại quốc tế
C. Sự suy giảm hợp tác quốc tế
D. Sự phân biệt văn hóa
66. Biện pháp nào sau đây không góp phần giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu?
A. Sử dụng năng lượng tái tạo
B. Trồng rừng
C. Sử dụng nhiên liệu hóa thạch
D. Tiết kiệm năng lượng
67. Dạng địa hình nào sau đây được hình thành chủ yếu do băng hà bào mòn?
A. Đồng bằng châu thổ
B. Vách đá ven biển
C. Hồ băng
D. Bãi cát
68. Đâu là nguyên nhân chính dẫn đến sự gia tăng dân số đô thị ở các nước đang phát triển?
A. Chính sách khuyến khích sinh đẻ
B. Di cư từ nông thôn ra thành thị
C. Tuổi thọ trung bình tăng
D. Tỉ lệ tử vong giảm
69. Biện pháp nào sau đây giúp bảo vệ tài nguyên đất?
A. Khai thác khoáng sản quá mức
B. Sử dụng phân bón hóa học quá liều lượng
C. Canh tác hợp lý, chống xói mòn
D. Phá rừng làm nương rẫy
70. Đâu là một trong những thách thức lớn nhất đối với sự phát triển bền vững ở các nước đang phát triển?
A. Thiếu vốn đầu tư và công nghệ hiện đại
B. Dân số già hóa
C. Tài nguyên thiên nhiên phong phú
D. Vị trí địa lý thuận lợi
71. Dân tộc nào chiếm đa số ở khu vực Đông Nam Á?
A. Người Hán
B. Người Ấn Độ
C. Người Mã Lai
D. Người Khmer
72. Hình thức tổ chức sản xuất công nghiệp nào sau đây phổ biến ở các nước phát triển?
A. Sản xuất nhỏ lẻ
B. Sản xuất theo hộ gia đình
C. Sản xuất công nghiệp tập trung quy mô lớn
D. Sản xuất thủ công
73. Đâu là một trong những nguyên nhân gây ra ô nhiễm nguồn nước?
A. Sử dụng tiết kiệm nước
B. Xây dựng hệ thống xử lý nước thải
C. Xả thải công nghiệp và sinh hoạt trực tiếp vào nguồn nước
D. Trồng cây ven sông
74. Biện pháp nào sau đây hiệu quả nhất để bảo tồn đa dạng sinh học?
A. Xây dựng nhiều khu công nghiệp
B. Khai thác tối đa tài nguyên thiên nhiên
C. Thành lập các khu bảo tồn thiên nhiên
D. Tăng cường sử dụng thuốc trừ sâu
75. Nguyên nhân chính gây ra tình trạng hoang mạc hóa ở nhiều vùng trên thế giới là gì?
A. Biến đổi khí hậu và hoạt động của con người
B. Hoạt động của núi lửa
C. Động đất
D. Sóng thần
76. Đâu là một trong những mục tiêu của phát triển bền vững?
A. Khai thác tối đa tài nguyên thiên nhiên
B. Đáp ứng nhu cầu của hiện tại mà không làm ảnh hưởng đến khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai
C. Tăng trưởng kinh tế bằng mọi giá
D. Chỉ tập trung vào lợi ích kinh tế trước mắt
77. Loại khoáng sản nào sau đây có trữ lượng lớn nhất ở khu vực Trung Đông?
A. Than đá
B. Dầu mỏ
C. Sắt
D. Vàng
78. Đâu là một trong những biện pháp để bảo tồn các di sản văn hóa?
A. Xây dựng các công trình hiện đại xung quanh di sản
B. Khai thác du lịch quá mức
C. Đầu tư vào việc trùng tu và bảo dưỡng di sản
D. Thay đổi hoàn toàn kiến trúc của di sản
79. Hoạt động kinh tế nào sau đây ít phổ biến ở đới lạnh?
A. Chăn nuôi tuần lộc
B. Khai thác khoáng sản
C. Trồng trọt
D. Đánh bắt cá
80. Đâu là hệ quả của việc phá rừng ở khu vực đầu nguồn?
A. Lũ lụt, xói mòn đất
B. Ô nhiễm không khí
C. Mưa axit
D. Biến đổi khí hậu toàn cầu
81. Đâu là một trong những hệ quả của biến đổi khí hậu toàn cầu?
A. Sự gia tăng diện tích rừng
B. Mực nước biển dâng cao
C. Sự ổn định của thời tiết
D. Sự suy giảm các hiện tượng thời tiết cực đoan
82. Đâu là yếu tố tự nhiên có ảnh hưởng lớn nhất đến sự phân bố dân cư ở đới nóng?
A. Địa hình
B. Khí hậu
C. Sông ngòi
D. Đất đai
83. Tổ chức quốc tế nào sau đây có vai trò quan trọng trong việc giải quyết các vấn đề kinh tế toàn cầu?
A. Liên Hợp Quốc (UN)
B. Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO)
C. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO)
D. Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa Liên Hợp Quốc (UNESCO)
84. Loại gió nào sau đây thổi thường xuyên ở đới ôn hòa, mang theo hơi ẩm từ biển vào đất liền?
A. Gió Tín phong
B. Gió Mùa
C. Gió Tây ôn đới
D. Gió Đông cực
85. Đâu là một trong những yếu tố quan trọng để đảm bảo an ninh lương thực?
A. Sản xuất lương thực tập trung ở một vài quốc gia
B. Nhập khẩu lương thực hoàn toàn
C. Đa dạng hóa nguồn cung cấp lương thực
D. Phụ thuộc vào một loại cây trồng duy nhất
86. Vấn đề nào sau đây không phải là thách thức đối với sự phát triển bền vững của ngành du lịch?
A. Ô nhiễm môi trường
B. Khai thác quá mức tài nguyên
C. Bảo tồn các giá trị văn hóa
D. Doanh thu du lịch tăng cao
87. Đâu là đặc điểm chung của các nước công nghiệp mới (NICs) ở châu Á?
A. Tài nguyên thiên nhiên phong phú
B. Dân số già hóa
C. Tốc độ tăng trưởng kinh tế cao
D. Nền kinh tế chủ yếu dựa vào nông nghiệp
88. Đâu là một trong những lợi ích của việc sử dụng năng lượng tái tạo?
A. Gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng
B. Làm cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên
C. Giảm phát thải khí nhà kính
D. Chi phí đầu tư thấp
89. Khu vực nào trên thế giới có mật độ dân số cao nhất?
A. Bắc Mỹ
B. Châu Âu
C. Đông Á
D. Châu Phi
90. Khu vực nào trên thế giới tập trung nhiều quốc gia có nền kinh tế đang phát triển nhất?
A. Bắc Mỹ
B. Châu Âu
C. Châu Á
D. Úc
91. Trong các hoạt động kinh tế sau đây, hoạt động nào chịu ảnh hưởng nhiều nhất bởi yếu tố khí hậu?
A. Sản xuất công nghiệp điện tử.
B. Khai thác khoáng sản.
C. Du lịch biển.
D. Trồng trọt và chăn nuôi.
92. Đâu là đặc điểm chung của các quốc gia công nghiệp mới (NICs) ở châu Á?
A. Nền kinh tế chủ yếu dựa vào nông nghiệp.
B. Tỷ lệ đô thị hóa thấp.
C. Tập trung vào xuất khẩu các sản phẩm công nghiệp.
D. Tài nguyên thiên nhiên phong phú.
93. Đâu là một trong những thách thức lớn nhất đối với sự phát triển bền vững ở các nước đang phát triển?
A. Thiếu vốn đầu tư và công nghệ hiện đại.
B. Dân số tăng nhanh, gây áp lực lên tài nguyên và môi trường.
C. Chính trị ổn định và hệ thống pháp luật hoàn thiện.
D. Nguồn lao động dồi dào và trình độ tay nghề cao.
94. Đâu là một trong những nguyên nhân dẫn đến tình trạng ô nhiễm nguồn nước?
A. Sử dụng tiết kiệm nước trong sinh hoạt.
B. Xây dựng hệ thống xử lý nước thải hiện đại.
C. Xả nước thải công nghiệp và sinh hoạt chưa qua xử lý ra môi trường.
D. Trồng rừng đầu nguồn.
95. Đâu là đặc điểm của dân cư đô thị so với dân cư nông thôn?
A. Mật độ dân số thấp hơn.
B. Tỷ lệ người lao động trong ngành nông nghiệp cao hơn.
C. Mức sống và thu nhập bình quân thường cao hơn.
D. Ít được tiếp cận với các dịch vụ y tế và giáo dục hơn.
96. Đâu là đặc điểm của quá trình đô thị hóa ở các nước đang phát triển?
A. Diễn ra chậm và có quy hoạch.
B. Diễn ra nhanh chóng, tự phát và gây nhiều vấn đề xã hội.
C. Mức sống của dân cư đô thị cao và ổn định.
D. Cơ sở hạ tầng đô thị phát triển đồng bộ.
97. Đâu là một trong những nguyên nhân dẫn đến tình trạng thiếu nước ngọt ở nhiều nơi trên thế giới?
A. Lượng mưa tăng lên.
B. Sử dụng nước tiết kiệm và hiệu quả.
C. Ô nhiễm nguồn nước và khai thác quá mức.
D. Trồng rừng đầu nguồn.
98. Đâu là nguyên nhân chính gây ra tình trạng hoang mạc hóa ở nhiều vùng trên thế giới?
A. Biến đổi khí hậu và hoạt động của con người.
B. Hoạt động kiến tạo địa chất.
C. Sự thay đổi của dòng hải lưu.
D. Sự suy giảm tầng ozone.
99. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng lớn nhất đến sự phân bố các vành đai thực vật trên Trái Đất?
A. Địa hình.
B. Loại đất.
C. Khí hậu.
D. Hoạt động của con người.
100. Đâu là quốc gia có diện tích rừng Amazon lớn nhất?
A. Colombia.
B. Peru.
C. Brazil.
D. Venezuela.
101. Dân tộc nào sau đây có số dân đông nhất ở khu vực Mỹ Latinh?
A. Người bản địa (người da đỏ).
B. Người gốc Phi.
C. Người gốc Âu.
D. Người lai.
102. Loại hình giao thông vận tải nào sau đây có vai trò quan trọng nhất trong việc vận chuyển hàng hóa quốc tế?
A. Đường bộ.
B. Đường sắt.
C. Đường hàng không.
D. Đường biển.
103. Đâu là vai trò quan trọng nhất của rừng đối với môi trường?
A. Cung cấp gỗ và lâm sản.
B. Điều hòa khí hậu, bảo vệ đất và nguồn nước.
C. Tạo cảnh quan đẹp phục vụ du lịch.
D. Cung cấp nơi cư trú cho động vật hoang dã.
104. Đâu là đặc điểm của dân số thế giới hiện nay?
A. Phân bố đồng đều trên toàn thế giới.
B. Tập trung chủ yếu ở các vùng núi cao.
C. Tăng nhanh ở các nước đang phát triển và chậm lại ở các nước phát triển.
D. Giảm mạnh ở các nước đang phát triển.
105. Đâu là đặc điểm của quần cư nông thôn?
A. Mật độ dân số cao, chủ yếu hoạt động trong lĩnh vực công nghiệp và dịch vụ.
B. Mật độ dân số thấp, chủ yếu hoạt động trong lĩnh vực nông nghiệp.
C. Mức sống cao, cơ sở hạ tầng hiện đại.
D. Ít chịu ảnh hưởng của các yếu tố tự nhiên.
106. Đâu là đặc điểm nổi bật của môi trường đới lạnh?
A. Mưa nhiều quanh năm.
B. Nhiệt độ trung bình năm cao.
C. Đất đai màu mỡ.
D. Mùa đông kéo dài, nhiệt độ rất thấp.
107. Dòng biển nóng nào sau đây có ảnh hưởng lớn đến khí hậu của khu vực Tây Âu?
A. Dòng biển California.
B. Dòng biển Labrador.
C. Dòng biển Gulf Stream.
D. Dòng biển Peru.
108. Nguyên nhân nào dẫn đến sự phân hóa khí hậu theo độ cao ở vùng núi?
A. Do sự thay đổi về lượng mưa.
B. Do sự thay đổi về áp suất khí quyển và nhiệt độ.
C. Do sự thay đổi về hướng gió.
D. Do sự thay đổi về độ ẩm.
109. Khu vực nào sau đây trên thế giới có mật độ dân số cao nhất?
A. Vùng núi Andes.
B. Đồng bằng sông Hằng.
C. Hoang mạc Sahara.
D. Rừng Amazon.
110. Đâu là một trong những biện pháp để giảm thiểu ô nhiễm không khí ở đô thị?
A. Tăng cường sử dụng phương tiện giao thông cá nhân.
B. Xây dựng thêm nhiều nhà máy nhiệt điện.
C. Phát triển hệ thống giao thông công cộng và sử dụng năng lượng sạch.
D. Chặt phá cây xanh để mở rộng đường.
111. Đâu là biện pháp quan trọng để bảo tồn tài nguyên đất?
A. Chặt phá rừng để lấy đất canh tác.
B. Sử dụng phân bón hóa học và thuốc trừ sâu quá mức.
C. Áp dụng các biện pháp canh tác hợp lý, chống xói mòn.
D. Khai thác khoáng sản bừa bãi.
112. Đâu là đặc điểm của môi trường đới ôn hòa?
A. Nóng và khô quanh năm.
B. Lạnh giá quanh năm.
C. Có bốn mùa rõ rệt.
D. Mưa nhiều quanh năm.
113. Đâu là nguyên nhân chính gây ra sự khác biệt về mùa giữa bán cầu Bắc và bán cầu Nam?
A. Do hình dạng Trái Đất hình cầu.
B. Do trục Trái Đất nghiêng và chuyển động quanh Mặt Trời.
C. Do sự khác biệt về diện tích lục địa và đại dương.
D. Do sự khác biệt về độ cao địa hình.
114. Đâu là một trong những hệ quả của việc khai thác rừng quá mức?
A. Tăng cường khả năng điều hòa khí hậu.
B. Giảm thiểu nguy cơ xói mòn đất.
C. Gia tăng nguy cơ lũ lụt và sạt lở đất.
D. Bảo tồn đa dạng sinh học.
115. Dạng địa hình nào sau đây thường được hình thành do tác động của băng hà?
A. Đồng bằng châu thổ.
B. Vách đá ven biển.
C. Hồ băng và thung lũng chữ U.
D. Hang động karst.
116. Đâu là hệ quả của việc gia tăng dân số quá nhanh ở các nước đang phát triển?
A. Tăng trưởng kinh tế chậm lại và gia tăng áp lực lên tài nguyên, môi trường.
B. Cải thiện chất lượng cuộc sống và giảm tỷ lệ thất nghiệp.
C. Nguồn lao động dồi dào và tăng năng suất lao động.
D. Giảm chi phí giáo dục và y tế.
117. Đâu là nguyên nhân chính gây ra sự khác biệt về nhiệt độ giữa vùng ven biển và vùng sâu trong lục địa?
A. Do sự khác biệt về độ cao địa hình.
B. Do ảnh hưởng của các dòng hải lưu nóng và lạnh.
C. Do khả năng hấp thụ và giữ nhiệt khác nhau giữa đất và nước.
D. Do sự khác biệt về lượng mưa giữa hai khu vực.
118. Đâu là biện pháp quan trọng để giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu?
A. Tăng cường sử dụng năng lượng hóa thạch.
B. Phá rừng để lấy đất canh tác.
C. Sử dụng năng lượng tái tạo và tiết kiệm năng lượng.
D. Xây dựng thêm nhiều nhà máy công nghiệp.
119. Đâu là nguyên nhân chính gây ra hiện tượng mưa axit?
A. Khí thải từ các phương tiện giao thông và nhà máy công nghiệp.
B. Sự gia tăng nhiệt độ toàn cầu.
C. Sự suy giảm tầng ozone.
D. Hoạt động của núi lửa.
120. Đâu là biện pháp hiệu quả nhất để bảo vệ đa dạng sinh học?
A. Khai thác triệt để tài nguyên thiên nhiên để phục vụ phát triển kinh tế.
B. Mở rộng diện tích đất nông nghiệp để tăng sản lượng lương thực.
C. Xây dựng các khu bảo tồn thiên nhiên và vườn quốc gia.
D. Tăng cường sử dụng phân bón hóa học và thuốc trừ sâu trong nông nghiệp.
121. Đâu là một trong những biện pháp để phát triển kinh tế bền vững ở đới nóng?
A. Khai thác triệt để tài nguyên thiên nhiên để tăng trưởng kinh tế nhanh chóng.
B. Phát triển các ngành công nghiệp gây ô nhiễm môi trường.
C. Đầu tư vào giáo dục, y tế và phát triển các ngành kinh tế xanh.
D. Chuyển đổi toàn bộ diện tích rừng thành đất nông nghiệp và khu công nghiệp.
122. Đâu là một trong những nguyên nhân gây ra lũ lụt ở vùng đồng bằng châu thổ sông ở đới nóng?
A. Xây dựng đập thủy điện ở thượng nguồn.
B. Phá rừng đầu nguồn và biến đổi khí hậu.
C. Phát triển giao thông đường thủy.
D. Khai thác cát quá mức lòng sông.
123. Đâu là một trong những khó khăn trong việc phát triển giao thông vận tải ở đới nóng?
A. Địa hình bằng phẳng, dễ xây dựng đường sá.
B. Mạng lưới sông ngòi dày đặc, thuận lợi cho giao thông đường thủy.
C. Khí hậu khắc nghiệt, mưa nhiều gây khó khăn cho việc xây dựng và bảo trì.
D. Nguồn vốn đầu tư dồi dào.
124. Đâu là một trong những nguyên nhân gây ra tình trạng thiếu nước ngọt ở một số khu vực đới nóng?
A. Lượng mưa dồi dào quanh năm.
B. Sông ngòi dày đặc.
C. Khai thác quá mức và ô nhiễm nguồn nước.
D. Hệ thống tưới tiêu hiện đại.
125. Đâu là một trong những biện pháp để giảm thiểu tình trạng ùn tắc giao thông ở các đô thị lớn của đới nóng?
A. Xây dựng thêm nhiều đường cao tốc.
B. Hạn chế sử dụng phương tiện giao thông cá nhân và phát triển giao thông công cộng.
C. Không quy hoạch đô thị.
D. Tăng giá xăng dầu.
126. Đâu là một trong những giải pháp để phát triển nông nghiệp bền vững ở đới nóng?
A. Sử dụng nhiều phân bón hóa học và thuốc trừ sâu.
B. Trồng độc canh một loại cây trồng.
C. Áp dụng các phương pháp canh tác hữu cơ và luân canh cây trồng.
D. Chuyển đổi toàn bộ diện tích đất nông nghiệp sang nuôi trồng thủy sản.
127. Đâu là một trong những thách thức đối với ngành du lịch ở đới nóng?
A. Thiếu tài nguyên du lịch.
B. Cơ sở hạ tầng du lịch phát triển.
C. Biến đổi khí hậu và các dịch bệnh.
D. Nguồn nhân lực du lịch dồi dào.
128. Đâu là một trong những biện pháp để bảo vệ nguồn lợi thủy sản ở đới nóng?
A. Khai thác thủy sản không theo mùa vụ.
B. Sử dụng các phương pháp khai thác hủy diệt.
C. Xây dựng các khu bảo tồn biển và quản lý khai thác hợp lý.
D. Xả thải trực tiếp chất thải công nghiệp ra biển.
129. Hệ quả của việc khai thác khoáng sản quá mức ở đới nóng là gì?
A. Cải thiện chất lượng đất và nước.
B. Gia tăng đa dạng sinh học.
C. Ô nhiễm môi trường, suy thoái đất và mất rừng.
D. Phát triển du lịch sinh thái.
130. Loại cây trồng nào sau đây là cây công nghiệp quan trọng ở đới nóng?
A. Lúa mì.
B. Ngô.
C. Cà phê.
D. Đậu tương.
131. Đâu là một trong những đặc điểm của quá trình đô thị hóa ở đới nóng?
A. Tốc độ đô thị hóa chậm.
B. Đô thị hóa diễn ra tự phát và thiếu quy hoạch.
C. Đô thị hóa gắn liền với phát triển công nghiệp.
D. Hạ tầng đô thị hiện đại.
132. Dạng địa hình nào sau đây phổ biến ở vùng ven biển đới nóng?
A. Núi cao.
B. Đồng bằng.
C. Bãi cát, đầm phá và rừng ngập mặn.
D. Cao nguyên.
133. Đâu là một trong những biện pháp để giảm thiểu ô nhiễm không khí ở các khu công nghiệp của đới nóng?
A. Xây dựng thêm nhiều nhà máy.
B. Sử dụng công nghệ sản xuất lạc hậu.
C. Áp dụng các biện pháp xử lý khí thải và sử dụng năng lượng sạch.
D. Không kiểm soát khí thải của các nhà máy.
134. Đâu là một trong những thách thức đối với việc bảo tồn các di sản văn hóa ở đới nóng?
A. Thiếu kinh phí bảo tồn.
B. Khí hậu ôn hòa.
C. Ít khách du lịch.
D. Người dân địa phương không quan tâm đến di sản.
135. Đâu là đặc điểm chung của khí hậu ở đới nóng?
A. Mùa đông lạnh giá và kéo dài.
B. Nhiệt độ cao quanh năm, lượng mưa lớn và độ ẩm cao.
C. Khí hậu ôn hòa, bốn mùa rõ rệt.
D. Lượng mưa ít, khô hạn kéo dài.
136. Nguyên nhân chính gây ra tình trạng опупу sa mạc hóa ở đới nóng là gì?
A. Biến đổi khí hậu toàn cầu và hoạt động của con người.
B. Hoạt động của núi lửa.
C. Sự thay đổi của dòng hải lưu.
D. Do kiến tạo địa chất.
137. Khu vực nào sau đây ở đới nóng có lượng mưa ít nhất?
A. Rừng rậm xích đạo.
B. Hoang mạc.
C. Savanna.
D. Rừng nhiệt đới gió mùa.
138. Đâu là một trong những giải pháp để giảm thiểu tác động tiêu cực của biến đổi khí hậu ở đới nóng?
A. Tăng cường sử dụng nhiên liệu hóa thạch.
B. Mở rộng diện tích đất nông nghiệp.
C. Phát triển năng lượng tái tạo và sử dụng hiệu quả tài nguyên.
D. Chặt phá rừng để lấy đất xây dựng.
139. Đâu là một trong những thách thức lớn nhất đối với sự phát triển kinh tế – xã hội ở đới nóng?
A. Thiếu nguồn lao động.
B. Tài nguyên thiên nhiên nghèo nàn.
C. Bất ổn chính trị và xung đột.
D. Địa hình bằng phẳng, dễ dàng xây dựng cơ sở hạ tầng.
140. Loại hình du lịch nào sau đây có tiềm năng phát triển lớn ở đới nóng?
A. Du lịch trượt tuyết.
B. Du lịch sinh thái và khám phá thiên nhiên.
C. Du lịch nghỉ dưỡng mùa đông.
D. Du lịch mạo hiểm ở vùng núi cao.
141. Đâu là một trong những vấn đề xã hội nổi cộm ở các đô thị lớn của đới nóng?
A. Tỷ lệ thất nghiệp thấp.
B. An ninh trật tự được đảm bảo.
C. Tình trạng thiếu nhà ở và tệ nạn xã hội.
D. Chất lượng dịch vụ y tế và giáo dục cao.
142. Đâu là một trong những biện pháp để bảo tồn đa dạng sinh học ở đới nóng?
A. Mở rộng diện tích đất nông nghiệp.
B. Xây dựng các khu công nghiệp lớn.
C. Thành lập các khu bảo tồn thiên nhiên và vườn quốc gia.
D. Khai thác triệt để tài nguyên thiên nhiên.
143. Đâu là một trong những sản phẩm thủ công mỹ nghệ nổi tiếng ở đới nóng?
A. Đồ gốm sứ.
B. Thảm len.
C. Đồ gỗ chạm khắc và các sản phẩm từ mây tre lá.
D. Đồ da.
144. Loại gió nào sau đây thổi thường xuyên và theo một hướng nhất định ở đới nóng?
A. Gió mùa.
B. Gió Lào.
C. Gió đất, gió biển.
D. Gió phơn.
145. Đâu là đặc điểm của đất feralit ở đới nóng?
A. Giàu mùn và chất dinh dưỡng.
B. Có màu đỏ hoặc vàng do chứa nhiều oxit sắt và nhôm.
C. Tơi xốp và dễ thoát nước.
D. Thích hợp cho trồng lúa nước.
146. Đâu là hệ quả của việc đô thị hóa nhanh chóng ở đới nóng?
A. Giảm thiểu ô nhiễm môi trường và cải thiện chất lượng cuộc sống.
B. Thúc đẩy phát triển nông nghiệp và giảm sự phụ thuộc vào công nghiệp.
C. Gia tăng tệ nạn xã hội, ô nhiễm môi trường và gây áp lực lên cơ sở hạ tầng.
D. Phân bố dân cư đồng đều hơn giữa thành thị và nông thôn.
147. Đâu là biện pháp bảo vệ rừng hiệu quả ở đới nóng?
A. Khai thác triệt để tài nguyên rừng để phát triển kinh tế.
B. Chuyển đổi toàn bộ diện tích rừng thành đất nông nghiệp.
C. Tăng cường tuần tra, kiểm soát và xử lý nghiêm các hành vi phá rừng.
D. Xây dựng các khu công nghiệp lớn trong rừng.
148. Đâu là một trong những loại hình sản xuất nông nghiệp phổ biến ở đới nóng?
A. Trồng lúa mì quy mô lớn.
B. Chăn nuôi gia súc theo hình thức du mục.
C. Trồng cây công nghiệp và cây ăn quả nhiệt đới.
D. Trồng rau ôn đới trong nhà kính.
149. Đâu là một trong những nguyên nhân gây ra tình trạng xâm nhập mặn ở vùng đồng bằng ven biển đới nóng?
A. Lượng mưa lớn.
B. Thủy triều thấp.
C. Khai thác nước ngầm quá mức và biến đổi khí hậu.
D. Sông ngòi nhiều nước.
150. Đâu là đặc điểm nổi bật của dân cư đô thị ở đới nóng so với nông thôn?
A. Mật độ dân số thấp hơn.
B. Tỷ lệ người làm nông nghiệp cao hơn.
C. Mức sống và thu nhập bình quân cao hơn.
D. Trình độ học vấn thấp hơn.