Skip to content
Tài Liệu Trọn Đời - Thư viện tài liệu học tập - 5

Blog Cá Nhân | Chia Sẻ Tài Liệu Học Tập Miễn Phí

  • Trang chủ
    • Về chúng tôi
    • Quy định sử dụng
    • Miễn trừ trách nhiệm
    • Bản quyền & Khiếu nại
  • Đáp án
  • Góc học tập
  • Trắc nghiệm
  • Công cụ học tập
  • Liên hệ
  • Sitemap
  • Trang chủ
    • Về chúng tôi
    • Quy định sử dụng
    • Miễn trừ trách nhiệm
    • Bản quyền & Khiếu nại
  • Đáp án
  • Góc học tập
  • Trắc nghiệm
  • Công cụ học tập
  • Liên hệ
  • Sitemap
Tài Liệu Trọn Đời - Thư viện tài liệu học tập - 5

Blog Cá Nhân | Chia Sẻ Tài Liệu Học Tập Miễn Phí

Trang chủ » Trắc nghiệm THCS » 150+ câu hỏi trắc nghiệm địa 9 bài 36 online có đáp án

Trắc nghiệm THCS

150+ câu hỏi trắc nghiệm địa 9 bài 36 online có đáp án

Ngày cập nhật: 10/03/2026

⚠️ Đọc lưu ý và miễn trừ trách nhiệm trước khi bắt đầu: Các câu hỏi và đáp án trong bộ trắc nghiệm này chỉ mang tính chất tham khảo, hỗ trợ học tập và ôn luyện. Đây KHÔNG PHẢI là đề thi chính thức, không đại diện cho bất kỳ tài liệu chuẩn hóa hay kiểm tra chứng chỉ nào từ các cơ quan giáo dục hay tổ chức cấp chứng chỉ chuyên môn. Website không chịu bất kỳ trách nhiệm nào liên quan đến độ chính xác của nội dung hoặc các quyết định được đưa ra dựa trên kết quả làm bài trắc nghiệm.

Hãy cùng nhau khám phá bộ 150+ câu hỏi trắc nghiệm địa 9 bài 36 online có đáp án. Bạn sẽ được tiếp cận nhiều câu hỏi được chọn lọc kỹ, rất phù hợp cho việc củng cố kiến thức. Vui lòng lựa chọn phần câu hỏi phù hợp bên dưới để khởi động quá trình ôn luyện. Chúc bạn có trải nghiệm trắc nghiệm tuyệt vời và học thêm được nhiều điều mới mẻ!

★★★★★
★★★★★
4.5/5 (101 đánh giá)

1. Loại hình du lịch nào đang được chú trọng phát triển ở vùng kinh tế trọng điểm phía Nam?

A. Du lịch sinh thái
B. Du lịch mạo hiểm
C. Du lịch biển đảo
D. Du lịch văn hóa lịch sử

2. Ngành công nghiệp nào sau đây không phải là thế mạnh của vùng kinh tế trọng điểm phía Nam?

A. Khai thác than
B. Điện tử
C. Hóa chất
D. Chế biến lương thực, thực phẩm

3. Tỉnh nào sau đây có GDP bình quân đầu người cao nhất trong vùng kinh tế trọng điểm phía Nam?

A. Đồng Nai
B. Bình Dương
C. TP. Hồ Chí Minh
D. Bà Rịa – Vũng Tàu

4. Đâu là hạn chế lớn nhất về nguồn lao động của vùng kinh tế trọng điểm phía Nam?

A. Thiếu lao động phổ thông
B. Chất lượng lao động chưa cao
C. Phân bố lao động không đồng đều
D. Lao động thiếu kinh nghiệm

5. Đâu là khó khăn lớn nhất về mặt xã hội đối với sự phát triển của vùng kinh tế trọng điểm phía Nam?

A. Tình trạng thất nghiệp
B. Sự phân hóa giàu nghèo
C. Thiếu cơ sở vật chất y tế
D. Tệ nạn xã hội

6. Khu công nghiệp tập trung đầu tiên của Việt Nam được thành lập ở tỉnh nào thuộc vùng kinh tế trọng điểm phía Nam?

A. TP. Hồ Chí Minh
B. Đồng Nai
C. Bình Dương
D. Bà Rịa – Vũng Tàu

7. Vùng kinh tế trọng điểm phía Nam có vai trò quan trọng nhất đối với sự phát triển kinh tế của vùng nào?

A. Đồng bằng sông Cửu Long và Tây Nguyên
B. Duyên hải Nam Trung Bộ và Tây Nguyên
C. Đồng bằng sông Hồng và Bắc Trung Bộ
D. Trung du và miền núi Bắc Bộ

8. Tỉnh nào sau đây có bờ biển dài nhất trong vùng kinh tế trọng điểm phía Nam?

A. Bà Rịa – Vũng Tàu
B. Tiền Giang
C. Long An
D. Đồng Nai

9. Vùng kinh tế trọng điểm phía Nam bao gồm mấy tỉnh/thành phố?

A. 9
B. 7
C. 8
D. 6

10. Các ngành dịch vụ nào sau đây phát triển mạnh nhất ở vùng kinh tế trọng điểm phía Nam?

A. Du lịch và vận tải
B. Tài chính, ngân hàng và bảo hiểm
C. Giáo dục và y tế
D. Viễn thông và công nghệ thông tin

11. Nhận định nào sau đây đúng về vai trò của vùng kinh tế trọng điểm phía Nam?

A. Đóng vai trò quyết định trong việc thu hút vốn đầu tư nước ngoài.
B. Là trung tâm công nghiệp lớn nhất cả nước.
C. Là đầu mối giao thông vận tải quan trọng nhất.
D. Cả ba đáp án trên.

12. Loại đất nào chiếm diện tích lớn nhất ở vùng kinh tế trọng điểm phía Nam?

A. Đất đỏ bazan
B. Đất phù sa
C. Đất xám
D. Đất phèn

13. Vùng kinh tế trọng điểm phía Nam đóng góp khoảng bao nhiêu phần trăm GDP của cả nước?

A. 20%
B. 30%
C. 40%
D. 50%

14. Tỉnh nào sau đây không thuộc vùng kinh tế trọng điểm phía Nam?

A. Bình Thuận
B. Bình Dương
C. Đồng Nai
D. Long An

15. Cây trồng nào sau đây không phải là cây công nghiệp lâu năm quan trọng của vùng kinh tế trọng điểm phía Nam?

A. Cao su
B. Cà phê
C. Điều
D. Hồ tiêu

16. Đâu là một trong những nguyên nhân chính làm cho vùng kinh tế trọng điểm phía Nam có sức hút mạnh mẽ đối với đầu tư nước ngoài?

A. Giá nhân công rẻ
B. Tài nguyên thiên nhiên phong phú
C. Cơ sở hạ tầng phát triển
D. Chính sách ưu đãi lớn

17. Tuyến đường quốc lộ nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc kết nối vùng kinh tế trọng điểm phía Nam với các tỉnh miền Tây Nam Bộ?

A. Quốc lộ 1A
B. Quốc lộ 22
C. Quốc lộ 51
D. Quốc lộ 14

18. Tỉnh nào sau đây thuộc vùng kinh tế trọng điểm phía Nam có đường biên giới với Campuchia?

A. Bình Dương
B. Đồng Nai
C. Tây Ninh
D. Bà Rịa – Vũng Tàu

19. Khó khăn lớn nhất về mặt tự nhiên đối với sản xuất nông nghiệp ở vùng kinh tế trọng điểm phía Nam là gì?

A. Thiếu nước vào mùa khô
B. Ngập úng vào mùa mưa
C. Đất đai bị thoái hóa
D. Bão lũ

20. Vấn đề nào sau đây là thách thức lớn đối với sự phát triển bền vững của vùng kinh tế trọng điểm phía Nam?

A. Tình trạng ô nhiễm môi trường
B. Thiếu lao động có tay nghề cao
C. Cơ sở hạ tầng còn lạc hậu
D. Chính sách chưa đồng bộ

21. Tỉnh nào sau đây thuộc vùng kinh tế trọng điểm phía Nam có trữ lượng dầu khí lớn nhất?

A. Đồng Nai
B. Bình Dương
C. Bà Rịa – Vũng Tàu
D. Long An

22. Cảng biển nào sau đây là lớn nhất ở vùng kinh tế trọng điểm phía Nam?

A. Cảng Cái Mép – Thị Vải
B. Cảng Cần Thơ
C. Cảng Sài Gòn
D. Cảng Vũng Tàu

23. Tỉnh nào sau đây có diện tích trồng cao su lớn nhất vùng kinh tế trọng điểm phía Nam?

A. Bình Phước
B. Tây Ninh
C. Đồng Nai
D. Bình Dương

24. Sân bay quốc tế lớn nhất ở vùng kinh tế trọng điểm phía Nam là?

A. Sân bay Cần Thơ
B. Sân bay Liên Khương
C. Sân bay Tân Sơn Nhất
D. Sân bay Phú Quốc

25. Đâu là một trong những giải pháp quan trọng để giảm thiểu ô nhiễm môi trường ở vùng kinh tế trọng điểm phía Nam?

A. Tăng cường khai thác tài nguyên thiên nhiên
B. Đẩy mạnh phát triển công nghiệp nặng
C. Áp dụng công nghệ sản xuất sạch
D. Mở rộng diện tích đất nông nghiệp

26. Đâu là tỉnh thuộc vùng kinh tế trọng điểm phía Nam có diện tích lớn nhất?

A. Đồng Nai
B. Bình Phước
C. Bình Dương
D. Tây Ninh

27. Đâu không phải là mục tiêu phát triển của vùng kinh tế trọng điểm phía Nam?

A. Tăng trưởng kinh tế nhanh và bền vững.
B. Giải quyết vấn đề ô nhiễm môi trường.
C. Phát triển công nghiệp nặng.
D. Nâng cao chất lượng cuộc sống người dân.

28. Tuyến đường cao tốc nào sau đây không thuộc vùng kinh tế trọng điểm phía Nam?

A. TP.HCM – Long Thành – Dầu Giây
B. Bến Lức – Long Thành
C. Trung Lương – Mỹ Thuận
D. Hà Nội – Hải Phòng

29. Trung tâm kinh tế lớn nhất của vùng kinh tế trọng điểm phía Nam là?

A. Thành phố Cần Thơ
B. Thành phố Hồ Chí Minh
C. Thành phố Biên Hòa
D. Thành phố Vũng Tàu

30. Đâu là yếu tố tự nhiên thuận lợi nhất để phát triển ngành thủy sản ở vùng kinh tế trọng điểm phía Nam?

A. Nguồn nước ngọt dồi dào
B. Nhiều sông ngòi, kênh rạch
C. Bờ biển dài, ấm
D. Nhiều diện tích đất phèn

31. Cây trồng nào sau đây không phải là cây đặc sản của Đồng bằng sông Hồng?

A. Vải thiều
B. Cam sành
C. Nhãn lồng
D. Chôm chôm

32. Đâu là yếu tố tự nhiên quan trọng nhất ảnh hưởng đến sự phát triển nông nghiệp ở Đồng bằng sông Hồng?

A. Địa hình đồi núi
B. Khí hậu nhiệt đới ẩm
C. Sông ngòi và hệ thống thủy lợi
D. Tài nguyên rừng phong phú

33. Ngành công nghiệp nào sau đây không thuộc cơ cấu công nghiệp theo lãnh thổ ở Đồng bằng sông Hồng?

A. Hình thành các khu công nghiệp tập trung
B. Phân bố lại dân cư và lao động
C. Xây dựng các trung tâm công nghiệp
D. Khai thác khoáng sản quy mô lớn

34. Tỉnh nào sau đây không thuộc vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ?

A. Hà Nội
B. Hải Phòng
C. Quảng Ninh
D. Hà Giang

35. Hạn chế lớn nhất về mặt xã hội đối với sự phát triển kinh tế – xã hội ở Đồng bằng sông Hồng là gì?

A. Thiếu vốn đầu tư
B. Mật độ dân số quá cao
C. Cơ sở hạ tầng lạc hậu
D. Tài nguyên thiên nhiên nghèo nàn

36. Loại đất nào chiếm diện tích lớn nhất ở Đồng bằng sông Hồng, có vai trò quan trọng trong sản xuất nông nghiệp?

A. Đất phù sa
B. Đất xám
C. Đất đỏ bazan
D. Đất mặn

37. Ngành nào sau đây được coi là thế mạnh truyền thống của Đồng bằng sông Hồng?

A. Khai thác khoáng sản
B. Trồng lúa nước
C. Du lịch biển
D. Sản xuất ô tô

38. Tỉnh nào sau đây thuộc vùng Đồng bằng sông Hồng nhưng không giáp biển?

A. Hải Phòng
B. Thái Bình
C. Nam Định
D. Hà Nội

39. Ngành công nghiệp nào sau đây có tiềm năng phát triển mạnh ở Đồng bằng sông Hồng nhờ nguồn lao động dồi dào và thị trường tiêu thụ lớn?

A. Khai thác dầu khí
B. Luyện kim đen
C. Chế biến lương thực, thực phẩm
D. Sản xuất ô tô

40. Đâu là một trong những mục tiêu chính của việc phát triển các khu công nghiệp ở Đồng bằng sông Hồng?

A. Tăng cường khai thác tài nguyên thiên nhiên
B. Giải quyết việc làm và tăng thu nhập
C. Bảo tồn các di tích lịch sử
D. Phát triển du lịch biển

41. Giải pháp nào sau đây giúp nâng cao hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp ở Đồng bằng sông Hồng?

A. Bỏ hoang đất đai
B. Sử dụng thuốc trừ sâu tràn lan
C. Chuyển đổi cơ cấu cây trồng
D. Độc canh cây lúa

42. Đâu là một trong những thế mạnh của Đồng bằng sông Hồng trong việc thu hút vốn đầu tư nước ngoài?

A. Tài nguyên khoáng sản phong phú
B. Vị trí địa lý thuận lợi
C. Cơ sở hạ tầng hiện đại
D. Chính sách ưu đãi đầu tư

43. Hệ thống sông nào có vai trò quan trọng nhất trong việc cung cấp nước cho sản xuất nông nghiệp ở Đồng bằng sông Hồng?

A. Sông Mã
B. Sông Cả
C. Sông Hồng
D. Sông Thái Bình

44. Loại hình giao thông vận tải nào có vai trò quan trọng trong việc vận chuyển hàng hóa ở Đồng bằng sông Hồng?

A. Đường hàng không
B. Đường sắt
C. Đường biển
D. Đường sông

45. Trong cơ cấu kinh tế của Đồng bằng sông Hồng, ngành nào đang có xu hướng giảm tỷ trọng?

A. Công nghiệp và xây dựng
B. Dịch vụ
C. Nông nghiệp
D. Du lịch

46. Vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ có vai trò gì đối với sự phát triển kinh tế của cả nước?

A. Cung cấp lương thực thực phẩm chủ yếu
B. Là đầu tàu thúc đẩy sự tăng trưởng kinh tế
C. Tập trung nhiều khu du lịch nổi tiếng
D. Có trữ lượng khoáng sản lớn nhất

47. Tỉnh nào sau đây có tiềm năng lớn về phát triển du lịch sinh thái ở Đồng bằng sông Hồng?

A. Hà Nội
B. Ninh Bình
C. Hải Dương
D. Hưng Yên

48. Đâu là một trong những nguyên nhân gây ô nhiễm nguồn nước ở Đồng bằng sông Hồng?

A. Sử dụng năng lượng mặt trời
B. Xây dựng các nhà máy xử lý nước thải
C. Xả thải công nghiệp và sinh hoạt chưa qua xử lý
D. Phát triển du lịch sinh thái

49. Vấn đề nào sau đây là thách thức lớn đối với sự phát triển bền vững của Đồng bằng sông Hồng?

A. Thiếu lao động có trình độ
B. Biến đổi khí hậu và nước biển dâng
C. Cơ sở hạ tầng giao thông kém phát triển
D. Nguồn vốn đầu tư hạn hẹp

50. Tỉnh nào sau đây có diện tích trồng lúa lớn nhất ở Đồng bằng sông Hồng?

A. Hà Nội
B. Hải Dương
C. Thái Bình
D. Hưng Yên

51. Đâu là một trong những giải pháp quan trọng để giảm thiểu ô nhiễm môi trường ở Đồng bằng sông Hồng?

A. Tăng cường khai thác than đá
B. Phát triển du lịch sinh thái bền vững
C. Mở rộng diện tích trồng lúa
D. Xây dựng thêm nhiều khu công nghiệp

52. Loại hình du lịch nào có tiềm năng phát triển lớn ở Đồng bằng sông Hồng nhờ các di tích lịch sử và văn hóa?

A. Du lịch biển
B. Du lịch sinh thái
C. Du lịch văn hóa – lịch sử
D. Du lịch mạo hiểm

53. Đâu là một trong những giải pháp để ứng phó với biến đổi khí hậu ở Đồng bằng sông Hồng?

A. Tăng cường khai thác nước ngầm
B. Xây dựng hệ thống đê điều vững chắc
C. Mở rộng diện tích nuôi trồng thủy sản
D. Chặt phá rừng ngập mặn

54. Trung tâm kinh tế lớn nhất của Đồng bằng sông Hồng là?

A. Hải Phòng
B. Hà Nội
C. Nam Định
D. Quảng Ninh

55. Đâu là một trong những giải pháp để giảm thiểu tình trạng ô nhiễm không khí ở các khu công nghiệp thuộc Đồng bằng sông Hồng?

A. Tăng cường sử dụng than đá
B. Trồng nhiều cây xanh
C. Xây dựng thêm nhiều nhà máy
D. Hạn chế phát triển giao thông công cộng

56. Loại cây công nghiệp ngắn ngày nào được trồng nhiều nhất ở Đồng bằng sông Hồng?

A. Cà phê
B. Cao su
C. Chè
D. Đay

57. Đâu là một trong những khó khăn trong việc chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa ở Đồng bằng sông Hồng?

A. Địa hình bằng phẳng, dễ xây dựng
B. Nguồn lao động dồi dào, giá rẻ
C. Cơ sở hạ tầng đã phát triển
D. Trình độ lao động còn hạn chế

58. Đâu là một trong những biện pháp để bảo vệ tài nguyên đất ở Đồng bằng sông Hồng?

A. Đốt rơm rạ sau khi thu hoạch
B. Sử dụng phân bón hóa học quá mức
C. Thâm canh tăng vụ liên tục
D. Luân canh cây trồng hợp lý

59. Cảng biển nào là lớn nhất ở Đồng bằng sông Hồng, đóng vai trò quan trọng trong hoạt động xuất nhập khẩu?

A. Cảng Hải Phòng
B. Cảng Cái Lân
C. Cảng Nam Định
D. Cảng Hưng Yên

60. Đâu là giải pháp quan trọng để giải quyết tình trạng thiếu việc làm ở nông thôn Đồng bằng sông Hồng?

A. Tăng cường xuất khẩu lao động
B. Phát triển các ngành nghề thủ công truyền thống
C. Hạn chế phát triển công nghiệp
D. Đẩy mạnh cơ giới hóa nông nghiệp

61. Địa điểm nào sau đây ở Duyên hải Nam Trung Bộ được UNESCO công nhận là Di sản Văn hóa Thế giới?

A. Bán đảo Sơn Trà.
B. Phố cổ Hội An.
C. Thành phố Nha Trang.
D. Vịnh Vũng Rô.

62. Đâu là thách thức lớn nhất đối với sự phát triển kinh tế – xã hội của Duyên hải Nam Trung Bộ trong bối cảnh hội nhập quốc tế?

A. Cơ sở hạ tầng còn hạn chế.
B. Nguồn nhân lực chất lượng cao còn thiếu.
C. Thiên tai thường xuyên xảy ra.
D. Cạnh tranh từ các vùng kinh tế khác.

63. Tỉnh nào sau đây có khu kinh tế Nhơn Hội?

A. Khánh Hòa.
B. Phú Yên.
C. Bình Định.
D. Quảng Ngãi.

64. Tỉnh nào sau đây có sản lượng thủy sản khai thác lớn nhất ở Duyên hải Nam Trung Bộ?

A. Quảng Nam.
B. Quảng Ngãi.
C. Bình Định.
D. Khánh Hòa.

65. Nhà máy lọc dầu Dung Quất thuộc tỉnh nào của Duyên hải Nam Trung Bộ?

A. Đà Nẵng.
B. Quảng Nam.
C. Quảng Ngãi.
D. Bình Định.

66. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để thu hút đầu tư nước ngoài vào Duyên hải Nam Trung Bộ?

A. Chính sách ưu đãi đầu tư hấp dẫn.
B. Vị trí địa lý thuận lợi.
C. Nguồn lao động giá rẻ.
D. Cơ sở hạ tầng phát triển.

67. Tuyến đường quốc lộ nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc kết nối các tỉnh Duyên hải Nam Trung Bộ với các vùng kinh tế khác của cả nước?

A. Quốc lộ 1A.
B. Quốc lộ 14.
C. Quốc lộ 20.
D. Quốc lộ 27.

68. Cây công nghiệp lâu năm nào được trồng nhiều nhất ở vùng đồi núi phía tây của Duyên hải Nam Trung Bộ?

A. Cà phê.
B. Cao su.
C. Điều.
D. Hồ tiêu.

69. Đâu là mục tiêu quan trọng nhất của việc xây dựng các khu kinh tế ven biển ở vùng Duyên hải Nam Trung Bộ?

A. Phát triển du lịch sinh thái biển.
B. Tăng cường quốc phòng, an ninh biển.
C. Thúc đẩy sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa.
D. Bảo tồn đa dạng sinh học biển.

70. Loại khoáng sản nào sau đây được khai thác nhiều nhất ở Duyên hải Nam Trung Bộ?

A. Dầu khí.
B. Bô-xít.
C. Titan.
D. Vàng.

71. Ngành công nghiệp nào sau đây có vai trò quan trọng trong việc giải quyết việc làm cho người dân ở Duyên hải Nam Trung Bộ?

A. Công nghiệp khai thác khoáng sản.
B. Công nghiệp chế biến thủy sản.
C. Công nghiệp sản xuất điện.
D. Công nghiệp đóng tàu.

72. Đâu là giải pháp quan trọng để phát triển du lịch bền vững ở Duyên hải Nam Trung Bộ?

A. Xây dựng thêm nhiều khách sạn và khu nghỉ dưỡng.
B. Tăng cường quảng bá du lịch.
C. Bảo vệ môi trường và tài nguyên du lịch.
D. Phát triển các loại hình du lịch mới.

73. Khó khăn lớn nhất về tự nhiên đối với sản xuất nông nghiệp ở Duyên hải Nam Trung Bộ là gì?

A. Thiếu nước ngọt vào mùa khô.
B. Đất đai bạc màu.
C. Bão lũ thường xuyên.
D. Sâu bệnh hại.

74. Tỉnh nào sau đây của Duyên hải Nam Trung Bộ có tiềm năng phát triển ngành công nghiệp lọc hóa dầu?

A. Bình Định.
B. Quảng Ngãi.
C. Khánh Hòa.
D. Phú Yên.

75. Giải pháp nào sau đây là quan trọng nhất để hạn chế tình trạng xâm nhập mặn ở các tỉnh ven biển Duyên hải Nam Trung Bộ?

A. Xây dựng hệ thống đê biển.
B. Trồng rừng ngập mặn.
C. Xây dựng các hồ chứa nước ngọt.
D. Sử dụng giống cây trồng chịu mặn.

76. Trong cơ cấu kinh tế của Duyên hải Nam Trung Bộ, ngành nào chiếm tỷ trọng cao nhất?

A. Nông nghiệp.
B. Công nghiệp – Xây dựng.
C. Dịch vụ.
D. Thủy sản.

77. Để giảm thiểu tác động của bão lũ ở Duyên hải Nam Trung Bộ, giải pháp nào sau đây mang tính bền vững nhất?

A. Xây dựng các công trình phòng chống bão lũ.
B. Di dời dân cư đến nơi an toàn.
C. Trồng rừng phòng hộ ven biển.
D. Cung cấp lương thực và nước uống cho người dân.

78. Đâu là nguyên nhân chính gây ra tình trạng sa mạc hóa ở một số vùng ven biển của Duyên hải Nam Trung Bộ?

A. Biến đổi khí hậu.
B. Khai thác khoáng sản quá mức.
C. Chặt phá rừng phòng hộ.
D. Xây dựng các khu công nghiệp.

79. Đâu là tiềm năng lớn nhất để phát triển ngành công nghiệp chế biến thủy sản ở Duyên hải Nam Trung Bộ?

A. Nguồn lao động dồi dào.
B. Nguồn nguyên liệu thủy sản phong phú.
C. Cơ sở hạ tầng phát triển.
D. Thị trường tiêu thụ rộng lớn.

80. Đâu không phải là một trong những lợi thế của Duyên hải Nam Trung Bộ trong phát triển kinh tế biển?

A. Đường bờ biển dài, nhiều vũng vịnh.
B. Nguồn tài nguyên khoáng sản phong phú.
C. Nguồn lao động dồi dào.
D. Vị trí địa lý thuận lợi.

81. Vùng nào của Duyên hải Nam Trung Bộ có tiềm năng lớn nhất để phát triển năng lượng gió?

A. Các tỉnh đồng bằng ven biển.
B. Các đảo ven bờ.
C. Các vùng núi cao.
D. Các đầm phá ven biển.

82. Cảng biển nào sau đây là cảng biển lớn nhất ở Duyên hải Nam Trung Bộ?

A. Cảng Đà Nẵng.
B. Cảng Quy Nhơn.
C. Cảng Nha Trang.
D. Cảng Dung Quất.

83. Loại hình du lịch nào có tiềm năng phát triển mạnh nhất ở Duyên hải Nam Trung Bộ?

A. Du lịch sinh thái.
B. Du lịch văn hóa.
C. Du lịch biển đảo.
D. Du lịch mạo hiểm.

84. Đâu là biện pháp hiệu quả nhất để bảo vệ đa dạng sinh học biển ở Duyên hải Nam Trung Bộ?

A. Khai thác thủy sản hợp lý.
B. Xây dựng các khu bảo tồn biển.
C. Phát triển du lịch sinh thái.
D. Nâng cao nhận thức cộng đồng.

85. Tác động lớn nhất của biến đổi khí hậu đối với Duyên hải Nam Trung Bộ là gì?

A. Gây ra lũ lụt.
B. Gây ra hạn hán.
C. Gây ra xâm nhập mặn.
D. Gây ra bão mạnh.

86. Tỉnh nào sau đây không thuộc vùng kinh tế trọng điểm miền Trung nhưng lại thuộc Duyên hải Nam Trung Bộ?

A. Thừa Thiên Huế.
B. Đà Nẵng.
C. Quảng Nam.
D. Phú Yên.

87. Loại đất nào chiếm diện tích lớn nhất ở Duyên hải Nam Trung Bộ?

A. Đất phù sa.
B. Đất cát.
C. Đất đỏ bazan.
D. Đất feralit.

88. Hệ quả của việc phát triển nuôi trồng thủy sản ồ ạt ở Duyên hải Nam Trung Bộ là gì?

A. Tăng thu nhập cho người dân.
B. Cung cấp nguồn nguyên liệu cho công nghiệp chế biến.
C. Ô nhiễm môi trường nước.
D. Tăng cường xuất khẩu thủy sản.

89. Trung tâm du lịch lớn nhất của Duyên hải Nam Trung Bộ là?

A. Huế.
B. Đà Nẵng.
C. Nha Trang.
D. Quy Nhơn.

90. Vùng kinh tế trọng điểm miền Trung bao gồm các tỉnh và thành phố nào sau đây?

A. Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Bình, Quảng Trị, Thừa Thiên Huế
B. Đà Nẵng, Quảng Nam, Quảng Ngãi, Bình Định, Phú Yên
C. Huế, Đà Nẵng, Quảng Nam, Quảng Ngãi, Bình Định
D. Quảng Bình, Quảng Trị, Thừa Thiên Huế, Đà Nẵng, Quảng Nam

91. Tỉnh nào sau đây ở Duyên hải Nam Trung Bộ có tiềm năng phát triển điện hạt nhân?

A. Quảng Nam
B. Quảng Ngãi
C. Ninh Thuận
D. Bình Định

92. Đâu là tiềm năng lớn nhất để phát triển năng lượng tái tạo ở Duyên hải Nam Trung Bộ?

A. Thủy điện
B. Điện gió
C. Điện mặt trời
D. Địa nhiệt

93. Trong cơ cấu kinh tế của Duyên hải Nam Trung Bộ, ngành nào chiếm tỷ trọng cao nhất?

A. Nông nghiệp
B. Công nghiệp – Xây dựng
C. Dịch vụ
D. Thủy sản

94. Loại đất nào chiếm diện tích lớn nhất ở vùng đồi núi phía tây Duyên hải Nam Trung Bộ?

A. Đất phù sa
B. Đất bazan
C. Đất feralit
D. Đất cát

95. Sự phân hóa khí hậu theo chiều Bắc – Nam ở Duyên hải Nam Trung Bộ thể hiện rõ nhất ở yếu tố nào?

A. Nhiệt độ trung bình năm
B. Lượng mưa
C. Số giờ nắng
D. Hướng gió

96. Tỉnh nào sau đây thuộc vùng kinh tế trọng điểm miền Trung nhưng không thuộc vùng Duyên hải Nam Trung Bộ?

A. Quảng Nam
B. Quảng Ngãi
C. Bình Định
D. Thừa Thiên Huế

97. Nhận định nào sau đây đúng về dân cư và lao động ở Duyên hải Nam Trung Bộ?

A. Dân số tập trung chủ yếu ở vùng núi
B. Tỷ lệ lao động qua đào tạo cao
C. Lực lượng lao động dồi dào nhưng chất lượng chưa cao
D. Dân số có xu hướng giảm

98. Tỉnh nào sau đây ở Duyên hải Nam Trung Bộ có trữ lượng titan lớn nhất?

A. Khánh Hòa
B. Bình Định
C. Quảng Nam
D. Bình Thuận

99. Đâu là biện pháp quan trọng nhất để bảo vệ đa dạng sinh học biển ở Duyên hải Nam Trung Bộ?

A. Xây dựng các khu bảo tồn biển
B. Phát triển du lịch sinh thái
C. Tăng cường khai thác thủy sản
D. Nâng cao ý thức người dân

100. Vùng kinh tế trọng điểm miền Trung bao gồm các tỉnh và thành phố nào?

A. Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Bình, Quảng Trị, Thừa Thiên Huế
B. Đà Nẵng, Quảng Nam, Quảng Ngãi, Bình Định, Phú Yên
C. Thừa Thiên Huế, Đà Nẵng, Quảng Nam, Quảng Ngãi, Bình Định
D. Quảng Bình, Quảng Trị, Thừa Thiên Huế, Đà Nẵng, Quảng Nam

101. Đâu là trung tâm kinh tế lớn nhất của vùng Duyên hải Nam Trung Bộ?

A. Quy Nhơn
B. Đà Nẵng
C. Nha Trang
D. Huế

102. Hoạt động kinh tế nào sau đây ít chịu ảnh hưởng nhất của thiên tai ở Duyên hải Nam Trung Bộ?

A. Trồng trọt
B. Nuôi trồng thủy sản
C. Khai thác khoáng sản
D. Du lịch

103. Loại hình du lịch nào sau đây phát triển mạnh nhất ở Duyên hải Nam Trung Bộ?

A. Du lịch sinh thái
B. Du lịch văn hóa
C. Du lịch biển
D. Du lịch mạo hiểm

104. Vùng nào sau đây được xem là ‘thủ phủ du lịch’ của Duyên hải Nam Trung Bộ?

A. Đà Nẵng
B. Nha Trang
C. Quy Nhơn
D. Phan Thiết

105. Cảng biển nào sau đây là cảng biển lớn nhất ở khu vực Duyên hải Nam Trung Bộ?

A. Cảng Quy Nhơn
B. Cảng Đà Nẵng
C. Cảng Dung Quất
D. Cảng Nha Trang

106. Đâu là giải pháp quan trọng nhất để giải quyết tình trạng thiếu việc làm ở nông thôn Duyên hải Nam Trung Bộ?

A. Đẩy mạnh xuất khẩu lao động
B. Phát triển các ngành nghề phi nông nghiệp
C. Tăng cường đầu tư vào nông nghiệp
D. Di dân đến các vùng kinh tế khác

107. Đâu là khó khăn lớn nhất đối với việc phát triển ngành nuôi trồng thủy sản ở các đầm phá ven biển Duyên hải Nam Trung Bộ?

A. Thiếu vốn đầu tư
B. Ô nhiễm môi trường
C. Kỹ thuật nuôi trồng lạc hậu
D. Thị trường tiêu thụ hạn chế

108. Đâu là vùng kinh tế biển quan trọng nhất của Duyên hải Nam Trung Bộ?

A. Vùng biển Quảng Nam – Đà Nẵng
B. Vùng biển Bình Định – Phú Yên
C. Vùng biển Khánh Hòa – Ninh Thuận
D. Vùng biển Quảng Ngãi – Bình Định

109. Tác động lớn nhất của việc xây dựng các nhà máy thủy điện ở vùng núi Duyên hải Nam Trung Bộ là gì?

A. Cung cấp điện cho các khu công nghiệp
B. Thay đổi dòng chảy sông ngòi
C. Phát triển du lịch sinh thái
D. Cải thiện đời sống người dân

110. Khó khăn lớn nhất về mặt tự nhiên đối với giao thông vận tải đường bộ ở Duyên hải Nam Trung Bộ là gì?

A. Địa hình đồi núi bị chia cắt mạnh
B. Sạt lở bờ biển
C. Bão lũ thường xuyên
D. Hạn hán kéo dài

111. Hoạt động nào sau đây góp phần giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu ở Duyên hải Nam Trung Bộ?

A. Khai thác than đá
B. Phá rừng ngập mặn
C. Xây dựng các công trình phòng chống thiên tai
D. Sử dụng nhiều phân bón hóa học

112. Ngành công nghiệp nào sau đây có tiềm năng phát triển lớn nhất ở Duyên hải Nam Trung Bộ nhờ vào tài nguyên biển?

A. Khai thác than đá
B. Chế biến thủy sản
C. Sản xuất ô tô
D. Luyện kim đen

113. Đâu là yếu tố tự nhiên quan trọng nhất ảnh hưởng đến sự phát triển nông nghiệp ở Duyên hải Nam Trung Bộ?

A. Địa hình đồi núi thấp
B. Khí hậu nhiệt đới ẩm
C. Nguồn nước ngọt hạn chế
D. Đất feralit nghèo dinh dưỡng

114. Vấn đề nào sau đây là thách thức lớn nhất đối với sự phát triển du lịch bền vững ở Duyên hải Nam Trung Bộ?

A. Cơ sở hạ tầng du lịch chưa đồng bộ
B. Ô nhiễm môi trường biển
C. Thiếu nguồn nhân lực du lịch chất lượng cao
D. Cạnh tranh với các vùng du lịch khác

115. Tỉnh nào sau đây ở Duyên hải Nam Trung Bộ có khu kinh tế Dung Quất?

A. Quảng Nam
B. Quảng Ngãi
C. Bình Định
D. Phú Yên

116. Tuyến đường quốc lộ nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc kết nối các tỉnh Duyên hải Nam Trung Bộ với các vùng kinh tế khác của Việt Nam?

A. Quốc lộ 1A
B. Quốc lộ 14
C. Quốc lộ 20
D. Quốc lộ 22

117. Ý nghĩa chủ yếu của việc phát triển giao thông theo hướng Đông – Tây ở Duyên hải Nam Trung Bộ là gì?

A. Kết nối các tỉnh ven biển
B. Phát triển du lịch biển
C. Khai thác tài nguyên khoáng sản
D. Mở rộng giao lưu kinh tế với Tây Nguyên và Lào

118. Đâu là nguyên nhân chính gây ra tình trạng xâm nhập mặn vào mùa khô ở các tỉnh ven biển Duyên hải Nam Trung Bộ?

A. Biến đổi khí hậu toàn cầu
B. Khai thác nước ngầm quá mức
C. Xây dựng nhiều hồ chứa nước
D. Mực nước biển dâng

119. Ý nghĩa lớn nhất của việc phát triển các khu kinh tế ven biển ở Duyên hải Nam Trung Bộ là gì?

A. Thu hút vốn đầu tư nước ngoài
B. Tăng cường quốc phòng an ninh
C. Đẩy mạnh quá trình đô thị hóa
D. Thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế

120. Loại hình giao thông vận tải nào sau đây ít phát triển nhất ở Duyên hải Nam Trung Bộ?

A. Đường bộ
B. Đường sắt
C. Đường biển
D. Đường sông

121. Căn cứ vào Atlat Địa lí Việt Nam trang 17, trung tâm kinh tế nào sau đây KHÔNG thuộc vùng kinh tế trọng điểm phía Nam?

A. TP. Hồ Chí Minh
B. Biên Hòa
C. Vũng Tàu
D. Cần Thơ

122. Tỉnh nào sau đây có GDP bình quân đầu người cao nhất vùng kinh tế trọng điểm phía Nam?

A. Đồng Nai
B. Bình Dương
C. Bà Rịa – Vũng Tàu
D. TP. Hồ Chí Minh

123. Căn cứ vào Atlat Địa lí Việt Nam trang 29, cho biết trung tâm công nghiệp nào sau đây có quy mô lớn nhất ở vùng kinh tế trọng điểm phía Nam?

A. Biên Hòa
B. Thủ Dầu Một
C. Vũng Tàu
D. TP. Hồ Chí Minh

124. Đâu là thách thức lớn nhất đối với sự phát triển dịch vụ ở vùng kinh tế trọng điểm phía Nam?

A. Cơ sở hạ tầng giao thông còn hạn chế
B. Nguồn nhân lực chất lượng cao còn thiếu
C. Sức ép cạnh tranh từ các vùng khác
D. Biến đổi khí hậu

125. Khu công nghiệp tập trung đầu tiên của Việt Nam được thành lập ở vùng kinh tế trọng điểm phía Nam là:

A. Khu chế xuất Tân Thuận
B. Khu công nghiệp Biên Hòa I
C. Khu công nghiệp Việt Hương
D. Khu công nghiệp Sóng Thần

126. So với các vùng khác trong cả nước, vùng kinh tế trọng điểm phía Nam có đặc điểm nổi bật nào về cơ sở hạ tầng?

A. Phát triển đồng bộ và hiện đại nhất
B. Phát triển nhất về giao thông đường sắt
C. Phát triển nhất về thủy lợi
D. Phát triển nhất về mạng lưới điện

127. Ý nghĩa chủ yếu của việc phát triển vùng kinh tế trọng điểm phía Nam là gì?

A. Tăng cường quốc phòng
B. Thúc đẩy sự phát triển kinh tế của cả nước
C. Giải quyết vấn đề việc làm cho lao động
D. Bảo vệ tài nguyên thiên nhiên

128. Ý nào sau đây KHÔNG phải là vai trò của vùng kinh tế trọng điểm phía Nam đối với cả nước?

A. Là đầu tàu thúc đẩy kinh tế cả nước.
B. Góp phần vào sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa.
C. Tạo ra nhiều việc làm cho người lao động.
D. Cung cấp nguồn lao động dồi dào cho các vùng khác.

129. Đâu là vai trò quan trọng nhất của TP. Hồ Chí Minh trong vùng kinh tế trọng điểm phía Nam?

A. Trung tâm công nghiệp lớn nhất
B. Trung tâm dịch vụ đa dạng nhất
C. Đầu mối giao thông quan trọng nhất
D. Trung tâm kinh tế, văn hóa, khoa học – kĩ thuật lớn nhất

130. Hành lang kinh tế Đông – Tây nào đi qua vùng kinh tế trọng điểm phía Nam?

A. Hành lang kinh tế Côn Minh – Lào Cai – Hà Nội – Hải Phòng
B. Hành lang kinh tế Bắc – Nam
C. Hành lang kinh tế Đông – Tây (Myanma, Thái Lan, Lào, Việt Nam)
D. Hành lang kinh tế ven biển

131. Tỉnh nào sau đây KHÔNG thuộc vùng kinh tế trọng điểm phía Nam?

A. Long An
B. Đồng Nai
C. Bình Thuận
D. Bình Dương

132. Cho biểu đồ về cơ cấu GDP phân theo khu vực kinh tế của vùng kinh tế trọng điểm phía Nam năm 2010 và 2020. Nhận xét nào sau đây ĐÚNG?

A. Tỉ trọng khu vực nông – lâm – ngư nghiệp tăng.
B. Tỉ trọng khu vực công nghiệp – xây dựng giảm.
C. Tỉ trọng khu vực dịch vụ tăng.
D. Tỉ trọng khu vực nông – lâm – ngư nghiệp không đổi.

133. Vùng kinh tế trọng điểm phía Nam có điều kiện thuận lợi nhất để phát triển ngành nào sau đây?

A. Khai thác than
B. Trồng rừng
C. Nuôi trồng thủy sản
D. Sản xuất hàng tiêu dùng

134. Nhân tố nào sau đây KHÔNG phải là điều kiện thuận lợi để phát triển công nghiệp ở vùng kinh tế trọng điểm phía Nam?

A. Vị trí địa lí thuận lợi
B. Nguồn lao động dồi dào
C. Cơ sở hạ tầng phát triển
D. Tài nguyên khoáng sản phong phú

135. Đâu KHÔNG phải là một trong những nguyên nhân làm cho vùng kinh tế trọng điểm phía Nam có sức hút mạnh mẽ đối với đầu tư nước ngoài?

A. Vị trí địa lí thuận lợi
B. Chính sách ưu đãi đầu tư
C. Nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú
D. Cơ sở hạ tầng phát triển

136. Cho bảng số liệu về dân số và GDP của vùng kinh tế trọng điểm phía Nam và cả nước năm 2020. Nhận xét nào sau đây KHÔNG đúng?

A. Vùng có dân số lớn hơn mức trung bình cả nước.
B. GDP của vùng lớn hơn GDP bình quân đầu người cả nước.
C. GDP bình quân đầu người của vùng cao hơn bình quân cả nước.
D. Dân số của vùng nhỏ hơn dân số bình quân cả nước.

137. Giải pháp nào sau đây quan trọng nhất để giải quyết vấn đề ô nhiễm môi trường ở vùng kinh tế trọng điểm phía Nam?

A. Xây dựng thêm nhiều khu công nghiệp
B. Tăng cường khai thác tài nguyên
C. Áp dụng công nghệ sản xuất sạch
D. Mở rộng diện tích trồng rừng

138. Trong cơ cấu kinh tế của vùng kinh tế trọng điểm phía Nam, khu vực nào chiếm tỉ trọng cao nhất?

A. Nông – lâm – ngư nghiệp
B. Công nghiệp – xây dựng
C. Dịch vụ
D. Khai khoáng

139. Để giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường do hoạt động công nghiệp gây ra ở vùng kinh tế trọng điểm phía Nam, giải pháp nào sau đây mang tính chiến lược lâu dài?

A. Di dời các nhà máy gây ô nhiễm ra khỏi khu dân cư
B. Xây dựng các trạm xử lý nước thải tập trung
C. Quy hoạch các khu công nghiệp tập trung có hệ thống xử lý chất thải hiện đại
D. Tăng cường kiểm tra, xử phạt các hành vi vi phạm

140. Loại hình giao thông vận tải nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc vận chuyển hàng hóa xuất nhập khẩu của vùng kinh tế trọng điểm phía Nam?

A. Đường bộ
B. Đường sắt
C. Đường sông
D. Đường biển

141. Vấn đề nào sau đây đang đặt ra gay gắt đối với sự phát triển bền vững của vùng kinh tế trọng điểm phía Nam?

A. Tình trạng xâm nhập mặn
B. Ô nhiễm môi trường
C. Thiếu vốn đầu tư
D. Cơ sở hạ tầng lạc hậu

142. Đâu là trung tâm kinh tế lớn nhất của vùng kinh tế trọng điểm phía Nam, đồng thời là đầu mối giao thông quan trọng của cả nước?

A. Biên Hòa
B. Thủ Dầu Một
C. Vũng Tàu
D. Thành phố Hồ Chí Minh

143. Ngành công nghiệp nào sau đây KHÔNG phải là thế mạnh của vùng kinh tế trọng điểm phía Nam?

A. Khai thác khoáng sản
B. Điện tử
C. Hóa chất
D. Chế biến lương thực, thực phẩm

144. Các tỉnh nào sau đây thuộc vùng Đông Nam Bộ, đồng thời thuộc vùng kinh tế trọng điểm phía Nam?

A. Bình Dương, Đồng Nai, Bà Rịa – Vũng Tàu, TP. Hồ Chí Minh
B. Long An, Tiền Giang, Tây Ninh, Bình Phước
C. Đồng Nai, Bình Thuận, Ninh Thuận, Lâm Đồng
D. Bình Phước, Đắk Nông, Đắk Lắk, Gia Lai

145. Loại cây công nghiệp lâu năm nào được trồng nhiều nhất ở vùng kinh tế trọng điểm phía Nam?

A. Cà phê
B. Cao su
C. Hồ tiêu
D. Chè

146. Vùng kinh tế trọng điểm phía Nam bao gồm mấy tỉnh/thành phố?

A. 6
B. 7
C. 8
D. 9

147. Hạn chế lớn nhất về mặt tự nhiên ảnh hưởng đến sản xuất nông nghiệp ở vùng kinh tế trọng điểm phía Nam là gì?

A. Thiếu nước vào mùa khô
B. Đất đai bị thoái hóa
C. Bão lũ thường xuyên
D. Sương muối

148. Trong các ngành công nghiệp sau, ngành nào có vai trò quan trọng nhất trong việc thúc đẩy sự phát triển của các ngành công nghiệp khác ở vùng kinh tế trọng điểm phía Nam?

A. Công nghiệp khai thác dầu khí
B. Công nghiệp chế biến lương thực, thực phẩm
C. Công nghiệp điện tử
D. Công nghiệp dệt may

149. Tuyến đường quốc lộ nào sau đây KHÔNG đi qua vùng kinh tế trọng điểm phía Nam?

A. Quốc lộ 1A
B. Quốc lộ 20
C. Quốc lộ 22
D. Quốc lộ 14

150. Cho bảng số liệu về sản lượng một số sản phẩm công nghiệp của vùng kinh tế trọng điểm phía Nam năm 2010 và 2020. Sản phẩm nào có tốc độ tăng trưởng nhanh nhất?

A. Điện sản xuất
B. Xi măng
C. Thép
D. Dầu thô khai thác

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại

Về Tài Liệu Trọn Đời

Tài Liệu Trọn Đời - Blog cá nhân, tài liệu học tập, khoa học, công nghệ, thủ thuật, chia sẻ mọi kiến thức, lĩnh vực khác nhau đến với bạn đọc.

Gmail: info.tailieutrondoi@gmail.com

Địa chỉ: Hồ Chí Minh, Việt Nam

Giờ làm việc: T2-CN: 09:00 – 17:00

Chịu Trách Nhiệm Nội Dung

Mọi vấn đề liên quan đến bản quyền nội dung vui lòng liên hệ qua Gmail: info.tailieutrondoi@gmail.com

Miễn Trừ Trách Nhiệm

Tài Liệu Trọn Đời - Blog được xây dựng nhằm mục đích thử nghiệm, tham khảo, hỗ trợ học tập và nghiên cứu.

Tài Liệu Trọn Đời không chịu trách nhiệm dưới bất kỳ hình thức nào đối với thiệt hại trực tiếp hoặc gián tiếp phát sinh từ việc sử dụng hoặc áp dụng các nội dung trên trang web.

Các câu hỏi và đáp án trong danh mục "Trắc nghiệm" được biên soạn nhằm mục đích hỗ trợ học tập và tra cứu thông tin. Đây KHÔNG phải là tài liệu chính thức hay đề thi do bất kỳ cơ sở giáo dục hoặc tổ chức cấp chứng chỉ chuyên ngành nào ban hành.

Website không chịu trách nhiệm về độ chính xác tuyệt đối của nội dung cũng như mọi quyết định được đưa ra từ việc sử dụng kết quả trắc nghiệm hoặc các thông tin trong bài viết trên Website.

Social

  • X
  • LinkedIn
  • Flickr
  • YouTube
  • Pinterest
Copyright © 2026 Tài Liệu Trọn Đời
Back to Top

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.