150+ câu hỏi trắc nghiệm địa 9 bài 36 online có đáp án
⚠️ Đọc lưu ý và miễn trừ trách nhiệm trước khi bắt đầu: Các câu hỏi và đáp án trong bộ trắc nghiệm này chỉ mang tính chất tham khảo, hỗ trợ học tập và ôn luyện. Đây KHÔNG PHẢI là đề thi chính thức, không đại diện cho bất kỳ tài liệu chuẩn hóa hay kiểm tra chứng chỉ nào từ các cơ quan giáo dục hay tổ chức cấp chứng chỉ chuyên môn. Website không chịu bất kỳ trách nhiệm nào liên quan đến độ chính xác của nội dung hoặc các quyết định được đưa ra dựa trên kết quả làm bài trắc nghiệm.
Hãy cùng nhau khám phá bộ 150+ câu hỏi trắc nghiệm địa 9 bài 36 online có đáp án. Bộ câu hỏi này được xây dựng để giúp bạn ôn luyện kiến thức một cách chủ động và hiệu quả. Hãy chọn một bộ câu hỏi bên dưới để bắt đầu ngay. Chúc bạn làm bài hiệu quả và tích lũy thêm nhiều kiến thức!
1. Loại hình du lịch nào đang được chú trọng phát triển ở vùng kinh tế trọng điểm phía Nam?
2. Ngành công nghiệp nào sau đây không phải là thế mạnh của vùng kinh tế trọng điểm phía Nam?
3. Tỉnh nào sau đây có GDP bình quân đầu người cao nhất trong vùng kinh tế trọng điểm phía Nam?
4. Đâu là hạn chế lớn nhất về nguồn lao động của vùng kinh tế trọng điểm phía Nam?
5. Đâu là khó khăn lớn nhất về mặt xã hội đối với sự phát triển của vùng kinh tế trọng điểm phía Nam?
6. Khu công nghiệp tập trung đầu tiên của Việt Nam được thành lập ở tỉnh nào thuộc vùng kinh tế trọng điểm phía Nam?
7. Vùng kinh tế trọng điểm phía Nam có vai trò quan trọng nhất đối với sự phát triển kinh tế của vùng nào?
8. Tỉnh nào sau đây có bờ biển dài nhất trong vùng kinh tế trọng điểm phía Nam?
9. Vùng kinh tế trọng điểm phía Nam bao gồm mấy tỉnh/thành phố?
10. Các ngành dịch vụ nào sau đây phát triển mạnh nhất ở vùng kinh tế trọng điểm phía Nam?
11. Nhận định nào sau đây đúng về vai trò của vùng kinh tế trọng điểm phía Nam?
12. Loại đất nào chiếm diện tích lớn nhất ở vùng kinh tế trọng điểm phía Nam?
13. Vùng kinh tế trọng điểm phía Nam đóng góp khoảng bao nhiêu phần trăm GDP của cả nước?
14. Tỉnh nào sau đây không thuộc vùng kinh tế trọng điểm phía Nam?
15. Cây trồng nào sau đây không phải là cây công nghiệp lâu năm quan trọng của vùng kinh tế trọng điểm phía Nam?
16. Đâu là một trong những nguyên nhân chính làm cho vùng kinh tế trọng điểm phía Nam có sức hút mạnh mẽ đối với đầu tư nước ngoài?
17. Tuyến đường quốc lộ nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc kết nối vùng kinh tế trọng điểm phía Nam với các tỉnh miền Tây Nam Bộ?
18. Tỉnh nào sau đây thuộc vùng kinh tế trọng điểm phía Nam có đường biên giới với Campuchia?
19. Khó khăn lớn nhất về mặt tự nhiên đối với sản xuất nông nghiệp ở vùng kinh tế trọng điểm phía Nam là gì?
20. Vấn đề nào sau đây là thách thức lớn đối với sự phát triển bền vững của vùng kinh tế trọng điểm phía Nam?
21. Tỉnh nào sau đây thuộc vùng kinh tế trọng điểm phía Nam có trữ lượng dầu khí lớn nhất?
22. Cảng biển nào sau đây là lớn nhất ở vùng kinh tế trọng điểm phía Nam?
23. Tỉnh nào sau đây có diện tích trồng cao su lớn nhất vùng kinh tế trọng điểm phía Nam?
24. Sân bay quốc tế lớn nhất ở vùng kinh tế trọng điểm phía Nam là?
25. Đâu là một trong những giải pháp quan trọng để giảm thiểu ô nhiễm môi trường ở vùng kinh tế trọng điểm phía Nam?
26. Đâu là tỉnh thuộc vùng kinh tế trọng điểm phía Nam có diện tích lớn nhất?
27. Đâu không phải là mục tiêu phát triển của vùng kinh tế trọng điểm phía Nam?
28. Tuyến đường cao tốc nào sau đây không thuộc vùng kinh tế trọng điểm phía Nam?
29. Trung tâm kinh tế lớn nhất của vùng kinh tế trọng điểm phía Nam là?
30. Đâu là yếu tố tự nhiên thuận lợi nhất để phát triển ngành thủy sản ở vùng kinh tế trọng điểm phía Nam?
31. Cây trồng nào sau đây không phải là cây đặc sản của Đồng bằng sông Hồng?
32. Đâu là yếu tố tự nhiên quan trọng nhất ảnh hưởng đến sự phát triển nông nghiệp ở Đồng bằng sông Hồng?
33. Ngành công nghiệp nào sau đây không thuộc cơ cấu công nghiệp theo lãnh thổ ở Đồng bằng sông Hồng?
34. Tỉnh nào sau đây không thuộc vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ?
35. Hạn chế lớn nhất về mặt xã hội đối với sự phát triển kinh tế – xã hội ở Đồng bằng sông Hồng là gì?
36. Loại đất nào chiếm diện tích lớn nhất ở Đồng bằng sông Hồng, có vai trò quan trọng trong sản xuất nông nghiệp?
37. Ngành nào sau đây được coi là thế mạnh truyền thống của Đồng bằng sông Hồng?
38. Tỉnh nào sau đây thuộc vùng Đồng bằng sông Hồng nhưng không giáp biển?
39. Ngành công nghiệp nào sau đây có tiềm năng phát triển mạnh ở Đồng bằng sông Hồng nhờ nguồn lao động dồi dào và thị trường tiêu thụ lớn?
40. Đâu là một trong những mục tiêu chính của việc phát triển các khu công nghiệp ở Đồng bằng sông Hồng?
41. Giải pháp nào sau đây giúp nâng cao hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp ở Đồng bằng sông Hồng?
42. Đâu là một trong những thế mạnh của Đồng bằng sông Hồng trong việc thu hút vốn đầu tư nước ngoài?
43. Hệ thống sông nào có vai trò quan trọng nhất trong việc cung cấp nước cho sản xuất nông nghiệp ở Đồng bằng sông Hồng?
44. Loại hình giao thông vận tải nào có vai trò quan trọng trong việc vận chuyển hàng hóa ở Đồng bằng sông Hồng?
45. Trong cơ cấu kinh tế của Đồng bằng sông Hồng, ngành nào đang có xu hướng giảm tỷ trọng?
46. Vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ có vai trò gì đối với sự phát triển kinh tế của cả nước?
47. Tỉnh nào sau đây có tiềm năng lớn về phát triển du lịch sinh thái ở Đồng bằng sông Hồng?
48. Đâu là một trong những nguyên nhân gây ô nhiễm nguồn nước ở Đồng bằng sông Hồng?
49. Vấn đề nào sau đây là thách thức lớn đối với sự phát triển bền vững của Đồng bằng sông Hồng?
50. Tỉnh nào sau đây có diện tích trồng lúa lớn nhất ở Đồng bằng sông Hồng?
51. Đâu là một trong những giải pháp quan trọng để giảm thiểu ô nhiễm môi trường ở Đồng bằng sông Hồng?
52. Loại hình du lịch nào có tiềm năng phát triển lớn ở Đồng bằng sông Hồng nhờ các di tích lịch sử và văn hóa?
53. Đâu là một trong những giải pháp để ứng phó với biến đổi khí hậu ở Đồng bằng sông Hồng?
54. Trung tâm kinh tế lớn nhất của Đồng bằng sông Hồng là?
55. Đâu là một trong những giải pháp để giảm thiểu tình trạng ô nhiễm không khí ở các khu công nghiệp thuộc Đồng bằng sông Hồng?
56. Loại cây công nghiệp ngắn ngày nào được trồng nhiều nhất ở Đồng bằng sông Hồng?
57. Đâu là một trong những khó khăn trong việc chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa ở Đồng bằng sông Hồng?
58. Đâu là một trong những biện pháp để bảo vệ tài nguyên đất ở Đồng bằng sông Hồng?
59. Cảng biển nào là lớn nhất ở Đồng bằng sông Hồng, đóng vai trò quan trọng trong hoạt động xuất nhập khẩu?
60. Đâu là giải pháp quan trọng để giải quyết tình trạng thiếu việc làm ở nông thôn Đồng bằng sông Hồng?
61. Địa điểm nào sau đây ở Duyên hải Nam Trung Bộ được UNESCO công nhận là Di sản Văn hóa Thế giới?
62. Đâu là thách thức lớn nhất đối với sự phát triển kinh tế – xã hội của Duyên hải Nam Trung Bộ trong bối cảnh hội nhập quốc tế?
63. Tỉnh nào sau đây có khu kinh tế Nhơn Hội?
64. Tỉnh nào sau đây có sản lượng thủy sản khai thác lớn nhất ở Duyên hải Nam Trung Bộ?
65. Nhà máy lọc dầu Dung Quất thuộc tỉnh nào của Duyên hải Nam Trung Bộ?
66. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để thu hút đầu tư nước ngoài vào Duyên hải Nam Trung Bộ?
67. Tuyến đường quốc lộ nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc kết nối các tỉnh Duyên hải Nam Trung Bộ với các vùng kinh tế khác của cả nước?
68. Cây công nghiệp lâu năm nào được trồng nhiều nhất ở vùng đồi núi phía tây của Duyên hải Nam Trung Bộ?
69. Đâu là mục tiêu quan trọng nhất của việc xây dựng các khu kinh tế ven biển ở vùng Duyên hải Nam Trung Bộ?
70. Loại khoáng sản nào sau đây được khai thác nhiều nhất ở Duyên hải Nam Trung Bộ?
71. Ngành công nghiệp nào sau đây có vai trò quan trọng trong việc giải quyết việc làm cho người dân ở Duyên hải Nam Trung Bộ?
72. Đâu là giải pháp quan trọng để phát triển du lịch bền vững ở Duyên hải Nam Trung Bộ?
73. Khó khăn lớn nhất về tự nhiên đối với sản xuất nông nghiệp ở Duyên hải Nam Trung Bộ là gì?
74. Tỉnh nào sau đây của Duyên hải Nam Trung Bộ có tiềm năng phát triển ngành công nghiệp lọc hóa dầu?
75. Giải pháp nào sau đây là quan trọng nhất để hạn chế tình trạng xâm nhập mặn ở các tỉnh ven biển Duyên hải Nam Trung Bộ?
76. Trong cơ cấu kinh tế của Duyên hải Nam Trung Bộ, ngành nào chiếm tỷ trọng cao nhất?
77. Để giảm thiểu tác động của bão lũ ở Duyên hải Nam Trung Bộ, giải pháp nào sau đây mang tính bền vững nhất?
78. Đâu là nguyên nhân chính gây ra tình trạng sa mạc hóa ở một số vùng ven biển của Duyên hải Nam Trung Bộ?
79. Đâu là tiềm năng lớn nhất để phát triển ngành công nghiệp chế biến thủy sản ở Duyên hải Nam Trung Bộ?
80. Đâu không phải là một trong những lợi thế của Duyên hải Nam Trung Bộ trong phát triển kinh tế biển?
81. Vùng nào của Duyên hải Nam Trung Bộ có tiềm năng lớn nhất để phát triển năng lượng gió?
82. Cảng biển nào sau đây là cảng biển lớn nhất ở Duyên hải Nam Trung Bộ?
83. Loại hình du lịch nào có tiềm năng phát triển mạnh nhất ở Duyên hải Nam Trung Bộ?
84. Đâu là biện pháp hiệu quả nhất để bảo vệ đa dạng sinh học biển ở Duyên hải Nam Trung Bộ?
85. Tác động lớn nhất của biến đổi khí hậu đối với Duyên hải Nam Trung Bộ là gì?
86. Tỉnh nào sau đây không thuộc vùng kinh tế trọng điểm miền Trung nhưng lại thuộc Duyên hải Nam Trung Bộ?
87. Loại đất nào chiếm diện tích lớn nhất ở Duyên hải Nam Trung Bộ?
88. Hệ quả của việc phát triển nuôi trồng thủy sản ồ ạt ở Duyên hải Nam Trung Bộ là gì?
89. Trung tâm du lịch lớn nhất của Duyên hải Nam Trung Bộ là?
90. Vùng kinh tế trọng điểm miền Trung bao gồm các tỉnh và thành phố nào sau đây?
91. Tỉnh nào sau đây ở Duyên hải Nam Trung Bộ có tiềm năng phát triển điện hạt nhân?
92. Đâu là tiềm năng lớn nhất để phát triển năng lượng tái tạo ở Duyên hải Nam Trung Bộ?
93. Trong cơ cấu kinh tế của Duyên hải Nam Trung Bộ, ngành nào chiếm tỷ trọng cao nhất?
94. Loại đất nào chiếm diện tích lớn nhất ở vùng đồi núi phía tây Duyên hải Nam Trung Bộ?
95. Sự phân hóa khí hậu theo chiều Bắc – Nam ở Duyên hải Nam Trung Bộ thể hiện rõ nhất ở yếu tố nào?
96. Tỉnh nào sau đây thuộc vùng kinh tế trọng điểm miền Trung nhưng không thuộc vùng Duyên hải Nam Trung Bộ?
97. Nhận định nào sau đây đúng về dân cư và lao động ở Duyên hải Nam Trung Bộ?
98. Tỉnh nào sau đây ở Duyên hải Nam Trung Bộ có trữ lượng titan lớn nhất?
99. Đâu là biện pháp quan trọng nhất để bảo vệ đa dạng sinh học biển ở Duyên hải Nam Trung Bộ?
100. Vùng kinh tế trọng điểm miền Trung bao gồm các tỉnh và thành phố nào?
101. Đâu là trung tâm kinh tế lớn nhất của vùng Duyên hải Nam Trung Bộ?
102. Hoạt động kinh tế nào sau đây ít chịu ảnh hưởng nhất của thiên tai ở Duyên hải Nam Trung Bộ?
103. Loại hình du lịch nào sau đây phát triển mạnh nhất ở Duyên hải Nam Trung Bộ?
104. Vùng nào sau đây được xem là ‘thủ phủ du lịch’ của Duyên hải Nam Trung Bộ?
105. Cảng biển nào sau đây là cảng biển lớn nhất ở khu vực Duyên hải Nam Trung Bộ?
106. Đâu là giải pháp quan trọng nhất để giải quyết tình trạng thiếu việc làm ở nông thôn Duyên hải Nam Trung Bộ?
107. Đâu là khó khăn lớn nhất đối với việc phát triển ngành nuôi trồng thủy sản ở các đầm phá ven biển Duyên hải Nam Trung Bộ?
108. Đâu là vùng kinh tế biển quan trọng nhất của Duyên hải Nam Trung Bộ?
109. Tác động lớn nhất của việc xây dựng các nhà máy thủy điện ở vùng núi Duyên hải Nam Trung Bộ là gì?
110. Khó khăn lớn nhất về mặt tự nhiên đối với giao thông vận tải đường bộ ở Duyên hải Nam Trung Bộ là gì?
111. Hoạt động nào sau đây góp phần giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu ở Duyên hải Nam Trung Bộ?
112. Ngành công nghiệp nào sau đây có tiềm năng phát triển lớn nhất ở Duyên hải Nam Trung Bộ nhờ vào tài nguyên biển?
113. Đâu là yếu tố tự nhiên quan trọng nhất ảnh hưởng đến sự phát triển nông nghiệp ở Duyên hải Nam Trung Bộ?
114. Vấn đề nào sau đây là thách thức lớn nhất đối với sự phát triển du lịch bền vững ở Duyên hải Nam Trung Bộ?
115. Tỉnh nào sau đây ở Duyên hải Nam Trung Bộ có khu kinh tế Dung Quất?
116. Tuyến đường quốc lộ nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc kết nối các tỉnh Duyên hải Nam Trung Bộ với các vùng kinh tế khác của Việt Nam?
117. Ý nghĩa chủ yếu của việc phát triển giao thông theo hướng Đông – Tây ở Duyên hải Nam Trung Bộ là gì?
118. Đâu là nguyên nhân chính gây ra tình trạng xâm nhập mặn vào mùa khô ở các tỉnh ven biển Duyên hải Nam Trung Bộ?
119. Ý nghĩa lớn nhất của việc phát triển các khu kinh tế ven biển ở Duyên hải Nam Trung Bộ là gì?
120. Loại hình giao thông vận tải nào sau đây ít phát triển nhất ở Duyên hải Nam Trung Bộ?
121. Căn cứ vào Atlat Địa lí Việt Nam trang 17, trung tâm kinh tế nào sau đây KHÔNG thuộc vùng kinh tế trọng điểm phía Nam?
122. Tỉnh nào sau đây có GDP bình quân đầu người cao nhất vùng kinh tế trọng điểm phía Nam?
123. Căn cứ vào Atlat Địa lí Việt Nam trang 29, cho biết trung tâm công nghiệp nào sau đây có quy mô lớn nhất ở vùng kinh tế trọng điểm phía Nam?
124. Đâu là thách thức lớn nhất đối với sự phát triển dịch vụ ở vùng kinh tế trọng điểm phía Nam?
125. Khu công nghiệp tập trung đầu tiên của Việt Nam được thành lập ở vùng kinh tế trọng điểm phía Nam là:
126. So với các vùng khác trong cả nước, vùng kinh tế trọng điểm phía Nam có đặc điểm nổi bật nào về cơ sở hạ tầng?
127. Ý nghĩa chủ yếu của việc phát triển vùng kinh tế trọng điểm phía Nam là gì?
128. Ý nào sau đây KHÔNG phải là vai trò của vùng kinh tế trọng điểm phía Nam đối với cả nước?
129. Đâu là vai trò quan trọng nhất của TP. Hồ Chí Minh trong vùng kinh tế trọng điểm phía Nam?
130. Hành lang kinh tế Đông – Tây nào đi qua vùng kinh tế trọng điểm phía Nam?
131. Tỉnh nào sau đây KHÔNG thuộc vùng kinh tế trọng điểm phía Nam?
132. Cho biểu đồ về cơ cấu GDP phân theo khu vực kinh tế của vùng kinh tế trọng điểm phía Nam năm 2010 và 2020. Nhận xét nào sau đây ĐÚNG?
133. Vùng kinh tế trọng điểm phía Nam có điều kiện thuận lợi nhất để phát triển ngành nào sau đây?
134. Nhân tố nào sau đây KHÔNG phải là điều kiện thuận lợi để phát triển công nghiệp ở vùng kinh tế trọng điểm phía Nam?
135. Đâu KHÔNG phải là một trong những nguyên nhân làm cho vùng kinh tế trọng điểm phía Nam có sức hút mạnh mẽ đối với đầu tư nước ngoài?
136. Cho bảng số liệu về dân số và GDP của vùng kinh tế trọng điểm phía Nam và cả nước năm 2020. Nhận xét nào sau đây KHÔNG đúng?
137. Giải pháp nào sau đây quan trọng nhất để giải quyết vấn đề ô nhiễm môi trường ở vùng kinh tế trọng điểm phía Nam?
138. Trong cơ cấu kinh tế của vùng kinh tế trọng điểm phía Nam, khu vực nào chiếm tỉ trọng cao nhất?
139. Để giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường do hoạt động công nghiệp gây ra ở vùng kinh tế trọng điểm phía Nam, giải pháp nào sau đây mang tính chiến lược lâu dài?
140. Loại hình giao thông vận tải nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc vận chuyển hàng hóa xuất nhập khẩu của vùng kinh tế trọng điểm phía Nam?
141. Vấn đề nào sau đây đang đặt ra gay gắt đối với sự phát triển bền vững của vùng kinh tế trọng điểm phía Nam?
142. Đâu là trung tâm kinh tế lớn nhất của vùng kinh tế trọng điểm phía Nam, đồng thời là đầu mối giao thông quan trọng của cả nước?
143. Ngành công nghiệp nào sau đây KHÔNG phải là thế mạnh của vùng kinh tế trọng điểm phía Nam?
144. Các tỉnh nào sau đây thuộc vùng Đông Nam Bộ, đồng thời thuộc vùng kinh tế trọng điểm phía Nam?
145. Loại cây công nghiệp lâu năm nào được trồng nhiều nhất ở vùng kinh tế trọng điểm phía Nam?
146. Vùng kinh tế trọng điểm phía Nam bao gồm mấy tỉnh/thành phố?
147. Hạn chế lớn nhất về mặt tự nhiên ảnh hưởng đến sản xuất nông nghiệp ở vùng kinh tế trọng điểm phía Nam là gì?
148. Trong các ngành công nghiệp sau, ngành nào có vai trò quan trọng nhất trong việc thúc đẩy sự phát triển của các ngành công nghiệp khác ở vùng kinh tế trọng điểm phía Nam?
149. Tuyến đường quốc lộ nào sau đây KHÔNG đi qua vùng kinh tế trọng điểm phía Nam?
150. Cho bảng số liệu về sản lượng một số sản phẩm công nghiệp của vùng kinh tế trọng điểm phía Nam năm 2010 và 2020. Sản phẩm nào có tốc độ tăng trưởng nhanh nhất?