1. Biện pháp nào sau đây có ý nghĩa quan trọng nhất trong việc bảo vệ tài nguyên rừng ở nước ta?
A. Khai thác triệt để các loại gỗ quý.
B. Tăng cường trồng rừng phòng hộ.
C. Chuyển đổi diện tích rừng tự nhiên sang trồng cây công nghiệp.
D. Cho phép người dân tự do khai thác lâm sản.
2. Theo Luật Đất đai năm 2024, hành vi nào sau đây bị nghiêm cấm?
A. Sử dụng đất đúng mục đích.
B. Chuyển nhượng quyền sử dụng đất.
C. Lấn, chiếm đất.
D. Đăng ký quyền sử dụng đất.
3. Đâu là mục tiêu quan trọng nhất của chính sách dân số ở nước ta hiện nay?
A. Ổn định quy mô dân số.
B. Nâng cao chất lượng dân số.
C. Phân bố lại dân cư hợp lý.
D. Giảm tỉ lệ sinh.
4. Vùng nào ở nước ta có mật độ dân số cao nhất?
A. Đồng bằng sông Cửu Long
B. Tây Nguyên
C. Đồng bằng sông Hồng
D. Trung du và miền núi Bắc Bộ
5. Đâu là thách thức lớn nhất đối với ngành chăn nuôi gia súc lớn ở Trung du và miền núi Bắc Bộ?
A. Thiếu đồng cỏ.
B. Thời tiết khắc nghiệt, dịch bệnh.
C. Thị trường tiêu thụ hạn chế.
D. Cơ sở hạ tầng còn yếu kém.
6. Cho biểu đồ về cơ cấu GDP phân theo khu vực kinh tế năm 2010 và 2020. Khu vực kinh tế nào tăng trưởng nhanh nhất?
A. Nông, lâm, ngư nghiệp
B. Công nghiệp – xây dựng
C. Dịch vụ
D. Không xác định được
7. Cho bảng số liệu về dân số và sản lượng lương thực của một tỉnh. Tính bình quân lương thực theo đầu người của tỉnh đó.
A. Lấy tổng sản lượng lương thực chia cho diện tích đất trồng.
B. Lấy tổng sản lượng lương thực chia cho tổng số dân.
C. Lấy tổng số dân chia cho tổng sản lượng lương thực.
D. Lấy diện tích đất trồng chia cho tổng số dân.
8. Nhận định nào sau đây đúng về đặc điểm đô thị hóa ở nước ta hiện nay?
A. Tỉ lệ dân số đô thị tăng nhanh nhưng vẫn còn thấp so với các nước trong khu vực.
B. Đô thị hóa diễn ra mạnh mẽ ở tất cả các vùng trên cả nước.
C. Cơ sở hạ tầng ở các đô thị đã đáp ứng đầy đủ nhu cầu của người dân.
D. Chất lượng cuộc sống ở các đô thị đã đạt mức cao so với các nước phát triển.
9. Nhận xét nào sau đây đúng về sự phân bố dân cư ở nước ta?
A. Dân cư phân bố đồng đều trên cả nước.
B. Dân cư tập trung chủ yếu ở vùng núi và trung du.
C. Dân cư tập trung chủ yếu ở vùng đồng bằng và ven biển.
D. Dân cư chỉ tập trung ở các thành phố lớn.
10. Theo số liệu thống kê năm 2023, tỉnh nào sau đây có GDP bình quân đầu người cao nhất cả nước?
A. Hà Nội
B. TP. Hồ Chí Minh
C. Bình Dương
D. Bà Rịa – Vũng Tàu
11. Vùng kinh tế nào sau đây có tốc độ tăng trưởng kinh tế nhanh nhất cả nước trong những năm gần đây?
A. Đồng bằng sông Cửu Long
B. Đông Nam Bộ
C. Bắc Trung Bộ
D. Duyên hải Nam Trung Bộ
12. Ngành công nghiệp nào sau đây được coi là ngành công nghiệp mũi nhọn của nước ta?
A. Công nghiệp khai thác than
B. Công nghiệp chế biến lương thực, thực phẩm
C. Công nghiệp dầu khí
D. Công nghiệp dệt may
13. Cho biểu đồ cột thể hiện sản lượng than của một số tỉnh. Tỉnh nào có sản lượng than lớn nhất?
A. Quảng Ninh
B. Thái Nguyên
C. Lạng Sơn
D. Hà Tĩnh
14. Nguyên nhân chủ yếu nào dẫn đến tình trạng ô nhiễm môi trường ở các khu công nghiệp?
A. Do biến đổi khí hậu toàn cầu.
B. Do thiếu vốn đầu tư cho công nghệ xử lý chất thải.
C. Do người dân địa phương xả rác bừa bãi.
D. Do các doanh nghiệp chưa thực sự quan tâm đến vấn đề bảo vệ môi trường.
15. Ngành nào sau đây không thuộc nhóm ngành công nghiệp trọng điểm ở nước ta?
A. Công nghiệp năng lượng.
B. Công nghiệp chế biến lương thực thực phẩm.
C. Công nghiệp dệt may.
D. Công nghiệp sản xuất hàng tiêu dùng.
16. Đâu là khó khăn lớn nhất đối với việc phát triển giao thông vận tải ở vùng núi nước ta?
A. Địa hình hiểm trở.
B. Thiếu vốn đầu tư.
C. Dân cư thưa thớt.
D. Thời tiết khắc nghiệt.
17. Giải pháp nào sau đây không phù hợp để phát triển bền vững ngành thủy sản ở nước ta?
A. Tăng cường khai thác thủy sản ven bờ.
B. Phát triển nuôi trồng thủy sản theo hướng công nghiệp.
C. Bảo vệ và tái tạo nguồn lợi thủy sản.
D. Nâng cao chất lượng chế biến thủy sản.
18. Đâu là điều kiện tự nhiên thuận lợi nhất cho việc phát triển cây công nghiệp lâu năm ở Tây Nguyên?
A. Đất đỏ bazan màu mỡ.
B. Khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa.
C. Nguồn nước dồi dào.
D. Địa hình bằng phẳng.
19. Vùng nào sau đây có tiềm năng phát triển du lịch biển lớn nhất ở nước ta?
A. Đồng bằng sông Hồng
B. Bắc Trung Bộ
C. Duyên hải Nam Trung Bộ
D. Đồng bằng sông Cửu Long
20. Tỉnh nào sau đây không thuộc vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ?
A. Hà Nội
B. Hải Phòng
C. Quảng Ninh
D. Vĩnh Phúc
21. Căn cứ vào Atlat Địa lí Việt Nam trang 17, cho biết trung tâm kinh tế nào sau đây có quy mô lớn nhất ở vùng Đồng bằng sông Hồng?
A. Hà Nội
B. Hải Phòng
C. Nam Định
D. Hải Dương
22. Nhận định nào sau đây không đúng về vai trò của ngành dịch vụ ở nước ta?
A. Thúc đẩy sản xuất và tiêu dùng.
B. Tạo ra nhiều việc làm.
C. Góp phần chuyển dịch cơ cấu kinh tế.
D. Chỉ phục vụ nhu cầu trong nước.
23. Tỉnh nào sau đây có sản lượng lúa lớn nhất ở Đồng bằng sông Cửu Long?
A. Long An
B. Kiên Giang
C. An Giang
D. Đồng Tháp
24. Căn cứ vào Atlat Địa lí Việt Nam trang 25, cho biết trung tâm du lịch nào sau đây có ý nghĩa quốc tế?
A. Hà Nội
B. Huế
C. Đà Nẵng
D. Cần Thơ
25. Đâu không phải là một trong những phương hướng chính để giải quyết việc làm ở nước ta?
A. Phát triển mạnh các ngành công nghiệp và dịch vụ.
B. Đẩy mạnh xuất khẩu lao động.
C. Hạn chế tối đa việc di dân từ nông thôn ra thành thị.
D. Đa dạng hóa các loại hình đào tạo nghề.
26. Căn cứ vào Atlat Địa lí Việt Nam trang 9, hãy cho biết vùng khí hậu nào sau đây có mùa đông lạnh nhất?
A. Vùng núi Đông Bắc
B. Vùng đồng bằng Bắc Bộ
C. Vùng núi Tây Bắc
D. Vùng Bắc Trung Bộ
27. Loại hình giao thông vận tải nào có vai trò quan trọng nhất trong việc vận chuyển hàng hóa xuất nhập khẩu ở nước ta?
A. Đường bộ
B. Đường sắt
C. Đường biển
D. Đường hàng không
28. Cho bảng số liệu về diện tích và dân số của một vùng. Tính mật độ dân số của vùng đó.
A. Lấy diện tích chia cho dân số.
B. Lấy dân số chia cho diện tích.
C. Lấy dân số nhân với diện tích.
D. Lấy căn bậc hai của tích dân số và diện tích.
29. Loại hình du lịch nào sau đây đang được chú trọng phát triển ở vùng Đồng bằng sông Cửu Long?
A. Du lịch sinh thái.
B. Du lịch mạo hiểm.
C. Du lịch nghỉ dưỡng biển.
D. Du lịch văn hóa lịch sử.
30. Ý nghĩa lớn nhất của việc phát triển các khu công nghiệp và khu chế xuất là gì?
A. Tăng cường quốc phòng an ninh.
B. Thúc đẩy quá trình đô thị hóa.
C. Giải quyết việc làm và tăng thu nhập cho người dân.
D. Bảo vệ môi trường sinh thái.
31. Tỉnh nào sau đây không thuộc vùng Bắc Trung Bộ?
A. Thanh Hóa
B. Nghệ An
C. Hà Tĩnh
D. Quảng Bình
32. Đâu là một trong những thách thức lớn nhất đối với sự phát triển bền vững ở khu vực đô thị của Việt Nam?
A. Tình trạng thiếu lao động
B. Ô nhiễm môi trường và quá tải hạ tầng
C. Thiếu vốn đầu tư
D. Dân số quá ít
33. Đâu là vùng kinh tế trọng điểm phía Nam?
A. TP. Hồ Chí Minh, Bình Dương, Đồng Nai, Bà Rịa – Vũng Tàu
B. TP. Hồ Chí Minh, Long An, Tiền Giang, Bến Tre
C. TP. Hồ Chí Minh, Bình Phước, Tây Ninh, Long An
D. TP. Hồ Chí Minh, Lâm Đồng, Bình Thuận, Ninh Thuận
34. Ý nghĩa quan trọng nhất của việc phát triển các ngành công nghiệp chế biến nông, lâm, thủy sản ở nước ta là gì?
A. Tăng cường xuất khẩu
B. Nâng cao giá trị sản phẩm nông nghiệp, giải quyết việc làm, thúc đẩy phát triển nông nghiệp
C. Giảm thiểu ô nhiễm môi trường
D. Đa dạng hóa sản phẩm công nghiệp
35. Vùng nào sau đây của nước ta có điều kiện tự nhiên thuận lợi nhất cho việc phát triển nuôi trồng thủy sản nước lợ và nước mặn?
A. Đồng bằng sông Hồng
B. Đồng bằng sông Cửu Long
C. Tây Nguyên
D. Trung du và miền núi Bắc Bộ
36. Trong cơ cấu ngành công nghiệp của nước ta, ngành nào sau đây có tốc độ tăng trưởng nhanh nhất trong những năm gần đây?
A. Công nghiệp khai thác
B. Công nghiệp chế biến
C. Công nghiệp sản xuất và phân phối điện, khí đốt, nước
D. Công nghiệp điện tử, tin học
37. Đặc điểm nào sau đây không phải là thế mạnh của vùng Đồng bằng sông Cửu Long trong phát triển nông nghiệp?
A. Đất đai màu mỡ, đặc biệt là đất phù sa
B. Khí hậu cận nhiệt đới ẩm
C. Nguồn nước dồi dào
D. Kinh nghiệm sản xuất nông nghiệp lâu đời của người dân
38. Đâu là tỉnh có diện tích trồng cao su lớn nhất ở Đông Nam Bộ?
A. Bình Phước
B. Đồng Nai
C. Bình Dương
D. Bà Rịa – Vũng Tàu
39. Vùng nào của nước ta có mật độ dân số cao nhất?
A. Đồng bằng sông Hồng
B. Đồng bằng sông Cửu Long
C. Đông Nam Bộ
D. Duyên hải Nam Trung Bộ
40. Loại hình vận tải nào sau đây có vai trò quan trọng nhất trong việc vận chuyển hàng hóa xuất nhập khẩu của nước ta?
A. Đường bộ
B. Đường sắt
C. Đường sông
D. Đường biển
41. Đâu là tỉnh có sản lượng thủy sản khai thác lớn nhất ở nước ta?
A. Kiên Giang
B. Cà Mau
C. Bà Rịa – Vũng Tàu
D. Khánh Hòa
42. Vùng nào của Việt Nam chịu ảnh hưởng nhiều nhất của bão?
A. Đồng bằng sông Cửu Long
B. Tây Nguyên
C. Duyên hải miền Trung
D. Đông Nam Bộ
43. Loại hình du lịch nào sau đây phát triển mạnh ở vùng Duyên hải Nam Trung Bộ nhờ có nhiều bãi biển đẹp?
A. Du lịch sinh thái
B. Du lịch văn hóa
C. Du lịch biển
D. Du lịch mạo hiểm
44. Ý nghĩa chủ yếu của việc phát triển giao thông vận tải ở vùng Tây Nguyên là gì?
A. Tăng cường quốc phòng
B. Khai thác tài nguyên du lịch
C. Phát triển kinh tế – xã hội, tăng cường giao lưu với các vùng khác
D. Nâng cao đời sống văn hóa
45. Ý nào sau đây không phải là nguyên nhân làm cho Đồng bằng sông Cửu Long trở thành vùng trọng điểm lúa gạo lớn nhất cả nước?
A. Đất phù sa màu mỡ
B. Nguồn nước dồi dào
C. Khí hậu ôn hòa
D. Người dân có kinh nghiệm trồng lúa
46. Tuyến đường quốc lộ nào có vai trò quan trọng trong việc kết nối các tỉnh miền núi phía Bắc với thủ đô Hà Nội và các tỉnh đồng bằng?
A. Quốc lộ 1A
B. Quốc lộ 14
C. Quốc lộ 32
D. Quốc lộ 20
47. Đâu là một trong những biện pháp quan trọng để giảm thiểu tình trạng ô nhiễm nguồn nước ở khu vực nông thôn?
A. Tăng cường sử dụng phân bón hóa học
B. Xây dựng hệ thống xử lý chất thải sinh hoạt và sản xuất nông nghiệp
C. Khuyến khích phát triển công nghiệp
D. Xây dựng nhiều nhà máy thủy điện
48. Cho biểu đồ về tình hình sản xuất than của nước ta giai đoạn 2010-2020. Nhận xét nào sau đây đúng?
A. Sản lượng than liên tục tăng trong giai đoạn 2010-2020.
B. Sản lượng than liên tục giảm trong giai đoạn 2010-2020.
C. Sản lượng than có xu hướng tăng nhưng không ổn định trong giai đoạn 2010-2020.
D. Sản lượng than có xu hướng giảm nhưng không ổn định trong giai đoạn 2010-2020.
49. Vùng nào sau đây có tiềm năng lớn nhất để phát triển ngành công nghiệp điện gió?
A. Đồng bằng sông Hồng
B. Tây Nguyên
C. Duyên hải Nam Trung Bộ
D. Đồng bằng sông Cửu Long
50. Đâu là trung tâm công nghiệp lớn nhất ở vùng Đồng bằng sông Hồng?
A. Hải Phòng
B. Hà Nội
C. Hải Dương
D. Hưng Yên
51. Đâu là một trong những mục tiêu quan trọng của chính sách dân số ở nước ta hiện nay?
A. Tăng nhanh số lượng dân số
B. Ổn định quy mô dân số, nâng cao chất lượng dân số
C. Phân bố lại dân cư một cách đồng đều
D. Giảm mạnh tỷ lệ sinh
52. Cho bảng số liệu về diện tích và sản lượng lúa của nước ta (năm 2022). Vùng nào có năng suất lúa cao nhất?
A. Đồng bằng sông Hồng
B. Đồng bằng sông Cửu Long
C. Bắc Trung Bộ
D. Duyên hải Nam Trung Bộ
53. Cho biểu đồ về cơ cấu GDP phân theo khu vực kinh tế năm 2010 và 2020 (đơn vị: %). Nhận xét nào sau đây đúng về sự thay đổi cơ cấu GDP của Việt Nam giai đoạn 2010-2020?
A. Khu vực nông, lâm, ngư nghiệp tăng, khu vực công nghiệp – xây dựng và dịch vụ giảm.
B. Khu vực công nghiệp – xây dựng tăng, khu vực nông, lâm, ngư nghiệp và dịch vụ giảm.
C. Khu vực dịch vụ tăng, khu vực nông, lâm, ngư nghiệp và công nghiệp – xây dựng giảm.
D. Khu vực nông, lâm, ngư nghiệp giảm, khu vực công nghiệp – xây dựng và dịch vụ tăng.
54. Đâu là yếu tố tự nhiên quan trọng nhất ảnh hưởng đến sự phân bố dân cư ở Việt Nam?
A. Độ cao địa hình
B. Hàm lượng khoáng sản
C. Nguồn nước và địa hình
D. Loại đất
55. Nhận xét nào sau đây đúng về sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế ở nước ta hiện nay?
A. Tăng tỷ trọng khu vực nông, lâm, ngư nghiệp, giảm tỷ trọng khu vực công nghiệp – xây dựng và dịch vụ
B. Giảm tỷ trọng khu vực nông, lâm, ngư nghiệp, tăng tỷ trọng khu vực công nghiệp – xây dựng và dịch vụ
C. Tăng tỷ trọng khu vực nông, lâm, ngư nghiệp và công nghiệp – xây dựng, giảm tỷ trọng khu vực dịch vụ
D. Giảm tỷ trọng khu vực công nghiệp – xây dựng, tăng tỷ trọng khu vực nông, lâm, ngư nghiệp và dịch vụ
56. Ngành công nghiệp nào sau đây được coi là ‘bàn đạp’ cho sự phát triển công nghiệp của nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam?
A. Công nghiệp chế biến lương thực, thực phẩm
B. Công nghiệp dệt may
C. Công nghiệp khai thác than
D. Công nghiệp điện lực
57. Nhận xét nào sau đây đúng về đặc điểm phân bố dân cư ở Việt Nam?
A. Dân cư phân bố đồng đều trên cả nước
B. Dân cư tập trung chủ yếu ở vùng núi và trung du
C. Dân cư tập trung chủ yếu ở vùng đồng bằng và ven biển
D. Dân cư tập trung chủ yếu ở vùng sâu vùng xa
58. Ý nào sau đây không phải là giải pháp để bảo vệ môi trường ở các khu công nghiệp và đô thị?
A. Xây dựng hệ thống xử lý nước thải
B. Tăng cường sử dụng năng lượng tái tạo
C. Quy hoạch khu công nghiệp xa khu dân cư
D. Tăng cường sử dụng nhiên liệu hóa thạch
59. Dựa vào Atlat Địa lí Việt Nam, hãy cho biết trung tâm công nghiệp nào sau đây có quy mô lớn nhất ở vùng Bắc Trung Bộ?
A. Thanh Hóa
B. Vinh
C. Đồng Hới
D. Huế
60. Đâu là khó khăn lớn nhất đối với sự phát triển kinh tế – xã hội ở vùng núi nước ta?
A. Thiếu lao động có trình độ
B. Cơ sở hạ tầng còn yếu kém
C. Khí hậu khắc nghiệt
D. Dân cư phân bố quá tập trung
61. Ngành công nghiệp nào sau đây không phải là thế mạnh của vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ?
A. Khai thác khoáng sản
B. Thủy điện
C. Chế biến nông sản
D. Đóng tàu
62. Cho bảng số liệu về sản lượng lúa của Việt Nam (Đơn vị: Nghìn tấn). Tính tốc độ tăng trưởng sản lượng lúa năm 2020 so với năm 2015.
A. Tăng 10%
B. Giảm 5%
C. Tăng 5%
D. Giảm 10%
63. Loại hình du lịch nào có tiềm năng phát triển lớn nhất ở vùng biển Việt Nam?
A. Du lịch sinh thái
B. Du lịch văn hóa
C. Du lịch nghỉ dưỡng
D. Du lịch mạo hiểm
64. Ý nghĩa quan trọng nhất của việc phát triển giao thông vận tải ở Tây Nguyên là gì?
A. Thúc đẩy giao lưu kinh tế, văn hóa với các vùng khác.
B. Phát triển du lịch.
C. Nâng cao đời sống người dân.
D. Bảo vệ an ninh quốc phòng.
65. Cho biểu đồ về dân số thành thị và nông thôn của Việt Nam (Đơn vị: Triệu người). Nhận xét nào sau đây đúng?
A. Dân số thành thị luôn lớn hơn dân số nông thôn.
B. Dân số nông thôn tăng liên tục.
C. Dân số thành thị tăng nhanh hơn dân số nông thôn.
D. Dân số thành thị và nông thôn không thay đổi.
66. Đâu là vùng kinh tế trọng điểm phía Bắc?
A. Hà Nội, Hải Phòng, Quảng Ninh
B. Hà Nội, Hải Phòng, Đà Nẵng
C. Hà Nội, TP.HCM, Cần Thơ
D. TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai
67. Cho biểu đồ về cơ cấu GDP phân theo khu vực kinh tế của Việt Nam năm 2010 và 2020. Nhận xét nào sau đây đúng?
A. Khu vực nông, lâm, thủy sản tăng tỷ trọng.
B. Khu vực công nghiệp, xây dựng giảm tỷ trọng.
C. Khu vực dịch vụ có tỷ trọng cao nhất năm 2020.
D. Cả ba khu vực đều giảm tỷ trọng.
68. Đâu là cảng biển lớn nhất ở Việt Nam?
A. Cảng Sài Gòn
B. Cảng Hải Phòng
C. Cảng Đà Nẵng
D. Cảng Cái Mép – Thị Vải
69. Nhân tố nào sau đây có vai trò quyết định đến sự phân hóa khí hậu theo độ cao ở vùng núi?
A. Vĩ độ địa lí
B. Hướng sườn núi
C. Độ cao
D. Gió mùa
70. Vùng nào của Việt Nam có tiềm năng phát triển thủy điện lớn nhất?
A. Đồng bằng sông Cửu Long
B. Đồng bằng sông Hồng
C. Tây Nguyên
D. Đông Nam Bộ
71. Giải pháp nào sau đây quan trọng nhất để bảo vệ môi trường ở Đồng bằng sông Cửu Long?
A. Xây dựng nhiều nhà máy xử lý rác thải.
B. Phát triển du lịch sinh thái.
C. Chủ động sống chung với lũ.
D. Hạn chế khai thác tài nguyên quá mức.
72. Đâu là tuyến đường sắt quan trọng nhất của Việt Nam?
A. Hà Nội – Hải Phòng
B. Hà Nội – Lạng Sơn
C. Hà Nội – TP.HCM
D. TP.HCM – Cần Thơ
73. Căn cứ vào Atlat Địa lí Việt Nam trang 25, cho biết trung tâm du lịch nào sau đây có ý nghĩa quốc tế?
A. Huế
B. Đà Lạt
C. Hạ Long
D. Cần Thơ
74. Nhận xét nào sau đây đúng về đặc điểm đô thị hóa ở Việt Nam hiện nay?
A. Tỷ lệ dân số đô thị giảm mạnh.
B. Quá trình đô thị hóa diễn ra chậm.
C. Đô thị hóa gắn liền với công nghiệp hóa.
D. Chất lượng cuộc sống ở đô thị giảm sút.
75. Cho bảng số liệu về GDP bình quân đầu người của Việt Nam (Đơn vị: USD). Tính mức tăng GDP bình quân đầu người năm 2020 so với năm 2010.
A. Tăng gấp đôi
B. Giảm 50%
C. Tăng 50%
D. Không thay đổi
76. Cho biết tỉnh nào sau đây không thuộc vùng kinh tế trọng điểm miền Trung?
A. Thừa Thiên Huế
B. Quảng Nam
C. Quảng Ngãi
D. Bình Định
77. Ngành du lịch Việt Nam có xu hướng phát triển như thế nào?
A. Giảm dần về số lượng khách du lịch.
B. Chỉ tập trung vào du lịch biển.
C. Phát triển đa dạng các loại hình du lịch.
D. Chỉ phục vụ khách du lịch nội địa.
78. Vùng nào của Việt Nam có mật độ dân số cao nhất?
A. Đồng bằng sông Cửu Long
B. Đồng bằng sông Hồng
C. Tây Nguyên
D. Đông Nam Bộ
79. Đâu là trung tâm kinh tế lớn nhất của vùng Đồng bằng sông Cửu Long?
A. Cần Thơ
B. Mỹ Tho
C. Long Xuyên
D. Cà Mau
80. Loại hình giao thông vận tải nào có vai trò quan trọng nhất trong việc vận chuyển hàng hóa xuất nhập khẩu ở Việt Nam?
A. Đường sắt
B. Đường bộ
C. Đường biển
D. Đường hàng không
81. Tỉnh nào sau đây có diện tích trồng lúa lớn nhất ở Đồng bằng sông Hồng?
A. Hà Nội
B. Hải Dương
C. Thái Bình
D. Nam Định
82. Tác động lớn nhất của biến đổi khí hậu đối với nông nghiệp ở Đồng bằng sông Cửu Long là gì?
A. Mưa nhiều hơn
B. Nhiệt độ tăng cao
C. Hạn hán kéo dài
D. Ngập mặn
83. Đâu không phải là một trong những mục tiêu của chính sách dân số ở Việt Nam?
A. Nâng cao chất lượng dân số
B. Ổn định quy mô dân số
C. Phân bố dân cư hợp lý
D. Tăng nhanh số lượng dân số
84. Cho biết quốc lộ nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc kết nối các tỉnh miền núi phía Bắc?
A. Quốc lộ 1A
B. Quốc lộ 5
C. Quốc lộ 6
D. Quốc lộ 14
85. Căn cứ vào Atlat Địa lí Việt Nam trang 17, cho biết trung tâm kinh tế nào sau đây có quy mô lớn nhất ở vùng Bắc Trung Bộ?
A. Thanh Hóa
B. Vinh
C. Đồng Hới
D. Huế
86. Ngành công nghiệp nào sau đây được coi là ngành công nghiệp mũi nhọn của vùng kinh tế trọng điểm phía Nam?
A. Khai thác than
B. Chế biến lương thực thực phẩm
C. Sản xuất điện
D. Điện tử và công nghệ thông tin
87. Loại đất nào chiếm diện tích lớn nhất ở Đồng bằng sông Cửu Long?
A. Đất phù sa ngọt
B. Đất phèn
C. Đất mặn
D. Đất đỏ bazan
88. Đâu là vùng nuôi trồng thủy sản lớn nhất của Việt Nam?
A. Đồng bằng sông Cửu Long
B. Đồng bằng sông Hồng
C. Duyên hải miền Trung
D. Đông Nam Bộ
89. Vùng nào của Việt Nam chịu ảnh hưởng nặng nề nhất của bão?
A. Đồng bằng sông Cửu Long
B. Duyên hải miền Trung
C. Tây Nguyên
D. Đông Nam Bộ
90. Đâu là trung tâm công nghiệp lớn nhất của vùng Đông Nam Bộ?
A. Biên Hòa
B. Thủ Dầu Một
C. Vũng Tàu
D. TP.HCM
91. Trong các vùng kinh tế của Việt Nam, vùng nào có mật độ dân số cao nhất?
A. Đồng bằng sông Cửu Long.
B. Đồng bằng sông Hồng.
C. Đông Nam Bộ.
D. Duyên hải Nam Trung Bộ.
92. Nhận định nào sau đây đúng về ảnh hưởng của biển Đông đối với khí hậu Việt Nam?
A. Biển Đông làm tăng tính lục địa của khí hậu Việt Nam.
B. Biển Đông làm giảm lượng mưa vào mùa hè.
C. Biển Đông làm tăng độ ẩm và điều hòa nhiệt độ.
D. Biển Đông làm tăng tần suất bão và áp thấp nhiệt đới.
93. Ngành nào sau đây chịu ảnh hưởng nhiều nhất của biến động thời tiết và khí hậu ở Việt Nam?
A. Công nghiệp chế biến.
B. Dịch vụ du lịch.
C. Nông nghiệp.
D. Khai thác khoáng sản.
94. Yếu tố nào sau đây là động lực quan trọng nhất thúc đẩy sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo ngành ở Đồng bằng sông Hồng?
A. Nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú và đa dạng.
B. Sự phát triển của các ngành công nghiệp chế biến và dịch vụ.
C. Chính sách ưu đãi đầu tư từ nhà nước vào nông nghiệp.
D. Sự gia tăng dân số nhanh chóng và nhu cầu tiêu dùng lớn.
95. Giải pháp nào sau đây quan trọng nhất để giảm thiểu tình trạng ô nhiễm không khí ở các đô thị lớn của Việt Nam?
A. Trồng nhiều cây xanh và tăng diện tích công viên.
B. Hạn chế sử dụng phương tiện giao thông cá nhân và khuyến khích sử dụng phương tiện công cộng.
C. Di dời các nhà máy gây ô nhiễm ra khỏi khu vực đô thị.
D. Nâng cao ý thức bảo vệ môi trường cho người dân.
96. Ý nào sau đây không phải là đặc điểm của nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam?
A. Đa dạng hóa các hình thức sở hữu.
B. Nhà nước đóng vai trò chủ đạo trong điều tiết kinh tế.
C. Tự do cạnh tranh hoàn toàn, không có sự can thiệp của nhà nước.
D. Gắn tăng trưởng kinh tế với tiến bộ xã hội và bảo vệ môi trường.
97. Ý nào sau đây không phải là nguyên nhân dẫn đến tình trạng ô nhiễm nguồn nước ở Việt Nam?
A. Nước thải công nghiệp và sinh hoạt chưa qua xử lý.
B. Sử dụng phân bón và thuốc trừ sâu quá mức trong nông nghiệp.
C. Khai thác khoáng sản bừa bãi.
D. Phát triển du lịch sinh thái.
98. Tỉnh nào sau đây không thuộc vùng kinh tế trọng điểm miền Trung?
A. Thanh Hóa.
B. Huế.
C. Đà Nẵng.
D. Quảng Nam.
99. Cho biểu đồ về tình hình sử dụng đất của một tỉnh. Loại đất nào sau đây thường chiếm tỷ lệ lớn nhất?
A. Đất nông nghiệp.
B. Đất lâm nghiệp.
C. Đất ở.
D. Đất chuyên dùng.
100. Vùng nào sau đây có điều kiện tự nhiên thuận lợi nhất cho việc phát triển nuôi trồng thủy sản nước lợ và nước mặn?
A. Trung du và miền núi Bắc Bộ.
B. Đồng bằng sông Hồng.
C. Duyên hải Nam Trung Bộ.
D. Tây Nguyên.
101. Cho bảng số liệu về sản lượng thủy sản khai thác và nuôi trồng của một tỉnh. Để đánh giá hiệu quả của ngành thủy sản, tiêu chí nào sau đây phù hợp nhất?
A. Tổng sản lượng thủy sản.
B. Tỷ lệ thủy sản khai thác so với nuôi trồng.
C. Sản lượng thủy sản bình quân đầu người.
D. Giá trị xuất khẩu thủy sản.
102. Đâu là biện pháp quan trọng nhất để ứng phó với biến đổi khí hậu ở vùng Đồng bằng sông Cửu Long?
A. Xây dựng hệ thống đê điều kiên cố.
B. Chuyển đổi cơ cấu cây trồng, vật nuôi.
C. Di dời dân cư đến vùng đất cao hơn.
D. Phát triển công nghiệp.
103. Đâu là nguyên nhân chính dẫn đến sự phân hóa lãnh thổ công nghiệp ở nước ta?
A. Sự khác biệt về chính sách phát triển kinh tế của nhà nước.
B. Sự phân bố không đều của tài nguyên thiên nhiên và nguồn lao động.
C. Sự khác biệt về trình độ phát triển kinh tế – xã hội giữa các vùng.
D. Sự tác động của quá trình hội nhập kinh tế quốc tế.
104. Cho bảng số liệu về sản lượng lúa của Đồng bằng sông Cửu Long và cả nước (Đơn vị: Nghìn tấn). Tính năng suất lúa của Đồng bằng sông Cửu Long năm 2020, biết diện tích gieo trồng là 4 triệu ha.
A. 5 tấn/ha.
B. 5,5 tấn/ha.
C. 6 tấn/ha.
D. 6,5 tấn/ha.
105. Ý nào sau đây không phải là giải pháp để giảm thiểu tác động tiêu cực của quá trình đô thị hóa đến môi trường ở Việt Nam?
A. Quy hoạch đô thị hợp lý, có hệ thống xử lý chất thải.
B. Phát triển giao thông công cộng.
C. Khuyến khích xây dựng nhà cao tầng để tiết kiệm diện tích đất.
D. Tăng cường quản lý và xử lý các nguồn gây ô nhiễm.
106. Vùng nào sau đây của Việt Nam chịu ảnh hưởng nặng nề nhất của tình trạng xâm nhập mặn do biến đổi khí hậu?
A. Đồng bằng sông Hồng.
B. Đồng bằng sông Cửu Long.
C. Duyên hải Nam Trung Bộ.
D. Đông Nam Bộ.
107. So với các vùng khác, khó khăn lớn nhất đối với việc phát triển giao thông vận tải ở Tây Nguyên là gì?
A. Mạng lưới sông ngòi dày đặc gây khó khăn cho xây dựng cầu cống.
B. Địa hình đồi núi phức tạp, chia cắt mạnh.
C. Thiếu vốn đầu tư từ nhà nước và tư nhân.
D. Dân cư thưa thớt, nhu cầu vận tải thấp.
108. Cho bảng số liệu về dân số và sản lượng lương thực của một tỉnh. Để đánh giá mức sống của người dân, tiêu chí nào sau đây phù hợp nhất?
A. Tổng dân số của tỉnh.
B. Tổng sản lượng lương thực của tỉnh.
C. Sản lượng lương thực bình quân đầu người.
D. Tỷ lệ tăng dân số tự nhiên.
109. Cho biểu đồ về cơ cấu lao động phân theo khu vực kinh tế của Việt Nam năm 2010 và 2020. Nhận xét nào sau đây đúng về sự thay đổi cơ cấu lao động?
A. Lao động trong khu vực nông, lâm, ngư nghiệp tăng.
B. Lao động trong khu vực công nghiệp, xây dựng giảm.
C. Lao động trong khu vực dịch vụ tăng.
D. Tổng số lao động không thay đổi.
110. Ý nào sau đây không phải là giải pháp để phát triển bền vững ngành du lịch ở Việt Nam?
A. Tập trung khai thác tối đa tài nguyên du lịch để tăng trưởng kinh tế.
B. Bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa, lịch sử.
C. Nâng cao chất lượng dịch vụ và đa dạng hóa sản phẩm du lịch.
D. Đảm bảo sự tham gia của cộng đồng địa phương vào hoạt động du lịch.
111. Đâu là vai trò quan trọng nhất của ngành bưu chính viễn thông đối với sự phát triển kinh tế – xã hội của Việt Nam?
A. Cung cấp dịch vụ liên lạc cho người dân.
B. Thúc đẩy quá trình hội nhập kinh tế quốc tế.
C. Tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động sản xuất kinh doanh.
D. Góp phần nâng cao trình độ dân trí.
112. Cho biết vùng nào sau đây có tiềm năng lớn nhất để phát triển ngành thủy điện ở Việt Nam?
A. Đồng bằng sông Hồng.
B. Đồng bằng sông Cửu Long.
C. Tây Nguyên.
D. Đông Nam Bộ.
113. Ý nào sau đây không phải là mục tiêu của việc phát triển các khu công nghiệp và khu chế xuất ở Việt Nam?
A. Thu hút vốn đầu tư nước ngoài.
B. Tăng cường xuất khẩu.
C. Giải quyết việc làm.
D. Phát triển nông nghiệp quy mô lớn.
114. Đâu là lợi thế lớn nhất của Việt Nam trong việc thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI)?
A. Nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú.
B. Vị trí địa lý chiến lược.
C. Lực lượng lao động trẻ, dồi dào và chi phí thấp.
D. Cơ sở hạ tầng phát triển.
115. Cho biểu đồ về sản lượng điện của Việt Nam phân theo loại hình. Loại hình điện nào sau đây có xu hướng tăng nhanh nhất?
A. Điện than.
B. Điện khí.
C. Điện thủy.
D. Điện gió và điện mặt trời.
116. Đâu là biện pháp quan trọng nhất để bảo vệ môi trường biển ở khu vực duyên hải Nam Trung Bộ trước tác động của hoạt động du lịch?
A. Xây dựng các khu nghỉ dưỡng cao cấp, thân thiện với môi trường.
B. Nâng cao ý thức bảo vệ môi trường cho người dân và du khách.
C. Phát triển các loại hình du lịch sinh thái, cộng đồng.
D. Tăng cường đầu tư vào cơ sở hạ tầng du lịch.
117. Đâu là thách thức lớn nhất đối với việc phát triển kinh tế – xã hội ở vùng núi phía Bắc của Việt Nam?
A. Thiếu lao động có trình độ chuyên môn cao.
B. Cơ sở hạ tầng giao thông còn hạn chế.
C. Thiếu vốn đầu tư.
D. Địa hình hiểm trở, khí hậu khắc nghiệt.
118. Ngành công nghiệp nào sau đây có vai trò quan trọng nhất trong việc thúc đẩy sự phát triển kinh tế của vùng Đông Nam Bộ?
A. Khai thác khoáng sản.
B. Sản xuất và phân phối điện.
C. Chế biến lương thực, thực phẩm.
D. Sản xuất hàng tiêu dùng.
119. Vùng nào sau đây có điều kiện tự nhiên thuận lợi nhất cho việc phát triển cây công nghiệp lâu năm như cao su, cà phê, hồ tiêu?
A. Đồng bằng sông Hồng.
B. Đồng bằng sông Cửu Long.
C. Tây Nguyên.
D. Duyên hải Nam Trung Bộ.
120. Cho biểu đồ về cơ cấu GDP phân theo khu vực kinh tế của Việt Nam năm 2010 và 2020. Nhận xét nào sau đây đúng về sự thay đổi cơ cấu GDP?
A. Khu vực nông, lâm, ngư nghiệp tăng tỷ trọng.
B. Khu vực công nghiệp, xây dựng giảm tỷ trọng.
C. Khu vực dịch vụ tăng tỷ trọng.
D. Cả ba khu vực đều giảm tỷ trọng.
121. Đâu là nguyên nhân chính gây ra tình trạng xâm nhập mặn ở Đồng bằng sông Cửu Long?
A. Biến đổi khí hậu và khai thác nước ngầm quá mức
B. Xây dựng nhiều đập thủy điện ở thượng nguồn
C. Chặt phá rừng ngập mặn
D. Ô nhiễm môi trường
122. Tuyến đường quốc lộ nào đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối các tỉnh miền núi phía Bắc với thủ đô Hà Nội?
A. Quốc lộ 1A
B. Quốc lộ 14
C. Quốc lộ 32
D. Quốc lộ 20
123. Đâu là thách thức lớn nhất đối với ngành chăn nuôi gia súc lớn ở Trung du và miền núi Bắc Bộ?
A. Thiếu đồng cỏ
B. Thời tiết lạnh giá
C. Dịch bệnh
D. Thị trường tiêu thụ hạn chế
124. Loại cây công nghiệp lâu năm nào được trồng nhiều nhất ở vùng Tây Nguyên?
A. Cao su
B. Cà phê
C. Chè
D. Điều
125. Tỉnh nào sau đây không thuộc vùng Đồng bằng sông Hồng?
A. Hà Nam
B. Vĩnh Phúc
C. Quảng Ninh
D. Hải Dương
126. Đâu là vấn đề môi trường bức xúc nhất ở Đồng bằng sông Hồng hiện nay?
A. Xâm nhập mặn
B. Ô nhiễm nguồn nước
C. Sạt lở bờ sông
D. Bão lũ
127. Ngành công nghiệp nào sau đây không phải là thế mạnh của vùng Đông Nam Bộ?
A. Khai thác dầu khí
B. Cơ khí
C. Sản xuất điện
D. Khai thác than đá
128. Tỉnh nào sau đây có trữ lượng bôxit lớn nhất ở nước ta?
A. Đắk Nông
B. Lâm Đồng
C. Bình Phước
D. Gia Lai
129. Vùng nào sau đây có mật độ dân số cao nhất cả nước?
A. Đồng bằng sông Cửu Long
B. Đồng bằng sông Hồng
C. Đông Nam Bộ
D. Duyên hải Nam Trung Bộ
130. Tỉnh nào sau đây không giáp biển?
A. Quảng Ngãi
B. Bình Định
C. Gia Lai
D. Khánh Hòa
131. Đâu là cảng biển lớn nhất của vùng Duyên hải Nam Trung Bộ?
A. Cảng Đà Nẵng
B. Cảng Quy Nhơn
C. Cảng Nha Trang
D. Cảng Dung Quất
132. Tỉnh nào sau đây có diện tích trồng lúa lớn nhất ở Đồng bằng sông Cửu Long?
A. Long An
B. Kiên Giang
C. Đồng Tháp
D. An Giang
133. Đâu là trung tâm kinh tế lớn nhất của vùng Đồng bằng sông Cửu Long?
A. Cần Thơ
B. Mỹ Tho
C. Long Xuyên
D. Cà Mau
134. Đâu là biện pháp hiệu quả nhất để ứng phó với biến đổi khí hậu ở Việt Nam?
A. Xây dựng đê điều kiên cố
B. Chủ động thích ứng và giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu
C. Di dời dân cư đến vùng an toàn
D. Tăng cường khai thác tài nguyên thiên nhiên
135. Vùng nào sau đây có tỉ lệ dân số thành thị cao nhất cả nước?
A. Đồng bằng sông Hồng
B. Đông Nam Bộ
C. Duyên hải Nam Trung Bộ
D. Đồng bằng sông Cửu Long
136. Vùng nào sau đây có tiềm năng lớn nhất để phát triển du lịch biển?
A. Đồng bằng sông Hồng
B. Bắc Trung Bộ
C. Đông Nam Bộ
D. Duyên hải Nam Trung Bộ
137. Khó khăn lớn nhất đối với phát triển kinh tế – xã hội ở vùng núi phía Bắc là gì?
A. Thiếu lao động
B. Cơ sở hạ tầng kém phát triển
C. Thời tiết khắc nghiệt
D. Dân trí thấp
138. Đâu là biện pháp quan trọng nhất để bảo vệ tài nguyên đất ở vùng đồi núi?
A. Xây dựng hệ thống thủy lợi
B. Trồng rừng và áp dụng các biện pháp canh tác hợp lý
C. Khai thác khoáng sản hợp lý
D. Phát triển du lịch sinh thái
139. Tỉnh nào sau đây có sản lượng thủy điện lớn nhất ở nước ta?
A. Sơn La
B. Lai Châu
C. Điện Biên
D. Hòa Bình
140. Cho biểu đồ về cơ cấu GDP phân theo khu vực kinh tế năm 2010 và 2020. Khu vực nào có sự thay đổi lớn nhất?
A. Nông, lâm, ngư nghiệp
B. Công nghiệp – xây dựng
C. Dịch vụ
D. Thuế sản phẩm trừ trợ cấp sản phẩm
141. Cho bảng số liệu về sản lượng lúa của Việt Nam (Đơn vị: nghìn tấn). Đâu là nhận xét đúng về sự thay đổi sản lượng lúa từ năm 2010 đến 2020?
A. Sản lượng lúa giảm liên tục
B. Sản lượng lúa tăng liên tục
C. Sản lượng lúa không ổn định, có xu hướng tăng
D. Sản lượng lúa không ổn định, có xu hướng giảm
142. Đâu là giải pháp quan trọng nhất để giảm thiểu ô nhiễm không khí ở các đô thị lớn?
A. Xây dựng thêm nhiều công viên
B. Hạn chế sử dụng phương tiện cá nhân và phát triển giao thông công cộng
C. Di dời các nhà máy ra khỏi thành phố
D. Tăng cường trồng cây xanh
143. Đâu là vai trò quan trọng nhất của rừng ngập mặn ở ven biển?
A. Cung cấp gỗ và lâm sản
B. Bảo vệ bờ biển khỏi xói lở và chắn sóng
C. Tạo cảnh quan du lịch
D. Nuôi trồng thủy sản
144. Đâu là vùng kinh tế trọng điểm phía Nam?
A. Đồng bằng sông Hồng
B. Bắc Trung Bộ
C. Đông Nam Bộ, Đồng bằng sông Cửu Long và một số tỉnh lân cận
D. Duyên hải Nam Trung Bộ
145. Đâu là ngành công nghiệp quan trọng nhất ở vùng Đồng bằng sông Hồng?
A. Khai thác khoáng sản
B. Chế biến lương thực, thực phẩm
C. Sản xuất hàng tiêu dùng
D. Đóng tàu
146. Hệ quả của việc đô thị hóa nhanh chóng ở nước ta là gì?
A. Tăng trưởng kinh tế chậm lại
B. Ô nhiễm môi trường và thất nghiệp gia tăng
C. An ninh xã hội được đảm bảo
D. Chất lượng cuộc sống được nâng cao
147. Đâu là điều kiện quan trọng nhất để phát triển ngành du lịch ở một địa phương?
A. Cơ sở hạ tầng hiện đại
B. Tài nguyên du lịch phong phú và hấp dẫn
C. Chính sách ưu đãi của nhà nước
D. Nguồn lao động dồi dào
148. Vùng nào sau đây chịu ảnh hưởng nhiều nhất của bão?
A. Đồng bằng sông Hồng
B. Bắc Trung Bộ
C. Đông Nam Bộ
D. Tây Nguyên
149. Vùng nào sau đây có điều kiện tự nhiên thuận lợi nhất cho việc nuôi trồng thủy sản nước lợ?
A. Đồng bằng sông Hồng
B. Đồng bằng sông Cửu Long
C. Tây Nguyên
D. Trung du và miền núi Bắc Bộ
150. Tỉnh nào sau đây thuộc vùng kinh tế trọng điểm miền Trung?
A. Thanh Hóa
B. Nghệ An
C. Hà Tĩnh
D. Quảng Nam