Skip to content
Tài Liệu Trọn Đời - Thư viện tài liệu học tập - 5

Blog Cá Nhân | Chia Sẻ Tài Liệu Học Tập Miễn Phí

  • Trang chủ
    • Về chúng tôi
    • Quy định sử dụng
    • Miễn trừ trách nhiệm
    • Bản quyền & Khiếu nại
  • Đáp án
  • Góc học tập
  • Trắc nghiệm
  • Công cụ học tập
  • Liên hệ
  • Sitemap
  • Trang chủ
    • Về chúng tôi
    • Quy định sử dụng
    • Miễn trừ trách nhiệm
    • Bản quyền & Khiếu nại
  • Đáp án
  • Góc học tập
  • Trắc nghiệm
  • Công cụ học tập
  • Liên hệ
  • Sitemap
Tài Liệu Trọn Đời - Thư viện tài liệu học tập - 5

Blog Cá Nhân | Chia Sẻ Tài Liệu Học Tập Miễn Phí

Trang chủ » Trắc nghiệm Tiểu học » 150+ câu hỏi trắc nghiệm tin học lớp 4 kì 1 online có đáp án

Trắc nghiệm Tiểu học

150+ câu hỏi trắc nghiệm tin học lớp 4 kì 1 online có đáp án

Ngày cập nhật: 11/03/2026

⚠️ Đọc lưu ý và miễn trừ trách nhiệm trước khi bắt đầu: Các câu hỏi và đáp án trong bộ trắc nghiệm này chỉ mang tính chất tham khảo, hỗ trợ học tập và ôn luyện. Đây KHÔNG PHẢI là đề thi chính thức, không đại diện cho bất kỳ tài liệu chuẩn hóa hay kiểm tra chứng chỉ nào từ các cơ quan giáo dục hay tổ chức cấp chứng chỉ chuyên môn. Website không chịu bất kỳ trách nhiệm nào liên quan đến độ chính xác của nội dung hoặc các quyết định được đưa ra dựa trên kết quả làm bài trắc nghiệm.

Chào mừng bạn đến với bộ 150+ câu hỏi trắc nghiệm tin học lớp 4 kì 1 online có đáp án. Hệ thống câu hỏi trắc nghiệm này hứa hẹn mang đến cho bạn một trải nghiệm học tập tích cực và linh hoạt. Bạn hãy chọn một bộ đề phía dưới và khám phá ngay nội dung thú vị bên trong. Hãy tập trung và hoàn thành bài thật tốt nhé!

★★★★★
★★★★★
4.7/5 (160 đánh giá)

1. Trong phần mềm vẽ Paint, công cụ nào dùng để tô màu một vùng kín?

A. Pencil
B. Eraser
C. Fill with Color
D. Text

2. Trong phần mềm soạn thảo văn bản, nút lệnh in đậm (Bold) thường được ký hiệu bằng chữ gì?

A. I
B. U
C. B
D. A

3. Phần mềm nào sau đây thường được sử dụng để tạo bảng tính?

A. Microsoft Word
B. Microsoft Excel
C. Paint
D. PowerPoint

4. Để thay đổi kích thước chữ trong Word, em chọn mục nào?

A. Font Size
B. Font Style
C. Font Color
D. Bold

5. Khi máy tính bị treo, thao tác nào sau đây có thể giúp em khởi động lại máy?

A. Nhấn giữ nút nguồn
B. Rút dây nguồn
C. Đập vào máy tính
D. Chờ đợi

6. Để tắt máy tính đúng cách, em nên chọn lệnh nào?

A. Restart
B. Sleep
C. Shut down
D. Lock

7. Thiết bị nào sau đây không phải là thiết bị nhập dữ liệu vào máy tính?

A. Bàn phím
B. Chuột
C. Máy in
D. Microphone

8. Phần mềm nào sau đây giúp em tính toán các phép toán số học?

A. Word
B. Paint
C. Calculator
D. PowerPoint

9. Phần mềm nào sau đây thường được sử dụng để vẽ hình trên máy tính?

A. Microsoft Word
B. Microsoft Excel
C. Paint
D. PowerPoint

10. Khi em muốn thay đổi hình nền máy tính, em cần vào phần cài đặt nào?

A. Control Panel hoặc Settings
B. Microsoft Word
C. Paint
D. Recycle Bin

11. Để chụp ảnh màn hình máy tính, em có thể sử dụng phím nào?

A. Delete
B. Insert
C. Print Screen
D. Home

12. Trong Microsoft Word, chức năng nào giúp em căn chỉnh đoạn văn sang trái?

A. Align Text Left
B. Align Text Center
C. Align Text Right
D. Justify

13. Em có thể sử dụng phần mềm nào để tạo ra các bài trình chiếu?

A. Microsoft Excel
B. Microsoft Word
C. Microsoft PowerPoint
D. Paint

14. Để di chuyển một cửa sổ trên màn hình máy tính, em cần làm gì?

A. Nháy đúp chuột vào cửa sổ đó
B. Kéo thả thanh tiêu đề của cửa sổ đó
C. Nhấn nút Start
D. Nhấn nút Delete

15. Trong phần mềm Word, chức năng gạch chân văn bản thường được ký hiệu bằng chữ cái nào?

A. B
B. I
C. U
D. S

16. Biểu tượng nào thường đại diện cho thư mục (folder) trên máy tính?

A. Hình ảnh một tờ giấy trắng
B. Hình ảnh một chiếc cặp sách
C. Hình ảnh một chiếc phong bì
D. Hình ảnh một chiếc kẹp giấy

17. Trong Microsoft Word, tổ hợp phím Ctrl + C dùng để làm gì?

A. Dán (Paste)
B. Sao chép (Copy)
C. Cắt (Cut)
D. Lưu (Save)

18. Để phóng to hoặc thu nhỏ màn hình máy tính, em có thể sử dụng tổ hợp phím nào?

A. Ctrl + Alt + Delete
B. Windows + L
C. Ctrl + (+/-)
D. Alt + F4

19. Phần mềm nào sau đây giúp em gõ văn bản trên máy tính?

A. Paint
B. Word
C. Calculator
D. Minesweeper

20. Đâu không phải là một trình duyệt web phổ biến?

A. Google Chrome
B. Microsoft Edge
C. Mozilla Firefox
D. Microsoft Word

21. Khi em muốn tìm kiếm một thông tin trên mạng Internet, em sẽ sử dụng công cụ nào?

A. Máy tính
B. Trình duyệt web
C. Phần mềm diệt virus
D. Bàn phím

22. Thao tác nào sau đây là đúng khi muốn chọn tất cả các đối tượng trong một thư mục?

A. Nhấn Ctrl + A
B. Nhấn Ctrl + C
C. Nhấn Ctrl + V
D. Nhấn Ctrl + X

23. Thiết bị nào sau đây giúp em nghe được âm thanh từ máy tính?

A. Bàn phím
B. Chuột
C. Loa
D. Màn hình

24. Trong Microsoft Word, chức năng nào giúp em kiểm tra lỗi chính tả?

A. Font Size
B. Spelling & Grammar
C. Page Layout
D. Insert

25. Thiết bị nào sau đây giúp em kết nối máy tính với mạng Internet không dây?

A. Chuột
B. Bàn phím
C. Wi-Fi
D. Màn hình

26. Khi em muốn tìm một tệp tin đã xóa trên máy tính, em cần vào đâu?

A. My Documents
B. Recycle Bin
C. Control Panel
D. Desktop

27. Trong phần mềm soạn thảo văn bản, biểu tượng nào thường được dùng để lưu tài liệu?

A. Hình ảnh một chiếc máy in
B. Hình ảnh một chiếc cặp sách
C. Hình ảnh một chiếc đĩa mềm
D. Hình ảnh một chiếc bút chì

28. Khi sử dụng chuột máy tính, thao tác nháy chuột (click) thường được dùng để làm gì?

A. Chọn một đối tượng hoặc thực hiện một lệnh
B. Di chuyển một đối tượng
C. Xóa một đối tượng
D. Tạo một đối tượng mới

29. Để tạo một thư mục mới trên máy tính, em thường nháy chuột phải vào đâu?

A. Màn hình nền hoặc trong một thư mục có sẵn
B. Thanh Taskbar
C. Nút Start
D. Biểu tượng Recycle Bin

30. Khi em muốn thu nhỏ một cửa sổ đang mở, em sẽ nhấp vào biểu tượng nào?

A. Nút dấu cộng (+)
B. Nút dấu trừ (-)
C. Nút hình vuông
D. Nút dấu nhân (x)

31. Để chụp ảnh màn hình máy tính, em có thể sử dụng phím nào?

A. Phím Enter
B. Phím Delete
C. Phím Print Screen (PrtScn)
D. Phím Shift

32. Khi muốn tạo một danh sách các mục có đánh số thứ tự trong phần mềm soạn thảo văn bản, em sử dụng công cụ nào?

A. Công cụ in đậm
B. Công cụ gạch chân
C. Công cụ tạo danh sách (Numbering)
D. Công cụ căn lề

33. Phần mềm nào sau đây thường được sử dụng để vẽ hình trên máy tính?

A. Microsoft Word
B. Microsoft Excel
C. Paint
D. Microsoft PowerPoint

34. Trong phần mềm vẽ Paint, công cụ nào thường được dùng để tô màu cho một vùng?

A. Bút chì
B. Cục tẩy
C. Ống đổ màu (Fill with color)
D. Hình vuông

35. Trong phần mềm soạn thảo văn bản, tổ hợp phím Ctrl + C dùng để làm gì?

A. Cắt (Cut)
B. Sao chép (Copy)
C. Dán (Paste)
D. Lưu (Save)

36. Chức năng chính của phần mềm trình chiếu (ví dụ: PowerPoint) là gì?

A. Soạn thảo văn bản
B. Tính toán và xử lý số liệu
C. Tạo và trình bày các bài thuyết trình
D. Chỉnh sửa ảnh

37. Trong phần mềm soạn thảo văn bản, biểu tượng chữ ‘B’ thường được dùng để làm gì?

A. In nghiêng
B. Gạch chân
C. In đậm
D. Tạo danh sách

38. Khi muốn xóa một tệp hoặc thư mục trên máy tính, em thường làm gì?

A. Kéo tệp hoặc thư mục đó vào thùng rác (Recycle Bin)
B. Nhấn chuột trái vào tệp hoặc thư mục đó
C. Đổi tên tệp hoặc thư mục đó
D. In tệp hoặc thư mục đó

39. Bộ phận nào của máy tính được xem là ‘bộ não’ của máy tính?

A. Màn hình
B. Bàn phím
C. CPU (Central Processing Unit)
D. Chuột

40. Phần mềm nào sau đây thường được sử dụng để tạo bảng tính?

A. Microsoft Word
B. Microsoft Excel
C. Paint
D. Microsoft PowerPoint

41. Để tạo một thư mục mới trên máy tính, em thường thực hiện thao tác nào?

A. Nhấn chuột phải vào màn hình nền, chọn ‘New’, sau đó chọn ‘Folder’
B. Nhấn chuột trái vào màn hình nền, chọn ‘New’, sau đó chọn ‘Folder’
C. Mở phần mềm soạn thảo văn bản, chọn ‘New’, sau đó chọn ‘Folder’
D. Tắt máy tính, sau đó bật lại

42. Thiết bị nào sau đây không phải là thiết bị lưu trữ dữ liệu?

A. Ổ cứng (Hard Drive)
B. USB (ổ đĩa flash)
C. RAM (Random Access Memory)
D. Thẻ nhớ (Memory Card)

43. Khi sử dụng Internet, em cần tuân thủ quy tắc nào để bảo vệ thông tin cá nhân?

A. Chia sẻ mật khẩu cho bạn bè
B. Cung cấp thông tin cá nhân trên các trang web không đáng tin cậy
C. Không truy cập vào các trang web có nội dung xấu
D. Tải tất cả các phần mềm miễn phí

44. Để thay đổi kích thước chữ trong phần mềm soạn thảo văn bản, em thường sử dụng công cụ nào?

A. Công cụ vẽ hình
B. Công cụ in đậm
C. Công cụ chọn cỡ chữ (ví dụ: Font Size)
D. Công cụ căn lề

45. Trong phần mềm soạn thảo văn bản, biểu tượng nào thường được dùng để lưu tài liệu?

A. Hình chiếc loa
B. Hình chiếc máy in
C. Hình chiếc đĩa mềm
D. Hình chiếc kéo

46. Khi muốn tìm kiếm thông tin trên Internet, em sử dụng công cụ nào?

A. Microsoft Word
B. Google Chrome (hoặc trình duyệt web khác)
C. Paint
D. Microsoft Excel

47. Trong phần mềm trình chiếu, ‘Slide’ là gì?

A. Một đoạn video
B. Một trang trong bài thuyết trình
C. Một hiệu ứng chuyển động
D. Một loại âm thanh

48. Khi sử dụng chuột máy tính, thao tác ‘nháy đúp chuột’ có nghĩa là gì?

A. Nhấn chuột trái một lần
B. Nhấn chuột phải một lần
C. Nhấn nhanh chuột trái hai lần liên tiếp
D. Nhấn giữ chuột trái và di chuyển chuột

49. Để thay đổi hình nền máy tính, em thường thực hiện thao tác nào?

A. Nhấn chuột trái vào màn hình nền, chọn ‘Personalize’ (hoặc ‘Cá nhân hóa’)
B. Nhấn chuột phải vào màn hình nền, chọn ‘Personalize’ (hoặc ‘Cá nhân hóa’)
C. Tắt máy tính
D. Mở phần mềm Paint

50. Trong phần mềm soạn thảo văn bản, chức năng ‘Copy’ (Sao chép) dùng để làm gì?

A. Di chuyển văn bản đến một vị trí khác
B. Xóa văn bản
C. Tạo một bản sao của văn bản đã chọn
D. In văn bản

51. Thiết bị nào sau đây dùng để đưa thông tin vào máy tính?

A. Máy in
B. Màn hình
C. Loa
D. Bàn phím

52. Bộ phận nào của máy tính giúp hiển thị thông tin để người dùng nhìn thấy?

A. CPU
B. RAM
C. Màn hình
D. Ổ cứng

53. Để in một tài liệu từ máy tính, em cần thiết bị nào?

A. Máy quét (Scanner)
B. Máy in (Printer)
C. Loa (Speaker)
D. Microphone

54. Để tắt máy tính đúng cách, em nên thực hiện thao tác nào?

A. Rút trực tiếp dây nguồn
B. Nhấn giữ nút nguồn cho đến khi máy tắt
C. Chọn Start -> Shut down (hoặc Power -> Shut down)
D. Đập mạnh vào màn hình

55. Trong các thiết bị sau, thiết bị nào vừa là thiết bị đầu vào, vừa là thiết bị đầu ra?

A. Máy in
B. Màn hình
C. Loa
D. Màn hình cảm ứng

56. Trong phần mềm soạn thảo văn bản, tổ hợp phím Ctrl + S dùng để làm gì?

A. Sao chép (Copy)
B. Dán (Paste)
C. Lưu (Save)
D. In (Print)

57. Khi muốn lưu một hình ảnh từ trên mạng về máy tính, em thường làm gì?

A. Nhấn chuột trái vào hình ảnh, sau đó chọn ‘Save Image As…’ (hoặc ‘Lưu hình ảnh thành…’)
B. Nhấn chuột phải vào hình ảnh, sau đó chọn ‘Save Image As…’ (hoặc ‘Lưu hình ảnh thành…’)
C. Nhấn tổ hợp phím Ctrl + A
D. Tắt máy tính

58. Khi máy tính bị treo (đứng hình), em nên làm gì đầu tiên?

A. Tắt máy tính bằng cách rút dây nguồn
B. Đập mạnh vào máy tính
C. Chờ một lúc để xem máy tính có hoạt động lại không
D. Gọi điện thoại cho bạn bè

59. Trong phần mềm soạn thảo văn bản, chức năng ‘Find’ (Tìm kiếm) dùng để làm gì?

A. Thay thế một từ hoặc cụm từ bằng một từ hoặc cụm từ khác
B. Tìm kiếm một từ hoặc cụm từ trong văn bản
C. Định dạng văn bản
D. Kiểm tra chính tả

60. Trong phần mềm soạn thảo văn bản, chức năng ‘Undo’ (Hoàn tác) dùng để làm gì?

A. Lặp lại thao tác vừa thực hiện
B. Khôi phục lại thao tác vừa làm trước đó
C. Lưu tài liệu
D. In tài liệu

61. Để thay đổi hình nền máy tính, bạn thường nháy chuột phải vào màn hình và chọn tùy chọn nào?

A. Rename
B. Delete
C. New
D. Personalize

62. Trong Microsoft Word, chức năng nào cho phép bạn căn chỉnh văn bản vào giữa trang?

A. Align Left
B. Align Right
C. Center
D. Justify

63. Trong Microsoft Word, chức năng nào cho phép bạn in đậm chữ?

A. Italic
B. Underline
C. Bold
D. Strikethrough

64. Để tắt một chương trình đang chạy trên máy tính, bạn thường sử dụng tổ hợp phím nào?

A. Ctrl + Alt + Delete
B. Ctrl + Shift + Esc
C. Alt + F4
D. Windows + L

65. Trong Microsoft Word, tổ hợp phím Ctrl + A dùng để thực hiện thao tác nào?

A. Chọn tất cả
B. In đậm
C. Lưu
D. Mở

66. Phím nào trên bàn phím thường được sử dụng để viết chữ hoa khi gõ văn bản?

A. Ctrl
B. Alt
C. Shift
D. Tab

67. Trong phần mềm soạn thảo văn bản, biểu tượng nào thường được dùng để lưu tài liệu?

A. Hình chiếc loa
B. Hình chiếc máy in
C. Hình chiếc đĩa mềm
D. Hình chiếc kéo

68. Trong Microsoft Word, tổ hợp phím Ctrl + C dùng để thực hiện thao tác nào?

A. Cắt
B. Dán
C. Sao chép
D. Lưu

69. Trong Microsoft Word, tổ hợp phím Ctrl + V dùng để thực hiện thao tác nào?

A. Cắt
B. Dán
C. Sao chép
D. Lưu

70. Trong phần mềm trình chiếu PowerPoint, bạn có thể thêm hình ảnh vào trang trình chiếu bằng cách chọn tab nào?

A. Design
B. Transitions
C. Insert
D. Animations

71. Trong phần mềm trình chiếu PowerPoint, chức năng nào cho phép bạn tạo hiệu ứng chuyển động cho các đối tượng?

A. Design
B. Transitions
C. Animations
D. Insert

72. Phím nào trên bàn phím thường được sử dụng để tạo khoảng trắng giữa các từ?

A. Ctrl
B. Alt
C. Shift
D. Spacebar

73. Để tạo một thư mục mới trên máy tính, bạn thường nháy chuột phải và chọn tùy chọn nào?

A. Rename
B. Delete
C. New
D. Properties

74. Phím nào trên bàn phím thường được sử dụng để xóa ký tự phía trước con trỏ?

A. Delete
B. Enter
C. Backspace
D. Shift

75. Trong Microsoft Word, chức năng nào cho phép bạn tạo bảng?

A. Pictures
B. Shapes
C. Table
D. Chart

76. Phím nào trên bàn phím thường được sử dụng để di chuyển con trỏ đến đầu dòng tiếp theo?

A. Delete
B. Enter
C. Backspace
D. Shift

77. Trong phần mềm trình chiếu PowerPoint, bạn có thể thay đổi bố cục của trang trình chiếu bằng cách chọn tab nào?

A. Design
B. Transitions
C. Insert
D. Animations

78. Thiết bị nào sau đây là thiết bị nhập dữ liệu vào máy tính?

A. Màn hình
B. Máy in
C. Loa
D. Bàn phím

79. Khi sử dụng chuột máy tính, thao tác nháy đúp chuột thường được dùng để làm gì?

A. Chọn một đối tượng
B. Mở một thư mục hoặc tập tin
C. Di chuyển một đối tượng
D. Xóa một đối tượng

80. Để thay đổi kích thước chữ trong Microsoft Word, bạn sử dụng công cụ nào?

A. Font Color
B. Font Size
C. Bold
D. Italic

81. Trong phần mềm trình chiếu PowerPoint, bạn có thể thêm âm thanh vào trang trình chiếu bằng cách chọn tab nào?

A. Design
B. Transitions
C. Insert
D. Animations

82. Trong Microsoft Word, chức năng nào cho phép bạn tạo danh sách có đánh số thứ tự?

A. Bullets
B. Numbering
C. Indent
D. Spacing

83. Phần mềm nào sau đây thường được sử dụng để tạo bảng tính và thực hiện các phép tính?

A. Microsoft Word
B. Microsoft Excel
C. Microsoft PowerPoint
D. Paint

84. Trong phần mềm trình chiếu PowerPoint, bạn có thể chèn video vào trang trình chiếu bằng cách chọn tab nào?

A. Design
B. Transitions
C. Insert
D. Animations

85. Để thay đổi tên của một tập tin hoặc thư mục, bạn thường nháy chuột phải và chọn tùy chọn nào?

A. Rename
B. Delete
C. New
D. Properties

86. Khi bạn muốn tìm kiếm một tập tin hoặc thư mục trên máy tính, bạn sử dụng chức năng nào?

A. Cut
B. Copy
C. Search
D. Paste

87. Trong phần mềm trình chiếu PowerPoint, bạn có thể thêm một trang trình chiếu mới bằng cách nào?

A. Chọn File > Open
B. Chọn Insert > New Slide
C. Chọn Edit > Copy
D. Chọn View > Slide Show

88. Để chụp ảnh màn hình máy tính, bạn thường sử dụng phím nào?

A. Ctrl
B. Alt
C. Print Screen
D. Tab

89. Phần mềm nào sau đây thường được sử dụng để vẽ tranh trên máy tính?

A. Microsoft Word
B. Microsoft Excel
C. Microsoft PowerPoint
D. Paint

90. Thiết bị nào sau đây là thiết bị xuất dữ liệu từ máy tính?

A. Chuột
B. Bàn phím
C. Máy quét
D. Màn hình

91. Một byte bằng bao nhiêu bit?

A. 4 bits
B. 8 bits
C. 16 bits
D. 32 bits

92. Biểu tượng nào thường đại diện cho chương trình bảng tính Excel?

A. Biểu tượng chữ W màu xanh
B. Biểu tượng chữ P màu cam
C. Biểu tượng chữ X màu xanh lá cây
D. Biểu tượng chữ A màu đỏ

93. Chức năng chính của phần mềm diệt virus là gì?

A. Soạn thảo văn bản
B. Nghe nhạc
C. Tìm và diệt virus
D. Vẽ hình

94. Bộ phận nào của máy tính được ví như ‘bộ não’?

A. Màn hình
B. Bàn phím
C. CPU (Bộ vi xử lý)
D. Chuột

95. Khi bạn muốn tìm kiếm thông tin trên Internet, bạn sử dụng công cụ nào?

A. Máy in
B. Trình duyệt web và công cụ tìm kiếm (ví dụ: Google)
C. Phần mềm soạn thảo văn bản
D. USB

96. Khi bạn muốn thay đổi hình nền máy tính, bạn thường vào đâu?

A. Thùng rác (Recycle Bin)
B. Control Panel hoặc Settings
C. My Documents
D. Paint

97. Khi sử dụng chuột máy tính, thao tác nháy đúp chuột thường được dùng để làm gì?

A. Chọn một đối tượng
B. Di chuyển một đối tượng
C. Mở một chương trình hoặc tập tin
D. Xóa một đối tượng

98. Trong phần mềm soạn thảo văn bản, chức năng ‘sao chép’ (copy) thường được thực hiện bằng tổ hợp phím nào?

A. Ctrl + X
B. Ctrl + C
C. Ctrl + V
D. Ctrl + A

99. Email là gì?

A. Một loại nhạc
B. Thư điện tử
C. Một trò chơi
D. Một loại bánh

100. Chức năng chính của chuột máy tính là gì?

A. Nhập văn bản
B. Điều khiển con trỏ và thực hiện các lệnh bằng cách nhấp chuột
C. Hiển thị hình ảnh
D. Phát âm thanh

101. Phần mềm nào sau đây thường được sử dụng để tạo bảng tính?

A. Microsoft Word
B. Microsoft Excel
C. Paint
D. Microsoft PowerPoint

102. Để phóng to hoặc thu nhỏ màn hình, bạn thường sử dụng tổ hợp phím nào kết hợp với phím Ctrl?

A. Ctrl và phím mũi tên
B. Ctrl và phím dấu cộng/trừ
C. Ctrl và phím Shift
D. Ctrl và phím Alt

103. Phím ‘Enter’ trên bàn phím thường được sử dụng để làm gì trong soạn thảo văn bản?

A. Xóa ký tự
B. Xuống dòng
C. In đậm chữ
D. Lưu tài liệu

104. Khi muốn viết chữ IN HOA trên bàn phím, bạn cần nhấn giữ phím nào?

A. Ctrl
B. Alt
C. Shift
D. Tab

105. Khi máy tính bị treo (đứng hình), bạn thường phải làm gì?

A. Tắt máy tính bằng nút nguồn
B. Tăng âm lượng loa
C. Giảm độ sáng màn hình
D. Kết nối thêm chuột

106. Khi bạn xóa một tập tin trên máy tính, nó thường được chuyển đến đâu?

A. Thùng rác (Recycle Bin)
B. My Documents
C. Control Panel
D. Desktop

107. Phần mềm nào sau đây thường được sử dụng để vẽ hình trên máy tính?

A. Microsoft Word
B. Microsoft Excel
C. Paint
D. Microsoft PowerPoint

108. Internet là gì?

A. Một loại virus máy tính
B. Một mạng lưới các máy tính kết nối với nhau trên toàn thế giới
C. Một phần mềm soạn thảo văn bản
D. Một trò chơi điện tử

109. Đâu là một thiết bị lưu trữ dữ liệu?

A. Máy in
B. Màn hình
C. USB (ổ đĩa flash)
D. Loa

110. Khi bạn muốn tắt máy tính, bạn thường chọn lệnh nào?

A. Restart
B. Sleep
C. Shut down
D. Log off

111. Trong phần mềm soạn thảo văn bản, biểu tượng nào thường được sử dụng để lưu tài liệu?

A. Một chiếc loa
B. Một chiếc máy in
C. Một chiếc đĩa mềm
D. Một chiếc micro

112. Chức năng ‘Paste’ (dán) thường được sử dụng để làm gì?

A. Sao chép một đối tượng
B. Di chuyển một đối tượng
C. Dán một đối tượng đã sao chép hoặc cắt
D. Xóa một đối tượng

113. Để tạo một thư mục mới trên máy tính, bạn thường thực hiện thao tác nào?

A. Nháy chuột phải, chọn ‘New’, sau đó chọn ‘Folder’
B. Nháy chuột trái, chọn ‘Delete’
C. Nháy đúp chuột vào màn hình
D. Kéo thả một biểu tượng

114. Thiết bị nào sau đây dùng để đưa thông tin vào máy tính?

A. Máy in
B. Màn hình
C. Loa
D. Bàn phím

115. Đâu không phải là một thành phần cơ bản của máy tính để bàn?

A. CPU
B. Màn hình
C. Bàn phím
D. Pin

116. Trong phần mềm soạn thảo văn bản, chức năng ‘in đậm’ thường được ký hiệu bằng chữ cái nào?

A. I
B. U
C. B
D. A

117. Đâu là một trình duyệt web phổ biến?

A. Microsoft Word
B. Microsoft Excel
C. Google Chrome
D. Microsoft PowerPoint

118. Trong phần mềm trình chiếu (ví dụ: PowerPoint), mỗi trang trình bày được gọi là gì?

A. Slide
B. Document
C. Sheet
D. Page

119. Thiết bị nào sau đây thường được sử dụng để nghe nhạc trên máy tính?

A. Máy in
B. Màn hình
C. Loa hoặc tai nghe
D. Bàn phím

120. Đâu là một loại mạng máy tính?

A. Mạng xã hội
B. Mạng lưới điện
C. Mạng cục bộ (LAN)
D. Mạng nhện

121. Để tắt máy tính đúng cách, em nên thực hiện thao tác nào sau đây?

A. Rút trực tiếp dây nguồn
B. Nhấn giữ nút nguồn cho đến khi máy tắt
C. Chọn Start -> Shut down (hoặc Power -> Shut down)
D. Đóng màn hình lại

122. Trong phần mềm soạn thảo văn bản, chức năng nào cho phép em thay đổi kiểu chữ?

A. Font Size
B. Font Style
C. Font Color
D. Font Case

123. Trong phần mềm Paint, công cụ nào được sử dụng để viết chữ lên hình ảnh?

A. Bút chì (Pencil)
B. Cọ vẽ (Brush)
C. Chữ (Text)
D. Tô màu (Fill with color)

124. Khi em muốn lưu một tài liệu trên máy tính, em cần thực hiện thao tác nào?

A. Nhấn nút Print
B. Chọn File -> Save (hoặc Save As)
C. Nhấn nút Delete
D. Chọn Edit -> Copy

125. Trong phần mềm soạn thảo văn bản, chức năng nào cho phép em thay đổi màu chữ?

A. Font Size
B. Font Style
C. Font Color
D. Font Face

126. Trong phần mềm soạn thảo văn bản, biểu tượng nào thường được sử dụng để in đậm chữ?

A. I
B. U
C. B
D. A

127. Thiết bị nào sau đây thường được kết nối với máy tính để chơi game?

A. Máy in (Printer)
B. Bàn phím (Keyboard)
C. Chuột (Mouse)
D. Tay cầm chơi game (Gamepad/Joystick)

128. Khi em muốn tạo một bài thuyết trình trên máy tính, em sử dụng phần mềm nào?

A. Microsoft Word
B. Microsoft Excel
C. Microsoft PowerPoint
D. Paint

129. Trong phần mềm Paint, công cụ nào được sử dụng để tô màu một vùng?

A. Bút chì (Pencil)
B. Cọ vẽ (Brush)
C. Tẩy (Eraser)
D. Tô màu (Fill with color)

130. Trong phần mềm Paint, công cụ nào được sử dụng để xóa các chi tiết nhỏ?

A. Bút chì (Pencil)
B. Cọ vẽ (Brush)
C. Tẩy (Eraser)
D. Tô màu (Fill with color)

131. Khi sử dụng máy tính, em nên ngồi như thế nào để bảo vệ sức khỏe?

A. Ngồi khom lưng và mắt nhìn gần màn hình
B. Ngồi thẳng lưng, mắt cách màn hình khoảng 50-70cm
C. Ngồi nghiêng người sang một bên
D. Ngồi tùy ý, không cần quan tâm đến tư thế

132. Phần mềm nào sau đây thường được sử dụng để vẽ hình và tạo ảnh đơn giản trên máy tính?

A. Microsoft Word
B. Microsoft Excel
C. Paint
D. PowerPoint

133. Thiết bị nào sau đây giúp em nhìn thấy thông tin từ máy tính?

A. Máy in (Printer)
B. Bàn phím (Keyboard)
C. Chuột (Mouse)
D. Màn hình (Monitor)

134. Khi em muốn xóa một tệp tin trên máy tính, em cần thực hiện thao tác nào sau đây?

A. Nhấn nút Print
B. Chọn File -> Save
C. Nhấn nút Delete
D. Chọn Edit -> Copy

135. Trong phần mềm soạn thảo văn bản, chức năng nào cho phép em thay đổi kích thước chữ?

A. Font Size
B. Font Style
C. Font Color
D. Font Face

136. Khi em muốn gửi một bức thư điện tử (email), em cần có gì?

A. Địa chỉ nhà
B. Số điện thoại
C. Địa chỉ email
D. Tên tài khoản ngân hàng

137. Khi em muốn tìm kiếm thông tin trên Internet, em sử dụng công cụ nào?

A. Máy in (Printer)
B. Trình duyệt web (Web browser)
C. Phần mềm soạn thảo văn bản (Word processor)
D. Phần mềm bảng tính (Spreadsheet)

138. Trong phần mềm Paint, công cụ nào được sử dụng để vẽ các đường thẳng?

A. Hình tròn (Ellipse)
B. Hình chữ nhật (Rectangle)
C. Đường thẳng (Line)
D. Cọ vẽ (Brush)

139. Trong phần mềm Paint, công cụ nào được sử dụng để chọn một vùng hình ảnh?

A. Bút chì (Pencil)
B. Cọ vẽ (Brush)
C. Chọn (Select)
D. Tô màu (Fill with color)

140. Thiết bị nào sau đây giúp em đưa thông tin vào máy tính?

A. Màn hình (Monitor)
B. Máy in (Printer)
C. Bàn phím (Keyboard)
D. Loa (Speaker)

141. Thiết bị nào sau đây cho phép em in tài liệu từ máy tính ra giấy?

A. Màn hình (Monitor)
B. Bàn phím (Keyboard)
C. Máy in (Printer)
D. Chuột (Mouse)

142. Khi em muốn tìm một tệp tin trên máy tính, em sử dụng chức năng nào?

A. Sao chép (Copy)
B. Dán (Paste)
C. Tìm kiếm (Search)
D. Xóa (Delete)

143. Trong phần mềm soạn thảo văn bản, chức năng nào cho phép em căn chỉnh đoạn văn?

A. Font
B. Paragraph
C. Insert
D. View

144. Thiết bị nào sau đây thường được sử dụng để điều khiển con trỏ trên màn hình máy tính?

A. Màn hình (Monitor)
B. Bàn phím (Keyboard)
C. Chuột (Mouse)
D. Máy in (Printer)

145. Trong phần mềm soạn thảo văn bản, biểu tượng nào thường được sử dụng để lưu tài liệu?

A. Hình vuông
B. Hình tam giác
C. Hình tròn
D. Hình đĩa mềm

146. Trong phần mềm soạn thảo văn bản, tổ hợp phím Ctrl + V dùng để làm gì?

A. Cắt (Cut)
B. Dán (Paste)
C. Sao chép (Copy)
D. Lưu (Save)

147. Phần mềm nào sau đây được sử dụng để thực hiện các phép tính và tạo bảng tính?

A. Microsoft Word
B. Microsoft Excel
C. Paint
D. PowerPoint

148. Khi sử dụng Internet, em cần tuân thủ điều gì để bảo vệ thông tin cá nhân?

A. Chia sẻ mật khẩu với bạn bè
B. Cung cấp thông tin cá nhân trên mọi trang web
C. Không truy cập các trang web không rõ nguồn gốc
D. Tải mọi phần mềm miễn phí trên mạng

149. Trong phần mềm soạn thảo văn bản, tổ hợp phím Ctrl + C dùng để làm gì?

A. Cắt (Cut)
B. Dán (Paste)
C. Sao chép (Copy)
D. Lưu (Save)

150. Thiết bị nào sau đây được sử dụng để nghe nhạc hoặc âm thanh từ máy tính?

A. Màn hình (Monitor)
B. Bàn phím (Keyboard)
C. Chuột (Mouse)
D. Loa (Speaker)

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại

Về Tài Liệu Trọn Đời

Tài Liệu Trọn Đời - Blog cá nhân, tài liệu học tập, khoa học, công nghệ, thủ thuật, chia sẻ mọi kiến thức, lĩnh vực khác nhau đến với bạn đọc.

Gmail: info.tailieutrondoi@gmail.com

Địa chỉ: Hồ Chí Minh, Việt Nam

Giờ làm việc: T2-CN: 09:00 – 17:00

Chịu Trách Nhiệm Nội Dung

Mọi vấn đề liên quan đến bản quyền nội dung vui lòng liên hệ qua Gmail: info.tailieutrondoi@gmail.com

Miễn Trừ Trách Nhiệm

Tài Liệu Trọn Đời - Blog được xây dựng nhằm mục đích thử nghiệm, tham khảo, hỗ trợ học tập và nghiên cứu.

Tài Liệu Trọn Đời không chịu trách nhiệm dưới bất kỳ hình thức nào đối với thiệt hại trực tiếp hoặc gián tiếp phát sinh từ việc sử dụng hoặc áp dụng các nội dung trên trang web.

Các câu hỏi và đáp án trong danh mục "Trắc nghiệm" được biên soạn nhằm mục đích hỗ trợ học tập và tra cứu thông tin. Đây KHÔNG phải là tài liệu chính thức hay đề thi do bất kỳ cơ sở giáo dục hoặc tổ chức cấp chứng chỉ chuyên ngành nào ban hành.

Website không chịu trách nhiệm về độ chính xác tuyệt đối của nội dung cũng như mọi quyết định được đưa ra từ việc sử dụng kết quả trắc nghiệm hoặc các thông tin trong bài viết trên Website.

Social

  • X
  • LinkedIn
  • Flickr
  • YouTube
  • Pinterest
Copyright © 2026 Tài Liệu Trọn Đời
Back to Top

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.