1. Trong khoa học máy tính, ‘dữ liệu’ (data) là gì?
A. Chỉ các chương trình máy tính.
B. Các sự kiện, số liệu, ký tự, hình ảnh, âm thanh… mà máy tính có thể xử lý hoặc lưu trữ.
C. Chỉ các thiết bị phần cứng.
D. Các thuật toán phức tạp.
2. Trong lập trình, ‘gỡ lỗi’ (debugging) là quá trình:
A. Viết mã nguồn mới.
B. Tìm kiếm, xác định và sửa các lỗi (bug) trong chương trình.
C. Thiết kế giao diện người dùng.
D. Nâng cấp phần cứng máy tính.
3. Trong ngôn ngữ lập trình, ‘hàm’ (function) hoặc ‘phương thức’ (method) được sử dụng để:
A. Lưu trữ dữ liệu cố định.
B. Đóng gói một tập hợp các câu lệnh để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể, có thể gọi lại nhiều lần.
C. Thay đổi cấu trúc của ngôn ngữ lập trình.
D. Chỉ hiển thị thông báo lỗi.
4. Phát biểu nào sau đây mô tả đúng nhất về ‘chương trình máy tính’?
A. Một thiết bị phần cứng có khả năng xử lý.
B. Một tập hợp các chỉ thị, lệnh được viết bằng ngôn ngữ lập trình, hướng dẫn máy tính thực hiện một tác vụ cụ thể.
C. Một cách thức để kết nối hai máy tính.
D. Một loại virus máy tính.
5. Trong hệ thống tệp, ‘thư mục’ (directory/folder) có vai trò gì?
A. Chỉ lưu trữ một tệp duy nhất.
B. Là một vùng nhớ dùng để chạy chương trình.
C. Là một container để tổ chức và nhóm các tệp và các thư mục con khác.
D. Là một loại phần mềm ứng dụng.
6. Trong môi trường mạng, ‘Địa chỉ IP’ (Internet Protocol Address) có vai trò gì?
A. Xác định tốc độ kết nối mạng.
B. Định danh duy nhất cho một thiết bị trên mạng để cho phép giao tiếp và định tuyến dữ liệu.
C. Mã hóa dữ liệu truyền đi.
D. Xác định nhà cung cấp dịch vụ internet.
7. Trong ngôn ngữ lập trình C++, câu lệnh `cout << 'Hello' << endl;` có chức năng gì?
A. Nhập dữ liệu từ bàn phím.
B. Hiển thị chuỗi ‘Hello’ ra màn hình và xuống dòng.
C. Khai báo một biến tên là ‘cout’.
D. Thực hiện phép tính cộng.
8. Khi nói về ‘phần mềm ứng dụng’ (application software), ví dụ nào sau đây là phù hợp nhất?
A. Hệ điều hành Windows.
B. Trình duyệt web như Google Chrome.
C. Trình điều khiển card đồ họa.
D. BIOS của máy tính.
9. Nguyên tắc ‘DRY’ (Don’t Repeat Yourself) trong lập trình khuyên chúng ta nên:
A. Viết lại cùng một đoạn mã nhiều lần để dễ nhớ.
B. Tránh lặp lại cùng một thông tin hoặc logic trong nhiều phần của chương trình.
C. Sử dụng các biến có tên ngắn gọn.
D. Chỉ sử dụng các hàm có sẵn.
10. Khái niệm ‘Internet of Things’ (IoT) đề cập đến điều gì?
A. Một loại mạng xã hội mới.
B. Mạng lưới các thiết bị vật lý được nhúng cảm biến, phần mềm và công nghệ khác cho phép chúng thu thập và trao đổi dữ liệu qua internet.
C. Một phương pháp lập trình mới.
D. Công nghệ ảo hóa máy chủ.
11. Trong một hệ điều hành, chức năng chính của ‘trình quản lý tệp’ (file manager) là gì?
A. Chạy các ứng dụng đồ họa.
B. Quản lý, tổ chức và truy cập các tệp và thư mục trên hệ thống lưu trữ.
C. Kết nối máy tính với mạng internet.
D. Ngăn chặn các truy cập trái phép vào hệ thống.
12. Trong ngôn ngữ lập trình Python, câu lệnh `if…elif…else` được sử dụng cho mục đích gì?
A. Thực hiện một khối lệnh nhiều lần.
B. Định nghĩa một hàm.
C. Kiểm tra và thực hiện các khối lệnh khác nhau dựa trên các điều kiện tuần tự.
D. Khai báo một danh sách các biến.
13. Khái niệm ‘tệp tin’ (file) trong máy tính đề cập đến:
A. Chỉ các chương trình đang chạy.
B. Một tập hợp các dữ liệu có liên quan được lưu trữ trên thiết bị lưu trữ dưới một tên duy nhất.
C. Một giao thức truyền thông mạng.
D. Một loại phần cứng.
14. Trong ngôn ngữ lập trình Python, câu lệnh nào sau đây được sử dụng để khai báo một biến và gán giá trị ban đầu cho nó?
A. print(‘Xin chào’)
B. x = 10
C. if x > 5:
D. def my_function():
15. Khi nói về ‘lập trình hướng đối tượng’ (Object-Oriented Programming – OOP), khái niệm nào sau đây là cơ bản nhất?
A. Tập trung vào các hàm và thủ tục.
B. Tổ chức mã nguồn xung quanh các ‘đối tượng’ (objects) chứa cả dữ liệu (thuộc tính) và hành vi (phương thức).
C. Sử dụng nhiều vòng lặp và câu lệnh điều kiện.
D. Chỉ làm việc với dữ liệu dạng số.
16. Câu lệnh nào trong Python được dùng để in ra màn hình một giá trị hoặc một chuỗi?
A. input()
B. print()
C. len()
D. type()
17. Phát biểu nào sau đây là đúng về ‘thuật toán tìm kiếm nhị phân’ (binary search)?
A. Nó hoạt động hiệu quả trên mọi loại danh sách, bất kể có được sắp xếp hay không.
B. Nó yêu cầu danh sách dữ liệu phải được sắp xếp trước.
C. Nó luôn tìm kiếm tuần tự từng phần tử.
D. Nó chỉ dùng để sắp xếp dữ liệu.
18. Khái niệm ‘dữ liệu lớn’ (Big Data) thường đề cập đến:
A. Các tệp tin có dung lượng nhỏ.
B. Các tập dữ liệu quá lớn, phức tạp và thay đổi nhanh chóng đến mức các công cụ xử lý dữ liệu truyền thống không thể quản lý hiệu quả.
C. Chỉ các dữ liệu dạng văn bản.
D. Các thuật toán mã hóa đơn giản.
19. Trong ngôn ngữ lập trình, ‘biến’ (variable) có chức năng gì?
A. Chỉ lưu trữ một giá trị cố định.
B. Đại diện cho một vị trí trong bộ nhớ có thể chứa và thay đổi giá trị.
C. Chỉ dùng để hiển thị thông tin ra màn hình.
D. Là một từ khóa của ngôn ngữ lập trình.
20. Phát biểu nào sau đây đúng về ‘hệ điều hành’ (operating system)?
A. Nó là một ứng dụng để lướt web.
B. Nó là phần mềm quản lý tài nguyên phần cứng và cung cấp nền tảng cho các ứng dụng khác.
C. Nó là trình soạn thảo văn bản.
D. Nó là một thiết bị lưu trữ dữ liệu.
21. Trong ngôn ngữ lập trình Scratch, khối lệnh ‘repeat’ được sử dụng để:
A. Thực hiện một hành động một lần.
B. Thực hiện một chuỗi hành động theo một điều kiện nhất định.
C. Thực hiện một chuỗi hành động một số lần xác định.
D. Ngừng chương trình.
22. Trong lĩnh vực lập trình, ‘biên dịch’ (compilation) là quá trình:
A. Chạy trực tiếp mã nguồn bằng máy tính.
B. Chuyển đổi mã nguồn viết bằng ngôn ngữ lập trình bậc cao thành mã máy mà máy tính có thể hiểu và thực thi.
C. Sửa lỗi trong mã nguồn.
D. Tạo giao diện người dùng cho ứng dụng.
23. Trong các ngôn ngữ lập trình, ‘kiểu dữ liệu’ (data type) xác định điều gì?
A. Tên của biến.
B. Loại giá trị mà một biến có thể lưu trữ và các phép toán có thể thực hiện trên giá trị đó.
C. Vị trí lưu trữ của biến trong bộ nhớ.
D. Tốc độ xử lý của chương trình.
24. Một ‘từ khóa’ (keyword) trong ngôn ngữ lập trình là gì?
A. Một tên biến do người lập trình đặt.
B. Một tên hàm do người lập trình định nghĩa.
C. Một từ có ý nghĩa đặc biệt và được ngôn ngữ lập trình sử dụng cho một mục đích cụ thể.
D. Một chuỗi ký tự ngẫu nhiên.
25. Phát biểu nào sau đây mô tả chính xác nhất về ‘thuật toán’?
A. Một chương trình máy tính viết bằng ngôn ngữ Python.
B. Một chuỗi các bước hữu hạn, rõ ràng để giải quyết một vấn đề hoặc thực hiện một nhiệm vụ.
C. Một thiết bị phần cứng dùng để xử lý thông tin.
D. Một loại virus máy tính có khả năng tự nhân bản.
26. Trong lập trình, ‘vòng lặp’ (loop) được sử dụng để làm gì?
A. Để định nghĩa một hàm.
B. Để thực hiện một khối lệnh nhiều lần.
C. Để kiểm tra điều kiện logic.
D. Để khai báo biến.
27. Khái niệm ‘đám mây’ (cloud computing) được hiểu là:
A. Dự báo thời tiết.
B. Truy cập tài nguyên máy tính (như lưu trữ, xử lý, phần mềm) qua Internet.
C. Công nghệ thực tế ảo.
D. Mạng lưới máy tính nội bộ của một công ty.
28. Khi nói về ‘an ninh mạng’ (cybersecurity), hành động nào là quan trọng nhất để bảo vệ tài khoản trực tuyến?
A. Sử dụng mật khẩu dễ nhớ như ngày sinh.
B. Chia sẻ mật khẩu với bạn bè tin cậy.
C. Sử dụng mật khẩu mạnh, duy nhất và bật xác thực hai yếu tố (nếu có).
D. Không bao giờ đăng xuất khỏi tài khoản.
29. Nguyên tắc cơ bản của ‘mật mã hóa’ (encryption) là gì?
A. Chỉ cho phép một người duy nhất truy cập thông tin.
B. Chuyển đổi thông tin gốc (plaintext) thành dạng mã hóa (ciphertext) không thể đọc được nếu không có khóa giải mã.
C. Tăng tốc độ truyền dữ liệu qua mạng.
D. Tự động sửa lỗi trong quá trình truyền thông tin.
30. Khi làm việc với dữ liệu dạng bảng, thành phần nào là tập hợp các cột, mỗi cột đại diện cho một thuộc tính của dữ liệu?
A. Hàng (Row)
B. Trường (Field) hoặc Cột (Column)
C. Tập tin (File)
D. Cơ sở dữ liệu (Database)
31. Đâu là cách chính xác để gọi một hàm có tên là `my_function` trong Python?
A. call my_function
B. my_function()
C. run my_function
D. execute my_function
32. Trong Python, kiểu dữ liệu nào thường được sử dụng để lưu trữ một chuỗi các ký tự?
A. int
B. float
C. str
D. bool
33. Toán tử nào sau đây được sử dụng để kiểm tra xem hai giá trị có bằng nhau hay không trong Python?
34. Đâu là một ví dụ về cấu trúc dữ liệu không có thứ tự và không cho phép các phần tử trùng lặp trong Python?
A. List
B. Tuple
C. Dictionary
D. Set
35. Trong Python, từ khóa nào được sử dụng để kết thúc sớm một vòng lặp?
A. pass
B. continue
C. break
D. exit
36. Nếu bạn sử dụng toán tử `**` trong Python, bạn đang thực hiện phép toán gì?
A. Chia lấy dư
B. Lũy thừa
C. Nhân
D. Chia lấy phần nguyên
37. Phát biểu nào sau đây mô tả đúng về ‘vòng lặp vô hạn’ (infinite loop)?
A. Một vòng lặp kết thúc sau một số lần lặp xác định.
B. Một vòng lặp không có điều kiện dừng hoặc điều kiện dừng không bao giờ được thỏa mãn.
C. Một vòng lặp chỉ chạy một lần.
D. Một vòng lặp chỉ chạy khi có sự can thiệp của người dùng.
38. Trong Python, làm thế nào để bạn tạo một hàm nhận vào hai tham số `a` và `b`, và trả về tổng của chúng?
A. def add(a, b) { return a + b }
B. function add(a, b) returns a + b;
C. def add(a, b):
return a + b
D. define add(a, b) return a + b
39. Đâu là cách biểu diễn sai cho một biến trong ngôn ngữ lập trình Python?
A. my_variable
B. _my_variable
C. my-variable
D. myVariable123
40. Trong ngôn ngữ lập trình Python, câu lệnh nào sau đây được sử dụng để khai báo một biến và gán giá trị ‘Hello, World!’ cho nó?
A. print(‘Hello, World!’)
B. variable x = ‘Hello, World!’
C. x = ‘Hello, World!’
D. declare x as ‘Hello, World!’
41. Bạn muốn tạo một biến lưu trữ thông tin về một người, bao gồm tên và tuổi. Cấu trúc dữ liệu nào sau đây là phù hợp nhất để gom nhóm các thông tin này lại với nhau?
A. List
B. Set
C. Dictionary
D. Tuple
42. Trong Python, khi sử dụng cấu trúc `if-elif-else`, điều kiện nào sẽ được kiểm tra đầu tiên?
A. else
B. elif
C. if
D. Tất cả các điều kiện được kiểm tra đồng thời.
43. Nếu bạn có một danh sách `my_list = [10, 20, 30, 40]`, làm thế nào để truy cập vào phần tử thứ hai (giá trị 20)?
A. my_list[2]
B. my_list(2)
C. my_list[1]
D. my_list.get(1)
44. Trong ngữ cảnh lập trình, ‘gỡ lỗi’ (debugging) là quá trình gì?
A. Viết mã nguồn mới.
B. Tìm kiếm và loại bỏ các lỗi (bugs) trong chương trình.
C. Tối ưu hóa tốc độ chạy của chương trình.
D. Thiết kế giao diện người dùng.
45. Nếu bạn thực hiện phép toán `10 / 3` trong Python, kết quả trả về sẽ có kiểu dữ liệu gì?
A. int
B. float
C. str
D. div
46. Trong Python, câu lệnh `print(type(10.5))` sẽ xuất ra kết quả là gì?
47. Đâu là cấu trúc đúng cho một vòng lặp ‘for’ trong Python để lặp qua các số từ 0 đến 4?
A. for i in range(5):
B. for i = 0 to 4:
C. loop i from 0 to 4:
D. for i in 0..4:
48. Trong lập trình, khái niệm ‘thuật toán’ đề cập đến điều gì?
A. Một chương trình máy tính hoàn chỉnh.
B. Một tập hợp các bước hoặc quy tắc rõ ràng để giải quyết một vấn đề hoặc thực hiện một tác vụ.
C. Ngôn ngữ mà máy tính hiểu được.
D. Phần cứng của máy tính.
49. Bạn cần lưu trữ danh sách các điểm số của học sinh, mỗi điểm là một số nguyên. Cấu trúc dữ liệu nào trong Python phù hợp nhất cho việc này?
A. Tuple
B. Dictionary
C. List
D. Set
50. Đâu là ý nghĩa của việc sử dụng comment (chú thích) trong mã nguồn?
A. Làm cho chương trình chạy nhanh hơn.
B. Cung cấp giải thích cho mã nguồn, giúp người khác (hoặc chính bạn sau này) hiểu được mục đích và cách hoạt động của mã.
C. Thay thế các biến trong chương trình.
D. Là bắt buộc để chương trình có thể biên dịch.
51. Khi viết một chương trình, việc chia nhỏ chương trình thành các hàm nhỏ hơn (modularization) mang lại lợi ích gì?
A. Làm cho chương trình chạy chậm hơn.
B. Giúp mã nguồn dễ đọc, dễ hiểu, dễ sửa lỗi và tái sử dụng.
C. Tăng cường khả năng sử dụng bộ nhớ.
D. Chỉ cho phép sử dụng một ngôn ngữ lập trình.
52. Phát biểu nào sau đây đúng về kiểu dữ liệu ‘int’ trong Python?
A. Chỉ lưu trữ các số nguyên dương.
B. Lưu trữ các số nguyên, bao gồm cả số dương, số âm và số 0.
C. Lưu trữ các số thập phân.
D. Lưu trữ giá trị đúng hoặc sai.
53. Giả sử bạn có biến `age = 25`. Câu lệnh nào sau đây sẽ in ra màn hình ‘Tuổi của bạn là: 25’?
A. print(‘Tuổi của bạn là: ‘ + age)
B. print(‘Tuổi của bạn là: ‘ + str(age))
C. print(‘Tuổi của bạn là: ‘, age)
D. print(f’Tuổi của bạn là: {age}’)
54. Phân biệt giữa ‘ngôn ngữ lập trình’ và ‘ngôn ngữ tự nhiên’. Yếu tố nào là khác biệt cốt lõi?
A. Ngôn ngữ lập trình có ngữ pháp chặt chẽ, ngôn ngữ tự nhiên linh hoạt hơn.
B. Ngôn ngữ tự nhiên chỉ dùng để giao tiếp giữa con người.
C. Ngôn ngữ lập trình không thể biểu đạt ý nghĩa phức tạp.
D. Ngôn ngữ tự nhiên luôn được dịch sang ngôn ngữ lập trình.
55. Câu lệnh nào sau đây sẽ thêm phần tử ‘apple’ vào cuối danh sách `fruits = [‘banana’, ‘orange’]`?
A. fruits.insert(‘apple’)
B. fruits.append(‘apple’)
C. fruits.add(‘apple’)
D. fruits.extend(‘apple’)
56. Hàm `len()` trong Python dùng để làm gì?
A. Trả về độ dài của một chuỗi hoặc số phần tử của một cấu trúc dữ liệu.
B. Chuyển đổi một giá trị sang kiểu số nguyên.
C. Trả về giá trị lớn nhất trong một tập hợp.
D. Kiểm tra xem một biến có tồn tại hay không.
57. Nếu bạn cần lưu trữ một bộ sưu tập các mục mà thứ tự không quan trọng và không có phần tử trùng lặp, bạn nên sử dụng cấu trúc dữ liệu nào trong Python?
A. List
B. Tuple
C. Set
D. Dictionary
58. Ngôn ngữ lập trình Python thuộc loại nào?
A. Ngôn ngữ máy
B. Ngôn ngữ hợp ngữ
C. Ngôn ngữ lập trình bậc cao
D. Ngôn ngữ kịch bản (scripting language) chỉ chạy trong môi trường web.
59. Phát biểu nào sau đây mô tả đúng vai trò của ‘biên dịch’ (compilation) trong một số ngôn ngữ lập trình?
A. Chuyển đổi mã nguồn thành mã máy để máy tính có thể thực thi trực tiếp.
B. Thực thi mã nguồn từng dòng một.
C. Tìm lỗi cú pháp trong mã nguồn.
D. Tối ưu hóa hiệu suất của chương trình.
60. Câu lệnh `if condition:` trong Python sẽ thực thi khối mã bên trong nó khi nào?
A. Khi `condition` có giá trị là False.
B. Khi `condition` có giá trị là True.
C. Khi `condition` là một biến không xác định.
D. Luôn luôn thực thi bất kể giá trị của `condition`.
61. Đâu là một ví dụ về ‘kiểu dữ liệu boolean’ (boolean) trong Python?
A. 100
B. ‘True’
C. True
D. 3.14
62. Đâu là một ví dụ về ‘kiểu dữ liệu số nguyên’ (integer) trong Python?
A. 3.14
B. ‘Hello’
C. 100
D. True
63. Trong bảng tính, để tham chiếu đến ô tại cột C và hàng 5, ta sử dụng ký hiệu nào?
A. 5C
B. C5
C. C:5
D. R5C
64. Đâu là một ví dụ về ‘toán tử so sánh’ (comparison operator) trong Python?
65. Phát biểu nào sau đây mô tả đúng nhất về ‘mảng’ (array) trong lập trình?
A. Một tập hợp các phần tử có kiểu dữ liệu khác nhau, không có thứ tự.
B. Một cấu trúc dữ liệu lưu trữ một tập hợp các phần tử cùng kiểu dữ liệu, có thứ tự và được truy cập thông qua chỉ số (index).
C. Một biến chỉ có thể lưu trữ một giá trị duy nhất tại một thời điểm.
D. Một tập hợp các cặp khóa-giá trị.
66. Phát biểu nào sau đây là đúng về ‘vòng lặp for’ trong lập trình?
A. Thực hiện một khối lệnh một số lần không xác định trước.
B. Phù hợp khi biết trước số lần lặp cần thực hiện.
C. Chỉ có thể sử dụng để lặp qua các phần tử của danh sách.
D. Luôn kết thúc khi điều kiện lặp sai.
67. Phát biểu nào sau đây mô tả đúng về thuật toán ‘sắp xếp nổi bọt’ (bubble sort)?
A. Là thuật toán sắp xếp hiệu quả nhất cho mọi trường hợp.
B. So sánh và hoán đổi các cặp phần tử liền kề nếu chúng sai thứ tự, lặp lại cho đến khi danh sách được sắp xếp.
C. Chia danh sách thành hai nửa và sắp xếp từng nửa một.
D. Tìm phần tử nhỏ nhất và đưa nó về đầu danh sách.
68. Đâu là phát biểu SAI về thuật toán tìm kiếm nhị phân (binary search)?
A. Yêu cầu danh sách phải được sắp xếp theo thứ tự tăng dần hoặc giảm dần.
B. Hiệu quả hơn tìm kiếm tuần tự đối với danh sách lớn.
C. Luôn bắt đầu tìm kiếm từ phần tử đầu tiên của danh sách.
D. Chia đôi phạm vi tìm kiếm ở mỗi bước.
69. Trong hệ điều hành, tiến trình (process) là gì?
A. Một tập hợp các lệnh được lưu trữ trên đĩa cứng.
B. Một chương trình đang được thực thi, bao gồm mã lệnh, dữ liệu và trạng thái hoạt động.
C. Một tệp tin văn bản được tạo bởi người dùng.
D. Một thiết bị phần cứng được kết nối với máy tính.
70. Khi làm việc với văn bản, ký tự đặc biệt nào thường được sử dụng để phân tách các từ hoặc các phần tử trong một chuỗi văn bản?
A. Dấu chấm (.)
B. Dấu phẩy (,)
C. Dấu cách ( )
D. Dấu chấm hỏi (?)
71. Trong lập trình, ‘biến cục bộ’ (local variable) là biến được khai báo ở đâu?
A. Bên ngoài mọi hàm hoặc khối lệnh.
B. Bên trong một hàm hoặc một khối lệnh cụ thể.
C. Trong một tệp tin cấu hình riêng biệt.
D. Trong bộ nhớ cache của bộ xử lý.
72. Trong tin học, ‘phần mềm hệ thống’ (system software) là gì?
A. Các ứng dụng người dùng cuối như trình duyệt web, phần mềm soạn thảo văn bản.
B. Các chương trình quản lý và điều khiển phần cứng, cung cấp môi trường cho phần mềm ứng dụng hoạt động.
C. Các tệp tin đa phương tiện như hình ảnh, video.
D. Các trang web được truy cập thông qua mạng.
73. Đâu là một ví dụ về ‘hằng số’ (constant) trong lập trình, nếu quy ước chung là viết hoa tên biến?
A. myVariable
B. userName
C. MAX_VALUE
D. counter
74. Phát biểu nào sau đây mô tả đúng về ‘thuật toán’ (algorithm)?
A. Là một chương trình máy tính hoàn chỉnh.
B. Là một chuỗi các bước hữu hạn, rõ ràng và có thứ tự để giải quyết một bài toán hoặc thực hiện một công việc.
C. Là một loại phần cứng máy tính.
D. Là một ngôn ngữ lập trình.
75. Trong mạng máy tính, địa chỉ IP (Internet Protocol address) có chức năng gì?
A. Xác định tên miền của một trang web.
B. Xác định duy nhất một thiết bị trên mạng.
C. Mã hóa dữ liệu truyền tải.
D. Cung cấp tốc độ kết nối internet.
76. Đâu là một ví dụ về ‘kiểu dữ liệu chuỗi’ (string) trong Python?
A. 12345
B. 3.14159
C. ‘Hello, World!’
D. False
77. Trong bảng tính điện tử (ví dụ: Microsoft Excel, Google Sheets), hàm nào được sử dụng để tính tổng giá trị của một dãy các ô?
A. AVERAGE
B. COUNT
C. SUM
D. MAX
78. Trong mạng máy tính, ‘giao thức’ (protocol) là gì?
A. Tên miền của một trang web.
B. Một bộ quy tắc và quy ước định dạng cách thức trao đổi dữ liệu giữa các thiết bị trên mạng.
C. Địa chỉ IP của máy chủ.
D. Tốc độ truyền dữ liệu tối đa.
79. Khi lập trình, phát biểu nào sau đây mô tả đúng nhất về ‘cấu trúc điều kiện if-else’?
A. Cho phép thực hiện lặp lại một khối lệnh nhiều lần.
B. Cho phép thực hiện một khối lệnh khi một điều kiện là đúng.
C. Cho phép thực hiện một khối lệnh nếu điều kiện đúng, và một khối lệnh khác nếu điều kiện sai.
D. Cho phép gọi lại chính hàm đó để thực hiện một tác vụ.
80. Phát biểu nào sau đây mô tả đúng nhất về khái niệm ‘biến’ trong lập trình?
A. Là một từ khóa cố định trong ngôn ngữ lập trình.
B. Là một đại lượng có giá trị không đổi trong suốt quá trình thực thi chương trình.
C. Là một định danh để tham chiếu đến một vị trí trong bộ nhớ, nơi lưu trữ dữ liệu.
D. Là một câu lệnh dùng để thực hiện một hành động cụ thể.
81. Khi thực hiện phép toán chia lấy phần dư trong Python, ký hiệu nào được sử dụng?
82. Phát biểu nào sau đây mô tả đúng về ‘lập trình hướng đối tượng’ (Object-Oriented Programming – OOP)?
A. Tập trung vào các hàm và thủ tục để xử lý dữ liệu.
B. Tổ chức mã xung quanh các ‘đối tượng’, là sự kết hợp của dữ liệu và các phương thức xử lý dữ liệu đó.
C. Chỉ sử dụng cho các chương trình nhỏ và đơn giản.
D. Yêu cầu mọi chương trình phải có giao diện đồ họa.
83. Ngôn ngữ lập trình nào thường được sử dụng để phát triển các ứng dụng web phía máy chủ (server-side)?
A. HTML
B. CSS
C. JavaScript (chạy trên Node.js)
D. Python (sử dụng framework như Django/Flask)
84. Trong ngôn ngữ lập trình Python, cấu trúc dữ liệu nào cho phép lưu trữ một tập hợp các phần tử có thứ tự và có thể thay đổi?
A. Tuple
B. Dictionary
C. List
D. Set
85. Phát biểu nào sau đây là đúng về ‘gỡ lỗi’ (debugging) trong lập trình?
A. Là quá trình viết mã nguồn ban đầu.
B. Là quá trình tìm kiếm và sửa các lỗi (bug) trong chương trình.
C. Là quá trình biên dịch chương trình.
D. Là quá trình thiết kế giao diện người dùng.
86. Phát biểu nào sau đây mô tả đúng về ‘vòng lặp while’ trong lập trình?
A. Chỉ thực hiện một lần duy nhất.
B. Thực hiện một khối lệnh lặp đi lặp lại miễn là một điều kiện nhất định còn đúng.
C. Luôn được sử dụng khi biết trước số lần lặp.
D. Không cần điều kiện để bắt đầu vòng lặp.
87. Đâu là mục đích chính của việc sử dụng ‘hàm’ (function) trong lập trình?
A. Tăng kích thước của chương trình.
B. Giảm khả năng tái sử dụng mã và làm chương trình phức tạp hơn.
C. Tổ chức mã thành các khối logic, dễ quản lý và tái sử dụng.
D. Buộc người dùng nhập liệu vào chương trình.
88. Trong lĩnh vực cơ sở dữ liệu, ‘khóa chính’ (primary key) có vai trò gì?
A. Là một trường tùy chọn, không bắt buộc phải có.
B. Đảm bảo tính duy nhất và định danh cho mỗi bản ghi trong bảng.
C. Lưu trữ các giá trị có thể trùng lặp.
D. Dùng để liên kết hai bảng có cấu trúc khác nhau.
89. Phát biểu nào sau đây mô tả đúng về khái niệm ‘biên dịch’ (compilation) trong lập trình?
A. Là quá trình thực thi trực tiếp mã nguồn.
B. Là quá trình chuyển đổi mã nguồn viết bằng ngôn ngữ bậc cao thành mã máy hoặc mã trung gian.
C. Là quá trình gỡ lỗi chương trình.
D. Là quá trình lưu trữ mã nguồn vào tệp tin.
90. Ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản (HTML) chủ yếu được sử dụng để làm gì?
A. Tạo các hoạt ảnh phức tạp cho trang web.
B. Xác định cấu trúc và nội dung của trang web.
C. Xử lý logic và tương tác trên trang web.
D. Quản lý dữ liệu phía máy chủ.
91. Trong quá trình sử dụng máy tính, việc sao lưu dữ liệu (backup) định kỳ là biện pháp quan trọng nhằm mục đích gì?
A. Để máy tính chạy nhanh hơn.
B. Để giảm dung lượng lưu trữ trên ổ cứng.
C. Để phòng ngừa mất mát dữ liệu do sự cố phần cứng, phần mềm hoặc tấn công mạng.
D. Để thay đổi định dạng tệp tin.
92. Theo SGK Tin học 10, Kết nối tri thức với cuộc sống, khi nói về ‘dữ liệu số’, phát biểu nào là đúng?
A. Dữ liệu số chỉ có thể là các số nguyên.
B. Dữ liệu số là dữ liệu được biểu diễn dưới dạng các con số, có thể thực hiện các phép toán số học.
C. Dữ liệu số không thể biểu diễn hình ảnh hoặc âm thanh.
D. Dữ liệu số chỉ có thể được nhập bằng bàn phím.
93. Theo SGK Tin học 10, Kết nối tri thức với cuộc sống, phát biểu nào sau đây về ‘thông tin số’ là sai?
A. Thông tin số có thể được biểu diễn dưới dạng các bit.
B. Thông tin số dễ dàng sao chép, truyền tải và xử lý bằng máy tính.
C. Thông tin số luôn có tính chính xác tuyệt đối và không bao giờ bị sai lệch.
D. Thông tin số có thể bao gồm văn bản, hình ảnh, âm thanh, video.
94. Theo SGK Tin học 10, Kết nối tri thức với cuộc sống, một máy tính được cấu thành từ hai bộ phận chính là gì?
A. Phần mềm hệ thống và phần mềm ứng dụng.
B. Bộ xử lý trung tâm (CPU) và bộ nhớ ngoài.
C. Thiết bị vào và thiết bị ra.
D. Phần cứng và phần mềm.
95. Phát biểu nào sau đây mô tả đúng về ‘phần mềm ứng dụng’?
A. Là phần mềm quản lý hệ thống máy tính.
B. Là phần mềm giúp người dùng thực hiện các công việc cụ thể như soạn thảo văn bản, xử lý ảnh, chơi game.
C. Là phần mềm giao tiếp trực tiếp với phần cứng.
D. Là phần mềm bắt buộc phải có để máy tính hoạt động.
96. Trong bảng tính Excel, khi bạn muốn tính tổng của một dãy các số trong các ô từ A1 đến A5, bạn sẽ sử dụng hàm nào?
A. =AVERAGE(A1:A5)
B. =COUNT(A1:A5)
C. =SUM(A1:A5)
D. =MAX(A1:A5)
97. Trong lập trình, câu lệnh ‘IF…THEN…ELSE’ được sử dụng để thực hiện chức năng gì?
A. Lặp lại một khối lệnh nhiều lần.
B. Thực hiện một khối lệnh nếu điều kiện đúng, và một khối lệnh khác nếu điều kiện sai.
C. Định nghĩa một hàm mới.
D. Đọc dữ liệu từ tệp.
98. Khi tìm kiếm thông tin trên Internet, tại sao việc đánh giá nguồn thông tin là quan trọng?
A. Để đảm bảo kết quả tìm kiếm hiển thị nhanh hơn.
B. Để xác định độ tin cậy, tính chính xác và mức độ phù hợp của thông tin.
C. Để có thể tải xuống các tệp tin miễn phí.
D. Để tránh quảng cáo xuất hiện trên trang web.
99. Theo SGK Tin học 10, Kết nối tri thức với cuộc sống, phát biểu nào sau đây về ‘an toàn thông tin’ là đúng?
A. An toàn thông tin chỉ liên quan đến việc bảo vệ máy tính khỏi virus.
B. An toàn thông tin là việc bảo vệ thông tin khỏi bị truy cập, sử dụng, tiết lộ, gián đoạn, sửa đổi hoặc phá hủy trái phép.
C. Chỉ cần đặt mật khẩu mạnh là đã đảm bảo an toàn thông tin.
D. An toàn thông tin là trách nhiệm của riêng các chuyên gia công nghệ.
100. Trong ngôn ngữ lập trình, ‘vòng lặp’ (loop) được sử dụng cho mục đích gì?
A. Thực hiện một hành động chỉ một lần duy nhất.
B. Cho phép một khối lệnh được thực thi lặp đi lặp lại nhiều lần cho đến khi một điều kiện nào đó được thỏa mãn.
C. Kiểm tra xem một điều kiện có đúng hay không.
D. Ngừng thực thi chương trình ngay lập tức.
101. Khi làm việc với văn bản trên máy tính, chức năng ‘Copy’ (Sao chép) cho phép người dùng thực hiện hành động gì?
A. Di chuyển một phần văn bản từ vị trí này sang vị trí khác.
B. Xóa bỏ một phần văn bản đã chọn.
C. Tạo một bản sao của phần văn bản đã chọn và lưu trữ tạm thời để dán vào nơi khác.
D. Thay thế một phần văn bản bằng một nội dung mới.
102. Trong các định dạng tệp tin văn bản phổ biến, định dạng nào thường được sử dụng cho các tài liệu cần trao đổi rộng rãi và tương thích trên nhiều hệ điều hành, phần mềm?
A. .docx
B. .txt
C. .pdf
D. .xlsx
103. Theo SGK Tin học 10, Kết nối tri thức với cuộc sống, phát biểu nào sau đây về ‘thư điện tử’ (email) là đúng?
A. Thư điện tử chỉ có thể gửi văn bản.
B. Thư điện tử là phương tiện trao đổi thông tin nhanh chóng, có thể gửi kèm tệp tin.
C. Địa chỉ thư điện tử không cần chứa ký tự ‘@’.
D. Thư điện tử chỉ dùng để gửi thư cho người nước ngoài.
104. Việc sử dụng mật khẩu mạnh, bao gồm cả chữ hoa, chữ thường, số và ký tự đặc biệt, nhằm mục đích gì?
A. Để làm cho mật khẩu dễ nhớ hơn.
B. Để tăng cường bảo mật, ngăn chặn truy cập trái phép.
C. Để thay đổi giao diện đăng nhập.
D. Để hệ thống tự động đăng nhập.
105. Khi làm việc với bảng tính (spreadsheet), chức năng ‘Sort’ (Sắp xếp) được sử dụng để làm gì?
A. Tạo biểu đồ từ dữ liệu.
B. Áp dụng công thức tính toán cho các ô.
C. Tổ chức lại dữ liệu theo một thứ tự nhất định (tăng dần hoặc giảm dần) dựa trên giá trị của một hoặc nhiều cột.
D. Lọc ra các dòng dữ liệu không mong muốn.
106. Khi tìm kiếm thông tin trên Internet, việc sử dụng các toán tử tìm kiếm nâng cao như dấu ngoặc kép (”) hay dấu trừ (-) có mục đích gì?
A. Giúp kết quả tìm kiếm trở nên đa dạng và phong phú hơn.
B. Giúp thu hẹp hoặc mở rộng phạm vi tìm kiếm, tăng tính chính xác của kết quả.
C. Chỉ dùng để tìm kiếm các tệp tin có định dạng cụ thể.
D. Đảm bảo kết quả tìm kiếm luôn hiển thị ở trang đầu tiên.
107. Phát biểu nào sau đây mô tả đúng về thuật toán?
A. Thuật toán là một chương trình máy tính hoàn chỉnh.
B. Thuật toán là một tập hợp các bước hữu hạn, rõ ràng để giải quyết một bài toán hoặc thực hiện một công việc.
C. Thuật toán chỉ được viết bằng ngôn ngữ lập trình.
D. Thuật toán luôn yêu cầu máy tính phải có cấu hình mạnh.
108. Theo SGK Tin học 10, Kết nối tri thức với cuộc sống, khi nói về ‘thông tin’, phát biểu nào là đúng nhất?
A. Thông tin luôn là dữ liệu đã được xử lý.
B. Thông tin là các ký hiệu, tín hiệu không có ý nghĩa.
C. Thông tin là kết quả của việc xử lý dữ liệu và mang lại ý nghĩa cho người nhận.
D. Thông tin chỉ tồn tại dưới dạng văn bản.
109. Theo SGK Tin học 10, Kết nối tri thức với cuộc sống, khi nói về ‘dữ liệu’, phát biểu nào là đúng nhất?
A. Dữ liệu chỉ bao gồm các con số.
B. Dữ liệu là thông tin đã được xử lý và có ý nghĩa đối với người dùng.
C. Dữ liệu là thông tin thô, chưa qua xử lý, có thể là số, chữ, hình ảnh, âm thanh.
D. Dữ liệu luôn được lưu trữ trên ổ đĩa cứng.
110. Trong lập trình, một ‘biến’ (variable) là gì?
A. Một lệnh cố định trong ngôn ngữ lập trình.
B. Một vùng nhớ được đặt tên để lưu trữ giá trị có thể thay đổi trong quá trình thực thi chương trình.
C. Một loại thuật toán dùng để tính toán phức tạp.
D. Một chương trình đã được biên dịch sẵn.
111. Khi thực hiện thao tác ‘Cut’ (Cắt) trên văn bản, điều gì xảy ra với phần văn bản được chọn?
A. Phần văn bản được sao chép và giữ nguyên ở vị trí cũ.
B. Phần văn bản được xóa khỏi vị trí cũ và lưu vào bộ nhớ tạm.
C. Phần văn bản được thay thế bằng một ký tự đặc biệt.
D. Phần văn bản được làm mờ đi.
112. Theo SGK Tin học 10, Kết nối tri thức với cuộc sống, phát biểu nào sau đây về hệ điều hành là đúng?
A. Hệ điều hành là một loại phần mềm ứng dụng để soạn thảo văn bản.
B. Hệ điều hành quản lý và điều khiển các thiết bị phần cứng, phần mềm và cung cấp giao diện cho người dùng.
C. Hệ điều hành chỉ có trên máy tính cá nhân, không có trên thiết bị di động.
D. Tất cả các hệ điều hành đều có giao diện dòng lệnh.
113. Khi lập trình, việc đặt tên biến có ý nghĩa, mô tả rõ nội dung dữ liệu mà biến đó lưu trữ sẽ mang lại lợi ích gì?
A. Làm cho chương trình chạy nhanh hơn.
B. Giúp chương trình chiếm ít dung lượng bộ nhớ hơn.
C. Tăng khả năng hiểu và bảo trì chương trình của chính mình và người khác.
D. Giúp trình biên dịch tự động sửa lỗi cú pháp.
114. Phát biểu nào sau đây mô tả đúng về vai trò của ‘Phần mềm hệ thống’?
A. Giúp người dùng soạn thảo văn bản, chơi game giải trí.
B. Quản lý và điều khiển hoạt động của phần cứng, tạo môi trường cho phần mềm ứng dụng hoạt động.
C. Hỗ trợ người dùng truy cập và tìm kiếm thông tin trên Internet.
D. Tạo ra các hiệu ứng đồ họa phức tạp cho các phần mềm thiết kế.
115. Theo SGK Tin học 10, Kết nối tri thức với cuộc sống, đâu là ví dụ về ‘thiết bị vào’ (input device) của máy tính?
A. Màn hình máy tính.
B. Máy in.
C. Bàn phím.
D. Loa.
116. Phát biểu nào sau đây về ‘lập trình’ là đúng?
A. Lập trình là quá trình sử dụng ngôn ngữ tự nhiên để mô tả công việc.
B. Lập trình là quá trình tạo ra các thuật toán và viết mã lệnh bằng ngôn ngữ lập trình để máy tính thực hiện.
C. Lập trình chỉ dành cho những người có bằng cấp cao về khoa học máy tính.
D. Lập trình chỉ là việc sử dụng các phần mềm có sẵn.
117. Theo SGK Tin học 10, Kết nối tri thức với cuộc sống, phát biểu nào sau đây về ‘sao chép’ (copy) và ‘di chuyển’ (move) tệp tin là đúng?
A. Cả sao chép và di chuyển đều xóa tệp gốc.
B. Sao chép tạo ra bản sao, giữ nguyên tệp gốc; di chuyển đưa tệp gốc sang vị trí mới.
C. Di chuyển chỉ thực hiện được trong cùng một thư mục.
D. Sao chép chỉ thực hiện được với tệp văn bản.
118. Phát biểu nào sau đây mô tả đúng về ‘mạng máy tính’?
A. Là một máy tính duy nhất có kết nối Internet.
B. Là một tập hợp các máy tính và các thiết bị khác có thể kết nối với nhau để chia sẻ tài nguyên và thông tin.
C. Là phần mềm dùng để duyệt web.
D. Là một loại virus máy tính.
119. Khi sử dụng trình duyệt web, việc sử dụng ‘chế độ ẩn danh’ (incognito mode) có ý nghĩa gì đối với lịch sử duyệt web?
A. Giúp trình duyệt chạy nhanh hơn.
B. Ngăn chặn máy tính bị nhiễm virus.
C. Trình duyệt sẽ không lưu lại lịch sử truy cập, cookie và dữ liệu trang web sau khi đóng cửa sổ ẩn danh.
D. Tự động xóa tất cả các tệp tin trên máy tính.
120. Theo SGK Tin học 10, Kết nối tri thức với cuộc sống, đâu là phát biểu sai về vai trò của máy tính trong đời sống hiện đại?
A. Máy tính chỉ hỗ trợ con người trong các công việc mang tính khoa học và kỹ thuật.
B. Máy tính giúp tự động hóa nhiều quy trình, tăng năng suất lao động.
C. Máy tính là công cụ đắc lực cho việc học tập, nghiên cứu và giải trí.
D. Máy tính là phương tiện giao tiếp, trao đổi thông tin hiệu quả.
121. Trong lập trình, “debug” (gỡ lỗi) là quá trình gì?
A. Viết mã nguồn mới.
B. Tìm kiếm và sửa các lỗi (bug) trong chương trình.
C. Tối ưu hóa tốc độ thực thi của chương trình.
D. Tạo giao diện người dùng đồ họa.
122. Khi soạn thảo một văn bản, việc sử dụng “font chữ” (font) chủ yếu ảnh hưởng đến yếu tố nào?
A. Kích thước của tệp tin văn bản.
B. Kiểu dáng và thẩm mỹ của các ký tự.
C. Tốc độ xử lý của máy tính.
D. Khả năng truy cập Internet của văn bản.
123. Trong ngôn ngữ lập trình Python, cấu trúc dữ liệu nào cho phép lưu trữ một tập hợp các phần tử có thứ tự và có thể thay đổi?
A. Tuple
B. Set
C. Dictionary
D. List
124. Trong các ngôn ngữ lập trình, “kiểu dữ liệu” (data type) xác định điều gì?
A. Tốc độ thực thi của chương trình.
B. Loại giá trị mà một biến có thể lưu trữ và các phép toán có thể thực hiện trên giá trị đó.
C. Kích thước của màn hình máy tính.
D. Cách thức kết nối mạng.
125. Khi nói về “phần mềm hệ thống”, phát biểu nào là chính xác nhất?
A. Là các ứng dụng như Word, Excel.
B. Bao gồm hệ điều hành, trình điều khiển thiết bị (driver).
C. Là các trò chơi điện tử.
D. Chỉ là các tiện ích nhỏ để dọn dẹp máy tính.
126. Khi bạn thực hiện thao tác “copy-paste” (sao chép-dán) trong hệ điều hành, thông tin tạm thời được lưu trữ ở đâu?
A. Ổ cứng (Hard Drive).
B. Bộ nhớ RAM.
C. Clipboard (Vùng nhớ tạm).
D. CPU.
127. Khi sử dụng trình duyệt web, “URL” (Uniform Resource Locator) được dùng để:
A. Xác định tốc độ kết nối Internet.
B. Mã hóa nội dung trang web.
C. Cung cấp địa chỉ duy nhất để truy cập một tài nguyên trên Internet.
D. Lưu trữ các tệp tin tạm thời.
128. Trong lập trình, “mảng” (array) là một cấu trúc dữ liệu cho phép:
A. Lưu trữ các cặp khóa-giá trị.
B. Lưu trữ một tập hợp các phần tử cùng kiểu dữ liệu, có thể truy cập bằng chỉ số.
C. Lưu trữ các phần tử không có thứ tự và không thể thay đổi.
D. Lưu trữ các phần tử duy nhất, không lặp lại.
129. Phát biểu nào sau đây mô tả đúng nhất “tính rõ ràng” (definiteness) của một thuật toán?
A. Mỗi bước của thuật toán phải được diễn giải một cách mơ hồ.
B. Mỗi bước của thuật toán phải được mô tả một cách chính xác và không gây nhầm lẫn.
C. Thuật toán phải sử dụng ngôn ngữ lập trình phức tạp.
D. Thuật toán chỉ hoạt động với một loại dữ liệu cụ thể.
130. Trong lập trình, “câu lệnh điều kiện” (ví dụ: if-else) được sử dụng để:
A. Thực hiện một hành động lặp đi lặp lại.
B. Thực hiện các khối lệnh khác nhau dựa trên việc kiểm tra một điều kiện.
C. Lưu trữ dữ liệu.
D. Tạo ra các biến mới.
131. Trong bảng tính điện tử (ví dụ: Microsoft Excel, Google Sheets), công thức bắt đầu bằng ký hiệu nào?
A. ‘ ‘
B. ‘=’
C. ‘+’
D. ‘*’
132. Phát biểu nào sau đây mô tả đúng nhất “tính hữu hạn” của một thuật toán?
A. Thuật toán phải có kết quả đầu ra ngay lập tức.
B. Thuật toán phải kết thúc sau một số bước hữu hạn.
C. Thuật toán chỉ có thể chạy trên các máy tính có cấu hình cao.
D. Thuật toán phải sử dụng ít bộ nhớ nhất có thể.
133. Khi bạn gửi một email, địa chỉ người nhận được nhập vào ô nào?
A. Cc (Carbon Copy)
B. Bcc (Blind Carbon Copy)
C. To (hoặc Recipients)
D. Subject
134. Trong môi trường lập trình, “biến” (variable) được sử dụng để làm gì?
A. Lưu trữ kết quả cuối cùng của chương trình.
B. Định nghĩa cấu trúc của chương trình.
C. Lưu trữ và đặt tên cho dữ liệu có thể thay đổi trong quá trình thực thi.
D. Thực hiện các phép tính toán học.
135. Đâu là một ví dụ về “thiết bị vào” (input device) của máy tính?
A. Máy in (Printer).
B. Loa (Speaker).
C. Màn hình (Monitor).
D. Chuột (Mouse).
136. Ngôn ngữ lập trình nào thường được sử dụng để tạo ra các trang web động và tương tác?
A. HTML
B. CSS
C. JavaScript
D. SQL
137. Trong lập trình, “hàm” (function) là gì?
A. Một biến dùng để lưu trữ dữ liệu.
B. Một khối mã được đặt tên, có thể thực hiện một nhiệm vụ cụ thể và có thể được gọi lại nhiều lần.
C. Một câu lệnh để dừng chương trình.
D. Một loại dữ liệu đặc biệt.
138. Phát biểu nào sau đây KHÔNG đúng về thuật toán?
A. Thuật toán phải có đầu vào rõ ràng.
B. Thuật toán phải có đầu ra xác định.
C. Thuật toán có thể có vô số bước để giải quyết vấn đề.
D. Thuật toán phải có tính hữu hạn.
139. Phát biểu nào sau đây mô tả chính xác khái niệm “thuật toán sắp xếp”?
A. Là thuật toán dùng để tìm kiếm một phần tử.
B. Là thuật toán dùng để thực hiện các phép tính toán phức tạp.
C. Là thuật toán dùng để tổ chức lại một tập hợp dữ liệu theo một thứ tự nhất định (tăng dần hoặc giảm dần).
D. Là thuật toán để tạo ra các chuỗi ký tự ngẫu nhiên.
140. Phát biểu nào mô tả đúng nhất vai trò của Hệ điều hành (Operating System)?
A. Là phần mềm ứng dụng để người dùng làm việc trực tiếp.
B. Là chương trình quản lý tài nguyên phần cứng và cung cấp giao diện cho người dùng và ứng dụng.
C. Là công cụ để soạn thảo văn bản và lướt web.
D. Chỉ chịu trách nhiệm kết nối Internet.
141. Đâu là đơn vị đo dung lượng lưu trữ thông tin nhỏ nhất trong hệ thống nhị phân?
A. Byte
B. Kilobyte (KB)
C. Megabyte (MB)
D. Bit
142. Phát biểu nào sau đây mô tả đúng vai trò của “thuật toán tìm kiếm”?
A. Sắp xếp lại dữ liệu theo một thứ tự nhất định.
B. Thực hiện các phép tính toán phức tạp.
C. Tìm kiếm một phần tử cụ thể trong một tập hợp dữ liệu.
D. Tạo ra các đồ họa trực quan.
143. Khi xem một trang web, “cookies” thường được sử dụng để làm gì?
A. Tăng tốc độ tải trang web.
B. Lưu trữ thông tin về người dùng (ví dụ: cài đặt, lịch sử truy cập) để cá nhân hóa trải nghiệm.
C. Mã hóa toàn bộ nội dung trang web.
D. Chặn quảng cáo tự động hiển thị.
144. Trong các thao tác xử lý thông tin, hoạt động nào sau đây thuộc nhóm ‘nhập’?
A. Lưu kết quả vào ổ đĩa.
B. In một báo cáo.
C. Gõ phím để nhập dữ liệu.
D. Hiển thị kết quả lên màn hình.
145. Để tạo một liên kết đến một trang web khác trong HTML, bạn sử dụng thẻ nào?
A. thẻ ‘img’
B. thẻ ‘h1’
C. thẻ ‘a’
D. thẻ ‘p’
146. Phát biểu nào sau đây là đúng về “phần mềm diệt virus” (antivirus software)?
A. Nó chỉ có thể phát hiện virus đã biết.
B. Nó giúp bảo vệ máy tính khỏi các phần mềm độc hại như virus, malware.
C. Nó làm tăng tốc độ truy cập Internet.
D. Nó thay thế hoàn toàn cho việc sao lưu dữ liệu.
147. Khi làm việc với văn bản, chức năng ‘Find and Replace’ (Tìm và Thay thế) trong các trình soạn thảo văn bản giúp:
A. Chỉ cho phép tìm kiếm một chuỗi ký tự.
B. Chỉ cho phép thay thế một chuỗi ký tự.
C. Tìm kiếm một chuỗi ký tự và thay thế nó bằng một chuỗi khác.
D. Định dạng lại toàn bộ văn bản.
148. Trong mạng máy tính, “IP Address” (Địa chỉ IP) đóng vai trò gì?
A. Xác định tên của máy tính trong mạng.
B. Cung cấp địa chỉ duy nhất cho mỗi thiết bị kết nối vào mạng để trao đổi dữ liệu.
C. Mã hóa dữ liệu truyền đi.
D. Thiết lập tốc độ kết nối.
149. Đâu là một ví dụ về “phần mềm ứng dụng”?
A. Microsoft Windows
B. Trình điều khiển card đồ họa (Graphics Driver)
C. Adobe Photoshop
D. Trình biên dịch C++ (C++ Compiler)
150. Mục đích chính của việc sử dụng “vòng lặp” (loop) trong lập trình là gì?
A. Thực hiện một hành động một lần duy nhất.
B. Thực hiện một khối lệnh lặp đi lặp lại dựa trên một điều kiện nhất định.
C. Dừng chương trình ngay lập tức.
D. Định nghĩa các hàm mới.