Skip to content
Tài Liệu Trọn Đời - Thư viện tài liệu học tập - 5

Blog Cá Nhân | Chia Sẻ Tài Liệu Học Tập Miễn Phí

  • Trang chủ
    • Về chúng tôi
    • Quy định sử dụng
    • Miễn trừ trách nhiệm
    • Bản quyền & Khiếu nại
  • Đáp án
  • Góc học tập
  • Trắc nghiệm
  • Công cụ học tập
  • Liên hệ
  • Sitemap
  • Trang chủ
    • Về chúng tôi
    • Quy định sử dụng
    • Miễn trừ trách nhiệm
    • Bản quyền & Khiếu nại
  • Đáp án
  • Góc học tập
  • Trắc nghiệm
  • Công cụ học tập
  • Liên hệ
  • Sitemap
Tài Liệu Trọn Đời - Thư viện tài liệu học tập - 5

Blog Cá Nhân | Chia Sẻ Tài Liệu Học Tập Miễn Phí

Trang chủ » Trắc nghiệm THPT » 150+ câu hỏi trắc nghiệm sinh 12 bài 33 online có đáp án

Trắc nghiệm THPT

150+ câu hỏi trắc nghiệm sinh 12 bài 33 online có đáp án

Ngày cập nhật: 11/03/2026

⚠️ Đọc lưu ý và miễn trừ trách nhiệm trước khi bắt đầu: Các câu hỏi và đáp án trong bộ trắc nghiệm này chỉ mang tính chất tham khảo, hỗ trợ học tập và ôn luyện. Đây KHÔNG PHẢI là đề thi chính thức, không đại diện cho bất kỳ tài liệu chuẩn hóa hay kiểm tra chứng chỉ nào từ các cơ quan giáo dục hay tổ chức cấp chứng chỉ chuyên môn. Website không chịu bất kỳ trách nhiệm nào liên quan đến độ chính xác của nội dung hoặc các quyết định được đưa ra dựa trên kết quả làm bài trắc nghiệm.

Chào mừng bạn đến với bộ 150+ câu hỏi trắc nghiệm sinh 12 bài 33 online có đáp án. Hệ thống câu hỏi trắc nghiệm này hứa hẹn mang đến cho bạn một trải nghiệm học tập tích cực và linh hoạt. Bạn hãy chọn một bộ đề phía dưới và khám phá ngay nội dung thú vị bên trong. Hãy tập trung và hoàn thành bài thật tốt nhé!

★★★★★
★★★★★
4.8/5 (180 đánh giá)

1. Nếu một quần thể có tần số alen A = 0.5 và a = 0.5, và quần thể đang ở trạng thái cân bằng Hacđi-Vanbec. Tần số kiểu gen AA, Aa, aa lần lượt là bao nhiêu?

A. 0.25, 0.5, 0.25.
B. 0.5, 0.5, 0.
C. 0.5, 0, 0.5.
D. 0.25, 0.25, 0.5.

2. Sự thay đổi tần số alen theo hướng xác định, phụ thuộc vào điều kiện môi trường, là vai trò của:

A. Đột biến.
B. Giao phối ngẫu nhiên.
C. Chọn lọc tự nhiên.
D. Phiêu lưu sinh thái.

3. Trong cấu trúc di truyền của quần thể, yếu tố nào quyết định sự tồn tại hay mất đi của một alen?

A. Tần số kiểu gen.
B. Tần số alen.
C. Độ đa dạng di truyền.
D. Mức độ thích nghi.

4. Cơ chế nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự khác biệt di truyền giữa các quần thể, dẫn đến sự hình thành loài mới?

A. Chọn lọc tự nhiên.
B. Đột biến.
C. Giao phối không ngẫu nhiên.
D. Cách li sinh sản.

5. Nếu một quần thể đang ở trạng thái cân bằng Hacđi-Vanbec, thì yếu tố nào sau đây KHÔNG làm thay đổi tần số alen?

A. Đột biến.
B. Chọn lọc tự nhiên.
C. Giao phối ngẫu nhiên.
D. Di – nhập gen.

6. Hiện tượng trôi dạt di truyền (phiêu lưu sinh thái) có ảnh hưởng mạnh mẽ nhất đến các quần thể nào sau đây?

A. Quần thể lớn, có khả năng thích nghi cao.
B. Quần thể nhỏ, bị cô lập.
C. Quần thể có nhiều biến dị di truyền.
D. Quần thể có giao phối ngẫu nhiên.

7. Yếu tố nào sau đây không làm thay đổi tần số alen của quần thể nhưng làm thay đổi tần số kiểu gen?

A. Giao phối ngẫu nhiên.
B. Giao phối không ngẫu nhiên.
C. Đột biến.
D. Di – nhập gen.

8. Hiện tượng nào sau đây mô tả quá trình chọn lọc tự nhiên đào thải những cá thể có kiểu hình mang tính trạng trung bình, chống lại các kiểu hình cực đoan?

A. Chọn lọc vận động.
B. Chọn lọc phân hóa.
C. Chọn lọc đào thải.
D. Chọn lọc ổn định.

9. Trong các nhân tố tiến hóa, yếu tố nào sau đây có khả năng làm nghèo vốn gen của quần thể?

A. Đột biến.
B. Di – nhập gen.
C. Giao phối ngẫu nhiên.
D. Chọn lọc tự nhiên.

10. Trong quá trình tiến hóa, sự khác biệt về kiểu gen giữa các quần thể là do yếu tố nào sau đây đóng vai trò chủ đạo trong việc tạo ra các dạng alen mới và làm thay đổi tần số tương đối của các alen đã có?

A. Chọn lọc tự nhiên và di – nhập gen.
B. Đột biến và giao phối không ngẫu nhiên.
C. Đột biến và chọn lọc tự nhiên.
D. Đột biến và sinh sản hữu tính.

11. Nếu một quần thể có các alen liên kết trên cùng một nhiễm sắc thể, thì sự thay đổi tần số của một alen có thể ảnh hưởng đến tần số của các alen khác như thế nào?

A. Không ảnh hưởng.
B. Tăng tần số của các alen liên kết.
C. Giảm tần số của các alen liên kết.
D. Thay đổi tần số của các alen liên kết một cách không đồng bộ.

12. Cơ chế nào sau đây tạo ra sự đa dạng về kiểu gen trong quần thể một cách hiệu quả nhất?

A. Đột biến.
B. Di – nhập gen.
C. Giao phối ngẫu nhiên.
D. Biến dị tổ hợp.

13. Trong các yếu tố ảnh hưởng đến sự tiến hóa của quần thể, yếu tố nào có thể làm giảm sự đa dạng di truyền của quần thể?

A. Đột biến.
B. Di – nhập gen.
C. Chọn lọc tự nhiên đào thải.
D. Biến dị tổ hợp.

14. Trong quá trình tiến hóa, sự thích nghi của sinh vật với môi trường là kết quả của:

A. Đột biến.
B. Chọn lọc tự nhiên.
C. Giao phối ngẫu nhiên.
D. Biến dị tổ hợp.

15. Sự hình thành các loài mới chủ yếu diễn ra thông qua các con đường nào?

A. Cách li địa lý và cách li sinh sản.
B. Đột biến và chọn lọc tự nhiên.
C. Biến dị tổ hợp và di – nhập gen.
D. Giao phối ngẫu nhiên và phiêu lưu sinh thái.

16. Trong các yếu tố gây đột biến, tác nhân nào sau đây được coi là phổ biến nhất và có thể tác động lên mọi sinh vật?

A. Các tia bức xạ ion hóa (tia X, tia gamma).
B. Các tác nhân hóa học (chất 5-bromouracil, EMS).
C. Các tác nhân vật lý (nhiệt độ cao, ánh sáng).
D. Các tác nhân sinh học (virus).

17. Yếu tố nào sau đây có vai trò quan trọng trong việc tạo ra các quần thể mới thích nghi với các điều kiện môi trường khác nhau?

A. Giao phối ngẫu nhiên.
B. Biến dị tổ hợp.
C. Chọn lọc tự nhiên.
D. Phiêu lưu sinh thái.

18. Một quần thể có tần số alen A là 0.7 và alen a là 0.3. Nếu quần thể này chịu tác động của chọn lọc chống lại kiểu gen đồng hợp lặn (aa), thì tần số alen a sẽ có xu hướng:

A. Tăng lên.
B. Giảm xuống.
C. Không thay đổi.
D. Dao động ngẫu nhiên.

19. Trong các cơ chế cách li, cách li sau hợp tử bao gồm những loại nào?

A. Cách li về thời gian, cách li về không gian.
B. Cách li về tập tính, cách li về cấu tạo bộ phận sinh dục.
C. Con lai bất thụ, con lai độc, con lai giảm sức sống.
D. Cách li về địa lý, cách li về sinh cảnh.

20. Yếu tố nào sau đây có thể làm thay đổi tần số alen của một quần thể một cách ngẫu nhiên, đặc biệt là ở các quần thể có kích thước nhỏ?

A. Chọn lọc tự nhiên.
B. Đột biến.
C. Phiêu lưu sinh thái.
D. Giao phối không ngẫu nhiên.

21. Nếu một quần thể ban đầu có 1000 cá thể, trong đó có 400 cá thể dị hợp tử (Aa). Nếu quần thể này chỉ chịu tác động của giao phối gần, thì tần số kiểu gen dị hợp tử ở thế hệ sau sẽ có xu hướng:

A. Tăng lên.
B. Giảm xuống.
C. Không thay đổi.
D. Tăng rồi giảm.

22. Nguồn biến dị di truyền chủ yếu và trực tiếp cung cấp nguyên liệu cho quá trình tiến hóa là:

A. Tổ hợp gen.
B. Đột biến.
C. Biến dị tái tổ hợp.
D. Chế độ ăn uống.

23. Trong quá trình tiến hóa của sinh giới, sự phát sinh các loài mới từ một loài tổ tiên ban đầu được gọi là gì?

A. Tiến hóa nhỏ.
B. Tiến hóa thích nghi.
C. Tiến hóa lớn.
D. Tiến hóa hội tụ.

24. Hiện tượng một quần thể ban đầu có thể phân hóa thành hai hoặc nhiều quần thể con cháu có các đặc điểm di truyền khác nhau là do:

A. Chỉ có đột biến.
B. Chỉ có chọn lọc tự nhiên.
C. Chỉ có giao phối ngẫu nhiên.
D. Sự tác động của các yếu tố tiến hóa có chọn lọc và không chọn lọc.

25. Trong các nhân tố tiến hóa, yếu tố nào sau đây có thể tạo ra nguồn biến dị di truyền cho quần thể?

A. Di – nhập gen.
B. Giao phối không ngẫu nhiên.
C. Phiêu lưu sinh thái.
D. Đột biến.

26. Một quần thể có các gen nằm trên nhiễm sắc thể giới tính X. Nếu tần số alen gây bệnh lặn (x) là 0.2, thì tần số cá thể nam bị bệnh là bao nhiêu?

A. 0.04.
B. 0.2.
C. 0.36.
D. 0.8.

27. Yếu tố nào sau đây được coi là nguồn gốc của mọi biến dị di truyền, là nguyên liệu sơ cấp cho quá trình tiến hóa?

A. Biến dị tổ hợp.
B. Đột biến.
C. Tổ hợp gen.
D. Chọn lọc tự nhiên.

28. Sự thay đổi tần số alen trong quần thể theo thời gian, dẫn đến sự hình thành loài mới, được gọi là gì?

A. Tiến hóa nhỏ.
B. Tiến hóa lớn.
C. Thích nghi.
D. Đột biến.

29. Một quần thể vi khuẩn có 1000 cá thể, trong đó có 600 cá thể mang alen trội A và 400 cá thể mang alen lặn a. Giả sử quần thể đang ở trạng thái cân bằng di truyền theo định luật Hacđi-Vanbec. Tần số của alen A và alen a trong quần thể lần lượt là bao nhiêu?

A. A = 0.6, a = 0.4.
B. A = 0.36, a = 0.16.
C. A = 0.8, a = 0.2.
D. A = 0.64, a = 0.36.

30. Trong các cơ chế cách li, cơ chế nào ngăn cản các quần thể khác loài giao phối với nhau hoặc ngăn cản sự thụ tinh khi giao phối xảy ra?

A. Cách li sau hợp tử.
B. Cách li trước hợp tử.
C. Cách li địa lý.
D. Cách li sinh sản.

31. Loài người đã tiến hóa từ các loài vượn người cổ. Quá trình này chịu tác động chủ yếu của những yếu tố nào?

A. Chọn lọc tự nhiên, đột biến và di-nhập gen
B. Chỉ có đột biến gen
C. Chỉ có chọn lọc tự nhiên
D. Tổ hợp gen và tái tổ hợp gen

32. Trong quá trình tiến hóa, sự xuất hiện của quá trình quang hợp ở vi khuẩn lam đã có tác động to lớn đến môi trường Trái Đất. Tác động chính của quá trình này là gì?

A. Làm giảm lượng CO2 trong khí quyển
B. Tạo ra oxy tự do trong khí quyển
C. Tăng cường hiệu ứng nhà kính
D. Làm tăng nồng độ metan trong khí quyển

33. Quá trình hình thành loài bằng con đường lai xa và đa bội thường xảy ra ở nhóm sinh vật nào?

A. Động vật
B. Thực vật
C. Vi khuẩn
D. Nấm

34. Nếu một quần thể có kích thước nhỏ và trải qua một sự kiện làm giảm mạnh số lượng cá thể (ví dụ: thiên tai), hiện tượng nào sau đây có khả năng xảy ra cao nhất, làm thay đổi đáng kể tần số alen?

A. Tổ hợp gen
B. Phiêu bạt di truyền
C. Chọn lọc tự nhiên
D. Đột biến gen

35. Trong tiến hóa, các cấu trúc tương đồng (ví dụ: chi trước của người, cánh dơi, chi trước của mèo) được xem là bằng chứng cho thấy các loài có chung nguồn gốc. Đây là bằng chứng dựa trên cơ sở nào?

A. Phôi sinh học
B. Giải phẫu so sánh
C. Tế bào học
D. Cổ sinh vật học

36. Sự khác biệt về tần số alen giữa hai quần thể có thể dẫn đến cách li sinh sản nếu hai quần thể này không còn trao đổi vốn gen. Cơ chế nào sau đây là chủ yếu tạo nên sự khác biệt về tần số alen giữa các quần thể?

A. Tổ hợp gen ngẫu nhiên
B. Đột biến gen
C. Chọn lọc tự nhiên và các yếu tố ngẫu nhiên (phiêu bạt di truyền)
D. Tái tổ hợp gen

37. Trong quá trình tiến hóa các loài sinh vật, yếu tố nào sau đây đóng vai trò chủ đạo trong việc định hướng sự thay đổi của quần thể theo một hướng nhất định, dẫn đến sự thích nghi và hình thành loài mới?

A. Đột biến gen và đột biến nhiễm sắc thể
B. Di-nhập gen
C. Chọn lọc tự nhiên
D. Tổ hợp gen

38. Hiện tượng nào sau đây làm tăng tính đa dạng di truyền trong một quần thể, đặc biệt là ở các loài sinh sản hữu tính?

A. Đột biến gen
B. Tổ hợp gen và tái tổ hợp gen
C. Chọn lọc tự nhiên
D. Di-nhập gen

39. Hiện tượng nào sau đây được xem là nguồn biến dị sơ cấp, cung cấp nguyên liệu chủ yếu cho quá trình tiến hóa?

A. Tổ hợp gen
B. Đột biến gen và đột biến nhiễm sắc thể
C. Tái tổ hợp gen
D. Di-nhập gen

40. Một nhà khoa học phát hiện một loài chim mới có cánh rất dài và cấu tạo xương cánh nhẹ, phù hợp với khả năng bay lượn đường dài. Đây là một đặc điểm thích nghi với môi trường sống nào?

A. Môi trường sống dưới nước
B. Môi trường sống trên cây
C. Môi trường sống trên đồng cỏ trống trải, có gió mạnh
D. Môi trường sống trong hang động tối

41. Trong các bằng chứng tiến hóa, bằng chứng phôi sinh học dựa trên sự quan sát những điểm giống nhau trong quá trình phát triển phôi của các loài thuộc các nhóm khác nhau. Điểm tương đồng nào sau đây thường được quan sát thấy ở phôi của các động vật có xương sống?

A. Sự xuất hiện của mang và đuôi ở các giai đoạn đầu
B. Cấu tạo hệ tuần hoàn giống nhau hoàn toàn
C. Sự phát triển của tất cả các chi
D. Cấu tạo hệ thần kinh đơn giản

42. Hiện tượng nào sau đây là một ví dụ về cách li trước hợp tử, ngăn cản sự thụ tinh giữa các loài khác nhau?

A. Con lai sinh ra không có khả năng sinh sản
B. Hai loài có thời gian sinh sản khác nhau trong năm
C. Hợp tử được tạo ra nhưng không phát triển
D. Con lai bất thụ

43. Nếu một quần thể thực vật có sự đa dạng di truyền cao về khả năng chống chịu sâu bệnh, điều gì có khả năng xảy ra khi một loài sâu bệnh mới xuất hiện và tấn công quần thể đó?

A. Toàn bộ quần thể sẽ bị tiêu diệt
B. Một phần quần thể có khả năng kháng bệnh sẽ sống sót và sinh sản
C. Tất cả các cá thể sẽ nhanh chóng thích nghi và kháng bệnh
D. Quần thể sẽ không chịu ảnh hưởng

44. Sự phát triển của các loài sinh vật ngày nay có thể được giải thích thông qua các bằng chứng như hóa thạch, giải phẫu so sánh, phôi sinh học và sinh học phân tử. Bằng chứng nào sau đây cung cấp thông tin trực tiếp nhất về lịch sử phát triển của các dạng sống cổ đại?

A. Phôi sinh học
B. Tế bào học
C. Cổ sinh vật học (hóa thạch)
D. Giải phẫu so sánh

45. Tiến hóa tiền sinh học tập trung vào việc giải thích sự hình thành các phân tử hữu cơ đơn giản từ các chất vô cơ. Theo giả thuyết của Oparin – Haldane, điều kiện nào sau đây là cần thiết cho quá trình này?

A. Khí quyển giàu oxy và có nhiều tia tử ngoại
B. Khí quyển giàu CO2, có nguồn năng lượng và không có oxy tự do
C. Khí quyển giàu oxy và có ánh sáng mặt trời
D. Khí quyển giàu nitơ và có nhiều mưa axit

46. Trong các cơ chế cách li sinh sản, cách li sau hợp tử là gì?

A. Sự khác biệt về thời gian sinh sản hoặc tập tính giao phối
B. Sự khác biệt về cấu tạo cơ quan sinh dục
C. Hợp tử được tạo ra nhưng không phát triển hoặc con lai bất thụ
D. Giao tử không thụ tinh được với nhau

47. Trong một quần thể, nếu tần số alen A là 0.6 và tần số alen a là 0.4, và quần thể đang ở trạng thái cân bằng Hardy-Weinberg, thì tần số kiểu gen AA sẽ là bao nhiêu?

A. 0.16
B. 0.36
C. 0.48
D. 0.4

48. Trong tiến hóa của sinh giới, sự kiện nào sau đây được coi là một bước đột phá, cho phép sinh vật đa bào phát triển và đa dạng hóa mạnh mẽ?

A. Sự xuất hiện của tế bào nhân sơ
B. Sự xuất hiện của quá trình hô hấp kị khí
C. Sự xuất hiện của quá trình quang hợp
D. Sự phát triển của cơ chế sinh sản hữu tính

49. Trong quá trình tiến hóa, sự xuất hiện của tế bào nhân thực là một bước ngoặt quan trọng. Giả thuyết nào giải thích sự hình thành các bào quan có màng như ty thể và lục lạp trong tế bào nhân thực?

A. Thuyết tiến hóa tổng hợp
B. Giả thuyết nội cộng sinh
C. Thuyết Lamac
D. Thuyết tiến hóa trung tính

50. Hiện tượng nào sau đây thể hiện sự tiến hóa hội tụ, khi các loài không có quan hệ họ hàng gần gũi nhưng sống trong môi trường tương tự và phát triển các đặc điểm giống nhau?

A. Cánh của chim và cánh của côn trùng
B. Chi trước của người và chi trước của cá voi
C. Mắt của động vật có xương sống và mắt của bạch tuộc
D. Xương chi của động vật có vú

51. Nếu một quần thể đang ở trạng thái cân bằng Hardy-Weinberg, điều gì sẽ xảy ra với tần số alen và tần số kiểu gen qua các thế hệ?

A. Tần số alen và tần số kiểu gen thay đổi liên tục
B. Tần số alen thay đổi, tần số kiểu gen không đổi
C. Tần số alen không đổi, tần số kiểu gen không đổi
D. Tần số alen không đổi, tần số kiểu gen thay đổi

52. Một nhà khoa học quan sát thấy một loài chim có bộ lông sặc sỡ, thu hút chim mái. Đặc điểm này có khả năng được hình thành và duy trì trong quần thể chủ yếu nhờ vào cơ chế nào?

A. Chọn lọc tự nhiên (chọn lọc ổn định)
B. Đột biến gen
C. Chọn lọc giới tính
D. Phiêu bạt di truyền

53. Hiện tượng nào sau đây có thể dẫn đến sự hình thành loài mới bằng con đường cách li địa lý?

A. Đột biến gen ngẫu nhiên
B. Sự di-nhập gen giữa các quần thể
C. Các quần thể bị chia cắt bởi các yếu tố địa lý, ngăn cản giao phối
D. Tổ hợp gen ngẫu nhiên

54. Trong quá trình tiến hóa của động vật có vú, sự xuất hiện của nhau thai đã mang lại lợi thế gì so với các loài đẻ trứng?

A. Giúp con non có khả năng tự lập sớm hơn
B. Tăng khả năng sống sót của con non nhờ được nuôi dưỡng trong cơ thể mẹ
C. Giảm số lượng con được sinh ra
D. Giúp con non có khả năng bay lượn ngay sau khi sinh

55. Trong quá trình hình thành loài mới, yếu tố nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự khác biệt di truyền giữa các quần thể, dẫn đến sự khác biệt về các đặc điểm hình thái và sinh lí?

A. Đột biến gen
B. Tổ hợp gen
C. Chọn lọc tự nhiên và các yếu tố ngẫu nhiên
D. Tái tổ hợp gen

56. Một quần thể vi khuẩn có các đột biến kháng thuốc kháng sinh. Khi quần thể này tiếp xúc với kháng sinh, những cá thể có đột biến kháng thuốc sẽ sống sót và sinh sản nhiều hơn. Hiện tượng này minh họa cho cơ chế tiến hóa nào?

A. Di-nhập gen
B. Phiêu bạt di truyền
C. Chọn lọc tự nhiên
D. Tổ hợp gen

57. Hiện tượng nào sau đây là một ví dụ về tiến hóa thích nghi, khi một loài phát triển các đặc điểm giúp chúng tồn tại và sinh sản tốt hơn trong môi trường cụ thể?

A. Cá thể trong quần thể có kiểu gen giống hệt nhau
B. Sự di cư của các cá thể sang môi trường mới
C. Sự phát triển gai nhọn trên thân cây xương rồng để chống động vật ăn lá
D. Tất cả các loài đều phát triển giống nhau

58. Nếu hai quần thể của cùng một loài bị cô lập về mặt địa lý trong một thời gian dài, sự khác biệt di truyền giữa chúng có thể tích lũy do những yếu tố nào?

A. Tổ hợp gen ngẫu nhiên
B. Đột biến và chọn lọc tự nhiên khác nhau ở mỗi quần thể
C. Tái tổ hợp gen
D. Di-nhập gen giữa hai quần thể

59. Trong các yếu tố gây đột biến, tác nhân nào sau đây được xem là đột biến nhân tạo, thường được sử dụng trong công nghệ sinh học để tạo ra các giống cây trồng có đặc tính mong muốn?

A. Tia cực tím (UV)
B. Nhiệt độ cao
C. Colchixin
D. Virus

60. Sự phát triển của công nghệ DNA tái tổ hợp và giải trình tự gen đã cung cấp bằng chứng mạnh mẽ cho quá trình tiến hóa. Bằng chứng này chủ yếu dựa trên sự so sánh nào?

A. Cấu trúc giải phẫu của các loài
B. Sự tương đồng về trình tự nucleotide và axit amin
C. Sự phát triển phôi của các loài
D. Cấu trúc tế bào của các loài

61. Tại sao các quần thể có kích thước nhỏ thường dễ bị ảnh hưởng bởi các yếu tố ngẫu nhiên hơn các quần thể có kích thước lớn?

A. Sự biến động ngẫu nhiên về số lượng cá thể có thể làm thay đổi mạnh tần số alen.
B. Tái tổ hợp gen diễn ra ít hiệu quả hơn.
C. Chọn lọc tự nhiên hoạt động mạnh hơn.
D. Đột biến gen xảy ra thường xuyên hơn.

62. Yếu tố nào sau đây là nguồn biến dị di truyền chủ yếu cho quá trình tiến hóa?

A. Đột biến gen và tái tổ hợp gen.
B. Chọn lọc tự nhiên.
C. Giao phối ngẫu nhiên.
D. Phiêu bạt di truyền.

63. Trong các yếu tố tiến hóa, yếu tố nào có vai trò định hướng sự tiến hóa?

A. Chọn lọc tự nhiên.
B. Đột biến.
C. Tái tổ hợp gen.
D. Giao phối ngẫu nhiên.

64. Trong quá trình tiến hóa, sự thích nghi có ý nghĩa gì?

A. Giúp sinh vật tồn tại và sinh sản ngày càng hiệu quả hơn trong môi trường sống.
B. Làm cho sinh vật hoàn toàn không phụ thuộc vào môi trường.
C. Chỉ làm thay đổi hình thái bên ngoài mà không ảnh hưởng đến chức năng.
D. Dẫn đến sự tuyệt chủng của các loài kém thích nghi.

65. Bằng chứng tế bào học và sinh học phân tử ủng hộ mạnh mẽ cho thuyết tiến hóa nào?

A. Thuyết tiến hóa tổng hợp.
B. Thuyết Lamac.
C. Thuyết De Vries.
D. Thuyết của Darwin.

66. Cơ quan thoái hóa ở động vật có vú có ý nghĩa gì trong tiến hóa?

A. Là bằng chứng cho thấy sự tiến hóa theo hướng đơn giản hóa.
B. Là cơ quan hoàn toàn không có chức năng.
C. Là dấu hiệu của sự tiến hóa phức tạp lên.
D. Chỉ xuất hiện ở các loài sống dưới nước.

67. Bằng chứng nào sau đây cho thấy sự tiến hóa phân nhánh (phân li)?

A. Sự tương đồng cấu tạo chi trước giữa người và tay dơi.
B. Cánh chim và cánh côn trùng có chức năng bay nhưng cấu tạo khác nhau.
C. Mang cá và phổi động vật trên cạn có chức năng hô hấp.
D. Thú có túi ở Úc và thú có nhau thai ở các châu lục khác có nhiều đặc điểm tương tự.

68. Khi một quần thể bị cô lập địa lý, sự khác biệt về kiểu gen giữa các quần thể có thể được tạo ra bởi?

A. Đột biến và chọn lọc tự nhiên khác nhau.
B. Giao phối ngẫu nhiên trong mỗi quần thể.
C. Di nhập gen giữa các quần thể.
D. Tác động của các yếu tố môi trường giống nhau.

69. Sự phát sinh các loài chim từ khủng long là một ví dụ về?

A. Tiến hóa phân nhánh.
B. Tiến hóa đồng quy.
C. Tiến hóa thoái hóa.
D. Tiến hóa thích nghi.

70. Cơ chế nào sau đây là chủ yếu tạo ra sự khác biệt về kiểu gen giữa các cá thể trong cùng một loài?

A. Đột biến gen và tái tổ hợp gen.
B. Chọn lọc tự nhiên và di nhập gen.
C. Quần thể có kích thước lớn và giao phối ngẫu nhiên.
D. Chỉ có đột biến gen là yếu tố duy nhất.

71. Trong các yếu tố gây đột biến gen, tác nhân hóa học nào sau đây có thể gây ung thư?

A. Chất 2-aminopurin.
B. Nước.
C. Oxy.
D. Carbon dioxide.

72. Nếu một quần thể đang ở trạng thái cân bằng Hardy-Weinberg, thì yếu tố nào sau đây không làm thay đổi tần số alen?

A. Tái tổ hợp gen.
B. Đột biến gen.
C. Chọn lọc tự nhiên.
D. Di nhập gen.

73. Khái niệm ‘tiến hóa lớn’ đề cập đến?

A. Sự hình thành các nhóm phân loại trên loài (chi, họ, bộ, lớp, ngành, giới).
B. Sự thay đổi tần số alen trong một quần thể.
C. Sự giao phối ngẫu nhiên.
D. Sự tác động của đột biến gen.

74. Sự cách li nào sau đây là chặt chẽ nhất, dẫn đến sự hình thành loài mới một cách hiệu quả nhất?

A. Cách li sinh sản.
B. Cách li địa lý.
C. Cách li tập tính.
D. Cách li thời gian.

75. Tiến hóa nhỏ là gì?

A. Sự thay đổi tần số alen của một quần thể qua các thế hệ.
B. Sự hình thành loài mới từ một loài tổ tiên.
C. Sự phát sinh các nhóm phân loại trên loài.
D. Sự thay đổi cấu trúc di truyền của toàn bộ sinh giới.

76. Đặc điểm nào sau đây là bằng chứng cho thấy sự tiến hóa hữu cơ đã diễn ra?

A. Sự tương đồng về cấu tạo giữa các loài có quan hệ họ hàng gần.
B. Sự khác biệt hoàn toàn về cấu tạo giữa các loài.
C. Sự tồn tại của các loài sinh vật ở trạng thái tĩnh, không thay đổi.
D. Sự xuất hiện của các loài mới một cách ngẫu nhiên và đột ngột.

77. Sự khác biệt về cấu tạo mỏ giữa các loài chim sẻ ở quần đảo Galápagos là minh chứng cho?

A. Chọn lọc tự nhiên thích nghi với các nguồn thức ăn khác nhau.
B. Giao phối ngẫu nhiên.
C. Đột biến ngẫu nhiên không định hướng.
D. Sự di nhập gen từ các quần thể khác.

78. Trong quá trình tiến hóa, sự xuất hiện của sinh vật nhân thực từ sinh vật nhân sơ được giải thích chủ yếu bởi thuyết nào?

A. Thuyết nội cộng sinh.
B. Thuyết tiến hóa tổng hợp.
C. Thuyết Lamac.
D. Thuyết Darwin.

79. Yếu tố nào sau đây không trực tiếp làm thay đổi tần số alen trong quần thể giao phối?

A. Giao phối không ngẫu nhiên.
B. Chọn lọc tự nhiên.
C. Đột biến.
D. Di nhập gen.

80. Khi nói về các yếu tố gây đột biến gen, yếu tố nào sau đây là tác nhân vật lý?

A. Tia cực tím.
B. Thuốc trừ sâu.
C. Virus.
D. Aflatoxin.

81. Khi nói về các nhân tố tiến hóa, yếu tố nào sau đây không làm thay đổi tần số alen nhưng làm thay đổi tần số kiểu gen?

A. Giao phối không ngẫu nhiên.
B. Chọn lọc tự nhiên.
C. Đột biến.
D. Di nhập gen.

82. Khi một quần thể sinh vật bị cô lập về mặt địa lý, yếu tố nào sau đây có khả năng đóng vai trò quan trọng nhất trong việc hình thành loài mới?

A. Đột biến gen và chọn lọc tự nhiên theo các hướng khác nhau.
B. Sự giao phối ngẫu nhiên giữa các cá thể.
C. Chỉ có sự di nhập gen từ quần thể khác.
D. Giảm phân và thụ tinh tạo ra các biến dị tổ hợp.

83. Sự tiến hóa của các loài chim là ví dụ điển hình cho quá trình nào?

A. Tiến hóa thích nghi và đa dạng hóa.
B. Tiến hóa thoái hóa.
C. Tiến hóa đồng quy.
D. Tiến hóa trung thành.

84. Cơ chế nào dưới đây làm tăng sự đa dạng di truyền một cách hiệu quả nhất trong quần thể?

A. Tái tổ hợp gen trong quá trình giảm phân và thụ tinh.
B. Đột biến gen không thay đổi tần số alen.
C. Giao phối gần.
D. Chọn lọc ổn định hóa.

85. Sự khác biệt về màu sắc và hình dạng của các loài hoa nhằm mục đích gì trong quá trình tiến hóa?

A. Thu hút các loài thụ phấn khác nhau, góp phần vào sự đa dạng hóa.
B. Làm cho các loài hoa giống nhau hơn.
C. Giảm sự cạnh tranh giữa các loài hoa.
D. Tăng cường khả năng chống chịu với điều kiện môi trường bất lợi.

86. Trong quá trình tiến hóa, sự xuất hiện của các gen mới đóng vai trò quan trọng như thế nào đối với sự đa dạng sinh học?

A. Tạo ra các alen mới, làm tăng sự đa dạng di truyền trong quần thể.
B. Chỉ làm thay đổi kiểu hình mà không ảnh hưởng đến vốn gen.
C. Gây ra sự đồng nhất hóa vốn gen, làm giảm đa dạng.
D. Thúc đẩy quá trình đột biến lặp lại, không tạo sự mới mẻ.

87. Bằng chứng nào sau đây cho thấy sự tiến hóa đồng quy (hội tụ)?

A. Cánh chim và cánh côn trùng có cấu tạo khác nhau nhưng cùng chức năng bay.
B. Chi trước của người và tay của dơi có cấu tạo xương tương tự.
C. Mang cá và phổi động vật trên cạn đều có chức năng trao đổi khí.
D. Phổi của động vật có vú và mang của cá có cấu tạo xương tương tự.

88. Chọn lọc tự nhiên tác động chủ yếu lên cấp độ nào của tổ chức sống?

A. Cá thể.
B. Quần thể.
C. Gen.
D. Phân tử.

89. Bằng chứng nào sau đây ủng hộ thuyết tiến hóa của Đacuyn?

A. Sự tương đồng giữa phôi của các loài thuộc các lớp khác nhau ở những giai đoạn phát triển phôi sớm.
B. Sự tồn tại của các sinh vật đơn bào.
C. Sự giống nhau về cấu tạo của cánh chim và cánh dơi.
D. Sự đa dạng của các loài vi khuẩn.

90. Ý nghĩa của sự phát sinh các loài sinh vật trên Trái Đất là gì?

A. Làm tăng sự đa dạng sinh học và khả năng thích nghi của sinh giới với môi trường.
B. Chỉ làm tăng số lượng cá thể trong các loài đã có.
C. Dẫn đến sự đồng nhất hóa các loài, làm giảm đa dạng.
D. Làm cho sinh giới ít phụ thuộc vào điều kiện môi trường.

91. Sự biến đổi về số lượng cá thể của một quần thể trong quần xã thường chịu ảnh hưởng bởi:

A. Chỉ bởi các yếu tố sinh học.
B. Chỉ bởi các yếu tố môi trường vô sinh.
C. Cả yếu tố sinh học (mối quan hệ giữa các loài) và yếu tố môi trường vô sinh.
D. Chỉ bởi yếu tố di truyền.

92. Sự thay đổi về số lượng cá thể của quần thể chim săn mồi phụ thuộc vào yếu tố nào sau đây?

A. Chỉ số lượng chim con.
B. Chỉ số lượng côn trùng.
C. Số lượng con mồi (côn trùng) và các yếu tố môi trường.
D. Chỉ yếu tố cạnh tranh giữa các loài chim.

93. Hiện tượng “cạnh tranh cùng loài” có xu hướng dẫn đến kết quả gì trong quần thể?

A. Tăng cường sự hợp tác giữa các cá thể.
B. Phân hóa cấu trúc tuổi của quần thể.
C. Giảm tốc độ tăng trưởng của quần thể khi mật độ cao.
D. Tăng cường trao đổi vật chất giữa các cá thể.

94. Hiện tượng “loài kiến tạo” (ecosystem engineer) có ý nghĩa sinh thái như thế nào trong quần xã?

A. Loài này chỉ đơn thuần tiêu thụ sinh vật khác.
B. Loài này làm thay đổi đáng kể môi trường vật lý, ảnh hưởng đến các loài khác.
C. Loài này là thức ăn duy nhất cho các loài ăn thịt.
D. Loài này chỉ tồn tại ở tầng sinh vật sản xuất.

95. Sự di cư của một loài khỏi quần xã có thể gây ra ảnh hưởng gì?

A. Tăng cường sự ổn định của quần xã.
B. Giảm áp lực cạnh tranh lên các loài còn lại.
C. Thay đổi cấu trúc lưới thức ăn và số lượng cá thể của các loài liên quan.
D. Thúc đẩy quá trình tiến hóa của quần xã.

96. Mối quan hệ “cùng phát triển” (coevolution) thường xảy ra giữa các loài nào?

A. Kẻ săn mồi và con mồi.
B. Ký sinh trùng và vật chủ.
C. Loài thụ phấn và loài thực vật.
D. Tất cả các loài trong quần xã.

97. Trong mối quan hệ hợp tác (mutualism), các loài thường tiến hóa để:

A. Giảm thiểu sự phụ thuộc lẫn nhau.
B. Tăng cường sự độc lập về sinh sản.
C. Tăng cường sự phối hợp và trao đổi lợi ích.
D. Cạnh tranh nguồn thức ăn.

98. Hiện tượng “cạnh tranh thực vật” trong rừng mưa nhiệt đới biểu hiện rõ nhất qua việc:

A. Các loài cây phát triển nhanh chóng và lan tỏa mọi hướng.
B. Sự phân tầng theo chiều thẳng đứng của tán lá cây.
C. Các loài cây chỉ mọc sát mặt đất.
D. Sự hợp tác giữa các loài cây.

99. Loài nào sau đây thuộc sinh vật sản xuất trong một quần xã sinh vật thủy sinh?

A. Cá.
B. Tảo.
C. Giun.
D. Vi khuẩn dị dưỡng.

100. Trong các mối quan hệ sinh thái, quan hệ nào có khả năng dẫn đến sự tuyệt chủng của một loài?

A. Cộng sinh.
B. Hợp tác.
C. Cạnh tranh gay gắt.
D. Hoại sinh.

101. Hiện tượng “phân bố theo thời gian” (temporal partitioning) của các loài trong quần xã có ý nghĩa gì?

A. Tăng cường sự cạnh tranh giữa các loài.
B. Giảm thiểu sự xung đột trực tiếp về nguồn sống.
C. Tăng tốc độ sinh sản của quần thể.
D. Đơn giản hóa lưới thức ăn.

102. Khi một loài bị loại bỏ khỏi lưới thức ăn phức tạp, ảnh hưởng lan tỏa sẽ:

A. Chỉ ảnh hưởng đến loài ăn nó và loài nó ăn.
B. Ít có khả năng gây ảnh hưởng đáng kể.
C. Lan tỏa và ảnh hưởng đến nhiều loài khác trong lưới thức ăn.
D. Chỉ ảnh hưởng đến sinh vật sản xuất.

103. Hiện tượng nào sau đây minh chứng rõ nhất cho sự cạnh tranh giữa các loài trong một quần xã?

A. Sự di cư của các loài đến nơi có điều kiện sống tốt hơn.
B. Sự phát triển mạnh mẽ của loài có số lượng cá thể lớn nhất.
C. Sự thay đổi về kích thước cơ thể hoặc tập tính khai thác thức ăn của hai loài cùng sống chung.
D. Sự tăng trưởng số lượng cá thể của loài ký sinh khi vật chủ phát triển.

104. Mối quan hệ “hỗ sinh” (commensalism) được mô tả là:

A. Cả hai loài cùng có lợi.
B. Một loài có lợi, một loài bị hại.
C. Một loài có lợi, một loài không bị ảnh hưởng.
D. Cả hai loài đều bị hại.

105. Theo quan điểm sinh thái học, yếu tố nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc xác định cấu trúc và chức năng của quần xã sinh vật?

A. Sự phân bố địa lý của các loài.
B. Mối quan hệ dinh dưỡng giữa các loài.
C. Sự đa dạng về di truyền trong mỗi loài.
D. Số lượng cá thể của loài ưu thế.

106. Yếu tố nào sau đây không phải là đặc điểm của quần xã?

A. Thành phần loài.
B. Số lượng cá thể.
C. Cấu trúc tuổi.
D. Mối quan hệ giữa các loài.

107. Hiện tượng “sinh vật ăn sinh vật” (predation) có vai trò gì trong việc điều chỉnh số lượng cá thể trong quần xã?

A. Làm tăng số lượng cá thể của con mồi.
B. Làm giảm số lượng cá thể của sinh vật ăn thịt.
C. Giúp duy trì sự cân bằng số lượng cá thể giữa các loài.
D. Tăng cường sự cạnh tranh giữa các loài săn mồi.

108. Hiện tượng “chuỗi thức ăn” mô tả điều gì trong quần xã?

A. Sự cạnh tranh giữa các loài.
B. Sự chuyển dịch năng lượng từ sinh vật này sang sinh vật khác.
C. Sự phân hủy chất hữu cơ.
D. Sự tương tác giữa sinh vật và môi trường vô sinh.

109. Mối quan hệ “cạnh tranh” giữa hai loài được xem là yếu tố quan trọng trong việc:

A. Tăng cường sự đa dạng sinh học của quần xã.
B. Giảm sự khác biệt giữa các loài.
C. Thúc đẩy sự phân hóa ổ sinh thái và chuyên hóa.
D. Ổn định lưới thức ăn.

110. Hiện tượng “bùng nổ dân số” (population explosion) trong quần thể thường là dấu hiệu của:

A. Sự suy giảm nguồn thức ăn.
B. Sự gia tăng của các yếu tố gây bệnh.
C. Môi trường có nhiều nguồn sống và ít tác động của sinh vật ăn thịt hoặc bệnh tật.
D. Sự cạnh tranh gay gắt giữa các cá thể.

111. Mối quan hệ cộng sinh (mutualism) được định nghĩa là:

A. Một loài ăn thịt, một loài bị ăn thịt.
B. Một loài được lợi, một loài bị hại.
C. Cả hai loài cùng có lợi.
D. Một loài được lợi, một loài không bị ảnh hưởng.

112. Nếu loại bỏ một loài sinh vật phân giải khỏi quần xã, hậu quả trực tiếp nhất sẽ là gì?

A. Số lượng sinh vật sản xuất tăng đột biến.
B. Chất hữu cơ chết sẽ tích tụ lại, làm nghèo dinh dưỡng môi trường.
C. Chu trình dinh dưỡng bị gián đoạn, vật chất không được tái tạo.
D. Số lượng sinh vật tiêu thụ bậc cao giảm.

113. Loài nào sau đây thường đóng vai trò quan trọng nhất trong việc chuyển hóa nitơ trong đất?

A. Nấm.
B. Vi khuẩn cố định đạm.
C. Tảo lục.
D. Động vật ăn cỏ.

114. Sự phân bố theo nhóm của các loài trong quần xã thường là do:

A. Sự cạnh tranh gay gắt.
B. Sự phân hóa ổ sinh thái.
C. Sự phân bố không đồng đều của nguồn sống và sự hợp tác.
D. Sự lan tỏa của các loài đến môi trường mới.

115. Trong mối quan hệ ký sinh, điều gì xảy ra với vật chủ?

A. Vật chủ tăng trưởng và sinh sản tốt hơn.
B. Vật chủ bị tổn hại nhưng không chết ngay.
C. Vật chủ có lợi từ mối quan hệ này.
D. Vật chủ không bị ảnh hưởng.

116. Trong một quần xã sinh vật, sự phân tầng theo chiều thẳng đứng là một biểu hiện của:

A. Sự cạnh tranh gay gắt giữa các loài.
B. Sự hợp tác để sinh tồn.
C. Sự phân hóa ổ sinh thái để giảm cạnh tranh.
D. Sự thay đổi đột ngột về môi trường.

117. Sự thay đổi về kích thước cơ thể của các loài có họ hàng gần gũi sống chung trong một khu vực là biểu hiện của:

A. Sự đồng hóa.
B. Sự cộng sinh bắt buộc.
C. Sự phân hóa ổ sinh thái để giảm cạnh tranh.
D. Sự thích nghi với điều kiện môi trường chung.

118. Loài nào sau đây thường được coi là sinh vật tiêu thụ bậc 1 trong một quần xã đồng cỏ?

A. Cỏ.
B. Thỏ.
C. Cáo.
D. Nấm.

119. Trong một quần xã, loài nào thường có số lượng cá thể lớn nhất và ảnh hưởng lớn nhất đến các loài khác?

A. Loài ký sinh.
B. Loài hoại sinh.
C. Loài có vai trò sinh thái quan trọng (keystone species).
D. Loài ưu thế.

120. Sự suy giảm đa dạng sinh học ở cấp độ loài thường dẫn đến hệ quả nào sau đây cho quần xã?

A. Tăng cường sự ổn định của quần xã.
B. Giảm khả năng chống chịu với biến đổi môi trường.
C. Tăng hiệu quả sử dụng năng lượng.
D. Đơn giản hóa lưới thức ăn.

121. Tốc độ hô hấp ở thực vật có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố môi trường. Yếu tố nào sau đây thường làm tăng tốc độ hô hấp?

A. Giảm nhiệt độ
B. Tăng nồng độ O2
C. Tăng nhiệt độ (trong giới hạn tối ưu)
D. Giảm nồng độ CO2

122. Sự điều tiết đóng mở của khí khổng là cơ chế quan trọng giúp cây cân bằng giữa việc hấp thụ CO2 và giảm mất nước. Yếu tố nào đóng vai trò chính trong việc điều khiển sự đóng mở của khí khổng?

A. Nồng độ oxy trong lá
B. Áp suất nước trong tế bào đóng
C. Cường độ ánh sáng
D. Nồng độ khoáng chất trong đất

123. Hô hấp ở thực vật là quá trình phân giải các chất hữu cơ để giải phóng năng lượng cung cấp cho các hoạt động sống. Quá trình này diễn ra ở đâu trong tế bào?

A. Chỉ ở lục lạp
B. Chỉ ở ti thể
C. Ở tế bào chất và ti thể
D. Chỉ ở nhân

124. Trong quá trình sinh trưởng và phát triển, thực vật bậc cao có khả năng tổng hợp các chất hữu cơ phức tạp từ các chất vô cơ đơn giản. Quá trình này chủ yếu diễn ra ở bộ phận nào của cây?

A. Rễ
B. Lá
C. Thân
D. Hoa

125. Sự thay đổi về cường độ ánh sáng ảnh hưởng đến tốc độ quang hợp. Khi cường độ ánh sáng tăng từ mức thấp đến một ngưỡng nhất định, tốc độ quang hợp thường:

A. Giảm dần
B. Không thay đổi
C. Tăng lên
D. Biến động thất thường

126. Nhiệt độ ảnh hưởng đến tốc độ quang hợp vì nó tác động đến hoạt động của các enzyme tham gia vào quá trình này. Ở hầu hết các loài thực vật, nhiệt độ tối ưu cho quang hợp thường nằm trong khoảng nào?

A. 0-10°C
B. 10-20°C
C. 20-40°C
D. Trên 50°C

127. Trong pha sáng của quang hợp, nước đóng vai trò là nguồn cung cấp:

A. Electron và proton (H+)
B. Năng lượng ATP
C. Chất nhận CO2
D. Enzyme xúc tác

128. Mối quan hệ giữa quang hợp và hô hấp ở thực vật là gì?

A. Chúng là hai quá trình hoàn toàn độc lập
B. Quang hợp tạo ra sản phẩm, hô hấp sử dụng sản phẩm đó
C. Hô hấp tạo ra sản phẩm, quang hợp sử dụng sản phẩm đó
D. Chúng chỉ diễn ra vào ban đêm

129. Trong pha sáng của quang hợp, năng lượng ánh sáng được sử dụng để quang phân ly nước, giải phóng O2, electron và proton. Sản phẩm nào sau đây là nguồn cung cấp năng lượng hóa học trực tiếp cho pha tối?

A. O2 và H2O
B. ATP và NADPH
C. CO2 và O2
D. Glucose và O2

130. Sự khác biệt chính giữa thực vật C3 và C4 nằm ở cách chúng cố định CO2 ban đầu. Ở thực vật C3, CO2 được cố định bởi enzyme nào?

A. PEP carboxylase
B. RuBisCO
C. ATP synthase
D. NADPH dehydrogenase

131. Các yếu tố môi trường như ánh sáng, nhiệt độ, nồng độ CO2, và nước đều ảnh hưởng đến quang hợp. Yếu tố nào được xem là yếu tố giới hạn quang hợp khi nó ở mức thấp nhất so với nhu cầu của cây?

A. Yếu tố có nồng độ cao nhất
B. Yếu tố có nồng độ thấp nhất
C. Tất cả các yếu tố đều ảnh hưởng như nhau
D. Yếu tố có cường độ mạnh nhất

132. Sắc tố chính tham gia vào quá trình hấp thụ năng lượng ánh sáng trong quang hợp ở thực vật là gì?

A. Carotenoid
B. Xanthophyll
C. Diệp lục (Chlorophyll)
D. Anthocyanin

133. Hô hấp ở thực vật có vai trò quan trọng trong việc:

A. Tổng hợp glucose từ CO2 và nước
B. Giải phóng năng lượng ATP cho mọi hoạt động sống
C. Hấp thụ năng lượng ánh sáng
D. Ngăn chặn sự mất nước

134. Các bào quan nào của tế bào thực vật thực hiện chức năng quang hợp?

A. Ti thể
B. Không bào
C. Lục lạp
D. Ribôxôm

135. Cây trồng trong điều kiện thiếu nước sẽ có biểu hiện héo rũ. Hiện tượng này ảnh hưởng đến quang hợp như thế nào?

A. Tăng cường hấp thụ CO2 do khí khổng mở rộng
B. Giảm tốc độ quang hợp do khí khổng đóng lại
C. Tăng cường tổng hợp glucose
D. Không ảnh hưởng đến quang hợp

136. Trong điều kiện thiếu oxy, thực vật có thể thực hiện quá trình hô hấp kị khí. Sản phẩm chính của quá trình lên men rượu ở thực vật là gì?

A. Axit lactic
B. Ethanol và CO2
C. Nước và ATP
D. CO2 và O2

137. Trong các loại sắc tố phụ tham gia vào quang hợp, carotenoid có vai trò quan trọng trong việc:

A. Hấp thụ ánh sáng xanh lục
B. Chuyển năng lượng ánh sáng tới diệp lục
C. Bảo vệ diệp lục khỏi bị quang oxy hóa
D. Tổng hợp glucose trực tiếp

138. Sự thay đổi của các yếu tố môi trường có thể ảnh hưởng đến cân bằng giữa quang hợp và hô hấp. Trong điều kiện ánh sáng mạnh, nhiệt độ cao và khô hạn, thực vật thường:

A. Tăng cường quang hợp, giảm hô hấp
B. Giảm quang hợp, tăng hô hấp
C. Tăng cả quang hợp và hô hấp
D. Giảm cả quang hợp và hô hấp

139. Trong điều kiện thiếu nước nghiêm trọng, thực vật có thể giảm tốc độ quang hợp bằng cách nào?

A. Tăng cường mở khí khổng
B. Giảm hoạt động của enzyme RuBisCO
C. Đóng khí khổng
D. Tăng cường hấp thụ CO2

140. Sản phẩm cuối cùng của quá trình hô hấp hiếu khí là gì?

A. CO2 và nước
B. Glucose và O2
C. ATP và O2
D. Nước và ATP

141. Quá trình quang hợp có thể bị ức chế khi nồng độ oxy trong lá quá cao. Điều này liên quan đến cơ chế nào của enzyme RuBisCO?

A. Hoạt động carboxylase
B. Hoạt động oxygenase
C. Khả năng cố định CO2
D. Khả năng tổng hợp glucose

142. Các loại thực vật khác nhau có những con đường quang hợp khác nhau để thích nghi với môi trường. Con đường quang hợp nào hiệu quả nhất trong việc hạn chế quang hô hấp, đặc biệt ở những vùng có nhiệt độ cao và khô hạn?

A. Thực vật C3
B. Thực vật C4
C. Thực vật CAM
D. Tất cả các loại đều hiệu quả như nhau

143. Nồng độ CO2 trong khí quyển cũng là một yếu tố ảnh hưởng đến tốc độ quang hợp. Khi nồng độ CO2 tăng, tốc độ quang hợp sẽ:

A. Giảm đi do độc tính
B. Không bị ảnh hưởng
C. Tăng lên cho đến khi đạt điểm bão hòa
D. Giảm đột ngột

144. Thực vật C4 có một cơ chế đặc biệt để tăng hiệu quả quang hợp trong điều kiện môi trường khắc nghiệt như nhiệt độ cao và cường độ ánh sáng mạnh. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm của thực vật C4?

A. Có hai loại tế bào quang hợp chính: tế bào thịt lá và tế bào bao bó mạch
B. CO2 được cố định lần đầu bởi enzyme PEP carboxylase
C. Chu trình Calvin diễn ra ở tế bào thịt lá
D. Quang hô hấp diễn ra ít hoặc không có

145. Thực vật CAM (Crassulacean Acid Metabolism) có một chiến lược thích nghi độc đáo với môi trường khô hạn. Đặc điểm nổi bật của thực vật CAM là gì?

A. Khí khổng mở cả ngày lẫn đêm
B. Khí khổng mở vào ban đêm để nhận CO2
C. CO2 được cố định bởi enzyme RuBisCO
D. Quang hợp diễn ra hoàn toàn trong tế bào thịt lá

146. Pha tối của quang hợp (chu trình Calvin) sử dụng sản phẩm của pha sáng để cố định CO2 và tổng hợp các hợp chất hữu cơ. Yếu tố nào là nguồn cacbon chính cho quá trình này?

A. Oxy (O2)
B. Nước (H2O)
C. Carbon dioxide (CO2)
D. Nitơ (N2)

147. Quang hô hấp là một quá trình sinh hóa xảy ra ở thực vật, tiêu tốn năng lượng và làm giảm hiệu quả quang hợp. Nguyên nhân dẫn đến quang hô hấp là do:

A. Enzyme RuBisCO hoạt động như một carboxylase
B. Enzyme RuBisCO hoạt động như một oxygenase
C. Cường độ ánh sáng quá thấp
D. Nồng độ CO2 cao

148. Sự khác biệt giữa pha sáng và pha tối của quang hợp là gì?

A. Pha sáng diễn ra trong tối, pha tối diễn ra dưới ánh sáng
B. Pha sáng cần ánh sáng, pha tối không cần ánh sáng
C. Pha sáng tổng hợp CO2, pha tối tổng hợp O2
D. Pha sáng sử dụng ATP và NADPH, pha tối tạo ra ATP và NADPH

149. Quá trình thoát hơi nước ở thực vật có vai trò quan trọng trong việc vận chuyển nước và khoáng từ rễ lên lá. Tuy nhiên, sự thoát hơi nước quá mức có thể gây bất lợi cho cây. Hiện tượng nào sau đây là hậu quả trực tiếp của sự thoát hơi nước quá nhiều?

A. Tăng cường hấp thụ CO2
B. Giảm áp suất thẩm thấu trong tế bào
C. Héo rũ và giảm tốc độ sinh trưởng
D. Tăng cường sự phát triển của rễ

150. Quang hợp ở thực vật là quá trình sử dụng năng lượng ánh sáng để chuyển hóa CO2 và H2O thành C6H12O6 và O2. Nguồn năng lượng chính cho quá trình này là gì?

A. Năng lượng hóa học từ đất
B. Năng lượng nhiệt
C. Năng lượng ánh sáng mặt trời
D. Năng lượng từ quá trình hô hấp

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại

Về Tài Liệu Trọn Đời

Tài Liệu Trọn Đời - Blog cá nhân, tài liệu học tập, khoa học, công nghệ, thủ thuật, chia sẻ mọi kiến thức, lĩnh vực khác nhau đến với bạn đọc.

Gmail: info.tailieutrondoi@gmail.com

Địa chỉ: Hồ Chí Minh, Việt Nam

Giờ làm việc: T2-CN: 09:00 – 17:00

Chịu Trách Nhiệm Nội Dung

Mọi vấn đề liên quan đến bản quyền nội dung vui lòng liên hệ qua Gmail: info.tailieutrondoi@gmail.com

Miễn Trừ Trách Nhiệm

Tài Liệu Trọn Đời - Blog được xây dựng nhằm mục đích thử nghiệm, tham khảo, hỗ trợ học tập và nghiên cứu.

Tài Liệu Trọn Đời không chịu trách nhiệm dưới bất kỳ hình thức nào đối với thiệt hại trực tiếp hoặc gián tiếp phát sinh từ việc sử dụng hoặc áp dụng các nội dung trên trang web.

Các câu hỏi và đáp án trong danh mục "Trắc nghiệm" được biên soạn nhằm mục đích hỗ trợ học tập và tra cứu thông tin. Đây KHÔNG phải là tài liệu chính thức hay đề thi do bất kỳ cơ sở giáo dục hoặc tổ chức cấp chứng chỉ chuyên ngành nào ban hành.

Website không chịu trách nhiệm về độ chính xác tuyệt đối của nội dung cũng như mọi quyết định được đưa ra từ việc sử dụng kết quả trắc nghiệm hoặc các thông tin trong bài viết trên Website.

Social

  • X
  • LinkedIn
  • Flickr
  • YouTube
  • Pinterest
Copyright © 2026 Tài Liệu Trọn Đời
Back to Top

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.