Skip to content
Tài Liệu Trọn Đời - Thư viện tài liệu học tập - 5

Blog Cá Nhân | Chia Sẻ Tài Liệu Học Tập Miễn Phí

  • Trang chủ
    • Về chúng tôi
    • Quy định sử dụng
    • Miễn trừ trách nhiệm
    • Bản quyền & Khiếu nại
  • Đáp án
  • Góc học tập
  • Trắc nghiệm
  • Công cụ học tập
  • Liên hệ
  • Sitemap
  • Trang chủ
    • Về chúng tôi
    • Quy định sử dụng
    • Miễn trừ trách nhiệm
    • Bản quyền & Khiếu nại
  • Đáp án
  • Góc học tập
  • Trắc nghiệm
  • Công cụ học tập
  • Liên hệ
  • Sitemap
Tài Liệu Trọn Đời - Thư viện tài liệu học tập - 5

Blog Cá Nhân | Chia Sẻ Tài Liệu Học Tập Miễn Phí

Trang chủ » Trắc nghiệm THPT » 150+ câu hỏi trắc nghiệm sinh 11 bài 40 online có đáp án

Trắc nghiệm THPT

150+ câu hỏi trắc nghiệm sinh 11 bài 40 online có đáp án

Ngày cập nhật: 12/03/2026

⚠️ Đọc lưu ý và miễn trừ trách nhiệm trước khi bắt đầu: Các câu hỏi và đáp án trong bộ trắc nghiệm này chỉ mang tính chất tham khảo, hỗ trợ học tập và ôn luyện. Đây KHÔNG PHẢI là đề thi chính thức, không đại diện cho bất kỳ tài liệu chuẩn hóa hay kiểm tra chứng chỉ nào từ các cơ quan giáo dục hay tổ chức cấp chứng chỉ chuyên môn. Website không chịu bất kỳ trách nhiệm nào liên quan đến độ chính xác của nội dung hoặc các quyết định được đưa ra dựa trên kết quả làm bài trắc nghiệm.

Chào mừng bạn đến với bộ 150+ câu hỏi trắc nghiệm sinh 11 bài 40 online có đáp án. Hệ thống câu hỏi trắc nghiệm này hứa hẹn mang đến cho bạn một trải nghiệm học tập tích cực và linh hoạt. Bạn hãy chọn một bộ đề phía dưới và khám phá ngay nội dung thú vị bên trong. Hãy tập trung và hoàn thành bài thật tốt nhé!

★★★★★
★★★★★
4.6/5 (131 đánh giá)

1. Trong quá trình vận chuyển các chất dinh dưỡng trong cây, hormone nào có vai trò điều hòa sự phát triển của mạch rây, đảm bảo vận chuyển đường và các sản phẩm quang hợp hiệu quả?

A. Axit abscisic
B. Ethylene
C. Gibberellin
D. Cytokinin

2. Trong quá trình sinh trưởng và phát triển của thực vật, hiện tượng ngủ của hạt và chồi được coi là một cơ chế bảo vệ, tránh những điều kiện môi trường bất lợi. Hormone nào sau đây đóng vai trò chủ đạo trong việc duy trì trạng thái ngủ này?

A. Auxin
B. Gibberellin
C. Cytokinin
D. Axit abscisic

3. Hiện tượng ‘lóng’ dài ra bất thường ở cây lúa, ngô khi gặp ngập úng hoặc thiếu oxy trong đất có liên quan đến sự tích lũy và hoạt động của hormone nào?

A. Auxin
B. Gibberellin
C. Ethylene
D. Cytokinin

4. Trong các yếu tố ảnh hưởng đến sự ra hoa của thực vật, hiện tượng ‘cây ngày dài’ chỉ ra hoa khi ngày dài hơn đêm. Yếu tố nào được coi là tín hiệu trực tiếp để cây nhận biết độ dài ngày?

A. Nhiệt độ
B. Nước
C. Ánh sáng
D. Carbon dioxide

5. Sự phát triển của quả không hạt ở một số giống nho có thể được thực hiện bằng cách phun gibberellin. Điều này cho thấy gibberellin có thể thay thế vai trò của yếu tố nào trong quá trình phát triển quả?

A. Ánh sáng
B. Thụ phấn
C. Nước
D. Carbon dioxide

6. Sự phát triển của quả không hạt ở một số loài thực vật như cà chua, chuối có thể được kích thích bởi việc tác động vào quá trình nào của hoa?

A. Thụ phấn và thụ tinh
B. Tác động của hormone thực vật lên bầu nhụy
C. Sự chín của quả
D. Sự nảy mầm của hạt phấn

7. Trong môi trường khô hạn, cây thực vật có xu hướng đóng khí khổng để hạn chế mất nước. Cơ chế này chủ yếu được điều khiển bởi hormone nào?

A. Gibberellin
B. Auxin
C. Axit abscisic
D. Cytokinin

8. Trong các loại hormone thực vật, hormone nào được biết đến nhiều nhất với vai trò thúc đẩy sự già hóa và rụng của lá, quả và hoa?

A. Gibberellin
B. Cytokinin
C. Ethylene
D. Axit abscisic

9. Sự hình thành các vết sẹo trên thân cây sau khi bị tổn thương hoặc trong quá trình làm lành vết thương được cho là có sự tham gia của hormone nào, giúp tái sinh mô?

A. Gibberellin
B. Cytokinin
C. Ethylene
D. Axit abscisic

10. Trong kỹ thuật trồng trọt, việc sử dụng auxin tổng hợp để tạo ra quả không hạt ở dưa hấu hoặc cà chua là một ứng dụng phổ biến. Điều này chứng tỏ vai trò của auxin trong việc:

A. Kích thích sự ra hoa
B. Thúc đẩy quá trình chín của quả
C. Kích thích sự phát triển của bầu nhụy thành quả
D. Ức chế sự rụng lá

11. Trong quá trình phát triển của thực vật, sự già hóa và rụng của lá là một quá trình tự nhiên. Hormone nào được cho là có vai trò điều hòa quá trình này, làm chậm hoặc thúc đẩy tùy thuộc vào nồng độ và sự tương tác với các hormone khác?

A. Auxin
B. Gibberellin
C. Cytokinin
D. Axit abscisic

12. Hiện tượng cây mọc vống lên, thân dài ra bất thường, lá nhỏ và màu vàng nhạt khi được trồng trong điều kiện thiếu ánh sáng là do tác động của hormone nào?

A. Cytokinin
B. Gibberellin
C. Axit abscisic
D. Ethylene

13. Sự phát triển của các mạch dẫn (mạch gỗ, mạch rây) trong thực vật được điều hòa bởi nhóm hormone nào, giúp vận chuyển nước, muối khoáng và chất hữu cơ hiệu quả?

A. Auxin và Gibberellin
B. Cytokinin và Axit abscisic
C. Ethylene và Auxin
D. Gibberellin và Axit abscisic

14. Sự phản ứng của thực vật với các tác nhân gây stress như khô hạn, nhiễm mặn, hoặc nhiệt độ cao thường liên quan đến sự thay đổi nồng độ của hormone nào, giúp cây thích nghi và sống sót?

A. Gibberellin
B. Auxin
C. Ethylene
D. Axit abscisic

15. Việc sử dụng hormone thực vật để ức chế sự sinh trưởng của chồi ngọn, làm cho cây thấp hơn và phân cành nhiều hơn, thường được áp dụng để tạo ra cây cảnh có hình dáng đẹp. Hormone nào thường được sử dụng cho mục đích này?

A. Gibberellin
B. Cytokinin
C. Axit abscisic
D. Auxin

16. Sự phát triển của chồi đỉnh và ức chế sự phát triển của chồi nách là hiện tượng điển hình của sự chi phối bởi hormone nào?

A. Gibberellin
B. Ethylene
C. Auxin
D. Axit abscisic

17. Quá trình phân chia tế bào và sinh trưởng kéo dài của các mô thực vật, ví dụ như sự phát triển của lá non, chồi nách, thường được kích thích mạnh mẽ bởi hormone nào?

A. Auxin
B. Gibberellin
C. Cytokinin
D. Ethylene

18. Việc kích thích sự ra rễ phụ trên cành giâm bằng cách nhúng phần gốc vào dung dịch auxin là một ứng dụng thực tế. Hormone này có nguồn gốc chủ yếu từ đâu trong cây?

A. Rễ
B. Lá
C. Chồi non và đỉnh sinh trưởng
D. Hoa

19. Sự phát triển của rễ cái và rễ con, giúp cây hút nước và muối khoáng hiệu quả, được điều hòa chủ yếu bởi hormone nào?

A. Gibberellin
B. Cytokinin
C. Auxin
D. Ethylene

20. Việc xử lý hạt giống bằng gibberellin trước khi gieo trồng có thể mang lại những lợi ích gì cho cây con?

A. Làm cây thấp, phân cành nhiều
B. Thúc đẩy nảy mầm và sinh trưởng nhanh
C. Tăng khả năng chống chịu stress
D. Kích thích ra hoa sớm

21. Trong quá trình ra hoa của cây, yếu tố ‘cây ngày ngắn’ chỉ ra hoa khi độ dài ngày ngắn hơn đêm. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là tác nhân trực tiếp gây ra sự thay đổi quang chu kỳ?

A. Thời gian chiếu sáng
B. Thời gian đêm tối
C. Cường độ ánh sáng
D. Khoảng cách địa lý

22. Theo nguyên tắc chung về điều hòa sinh trưởng thực vật, nhóm hormone nào sau đây có vai trò chính trong việc kích thích sự ra hoa sớm ở cây trồng?

A. Auxin và Gibberellin
B. Gibberellin và cytokinin
C. Axít abscisic và ethylene
D. Gibberellin và florigen

23. Sự phát triển của quả khi thiếu thụ phấn hoặc thụ tinh mà không tạo thành hạt thường được gọi là trinh sản. Hormone nào có thể được ứng dụng để tạo ra hiện tượng này?

A. Axit abscisic
B. Ethylene
C. Gibberellin
D. Cytokinin

24. Hiện tượng ‘nở hoa’ ở nhiều loài thực vật là một quá trình phức tạp, có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố môi trường. Yếu tố nào sau đây đóng vai trò là tín hiệu cảm ứng quan trọng nhất cho hiện tượng này ở đa số các loài cây cảnh?

A. Độ ẩm không khí
B. Ánh sáng (quang chu kỳ)
C. Thành phần khí quyển
D. Áp suất khí quyển

25. Hiện tượng cây con mọc lên từ hạt bị úa vàng, thân dài, lá nhỏ và yếu ớt, có thể là dấu hiệu của việc hạt không nhận đủ tín hiệu kích thích nảy mầm hoặc có sự mất cân bằng hormone. Hormone nào đóng vai trò quan trọng trong việc phá vỡ trạng thái ngủ của hạt và thúc đẩy nảy mầm?

A. Auxin
B. Axit abscisic
C. Gibberellin
D. Ethylene

26. Trong nông nghiệp, việc làm chín quả hàng loạt (ví dụ: chuối, cà chua) thường được thực hiện bằng cách sử dụng khí nào?

A. Oxy
B. Carbon dioxide
C. Nitơ
D. Ethylene

27. Hiện tượng rụng lá ở cây vào mùa thu hoặc rụng quả non khi gặp điều kiện bất lợi được xem là một biểu hiện của sự điều hòa sinh trưởng. Hormone nào sau đây có vai trò thúc đẩy quá trình này?

A. Gibberellin
B. Auxin
C. Axit abscisic
D. Ethylene

28. Trong các biện pháp điều hòa sinh trưởng thực vật, việc sử dụng khí ethylene để làm chín quả được xem là một kỹ thuật quan trọng. Tuy nhiên, ethylene cũng có tác dụng gì khác đối với thực vật?

A. Kích thích phân chia tế bào
B. Thúc đẩy sinh trưởng kéo dài thân
C. Ức chế quá trình nảy mầm
D. Thúc đẩy quá trình già hóa và rụng lá

29. Việc giâm cành hoặc chiết cành thường sử dụng các chất kích thích sinh trưởng để tăng tỷ lệ ra rễ. Nhóm hormone nào sau đây có tác dụng mạnh mẽ nhất trong việc này?

A. Gibberellin
B. Cytokinin
C. Auxin
D. Ethylene

30. Trong các biện pháp kỹ thuật nhằm điều khiển sự ra hoa trên cây trồng, việc xử lý nhiệt độ thấp cho cây (ví dụ: cây bắp cải, lúa mì) trong một thời gian nhất định thuộc nhóm biện pháp nào?

A. Xử lý hormone thực vật
B. Xử lý ánh sáng
C. Xử lý nhiệt độ
D. Tưới nước và bón phân

31. Enzyme nào đóng vai trò quan trọng trong việc chuyển hóa các hợp chất hữu cơ trong quá trình hô hấp tế bào?

A. Amilaza
B. Lipaza
C. ADN polymerase
D. Các enzyme hô hấp (ví dụ: hexokinase, phosphofructokinase)

32. Sản phẩm chính của quá trình quang hợp là gì?

A. Nước và oxy.
B. Glucozơ và oxy.
C. Cacbonic và nước.
D. ATP và NADPH.

33. Trong chu trình Calvin, enzyme Rubisco có vai trò gì?

A. Phân giải nước
B. Tổng hợp ATP
C. Cố định CO2 bằng cách gắn CO2 vào Ri-bi-lô-zơ-1,5-điphôtphat
D. Khử Py-ru-vát

34. Yếu tố môi trường nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc điều hòa hoạt động của khí khổng ở thực vật, ảnh hưởng đến quá trình thoát hơi nước và hấp thụ CO2?

A. Nhiệt độ không khí
B. Độ ẩm không khí
C. Cường độ ánh sáng
D. Nồng độ CO2 trong không khí

35. Trong điều kiện thiếu nước, phản ứng của thực vật thường là gì để bảo vệ bản thân?

A. Tăng cường mở khí khổng để hấp thụ nhiều nước hơn.
B. Đóng khí khổng để hạn chế thoát hơi nước.
C. Tăng cường quá trình quang hợp để tạo ra nhiều nước hơn.
D. Rụng lá hàng loạt ngay lập tức để giảm nhu cầu nước.

36. Trong pha sáng của quang hợp, quá trình nào tạo ra ATP và NADPH?

A. Chu trình Calvin.
B. Chuỗi chuyền electron trên màng tilacoid.
C. Quá trình phân giải nước.
D. Chu trình Krebs.

37. Thực vật C4 có lợi thế gì so với thực vật C3 trong điều kiện môi trường có cường độ ánh sáng cao và nhiệt độ cao?

A. Tăng cường quang hô hấp, làm giảm hiệu suất quang hợp.
B. Giảm hoạt động của enzyme Rubisco, làm chậm quá trình cố định CO2.
C. Hạn chế quang hô hấp, tăng hiệu quả cố định CO2 nhờ cơ chế khuếch đại CO2.
D. Mở khí khổng liên tục để hấp thụ CO2.

38. Quang hợp ở thực vật CAM có đặc điểm nổi bật là gì để thích nghi với điều kiện khô hạn?

A. Hấp thụ CO2 vào ban đêm và cố định CO2 thành đường vào ban ngày
B. Hấp thụ CO2 và cố định CO2 thành đường diễn ra đồng thời vào ban ngày
C. Hấp thụ CO2 vào ban ngày và cố định CO2 thành đường vào ban đêm
D. Chỉ cố định CO2 thành đường, không cần hấp thụ CO2 từ môi trường

39. Sự tăng nhiệt độ môi trường có thể ảnh hưởng đến hiệu suất quang hợp như thế nào, đặc biệt là đối với thực vật C3?

A. Luôn làm tăng hiệu suất quang hợp do tăng tốc độ phản ứng hóa học.
B. Giảm hiệu suất quang hợp do enzyme Rubisco bị biến tính và hoạt động quang hô hấp tăng.
C. Không ảnh hưởng đến hiệu suất quang hợp vì quang hợp là quá trình độc lập với nhiệt độ.
D. Chỉ làm tăng hiệu suất quang hợp ở nhiệt độ rất cao.

40. Đặc điểm của thực vật sống dưới nước thường có thân và lá xốp, nhiều khoang chứa khí, với mục đích chính là gì?

A. Tăng cường hấp thụ nước.
B. Giảm thoát hơi nước.
C. Tạo sự nổi và cung cấp oxy cho hô hấp.
D. Tăng cường hấp thụ khoáng chất.

41. Trong điều kiện hiếu khí, sản phẩm cuối cùng của quá trình hô hấp tế bào là gì?

A. Axit lactic và năng lượng.
B. Rượu etylic và CO2.
C. Nước, cacbonic và năng lượng.
D. Axit pyruvic và năng lượng.

42. Yếu tố nào sau đây KHÔNG trực tiếp tham gia vào quá trình quang hợp?

A. Ánh sáng
B. Nước
C. Oxy
D. Cacbonic

43. Đặc điểm của thực vật sống ở vùng sa mạc thường có lá tiêu giảm hoặc biến thành gai nhằm mục đích gì?

A. Tăng diện tích hấp thụ ánh sáng.
B. Giảm thiểu sự thoát hơi nước.
C. Tăng cường hấp thụ CO2.
D. Tạo điều kiện cho thụ phấn.

44. Tại sao thực vật C4 có thể duy trì quang hợp hiệu quả hơn thực vật C3 trong điều kiện nhiệt độ cao và cường độ ánh sáng mạnh?

A. Do enzyme Rubisco của C4 hoạt động hiệu quả hơn ở nhiệt độ cao.
B. Do thực vật C4 có hệ thống bó mạch dẫn CO2 đến tế bào bao bó mạch hiệu quả hơn.
C. Do thực vật C4 có cơ chế khuếch đại CO2, làm giảm quang hô hấp và tăng hiệu quả cố định CO2.
D. Do thực vật C4 mở khí khổng nhiều hơn để tăng hấp thụ CO2.

45. Trong quang hợp, nguồn cung cấp ATP và NADPH cho chu trình Calvin đến từ giai đoạn nào?

A. Pha sáng của quá trình quang hợp.
B. Pha tối của quá trình quang hợp.
C. Quá trình hô hấp tế bào.
D. Quá trình thoát hơi nước.

46. Trong quá trình hô hấp tế bào, giai đoạn nào diễn ra ở chất nền của ti thể?

A. Đường phân
B. Chu trình Krebs
C. Chuỗi chuyền electron
D. Tổng hợp ATP

47. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là sản phẩm của quá trình hô hấp tế bào?

A. Nước
B. Cacbonic
C. ATP
D. Oxy

48. Phân biệt hô hấp sáng và hô hấp tế bào, đâu là điểm khác biệt cơ bản về mục đích và sản phẩm?

A. Hô hấp sáng tạo ra ATP, hô hấp tế bào tạo ra CO2.
B. Hô hấp sáng tiêu hao năng lượng và tạo ra CO2, hô hấp tế bào giải phóng năng lượng (ATP) và tạo ra CO2.
C. Hô hấp sáng chỉ xảy ra ở thực vật C3, hô hấp tế bào xảy ra ở mọi sinh vật.
D. Hô hấp sáng sử dụng oxy, hô hấp tế bào không sử dụng oxy.

49. Lợi ích chính của hô hấp tế bào đối với thực vật là gì?

A. Tổng hợp chất hữu cơ.
B. Giải phóng năng lượng dưới dạng ATP để cung cấp cho các hoạt động sống.
C. Hấp thụ CO2 từ môi trường.
D. Thoát hơi nước ra môi trường.

50. Trong quá trình quang hợp, sự trao đổi khí (hấp thụ CO2 và thải O2) chủ yếu diễn ra ở đâu trên lá cây?

A. Lỗ khí trên bề mặt lá
B. Mạch gỗ (xylem)
C. Mạch rây (phloem)
D. Các tế bào biểu bì

51. Quá trình quang hợp diễn ra chủ yếu ở bộ phận nào của thực vật?

A. Rễ cây
B. Thân cây
C. Lá cây
D. Hoa

52. Sự vận chuyển các chất hữu cơ (sản phẩm quang hợp) từ lá đến các bộ phận khác của cây được thực hiện bởi hệ thống mạch nào?

A. Mạch gỗ (xylem)
B. Mạch rây (phloem)
C. Mạch dẫn
D. Mạch libe

53. Quá trình lên men lactic ở thực vật có thể xảy ra trong điều kiện nào?

A. Khi có đủ oxy.
B. Khi thiếu oxy hoặc ngập úng.
C. Khi đủ ánh sáng.
D. Khi nhiệt độ quá cao.

54. Thực vật C3 và thực vật C4 có sự khác biệt cơ bản về loại enzyme cố định CO2 đầu tiên là gì?

A. Thực vật C3 dùng PEP carboxylase, thực vật C4 dùng Rubisco.
B. Thực vật C3 dùng Rubisco, thực vật C4 dùng PEP carboxylase.
C. Cả hai loại thực vật đều dùng Rubisco.
D. Cả hai loại thực vật đều dùng PEP carboxylase.

55. Trong quá trình hô hấp sáng ở thực vật C3, loại phân tử nào được hình thành ở lục lạp và sau đó di chuyển sang peroxisom để tiếp tục chuyển hóa?

A. Axit amin
B. Oxit cacbon
C. Glycolat
D. Axit nucleic

56. Vai trò chính của quá trình thoát hơi nước ở thực vật là gì?

A. Tạo ra năng lượng cho cây.
B. Giúp cây hấp thụ trực tiếp CO2 từ không khí.
C. Tạo lực hút nước từ đất lên cây và làm mát cho cây.
D. Thải độc tố ra khỏi cây.

57. Sự trao đổi nước và khoáng giữa đất và rễ cây được thực hiện chủ yếu qua cấu trúc nào?

A. Lông hút
B. Vỏ rễ
C. Mạch gỗ
D. Tế bào nội bì

58. Trong quá trình quang hợp, sắc tố nào có vai trò chính trong việc hấp thụ năng lượng ánh sáng?

A. Carotenoit
B. Xantophyl
C. Diệp lục (chlorophyll)
D. Phicobilin

59. Thực vật thủy sinh như bèo tây có đặc điểm gì về khí khổng để thích nghi với môi trường sống?

A. Khí khổng chỉ tập trung ở mặt dưới của lá.
B. Khí khổng phân bố đều cả hai mặt lá.
C. Khí khổng chủ yếu tập trung ở mặt trên của lá.
D. Không có khí khổng.

60. Quang hợp thực vật sử dụng những nguyên liệu gì từ môi trường?

A. Oxy và nước.
B. Nước và cacbonic.
C. Oxy và cacbonic.
D. Nước và nitơ.

61. Yếu tố nào sau đây, khi được bổ sung vào môi trường nuôi cấy mô, có thể thúc đẩy sự hình thành hoa ở các loài thực vật có khả năng ra hoa theo tín hiệu nội tại?

A. Gibberellin
B. Axit abscisic
C. Florigen (hoặc các tiền chất của nó)
D. Cytokinin

62. Trong các yếu tố môi trường ảnh hưởng đến sinh trưởng và phát triển của thực vật, yếu tố nào có tác động trực tiếp và rõ rệt nhất đến thời điểm ra hoa của đa số cây trồng theo quang chu kỳ?

A. Nhiệt độ
B. Độ ẩm không khí
C. Độ dài ngày (quang chu kỳ)
D. Nồng độ CO2

63. Trong thực nghiệm xác định tính cảm ứng với quang chu kỳ, nếu một cây thuộc nhóm cây ngày dài được chiếu sáng với thời gian ban ngày kéo dài hơn ngưỡng cần thiết, điều gì sẽ xảy ra?

A. Cây sẽ chậm ra hoa
B. Cây sẽ ra hoa
C. Cây sẽ ngừng sinh trưởng
D. Cây sẽ ngừng quang hợp

64. Hiện tượng ‘chồi ngủ’ hay ‘chồi tiềm sinh’ ở thực vật có vai trò gì trong việc điều hòa sinh trưởng và phát triển, đặc biệt là liên quan đến thời điểm ra hoa?

A. Chỉ tham gia vào sinh trưởng sinh dưỡng
B. Là nơi hình thành hoa sau khi nhận tín hiệu kích thích
C. Chỉ phát triển khi cây bị stress
D. Chỉ có ở thực vật thân thảo

65. Nếu một cây ngày ngắn được xử lý bằng cách chiếu sáng liên tục, và sau đó được chiếu sáng bởi ánh sáng đỏ vào giữa đêm tối, điều gì sẽ xảy ra?

A. Cây sẽ ra hoa
B. Cây sẽ không ra hoa
C. Cây sẽ phát triển lá mới
D. Cây sẽ ngừng quang hợp

66. Tại sao việc điều chỉnh nhiệt độ là một kỹ thuật quan trọng trong sản xuất rau hoa trong nhà kính, đặc biệt đối với các cây có phản ứng nhiệt độ để ra hoa?

A. Để tăng cường hấp thụ CO2
B. Để kiểm soát quang chu kỳ
C. Để đáp ứng yêu cầu vernalization hoặc ức chế ra hoa
D. Để thúc đẩy quá trình trao đổi chất cơ bản

67. Theo phân tích phổ biến về sinh trưởng thực vật, yếu tố nào sau đây đóng vai trò chủ đạo trong việc điều hòa quá trình ra hoa ở nhiều loài cây do phản ứng với độ dài ngày?

A. Phytocrom
B. Gibberellin
C. Axin
D. Etylen

68. Nếu một cây ngày ngắn được chiếu sáng liên tục trong 24 giờ, theo lý thuyết phổ biến về quang chu kỳ, điều gì có khả năng xảy ra với cây đó?

A. Cây sẽ ra hoa
B. Cây sẽ không ra hoa
C. Cây sẽ ngừng sinh trưởng
D. Cây sẽ phát triển lá mới

69. Trong nghiên cứu về sinh lý thực vật, khái niệm ‘florigen’ được đề xuất để chỉ cái gì?

A. Một loại sắc tố phản ứng với ánh sáng
B. Một hormone thực vật truyền tín hiệu ra hoa
C. Một enzyme tham gia vào quá trình quang hợp
D. Một loại enzyme tham gia vào quá trình hô hấp

70. Một số loài cây ra hoa vào mùa xuân, trong khi những loài khác ra hoa vào mùa thu. Sự khác biệt này chủ yếu là do:

A. Khả năng hấp thụ nước và khoáng khác nhau
B. Phản ứng khác nhau với độ dài ngày
C. Khả năng quang hợp khác nhau
D. Tốc độ sinh trưởng khác nhau

71. Khi phân tích phản ứng của cây đối với nhiệt độ, hiện tượng một số cây cần trải qua một giai đoạn nhiệt độ thấp kéo dài để có thể ra hoa vào mùa xuân được gọi là gì?

A. Quang chu kỳ
B. Vernalization (Sự xuân hóa)
C. Gibberellin hóa
D. Axin hóa

72. Phân tích cơ chế điều hòa ra hoa, hiện tượng một vài lá của cây ngày ngắn được ghép lên cây không ra hoa (nhưng vẫn sinh trưởng bình thường) có thể kích thích cây không ra hoa ra hoa, điều này chứng tỏ điều gì?

A. Sự tồn tại của một tín hiệu hóa học di chuyển từ lá sang đỉnh sinh trưởng
B. Sự phụ thuộc hoàn toàn vào điều kiện môi trường bên ngoài
C. Sự trao đổi chất dinh dưỡng giữa các bộ phận của cây
D. Sự tương tác giữa các hormone sinh trưởng trong cây

73. Trong các yếu tố ảnh hưởng đến sự ra hoa, yếu tố nào được xem là tín hiệu chính để cây phân biệt giữa mùa xuân, mùa hè và mùa thu?

A. Nhiệt độ trung bình
B. Độ dài ngày (quang chu kỳ)
C. Lượng mưa
D. Độ ẩm đất

74. Yếu tố nào sau đây, theo các nghiên cứu về sinh lý thực vật, được cho là có vai trò cảm nhận ánh sáng và khởi đầu chuỗi tín hiệu dẫn đến ra hoa ở cây ngày dài?

A. Phytocrom
B. Carotenoid
C. Chlorophyll
D. Anthocyanin

75. Trong bối cảnh nông nghiệp, tại sao việc kiểm soát thời điểm cho cây ăn quả ra hoa lại quan trọng?

A. Để đảm bảo cây có đủ nước
B. Để cây ra hoa đồng loạt, tạo điều kiện thu hoạch và tiêu thụ thuận lợi
C. Để cây sinh trưởng nhanh hơn
D. Để cây có khả năng chống chịu sâu bệnh tốt hơn

76. Trong các loại hormone thực vật, hormone nào được cho là có vai trò chính trong việc thúc đẩy quá trình kéo dài thân và lá, đồng thời có thể gián tiếp ảnh hưởng đến thời điểm ra hoa?

A. Axit abscisic (ABA)
B. Cytokinin
C. Gibberellin (GA)
D. Etylen

77. Hiện tượng cây non sinh trưởng mạnh mẽ trong điều kiện chiếu sáng liên tục với cường độ cao, nhưng lại chậm ra hoa so với cây trồng trong điều kiện ngày dài thông thường được gọi là gì?

A. Ức chế sinh trưởng do ánh sáng
B. Ức chế ra hoa do ngày dài
C. Ức chế ra hoa do cường độ ánh sáng cao
D. Ức chế sinh trưởng do ánh sáng liên tục

78. Cây trồng được phân loại là ‘cây ngày ngắn’ có nghĩa là gì theo phản ứng quang chu kỳ phổ biến?

A. Ra hoa khi ngày dài hơn đêm
B. Ra hoa khi đêm dài hơn ngày
C. Ra hoa khi độ dài ngày và đêm tương đương
D. Ra hoa quanh năm không phụ thuộc ngày đêm

79. Hiện tượng một số cây trồng có thể ra hoa quanh năm, không phụ thuộc vào độ dài ngày hay mùa vụ, thuộc nhóm cây nào theo cơ chế phản ứng quang chu kỳ?

A. Cây ngày dài
B. Cây ngày ngắn
C. Cây ngày trung tính
D. Cây cảm ứng với nhiệt độ

80. Nếu một cây trồng ngày ngắn được chiếu sáng bởi ánh sáng đỏ vào đầu giai đoạn tối liên tục, theo các nghiên cứu phổ biến về phytocrom, điều gì sẽ xảy ra?

A. Cây sẽ ra hoa
B. Cây sẽ không ra hoa
C. Cây sẽ phát triển lá
D. Cây sẽ ngừng sinh trưởng

81. Trong điều kiện nông nghiệp, kỹ thuật ‘che tối’ cho cây trồng ngày ngắn trong mùa hè (khi ngày dài hơn đêm) nhằm mục đích gì?

A. Tăng cường quang hợp
B. Thúc đẩy cây sinh trưởng mạnh mẽ hơn
C. Kéo dài giai đoạn tối để kích thích ra hoa
D. Giảm thiểu tác động của sâu bệnh

82. Hormone nào sau đây thường được sử dụng để thúc đẩy quá trình chín quả, và trong một số trường hợp có thể ảnh hưởng đến quá trình ra hoa?

A. Gibberellin
B. Axit abscisic (ABA)
C. Etylen
D. Cytokinin

83. Hiện tượng ‘quang chu kỳ’ liên quan đến sự cảm nhận và phản ứng của thực vật đối với yếu tố nào?

A. Cường độ ánh sáng
B. Thời gian chiếu sáng và tối trong một chu kỳ 24 giờ
C. Bước sóng của ánh sáng
D. Sự thay đổi đột ngột về ánh sáng

84. Nếu một cây ngày ngắn được chiếu sáng bởi ánh sáng đỏ vào giữa giai đoạn tối liên tục, theo các nghiên cứu phổ biến về phytocrom, điều gì có khả năng xảy ra?

A. Cây sẽ ra hoa
B. Cây sẽ không ra hoa
C. Cây sẽ phát triển lá
D. Cây sẽ ngừng sinh trưởng

85. Trong các loại cây trồng, nhóm nào thường được quan tâm nhiều nhất về mặt điều khiển thời điểm ra hoa thông qua quang chu kỳ?

A. Cây lấy củ (ví dụ: khoai tây)
B. Cây lấy hạt (ví dụ: lúa, ngô)
C. Cây ăn quả (ví dụ: cam, táo)
D. Cây lấy sợi (ví dụ: bông)

86. Nếu một cây trồng được xác định là ‘cây ngày trung tính’, điều này có nghĩa là gì đối với khả năng ra hoa của nó?

A. Chỉ ra hoa khi ngày dài
B. Chỉ ra hoa khi ngày ngắn
C. Ra hoa không phụ thuộc vào độ dài ngày
D. Ra hoa khi có sự biến đổi đột ngột về ánh sáng

87. Nếu một cây ngày dài được giữ trong điều kiện ngày ngắn kéo dài, theo nguyên tắc quang chu kỳ, điều gì sẽ xảy ra?

A. Cây sẽ ra hoa
B. Cây sẽ không ra hoa
C. Cây sẽ phát triển rễ
D. Cây sẽ ngừng sinh trưởng

88. Hiện tượng cây bị stress do thiếu nước kéo dài có thể ảnh hưởng đến quá trình ra hoa như thế nào, theo các quan sát phổ biến trong nông nghiệp?

A. Kích thích ra hoa sớm hơn
B. Làm chậm hoặc ức chế ra hoa
C. Không ảnh hưởng đến quá trình ra hoa
D. Chỉ ảnh hưởng đến kích thước hoa

89. Nếu một cây trồng được chiếu sáng với chu kỳ 12 giờ sáng và 12 giờ tối, và nó là cây ngày ngắn, điều gì sẽ xảy ra?

A. Cây sẽ ra hoa
B. Cây sẽ không ra hoa
C. Cây sẽ phát triển lá
D. Cây sẽ ngừng sinh trưởng

90. Trong kỹ thuật canh tác, việc sử dụng đèn điện để kéo dài ngày cho cây trồng ngày dài vào mùa đông nhằm mục đích gì?

A. Giảm thiểu tác động của nhiệt độ thấp
B. Thúc đẩy quá trình sinh trưởng sinh dưỡng
C. Kích thích cây ra hoa sớm
D. Tăng cường quá trình hấp thụ nước

91. Trong điều kiện thiếu nước nghiêm trọng, cây thường đóng khí khổng. Điều này có tác động kép đến quang hợp, vừa giảm:

A. Hấp thụ CO2 và tăng cường thoát hơi nước
B. Thoát hơi nước và hấp thụ CO2
C. Hấp thụ ánh sáng và thoát hơi nước
D. Thoát hơi nước và sản xuất oxy

92. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ của pha tối quang hợp?

A. Nồng độ CO2
B. Nồng độ ATP
C. Nồng độ NADPH
D. Cường độ ánh sáng

93. Sự thay đổi về nồng độ CO2 trong khí quyển có ảnh hưởng như thế nào đến cường độ quang hợp của thực vật C3 trong điều kiện ánh sáng và nhiệt độ tối ưu?

A. Giảm nhẹ rồi tăng trở lại
B. Tăng cho đến khi đạt đến một ngưỡng nhất định
C. Giảm dần và không phục hồi
D. Không có ảnh hưởng

94. Sự thay đổi về nhiệt độ có ảnh hưởng đến cường độ quang hợp do:

A. Ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng hấp thụ ánh sáng của diệp lục
B. Thay đổi tốc độ phản ứng của các enzyme xúc tác
C. Thay đổi độ hòa tan của CO2 trong nước
D. Tất cả các đáp án trên

95. Theo phân tích phổ biến về quá trình quang hợp, yếu tố nào sau đây có vai trò quan trọng nhất trong việc hấp thụ năng lượng ánh sáng cho quá trình này ở thực vật bậc cao?

A. Carotenoit
B. Diệp lục
C. Xanthophyl
D. Phycobilin

96. Thực vật CAM (Crassulacean Acid Metabolism) có đặc điểm gì để thích nghi với môi trường khô hạn, nơi có sự chênh lệch lớn về nhiệt độ và độ ẩm giữa ngày và đêm?

A. Cố định CO2 vào ban ngày và thải ra ban đêm
B. Mở khí khổng vào ban ngày để hấp thụ CO2
C. Cố định CO2 vào ban đêm và tích trữ dưới dạng axit hữu cơ
D. Sử dụng sắc tố phụ có khả năng hấp thụ tia cực tím

97. Quá trình quang hợp đóng vai trò gì đối với chu trình cacbon trên Trái Đất?

A. Chuyển CO2 từ khí quyển thành hợp chất hữu cơ
B. Giải phóng CO2 vào khí quyển
C. Tăng nồng độ khí metan
D. Phân hủy hợp chất hữu cơ

98. Quang hô hấp là một quá trình sinh hóa xảy ra ở thực vật, đặc biệt trong điều kiện ánh sáng mạnh và nồng độ CO2 thấp. Quá trình này có ý nghĩa gì đối với cây?

A. Tăng hiệu quả tổng hợp chất hữu cơ
B. Tiêu hao năng lượng và giảm hiệu quả quang hợp
C. Tăng cường hấp thụ CO2
D. Giảm tiêu thụ nước

99. Sản phẩm trực tiếp của pha sáng, đóng vai trò là nguồn năng lượng hóa học cung cấp cho pha tối của quá trình quang hợp là gì?

A. Oxy (O2)
B. Nước (H2O)
C. ATP và NADPH
D. Glucose (C6H12O6)

100. Nếu một cây bị thiếu magiê (Mg), ảnh hưởng rõ rệt nhất đến quá trình quang hợp là gì?

A. Giảm khả năng hấp thụ nước
B. Giảm khả năng tổng hợp ATP
C. Giảm khả năng quang phân ly nước
D. Giảm khả năng cố định CO2

101. Sự khác biệt cơ bản trong quá trình cố định CO2 giữa thực vật C3 và thực vật C4 nằm ở:

A. Nơi diễn ra pha sáng
B. Chất nhận CO2 ban đầu và nơi diễn ra chu trình Calvin
C. Sản phẩm cuối cùng của quang hợp
D. Sự cần thiết của ánh sáng

102. Trong pha tối của quang hợp, quá trình cố định CO2 ban đầu diễn ra với sự tham gia của chất nhận CO2 là Ribulose-1,5-bisphosphate (RuBP). Enzyme xúc tác cho phản ứng này là gì?

A. ATP synthase
B. RuBisCO
C. ADN polymerase
D. RNA polymerase

103. Thực vật CAM thích nghi với môi trường sa mạc bằng cách:

A. Mở khí khổng ban ngày, đóng ban đêm
B. Cố định CO2 thành axit malic vào ban đêm
C. Sản xuất nhiều diệp lục hơn
D. Giảm diện tích lá

104. Cây trồng trong điều kiện thiếu nitơ thường có biểu hiện lá vàng. Điều này liên quan trực tiếp đến vai trò của nitơ trong cấu trúc của phân tử nào sau đây, đóng vai trò trung tâm trong quá trình quang hợp?

A. Carbohydrate
B. Lipid
C. Protein (enzyme quang hợp)
D. Axit nucleic

105. Nếu một cây được chiếu sáng liên tục với cường độ ánh sáng rất cao, nhưng nồng độ CO2 lại rất thấp, điều gì có khả năng xảy ra với quá trình quang hợp?

A. Cường độ quang hợp tăng nhanh chóng
B. Cường độ quang hợp đạt mức bão hòa ngay lập tức
C. Cường độ quang hợp bị hạn chế bởi nồng độ CO2 thấp
D. Quá trình quang hợp ngừng hẳn

106. Trong điều kiện ánh sáng mạnh và nhiệt độ cao, nếu đóng khí khổng, hậu quả trực tiếp nhất đối với quá trình quang hợp của cây là gì?

A. Tăng cường sản xuất glucose
B. Giảm tốc độ thoát hơi nước
C. Ngưng trệ hoàn toàn quá trình hấp thụ CO2
D. Tăng hiệu quả sử dụng năng lượng ánh sáng

107. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG đúng với thực vật CAM?

A. Mở khí khổng vào ban đêm
B. Cố định CO2 vào ban ngày
C. Tích trữ CO2 dưới dạng axit hữu cơ
D. Khí khổng đóng vào ban ngày

108. Vai trò của chu trình C4 trong thực vật C4 là gì?

A. Trực tiếp cố định CO2 thành đường
B. Tập trung CO2 vào tế bào bó mạch để tăng hiệu quả cho chu trình Calvin
C. Phân ly nước và tạo ra oxy
D. Tái tạo RuBP

109. Trong phản ứng Hill, nước bị phân ly thành proton (H+), electron (e-) và khí oxy (O2). Phản ứng này cho thấy vai trò của nước trong giai đoạn nào của quang hợp?

A. Pha tối, sử dụng CO2
B. Pha sáng, cung cấp electron
C. Pha tối, tái tạo RuBP
D. Pha sáng, tổng hợp glucose

110. Quá trình quang hợp ở thực vật được chia thành hai giai đoạn chính: pha sáng và pha tối. Pha sáng diễn ra chủ yếu ở đâu trong lục lạp?

A. Chất nền (stroma)
B. Màng sinh chất
C. Không bào
D. Màng thylakoid

111. Ảnh hưởng của cường độ ánh sáng đến quang hợp có thể được mô tả bằng đường cong đặc trưng. Điểm nào trên đường cong này thể hiện cường độ quang hợp đạt mức tối đa và không tăng thêm dù ánh sáng tiếp tục tăng?

A. Điểm bù ánh sáng
B. Điểm bão hòa ánh sáng
C. Điểm giới hạn quang hợp
D. Điểm cân bằng quang hợp

112. Yếu tố nào sau đây có thể hạn chế tốc độ quang hợp ngay cả khi các yếu tố khác đều tối ưu?

A. Nồng độ CO2
B. Nồng độ O2
C. Nhiệt độ
D. Cường độ ánh sáng

113. Thực vật C4 có cơ chế quang hợp thích nghi với điều kiện khí hậu nóng và khô hơn thực vật C3 nhờ vào việc:

A. Cố định CO2 chỉ vào ban đêm
B. Sử dụng chu trình Krebs để cố định CO2
C. Tách biệt không gian giữa cố định CO2 ban đầu và chu trình Calvin
D. Cố định CO2 trực tiếp vào chu trình Calvin ở tế bào bó mạch

114. Sắc tố carotenoid trong lá cây có vai trò chính là gì trong quá trình quang hợp?

A. Hấp thụ ánh sáng xanh lục
B. Truyền năng lượng ánh sáng cho diệp lục và bảo vệ diệp lục khỏi bị oxy hóa
C. Tổng hợp ATP
D. Tạo ra NADPH

115. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là sản phẩm của quá trình quang hợp?

A. Tinh bột
B. Oxy
C. Nước
D. Glucose

116. Trong thực vật C3, khi nồng độ O2 tăng cao so với CO2, enzyme RuBisCO có xu hướng hoạt động như một enzyme oxygenase thay vì carboxylase. Hiện tượng này dẫn đến:

A. Tăng hiệu suất cố định CO2
B. Giảm hiệu suất tổng hợp carbohydrate
C. Tăng cường sản xuất glucose
D. Giảm tiêu thụ năng lượng

117. Nước là nguyên liệu quan trọng trong quang hợp, vai trò của nước là gì?

A. Cung cấp cacbon cho việc tổng hợp glucose
B. Cung cấp electron và proton cho pha sáng, giải phóng O2
C. Là chất nhận cuối cùng của electron trong chuỗi chuyền electron
D. Tích trữ năng lượng ánh sáng

118. Trong chu trình Calvin, để tổng hợp 1 phân tử glucose (C6H12O6), cần bao nhiêu vòng quay của chu trình?

A. 1
B. 2
C. 3
D. 6

119. Quang hợp là quá trình

A. Biến đổi năng lượng hóa học thành năng lượng ánh sáng
B. Biến đổi năng lượng ánh sáng thành năng lượng hóa học
C. Biến đổi năng lượng cơ học thành năng lượng hóa học
D. Biến đổi năng lượng nhiệt thành năng lượng hóa học

120. Sự khác biệt về cấu trúc lá giữa thực vật sống ở vùng khô hạn và vùng ẩm ướt thường thể hiện qua:

A. Số lượng tế bào thịt lá
B. Độ dày lớp cutin và số lượng khí khổng
C. Kích thước của lục lạp
D. Số lượng mạch dẫn

121. Sắc tố nào sau đây có khả năng phát huỳnh quang và nhiệt?

A. Diệp lục b.
B. Carotenoid.
C. Diệp lục a.
D. Xanthophyl.

122. Phân tử nào đóng vai trò là chất nhận CO2 đầu tiên trong chu trình Calvin?

A. ATP.
B. NADPH.
C. Ribulose-1,5-bisphosphate (RuBP).
D. Phosphoglyceraldehyde (PGAL).

123. Trong điều kiện thiếu nước, tốc độ quang hợp của thực vật bị ảnh hưởng như thế nào và vì sao?

A. Tăng lên do nồng độ CO2 tăng cao bên trong lá.
B. Giảm đi do khí khổng đóng lại làm giảm hấp thụ CO2.
C. Không thay đổi vì nước không phải yếu tố giới hạn.
D. Tăng lên do cây huy động nước từ các bộ phận khác.

124. Vai trò của ATP và NADPH được tạo ra trong pha sáng đối với pha tối là gì?

A. Cung cấp năng lượng và chất khử để khử CO2.
B. Xúc tác cho phản ứng hấp thụ ánh sáng.
C. Phân li nước và giải phóng oxy.
D. Tổng hợp sắc tố quang hợp.

125. Enzyme RuBisCO có vai trò gì trong quang hợp?

A. Xúc tác cho phản ứng quang phân li nước.
B. Xúc tác cho phản ứng tổng hợp ATP.
C. Xúc tác cho phản ứng cố định CO2 với RiBP.
D. Xúc tác cho phản ứng khử NADP+.

126. Vì sao quang hợp ở thực vật C4 ít bị ảnh hưởng bởi nồng độ O2 cao so với thực vật C3?

A. Thực vật C4 có hệ sắc tố phụ mạnh hơn.
B. Enzyme PEP carboxylase của thực vật C4 có ái lực cao với CO2 và không bị ức chế bởi O2.
C. Thực vật C4 có khả năng quang hô cao hơn.
D. Thực vật C4 chỉ hấp thụ ánh sáng đỏ.

127. Yếu tố nào quyết định đến hiệu suất của quá trình quang hợp ở thực vật trong điều kiện ánh sáng cao?

A. Nồng độ CO2 và nhiệt độ.
B. Độ ẩm không khí.
C. Cường độ ánh sáng.
D. Lượng nước trong đất.

128. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là sản phẩm trực tiếp của pha sáng quang hợp?

A. ATP.
B. NADPH.
C. O2.
D. Glucozơ.

129. Điều kiện nào sau đây THÚC ĐẨY quá trình quang hô diễn ra mạnh mẽ?

A. Nồng độ CO2 cao, nhiệt độ thấp.
B. Nồng độ CO2 thấp, nhiệt độ cao.
C. Nồng độ O2 thấp, nhiệt độ thấp.
D. Nồng độ O2 cao, nhiệt độ cao.

130. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là của thực vật C3?

A. Sản phẩm quang hợp đầu tiên là hợp chất C3.
B. Quang hô xảy ra mạnh mẽ ở điều kiện nhiệt độ cao, khô hạn.
C. Lá có cấu tạo một loại thịt lá.
D. Có enzyme PEP carboxylase tham gia cố định CO2.

131. Sắc tố nào sau đây có vai trò chính trong việc hấp thụ năng lượng ánh sáng cho quang hợp?

A. Carotenoit.
B. Xanthophyl.
C. Diệp lục (Chlorophyll).
D. Phycobilin.

132. Độ bão hòa ánh sáng là gì?

A. Cường độ ánh sáng mà tại đó quang hợp đạt tốc độ tối đa.
B. Cường độ ánh sáng mà tại đó hô hấp bằng quang hợp.
C. Cường độ ánh sáng mà tại đó quang hợp bắt đầu diễn ra.
D. Cường độ ánh sáng mà tại đó quá trình thoát hơi nước ngừng lại.

133. Quá trình cố định CO2 trong quang hợp thực vật diễn ra chủ yếu ở đâu?

A. Chất nền lục lạp (stroma).
B. Không gian giữa hai màng lục lạp.
C. Bào chất tế bào.
D. Màng thylakoid.

134. Quang hợp ở các loại tảo và vi khuẩn quang hợp có điểm gì khác so với thực vật bậc cao?

A. Chỉ diễn ra ở pha tối.
B. Không có sự tham gia của sắc tố quang hợp.
C. Không giải phóng oxy.
D. Không có sự phân chia rõ ràng giữa pha sáng và pha tối.

135. Cấu trúc nào của lục lạp là nơi diễn ra các phản ứng của pha sáng quang hợp?

A. Chất nền (stroma).
B. Màng thylakoid.
C. Không gian giữa hai màng.
D. Màng ngoài lục lạp.

136. Trong quá trình quang hợp, sắc tố Carotenoid có vai trò gì ngoài việc hấp thụ ánh sáng?

A. Tổng hợp ATP.
B. Bảo vệ diệp lục khỏi bị phân hủy bởi cường độ ánh sáng cao.
C. Xúc tác cho phản ứng phân li nước.
D. Cố định CO2.

137. Cơ chế nào giúp thực vật C4 duy trì nồng độ CO2 cao quanh RuBisCO ở tế bào bao bó mạch?

A. Khí khổng chỉ mở vào ban đêm.
B. Enzyme PEP carboxylase cố định CO2 trước khi vào chu trình Calvin.
C. Quá trình quang hô diễn ra mạnh mẽ.
D. Sự phân li nước xảy ra liên tục.

138. Sự khác nhau giữa quang hợp thực vật C3 và C4 thể hiện rõ nhất ở giai đoạn nào?

A. Hấp thụ năng lượng ánh sáng.
B. Phân li nước.
C. Cố định CO2 lần thứ nhất.
D. Tổng hợp glucozơ từ chu trình Calvin.

139. Vai trò của hệ sắc tố phụ (carotenoid, xanthophyl) trong quang hợp là gì?

A. Chỉ hấp thụ ánh sáng xanh tím.
B. Hấp thụ ánh sáng có bước sóng mà diệp lục không hấp thụ hiệu quả và truyền năng lượng cho diệp lục.
C. Tổng hợp CO2.
D. Phân li nước.

140. Cấu trúc nào của lục lạp chứa các enzyme tham gia vào chu trình Calvin?

A. Màng thylakoid.
B. Không gian gian màng.
C. Chất nền (stroma).
D. Không bào.

141. Thực vật CAM có đặc điểm gì để thích nghi với môi trường khô hạn?

A. Khí khổng mở vào ban ngày, đóng vào ban đêm.
B. Cố định CO2 vào ban đêm và chuyển vào chu trình Calvin vào ban ngày.
C. Sử dụng enzyme RuBisCO để cố định CO2.
D. Có lá dày và mọng nước chứa nhiều nước.

142. Trong quang hợp, chu trình Calvin sử dụng loại nguyên liệu nào từ pha sáng để tổng hợp C3?

A. O2 và H2O.
B. ATP và O2.
C. NADPH và O2.
D. ATP và NADPH.

143. Trong quá trình quang hợp, vai trò chính của hệ sắc tố thu nhận ánh sáng là gì?

A. Xúc tác cho phản ứng phân li nước.
B. Truyền năng lượng ánh sáng đã hấp thụ cho trung tâm phản ứng.
C. Giải phóng electron để tham gia chuỗi chuyền electron.
D. Tổng hợp ATP từ ADP và Pi.

144. Quang hô là quá trình

A. Hấp thụ CO2 và giải phóng O2.
B. Hấp thụ O2 và giải phóng CO2, ATP.
C. Hấp thụ O2, giải phóng CO2 và ATP.
D. Hấp thụ CO2, giải phóng H2O.

145. Đâu là vai trò của nước đối với quá trình quang hợp?

A. Là nguồn cung cấp nguyên tử cacbon cho việc tổng hợp glucozơ.
B. Là chất cho electron và proton trong pha sáng, đồng thời cung cấp nguyên tử hydro cho việc khử CO2.
C. Tham gia vào quá trình cố định CO2.
D. Tạo ra ATP trực tiếp trong chu trình Calvin.

146. Vì sao thực vật C4 có khả năng quang hợp hiệu quả hơn thực vật C3 trong điều kiện nhiệt độ cao và ánh sáng mạnh?

A. Chúng có khả năng quang hô thấp hơn.
B. Chúng có enzyme PEP carboxylase không bị ức chế bởi oxy.
C. Chúng hấp thụ CO2 hiệu quả hơn và giảm thiểu quang hô.
D. Tất cả các đáp án trên.

147. Nhân tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ quang hợp?

A. Cường độ ánh sáng.
B. Nồng độ CO2.
C. Độ ẩm không khí.
D. Nhiệt độ môi trường.

148. Sự phân li nước trong pha sáng quang hợp có ý nghĩa gì?

A. Cung cấp CO2 cho chu trình Calvin.
B. Giải phóng O2 và cung cấp electron, proton.
C. Tổng hợp ATP trực tiếp.
D. Tạo ra sản phẩm cuối cùng là glucozơ.

149. Sự khác biệt cơ bản giữa hô hấp tế bào và quang hợp là gì?

A. Quang hợp giải phóng năng lượng, hô hấp tích lũy năng lượng.
B. Quang hợp sử dụng O2, hô hấp giải phóng O2.
C. Quang hợp tổng hợp chất hữu cơ, hô hấp phân giải chất hữu cơ.
D. Quang hợp diễn ra ở mọi tế bào sống, hô hấp chỉ ở tế bào thực vật.

150. Sự khác biệt cơ bản giữa pha sáng và pha tối của quang hợp là gì?

A. Pha sáng sử dụng CO2, pha tối sử dụng nước.
B. Pha sáng tổng hợp glucozơ, pha tối tổng hợp ATP và NADPH.
C. Pha sáng chuyển hóa năng lượng ánh sáng thành hóa năng, pha tối sử dụng năng lượng đó để cố định CO2.
D. Pha sáng diễn ra ở ngoài màng thylakoid, pha tối diễn ra ở chất nền.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại

Về Tài Liệu Trọn Đời

Tài Liệu Trọn Đời - Blog cá nhân, tài liệu học tập, khoa học, công nghệ, thủ thuật, chia sẻ mọi kiến thức, lĩnh vực khác nhau đến với bạn đọc.

Gmail: info.tailieutrondoi@gmail.com

Địa chỉ: Hồ Chí Minh, Việt Nam

Giờ làm việc: T2-CN: 09:00 – 17:00

Chịu Trách Nhiệm Nội Dung

Mọi vấn đề liên quan đến bản quyền nội dung vui lòng liên hệ qua Gmail: info.tailieutrondoi@gmail.com

Miễn Trừ Trách Nhiệm

Tài Liệu Trọn Đời - Blog được xây dựng nhằm mục đích thử nghiệm, tham khảo, hỗ trợ học tập và nghiên cứu.

Tài Liệu Trọn Đời không chịu trách nhiệm dưới bất kỳ hình thức nào đối với thiệt hại trực tiếp hoặc gián tiếp phát sinh từ việc sử dụng hoặc áp dụng các nội dung trên trang web.

Các câu hỏi và đáp án trong danh mục "Trắc nghiệm" được biên soạn nhằm mục đích hỗ trợ học tập và tra cứu thông tin. Đây KHÔNG phải là tài liệu chính thức hay đề thi do bất kỳ cơ sở giáo dục hoặc tổ chức cấp chứng chỉ chuyên ngành nào ban hành.

Website không chịu trách nhiệm về độ chính xác tuyệt đối của nội dung cũng như mọi quyết định được đưa ra từ việc sử dụng kết quả trắc nghiệm hoặc các thông tin trong bài viết trên Website.

Social

  • X
  • LinkedIn
  • Flickr
  • YouTube
  • Pinterest
Copyright © 2026 Tài Liệu Trọn Đời
Back to Top

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.