Skip to content
Tài Liệu Trọn Đời - Thư viện tài liệu học tập - 5

Blog Cá Nhân | Chia Sẻ Tài Liệu Học Tập Miễn Phí

  • Trang chủ
    • Về chúng tôi
    • Quy định sử dụng
    • Miễn trừ trách nhiệm
    • Bản quyền & Khiếu nại
  • Đáp án
  • Góc học tập
  • Trắc nghiệm
  • Công cụ học tập
  • Liên hệ
  • Sitemap
  • Trang chủ
    • Về chúng tôi
    • Quy định sử dụng
    • Miễn trừ trách nhiệm
    • Bản quyền & Khiếu nại
  • Đáp án
  • Góc học tập
  • Trắc nghiệm
  • Công cụ học tập
  • Liên hệ
  • Sitemap
Tài Liệu Trọn Đời - Thư viện tài liệu học tập - 5

Blog Cá Nhân | Chia Sẻ Tài Liệu Học Tập Miễn Phí

Trang chủ » Trắc nghiệm THPT » 150+ câu hỏi trắc nghiệm sinh 10 cánh diều online có đáp án

Trắc nghiệm THPT

150+ câu hỏi trắc nghiệm sinh 10 cánh diều online có đáp án

Ngày cập nhật: 19/03/2026

⚠️ Đọc lưu ý và miễn trừ trách nhiệm trước khi bắt đầu: Các câu hỏi và đáp án trong bộ trắc nghiệm này chỉ mang tính chất tham khảo, hỗ trợ học tập và ôn luyện. Đây KHÔNG PHẢI là đề thi chính thức, không đại diện cho bất kỳ tài liệu chuẩn hóa hay kiểm tra chứng chỉ nào từ các cơ quan giáo dục hay tổ chức cấp chứng chỉ chuyên môn. Website không chịu bất kỳ trách nhiệm nào liên quan đến độ chính xác của nội dung hoặc các quyết định được đưa ra dựa trên kết quả làm bài trắc nghiệm.

Chào mừng bạn đến với bộ 150+ câu hỏi trắc nghiệm sinh 10 cánh diều online có đáp án. Hệ thống câu hỏi trắc nghiệm này hứa hẹn mang đến cho bạn một trải nghiệm học tập tích cực và linh hoạt. Bạn hãy chọn một bộ đề phía dưới và khám phá ngay nội dung thú vị bên trong. Hãy tập trung và hoàn thành bài thật tốt nhé!

★★★★★
★★★★★
4.7/5 (123 đánh giá)

1. Nếu một tế bào thực vật không thể thực hiện quá trình phiên mã, điều gì sẽ xảy ra với tế bào đó?

A. Tế bào sẽ không thể tổng hợp protein.
B. Tế bào sẽ ngừng hô hấp.
C. Tế bào sẽ ngừng quang hợp.
D. Tế bào sẽ không còn màng sinh chất.

2. Bào quan nào trong tế bào động vật đóng vai trò chính trong việc phân giải các chất thải tế bào và các đại phân tử bằng cách sử dụng enzyme thủy phân?

A. Trung thể.
B. Lysosome.
C. Peroxisome.
D. Không bào.

3. Trong quá trình phân bào, nhiễm sắc thể (NST) đóng vai trò quan trọng trong việc mang và phân phối vật chất di truyền. Đặc điểm nào sau đây mô tả đúng chức năng chính của nhiễm sắc thể?

A. Tổng hợp protein.
B. Duy trì năng lượng cho tế bào.
C. Chứa và truyền đạt thông tin di truyền.
D. Thực hiện quá trình trao đổi chất.

4. Nếu một tế bào thực vật bị thiếu hụt trầm trọng magnesium (Mg), điều này có thể ảnh hưởng như thế nào đến quá trình quang hợp?

A. Quá trình hô hấp tế bào sẽ tăng cường.
B. Tổng hợp chlorophyll sẽ bị suy giảm nghiêm trọng.
C. Sự vận chuyển nước qua màng sẽ ngừng lại.
D. Tế bào sẽ không còn khả năng phân chia.

5. Quá trình nào sau đây giúp tế bào duy trì sự cân bằng nội môi, điều hòa lượng nước và nồng độ các chất hòa tan bên trong?

A. Đường phân.
B. Chu trình Krebs.
C. Vận chuyển qua màng sinh chất.
D. Quang hợp.

6. Sự khuếch tán là một quá trình vật lý quan trọng trong sinh học. Đặc điểm nào sau đây mô tả đúng nhất về sự khuếch tán?

A. Luôn yêu cầu năng lượng ATP.
B. Diễn ra từ nơi có nồng độ cao đến nơi có nồng độ thấp.
C. Cần có protein kênh đặc biệt.
D. Chỉ xảy ra với các phân tử nước.

7. Ribosome là bào quan không có màng bao bọc, có chức năng gì trong tế bào?

A. Tổng hợp lipid.
B. Tổng hợp protein.
C. Phân giải carbohydrate.
D. Lưu trữ năng lượng.

8. Trong chu kỳ tế bào, pha nào mà tế bào thực hiện việc nhân đôi DNA, chuẩn bị cho sự phân chia?

A. Pha G1 (Gap 1).
B. Pha S (Synthesis).
C. Pha G2 (Gap 2).
D. Pha M (Mitosis).

9. Màng sinh chất có vai trò quan trọng trong việc nhận biết tín hiệu từ môi trường bên ngoài nhờ các thành phần nào?

A. Lớp kép phospholipid.
B. Các phân tử protein xuyên màng.
C. Các phân tử carbohydrate gắn với protein hoặc lipid.
D. Các phân tử cholesterol.

10. Thành phần chính cấu tạo nên màng sinh chất, đóng vai trò tạo nên lớp kép linh hoạt và ngăn cách môi trường bên trong và bên ngoài tế bào, là gì?

A. Protein.
B. Carbohydrate.
C. Phospholipid.
D. Cholesterol.

11. Sự khác biệt về cấu trúc giữa thành tế bào vi khuẩn và thành tế bào thực vật nằm ở thành phần hóa học chính. Thành tế bào vi khuẩn thường chứa gì?

A. Cellulose.
B. Chitin.
C. Peptidoglycan.
D. Lignin.

12. Quá trình nào sau đây đóng vai trò thiết yếu trong việc tổng hợp protein của tế bào, dựa trên thông tin di truyền từ mRNA?

A. Phiên mã.
B. Dịch mã.
C. Nhân đôi DNA.
D. Cộng hợp lipid.

13. Đâu là sự khác biệt chính giữa sinh vật nhân sơ và sinh vật nhân thực về mặt tổ chức tế bào?

A. Sinh vật nhân thực có thể có nhiều tế bào, còn nhân sơ chỉ có một tế bào.
B. Sinh vật nhân sơ có màng sinh chất, còn nhân thực thì không.
C. Sinh vật nhân thực có nhân hoàn chỉnh và các bào quan có màng bao bọc, còn nhân sơ thì không.
D. Sinh vật nhân sơ có khả năng quang hợp, còn nhân thực thì không.

14. Tế bào được xem là đơn vị cấu trúc và chức năng cơ bản của mọi sinh vật sống. Theo phân tích phổ biến, đặc điểm nào sau đây là điểm chung quan trọng nhất của tất cả các loại tế bào, từ đơn giản đến phức hợp?

A. Có khả năng quang hợp để tạo năng lượng.
B. Sở hữu màng sinh chất bao bọc, kiểm soát sự trao đổi chất.
C. Chứa nhân hoàn chỉnh với màng bao bọc vật chất di truyền.
D. Có thành tế bào cứng rắn để bảo vệ.

15. Nếu một tế bào thực vật bị thiếu hụt nitơ, điều này có thể ảnh hưởng đến quá trình nào của tế bào một cách trực tiếp nhất?

A. Quang hợp.
B. Tổng hợp DNA.
C. Tổng hợp protein và axit nucleic.
D. Vận chuyển nước.

16. Tế bào động vật và tế bào thực vật đều có một số bào quan chung. Bào quan nào sau đây chỉ có ở tế bào thực vật mà không có ở tế bào động vật?

A. Nhân.
B. Ti thể.
C. Lục lạp.
D. Bào tương.

17. Nếu một tế bào thực vật được đặt vào một dung dịch ưu trương, điều gì có khả năng xảy ra với tế bào đó?

A. Nước sẽ di chuyển vào trong tế bào, làm tế bào trương lên.
B. Nước sẽ di chuyển ra khỏi tế bào, làm tế bào co lại.
C. Không có sự di chuyển nước.
D. Tế bào sẽ hấp thụ chất dinh dưỡng từ dung dịch.

18. Màng sinh chất có tính chất ‘khảm động’, nghĩa là gì?

A. Các thành phần của màng không thể di chuyển.
B. Các phân tử protein và lipid có thể di chuyển tương đối trong mặt phẳng của màng.
C. Màng chỉ có thể thay đổi hình dạng khi có lực tác động mạnh.
D. Màng luôn giữ nguyên cấu trúc cố định.

19. Nếu một tế bào động vật không có bộ máy Golgi, hậu quả có thể là gì đối với chức năng của tế bào?

A. Tế bào không thể tổng hợp protein.
B. Quá trình hô hấp tế bào bị gián đoạn.
C. Việc chế biến, đóng gói và vận chuyển protein/lipid bị ảnh hưởng nghiêm trọng.
D. Tế bào không còn khả năng di chuyển.

20. Enzyme là các chất xúc tác sinh học có vai trò quan trọng trong việc điều hòa các phản ứng hóa học trong tế bào. Đặc tính nào sau đây mô tả đúng nhất về hoạt động của enzyme?

A. Enzyme chỉ có thể xúc tác một loại phản ứng duy nhất.
B. Enzyme có thể thay đổi cấu trúc vĩnh viễn sau mỗi phản ứng.
C. Enzyme có tính đặc hiệu cao, chỉ tác động lên cơ chất xác định.
D. Enzyme hoạt động hiệu quả nhất ở mọi nhiệt độ và độ pH.

21. Tế bào nhân sơ (Prokaryotic cell) và tế bào nhân thực (Eukaryotic cell) có những điểm khác biệt cơ bản nào về cấu trúc?

A. Tế bào nhân sơ có màng sinh chất còn tế bào nhân thực thì không.
B. Tế bào nhân thực có nhân hoàn chỉnh còn tế bào nhân sơ thì không.
C. Tế bào nhân sơ có lục lạp còn tế bào nhân thực thì không.
D. Tế bào nhân thực có ribosome còn tế bào nhân sơ thì không.

22. Bào quan nào chịu trách nhiệm chính trong quá trình quang hợp ở tế bào thực vật, nơi ánh sáng mặt trời được chuyển hóa thành năng lượng hóa học?

A. Lạp thể (Plastid).
B. Không bào.
C. Lưới nội chất hạt.
D. Ribosome.

23. Tế bào nhân thực có hệ thống nội màng phức tạp, bao gồm lưới nội chất, bộ máy Golgi, lysosome và không bào. Vai trò chính của hệ thống nội màng là gì?

A. Tạo ra năng lượng ATP.
B. Tổng hợp và vận chuyển protein, lipid, và các phân tử khác.
C. Phân giải các chất thải độc hại.
D. Điều khiển mọi hoạt động của tế bào.

24. Quá trình hô hấp tế bào là một chuỗi các phản ứng sinh hóa phức tạp, giải phóng năng lượng từ các phân tử hữu cơ. Phân tử năng lượng chính được tạo ra và sử dụng trong hầu hết các hoạt động sống của tế bào là gì?

A. Glucose.
B. ATP (Adenosine triphosphate).
C. DNA (Deoxyribonucleic acid).
D. RNA (Ribonucleic acid).

25. Trong tế bào nhân thực, bào quan nào được mệnh danh là ‘trung tâm năng lượng’ vì nó thực hiện phần lớn quá trình hô hấp tế bào, sản xuất ATP?

A. Lưới nội chất.
B. Bộ máy Golgi.
C. Ti thể.
D. Lysosome.

26. Tế bào thực vật có khả năng tự tổng hợp chất hữu cơ nhờ quang hợp. Quá trình này chủ yếu diễn ra ở bào quan nào?

A. Ti thể.
B. Nhân.
C. Lục lạp.
D. Không bào.

27. Sự vận chuyển một lượng lớn phân tử hoặc các hạt lớn qua màng sinh chất mà không cần sự tham gia trực tiếp của protein vận chuyển được gọi là gì?

A. Khuếch tán.
B. Thẩm thấu.
C. Nhập bào (Endocytosis).
D. Xuất bào (Exocytosis).

28. Cấu trúc nào dưới đây đóng vai trò chính trong việc duy trì hình dạng và bảo vệ tế bào thực vật khỏi các tác động cơ học cũng như áp suất thẩm thấu?

A. Bào tương.
B. Lục lạp.
C. Thành tế bào.
D. Không bào.

29. Cấu trúc nào của tế bào đóng vai trò là bộ máy trung tâm điều khiển hoạt động sống của tế bào nhân thực?

A. Bào tương.
B. Nhân.
C. Lưới nội chất.
D. Ribosome.

30. Sự vận chuyển các chất qua màng sinh chất có thể diễn ra theo hai hình thức chính: vận chuyển chủ động và vận chuyển thụ động. Điểm khác biệt cơ bản giữa hai hình thức này là gì?

A. Vận chuyển thụ động cần năng lượng ATP, còn vận chuyển chủ động thì không.
B. Vận chuyển chủ động cần năng lượng, còn vận chuyển thụ động thì không.
C. Vận chuyển thụ động diễn ra từ nơi có nồng độ thấp lên cao, còn chủ động thì ngược lại.
D. Vận chuyển chủ động luôn sử dụng kênh protein, còn thụ động thì không.

31. Trong hệ tiêu hóa của người, dịch vị trong dạ dày có vai trò gì?

A. Tiêu hóa carbohydrate
B. Tiêu hóa lipid
C. Tiêu hóa protein và diệt khuẩn
D. Hấp thụ vitamin

32. Trong quá trình giảm phân, sự tiếp hợp và trao đổi chéo xảy ra ở giai đoạn nào?

A. Kỳ đầu I
B. Kỳ giữa I
C. Kỳ sau I
D. Kỳ cuối II

33. Phân tử ARN có cấu trúc như thế nào?

A. Một mạch polinucleotit, có đường ribôzơ và bazơ uraxin thay thế timin
B. Hai mạch polinucleotit xoắn kép, có đường đêôxiribôzơ
C. Một mạch polinucleotit, có đường đêôxiribôzơ và bazơ timin
D. Hai mạch polinucleotit không xoắn, có đường ribôzơ và bazơ uraxin

34. Đơn vị cấu trúc và chức năng cơ bản của mọi sinh vật là gì?

A. Nguyên tử
B. Phân tử
C. Tế bào
D. Mô

35. Đâu là đặc điểm KHÔNG đúng về virus?

A. Chúng có khả năng tự nhân lên độc lập
B. Chúng ký sinh bắt buộc trong tế bào sống
C. Chúng có vật chất di truyền là ADN hoặc ARN
D. Chúng được bao bọc bởi vỏ protein

36. Trong sinh học phân tử, quá trình tổng hợp ARN dựa trên khuôn mẫu ADN được gọi là gì?

A. Phiên mã
B. Dịch mã
C. Nhân đôi ADN
D. Hoạt hóa axit amin

37. Trong chu trình nitơ, quá trình chuyển đổi amoniac (NH3) hoặc ion amoni (NH4+) thành nitrit (NO2-) và sau đó thành nitrat (NO3-) được thực hiện bởi nhóm vi sinh vật nào?

A. Vi khuẩn cố định nitơ
B. Vi khuẩn phản nitrat hóa
C. Vi khuẩn nitrat hóa
D. Vi khuẩn hóa tổng hợp

38. Quá trình quang hợp ở thực vật diễn ra chủ yếu ở đâu và sản phẩm chính là gì?

A. Tế bào rễ; hấp thụ nước
B. Lục lạp; glucose và oxy
C. Nhân tế bào; vật chất di truyền
D. Không bào; lưu trữ nước

39. Trong một hệ sinh thái, sinh vật nào có vai trò quan trọng trong việc phân giải xác chết và chất thải hữu cơ, trả lại chất dinh dưỡng cho môi trường?

A. Sinh vật sản xuất (thực vật)
B. Sinh vật tiêu thụ (động vật ăn thịt)
C. Sinh vật phân giải (vi khuẩn, nấm)
D. Sinh vật ăn mùn

40. Cấu trúc nào của màng sinh chất đóng vai trò là kênh vận chuyển các chất qua màng?

A. Lớp kép phospholipid
B. Các phân tử protein
C. Các phân tử carbohydrate
D. Các phân tử cholesterol

41. Đâu là thành phần chính của thành phần tế bào thực vật, giúp bảo vệ và nâng đỡ tế bào?

A. Màng sinh chất
B. Chất tế bào
C. Thành tế bào
D. Không bào trung tâm

42. Quá trình trao đổi chất và năng lượng ở sinh vật có vai trò gì?

A. Ngăn cản sự sinh trưởng của cơ thể
B. Duy trì sự sống, sinh trưởng và phát triển
C. Chỉ diễn ra ở giai đoạn sinh sản
D. Làm giảm sự đa dạng sinh học

43. Trong cấu trúc tế bào nhân thực, bào quan nào chịu trách nhiệm chính trong việc sản xuất ATP thông qua quá trình hô hấp tế bào?

A. Lục lạp
B. Ti thể
C. Bộ máy Golgi
D. Lưới nội chất

44. Quá trình phân bào nguyên phân có ý nghĩa gì đối với sinh vật đa bào?

A. Tạo ra các giao tử
B. Giảm số lượng nhiễm sắc thể
C. Tăng trưởng, tái sinh và sinh sản vô tính
D. Tạo sự đa dạng di truyền

45. Một phân tử ATP được cấu tạo từ những thành phần nào?

A. Một đường pentose, một bazơ nitơ và hai nhóm photphat
B. Một đường pentose, một bazơ nitơ và ba nhóm photphat
C. Một đường hexose, một bazơ nitơ và hai nhóm photphat
D. Một đường hexose, một bazơ nitơ và ba nhóm photphat

46. Sự khác biệt cơ bản giữa tế bào thực vật và tế bào động vật là gì?

A. Tế bào thực vật có nhân hoàn chỉnh, tế bào động vật thì không
B. Tế bào thực vật có lục lạp và thành tế bào, tế bào động vật thì không
C. Tế bào thực vật có ti thể, tế bào động vật thì không
D. Tế bào thực vật có lưới nội chất, tế bào động vật thì không

47. Loại phản xạ nào liên quan đến hoạt động của hệ thần kinh trung ương và có ý nghĩa trong việc bảo vệ cơ thể?

A. Phản xạ có điều kiện
B. Phản xạ không điều kiện
C. Phản xạ học tập
D. Phản xạ suy nghĩ

48. Nhu cầu năng lượng của cơ thể người được cung cấp chủ yếu từ nhóm chất dinh dưỡng nào?

A. Vitamin và khoáng chất
B. Carbohydrate và lipid
C. Protein
D. Chất xơ

49. Sự vận chuyển các chất từ nơi có nồng độ cao đến nơi có nồng độ thấp mà không tiêu tốn năng lượng của tế bào được gọi là gì?

A. Vận chuyển chủ động
B. Thẩm thấu
C. Khuếch tán
D. Nhập bào

50. Đâu là chức năng chính của ribôxôm trong tế bào?

A. Tổng hợp lipid
B. Tổng hợp protein
C. Phân giải carbohydrate
D. Lưu trữ thông tin di truyền

51. Quá trình trao đổi khí (O2 và CO2) ở lá cây diễn ra chủ yếu qua cấu trúc nào?

A. Lỗ khí (stomata)
B. Các mạch dẫn (xylem và phloem)
C. Tế bào biểu bì
D. Mô thịt lá

52. Enzim là gì và có vai trò gì trong các phản ứng sinh hóa?

A. Chất xúc tác sinh học, làm tăng tốc độ phản ứng
B. Chất ức chế sinh học, làm chậm tốc độ phản ứng
C. Nguồn cung cấp năng lượng chính cho tế bào
D. Vật liệu cấu tạo nên màng sinh chất

53. Đâu là chức năng quan trọng nhất của hệ tuần hoàn?

A. Tiêu hóa thức ăn
B. Đào thải chất thải
C. Vận chuyển oxy, chất dinh dưỡng và hormone đến các tế bào
D. Điều hòa thân nhiệt

54. Nguyên nhân chính gây ra sự đa dạng di truyền trong quần thể sinh vật là gì?

A. Chỉ đột biến gen
B. Chỉ sự giao phối ngẫu nhiên
C. Đột biến gen, biến dị tổ hợp và di nhập gen
D. Chỉ chọn lọc tự nhiên

55. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm chung của tất cả các loại virus?

A. Có khả năng gây bệnh
B. Cấu tạo từ axit nucleic và protein
C. Có khả năng sinh sản độc lập ngoài tế bào chủ
D. Kích thước hiển vi, chỉ quan sát được bằng kính hiển vi điện tử

56. Quá trình vận chuyển nước và ion khoáng từ đất vào tế bào lông hút ở rễ cây chủ yếu diễn ra theo cơ chế nào?

A. Chỉ vận chuyển chủ động
B. Chỉ khuếch tán
C. Kết hợp vận chuyển chủ động và thẩm thấu
D. Chỉ thẩm thấu ngược

57. Hiện tượng nào xảy ra khi một sinh vật có khả năng nhận biết và phản ứng lại với các kích thích từ môi trường?

A. Cảm ứng
B. Cân bằng nội môi
C. Sinh trưởng
D. Phát triển

58. Trong chu trình sống của tế bào, giai đoạn nào là giai đoạn trung gian giữa hai lần phân chia liên tiếp, trong đó tế bào sinh trưởng và chuẩn bị cho quá trình phân chia?

A. Kỳ trung gian
B. Kỳ đầu
C. Kỳ sau
D. Kỳ cuối

59. Đâu là khái niệm đúng về quần thể sinh vật?

A. Tập hợp các sinh vật thuộc nhiều loài khác nhau sống trong một môi trường nhất định
B. Tập hợp các sinh vật cùng loài sống trong một khoảng không gian nhất định, có khả năng sinh sản tạo ra thế hệ sau
C. Tập hợp các quần xã sinh vật tương tác với môi trường
D. Tập hợp các sinh vật có mối quan hệ dinh dưỡng

60. Loại liên kết hóa học nào đóng vai trò chính trong việc duy trì cấu trúc không gian xoắn kép của phân tử ADN?

A. Liên kết cộng hóa trị
B. Liên kết ion
C. Liên kết hydro
D. Liên kết kim loại

61. Trong quá trình giảm phân, sự tiếp hợp và trao đổi chéo giữa các nhiễm sắc thể tương đồng diễn ra ở giai đoạn nào?

A. Kỳ đầu I.
B. Kỳ giữa I.
C. Kỳ sau I.
D. Kỳ cuối I.

62. Trong quá trình tiến hóa, sự xuất hiện của quá trình quang hợp có ý nghĩa quyết định đối với sự phát triển của sự sống trên Trái Đất vì nó đã:

A. Tạo ra các đại dương.
B. Làm tăng nồng độ CO2 trong khí quyển.
C. Tích lũy O2 trong khí quyển, hình thành tầng ozon.
D. Làm giảm sự đa dạng sinh học.

63. Nhân tố tiến hóa nào sau đây làm thay đổi tần số alen trong quần thể một cách ngẫu nhiên, không phụ thuộc vào hướng thích nghi?

A. Chọn lọc tự nhiên.
B. Giao phối không ngẫu nhiên.
C. Đột biến.
D. Gia nhập quần thể mới (di – nhập gen).

64. Trong quá trình quang hợp ở thực vật, giai đoạn nào của chu trình Calvin sử dụng trực tiếp ATP và NADPH từ các phản ứng sáng?

A. Giai đoạn khử CO2 và tổng hợp APG.
B. Giai đoạn cố định CO2.
C. Giai đoạn tái tạo chất nhận CO2 (RuBP).
D. Giai đoạn quang phân ly nước.

65. Quá trình hô hấp tế bào diễn ra ở bào quan nào trong tế bào nhân thực để tạo ra phần lớn ATP?

A. Lục lạp.
B. Ribosome.
C. Ty thể.
D. Lysosome.

66. Đâu là vai trò chính của vi khuẩn lactic trong công nghệ chế biến sữa chua?

A. Phân giải protein thành axit amin.
B. Lên men đường lactose thành axit lactic.
C. Tổng hợp vitamin K.
D. Tạo màu sắc cho sữa chua.

67. Sự khác biệt chủ yếu giữa virus DNA và virus RNA nằm ở đâu?

A. Cấu trúc vỏ capsOME.
B. Loại axit nucleic cấu tạo nên bộ gen.
C. Khả năng nhân lên trong tế bào chủ.
D. Cách thức lây nhiễm vào tế bào.

68. Trong hệ sinh thái, sinh vật nào đóng vai trò là sinh vật sản xuất?

A. Động vật ăn thịt.
B. Nấm hoại sinh.
C. Thực vật và vi khuẩn quang hợp.
D. Động vật ăn thực vật.

69. Trong quá trình tự sao DNA, nguyên tắc bổ sung đảm bảo điều gì?

A. Tạo ra hai phân tử DNA giống hệt nhau.
B. Số lượng A luôn bằng T, và G luôn bằng X.
C. Chuỗi DNA mới được tổng hợp dựa trên trình tự của chuỗi khuôn.
D. Các nucleotide tự do liên kết với nhau ngẫu nhiên.

70. Tế bào thực vật có thể thực hiện quá trình quang hợp nhờ vào bào quan nào?

A. Ty thể.
B. Không bào.
C. Lục lạp.
D. Không bào.

71. Cơ chế điều hòa hoạt động gen ở sinh vật nhân thực phức tạp hơn ở sinh vật nhân sơ chủ yếu là do:

A. ADN của nhân thực không xoắn lại.
B. Sự hiện diện của màng nhân và các mức độ tổ chức phức tạp của ADN (nhiễm sắc thể).
C. Tế bào nhân thực chỉ có một loại enzyme RNA polymerase.
D. Quá trình dịch mã diễn ra chậm hơn.

72. Tế bào sinh dưỡng của một loài lưỡng bội có 2n = 16 nhiễm sắc thể. Số lượng nhiễm sắc thể trong một giao tử (tinh trùng hoặc trứng) của loài này là bao nhiêu?

A. 8.
B. 16.
C. 32.
D. 4.

73. Đặc điểm nào sau đây mô tả đúng về quá trình dịch mã ở tế bào?

A. Diễn ra trong nhân, tổng hợp DNA.
B. Diễn ra trong tế bào chất, tổng hợp protein.
C. Diễn ra trên màng sinh chất, tổng hợp lipid.
D. Diễn ra trong không bào, tổng hợp polysaccharide.

74. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là sinh vật tiêu thụ bậc 1 trong một hệ sinh thái đồng cỏ?

A. Thỏ.
B. Châu chấu.
C. Cáo.
D. Ngựa.

75. Trong quá trình phiên mã, enzyme nào có vai trò tổng hợp phân tử mRNA dựa trên mạch khuôn của DNA?

A. DNA polymerase.
B. RNA polymerase.
C. Reverse transcriptase.
D. Ligase.

76. Đâu là chức năng chính của hệ thống nội mạc lưới (endoplasmic reticulum) trong tế bào nhân thực?

A. Sản xuất protein ribosome.
B. Tổng hợp lipid, khử độc và vận chuyển protein.
C. Phân giải các đại phân tử.
D. Chứa vật chất di truyền.

77. Loại liên kết hóa học chủ yếu giữ cho chuỗi xoắn kép của phân tử DNA ổn định là gì?

A. Liên kết cộng hóa trị giữa các bazơ nitơ.
B. Liên kết ion giữa các nhóm photphat.
C. Liên kết hydro giữa các cặp bazơ nitơ bổ sung.
D. Liên kết peptit giữa các nucleotide.

78. Tổ hợp các sinh vật thuộc các loài khác nhau cùng sống trong một khu vực và có sự tương tác lẫn nhau được gọi là gì?

A. Quần xã sinh vật.
B. Quần thể sinh vật.
C. Hệ sinh thái.
D. Sinh quyển.

79. Chuỗi thức ăn thể hiện dòng năng lượng đi từ sinh vật sản xuất qua các bậc dinh dưỡng khác nhau trong hệ sinh thái được gọi là gì?

A. Lưới thức ăn.
B. Chu trình sinh địa hóa.
C. Chuỗi thức ăn.
D. Tháp sinh thái.

80. Đâu là đặc điểm chung của tất cả các loại virus?

A. Có cấu tạo tế bào.
B. Tự tổng hợp được chất dinh dưỡng.
C. Ký sinh nội bào bắt buộc.
D. Có khả năng sinh sản độc lập.

81. Ở cấp độ phân tử, quá trình nào làm thay đổi trình tự nucleotide của DNA, có thể dẫn đến sự xuất hiện của các biến thể gen mới?

A. Phiên mã.
B. Dịch mã.
C. Đột biến gen.
D. Tái tổ hợp gen.

82. Cấu trúc nào của tế bào thực vật chịu trách nhiệm chính trong việc tạo ra áp suất trương nước, giúp cây cứng cáp và duy trì hình dạng?

A. Thành tế bào.
B. Màng sinh chất.
C. Không bào.
D. Lục lạp.

83. Sự trao đổi chéo không hoàn toàn giữa các nhiễm sắc thể tương đồng trong giảm phân I có ý nghĩa quan trọng trong việc gì?

A. Tăng cường sức sống của tế bào.
B. Tạo ra các tổ hợp gen mới, đa dạng.
C. Đảm bảo số lượng nhiễm sắc thể không đổi.
D. Ngăn chặn sự đột biến gen.

84. Trong các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt tính của enzyme, yếu tố nào khi thay đổi có thể làm biến tính cấu trúc không gian ba chiều của enzyme và làm mất hoạt tính?

A. Nồng độ cơ chất.
B. Nhiệt độ và độ pH.
C. Nồng độ enzyme.
D. Sự hiện diện của các chất điều hòa.

85. Sự phân hủy xác sinh vật và chất thải hữu cơ thành các chất vô cơ đơn giản, cung cấp lại cho môi trường, là vai trò của nhóm sinh vật nào?

A. Sinh vật sản xuất.
B. Sinh vật tiêu thụ.
C. Sinh vật phân giải.
D. Sinh vật cộng sinh.

86. Cấu trúc nào của tế bào nhân thực đóng vai trò chính trong việc phân chia nhiễm sắc thể trong quá trình nguyên phân và giảm phân?

A. Lưới nội chất hạt.
B. Bộ máy Golgi.
C. Trung thể và thoi phân bào.
D. Không bào.

87. Nghiên cứu về sự tương tác giữa các cá thể trong cùng một loài thuộc lĩnh vực nào của Sinh học?

A. Sinh thái học.
B. Di truyền học.
C. Tế bào học.
D. Phôi sinh học.

88. Loại virus nào có vật liệu di truyền là RNA và có enzyme phiên mã ngược (reverse transcriptase) để tổng hợp DNA từ RNA của nó?

A. Virus cúm.
B. HIV.
C. Virus Adeno.
D. Virus Herpes.

89. Sự tăng trưởng của quần thể sinh vật có thể bị giới hạn bởi các yếu tố môi trường như nguồn thức ăn, không gian sống. Các yếu tố này được gọi là gì?

A. Yếu tố sinh sản.
B. Yếu tố hữu sinh thứ cấp.
C. Sức chứa môi trường.
D. Yếu tố phụ thuộc mật độ.

90. Sự trao đổi chất và năng lượng giữa tế bào với môi trường ngoài được thực hiện chủ yếu qua cấu trúc nào?

A. Màng nhân.
B. Tế bào chất.
C. Màng sinh chất.
D. Lưới nội chất.

91. Đâu là đơn vị cấu trúc và chức năng cơ bản của mọi sinh vật?

A. Nguyên tử.
B. Phân tử.
C. Tế bào.
D. Mô.

92. Trong chu trình sống của virus, giai đoạn nào virus xâm nhập vào tế bào chủ và giải phóng vật chất di truyền của mình?

A. Giai đoạn nhân lên.
B. Giai đoạn hấp thụ.
C. Giai đoạn xâm nhập.
D. Giai đoạn lắp ráp.

93. Khi một enzim bị biến tính, điều gì thường xảy ra với khả năng xúc tác của nó?

A. Khả năng xúc tác tăng lên.
B. Khả năng xúc tác không thay đổi.
C. Khả năng xúc tác bị mất hoặc giảm mạnh.
D. Enzim trở nên ổn định hơn.

94. Đặc điểm nào sau đây mô tả đúng chức năng của ribôxôm trong quá trình dịch mã?

A. Sao chép thông tin di truyền từ DNA sang mRNA.
B. Tổng hợp chuỗi pôlipeptit dựa trên mã di truyền trên mRNA.
C. Vận chuyển các axit amin tự do đến ribôxôm.
D. Điều hòa hoạt động gen.

95. Trong cấu trúc của một phân tử DNA, liên kết nào được hình thành giữa đường pentôzơ của nuclêôtit này với nhóm photphat của nuclêôtit kế tiếp?

A. Liên kết hiđro.
B. Liên kết cộng hóa trị.
C. Liên kết peptit.
D. Liên kết ion.

96. Trong các giai đoạn của chu kỳ tế bào, pha nào diễn ra sự nhân đôi DNA?

A. Pha G1
B. Pha S
C. Pha G2
D. Pha M

97. Đâu là chức năng chính của các kháng thể trong hệ miễn dịch?

A. Tiêu diệt trực tiếp các tác nhân gây bệnh.
B. Gắn kết với kháng nguyên để trung hòa hoặc đánh dấu tác nhân gây bệnh.
C. Sản xuất các hormone điều hòa miễn dịch.
D. Vận chuyển oxy đến các tế bào miễn dịch.

98. Một đột biến gen xảy ra làm thay đổi một cặp nuclêôtit A-T thành G-X. Loại đột biến này thuộc dạng nào?

A. Đột biến mất cặp nuclêôtit.
B. Đột biến thêm cặp nuclêôtit.
C. Đột biến hoán vị cặp nuclêôtit.
D. Đột biến thay thế cặp nuclêôtit.

99. Quá trình nào sau đây giải phóng năng lượng dưới dạng ATP?

A. Quang hợp.
B. Hô hấp tế bào.
C. Tổng hợp protein.
D. Sao chép DNA.

100. Nhu cầu năng lượng của tế bào được đáp ứng chủ yếu thông qua phân tử nào?

A. DNA.
B. ARN.
C. ATP.
D. Protein.

101. Trong quá trình vận chuyển nước ở thực vật, lực hút do sự thoát hơi nước ở lá tạo ra được gọi là gì?

A. Lực đẩy.
B. Lực trương nước.
C. Lực thoát hơi nước.
D. Lực đối lưu.

102. Đặc điểm nào KHÔNG có ở tế bào nhân sơ?

A. Chất nhiễm sắc chỉ gồm DNA.
B. Màng sinh chất.
C. Tế bào chất.
D. Bào quan có màng bao bọc.

103. Sự tăng trưởng kích thước của tế bào chủ yếu diễn ra trong giai đoạn nào của chu kỳ tế bào?

A. Pha G1
B. Pha S
C. Pha G2
D. Pha M

104. Quá trình trao đổi khí (O2 và CO2) ở lá cây chủ yếu diễn ra qua cấu trúc nào?

A. Lỗ mạch.
B. Khí khổng.
C. Mạch gỗ.
D. Tế bào biểu bì.

105. Loại liên kết nào giữ hai mạch của phân tử DNA xoắn kép lại với nhau?

A. Liên kết cộng hóa trị.
B. Liên kết peptit.
C. Liên kết hiđro.
D. Liên kết ion.

106. Trong cơ chế điều hòa hoạt động gen ở sinh vật nhân sơ, prôtêin điều hòa (repressor) có vai trò gì?

A. Gắn vào vùng khởi động, thúc đẩy phiên mã.
B. Gắn vào vùng vận hành, ức chế phiên mã.
C. Gắn vào vùng mã hóa, thay đổi trình tự axit amin.
D. Gắn vào enzim RNA polymerase, tăng cường hoạt động.

107. Sự chuyển động của các bào quan bên trong tế bào chất là nhờ vào bộ phận nào của bộ xương tế bào?

A. Sợi vi cấp.
B. Sợi trung gian.
C. Sợi vi ống.
D. Lưới nội chất.

108. Tế bào thực vật có thể sinh trưởng và phát triển thành một cơ thể hoàn chỉnh từ một phần nhỏ của cơ thể ban đầu. Hiện tượng này minh chứng cho tính chất nào của tế bào?

A. Tính phân hóa.
B. Tính toàn năng.
C. Tính trao đổi chất.
D. Tính cảm ứng.

109. Loại ARN nào mang thông tin di truyền từ nhân đến ribôxôm để tổng hợp protein?

A. ARN vận chuyển (tARN).
B. ARN thông tin (mARN).
C. ARN ribôxôm (rARN).
D. Tất cả các loại ARN.

110. Phát biểu nào sau đây là đúng khi nói về vai trò của quang hợp?

A. Chuyển đổi năng lượng hóa học trong các hợp chất hữu cơ thành năng lượng ánh sáng.
B. Tổng hợp các hợp chất hữu cơ từ các chất vô cơ, đồng thời giải phóng khí ôxi.
C. Phân giải các hợp chất hữu cơ để giải phóng năng lượng ATP.
D. Tổng hợp protein từ các axit amin.

111. Thành phần nào của màng sinh chất đóng vai trò quan trọng trong việc nhận biết tế bào và là nơi gắn của các hormone?

A. Lớp kép photpholipit.
B. Các protein màng.
C. Các phân tử cacbohydrat.
D. Cholesterol.

112. Nhiệt độ tối ưu cho hoạt động của đa số enzim trong cơ thể người là khoảng bao nhiêu độ C?

A. 20-25 độ C
B. 30-35 độ C
C. 37-40 độ C
D. 45-50 độ C

113. Trong quá trình phiên mã, enzyme nào đóng vai trò chính trong việc tổng hợp phân tử mRNA dựa trên mạch khuôn DNA?

A. Enzyme ligase
B. Enzyme helicase
C. Enzyme RNA polymerase
D. Enzyme reverse transcriptase

114. Quá trình hô hấp tế bào diễn ra ở đâu trong tế bào nhân thực?

A. Chỉ ở lục lạp.
B. Chỉ ở ti thể.
C. Ở tế bào chất và ti thể.
D. Ở nhân tế bào.

115. Trong quá trình giảm phân, sự tiếp hợp và trao đổi chéo giữa các nhiễm sắc thể tương đồng xảy ra ở kỳ nào?

A. Kỳ đầu I.
B. Kỳ giữa I.
C. Kỳ sau I.
D. Kỳ cuối I.

116. Tế bào động vật không có cấu trúc nào sau đây?

A. Nhân tế bào.
B. Bào tương.
C. Thành tế bào.
D. Màng sinh chất.

117. Sự phân chia của tế bào chất ở tế bào động vật trong quá trình nguyên phân diễn ra bằng cách nào?

A. Hình thành vách ngăn tế bào.
B. Sự co rút của màng tế bào từ ngoài vào trong.
C. Sự hình thành thoi phân bào.
D. Sự phân chia của nhân.

118. Sự sinh trưởng và phát triển của vi khuẩn lactic trong sữa chua là một ví dụ về ứng dụng của quá trình nào?

A. Quang hợp.
B. Hô hấp kị khí.
C. Lên men lactic.
D. Thoái hóa.

119. Khi một phân tử nước di chuyển từ nơi có thế nước cao sang nơi có thế nước thấp, đó là biểu hiện của sự vận chuyển theo cơ chế nào?

A. Vận chuyển chủ động.
B. Vận chuyển thụ động.
C. Xuất bào.
D. Nhập bào.

120. Sự vận chuyển các chất qua màng sinh chất theo cơ chế thụ động KHÔNG cần đến yếu tố nào sau đây?

A. Chênh lệch nồng độ.
B. Năng lượng ATP.
C. Tính thấm chọn lọc của màng.
D. Các protein màng (kênh hoặc chất chuyên chở).

121. Quá trình nào sau đây diễn ra ở tế bào nhân thực và giúp chuyển hóa năng lượng từ thức ăn thành dạng năng lượng mà tế bào có thể sử dụng?

A. Quang hợp.
B. Hô hấp tế bào.
C. Tổng hợp protein.
D. Vận chuyển thụ động.

122. Sự vận chuyển các chất qua màng sinh chất cần năng lượng (ATP) và có thể theo chiều ngược gradient nồng độ được gọi là:

A. Vận chuyển thụ động.
B. Thẩm thấu.
C. Vận chuyển chủ động.
D. Khuếch tán.

123. Chức năng chính của ti thể trong tế bào là gì?

A. Tổng hợp lipid.
B. Thực hiện quá trình hô hấp tế bào, tạo ra ATP.
C. Lưu trữ thông tin di truyền.
D. Phân giải các chất độc hại.

124. Trong cấu trúc của virus, vật liệu di truyền có thể là:

A. Chỉ có DNA.
B. Chỉ có RNA.
C. Có thể là DNA hoặc RNA.
D. Luôn là cả DNA và RNA.

125. Sự di chuyển của nước qua màng sinh chất từ vùng có nồng độ chất tan thấp đến vùng có nồng độ chất tan cao được gọi là:

A. Vận chuyển chủ động.
B. Thẩm thấu.
C. Xuất bào.
D. Khuếch tán.

126. Quá trình trao đổi chất ở tế bào diễn ra theo nguyên tắc nào?

A. Chỉ diễn ra theo chiều từ đơn giản đến phức tạp.
B. Chỉ diễn ra theo chiều từ phức tạp đến đơn giản.
C. Diễn ra theo chiều từ đơn giản đến phức tạp và ngược lại, có sự điều hòa.
D. Chỉ diễn ra khi có ánh sáng.

127. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm chung của tất cả các loại tế bào sống?

A. Có màng sinh chất bao bọc.
B. Sử dụng ATP làm nguồn năng lượng chính.
C. Chứa vật chất di truyền là DNA.
D. Có khả năng tự sinh sản độc lập trong môi trường ngoài tế bào.

128. Lysosome có vai trò quan trọng trong việc:

A. Tổng hợp năng lượng ATP.
B. Phân giải các tế bào già, bào quan bị hỏng và các vật liệu lạ.
C. Tích trữ nước và các chất.
D. Chuyển đổi năng lượng ánh sáng thành năng lượng hóa học.

129. Chức năng chính của bộ máy Golgi là gì?

A. Tổng hợp lipid.
B. Hô hấp tế bào.
C. Hoàn thiện, phân loại và đóng gói các sản phẩm của tế bào.
D. Chứa vật chất di truyền.

130. Bào quan nào sau đây có chức năng chính là tổng hợp protein cho tế bào?

A. Lysosome.
B. Ribosome.
C. Không bào.
D. Lạp thể.

131. Sự khác biệt chính giữa tế bào thực vật và tế bào động vật là:

A. Tế bào thực vật có nhân, tế bào động vật không có nhân.
B. Tế bào thực vật có lục lạp và thành tế bào, tế bào động vật không có hai cấu trúc này.
C. Tế bào thực vật có ti thể, tế bào động vật không có ti thể.
D. Tế bào thực vật có màng sinh chất, tế bào động vật không có màng sinh chất.

132. Trong tế bào, ATP là viết tắt của hợp chất nào và có vai trò gì?

A. Adenosine diphosphate; dự trữ năng lượng.
B. Adenosine triphosphate; nguồn năng lượng chính cho mọi hoạt động của tế bào.
C. Alanine triphosphate; cấu tạo protein.
D. Amino acid triphosphate; vận chuyển amino acid.

133. Tế bào vi khuẩn là loại tế bào nào?

A. Tế bào nhân thực.
B. Tế bào nhân sơ.
C. Tế bào đa bào.
D. Tế bào chuyên hóa.

134. Tế bào động vật KHÔNG có bào quan nào sau đây?

A. Lysosome.
B. Không bào lớn.
C. Bộ máy Golgi.
D. Ty thể.

135. Sự vận chuyển các chất qua màng sinh chất KHÔNG cần năng lượng (ATP) và theo chiều gradient nồng độ được gọi là:

A. Vận chuyển chủ động.
B. Nhập bào.
C. Xuất bào.
D. Vận chuyển thụ động.

136. Virus được xem là dạng sống đặc biệt vì:

A. Chúng có khả năng tự tổng hợp năng lượng.
B. Chúng có cấu tạo tế bào hoàn chỉnh.
C. Chúng chỉ có thể sinh sản trong tế bào sống của vật chủ.
D. Chúng có thể sống độc lập trong môi trường tự nhiên.

137. Phân biệt giữa tế bào nhân sơ và tế bào nhân thực, điểm khác biệt cơ bản nhất là gì?

A. Tế bào nhân sơ có màng sinh chất, tế bào nhân thực không có.
B. Tế bào nhân sơ có DNA, tế bào nhân thực không có DNA.
C. Tế bào nhân thực có nhân hoàn chỉnh và các bào quan có màng bao bọc, tế bào nhân sơ thì không.
D. Tế bào nhân sơ chỉ có một loại bào quan, tế bào nhân thực có nhiều loại bào quan.

138. Thành phần nào của tế bào nhân sơ có vai trò trong việc định hình tế bào và bảo vệ chúng khỏi tác động của môi trường?

A. Chất nền tế bào.
B. Màng sinh chất.
C. Thành tế bào (ở một số loài vi khuẩn).
D. Nhân.

139. Thành phần hóa học chủ yếu cấu tạo nên màng sinh chất của tế bào là gì?

A. Protein và carbohydrate.
B. Lipid và protein.
C. Carbohydrate và nucleic acid.
D. Lipid và nucleic acid.

140. Vật chất di truyền ở sinh vật nhân thực được lưu trữ chủ yếu ở đâu?

A. Chỉ ở ribosome.
B. Chỉ ở ti thể.
C. Ở nhân tế bào và một phần nhỏ ở ti thể, lục lạp.
D. Chỉ ở màng sinh chất.

141. Cấu trúc nào của tế bào có vai trò chính trong việc phân chia tế bào và tạo ra hai tế bào con?

A. Lưới nội chất.
B. Ribosome.
C. Trung thể (ở tế bào động vật và một số sinh vật bậc thấp).
D. Không bào.

142. Ở thực vật, bào quan nào có chức năng chính là thực hiện quá trình quang hợp?

A. Ti thể.
B. Không bào.
C. Lục lạp.
D. Nhân.

143. Cấu trúc nào của tế bào nhân thực đóng vai trò là ‘trung tâm điều khiển’ mọi hoạt động sống của tế bào?

A. Lưới nội chất.
B. Nhân tế bào.
C. Bộ máy Golgi.
D. Ti thể.

144. Tế bào thực vật khi ở trong môi trường ưu trương (nồng độ chất tan cao hơn bên trong tế bào) sẽ xảy ra hiện tượng gì?

A. Tế bào trương nước.
B. Tế bào bị co nguyên sinh.
C. Tế bào vỡ ra.
D. Không có sự thay đổi.

145. Quá trình dị hóa ở tế bào có đặc điểm là:

A. Tổng hợp các chất phức tạp từ các chất đơn giản.
B. Phân giải các chất phức tạp thành các chất đơn giản, đồng thời giải phóng năng lượng.
C. Không cần năng lượng mà còn cung cấp năng lượng cho tế bào.
D. Diễn ra chủ yếu ở lục lạp.

146. Lớp kép phospholipid trong màng sinh chất có đặc điểm gì?

A. Đầu kỵ nước quay vào trong, đầu ưa nước quay ra ngoài.
B. Đầu ưa nước quay vào trong, đầu kỵ nước quay ra ngoài.
C. Đầu kỵ nước quay ra ngoài, đầu ưa nước quay vào trong.
D. Đầu ưa nước quay ra ngoài, đầu kỵ nước quay vào trong.

147. Trong quá trình quang hợp ở thực vật, yếu tố nào là nguồn cung cấp năng lượng chính cho phản ứng?

A. Nước.
B. Carbon dioxide.
C. Ánh sáng mặt trời.
D. Oxy.

148. Nguyên tắc tổ chức của cơ thể đa bào phức tạp thường thể hiện theo cấp độ nào sau đây?

A. Tế bào → mô → cơ quan → hệ cơ quan → cơ thể.
B. Tế bào → cơ quan → mô → hệ cơ quan → cơ thể.
C. Mô → tế bào → cơ quan → hệ cơ quan → cơ thể.
D. Cơ quan → mô → tế bào → hệ cơ quan → cơ thể.

149. Tế bào thực vật có thành tế bào làm chức năng bảo vệ và nâng đỡ. Thành phần chính cấu tạo nên thành tế bào thực vật là:

A. Chitin.
B. Peptido-glycan.
C. Cellulose.
D. Phospholipid.

150. Yếu tố nào đóng vai trò quan trọng trong việc truyền đạt thông tin di truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác?

A. Protein.
B. Lipid.
C. Carbohydrate.
D. Nucleic acid (DNA hoặc RNA).

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại

Về Tài Liệu Trọn Đời

Tài Liệu Trọn Đời - Blog cá nhân, tài liệu học tập, khoa học, công nghệ, thủ thuật, chia sẻ mọi kiến thức, lĩnh vực khác nhau đến với bạn đọc.

Gmail: info.tailieutrondoi@gmail.com

Địa chỉ: Hồ Chí Minh, Việt Nam

Giờ làm việc: T2-CN: 09:00 – 17:00

Chịu Trách Nhiệm Nội Dung

Mọi vấn đề liên quan đến bản quyền nội dung vui lòng liên hệ qua Gmail: info.tailieutrondoi@gmail.com

Miễn Trừ Trách Nhiệm

Tài Liệu Trọn Đời - Blog được xây dựng nhằm mục đích thử nghiệm, tham khảo, hỗ trợ học tập và nghiên cứu.

Tài Liệu Trọn Đời không chịu trách nhiệm dưới bất kỳ hình thức nào đối với thiệt hại trực tiếp hoặc gián tiếp phát sinh từ việc sử dụng hoặc áp dụng các nội dung trên trang web.

Các câu hỏi và đáp án trong danh mục "Trắc nghiệm" được biên soạn nhằm mục đích hỗ trợ học tập và tra cứu thông tin. Đây KHÔNG phải là tài liệu chính thức hay đề thi do bất kỳ cơ sở giáo dục hoặc tổ chức cấp chứng chỉ chuyên ngành nào ban hành.

Website không chịu trách nhiệm về độ chính xác tuyệt đối của nội dung cũng như mọi quyết định được đưa ra từ việc sử dụng kết quả trắc nghiệm hoặc các thông tin trong bài viết trên Website.

Social

  • X
  • LinkedIn
  • Flickr
  • YouTube
  • Pinterest
Copyright © 2026 Tài Liệu Trọn Đời
Back to Top

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.