Skip to content
Tài Liệu Trọn Đời - Thư viện tài liệu học tập - 5

Blog Cá Nhân | Chia Sẻ Tài Liệu Học Tập Miễn Phí

  • Trang chủ
    • Về chúng tôi
    • Quy định sử dụng
    • Miễn trừ trách nhiệm
    • Bản quyền & Khiếu nại
  • Đáp án
  • Góc học tập
  • Trắc nghiệm
  • Công cụ học tập
  • Liên hệ
  • Sitemap
  • Trang chủ
    • Về chúng tôi
    • Quy định sử dụng
    • Miễn trừ trách nhiệm
    • Bản quyền & Khiếu nại
  • Đáp án
  • Góc học tập
  • Trắc nghiệm
  • Công cụ học tập
  • Liên hệ
  • Sitemap
Tài Liệu Trọn Đời - Thư viện tài liệu học tập - 5

Blog Cá Nhân | Chia Sẻ Tài Liệu Học Tập Miễn Phí

Trang chủ » Trắc nghiệm THPT » 150+ câu hỏi trắc nghiệm phản ứng oxi hóa khử online có đáp án

Trắc nghiệm THPT

150+ câu hỏi trắc nghiệm phản ứng oxi hóa khử online có đáp án

Ngày cập nhật: 19/03/2026

⚠️ Đọc lưu ý và miễn trừ trách nhiệm trước khi bắt đầu: Các câu hỏi và đáp án trong bộ trắc nghiệm này chỉ mang tính chất tham khảo, hỗ trợ học tập và ôn luyện. Đây KHÔNG PHẢI là đề thi chính thức, không đại diện cho bất kỳ tài liệu chuẩn hóa hay kiểm tra chứng chỉ nào từ các cơ quan giáo dục hay tổ chức cấp chứng chỉ chuyên môn. Website không chịu bất kỳ trách nhiệm nào liên quan đến độ chính xác của nội dung hoặc các quyết định được đưa ra dựa trên kết quả làm bài trắc nghiệm.

Cùng khởi động với bộ 150+ câu hỏi trắc nghiệm phản ứng oxi hóa khử online có đáp án. Đây là một công cụ hữu ích để bạn kiểm tra mức độ hiểu biết và ghi nhớ nội dung. Chỉ cần nhấn vào bộ câu hỏi mà bạn muốn thử sức để bắt đầu làm bài. Hy vọng bạn sẽ có những phút giây làm bài bổ ích và đạt kết quả cao!

★★★★★
★★★★★
4.8/5 (149 đánh giá)

1. Trong phản ứng nào sau đây, lưu huỳnh (S) vừa thể hiện tính oxi hóa, vừa thể hiện tính khử?

A. SO2 + 2H2S → 3S + 2H2O
B. S + O2 → SO2
C. SO2 + Cl2 + 2H2O → H2SO4 + 2HCl
D. H2S + Cl2 → 2HCl + S

2. Trong phản ứng oxi hóa – khử, phát biểu nào sau đây là đúng?

A. Chất khử là chất nhận electron và bị oxi hóa.
B. Chất oxi hóa là chất nhường electron và bị khử.
C. Trong phản ứng oxi hóa – khử, số oxi hóa của một nguyên tố luôn tăng.
D. Chất khử là chất nhường electron và bị oxi hóa.

3. Cho phản ứng: P4 + 5O2 → P4O10. Nguyên tố nào bị oxi hóa?

A. P
B. O
C. Không có nguyên tố nào bị oxi hóa.
D. Cả P và O đều bị oxi hóa.

4. Cho phản ứng: Fe2O3 + CO → 2Fe + 3CO2. Số oxi hóa của sắt (Fe) trong phản ứng này thay đổi như thế nào?

A. Tăng từ +2 lên 0.
B. Giảm từ +3 xuống 0.
C. Tăng từ 0 lên +3.
D. Không thay đổi.

5. Cho phản ứng: S + HNO3 (đặc) → H2SO4 + NO2 + H2O (cân bằng). Nguyên tố nào bị oxi hóa?

A. S
B. H
C. N
D. O

6. Trong phản ứng nào sau đây, nitơ (N) vừa thể hiện tính oxi hóa, vừa thể hiện tính khử?

A. NH3 + HCl → NH4Cl
B. 2NH3 + 3CuO → N2 + 3Cu + 3H2O
C. N2 + 3H2 → 2NH3
D. 4HNO3 + Cu → Cu(NO3)2 + 2NO2 + 2H2O

7. Đâu là phản ứng tự oxi hóa – khử?

A. H2 + Cl2 → 2HCl
B. 2H2O2 → 2H2O + O2
C. Zn + CuSO4 → ZnSO4 + Cu
D. Fe + 2HCl → FeCl2 + H2

8. Cho phản ứng: 2CrCl3 + 3Cl2 + 8NaOH → 2Na2CrO4 + 14NaCl + 4H2O. Trong phản ứng này, nguyên tố nào bị oxi hóa?

A. Cr
B. Cl (trong Cl2)
C. Na
D. O

9. Trong phản ứng nào sau đây, sắt (Fe) đóng vai trò là chất khử?

A. Fe + CuSO4 → FeSO4 + Cu
B. Fe2O3 + 3CO → 2Fe + 3CO2
C. FeCl2 + 2AgNO3 → FeCl3 + Fe(NO3)2 + 2Ag
D. 4Fe(OH)2 + O2 + 2H2O → 4Fe(OH)3

10. Cho phản ứng: CuO + NH3 → Cu + N2 + H2O (cân bằng). Trong phản ứng này, nguyên tố nào bị khử?

A. Cu
B. N
C. O
D. H

11. Cho phản ứng: 2KMnO4 + 16HCl → 2KCl + 2MnCl2 + 5Cl2 + 8H2O. Số mol Cl2 tạo thành từ 2 mol KMnO4 là bao nhiêu?

A. 2,5 mol
B. 5 mol
C. 1,25 mol
D. 10 mol

12. Trong phản ứng nào sau đây, nito (N) có số oxi hóa cao nhất?

A. NH3
B. N2
C. NO
D. HNO3

13. Cho các chất: Fe, Cl2, HCl, Fe3O4. Chất nào có thể vừa đóng vai trò chất oxi hóa, vừa đóng vai trò chất khử?

A. Fe
B. Cl2
C. HCl
D. Fe3O4

14. Phản ứng nào sau đây không phải là phản ứng oxi hóa – khử?

A. 2KMnO4 → K2MnO4 + MnO2 + O2
B. HCl + NaOH → NaCl + H2O
C. 2Na + 2H2O → 2NaOH + H2
D. Cu + 2H2SO4 (đặc, nóng) → CuSO4 + SO2 + 2H2O

15. Phản ứng nào sau đây là phản ứng oxi hóa – khử?

A. Ba(OH)2 + H2SO4 → BaSO4 + 2H2O
B. 2KClO3 → 2KCl + 3O2
C. CO2 + 2NaOH → Na2CO3 + H2O
D. HCl + AgNO3 → AgCl + HNO3

16. Trong phản ứng oxi hóa – khử, đại lượng nào sau đây không thay đổi?

A. Số oxi hóa của nguyên tố bị oxi hóa.
B. Số oxi hóa của nguyên tố bị khử.
C. Tổng số electron nhường đi.
D. Tổng số electron nhận vào.

17. Cho phản ứng: 2Al + 3H2SO4 → Al2(SO4)3 + 3H2. Chất nào là chất oxi hóa?

A. Al
B. H2SO4
C. H2
D. Al2(SO4)3

18. Phản ứng nào sau đây là phản ứng oxi hóa – khử?

A. AgNO3 + NaCl → AgCl + NaNO3
B. FeCl3 + 3NaOH → Fe(OH)3 + 3NaCl
C. 2Fe + 3Cl2 → 2FeCl3
D. CaCO3 → CaO + CO2

19. Phản ứng nào sau đây là phản ứng oxi hóa – khử?

A. Zn + 2HCl → ZnCl2 + H2
B. AgNO3 + KBr → AgBr + KNO3
C. BaCl2 + K2CO3 → BaCO3 + 2KCl
D. H2SO4 + 2NaOH → Na2SO4 + 2H2O

20. Cho các phản ứng: (1) 2Mg + O2 → 2MgO; (2) 2H2O2 → 2H2O + O2; (3) 2KClO3 → 2KCl + 3O2; (4) 2Na + 2H2O → 2NaOH + H2. Phản ứng nào là phản ứng oxi hóa – khử nội phân tử?

A. (1), (4)
B. (2), (3)
C. (1), (2), (3)
D. (2), (3), (4)

21. Cho phản ứng: 2Al + 6HCl → 2AlCl3 + 3H2. Trong phản ứng này, nguyên tố nào bị oxi hóa?

A. Cl
B. H
C. Al
D. Không có nguyên tố nào bị oxi hóa.

22. Cho phản ứng: MnO2 + 4HCl → MnCl2 + Cl2 + 2H2O. Nguyên tố nào bị oxi hóa trong phản ứng này?

A. Mn
B. Cl
C. O
D. H

23. Cho phản ứng: 2KClO3 → 2KCl + 3O2. Trong phản ứng này, KClO3 đóng vai trò gì?

A. Chỉ là chất oxi hóa.
B. Chỉ là chất khử.
C. Vừa là chất oxi hóa, vừa là chất khử.
D. Không phải chất oxi hóa cũng không phải chất khử.

24. Cho phản ứng: 2KMnO4 + 5Na2SO3 + 3H2SO4 → K2SO4 + 2MnSO4 + 5Na2SO4 + 3H2O. Trong phản ứng này, Na2SO3 đóng vai trò gì?

A. Chất oxi hóa.
B. Chất khử.
C. Vừa là chất oxi hóa, vừa là chất khử.
D. Không phải chất oxi hóa cũng không phải chất khử.

25. Phát biểu nào sau đây về phản ứng oxi hóa – khử là đúng?

A. Chất oxi hóa luôn là kim loại.
B. Chất khử luôn là phi kim.
C. Chất oxi hóa là chất nhường electron.
D. Chất khử là chất nhường electron.

26. Phản ứng nào sau đây là phản ứng oxi hóa – khử?

A. BaCl2 + Na2SO4 → BaSO4 + 2NaCl
B. CaCO3 → CaO + CO2
C. 2H2 + O2 → 2H2O
D. KOH + HCl → KCl + H2O

27. Phát biểu nào sau đây về phản ứng oxi hóa – khử là sai?

A. Phản ứng oxi hóa – khử là phản ứng có sự thay đổi số oxi hóa của các nguyên tố.
B. Trong phản ứng oxi hóa – khử, luôn có sự đồng thời của quá trình oxi hóa và quá trình khử.
C. Chất oxi hóa là chất làm tăng số oxi hóa của nguyên tố khác.
D. Số mol electron nhường luôn bằng số mol electron nhận trong một phản ứng oxi hóa – khử.

28. Phát biểu nào về số oxi hóa là đúng?

A. Số oxi hóa của một nguyên tố trong hợp chất luôn bằng điện hóa trị của nó.
B. Số oxi hóa của kim loại kiềm trong mọi hợp chất luôn là +1.
C. Số oxi hóa của oxi trong hợp chất với flo luôn là -2.
D. Số oxi hóa của hiđro trong mọi hợp chất luôn là +1.

29. Phát biểu nào sau đây về cân bằng phản ứng oxi hóa – khử là đúng?

A. Cần cân bằng số nguyên tử của mỗi nguyên tố.
B. Cần cân bằng số electron nhường và nhận.
C. Cần cân bằng cả số nguyên tử và số electron nhường/nhận.
D. Chỉ cần cân bằng số nguyên tử, số electron tự cân bằng.

30. Phát biểu nào sau đây về quá trình oxi hóa là đúng?

A. Quá trình oxi hóa là quá trình nhận electron.
B. Quá trình oxi hóa là quá trình làm giảm số oxi hóa.
C. Quá trình oxi hóa là quá trình nhường electron.
D. Quá trình oxi hóa là quá trình phân ly phân tử.

31. Trong phản ứng: SO2 + Br2 + 2H2O → H2SO4 + 2HBr, SO2 đóng vai trò là gì?

A. Chất oxi hóa.
B. Chất khử.
C. Chất xúc tác.
D. Môi trường phản ứng.

32. Trong phản ứng Fe + CuSO4 → FeSO4 + Cu, nguyên tố nào bị khử?

A. Fe
B. Cu
C. S
D. O

33. Phát biểu nào sau đây là đúng về chất oxi hóa và chất khử?

A. Chất oxi hóa làm tăng số oxi hóa của chất khác và bị khử.
B. Chất khử làm giảm số oxi hóa của chất khác và bị oxi hóa.
C. Chất oxi hóa làm giảm số oxi hóa của chất khác và bị oxi hóa.
D. Chất khử làm tăng số oxi hóa của chất khác và bị khử.

34. Trong phản ứng: 2KNO3 → 2KNO2 + O2. Số oxi hóa của N thay đổi như thế nào?

A. Từ +5 lên +3.
B. Từ +3 lên +5.
C. Không thay đổi.
D. Từ +5 xuống 0.

35. Trong phản ứng 3Fe + 2O2 → Fe3O4, số oxi hóa của Fe thay đổi như thế nào?

A. Từ 0 lên +2.
B. Từ +2 lên +3.
C. Từ 0 lên +8/3.
D. Từ 0 lên +3.

36. Trong phản ứng oxi hóa – khử, phát biểu nào sau đây là sai?

A. Sự oxi hóa là quá trình nhường electron, số oxi hóa tăng.
B. Chất khử là chất nhận electron, số oxi hóa giảm.
C. Sự khử là quá trình nhận electron, số oxi hóa giảm.
D. Chất oxi hóa là chất nhường electron, số oxi hóa tăng.

37. Trong phản ứng oxi hóa – khử, số oxi hóa của một nguyên tố thay đổi như thế nào?

A. Luôn tăng.
B. Luôn giảm.
C. Có thể tăng hoặc giảm.
D. Không thay đổi.

38. Cho phản ứng sau: 2Al + 3H2SO4 → Al2(SO4)3 + 3H2. Trong phản ứng này, vai trò của Al là gì?

A. Chất oxi hóa.
B. Chất khử.
C. Vừa là chất oxi hóa, vừa là chất khử.
D. Không là chất oxi hóa, cũng không là chất khử.

39. Cho phản ứng: 2CrCl3 + 3Cl2 + 8NaOH → 2Na2CrO4 + 14NaCl + 4H2O. Số oxi hóa của Cr thay đổi như thế nào?

A. Từ +3 lên +6.
B. Từ +6 lên +3.
C. Từ +3 xuống 0.
D. Không thay đổi.

40. Trong phản ứng: 8Al + 3Fe3O4 → 8Al2O3 + 9Fe, Al đã thực hiện quá trình gì?

A. Bị oxi hóa.
B. Bị khử.
C. Vừa bị oxi hóa, vừa bị khử.
D. Không bị oxi hóa cũng không bị khử.

41. Xác định số oxi hóa của Mn trong hợp chất KMnO4.

A. +2
B. +7
C. +4
D. +6

42. Cho phản ứng: 5Na2C2O4 + 2KMnO4 + 8H2SO4 → 2MnSO4 + K2SO4 + 5Na2SO4 + 10CO2 + 8H2O. Trong phản ứng này, vai trò của Na2C2O4 là gì?

A. Chất oxi hóa.
B. Chất khử.
C. Vừa chất oxi hóa, vừa chất khử.
D. Không phải chất oxi hóa hay khử.

43. Cho phản ứng: H2S + H2O2 → S + 2H2O. Trong phản ứng này, H2S đóng vai trò là gì?

A. Chất oxi hóa.
B. Chất khử.
C. Chất xúc tác.
D. Môi trường phản ứng.

44. Đâu là chất oxi hóa mạnh nhất trong các chất sau?

A. O2
B. KMnO4
C. F2
D. Cl2

45. Phản ứng nào sau đây là phản ứng oxi hóa – khử nội phân tử?

A. 2H2O2 → 2H2O + O2
B. Zn + CuSO4 → ZnSO4 + Cu
C. 2KClO3 → 2KCl + 3O2
D. Cả A và C.

46. Cho phản ứng: KClO3 → KCl + O2. Số oxi hóa của nguyên tố nào đã thay đổi?

A. Chỉ K.
B. Chỉ Cl.
C. Chỉ O.
D. Cl và O.

47. Phát biểu nào sau đây là đúng về phản ứng oxi hóa – khử?

A. Tổng số electron nhường bằng tổng số electron nhận.
B. Số mol electron nhường khác số mol electron nhận.
C. Chỉ có sự thay đổi về số oxi hóa của một nguyên tố.
D. Số oxi hóa của tất cả các nguyên tố đều thay đổi.

48. Phản ứng nào sau đây KHÔNG phải là phản ứng oxi hóa – khử?

A. Zn + 2HCl → ZnCl2 + H2
B. 2KClO3 → 2KCl + 3O2
C. BaCl2 + Na2SO4 → BaSO4 + 2NaCl
D. Cu + 2H2SO4 đặc, nóng → CuSO4 + SO2 + 2H2O

49. Phản ứng nào sau đây là phản ứng oxi hóa – khử?

A. HCl + NaOH → NaCl + H2O
B. CO2 + 2NaOH → Na2CO3 + H2O
C. 2KMnO4 → K2MnO4 + MnO2 + O2
D. CaCO3 → CaO + CO2

50. Cho phản ứng cân bằng: 2Al + 6HCl → 2AlCl3 + 3H2. Số electron mà một phân tử Al nhường là bao nhiêu?

A. 1 electron.
B. 2 electron.
C. 3 electron.
D. 6 electron.

51. Phản ứng nào sau đây là phản ứng tự oxi hóa – khử?

A. 2Na + Cl2 → 2NaCl
B. Cl2 + 2KBr → 2KCl + Br2
C. 2H2O2 → 2H2O + O2
D. Cu + 2H2SO4 đặc → CuSO4 + SO2 + 2H2O

52. Cho phương trình hóa học: aFeS2 + bO2 → cFe2O3 + dSO2. Hệ số cân bằng đúng của phản ứng này là:

A. 1FeS2 + 5O2 → 1Fe2O3 + 8SO2
B. 4FeS2 + 11O2 → 2Fe2O3 + 8SO2
C. 2FeS2 + 5O2 → Fe2O3 + 4SO2
D. 4FeS2 + 15O2 → 2Fe2O3 + 8SO2

53. Phản ứng nào sau đây thể hiện tính oxi hóa của clo?

A. 2NaCl + H2SO4 đặc → Na2SO4 + 2HCl
B. Cl2 + 2NaOH → NaCl + NaClO + H2O
C. Cl2 + H2O ⇌ HCl + HClO
D. 2HCl + CuO → CuCl2 + H2O

54. Cho phản ứng: Fe2O3 + 3CO → 2Fe + 3CO2. Trong phản ứng này, CO đóng vai trò là gì?

A. Chất oxi hóa.
B. Chất khử.
C. Chất xúc tác.
D. Sản phẩm.

55. Cho phản ứng: MnO2 + 4HCl → MnCl2 + Cl2 + 2H2O. Vai trò của HCl trong phản ứng này là gì?

A. Chất oxi hóa.
B. Chất khử.
C. Chất xúc tác.
D. Môi trường phản ứng.

56. Cho phản ứng: 3Cu + 8HNO3 loãng → 3Cu(NO3)2 + 2NO + 4H2O. Số mol electron mà Cu nhường khi phản ứng với 1 mol HNO3 là bao nhiêu?

A. 0.375 mol
B. 0.5 mol
C. 0.75 mol
D. 1 mol

57. Phát biểu nào sau đây là đúng về phản ứng oxi hóa – khử?

A. Trong mọi phản ứng oxi hóa – khử, số oxi hóa của tất cả các nguyên tố đều thay đổi.
B. Chất khử là chất nhận electron.
C. Số oxi hóa của nguyên tố trong chất oxi hóa luôn tăng sau phản ứng.
D. Phản ứng oxi hóa – khử luôn kèm theo sự thay đổi màu sắc.

58. Phản ứng nào sau đây KHÔNG phải là phản ứng oxi hóa – khử?

A. 2NaI + Cl2 → 2NaCl + I2
B. 2H2O2 → 2H2O + O2
C. NH4Cl → NH3 + HCl
D. Cu(OH)2 + 2HCl → CuCl2 + 2H2O

59. Phát biểu nào sau đây là sai về số oxi hóa?

A. Số oxi hóa của một nguyên tử trong phân tử là điện tích quy ước của nguyên tử đó nếu các electron liên kết bị dịch chuyển hoàn toàn về phía nguyên tử có độ âm điện lớn hơn.
B. Số oxi hóa của nguyên tố trong các đơn chất bằng 0.
C. Trong hợp chất, số oxi hóa của oxi luôn là -2.
D. Trong hợp chất, số oxi hóa của kim loại kiềm luôn là +1.

60. Cho phản ứng: 2KMnO4 + 16HCl → 2KCl + 2MnCl2 + 5Cl2 + 8H2O. Trong phản ứng này, nguyên tố nào bị oxi hóa và nguyên tố nào bị khử?

A. K bị oxi hóa, Mn bị khử.
B. Mn bị oxi hóa, Cl trong HCl bị khử.
C. Cl trong HCl bị oxi hóa, Mn trong KMnO4 bị khử.
D. K và Mn bị oxi hóa, Cl trong HCl bị khử.

61. Chất nào sau đây có tính oxi hóa mạnh nhất?

A. O2
B. H2O2
C. F2
D. Cl2

62. Phát biểu nào sau đây là SAI về phản ứng oxi hóa – khử?

A. Trong phản ứng oxi hóa – khử, luôn có sự chuyển electron.
B. Chất khử là chất nhận electron.
C. Số oxi hóa của nguyên tố trong chất oxi hóa luôn giảm.
D. Số oxi hóa của nguyên tố trong chất khử luôn tăng.

63. Chất nào sau đây là chất oxi hóa mạnh nhất trong số các hợp chất của nitơ?

A. N2
B. NH3
C. NO2
D. HNO3

64. Chất nào sau đây có số oxi hóa của nguyên tố nitơ cao nhất?

A. NH3
B. NO
C. HNO3
D. N2

65. Nguyên tố nào có số oxi hóa cao nhất trong hợp chất H2SO4?

A. H
B. S
C. O
D. Không xác định được

66. Phản ứng nào sau đây thể hiện tính oxi hóa của clo (Cl2)?

A. Cl2 + 2NaOH -> NaCl + NaClO + H2O
B. Cl2 + H2O HCl + HClO
C. 2P + 5Cl2 -> 2PCl5
D. Cl2 + 2KI -> 2KCl + I2

67. Phản ứng nào sau đây có sự thay đổi số oxi hóa của cả Mn và Cl?

A. MnO2 + 4HCl -> MnCl2 + Cl2 + 2H2O
B. 2KMnO4 + 5H2S + 3H2SO4 -> 2MnSO4 + K2SO4 + 5S + 8H2O
C. MnO2 + H2SO4 -> MnSO4 + H2O
D. Cả A và B

68. Trong phản ứng Fe + CuSO4 -> FeSO4 + Cu, nguyên nhân của sự thay đổi số oxi hóa là do:

A. Fe nhường electron cho Cu
B. Cu nhường electron cho Fe
C. Fe nhận electron từ Cu
D. Nguyên tử Fe và ion Cu2+ không trao đổi electron

69. Phản ứng nhiệt phân nào sau đây KHÔNG phải là phản ứng oxi hóa – khử?

A. 2KClO3 -> 2KCl + 3O2
B. 2KNO3 -> 2KNO2 + O2
C. CaCO3 -> CaO + CO2
D. 2H2O2 -> 2H2O + O2

70. Trong phản ứng của kim loại kiềm với nước, kim loại kiềm đóng vai trò là gì?

A. Chất oxi hóa
B. Chất khử
C. Chất xúc tác
D. Môi trường phản ứng

71. Xác định số oxi hóa của Cr trong K2Cr2O7.

A. +2
B. +3
C. +6
D. +7

72. Trong phản ứng 2Al + 2NaOH + 2H2O -> 2NaAlO2 + 3H2, vai trò của Al là gì?

A. Chất oxi hóa
B. Chất khử
C. Chất lưỡng tính
D. Chất xúc tác

73. Phản ứng nào sau đây KHÔNG thể cân bằng bằng phương pháp thăng bằng electron?

A. Fe + HNO3 (loãng) -> Fe(NO3)3 + NO + H2O
B. Cu + H2SO4 (đặc, nóng) -> CuSO4 + SO2 + H2O
C. HCl + NaOH -> NaCl + H2O
D. KMnO4 + HCl -> KCl + MnCl2 + Cl2 + H2O

74. Số oxi hóa của N trong NH3 là bao nhiêu?

A. -3
B. +3
C. 0
D. +1

75. Phản ứng nào sau đây là phản ứng tự oxi hóa – khử?

A. 2H2 + O2 -> 2H2O
B. Cl2 + H2O HCl + HClO
C. Zn + 2HCl -> ZnCl2 + H2
D. 2KMnO4 + 16HCl -> 2KCl + 2MnCl2 + 5Cl2 + 8H2O

76. Số oxi hóa của mangan (Mn) trong hợp chất KMnO4 là bao nhiêu?

A. +2
B. +4
C. +6
D. +7

77. Phản ứng nào sau đây là phản ứng oxi hóa – khử?

A. 2HCl + CaCO3 -> CaCl2 + H2O + CO2
B. 2NaOH + H2SO4 -> Na2SO4 + 2H2O
C. 2Al + 3H2SO4 -> Al2(SO4)3 + 3H2
D. BaCl2 + Na2SO4 -> BaSO4 + 2NaCl

78. Trong phản ứng 3Cu + 8HNO3 (loãng) -> 3Cu(NO3)2 + 2NO + 4H2O, HNO3 đóng vai trò là:

A. Chỉ là chất oxi hóa
B. Chỉ là chất axit
C. Vừa là chất oxi hóa, vừa là chất axit
D. Không có vai trò gì

79. Số oxi hóa của S trong H2SO4 là bao nhiêu?

A. +2
B. +4
C. +6
D. -2

80. Trong quá trình nào sau đây, nguyên tố S (Lưu huỳnh) vừa thể hiện tính oxi hóa, vừa thể hiện tính khử?

A. SO2 + Br2 + 2H2O -> H2SO4 + 2HBr
B. H2S + Cl2 -> S + 2HCl
C. S + O2 -> SO2
D. SO2 + 2NaOH -> Na2SO3 + H2O

81. Số oxi hóa của S trong Na2SO3 là bao nhiêu?

A. +2
B. +4
C. +6
D. 0

82. Chất nào có khả năng oxi hóa mạnh nhất trong các chất sau: F2, Cl2, Br2, I2?

A. I2
B. Br2
C. Cl2
D. F2

83. Trong phản ứng: Zn + 2HCl -> ZnCl2 + H2, vai trò của Zn là gì?

A. Chất oxi hóa
B. Chất khử
C. Vừa là chất oxi hóa, vừa là chất khử
D. Không là chất oxi hóa cũng không là chất khử

84. Chất nào trong phản ứng Fe2O3 + 3CO -> 2Fe + 3CO2 đóng vai trò là chất khử?

A. Fe2O3
B. CO
C. Fe
D. CO2

85. Trong phản ứng: 2KMnO4 + 16HCl -> 2KCl + 2MnCl2 + 5Cl2 + 8H2O, chất nào là chất khử?

A. KMnO4
B. HCl
C. MnCl2
D. Cl2

86. Phát biểu nào sau đây là đúng về phản ứng oxi hóa – khử?

A. Tổng số electron nhường luôn bằng tổng số electron nhận.
B. Số oxi hóa của chất khử tăng lên sau phản ứng.
C. Số oxi hóa của chất oxi hóa giảm đi sau phản ứng.
D. Tất cả các phát biểu trên đều đúng.

87. Phản ứng nào sau đây KHÔNG phải là phản ứng oxi hóa – khử?

A. 2H2 + O2 -> 2H2O
B. CaCO3 -> CaO + CO2
C. 2Na + Cl2 -> 2NaCl
D. Fe + CuSO4 -> FeSO4 + Cu

88. Trong phản ứng SO2 + 2H2S -> 3S + 2H2O, nguyên tố lưu huỳnh (S) đã:

A. Chỉ bị oxi hóa
B. Chỉ bị khử
C. Vừa bị oxi hóa, vừa bị khử
D. Không bị oxi hóa cũng không bị khử

89. Phản ứng nào sau đây thể hiện tính khử của H2S?

A. H2S + 2NaOH -> Na2S + 2H2O
B. H2S + Cl2 -> S + 2HCl
C. H2S + CuSO4 -> CuS + H2SO4
D. H2S + 2KMnO4 + H2SO4 -> S + 2MnSO4 + K2SO4 + 2H2O

90. Phản ứng oxi hóa – khử là phản ứng:

A. Có sự tham gia của axit và bazơ
B. Có sự trao đổi proton
C. Có sự thay đổi số oxi hóa của các nguyên tố
D. Luôn tạo ra sản phẩm khí

91. Cân bằng phản ứng oxi hóa – khử sau bằng phương pháp thăng bằng electron: FeS2 + O2 → Fe2O3 + SO2. Số phân tử O2 cần dùng để cân bằng là bao nhiêu?

A. 5
B. 7
C. 11
D. 15

92. Trong phản ứng nào sau đây, H2S đóng vai trò chất khử?

A. H2S + Cl2 → S + 2HCl
B. H2S + 2NaOH → Na2S + 2H2O
C. H2S + H2SO4 (đặc nóng) → SO2 + S + 2H2O
D. H2S + NH3 → NH4HS

93. Trong phản ứng 2KMnO4 + 5FeSO4 + 8H2SO4 → K2SO4 + 2MnSO4 + 5Fe2(SO4)3 + 8H2O, vai trò của KMnO4 là gì?

A. Chất khử.
B. Chất oxi hóa.
C. Chất xúc tác.
D. Môi trường phản ứng.

94. Phát biểu nào sau đây là SAI về phản ứng oxi hóa – khử?

A. Sự tăng số oxi hóa của một nguyên tố gọi là sự oxi hóa.
B. Sự giảm số oxi hóa của một nguyên tố gọi là sự khử.
C. Chất oxi hóa là chất nhường electron, làm tăng số oxi hóa của nguyên tố khác.
D. Chất khử là chất nhận electron, làm giảm số oxi hóa của nguyên tố khác.

95. Xác định vai trò của Cl2 trong phản ứng: Cl2 + 2NaOH → NaCl + NaClO + H2O.

A. Chỉ là chất oxi hóa.
B. Chỉ là chất khử.
C. Vừa là chất oxi hóa, vừa là chất khử.
D. Không là chất oxi hóa cũng không là chất khử.

96. Phản ứng nào sau đây là phản ứng oxi hóa – khử?

A. Na2CO3 + CaCl2 → CaCO3↓ + 2NaCl
B. 2H2 + O2 → 2H2O
C. HCl + AgNO3 → AgCl↓ + HNO3
D. KOH + HCl → KCl + H2O

97. Phản ứng nào sau đây KHÔNG phải là phản ứng oxi hóa – khử?

A. 2Na + Cl2 → 2NaCl
B. BaCl2 + Na2SO4 → BaSO4↓ + 2NaCl
C. 2H2O2 → 2H2O + O2
D. Zn + CuSO4 → ZnSO4 + Cu

98. Trong phản ứng Fe + HNO3 (loãng) → Fe(NO3)3 + NO + H2O, nguyên tố nào bị khử?

A. Fe
B. N
C. H
D. O

99. Trong phản ứng: 2Al + 6HCl → 2AlCl3 + 3H2, Al đóng vai trò gì?

A. Chất oxi hóa.
B. Chất khử.
C. Vừa là chất oxi hóa, vừa là chất khử.
D. Không có vai trò oxi hóa khử.

100. Cho phản ứng: MnO2 + 4HCl → MnCl2 + Cl2 + 2H2O. Vai trò của MnO2 trong phản ứng này là gì?

A. Chất khử.
B. Chất oxi hóa.
C. Vừa là chất oxi hóa, vừa là chất khử.
D. Không có vai trò gì.

101. Phản ứng nào sau đây là phản ứng oxi hóa – khử?

A. NaOH + HCl → NaCl + H2O
B. BaCl2 + K2CO3 → BaCO3↓ + 2KCl
C. 2AgNO3 + Cu → Cu(NO3)2 + 2Ag
D. Ca(OH)2 + CO2 → CaCO3↓ + H2O

102. Trong phản ứng nào sau đây, số mol electron nhường bằng số mol electron nhận khi cân bằng theo phương pháp thăng bằng electron?

A. 2KMnO4 + 16HCl → 2KCl + 2MnCl2 + 5Cl2 + 8H2O
B. 5H2O2 + 2KMnO4 → K2SO4 + 2MnSO4 + 5O2 + 3H2O (trong môi trường axit)
C. Fe2O3 + 3CO → 2Fe + 3CO2
D. Zn + 2HCl → ZnCl2 + H2

103. Phản ứng nào sau đây là phản ứng oxi hóa – khử nội phân tử?

A. 2KClO3 → 2KCl + 3O2
B. Zn + 2HCl → ZnCl2 + H2
C. Cu + 2H2SO4 (đặc) → CuSO4 + SO2 + 2H2O
D. 2Na + 2H2O → 2NaOH + H2

104. Phản ứng nào sau đây là phản ứng oxi hóa – khử?

A. CO2 + 2NaOH → Na2CO3 + H2O
B. 2SO2 + O2 → 2SO3 (xúc tác V2O5)
C. CaCO3 + 2HCl → CaCl2 + H2O + CO2
D. H2SO4 + 2KOH → K2SO4 + 2H2O

105. Chất nào sau đây có tính khử mạnh nhất?

A. F2
B. Cl2
C. Br2
D. I2

106. Phản ứng nào sau đây thể hiện tính oxi hóa của Cl2?

A. Cl2
B. 2NaOH + Cl2 → NaCl + NaClO + H2O (nhiệt độ thường)
C. Cl2 + H2O ⇌ HCl + HClO
D. Cl2 + 2NaBr → 2NaCl + Br2

107. Phản ứng nào sau đây là phản ứng oxi hóa – khử?

A. HCl + NaOH → NaCl + H2O
B. AgNO3 + NaCl → AgCl↓ + NaNO3
C. 2Al + 3Cl2 → 2AlCl3
D. BaCO3 → BaO + CO2

108. Phản ứng nào sau đây là phản ứng oxi hóa – khử?

A. 2Al(OH)3 → Al2O3 + 3H2O
B. 2NaOH + CO2 → Na2CO3 + H2O
C. 2KMnO4 → K2MnO4 + MnO2 + O2
D. BaCl2 + H2SO4 → BaSO4↓ + 2HCl

109. Trong phản ứng Fe + CuSO4 → FeSO4 + Cu, nguyên tố nào có số oxi hóa không đổi?

A. Fe
B. Cu
C. S
D. O

110. Trong phản ứng nào sau đây, H2SO4 đặc thể hiện tính oxi hóa?

A. SO3 + H2O → H2SO4
B. BaCl2 + H2SO4 → BaSO4↓ + 2HCl
C. Cu + 2H2SO4 (đặc) → CuSO4 + SO2 + 2H2O
D. NaOH + H2SO4 → Na2SO4 + H2O

111. Chất nào trong phản ứng Fe2O3 + 3CO → 2Fe + 3CO2 đóng vai trò là chất oxi hóa?

A. Fe2O3
B. CO
C. Fe
D. CO2

112. Khẳng định nào sau đây là đúng về phản ứng oxi hóa – khử?

A. Chất khử là chất nhận electron.
B. Chất oxi hóa là chất nhường electron.
C. Trong phản ứng oxi hóa – khử, số oxi hóa của một hoặc nhiều nguyên tố thay đổi.
D. Số mol electron nhường luôn khác số mol electron nhận.

113. Trong phản ứng: 3Cu + 8HNO3 (loãng) → 3Cu(NO3)2 + 2NO + 4H2O, nguyên tố có số oxi hóa tăng là:

A. Cu
B. N (trong HNO3)
C. O
D. H

114. Ion nào trong dung dịch có khả năng nhường electron mạnh nhất?

A. Na+
B. Mg2+
C. Fe2+
D. Al3+

115. Cho phản ứng hóa học: 2Al + 2NaOH + 2H2O → 2NaAlO2 + 3H2. Trong phản ứng này, Al vừa là chất khử, vừa là chất oxi hóa. Nhận định này là đúng hay sai?

A. Đúng, vì Al nhường electron cho H và O trong nhóm OH.
B. Sai, vì Al chỉ nhường electron cho H.
C. Đúng, vì Al nhường electron cho cả H và tạo hợp chất với O.
D. Sai, vì Al chỉ là chất khử.

116. Trong phản ứng NaNO3 + PbO + NaOH → NaNO2 + PbO2 + H2O, số oxi hóa của Nitơ thay đổi như thế nào?

A. Tăng từ +5 lên +3.
B. Giảm từ +5 xuống +3.
C. Tăng từ +3 lên +5.
D. Giảm từ +3 xuống +5.

117. Phản ứng nào sau đây là phản ứng oxi hóa – khử tự phát?

A. 2KClO3 → 2KCl + 3O2
B. H2 + I2 ⇌ 2HI
C. Zn + 2HCl → ZnCl2 + H2
D. CaCO3 → CaO + CO2

118. Phản ứng nào sau đây KHÔNG thể xảy ra trong dung dịch?

A. Cu + 2AgNO3 → Cu(NO3)2 + 2Ag
B. Fe + CuSO4 → FeSO4 + Cu
C. 2Al + 3CuSO4 → Al2(SO4)3 + 3Cu
D. 2Ag + Cu(NO3)2 → 2AgNO3 + Cu

119. Trong phản ứng: 2KMnO4 + 16HCl → 2KCl + 2MnCl2 + 5Cl2 + 8H2O, số mol Cl2 thu được từ 2 mol KMnO4 là bao nhiêu?

A. 2,5 mol
B. 5 mol
C. 1,25 mol
D. 10 mol

120. Cho phản ứng: 5Na2SO3 + 2KMnO4 + 3H2SO4 → 5Na2SO4 + K2SO4 + 2MnSO4 + 3H2O. Vai trò của Na2SO3 là gì?

A. Chất oxi hóa.
B. Chất khử.
C. Chất xúc tác.
D. Sản phẩm.

121. Cho phương trình phản ứng: 3Cu + 8HNO₃ (loãng) → 3Cu(NO₃)₂ + 2NO + 4H₂O. Số oxi hóa của đồng (Cu) thay đổi như thế nào?

A. Tăng từ 0 lên +2.
B. Giảm từ +2 xuống 0.
C. Không thay đổi.
D. Tăng từ +2 lên +3.

122. Xác định chất khử trong phản ứng sau: 5Fe²⁺ + MnO₄⁻ + 8H⁺ → 5Fe³⁺ + Mn²⁺ + 4H₂O

A. Fe²⁺
B. MnO₄⁻
C. H⁺
D. Mn²⁺

123. Chất nào đóng vai trò vừa là chất oxi hóa, vừa là chất khử trong phản ứng: 3S + 6NaOH → 2Na₂S + Na₂SO₃ + 3H₂O?

A. S
B. NaOH
C. Na₂S
D. Na₂SO₃

124. Cho phản ứng sau: NH₃ + O₂ → NO + H₂O (điều kiện nhiệt độ). Số oxi hóa của N thay đổi như thế nào?

A. Tăng từ -3 lên +2.
B. Giảm từ -3 xuống 0.
C. Tăng từ -3 lên 0.
D. Giảm từ -3 xuống -2.

125. Cho phản ứng: P₄ + 5O₂ → P₄O₁₀. Nguyên tố nào bị oxi hóa?

A. P
B. O
C. Cả P và O
D. Không có nguyên tố nào bị oxi hóa.

126. Phản ứng nào sau đây có sự thay đổi số oxi hóa của cả cacbon và oxi?

A. CO₂ + C → 2CO
B. CO + CuO → Cu + CO₂
C. C + O₂ → CO₂
D. CO₂ + 2NaOH → Na₂CO₃ + H₂O

127. Phản ứng nhiệt phân nào sau đây KHÔNG phải là phản ứng oxi hóa – khử?

A. 2KClO₃ → 2KCl + 3O₂
B. CaCO₃ → CaO + CO₂
C. 2KMnO₄ → K₂MnO₄ + MnO₂ + O₂
D. NH₄Cl → NH₃ + HCl

128. Phản ứng nào sau đây KHÔNG cần cân bằng bằng phương pháp thăng bằng electron?

A. Fe + HNO₃ → Fe(NO₃)₃ + NO + H₂O
B. Cu + H₂SO₄ (đặc) → CuSO₄ + SO₂ + H₂O
C. HCl + NaOH → NaCl + H₂O
D. KMnO₄ + HCl → KCl + MnCl₂ + Cl₂ + H₂O

129. Trong phản ứng oxi hóa – khử, nguyên tắc cơ bản nhất để xác định chất oxi hóa và chất khử là dựa vào sự thay đổi:

A. Số proton trong hạt nhân nguyên tử.
B. Số neutron trong hạt nhân nguyên tử.
C. Số electron hóa trị của nguyên tử.
D. Số oxi hóa của nguyên tố.

130. Cho phản ứng cân bằng: 2KMnO₄ + 16HCl → 2KCl + 2MnCl₂ + 5Cl₂ + 8H₂O. Trong phản ứng này, nguyên tố nào bị khử?

A. K
B. Mn
C. Cl
D. O

131. Khi dung dịch H₂S tác dụng với dung dịch SO₂, phản ứng xảy ra theo phương trình: 2H₂S + SO₂ → 3S + 2H₂O. Trong phản ứng này, H₂S đóng vai trò là:

A. Chất oxi hóa.
B. Chất khử.
C. Chất xúc tác.
D. Môi trường.

132. Phản ứng nào sau đây là phản ứng oxi hóa – khử?

A. KOH + HNO₃ → KNO₃ + H₂O
B. 2H₂O₂ → 2H₂O + O₂
C. CaCO₃ → CaO + CO₂
D. HCl + AgNO₃ → AgCl↓ + HNO₃

133. Phản ứng nào sau đây KHÔNG phải là phản ứng oxi hóa – khử?

A. 2Al + 3Cl₂ → 2AlCl₃
B. CH₄ + 2O₂ → CO₂ + 2H₂O
C. BaCl₂ + K₂CO₃ → BaCO₃↓ + 2KCl
D. Zn + H₂SO₄ → ZnSO₄ + H₂

134. Phản ứng nào sau đây KHÔNG phải là phản ứng oxi hóa – khử?

A. 2Al + 2NaOH + 2H₂O → 2NaAlO₂ + 3H₂
B. Zn + 2HCl → ZnCl₂ + H₂
C. NaOH + HCl → NaCl + H₂O
D. 2Na + 2H₂O → 2NaOH + H₂

135. Trong phản ứng: 2Al + 3H₂SO₄ → Al₂(SO₄)₃ + 3H₂, chất nào là chất khử?

A. Al
B. H₂SO₄
C. H₂
D. Al₂(SO₄)₃

136. Trong phản ứng: S + O₂ → SO₂, nguyên tố nào bị oxi hóa?

A. S
B. O
C. Cả S và O
D. Không có nguyên tố nào bị oxi hóa.

137. Phản ứng nào sau đây là phản ứng oxi hóa – khử?

A. BaCl₂ + Na₂SO₄ → BaSO₄↓ + 2NaCl
B. CH₄ + 2O₂ → CO₂ + 2H₂O
C. H₂SO₄ + 2NaOH → Na₂SO₄ + 2H₂O
D. AgNO₃ + NaCl → AgCl↓ + NaNO₃

138. Phản ứng nào sau đây KHÔNG phải là phản ứng oxi hóa – khử?

A. 2H₂O₂ → 2H₂O + O₂
B. Fe₂O₃ + 3CO → 2Fe + 3CO₂
C. HCl + NaOH → NaCl + H₂O
D. 2KMnO₄ → K₂MnO₄ + MnO₂ + O₂

139. Trong phản ứng Fe + CuSO₄ → FeSO₄ + Cu, chất oxi hóa là:

A. Fe
B. CuSO₄
C. Cu
D. FeSO₄

140. Phản ứng nào dưới đây là phản ứng tự oxi hóa – khử?

A. Zn + 2HCl → ZnCl₂ + H₂
B. Cl₂ + H₂O → HCl + HClO
C. 2Na + 2H₂O → 2NaOH + H₂
D. Cu + 2H₂SO₄ (đặc) → CuSO₄ + SO₂ + 2H₂O

141. Phản ứng nào sau đây là phản ứng oxi hóa – khử không hoàn toàn?

A. Zn + CuSO₄ → ZnSO₄ + Cu
B. 2KClO₃ → 2KCl + 3O₂
C. Fe₂O₃ + 3CO → 2Fe + 3CO₂
D. Cl₂ + 2KBr → 2KCl + Br₂

142. Trong phản ứng: 2NO₂ + 2NaOH → NaNO₃ + NaNO₂ + H₂O, NO₂ đóng vai trò gì?

A. Chất oxi hóa.
B. Chất khử.
C. Vừa là chất oxi hóa, vừa là chất khử.
D. Không phải chất oxi hóa hay chất khử.

143. Trong phản ứng oxi hóa – khử, điều nào sau đây là ĐÚNG?

A. Số mol electron cho bằng số mol electron nhận.
B. Số mol electron cho lớn hơn số mol electron nhận.
C. Số mol electron cho nhỏ hơn số mol electron nhận.
D. Số mol proton cho bằng số mol proton nhận.

144. Cho phản ứng: 2CrCl₃ + 3Cl₂ + 8NaOH → 2Na₂CrO₄ + 14NaCl + 4H₂O. Nguyên tố nào là chất khử?

A. Cr trong CrCl₃
B. Cl trong Cl₂
C. Na trong NaOH
D. O trong NaOH

145. Trong phản ứng oxi hóa – khử, chất nào là chất oxi hóa?

A. Chất nhường electron.
B. Chất nhận electron.
C. Chất bị oxi hóa.
D. Chất có số oxi hóa tăng.

146. Khi cân bằng phản ứng oxi hóa – khử bằng phương pháp thăng bằng electron, bước đầu tiên thường là:

A. Xác định các nguyên tố có sự thay đổi số oxi hóa.
B. Viết các bán phản ứng oxi hóa và khử.
C. Tìm hệ số thích hợp để số electron nhường bằng số electron nhận.
D. Điền hệ số vào các chất còn lại để cân bằng phương trình.

147. Trong phản ứng oxi hóa – khử, sự tăng số oxi hóa của một nguyên tố tương ứng với:

A. Nguyên tử nhường electron.
B. Nguyên tử nhận electron.
C. Sự tăng số neutron.
D. Sự giảm số proton.

148. Phản ứng nào sau đây có sự tăng số oxi hóa của cacbon?

A. CO₂ + C → 2CO
B. C + O₂ → CO₂
C. CO₂ + 2NaOH → Na₂CO₃ + H₂O
D. CO + CuO → Cu + CO₂

149. Xác định chất oxi hóa trong phản ứng: 2KClO₃ → 2KCl + 3O₂

A. KClO₃
B. KCl
C. O₂
D. Không có chất oxi hóa.

150. Trong phản ứng: 2KMnO₄ → K₂MnO₄ + MnO₂ + O₂, nguyên tố nào có số oxi hóa KHÔNG thay đổi?

A. K
B. Mn
C. O
D. Tất cả các nguyên tố đều thay đổi số oxi hóa.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại

Về Tài Liệu Trọn Đời

Tài Liệu Trọn Đời - Blog cá nhân, tài liệu học tập, khoa học, công nghệ, thủ thuật, chia sẻ mọi kiến thức, lĩnh vực khác nhau đến với bạn đọc.

Gmail: info.tailieutrondoi@gmail.com

Địa chỉ: Hồ Chí Minh, Việt Nam

Giờ làm việc: T2-CN: 09:00 – 17:00

Chịu Trách Nhiệm Nội Dung

Mọi vấn đề liên quan đến bản quyền nội dung vui lòng liên hệ qua Gmail: info.tailieutrondoi@gmail.com

Miễn Trừ Trách Nhiệm

Tài Liệu Trọn Đời - Blog được xây dựng nhằm mục đích thử nghiệm, tham khảo, hỗ trợ học tập và nghiên cứu.

Tài Liệu Trọn Đời không chịu trách nhiệm dưới bất kỳ hình thức nào đối với thiệt hại trực tiếp hoặc gián tiếp phát sinh từ việc sử dụng hoặc áp dụng các nội dung trên trang web.

Các câu hỏi và đáp án trong danh mục "Trắc nghiệm" được biên soạn nhằm mục đích hỗ trợ học tập và tra cứu thông tin. Đây KHÔNG phải là tài liệu chính thức hay đề thi do bất kỳ cơ sở giáo dục hoặc tổ chức cấp chứng chỉ chuyên ngành nào ban hành.

Website không chịu trách nhiệm về độ chính xác tuyệt đối của nội dung cũng như mọi quyết định được đưa ra từ việc sử dụng kết quả trắc nghiệm hoặc các thông tin trong bài viết trên Website.

Social

  • X
  • LinkedIn
  • Flickr
  • YouTube
  • Pinterest
Copyright © 2026 Tài Liệu Trọn Đời
Back to Top

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.