Skip to content
Tài Liệu Trọn Đời - Thư viện tài liệu học tập - 5

Blog Cá Nhân | Chia Sẻ Tài Liệu Học Tập Miễn Phí

  • Trang chủ
    • Về chúng tôi
    • Quy định sử dụng
    • Miễn trừ trách nhiệm
    • Bản quyền & Khiếu nại
  • Đáp án
  • Góc học tập
  • Trắc nghiệm
  • Công cụ học tập
  • Liên hệ
  • Sitemap
  • Trang chủ
    • Về chúng tôi
    • Quy định sử dụng
    • Miễn trừ trách nhiệm
    • Bản quyền & Khiếu nại
  • Đáp án
  • Góc học tập
  • Trắc nghiệm
  • Công cụ học tập
  • Liên hệ
  • Sitemap
Tài Liệu Trọn Đời - Thư viện tài liệu học tập - 5

Blog Cá Nhân | Chia Sẻ Tài Liệu Học Tập Miễn Phí

Trang chủ » Trắc nghiệm THPT » 150+ câu hỏi trắc nghiệm lý thuyết hóa 12 online có đáp án

Trắc nghiệm THPT

150+ câu hỏi trắc nghiệm lý thuyết hóa 12 online có đáp án

Ngày cập nhật: 12/03/2026

⚠️ Đọc lưu ý và miễn trừ trách nhiệm trước khi bắt đầu: Các câu hỏi và đáp án trong bộ trắc nghiệm này chỉ mang tính chất tham khảo, hỗ trợ học tập và ôn luyện. Đây KHÔNG PHẢI là đề thi chính thức, không đại diện cho bất kỳ tài liệu chuẩn hóa hay kiểm tra chứng chỉ nào từ các cơ quan giáo dục hay tổ chức cấp chứng chỉ chuyên môn. Website không chịu bất kỳ trách nhiệm nào liên quan đến độ chính xác của nội dung hoặc các quyết định được đưa ra dựa trên kết quả làm bài trắc nghiệm.

Cùng khởi động với bộ 150+ câu hỏi trắc nghiệm lý thuyết hóa 12 online có đáp án. Đây là một công cụ hữu ích để bạn kiểm tra mức độ hiểu biết và ghi nhớ nội dung. Chỉ cần nhấn vào bộ câu hỏi mà bạn muốn thử sức để bắt đầu làm bài. Hy vọng bạn sẽ có những phút giây làm bài bổ ích và đạt kết quả cao!

★★★★★
★★★★★
4.7/5 (111 đánh giá)

1. Trong phân tử este CH3COOC2H5, nhóm chức este là:

A. -CH3
B. -C2H5
C. -COO-
D. -CO-

2. Dung dịch nào sau đây có pH < 7?

A. NaOH
B. KOH
C. HCl
D. NH3

3. Chất nào sau đây được dùng để làm mềm nước cứng tạm thời?

A. NaCl
B. HCl
C. Ca(OH)2
D. Na2SO4

4. Kim loại nào sau đây là kim loại kiềm?

A. Mg
B. Ca
C. Na
D. Al

5. Trong môi trường kiềm, Cu(OH)2 phản ứng với chất nào sau đây tạo dung dịch màu xanh lam?

A. glucozơ
B. etanol
C. axit axetic
D. natri clorua

6. Kim loại nào sau đây có tính khử mạnh nhất trong dãy điện hóa?

A. Ag
B. Cu
C. K
D. Fe

7. Chất nào sau đây là amin bậc một?

A. (CH3)2NH
B. CH3NH2
C. (CH3)3N
D. C6H5N(CH3)2

8. Polime nào sau đây có cấu trúc mạch phân nhánh?

A. Amilopectin
B. Amilozơ
C. Xenlulozơ
D. Tơ tằm

9. Cho các polime sau: polietilen, poli(vinyl clorua), polistiren, poli(metyl metacrylat). Polime nào được dùng làm thủy tinh hữu cơ?

A. polietilen
B. poli(vinyl clorua)
C. polistiren
D. poli(metyl metacrylat)

10. Chất nào sau đây không có khả năng tham gia phản ứng trùng hợp?

A. CH2=CH-CH3
B. CH3-CH3
C. CH2=CH2
D. CH2=CH-Cl

11. Trong công nghiệp, kim loại nào sau đây được điều chế bằng phương pháp điện phân nóng chảy oxit?

A. Fe
B. Cu
C. Ag
D. Al

12. Cho dãy các chất: FeO, Fe2O3, Fe(OH)2, Fe(OH)3. Chất nào trong dãy là oxit?

A. Fe(OH)2
B. Fe(OH)3
C. FeO, Fe2O3
D. FeO, Fe2O3, Fe(OH)2, Fe(OH)3

13. Chất nào sau đây là chất béo?

A. CH3COOH
B. C2H5OH
C. (C17H35COO)3C3H5
D. C6H12O6

14. Chất nào sau đây là monosaccarit?

A. Saccarozơ
B. Tinh bột
C. Xenlulozơ
D. Glucozơ

15. Kim loại nào sau đây có thể tan trong dung dịch NaOH?

A. Cu
B. Ag
C. Al
D. Fe

16. Công thức chung của amino axit no, mạch hở, có 1 nhóm -COOH và 1 nhóm -NH2 là:

A. CnH2n+1NO2
B. CnH2nNO2
C. CnH2n-1NO2
D. CnH2n+2NO2

17. Kim loại nào sau đây không phản ứng với nước ở nhiệt độ thường?

A. Na
B. K
C. Ca
D. Mg

18. Phát biểu nào sau đây về peptit là đúng?

A. Peptit được tạo thành từ các α-amino axit liên kết với nhau bằng liên kết ion.
B. Peptit được tạo thành từ các α-amino axit liên kết với nhau bằng liên kết peptit.
C. Tất cả các peptit đều có phản ứng màu biure.
D. Peptit là những chất hữu cơ không có tính lưỡng tính.

19. Phản ứng nào sau đây không xảy ra?

A. Fe + CuSO4 → FeSO4 + Cu
B. Cu + HCl → CuCl2 + H2
C. 2AgNO3 + Cu → Cu(NO3)2 + 2Ag
D. Zn + H2SO4 → ZnSO4 + H2

20. Dung dịch nào sau đây làm quỳ tím chuyển sang màu xanh?

A. HCl
B. NaOH
C. H2SO4
D. CH3COOH

21. Chất nào sau đây có khả năng làm mất màu dung dịch brom?

A. CH4
B. C2H6
C. C2H4
D. C3H8

22. Cho các chất sau: CH3COOH, C2H5OH, CH3CHO, CH3COOC2H5. Chất nào là este?

A. CH3COOH
B. C2H5OH
C. CH3CHO
D. CH3COOC2H5

23. Chất nào sau đây là đipeptit?

A. H2N-CH2-COOH
B. H2N-CH2-CO-NH-CH2-COOH
C. H2N-CH2-CO-NH-CH2-CO-NH-CH2-COOH
D. (C6H10O5)n

24. Kim loại nào sau đây tác dụng với dung dịch HCl loãng giải phóng khí H2?

A. Cu
B. Ag
C. Au
D. Fe

25. Polime nào sau đây được dùng để sản xuất tơ nilon-6,6?

A. Polietilen
B. Polipropilen
C. Poliamit
D. Polieste

26. Phản ứng nào sau đây chứng tỏ glucozơ có nhóm chức aldehyde?

A. Phản ứng với Cu(OH)2 tạo dung dịch xanh lam
B. Phản ứng tráng bạc
C. Phản ứng lên men tạo ancol etylic
D. Phản ứng với dung dịch brom

27. Kim loại nào sau đây điều chế được bằng phương pháp điện phân dung dịch muối của nó?

A. Na
B. K
C. Al
D. Cu

28. Este X có công thức phân tử C4H8O2. Số đồng phân este của X là

A. 2
B. 3
C. 4
D. 5

29. Tơ nilon-6,6 được điều chế bằng phản ứng trùng ngưng giữa:

A. Axit terephtalic và etylen glicol
B. Axit adipic và hexametylenđiamin
C. Vinyl clorua
D. Axit arylic

30. Cho các chất: saccarozơ, glucozơ, fructozơ, tinh bột. Chất nào là monosaccarit?

A. saccarozơ
B. tinh bột
C. glucozơ, fructozơ
D. saccarozơ, tinh bột

31. Chất nào sau đây là monosaccarit?

A. Tinh bột
B. Saccarozơ
C. Xenlulozơ
D. Glucozơ

32. Polime nào sau đây được điều chế bằng phản ứng trùng ngưng?

A. Poli(vinyl clorua)
B. Poli(etylen)
C. Poli(metyl metacrylat)
D. Poli(etylen terephtalat)

33. Cho dãy các chất: CH4, C2H4, C2H2, C6H6. Chất nào có khả năng làm mất màu dung dịch brom?

A. CH4
B. C2H4
C. Không chất nào
D. Tất cả các chất

34. Trong quá trình điện phân dung dịch NaCl (điện cực trơ, có màng ngăn), sản phẩm thu được ở catot là gì?

A. Cl2
B. Na
C. H2
D. O2

35. Trong công nghiệp, kim loại nào sau đây được điều chế bằng phương pháp điện phân nóng chảy oxit?

A. Fe
B. Cu
C. Ag
D. Al

36. Dung dịch nào sau đây hòa tan được bột sắt?

A. AgNO3
B. CuSO4
C. HCl
D. NaCl

37. Chất nào sau đây thuộc loại amin bậc một?

A. (CH3)2NH
B. CH3NH2
C. (CH3)3N
D. C6H5NHCH3

38. Chất nào sau đây không có khả năng tham gia phản ứng trùng hợp?

A. CH2=CH-CH3
B. CH3-CH3
C. CH2=CH2
D. CH2=CH-Cl

39. Dung dịch nào sau đây làm quỳ tím chuyển sang màu xanh?

A. HCl
B. H2SO4
C. NaOH
D. CH3COOH

40. Cho các chất: tristearin, triolein, tripanmitin. Chất nào ở trạng thái lỏng ở điều kiện thường?

A. Tristearin
B. Tripanmitin
C. Triolein
D. Cả ba chất

41. Trong môi trường kiềm, Cu(OH)2 có thể hòa tan được chất nào sau đây?

A. NaCl
B. Glixerol
C. Etanol
D. Benzen

42. Cho sơ đồ phản ứng: X + NaOH → C2H5OH + Y. Chất X là chất nào sau đây?

A. CH3COOH
B. CH3COOC2H5
C. C2H5COOH
D. HCOOC2H5

43. Công thức hóa học của thạch cao nung là gì?

A. CaSO4.2H2O
B. CaSO4.H2O
C. CaCO3
D. CaO

44. Cho các chất: etyl axetat, etanol, axit axetic, phenol. Chất nào tác dụng được với dung dịch NaOH?

A. Etyl axetat và etanol
B. Etanol và axit axetic
C. Axit axetic và phenol
D. Etyl axetat và phenol

45. Trong phân tử tripeptit mạch hở Gly-Ala-Gly, số liên kết peptit là bao nhiêu?

A. 1
B. 2
C. 3
D. 4

46. Cho kim loại Fe tác dụng với dung dịch H2SO4 loãng, sản phẩm thu được là gì?

A. FeSO4 và H2
B. Fe2(SO4)3 và H2
C. FeSO4 và H2S
D. Fe2(SO4)3 và SO2

47. Chất nào sau đây là chất béo?

A. CH3COOH
B. C2H5OH
C. (C17H35COO)3C3H5
D. C6H12O6

48. Chất nào sau đây là este?

A. CH3COOH
B. CH3CH2OH
C. CH3COOCH3
D. CH3CHO

49. Công thức hóa học của phèn chua là gì?

A. NaCl
B. Al2(SO4)3
C. KAl(SO4)2.12H2O
D. FeSO4

50. Chất nào sau đây có thể làm mềm nước cứng tạm thời?

A. NaCl
B. HCl
C. Ca(OH)2
D. Na2SO4

51. Kim loại nào sau đây được điều chế bằng phương pháp điện phân dung dịch?

A. Al
B. Na
C. Ca
D. Cu

52. Polime nào sau đây được sử dụng làm chất dẻo?

A. Tơ tằm
B. Sợi bông
C. Poli(vinyl clorua)
D. Tinh bột

53. Chất nào sau đây được dùng để sản xuất thuốc súng không khói?

A. Xenlulozơ trinitrat
B. Polietilen
C. Polipropilen
D. PVC

54. Kim loại nào sau đây có nhiệt độ nóng chảy cao nhất?

A. Fe
B. Cu
C. W
D. Al

55. Phát biểu nào sau đây không đúng về protein?

A. Protein là polipeptit có phân tử khối lớn.
B. Protein có cấu trúc xoắn alpha hoặc beta.
C. Protein tan tốt trong nước ở mọi điều kiện.
D. Protein có chức năng xúc tác các phản ứng sinh hóa.

56. Hợp chất nào sau đây có tính lưỡng tính?

A. NaOH
B. HCl
C. Al2O3
D. NaCl

57. Phản ứng nào sau đây chứng tỏ glucozơ có tính chất của anđehit?

A. Glucozơ tác dụng với Cu(OH)2 tạo dung dịch xanh lam
B. Glucozơ tác dụng với dung dịch AgNO3/NH3 tạo Ag
C. Glucozơ lên men tạo ancol etylic
D. Glucozơ tác dụng với H2/Ni, t° tạo sobitol

58. Kim loại nào sau đây có tính khử mạnh nhất trong dãy điện hóa?

A. Ag
B. Cu
C. Fe
D. K

59. Chất nào sau đây là đipeptit?

A. H2N-CH2-COOH
B. H2N-CH2-CO-NH-CH2-COOH
C. (C6H10O5)n
D. CH3COOC2H5

60. Kim loại nào sau đây có thể tan trong dung dịch NaOH?

A. Cu
B. Fe
C. Ag
D. Al

61. Phản ứng nào sau đây không xảy ra?

A. Cu + dung dịch FeCl3
B. Ag + dung dịch FeCl3
C. Fe + dung dịch CuSO4
D. Zn + dung dịch MgCl2

62. Tên gọi của polime có công thức (-CH2-CH=CH-CH2-)n là:

A. Polietilen
B. Polipropilen
C. Poli isopren
D. Polibutadien

63. Công thức của nhôm oxit là:

A. AlCl3
B. Al2O3
C. Al(OH)3
D. Al2(SO4)3

64. Chất nào sau đây thuộc loại đipeptit?

A. H2N-CH2-COOH
B. H2N-CH2-CO-NH-CH2-COOH
C. H2N-(CH2)6-COOH
D. H2N-CH2-CO-NH-CH(CH3)-CO-NH-CH2-COOH

65. Tơ nilon-6,6 được điều chế từ phản ứng trùng ngưng của:

A. Axit terephtalic và etylen glicol
B. Axit ađipic và hexametylenđiamin
C. Axit acrylic và vinyl clorua
D. Caprolactam

66. Polime nào sau đây được điều chế bằng phản ứng trùng hợp?

A. Nilon-6,6
B. Poli(etylen tereftalat)
C. Poli(vinyl clorua)
D. Protein

67. Cho dãy các chất: FeO, Fe(OH)2, Fe2O3, Fe(OH)3. Số chất trong dãy tác dụng được với dung dịch HCl là:

A. 1
B. 2
C. 3
D. 4

68. Kim loại nào sau đây có tính khử mạnh nhất trong dãy điện hóa?

A. Cu
B. Ag
C. K
D. Fe

69. Kim loại nào sau đây là kim loại kiềm?

A. Mg
B. Ca
C. Na
D. Al

70. Công thức hóa học của thạch cao sống là:

A. CaSO4
B. CaSO4.H2O
C. CaSO4.2H2O
D. CaCO3

71. Trong công nghiệp, kim loại nào sau đây được điều chế bằng phương pháp điện phân nóng chảy oxit?

A. Fe
B. Cu
C. Ag
D. Al

72. Polime nào sau đây được sử dụng làm chất dẻo?

A. Tơ tằm
B. Sợi bông
C. Poli(vinyl clorua)
D. Tinh bột

73. Chất nào sau đây là chất béo?

A. CH3COOH
B. C2H5OH
C. (C17H35COO)3C3H5
D. C6H12O6

74. Kim loại nào sau đây điều chế được bằng phương pháp điện phân dung dịch?

A. Na
B. K
C. Al
D. Cu

75. Dung dịch nào sau đây hòa tan được Cu(OH)2?

A. NaCl
B. HCl
C. KCl
D. Na2SO4

76. Chất nào sau đây là amin thơm?

A. CH3NH2
B. (CH3)2NH
C. C6H5NH2
D. (CH3)3N

77. Phản ứng nào sau đây chứng tỏ glucozơ có nhiều nhóm OH?

A. Phản ứng tráng bạc
B. Phản ứng với Cu(OH)2 tạo dung dịch xanh lam
C. Phản ứng lên men rượu
D. Phản ứng với dung dịch brom

78. Cho dung dịch AgNO3 tác dụng với dung dịch nào sau đây tạo kết tủa?

A. NaNO3
B. KNO3
C. HCl
D. H2SO4

79. Kim loại nào sau đây có thể tan trong dung dịch NaOH?

A. Cu
B. Ag
C. Al
D. Fe

80. Chất nào sau đây là monosaccarit?

A. Saccarozơ
B. Tinh bột
C. Xenlulozơ
D. Glucozơ

81. Chất nào sau đây là polime thiên nhiên?

A. Poli(etylen)
B. Poli(vinyl clorua)
C. Tinh bột
D. Nilon-6,6

82. Chất nào sau đây được dùng để sản xuất thuốc súng không khói?

A. Xenlulozơ trinitrat
B. Polietilen
C. Polistiren
D. PVC

83. Cho kim loại Fe tác dụng với dung dịch HCl dư, thu được muối nào?

A. FeCl3
B. FeCl2
C. Fe(OH)2
D. Fe2(SO4)3

84. Dung dịch nào sau đây làm quỳ tím chuyển sang màu xanh?

A. HCl
B. H2SO4
C. NaOH
D. CH3COOH

85. Chất nào sau đây là amin bậc hai?

A. CH3NH2
B. (CH3)2NH
C. (CH3)3N
D. C6H5NH2

86. Chất nào sau đây không tham gia phản ứng tráng bạc?

A. Axit fomic (HCOOH)
B. Glucozơ
C. Fructozơ
D. Saccarozơ

87. Chất nào sau đây có khả năng làm mất màu dung dịch brom?

A. Metan
B. Etan
C. Eten
D. Propan

88. Chất nào sau đây là este?

A. CH3COOH
B. C2H5OH
C. CH3COOCH3
D. C6H12O6

89. Kim loại nào sau đây có tính dẻo cao nhất?

A. Fe
B. Cu
C. Au
D. Al

90. Cho dãy các chất: metyl acrylat, vinyl axetat, anilin, etylamin. Số chất trong dãy tác dụng được với dung dịch NaOH là:

A. 1
B. 2
C. 3
D. 4

91. Trong phân tử este X no, đơn chức, mạch hở có phần trăm khối lượng oxi là 36,36%. Công thức phân tử của X là:

A. C2H4O2
B. C3H6O2
C. C4H8O2
D. C5H10O2

92. Kim loại nào sau đây tan trong nước ở điều kiện thường?

A. Fe
B. Mg
C. Na
D. Al

93. Chất nào sau đây không tham gia phản ứng tráng gương?

A. Axit fomic
B. Glucozơ
C. Saccarozơ
D. Andehit axetic

94. Dung dịch nào sau đây có pH > 7?

A. HCl
B. H2SO4
C. NaOH
D. CH3COOH

95. Cho dãy các chất: FeO, Fe(OH)2, Fe3O4, Fe2O3, Fe(NO3)2, Fe(NO3)3, FeSO4, Fe2(SO4)3. Số chất trong dãy vừa tác dụng với dung dịch HCl, vừa tác dụng với dung dịch NaOH là:

A. 2
B. 3
C. 4
D. 5

96. Kim loại nào sau đây có tính khử mạnh nhất trong dãy điện hóa?

A. Ag
B. Cu
C. Fe
D. K

97. Để bảo vệ vỏ tàu biển làm bằng thép, người ta thường gắn vào vỏ tàu (phần ngâm dưới nước) kim loại nào sau đây?

A. Sn
B. Cu
C. Zn
D. Pb

98. Công thức của tristearin là:

A. (C17H35COO)3C3H5
B. (C15H31COO)3C3H5
C. (C17H33COO)3C3H5
D. (C17H31COO)3C3H5

99. Chất nào sau đây là amin bậc hai?

A. CH3NH2
B. (CH3)2NH
C. (CH3)3N
D. C6H5NH2

100. Cho các phát biểu sau: (a) Saccarozơ bị thủy phân trong môi trường axit. (b) Xenlulozơ có cấu trúc mạch phân nhánh. (c) Tinh bột là hỗn hợp của amilozơ và amilopectin. (d) Glucozơ làm mất màu nước brom. Số phát biểu đúng là:

A. 1
B. 2
C. 3
D. 4

101. Kim loại nào sau đây có thể dùng để điều chế kim loại Ag từ dung dịch AgNO3?

A. Cu
B. Au
C. Pt
D. Hg

102. Phản ứng nào sau đây không xảy ra?

A. Cu + 2AgNO3 → Cu(NO3)2 + 2Ag
B. Fe + CuSO4 → FeSO4 + Cu
C. Ag + HCl → AgCl + H2
D. Zn + H2SO4 → ZnSO4 + H2

103. Ứng dụng nào sau đây không phải của glucozơ?

A. Tráng gương, tráng ruột phích
B. Làm thuốc tăng lực
C. Sản xuất ancol etylic
D. Sản xuất PVC

104. Trong công nghiệp, kim loại nào sau đây được điều chế bằng phương pháp điện phân dung dịch?

A. Al
B. Na
C. Fe
D. Cu

105. Cho các chất: etyl axetat, anilin, ancol etylic, axit acrylic. Số chất tác dụng được với dung dịch NaOH là:

A. 1
B. 2
C. 3
D. 4

106. Cho các kim loại: Na, Mg, Al, Fe. Kim loại nào có tính khử mạnh nhất?

A. Na
B. Mg
C. Al
D. Fe

107. Công thức hóa học của thạch cao nung là:

A. CaSO4
B. CaSO4.2H2O
C. CaSO4.H2O
D. (CaSO4)2.H2O

108. Cho sơ đồ chuyển hóa: X → C2H5OH → CH3COOH. X là:

A. CH4
B. C2H4
C. C2H6
D. C2H2

109. Phát biểu nào sau đây về peptit là đúng?

A. Peptit được tạo thành từ các α-amino axit liên kết với nhau bằng liên kết ion.
B. Dipeptit có hai liên kết peptit.
C. Các peptit đều có khả năng tham gia phản ứng biure.
D. Peptit là loại hợp chất chứa từ 2 đến 50 gốc α-amino axit liên kết với nhau bằng liên kết peptit.

110. Polime nào sau đây được sử dụng làm chất dẻo?

A. Nilon-6,6
B. Tơ tằm
C. Polietilen
D. Tơ visco

111. Chất nào sau đây là monosaccarit?

A. Saccarozơ
B. Tinh bột
C. Xenlulozơ
D. Glucozơ

112. Chất nào sau đây có khả năng làm mất màu dung dịch brom?

A. Metan
B. Etan
C. Eten
D. Benzen

113. Cho các chất sau: NaOH, HCl, H2SO4 loãng, NH3, Na2CO3. Số chất tác dụng được với Al2O3 là:

A. 2
B. 3
C. 4
D. 5

114. Polime nào sau đây được điều chế bằng phản ứng trùng ngưng?

A. Poli(vinyl clorua)
B. Poli(etylen)
C. Poli(metyl metacrylat)
D. Poli(etylen terephtalat)

115. Dung dịch nào sau đây làm quỳ tím chuyển sang màu xanh?

A. HCl
B. NaOH
C. NaCl
D. H2SO4

116. Chất nào sau đây là este?

A. CH3COOH
B. CH3CHO
C. CH3COOCH3
D. CH3OH

117. Chất nào sau đây là nguyên nhân chính gây ra mưa axit?

A. CO2
B. SO2
C. CH4
D. NH3

118. Kim loại nào sau đây dẫn điện tốt nhất?

A. Fe
B. Cu
C. Al
D. Ag

119. Chất nào sau đây tác dụng với dung dịch NaOH tạo ra ancol?

A. CH3COOCH3
B. CH3CHO
C. CH3COOH
D. C6H5Cl

120. Chất nào sau đây được dùng để làm mềm nước cứng tạm thời?

A. HCl
B. NaCl
C. Ca(OH)2
D. H2SO4

121. Kim loại nào sau đây có tính dẫn điện tốt nhất?

A. Fe
B. Cu
C. Al
D. Ag

122. Kim loại nào sau đây có tính khử mạnh nhất trong dãy điện hóa?

A. Ag
B. Cu
C. Fe
D. K

123. Cho dung dịch chứa 0,1 mol FeCl2 tác dụng với dung dịch AgNO3 dư, sau khi phản ứng hoàn toàn thu được m gam kết tủa. Giá trị của m là:

A. 10,8
B. 21,6
C. 32,4
D. 43,2

124. Phát biểu nào sau đây về peptit là đúng?

A. Peptit là hợp chất chỉ chứa liên kết đơn.
B. Peptit được tạo thành từ các α-amino axit.
C. Peptit có mạch cacbon phân nhánh.
D. Peptit không có tính lưỡng tính.

125. Phản ứng nào sau đây không xảy ra?

A. Cu + dung dịch FeCl3
B. Ag + dung dịch FeCl3
C. Fe + dung dịch CuSO4
D. Zn + dung dịch AgNO3

126. Tơ nilon-6,6 được điều chế từ phản ứng trùng ngưng của:

A. Axit terephtalic và etylen glicol
B. Axit ađipic và hexametylenđiamin
C. Axit glutamic và etylen glicol
D. Vinyl clorua

127. Cho các polime sau: (1) polietilen, (2) poli(vinyl clorua), (3) polipropilen, (4) polistiren. Polime nào dùng làm vật liệu cách điện?

A. (1) và (2)
B. (1) và (3)
C. (2) và (3)
D. Cả 4 polime

128. Cho dãy các chất: glucozơ, saccarozơ, fructozơ, tinh bột, xenlulozơ. Số chất trong dãy tham gia phản ứng tráng bạc là:

A. 2
B. 3
C. 4
D. 5

129. Kim loại nào sau đây có thể tan trong dung dịch NaOH?

A. Cu
B. Ag
C. Al
D. Fe

130. Dung dịch nào sau đây có pH > 7?

A. HCl
B. NaOH
C. H2SO4
D. HNO3

131. Trong quá trình điện phân dung dịch NaCl (điện cực trơ, có màng ngăn), sản phẩm thu được ở catot là:

A. Cl2
B. H2
C. Na
D. O2

132. Cho các dung dịch sau: NaOH, HCl, H2SO4, Na2CO3. Số dung dịch có thể tác dụng với Al2O3 là:

A. 1
B. 2
C. 3
D. 4

133. Phát biểu nào sau đây đúng về tính chất của protein?

A. Protein không tan trong nước.
B. Protein bị thủy phân hoàn toàn thành các α-amino axit.
C. Protein không có tính lưỡng tính.
D. Protein bền ở nhiệt độ cao.

134. Cho các chất sau: metylamin, etylamin, anilin, đimetylamin. Chất nào có lực bazơ mạnh nhất?

A. Metylamin
B. Etylamin
C. Anilin
D. Đimetylamin

135. Este X có công thức phân tử C4H8O2. Đun nóng X với dung dịch NaOH thu được ancol etylic. Công thức cấu tạo của X là:

A. CH3COOC2H5
B. C2H5COOCH3
C. HCOOC3H7
D. C3H7COOH

136. Chất nào sau đây có thể dùng để làm mềm nước cứng tạm thời?

A. NaCl
B. HCl
C. Ca(OH)2
D. Na2SO4

137. Chất nào sau đây là chất béo?

A. CH3COOH
B. C2H5OH
C. (C17H35COO)3C3H5
D. C6H12O6

138. Cho m gam Fe tác dụng hết với dung dịch HCl dư, thu được 2,24 lít khí H2 (đktc). Giá trị của m là:

A. 2,8
B. 5,6
C. 11,2
D. 16,8

139. Trong công nghiệp, kim loại nào sau đây được điều chế bằng phương pháp điện phân dung dịch?

A. Al
B. Na
C. Fe
D. Cu

140. Chất nào sau đây là este no, đơn chức, mạch hở?

A. C2H4O2
B. C3H4O2
C. C3H6O2
D. C4H6O2

141. Kim loại nào sau đây tác dụng với dung dịch HCl loãng tạo ra khí H2?

A. Ag
B. Cu
C. Au
D. Zn

142. Chất nào sau đây là amin bậc hai?

A. CH3NH2
B. (CH3)2NH
C. (CH3)3N
D. C6H5NH2

143. Chất nào sau đây có khả năng làm mềm nước cứng vĩnh cửu?

A. Ca(OH)2
B. NaCl
C. Na2CO3
D. HCl

144. Cho dãy các chất: metan, etan, propan, butan. Chất nào có nhiệt độ sôi cao nhất?

A. Metan
B. Etan
C. Propan
D. Butan

145. Polime nào sau đây được điều chế bằng phản ứng trùng hợp?

A. Nilon-6,6
B. Poli(etylen terephtalat)
C. Cao su buna
D. Tơ visco

146. Chất nào sau đây là monosaccarit?

A. Saccarozơ
B. Tinh bột
C. Xenlulozơ
D. Glucozơ

147. Cho các chất sau: etilen, propen, but-1-in, but-2-in, vinyl clorua, stiren. Có bao nhiêu chất trong dãy làm mất màu dung dịch brom?

A. 3
B. 4
C. 5
D. 6

148. Cho các ion kim loại: Fe2+, Cu2+, Ag+, Al3+. Ion nào có tính oxi hóa mạnh nhất?

A. Fe2+
B. Cu2+
C. Ag+
D. Al3+

149. Chất nào sau đây có công thức phân tử C6H12O6 và có khả năng tham gia phản ứng tráng bạc?

A. Saccarozơ
B. Fructozơ
C. Tinh bột
D. Xenlulozơ

150. Cho các chất sau: CH3COOH, C2H5OH, CH3CHO, C6H5OH (phenol). Chất nào tác dụng được với Na?

A. CH3CHO
B. C6H5OH (phenol)
C. CH3COOH và C2H5OH
D. CH3COOH, C2H5OH và C6H5OH (phenol)

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại

Về Tài Liệu Trọn Đời

Tài Liệu Trọn Đời - Blog cá nhân, tài liệu học tập, khoa học, công nghệ, thủ thuật, chia sẻ mọi kiến thức, lĩnh vực khác nhau đến với bạn đọc.

Gmail: info.tailieutrondoi@gmail.com

Địa chỉ: Hồ Chí Minh, Việt Nam

Giờ làm việc: T2-CN: 09:00 – 17:00

Chịu Trách Nhiệm Nội Dung

Mọi vấn đề liên quan đến bản quyền nội dung vui lòng liên hệ qua Gmail: info.tailieutrondoi@gmail.com

Miễn Trừ Trách Nhiệm

Tài Liệu Trọn Đời - Blog được xây dựng nhằm mục đích thử nghiệm, tham khảo, hỗ trợ học tập và nghiên cứu.

Tài Liệu Trọn Đời không chịu trách nhiệm dưới bất kỳ hình thức nào đối với thiệt hại trực tiếp hoặc gián tiếp phát sinh từ việc sử dụng hoặc áp dụng các nội dung trên trang web.

Các câu hỏi và đáp án trong danh mục "Trắc nghiệm" được biên soạn nhằm mục đích hỗ trợ học tập và tra cứu thông tin. Đây KHÔNG phải là tài liệu chính thức hay đề thi do bất kỳ cơ sở giáo dục hoặc tổ chức cấp chứng chỉ chuyên ngành nào ban hành.

Website không chịu trách nhiệm về độ chính xác tuyệt đối của nội dung cũng như mọi quyết định được đưa ra từ việc sử dụng kết quả trắc nghiệm hoặc các thông tin trong bài viết trên Website.

Social

  • X
  • LinkedIn
  • Flickr
  • YouTube
  • Pinterest
Copyright © 2026 Tài Liệu Trọn Đời
Back to Top

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.