Skip to content
Tài Liệu Trọn Đời - Thư viện tài liệu học tập - 5

Blog Cá Nhân | Chia Sẻ Tài Liệu Học Tập Miễn Phí

  • Trang chủ
    • Về chúng tôi
    • Quy định sử dụng
    • Miễn trừ trách nhiệm
    • Bản quyền & Khiếu nại
  • Đáp án
  • Góc học tập
  • Trắc nghiệm
  • Công cụ học tập
  • Liên hệ
  • Sitemap
  • Trang chủ
    • Về chúng tôi
    • Quy định sử dụng
    • Miễn trừ trách nhiệm
    • Bản quyền & Khiếu nại
  • Đáp án
  • Góc học tập
  • Trắc nghiệm
  • Công cụ học tập
  • Liên hệ
  • Sitemap
Tài Liệu Trọn Đời - Thư viện tài liệu học tập - 5

Blog Cá Nhân | Chia Sẻ Tài Liệu Học Tập Miễn Phí

Trang chủ » Trắc nghiệm THPT » 150+ câu hỏi trắc nghiệm gdcd 12 bài 1 online có đáp án

Trắc nghiệm THPT

150+ câu hỏi trắc nghiệm gdcd 12 bài 1 online có đáp án

Ngày cập nhật: 12/02/2026

⚠️ Đọc lưu ý và miễn trừ trách nhiệm trước khi bắt đầu: Các câu hỏi và đáp án trong bộ trắc nghiệm này chỉ mang tính chất tham khảo, hỗ trợ học tập và ôn luyện. Đây KHÔNG PHẢI là đề thi chính thức, không đại diện cho bất kỳ tài liệu chuẩn hóa hay kiểm tra chứng chỉ nào từ các cơ quan giáo dục hay tổ chức cấp chứng chỉ chuyên môn. Website không chịu bất kỳ trách nhiệm nào liên quan đến độ chính xác của nội dung hoặc các quyết định được đưa ra dựa trên kết quả làm bài trắc nghiệm.

Bạn đã sẵn sàng bắt đầu với bộ 150+ câu hỏi trắc nghiệm gdcd 12 bài 1 online có đáp án. Bộ câu hỏi này được xây dựng để giúp bạn ôn luyện kiến thức một cách chủ động và hiệu quả. Hãy chọn một bộ câu hỏi bên dưới để bắt đầu ngay. Chúc bạn làm bài hiệu quả và tích lũy thêm nhiều kiến thức!

★★★★★
★★★★★
4.7/5 (128 đánh giá)

1. Pháp luật có tính quyền lực, bắt buộc chung, điều đó có nghĩa là?

A. Pháp luật do nhà nước ban hành và bảo đảm thực hiện.
B. Pháp luật chỉ áp dụng đối với một số đối tượng nhất định.
C. Pháp luật chỉ có hiệu lực trong một thời gian nhất định.
D. Pháp luật chỉ mang tính chất khuyến khích.

2. Khi thực hiện pháp luật, công dân có quyền?

A. Tự do lựa chọn thực hiện hay không thực hiện.
B. Yêu cầu nhà nước bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp.
C. Chỉ thực hiện khi có lợi cho mình.
D. Tự ý sửa đổi quy định của pháp luật.

3. Hành vi nào sau đây là tuân thủ pháp luật?

A. Không khai báo gian dối khi làm thủ tục hành chính.
B. Chỉ chấp hành pháp luật khi có lợi cho mình.
C. Lách luật để trốn tránh nghĩa vụ.
D. Tìm cách hối lộ cán bộ để được ưu tiên.

4. Khi nào thì một văn bản quy phạm pháp luật có hiệu lực?

A. Ngay sau khi được ký ban hành.
B. Khi được đăng công báo.
C. Vào thời điểm được quy định trong văn bản.
D. Sau khi được thảo luận trên truyền hình.

5. Mục đích chính của việc xử lý vi phạm pháp luật là gì?

A. Trừng phạt người vi phạm.
B. Răn đe người khác.
C. Giáo dục người vi phạm và phòng ngừa vi phạm.
D. Thu hồi tài sản bị chiếm đoạt.

6. Một người bị coi là có tội khi nào?

A. Khi bị cơ quan điều tra khởi tố.
B. Khi bị Viện kiểm sát truy tố.
C. Khi có bản án kết tội của tòa án đã có hiệu lực pháp luật.
D. Khi bị dư luận xã hội lên án.

7. Hành vi nào sau đây là vi phạm pháp luật hành chính?

A. Trộm cắp tài sản.
B. Gây rối trật tự công cộng.
C. Không đội mũ bảo hiểm khi tham gia giao thông.
D. Giết người.

8. Nội dung nào sau đây thể hiện vai trò của pháp luật đối với đời sống xã hội?

A. Pháp luật là công cụ để nhà nước quản lý xã hội.
B. Pháp luật bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của công dân.
C. Pháp luật tạo ra sự ổn định và trật tự xã hội.
D. Tất cả các đáp án trên.

9. Hành vi nào sau đây thể hiện việc sử dụng pháp luật?

A. Người dân thực hiện quyền khiếu nại khi bị xâm phạm quyền lợi.
B. Cảnh sát giao thông xử phạt người vi phạm luật giao thông.
C. Tòa án xét xử vụ án hình sự.
D. Nhà nước ban hành luật mới.

10. Đâu không phải là đặc điểm của pháp luật?

A. Tính quy phạm phổ biến.
B. Tính quyền lực, bắt buộc chung.
C. Tính xác định chặt chẽ về hình thức.
D. Tính linh hoạt, tùy biến.

11. Hành vi nào sau đây thể hiện việc tuân thủ pháp luật?

A. Vượt đèn đỏ khi không có cảnh sát.
B. Nộp thuế đầy đủ và đúng hạn.
C. Sử dụng chất kích thích để tăng năng suất.
D. Xây nhà trái phép trên đất công.

12. Khi một người thực hiện hành vi trái pháp luật, nhưng không nhận thức được hành vi của mình do mắc bệnh tâm thần, thì:

A. Vẫn phải chịu trách nhiệm hình sự đầy đủ.
B. Được miễn trách nhiệm hình sự.
C. Chỉ phải bồi thường thiệt hại.
D. Bị xử phạt hành chính.

13. Đâu không phải là vai trò của pháp luật trong đời sống?

A. Bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của công dân.
B. Ổn định trật tự xã hội.
C. Thúc đẩy sự phát triển kinh tế.
D. Đảm bảo sự bất bình đẳng trong xã hội.

14. Đâu là một trong những nguyên tắc cơ bản của pháp luật?

A. Mọi công dân đều bình đẳng trước pháp luật.
B. Chỉ áp dụng pháp luật đối với người nghèo.
C. Người có quyền lực được đứng trên pháp luật.
D. Pháp luật chỉ bảo vệ quyền lợi của nhà nước.

15. Pháp luật có vai trò gì trong việc bảo vệ quyền con người?

A. Quy định các quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân.
B. Đảm bảo mọi người đều bình đẳng trước pháp luật.
C. Ngăn chặn mọi hành vi xâm phạm đến quyền con người.
D. Tất cả các đáp án trên.

16. Thế nào là bình đẳng trước pháp luật?

A. Mọi công dân đều có quyền như nhau.
B. Mọi công dân đều phải chịu trách nhiệm pháp lý như nhau khi vi phạm.
C. Mọi công dân đều được đối xử như nhau trong mọi hoàn cảnh.
D. Mọi công dân đều có cơ hội làm giàu như nhau.

17. Đặc trưng nào dưới đây không phải của pháp luật?

A. Tính quyền lực, bắt buộc chung.
B. Tính quy phạm phổ biến.
C. Tính linh hoạt, mềm dẻo.
D. Tính xác định chặt chẽ về hình thức.

18. Hình thức thực hiện pháp luật nào do các cơ quan nhà nước có thẩm quyền thực hiện?

A. Tuân thủ pháp luật.
B. Thi hành pháp luật.
C. Sử dụng pháp luật.
D. Áp dụng pháp luật.

19. Hành vi nào sau đây là vi phạm pháp luật hình sự?

A. Không trả nợ đúng hạn.
B. Xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ.
C. Cố ý gây thương tích cho người khác.
D. Vi phạm hợp đồng kinh tế.

20. Đâu là một trong những đặc điểm của Hiến pháp?

A. Là văn bản có hiệu lực pháp lý cao nhất.
B. Chỉ điều chỉnh các quan hệ kinh tế.
C. Dễ dàng sửa đổi, bổ sung.
D. Chỉ áp dụng cho cán bộ, công chức.

21. Pháp luật do nhà nước ban hành và được đảm bảo thực hiện bằng?

A. Sức mạnh vật chất của nhà nước.
B. Sự đồng tình của toàn dân.
C. Uy tín của người ban hành.
D. Tính hợp lý của nội dung.

22. Theo quy định của pháp luật, ai có quyền tham gia xây dựng pháp luật?

A. Chỉ các đại biểu Quốc hội.
B. Chỉ các chuyên gia pháp luật.
C. Chỉ cán bộ nhà nước.
D. Mọi công dân.

23. Trong các hình thức thực hiện pháp luật, hình thức nào là bắt buộc đối với các cơ quan nhà nước?

A. Tuân thủ pháp luật.
B. Thi hành pháp luật.
C. Sử dụng pháp luật.
D. Áp dụng pháp luật.

24. Hành vi nào sau đây là áp dụng pháp luật?

A. Công dân tự mình giải quyết tranh chấp dân sự.
B. Tòa án ra bản án xét xử vụ án hình sự.
C. Công dân thực hiện quyền tự do kinh doanh.
D. Công dân tuân thủ luật giao thông.

25. Trong các hình thức thực hiện pháp luật, hình thức nào mang tính chủ động, tích cực?

A. Tuân thủ pháp luật.
B. Thi hành pháp luật.
C. Sử dụng pháp luật.
D. Áp dụng pháp luật.

26. Ý nghĩa của việc pháp luật quy định quyền và nghĩa vụ của công dân là gì?

A. Để nhà nước dễ dàng quản lý công dân.
B. Để công dân biết rõ giới hạn hành vi của mình.
C. Để đảm bảo sự công bằng, bình đẳng trong xã hội.
D. Tất cả các đáp án trên.

27. Hành vi nào sau đây không phải là thực hiện pháp luật?

A. Công dân tố cáo hành vi tham nhũng.
B. Cán bộ nhà nước giải quyết khiếu nại.
C. Công dân không thực hiện nghĩa vụ quân sự vì lý do sức khỏe.
D. Công dân không biết đến một quy định pháp luật nào đó.

28. Việc xử lý vi phạm pháp luật phải đảm bảo nguyên tắc nào?

A. Công bằng, khách quan, đúng pháp luật.
B. Nhanh chóng, kịp thời.
C. Bí mật, không công khai.
D. Chỉ xử lý người có chức vụ cao.

29. Quy tắc xử sự chung, có tính bắt buộc, được áp dụng nhiều lần, nhiều nơi đối với mọi cá nhân, tổ chức là?

A. Đạo đức.
B. Phong tục, tập quán.
C. Pháp luật.
D. Điều lệ.

30. Đâu là một trong những vai trò của pháp luật đối với sự phát triển kinh tế?

A. Tạo hành lang pháp lý cho hoạt động kinh doanh.
B. Giúp nhà nước kiểm soát toàn bộ hoạt động kinh tế.
C. Hạn chế sự cạnh tranh trên thị trường.
D. Bảo vệ các doanh nghiệp nhà nước.

31. Quyền tố cáo của công dân là?

A. Quyền của công dân đề nghị cơ quan, tổ chức, cá nhân có thẩm quyền xem xét lại quyết định hành chính.
B. Quyền của công dân báo cho cơ quan, tổ chức, cá nhân có thẩm quyền biết về hành vi vi phạm pháp luật của bất kỳ cơ quan, tổ chức, cá nhân nào.
C. Quyền của công dân tham gia quản lý nhà nước.
D. Quyền của công dân tự do ngôn luận.

32. Pháp luật có vai trò gì đối với sự phát triển của xã hội?

A. Giúp xã hội ổn định và phát triển theo định hướng.
B. Ngăn cản sự thay đổi và tiến bộ của xã hội.
C. Tạo ra sự bất bình đẳng trong xã hội.
D. Làm chậm quá trình hội nhập quốc tế.

33. Phân biệt giữa quyền khiếu nại và quyền tố cáo ở điểm nào?

A. Đối tượng bị xâm phạm trong quyền khiếu nại là lợi ích của người khiếu nại, còn trong quyền tố cáo là lợi ích của nhà nước, tập thể, công dân.
B. Quyền khiếu nại chỉ do cá nhân thực hiện, còn quyền tố cáo chỉ do tổ chức thực hiện.
C. Quyền khiếu nại chỉ áp dụng đối với cán bộ, công chức nhà nước, còn quyền tố cáo áp dụng đối với mọi công dân.
D. Quyền khiếu nại chỉ giải quyết các vụ việc dân sự, còn quyền tố cáo giải quyết các vụ việc hình sự.

34. Một trong những nội dung của pháp luật về quyền tự do ngôn luận là?

A. Công dân có quyền phát biểu ý kiến, bày tỏ quan điểm của mình về các vấn đề chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội.
B. Công dân có quyền bí mật thư tín, điện thoại, điện tín.
C. Công dân có quyền tự do đi lại và cư trú.
D. Công dân có quyền tự do kinh doanh.

35. Công dân bình đẳng trước pháp luật có nghĩa là mọi công dân đều?

A. Có quyền tham gia quản lý nhà nước.
B. Được hưởng mức sống như nhau.
C. Phải chịu trách nhiệm pháp lý như nhau.
D. Được đối xử công bằng như nhau về quyền và nghĩa vụ.

36. Hành vi nào sau đây thể hiện sự tuân thủ pháp luật?

A. Vượt đèn đỏ khi không có cảnh sát giao thông.
B. Chấp hành đúng quy định của pháp luật.
C. Trốn thuế để tăng lợi nhuận kinh doanh.
D. Sử dụng bằng lái xe giả.

37. Một trong những mục đích của việc xử phạt vi phạm hành chính là?

A. Bù đắp thiệt hại cho người bị hại.
B. Trừng phạt người vi phạm.
C. Giáo dục, răn đe người vi phạm và phòng ngừa các vi phạm khác.
D. Tước quyền công dân của người vi phạm.

38. Hình thức văn bản quy phạm pháp luật nào có hiệu lực pháp lý cao nhất ở Việt Nam?

A. Nghị định của Chính phủ.
B. Thông tư của Bộ trưởng.
C. Luật, Bộ luật do Quốc hội ban hành.
D. Quyết định của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh.

39. Pháp luật là hệ thống các quy tắc xử sự chung do nhà nước ban hành và được đảm bảo thực hiện bằng?

A. Sức mạnh của dư luận xã hội.
B. Sức mạnh của các tổ chức chính trị.
C. Sức mạnh quyền lực nhà nước.
D. Sức mạnh của đạo đức xã hội.

40. Hành vi nào sau đây thể hiện trách nhiệm của công dân trong việc bảo vệ di sản văn hóa?

A. Tự ý sửa chữa các di tích lịch sử.
B. Khai thác trái phép các cổ vật.
C. Tuyên truyền, giáo dục về giá trị của di sản văn hóa.
D. Vứt rác bừa bãi tại các khu di tích.

41. Theo quy định của pháp luật, quyền tự do kinh doanh của công dân có nghĩa là?

A. Công dân có quyền kinh doanh mọi ngành nghề.
B. Công dân có quyền lựa chọn ngành nghề, hình thức kinh doanh phù hợp với khả năng và điều kiện của mình.
C. Công dân có quyền trốn thuế để tăng lợi nhuận.
D. Công dân có quyền kinh doanh hàng giả, hàng kém chất lượng.

42. Theo pháp luật, quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo của công dân có nghĩa là?

A. Công dân có quyền theo hoặc không theo bất kỳ tôn giáo nào.
B. Công dân chỉ được theo một tôn giáo duy nhất.
C. Nhà nước khuyến khích mọi công dân theo tôn giáo.
D. Công dân bắt buộc phải theo một tôn giáo.

43. Điều gì sẽ xảy ra nếu pháp luật không được thực thi một cách nghiêm minh?

A. Xã hội sẽ trở nên ổn định và phát triển hơn.
B. Quyền lực của nhà nước sẽ được tăng cường.
C. Trật tự xã hội sẽ bị rối loạn, quyền và lợi ích hợp pháp của công dân không được bảo vệ.
D. Không có ảnh hưởng gì đáng kể.

44. Hành vi nào sau đây thể hiện ý thức bảo vệ Tổ quốc?

A. Trốn tránh nghĩa vụ quân sự.
B. Tích cực tham gia các hoạt động giữ gìn trật tự an ninh tại địa phương.
C. Khai thác tài nguyên thiên nhiên một cách bừa bãi.
D. Vi phạm pháp luật.

45. Theo quy định của pháp luật, ai có quyền ra lệnh bắt người trong trường hợp khẩn cấp?

A. Bất kỳ công dân nào.
B. Chỉ Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân.
C. Những người có thẩm quyền theo luật định.
D. Chỉ Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh.

46. Quyền được pháp luật bảo hộ về danh dự, nhân phẩm của công dân có nghĩa là?

A. Không ai có quyền xúc phạm, vu khống, làm nhục người khác.
B. Công dân có quyền tự do kinh doanh.
C. Công dân có quyền tham gia quản lý nhà nước.
D. Công dân có quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo.

47. Quyền bất khả xâm phạm về thân thể của công dân có nghĩa là?

A. Công dân có quyền tự do đi lại và cư trú.
B. Không ai có quyền xâm phạm đến thân thể của người khác.
C. Công dân có quyền tự do ngôn luận.
D. Công dân có quyền được bảo vệ danh dự, nhân phẩm.

48. Theo quy định của pháp luật, công dân có trách nhiệm gì trong việc bảo vệ môi trường?

A. Chỉ những người làm trong ngành môi trường mới có trách nhiệm.
B. Mọi công dân đều có trách nhiệm bảo vệ môi trường.
C. Chỉ các doanh nghiệp sản xuất mới có trách nhiệm.
D. Chỉ Nhà nước mới có trách nhiệm.

49. Một trong những đặc trưng cơ bản của pháp luật là tính quy phạm phổ biến, điều này có nghĩa là?

A. Pháp luật chỉ áp dụng cho một số đối tượng nhất định.
B. Pháp luật có hiệu lực trong một thời gian nhất định.
C. Pháp luật được áp dụng nhiều lần trong không gian và thời gian.
D. Pháp luật là khuôn mẫu chung, được áp dụng nhiều lần, ở nhiều nơi đối với mọi cá nhân, tổ chức.

50. Bản chất giai cấp của pháp luật thể hiện ở việc pháp luật bảo vệ lợi ích của?

A. Toàn thể cộng đồng dân tộc.
B. Giai cấp cầm quyền trong xã hội.
C. Đại đa số nhân dân lao động.
D. Các tổ chức chính trị – xã hội.

51. Quyền khiếu nại của công dân là?

A. Quyền của công dân đề nghị cơ quan, tổ chức, cá nhân có thẩm quyền xem xét lại quyết định hành chính khi có căn cứ cho rằng quyết định đó là trái pháp luật, xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của mình.
B. Quyền của công dân tố cáo hành vi vi phạm pháp luật của người khác.
C. Quyền của công dân tham gia quản lý nhà nước.
D. Quyền của công dân tự do ngôn luận.

52. Việc xử lý người vi phạm pháp luật phải đảm bảo tính?

A. Khách quan, công bằng, đúng pháp luật.
B. Nhanh chóng, kịp thời, hiệu quả.
C. Răn đe, giáo dục, phòng ngừa.
D. Thấu tình, đạt lý, nhân văn.

53. Hành vi nào sau đây thể hiện sự tôn trọng quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo của người khác?

A. Bắt buộc người khác phải theo tôn giáo của mình.
B. Cản trở người khác thực hiện các nghi lễ tôn giáo.
C. Không phân biệt đối xử với người có tín ngưỡng, tôn giáo khác với mình.
D. Xúc phạm các biểu tượng tôn giáo của người khác.

54. Theo pháp luật, công dân có nghĩa vụ gì đối với Nhà nước?

A. Chỉ có nghĩa vụ nộp thuế.
B. Chỉ có nghĩa vụ tuân thủ pháp luật.
C. Có nhiều nghĩa vụ khác nhau như: tuân thủ pháp luật, nộp thuế, bảo vệ Tổ quốc…
D. Không có nghĩa vụ gì đối với Nhà nước.

55. Trong một xã hội pháp quyền, pháp luật có vai trò như thế nào?

A. Công cụ để nhà nước kiểm soát mọi mặt của đời sống xã hội.
B. Công cụ để bảo vệ quyền lực của giai cấp thống trị.
C. Là công cụ quan trọng nhất để điều chỉnh các quan hệ xã hội, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của công dân.
D. Không có vai trò gì đáng kể.

56. Hành vi nào sau đây là vi phạm quyền tự do kinh doanh?

A. Đăng ký kinh doanh đúng quy định.
B. Nộp thuế đầy đủ theo quy định.
C. Sản xuất hàng giả, hàng kém chất lượng.
D. Kinh doanh các ngành nghề được pháp luật cho phép.

57. Ý nghĩa của việc học tập môn Giáo dục công dân là gì?

A. Chỉ giúp học sinh có thêm kiến thức về pháp luật.
B. Chỉ giúp học sinh rèn luyện đạo đức.
C. Giúp học sinh hiểu biết về quyền và nghĩa vụ của công dân, rèn luyện đạo đức, ý thức pháp luật, góp phần xây dựng xã hội tốt đẹp.
D. Không có ý nghĩa gì đáng kể.

58. Hành vi nào sau đây là vi phạm pháp luật hành chính?

A. Trộm cắp tài sản của người khác.
B. Gây rối trật tự công cộng.
C. Không nộp thuế thu nhập cá nhân.
D. Cố ý gây thương tích cho người khác.

59. Hành vi nào sau đây xâm phạm quyền được pháp luật bảo hộ về tính mạng, sức khỏe của công dân?

A. Giúp đỡ người bị tai nạn giao thông.
B. Tổ chức khám chữa bệnh miễn phí cho người nghèo.
C. Cố ý gây thương tích cho người khác.
D. Tuyên truyền phòng chống dịch bệnh.

60. Tại sao pháp luật cần phải phù hợp với đạo đức xã hội?

A. Vì đạo đức là cơ sở để xây dựng pháp luật.
B. Vì đạo đức và pháp luật là hai phạm trù độc lập.
C. Vì pháp luật chỉ điều chỉnh hành vi bên ngoài của con người.
D. Vì đạo đức chỉ có vai trò trong gia đình.

61. Hành vi nào sau đây thể hiện sự tuân thủ pháp luật?

A. Vượt đèn đỏ khi không có cảnh sát giao thông.
B. Kinh doanh hàng giả để thu lợi nhuận cao.
C. Nộp thuế đầy đủ và đúng hạn.
D. Sử dụng bằng lái xe giả.

62. Bình đẳng trước pháp luật có nghĩa là mọi công dân đều bình đẳng về?

A. Khả năng kinh tế.
B. Địa vị xã hội.
C. Quyền và nghĩa vụ pháp lý.
D. Năng lực chuyên môn.

63. Hình thức xử lý nào sau đây chỉ áp dụng đối với người chưa thành niên vi phạm pháp luật?

A. Cảnh cáo.
B. Phạt tiền.
C. Giáo dục tại xã, phường, thị trấn.
D. Tước quyền sử dụng giấy phép lái xe.

64. Quyền và nghĩa vụ công dân do?

A. Nhà nước quy định.
B. Tập thể quy định.
C. Cá nhân tự đặt ra.
D. Dòng họ quy định.

65. Việc nhà nước ban hành pháp luật nhằm mục đích gì?

A. Để kiểm soát tuyệt đối mọi hoạt động của người dân.
B. Để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của công dân, tổ chức và nhà nước.
C. Để tạo ra sự bất bình đẳng trong xã hội.
D. Để phục vụ lợi ích của một nhóm người.

66. Yếu tố nào sau đây không phải là dấu hiệu của vi phạm pháp luật?

A. Hành vi trái pháp luật.
B. Có lỗi của chủ thể.
C. Do người có năng lực trách nhiệm pháp lý thực hiện.
D. Gây thiệt hại cho xã hội.

67. Pháp luật có vai trò quan trọng nhất trong việc?

A. Đảm bảo trật tự xã hội.
B. Thúc đẩy phát triển kinh tế.
C. Bảo vệ môi trường.
D. Nâng cao trình độ dân trí.

68. Biện pháp nào sau đây không phải là biện pháp bảo đảm thực hiện pháp luật?

A. Giáo dục, tuyên truyền pháp luật.
B. Thanh tra, kiểm tra việc thực hiện pháp luật.
C. Xử lý nghiêm minh các hành vi vi phạm pháp luật.
D. Vận động quần chúng tham gia bảo vệ pháp luật.

69. Chủ thể nào sau đây có quyền ban hành văn bản quy phạm pháp luật?

A. Hội đồng nhân dân cấp xã.
B. Ủy ban nhân dân cấp huyện.
C. Tổ dân phố.
D. Trường trung học phổ thông.

70. Khi phát hiện hành vi vi phạm pháp luật, công dân có trách nhiệm?

A. Làm ngơ để tránh rắc rối.
B. Tự ý xử lý theo ý mình.
C. Báo cáo với cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
D. Tổ chức biểu tình phản đối.

71. Trong một nhà nước pháp quyền, ai có quyền lực cao nhất?

A. Người đứng đầu nhà nước.
B. Quân đội.
C. Pháp luật.
D. Đảng cầm quyền.

72. Khiếu nại và tố cáo khác nhau cơ bản ở?

A. Hình thức thực hiện.
B. Mục đích thực hiện.
C. Đối tượng thực hiện.
D. Cơ quan giải quyết.

73. Mục đích chính của việc xử lý vi phạm pháp luật là?

A. Trả thù cá nhân.
B. Trừng phạt người vi phạm.
C. Giáo dục, răn đe và phòng ngừa vi phạm.
D. Bồi thường thiệt hại.

74. Nội dung nào sau đây thể hiện sự bình đẳng giữa vợ và chồng trong quan hệ tài sản?

A. Vợ có quyền quản lý tài sản riêng của mình.
B. Chồng có quyền quyết định mọi giao dịch liên quan đến tài sản chung.
C. Vợ hoặc chồng đều có quyền ngang nhau trong quản lý và sử dụng tài sản chung.
D. Tài sản riêng của vợ thuộc quyền sở hữu của chồng.

75. Pháp luật là hệ thống các quy tắc xử sự chung do nhà nước ban hành và được đảm bảo thực hiện bằng?

A. Sức mạnh của dư luận xã hội.
B. Sức mạnh của đạo đức.
C. Sức mạnh của quyền lực nhà nước.
D. Sức mạnh của các tổ chức chính trị – xã hội.

76. Hành vi nào sau đây là biểu hiện của việc lợi dụng quyền tự do dân chủ để xâm phạm lợi ích của Nhà nước, của tập thể?

A. Tham gia góp ý xây dựng chính sách pháp luật.
B. Phê bình cán bộ, công chức có hành vi sai trái.
C. Tuyên truyền chống phá nhà nước.
D. Tổ chức các hoạt động văn hóa, văn nghệ.

77. Quy định nào sau đây thể hiện quyền bình đẳng của công dân trước pháp luật trong lĩnh vực hôn nhân và gia đình?

A. Nam, nữ có quyền kết hôn tự do khi đủ tuổi kết hôn.
B. Cha mẹ có quyền quyết định mọi việc của con cái.
C. Con cái phải tuyệt đối nghe theo lời cha mẹ.
D. Người giàu có quyền nhận nuôi nhiều con nuôi hơn.

78. Một trong những nội dung cơ bản của pháp luật về bảo vệ môi trường là?

A. Khai thác tài nguyên thiên nhiên không hạn chế.
B. Xả thải tùy tiện vào môi trường.
C. Bảo vệ đa dạng sinh học.
D. Chỉ bảo vệ môi trường ở khu vực thành thị.

79. Hành vi nào sau đây là vi phạm pháp luật hành chính?

A. Trộm cắp tài sản.
B. Gây rối trật tự công cộng.
C. Không đội mũ bảo hiểm khi tham gia giao thông.
D. Giết người.

80. Điều kiện nào sau đây không phải là điều kiện để một văn bản trở thành văn bản quy phạm pháp luật?

A. Do cơ quan nhà nước có thẩm quyền ban hành.
B. Được ban hành theo trình tự, thủ tục luật định.
C. Phù hợp với ý chí của đa số người dân.
D. Có nội dung phù hợp với Hiến pháp và pháp luật.

81. Nội dung nào sau đây không phải là đặc trưng của pháp luật?

A. Tính quy phạm phổ biến.
B. Tính quyền lực nhà nước.
C. Tính dân tộc.
D. Tính xác định chặt chẽ.

82. Quyền bình đẳng trong kinh doanh có nghĩa là mọi công dân đều có quyền?

A. Kinh doanh mọi ngành nghề mà mình thích.
B. Được nhà nước ưu đãi về vốn và thuế.
C. Tự do lựa chọn hình thức và quy mô kinh doanh theo quy định của pháp luật.
D. Được độc quyền kinh doanh một số ngành nghề.

83. Hành vi nào sau đây xâm phạm đến quyền bất khả xâm phạm về thân thể của công dân?

A. Tự ý bắt và giam giữ người trái pháp luật.
B. Kiểm tra hành chính phương tiện giao thông.
C. Thực hiện lệnh khám xét nhà ở hợp pháp.
D. Triệu tập công dân đến làm việc theo đúng trình tự.

84. Hành vi nào sau đây thể hiện ý thức tôn trọng pháp luật?

A. Chấp hành nghiêm chỉnh luật giao thông.
B. Tìm cách lách luật để trốn thuế.
C. Chỉ tuân thủ pháp luật khi có người giám sát.
D. Coi thường pháp luật vì cho rằng không quan trọng.

85. Quyền nào sau đây thuộc quyền tự do cơ bản của công dân?

A. Quyền tự do kinh doanh.
B. Quyền bầu cử.
C. Quyền khiếu nại, tố cáo.
D. Quyền tự do ngôn luận.

86. Nội dung nào sau đây không thuộc quyền và nghĩa vụ của công dân trong hôn nhân?

A. Yêu thương, chung thủy, tôn trọng, quan tâm, chăm sóc và giúp đỡ nhau.
B. Tự do lựa chọn nghề nghiệp.
C. Bình đẳng về quyền và nghĩa vụ.
D. Thương yêu, nuôi dưỡng, giáo dục con cái.

87. Nội dung nào sau đây là trách nhiệm của Nhà nước trong việc bảo đảm quyền bình đẳng của công dân trước pháp luật?

A. Quy định mức thuế khác nhau cho các đối tượng khác nhau.
B. Xây dựng hệ thống pháp luật đầy đủ, công bằng, minh bạch.
C. Can thiệp vào hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
D. Bảo vệ quyền lợi của người giàu.

88. Pháp luật quy định tuổi chịu trách nhiệm hình sự đầy đủ là?

A. 14 tuổi.
B. 16 tuổi.
C. 18 tuổi.
D. 20 tuổi.

89. Trong trường hợp nào sau đây, công dân có quyền sử dụng quyền tự vệ chính đáng?

A. Khi bị người khác xúc phạm danh dự.
B. Khi bị người khác xâm phạm tính mạng, sức khỏe.
C. Khi bị người khác gây thiệt hại về tài sản.
D. Khi bị người khác cản trở hoạt động kinh doanh.

90. Hành vi nào sau đây là vi phạm quyền bất khả xâm phạm về chỗ ở của công dân?

A. Khám xét nhà ở của người phạm tội có lệnh của cơ quan có thẩm quyền.
B. Tự ý xông vào nhà người khác để tìm đồ vật bị mất.
C. Kiểm tra hành chính nhà ở theo quy định của pháp luật.
D. Thuê nhà ở để kinh doanh.

91. Để đảm bảo quyền bình đẳng giữa các dân tộc, Nhà nước cần chú trọng đến điều gì?

A. Chỉ tập trung vào phát triển kinh tế.
B. Phát triển kinh tế – xã hội, bảo tồn văn hóa, nâng cao trình độ dân trí cho đồng bào các dân tộc.
C. Chỉ bảo tồn văn hóa truyền thống.
D. Không cần quan tâm đến ý kiến của đồng bào các dân tộc.

92. Theo em, việc làm nào sau đây thể hiện sự kì thị dân tộc?

A. Tổ chức các lớp học xóa mù chữ cho đồng bào dân tộc thiểu số.
B. Không cho người dân tộc thiểu số thuê nhà vì sợ họ không giữ gìn vệ sinh.
C. Hỗ trợ người dân tộc thiểu số phát triển kinh tế.
D. Bảo tồn các lễ hội truyền thống của các dân tộc.

93. Quyền bình đẳng giữa các dân tộc được thể hiện ở những nội dung nào dưới đây?

A. Các dân tộc đều được tạo điều kiện để phát triển kinh tế, văn hóa, xã hội.
B. Các dân tộc đều có đại biểu tham gia vào hệ thống chính trị.
C. Các dân tộc đều có quyền dùng tiếng nói, chữ viết riêng.
D. Tất cả các đáp án trên.

94. Việc nhà nước đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng ở vùng sâu, vùng xa, vùng đồng bào dân tộc thiểu số thể hiện điều gì?

A. Sự phân biệt đối xử giữa các vùng miền.
B. Sự quan tâm của nhà nước đến việc thực hiện quyền bình đẳng giữa các dân tộc.
C. Sự lãng phí nguồn lực của đất nước.
D. Sự ưu tiên phát triển kinh tế cho một số vùng nhất định.

95. Hành vi nào sau đây vi phạm quyền bình đẳng giữa các dân tộc trong lĩnh vực chính trị?

A. Tạo điều kiện để người dân tộc thiểu số tham gia vào các cơ quan nhà nước.
B. Không cho người dân tộc thiểu số ứng cử vào các vị trí lãnh đạo.
C. Phát triển hệ thống chính trị ở vùng dân tộc thiểu số.
D. Bảo đảm quyền bầu cử và ứng cử của công dân thuộc mọi dân tộc.

96. Trong các yếu tố sau, yếu tố nào không phải là cơ sở để đảm bảo quyền bình đẳng giữa các dân tộc?

A. Sự tôn trọng và hiểu biết lẫn nhau giữa các dân tộc.
B. Chính sách ưu tiên phát triển kinh tế cho một số dân tộc.
C. Hệ thống pháp luật bảo vệ quyền của các dân tộc.
D. Sự tham gia của các dân tộc vào quản lý nhà nước.

97. Thực hiện tốt quyền bình đẳng giữa các dân tộc góp phần vào việc nào sau đây?

A. Làm suy yếu khối đại đoàn kết dân tộc.
B. Giữ vững sự ổn định chính trị – xã hội, phát triển đất nước.
C. Tạo ra sự bất bình đẳng trong xã hội.
D. Làm chậm quá trình hội nhập quốc tế.

98. Tại sao quyền bình đẳng giữa các dân tộc lại là một trong những nguyên tắc cơ bản của Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam?

A. Vì nó không quan trọng bằng các nguyên tắc khác.
B. Vì nó thể hiện bản chất dân chủ, công bằng của xã hội, đảm bảo sự phát triển bền vững của đất nước.
C. Vì nó chỉ có ý nghĩa về mặt hình thức.
D. Vì nó giúp Nhà nước dễ dàng kiểm soát các dân tộc.

99. Quyền bình đẳng giữa các dân tộc có ý nghĩa quan trọng như thế nào đối với sự phát triển của đất nước?

A. Không có ý nghĩa gì.
B. Gây chia rẽ dân tộc.
C. Tạo điều kiện để phát huy sức mạnh tổng hợp của đất nước, tăng cường sự ổn định chính trị – xã hội.
D. Làm chậm quá trình phát triển kinh tế.

100. Trong một xã hội đa dân tộc, điều gì là quan trọng nhất để đảm bảo sự hòa hợp và phát triển?

A. Sự đồng hóa văn hóa.
B. Sự phân biệt đối xử.
C. Sự tôn trọng và bình đẳng giữa các dân tộc.
D. Sự cô lập giữa các dân tộc.

101. Vì sao việc đảm bảo quyền bình đẳng giữa các dân tộc lại góp phần vào sự ổn định và phát triển của đất nước?

A. Vì nó tạo ra sự đoàn kết, thống nhất giữa các dân tộc, phát huy sức mạnh tổng hợp của toàn dân tộc.
B. Vì nó giúp cho một số dân tộc giàu có hơn.
C. Vì nó giúp Nhà nước dễ dàng kiểm soát các dân tộc.
D. Vì nó không ảnh hưởng gì đến sự phát triển của đất nước.

102. Trong cuộc sống hàng ngày, em có thể làm gì để góp phần vào việc thực hiện quyền bình đẳng giữa các dân tộc?

A. Chỉ chơi với những người cùng dân tộc.
B. Tìm hiểu về văn hóa của các dân tộc khác nhau, tôn trọng và hòa đồng với mọi người.
C. Xa lánh những người có phong tục tập quán khác mình.
D. Không cần quan tâm đến vấn đề dân tộc.

103. Điều nào sau đây không phải là biểu hiện của sự bình đẳng giữa các dân tộc?

A. Các dân tộc đều có quyền tự do ngôn luận, tín ngưỡng, tôn giáo.
B. Các dân tộc đều có quyền tham gia vào các hoạt động kinh tế, văn hóa, xã hội.
C. Các dân tộc thiểu số phải tuân theo mọi quyết định của dân tộc đa số mà không được tham gia đóng góp ý kiến.
D. Các dân tộc đều có quyền bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa của mình.

104. Trong một trường học có nhiều học sinh thuộc các dân tộc khác nhau, điều gì là quan trọng nhất để xây dựng một môi trường học tập thân thiện, hòa đồng?

A. Chỉ tổ chức các hoạt động vui chơi cho học sinh cùng dân tộc.
B. Khuyến khích học sinh tìm hiểu về văn hóa của nhau, tôn trọng sự khác biệt.
C. Phân biệt đối xử giữa các học sinh.
D. Bắt buộc tất cả học sinh phải tuân theo một phong cách sinh hoạt.

105. Hành vi nào sau đây thể hiện sự phân biệt đối xử về dân tộc?

A. Tổ chức các hoạt động giao lưu văn hóa giữa các dân tộc.
B. Xây dựng các công trình phúc lợi xã hội ở vùng dân tộc thiểu số.
C. Từ chối tuyển dụng người lao động vì lý do dân tộc.
D. Dạy tiếng dân tộc cho học sinh dân tộc thiểu số.

106. Trong lĩnh vực văn hóa, quyền bình đẳng giữa các dân tộc được thể hiện như thế nào?

A. Chỉ có văn hóa của dân tộc đa số mới được phát triển.
B. Các dân tộc được tự do bảo tồn, phát huy bản sắc văn hóa của mình.
C. Các dân tộc thiểu số phải học theo văn hóa của dân tộc đa số.
D. Văn hóa của các dân tộc phải được đồng nhất hóa.

107. Theo em, việc làm nào sau đây góp phần xây dựng mối quan hệ tốt đẹp giữa các dân tộc?

A. Kỳ thị và xa lánh những người thuộc dân tộc khác.
B. Gây mâu thuẫn, xung đột giữa các dân tộc.
C. Tổ chức các hoạt động giao lưu văn hóa, thể thao giữa các dân tộc.
D. Chỉ quan tâm đến lợi ích của dân tộc mình.

108. Mục đích của việc thực hiện quyền bình đẳng giữa các dân tộc là gì?

A. Tạo sự khác biệt giữa các dân tộc.
B. Giúp các dân tộc phát triển đồng đều, tăng cường đoàn kết.
C. Xóa bỏ sự đa dạng văn hóa của các dân tộc.
D. Chỉ tập trung phát triển kinh tế cho một số dân tộc nhất định.

109. Quyền bình đẳng giữa các dân tộc có mối quan hệ như thế nào với quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo?

A. Không có mối quan hệ nào.
B. Quyền bình đẳng giữa các dân tộc là điều kiện để đảm bảo quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo.
C. Quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo là điều kiện để đảm bảo quyền bình đẳng giữa các dân tộc.
D. Hai quyền này mâu thuẫn với nhau.

110. Hành vi nào sau đây thể hiện sự tôn trọng quyền bình đẳng giữa các dân tộc?

A. Kỳ thị, phân biệt đối xử với người dân tộc thiểu số.
B. Tạo điều kiện cho người dân tộc thiểu số tiếp cận giáo dục, y tế.
C. Chỉ sử dụng tiếng phổ thông trong giao tiếp.
D. Áp đặt văn hóa của dân tộc đa số lên các dân tộc thiểu số.

111. Theo pháp luật Việt Nam, hành vi nào sau đây bị nghiêm cấm liên quan đến quyền bình đẳng giữa các dân tộc?

A. Tuyên truyền, kích động chia rẽ dân tộc.
B. Bảo tồn các giá trị văn hóa truyền thống của dân tộc.
C. Đầu tư phát triển kinh tế – xã hội ở vùng dân tộc thiểu số.
D. Hỗ trợ đồng bào dân tộc thiểu số tiếp cận các dịch vụ y tế.

112. Theo quy định của pháp luật, việc làm nào sau đây thể hiện sự vi phạm quyền bình đẳng giữa các dân tộc trong lĩnh vực giáo dục?

A. Xây dựng trường học ở vùng sâu, vùng xa, vùng đồng bào dân tộc thiểu số.
B. Ưu tiên tuyển sinh vào các trường đại học, cao đẳng đối với học sinh người dân tộc thiểu số.
C. Không cho học sinh người dân tộc thiểu số học tiếng mẹ đẻ.
D. Cử giáo viên có kinh nghiệm đến công tác tại các vùng dân tộc thiểu số.

113. Theo em, hành động nào sau đây thể hiện sự tôn trọng sự đa dạng văn hóa của các dân tộc?

A. Bắt buộc tất cả mọi người phải nói tiếng phổ thông.
B. Tìm hiểu và tôn trọng phong tục, tập quán của các dân tộc khác nhau.
C. Chê bai những người có phong tục tập quán khác với mình.
D. Chỉ giao tiếp với những người cùng dân tộc.

114. Nhà nước có vai trò như thế nào trong việc đảm bảo quyền bình đẳng giữa các dân tộc?

A. Không can thiệp vào vấn đề dân tộc.
B. Ban hành và thực thi các chính sách, pháp luật để bảo vệ quyền của các dân tộc.
C. Chỉ tập trung vào phát triển kinh tế ở các vùng dân tộc đa số.
D. Khuyến khích các dân tộc tự giải quyết các vấn đề của mình.

115. Quyền bình đẳng giữa các dân tộc và tôn giáo có điểm chung nào?

A. Chỉ áp dụng cho một số đối tượng nhất định.
B. Đều là quyền cơ bản của con người, được pháp luật bảo vệ.
C. Không có điểm chung nào.
D. Chỉ có ý nghĩa về mặt hình thức.

116. Điều gì sẽ xảy ra nếu quyền bình đẳng giữa các dân tộc không được đảm bảo?

A. Không có ảnh hưởng gì đến xã hội.
B. Sẽ gây ra mâu thuẫn, xung đột giữa các dân tộc, ảnh hưởng đến sự ổn định và phát triển của đất nước.
C. Sẽ làm cho các dân tộc tự giác hơn trong việc phát triển.
D. Sẽ thúc đẩy quá trình hội nhập quốc tế.

117. Trong lĩnh vực kinh tế, quyền bình đẳng giữa các dân tộc được thể hiện như thế nào?

A. Chỉ có các dân tộc đa số mới được tham gia hoạt động kinh tế.
B. Nhà nước tạo điều kiện để các dân tộc cùng phát triển kinh tế, xóa đói giảm nghèo.
C. Các dân tộc thiểu số phải tuân theo sự chỉ đạo kinh tế của dân tộc đa số.
D. Chỉ tập trung phát triển kinh tế ở các vùng đô thị.

118. Việc bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa của mỗi dân tộc có ý nghĩa như thế nào?

A. Không có ý nghĩa gì.
B. Chỉ làm chậm quá trình hội nhập quốc tế.
C. Góp phần làm phong phú nền văn hóa Việt Nam, tạo nên sức mạnh đoàn kết dân tộc.
D. Chỉ có ý nghĩa đối với các dân tộc thiểu số.

119. Một trong những nội dung cơ bản của quyền bình đẳng giữa các dân tộc là gì?

A. Các dân tộc có quyền tự quyết về mọi vấn đề.
B. Các dân tộc đều có quyền tham gia vào việc xây dựng và quản lý nhà nước.
C. Các dân tộc có quyền tách khỏi quốc gia.
D. Các dân tộc có quyền sử dụng vũ lực để bảo vệ quyền lợi của mình.

120. Để thực hiện tốt quyền bình đẳng giữa các dân tộc, mỗi công dân cần phải làm gì?

A. Chỉ cần tuân thủ pháp luật là đủ.
B. Tôn trọng, đoàn kết, giúp đỡ lẫn nhau giữa các dân tộc, tích cực tham gia vào các hoạt động xây dựng và phát triển đất nước.
C. Không cần quan tâm đến vấn đề dân tộc.
D. Chỉ cần bảo vệ quyền lợi của dân tộc mình.

121. Trong trường hợp nào sau đây, cơ quan nhà nước có thẩm quyền được phép khám xét chỗ ở của công dân?

A. Khi nghi ngờ có người tàng trữ hàng cấm.
B. Khi có căn cứ cho rằng có dấu vết, vật chứng liên quan đến vụ án hình sự.
C. Khi muốn kiểm tra giấy tờ tùy thân.
D. Khi có đơn thư tố cáo nặc danh.

122. Hành vi nào sau đây thể hiện quyền tự do kinh doanh của công dân?

A. Buôn bán hàng giả, hàng nhái.
B. Kinh doanh các ngành nghề bị cấm theo quy định của pháp luật.
C. Tự do lựa chọn ngành nghề kinh doanh phù hợp với khả năng và quy định của pháp luật.
D. Trốn thuế và các nghĩa vụ tài chính đối với nhà nước.

123. Quyền nào sau đây của công dân giúp đảm bảo quyền bình đẳng trước pháp luật?

A. Quyền được xét xử công bằng, minh bạch.
B. Quyền tự do đi lại.
C. Quyền tự do kinh doanh.
D. Quyền tự do tín ngưỡng.

124. Quyền nào sau đây của công dân không bị hạn chế ngay cả trong tình trạng khẩn cấp?

A. Quyền tự do đi lại và cư trú.
B. Quyền bất khả xâm phạm về thân thể.
C. Quyền tự do ngôn luận.
D. Quyền tự do hội họp.

125. Hành vi nào sau đây vi phạm quyền bí mật thư tín, điện thoại, điện tín của công dân?

A. Cơ quan điều tra thu thập thông tin liên lạc của tội phạm có lệnh của tòa án.
B. Đọc trộm thư của người khác.
C. Kiểm duyệt thư từ của phạm nhân trong trại giam.
D. Nghe lén điện thoại của đối tượng tình nghi khủng bố theo lệnh của cơ quan an ninh.

126. Hành vi nào sau đây thể hiện việc thực hiện đúng quyền tự do ngôn luận?

A. Tung tin đồn thất thiệt gây hoang mang dư luận.
B. Phát biểu ý kiến trái với chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước.
C. Đóng góp ý kiến xây dựng để hoàn thiện chính sách pháp luật.
D. Lăng mạ, xúc phạm danh dự nhân phẩm của người khác.

127. Theo pháp luật, hành vi nào sau đây xâm phạm quyền được pháp luật bảo hộ về tính mạng, sức khỏe của công dân?

A. Phòng vệ chính đáng khi bị tấn công.
B. Gây thương tích cho người khác.
C. Bắt giữ người phạm tội quả tang.
D. Chăm sóc người ốm đau.

128. Quyền nào sau đây đảm bảo cho công dân có thể tự do lựa chọn nơi sinh sống, làm việc phù hợp với khả năng và điều kiện của mình?

A. Quyền tự do đi lại và cư trú.
B. Quyền tự do kinh doanh.
C. Quyền tự do tín ngưỡng.
D. Quyền được học tập.

129. Quyền nào sau đây đảm bảo cho công dân được sống trong một môi trường trong sạch, an toàn?

A. Quyền được bảo vệ sức khỏe.
B. Quyền tự do kinh doanh.
C. Quyền được học tập.
D. Quyền tự do tín ngưỡng.

130. Quyền nào sau đây cho phép công dân tham gia vào việc xây dựng và bảo vệ chính quyền nhà nước?

A. Quyền tự do ngôn luận.
B. Quyền bầu cử, ứng cử vào cơ quan nhà nước.
C. Quyền tự do kinh doanh.
D. Quyền tự do tín ngưỡng.

131. Theo quy định của pháp luật, ai là người có nghĩa vụ bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của công dân?

A. Chỉ bản thân công dân.
B. Chỉ gia đình công dân.
C. Nhà nước và toàn xã hội.
D. Chỉ bạn bè của công dân.

132. Theo quy định của pháp luật, người nào có quyền ra lệnh bắt người trong trường hợp khẩn cấp?

A. Bất kỳ công dân nào phát hiện tội phạm.
B. Chỉ Viện trưởng Viện Kiểm sát hoặc Thủ trưởng cơ quan điều tra.
C. Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp xã.
D. Thẩm phán tòa án nhân dân cấp huyện.

133. Mục đích chính của quyền khiếu nại, tố cáo là gì?

A. Để công dân thể hiện sự bất mãn với chính quyền.
B. Để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của công dân, tổ chức khi bị xâm phạm.
C. Để gây rối trật tự công cộng.
D. Để công dân tự xử lý các mâu thuẫn cá nhân.

134. Theo pháp luật, hành vi nào sau đây không được coi là vi phạm quyền tự do ngôn luận của công dân?

A. Lợi dụng quyền tự do ngôn luận để xuyên tạc, vu khống, gây rối trật tự công cộng.
B. Phát biểu ý kiến xây dựng, đóng góp ý kiến cho chính sách của nhà nước.
C. Tuyên truyền chống phá nhà nước.
D. Kích động bạo lực, gây hấn chia rẽ dân tộc.

135. Theo pháp luật Việt Nam, quyền nào sau đây không phải là quyền tự do cơ bản của công dân?

A. Quyền tự do kinh doanh ngành nghề pháp luật cho phép.
B. Quyền bất khả xâm phạm về thân thể.
C. Quyền tự do ngôn luận, báo chí, tiếp cận thông tin, biểu tình.
D. Quyền được đảm bảo về thu nhập tối thiểu.

136. Quyền nào sau đây của công dân gắn liền với trách nhiệm bảo vệ Tổ quốc?

A. Quyền được học tập.
B. Quyền tự do kinh doanh.
C. Quyền tự do tín ngưỡng.
D. Quyền tham gia nghĩa vụ quân sự.

137. Trong trường hợp nào sau đây, công dân có quyền khiếu nại?

A. Khi không hài lòng với kết quả xổ số.
B. Khi bị xâm phạm quyền và lợi ích hợp pháp bởi quyết định hành chính.
C. Khi không thích một bộ phim.
D. Khi giá cả hàng hóa tăng cao.

138. Hành vi nào sau đây thể hiện sự vi phạm quyền bất khả xâm phạm về chỗ ở của công dân?

A. Tự ý vào nhà người khác khi chưa được sự đồng ý.
B. Cơ quan công an khám xét nhà để điều tra tội phạm khi có lệnh của Viện Kiểm Sát.
C. Chính quyền trưng dụng nhà ở trong tình trạng khẩn cấp, có đền bù theo quy định.
D. Người dân tự nguyện cho người khác ở nhờ.

139. Trong trường hợp nào sau đây, công dân không có quyền khiếu nại?

A. Khi bị cơ quan nhà nước ra quyết định xử phạt hành chính sai quy định.
B. Khi bị cán bộ nhà nước gây khó dễ, phiền hà trong giải quyết công việc.
C. Khi quyền lợi của người khác bị xâm phạm.
D. Khi bị thu hồi đất không đúng trình tự, thủ tục.

140. Quyền nào sau đây cho phép công dân bày tỏ ý kiến, quan điểm của mình về các vấn đề chính trị, kinh tế, xã hội?

A. Quyền tự do ngôn luận.
B. Quyền tự do đi lại.
C. Quyền tự do kinh doanh.
D. Quyền tự do tín ngưỡng.

141. Theo pháp luật Việt Nam, quyền nào sau đây thuộc về quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo?

A. Bắt buộc mọi người phải theo một tôn giáo nhất định.
B. Tự do lựa chọn theo hoặc không theo một tôn giáo nào.
C. Cấm mọi hoạt động tôn giáo.
D. Chỉ được phép sinh hoạt tôn giáo tại nhà.

142. Trong tình huống nào sau đây, công dân có quyền tố cáo?

A. Khi phát hiện hành vi vi phạm pháp luật gây thiệt hại đến lợi ích của nhà nước, tổ chức, cá nhân.
B. Khi không hài lòng với thái độ phục vụ của nhân viên bán hàng.
C. Khi có tranh chấp dân sự với hàng xóm.
D. Khi không đồng ý với ý kiến của người khác.

143. Mục đích của việc nhà nước bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo là gì?

A. Để phân biệt đối xử giữa các tôn giáo.
B. Để tạo sự đoàn kết, hòa hợp trong xã hội, đảm bảo quyền tự do của mọi người.
C. Để áp đặt một tôn giáo duy nhất cho toàn dân.
D. Để kiểm soát và hạn chế các hoạt động tôn giáo.

144. Quyền nào sau đây của công dân giúp đảm bảo sự công bằng, minh bạch trong hoạt động của cơ quan nhà nước?

A. Quyền tự do đi lại.
B. Quyền tự do kinh doanh.
C. Quyền khiếu nại, tố cáo.
D. Quyền tự do tín ngưỡng.

145. Hành vi nào sau đây vi phạm quyền được pháp luật bảo hộ về danh dự, nhân phẩm của công dân?

A. Phê bình người khác một cách thẳng thắn, trung thực.
B. Tố cáo hành vi vi phạm pháp luật của người khác.
C. Vu khống, xúc phạm danh dự, nhân phẩm của người khác.
D. Đưa tin về vụ án đang được điều tra.

146. Hành vi nào sau đây là đúng pháp luật khi thực hiện quyền tố cáo?

A. Tố cáo sai sự thật, vu khống người khác.
B. Tố cáo nặc danh, không cung cấp thông tin cá nhân.
C. Tố cáo trung thực, khách quan, có căn cứ rõ ràng.
D. Tố cáo để trả thù cá nhân.

147. Theo pháp luật, hành vi nào sau đây bị nghiêm cấm để bảo vệ quyền bất khả xâm phạm về thân thể của công dân?

A. Bắt giữ người phạm tội quả tang.
B. Giam giữ người trái pháp luật.
C. Tự vệ chính đáng khi bị tấn công.
D. Áp giải người có hành vi gây rối trật tự công cộng về trụ sở công an.

148. Quyền nào sau đây giúp công dân có thể tham gia quản lý nhà nước và xã hội?

A. Quyền tự do ngôn luận.
B. Quyền bầu cử và ứng cử.
C. Quyền khiếu nại, tố cáo.
D. Quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo.

149. Theo pháp luật, ai có quyền quyết định việc hạn chế quyền con người, quyền công dân?

A. Chính phủ.
B. Quốc hội.
C. Tòa án.
D. Viện Kiểm sát.

150. Hành vi nào sau đây thể hiện sự tôn trọng quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo của người khác?

A. Bắt buộc người khác phải theo tôn giáo của mình.
B. Chế giễu, kỳ thị tôn giáo của người khác.
C. Tôn trọng các nghi lễ, phong tục tập quán tôn giáo của người khác.
D. Cấm người khác thực hành tôn giáo của họ.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại

Về Tài Liệu Trọn Đời

Tài Liệu Trọn Đời - Blog cá nhân, tài liệu học tập, khoa học, công nghệ, thủ thuật, chia sẻ mọi kiến thức, lĩnh vực khác nhau đến với bạn đọc.

Gmail: info.tailieutrondoi@gmail.com

Địa chỉ: Hồ Chí Minh, Việt Nam

Giờ làm việc: T2-CN: 09:00 – 17:00

Chịu Trách Nhiệm Nội Dung

Mọi vấn đề liên quan đến bản quyền nội dung vui lòng liên hệ qua Gmail: info.tailieutrondoi@gmail.com

Miễn Trừ Trách Nhiệm

Tài Liệu Trọn Đời - Blog được xây dựng nhằm mục đích thử nghiệm, tham khảo, hỗ trợ học tập và nghiên cứu.

Tài Liệu Trọn Đời không chịu trách nhiệm dưới bất kỳ hình thức nào đối với thiệt hại trực tiếp hoặc gián tiếp phát sinh từ việc sử dụng hoặc áp dụng các nội dung trên trang web.

Các câu hỏi và đáp án trong danh mục "Trắc nghiệm" được biên soạn nhằm mục đích hỗ trợ học tập và tra cứu thông tin. Đây KHÔNG phải là tài liệu chính thức hay đề thi do bất kỳ cơ sở giáo dục hoặc tổ chức cấp chứng chỉ chuyên ngành nào ban hành.

Website không chịu trách nhiệm về độ chính xác tuyệt đối của nội dung cũng như mọi quyết định được đưa ra từ việc sử dụng kết quả trắc nghiệm hoặc các thông tin trong bài viết trên Website.

Social

  • X
  • LinkedIn
  • Flickr
  • YouTube
  • Pinterest
Copyright © 2026 Tài Liệu Trọn Đời
Back to Top

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.