Skip to content
Tài Liệu Trọn Đời - Thư viện tài liệu học tập - 5

Blog Cá Nhân | Chia Sẻ Tài Liệu Học Tập Miễn Phí

  • Trang chủ
    • Về chúng tôi
    • Quy định sử dụng
    • Miễn trừ trách nhiệm
    • Bản quyền & Khiếu nại
  • Đáp án
  • Góc học tập
  • Trắc nghiệm
  • Công cụ học tập
  • Liên hệ
  • Sitemap
  • Trang chủ
    • Về chúng tôi
    • Quy định sử dụng
    • Miễn trừ trách nhiệm
    • Bản quyền & Khiếu nại
  • Đáp án
  • Góc học tập
  • Trắc nghiệm
  • Công cụ học tập
  • Liên hệ
  • Sitemap
Tài Liệu Trọn Đời - Thư viện tài liệu học tập - 5

Blog Cá Nhân | Chia Sẻ Tài Liệu Học Tập Miễn Phí

Trang chủ » Trắc nghiệm THPT » 150+ câu hỏi trắc nghiệm hóa 11 chân trời sáng tạo online có đáp án

Trắc nghiệm THPT

150+ câu hỏi trắc nghiệm hóa 11 chân trời sáng tạo online có đáp án

Ngày cập nhật: 12/02/2026

⚠️ Đọc lưu ý và miễn trừ trách nhiệm trước khi bắt đầu: Các câu hỏi và đáp án trong bộ trắc nghiệm này chỉ mang tính chất tham khảo, hỗ trợ học tập và ôn luyện. Đây KHÔNG PHẢI là đề thi chính thức, không đại diện cho bất kỳ tài liệu chuẩn hóa hay kiểm tra chứng chỉ nào từ các cơ quan giáo dục hay tổ chức cấp chứng chỉ chuyên môn. Website không chịu bất kỳ trách nhiệm nào liên quan đến độ chính xác của nội dung hoặc các quyết định được đưa ra dựa trên kết quả làm bài trắc nghiệm.

Bạn đã sẵn sàng bắt đầu với bộ 150+ câu hỏi trắc nghiệm hóa 11 chân trời sáng tạo online có đáp án. Bộ câu hỏi này được xây dựng để giúp bạn ôn luyện kiến thức một cách chủ động và hiệu quả. Hãy chọn một bộ câu hỏi bên dưới để bắt đầu ngay. Chúc bạn làm bài hiệu quả và tích lũy thêm nhiều kiến thức!

★★★★★
★★★★★
4.8/5 (104 đánh giá)

1. Phản ứng nào sau đây thể hiện tính base của NH3?

A. NH3 + H2O ⇌ NH4+ + OH-
B. 4NH3 + 5O2 → 4NO + 6H2O
C. 2NH3 → N2 + 3H2
D. NH3 + 3Cl2 → NCl3 + 3HCl

2. Công thức hóa học của supephotphat kép là:

A. Ca(H2PO4)2
B. Ca3(PO4)2
C. CaHPO4
D. CaSO4

3. Công thức hóa học của phân kali clorua là:

A. KCl
B. K2SO4
C. KNO3
D. K3PO4

4. pH của dung dịch acid mạnh HCl 0.001M là:

A. 1
B. 2
C. 3
D. 11

5. Cho các dung dịch có cùng nồng độ mol: HCl, CH3COOH, H2SO4. Dung dịch nào dẫn điện tốt nhất?

A. HCl
B. CH3COOH
C. H2SO4
D. Các dung dịch dẫn điện như nhau

6. Trong dung dịch NH3, tiểu phân nào sau đây tồn tại với nồng độ lớn nhất?

A. NH4+
B. NH3
C. OH-
D. H+

7. Dung dịch nào sau đây có thể hòa tan Cu(OH)2?

A. NaCl
B. HCl
C. Na2SO4
D. KCl

8. Dung dịch nào sau đây có pH > 7?

A. HCl
B. H2SO4
C. NaOH
D. NaCl

9. Trong các chất sau, chất nào là chất điện li mạnh?

A. CH3COOH
B. H2O
C. NaCl
D. NH3

10. Loại phân bón nào sau đây là phân bón đơn?

A. NPK
B. Urê
C. DAP
D. MAP

11. Để tăng hiệu suất phản ứng tổng hợp NH3 (N2 + 3H2 ⇌ 2NH3), cần:

A. Tăng nhiệt độ
B. Giảm áp suất
C. Tăng áp suất
D. Thêm chất xúc tác

12. Dung dịch nào sau đây làm quỳ tím chuyển sang màu xanh?

A. HCl
B. H2SO4
C. NaOH
D. NaCl

13. Cho dãy các chất: NH4Cl, (NH4)2SO4, NaCl, KCl. Có bao nhiêu chất trong dãy khi tác dụng với dung dịch NaOH đun nóng tạo ra khí?

A. 1
B. 2
C. 3
D. 4

14. Trong phản ứng: N2 + O2 ⇌ 2NO, ΔH > 0. Để cân bằng chuyển dịch theo chiều thuận cần:

A. Giảm nhiệt độ
B. Tăng áp suất
C. Tăng nhiệt độ
D. Giảm áp suất

15. Phản ứng nào sau đây tạo ra kết tủa?

A. NaOH + HCl
B. AgNO3 + NaCl
C. NH3 + HNO3
D. KOH + H2SO4

16. Theo thuyết Bronsted-Lowry, chất nào sau đây là acid?

A. NH3
B. H2O
C. CH3COO-
D. HCl

17. Chất nào sau đây không được sử dụng làm phân bón hóa học?

A. KCl
B. CaCO3
C. NH4NO3
D. Ca(H2PO4)2

18. Trong công nghiệp, người ta điều chế HNO3 từ NH3 qua mấy giai đoạn chính?

A. 1
B. 2
C. 3
D. 4

19. Chất nào sau đây là chất lưỡng tính?

A. HCl
B. NaOH
C. Al(OH)3
D. NaCl

20. Phản ứng nào sau đây chứng minh HNO3 có tính oxi hóa mạnh?

A. HNO3 + NaOH → NaNO3 + H2O
B. 4HNO3 + Cu → Cu(NO3)2 + 2NO2 + 2H2O
C. HNO3 + NH3 → NH4NO3
D. 2HNO3 → H2O + 2NO2 + O2

21. Trong các chất sau, chất nào được sử dụng để làm khô khí NH3?

A. H2SO4 đặc
B. CaO
C. P2O5
D. HCl đặc

22. Trong các ion sau đây, ion nào có tính acid?

A. CO32-
B. Cl-
C. NH4+
D. OH-

23. Phản ứng nào sau đây chứng minh NH3 có tính khử?

A. NH3 + HCl → NH4Cl
B. NH3 + H2O ⇌ NH4+ + OH-
C. 2NH3 + 3CuO → N2 + 3Cu + 3H2O
D. NH3 + Ag+ → [Ag(NH3)2]+

24. Trong các ion sau, ion nào có tính base?

A. Na+
B. Cl-
C. NH4+
D. CH3COO-

25. Phân biệt muối ammonium và các muối khác bằng cách cho chúng tác dụng với dung dịch kiềm mạnh, đun nóng nhẹ, khi đó sẽ:

A. Không có hiện tượng gì
B. Có khí thoát ra, khí này không màu, không mùi
C. Có khí thoát ra, khí này có màu vàng lục, mùi xốc
D. Có khí thoát ra, khí này không màu, mùi khai

26. Phương trình ion rút gọn H+ + OH- → H2O biểu diễn bản chất của phản ứng:

A. Oxi hóa khử
B. Trung hòa
C. Thủy phân
D. Este hóa

27. Sản phẩm của phản ứng nhiệt phân NH4NO3 là:

A. N2 và H2O
B. NH3 và HNO3
C. N2O và H2O
D. NO2 và H2O

28. Trong các phân tử sau, phân tử nào chứa liên kết ion?

A. HCl
B. NH3
C. NaCl
D. H2O

29. Trong phản ứng trung hòa, acid và base phản ứng với nhau tạo thành:

A. Muối
B. Nước
C. Muối và nước
D. Không có phản ứng

30. Phản ứng nào sau đây dùng để điều chế phân lân?

A. Ca3(PO4)2 + H2SO4 → Ca(H2PO4)2 + CaSO4
B. N2 + 3H2 → 2NH3
C. NH3 + HNO3 → NH4NO3
D. CO(NH2)2 + H2O → (NH4)2CO3

31. Phản ứng thủy phân dẫn xuất halogen trong môi trường kiềm tạo ra sản phẩm gì?

A. Ankan.
B. Anken.
C. Ancol.
D. Este.

32. Chất nào sau đây có nhiệt độ sôi cao nhất?

A. CH4
B. C2H6
C. C3H8
D. C4H10

33. Ứng dụng nào sau đây không phải của dẫn xuất halogen?

A. Chất làm lạnh.
B. Dung môi.
C. Thuốc trừ sâu.
D. Chất tạo màu.

34. Chất nào sau đây có nhiệt độ sôi cao nhất?

A. CH3Cl
B. CH3Br
C. CH3F
D. CH3I

35. Liên kết trong vòng benzen là loại liên kết gì?

A. Liên kết đơn.
B. Liên kết đôi.
C. Liên kết ba.
D. Liên kết pi liên hợp.

36. Acetilen (C2H2) có tên gọi khác là gì?

A. Etan.
B. Eten.
C. Etin.
D. Propen.

37. Phenol (C6H5OH) có tính axit mạnh hơn ancol vì lý do gì?

A. Nhóm OH liên kết trực tiếp với vòng benzen.
B. Phenol có phân tử khối lớn hơn.
C. Phenol có liên kết hydrogen mạnh hơn.
D. Phenol dễ bị oxi hóa hơn.

38. Chất nào sau đây có thể làm mất màu dung dịch brom?

A. Metan.
B. Etan.
C. Eten.
D. Benzen.

39. Anilin (C6H5NH2) có tính chất gì?

A. Tính axit.
B. Tính bazơ.
C. Tính trung tính.
D. Tính lưỡng tính.

40. Công thức chung của anken là gì?

A. CnH2n+2
B. CnH2n
C. CnH2n-2
D. CnH2n-6

41. Phản ứng oxi hóa ancol bậc một tạo ra sản phẩm gì?

A. Anken.
B. Andehit.
C. Xeton.
D. Axit cacboxylic.

42. Phản ứng nào sau đây dùng để nhận biết axetilen?

A. Phản ứng với dung dịch brom.
B. Phản ứng với dung dịch AgNO3/NH3.
C. Phản ứng với H2 (Ni, t°).
D. Phản ứng cháy.

43. Liên kết hydrogen ảnh hưởng đến tính chất nào của ancol?

A. Tính axit.
B. Tính bazơ.
C. Nhiệt độ sôi.
D. Độ tan.

44. Phản ứng đặc trưng của ankin là gì?

A. Phản ứng thế.
B. Phản ứng cộng.
C. Phản ứng tách.
D. Phản ứng trùng hợp.

45. Chất nào sau đây là đồng đẳng của metan?

A. C2H4
B. C2H2
C. C2H6
D. C6H6

46. Stiren (C6H5CH=CH2) có thể tham gia phản ứng trùng hợp tạo thành?

A. Poli etilen.
B. Poli propilen.
C. Poli vinyl clorua.
D. Poli stiren.

47. Phản ứng nào sau đây được sử dụng để điều chế ankan trong công nghiệp?

A. Cracking dầu mỏ.
B. Oxi hóa hoàn toàn.
C. Este hóa.
D. Hydrat hóa.

48. Dãy chất nào sau đây đều là dẫn xuất halogen của hydrocarbon?

A. CH3Cl, C2H5Br, C6H5I.
B. CH3OH, C2H5Cl, C6H5Br.
C. CH3CHO, C2H5Br, C6H5Cl.
D. CH3COOH, C2H5Cl, C6H5Br.

49. Phản ứng trùng hợp propen tạo ra sản phẩm gì?

A. Poli etilen.
B. Poli vinyl clorua.
C. Poli stiren.
D. Poli propilen.

50. Ancol etylic (C2H5OH) có tên gọi khác là gì?

A. Metanol.
B. Etanol.
C. Propanol.
D. Butanol.

51. Phản ứng nào sau đây dùng để nhận biết phenol?

A. Phản ứng với dung dịch brom.
B. Phản ứng với dung dịch AgNO3/NH3.
C. Phản ứng với H2 (Ni, t°).
D. Phản ứng cháy.

52. Benzen có công thức phân tử là gì?

A. CH4
B. C2H6
C. C6H6
D. C6H12

53. Nitrobenzen được điều chế bằng phản ứng nào?

A. Phản ứng halogen hóa.
B. Phản ứng nitro hóa.
C. Phản ứng ankyl hóa.
D. Phản ứng este hóa.

54. Phản ứng giữa anilin và axit clohidric (HCl) tạo ra sản phẩm gì?

A. C6H5Cl + NH3
B. C6H6 + NH4Cl
C. C6H5NH3Cl
D. C6H5NH2Cl2

55. Công thức chung của ankin là gì?

A. CnH2n+2
B. CnH2n
C. CnH2n-2
D. CnH2n-6

56. Trong phản ứng cộng HX (X là halogen) vào anken bất đối xứng, quy tắc Markovnikov phát biểu rằng nguyên tử H ưu tiên cộng vào carbon nào?

A. Carbon bậc thấp hơn.
B. Carbon có ít nguyên tử H hơn.
C. Carbon bậc cao hơn.
D. Carbon có nhiều nguyên tử H hơn.

57. Phản ứng nào sau đây không phải là phản ứng của benzen?

A. Phản ứng cộng.
B. Phản ứng thế.
C. Phản ứng oxi hóa.
D. Phản ứng nitro hóa.

58. Phản ứng tách nước từ ancol tạo ra sản phẩm gì?

A. Ankan.
B. Anken.
C. Ankin.
D. Benzen.

59. Toluen (C6H5CH3) có tên gọi khác là gì?

A. Metylbenzen.
B. Etylbenzen.
C. Propylbenzen.
D. Vinylbenzen.

60. Loại phản ứng đặc trưng của anken là gì?

A. Phản ứng thế.
B. Phản ứng cộng.
C. Phản ứng tách.
D. Phản ứng trùng hợp.

61. Phân biệt muối amoni và các muối khác, người ta thường dùng:

A. Dung dịch NaOH
B. Dung dịch HCl
C. Dung dịch AgNO3
D. Dung dịch BaCl2

62. Hợp chất nào sau đây được sử dụng làm phân bón hóa học?

A. NaCl
B. CaCO3
C. KCl
D. SiO2

63. Chất nào sau đây là ankan?

A. C2H4
B. C2H2
C. CH3Cl
D. CH4

64. Ứng dụng nào sau đây không phải của metan?

A. Nhiên liệu
B. Nguyên liệu sản xuất hóa chất
C. Sản xuất thuốc nổ
D. Sản xuất phân bón

65. Trong quá trình sản xuất axit nitric, giai đoạn nào là quan trọng nhất để tạo ra NO?

A. Oxi hóa NH3 bằng O2 (xúc tác Pt)
B. Oxi hóa N2 bằng O2
C. Phản ứng giữa NH3 và O3
D. Phản ứng giữa N2O5 và H2O

66. Chất nào sau đây là muối axit?

A. Na2CO3
B. NaCl
C. NaHCO3
D. Na2SO4

67. Phản ứng nào sau đây chứng minh NH3 có tính khử?

A. NH3 + HCl → NH4Cl
B. NH3 + H2O ⇌ NH4+ + OH-
C. NH3 + O2 → N2 + H2O
D. NH3 + Ag+ → [Ag(NH3)2]+

68. Đốt cháy hoàn toàn một hidrocacbon X thu được CO2 và H2O theo tỉ lệ mol 1:1. X có thể là chất nào?

A. CH4
B. C2H4
C. C2H2
D. C6H6

69. Phân đạm nào sau đây có hàm lượng nitơ cao nhất?

A. (NH4)2SO4
B. NH4NO3
C. CO(NH2)2
D. NH4Cl

70. Phân lân cung cấp cho cây trồng nguyên tố nào?

A. Nitơ
B. Kali
C. Photpho
D. Cacbon

71. Hợp chất nào sau đây được sử dụng để sản xuất thuốc trừ sâu?

A. CaCO3
B. Ca3(PO4)2
C. Na3PO4
D. H3PO4

72. Cho sơ đồ phản ứng: P → X → H3PO4. Vậy X là chất nào?

A. P2O3
B. P2O5
C. H3PO3
D. PH3

73. Tính chất nào sau đây không phải của photpho?

A. Độc
B. Tồn tại ở nhiều dạng thù hình
C. Dễ tan trong nước
D. Tham gia phản ứng cháy

74. Phản ứng nào sau đây thể hiện tính oxi hóa của axit nitric?

A. HNO3 + NaOH → NaNO3 + H2O
B. HNO3 + NH3 → NH4NO3
C. HNO3 + Cu → Cu(NO3)2 + NO2 + H2O
D. HNO3 + H2O → H3O+ + NO3-

75. Trong các chất sau, chất nào có liên kết ba?

A. CH4
B. C2H4
C. C2H2
D. C6H6

76. Công thức chung của ankin là:

A. CnH2n+2
B. CnH2n
C. CnH2n-2
D. CnH2n-6

77. Hiện tượng mưa axit chủ yếu gây ra bởi các oxit nào?

A. CO2 và SO2
B. SO2 và NOx
C. CO và NOx
D. CO2 và NOx

78. Phản ứng đặc trưng của anken là:

A. Phản ứng thế
B. Phản ứng cộng
C. Phản ứng tách
D. Phản ứng trùng hợp

79. Benzen phản ứng với chất nào sau đây (xúc tác Fe) tạo ra clobenzen?

A. H2
B. Br2
C. Cl2
D. HCl

80. Kim loại nào sau đây không tác dụng với dung dịch HNO3 đặc nguội?

A. Fe
B. Al
C. Cu
D. Ag

81. Cho cân bằng sau: N2(g) + 3H2(g) ⇌ 2NH3(g) ΔH < 0. Yếu tố nào sau đây làm cân bằng chuyển dịch theo chiều thuận?

A. Tăng nhiệt độ
B. Giảm áp suất
C. Tăng áp suất
D. Thêm NH3 vào

82. Oxit nào sau đây là oxit axit?

A. Na2O
B. CaO
C. CO
D. SO2

83. Trong tự nhiên, nguyên tố nitơ tồn tại ở dạng nào?

A. Chỉ ở dạng đơn chất
B. Chỉ ở dạng hợp chất
C. Cả dạng đơn chất và hợp chất
D. Không tồn tại ở dạng đơn chất

84. Hiện tượng nào xảy ra khi sục khí NH3 vào dung dịch AlCl3?

A. Xuất hiện kết tủa trắng
B. Có khí thoát ra
C. Dung dịch trong suốt
D. Xuất hiện kết tủa xanh

85. Chất nào sau đây làm mất màu dung dịch brom?

A. CH4
B. C2H6
C. C2H4
D. C3H8

86. Trong phản ứng của NH3 với O2 tạo thành NO và H2O, vai trò của NH3 là:

A. Chất oxi hóa
B. Chất xúc tác
C. Chất khử
D. Môi trường

87. Trong công nghiệp, người ta điều chế NH3 bằng phương pháp nào?

A. Cho N2 tác dụng với H2
B. Nhiệt phân muối amoni
C. Điện phân dung dịch muối amoni
D. Oxi hóa NH4Cl

88. Dung dịch nào sau đây có pH > 7?

A. HCl
B. H2SO4
C. NaOH
D. HNO3

89. Cho các chất sau: CO2, SO2, NO2, P2O5. Chất nào gây ra hiện tượng mưa axit?

A. CO2
B. SO2 và NO2
C. P2O5
D. CO2 và P2O5

90. Dung dịch nào sau đây có thể hòa tan được CaCO3?

A. NaCl
B. KOH
C. HCl
D. Na2SO4

91. Trong các chất sau, chất nào là acid Bronsted?

A. NH3
B. Cl-
C. H2O
D. HSO4-

92. Cho cân bằng sau: 2SO2(g) + O2(g) ⇌ 2SO3(g). Khi tăng áp suất, cân bằng chuyển dịch theo chiều nào?

A. Chiều nghịch.
B. Chiều thuận.
C. Không chuyển dịch.
D. Không xác định được.

93. Cho 4,48 lít khí CO2 (đktc) hấp thụ hoàn toàn vào 100 ml dung dịch chứa NaOH 2M và Ca(OH)2 1M. Khối lượng kết tủa thu được là:

A. 10 gam
B. 15 gam
C. 20 gam
D. 25 gam

94. Cho dung dịch Ba(OH)2 vào dung dịch nào sau đây sẽ tạo kết tủa?

A. NaCl.
B. KCl.
C. Na2SO4.
D. KNO3.

95. Cho các ion sau: Na+, Mg2+, Al3+, Cl-, SO42-. Ion nào có điện tích lớn nhất?

A. Na+.
B. Mg2+.
C. Al3+.
D. SO42-.

96. Đâu là công thức cấu tạo Lewis đúng của phân tử N2?

A. N=N
B. N≡N
C. N-N
D. N=N=

97. Cho phản ứng sau: N2(g) + 3H2(g) ⇌ 2NH3(g) ΔH < 0. Yếu tố nào sau đây không làm tăng hiệu suất phản ứng tổng hợp NH3?

A. Tăng áp suất.
B. Giảm nhiệt độ.
C. Thêm chất xúc tác.
D. Tăng nồng độ N2.

98. Phân tử nào sau đây có liên kết ion?

A. H2O
B. NH3
C. NaCl
D. CH4

99. Phát biểu nào sau đây không đúng về cân bằng hóa học?

A. Ở trạng thái cân bằng, tốc độ phản ứng thuận bằng tốc độ phản ứng nghịch.
B. Cân bằng hóa học là một trạng thái tĩnh.
C. Khi cân bằng, nồng độ các chất không đổi.
D. Cân bằng hóa học có thể bị chuyển dịch khi thay đổi các yếu tố bên ngoài.

100. Trong các yếu tố sau, yếu tố nào không ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng?

A. Nhiệt độ.
B. Nồng độ.
C. Áp suất.
D. Thể tích.

101. Trong phản ứng của NH3 với O2 tạo thành NO và H2O, vai trò của NH3 là:

A. Chất oxi hóa.
B. Môi trường.
C. Chất khử.
D. Chất xúc tác.

102. Chất nào sau đây được sử dụng làm phân bón hóa học?

A. CaCO3
B. NaCl
C. KCl
D. SiO2

103. Cho 10 lít N2 và 10 lít H2 vào bình phản ứng. Sau phản ứng thu được 16 lít hỗn hợp khí (các thể tích khí đo ở cùng điều kiện). Thể tích NH3 tạo thành là:

A. 4 lít.
B. 6 lít.
C. 8 lít.
D. 10 lít.

104. Chất nào sau đây có nhiệt độ sôi cao nhất?

A. CH4.
B. NH3.
C. H2O.
D. HF.

105. Cho phản ứng: N2 + O2 ⇌ 2NO. ΔH > 0. Để tăng hiệu suất tạo NO, cần:

A. Giảm nhiệt độ.
B. Tăng nhiệt độ.
C. Giảm áp suất.
D. Thêm chất xúc tác.

106. Phát biểu nào sau đây là đúng về phản ứng thuận nghịch?

A. Phản ứng chỉ xảy ra theo một chiều duy nhất.
B. Phản ứng xảy ra đồng thời theo hai chiều trái ngược nhau.
C. Phản ứng chỉ xảy ra ở nhiệt độ cao.
D. Phản ứng chỉ xảy ra khi có chất xúc tác.

107. Cho phản ứng: A + B -> C + D. Biểu thức tốc độ phản ứng nào sau đây là đúng?

A. v = k[C][D]
B. v = k[A][B][C][D]
C. v = k[A][B]
D. v = k[C][D]/[A][B]

108. Dung dịch NH3 có môi trường:

A. Acid.
B. Base.
C. Trung tính.
D. Lưỡng tính.

109. Chất nào sau đây là acid yếu?

A. HCl.
B. H2SO4.
C. HNO3.
D. CH3COOH.

110. Cho các chất sau: HCl, H2SO4, NaOH, KOH. Số chất điện li mạnh là:

A. 1.
B. 2.
C. 3.
D. 4.

111. Trong công nghiệp, NH3 được điều chế từ:

A. N2 và H2.
B. NO và H2.
C. N2O và H2.
D. NO2 và H2.

112. Dung dịch nào sau đây có pH > 7?

A. HCl 0,1M
B. H2SO4 0,05M
C. NaOH 0,1M
D. CH3COOH 0,1M

113. Dung dịch nào sau đây có khả năng làm quỳ tím chuyển sang màu xanh?

A. HCl.
B. H2SO4.
C. NaOH.
D. CH3COOH.

114. Cho 5,6 lít N2 (đktc) tác dụng với H2 dư, thu được 6,8 gam NH3. Hiệu suất của phản ứng là:

A. 25%.
B. 50%.
C. 75%.
D. 80%.

115. Nhận xét nào sau đây đúng về ảnh hưởng của nhiệt độ đến tốc độ phản ứng?

A. Nhiệt độ càng cao, tốc độ phản ứng càng giảm.
B. Nhiệt độ càng thấp, tốc độ phản ứng càng tăng.
C. Nhiệt độ không ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng.
D. Nhiệt độ càng cao, tốc độ phản ứng thường càng tăng.

116. Phản ứng nào sau đây là phản ứng oxi hóa – khử?

A. NaOH + HCl -> NaCl + H2O.
B. CaCO3 -> CaO + CO2.
C. AgNO3 + NaCl -> AgCl + NaNO3.
D. 2KMnO4 -> K2MnO4 + MnO2 + O2.

117. Cho các chất sau: CH4, C2H4, C2H2, C6H6. Chất nào có liên kết ba trong phân tử?

A. CH4.
B. C2H4.
C. C2H2.
D. C6H6.

118. Chất nào sau đây là oxide acid?

A. Na2O
B. CaO
C. CO2
D. MgO

119. Phát biểu nào sau đây là đúng về liên kết hydrogen?

A. Liên kết hydrogen là liên kết hóa học mạnh.
B. Liên kết hydrogen chỉ tồn tại giữa các phân tử giống nhau.
C. Liên kết hydrogen là lực hút tĩnh điện giữa H mang điện tích dương và nguyên tử có độ âm điện lớn.
D. Liên kết hydrogen chỉ tồn tại ở trạng thái rắn.

120. Công thức nào sau đây biểu diễn hằng số cân bằng Kc cho phản ứng aA + bB ⇌ cC + dD?

A. Kc = [A]^a[B]^b/[C]^c[D]^d
B. Kc = [C]^c[D]^d/[A]^a[B]^b
C. Kc = [A][B]/[C][D]
D. Kc = [C][D]/[A][B]

121. Chất nào sau đây được sử dụng để tẩy trắng giấy và vải?

A. NH3
B. Cl2
C. N2
D. O2

122. Trong các chất sau, chất nào là acid mạnh nhất?

A. CH3COOH
B. H2CO3
C. HCl
D. H3PO4

123. Phản ứng nào sau đây được sử dụng để sản xuất phân đạm ure?

A. N2 + H2 -> NH3
B. NH3 + CO2 -> (NH2)2CO + H2O
C. NH4NO3 -> N2O + 2H2O
D. Ca3(PO4)2 + H2SO4 -> CaSO4 + H3PO4

124. Phân bón nào sau đây cung cấp đồng thời nitrogen, phosphorus, và potassium cho cây trồng?

A. Ure
B. Superphosphate
C. KCl
D. NPK

125. Cho các chất sau: NH3, CH3NH2, (CH3)2NH, (CH3)3N. Chất nào có tính base mạnh nhất?

A. NH3
B. CH3NH2
C. (CH3)2NH
D. (CH3)3N

126. Đâu là phương pháp để nhận biết ion nitrate (NO3-) trong dung dịch?

A. Phản ứng với dung dịch AgNO3
B. Phản ứng với dung dịch BaCl2
C. Đun nóng với Cu và H2SO4 đặc
D. Thêm dung dịch NaOH

127. Phản ứng nào sau đây thể hiện tính acid của acetic acid (CH3COOH)?

A. CH3COOH + C2H5OH -> CH3COOC2H5 + H2O
B. CH3COOH + NaOH -> CH3COONa + H2O
C. CH3COOH + H2O -> CH3COO- + H3O+
D. Tất cả các đáp án trên

128. Đâu là ứng dụng của ammonia trong công nghiệp?

A. Sản xuất phân bón
B. Sản xuất thuốc nổ
C. Sản xuất sợi tổng hợp
D. Tất cả các đáp án trên

129. Trong các acid sau, acid nào là mạnh nhất?

A. HF
B. HCl
C. HBr
D. HI

130. Trong quá trình sản xuất sulfuric acid (H2SO4), chất xúc tác nào được sử dụng để oxi hóa SO2 thành SO3?

A. Fe
B. Pt
C. V2O5
D. MnO2

131. Chất nào sau đây là nguyên nhân chính gây ra mưa acid?

A. CO2
B. CH4
C. SO2
D. N2

132. Trong các phản ứng hóa học, chất nào sau đây thường được sử dụng làm chất xúc tác trong quá trình sản xuất ammonia?

A. Fe
B. Pt
C. V2O5
D. MnO2

133. Đâu là ứng dụng của calcium sulfate (CaSO4)?

A. Sản xuất xi măng
B. Sản xuất thạch cao
C. Cải tạo đất phèn
D. Tất cả các đáp án trên

134. Cho phản ứng N2(g) + 3H2(g) ⇌ 2NH3(g) ΔH < 0. Yếu tố nào sau đây sẽ làm cân bằng chuyển dịch theo chiều thuận?

A. Tăng nhiệt độ
B. Giảm áp suất
C. Tăng áp suất
D. Thêm NH3 vào hệ

135. Phản ứng nào sau đây dùng để điều chế nitric acid (HNO3) trong công nghiệp?

A. N2 + O2 -> HNO3
B. NH3 + O2 -> HNO3
C. NaNO3 + H2SO4 -> HNO3 + Na2SO4
D. N2 + H2 -> HNO3

136. Trong các loại phân lân sau, loại nào có hàm lượng P2O5 cao nhất?

A. Superphosphate đơn
B. Superphosphate kép
C. Phân lân nung chảy
D. Apatite

137. Phản ứng nào sau đây thể hiện tính oxi hóa của nitric acid (HNO3)?

A. HNO3 + NaOH -> NaNO3 + H2O
B. HNO3 + CaCO3 -> Ca(NO3)2 + H2O + CO2
C. HNO3 + Cu -> Cu(NO3)2 + NO2 + H2O
D. HNO3 -> H+ + NO3-

138. Phản ứng nào sau đây thể hiện tính chất của một phản ứng oxi hóa khử?

A. AgNO3 + NaCl -> AgCl + NaNO3
B. NaOH + HCl -> NaCl + H2O
C. Zn + 2HCl -> ZnCl2 + H2
D. CaCO3 -> CaO + CO2

139. Đâu là vai trò của potassium (K) trong cây trồng?

A. Tham gia vào thành phần của DNA
B. Thúc đẩy sự phát triển của lá
C. Điều hòa áp suất thẩm thấu và hoạt hóa enzyme
D. Tăng cường sự phát triển của rễ

140. Chất nào sau đây được sử dụng để sản xuất phân superphosphate?

A. CaCO3
B. Ca3(PO4)2
C. KCl
D. NH4NO3

141. Chất nào sau đây được sử dụng để trung hòa độ chua của đất?

A. NH4NO3
B. Ca(OH)2
C. KCl
D. (NH2)2CO

142. Đâu là công thức hóa học của ure?

A. NH4NO3
B. (NH2)2CO
C. NH4Cl
D. Ca(H2PO4)2

143. Chất nào sau đây là một base mạnh?

A. NH3
B. CH3NH2
C. NaOH
D. H2O

144. Phản ứng giữa acid và base tạo thành muối và nước được gọi là phản ứng gì?

A. Phản ứng oxi hóa khử
B. Phản ứng trung hòa
C. Phản ứng thủy phân
D. Phản ứng este hóa

145. Trong các chất sau, chất nào là một acid yếu?

A. HCl
B. H2SO4
C. HNO3
D. CH3COOH

146. Đâu là nguyên tắc điều chế ammonia trong công nghiệp theo phương pháp Haber-Bosch?

A. Áp suất thấp, nhiệt độ cao, xúc tác Fe
B. Áp suất cao, nhiệt độ thấp, xúc tác V2O5
C. Áp suất cao, nhiệt độ vừa phải, xúc tác Fe
D. Áp suất thấp, nhiệt độ thấp, xúc tác Pt

147. Đâu là vai trò của nitrogen trong cây trồng?

A. Tăng cường sự phát triển của rễ
B. Thúc đẩy quá trình chín của quả
C. Tham gia vào thành phần của protein và nucleic acid
D. Tăng khả năng chống chịu sâu bệnh

148. Trong các loại phân bón sau, loại nào là phân bón đơn?

A. NPK
B. DAP
C. Ure
D. MAP

149. Chất nào sau đây có khả năng làm quỳ tím chuyển sang màu xanh?

A. HCl
B. H2SO4
C. NaOH
D. CH3COOH

150. Chất nào sau đây được sử dụng làm chất làm lạnh trong các hệ thống điều hòa không khí và tủ lạnh?

A. CO2
B. NH3
C. CH4
D. CFC

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại

Về Tài Liệu Trọn Đời

Tài Liệu Trọn Đời - Blog cá nhân, tài liệu học tập, khoa học, công nghệ, thủ thuật, chia sẻ mọi kiến thức, lĩnh vực khác nhau đến với bạn đọc.

Gmail: info.tailieutrondoi@gmail.com

Địa chỉ: Hồ Chí Minh, Việt Nam

Giờ làm việc: T2-CN: 09:00 – 17:00

Chịu Trách Nhiệm Nội Dung

Mọi vấn đề liên quan đến bản quyền nội dung vui lòng liên hệ qua Gmail: info.tailieutrondoi@gmail.com

Miễn Trừ Trách Nhiệm

Tài Liệu Trọn Đời - Blog được xây dựng nhằm mục đích thử nghiệm, tham khảo, hỗ trợ học tập và nghiên cứu.

Tài Liệu Trọn Đời không chịu trách nhiệm dưới bất kỳ hình thức nào đối với thiệt hại trực tiếp hoặc gián tiếp phát sinh từ việc sử dụng hoặc áp dụng các nội dung trên trang web.

Các câu hỏi và đáp án trong danh mục "Trắc nghiệm" được biên soạn nhằm mục đích hỗ trợ học tập và tra cứu thông tin. Đây KHÔNG phải là tài liệu chính thức hay đề thi do bất kỳ cơ sở giáo dục hoặc tổ chức cấp chứng chỉ chuyên ngành nào ban hành.

Website không chịu trách nhiệm về độ chính xác tuyệt đối của nội dung cũng như mọi quyết định được đưa ra từ việc sử dụng kết quả trắc nghiệm hoặc các thông tin trong bài viết trên Website.

Social

  • X
  • LinkedIn
  • Flickr
  • YouTube
  • Pinterest
Copyright © 2026 Tài Liệu Trọn Đời
Back to Top

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.