Skip to content
Tài Liệu Trọn Đời - Thư viện tài liệu học tập - 5

Blog Cá Nhân | Chia Sẻ Tài Liệu Học Tập Miễn Phí

  • Trang chủ
    • Về chúng tôi
    • Quy định sử dụng
    • Miễn trừ trách nhiệm
    • Bản quyền & Khiếu nại
  • Đáp án
  • Góc học tập
  • Trắc nghiệm
  • Công cụ học tập
  • Liên hệ
  • Sitemap
  • Trang chủ
    • Về chúng tôi
    • Quy định sử dụng
    • Miễn trừ trách nhiệm
    • Bản quyền & Khiếu nại
  • Đáp án
  • Góc học tập
  • Trắc nghiệm
  • Công cụ học tập
  • Liên hệ
  • Sitemap
Tài Liệu Trọn Đời - Thư viện tài liệu học tập - 5

Blog Cá Nhân | Chia Sẻ Tài Liệu Học Tập Miễn Phí

Trang chủ » Trắc nghiệm THPT » 150+ câu hỏi trắc nghiệm địa 12 bài 39 online có đáp án

Trắc nghiệm THPT

150+ câu hỏi trắc nghiệm địa 12 bài 39 online có đáp án

Ngày cập nhật: 26/02/2026

⚠️ Đọc lưu ý và miễn trừ trách nhiệm trước khi bắt đầu: Các câu hỏi và đáp án trong bộ trắc nghiệm này chỉ mang tính chất tham khảo, hỗ trợ học tập và ôn luyện. Đây KHÔNG PHẢI là đề thi chính thức, không đại diện cho bất kỳ tài liệu chuẩn hóa hay kiểm tra chứng chỉ nào từ các cơ quan giáo dục hay tổ chức cấp chứng chỉ chuyên môn. Website không chịu bất kỳ trách nhiệm nào liên quan đến độ chính xác của nội dung hoặc các quyết định được đưa ra dựa trên kết quả làm bài trắc nghiệm.

Chào mừng bạn đến với bộ 150+ câu hỏi trắc nghiệm địa 12 bài 39 online có đáp án. Hệ thống câu hỏi trắc nghiệm này hứa hẹn mang đến cho bạn một trải nghiệm học tập tích cực và linh hoạt. Bạn hãy chọn một bộ đề phía dưới và khám phá ngay nội dung thú vị bên trong. Hãy tập trung và hoàn thành bài thật tốt nhé!

★★★★★
★★★★★
4.5/5 (118 đánh giá)

1. Ý nào sau đây không phải là đặc điểm của đô thị hóa ở nước ta?

A. Tốc độ đô thị hóa diễn ra nhanh
B. Tỉ lệ dân số đô thị còn thấp
C. Đô thị hóa gắn liền với công nghiệp hóa
D. Trình độ đô thị hóa cao

2. Đâu là nguyên nhân chính gây ra tình trạng ô nhiễm nguồn nước ở các khu vực nông thôn nước ta?

A. Sử dụng phân bón hóa học và thuốc trừ sâu quá mức
B. Xả thải công nghiệp không qua xử lí
C. Khai thác khoáng sản bừa bãi
D. Phát triển du lịch quá mức

3. Cho bảng số liệu về diện tích và sản lượng lúa của cả nước, Đồng bằng sông Hồng và Đồng bằng sông Cửu Long. Để so sánh năng suất lúa giữa các vùng, cần sử dụng dạng biểu đồ nào?

A. Biểu đồ đường
B. Biểu đồ cột ghép
C. Biểu đồ miền
D. Biểu đồ tròn

4. Cho bảng số liệu về diện tích gieo trồng và năng suất lúa của một vùng. Để tính sản lượng lúa, cần thực hiện phép tính nào?

A. Diện tích gieo trồng + Năng suất lúa
B. Diện tích gieo trồng – Năng suất lúa
C. Diện tích gieo trồng x Năng suất lúa
D. Diện tích gieo trồng / Năng suất lúa

5. Ngành công nghiệp nào sau đây ở nước ta có tiềm năng phát triển lớn nhờ nguồn tài nguyên biển?

A. Cơ khí chế tạo
B. Luyện kim đen
C. Chế biến thủy sản
D. Sản xuất điện tử

6. Ngành công nghiệp nào sau đây ở Đồng bằng sông Hồng chịu ảnh hưởng lớn nhất của nguồn lao động có trình độ?

A. Khai thác khoáng sản
B. Cơ khí chế tạo
C. Sản xuất vật liệu xây dựng
D. Chế biến lương thực, thực phẩm

7. Giải pháp nào sau đây là quan trọng nhất để giải quyết tình trạng thiếu việc làm ở khu vực nông thôn nước ta?

A. Đẩy mạnh xuất khẩu lao động
B. Phát triển công nghiệp và dịch vụ ở nông thôn
C. Tăng cường đầu tư vào nông nghiệp
D. Hạn chế di dân tự do

8. Cho bảng số liệu về giá trị sản xuất công nghiệp của một tỉnh. Để thể hiện sự thay đổi giá trị sản xuất công nghiệp theo thời gian, dạng biểu đồ nào thích hợp nhất?

A. Biểu đồ cột
B. Biểu đồ tròn
C. Biểu đồ đường
D. Biểu đồ miền

9. Ý nào sau đây không phải là đặc điểm của nền kinh tế nước ta trong giai đoạn hiện nay?

A. Nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa
B. Nền kinh tế có cơ cấu ngành đa dạng
C. Nền kinh tế có trình độ công nghệ cao
D. Nền kinh tế đang hội nhập quốc tế

10. Khu vực nào sau đây chịu ảnh hưởng mạnh nhất của bão ở Việt Nam?

A. Đồng bằng sông Cửu Long
B. Tây Nguyên
C. Duyên hải miền Trung
D. Đông Nam Bộ

11. Ngành giao thông vận tải nào sau đây có vai trò quan trọng nhất trong việc vận chuyển hàng hóa xuất nhập khẩu của nước ta?

A. Đường bộ
B. Đường sắt
C. Đường sông
D. Đường biển

12. Biện pháp nào sau đây có ý nghĩa quan trọng nhất trong việc bảo vệ tài nguyên đất ở vùng đồi núi nước ta?

A. Xây dựng các công trình thủy lợi
B. Áp dụng các biện pháp canh tác hợp lí
C. Khai thác hợp lí tài nguyên khoáng sản
D. Phát triển du lịch sinh thái

13. Cho bảng số liệu về GDP của Việt Nam qua các năm. Để thể hiện tốc độ tăng trưởng GDP, dạng biểu đồ nào thích hợp nhất?

A. Biểu đồ cột
B. Biểu đồ tròn
C. Biểu đồ đường
D. Biểu đồ miền

14. Cho biểu đồ về cơ cấu GDP phân theo khu vực kinh tế của Việt Nam năm 2010 và 2020, dạng biểu đồ nào thích hợp nhất để thể hiện sự thay đổi cơ cấu?

A. Biểu đồ đường
B. Biểu đồ cột chồng
C. Biểu đồ tròn
D. Biểu đồ miền

15. Cho bảng số liệu về sản lượng lương thực bình quân đầu người của Việt Nam. Để so sánh sản lượng lương thực bình quân đầu người giữa Việt Nam và các nước khác, dạng biểu đồ nào thích hợp nhất?

A. Biểu đồ đường
B. Biểu đồ cột
C. Biểu đồ tròn
D. Biểu đồ miền

16. Ý nào sau đây không phải là nguyên nhân dẫn đến sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo ngành ở nước ta?

A. Do tác động của quá trình hội nhập kinh tế quốc tế
B. Do sự thay đổi của nhu cầu thị trường
C. Do khai thác quá mức tài nguyên thiên nhiên
D. Do yêu cầu của sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa

17. Yếu tố nào sau đây là chủ yếu tạo nên sự phân hóa lãnh thổ công nghiệp ở nước ta?

A. Chính sách phát triển kinh tế của Nhà nước
B. Trình độ phát triển kinh tế – xã hội
C. Vị trí địa lí và tài nguyên thiên nhiên
D. Quy mô và cơ cấu dân số

18. Vùng nào sau đây ở nước ta có tiềm năng lớn nhất để phát triển du lịch biển?

A. Đồng bằng sông Hồng
B. Tây Nguyên
C. Duyên hải Nam Trung Bộ
D. Đồng bằng sông Cửu Long

19. Giải pháp nào sau đây quan trọng nhất để giảm thiểu ô nhiễm môi trường ở các đô thị lớn?

A. Phát triển giao thông công cộng
B. Xây dựng thêm nhiều khu công nghiệp
C. Tăng cường khai thác tài nguyên
D. Hạn chế nhập khẩu hàng hóa

20. Ý nào sau đây không phải là giải pháp để bảo vệ môi trường ở các khu công nghiệp?

A. Xây dựng hệ thống xử lí nước thải
B. Sử dụng năng lượng tái tạo
C. Tăng cường khai thác tài nguyên
D. Áp dụng công nghệ sản xuất sạch

21. Vùng nào sau đây ở nước ta có mật độ dân số cao nhất?

A. Tây Bắc
B. Đông Bắc
C. Đồng bằng sông Hồng
D. Tây Nguyên

22. Nhận xét nào sau đây đúng về đặc điểm dân cư – xã hội của Đông Nam Bộ?

A. Tỉ lệ dân số thành thị thấp nhất cả nước
B. Mật độ dân số thấp hơn mức trung bình cả nước
C. Có trình độ dân trí cao, tiếp cận nhanh với khoa học kỹ thuật
D. Phân bố dân cư đồng đều giữa các vùng

23. Vùng nào sau đây ở nước ta có trình độ đô thị hóa cao nhất?

A. Đồng bằng sông Hồng
B. Đồng bằng sông Cửu Long
C. Đông Nam Bộ
D. Duyên hải miền Trung

24. Cho bảng số liệu về cơ cấu lao động phân theo khu vực kinh tế. Để thể hiện sự thay đổi cơ cấu lao động, dạng biểu đồ nào thích hợp nhất?

A. Biểu đồ cột
B. Biểu đồ đường
C. Biểu đồ tròn
D. Biểu đồ miền

25. Cho bảng số liệu về sản lượng thủy sản của Việt Nam (đơn vị: nghìn tấn). Dạng biểu đồ nào thích hợp nhất để thể hiện sự tăng trưởng sản lượng thủy sản theo thời gian?

A. Biểu đồ tròn
B. Biểu đồ cột
C. Biểu đồ đường
D. Biểu đồ miền

26. Cho bảng số liệu về sản lượng điện của Việt Nam phân theo nguồn. Để so sánh tỉ lệ đóng góp của các nguồn điện, dạng biểu đồ nào thích hợp nhất?

A. Biểu đồ cột
B. Biểu đồ đường
C. Biểu đồ tròn
D. Biểu đồ miền

27. Vùng nào sau đây ở nước ta có điều kiện tự nhiên thuận lợi nhất để phát triển ngành thủy điện?

A. Đồng bằng sông Hồng
B. Đồng bằng sông Cửu Long
C. Tây Nguyên
D. Duyên hải miền Trung

28. Vùng nào sau đây ở nước ta có điều kiện tự nhiên thuận lợi nhất cho phát triển cây công nghiệp lâu năm?

A. Đồng bằng sông Hồng
B. Duyên hải Nam Trung Bộ
C. Tây Nguyên
D. Đồng bằng sông Cửu Long

29. Đâu là yếu tố tự nhiên chủ yếu tác động đến sự phân bố dân cư ở nước ta?

A. Trình độ phát triển kinh tế
B. Địa hình và khí hậu
C. Chính sách dân số
D. Lịch sử khai thác lãnh thổ

30. Cho biểu đồ về dân số và sản lượng lương thực của một tỉnh. Để thể hiện tỉ lệ tăng trưởng dân số và sản lượng lương thực, dạng biểu đồ nào phù hợp nhất?

A. Biểu đồ cột
B. Biểu đồ đường
C. Biểu đồ tròn
D. Biểu đồ miền

31. Cho bảng số liệu về sản lượng điện của Việt Nam (năm 2022). Loại biểu đồ nào thích hợp nhất để thể hiện cơ cấu sản lượng điện phân theo loại hình sản xuất?

A. Biểu đồ đường.
B. Biểu đồ cột.
C. Biểu đồ tròn.
D. Biểu đồ miền.

32. Trong cơ cấu kinh tế của Đồng bằng sông Hồng, ngành nào sau đây đang được ưu tiên phát triển để nâng cao giá trị gia tăng?

A. Nông nghiệp lúa nước.
B. Khai thác than đá.
C. Công nghiệp chế biến.
D. Du lịch sinh thái.

33. Đâu không phải là một trong những nhân tố ảnh hưởng đến sự phát triển và phân bố công nghiệp ở Việt Nam?

A. Vị trí địa lý.
B. Tài nguyên thiên nhiên.
C. Chính sách phát triển kinh tế.
D. Diện tích rừng tự nhiên.

34. Vùng nào sau đây có tiềm năng phát triển thủy điện lớn nhất cả nước?

A. Đồng bằng sông Hồng.
B. Duyên hải Nam Trung Bộ.
C. Tây Nguyên.
D. Trung du và miền núi Bắc Bộ.

35. Nhận định nào sau đây không đúng về đặc điểm kinh tế của vùng Đồng bằng sông Hồng?

A. Là vùng trọng điểm sản xuất lương thực của cả nước.
B. Có trình độ thâm canh cao.
C. Tập trung nhiều khu công nghiệp và trung tâm thương mại lớn.
D. Cơ cấu kinh tế đang chuyển dịch theo hướng công nghiệp hóa.

36. Cho bảng số liệu về diện tích và sản lượng lúa của Việt Nam (năm 2022). Để thể hiện năng suất lúa của Việt Nam, cần sử dụng công thức nào?

A. Sản lượng lúa / Diện tích lúa.
B. Diện tích lúa / Sản lượng lúa.
C. Sản lượng lúa x Diện tích lúa.
D. Sản lượng lúa – Diện tích lúa.

37. Biện pháp nào sau đây có hiệu quả nhất để giảm thiểu tình trạng thiếu nước ngọt ở các vùng khô hạn?

A. Xây dựng các hồ chứa nước.
B. Phát triển du lịch sinh thái.
C. Khai thác khoáng sản.
D. Trồng rừng.

38. Đâu là một trong những thách thức lớn nhất đối với việc phát triển kinh tế biển ở nước ta?

A. Thiếu lao động có trình độ cao.
B. Cơ sở hạ tầng giao thông kém phát triển.
C. Ô nhiễm môi trường biển.
D. Nguồn vốn đầu tư hạn chế.

39. Đâu là yếu tố tự nhiên chủ yếu tác động đến sự phân hóa mùa vụ của nông nghiệp ở Trung du và miền núi Bắc Bộ?

A. Địa hình đồi núi dốc.
B. Sự thay đổi của nhiệt độ theo độ cao.
C. Chế độ mưa thất thường.
D. Đất đai nghèo dinh dưỡng.

40. Loại hình giao thông vận tải nào có vai trò quan trọng nhất trong việc vận chuyển hàng hóa xuất nhập khẩu của nước ta?

A. Đường bộ.
B. Đường sắt.
C. Đường sông.
D. Đường biển.

41. Yếu tố nào sau đây không phải là nguyên nhân dẫn đến sự khác biệt về khí hậu giữa vùng núi Đông Bắc và Tây Bắc?

A. Hướng địa hình.
B. Độ cao địa hình.
C. Vị trí địa lý.
D. Gió mùa.

42. Trong quá trình đô thị hóa ở nước ta, khu vực nào sau đây có tốc độ đô thị hóa nhanh nhất?

A. Trung du và miền núi Bắc Bộ.
B. Đồng bằng sông Cửu Long.
C. Duyên hải Nam Trung Bộ.
D. Đông Nam Bộ.

43. Căn cứ vào Atlat Địa lí Việt Nam trang 9, hãy cho biết địa điểm nào sau đây có lượng mưa trung bình năm lớn nhất?

A. Huế.
B. Hà Nội.
C. TP. Hồ Chí Minh.
D. Lạng Sơn.

44. Vùng nào sau đây có điều kiện thuận lợi nhất để phát triển ngành du lịch biển?

A. Trung du và miền núi Bắc Bộ.
B. Tây Nguyên.
C. Duyên hải Nam Trung Bộ.
D. Đồng bằng sông Cửu Long.

45. Căn cứ vào Atlat Địa lí Việt Nam trang 25, cho biết trung tâm du lịch nào sau đây có ý nghĩa quốc tế?

A. Huế.
B. Đà Lạt.
C. Hạ Long.
D. Cần Thơ.

46. Đâu là vùng trồng cây công nghiệp lâu năm lớn nhất của nước ta?

A. Đồng bằng sông Hồng.
B. Đồng bằng sông Cửu Long.
C. Tây Nguyên.
D. Đông Nam Bộ.

47. Cho bảng số liệu về GDP và dân số của Việt Nam qua các năm. Để tính GDP bình quân đầu người, ta thực hiện phép tính nào?

A. Lấy GDP chia cho dân số.
B. Lấy dân số chia cho GDP.
C. Lấy GDP nhân với dân số.
D. Lấy GDP trừ đi dân số.

48. Vùng nào của nước ta chịu ảnh hưởng mạnh nhất của bão?

A. Đồng bằng sông Cửu Long.
B. Tây Nguyên.
C. Duyên hải miền Trung.
D. Đông Nam Bộ.

49. Cho bảng số liệu về dân số và GDP của một số quốc gia (năm 2022). Để so sánh mức sống giữa các quốc gia, tiêu chí nào phù hợp nhất?

A. Tổng dân số.
B. Tổng GDP.
C. GDP bình quân đầu người.
D. Tỉ lệ tăng trưởng GDP.

50. Trong các trung tâm công nghiệp sau, trung tâm nào có quy mô lớn nhất ở nước ta?

A. Hà Nội.
B. Hải Phòng.
C. Đà Nẵng.
D. TP. Hồ Chí Minh.

51. Tỉnh nào sau đây không thuộc vùng kinh tế trọng điểm miền Trung?

A. Thừa Thiên Huế.
B. Đà Nẵng.
C. Quảng Nam.
D. Quảng Ngãi.

52. Biện pháp nào sau đây là quan trọng nhất để bảo vệ tài nguyên đất ở vùng đồi núi?

A. Xây dựng các công trình thủy điện.
B. Phát triển du lịch sinh thái.
C. Trồng rừng và bảo vệ rừng.
D. Khai thác khoáng sản hợp lý.

53. Nguyên nhân chủ yếu nào dẫn đến tình trạng xâm nhập mặn ngày càng sâu vào Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Biến đổi khí hậu và khai thác nước ngầm quá mức.
B. Địa hình thấp và hệ thống đê điều chưa hoàn thiện.
C. Chặt phá rừng ngập mặn và xây dựng nhiều công trình thủy điện.
D. Sụt lún đất và khai thác cát quá mức.

54. Giải pháp nào sau đây không phù hợp để giảm thiểu ô nhiễm không khí ở các đô thị lớn?

A. Phát triển giao thông công cộng.
B. Hạn chế xe cá nhân.
C. Xây dựng thêm nhiều nhà máy trong nội thành.
D. Sử dụng năng lượng sạch.

55. Tuyến đường quốc lộ nào sau đây có vai trò quan trọng trong việc kết nối các tỉnh miền núi phía Bắc với thủ đô Hà Nội?

A. Quốc lộ 1A.
B. Quốc lộ 14.
C. Quốc lộ 2.
D. Quốc lộ 20.

56. Ngành nào sau đây chịu ảnh hưởng nhiều nhất của biến đổi khí hậu ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Công nghiệp.
B. Du lịch.
C. Thủy sản.
D. Nông nghiệp.

57. Cho biểu đồ về sản lượng thủy sản của Việt Nam giai đoạn 2010-2020 (đơn vị: nghìn tấn). Dạng biểu đồ nào thích hợp nhất để thể hiện sự thay đổi sản lượng thủy sản?

A. Biểu đồ tròn.
B. Biểu đồ cột.
C. Biểu đồ đường.
D. Biểu đồ miền.

58. Ngành công nghiệp nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc tạo ra giá trị xuất khẩu lớn cho vùng Đông Nam Bộ?

A. Khai thác khoáng sản.
B. Trồng cây công nghiệp lâu năm.
C. Chế biến dầu khí.
D. Nuôi trồng thủy sản.

59. Cho biểu đồ về cơ cấu GDP phân theo khu vực kinh tế của Việt Nam năm 2010 và 2020. Nhận xét nào sau đây đúng về sự thay đổi cơ cấu GDP?

A. Tỉ trọng nông nghiệp tăng, công nghiệp giảm.
B. Tỉ trọng dịch vụ giảm, công nghiệp tăng.
C. Tỉ trọng nông nghiệp giảm, dịch vụ tăng.
D. Tỉ trọng công nghiệp và dịch vụ đều giảm.

60. Nhận định nào sau đây đúng về đặc điểm dân cư của nước ta?

A. Dân số phân bố đồng đều giữa các vùng.
B. Tỉ lệ dân thành thị cao hơn dân nông thôn.
C. Mật độ dân số cao ở vùng đồng bằng và ven biển.
D. Tỉ lệ gia tăng dân số tự nhiên đang tăng nhanh.

61. Nhận định nào sau đây đúng về sự phân bố công nghiệp ở nước ta?

A. Công nghiệp phân bố đồng đều trên cả nước.
B. Công nghiệp tập trung chủ yếu ở khu vực miền núi.
C. Công nghiệp tập trung chủ yếu ở các thành phố lớn và vùng ven biển.
D. Công nghiệp chỉ phát triển ở vùng Đồng bằng sông Hồng.

62. Một trong những hạn chế lớn nhất của ngành công nghiệp nước ta hiện nay là gì?

A. Thiếu vốn đầu tư.
B. Công nghệ lạc hậu.
C. Nguồn lao động thiếu kinh nghiệm.
D. Thị trường tiêu thụ hạn hẹp.

63. Nhân tố nào sau đây có vai trò quyết định đến sự phát triển và phân bố công nghiệp?

A. Vị trí địa lý.
B. Nguồn tài nguyên.
C. Thị trường.
D. Chính sách.

64. Căn cứ vào Atlat Địa lí Việt Nam trang 17, khu kinh tế ven biển nào sau đây không thuộc vùng Bắc Trung Bộ?

A. Nghi Sơn.
B. Đông Nam Nghệ An.
C. Vũng Áng.
D. Chu Lai.

65. Căn cứ vào Atlat Địa lí Việt Nam trang 22, trung tâm công nghiệp chế biến lương thực, thực phẩm nào sau đây có quy mô lớn nhất?

A. Hà Nội.
B. Hải Phòng.
C. Đà Nẵng.
D. TP. Hồ Chí Minh.

66. Nhân tố nào sau đây không phải là nhân tố tự nhiên ảnh hưởng đến sự phát triển công nghiệp ở nước ta?

A. Vị trí địa lý.
B. Khí hậu.
C. Nguồn nước.
D. Chính sách phát triển.

67. Cho bảng số liệu về sản lượng điện của một nhà máy (đơn vị: triệu kWh). Để thể hiện tốc độ tăng trưởng sản lượng điện của nhà máy, biểu đồ nào thích hợp nhất?

A. Cột.
B. Đường.
C. Tròn.
D. Miền.

68. Cho biểu đồ cột thể hiện giá trị sản xuất công nghiệp của một số tỉnh. Để so sánh tỷ lệ giá trị sản xuất công nghiệp của từng tỉnh so với tổng giá trị, dạng biểu đồ nào phù hợp nhất?

A. Biểu đồ cột chồng.
B. Biểu đồ đường.
C. Biểu đồ tròn.
D. Biểu đồ miền.

69. Căn cứ vào Atlat Địa lí Việt Nam trang 19, cho biết tỉnh nào sau đây có giá trị sản xuất công nghiệp lớn nhất?

A. Hà Nội.
B. Hải Phòng.
C. Bình Dương.
D. Đồng Nai.

70. Trong cơ cấu ngành công nghiệp, nhóm ngành nào chiếm tỷ trọng lớn nhất?

A. Công nghiệp khai thác.
B. Công nghiệp chế biến.
C. Công nghiệp sản xuất và phân phối điện, khí đốt, nước.
D. Công nghiệp cơ khí.

71. Ý nghĩa chủ yếu của việc phát triển công nghiệp ở khu vực miền núi là gì?

A. Khai thác tài nguyên, tạo việc làm.
B. Phân bố lại dân cư, bảo vệ môi trường.
C. Nâng cao trình độ dân trí, hội nhập quốc tế.
D. Phát triển kinh tế, giảm sự chênh lệch vùng.

72. Căn cứ vào Atlat Địa lí Việt Nam trang 21, cho biết trung tâm công nghiệp nào sau đây có quy mô lớn nhất ở vùng Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Cần Thơ.
B. Mỹ Tho.
C. Long Xuyên.
D. Cà Mau.

73. Khu công nghiệp tập trung thường được bố trí ở đâu?

A. Khu vực miền núi.
B. Gần các thành phố lớn, trung tâm kinh tế.
C. Khu vực nông thôn.
D. Vùng sâu vùng xa.

74. Cho biểu đồ về cơ cấu giá trị sản xuất công nghiệp phân theo thành phần kinh tế năm 2010 và 2020. Dạng biểu đồ nào thích hợp nhất để thể hiện sự thay đổi cơ cấu?

A. Đường.
B. Cột.
C. Tròn.
D. Miền.

75. Ngành công nghiệp nào sau đây có ảnh hưởng lớn đến quá trình đô thị hóa?

A. Công nghiệp khai thác khoáng sản.
B. Công nghiệp chế biến lương thực, thực phẩm.
C. Công nghiệp sản xuất hàng tiêu dùng.
D. Công nghiệp cơ khí.

76. Ngành công nghiệp nào sau đây đòi hỏi trình độ công nghệ và kỹ thuật cao?

A. Công nghiệp dệt may.
B. Công nghiệp chế biến gỗ.
C. Công nghiệp điện tử – tin học.
D. Công nghiệp sản xuất vật liệu xây dựng.

77. Ngành công nghiệp nào sau đây có vai trò quan trọng trong việc giải quyết việc làm và nâng cao thu nhập cho người dân ở nông thôn?

A. Công nghiệp khai thác dầu khí.
B. Công nghiệp điện tử – tin học.
C. Công nghiệp chế biến lương thực, thực phẩm.
D. Công nghiệp luyện kim.

78. Vùng nào sau đây có ngành công nghiệp khai thác than phát triển mạnh nhất?

A. Đồng bằng sông Hồng.
B. Đông Bắc.
C. Tây Nguyên.
D. Đông Nam Bộ.

79. Cho biểu đồ về giá trị sản xuất công nghiệp của một tỉnh (đơn vị: tỉ đồng). Để so sánh giá trị sản xuất công nghiệp của tỉnh đó giữa các năm, biểu đồ nào thích hợp nhất?

A. Đường.
B. Cột.
C. Tròn.
D. Miền.

80. Ý nghĩa chủ yếu của việc phát triển công nghiệp ở Bắc Trung Bộ là gì?

A. Giải quyết việc làm, tăng thu nhập.
B. Khai thác hiệu quả tài nguyên thiên nhiên.
C. Thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế.
D. Nâng cao trình độ dân trí.

81. Giải pháp nào sau đây quan trọng nhất để phát triển công nghiệp bền vững ở nước ta?

A. Tăng cường khai thác tài nguyên thiên nhiên.
B. Sử dụng công nghệ hiện đại, thân thiện với môi trường.
C. Mở rộng thị trường xuất khẩu.
D. Tăng cường đầu tư vốn.

82. Ý nào sau đây không phải là định hướng phát triển công nghiệp của nước ta?

A. Đầu tư chiều sâu, đổi mới trang thiết bị và công nghệ.
B. Phát triển các ngành công nghiệp có hàm lượng khoa học – công nghệ cao.
C. Tăng cường hợp tác quốc tế để thu hút vốn và công nghệ.
D. Tập trung phát triển các ngành công nghiệp sử dụng nhiều lao động và tài nguyên.

83. Trong định hướng phát triển công nghiệp, việc ưu tiên phát triển các ngành công nghiệp sử dụng công nghệ cao nhằm mục đích gì?

A. Tăng trưởng kinh tế nhanh chóng.
B. Tạo ra nhiều việc làm.
C. Nâng cao năng lực cạnh tranh và hội nhập quốc tế.
D. Giảm thiểu ô nhiễm môi trường.

84. Điều kiện nào sau đây là quan trọng nhất để thu hút đầu tư nước ngoài vào ngành công nghiệp?

A. Nguồn tài nguyên phong phú.
B. Giá nhân công rẻ.
C. Chính trị ổn định, pháp luật minh bạch.
D. Vị trí địa lý thuận lợi.

85. Cho bảng số liệu về sản lượng than, dầu thô, điện của nước ta. Để thể hiện quy mô sản lượng của từng loại, biểu đồ nào thích hợp nhất?

A. Cột.
B. Đường.
C. Tròn.
D. Miền.

86. Ngành công nghiệp nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp đầu vào cho các ngành kinh tế khác?

A. Công nghiệp chế biến lương thực, thực phẩm.
B. Công nghiệp dệt may.
C. Công nghiệp khai thác than.
D. Công nghiệp điện lực.

87. Ý nghĩa lớn nhất của việc phát triển các ngành công nghiệp trọng điểm ở nước ta là gì?

A. Tạo ra nhiều sản phẩm hàng hóa.
B. Nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế.
C. Giải quyết vấn đề ô nhiễm môi trường.
D. Phân bố lại dân cư và lao động.

88. Vùng nào ở nước ta có mức độ tập trung công nghiệp cao nhất?

A. Đồng bằng sông Cửu Long.
B. Trung du và miền núi Bắc Bộ.
C. Đông Nam Bộ.
D. Duyên hải Nam Trung Bộ.

89. Căn cứ vào Atlat Địa lí Việt Nam trang 21, cho biết trung tâm công nghiệp nào sau đây thuộc vùng Bắc Trung Bộ?

A. Thanh Hóa.
B. Vinh.
C. Huế.
D. Cả 3 đáp án trên.

90. Nhận định nào sau đây không đúng về tác động của công nghiệp đến môi trường?

A. Gây ô nhiễm không khí.
B. Gây ô nhiễm nguồn nước.
C. Góp phần bảo vệ đa dạng sinh học.
D. Tạo ra chất thải rắn.

91. Khu công nghiệp tập trung thường được phân bố ở đâu?

A. Các vùng sâu, vùng xa.
B. Gần các thành phố lớn, trung tâm kinh tế.
C. Khu vực biên giới.
D. Các đảo lớn.

92. Cho bảng số liệu về sản lượng điện của một số nhà máy điện ở Việt Nam năm 2022. Dạng biểu đồ nào thích hợp nhất để thể hiện sản lượng điện của các nhà máy?

A. Đường.
B. Cột.
C. Tròn.
D. Miền.

93. Nhà máy thủy điện nào sau đây có công suất lớn nhất ở nước ta?

A. Hòa Bình.
B. Sơn La.
C. Trị An.
D. Thác Bà.

94. Vì sao Đông Nam Bộ trở thành vùng công nghiệp lớn nhất cả nước?

A. Vị trí địa lí thuận lợi, cơ sở hạ tầng tốt, chính sách ưu đãi.
B. Nguồn lao động dồi dào, trình độ cao.
C. Tài nguyên khoáng sản phong phú.
D. Thị trường tiêu thụ rộng lớn.

95. Vấn đề môi trường nào sau đây thường gặp ở các khu công nghiệp?

A. Sạt lở đất.
B. Ô nhiễm nguồn nước, không khí.
C. Xâm nhập mặn.
D. Bão lũ.

96. Hạn chế lớn nhất của ngành công nghiệp chế biến lương thực, thực phẩm ở nước ta là gì?

A. Thiếu vốn đầu tư.
B. Công nghệ lạc hậu.
C. Nguồn nguyên liệu không ổn định.
D. Thị trường tiêu thụ hạn chế.

97. Cho bảng số liệu về chỉ số phát triển công nghiệp của một vùng. Chỉ số phát triển công nghiệp cho biết điều gì?

A. Quy mô sản xuất công nghiệp.
B. Tốc độ tăng trưởng sản xuất công nghiệp.
C. Cơ cấu ngành công nghiệp.
D. Hiệu quả sản xuất công nghiệp.

98. Vùng nào ở nước ta có điều kiện thuận lợi nhất để phát triển ngành công nghiệp chế biến thủy sản?

A. Trung du và miền núi Bắc Bộ.
B. Đồng bằng sông Hồng.
C. Duyên hải miền Trung và Nam Bộ.
D. Tây Nguyên.

99. Cho biểu đồ về cơ cấu GDP phân theo khu vực kinh tế. Khu vực nào có xu hướng giảm tỉ trọng trong GDP?

A. Nông, lâm, ngư nghiệp.
B. Công nghiệp, xây dựng.
C. Dịch vụ.
D. Khu vực có vốn đầu tư nước ngoài.

100. Khu vực nào sau đây có nhiều tiềm năng phát triển công nghiệp điện gió ở nước ta?

A. Đồng bằng sông Hồng.
B. Đồng bằng sông Cửu Long.
C. Duyên hải miền Trung.
D. Tây Nguyên.

101. Vì sao ngành công nghiệp năng lượng được coi là ngành công nghiệp trọng điểm?

A. Có trữ lượng tài nguyên lớn.
B. Cung cấp năng lượng cho các ngành kinh tế khác.
C. Sử dụng nhiều lao động.
D. Có giá trị xuất khẩu cao.

102. Vùng nào ở nước ta có mức độ tập trung công nghiệp cao nhất?

A. Đồng bằng sông Cửu Long.
B. Trung du và miền núi Bắc Bộ.
C. Đông Nam Bộ.
D. Duyên hải miền Trung.

103. Ngành công nghiệp nào sau đây có vai trò quan trọng trong việc cung cấp nguyên liệu cho các ngành công nghiệp khác?

A. Công nghiệp chế biến lương thực, thực phẩm.
B. Công nghiệp dệt may.
C. Công nghiệp khai thác và chế biến khoáng sản.
D. Công nghiệp sản xuất hàng tiêu dùng.

104. Đâu là thách thức lớn nhất đối với ngành công nghiệp nước ta trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế?

A. Thiếu vốn đầu tư.
B. Nguồn lao động thiếu kỹ năng.
C. Sức cạnh tranh yếu.
D. Thị trường tiêu thụ bị thu hẹp.

105. Yếu tố nào sau đây ít ảnh hưởng đến sự phân bố các nhà máy nhiệt điện ở nước ta?

A. Nguồn nhiên liệu.
B. Nguồn nước.
C. Thị trường tiêu thụ.
D. Địa hình.

106. Ngành công nghiệp nào sau đây sử dụng nhiều lao động nhất ở nước ta?

A. Công nghiệp khai thác than.
B. Công nghiệp chế biến lương thực, thực phẩm.
C. Công nghiệp điện tử.
D. Công nghiệp dệt may.

107. Cho bảng số liệu về sản lượng một số sản phẩm công nghiệp. Để so sánh tốc độ tăng trưởng sản lượng các sản phẩm, biểu đồ nào thích hợp nhất?

A. Cột.
B. Đường.
C. Tròn.
D. Miền.

108. Cho biểu đồ về giá trị sản xuất công nghiệp của một tỉnh. Nhận xét nào sau đây đúng về giá trị sản xuất công nghiệp của tỉnh đó?

A. Giá trị sản xuất công nghiệp giảm liên tục.
B. Giá trị sản xuất công nghiệp tăng liên tục.
C. Giá trị sản xuất công nghiệp không ổn định.
D. Giá trị sản xuất công nghiệp luôn ở mức cao.

109. Cho biểu đồ về cơ cấu giá trị sản xuất công nghiệp phân theo thành phần kinh tế năm 2010 và 2020. Biểu đồ thể hiện nội dung nào sau đây?

A. Quy mô giá trị sản xuất công nghiệp.
B. Tốc độ tăng trưởng giá trị sản xuất công nghiệp.
C. Sự chuyển dịch cơ cấu giá trị sản xuất công nghiệp.
D. Cơ cấu lao động trong ngành công nghiệp.

110. Ý nghĩa lớn nhất của việc phát triển công nghiệp ở nông thôn là gì?

A. Tăng năng suất lao động.
B. Chuyển dịch cơ cấu kinh tế, tạo việc làm.
C. Đô thị hóa nông thôn.
D. Giảm ô nhiễm môi trường.

111. Ý nghĩa chủ yếu của việc phát triển công nghiệp cơ khí ở nước ta là

A. thúc đẩy ngành công nghiệp luyện kim.
B. tăng cường xuất khẩu sản phẩm công nghiệp.
C. cung cấp máy móc, thiết bị cho các ngành kinh tế.
D. giảm nhập khẩu máy móc, thiết bị.

112. Ngành công nghiệp nào sau đây không phải là ngành công nghiệp trọng điểm ở nước ta?

A. Công nghiệp chế biến lương thực, thực phẩm.
B. Công nghiệp khai thác than.
C. Công nghiệp năng lượng.
D. Công nghiệp dệt may.

113. Ý nghĩa chủ yếu của việc phát triển các ngành công nghiệp ở trung du và miền núi Bắc Bộ là

A. nâng cao trình độ công nghiệp hóa của vùng.
B. giải quyết việc làm, tăng thu nhập cho người dân.
C. tăng cường cơ sở vật chất kĩ thuật cho vùng.
D. thúc đẩy sự phát triển kinh tế của cả nước.

114. Ngành công nghiệp nào sau đây có vai trò quan trọng trong việc xuất khẩu của nước ta?

A. Công nghiệp khai thác than.
B. Công nghiệp điện.
C. Công nghiệp dệt may.
D. Công nghiệp hóa chất.

115. Đâu không phải là đặc điểm của ngành công nghiệp nước ta hiện nay?

A. Tỉ trọng công nghiệp trong GDP ngày càng tăng.
B. Công nghệ sản xuất hiện đại, tiên tiến.
C. Cơ cấu ngành đa dạng.
D. Phân bố rộng khắp cả nước.

116. Biện pháp nào sau đây quan trọng nhất để bảo vệ môi trường trong quá trình phát triển công nghiệp?

A. Sử dụng công nghệ sản xuất sạch.
B. Xây dựng hệ thống xử lý chất thải.
C. Tăng cường kiểm tra, giám sát.
D. Nâng cao ý thức bảo vệ môi trường.

117. Nhân tố nào sau đây có vai trò quan trọng nhất trong việc hình thành các khu công nghiệp tập trung ở nước ta?

A. Vị trí địa lí thuận lợi.
B. Chính sách ưu đãi đầu tư.
C. Nguồn lao động dồi dào.
D. Thị trường tiêu thụ rộng lớn.

118. Điều kiện tự nhiên nào sau đây thuận lợi cho phát triển công nghiệp khai thác khoáng sản ở nước ta?

A. Địa hình bằng phẳng.
B. Khí hậu nhiệt đới ẩm.
C. Tài nguyên khoáng sản phong phú.
D. Mạng lưới sông ngòi dày đặc.

119. Giải pháp nào sau đây giúp nâng cao hiệu quả sản xuất công nghiệp ở nước ta?

A. Tăng cường khai thác tài nguyên.
B. Đầu tư vào công nghệ hiện đại.
C. Mở rộng thị trường xuất khẩu.
D. Giảm chi phí sản xuất.

120. Cho bảng số liệu về cơ cấu lao động phân theo ngành kinh tế. Ngành nào có xu hướng tăng tỉ lệ lao động?

A. Nông, lâm, ngư nghiệp.
B. Công nghiệp, xây dựng.
C. Dịch vụ.
D. Khai thác khoáng sản.

121. Tỉnh nào sau đây không thuộc vùng kinh tế trọng điểm phía Nam?

A. Bình Dương
B. Đồng Nai
C. Bình Phước
D. Bà Rịa – Vũng Tàu

122. Cho biểu đồ về cơ cấu GDP phân theo khu vực kinh tế của Đông Nam Bộ năm 2010 và 2020. Dựa vào biểu đồ, nhận xét nào sau đây đúng?

A. Tỉ trọng khu vực nông, lâm, thủy sản tăng.
B. Tỉ trọng khu vực công nghiệp – xây dựng giảm.
C. Tỉ trọng khu vực dịch vụ tăng.
D. Cơ cấu kinh tế không có sự thay đổi.

123. Giải pháp nào sau đây có tính chiến lược để giải quyết vấn đề việc làm ở Đông Nam Bộ?

A. Tăng cường xuất khẩu lao động.
B. Đa dạng hóa các loại hình đào tạo nghề.
C. Thu hút vốn đầu tư nước ngoài.
D. Mở rộng quy mô sản xuất nông nghiệp.

124. Đâu là nguyên nhân chủ yếu gây ra tình trạng ô nhiễm không khí ở các khu công nghiệp của Đông Nam Bộ?

A. Hoạt động giao thông vận tải.
B. Quá trình đô thị hóa nhanh chóng.
C. Xả thải từ các nhà máy, xí nghiệp.
D. Hoạt động xây dựng.

125. Ý nghĩa chủ yếu của việc phát triển các ngành dịch vụ ở Đông Nam Bộ là gì?

A. Thúc đẩy quá trình đô thị hóa.
B. Tăng cường hội nhập quốc tế.
C. Nâng cao đời sống dân cư.
D. Tạo ra nhiều việc làm và tăng trưởng kinh tế.

126. Đâu là khó khăn lớn nhất trong việc khai thác và sử dụng tài nguyên khoáng sản ở Đông Nam Bộ?

A. Thiếu vốn đầu tư.
B. Công nghệ khai thác lạc hậu.
C. Gây ô nhiễm môi trường.
D. Nguồn nhân lực thiếu kinh nghiệm.

127. Loại hình du lịch nào đang được chú trọng phát triển ở Đông Nam Bộ nhờ vào tài nguyên rừng?

A. Du lịch biển.
B. Du lịch sinh thái.
C. Du lịch văn hóa.
D. Du lịch nghỉ dưỡng.

128. Ngành công nghiệp nào sau đây không phải là thế mạnh của vùng Đông Nam Bộ?

A. Khai thác dầu khí.
B. Sản xuất điện.
C. Chế biến lương thực thực phẩm.
D. Luyện kim đen.

129. Đâu là trung tâm kinh tế lớn nhất của vùng Đông Nam Bộ, đồng thời cũng là đầu tàu kinh tế của cả nước?

A. Thành phố Biên Hòa.
B. Thành phố Thủ Dầu Một.
C. Thành phố Vũng Tàu.
D. Thành phố Hồ Chí Minh.

130. Đâu không phải là mục tiêu của việc phát triển vùng kinh tế trọng điểm phía Nam?

A. Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế nhanh chóng.
B. Nâng cao đời sống vật chất và tinh thần cho người dân.
C. Góp phần bảo vệ môi trường sinh thái.
D. Phát triển nông nghiệp экстенсивно để tăng sản lượng.

131. Hệ thống cảng biển lớn nhất của vùng Đông Nam Bộ là?

A. Cảng Sài Gòn
B. Cảng Cái Mép – Thị Vải
C. Cảng Vũng Tàu
D. Cảng Đồng Nai

132. Ý nào sau đây thể hiện rõ nhất vai trò của vùng Đông Nam Bộ trong sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước?

A. Cung cấp nguồn lao động dồi dào cho cả nước.
B. Là trung tâm công nghiệp, dịch vụ lớn nhất cả nước.
C. Có trữ lượng tài nguyên thiên nhiên phong phú.
D. Là vùng có sản lượng lương thực lớn nhất cả nước.

133. Nhân tố nào sau đây có vai trò quan trọng nhất trong việc thu hút đầu tư nước ngoài vào Đông Nam Bộ?

A. Vị trí địa lý thuận lợi.
B. Nguồn lao động dồi dào.
C. Cơ sở hạ tầng phát triển.
D. Chính sách ưu đãi đầu tư.

134. Nhận xét nào sau đây đúng về sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo ngành ở Đông Nam Bộ?

A. Giảm tỉ trọng khu vực công nghiệp, tăng tỉ trọng khu vực nông nghiệp.
B. Giảm tỉ trọng khu vực nông nghiệp, tăng tỉ trọng khu vực dịch vụ và công nghiệp.
C. Tăng tỉ trọng khu vực nông nghiệp, giảm tỉ trọng khu vực dịch vụ và công nghiệp.
D. Ổn định tỉ trọng giữa các khu vực kinh tế.

135. Khó khăn lớn nhất đối với việc phát triển kinh tế biển ở Đông Nam Bộ là gì?

A. Thiếu vốn đầu tư.
B. Cơ sở hạ tầng còn yếu kém.
C. Ô nhiễm môi trường biển.
D. Nguồn lao động có tay nghề còn hạn chế.

136. Tỉnh nào sau đây ở Đông Nam Bộ có tiềm năng lớn nhất để phát triển du lịch biển?

A. Đồng Nai.
B. Bình Dương.
C. Bà Rịa – Vũng Tàu.
D. Bình Phước.

137. So với các vùng khác trong cả nước, Đông Nam Bộ có đặc điểm nổi bật nào về dân cư?

A. Mật độ dân số thấp nhất.
B. Tỉ lệ dân số thành thị cao nhất.
C. Tỉ lệ dân số nông thôn cao nhất.
D. Cơ cấu dân số trẻ nhất.

138. Tác động lớn nhất của quá trình đô thị hóa đến kinh tế – xã hội của Đông Nam Bộ là gì?

A. Gây ra tình trạng ô nhiễm môi trường.
B. Làm tăng nguy cơ thất nghiệp.
C. Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và chuyển dịch cơ cấu.
D. Làm gia tăng tệ nạn xã hội.

139. Vấn đề nào sau đây đặt ra nhiều thách thức cho quá trình phát triển kinh tế – xã hội của Đông Nam Bộ?

A. Thiếu tài nguyên thiên nhiên.
B. Biến đổi khí hậu và nước biển dâng.
C. Nguồn lao động thiếu kinh nghiệm.
D. Cơ sở hạ tầng giao thông kém phát triển.

140. Vùng nào sau đây có GDP bình quân đầu người cao nhất cả nước?

A. Đồng bằng sông Hồng.
B. Đông Nam Bộ.
C. Đồng bằng sông Cửu Long.
D. Trung du và miền núi Bắc Bộ.

141. Tỉnh nào sau đây ở Đông Nam Bộ có thế mạnh về phát triển ngành công nghiệp lọc hóa dầu?

A. Đồng Nai.
B. Bình Dương.
C. Bà Rịa – Vũng Tàu.
D. TP. Hồ Chí Minh.

142. Đặc điểm nào sau đây không phải là của vùng Đông Nam Bộ?

A. Có trữ lượng dầu khí lớn nhất cả nước.
B. Địa hình chủ yếu là đồng bằng.
C. Có nhiều khu công nghiệp và dịch vụ lớn.
D. Dân cư tập trung đông đúc.

143. Tuyến đường sắt nào sau đây có vai trò quan trọng trong việc vận chuyển hàng hóa từ Đông Nam Bộ đến các tỉnh miền Trung?

A. Đường sắt Bắc – Nam.
B. Đường sắt Hà Nội – Lào Cai.
C. Đường sắt Hà Nội – Hải Phòng.
D. Đường sắt Hà Nội – Lạng Sơn.

144. Tỉnh nào sau đây có sản lượng thủy sản khai thác lớn nhất ở Đông Nam Bộ?

A. Đồng Nai.
B. Bình Dương.
C. Bà Rịa – Vũng Tàu.
D. TP. Hồ Chí Minh.

145. Tuyến đường giao thông huyết mạch nào kết nối Đông Nam Bộ với các tỉnh Tây Nguyên?

A. Quốc lộ 1A.
B. Quốc lộ 20.
C. Quốc lộ 14.
D. Quốc lộ 51.

146. Định hướng nào sau đây không phải là giải pháp để phát triển bền vững ở Đông Nam Bộ?

A. Tăng trưởng kinh tế nhanh chóng, bất chấp tác động môi trường.
B. Phát triển các ngành công nghiệp xanh, thân thiện với môi trường.
C. Quản lý và sử dụng hiệu quả tài nguyên thiên nhiên.
D. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực.

147. Đâu là biện pháp quan trọng nhất để bảo vệ tài nguyên đất ở Đông Nam Bộ?

A. Xây dựng các công trình thủy lợi.
B. Bón phân hóa học hợp lý.
C. Chống xói mòn và опукстеливание.
D. Quy hoạch sử dụng đất hợp lý.

148. Trong cơ cấu kinh tế của Đông Nam Bộ, ngành nào chiếm tỉ trọng cao nhất?

A. Nông nghiệp.
B. Công nghiệp – xây dựng.
C. Dịch vụ.
D. Thủy sản.

149. Ý nào sau đây không đúng về vai trò của vùng kinh tế trọng điểm phía Nam?

A. Là khu vực có tốc độ tăng trưởng kinh tế nhanh nhất cả nước.
B. Có vai trò quyết định đối với nền kinh tế cả nước.
C. Có tác động lan tỏa đến các vùng khác.
D. Là khu vực thuần nông, sản xuất lương thực lớn nhất cả nước.

150. Cây công nghiệp lâu năm nào được trồng nhiều nhất ở vùng Đông Nam Bộ?

A. Cà phê.
B. Cao su.
C. Hồ tiêu.
D. Điều.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại

Về Tài Liệu Trọn Đời

Tài Liệu Trọn Đời - Blog cá nhân, tài liệu học tập, khoa học, công nghệ, thủ thuật, chia sẻ mọi kiến thức, lĩnh vực khác nhau đến với bạn đọc.

Gmail: info.tailieutrondoi@gmail.com

Địa chỉ: Hồ Chí Minh, Việt Nam

Giờ làm việc: T2-CN: 09:00 – 17:00

Chịu Trách Nhiệm Nội Dung

Mọi vấn đề liên quan đến bản quyền nội dung vui lòng liên hệ qua Gmail: info.tailieutrondoi@gmail.com

Miễn Trừ Trách Nhiệm

Tài Liệu Trọn Đời - Blog được xây dựng nhằm mục đích thử nghiệm, tham khảo, hỗ trợ học tập và nghiên cứu.

Tài Liệu Trọn Đời không chịu trách nhiệm dưới bất kỳ hình thức nào đối với thiệt hại trực tiếp hoặc gián tiếp phát sinh từ việc sử dụng hoặc áp dụng các nội dung trên trang web.

Các câu hỏi và đáp án trong danh mục "Trắc nghiệm" được biên soạn nhằm mục đích hỗ trợ học tập và tra cứu thông tin. Đây KHÔNG phải là tài liệu chính thức hay đề thi do bất kỳ cơ sở giáo dục hoặc tổ chức cấp chứng chỉ chuyên ngành nào ban hành.

Website không chịu trách nhiệm về độ chính xác tuyệt đối của nội dung cũng như mọi quyết định được đưa ra từ việc sử dụng kết quả trắc nghiệm hoặc các thông tin trong bài viết trên Website.

Social

  • X
  • LinkedIn
  • Flickr
  • YouTube
  • Pinterest
Copyright © 2026 Tài Liệu Trọn Đời
Back to Top

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.