Skip to content
Tài Liệu Trọn Đời - Thư viện tài liệu học tập - 5

Blog Cá Nhân | Chia Sẻ Tài Liệu Học Tập Miễn Phí

  • Trang chủ
    • Về chúng tôi
    • Quy định sử dụng
    • Miễn trừ trách nhiệm
    • Bản quyền & Khiếu nại
  • Đáp án
  • Góc học tập
  • Trắc nghiệm
  • Công cụ học tập
  • Liên hệ
  • Sitemap
  • Trang chủ
    • Về chúng tôi
    • Quy định sử dụng
    • Miễn trừ trách nhiệm
    • Bản quyền & Khiếu nại
  • Đáp án
  • Góc học tập
  • Trắc nghiệm
  • Công cụ học tập
  • Liên hệ
  • Sitemap
Tài Liệu Trọn Đời - Thư viện tài liệu học tập - 5

Blog Cá Nhân | Chia Sẻ Tài Liệu Học Tập Miễn Phí

Trang chủ » Trắc nghiệm THPT » 150+ câu hỏi trắc nghiệm tin học 10 kết nối tri thức bài 23 online có đáp án

Trắc nghiệm THPT

150+ câu hỏi trắc nghiệm tin học 10 kết nối tri thức bài 23 online có đáp án

Ngày cập nhật: 06/03/2026

⚠️ Đọc lưu ý và miễn trừ trách nhiệm trước khi bắt đầu: Các câu hỏi và đáp án trong bộ trắc nghiệm này chỉ mang tính chất tham khảo, hỗ trợ học tập và ôn luyện. Đây KHÔNG PHẢI là đề thi chính thức, không đại diện cho bất kỳ tài liệu chuẩn hóa hay kiểm tra chứng chỉ nào từ các cơ quan giáo dục hay tổ chức cấp chứng chỉ chuyên môn. Website không chịu bất kỳ trách nhiệm nào liên quan đến độ chính xác của nội dung hoặc các quyết định được đưa ra dựa trên kết quả làm bài trắc nghiệm.

Bạn đã sẵn sàng bắt đầu với bộ 150+ câu hỏi trắc nghiệm tin học 10 kết nối tri thức bài 23 online có đáp án. Bộ câu hỏi này được xây dựng để giúp bạn ôn luyện kiến thức một cách chủ động và hiệu quả. Hãy chọn một bộ câu hỏi bên dưới để bắt đầu ngay. Chúc bạn làm bài hiệu quả và tích lũy thêm nhiều kiến thức!

★★★★★
★★★★★
4.6/5 (133 đánh giá)

1. Trong Python, để thay đổi tên của một tệp, bạn sử dụng hàm nào?

A. os.rename()
B. file.rename()
C. os.replace()
D. file.replace()

2. Trong Python, hàm nào được sử dụng để đọc một dòng từ tệp văn bản?

A. read()
B. readline()
C. readAll()
D. readLines()

3. Trong Python, khi mở tệp bằng chế độ ‘w+’, điều gì xảy ra nếu tệp đã tồn tại?

A. Nội dung của tệp sẽ bị xóa.
B. Tệp sẽ được mở để đọc và ghi, bắt đầu từ cuối tệp.
C. Một lỗi sẽ xảy ra.
D. Tệp sẽ được mở ở chế độ chỉ đọc.

4. Trong Python, bạn có thể sử dụng thư viện nào để làm việc với các tệp và đường dẫn một cách độc lập với hệ điều hành?

A. sys
B. os.path
C. os
D. pathlib

5. Trong Python, để ghi dữ liệu nhị phân vào một tệp, bạn cần sử dụng phương thức nào sau đây?

A. file.write()
B. file.write(data)
C. file.writelines()
D. file.writeall()

6. Trong Python, nếu bạn mở một tệp bằng chế độ ‘a’, điều gì xảy ra khi bạn ghi dữ liệu vào tệp?

A. Dữ liệu sẽ ghi đè lên nội dung hiện có của tệp.
B. Dữ liệu sẽ được thêm vào cuối tệp.
C. Một lỗi sẽ xảy ra vì chế độ ‘a’ chỉ dành cho đọc.
D. Tệp sẽ được tạo mới nếu nó chưa tồn tại.

7. Trong Python, khi làm việc với các tệp nhị phân, chế độ nào được sử dụng để mở tệp để đọc?

A. ‘r’
B. ‘w’
C. ‘rb’
D. ‘wb’

8. Hàm nào trong Python được sử dụng để kiểm tra xem một tệp có tồn tại hay không trước khi mở nó?

A. file.exists()
B. os.path.isfile()
C. os.path.exists()
D. os.isfile()

9. Trong Python, để đảm bảo tệp được đóng đúng cách ngay cả khi xảy ra lỗi, cấu trúc nào nên được sử dụng?

A. try…except
B. if…else
C. while…loop
D. with…as

10. Để ghi nhiều dòng vào một tệp trong Python, phương thức nào sau đây là phù hợp nhất?

A. file.write() nhiều lần
B. file.writelines()
C. file.writeline()
D. file.writeall()

11. Khi làm việc với tệp văn bản lớn, phương pháp nào hiệu quả hơn về mặt bộ nhớ để đọc tệp trong Python?

A. Đọc toàn bộ tệp vào bộ nhớ bằng file.read().
B. Đọc tệp theo từng dòng bằng file.readline() trong một vòng lặp.
C. Sử dụng file.readlines() để đọc tất cả các dòng cùng một lúc.
D. Không có sự khác biệt về hiệu quả bộ nhớ.

12. Trong Python, hàm nào được sử dụng để kiểm tra kích thước của một tệp?

A. os.path.size()
B. os.path.length()
C. os.path.getsize()
D. os.stat().st_size

13. Làm thế nào để loại bỏ ký tự newline (‘n’) khỏi một dòng đã đọc từ tệp trong Python?

A. Sử dụng hàm replace(‘n’, ”)
B. Sử dụng hàm strip()
C. Sử dụng hàm remove(‘n’)
D. Sử dụng hàm trim()

14. Để ghi một số nguyên vào một tệp văn bản trong Python, bạn cần làm gì trước khi ghi?

A. Không cần chuyển đổi; số nguyên có thể được ghi trực tiếp.
B. Chuyển đổi số nguyên thành chuỗi bằng hàm str().
C. Chuyển đổi số nguyên thành byte bằng hàm bytes().
D. Chuyển đổi số nguyên thành số thực bằng hàm float().

15. Để đọc một số lượng byte nhất định từ một tệp nhị phân trong Python, bạn sử dụng phương thức nào?

A. file.read()
B. file.read(size)
C. file.readline()
D. file.readall()

16. Để đọc tất cả các dòng của một tệp và lưu trữ chúng trong một danh sách, phương thức nào sau đây là phù hợp nhất trong Python?

A. file.read()
B. file.readline()
C. file.readlines()
D. file.readall()

17. Khi sử dụng `file.seek(0, 2)` trong Python, bạn đang làm gì?

A. Di chuyển con trỏ đến đầu tệp.
B. Di chuyển con trỏ đến cuối tệp.
C. Di chuyển con trỏ đến vị trí thứ 2 trong tệp.
D. Xóa nội dung của tệp.

18. Trong Python, làm thế nào để kiểm tra xem một đường dẫn có phải là một thư mục hay không?

A. os.path.isfile()
B. os.path.isdir()
C. os.path.exists()
D. os.path.isdirectory()

19. Giả sử bạn có một danh sách các chuỗi và bạn muốn ghi mỗi chuỗi vào một dòng riêng biệt trong một tệp. Cách nào sau đây là hiệu quả nhất trong Python?

A. Sử dụng một vòng lặp và file.write(line + ‘n’) cho mỗi dòng.
B. Sử dụng file.writelines(lines) mà không cần thêm ‘n’.
C. Sử dụng file.write(‘n’.join(lines)).
D. Tất cả các cách trên đều tương đương.

20. Phương thức nào được sử dụng để di chuyển vị trí con trỏ tệp đến một vị trí cụ thể trong Python?

A. file.move()
B. file.position()
C. file.seek()
D. file.shift()

21. Chế độ nào sau đây mở một tệp để vừa đọc vừa ghi trong Python?

A. ‘r’
B. ‘w’
C. ‘a’
D. ‘r+’

22. Để xóa một tệp trong Python, bạn sử dụng hàm nào?

A. os.delete()
B. os.remove()
C. file.delete()
D. file.remove()

23. Câu lệnh nào sau đây được sử dụng để mở một tệp ở chế độ chỉ ghi trong Python, tạo tệp mới nếu nó không tồn tại?

A. open(‘file.txt’, ‘r’)
B. open(‘file.txt’, ‘w’)
C. open(‘file.txt’, ‘a’)
D. open(‘file.txt’, ‘x’)

24. Để lấy đường dẫn tuyệt đối của một tệp trong Python, bạn sử dụng hàm nào?

A. os.path.path()
B. os.path.abs()
C. os.path.abspath()
D. os.path.absolute()

25. Đâu là cách tốt nhất để đọc toàn bộ nội dung của một tệp vào một chuỗi duy nhất trong Python?

A. file.readline()
B. file.readlines()
C. file.read()
D. file.readall()

26. Trong Python, khi mở một tệp bằng chế độ ‘x’, điều gì xảy ra nếu tệp đã tồn tại?

A. Tệp sẽ bị ghi đè.
B. Một ngoại lệ FileExistsError sẽ được đưa ra.
C. Tệp sẽ được mở để đọc.
D. Tệp sẽ được mở ở chế độ append.

27. Trong Python, khi sử dụng `with open(…) as file:`, điều gì xảy ra với tệp khi khối `with` kết thúc?

A. Tệp vẫn mở cho đến khi chương trình kết thúc.
B. Tệp tự động được đóng, ngay cả khi có lỗi xảy ra.
C. Tệp tự động được xóa.
D. Không có gì xảy ra; bạn vẫn cần đóng tệp thủ công.

28. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để đóng một tệp sau khi hoàn thành các thao tác đọc/ghi trong Python?

A. file.close()
B. close(file)
C. file.shutdown()
D. shutdown(file)

29. Trong Python, nếu bạn cố gắng mở một tệp không tồn tại ở chế độ ‘r’, điều gì sẽ xảy ra?

A. Tệp sẽ được tạo mới.
B. Một lỗi FileNotFoundError sẽ được đưa ra.
C. Tệp sẽ được mở ở chế độ chỉ ghi.
D. Chương trình sẽ treo.

30. Khi bạn mở một tệp bằng chế độ ‘a+’, con trỏ tệp ban đầu ở đâu?

A. Đầu tệp.
B. Cuối tệp.
C. Vị trí hiện tại không xác định.
D. Ở giữa tệp.

31. Trong Python, kiểu dữ liệu nào sau đây là bất biến (immutable)?

A. list
B. dict
C. tuple
D. set

32. Trong Python, câu lệnh nào sau đây dùng để thoát khỏi một vòng lặp?

A. continue
B. exit
C. break
D. return

33. Trong Python, làm thế nào để tạo một bản sao (copy) của một danh sách mà không ảnh hưởng đến danh sách gốc?

A. new_list = old_list
B. new_list = old_list.copy()
C. new_list = old_list[:]
D. Cả B và C

34. Trong Python, làm thế nào để truy cập phần tử đầu tiên của một danh sách `my_list`?

A. my_list[1]
B. my_list.first()
C. my_list[0]
D. my_list.get(0)

35. Để kiểm tra xem một phần tử có nằm trong một danh sách hay không, ta sử dụng toán tử nào trong Python?

A. ==
B. is
C. in
D. contains

36. Hàm nào sau đây được sử dụng để tạo một số ngẫu nhiên trong Python?

A. random()
B. randint()
C. rand()
D. randomize()

37. Trong Python, biểu thức `3 ** 2` có nghĩa là gì?

A. 3 nhân 2
B. 3 chia 2
C. 3 mũ 2
D. 3 phần trăm 2

38. Để chuyển đổi một số thực thành một chuỗi trong Python, ta sử dụng hàm nào?

A. int()
B. float()
C. str()
D. bool()

39. Để chuyển đổi một chuỗi thành một số nguyên trong Python, ta sử dụng hàm nào?

A. float()
B. str()
C. int()
D. bool()

40. Trong Python, biểu thức `5 + 3 * 2` sẽ cho kết quả là bao nhiêu?

A. 16
B. 11
C. 10
D. 8

41. Trong Python, hàm nào được sử dụng để lấy thông tin nhập từ người dùng?

A. print()
B. input()
C. str()
D. len()

42. Trong Python, `//` là toán tử gì?

A. Chia lấy phần dư
B. Chia lấy phần nguyên
C. Chia
D. Lũy thừa

43. Kiểu dữ liệu nào sau đây không phải là kiểu dữ liệu cơ bản trong Python?

A. int
B. float
C. string
D. boolean

44. Hàm nào sau đây được sử dụng để sắp xếp một danh sách trực tiếp (in-place) trong Python?

A. sorted()
B. sort()
C. order()
D. arrange()

45. Vòng lặp `for` thường được sử dụng để làm gì trong Python?

A. Lặp lại một khối lệnh một số lần xác định.
B. Lặp lại một khối lệnh cho đến khi một điều kiện sai.
C. Định nghĩa một hàm.
D. Kiểm tra một điều kiện.

46. Trong Python, toán tử `%` dùng để làm gì?

A. Chia lấy phần nguyên
B. Chia lấy phần dư
C. Tính lũy thừa
D. Nhân

47. Toán tử nào sau đây được sử dụng để gán giá trị trong Python?

A. ==
B. =
C. !=
D. >=

48. Phương thức nào sau đây được sử dụng để loại bỏ một phần tử khỏi danh sách theo chỉ số của nó?

A. remove()
B. delete()
C. pop()
D. discard()

49. Đoạn code sau in ra kết quả gì?
“`python
x = 5
if x > 10:
print(“Lớn hơn 10”)
elif x > 5:
print(“Lớn hơn 5”)
else:
print(“Nhỏ hơn hoặc bằng 5”)
“`

A. Lớn hơn 10
B. Lớn hơn 5
C. Nhỏ hơn hoặc bằng 5
D. Không có gì được in ra

50. Để tạo một hàm trong Python, ta sử dụng từ khóa nào?

A. function
B. def
C. method
D. class

51. Cấu trúc điều khiển nào sau đây cho phép thực hiện một đoạn mã nếu một điều kiện là đúng?

A. for
B. while
C. if
D. def

52. Trong Python, kiểu dữ liệu `dictionary` lưu trữ dữ liệu dưới dạng?

A. Danh sách các giá trị
B. Các cặp key-value
C. Một chuỗi các ký tự
D. Một tập hợp các số nguyên

53. Để viết chú thích một dòng trong Python, ta sử dụng ký tự nào?

A. //
B. /*
C. #
D. “

54. Hàm `len()` trong Python dùng để làm gì?

A. Tìm giá trị lớn nhất
B. Tìm giá trị nhỏ nhất
C. Tính độ dài của một chuỗi hoặc danh sách
D. Tính tổng các phần tử

55. Phương thức nào sau đây được sử dụng để thêm một phần tử vào cuối danh sách trong Python?

A. insert()
B. append()
C. add()
D. extend()

56. Cho đoạn code sau:
“`python
x = [1, 2, 3]
y = x
y[0] = 5
print(x)
“`
Đoạn code trên in ra gì?

A. [1, 2, 3]
B. [5, 2, 3]
C. [1, 5, 3]
D. [5, 5, 5]

57. Trong Python, `True` và `False` là giá trị của kiểu dữ liệu nào?

A. int
B. float
C. str
D. bool

58. Hàm nào sau đây được sử dụng để in ra màn hình trong Python?

A. scan()
B. display()
C. print()
D. show()

59. Trong Python, làm thế nào để mở một file để đọc?

A. open(“file.txt”, “w”)
B. open(“file.txt”, “r”)
C. open(“file.txt”, “a”)
D. open(“file.txt”, “x”)

60. Để xóa tất cả các phần tử khỏi một danh sách trong Python, ta sử dụng phương thức nào?

A. remove()
B. delete()
C. clear()
D. removeAll()

61. Biến nào sau đây có tên hợp lệ trong Python?

A. 1st_name
B. my-name
C. my name
D. my_name

62. Để loại bỏ một phần tử khỏi danh sách theo chỉ số (index) trong Python, ta sử dụng phương thức nào?

A. remove()
B. delete()
C. pop()
D. discard()

63. Vòng lặp nào sau đây trong Python được sử dụng để lặp qua các phần tử của một danh sách?

A. if
B. while
C. for
D. else

64. Để chuyển đổi một chuỗi thành số nguyên trong Python, ta sử dụng hàm nào?

A. str()
B. float()
C. int()
D. bool()

65. Đâu là kết quả của biểu thức `2 ** 3` trong Python?

A. 6
B. 8
C. 9
D. 12

66. Phép toán `5 % 2` trong Python trả về giá trị nào?

A. 2.5
B. 1
C. 0
D. 2

67. Trong Python, từ khóa nào được sử dụng để định nghĩa một hàm?

A. function
B. def
C. define
D. method

68. Trong Python, kiểu dữ liệu nào sau đây là một danh sách các giá trị có thể thay đổi?

A. tuple
B. string
C. list
D. set

69. Trong Python, `//` là toán tử gì?

A. Chia lấy phần dư
B. Chia lấy phần nguyên
C. Lũy thừa
D. Nhân

70. Để mở một tệp để đọc trong Python, ta sử dụng chế độ nào?

A. ‘w’
B. ‘a’
C. ‘r’
D. ‘x’

71. Phương thức nào sau đây được sử dụng để thêm một phần tử vào cuối danh sách trong Python?

A. insert()
B. add()
C. append()
D. extend()

72. Phương thức nào sau đây dùng để sắp xếp một list trong Python?

A. sorted()
B. sort()
C. order()
D. arrange()

73. Trong Python, hàm nào sau đây được sử dụng để tạo một số ngẫu nhiên?

A. random()
B. randint()
C. generate()
D. rand()

74. Trong Python, kiểu dữ liệu `dictionary` lưu trữ dữ liệu dưới dạng nào?

A. Danh sách các giá trị
B. Cặp khóa-giá trị
C. Chuỗi ký tự
D. Tập hợp các số

75. Hàm nào sau đây được sử dụng để tìm độ dài của một chuỗi hoặc danh sách trong Python?

A. size()
B. length()
C. len()
D. count()

76. Trong Python, câu lệnh điều kiện nào sau đây được sử dụng để kiểm tra một điều kiện?

A. loop
B. if
C. while
D. for

77. Cấu trúc nào sau đây không phải là cấu trúc dữ liệu cơ bản trong Python?

A. List
B. Tuple
C. Dictionary
D. Array

78. Trong Python, phương thức `strip()` được sử dụng để làm gì?

A. Loại bỏ khoảng trắng ở đầu và cuối chuỗi
B. Chuyển đổi chuỗi thành chữ hoa
C. Tìm kiếm một chuỗi con
D. Thay thế một chuỗi con

79. Trong Python, làm thế nào để viết nhiều dòng lệnh trong một dòng?

A. Sử dụng dấu chấm phẩy (;)
B. Sử dụng dấu phẩy (,)
C. Sử dụng dấu hai chấm (:)
D. Không thể viết nhiều dòng lệnh trong một dòng

80. Trong Python, ngoại lệ (exception) là gì?

A. Một kiểu dữ liệu đặc biệt
B. Một lỗi xảy ra trong quá trình thực thi chương trình
C. Một hàm tích hợp sẵn
D. Một biến toàn cục

81. Để kiểm tra xem một phần tử có tồn tại trong một danh sách hay không, ta sử dụng toán tử nào trong Python?

A. ==
B. is
C. in
D. contains

82. Trong Python, kiểu dữ liệu nào sau đây là bất biến (immutable)?

A. list
B. dict
C. set
D. tuple

83. Trong Python, vòng lặp `while` sẽ tiếp tục thực hiện khi nào?

A. Khi điều kiện là sai
B. Khi điều kiện là đúng
C. Khi gặp lỗi
D. Khi chương trình kết thúc

84. Trong Python, module `math` cung cấp chức năng gì?

A. Xử lý chuỗi
B. Các hàm toán học
C. Đồ họa
D. Kết nối mạng

85. Câu lệnh nào sau đây trong Python được sử dụng để in một giá trị ra màn hình?

A. input()
B. print()
C. return()
D. scan()

86. Trong Python, hàm nào sau đây được sử dụng để lấy thông tin đầu vào từ người dùng?

A. output()
B. print()
C. input()
D. scan()

87. Trong Python, biểu thức lambda thường được dùng để làm gì?

A. Định nghĩa một lớp
B. Tạo một hàm ẩn danh
C. Nhập một module
D. Xử lý ngoại lệ

88. Trong ngôn ngữ lập trình Python, kiểu dữ liệu nào sau đây được sử dụng để biểu diễn một chuỗi ký tự?

A. int
B. float
C. str
D. bool

89. Trong Python, làm thế nào để bạn tạo một bản sao của một danh sách?

A. Sử dụng toán tử =
B. Sử dụng phương thức copy()
C. Sử dụng phương thức clone()
D. Không thể tạo bản sao của danh sách

90. Để chú thích một dòng trong Python, ta sử dụng ký tự nào ở đầu dòng?

A. $
B. //
C. #
D. !

91. Để bảo vệ máy tính khỏi virus, chúng ta nên làm gì?

A. Tắt tường lửa
B. Không cài đặt phần mềm diệt virus
C. Cài đặt và cập nhật phần mềm diệt virus
D. Truy cập các trang web không an toàn

92. Trong Python, phép toán `5 // 2` trả về kết quả là bao nhiêu?

A. 2.5
B. 2
C. 3
D. 2.0

93. Trong Python, phương thức `append()` được sử dụng để làm gì với một list?

A. Xóa một phần tử khỏi list
B. Thêm một phần tử vào cuối list
C. Sắp xếp các phần tử trong list
D. Tìm kiếm một phần tử trong list

94. Đâu là đơn vị đo dung lượng lưu trữ dữ liệu lớn nhất?

A. Kilobyte (KB)
B. Megabyte (MB)
C. Gigabyte (GB)
D. Terabyte (TB)

95. Phần mềm nào sau đây là một trình duyệt web?

A. Microsoft Word
B. Microsoft Excel
C. Google Chrome
D. Adobe Photoshop

96. Trong soạn thảo văn bản, chức năng ‘Find and Replace’ dùng để làm gì?

A. Định dạng văn bản
B. Tìm và thay thế một từ hoặc cụm từ
C. Kiểm tra chính tả
D. Thêm hình ảnh

97. Nguyên nhân chính gây ra hiện tượng ‘lag’ khi chơi game online là gì?

A. Card đồ họa yếu
B. CPU quá tải
C. Kết nối mạng chậm
D. Thiếu RAM

98. Thiết bị nào sau đây là thiết bị nhập dữ liệu?

A. Màn hình
B. Máy in
C. Bàn phím
D. Loa

99. Vòng lặp `for` thường được sử dụng để làm gì?

A. Thực hiện một khối lệnh một lần duy nhất
B. Thực hiện một khối lệnh lặp đi lặp lại cho đến khi một điều kiện sai
C. Thực hiện một khối lệnh lặp đi lặp lại một số lần xác định
D. Định nghĩa một hàm

100. Kiểu dữ liệu nào sau đây không phải là kiểu dữ liệu cơ bản trong Python?

A. Integer
B. Float
C. String
D. Array

101. Trong Python, hàm nào sau đây được sử dụng để nhập dữ liệu từ bàn phím?

A. print()
B. input()
C. read()
D. write()

102. Trong Python, để chuyển đổi một chuỗi thành số nguyên, ta sử dụng hàm nào?

A. str()
B. float()
C. int()
D. bool()

103. Trong mạng máy tính, thuật ngữ ‘IP address’ dùng để chỉ điều gì?

A. Địa chỉ email
B. Địa chỉ vật lý của máy tính
C. Địa chỉ logic của máy tính trên mạng
D. Tên người dùng

104. Trong Python, kiểu dữ liệu nào sau đây là *mutable* (có thể thay đổi)?

A. String
B. Tuple
C. Integer
D. List

105. Trong Python, kiểu dữ liệu nào sau đây được sử dụng để lưu trữ một chuỗi các ký tự?

A. Integer
B. Float
C. String
D. Boolean

106. Khi sử dụng Internet, hành động nào sau đây là an toàn?

A. Chia sẻ mật khẩu cho bạn bè
B. Tải phần mềm từ các nguồn không đáng tin cậy
C. Truy cập các trang web có giao thức ‘https’
D. Mở email từ người lạ

107. Trong Python, lệnh `len(‘Hello’)` trả về giá trị là bao nhiêu?

A. 4
B. 5
C. 6
D. 7

108. Để tính căn bậc hai của một số trong Python, ta sử dụng hàm nào?

A. sqrt()
B. root()
C. math.sqrt()
D. math.root()

109. Trong Python, toán tử `%` dùng để làm gì?

A. Chia lấy phần nguyên
B. Chia lấy phần dư
C. Lũy thừa
D. Nhân

110. Loại bộ nhớ nào sau đây được sử dụng để lưu trữ dữ liệu tạm thời khi máy tính đang hoạt động?

A. ROM
B. RAM
C. Ổ cứng
D. USB

111. Cấu trúc điều khiển nào cho phép thực hiện một khối lệnh nếu một điều kiện là đúng?

A. Vòng lặp for
B. Vòng lặp while
C. Câu lệnh if
D. Hàm

112. Trong lập trình, thuật ngữ ‘debug’ có nghĩa là gì?

A. Viết code
B. Chạy chương trình
C. Tìm và sửa lỗi
D. Thiết kế giao diện

113. Phần mềm nào sau đây được sử dụng để tạo và chỉnh sửa ảnh?

A. Microsoft Word
B. Microsoft Excel
C. Adobe Photoshop
D. Google Chrome

114. Để in ra màn hình giá trị của biến `x` trong Python, ta sử dụng lệnh nào?

A. input(x)
B. print(x)
C. read(x)
D. display(x)

115. Để tạo một hàm trong Python, ta sử dụng từ khóa nào?

A. class
B. def
C. import
D. return

116. Chức năng chính của hệ điều hành là gì?

A. Chơi game
B. Soạn thảo văn bản
C. Quản lý tài nguyên phần cứng và phần mềm
D. Duyệt web

117. Trong bảng tính Excel, hàm nào sau đây dùng để tính tổng các giá trị trong một vùng?

A. AVERAGE()
B. COUNT()
C. SUM()
D. MAX()

118. Phần mềm nào sau đây là hệ quản trị cơ sở dữ liệu?

A. Microsoft Word
B. Microsoft Excel
C. Microsoft Access
D. Adobe Photoshop

119. Trong Python, câu lệnh `break` dùng để làm gì?

A. Kết thúc chương trình
B. Bỏ qua một vòng lặp
C. Thoát khỏi vòng lặp hiện tại
D. Tiếp tục vòng lặp tiếp theo

120. Trong Python, biểu thức `3 > 5 or 2 < 4` trả về giá trị nào?

A. True
B. False
C. None
D. Error

121. Trong phần mềm bảng tính, thao tác nào cho phép bạn lọc dữ liệu theo một hoặc nhiều điều kiện?

A. Sort
B. Filter
C. Conditional Formatting
D. Group

122. Trong phần mềm bảng tính, hàm nào được sử dụng để tính tổng các giá trị trong một vùng dữ liệu?

A. AVERAGE
B. COUNT
C. SUM
D. MAX

123. Trong phần mềm bảng tính, hàm nào được sử dụng để tìm kiếm một giá trị trong một vùng và trả về một giá trị tương ứng từ một vùng khác?

A. SUMIF
B. COUNTIF
C. VLOOKUP
D. IF

124. Khi sử dụng chức năng ‘What-If Analysis’ trong phần mềm bảng tính, bạn có thể làm gì?

A. Tạo biểu đồ
B. Dự đoán kết quả dựa trên các thay đổi trong dữ liệu
C. Lọc dữ liệu
D. Sắp xếp dữ liệu

125. Hàm nào trong phần mềm bảng tính được sử dụng để tính trung bình cộng của một vùng dữ liệu?

A. SUM
B. COUNT
C. AVERAGE
D. MEDIAN

126. Trong phần mềm bảng tính, hàm nào được sử dụng để làm tròn một số đến một số chữ số thập phân nhất định?

A. INT
B. ROUND
C. TRUNC
D. MOD

127. Khi nhập dữ liệu ngày tháng trong phần mềm bảng tính, định dạng mặc định thường là gì?

A. dd/mm/yyyy
B. mm/dd/yyyy
C. yyyy/mm/dd
D. Tất cả các đáp án trên đều đúng, tùy thuộc vào thiết lập hệ thống

128. Trong phần mềm bảng tính, chức năng ‘Data Validation’ dùng để làm gì?

A. Sắp xếp dữ liệu
B. Kiểm tra tính hợp lệ của dữ liệu nhập vào
C. Tạo biểu đồ
D. Tính toán thống kê

129. Khi bạn sao chép một công thức chứa địa chỉ tương đối, địa chỉ này sẽ thay đổi như thế nào?

A. Không thay đổi
B. Thay đổi để phù hợp với vị trí mới
C. Chuyển thành địa chỉ tuyệt đối
D. Báo lỗi

130. Trong phần mềm bảng tính, thao tác nào dùng để sắp xếp dữ liệu theo thứ tự tăng dần?

A. Filter
B. Sort A to Z
C. Sort Z to A
D. Conditional Formatting

131. Để xóa một cột trong phần mềm bảng tính, bạn thực hiện thao tác nào?

A. Chọn cột, click chuột phải và chọn ‘Delete’
B. Chọn cột, vào menu ‘Edit’ và chọn ‘Delete’
C. Chọn cột, nhấn phím Delete
D. Tất cả các đáp án trên, nhưng chỉ cách 1 và 3 là đúng

132. Trong phần mềm bảng tính, hàm nào được sử dụng để đếm số lượng ô chứa dữ liệu số trong một vùng?

A. COUNT
B. COUNTA
C. COUNTBLANK
D. SUM

133. Khi nhập công thức vào một ô trong phần mềm bảng tính, bạn bắt đầu bằng ký tự nào?

A. #
B. $
C. =
D. *

134. Trong phần mềm bảng tính, hàm nào được sử dụng để trả về ngày hiện tại của hệ thống?

A. TODAY()
B. NOW()
C. DATE()
D. TIME()

135. Trong phần mềm bảng tính, hàm nào được sử dụng để tìm giá trị nhỏ nhất trong một vùng dữ liệu?

A. MAX
B. MIN
C. AVERAGE
D. SUM

136. Để chèn thêm một hàng vào bảng tính, bạn thực hiện thao tác nào?

A. Chọn hàng, click chuột phải và chọn ‘Insert’
B. Chọn hàng, vào menu ‘Insert’ và chọn ‘Row’
C. Cả hai đáp án trên đều đúng
D. Không thể chèn thêm hàng

137. Để tạo một siêu liên kết (hyperlink) trong ô của phần mềm bảng tính, bạn sử dụng chức năng nào?

A. Format Cells
B. Insert Hyperlink
C. Data Validation
D. Conditional Formatting

138. Địa chỉ ô nào tham chiếu đến một ô cố định, không thay đổi khi sao chép công thức?

A. A1
B. $A1
C. A$1
D. $A$1

139. Trong phần mềm bảng tính, hàm nào được sử dụng để tính số lượng ký tự trong một chuỗi văn bản?

A. LEN
B. MID
C. RIGHT
D. LEFT

140. Trong phần mềm bảng tính, hàm nào được sử dụng để kiểm tra một điều kiện và trả về một giá trị nếu điều kiện đúng và một giá trị khác nếu điều kiện sai?

A. SUM
B. AVERAGE
C. IF
D. COUNT

141. Để cố định một hàng khi cuộn trang tính trong phần mềm bảng tính, bạn sử dụng chức năng nào?

A. Freeze Panes
B. Split
C. Group
D. Format Painter

142. Trong phần mềm bảng tính, hàm nào trả về giá trị lớn nhất trong một tập hợp số?

A. MIN
B. AVERAGE
C. MAX
D. SUM

143. Để in một vùng chọn cụ thể trong bảng tính, bạn cần thiết lập gì trước khi in?

A. Đặt lề trang
B. Chọn vùng in
C. Chọn khổ giấy
D. Thiết lập máy in

144. Khi sử dụng hàm IF trong phần mềm bảng tính, cấu trúc nào sau đây là đúng?

A. IF(condition, value_if_true, value_if_false)
B. IF(value_if_true, condition, value_if_false)
C. IF(value_if_false, value_if_true, condition)
D. IF(condition, value_if_false, value_if_true)

145. Chức năng Conditional Formatting trong phần mềm bảng tính dùng để làm gì?

A. Sắp xếp dữ liệu
B. Định dạng dữ liệu dựa trên điều kiện
C. Lọc dữ liệu
D. Tính toán dữ liệu

146. Để thay đổi chiều rộng của cột trong phần mềm bảng tính, bạn thực hiện thao tác nào?

A. Nhấp đúp vào đường biên phải của tiêu đề cột
B. Kéo thả đường biên phải của tiêu đề cột
C. Sử dụng lệnh Format -> Column -> Width
D. Tất cả các đáp án trên

147. Trong phần mềm bảng tính, hàm nào được sử dụng để trích xuất một số ký tự từ bên trái của một chuỗi văn bản?

A. RIGHT
B. MID
C. LEFT
D. LEN

148. Trong phần mềm bảng tính, hàm nào dùng để nối chuỗi văn bản?

A. SUM
B. CONCATENATE
C. LEFT
D. RIGHT

149. Khi một ô hiển thị ‘#####’, điều này có nghĩa là gì?

A. Có lỗi trong công thức
B. Chiều rộng cột không đủ để hiển thị dữ liệu
C. Dữ liệu không hợp lệ
D. Ô đang được bảo vệ

150. Chức năng nào trong phần mềm bảng tính cho phép tạo biểu đồ từ dữ liệu đã chọn?

A. Data Validation
B. Pivot Table
C. Chart
D. What-If Analysis

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại

Về Tài Liệu Trọn Đời

Tài Liệu Trọn Đời - Blog cá nhân, tài liệu học tập, khoa học, công nghệ, thủ thuật, chia sẻ mọi kiến thức, lĩnh vực khác nhau đến với bạn đọc.

Gmail: info.tailieutrondoi@gmail.com

Địa chỉ: Hồ Chí Minh, Việt Nam

Giờ làm việc: T2-CN: 09:00 – 17:00

Chịu Trách Nhiệm Nội Dung

Mọi vấn đề liên quan đến bản quyền nội dung vui lòng liên hệ qua Gmail: info.tailieutrondoi@gmail.com

Miễn Trừ Trách Nhiệm

Tài Liệu Trọn Đời - Blog được xây dựng nhằm mục đích thử nghiệm, tham khảo, hỗ trợ học tập và nghiên cứu.

Tài Liệu Trọn Đời không chịu trách nhiệm dưới bất kỳ hình thức nào đối với thiệt hại trực tiếp hoặc gián tiếp phát sinh từ việc sử dụng hoặc áp dụng các nội dung trên trang web.

Các câu hỏi và đáp án trong danh mục "Trắc nghiệm" được biên soạn nhằm mục đích hỗ trợ học tập và tra cứu thông tin. Đây KHÔNG phải là tài liệu chính thức hay đề thi do bất kỳ cơ sở giáo dục hoặc tổ chức cấp chứng chỉ chuyên ngành nào ban hành.

Website không chịu trách nhiệm về độ chính xác tuyệt đối của nội dung cũng như mọi quyết định được đưa ra từ việc sử dụng kết quả trắc nghiệm hoặc các thông tin trong bài viết trên Website.

Social

  • X
  • LinkedIn
  • Flickr
  • YouTube
  • Pinterest
Copyright © 2026 Tài Liệu Trọn Đời
Back to Top

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.