Skip to content
Tài Liệu Trọn Đời - Thư viện tài liệu học tập - 5

Blog Cá Nhân | Chia Sẻ Tài Liệu Học Tập Miễn Phí

  • Trang chủ
    • Về chúng tôi
    • Quy định sử dụng
    • Miễn trừ trách nhiệm
    • Bản quyền & Khiếu nại
  • Đáp án
  • Góc học tập
  • Trắc nghiệm
  • Công cụ học tập
  • Liên hệ
  • Sitemap
  • Trang chủ
    • Về chúng tôi
    • Quy định sử dụng
    • Miễn trừ trách nhiệm
    • Bản quyền & Khiếu nại
  • Đáp án
  • Góc học tập
  • Trắc nghiệm
  • Công cụ học tập
  • Liên hệ
  • Sitemap
Tài Liệu Trọn Đời - Thư viện tài liệu học tập - 5

Blog Cá Nhân | Chia Sẻ Tài Liệu Học Tập Miễn Phí

Trang chủ » Trắc nghiệm THPT » 150+ câu hỏi bài tập trắc nghiệm tin 10 bài 17 online có đáp án

Trắc nghiệm THPT

150+ câu hỏi bài tập trắc nghiệm tin 10 bài 17 online có đáp án

Ngày cập nhật: 13/02/2026

⚠️ Đọc lưu ý và miễn trừ trách nhiệm trước khi bắt đầu: Các câu hỏi và đáp án trong bộ trắc nghiệm này chỉ mang tính chất tham khảo, hỗ trợ học tập và ôn luyện. Đây KHÔNG PHẢI là đề thi chính thức, không đại diện cho bất kỳ tài liệu chuẩn hóa hay kiểm tra chứng chỉ nào từ các cơ quan giáo dục hay tổ chức cấp chứng chỉ chuyên môn. Website không chịu bất kỳ trách nhiệm nào liên quan đến độ chính xác của nội dung hoặc các quyết định được đưa ra dựa trên kết quả làm bài trắc nghiệm.

Chào mừng bạn đến với bộ 150+ câu hỏi bài tập trắc nghiệm tin 10 bài 17 online có đáp án. Hệ thống câu hỏi trắc nghiệm này hứa hẹn mang đến cho bạn một trải nghiệm học tập tích cực và linh hoạt. Bạn hãy chọn một bộ đề phía dưới và khám phá ngay nội dung thú vị bên trong. Hãy tập trung và hoàn thành bài thật tốt nhé!

★★★★★
★★★★★
4.8/5 (168 đánh giá)

1. Hàm `len()` trong Python được sử dụng để làm gì?

A. In ra màn hình một chuỗi.
B. Tính căn bậc hai của một số.
C. Trả về độ dài của một chuỗi, danh sách hoặc tuple.
D. Sắp xếp các phần tử trong một danh sách.

2. Trong Python, hàm nào được sử dụng để nhập dữ liệu từ bàn phím?

A. print()
B. input()
C. read()
D. scan()

3. Cấu trúc điều khiển nào cho phép thực hiện một khối lệnh nhiều lần dựa trên một điều kiện?

A. if
B. else
C. for
D. switch

4. Trong Python, toán tử `%` dùng để làm gì?

A. Chia lấy phần nguyên.
B. Chia lấy phần dư.
C. Nhân hai số.
D. Tính lũy thừa.

5. Biến trong lập trình là gì?

A. Một giá trị không đổi trong chương trình.
B. Một khu vực lưu trữ dữ liệu có thể thay đổi giá trị.
C. Một hàm được định nghĩa trước trong ngôn ngữ lập trình.
D. Một loại toán tử dùng để thực hiện phép tính.

6. Trong Python, làm thế nào để tạo một hàm?

A. class myFunction():
B. def myFunction():
C. function myFunction():
D. myFunction() =

7. Đâu là mục đích chính của việc sử dụng thuật toán trong lập trình?

A. Làm cho chương trình đẹp hơn.
B. Giải quyết một vấn đề cụ thể một cách hiệu quả.
C. Tăng kích thước của chương trình.
D. Giảm tính bảo mật của chương trình.

8. Trong lập trình, ‘syntax’ (cú pháp) là gì?

A. Logic của chương trình.
B. Quy tắc viết code đúng cách để máy tính hiểu được.
C. Giao diện người dùng của chương trình.
D. Tốc độ thực thi của chương trình.

9. Đâu là một ví dụ về ngôn ngữ lập trình thông dịch?

A. C
B. C++
C. Java
D. Python

10. Trong Python, toán tử nào được sử dụng để gán giá trị cho một biến?

A. ==
B. =
C. !=
D. +=

11. Kiểu dữ liệu ‘boolean’ trong Python có thể nhận giá trị nào?

A. Số nguyên
B. Số thực
C. Chuỗi ký tự
D. True hoặc False

12. Trong lập trình hướng đối tượng (OOP), ‘inheritance’ (kế thừa) nghĩa là gì?

A. Khả năng một đối tượng chứa nhiều đối tượng khác.
B. Khả năng một lớp (class) tạo ra nhiều đối tượng (object).
C. Khả năng một lớp kế thừa các thuộc tính và phương thức từ một lớp khác.
D. Khả năng một hàm gọi chính nó.

13. Đâu là một ví dụ về ngôn ngữ lập trình biên dịch?

A. Python
B. JavaScript
C. Java
D. C++

14. Đâu là lợi ích của việc sử dụng ‘module’ (mô-đun) trong Python?

A. Làm cho chương trình chạy chậm hơn.
B. Tăng kích thước của chương trình.
C. Cho phép tổ chức code thành các phần nhỏ, dễ quản lý và tái sử dụng.
D. Giảm tính bảo mật của chương trình.

15. Cấu trúc dữ liệu nào sau đây hoạt động theo nguyên tắc ‘vào trước, ra trước’ (FIFO)?

A. Stack
B. Queue
C. Tree
D. Graph

16. Hàm `range()` trong Python trả về gì?

A. Một số ngẫu nhiên.
B. Một danh sách các số.
C. Một chuỗi các ký tự.
D. Một dãy số.

17. Trong lập trình, ‘algorithm’ (thuật toán) là gì?

A. Một ngôn ngữ lập trình cụ thể.
B. Một tập hợp các bước để giải quyết một vấn đề.
C. Một loại máy tính.
D. Một hệ điều hành.

18. Trong Python, để sử dụng các hàm toán học như sin, cos, sqrt, ta cần import module nào?

A. os
B. math
C. sys
D. random

19. Trong Python, ‘exception handling’ (xử lý ngoại lệ) được thực hiện bằng cách sử dụng cấu trúc nào?

A. if-else
B. for loop
C. try-except
D. while loop

20. Trong Python, kiểu dữ liệu nào là ‘immutable’ (không thể thay đổi)?

A. list
B. dict
C. set
D. tuple

21. Trong Python, làm thế nào để mở một file để đọc?

A. open(‘file.txt’, ‘w’)
B. open(‘file.txt’, ‘a’)
C. open(‘file.txt’, ‘r’)
D. open(‘file.txt’, ‘x’)

22. Trong Python, hàm `print()` có tác dụng gì?

A. Nhập dữ liệu từ bàn phím.
B. Xuất dữ liệu ra màn hình.
C. Tính toán giá trị trung bình.
D. Sắp xếp dữ liệu.

23. Trong Python, làm thế nào để viết một chú thích (comment) trên một dòng?

A. /* Comment */
B. // Comment
C. # Comment
D. ‘ Comment

24. Trong lập trình, ‘recursion’ (đệ quy) là gì?

A. Một vòng lặp vô hạn.
B. Một hàm gọi chính nó.
C. Một biến toàn cục.
D. Một cấu trúc dữ liệu phức tạp.

25. Đâu là lợi ích chính của việc sử dụng hàm trong lập trình?

A. Làm cho chương trình chạy chậm hơn.
B. Tăng độ phức tạp của chương trình.
C. Giảm sự lặp lại của code và tăng tính tái sử dụng.
D. Hạn chế khả năng mở rộng của chương trình.

26. Trong ngôn ngữ lập trình Python, kiểu dữ liệu nào được sử dụng để biểu diễn một chuỗi ký tự?

A. int
B. float
C. str
D. bool

27. Kiểu dữ liệu nào sau đây không phải là kiểu dữ liệu cơ bản trong Python?

A. int
B. float
C. str
D. array

28. Trong Python, làm thế nào để kiểm tra xem một phần tử có nằm trong một danh sách không?

A. list.contains(element)
B. element in list
C. list.has(element)
D. list.find(element)

29. Trong lập trình, ‘debug’ có nghĩa là gì?

A. Viết code mới.
B. Tìm và sửa lỗi trong chương trình.
C. Chạy chương trình.
D. Thiết kế giao diện người dùng.

30. Phát biểu nào sau đây là đúng về ngôn ngữ lập trình bậc cao?

A. Khó đọc và khó hiểu đối với người mới bắt đầu.
B. Gần gũi với ngôn ngữ máy tính hơn ngôn ngữ tự nhiên.
C. Dễ đọc, dễ hiểu và dễ bảo trì hơn so với ngôn ngữ bậc thấp.
D. Yêu cầu kiến thức sâu về phần cứng máy tính.

31. Để lấy danh sách các key từ một dictionary trong Python, bạn sử dụng phương thức nào?

A. values()
B. items()
C. keys()
D. get()

32. Trong Python, phép toán `5 // 2` trả về kết quả là bao nhiêu?

A. 2.5
B. 2
C. 2.0
D. 3

33. Lệnh nào sau đây dùng để nhập dữ liệu từ bàn phím trong Python?

A. output()
B. write()
C. print()
D. input()

34. Trong Python, biểu thức `5 % 2` trả về kết quả là bao nhiêu?

A. 2.5
B. 1
C. 2
D. 0

35. Cho đoạn code: `x = 10; y = ’20’; print(x + int(y))`. Kết quả in ra màn hình là gì?

A. 1020
B. 30
C. error
D. 30.0

36. Hàm nào sau đây được sử dụng để chuyển đổi một chuỗi thành số thực trong Python?

A. int()
B. str()
C. float()
D. bool()

37. Trong Python, bạn sử dụng từ khóa nào để định nghĩa một hàm?

A. function
B. method
C. def
D. define

38. Trong Python, hàm `range(5, 10, 2)` sẽ tạo ra dãy số nào?

A. [5, 6, 7, 8, 9]
B. [5, 7, 9]
C. [5, 6, 7, 8, 9, 10]
D. [5, 7, 9, 11]

39. Trong Python, hàm `open(‘file.txt’, ‘w’)` sẽ thực hiện điều gì?

A. Mở file ‘file.txt’ để đọc.
B. Mở file ‘file.txt’ để ghi, ghi đè nội dung cũ nếu file đã tồn tại.
C. Mở file ‘file.txt’ để ghi, thêm vào cuối file nếu file đã tồn tại.
D. Tạo một file mới tên ‘file.txt’.

40. Trong Python, biểu thức `3 > 5 and 2 < 4` trả về giá trị nào?

A. True
B. False
C. Error
D. None

41. Để gọi một hàm có tên `my_function` trong Python, bạn sử dụng cú pháp nào?

A. call my_function
B. my_function()
C. execute my_function
D. run my_function

42. Đoạn code Python nào sau đây sẽ in ra các số từ 1 đến 5?

A. for i in range(5): print(i)
B. for i in range(1, 6): print(i)
C. for i in range(6): print(i)
D. for i in range(0, 5): print(i)

43. Để loại bỏ một phần tử khỏi list dựa trên giá trị của nó, bạn sử dụng phương thức nào trong Python?

A. pop()
B. remove()
C. delete()
D. discard()

44. Trong Python, kiểu dữ liệu nào sau đây là *không thay đổi* (immutable)?

A. list
B. dict
C. set
D. tuple

45. Trong Python, kiểu dữ liệu `dictionary` lưu trữ dữ liệu dưới dạng nào?

A. Các phần tử được sắp xếp theo thứ tự.
B. Các cặp key-value.
C. Một dãy các giá trị duy nhất.
D. Một chuỗi các ký tự.

46. Trong Python, để kiểm tra xem một phần tử có nằm trong một list hay không, bạn sử dụng toán tử nào?

A. ==
B. !=
C. in
D. not

47. Trong Python, exception `TypeError` xảy ra khi nào?

A. Khi bạn cố gắng truy cập một chỉ số không tồn tại trong list.
B. Khi bạn thực hiện một phép toán không hợp lệ trên các kiểu dữ liệu khác nhau.
C. Khi bạn cố gắng mở một file không tồn tại.
D. Khi bạn chia một số cho 0.

48. Trong Python, vòng lặp `while` được sử dụng khi nào?

A. Khi bạn muốn lặp lại một đoạn code với số lần biết trước.
B. Khi bạn muốn lặp lại một đoạn code cho đến khi một điều kiện nào đó không còn đúng.
C. Khi bạn muốn duyệt qua các phần tử của một list.
D. Khi bạn muốn thực hiện một đoạn code chỉ một lần.

49. Trong Python, kiểu dữ liệu nào sau đây được sử dụng để biểu diễn một chuỗi ký tự?

A. int
B. float
C. str
D. bool

50. Trong Python, để nối hai chuỗi lại với nhau, bạn sử dụng toán tử nào?

A. –
B. *
C. /
D. +

51. Trong Python, để tạo một bản sao của một list, bạn có thể sử dụng phương thức nào?

A. copy()
B. duplicate()
C. clone()
D. replicate()

52. Để in ra màn hình giá trị của biến `x` trong Python, bạn sử dụng hàm nào?

A. input()
B. print()
C. read()
D. display()

53. Cú pháp nào sau đây được sử dụng để chú thích một dòng trong Python?

A. // Đây là chú thích
B. /* Đây là chú thích */
C. # Đây là chú thích
D. — Đây là chú thích

54. Trong Python, phương thức nào được sử dụng để thêm một phần tử vào cuối một list?

A. insert()
B. append()
C. add()
D. extend()

55. Để tạo một list rỗng trong Python, bạn sử dụng cú pháp nào?

A. ()
B. {}
C. []
D. list()

56. Trong Python, hàm `len()` dùng để làm gì?

A. Tính tổng các phần tử trong một list.
B. Tìm giá trị lớn nhất trong một list.
C. Đếm số lượng ký tự trong một chuỗi hoặc số phần tử trong một list.
D. Sắp xếp các phần tử trong một list.

57. Trong Python, câu lệnh `if x > 5:` có ý nghĩa gì?

A. Gán giá trị 5 cho biến x.
B. So sánh x có lớn hơn 5 hay không.
C. Tăng giá trị của x lên 5.
D. Giảm giá trị của x đi 5.

58. Trong Python, để trả về một giá trị từ một hàm, bạn sử dụng từ khóa nào?

A. output
B. result
C. return
D. yield

59. Trong Python, để mở một file để đọc, bạn sử dụng mode nào?

A. ‘w’
B. ‘a’
C. ‘r’
D. ‘x’

60. Để tính căn bậc hai của một số trong Python, bạn cần sử dụng module nào?

A. os
B. sys
C. math
D. random

61. Cho đoạn code sau: `def my_func(a, b=10): return a + b; print(my_func(5))`. Kết quả in ra màn hình là gì?

A. 5
B. 10
C. 15
D. Báo lỗi

62. Trong Python, module `math` cung cấp những chức năng gì?

A. Các hàm liên quan đến xử lý chuỗi.
B. Các hàm liên quan đến các phép toán số học và hàm toán học.
C. Các hàm liên quan đến xử lý tệp.
D. Các hàm liên quan đến đồ họa.

63. Trong Python, vòng lặp nào được sử dụng để lặp qua các phần tử của một danh sách?

A. if
B. while
C. for
D. def

64. Trong Python, toán tử nào được sử dụng để gán giá trị cho một biến?

A. ==
B. +
C. =
D. *

65. Để viết chú thích (comment) một dòng trong Python, ta sử dụng ký tự nào?

A. $
B. /
C. #
D. %

66. Để chuyển đổi một chuỗi thành một số nguyên trong Python, ta sử dụng hàm nào?

A. str()
B. float()
C. int()
D. bool()

67. Để tạo một hàm trong Python, ta sử dụng từ khóa nào?

A. if
B. while
C. for
D. def

68. Trong Python, kiểu dữ liệu nào được sử dụng để biểu diễn một số thực?

A. int
B. float
C. str
D. bool

69. Cho đoạn code sau: `x = 5; y = “5”; print(x == y)`. Kết quả in ra màn hình là gì?

A. True
B. False
C. 5
D. Báo lỗi

70. Trong Python, kiểu dữ liệu nào được sử dụng để biểu diễn giá trị đúng hoặc sai?

A. int
B. float
C. str
D. bool

71. Để nối hai chuỗi trong Python, ta sử dụng toán tử nào?

A. –
B. *
C. +
D. /

72. Để tính độ dài của một chuỗi trong Python, ta sử dụng hàm nào?

A. print()
B. input()
C. len()
D. type()

73. Cho đoạn code sau: `x = “Hello”; print(x.lower())`. Kết quả in ra màn hình là gì?

A. Hello
B. HELLO
C. hello
D. Báo lỗi

74. Trong Python, mục đích của câu lệnh `try…except` là gì?

A. Để định nghĩa một hàm mới.
B. Để thực hiện một vòng lặp.
C. Để xử lý các ngoại lệ (exceptions) có thể xảy ra trong quá trình thực thi chương trình.
D. Để in ra thông báo lỗi.

75. Trong Python, kiểu dữ liệu nào được sử dụng để lưu trữ một tập hợp các phần tử không trùng lặp?

A. list
B. tuple
C. set
D. dict

76. Trong Python, kiểu dữ liệu nào được sử dụng để lưu trữ một cặp key-value?

A. list
B. tuple
C. set
D. dict

77. Để in ra giá trị của một biến trong Python, ta sử dụng hàm nào?

A. input()
B. print()
C. len()
D. type()

78. Trong Python, sự khác biệt chính giữa list và tuple là gì?

A. List là immutable, tuple là mutable.
B. List và tuple đều là immutable.
C. List là mutable, tuple là immutable.
D. List và tuple đều là mutable.

79. Cho đoạn code sau: `print(type([1, 2, 3]))`. Kết quả in ra màn hình là gì?

A.
B.
C.
D.

80. Để thoát khỏi một vòng lặp trong Python, ta sử dụng câu lệnh nào?

A. if
B. continue
C. break
D. def

81. Để viết một chương trình Python có thể chạy trên nhiều hệ điều hành khác nhau, điều nào sau đây là quan trọng nhất?

A. Sử dụng các thư viện đặc biệt cho từng hệ điều hành.
B. Tuân thủ các tiêu chuẩn cú pháp của Python và tránh sử dụng các tính năng chỉ có trên một hệ điều hành cụ thể.
C. Sử dụng một trình biên dịch đặc biệt cho từng hệ điều hành.
D. Chương trình không cần thay đổi để chạy trên các hệ điều hành khác nhau.

82. Trong Python, hàm nào được sử dụng để mở một tệp?

A. read()
B. write()
C. open()
D. close()

83. Trong Python, phương thức `.append()` được sử dụng để làm gì với một list?

A. Xóa một phần tử khỏi list.
B. Sắp xếp các phần tử trong list.
C. Thêm một phần tử vào cuối list.
D. Tìm kiếm một phần tử trong list.

84. Trong ngôn ngữ lập trình Python, kiểu dữ liệu nào được sử dụng để biểu diễn một chuỗi ký tự?

A. int
B. float
C. str
D. bool

85. Để kiểm tra xem một phần tử có nằm trong một danh sách hay không trong Python, ta sử dụng toán tử nào?

A. =
B. ==
C. in
D. not

86. Hàm nào trong Python được sử dụng để nhận dữ liệu đầu vào từ người dùng?

A. print()
B. input()
C. len()
D. type()

87. Trong Python, hàm nào được sử dụng để tạo một số ngẫu nhiên?

A. print()
B. input()
C. random()
D. len()

88. Cho đoạn code sau: `my_list = [1, 2, 3, 4, 5]; print(my_list[1:3])`. Kết quả in ra màn hình là gì?

A. [1, 2]
B. [2, 3]
C. [1, 2, 3]
D. [2, 3, 4]

89. Cấu trúc điều khiển nào cho phép thực hiện một khối lệnh nếu một điều kiện nhất định là đúng trong Python?

A. for
B. while
C. if
D. def

90. Trong Python, toán tử nào được sử dụng để kiểm tra xem hai giá trị có bằng nhau không?

A. =
B. +
C. ==
D. *

91. Trong Excel, để thay đổi phông chữ, kích thước và màu sắc của văn bản trong một ô, bạn sử dụng nhóm lệnh nào?

A. Alignment
B. Number
C. Font
D. Styles

92. Trong Excel, bạn muốn nối hai chuỗi văn bản lại với nhau. Bạn sử dụng toán tử nào?

A. +
B. –
C. *
D. &

93. Trong Excel, bạn nhập công thức ‘=10/0’, kết quả hiển thị trong ô sẽ là gì?

A. 0
B. 10
C. #DIV/0!
D. Một ô trống

94. Chức năng chính của phần mềm bảng tính là gì?

A. Soạn thảo văn bản
B. Thiết kế đồ họa
C. Tính toán và xử lý dữ liệu
D. Quản lý email

95. Trong Excel, bạn muốn trích xuất một số ký tự từ bên trái của một chuỗi văn bản. Hàm nào sau đây bạn sẽ sử dụng?

A. RIGHT()
B. MID()
C. LEFT()
D. TEXT()

96. Trong Excel, để hiển thị ngày tháng năm hiện tại, bạn sử dụng hàm nào?

A. TIME()
B. TODAY()
C. NOW()
D. DATE()

97. Trong Excel, bạn muốn định dạng một cột số để hiển thị dấu phân cách hàng nghìn. Bạn sử dụng định dạng nào?

A. Percent
B. Currency
C. Accounting
D. Number

98. Bạn có một bảng dữ liệu lớn trong Excel và muốn nhanh chóng tìm giá trị lớn nhất. Hàm nào sẽ giúp bạn?

A. AVERAGE()
B. MIN()
C. MAX()
D. SUM()

99. Trong Excel, bạn muốn đếm số lượng ô không trống trong một phạm vi. Hàm nào sẽ giúp bạn?

A. COUNTBLANK()
B. COUNTIF()
C. COUNTA()
D. COUNT()

100. Để căn chỉnh nội dung ô trong Excel sang giữa theo chiều ngang và chiều dọc, bạn sử dụng tùy chọn nào trong nhóm Alignment?

A. Top Align
B. Middle Align và Center
C. Bottom Align
D. Wrap Text

101. Trong Excel, chức năng nào cho phép bạn tự động điền dữ liệu vào các ô dựa trên một mẫu có sẵn?

A. Data Validation
B. Conditional Formatting
C. Flash Fill
D. PivotTable

102. Trong Excel, bạn muốn sắp xếp dữ liệu trong một bảng theo thứ tự bảng chữ cái. Bạn sử dụng tính năng nào?

A. Conditional Formatting
B. Data Validation
C. Sort & Filter
D. PivotTable

103. Trong Excel, bạn muốn tạo một báo cáo tóm tắt dữ liệu từ một bảng lớn. Công cụ nào sẽ giúp bạn thực hiện điều này một cách hiệu quả nhất?

A. Sort & Filter
B. Conditional Formatting
C. PivotTable
D. Data Validation

104. Trong Excel, cách nhanh nhất để chọn toàn bộ bảng tính là gì?

A. Nhấn Ctrl + A
B. Nhấn Alt + A
C. Nhấn Shift + A
D. Nhấn Tab + A

105. Để cố định một hàng hoặc cột trong Excel, bạn sử dụng tính năng nào?

A. Sort & Filter
B. Conditional Formatting
C. Freeze Panes
D. Data Validation

106. Trong Excel, bạn muốn tạo một danh sách thả xuống để người dùng chỉ có thể chọn các giá trị đã được xác định trước. Bạn sử dụng tính năng nào?

A. Conditional Formatting
B. Data Validation
C. Sort & Filter
D. PivotTable

107. Để tạo một biểu đồ trong Excel, bạn cần chọn dữ liệu và sau đó vào tab nào?

A. Data
B. Formulas
C. Insert
D. Review

108. Trong Microsoft Excel, hàm nào sau đây được sử dụng để tính tổng các giá trị trong một phạm vi?

A. AVERAGE()
B. COUNT()
C. SUM()
D. MAX()

109. Trong Excel, bạn muốn tính trung bình cộng của một dãy số. Hàm nào sau đây bạn sẽ sử dụng?

A. SUM()
B. COUNT()
C. AVERAGE()
D. MEDIAN()

110. Trong Excel, bạn muốn chuyển đổi một chuỗi văn bản thành chữ thường. Hàm nào sau đây bạn sẽ sử dụng?

A. UPPER()
B. PROPER()
C. LOWER()
D. TEXT()

111. Trong Excel, bạn muốn tạo một biểu đồ hình tròn để hiển thị tỷ lệ phần trăm của các danh mục khác nhau. Loại biểu đồ nào phù hợp nhất?

A. Biểu đồ cột
B. Biểu đồ đường
C. Biểu đồ hình tròn
D. Biểu đồ thanh

112. Trong Excel, địa chỉ ô tương đối thay đổi như thế nào khi bạn sao chép công thức?

A. Địa chỉ ô không thay đổi
B. Địa chỉ ô tự động điều chỉnh theo vị trí mới
C. Địa chỉ ô trở thành địa chỉ tuyệt đối
D. Excel sẽ báo lỗi

113. Trong Excel, hàm nào được sử dụng để đếm số lượng ô chứa số trong một phạm vi?

A. COUNTIF()
B. COUNTA()
C. COUNT()
D. SUM()

114. Trong Excel, bạn muốn tìm số lượng các ô chứa một giá trị cụ thể (ví dụ: ‘Đạt’) trong một phạm vi. Hàm nào sẽ giúp bạn?

A. COUNT()
B. COUNTA()
C. COUNTIF()
D. SUMIF()

115. Trong Excel, để xóa một cột, bạn chọn cột đó và sau đó thực hiện thao tác nào?

A. Nhấn Ctrl + C
B. Nhấn Ctrl + X
C. Nhấn Delete
D. Click chuột phải và chọn Delete

116. Trong Excel, ký tự nào được sử dụng để bắt đầu một công thức?

A. #
B. $
C. =
D. %

117. Trong Excel, để tính tổng các giá trị trong một phạm vi chỉ khi chúng đáp ứng một điều kiện nhất định, bạn sử dụng hàm nào?

A. SUM()
B. AVERAGE()
C. SUMIF()
D. COUNTIF()

118. Trong Excel, khi bạn nhập một số có chứa nhiều chữ số 0 ở đầu (ví dụ: 000123), Excel thường làm gì?

A. Giữ nguyên tất cả các chữ số 0
B. Tự động loại bỏ các chữ số 0 ở đầu
C. Chuyển đổi số thành văn bản
D. Báo lỗi

119. Trong Excel, bạn muốn chèn một hàng mới vào giữa bảng dữ liệu. Bạn thực hiện thao tác nào?

A. Chọn hàng và nhấn Delete
B. Chọn hàng và nhấn Ctrl + V
C. Chọn hàng bên dưới vị trí muốn chèn, click chuột phải và chọn Insert
D. Chọn hàng và nhấn Ctrl + X

120. Trong Excel, bạn muốn tìm giá trị nhỏ nhất trong một dãy số. Hàm nào sau đây bạn sẽ sử dụng?

A. MAX()
B. AVERAGE()
C. MIN()
D. SUM()

121. Đâu là một thách thức trong việc quản lý hệ thống thông tin?

A. Đảm bảo tính bảo mật và an toàn dữ liệu.
B. Cập nhật và nâng cấp hệ thống thường xuyên.
C. Đào tạo người dùng sử dụng hệ thống hiệu quả.
D. Tất cả các đáp án trên.

122. Đâu là một ví dụ về ứng dụng của hệ thống thông tin trong lĩnh vực giáo dục?

A. Hệ thống quản lý học tập (LMS).
B. Hệ thống quản lý quan hệ khách hàng (CRM).
C. Hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP).
D. Hệ thống xử lý giao dịch (TPS).

123. Đâu là một rủi ro khi sử dụng hệ thống thông tin?

A. Mất dữ liệu do lỗi hệ thống.
B. Tấn công mạng.
C. Vi phạm quyền riêng tư.
D. Tất cả các đáp án trên.

124. Trong các loại hệ thống thông tin, hệ thống nào được sử dụng để quản lý và tối ưu hóa chuỗi cung ứng?

A. Hệ thống xử lý giao dịch (TPS).
B. Hệ thống thông tin quản lý (MIS).
C. Hệ thống hỗ trợ quyết định (DSS).
D. Hệ thống quản lý chuỗi cung ứng (SCM).

125. Hệ thống thông tin có thể giúp các nhà quản lý theo dõi và đánh giá hiệu suất của nhân viên như thế nào?

A. Cung cấp dữ liệu về năng suất và hiệu quả làm việc.
B. Giảm sự tương tác giữa các nhân viên.
C. Loại bỏ sự cần thiết của việc đánh giá hiệu suất.
D. Tăng chi phí quản lý nhân sự.

126. Hệ thống thông tin có thể hỗ trợ các hoạt động marketing của một doanh nghiệp như thế nào?

A. Phân tích dữ liệu khách hàng để tạo chiến dịch quảng cáo hiệu quả.
B. Giảm chi phí quảng cáo.
C. Loại bỏ sự cần thiết của nhân viên marketing.
D. Tất cả các đáp án trên.

127. Hệ thống thông tin có thể giúp các tổ chức phi lợi nhuận như thế nào?

A. Quản lý quyên góp và tình nguyện viên.
B. Giảm chi phí hoạt động.
C. Cải thiện khả năng tiếp cận cộng đồng.
D. Tất cả các đáp án trên.

128. Trong quá trình phát triển hệ thống thông tin, giai đoạn nào tập trung vào việc xác định yêu cầu của người dùng và mục tiêu của hệ thống?

A. Giai đoạn thiết kế.
B. Giai đoạn phân tích.
C. Giai đoạn triển khai.
D. Giai đoạn bảo trì.

129. Đâu là một ví dụ về ứng dụng của hệ thống thông tin trong lĩnh vực y tế?

A. Hệ thống hồ sơ bệnh án điện tử (EMR).
B. Hệ thống quản lý quan hệ khách hàng (CRM).
C. Hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP).
D. Hệ thống xử lý giao dịch (TPS).

130. Phần mềm nào sau đây được coi là phần mềm hệ thống?

A. Microsoft Word.
B. Adobe Photoshop.
C. Hệ điều hành Windows.
D. Google Chrome.

131. Đâu là phát biểu đúng về vai trò của phần mềm nguồn mở trong việc phát triển hệ thống thông tin?

A. Phần mềm nguồn mở luôn đảm bảo tính bảo mật tuyệt đối cho hệ thống.
B. Phần mềm nguồn mở không đóng góp vào sự phát triển của hệ thống thông tin.
C. Phần mềm nguồn mở cung cấp sự linh hoạt, khả năng tùy biến và giảm chi phí cho việc phát triển hệ thống thông tin.
D. Phần mềm nguồn mở chỉ phù hợp cho các dự án nhỏ, không có khả năng mở rộng.

132. Hệ thống thông tin có vai trò gì trong việc cải thiện hiệu quả hoạt động của một tổ chức?

A. Làm chậm quá trình ra quyết định.
B. Giảm khả năng tiếp cận thông tin.
C. Tự động hóa các quy trình và cung cấp thông tin kịp thời.
D. Tăng chi phí hoạt động.

133. Hệ thống thông tin có thể giúp các doanh nghiệp nhỏ cạnh tranh với các doanh nghiệp lớn như thế nào?

A. Cung cấp các công cụ để quản lý hiệu quả hơn.
B. Giảm chi phí hoạt động.
C. Cải thiện dịch vụ khách hàng.
D. Tất cả các đáp án trên.

134. Hệ thống thông tin có thể giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định tốt hơn như thế nào?

A. Cung cấp thông tin đầy đủ và kịp thời.
B. Giảm sự phụ thuộc vào kinh nghiệm cá nhân.
C. Tự động hóa quá trình ra quyết định.
D. Tất cả các đáp án trên.

135. Trong các yếu tố sau, yếu tố nào không thuộc về thành phần của một hệ thống thông tin?

A. Phần cứng (Hardware).
B. Phần mềm (Software).
C. Dữ liệu (Data).
D. Thời tiết (Weather).

136. Đâu là một yếu tố quan trọng trong việc đảm bảo sự thành công của một dự án hệ thống thông tin?

A. Sự tham gia của người dùng.
B. Sử dụng công nghệ mới nhất.
C. Chi phí thấp.
D. Thời gian triển khai ngắn.

137. Hệ thống thông tin nào được thiết kế để hỗ trợ các quyết định chiến lược dài hạn của tổ chức?

A. Hệ thống xử lý giao dịch (TPS).
B. Hệ thống thông tin quản lý (MIS).
C. Hệ thống hỗ trợ quyết định (DSS).
D. Hệ thống thông tin điều hành (EIS).

138. Đâu là một ví dụ về hệ thống xử lý giao dịch (TPS)?

A. Hệ thống dự báo doanh thu.
B. Hệ thống quản lý quan hệ khách hàng (CRM).
C. Hệ thống thanh toán hóa đơn trực tuyến.
D. Hệ thống phân tích đối thủ cạnh tranh.

139. Trong các loại hệ thống thông tin, hệ thống nào được sử dụng để tự động hóa các tác vụ văn phòng như soạn thảo văn bản và quản lý lịch?

A. Hệ thống xử lý giao dịch (TPS).
B. Hệ thống thông tin quản lý (MIS).
C. Hệ thống hỗ trợ quyết định (DSS).
D. Hệ thống tự động hóa văn phòng (OAS).

140. Điều gì là quan trọng nhất khi thiết kế giao diện người dùng (UI) cho một hệ thống thông tin?

A. Sử dụng công nghệ mới nhất.
B. Đảm bảo tính thẩm mỹ cao.
C. Đảm bảo tính dễ sử dụng và hiệu quả cho người dùng.
D. Tích hợp nhiều tính năng phức tạp.

141. Đâu là một lợi ích của việc sử dụng cơ sở dữ liệu trong hệ thống thông tin?

A. Tăng tính dư thừa của dữ liệu.
B. Giảm tính nhất quán của dữ liệu.
C. Cải thiện khả năng truy cập và quản lý dữ liệu.
D. Làm chậm quá trình xử lý dữ liệu.

142. Trong các loại hệ thống thông tin, hệ thống nào được sử dụng để quản lý mối quan hệ giữa doanh nghiệp và khách hàng?

A. Hệ thống xử lý giao dịch (TPS).
B. Hệ thống thông tin quản lý (MIS).
C. Hệ thống hỗ trợ quyết định (DSS).
D. Hệ thống quản lý quan hệ khách hàng (CRM).

143. Trong các thành phần của hệ thống thông tin, yếu tố nào đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ dữ liệu khỏi các truy cập trái phép?

A. Phần cứng.
B. Phần mềm.
C. Quy trình bảo mật.
D. Dữ liệu.

144. Trong các loại hệ thống thông tin, hệ thống nào tập trung vào việc cung cấp thông tin tổng hợp cho các nhà quản lý để hỗ trợ ra quyết định?

A. Hệ thống xử lý giao dịch (TPS).
B. Hệ thống thông tin quản lý (MIS).
C. Hệ thống hỗ trợ quyết định (DSS).
D. Hệ thống tự động hóa văn phòng (OAS).

145. Trong các loại hệ thống thông tin, hệ thống nào được sử dụng để tích hợp và quản lý tất cả các khía cạnh của một doanh nghiệp, từ tài chính đến sản xuất?

A. Hệ thống xử lý giao dịch (TPS).
B. Hệ thống thông tin quản lý (MIS).
C. Hệ thống hỗ trợ quyết định (DSS).
D. Hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP).

146. Yếu tố nào sau đây là một rủi ro bảo mật thông tin phổ biến?

A. Sử dụng phần mềm diệt virus.
B. Sao lưu dữ liệu thường xuyên.
C. Tấn công phishing.
D. Cập nhật phần mềm định kỳ.

147. Trong các loại hệ thống thông tin, hệ thống nào được sử dụng để hỗ trợ các nhà quản lý đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu và mô hình phân tích?

A. Hệ thống xử lý giao dịch (TPS).
B. Hệ thống thông tin quản lý (MIS).
C. Hệ thống hỗ trợ quyết định (DSS).
D. Hệ thống tự động hóa văn phòng (OAS).

148. Đâu là một thách thức trong việc triển khai hệ thống thông tin mới?

A. Sự phản kháng từ người dùng.
B. Chi phí đầu tư ban đầu.
C. Tích hợp với các hệ thống hiện có.
D. Tất cả các đáp án trên.

149. Đâu là một lợi ích của việc sử dụng hệ thống thông tin trong quản lý chuỗi cung ứng?

A. Giảm thiểu sự tương tác giữa các nhà cung cấp.
B. Tăng chi phí vận chuyển.
C. Cải thiện khả năng theo dõi và quản lý hàng tồn kho.
D. Làm chậm quá trình sản xuất.

150. Trong một hệ thống thông tin, thuật ngữ ‘dữ liệu’ (data) đề cập đến điều gì?

A. Thông tin đã được xử lý và có ý nghĩa.
B. Các sự kiện và số liệu thô chưa được xử lý.
C. Các chương trình máy tính được sử dụng để xử lý thông tin.
D. Thiết bị phần cứng được sử dụng để lưu trữ thông tin.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại

Về Tài Liệu Trọn Đời

Tài Liệu Trọn Đời - Blog cá nhân, tài liệu học tập, khoa học, công nghệ, thủ thuật, chia sẻ mọi kiến thức, lĩnh vực khác nhau đến với bạn đọc.

Gmail: info.tailieutrondoi@gmail.com

Địa chỉ: Hồ Chí Minh, Việt Nam

Giờ làm việc: T2-CN: 09:00 – 17:00

Chịu Trách Nhiệm Nội Dung

Mọi vấn đề liên quan đến bản quyền nội dung vui lòng liên hệ qua Gmail: info.tailieutrondoi@gmail.com

Miễn Trừ Trách Nhiệm

Tài Liệu Trọn Đời - Blog được xây dựng nhằm mục đích thử nghiệm, tham khảo, hỗ trợ học tập và nghiên cứu.

Tài Liệu Trọn Đời không chịu trách nhiệm dưới bất kỳ hình thức nào đối với thiệt hại trực tiếp hoặc gián tiếp phát sinh từ việc sử dụng hoặc áp dụng các nội dung trên trang web.

Các câu hỏi và đáp án trong danh mục "Trắc nghiệm" được biên soạn nhằm mục đích hỗ trợ học tập và tra cứu thông tin. Đây KHÔNG phải là tài liệu chính thức hay đề thi do bất kỳ cơ sở giáo dục hoặc tổ chức cấp chứng chỉ chuyên ngành nào ban hành.

Website không chịu trách nhiệm về độ chính xác tuyệt đối của nội dung cũng như mọi quyết định được đưa ra từ việc sử dụng kết quả trắc nghiệm hoặc các thông tin trong bài viết trên Website.

Social

  • X
  • LinkedIn
  • Flickr
  • YouTube
  • Pinterest
Copyright © 2026 Tài Liệu Trọn Đời
Back to Top

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.