Skip to content
Tài Liệu Trọn Đời - Thư viện tài liệu học tập - 5

Blog Cá Nhân | Chia Sẻ Tài Liệu Học Tập Miễn Phí

  • Trang chủ
    • Về chúng tôi
    • Quy định sử dụng
    • Miễn trừ trách nhiệm
    • Bản quyền & Khiếu nại
  • Đáp án
  • Góc học tập
  • Trắc nghiệm
  • Công cụ học tập
  • Liên hệ
  • Sitemap
  • Trang chủ
    • Về chúng tôi
    • Quy định sử dụng
    • Miễn trừ trách nhiệm
    • Bản quyền & Khiếu nại
  • Đáp án
  • Góc học tập
  • Trắc nghiệm
  • Công cụ học tập
  • Liên hệ
  • Sitemap
Tài Liệu Trọn Đời - Thư viện tài liệu học tập - 5

Blog Cá Nhân | Chia Sẻ Tài Liệu Học Tập Miễn Phí

Trang chủ » Trắc nghiệm THPT » 150+ câu hỏi trắc nghiệm tin học 10 kết nối tri thức bài 24 online có đáp án

Trắc nghiệm THPT

150+ câu hỏi trắc nghiệm tin học 10 kết nối tri thức bài 24 online có đáp án

Ngày cập nhật: 13/03/2026

⚠️ Đọc lưu ý và miễn trừ trách nhiệm trước khi bắt đầu: Các câu hỏi và đáp án trong bộ trắc nghiệm này chỉ mang tính chất tham khảo, hỗ trợ học tập và ôn luyện. Đây KHÔNG PHẢI là đề thi chính thức, không đại diện cho bất kỳ tài liệu chuẩn hóa hay kiểm tra chứng chỉ nào từ các cơ quan giáo dục hay tổ chức cấp chứng chỉ chuyên môn. Website không chịu bất kỳ trách nhiệm nào liên quan đến độ chính xác của nội dung hoặc các quyết định được đưa ra dựa trên kết quả làm bài trắc nghiệm.

Chào mừng bạn đến với bộ 150+ câu hỏi trắc nghiệm tin học 10 kết nối tri thức bài 24 online có đáp án. Hệ thống câu hỏi trắc nghiệm này hứa hẹn mang đến cho bạn một trải nghiệm học tập tích cực và linh hoạt. Bạn hãy chọn một bộ đề phía dưới và khám phá ngay nội dung thú vị bên trong. Hãy tập trung và hoàn thành bài thật tốt nhé!

★★★★★
★★★★★
4.8/5 (165 đánh giá)

1. Trong Python, hàm `map()` thường được sử dụng để làm gì?

A. Lọc các phần tử của một iterable
B. Ánh xạ một hàm lên mỗi phần tử của một iterable
C. Sắp xếp các phần tử của một iterable
D. Kết hợp các phần tử của nhiều iterable

2. Trong Python, để mở một file để đọc, chế độ nào sau đây được sử dụng?

A. ‘w’
B. ‘a’
C. ‘r’
D. ‘x’

3. Trong Python, biểu thức lambda thường được sử dụng để làm gì?

A. Định nghĩa các hàm có tên
B. Định nghĩa các hàm ẩn danh (anonymous functions)
C. Tạo các lớp (classes)
D. Xử lý ngoại lệ (exceptions)

4. Để loại bỏ các phần tử trùng lặp khỏi một danh sách, cấu trúc dữ liệu nào sau đây là hiệu quả nhất trong Python?

A. List
B. Tuple
C. Set
D. Dictionary

5. Trong Python, kiểu dữ liệu nào sau đây là mutable (có thể thay đổi)?

A. int
B. float
C. tuple
D. list

6. Để tạo một hàm trong Python, từ khóa nào sau đây được sử dụng?

A. function
B. def
C. method
D. class

7. Trong Python, toán tử ‘%’ dùng để làm gì?

A. Chia lấy phần nguyên
B. Chia lấy phần dư
C. Tính phần trăm
D. Nhân

8. Để nhập một thư viện trong Python, cú pháp nào sau đây được sử dụng?

A. include math
B. import math
C. using math
D. from math

9. Để chú thích một dòng trong Python, ký tự nào được sử dụng ở đầu dòng?

A. $
B. /
C. #
D. %

10. Kiểu dữ liệu nào sau đây là một danh sách có thể thay đổi các phần tử trong Python?

A. tuple
B. string
C. list
D. set

11. Trong Python, thư viện nào thường được sử dụng để làm việc với các biểu thức chính quy (regular expressions)?

A. math
B. re
C. os
D. sys

12. Trong Python, làm thế nào để bạn tạo một bản sao (copy) của một list mà không ảnh hưởng đến list gốc khi thay đổi bản sao?

A. Sử dụng phép gán (=)
B. Sử dụng phương thức copy()
C. Sử dụng list()
D. Cả B và C

13. Trong Python, hàm `len()` được sử dụng để làm gì?

A. Tính tổng các phần tử
B. Tìm giá trị lớn nhất
C. Đếm số ký tự trong chuỗi
D. Trả về độ dài của một đối tượng

14. Để kiểm tra một biến có thuộc một kiểu dữ liệu cụ thể hay không, hàm nào được sử dụng trong Python?

A. type()
B. isinstance()
C. typeof()
D. checktype()

15. Trong Python, kiểu dữ liệu nào được sử dụng để lưu trữ các cặp key-value?

A. List
B. Tuple
C. Set
D. Dictionary

16. Trong Python, toán tử nào được sử dụng để kiểm tra xem hai giá trị có bằng nhau hay không?

A. =
B. !=
C. >=
D. ==

17. Trong Python, phép toán nào được sử dụng để tính lũy thừa?

A. *
B. /
C. +
D. **

18. Phương thức nào sau đây được sử dụng để thêm một phần tử vào cuối một list trong Python?

A. insert()
B. add()
C. append()
D. extend()

19. Để viết một hàm đệ quy tính giai thừa của một số nguyên dương n, điều kiện dừng (base case) thường là gì?

A. n > 0
B. n < 0
C. n == 1 hoặc n == 0
D. n == -1

20. Trong Python, kiểu dữ liệu nào được sử dụng để lưu trữ một chuỗi các ký tự?

A. int
B. float
C. str
D. bool

21. Cấu trúc dữ liệu nào sau đây không thể thay đổi sau khi được tạo trong Python?

A. List
B. Dictionary
C. Set
D. Tuple

22. Trong Python, hàm `range()` trả về một dãy số. Cú pháp nào sau đây là đúng?

A. range(start, stop, step)
B. range(stop, start, step)
C. range(step, start, stop)
D. range(start, step, stop)

23. Hàm nào sau đây được sử dụng để chuyển đổi một chuỗi thành một số nguyên trong Python?

A. str()
B. float()
C. int()
D. bool()

24. Cấu trúc điều khiển nào cho phép thực hiện một khối lệnh nhiều lần trong Python?

A. if
B. else
C. for
D. try

25. Trong Python, hàm nào được sử dụng để đọc dữ liệu từ người dùng?

A. output()
B. print()
C. input()
D. read()

26. Trong Python, làm thế nào để bạn ghi một chuỗi vào một file?

A. file.read()
B. file.write()
C. file.open()
D. file.close()

27. Lệnh nào sau đây được sử dụng để thoát khỏi một vòng lặp trong Python?

A. exit
B. return
C. continue
D. break

28. Để in ra màn hình một giá trị trong Python, hàm nào sau đây được sử dụng?

A. input()
B. print()
C. return()
D. display()

29. Trong Python, phương thức `strip()` được sử dụng để làm gì với một chuỗi?

A. Chuyển đổi chuỗi thành chữ hoa
B. Loại bỏ khoảng trắng ở đầu và cuối chuỗi
C. Đếm số ký tự trong chuỗi
D. Tìm kiếm một chuỗi con trong chuỗi

30. Trong Python, exception nào được raised khi bạn cố gắng truy cập một chỉ số không tồn tại trong một list?

A. TypeError
B. ValueError
C. IndexError
D. KeyError

31. Cấu trúc điều khiển nào sau đây cho phép thực hiện một khối lệnh nhiều lần trong Python?

A. if
B. else
C. for
D. try

32. Hàm nào sau đây được sử dụng để tìm độ dài của một chuỗi trong Python?

A. size()
B. length()
C. len()
D. count()

33. Trong Python, kiểu dữ liệu nào sau đây là một *immutable* (không thay đổi được)?

A. list
B. dict
C. set
D. tuple

34. Trong Python, hàm `open()` được sử dụng để làm gì?

A. Tạo một biến mới.
B. Mở một tệp để đọc hoặc ghi.
C. In ra màn hình.
D. Nhập dữ liệu từ bàn phím.

35. Để kiểm tra xem một phần tử có nằm trong một list hay không, ta sử dụng toán tử nào trong Python?

A. ==
B. in
C. is
D. like

36. Trong Python, câu lệnh `break` được sử dụng để làm gì?

A. Bắt đầu một vòng lặp mới.
B. Kết thúc chương trình.
C. Thoát khỏi vòng lặp hiện tại.
D. Bỏ qua một dòng lệnh.

37. Trong Python, phép toán `//` thực hiện chức năng gì?

A. Chia lấy số dư
B. Chia lấy phần nguyên
C. Lũy thừa
D. Nhân

38. Trong Python, hàm `range(5)` sẽ tạo ra dãy số nào?

A. [1, 2, 3, 4, 5]
B. [0, 1, 2, 3, 4]
C. [5]
D. [ ]

39. Phương thức nào sau đây được sử dụng để thêm một phần tử vào cuối một list trong Python?

A. insert()
B. add()
C. append()
D. extend()

40. Trong Python, biểu thức `3 > 5 and 2 < 4` trả về giá trị nào?

A. True
B. False
C. None
D. Error

41. Biến trong Python có đặc điểm nào sau đây?

A. Phải khai báo kiểu dữ liệu trước khi sử dụng.
B. Không thể thay đổi giá trị sau khi đã gán.
C. Có thể thay đổi kiểu dữ liệu trong quá trình chạy chương trình.
D. Phải bắt đầu bằng một chữ số.

42. Trong Python, để nhập một module, ta sử dụng từ khóa nào?

A. def
B. import
C. class
D. from

43. Cấu trúc điều khiển `if…elif…else` trong Python được sử dụng để làm gì?

A. Lặp lại một khối lệnh nhiều lần.
B. Định nghĩa một hàm.
C. Xử lý các trường hợp điều kiện khác nhau.
D. Nhập dữ liệu từ bàn phím.

44. Hàm nào sau đây được sử dụng để đọc dữ liệu từ bàn phím trong Python?

A. print()
B. input()
C. read()
D. write()

45. Trong Python, kiểu dữ liệu nào được sử dụng để lưu trữ một chuỗi ký tự?

A. int
B. float
C. str
D. bool

46. Trong Python, để tạo một bản sao của một list, ta nên sử dụng phương thức nào để tránh ảnh hưởng đến list gốc?

A. Gán trực tiếp (ví dụ: `b = a`)
B. copy()
C. append()
D. extend()

47. Hàm nào sau đây được sử dụng để sắp xếp một list trong Python?

A. sort()
B. sorted()
C. order()
D. arrange()

48. Trong Python, kiểu dữ liệu nào sau đây là một *mutable* (có thể thay đổi được)?

A. int
B. str
C. tuple
D. list

49. Trong Python, toán tử `%` dùng để thực hiện phép toán nào?

A. Chia lấy phần nguyên
B. Chia lấy số dư
C. Lũy thừa
D. Nhân

50. Trong Python, câu lệnh `continue` được sử dụng để làm gì?

A. Kết thúc chương trình.
B. Thoát khỏi vòng lặp hiện tại.
C. Bỏ qua các câu lệnh còn lại trong vòng lặp hiện tại và chuyển sang lần lặp tiếp theo.
D. Bắt đầu một vòng lặp mới.

51. Để viết chú thích (comment) trên một dòng trong Python, ta sử dụng ký tự nào?

A. //
B. /*
C. #
D. —

52. Phương thức nào sau đây được sử dụng để chuyển đổi một chuỗi thành chữ thường trong Python?

A. upper()
B. capitalize()
C. lower()
D. title()

53. Trong Python, kiểu dữ liệu nào sau đây dùng để biểu diễn giá trị đúng hoặc sai?

A. int
B. float
C. str
D. bool

54. Để kiểm tra hai biến `a` và `b` có bằng nhau trong Python, ta sử dụng toán tử nào?

A. =
B. !=
C. ==
D. >=

55. Để loại bỏ một phần tử khỏi list theo chỉ số (index) trong Python, ta sử dụng phương thức nào?

A. remove()
B. discard()
C. pop()
D. delete()

56. Phương thức nào sau đây được sử dụng để loại bỏ khoảng trắng ở đầu và cuối chuỗi trong Python?

A. replace()
B. strip()
C. lower()
D. upper()

57. Để chuyển đổi một chuỗi thành số nguyên trong Python, ta sử dụng hàm nào?

A. float()
B. str()
C. int()
D. bool()

58. Câu lệnh nào sau đây được sử dụng để in một thông báo ra màn hình trong Python?

A. input()
B. print()
C. return()
D. def()

59. Để tạo một hàm trong Python, ta sử dụng từ khóa nào?

A. class
B. function
C. def
D. import

60. Trong Python, làm thế nào để truy cập phần tử đầu tiên của một list có tên `my_list`?

A. my_list[1]
B. my_list.first()
C. my_list[0]
D. my_list.get(0)

61. Trong Python, toán tử `%` dùng để làm gì?

A. Chia lấy phần nguyên.
B. Chia lấy phần dư.
C. Tính lũy thừa.
D. Nhân hai số.

62. Trong Python, kiểu dữ liệu nào được sử dụng để lưu trữ một chuỗi ký tự?

A. int
B. float
C. str
D. bool

63. Trong Python, comment một dòng được bắt đầu bằng ký tự nào?

A. //
B. /*
C. #
D. ”

64. Để chuyển đổi một chuỗi thành một số nguyên trong Python, hàm nào được sử dụng?

A. str()
B. float()
C. int()
D. bool()

65. Trong Python, kiểu dữ liệu dictionary lưu trữ dữ liệu dưới dạng?

A. Một dãy số.
B. Một chuỗi ký tự.
C. Các cặp key-value.
D. Các giá trị boolean.

66. Để in một biến `x` ra màn hình trong Python, cú pháp nào sau đây là đúng?

A. output(x)
B. print[x]
C. display x
D. print(x)

67. Để tạo một hàm trong Python, từ khóa nào được sử dụng?

A. class
B. import
C. def
D. if

68. Cho đoạn code: `x = 10; y = ’20’; print(x + int(y))`. Kết quả in ra màn hình là gì?

A. ‘1020’
B. 1020
C. 30
D. Lỗi

69. Hàm nào sau đây được sử dụng để tạo một số ngẫu nhiên trong Python?

A. random()
B. randint()
C. rand()
D. randomize()

70. Cho đoạn code: `x = 5; print(x > 3 and x < 10)`. Kết quả in ra màn hình là gì?

A. True
B. False
C. 5
D. Lỗi

71. Trong Python, phương thức nào được sử dụng để thêm một phần tử vào cuối danh sách?

A. insert()
B. add()
C. append()
D. extend()

72. Trong Python, kiểu dữ liệu tuple khác với list ở điểm nào?

A. Tuple có thể thay đổi, list thì không.
B. List có thể thay đổi, tuple thì không.
C. Tuple chỉ chứa số, list chứa mọi kiểu dữ liệu.
D. List chỉ chứa số, tuple chứa mọi kiểu dữ liệu.

73. Hàm nào sau đây được sử dụng để tìm giá trị lớn nhất trong một list?

A. sum()
B. min()
C. len()
D. max()

74. Vòng lặp nào sau đây được sử dụng để lặp qua một dãy số trong Python?

A. if
B. while
C. for
D. def

75. Trong Python, phương thức `strip()` được sử dụng để làm gì?

A. Loại bỏ khoảng trắng ở đầu và cuối chuỗi.
B. Chuyển đổi chuỗi thành chữ hoa.
C. Chuyển đổi chuỗi thành chữ thường.
D. Đếm số ký tự trong chuỗi.

76. Trong Python, kiểu dữ liệu nào được sử dụng để lưu trữ giá trị đúng hoặc sai?

A. int
B. float
C. str
D. bool

77. Trong Python, cấu trúc điều khiển nào được sử dụng để thực hiện một khối lệnh nếu một điều kiện là đúng?

A. for
B. while
C. if
D. def

78. Cho list `my_list = [1, 2, 3, 4, 5]`. `my_list[1:3]` sẽ trả về kết quả gì?

A. [1, 2]
B. [2, 3]
C. [1, 2, 3]
D. [2, 3, 4]

79. Trong Python, phương thức `split()` dùng để làm gì?

A. Nối hai chuỗi lại với nhau.
B. Chia một chuỗi thành một list các chuỗi con.
C. Tìm kiếm một chuỗi con trong một chuỗi.
D. Thay thế một chuỗi con bằng một chuỗi khác.

80. Để kiểm tra xem một phần tử có tồn tại trong một list hay không, toán tử nào sau đây được sử dụng?

A. ==
B. is
C. in
D. contains

81. Trong Python, hàm nào được sử dụng để đọc dữ liệu từ bàn phím?

A. output()
B. scan()
C. input()
D. read()

82. Cấu trúc nào sau đây không phải là kiểu dữ liệu tích hợp sẵn trong Python?

A. list
B. tuple
C. dictionary
D. array

83. Để mở một file để đọc trong Python, chế độ nào sau đây được sử dụng?

A. ‘w’
B. ‘a’
C. ‘x’
D. ‘r’

84. Cho đoạn code: `def my_function(x): return x * 2; print(my_function(5))`. Kết quả in ra màn hình là gì?

A. 5
B. 2
C. 10
D. Lỗi

85. Để loại bỏ một phần tử khỏi list theo index, phương thức nào sau đây được sử dụng?

A. remove()
B. append()
C. pop()
D. insert()

86. Biểu thức `5 + 3 * 2` trong Python trả về giá trị bao nhiêu?

A. 16
B. 11
C. 8
D. 10

87. Trong Python, ngoại lệ (exception) là gì?

A. Một kiểu dữ liệu đặc biệt.
B. Một hàm được định nghĩa sẵn.
C. Một lỗi xảy ra trong quá trình thực thi chương trình.
D. Một biến toàn cục.

88. Trong Python, hàm `len()` dùng để làm gì?

A. Tính giai thừa của một số.
B. Tìm giá trị lớn nhất trong một dãy số.
C. Trả về độ dài của một chuỗi, list hoặc tuple.
D. Tính căn bậc hai của một số.

89. Trong Python, toán tử nào được sử dụng để gán giá trị cho một biến?

A. ==
B. +
C. =
D. *

90. Câu lệnh nào sau đây được sử dụng để nhập một module trong Python?

A. using module_name
B. include module_name
C. import module_name
D. load module_name

91. Hàm nào sau đây dùng để chuyển đổi một chuỗi thành số nguyên trong Python?

A. float()
B. str()
C. int()
D. bool()

92. Trong Python, câu lệnh ‘continue’ được sử dụng để làm gì trong vòng lặp?

A. Tiếp tục vòng lặp
B. Kết thúc vòng lặp
C. Bỏ qua lần lặp hiện tại
D. Thực hiện vòng lặp vô hạn

93. Trong Python, hàm nào sau đây được sử dụng để sắp xếp một danh sách?

A. sort()
B. order()
C. arrange()
D. sorted()

94. Trong Python, cú pháp nào sau đây dùng để in một biến có tên ‘x’ ra màn hình?

A. display(x)
B. print x
C. output(x)
D. print(x)

95. Đâu là cách viết chú thích một dòng trong Python?

A. // Đây là chú thích
B. /* Đây là chú thích */
C. # Đây là chú thích
D.

96. Trong Python, câu lệnh ‘break’ được sử dụng để làm gì trong vòng lặp?

A. Tiếp tục vòng lặp
B. Kết thúc vòng lặp
C. Bỏ qua lần lặp hiện tại
D. Thực hiện vòng lặp vô hạn

97. Phương thức nào sau đây được sử dụng để thêm một phần tử vào cuối danh sách trong Python?

A. insert()
B. add()
C. append()
D. extend()

98. Trong Python, hàm nào sau đây được sử dụng để loại bỏ khoảng trắng ở đầu và cuối chuỗi?

A. replace()
B. strip()
C. trim()
D. clean()

99. Trong Python, biểu thức lambda thường được sử dụng để làm gì?

A. Định nghĩa hàm ẩn danh
B. Khai báo biến toàn cục
C. Xử lý ngoại lệ
D. Nhập module

100. Trong Python, kiểu dữ liệu nào sau đây lưu trữ các cặp key-value?

A. List
B. Tuple
C. Set
D. Dictionary

101. Trong Python, toán tử ‘==’ dùng để làm gì?

A. Gán giá trị
B. So sánh bằng
C. So sánh lớn hơn
D. So sánh nhỏ hơn

102. Trong Python, biểu thức ‘3 > 5 and 2 < 4' trả về giá trị nào?

A. True
B. False
C. None
D. Error

103. Để kiểm tra xem một phần tử có tồn tại trong một danh sách hay không, bạn sử dụng toán tử nào trong Python?

A. in
B. exists
C. contains
D. has

104. Trong Python, để tạo một danh sách (list) rỗng, bạn sử dụng cú pháp nào?

A. ()
B. {}
C. []
D. list()

105. Phép toán nào sau đây được sử dụng để tính phần dư của phép chia trong Python?

A. /
B. *
C. %
D. //

106. Trong Python, cách khai báo một biến số nguyên có giá trị là 10 như thế nào?

A. int x = 10;
B. x := 10;
C. x = 10
D. integer x = 10

107. Trong Python, kiểu dữ liệu nào sau đây là *không* thay đổi (immutable)?

A. List
B. Dictionary
C. Tuple
D. Set

108. Trong Python, kiểu dữ liệu nào sau đây được sử dụng để lưu trữ một chuỗi các ký tự?

A. Integer
B. String
C. Boolean
D. Float

109. Để mở một tệp tin có tên ‘data.txt’ để đọc trong Python, bạn sử dụng câu lệnh nào?

A. file = open(‘data.txt’, ‘w’)
B. file = open(‘data.txt’, ‘r’)
C. file = open(‘data.txt’, ‘a’)
D. file = open(‘data.txt’, ‘x’)

110. Trong Python, ngoại lệ (exception) là gì?

A. Một loại biến đặc biệt
B. Một lỗi xảy ra trong quá trình thực thi chương trình
C. Một hàm được định nghĩa trước
D. Một kiểu dữ liệu mới

111. Trong Python, hàm nào sau đây được sử dụng để tạo một số ngẫu nhiên?

A. random()
B. randint()
C. rand()
D. randomize()

112. Trong Python, hàm nào sau đây được sử dụng để viết dữ liệu vào một tệp tin?

A. read()
B. input()
C. write()
D. print()

113. Cấu trúc điều khiển nào sau đây cho phép thực hiện một khối lệnh nếu một điều kiện là đúng?

A. for
B. while
C. if
D. def

114. Trong Python, hàm nào sau đây được sử dụng để nhận dữ liệu nhập từ người dùng?

A. get()
B. read()
C. input()
D. scan()

115. Trong Python, hàm nào sau đây được sử dụng để tìm độ dài của một chuỗi?

A. length()
B. size()
C. len()
D. count()

116. Trong Python, vòng lặp nào sau đây được sử dụng để lặp qua các phần tử của một danh sách?

A. if
B. while
C. for
D. def

117. Để nối hai chuỗi trong Python, bạn sử dụng toán tử nào?

A. –
B. *
C. +
D. /

118. Cho đoạn code sau: `x = 5; y = x + 2`. Giá trị của y là bao nhiêu?

A. 5
B. 2
C. 7
D. 10

119. Cú pháp nào sau đây dùng để truy cập giá trị của key ‘name’ trong dictionary ‘my_dict’?

A. my_dict.name
B. my_dict(‘name’)
C. my_dict[‘name’]
D. my_dict->name

120. Trong Python, module nào cung cấp các hàm toán học như căn bậc hai và hàm lượng giác?

A. os
B. sys
C. math
D. random

121. Trong Python, phương thức nào được sử dụng để loại bỏ một phần tử khỏi một list theo chỉ mục?

A. remove()
B. delete()
C. pop()
D. discard()

122. Trong Python, hàm `len()` dùng để làm gì?

A. Tính tổng các phần tử
B. Tìm phần tử lớn nhất
C. Đếm số lượng phần tử
D. Sắp xếp các phần tử

123. Trong Python, làm thế nào để truy cập phần tử thứ ba của một list có tên `my_list`?

A. my_list[3]
B. my_list(3)
C. my_list[2]
D. my_list.get(3)

124. Hàm nào sau đây được sử dụng để in ra màn hình trong Python?

A. input()
B. print()
C. scan()
D. display()

125. Trong Python, biểu thức `2 ** 3` có giá trị là bao nhiêu?

A. 6
B. 8
C. 9
D. 12

126. Trong Python, kiểu dữ liệu nào là immutable (không thể thay đổi)?

A. list
B. dictionary
C. set
D. tuple

127. Cấu trúc dữ liệu nào sau đây trong Python là một tập hợp các phần tử KHÔNG có thứ tự và KHÔNG cho phép các phần tử trùng lặp?

A. list
B. tuple
C. dictionary
D. set

128. Trong Python, hàm nào được sử dụng để mở một tệp để đọc?

A. read()
B. open()
C. write()
D. close()

129. Trong Python, comment (chú thích) một dòng bắt đầu bằng ký tự nào?

A. //
B. /*
C. #
D. “

130. Trong Python, biểu thức `3 > 5 and 5 < 10` trả về giá trị gì?

A. True
B. False
C. None
D. Error

131. Trong Python, làm thế nào để viết một hàm trả về nhiều giá trị?

A. Sử dụng nhiều câu lệnh return
B. Trả về một list hoặc tuple
C. Sử dụng từ khóa yield
D. Không thể trả về nhiều giá trị

132. Cấu trúc điều khiển nào cho phép lặp lại một khối lệnh trong Python cho đến khi một điều kiện nhất định không còn đúng?

A. if
B. for
C. while
D. else

133. Trong Python, làm thế nào để kiểm tra xem một biến có thuộc một kiểu dữ liệu nhất định hay không?

A. typeof()
B. instanceof()
C. type()
D. isinstance()

134. Trong Python, hàm nào được sử dụng để chuyển đổi một chuỗi thành một số nguyên?

A. float()
B. str()
C. int()
D. bool()

135. Từ khóa nào được sử dụng để định nghĩa một hàm trong Python?

A. function
B. def
C. define
D. method

136. Trong Python, đoạn code nào sau đây sẽ in ra ‘Hello, world!’?

A. System.out.println(‘Hello, world!’)
B. print(‘Hello, world!’)
C. echo ‘Hello, world!’
D. printf(‘Hello, world!’)

137. Trong Python, làm thế nào để nhập một module có tên ‘math’?

A. include math
B. import math
C. using math
D. from math import *

138. Trong Python, hàm nào được sử dụng để đọc một dòng từ một tệp?

A. read()
B. readAll()
C. readline()
D. readlines()

139. Trong Python, toán tử nào được sử dụng để gán giá trị cho một biến?

A. ==
B. =
C. +
D. *

140. Trong Python, toán tử `%` dùng để làm gì?

A. Chia lấy phần nguyên
B. Chia lấy phần dư
C. Tính lũy thừa
D. Nhân

141. Trong Python, làm thế nào để nối hai chuỗi lại với nhau?

A. Sử dụng toán tử –
B. Sử dụng toán tử *
C. Sử dụng toán tử +
D. Sử dụng hàm concat()

142. Trong Python, câu lệnh nào được sử dụng để thoát khỏi một vòng lặp?

A. continue
B. exit
C. break
D. return

143. Trong Python, giá trị của biểu thức `not True` là gì?

A. True
B. False
C. None
D. Error

144. Trong Python, hàm nào được sử dụng để lấy input từ người dùng?

A. print()
B. scan()
C. input()
D. get()

145. Trong Python, phương thức nào được sử dụng để thêm một phần tử vào cuối một list?

A. insert()
B. add()
C. append()
D. extend()

146. Trong Python, hàm `range(5)` tạo ra một dãy số như thế nào?

A. [1, 2, 3, 4, 5]
B. [0, 1, 2, 3, 4]
C. [0, 1, 2, 3, 4, 5]
D. [5]

147. Trong Python, làm thế nào để tạo một bản sao của một list?

A. new_list = my_list
B. new_list = my_list.copy()
C. new_list = list(my_list)
D. Tất cả các đáp án trên

148. Kiểu dữ liệu nào sau đây biểu diễn một chuỗi các ký tự trong Python?

A. int
B. float
C. string
D. boolean

149. Trong Python, hàm `abs()` dùng để làm gì?

A. Tính giá trị tuyệt đối
B. Tính căn bậc hai
C. Tìm giá trị lớn nhất
D. Tìm giá trị nhỏ nhất

150. Kiểu dữ liệu nào sau đây KHÔNG phải là kiểu dữ liệu tích hợp sẵn trong Python?

A. int
B. float
C. string
D. character

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại

Về Tài Liệu Trọn Đời

Tài Liệu Trọn Đời - Blog cá nhân, tài liệu học tập, khoa học, công nghệ, thủ thuật, chia sẻ mọi kiến thức, lĩnh vực khác nhau đến với bạn đọc.

Gmail: info.tailieutrondoi@gmail.com

Địa chỉ: Hồ Chí Minh, Việt Nam

Giờ làm việc: T2-CN: 09:00 – 17:00

Chịu Trách Nhiệm Nội Dung

Mọi vấn đề liên quan đến bản quyền nội dung vui lòng liên hệ qua Gmail: info.tailieutrondoi@gmail.com

Miễn Trừ Trách Nhiệm

Tài Liệu Trọn Đời - Blog được xây dựng nhằm mục đích thử nghiệm, tham khảo, hỗ trợ học tập và nghiên cứu.

Tài Liệu Trọn Đời không chịu trách nhiệm dưới bất kỳ hình thức nào đối với thiệt hại trực tiếp hoặc gián tiếp phát sinh từ việc sử dụng hoặc áp dụng các nội dung trên trang web.

Các câu hỏi và đáp án trong danh mục "Trắc nghiệm" được biên soạn nhằm mục đích hỗ trợ học tập và tra cứu thông tin. Đây KHÔNG phải là tài liệu chính thức hay đề thi do bất kỳ cơ sở giáo dục hoặc tổ chức cấp chứng chỉ chuyên ngành nào ban hành.

Website không chịu trách nhiệm về độ chính xác tuyệt đối của nội dung cũng như mọi quyết định được đưa ra từ việc sử dụng kết quả trắc nghiệm hoặc các thông tin trong bài viết trên Website.

Social

  • X
  • LinkedIn
  • Flickr
  • YouTube
  • Pinterest
Copyright © 2026 Tài Liệu Trọn Đời
Back to Top

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.