Skip to content
Tài Liệu Trọn Đời - Thư viện tài liệu học tập - 5

Blog Cá Nhân | Chia Sẻ Tài Liệu Học Tập Miễn Phí

  • Trang chủ
    • Về chúng tôi
    • Quy định sử dụng
    • Miễn trừ trách nhiệm
    • Bản quyền & Khiếu nại
  • Đáp án
  • Góc học tập
  • Trắc nghiệm
  • Công cụ học tập
  • Liên hệ
  • Sitemap
  • Trang chủ
    • Về chúng tôi
    • Quy định sử dụng
    • Miễn trừ trách nhiệm
    • Bản quyền & Khiếu nại
  • Đáp án
  • Góc học tập
  • Trắc nghiệm
  • Công cụ học tập
  • Liên hệ
  • Sitemap
Tài Liệu Trọn Đời - Thư viện tài liệu học tập - 5

Blog Cá Nhân | Chia Sẻ Tài Liệu Học Tập Miễn Phí

Trang chủ » Trắc nghiệm THPT » 150+ câu hỏi bài tập tin 12 bài 13 trắc nghiệm online có đáp án

Trắc nghiệm THPT

150+ câu hỏi bài tập tin 12 bài 13 trắc nghiệm online có đáp án

Ngày cập nhật: 13/02/2026

⚠️ Đọc lưu ý và miễn trừ trách nhiệm trước khi bắt đầu: Các câu hỏi và đáp án trong bộ trắc nghiệm này chỉ mang tính chất tham khảo, hỗ trợ học tập và ôn luyện. Đây KHÔNG PHẢI là đề thi chính thức, không đại diện cho bất kỳ tài liệu chuẩn hóa hay kiểm tra chứng chỉ nào từ các cơ quan giáo dục hay tổ chức cấp chứng chỉ chuyên môn. Website không chịu bất kỳ trách nhiệm nào liên quan đến độ chính xác của nội dung hoặc các quyết định được đưa ra dựa trên kết quả làm bài trắc nghiệm.

Cùng khởi động với bộ 150+ câu hỏi bài tập tin 12 bài 13 trắc nghiệm online có đáp án. Đây là một công cụ hữu ích để bạn kiểm tra mức độ hiểu biết và ghi nhớ nội dung. Chỉ cần nhấn vào bộ câu hỏi mà bạn muốn thử sức để bắt đầu làm bài. Hy vọng bạn sẽ có những phút giây làm bài bổ ích và đạt kết quả cao!

★★★★★
★★★★★
4.6/5 (96 đánh giá)

1. Trong Pandas, phương pháp nào được sử dụng để chuẩn hóa dữ liệu trong một cột về một khoảng giá trị nhất định, ví dụ [0, 1]?

A. standardize()
B. normalize()
C. scale()
D. Cần kết hợp các phép toán số học để thực hiện chuẩn hóa

2. Hàm nào trong Pandas được sử dụng để tính toán các thống kê mô tả (descriptive statistics) cho một DataFrame, chẳng hạn như trung bình, độ lệch chuẩn, giá trị lớn nhất, giá trị nhỏ nhất?

A. calculate()
B. describe()
C. statistics()
D. summary()

3. Trong Pandas, làm thế nào để tính tổng của tất cả các giá trị trong một cột của DataFrame?

A. Sử dụng hàm sum()
B. Sử dụng hàm total()
C. Sử dụng hàm add()
D. Sử dụng hàm calculate_sum()

4. Khi làm việc với dữ liệu dạng chuỗi trong Pandas Series, phương thức nào cho phép bạn trích xuất các phần của chuỗi dựa trên một mẫu regular expression?

A. extract()
B. match()
C. findall()
D. replace()

5. Trong Pandas, làm thế nào để đổi tên các cột của một DataFrame?

A. Sử dụng hàm rename()
B. Sử dụng hàm change_name()
C. Gán trực tiếp cho DataFrame.columns
D. Cả A và C

6. Phương pháp nào sau đây là phù hợp nhất để xử lý các giá trị bị thiếu (missing values) trong một tập dữ liệu Pandas?

A. Loại bỏ toàn bộ tập dữ liệu
B. Thay thế bằng một giá trị mặc định hoặc giá trị thống kê (ví dụ: trung bình, trung vị)
C. Giữ nguyên các giá trị bị thiếu
D. Chuyển đổi sang kiểu dữ liệu khác

7. Hàm nào trong Pandas được sử dụng để áp dụng một hàm (function) cho từng phần tử trong một Series hoặc DataFrame?

A. apply()
B. map()
C. transform()
D. iterate()

8. Trong Pandas, hàm nào được sử dụng để lọc các hàng trong DataFrame dựa trên một điều kiện cho trước?

A. sort()
B. filter()
C. query()
D. select()

9. Trong Pandas, làm thế nào để chuyển đổi một cột có kiểu dữ liệu không phù hợp (ví dụ: chuỗi) sang kiểu dữ liệu số (ví dụ: số nguyên hoặc số thực)?

A. Sử dụng hàm convert()
B. Sử dụng hàm astype()
C. Sử dụng hàm changeType()
D. Không thể chuyển đổi kiểu dữ liệu của cột

10. Phương pháp nào trong Pandas được sử dụng để loại bỏ các hàng hoặc cột bị trùng lặp trong DataFrame?

A. drop()
B. remove()
C. drop_duplicates()
D. delete()

11. Trong Pandas, thao tác nào được sử dụng để kết hợp hai DataFrame dựa trên một hoặc nhiều cột chung?

A. concat()
B. merge()
C. append()
D. join()

12. Trong Pandas, hàm nào được sử dụng để chuyển đổi một DataFrame từ định dạng ‘wide’ sang định dạng ‘long’?

A. melt()
B. pivot()
C. stack()
D. unstack()

13. Trong Pandas, phương pháp nào cho phép bạn nhóm các hàng trong DataFrame dựa trên giá trị của một hoặc nhiều cột, sau đó thực hiện các phép tính trên mỗi nhóm?

A. group()
B. aggregate()
C. groupBy()
D. groupby()

14. Trong ngôn ngữ lập trình Python, thư viện nào thường được sử dụng để làm việc với dữ liệu dạng bảng, cung cấp cấu trúc dữ liệu DataFrame?

A. NumPy
B. SciPy
C. Pandas
D. Matplotlib

15. Khi đọc một file CSV vào Pandas DataFrame, tham số nào cho phép bạn chỉ định cột nào sẽ được sử dụng làm index?

A. header
B. index_col
C. usecols
D. dtype

16. Trong Pandas, thuộc tính nào trả về một tuple đại diện cho số lượng hàng và cột của DataFrame?

A. size
B. shape
C. length
D. dimension

17. Phương thức nào trong Pandas được sử dụng để tạo ra một Series mới từ việc áp dụng một hàm lên các hàng hoặc cột của DataFrame?

A. applymap()
B. map()
C. apply()
D. transform()

18. Trong Pandas, hàm nào được sử dụng để đọc dữ liệu từ một file Excel?

A. read_excel()
B. read_csv()
C. read_table()
D. read_html()

19. Trong Pandas, làm thế nào để sắp xếp một DataFrame theo một hoặc nhiều cột?

A. Sử dụng hàm sort()
B. Sử dụng hàm order()
C. Sử dụng hàm sort_values()
D. Sử dụng hàm arrange()

20. Trong Pandas, khi bạn muốn tạo một bản sao (copy) của DataFrame, sự khác biệt giữa shallow copy và deep copy là gì?

A. Shallow copy tạo ra một đối tượng mới nhưng vẫn tham chiếu đến dữ liệu gốc, deep copy tạo ra một đối tượng mới và sao chép toàn bộ dữ liệu
B. Shallow copy tạo ra một đối tượng mới và sao chép toàn bộ dữ liệu, deep copy tạo ra một đối tượng mới nhưng vẫn tham chiếu đến dữ liệu gốc
C. Không có sự khác biệt giữa shallow copy và deep copy
D. Shallow copy nhanh hơn deep copy

21. Khi làm việc với chuỗi thời gian (time series) trong Pandas, đối tượng nào được sử dụng để biểu diễn một điểm thời gian cụ thể?

A. Timestamp
B. TimeDelta
C. Period
D. Interval

22. Trong Pandas, làm thế nào để truy cập vào một phần tử cụ thể trong DataFrame bằng cách sử dụng nhãn hàng và tên cột?

A. Sử dụng phương thức .iloc[]
B. Sử dụng phương thức .loc[]
C. Sử dụng phương thức .ix[]
D. Truy cập trực tiếp bằng DataFrame[row, column]

23. Trong Pandas, hàm nào được sử dụng để tạo ra một Series chứa các số ngẫu nhiên theo một phân phối nhất định?

A. np.random.rand()
B. pd.Series.rand()
C. np.random.series()
D. pd.Series() kết hợp với hàm ngẫu nhiên từ NumPy

24. Trong Pandas, làm thế nào để tính khoảng thời gian giữa hai ngày (date) hoặc hai thời điểm (time)?

A. Sử dụng đối tượng Timestamp
B. Sử dụng đối tượng TimeDelta
C. Sử dụng đối tượng Period
D. Sử dụng đối tượng Interval

25. Khi làm việc với dữ liệu lớn trong Pandas, phương pháp nào giúp giảm thiểu việc sử dụng bộ nhớ bằng cách đọc dữ liệu theo từng phần?

A. Sử dụng toàn bộ dữ liệu cùng lúc
B. Chunking (đọc theo từng phần)
C. Nén dữ liệu
D. Xóa dữ liệu không cần thiết

26. Đâu là mục đích chính của việc sử dụng pivot table trong Pandas?

A. Để tạo ra các biểu đồ trực quan
B. Để thay đổi cấu trúc DataFrame, tổng hợp dữ liệu dựa trên các cột và hàng được chỉ định
C. Để lọc dữ liệu dựa trên điều kiện
D. Để nối hai DataFrame lại với nhau

27. Trong Pandas, khi muốn kiểm tra xem một DataFrame có chứa bất kỳ giá trị NaN (Not a Number) nào hay không, bạn sử dụng phương thức nào?

A. isnull()
B. isna()
C. notnull()
D. Cả A và B

28. Khi thực hiện phép nối (join) hai DataFrame trong Pandas, kiểu nối nào giữ lại tất cả các hàng từ cả hai DataFrame, điền NaN vào các giá trị bị thiếu?

A. Inner join
B. Left join
C. Right join
D. Outer join

29. Đâu là lợi ích chính của việc sử dụng Categorical data type trong Pandas?

A. Tiết kiệm bộ nhớ và tăng hiệu suất tính toán
B. Tăng độ chính xác của dữ liệu
C. Dễ dàng thực hiện các phép toán số học
D. Cải thiện khả năng đọc của dữ liệu

30. Trong Pandas, phương pháp nào được sử dụng để thay thế một giá trị cụ thể trong DataFrame bằng một giá trị khác?

A. change()
B. replace()
C. update()
D. modify()

31. Trong khai phá dữ liệu, thuật ngữ ‘outlier’ (ngoại lệ) đề cập đến điều gì?

A. Một thuộc tính quan trọng trong dữ liệu
B. Một giá trị bất thường so với phần lớn dữ liệu
C. Một phương pháp làm sạch dữ liệu
D. Một thuật toán khai phá dữ liệu

32. Trong khai phá dữ liệu, ‘cross-validation’ (kiểm định chéo) là gì?

A. Một phương pháp làm sạch dữ liệu
B. Một kỹ thuật đánh giá mô hình bằng cách chia dữ liệu thành nhiều phần và huấn luyện mô hình trên các phần khác nhau
C. Một phương pháp chuyển đổi dữ liệu
D. Một thuật toán khai phá dữ liệu

33. Trong khai phá dữ liệu, ‘feature selection’ (lựa chọn đặc trưng) là gì?

A. Quá trình làm sạch dữ liệu
B. Quá trình chọn ra các thuộc tính quan trọng nhất từ tập dữ liệu
C. Quá trình chuyển đổi dữ liệu sang định dạng khác
D. Quá trình giảm số lượng bản ghi trong tập dữ liệu

34. Thuật toán Apriori được sử dụng để làm gì trong khai phá dữ liệu?

A. Phân cụm dữ liệu
B. Phân loại dữ liệu
C. Tìm luật kết hợp
D. Giảm chiều dữ liệu

35. Thuật toán nào sau đây thường được sử dụng để xây dựng mô hình dự đoán?

A. K-means
B. Apriori
C. Decision Tree
D. PCA

36. Trong ngôn ngữ Python, thư viện nào thường được sử dụng để trực quan hóa dữ liệu?

A. NumPy
B. Pandas
C. Matplotlib
D. Scikit-learn

37. Thuật toán nào sau đây thường được sử dụng để phân loại văn bản?

A. K-means
B. Apriori
C. Naive Bayes
D. PCA

38. Thuật toán nào sau đây được sử dụng để giảm chiều dữ liệu bằng cách tìm các thành phần chính?

A. Linear Regression
B. K-means
C. Decision Tree
D. Principal Component Analysis (PCA)

39. Thuật toán DBSCAN được sử dụng để làm gì trong khai phá dữ liệu?

A. Phân cụm dữ liệu dựa trên mật độ
B. Phân loại dữ liệu
C. Tìm luật kết hợp
D. Giảm chiều dữ liệu

40. Đâu là một thách thức khi làm việc với dữ liệu không cân bằng (imbalanced data)?

A. Mô hình có xu hướng dự đoán sai lớp thiểu số
B. Dữ liệu không đủ lớn
C. Dữ liệu quá phức tạp
D. Dữ liệu bị thiếu

41. Đâu là một thách thức khi làm việc với dữ liệu dạng văn bản?

A. Dữ liệu thường không có cấu trúc
B. Dữ liệu thường quá lớn
C. Dữ liệu thường bị thiếu
D. Tất cả các đáp án trên

42. Đâu là một thách thức lớn khi làm việc với dữ liệu lớn (Big Data)?

A. Dung lượng lưu trữ
B. Tốc độ xử lý
C. Độ phức tạp của dữ liệu
D. Tất cả các đáp án trên

43. Phương pháp nào sau đây có thể được sử dụng để xử lý dữ liệu bị thiếu?

A. Loại bỏ các bản ghi chứa giá trị bị thiếu
B. Điền giá trị trung bình hoặc trung vị vào các giá trị bị thiếu
C. Sử dụng một mô hình dự đoán để ước tính các giá trị bị thiếu
D. Tất cả các đáp án trên

44. Trong khai phá dữ liệu, thuật ngữ ‘data warehouse’ (kho dữ liệu) đề cập đến điều gì?

A. Một loại cơ sở dữ liệu đặc biệt được tối ưu hóa cho việc phân tích và báo cáo
B. Một công cụ để làm sạch dữ liệu
C. Một thuật toán khai phá dữ liệu
D. Một ngôn ngữ lập trình

45. Trong khai phá dữ liệu, ‘data transformation’ (chuyển đổi dữ liệu) là gì?

A. Quá trình làm sạch dữ liệu
B. Quá trình thay đổi định dạng hoặc cấu trúc của dữ liệu
C. Quá trình chọn ra các thuộc tính quan trọng nhất từ tập dữ liệu
D. Quá trình giảm số lượng bản ghi trong tập dữ liệu

46. Trong khai phá dữ liệu, mục đích của việc ‘data integration’ (tích hợp dữ liệu) là gì?

A. Tăng kích thước của dữ liệu
B. Kết hợp dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau vào một kho dữ liệu thống nhất
C. Làm sạch dữ liệu
D. Giảm số lượng thuộc tính của dữ liệu

47. Trong khai phá dữ liệu, ‘overfitting’ (quá khớp) là gì?

A. Mô hình hoạt động quá chậm
B. Mô hình học quá tốt trên dữ liệu huấn luyện nhưng kém trên dữ liệu mới
C. Mô hình không học được gì từ dữ liệu
D. Mô hình luôn dự đoán sai

48. Thuật toán nào sau đây là một phương pháp phân cụm dữ liệu?

A. Linear Regression
B. K-means
C. Decision Tree
D. Support Vector Machine

49. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để tìm các mối quan hệ giữa các mục trong một tập dữ liệu?

A. Phân cụm (Clustering)
B. Phân loại (Classification)
C. Khai thác luật kết hợp (Association Rule Mining)
D. Hồi quy (Regression)

50. Trong khai phá dữ liệu, thuật ngữ ‘confidence’ (độ tin cậy) trong khai thác luật kết hợp đề cập đến điều gì?

A. Tần suất xuất hiện của một tập mục trong tập dữ liệu
B. Xác suất một mục xuất hiện trong giao dịch khi giao dịch đó đã chứa một mục khác
C. Độ nâng của một luật kết hợp
D. Số lượng thuộc tính trong tập dữ liệu

51. Trong khai phá dữ liệu, mục đích của việc phân chia dữ liệu thành tập huấn luyện và tập kiểm tra là gì?

A. Để tăng kích thước của dữ liệu
B. Để đánh giá hiệu quả của mô hình trên dữ liệu chưa thấy
C. Để làm sạch dữ liệu
D. Để giảm số lượng thuộc tính của dữ liệu

52. Đâu là một ví dụ về ứng dụng của khai phá dữ liệu trong lĩnh vực y tế?

A. Dự đoán rủi ro bệnh tật của bệnh nhân
B. Tối ưu hóa chuỗi cung ứng
C. Phân tích tình cảm khách hàng
D. Phát hiện gian lận tài chính

53. Trong khai phá dữ liệu, mục đích của việc ‘data reduction’ (giảm dữ liệu) là gì?

A. Tăng kích thước của dữ liệu
B. Giảm kích thước của dữ liệu bằng cách loại bỏ các thuộc tính hoặc bản ghi không cần thiết
C. Làm sạch dữ liệu
D. Chuyển đổi dữ liệu sang định dạng khác

54. Đâu là một ví dụ về ứng dụng của khai phá dữ liệu trong lĩnh vực tài chính?

A. Dự đoán xu hướng thị trường chứng khoán
B. Tối ưu hóa chuỗi cung ứng
C. Phân tích tình cảm khách hàng
D. Phát hiện gian lận trong bảo hiểm

55. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để giảm số lượng chiều của dữ liệu trong khai phá dữ liệu?

A. Chuẩn hóa dữ liệu
B. Rời rạc hóa dữ liệu
C. Giảm chiều dữ liệu
D. Làm sạch dữ liệu

56. Trong khai phá dữ liệu, ‘feature engineering’ (kỹ thuật đặc trưng) là gì?

A. Quá trình làm sạch dữ liệu
B. Quá trình tạo ra các thuộc tính mới từ các thuộc tính hiện có
C. Quá trình chọn ra các thuộc tính quan trọng nhất từ tập dữ liệu
D. Quá trình giảm số lượng bản ghi trong tập dữ liệu

57. Trong khai phá dữ liệu, thuật ngữ ‘support’ (độ hỗ trợ) trong khai thác luật kết hợp đề cập đến điều gì?

A. Tần suất xuất hiện của một tập mục trong tập dữ liệu
B. Độ tin cậy của một luật kết hợp
C. Độ nâng của một luật kết hợp
D. Số lượng thuộc tính trong tập dữ liệu

58. Trong ngôn ngữ lập trình Python, thư viện nào thường được sử dụng để làm việc với dữ liệu dạng bảng?

A. NumPy
B. Pandas
C. Matplotlib
D. Scikit-learn

59. Trong khai phá dữ liệu, mục đích của việc ‘data cleaning’ (làm sạch dữ liệu) là gì?

A. Tăng kích thước của dữ liệu
B. Loại bỏ hoặc sửa chữa các giá trị bị thiếu, nhiễu hoặc không nhất quán
C. Chuyển đổi dữ liệu sang định dạng khác
D. Giảm số lượng thuộc tính của dữ liệu

60. Phương pháp nào sau đây có thể được sử dụng để đánh giá hiệu quả của một mô hình phân loại?

A. Mean Squared Error
B. Accuracy
C. Root Mean Squared Error
D. R-squared

61. Trong Python, hàm `filter()` được sử dụng để làm gì?

A. Để áp dụng một hàm cho mỗi phần tử của một iterable
B. Để lọc các phần tử từ một iterable dựa trên một điều kiện
C. Để giảm một iterable thành một giá trị duy nhất
D. Để sắp xếp một iterable

62. Trong Python, làm thế nào để bạn kiểm tra xem một biến có phải là một thể hiện của một lớp cụ thể không?

A. Sử dụng toán tử ==
B. Sử dụng hàm type()
C. Sử dụng hàm isinstance()
D. Sử dụng hàm typeof()

63. Trong Python, kiểu dữ liệu nào là bất biến (immutable)?

A. List
B. Dictionary
C. Set
D. Tuple

64. Trong Python, làm thế nào để bạn viết một docstring cho một hàm?

A. # Đây là một docstring
B. // Đây là một docstring
C. ”’Đây là một docstring”’
D. /* Đây là một docstring */

65. Trong Python, ngoại lệ (exception) nào được ném ra khi bạn cố gắng truy cập một chỉ mục không tồn tại trong danh sách?

A. TypeError
B. ValueError
C. IndexError
D. KeyError

66. Trong Python, toán tử `%` được sử dụng để làm gì?

A. Phép chia
B. Phép nhân
C. Phép lấy phần dư (modulo)
D. Phép lũy thừa

67. Trong Python, hàm `zip()` được sử dụng để làm gì?

A. Để nén các tệp
B. Để giải nén các tệp
C. Để kết hợp các phần tử từ nhiều iterable thành các tuple
D. Để sắp xếp các iterable

68. Trong Python, phương thức nào được sử dụng để thêm một phần tử vào cuối danh sách?

A. insert()
B. append()
C. extend()
D. add()

69. Trong Python, phương thức `__init__` trong một lớp được sử dụng để làm gì?

A. Để tạo một đối tượng mới của lớp
B. Để khởi tạo các thuộc tính của đối tượng khi nó được tạo
C. Để xóa một đối tượng
D. Để gọi một phương thức khác trong lớp

70. Trong Python, phương thức nào được sử dụng để loại bỏ tất cả các khoảng trắng ở đầu và cuối chuỗi?

A. replace()
B. strip()
C. split()
D. join()

71. Trong Python, hàm `map()` được sử dụng để làm gì?

A. Để lọc các phần tử từ một iterable
B. Để áp dụng một hàm cho mỗi phần tử của một iterable và trả về một iterator
C. Để giảm một iterable thành một giá trị duy nhất
D. Để sắp xếp một iterable

72. Trong Python, kiểu dữ liệu nào được sử dụng để lưu trữ một chuỗi các ký tự Unicode?

A. bytes
B. str
C. int
D. char

73. Trong Python, module nào cung cấp các hàm để làm việc với biểu thức chính quy (regular expressions)?

A. os
B. re
C. math
D. datetime

74. Trong Python, điều gì xảy ra nếu bạn cố gắng chia một số cho 0?

A. Chương trình tiếp tục chạy mà không có lỗi
B. Một ngoại lệ ZeroDivisionError được ném ra
C. Kết quả là vô cực (infinity)
D. Kết quả là NaN (Not a Number)

75. Trong Python, phương thức `pop()` trong danh sách làm gì?

A. Thêm một phần tử vào cuối danh sách
B. Xóa phần tử cuối cùng của danh sách
C. Xóa một phần tử tại một vị trí cụ thể và trả về nó
D. Đảo ngược danh sách

76. Trong Python, cú pháp nào được sử dụng để tạo một list comprehension?

A. {x for x in iterable}
B. (x for x in iterable)
C. [x for x in iterable]
D. x for x in iterable

77. Trong Python, hàm nào được sử dụng để mở một tệp để đọc?

A. open(‘filename’, ‘w’)
B. open(‘filename’, ‘a’)
C. open(‘filename’, ‘r’)
D. open(‘filename’, ‘x’)

78. Trong Python, cấu trúc dữ liệu nào lưu trữ các phần tử theo cặp ‘key: value’?

A. List
B. Tuple
C. Dictionary
D. Set

79. Trong Python, module `json` được sử dụng để làm gì?

A. Để làm việc với các tệp CSV
B. Để làm việc với dữ liệu JSON
C. Để làm việc với cơ sở dữ liệu
D. Để làm việc với hình ảnh

80. Trong ngôn ngữ lập trình Python, thư viện nào thường được sử dụng để làm việc với các mảng đa chiều một cách hiệu quả?

A. Math
B. Numpy
C. Pandas
D. Scipy

81. Trong Python, vòng lặp `for` thường được sử dụng để làm gì?

A. Lặp lại một khối mã cho đến khi một điều kiện sai
B. Lặp lại một khối mã một số lần cố định
C. Lặp lại qua các phần tử của một chuỗi, danh sách hoặc tuple
D. Thực hiện một khối mã chỉ một lần

82. Trong Python, mục đích của câu lệnh `try…except` là gì?

A. Để định nghĩa một hàm
B. Để xử lý các ngoại lệ (exceptions) có thể xảy ra trong một khối mã
C. Để lặp qua một danh sách
D. Để nhập một module

83. Trong Python, hàm lambda thường được sử dụng để làm gì?

A. Định nghĩa một hàm có tên
B. Định nghĩa một hàm ẩn danh (anonymous function)
C. Tạo một lớp (class)
D. Nhập một module

84. Trong Python, toán tử nào được sử dụng để kiểm tra xem một phần tử có nằm trong một chuỗi, danh sách hoặc tuple không?

A. ==
B. is
C. in
D. contains

85. Trong Python, làm thế nào để bạn tạo một bản sao sâu (deep copy) của một đối tượng?

A. Sử dụng toán tử =
B. Sử dụng phương thức copy()
C. Sử dụng module copy và phương thức deepcopy()
D. Không thể tạo bản sao sâu

86. Trong Python, hàm `enumerate()` được sử dụng để làm gì?

A. Để sắp xếp một danh sách
B. Để đảo ngược một danh sách
C. Để lặp qua một danh sách và lấy cả chỉ mục và giá trị của mỗi phần tử
D. Để xóa các phần tử trùng lặp khỏi một danh sách

87. Trong Python, toán tử `//` thực hiện phép chia nào?

A. Phép chia thông thường
B. Phép chia lấy phần dư
C. Phép chia lấy phần nguyên (floor division)
D. Phép chia mũ

88. Trong Python, hàm nào được sử dụng để chuyển đổi một đối tượng sang kiểu chuỗi?

A. int()
B. float()
C. str()
D. bool()

89. Trong Python, điều gì xảy ra khi bạn sử dụng từ khóa `global` trong một hàm?

A. Nó tạo ra một biến cục bộ
B. Nó cho phép bạn truy cập và sửa đổi một biến toàn cục từ bên trong hàm
C. Nó ngăn chặn việc truy cập các biến toàn cục
D. Nó tạo ra một bản sao của biến toàn cục

90. Trong Python, từ khóa `with` thường được sử dụng để làm gì khi làm việc với tệp?

A. Để mở tệp
B. Để đóng tệp một cách tự động sau khi sử dụng
C. Để đọc dữ liệu từ tệp
D. Để ghi dữ liệu vào tệp

91. Trong PowerPoint, chức năng ‘Animation Pane’ dùng để làm gì?

A. Chèn hình ảnh động vào slide
B. Quản lý và tùy chỉnh các hiệu ứng động trên slide
C. Tạo hiệu ứng chuyển slide
D. Chèn video vào slide

92. Trong Microsoft Word, chức năng ‘Find and Replace’ dùng để làm gì?

A. Kiểm tra chính tả
B. Tìm và thay thế văn bản hoặc định dạng
C. Tạo mục lục
D. Chèn hình ảnh

93. Loại tệp nào thường được sử dụng để lưu trữ bản trình chiếu PowerPoint?

A. .docx
B. .xlsx
C. .pptx
D. .txt

94. Chức năng nào trong Word cho phép bạn tạo một danh sách các nguồn tài liệu tham khảo đã sử dụng?

A. Mail Merge
B. Table of Contents
C. Bibliography
D. Index

95. Trong PowerPoint, chức năng ‘Record Slide Show’ dùng để làm gì?

A. Tạo hiệu ứng chuyển slide
B. Ghi lại giọng nói và thời gian trình bày cho mỗi slide
C. Chèn video vào slide
D. Quản lý các hiệu ứng động

96. Trong Excel, hàm nào được sử dụng để nối chuỗi văn bản từ nhiều ô lại với nhau?

A. SUM
B. CONCATENATE
C. AVERAGE
D. COUNT

97. Trong Microsoft Word, chức năng ‘Mail Merge’ được sử dụng để làm gì?

A. Tạo mục lục tự động
B. Gửi email hàng loạt với nội dung cá nhân hóa
C. Kiểm tra lỗi chính tả và ngữ pháp
D. Chèn hình ảnh vào tài liệu

98. Phím tắt nào được sử dụng để sao chép (copy) một đoạn văn bản trong hầu hết các ứng dụng soạn thảo văn bản?

A. Ctrl + X
B. Ctrl + V
C. Ctrl + C
D. Ctrl + Z

99. Trong Excel, hàm nào được sử dụng để tính trung vị của một dãy số?

A. AVERAGE
B. MEDIAN
C. MODE
D. STDEV

100. Để chèn một hình ảnh vào trang chiếu trong Microsoft PowerPoint, bạn chọn thẻ nào?

A. Home
B. Insert
C. Design
D. Transitions

101. Trong Excel, hàm nào được sử dụng để đếm số lượng ô không trống trong một vùng chọn?

A. COUNT
B. COUNTA
C. COUNTBLANK
D. SUM

102. Trong Excel, hàm nào được sử dụng để tìm giá trị nhỏ nhất trong một dãy số?

A. MAX
B. MIN
C. AVERAGE
D. SUM

103. Trong PowerPoint, chế độ xem nào cho phép bạn sắp xếp lại các slide bằng cách kéo và thả?

A. Normal view
B. Slide Sorter view
C. Reading view
D. Slide Show view

104. Phím tắt nào được sử dụng để in (print) một tài liệu trong hầu hết các ứng dụng?

A. Ctrl + S
B. Ctrl + O
C. Ctrl + P
D. Ctrl + X

105. Phím tắt nào được sử dụng để dán (paste) nội dung đã sao chép trong hầu hết các ứng dụng?

A. Ctrl + X
B. Ctrl + C
C. Ctrl + V
D. Ctrl + A

106. Trong Microsoft Word, chức năng ‘Track Changes’ dùng để làm gì?

A. Kiểm tra chính tả và ngữ pháp
B. Theo dõi và ghi lại các thay đổi được thực hiện trong tài liệu
C. Tự động tạo mục lục
D. Chèn chú thích cuối trang

107. Trong Excel, hàm nào được sử dụng để đếm số lượng ô chứa số trong một vùng chọn?

A. COUNT
B. COUNTA
C. COUNTBLANK
D. SUM

108. Phím tắt nào được sử dụng để tạo một tài liệu mới trong hầu hết các ứng dụng?

A. Ctrl + O
B. Ctrl + N
C. Ctrl + S
D. Ctrl + P

109. Trong Microsoft Word, chức năng ‘Styles’ dùng để làm gì?

A. Thay đổi phông chữ của toàn bộ tài liệu
B. Áp dụng định dạng nhất quán cho các phần khác nhau của tài liệu
C. Chèn hình ảnh vào tài liệu
D. Tạo bảng biểu

110. Trong PowerPoint, chức năng ‘Presenter View’ dùng để làm gì?

A. Hiển thị bản trình chiếu ở chế độ toàn màn hình
B. Hiển thị ghi chú và thời gian trình bày cho người thuyết trình
C. Tạo hiệu ứng chuyển slide
D. Chèn video vào slide

111. Trong Microsoft Word, chức năng ‘Table of Contents’ dùng để làm gì?

A. Tạo bảng biểu
B. Tạo mục lục tự động dựa trên các tiêu đề
C. Chèn chú thích cuối trang
D. Kiểm tra chính tả và ngữ pháp

112. Trong Microsoft Word, chức năng ‘Header and Footer’ dùng để làm gì?

A. Tạo bảng biểu
B. Chèn tiêu đề đầu trang và chân trang
C. Kiểm tra chính tả
D. Tạo mục lục

113. Phím tắt nào được sử dụng để hoàn tác (undo) hành động cuối cùng trong hầu hết các ứng dụng?

A. Ctrl + Y
B. Ctrl + Z
C. Ctrl + X
D. Ctrl + C

114. Trong Microsoft Excel, hàm nào được sử dụng để tính trung bình cộng của một dãy số?

A. SUM
B. COUNT
C. AVERAGE
D. MEDIAN

115. Trong PowerPoint, hiệu ứng chuyển tiếp slide nào tạo cảm giác như một trang sách đang lật?

A. Fade
B. Push
C. Flip
D. Wipe

116. Trong Excel, hàm nào được sử dụng để tìm giá trị lớn nhất trong một dãy số?

A. MIN
B. MAX
C. AVERAGE
D. SUM

117. Trong PowerPoint, chức năng ‘Slide Master’ dùng để làm gì?

A. Tạo hiệu ứng chuyển slide
B. Thiết lập bố cục và định dạng mặc định cho các slide
C. Chèn video vào slide
D. Quản lý các hiệu ứng động

118. Phím tắt nào được sử dụng để lưu (save) một tài liệu trong hầu hết các ứng dụng?

A. Ctrl + O
B. Ctrl + N
C. Ctrl + S
D. Ctrl + P

119. Trong Excel, hàm nào được sử dụng để tính tổng của một dãy số dựa trên một điều kiện nhất định?

A. SUM
B. AVERAGE
C. SUMIF
D. COUNTIF

120. Trong PowerPoint, hiệu ứng ‘Morph’ thường được sử dụng để làm gì?

A. Tạo hiệu ứng chuyển động mờ cho văn bản
B. Chuyển đổi mượt mà giữa các slide có các đối tượng tương tự
C. Tạo hiệu ứng âm thanh cho các slide
D. Tạo hiệu ứng 3D cho hình ảnh

121. Trong ngôn ngữ lập trình Python, thư viện nào thường được sử dụng để làm việc với dữ liệu dạng bảng, cung cấp cấu trúc dữ liệu DataFrame?

A. NumPy
B. Pandas
C. Matplotlib
D. Scikit-learn

122. Trong phân tích dữ liệu, thuật ngữ ‘outlier’ dùng để chỉ điều gì?

A. Các giá trị trung bình của dữ liệu
B. Các giá trị nằm ngoài phạm vi thông thường của dữ liệu
C. Các giá trị phổ biến nhất trong dữ liệu
D. Các giá trị bị thiếu trong dữ liệu

123. Loại biểu đồ nào thường được sử dụng để hiển thị mối quan hệ giữa hai biến số liên tục?

A. Biểu đồ cột (Bar chart)
B. Biểu đồ đường (Line chart)
C. Biểu đồ phân tán (Scatter plot)
D. Biểu đồ tròn (Pie chart)

124. Trong phân tích dữ liệu, thuật ngữ ‘correlation’ (tương quan) mô tả điều gì?

A. Mức độ liên quan giữa hai biến số
B. Số lượng các biến trong tập dữ liệu
C. Sự phân bố của dữ liệu
D. Các giá trị bị thiếu trong dữ liệu

125. Trong học máy, ‘regularization’ (điều chuẩn) là gì?

A. Một kỹ thuật để giảm overfitting bằng cách thêm một hình phạt vào hàm mất mát
B. Một kỹ thuật để tăng độ chính xác của mô hình
C. Một kỹ thuật để chọn các đặc trưng quan trọng nhất
D. Một kỹ thuật để chia dữ liệu thành tập huấn luyện và tập kiểm tra

126. Trong học máy, thuật ngữ ‘bias’ (độ lệch) đề cập đến điều gì?

A. Mức độ mà mô hình học được các mẫu trong dữ liệu huấn luyện
B. Mức độ mà mô hình dự đoán sai trên dữ liệu mới
C. Sự khác biệt giữa dự đoán của mô hình và giá trị thực tế
D. Xu hướng của mô hình dự đoán một cách hệ thống sai lệch so với giá trị thực tế

127. Trong học máy (Machine Learning), thuật ngữ nào mô tả việc chia tập dữ liệu thành hai phần: một phần để huấn luyện mô hình và một phần để đánh giá hiệu suất của mô hình?

A. Kiểm định giả thuyết (Hypothesis testing)
B. Huấn luyện và kiểm tra (Training and testing)
C. Phân cụm (Clustering)
D. Phân loại (Classification)

128. Trong lĩnh vực thị giác máy tính (Computer Vision), ứng dụng nào sau đây sử dụng học máy để nhận diện các đối tượng trong ảnh hoặc video?

A. Nhận dạng khuôn mặt
B. Xử lý ngôn ngữ tự nhiên
C. Dự báo thời tiết
D. Phân tích dữ liệu tài chính

129. Khi xây dựng mô hình dự đoán, hiện tượng ‘overfitting’ xảy ra khi nào?

A. Mô hình quá đơn giản và không thể nắm bắt được các mẫu trong dữ liệu
B. Mô hình quá phức tạp và học thuộc cả nhiễu trong dữ liệu huấn luyện
C. Dữ liệu huấn luyện không đủ lớn
D. Dữ liệu kiểm tra khác biệt quá nhiều so với dữ liệu huấn luyện

130. Trong quá trình xây dựng mô hình học máy, ‘feature selection’ (lựa chọn đặc trưng) là gì?

A. Quá trình chọn thuật toán học máy phù hợp
B. Quá trình chọn các đặc trưng quan trọng nhất từ tập dữ liệu
C. Quá trình chia dữ liệu thành tập huấn luyện và tập kiểm tra
D. Quá trình điều chỉnh các tham số của mô hình

131. Trong trực quan hóa dữ liệu, mục đích chính của việc sử dụng màu sắc là gì?

A. Để làm cho biểu đồ đẹp hơn
B. Để mã hóa thông tin và làm nổi bật các điểm quan trọng
C. Để giảm độ phức tạp của biểu đồ
D. Để tăng kích thước của biểu đồ

132. Trong lĩnh vực khai phá dữ liệu (Data Mining), thuật ngữ nào mô tả quá trình tìm kiếm các mẫu và mối quan hệ ẩn trong một tập dữ liệu lớn?

A. Data Cleaning
B. Data Integration
C. Data Mining
D. Data Transformation

133. Thuật ngữ nào mô tả quá trình chuyển đổi dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau thành một định dạng thống nhất để phân tích?

A. Data Mining
B. Data Wrangling
C. Data Visualization
D. Data Reporting

134. Khi làm việc với dữ liệu lớn (Big Data), công cụ nào thường được sử dụng để xử lý và phân tích dữ liệu phân tán trên nhiều máy tính?

A. Microsoft Excel
B. SPSS
C. Hadoop
D. SAS

135. Đâu là một công cụ phổ biến để tạo các bảng điều khiển (dashboards) tương tác, cho phép người dùng khám phá dữ liệu và tạo báo cáo?

A. Microsoft Word
B. Microsoft Excel
C. Tableau
D. PowerPoint

136. Đâu là một phương pháp để giảm thiểu hiện tượng ‘overfitting’ trong mô hình học máy?

A. Tăng kích thước tập dữ liệu huấn luyện
B. Sử dụng mô hình phức tạp hơn
C. Giảm số lượng đặc trưng
D. Tất cả các đáp án trên

137. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để đánh giá hiệu quả của một mô hình học máy bằng cách sử dụng một tập dữ liệu mà mô hình chưa từng thấy trước đó?

A. Cross-validation
B. Feature Engineering
C. Regularization
D. Hyperparameter Tuning

138. Trong lĩnh vực xử lý ngôn ngữ tự nhiên (Natural Language Processing – NLP), kỹ thuật nào được sử dụng để loại bỏ các từ không quan trọng như ‘the’, ‘a’, ‘is’?

A. Tokenization
B. Stemming
C. Stop word removal
D. Part-of-speech tagging

139. Trong quá trình tiền xử lý dữ liệu, phương pháp nào được sử dụng để xử lý các giá trị bị thiếu (missing values)?

A. Chuẩn hóa (Normalization)
B. Rời rạc hóa (Discretization)
C. Loại bỏ hoặc thay thế (Imputation)
D. Tích hợp dữ liệu (Data Integration)

140. Phương pháp nào sau đây giúp xác định mối quan hệ giữa các biến trong dữ liệu, ví dụ như biến nào ảnh hưởng đến biến nào?

A. Phân tích phương sai (ANOVA)
B. Phân tích hồi quy (Regression analysis)
C. Phân tích thành phần chính (PCA)
D. Phân tích cụm (Cluster analysis)

141. Đâu là một ví dụ về ứng dụng của học máy trong lĩnh vực tài chính?

A. Dự báo thời tiết
B. Phân loại ảnh
C. Phát hiện gian lận
D. Dịch máy

142. Đâu là một phương pháp đánh giá mô hình phân loại, đo lường tỷ lệ dự đoán đúng trên tổng số các trường hợp?

A. Độ chính xác (Accuracy)
B. ĐộRecall
C. ĐộPrecision
D. F1-score

143. Khi trực quan hóa dữ liệu, biểu đồ ‘boxplot’ (biểu đồ hộp) thường được sử dụng để làm gì?

A. Hiển thị phân bố của một biến số
B. Hiển thị mối quan hệ giữa hai biến số
C. Hiển thị xu hướng theo thời gian
D. Hiển thị tỷ lệ phần trăm của các danh mục

144. Trong phân tích dữ liệu, thuật ngữ ‘variance’ (phương sai) mô tả điều gì?

A. Giá trị trung bình của dữ liệu
B. Mức độ phân tán của dữ liệu so với giá trị trung bình
C. Giá trị lớn nhất trong dữ liệu
D. Giá trị nhỏ nhất trong dữ liệu

145. Trong phân tích dữ liệu văn bản (Text Analytics), kỹ thuật nào được sử dụng để chuyển đổi văn bản thành dạng số để máy tính có thể xử lý?

A. Tokenization
B. Stemming
C. Vectorization
D. Lemmatization

146. Trong các thuật toán phân cụm, thuật toán nào chia dữ liệu thành k cụm, trong đó mỗi điểm dữ liệu thuộc về cụm gần nhất với trung tâm của cụm đó?

A. K-means
B. Hierarchical Clustering
C. DBSCAN
D. Apriori

147. Trong lĩnh vực y tế, học máy có thể được sử dụng để làm gì?

A. Tự động lái xe
B. Chẩn đoán bệnh
C. Sản xuất ô tô
D. Tìm kiếm trên web

148. Đâu là một ví dụ về ứng dụng của học máy trong lĩnh vực bán lẻ?

A. Dự đoán giá cổ phiếu
B. Đề xuất sản phẩm cho khách hàng
C. Điều khiển robot
D. Tìm kiếm trên web

149. Phương pháp nào sau đây giúp giảm số lượng chiều (features) của dữ liệu, đồng thời giữ lại thông tin quan trọng nhất?

A. Phân tích tương quan (Correlation analysis)
B. Phân tích thành phần chính (Principal Component Analysis – PCA)
C. Phân tích hồi quy (Regression analysis)
D. Phân tích phương sai (Analysis of Variance – ANOVA)

150. Khi phân tích dữ liệu, ‘standard deviation’ (độ lệch chuẩn) cho biết điều gì?

A. Giá trị trung bình của dữ liệu
B. Mức độ phân tán của dữ liệu so với giá trị trung bình
C. Giá trị lớn nhất trong dữ liệu
D. Giá trị nhỏ nhất trong dữ liệu

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại

Về Tài Liệu Trọn Đời

Tài Liệu Trọn Đời - Blog cá nhân, tài liệu học tập, khoa học, công nghệ, thủ thuật, chia sẻ mọi kiến thức, lĩnh vực khác nhau đến với bạn đọc.

Gmail: info.tailieutrondoi@gmail.com

Địa chỉ: Hồ Chí Minh, Việt Nam

Giờ làm việc: T2-CN: 09:00 – 17:00

Chịu Trách Nhiệm Nội Dung

Mọi vấn đề liên quan đến bản quyền nội dung vui lòng liên hệ qua Gmail: info.tailieutrondoi@gmail.com

Miễn Trừ Trách Nhiệm

Tài Liệu Trọn Đời - Blog được xây dựng nhằm mục đích thử nghiệm, tham khảo, hỗ trợ học tập và nghiên cứu.

Tài Liệu Trọn Đời không chịu trách nhiệm dưới bất kỳ hình thức nào đối với thiệt hại trực tiếp hoặc gián tiếp phát sinh từ việc sử dụng hoặc áp dụng các nội dung trên trang web.

Các câu hỏi và đáp án trong danh mục "Trắc nghiệm" được biên soạn nhằm mục đích hỗ trợ học tập và tra cứu thông tin. Đây KHÔNG phải là tài liệu chính thức hay đề thi do bất kỳ cơ sở giáo dục hoặc tổ chức cấp chứng chỉ chuyên ngành nào ban hành.

Website không chịu trách nhiệm về độ chính xác tuyệt đối của nội dung cũng như mọi quyết định được đưa ra từ việc sử dụng kết quả trắc nghiệm hoặc các thông tin trong bài viết trên Website.

Social

  • X
  • LinkedIn
  • Flickr
  • YouTube
  • Pinterest
Copyright © 2026 Tài Liệu Trọn Đời
Back to Top

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.