Skip to content
Tài Liệu Trọn Đời - Thư viện tài liệu học tập - 5

Blog Cá Nhân | Chia Sẻ Tài Liệu Học Tập Miễn Phí

  • Trang chủ
    • Về chúng tôi
    • Quy định sử dụng
    • Miễn trừ trách nhiệm
    • Bản quyền & Khiếu nại
  • Đáp án
  • Góc học tập
  • Trắc nghiệm
  • Công cụ học tập
  • Liên hệ
  • Sitemap
  • Trang chủ
    • Về chúng tôi
    • Quy định sử dụng
    • Miễn trừ trách nhiệm
    • Bản quyền & Khiếu nại
  • Đáp án
  • Góc học tập
  • Trắc nghiệm
  • Công cụ học tập
  • Liên hệ
  • Sitemap
Tài Liệu Trọn Đời - Thư viện tài liệu học tập - 5

Blog Cá Nhân | Chia Sẻ Tài Liệu Học Tập Miễn Phí

Trang chủ » Trắc nghiệm THPT » 150+ câu hỏi trắc nghiệm tin học 12 bài 13 online có đáp án

Trắc nghiệm THPT

150+ câu hỏi trắc nghiệm tin học 12 bài 13 online có đáp án

Ngày cập nhật: 06/03/2026

⚠️ Đọc lưu ý và miễn trừ trách nhiệm trước khi bắt đầu: Các câu hỏi và đáp án trong bộ trắc nghiệm này chỉ mang tính chất tham khảo, hỗ trợ học tập và ôn luyện. Đây KHÔNG PHẢI là đề thi chính thức, không đại diện cho bất kỳ tài liệu chuẩn hóa hay kiểm tra chứng chỉ nào từ các cơ quan giáo dục hay tổ chức cấp chứng chỉ chuyên môn. Website không chịu bất kỳ trách nhiệm nào liên quan đến độ chính xác của nội dung hoặc các quyết định được đưa ra dựa trên kết quả làm bài trắc nghiệm.

Hãy cùng nhau khám phá bộ 150+ câu hỏi trắc nghiệm tin học 12 bài 13 online có đáp án. Bạn sẽ được tiếp cận nhiều câu hỏi được chọn lọc kỹ, rất phù hợp cho việc củng cố kiến thức. Vui lòng lựa chọn phần câu hỏi phù hợp bên dưới để khởi động quá trình ôn luyện. Chúc bạn có trải nghiệm trắc nghiệm tuyệt vời và học thêm được nhiều điều mới mẻ!

★★★★★
★★★★★
4.8/5 (115 đánh giá)

1. Cấu trúc điều khiển nào trong Python được sử dụng để thực hiện một khối lệnh nếu một điều kiện nhất định là đúng?

A. for loop
B. while loop
C. if statement
D. try-except block

2. Trong Python, kiểu dữ liệu nào không thể thay đổi sau khi được tạo?

A. List
B. Dictionary
C. Tuple
D. Set

3. Trong Python, phương thức `__init__` trong một lớp là gì?

A. Một phương thức để xóa một đối tượng
B. Một phương thức để tạo một đối tượng
C. Một phương thức để khởi tạo một đối tượng
D. Một phương thức để in thông tin về đối tượng

4. Trong Python, exception handling được thực hiện bằng cách sử dụng cấu trúc nào?

A. if-else
B. for loop
C. try-except
D. while loop

5. Trong Python, hàm `len()` được sử dụng để làm gì?

A. Để tìm giá trị lớn nhất
B. Để tìm giá trị nhỏ nhất
C. Để tính độ dài của một chuỗi hoặc danh sách
D. Để sắp xếp một danh sách

6. Kiểu dữ liệu nào trong Python thường được sử dụng để lưu trữ một chuỗi các ký tự?

A. Integer
B. Float
C. String
D. Boolean

7. Trong lập trình hướng đối tượng, thuộc tính nào cho phép một lớp con kế thừa các thuộc tính và phương thức từ lớp cha?

A. Đóng gói (Encapsulation)
B. Đa hình (Polymorphism)
C. Kế thừa (Inheritance)
D. Trừu tượng (Abstraction)

8. Trong Python, generator là gì?

A. Một hàm tạo ra một danh sách
B. Một hàm tạo ra một iterator
C. Một hàm tạo ra một số ngẫu nhiên
D. Một hàm tạo ra một chuỗi

9. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để thêm một phần tử vào cuối một danh sách trong Python?

A. insert()
B. add()
C. append()
D. extend()

10. Trong Python, hàm nào được sử dụng để in một thông điệp ra màn hình?

A. input()
B. print()
C. read()
D. write()

11. Trong Python, list comprehension là gì?

A. Một cách để tạo một danh sách mới từ một danh sách hiện có bằng cách áp dụng một biểu thức cho mỗi phần tử
B. Một cách để sắp xếp một danh sách
C. Một cách để tìm kiếm một phần tử trong một danh sách
D. Một cách để xóa một phần tử khỏi một danh sách

12. Trong Python, kiểu dữ liệu `set` là gì?

A. Một danh sách các số nguyên
B. Một tập hợp các giá trị không trùng lặp
C. Một chuỗi các ký tự
D. Một bảng các giá trị

13. Trong Python, cú pháp nào được sử dụng để định nghĩa một hàm?

A. class MyFunction:
B. def MyFunction():
C. module MyFunction:
D. import MyFunction:

14. Trong Python, phương thức `strip()` được sử dụng để làm gì?

A. Để chuyển đổi một chuỗi thành chữ hoa
B. Để loại bỏ khoảng trắng ở đầu và cuối chuỗi
C. Để tìm một chuỗi con trong một chuỗi
D. Để nối hai chuỗi

15. Trong Python, decorator là gì?

A. Một hàm để trang trí một chuỗi
B. Một hàm để sửa đổi hành vi của một hàm khác
C. Một hàm để tạo một đối tượng
D. Một hàm để in thông tin

16. Trong Python, hàm `map()` được sử dụng để làm gì?

A. Để lọc các phần tử từ một danh sách
B. Để áp dụng một hàm cho mỗi phần tử của một iterable
C. Để sắp xếp một danh sách
D. Để tìm một phần tử trong một danh sách

17. Trong Python, hàm `range()` được sử dụng để làm gì?

A. Để tạo một số ngẫu nhiên
B. Để tạo một dãy số
C. Để tìm một số trong một dãy
D. Để tính tổng của một dãy số

18. Trong ngôn ngữ lập trình Python, thư viện nào thường được sử dụng để làm việc với các mảng đa chiều và các phép toán số học?

A. Pandas
B. NumPy
C. Matplotlib
D. SciPy

19. Trong Python, hàm nào được sử dụng để đọc một dòng từ một file?

A. read()
B. write()
C. readline()
D. readlines()

20. Trong Python, hàm `sorted()` được sử dụng để làm gì?

A. Để tìm giá trị lớn nhất
B. Để tìm giá trị nhỏ nhất
C. Để sắp xếp một danh sách
D. Để đảo ngược một danh sách

21. Trong Python, kiểu dữ liệu nào được sử dụng để lưu trữ các cặp key-value?

A. List
B. Tuple
C. Set
D. Dictionary

22. Trong Python, hàm lambda là gì?

A. Một hàm đệ quy
B. Một hàm vô danh (anonymous function)
C. Một hàm tạo số ngẫu nhiên
D. Một hàm để nhập dữ liệu từ bàn phím

23. Trong Python, toán tử `%` được sử dụng để làm gì?

A. Chia lấy phần nguyên
B. Chia lấy phần dư
C. Tính lũy thừa
D. Nhân hai số

24. Trong Python, module ‘os’ được sử dụng để làm gì?

A. Để tạo giao diện đồ họa
B. Để làm việc với hệ điều hành
C. Để thực hiện các phép toán số học
D. Để tạo các trang web

25. Trong Python, phương thức nào được sử dụng để loại bỏ một phần tử khỏi danh sách theo chỉ số?

A. remove()
B. delete()
C. pop()
D. discard()

26. Trong Python, hàm nào được sử dụng để chuyển đổi một chuỗi thành một số nguyên?

A. float()
B. str()
C. int()
D. bool()

27. Trong Python, phương thức `split()` được sử dụng để làm gì?

A. Để nối hai chuỗi
B. Để chia một chuỗi thành một danh sách các chuỗi con
C. Để tìm một chuỗi con trong một chuỗi
D. Để thay thế một chuỗi con bằng một chuỗi khác

28. Trong Python, vòng lặp `for` thường được sử dụng để làm gì?

A. Thực hiện một khối lệnh một lần duy nhất
B. Lặp lại một khối lệnh cho đến khi một điều kiện sai
C. Lặp lại một khối lệnh trên một chuỗi các phần tử
D. Xử lý ngoại lệ

29. Trong Python, từ khóa `import` được sử dụng để làm gì?

A. Để định nghĩa một hàm
B. Để khai báo một biến
C. Để nhập một module
D. Để thực hiện một vòng lặp

30. Trong Python, cú pháp nào được sử dụng để mở một file văn bản ở chế độ chỉ đọc?

A. open(‘file.txt’, ‘w’)
B. open(‘file.txt’, ‘r’)
C. open(‘file.txt’, ‘a’)
D. open(‘file.txt’, ‘x’)

31. Trong SQL, giao tác (transaction) là gì?

A. Một truy vấn phức tạp.
B. Một tập hợp các thao tác được thực hiện như một đơn vị duy nhất.
C. Một loại chỉ mục đặc biệt.
D. Một bản sao lưu của cơ sở dữ liệu.

32. Loại liên kết nào sau đây mô tả mối quan hệ một-nhiều (one-to-many) giữa hai bảng?

A. Một bản ghi trong bảng A có thể liên kết với nhiều bản ghi trong bảng B, và ngược lại.
B. Một bản ghi trong bảng A chỉ có thể liên kết với một bản ghi trong bảng B.
C. Một bản ghi trong bảng A có thể liên kết với nhiều bản ghi trong bảng B, nhưng một bản ghi trong bảng B chỉ có thể liên kết với một bản ghi trong bảng A.
D. Không có mối liên kết nào giữa hai bảng.

33. Trong SQL, mệnh đề ORDER BY được sử dụng để làm gì?

A. Lọc dữ liệu.
B. Sắp xếp dữ liệu.
C. Nhóm dữ liệu.
D. Tính toán dữ liệu.

34. Trong SQL, mệnh đề WHERE được sử dụng để làm gì?

A. Sắp xếp dữ liệu.
B. Lọc dữ liệu theo điều kiện.
C. Nhóm các bản ghi.
D. Chọn các cột để hiển thị.

35. Thao tác nào sau đây không phải là thao tác cơ bản trên cơ sở dữ liệu?

A. Thêm mới
B. Sửa
C. Xóa
D. Sao chép

36. Trong SQL, mục đích của mệnh đề GROUP BY là gì?

A. Để sắp xếp các bản ghi.
B. Để lọc các bản ghi.
C. Để nhóm các bản ghi có cùng giá trị trong một hoặc nhiều cột.
D. Để tính toán các giá trị trung bình.

37. Loại ràng buộc nào đảm bảo rằng một giá trị trong một cột phải tồn tại trong một cột khác của một bảng khác?

A. Khóa chính (Primary Key)
B. Khóa ngoại (Foreign Key)
C. Ràng buộc duy nhất (Unique Constraint)
D. Ràng buộc NOT NULL

38. Trong SQL, hàm nào sau đây dùng để tính giá trị trung bình của các giá trị trong một cột?

A. SUM()
B. AVG()
C. COUNT()
D. MAX()

39. Câu lệnh SQL nào dùng để cập nhật dữ liệu trong một bảng?

A. MODIFY
B. UPDATE
C. CHANGE
D. ALTER

40. Loại liên kết nào sau đây mô tả mối quan hệ nhiều-nhiều (many-to-many) giữa hai bảng?

A. Một bản ghi trong bảng A chỉ có thể liên kết với một bản ghi trong bảng B.
B. Một bản ghi trong bảng A có thể liên kết với nhiều bản ghi trong bảng B, nhưng một bản ghi trong bảng B chỉ có thể liên kết với một bản ghi trong bảng A.
C. Một bản ghi trong bảng A có thể liên kết với nhiều bản ghi trong bảng B, và một bản ghi trong bảng B có thể liên kết với nhiều bản ghi trong bảng A.
D. Không có mối liên kết nào giữa hai bảng.

41. Trong mô hình quan hệ, một thuộc tính (attribute) của một thực thể (entity) tương ứng với khái niệm nào trong cơ sở dữ liệu?

A. Bảng (Table)
B. Hàng (Row)
C. Cột (Column)
D. Khóa (Key)

42. Trong SQL, UNION dùng để làm gì?

A. Kết hợp các hàng từ hai hoặc nhiều bảng.
B. Lọc các hàng trùng lặp trong một bảng.
C. Tính tổng các giá trị trong một cột.
D. Tìm giao của hai bảng.

43. Câu lệnh SQL nào dùng để chèn dữ liệu mới vào một bảng?

A. ADD
B. INSERT
C. CREATE
D. UPDATE

44. Trong SQL, hàm nào sau đây dùng để tìm giá trị lớn nhất trong một cột?

A. AVG()
B. MIN()
C. MAX()
D. COUNT()

45. Câu lệnh SQL nào được sử dụng để xóa dữ liệu khỏi một bảng?

A. REMOVE
B. DELETE
C. DROP
D. ERASE

46. Trong SQL, mệnh đề HAVING được sử dụng để làm gì?

A. Sắp xếp dữ liệu.
B. Lọc dữ liệu trước khi nhóm.
C. Lọc dữ liệu sau khi nhóm.
D. Chọn các cột để hiển thị.

47. SQL injection là gì?

A. Một kỹ thuật tối ưu hóa truy vấn SQL.
B. Một loại lỗi cú pháp trong câu lệnh SQL.
C. Một lỗ hổng bảo mật cho phép kẻ tấn công chèn mã SQL độc hại vào ứng dụng.
D. Một phương pháp để sao lưu cơ sở dữ liệu.

48. Hàm nào sau đây được sử dụng để đếm số lượng bản ghi trong một bảng?

A. SUM()
B. AVG()
C. COUNT()
D. MAX()

49. Kiểu dữ liệu nào sau đây thường được sử dụng để lưu trữ ngày tháng trong SQL?

A. INT
B. VARCHAR
C. DATE
D. BOOLEAN

50. Trong SQL, hàm nào sau đây dùng để tính tổng các giá trị trong một cột?

A. AVG()
B. COUNT()
C. SUM()
D. MAX()

51. Lệnh SQL nào được sử dụng để truy vấn dữ liệu từ nhiều bảng cùng một lúc?

A. UNION
B. JOIN
C. INTERSECT
D. DIFFERENCE

52. Điều gì xảy ra khi bạn cố gắng chèn một giá trị trùng lặp vào một cột đã được định nghĩa là khóa chính?

A. Giá trị sẽ được chèn và cảnh báo sẽ được hiển thị.
B. Giá trị sẽ được chèn và ghi đè giá trị cũ.
C. Một lỗi sẽ xảy ra và giá trị sẽ không được chèn.
D. Giá trị sẽ được chèn vào một bảng khác.

53. Khóa chính (Primary Key) trong một bảng cơ sở dữ liệu có đặc điểm nào sau đây?

A. Có thể có nhiều khóa chính trong một bảng.
B. Giá trị của khóa chính có thể trùng lặp.
C. Không được phép chứa giá trị NULL.
D. Có thể thay đổi giá trị sau khi đã được gán.

54. Trong các hệ quản trị CSDL sau, hệ quản trị nào không phải là hệ quản trị CSDL quan hệ?

A. MySQL
B. MongoDB
C. PostgreSQL
D. Oracle

55. Phát biểu nào sau đây là đúng về chỉ mục (index) trong cơ sở dữ liệu?

A. Chỉ mục luôn làm chậm quá trình ghi dữ liệu.
B. Chỉ mục chỉ có thể được tạo trên cột khóa chính.
C. Chỉ mục giúp tăng tốc độ truy vấn dữ liệu.
D. Chỉ mục không ảnh hưởng đến hiệu suất của cơ sở dữ liệu.

56. Tính chất ACID trong cơ sở dữ liệu là viết tắt của những thuộc tính nào?

A. Accuracy, Consistency, Isolation, Durability
B. Atomicity, Consistency, Isolation, Durability
C. Atomicity, Currency, Isolation, Distribution
D. Accuracy, Currency, Integrity, Distribution

57. Câu lệnh SQL nào được sử dụng để thêm một cột mới vào một bảng đã tồn tại?

A. ADD COLUMN
B. INSERT COLUMN
C. ALTER TABLE ADD COLUMN
D. UPDATE TABLE ADD COLUMN

58. Câu lệnh SQL nào dùng để xóa một bảng trong cơ sở dữ liệu?

A. REMOVE TABLE
B. DELETE TABLE
C. DROP TABLE
D. ERASE TABLE

59. Ràng buộc UNIQUE trong SQL được sử dụng để làm gì?

A. Đảm bảo rằng tất cả các giá trị trong một cột là khác nhau.
B. Đảm bảo rằng một cột không thể chứa giá trị NULL.
C. Liên kết một cột với khóa chính của một bảng khác.
D. Xác định khóa chính của một bảng.

60. Câu lệnh SQL nào dùng để tạo một bảng mới trong cơ sở dữ liệu?

A. CREATE TABLE
B. NEW TABLE
C. INSERT TABLE
D. MAKE TABLE

61. Trong SQL, mệnh đề nào được sử dụng để nhóm các hàng có cùng giá trị trong một cột?

A. GROUP BY
B. ORDER BY
C. WHERE
D. HAVING

62. Trong SQL, mệnh đề nào được sử dụng để lọc các nhóm sau khi đã nhóm bằng GROUP BY?

A. HAVING
B. WHERE
C. ORDER BY
D. GROUP BY

63. Trong SQL, hàm nào được sử dụng để tính giá trị trung bình của các giá trị trong một cột?

A. AVG()
B. SUM()
C. COUNT()
D. MAX()

64. Mệnh đề nào trong SQL được sử dụng để sắp xếp các hàng trong kết quả truy vấn?

A. ORDER BY
B. GROUP BY
C. WHERE
D. HAVING

65. Trong ngôn ngữ lập trình Python, thư viện nào thường được sử dụng để làm việc với cơ sở dữ liệu SQLite?

A. sqlite3
B. mysql.connector
C. psycopg2
D. pymongo

66. Trong SQL, câu lệnh nào được sử dụng để truy vấn dữ liệu từ một hoặc nhiều bảng?

A. SELECT
B. INSERT
C. UPDATE
D. DELETE

67. Câu lệnh SQL nào được sử dụng để thay đổi cấu trúc của một bảng (ví dụ: thêm cột, xóa cột)?

A. ALTER TABLE
B. UPDATE TABLE
C. MODIFY TABLE
D. CHANGE TABLE

68. Trong SQL, câu lệnh nào được sử dụng để cập nhật dữ liệu đã có trong một bảng?

A. UPDATE
B. INSERT
C. DELETE
D. SELECT

69. Câu lệnh SQL nào được sử dụng để xóa một bảng khỏi cơ sở dữ liệu?

A. DROP TABLE
B. DELETE TABLE
C. REMOVE TABLE
D. ERASE TABLE

70. Trong SQL, kiểu dữ liệu nào được sử dụng để lưu trữ số nguyên?

A. INTEGER
B. VARCHAR
C. DATE
D. BOOLEAN

71. Khi thiết kế cơ sở dữ liệu, mục tiêu chính của việc chuẩn hóa dữ liệu là gì?

A. Giảm thiểu sự dư thừa dữ liệu và cải thiện tính nhất quán
B. Tăng tốc độ truy vấn dữ liệu
C. Tối ưu hóa không gian lưu trữ
D. Đơn giản hóa việc sao lưu và phục hồi dữ liệu

72. Trong SQL, hàm nào được sử dụng để lấy giá trị lớn nhất từ một cột?

A. MAX()
B. MIN()
C. AVG()
D. SUM()

73. Trong SQL, phương pháp nào sau đây được sử dụng để đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu khi thực hiện nhiều thao tác trên cơ sở dữ liệu?

A. Transaction
B. Trigger
C. View
D. Stored Procedure

74. Kiểu dữ liệu nào trong SQL được sử dụng để lưu trữ chuỗi văn bản có độ dài thay đổi?

A. VARCHAR
B. INTEGER
C. DATE
D. BOOLEAN

75. Trong SQL, ràng buộc nào đảm bảo rằng tất cả các giá trị trong một cột là duy nhất?

A. UNIQUE
B. NOT NULL
C. PRIMARY KEY
D. FOREIGN KEY

76. Trong SQL, hàm nào được sử dụng để tính tổng các giá trị trong một cột?

A. SUM()
B. AVG()
C. COUNT()
D. MAX()

77. Trong SQL, phát biểu nào sau đây đúng về khóa chính (PRIMARY KEY)?

A. Một bảng chỉ có thể có một khóa chính, và giá trị của nó phải là duy nhất
B. Một bảng có thể có nhiều khóa chính
C. Giá trị của khóa chính có thể là NULL
D. Khóa chính không cần phải là duy nhất

78. Trong SQL, khóa nào xác định duy nhất mỗi hàng trong một bảng?

A. PRIMARY KEY
B. FOREIGN KEY
C. UNIQUE KEY
D. INDEX KEY

79. Kiểu dữ liệu nào trong SQL thường được sử dụng để lưu trữ ngày tháng?

A. DATE
B. INTEGER
C. VARCHAR
D. BOOLEAN

80. Trong SQL, mục đích chính của việc tạo index trên một cột là gì?

A. Tăng tốc độ truy vấn dữ liệu
B. Giảm dung lượng lưu trữ
C. Đảm bảo tính duy nhất của dữ liệu
D. Ngăn chặn việc chèn dữ liệu trùng lặp

81. Trong SQL, hãy chọn câu lệnh dùng để kết hợp dữ liệu từ hai bảng dựa trên một cột chung?

A. JOIN
B. UNION
C. INTERSECT
D. EXCEPT

82. Trong SQL, khóa nào dùng để liên kết giữa hai bảng?

A. FOREIGN KEY
B. PRIMARY KEY
C. UNIQUE KEY
D. INDEX KEY

83. Câu lệnh SQL nào được sử dụng để thêm một bản ghi mới vào một bảng?

A. INSERT INTO
B. CREATE RECORD
C. ADD NEW
D. UPDATE RECORD

84. Câu lệnh SQL nào được sử dụng để tạo một bảng mới trong cơ sở dữ liệu?

A. CREATE TABLE
B. INSERT TABLE
C. ADD TABLE
D. NEW TABLE

85. Câu lệnh SQL nào được sử dụng để xóa các hàng khỏi một bảng?

A. DELETE FROM
B. DROP TABLE
C. REMOVE ROWS
D. ERASE DATA

86. Kiểu dữ liệu nào trong SQL thường được sử dụng để lưu trữ giá trị đúng/sai?

A. BOOLEAN
B. INTEGER
C. VARCHAR
D. DATE

87. Trong SQL, hàm nào được sử dụng để đếm số lượng hàng trong một bảng?

A. COUNT()
B. SUM()
C. AVG()
D. MAX()

88. Trong SQL, ràng buộc nào đảm bảo rằng một cột không thể chứa giá trị NULL?

A. NOT NULL
B. UNIQUE
C. PRIMARY KEY
D. FOREIGN KEY

89. Trong SQL, câu lệnh nào sau đây được sử dụng để thêm một cột mới vào bảng đã tồn tại?

A. ALTER TABLE ADD COLUMN
B. UPDATE TABLE ADD COLUMN
C. INSERT COLUMN
D. CREATE COLUMN

90. Trong SQL, mệnh đề nào được sử dụng để lọc các hàng dựa trên một điều kiện?

A. WHERE
B. GROUP BY
C. ORDER BY
D. HAVING

91. Trong thiết kế giao diện người dùng (UI), nguyên tắc nào sau đây đảm bảo rằng người dùng có thể dễ dàng hiểu và sử dụng giao diện?

A. Tính thẩm mỹ
B. Tính nhất quán
C. Tính phức tạp
D. Tính độc đáo

92. Trong mô hình Client-Server, máy chủ (Server) có vai trò chính gì?

A. Yêu cầu dịch vụ từ các máy khách.
B. Cung cấp dịch vụ và tài nguyên cho các máy khách.
C. Chỉ hiển thị giao diện người dùng.
D. Kết nối trực tiếp với Internet.

93. Trong lập trình, kiểu dữ liệu nào được sử dụng để lưu trữ một chuỗi các ký tự?

A. Integer
B. Float
C. String
D. Boolean

94. Trong mạng máy tính, giao thức nào được sử dụng để truyền tải email?

A. HTTP
B. FTP
C. SMTP
D. TCP

95. Loại bộ nhớ nào trong máy tính có tốc độ truy cập nhanh nhất?

A. Ổ cứng (Hard Disk Drive)
B. Bộ nhớ RAM (Random Access Memory)
C. Bộ nhớ cache (Cache Memory)
D. Ổ SSD (Solid State Drive)

96. Đâu là một giao thức được sử dụng để truyền tải dữ liệu một cách an toàn qua mạng Internet?

A. HTTP
B. FTP
C. SMTP
D. HTTPS

97. Trong mạng không dây (Wireless Network), chuẩn nào phổ biến nhất hiện nay?

A. Bluetooth
B. Wi-Fi (IEEE 802.11)
C. NFC (Near Field Communication)
D. Zigbee

98. Phương pháp nào sau đây giúp bảo vệ dữ liệu khỏi bị truy cập trái phép trong quá trình truyền tải trên mạng?

A. Nén dữ liệu
B. Mã hóa dữ liệu
C. Sao lưu dữ liệu
D. Phân mảnh dữ liệu

99. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để xác thực người dùng trong một hệ thống trực tuyến?

A. Sử dụng địa chỉ IP
B. Sử dụng tên người dùng và mật khẩu
C. Sử dụng số MAC
D. Sử dụng cookie

100. Trong kiến trúc phần mềm, mô hình MVC (Model-View-Controller) được sử dụng để làm gì?

A. Tăng tốc độ xử lý dữ liệu
B. Phân tách ứng dụng thành ba thành phần chính: Model, View và Controller
C. Bảo mật dữ liệu
D. Tối ưu hóa bộ nhớ

101. Trong lập trình, thuật ngữ ‘API’ là viết tắt của cụm từ nào?

A. Advanced Programming Interface
B. Application Programming Interface
C. Automated Processing Instruction
D. Algorithmic Protocol Implementation

102. Trong cơ sở dữ liệu, thuộc tính nào đảm bảo rằng dữ liệu trong một cột phải là duy nhất?

A. NOT NULL
B. UNIQUE
C. PRIMARY KEY
D. FOREIGN KEY

103. Trong lập trình hướng đối tượng, khái niệm nào cho phép một lớp kế thừa các thuộc tính và phương thức từ một lớp khác?

A. Đóng gói (Encapsulation)
B. Đa hình (Polymorphism)
C. Kế thừa (Inheritance)
D. Trừu tượng (Abstraction)

104. Thuật ngữ nào sau đây mô tả quá trình kiểm tra và sửa lỗi trong chương trình máy tính?

A. Biên dịch (Compilation)
B. Gỡ lỗi (Debugging)
C. Liên kết (Linking)
D. Tối ưu hóa (Optimization)

105. Loại giấy phép phần mềm nào cho phép người dùng sử dụng, sửa đổi và phân phối phần mềm một cách tự do?

A. Giấy phép độc quyền (Proprietary license)
B. Giấy phép dùng thử (Trial license)
C. Giấy phép nguồn mở (Open-source license)
D. Giấy phép thương mại (Commercial license)

106. Trong bảo mật máy tính, tường lửa (Firewall) có chức năng chính là gì?

A. Tăng tốc độ kết nối Internet
B. Ngăn chặn truy cập trái phép vào hệ thống
C. Sao lưu dữ liệu
D. Quét virus

107. Đâu là một lợi ích chính của việc sử dụng điện toán đám mây (Cloud Computing)?

A. Giảm chi phí đầu tư vào phần cứng và cơ sở hạ tầng
B. Tăng cường bảo mật tuyệt đối cho dữ liệu
C. Tăng tốc độ xử lý của máy tính cá nhân
D. Loại bỏ hoàn toàn sự cần thiết của kết nối Internet

108. Loại tấn công mạng nào cố gắng làm cho một hệ thống hoặc dịch vụ trở nên không khả dụng đối với người dùng hợp pháp bằng cách làm ngập hệ thống với lưu lượng truy cập?

A. Phishing
B. SQL Injection
C. Denial-of-Service (DoS)
D. Cross-Site Scripting (XSS)

109. Khi làm việc với cơ sở dữ liệu quan hệ, thao tác nào được sử dụng để lấy dữ liệu từ một hoặc nhiều bảng dựa trên một điều kiện cụ thể?

A. UPDATE
B. INSERT
C. DELETE
D. SELECT

110. Khái niệm nào sau đây mô tả một cuộc tấn công mạng mà kẻ tấn công giả mạo địa chỉ IP của một máy tính khác để che giấu danh tính hoặc thực hiện các hành vi độc hại?

A. Phishing
B. Spoofing
C. Malware
D. Ransomware

111. Ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản (HTML) được sử dụng chủ yếu để làm gì?

A. Tạo hiệu ứng động cho trang web
B. Xây dựng cấu trúc và nội dung của trang web
C. Quản lý cơ sở dữ liệu
D. Thực hiện các phép tính toán học

112. Trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo (AI), kỹ thuật nào cho phép máy tính học hỏi từ dữ liệu mà không cần được lập trình một cách rõ ràng?

A. Lập trình tuyến tính
B. Học máy (Machine Learning)
C. Hệ chuyên gia
D. Tìm kiếm heuristic

113. Trong mô hình OSI, tầng nào chịu trách nhiệm cho việc đảm bảo truyền dữ liệu tin cậy giữa hai hệ thống?

A. Tầng Vật lý (Physical Layer)
B. Tầng Liên kết Dữ liệu (Data Link Layer)
C. Tầng Mạng (Network Layer)
D. Tầng Vận tải (Transport Layer)

114. Trong phát triển phần mềm, phương pháp Agile nhấn mạnh vào điều gì?

A. Lập kế hoạch chi tiết và tuân thủ nghiêm ngặt kế hoạch
B. Phản hồi nhanh chóng và thích ứng với thay đổi
C. Tài liệu hóa đầy đủ mọi khía cạnh của phần mềm
D. Kiểm soát chặt chẽ quy trình phát triển

115. Công cụ nào sau đây thường được sử dụng để quản lý phiên bản mã nguồn (source code version control) trong quá trình phát triển phần mềm?

A. Microsoft Word
B. Git
C. Microsoft Excel
D. Adobe Photoshop

116. Trong cơ sở dữ liệu, khóa chính (Primary Key) có chức năng gì?

A. Liên kết các bảng với nhau
B. Xác định duy nhất mỗi bản ghi trong một bảng
C. Chỉ định kiểu dữ liệu cho một cột
D. Sắp xếp dữ liệu trong bảng

117. Trong lập trình, cấu trúc dữ liệu nào hoạt động theo nguyên tắc LIFO (Last In, First Out)?

A. Hàng đợi (Queue)
B. Ngăn xếp (Stack)
C. Danh sách liên kết (Linked List)
D. Cây (Tree)

118. Trong cơ sở dữ liệu quan hệ, thao tác JOIN được sử dụng để làm gì?

A. Sắp xếp dữ liệu
B. Kết hợp dữ liệu từ hai hoặc nhiều bảng
C. Lọc dữ liệu
D. Thêm dữ liệu mới

119. Trong lập trình web, ngôn ngữ nào thường được sử dụng để tạo các hiệu ứng động và tương tác trên trang web?

A. HTML
B. CSS
C. JavaScript
D. SQL

120. Trong ngôn ngữ lập trình Python, thư viện nào thường được sử dụng để làm việc với dữ liệu dạng bảng (tabular data)?

A. TensorFlow
B. Pandas
C. NumPy
D. Scikit-learn

121. Trong Python, hàm nào được sử dụng để mở một file?

A. read()
B. write()
C. open()
D. close()

122. Trong Python, phương thức nào được sử dụng để loại bỏ một phần tử khỏi danh sách theo chỉ số (index)?

A. remove()
B. delete()
C. pop()
D. discard()

123. Trong Python, câu lệnh nào sau đây dùng để nhập một module?

A. include module_name
B. use module_name
C. import module_name
D. load module_name

124. Trong Python, cú pháp nào đúng để định nghĩa một hàm?

A. function my_function():
B. def my_function():
C. my_function():
D. define my_function():

125. Trong ngôn ngữ lập trình Python, kiểu dữ liệu nào được sử dụng để lưu trữ một chuỗi các ký tự?

A. Integer
B. Float
C. String
D. Boolean

126. Trong Python, để ghi dữ liệu vào một file, ta cần mở file với mode nào?

A. ‘r’
B. ‘a’
C. ‘w’
D. Cả ‘a’ và ‘w’

127. Trong Python, hàm nào được sử dụng để nhập dữ liệu từ bàn phím?

A. print()
B. input()
C. len()
D. range()

128. Trong Python, biểu thức `3 ** 2` trả về giá trị nào?

A. 6
B. 8
C. 9
D. 1

129. Trong Python, hàm `len()` dùng để làm gì?

A. Tính căn bậc hai
B. Tìm độ dài của một chuỗi hoặc danh sách
C. In ra màn hình
D. Nhập dữ liệu từ bàn phím

130. Để chú thích một dòng trong Python, ta sử dụng ký tự nào?

A. /
B. //
C. #
D. %

131. Trong Python, câu lệnh nào dùng để thoát khỏi vòng lặp hiện tại?

A. continue
B. pass
C. break
D. return

132. Trong Python, phương thức nào được sử dụng để thêm một phần tử vào cuối danh sách?

A. insert()
B. append()
C. add()
D. extend()

133. Trong Python, kiểu dữ liệu nào dùng để lưu trữ một tập hợp các phần tử không trùng lặp?

A. List
B. Tuple
C. Dictionary
D. Set

134. Trong Python, kiểu dữ liệu nào được sử dụng để lưu trữ các cặp key-value?

A. List
B. Tuple
C. Set
D. Dictionary

135. Trong Python, để kiểm tra một phần tử có tồn tại trong một danh sách hay không, ta sử dụng toán tử nào?

A. ==
B. in
C. is
D. exists

136. Trong Python, toán tử nào được sử dụng để kiểm tra xem hai biến có bằng nhau hay không?

A. =
B. ==
C. !=
D.

137. Trong Python, phương thức `split()` dùng để làm gì?

A. Nối hai chuỗi
B. Tách một chuỗi thành một danh sách các chuỗi con
C. Tìm độ dài của chuỗi
D. Chuyển đổi chuỗi thành chữ hoa

138. Trong Python, để tạo một bản sao (copy) của một danh sách, cách nào sau đây là tốt nhất để tránh ảnh hưởng đến danh sách gốc?

A. new_list = old_list
B. new_list = old_list[:]
C. new_list = old_list.copy()
D. Cả B và C đều đúng

139. Đâu là cách khai báo một biến kiểu số thực (float) trong Python?

A. x = 10
B. x = ‘10.5’
C. x = 10.5
D. x = int(10.5)

140. Trong Python, hàm `isinstance(5, int)` trả về giá trị nào?

A. True
B. False
C. None
D. Error

141. Trong Python, Generator là gì?

A. Một hàm tạo ra một chuỗi các giá trị bằng cách sử dụng từ khóa ‘yield’
B. Một kiểu dữ liệu dùng để lưu trữ các số ngẫu nhiên
C. Một module dùng để tạo đồ họa
D. Một lớp (class) dùng để tạo các đối tượng

142. Trong Python, hàm `range(5)` tạo ra dãy số nào?

A. [1, 2, 3, 4, 5]
B. [0, 1, 2, 3, 4]
C. [5]
D. [0, 1, 2, 3, 4, 5]

143. Trong Python, module nào cung cấp các hàm toán học?

A. os
B. sys
C. math
D. random

144. Cấu trúc điều khiển nào cho phép thực hiện một khối lệnh nhiều lần trong Python?

A. If
B. Else
C. For
D. Try

145. Trong Python, hàm `print(‘{:.2f}’.format(3.14159))` sẽ in ra kết quả gì?

A. 3.14159
B. 3.14
C. 3
D. 3.1

146. Trong Python, kiểu dữ liệu nào là bất biến (immutable)?

A. List
B. Dictionary
C. Tuple
D. Set

147. Trong Python, biểu thức `5 // 2` trả về giá trị nào?

A. 2.5
B. 2
C. 3
D. 2.0

148. Trong Python, lambda function là gì?

A. Một hàm vô danh (anonymous function) có thể được định nghĩa inline
B. Một hàm đệ quy
C. Một hàm có thể nhận nhiều đối số
D. Một hàm trả về nhiều giá trị

149. Trong Python, để xử lý ngoại lệ, ta sử dụng cấu trúc nào?

A. if…else
B. for…in
C. try…except
D. while

150. Trong Python, hàm `map(function, iterable)` làm gì?

A. Áp dụng một hàm cho từng phần tử của một iterable và trả về một iterator chứa các kết quả
B. Lọc các phần tử của một iterable dựa trên một điều kiện cho trước
C. Sắp xếp các phần tử của một iterable
D. Tìm giá trị lớn nhất trong một iterable

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại

Về Tài Liệu Trọn Đời

Tài Liệu Trọn Đời - Blog cá nhân, tài liệu học tập, khoa học, công nghệ, thủ thuật, chia sẻ mọi kiến thức, lĩnh vực khác nhau đến với bạn đọc.

Gmail: info.tailieutrondoi@gmail.com

Địa chỉ: Hồ Chí Minh, Việt Nam

Giờ làm việc: T2-CN: 09:00 – 17:00

Chịu Trách Nhiệm Nội Dung

Mọi vấn đề liên quan đến bản quyền nội dung vui lòng liên hệ qua Gmail: info.tailieutrondoi@gmail.com

Miễn Trừ Trách Nhiệm

Tài Liệu Trọn Đời - Blog được xây dựng nhằm mục đích thử nghiệm, tham khảo, hỗ trợ học tập và nghiên cứu.

Tài Liệu Trọn Đời không chịu trách nhiệm dưới bất kỳ hình thức nào đối với thiệt hại trực tiếp hoặc gián tiếp phát sinh từ việc sử dụng hoặc áp dụng các nội dung trên trang web.

Các câu hỏi và đáp án trong danh mục "Trắc nghiệm" được biên soạn nhằm mục đích hỗ trợ học tập và tra cứu thông tin. Đây KHÔNG phải là tài liệu chính thức hay đề thi do bất kỳ cơ sở giáo dục hoặc tổ chức cấp chứng chỉ chuyên ngành nào ban hành.

Website không chịu trách nhiệm về độ chính xác tuyệt đối của nội dung cũng như mọi quyết định được đưa ra từ việc sử dụng kết quả trắc nghiệm hoặc các thông tin trong bài viết trên Website.

Social

  • X
  • LinkedIn
  • Flickr
  • YouTube
  • Pinterest
Copyright © 2026 Tài Liệu Trọn Đời
Back to Top

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.