Skip to content
Tài Liệu Trọn Đời - Thư viện tài liệu học tập - 5

Blog Cá Nhân | Chia Sẻ Tài Liệu Học Tập Miễn Phí

  • Trang chủ
    • Về chúng tôi
    • Quy định sử dụng
    • Miễn trừ trách nhiệm
    • Bản quyền & Khiếu nại
  • Đáp án
  • Góc học tập
  • Trắc nghiệm
  • Công cụ học tập
  • Liên hệ
  • Sitemap
  • Trang chủ
    • Về chúng tôi
    • Quy định sử dụng
    • Miễn trừ trách nhiệm
    • Bản quyền & Khiếu nại
  • Đáp án
  • Góc học tập
  • Trắc nghiệm
  • Công cụ học tập
  • Liên hệ
  • Sitemap
Tài Liệu Trọn Đời - Thư viện tài liệu học tập - 5

Blog Cá Nhân | Chia Sẻ Tài Liệu Học Tập Miễn Phí

Trang chủ » Trắc nghiệm THPT » 150+ câu hỏi trắc nghiệm công nghệ 12 bài 17 online có đáp án

Trắc nghiệm THPT

150+ câu hỏi trắc nghiệm công nghệ 12 bài 17 online có đáp án

Ngày cập nhật: 13/03/2026

⚠️ Đọc lưu ý và miễn trừ trách nhiệm trước khi bắt đầu: Các câu hỏi và đáp án trong bộ trắc nghiệm này chỉ mang tính chất tham khảo, hỗ trợ học tập và ôn luyện. Đây KHÔNG PHẢI là đề thi chính thức, không đại diện cho bất kỳ tài liệu chuẩn hóa hay kiểm tra chứng chỉ nào từ các cơ quan giáo dục hay tổ chức cấp chứng chỉ chuyên môn. Website không chịu bất kỳ trách nhiệm nào liên quan đến độ chính xác của nội dung hoặc các quyết định được đưa ra dựa trên kết quả làm bài trắc nghiệm.

Chào mừng bạn đến với bộ 150+ câu hỏi trắc nghiệm công nghệ 12 bài 17 online có đáp án. Hệ thống câu hỏi trắc nghiệm này hứa hẹn mang đến cho bạn một trải nghiệm học tập tích cực và linh hoạt. Bạn hãy chọn một bộ đề phía dưới và khám phá ngay nội dung thú vị bên trong. Hãy tập trung và hoàn thành bài thật tốt nhé!

★★★★★
★★★★★
4.5/5 (102 đánh giá)

1. Trong hệ thống điện ba pha, phương pháp nào sau đây được sử dụng để xác định thứ tự pha?

A. Sử dụng đồng hồ đo thứ tự pha
B. Đo điện áp giữa các pha
C. Đo dòng điện trong các pha
D. Sử dụng ampe kìm

2. Trong mạch điện ba pha đấu hình tam giác, mối quan hệ giữa điện áp dây (U_d) và điện áp pha (U_p) là gì?

A. U_d = U_p
B. U_d = √3 * U_p
C. U_d = 3 * U_p
D. U_d = U_p / √3

3. Trong hệ thống điện ba pha, khi đấu hình tam giác, nếu một pha bị hở mạch, điều gì sẽ xảy ra với các pha còn lại?

A. Các pha còn lại vẫn hoạt động bình thường nhưng công suất giảm
B. Các pha còn lại ngừng hoạt động
C. Điện áp của các pha còn lại tăng lên
D. Dòng điện của các pha còn lại giảm xuống

4. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến tổn thất điện năng trong hệ thống điện ba pha?

A. Thứ tự pha
B. Điện trở của dây dẫn
C. Dòng điện trong dây dẫn
D. Hệ số công suất

5. Trong hệ thống điện ba pha, khi điện áp giữa các pha không cân bằng, hiện tượng này được gọi là gì?

A. Điện áp không đối xứng
B. Quá áp
C. Sụt áp
D. Ngắn mạch

6. Trong mạch điện ba pha, nếu dòng điện trên dây trung tính khác không, điều này chứng tỏ điều gì?

A. Tải không đối xứng
B. Hệ thống bị mất pha
C. Điện áp của các pha không ổn định
D. Hệ số công suất của hệ thống thấp

7. Trong hệ thống điện ba pha, thiết bị nào sau đây được sử dụng để bảo vệ quá áp?

A. Chống sét van (Surge Arrester)
B. Aptomat (CB)
C. Biến áp
D. Tụ điện

8. Khi đo công suất trong mạch ba pha bằng phương pháp hai oát mét, kết quả sẽ như thế nào nếu tải là đối xứng và có tính dung kháng?

A. Hai oát mét chỉ giá trị bằng nhau và dương
B. Hai oát mét chỉ giá trị bằng nhau nhưng một cái âm, một cái dương
C. Hai oát mét chỉ giá trị khác nhau và đều dương
D. Một oát mét chỉ giá trị bằng không

9. Chức năng chính của dây trung tính trong mạch điện ba pha đấu hình sao là gì?

A. Đảm bảo điện áp pha ổn định khi tải không đối xứng
B. Tăng điện áp dây
C. Giảm dòng điện trong mạch
D. Cải thiện hệ số công suất

10. Khi đo công suất tác dụng trong mạch ba pha bằng phương pháp ba vôn kế, cần phải đấu các vôn kế như thế nào?

A. Đấu nối tiếp với từng pha
B. Đấu song song với từng pha
C. Đấu vào dây trung tính
D. Đấu vào hai pha bất kỳ

11. Mục đích của việc sử dụng tụ bù trong hệ thống điện ba pha là gì?

A. Cải thiện hệ số công suất
B. Giảm điện áp
C. Tăng tần số
D. Giảm dòng điện

12. Ưu điểm chính của việc sử dụng hệ thống điện ba pha so với hệ thống điện một pha là gì?

A. Tiết kiệm dây dẫn và vật liệu, đồng thời tăng hiệu suất truyền tải điện năng
B. Dễ dàng lắp đặt và bảo trì hơn
C. Điện áp ổn định hơn
D. Giảm chi phí sản xuất điện

13. Trong hệ thống điện ba pha, thiết bị nào sau đây dùng để chuyển đổi điện áp từ mức này sang mức khác?

A. Máy biến áp
B. Aptomat
C. Tụ điện
D. Điện trở

14. Trong hệ thống điện ba pha, thứ tự pha có ảnh hưởng đến yếu tố nào sau đây?

A. Chiều quay của động cơ ba pha
B. Giá trị điện áp pha
C. Tần số của hệ thống
D. Tổng công suất tiêu thụ

15. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để giảm sóng hài trong hệ thống điện ba pha?

A. Sử dụng bộ lọc sóng hài
B. Tăng điện áp của hệ thống
C. Giảm tần số của hệ thống
D. Sử dụng dây dẫn lớn hơn

16. Trong hệ thống điện ba pha, yếu tố nào sau đây ảnh hưởng đến sự ổn định của điện áp?

A. Khả năng bù công suất phản kháng
B. Điện trở của dây dẫn
C. Tần số của hệ thống
D. Chiều dài của đường dây

17. Thiết bị nào sau đây được sử dụng để đo dòng điện trong hệ thống điện ba pha mà không cần cắt mạch?

A. Ampe kìm
B. Vôn kế
C. Oát mét
D. Tần số kế

18. Trong hệ thống điện ba pha, công suất biểu kiến (S) được tính như thế nào khi biết công suất tác dụng (P) và công suất phản kháng (Q)?

A. S = √(P² + Q²)
B. S = P + Q
C. S = P – Q
D. S = P * Q

19. Trong hệ thống điện ba pha, khi một động cơ đấu hình sao bị mất một pha, điều gì có thể xảy ra?

A. Động cơ có thể không khởi động được hoặc hoạt động yếu và nóng lên
B. Động cơ sẽ hoạt động bình thường
C. Điện áp của các pha còn lại sẽ tăng lên
D. Động cơ sẽ tự động chuyển sang đấu hình tam giác

20. Khi hệ thống điện ba pha bị mất một pha, điều gì có thể xảy ra với các thiết bị điện ba pha đang hoạt động?

A. Động cơ có thể bị quá tải và cháy
B. Điện áp của các pha còn lại sẽ tăng lên
C. Các thiết bị sẽ tự động tắt
D. Hệ thống sẽ chuyển sang hoạt động một pha

21. Điều kiện nào sau đây là cần thiết để hệ thống điện ba pha được gọi là đối xứng?

A. Ba điện áp pha có cùng biên độ và lệch nhau 120 độ
B. Ba điện áp pha có biên độ khác nhau nhưng cùng tần số
C. Ba điện áp pha cùng biên độ và cùng pha
D. Ba điện áp pha có tần số khác nhau

22. Biện pháp nào sau đây giúp giảm ảnh hưởng của điện áp không đối xứng trong hệ thống điện ba pha?

A. Cân bằng tải giữa các pha
B. Tăng điện áp của hệ thống
C. Giảm tần số của hệ thống
D. Sử dụng dây dẫn nhỏ hơn

23. Trong mạch điện xoay chiều ba pha, cách đấu nào cho phép tận dụng điện áp dây lớn hơn điện áp pha?

A. Đấu hình sao có dây trung tính
B. Đấu hình tam giác
C. Đấu hình sao không dây trung tính
D. Cả ba cách đấu đều như nhau

24. Trong hệ thống điện ba pha, đại lượng nào sau đây có giá trị bằng nhau khi đấu hình sao có dây trung tính với tải đối xứng?

A. Điện áp pha
B. Dòng điện pha
C. Dòng điện dây
D. Tổng trở pha

25. Trong hệ thống điện ba pha, khi đấu hình sao không có dây trung tính và tải không đối xứng, điều gì xảy ra với điện áp pha?

A. Điện áp pha sẽ không bằng nhau
B. Điện áp pha sẽ bằng nhau
C. Điện áp pha sẽ tăng lên
D. Điện áp pha sẽ giảm xuống

26. Một động cơ ba pha đấu hình sao có điện áp pha là 220V. Điện áp dây của động cơ này là bao nhiêu?

A. 380V
B. 220V
C. 127V
D. 660V

27. Trong hệ thống điện ba pha, tại sao việc cân bằng tải giữa các pha lại quan trọng?

A. Để giảm tổn thất điện năng và tăng hiệu suất truyền tải
B. Để tăng điện áp của hệ thống
C. Để giảm tần số của hệ thống
D. Để đơn giản hóa việc bảo trì

28. Thiết bị nào sau đây thường được sử dụng để bảo vệ động cơ ba pha khỏi các sự cố như quá tải và ngắn mạch?

A. Aptomat (CB)
B. Biến áp
C. Tụ điện
D. Điện trở

29. Trong hệ thống điện ba pha, khi một pha bị ngắn mạch, điều gì sẽ xảy ra với dòng điện trong các pha còn lại?

A. Dòng điện trong các pha còn lại tăng lên
B. Dòng điện trong các pha còn lại giảm xuống
C. Dòng điện trong các pha còn lại không thay đổi
D. Dòng điện trong các pha còn lại bằng không

30. Trong hệ thống điện ba pha, tại sao cần phải kiểm tra định kỳ tình trạng cách điện của các thiết bị?

A. Để đảm bảo an toàn và tránh sự cố điện
B. Để tăng điện áp của hệ thống
C. Để giảm tần số của hệ thống
D. Để cải thiện hệ số công suất

31. IC ổn áp có chức năng chính là gì?

A. Chỉnh lưu điện áp AC sang DC
B. Duy trì điện áp đầu ra ổn định khi điện áp đầu vào hoặc dòng tải thay đổi
C. Tăng điện áp DC lên mức cao hơn
D. Giảm điện áp DC xuống mức thấp hơn

32. Để giảm thiểu ảnh hưởng của nhiễu điện từ (EMI) trong mạch nguồn, cần thực hiện biện pháp nào?

A. Sử dụng dây dẫn dài hơn
B. Sử dụng tụ điện có điện dung lớn hơn
C. Sử dụng kỹ thuật nối đất tốt và che chắn mạch
D. Tăng điện áp đầu vào

33. Nếu điện áp đầu vào của IC ổn áp 7805 là 12V, điện áp đầu ra là 5V và dòng điện là 0.5A, công suất tiêu thụ trên IC ổn áp là bao nhiêu?

A. 2.5W
B. 3.5W
C. 6W
D. 8.5W

34. Ưu điểm chính của mạch chỉnh lưu cầu so với mạch chỉnh lưu nửa sóng là gì?

A. Sử dụng ít diode hơn
B. Hiệu suất chỉnh lưu cao hơn
C. Điện áp ngược tối đa trên diode thấp hơn
D. Kích thước mạch nhỏ hơn

35. Trong mạch nguồn một chiều, cuộn cảm thường được sử dụng ở vị trí nào và với mục đích gì?

A. Sau diode chỉnh lưu, để ổn định điện áp
B. Sau tụ lọc, để giảm nhiễu tần số cao
C. Trước biến áp, để bảo vệ mạch
D. Thay thế tụ lọc, để giảm kích thước

36. Một IC ổn áp có thông số ‘dòng điện đầu ra tối đa là 1A’. Điều này có nghĩa là gì?

A. IC sẽ cung cấp 1A cho bất kỳ tải nào
B. IC sẽ tự động điều chỉnh dòng điện để luôn là 1A
C. IC có thể cung cấp tối đa 1A mà không bị hỏng
D. IC chỉ hoạt động khi dòng điện là 1A

37. Khi nào cần sử dụng tản nhiệt cho IC ổn áp?

A. Luôn luôn cần tản nhiệt
B. Khi công suất tiêu thụ trên IC vượt quá giới hạn cho phép
C. Khi điện áp đầu vào lớn hơn điện áp đầu ra
D. Khi nhiệt độ môi trường quá cao

38. Mạch chỉnh lưu toàn sóng sử dụng bao nhiêu diode?

A. 1
B. 2 hoặc 4
C. 3
D. 5

39. Trong mạch chỉnh lưu, diode có chức năng gì?

A. Khuếch đại tín hiệu
B. Chuyển đổi điện áp xoay chiều thành một chiều
C. Ổn định điện áp
D. Lọc nhiễu

40. IC ổn áp 7805 cung cấp điện áp đầu ra là bao nhiêu?

A. 3.3V
B. 5V
C. 9V
D. 12V

41. Tại sao mạch chỉnh lưu cầu được ưa chuộng hơn mạch chỉnh lưu nửa sóng trong nhiều ứng dụng?

A. Mạch đơn giản hơn
B. Chi phí thấp hơn
C. Hiệu suất cao hơn và ít gợn sóng hơn
D. Dễ tìm kiếm linh kiện hơn

42. Giá trị điện dung của tụ lọc ảnh hưởng như thế nào đến điện áp gợn?

A. Điện áp gợn tăng khi điện dung tăng
B. Điện áp gợn giảm khi điện dung tăng
C. Điện áp gợn không đổi khi điện dung thay đổi
D. Điện áp gợn tăng theo tỷ lệ bậc hai của điện dung

43. Tại sao cần sử dụng mạch ổn áp trong các thiết bị điện tử?

A. Để tăng công suất tiêu thụ
B. Để bảo vệ các linh kiện khỏi điện áp quá cao hoặc quá thấp
C. Để giảm kích thước của mạch
D. Để tăng tần số hoạt động

44. Sự khác biệt chính giữa IC ổn áp tuyến tính và IC ổn áp xung (switching regulator) là gì?

A. IC tuyến tính có hiệu suất cao hơn
B. IC xung tạo ra ít nhiễu hơn
C. IC tuyến tính hoạt động bằng cách điều chỉnh điện trở, IC xung hoạt động bằng cách đóng ngắt mạch
D. IC xung có kích thước nhỏ hơn

45. Điện áp gợn (ripple voltage) trong mạch lọc nguồn là gì?

A. Điện áp DC trung bình sau khi lọc
B. Sự biến thiên điện áp AC còn lại sau khi chỉnh lưu và lọc
C. Điện áp tối đa mà tụ điện có thể chịu được
D. Điện áp ngược tối đa trên diode

46. Trong mạch chỉnh lưu nửa sóng, diode chỉ dẫn điện trong khoảng thời gian nào của chu kỳ tín hiệu?

A. Cả chu kỳ dương và chu kỳ âm
B. Chỉ trong nửa chu kỳ dương
C. Chỉ trong nửa chu kỳ âm
D. Khi điện áp ngược lớn nhất

47. Trong mạch nguồn một chiều, biến áp có vai trò gì?

A. Chỉnh lưu dòng điện
B. Ổn định điện áp
C. Biến đổi điện áp xoay chiều (tăng hoặc giảm)
D. Lọc nhiễu

48. Khi thiết kế mạch nguồn một chiều, yếu tố nào sau đây cần được xem xét đầu tiên?

A. Kích thước của biến áp
B. Điện áp và dòng điện yêu cầu của tải
C. Loại diode sử dụng
D. Giá trị của tụ lọc

49. Trong mạch nguồn một chiều, chức năng của cầu chì là gì?

A. Ổn định điện áp
B. Bảo vệ mạch khỏi dòng điện quá tải
C. Tăng điện áp
D. Giảm nhiễu

50. Một mạch nguồn một chiều lý tưởng sẽ có điện áp gợn bằng bao nhiêu?

A. Vô cùng lớn
B. Một giá trị dương
C. Không xác định
D. Bằng 0

51. Tụ điện trong mạch lọc nguồn có chức năng chính là gì?

A. Giảm điện áp
B. Tăng điện áp
C. San bằng điện áp DC, giảm gợn sóng
D. Ổn định tần số

52. Trong mạch chỉnh lưu cầu, nếu một diode bị hỏng (đứt mạch), điều gì sẽ xảy ra?

A. Mạch sẽ hoạt động như mạch chỉnh lưu nửa sóng
B. Điện áp đầu ra sẽ tăng lên
C. Mạch sẽ ngừng hoạt động hoàn toàn
D. Không có gì xảy ra

53. So sánh hiệu quả tản nhiệt của IC ổn áp tuyến tính và IC ổn áp xung khi cung cấp cùng một dòng điện cho tải?

A. IC tuyến tính tản nhiệt tốt hơn
B. IC xung tản nhiệt tốt hơn
C. Cả hai loại tản nhiệt như nhau
D. Không thể so sánh

54. Điều gì xảy ra nếu không có tụ lọc trong mạch nguồn một chiều?

A. Điện áp đầu ra sẽ là một đường thẳng DC hoàn hảo
B. Điện áp đầu ra sẽ có gợn sóng lớn, không ổn định
C. Điện áp đầu ra sẽ tăng lên
D. Điện áp đầu ra sẽ giảm xuống

55. Thông số nào quan trọng nhất khi chọn tụ điện cho mạch lọc nguồn?

A. Điện dung và điện áp định mức
B. Điện trở
C. Hệ số phẩm chất
D. Dòng điện rò

56. Mạch bảo vệ quá áp (OVP – Over Voltage Protection) trong mạch nguồn có chức năng gì?

A. Ổn định điện áp
B. Ngắt nguồn khi điện áp vượt quá mức an toàn
C. Tăng điện áp
D. Giảm nhiễu

57. Điện áp đầu ra của mạch chỉnh lưu cầu khi sử dụng diode lý tưởng (không có sụt áp) và điện áp đỉnh xoay chiều là Vp sẽ là bao nhiêu?

A. Vp/2
B. Vp
C. 2Vp
D. 0.7V

58. Để giảm nhiễu trong mạch nguồn một chiều, người ta thường sử dụng linh kiện nào?

A. Điện trở
B. Cuộn cảm và tụ điện
C. Diode
D. Transistor

59. Chức năng bảo vệ quá tải trong IC ổn áp nhằm mục đích gì?

A. Tăng điện áp đầu ra
B. Giảm điện áp đầu ra
C. Ngăn ngừa IC bị hư hỏng do dòng điện vượt quá mức cho phép
D. Ổn định tần số

60. Loại IC ổn áp nào cho phép điều chỉnh điện áp đầu ra?

A. IC ổn áp tuyến tính cố định
B. IC ổn áp chuyển mạch
C. IC ổn áp điều chỉnh được
D. IC ổn áp zener

61. Khi thiết kế hệ thống điện ba pha cho một nhà máy, yếu tố nào sau đây cần được xem xét đầu tiên?

A. Màu sắc của dây dẫn
B. Tổng công suất tiêu thụ của các thiết bị
C. Vị trí đặt ổ cắm điện
D. Số lượng công nhân trong nhà máy

62. Trong mạch điện ba pha đấu hình tam giác, dòng điện dây quan hệ như thế nào với dòng điện pha?

A. Bằng nhau
B. Dòng điện dây lớn hơn dòng điện pha √3 lần
C. Dòng điện dây nhỏ hơn dòng điện pha √3 lần
D. Dòng điện dây lớn hơn dòng điện pha 3 lần

63. Trong mạch điện xoay chiều ba pha, cách đấu dây nào cho phép sử dụng cả điện áp pha và điện áp dây?

A. Đấu hình sao có dây trung tính
B. Đấu hình tam giác
C. Đấu hình sao không dây trung tính
D. Đấu hỗn hợp

64. Trong hệ thống điện ba pha, điện áp dây được xác định như thế nào?

A. Điện áp giữa dây pha và dây trung tính
B. Điện áp giữa hai dây pha bất kỳ
C. Điện áp trên một pha
D. Điện áp tổng của cả ba pha

65. Trong hệ thống điện ba pha, thứ tự pha có vai trò gì?

A. Không có vai trò gì
B. Quyết định chiều quay của động cơ và sự ổn định của hệ thống
C. Chỉ ảnh hưởng đến điện áp
D. Chỉ ảnh hưởng đến dòng điện

66. Chức năng chính của role bảo vệ trong hệ thống điện ba pha là gì?

A. Ổn định điện áp
B. Bảo vệ thiết bị điện khi có sự cố (quá tải, ngắn mạch)
C. Điều chỉnh tần số
D. Tăng công suất phản kháng

67. Trong hệ thống điện ba pha bốn dây, dây trung tính có chức năng gì?

A. Không có chức năng gì
B. Cung cấp đường dẫn cho dòng điện mất cân bằng và ổn định điện áp pha
C. Chỉ dùng để bảo vệ chống sét
D. Chỉ dùng để tăng điện áp

68. Trong hệ thống điện ba pha, tần số chuẩn ở Việt Nam là bao nhiêu Hz?

A. 40 Hz
B. 50 Hz
C. 60 Hz
D. 100 Hz

69. Thiết bị nào thường được sử dụng để bù công suất phản kháng trong các nhà máy và xí nghiệp?

A. Máy biến áp
B. Tụ điện
C. Điện trở
D. Cuộn cảm

70. Tại sao cần phải bù công suất phản kháng trong hệ thống điện ba pha?

A. Để tăng điện áp
B. Để giảm tổn thất điện năng và tăng khả năng tải của đường dây
C. Để giảm tần số
D. Để bảo vệ chống sét

71. Tại sao việc duy trì hệ số công suất cao trong hệ thống điện ba pha lại quan trọng?

A. Để tăng điện áp
B. Để giảm tổn thất điện năng, tăng khả năng tải và giảm chi phí
C. Để giảm tần số
D. Để bảo vệ chống sét

72. Động cơ điện ba pha được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp vì lý do nào sau đây?

A. Giá thành rẻ
B. Dễ dàng lắp đặt
C. Độ bền cao, hiệu suất tốt và khả năng chịu tải lớn
D. Kích thước nhỏ gọn

73. Để giảm thiểu nguy cơ điện giật trong hệ thống điện ba pha, biện pháp an toàn nào sau đây là quan trọng nhất?

A. Sử dụng giày dép cách điện và găng tay cao su
B. Nối đất vỏ thiết bị điện
C. Sử dụng dây điện có tiết diện lớn
D. Sơn màu khác nhau cho các dây pha

74. Trong hệ thống điện ba pha, hiện tượng quá điện áp có thể gây ra hậu quả gì?

A. Không gây ra hậu quả gì
B. Giảm tuổi thọ của thiết bị điện và gây hỏng hóc
C. Tăng hiệu suất của hệ thống
D. Giảm công suất tiêu thụ

75. Trong mạch điện ba pha đấu hình sao, điện áp pha quan hệ như thế nào với điện áp dây?

A. Bằng nhau
B. Điện áp pha lớn hơn điện áp dây √3 lần
C. Điện áp pha nhỏ hơn điện áp dây √3 lần
D. Điện áp pha lớn hơn điện áp dây 3 lần

76. Trong hệ thống điện ba pha, sự cố ngắn mạch có thể gây ra những tác hại gì?

A. Không gây ra tác hại gì
B. Gây cháy nổ, hỏng hóc thiết bị và gián đoạn cung cấp điện
C. Tăng hiệu suất của hệ thống
D. Giảm công suất tiêu thụ

77. Để bảo vệ động cơ ba pha khỏi tình trạng quá tải, thiết bị nào thường được sử dụng?

A. Biến áp
B. Cầu chì hoặc rơ le nhiệt
C. Tụ điện
D. Điện trở

78. Thiết bị nào sau đây được sử dụng để đo dòng điện trong mạch điện ba pha mà không cần cắt mạch?

A. Ampe kế thông thường
B. Oát mét
C. Ampe kìm
D. Vôn kế

79. Ưu điểm chính của việc sử dụng động cơ không đồng bộ ba pha so với động cơ một pha là gì?

A. Giá thành rẻ hơn
B. Hiệu suất cao hơn và khả năng chịu tải lớn hơn
C. Kích thước nhỏ gọn hơn
D. Dễ dàng điều khiển tốc độ hơn

80. Trong hệ thống điện ba pha, thiết bị nào có chức năng bảo vệ chống dòng rò?

A. Cầu chì
B. Aptomat
C. Rơ le nhiệt
D. ELCB (Earth Leakage Circuit Breaker)

81. Trong hệ thống điện ba pha, thiết bị nào dùng để chuyển đổi điện áp từ mức này sang mức khác?

A. Cầu dao
B. Máy biến áp
C. Aptomat
D. Công tắc tơ

82. Khi đo công suất của mạch điện ba pha bằng phương pháp hai oát mét, điều gì xảy ra nếu một trong hai oát mét chỉ giá trị âm?

A. Mạch điện bị ngắn mạch
B. Công suất của mạch bằng không
C. Hệ số công suất của mạch nhỏ hơn 0.5
D. Oát mét bị hỏng

83. Phương pháp nào thường được sử dụng để thay đổi chiều quay của động cơ không đồng bộ ba pha?

A. Thay đổi điện áp
B. Thay đổi tần số
C. Đảo hai trong ba dây pha
D. Thay đổi dòng điện

84. Trong mạch điện ba pha, hệ số công suất (cos φ) thể hiện điều gì?

A. Tỷ lệ giữa công suất phản kháng và công suất biểu kiến
B. Tỷ lệ giữa công suất tác dụng và công suất biểu kiến
C. Tỷ lệ giữa công suất tác dụng và công suất phản kháng
D. Tỷ lệ giữa điện áp và dòng điện

85. Tại sao cần kiểm tra định kỳ hệ thống điện ba pha?

A. Để tiết kiệm điện
B. Để phát hiện và khắc phục sớm các nguy cơ tiềm ẩn, đảm bảo an toàn và ổn định
C. Để tăng điện áp
D. Để giảm công suất

86. Trong hệ thống điện ba pha, tại sao đấu hình sao thường được sử dụng cho việc truyền tải điện năng đi xa?

A. Vì dễ dàng lắp đặt
B. Vì điện áp pha bằng điện áp dây
C. Vì điện áp dây cao hơn, giảm tổn thất trên đường dây
D. Vì dòng điện pha nhỏ hơn dòng điện dây

87. Ưu điểm của việc sử dụng hệ thống điện ba pha so với hệ thống điện một pha trong truyền tải điện năng là gì?

A. Dễ lắp đặt hơn
B. Chi phí thấp hơn
C. Hiệu quả truyền tải cao hơn với cùng một kích thước dây dẫn
D. An toàn hơn

88. Biện pháp nào sau đây giúp giảm thiểu ảnh hưởng của sóng hài trong hệ thống điện ba pha?

A. Tăng điện áp
B. Sử dụng bộ lọc sóng hài
C. Giảm tần số
D. Tăng dòng điện

89. Điều gì xảy ra nếu một pha bị mất trong hệ thống điện ba pha khi động cơ đang hoạt động (mất pha)?

A. Động cơ sẽ tiếp tục hoạt động bình thường
B. Động cơ sẽ dừng ngay lập tức
C. Động cơ có thể tiếp tục hoạt động nhưng hiệu suất giảm và có nguy cơ cháy
D. Điện áp của các pha còn lại sẽ giảm xuống

90. Khi đấu dây động cơ ba pha vào nguồn điện, nếu động cơ rung mạnh và phát ra tiếng ồn lớn, nguyên nhân có thể là gì?

A. Điện áp quá thấp
B. Đấu sai thứ tự pha
C. Động cơ bị quá tải
D. Động cơ bị nóng

91. Mục đích của việc sử dụng tụ bù trong hệ thống điện là gì?

A. Giảm điện áp
B. Tăng công suất tác dụng
C. Cải thiện hệ số công suất
D. Giảm tần số

92. Trong mạch điện xoay chiều, đại lượng nào sau đây luôn trễ pha π/2 so với điện áp nếu mạch chỉ chứa cuộn cảm thuần?

A. Công suất
B. Dòng điện
C. Điện trở
D. Điện áp

93. Trong các loại máy biến áp, loại nào được sử dụng phổ biến nhất trong truyền tải và phân phối điện năng?

A. Máy biến áp tự ngẫu
B. Máy biến áp xung
C. Máy biến áp cách ly
D. Máy biến áp ba pha

94. Trong hệ thống điện ba pha, ưu điểm của cách đấu hình tam giác so với hình sao là gì?

A. Điện áp pha bằng điện áp dây
B. Dễ dàng lấy điện áp một pha
C. Dòng điện pha bằng dòng điện dây
D. Tiết kiệm dây dẫn

95. Trong hệ thống điện, khái niệm ‘nối đất’ có ý nghĩa gì?

A. Kết nối các thiết bị với nhau
B. Kết nối thiết bị với nguồn điện
C. Kết nối thiết bị với đất
D. Cách ly thiết bị khỏi nguồn điện

96. Thiết bị nào sau đây được sử dụng để đo công suất tiêu thụ điện của các thiết bị điện?

A. Ampe kế
B. Vôn kế
C. Ohm kế
D. Watt kế

97. Để giảm điện áp từ cao thế xuống hạ thế, người ta sử dụng thiết bị nào?

A. Máy phát điện
B. Máy biến áp
C. Động cơ điện
D. Ắc quy

98. Trong hệ thống điện mặt trời, tấm pin mặt trời có chức năng gì?

A. Lưu trữ điện năng
B. Biến đổi quang năng thành điện năng
C. Ổn định điện áp
D. Điều chỉnh dòng điện

99. Để tăng điện áp của nguồn điện một chiều (DC), người ta sử dụng thiết bị nào?

A. Máy biến áp
B. Bộ chỉnh lưu
C. Bộ tăng áp DC-DC (DC-DC converter)
D. Inverter

100. Loại đèn chiếu sáng nào sau đây có hiệu suất phát sáng cao nhất?

A. Đèn sợi đốt
B. Đèn huỳnh quang
C. Đèn halogen
D. Đèn LED

101. Thiết bị nào sau đây được sử dụng để bảo vệ quá tải và ngắn mạch trong mạch điện dân dụng?

A. Biến trở
B. Tụ điện
C. Aptomat (CB)
D. Điện trở

102. Trong mạch điện, cầu chì có tác dụng gì?

A. Ổn định điện áp
B. Điều chỉnh dòng điện
C. Bảo vệ mạch khi quá dòng
D. Tăng công suất

103. Trong mạch RLC nối tiếp, điều kiện nào sau đây xảy ra cộng hưởng điện?

A. Điện trở R đạt giá trị lớn nhất
B. Dung kháng bằng cảm kháng
C. Cảm kháng lớn hơn dung kháng
D. Dung kháng lớn hơn cảm kháng

104. Chức năng của diode trong mạch điện là gì?

A. Khuếch đại tín hiệu
B. Ổn định điện áp
C. Chỉnh lưu dòng điện
D. Tạo dao động

105. Trong hệ thống điện ba pha, cách đấu dây nào sau đây cho phép sử dụng cả điện áp pha và điện áp dây?

A. Đấu sao có dây trung tính
B. Đấu tam giác
C. Đấu song song
D. Đấu nối tiếp

106. Thiết bị nào sau đây dùng để biến đổi điện năng từ nguồn một chiều (DC) thành điện năng xoay chiều (AC)?

A. Máy biến áp
B. Chỉnh lưu
C. Inverter (bộ nghịch lưu)
D. Ổn áp

107. Ưu điểm chính của việc sử dụng điện gió so với các nguồn năng lượng truyền thống là gì?

A. Chi phí đầu tư thấp hơn
B. Tính ổn định cao hơn
C. Ít gây ô nhiễm môi trường hơn
D. Hiệu suất cao hơn

108. Khi sửa chữa điện, dụng cụ nào sau đây nên được ưu tiên sử dụng để kiểm tra xem mạch điện đã ngắt hoàn toàn chưa?

A. Ampe kế
B. Vôn kế
C. Ohm kế
D. Công tơ điện

109. Để bảo vệ chống sét cho các công trình, người ta thường sử dụng thiết bị nào?

A. Cầu dao tự động
B. Máy biến áp
C. Cột thu lôi
D. Tụ điện

110. Trong các biện pháp an toàn điện, biện pháp nào sau đây là quan trọng nhất?

A. Sử dụng găng tay cách điện
B. Ngắt nguồn điện trước khi thao tác
C. Đi giày cách điện
D. Đeo kính bảo hộ

111. Loại dây dẫn điện nào sau đây có điện trở suất nhỏ nhất?

A. Sắt
B. Nhôm
C. Đồng
D. Vonfram

112. Trong hệ thống truyền tải điện cao áp, điều gì xảy ra với dòng điện khi điện áp tăng lên?

A. Dòng điện tăng lên
B. Dòng điện giảm xuống
C. Dòng điện không đổi
D. Dòng điện dao động mạnh

113. Trong mạch điện tử, transistor có chức năng gì?

A. Chỉnh lưu dòng điện
B. Khuếch đại tín hiệu
C. Ổn định điện áp
D. Lưu trữ điện tích

114. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để nối đất bảo vệ trong các thiết bị điện?

A. Nối trực tiếp với pha
B. Nối qua tụ điện
C. Nối với vỏ kim loại của thiết bị
D. Nối qua điện trở lớn

115. Đơn vị đo của điện dung là gì?

A. Henry (H)
B. Ohm (Ω)
C. Farad (F)
D. Watt (W)

116. Thiết bị nào sau đây được sử dụng để đo điện trở cách điện của dây dẫn và thiết bị điện?

A. Ampe kế
B. Vôn kế
C. Ohm kế
D. Megohm kế

117. Trong hệ thống điện, ‘cos φ’ (hệ số công suất) thể hiện điều gì?

A. Tỷ lệ giữa công suất phản kháng và công suất biểu kiến
B. Tỷ lệ giữa công suất tác dụng và công suất biểu kiến
C. Tỷ lệ giữa điện áp và dòng điện
D. Tỷ lệ giữa công suất tác dụng và công suất phản kháng

118. Trong mạch điện xoay chiều, đại lượng nào sau đây đặc trưng cho khả năng cản trở dòng điện của cuộn cảm?

A. Điện trở thuần
B. Dung kháng
C. Cảm kháng
D. Tổng trở

119. Chức năng chính của rơle bảo vệ trong hệ thống điện là gì?

A. Ổn định điện áp
B. Điều chỉnh tần số
C. Phát hiện và cô lập các sự cố
D. Tăng cường công suất

120. Khi một động cơ điện làm việc quá tải, hiện tượng nào sau đây có thể xảy ra?

A. Điện áp tăng cao
B. Dòng điện giảm xuống
C. Động cơ nóng lên
D. Tốc độ quay tăng lên

121. Loại hệ thống điều khiển nào phù hợp nhất cho các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao và khả năng chống nhiễu tốt?

A. Hệ thống điều khiển vòng hở
B. Hệ thống điều khiển vòng kín
C. Hệ thống điều khiển tuần tự
D. Hệ thống điều khiển logic

122. Ứng dụng nào sau đây KHÔNG phải là ứng dụng điển hình của hệ thống điều khiển tự động trong giao thông vận tải?

A. Hệ thống điều khiển đèn giao thông
B. Hệ thống lái tự động trên ô tô
C. Hệ thống điều khiển thang máy
D. Hệ thống điều khiển tàu điện ngầm

123. Trong hệ thống điều khiển tự động, việc sử dụng thuật toán điều khiển thích nghi (adaptive control) có ưu điểm gì?

A. Giảm chi phí đầu tư ban đầu
B. Tự động điều chỉnh các thông số điều khiển theo sự thay đổi của môi trường
C. Đơn giản hóa sơ đồ mạch điện
D. Tăng độ bền của linh kiện

124. Bộ phận nào trong hệ thống điều khiển tự động có chức năng biến đổi tín hiệu điều khiển thành tác động vật lý lên đối tượng điều khiển?

A. Bộ cảm biến
B. Bộ điều khiển
C. Bộ chấp hành
D. Bộ khuếch đại

125. Trong hệ thống điều khiển tự động, chức năng chính của bộ điều khiển là gì?

A. Nhận tín hiệu từ cảm biến
B. So sánh tín hiệu và đưa ra quyết định điều khiển
C. Thực hiện tác động lên đối tượng điều khiển
D. Đo lường thông số của đối tượng điều khiển

126. Hệ thống điều khiển tự động được ứng dụng rộng rãi trong lĩnh vực nào sau đây?

A. Chỉ trong sản xuất công nghiệp nặng
B. Chỉ trong ngành hàng không vũ trụ
C. Trong nhiều lĩnh vực như công nghiệp, giao thông, y tế, và đời sống
D. Chỉ trong các thiết bị điện gia dụng

127. Đâu là một trong những thách thức lớn nhất khi triển khai hệ thống điều khiển tự động?

A. Chi phí nhân công vận hành thấp
B. Sự thiếu hụt kỹ sư và kỹ thuật viên có trình độ chuyên môn cao
C. Dễ dàng tìm kiếm linh kiện thay thế
D. Chi phí bảo trì thấp

128. Ưu điểm nổi bật của hệ thống điều khiển tự động trong sản xuất hàng loạt là gì?

A. Giảm chi phí đầu tư ban đầu
B. Tăng tính linh hoạt trong thay đổi sản phẩm
C. Nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm
D. Giảm thiểu ô nhiễm môi trường

129. Trong hệ thống điều khiển tự động, thuật ngữ ‘độ trễ’ (time delay) đề cập đến hiện tượng gì?

A. Sự chậm trễ trong quá trình truyền tín hiệu
B. Sự dao động của tín hiệu điều khiển
C. Sự mất mát năng lượng trong hệ thống
D. Sự thay đổi đột ngột của tín hiệu đầu vào

130. Trong hệ thống điều khiển tự động, tín hiệu nào được sử dụng để đưa thông tin từ đối tượng điều khiển trở lại bộ điều khiển?

A. Tín hiệu điều khiển
B. Tín hiệu phản hồi
C. Tín hiệu đặt
D. Tín hiệu nhiễu

131. Để đảm bảo hệ thống điều khiển tự động hoạt động ổn định, cần thực hiện công việc nào sau đây?

A. Tăng điện áp nguồn cung cấp
B. Hiệu chỉnh các thông số điều khiển
C. Thay đổi loại cảm biến
D. Giảm kích thước bộ chấp hành

132. Trong hệ thống điều khiển nhiệt độ tự động của lò nung, cảm biến nhiệt độ đóng vai trò là bộ phận nào?

A. Bộ điều khiển
B. Bộ chấp hành
C. Bộ phản hồi
D. Đối tượng điều khiển

133. Hệ thống điều khiển tự động nào được sử dụng phổ biến trong các dây chuyền sản xuất công nghiệp để thực hiện các thao tác lặp đi lặp lại một cách chính xác?

A. Hệ thống điều khiển logic
B. Hệ thống điều khiển số
C. Hệ thống điều khiển robot
D. Hệ thống điều khiển mờ

134. Khi thiết kế hệ thống điều khiển tự động, yếu tố nào cần được xem xét đầu tiên?

A. Lựa chọn bộ điều khiển
B. Xác định yêu cầu và mục tiêu điều khiển
C. Thiết kế sơ đồ mạch điện
D. Lập trình phần mềm điều khiển

135. Trong hệ thống điều khiển tự động, sai lệch giữa tín hiệu đặt và tín hiệu phản hồi được gọi là gì?

A. Tín hiệu điều khiển
B. Sai số điều khiển
C. Tín hiệu nhiễu
D. Độ trễ

136. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là yêu cầu cơ bản đối với một hệ thống điều khiển tự động?

A. Tính ổn định
B. Tính chính xác
C. Tính kinh tế
D. Tính thẩm mỹ

137. Trong hệ thống điều khiển tự động, thuật ngữ ‘hệ thống thời gian thực’ (real-time system) đề cập đến loại hệ thống nào?

A. Hệ thống có khả năng xử lý dữ liệu với tốc độ rất cao
B. Hệ thống phải đáp ứng các yêu cầu về thời gian đáp ứng nghiêm ngặt
C. Hệ thống có khả năng tự học và thích nghi
D. Hệ thống có khả năng hoạt động liên tục trong thời gian dài

138. Để giảm thiểu ảnh hưởng của tín hiệu nhiễu trong hệ thống điều khiển tự động, biện pháp nào sau đây thường được sử dụng?

A. Tăng điện áp nguồn cung cấp
B. Sử dụng bộ lọc tín hiệu
C. Giảm kích thước bộ chấp hành
D. Thay đổi loại cảm biến

139. Đâu là ưu điểm của hệ thống điều khiển tự động so với hệ thống điều khiển bằng tay?

A. Chi phí đầu tư ban đầu thấp hơn
B. Độ chính xác và năng suất cao hơn
C. Dễ dàng bảo trì và sửa chữa hơn
D. Yêu cầu ít kiến thức chuyên môn hơn

140. Ứng dụng nào sau đây thể hiện rõ nhất vai trò của hệ thống điều khiển tự động trong công nghiệp?

A. Sử dụng máy tính để bàn làm việc
B. Điều khiển robot hàn tự động trong dây chuyền sản xuất ô tô
C. Sử dụng điện thoại thông minh để liên lạc
D. Xem phim trên tivi

141. Thiết bị nào sau đây thường được sử dụng làm bộ chấp hành trong hệ thống điều khiển tự động?

A. Cảm biến áp suất
B. Van điều khiển
C. Bộ khuếch đại
D. Bộ vi xử lý

142. Hệ thống điều khiển tự động vòng hở khác với hệ thống điều khiển tự động vòng kín ở điểm nào?

A. Vòng hở có độ chính xác cao hơn
B. Vòng hở không có bộ phận phản hồi
C. Vòng hở phức tạp hơn
D. Vòng hở có khả năng tự điều chỉnh

143. Trong hệ thống điều khiển tự động, việc sử dụng bộ điều khiển PID (Proportional-Integral-Derivative) nhằm mục đích gì?

A. Giảm nhiễu tín hiệu
B. Tăng độ ổn định và chính xác của hệ thống
C. Giảm chi phí năng lượng
D. Đơn giản hóa sơ đồ mạch điện

144. Khi thiết kế hệ thống điều khiển tự động cho một quy trình phức tạp, việc sử dụng phương pháp mô phỏng (simulation) có lợi ích gì?

A. Giảm chi phí đầu tư ban đầu
B. Dự đoán và đánh giá hiệu suất của hệ thống trước khi triển khai thực tế
C. Tăng độ bền của linh kiện
D. Đơn giản hóa sơ đồ mạch điện

145. Trong hệ thống điều khiển tự động, thuật ngữ ‘đối tượng điều khiển’ dùng để chỉ cái gì?

A. Bộ điều khiển trung tâm
B. Bộ phận thực hiện lệnh điều khiển
C. Quá trình hoặc thiết bị cần điều khiển
D. Tín hiệu đầu vào của hệ thống

146. Loại sơ đồ nào thường được sử dụng để mô tả cấu trúc và hoạt động của một hệ thống điều khiển tự động?

A. Sơ đồ khối
B. Sơ đồ mạch điện
C. Sơ đồ giải thuật
D. Sơ đồ tư duy

147. Trong hệ thống điều khiển tự động, bộ phận nào có chức năng so sánh tín hiệu đầu ra với tín hiệu đầu vào để tạo ra tín hiệu điều khiển?

A. Bộ khuếch đại
B. Bộ điều khiển
C. Bộ phản hồi
D. Bộ chấp hành

148. Khi hệ thống điều khiển tự động gặp sự cố, bước đầu tiên cần thực hiện là gì?

A. Thay thế tất cả các linh kiện
B. Kiểm tra nguồn điện và kết nối
C. Nâng cấp phần mềm điều khiển
D. Điều chỉnh lại các thông số PID

149. Trong hệ thống điều khiển tự động, tín hiệu nhiễu (noise) có thể gây ra tác động tiêu cực nào?

A. Tăng độ chính xác của hệ thống
B. Giảm độ ổn định của hệ thống
C. Giảm chi phí năng lượng
D. Đơn giản hóa sơ đồ mạch điện

150. Trong hệ thống điều khiển tự động, bộ phận nào có chức năng đo lường các thông số vật lý của đối tượng điều khiển (ví dụ: nhiệt độ, áp suất, lưu lượng)?

A. Bộ điều khiển
B. Bộ chấp hành
C. Bộ cảm biến
D. Bộ khuếch đại

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại

Về Tài Liệu Trọn Đời

Tài Liệu Trọn Đời - Blog cá nhân, tài liệu học tập, khoa học, công nghệ, thủ thuật, chia sẻ mọi kiến thức, lĩnh vực khác nhau đến với bạn đọc.

Gmail: info.tailieutrondoi@gmail.com

Địa chỉ: Hồ Chí Minh, Việt Nam

Giờ làm việc: T2-CN: 09:00 – 17:00

Chịu Trách Nhiệm Nội Dung

Mọi vấn đề liên quan đến bản quyền nội dung vui lòng liên hệ qua Gmail: info.tailieutrondoi@gmail.com

Miễn Trừ Trách Nhiệm

Tài Liệu Trọn Đời - Blog được xây dựng nhằm mục đích thử nghiệm, tham khảo, hỗ trợ học tập và nghiên cứu.

Tài Liệu Trọn Đời không chịu trách nhiệm dưới bất kỳ hình thức nào đối với thiệt hại trực tiếp hoặc gián tiếp phát sinh từ việc sử dụng hoặc áp dụng các nội dung trên trang web.

Các câu hỏi và đáp án trong danh mục "Trắc nghiệm" được biên soạn nhằm mục đích hỗ trợ học tập và tra cứu thông tin. Đây KHÔNG phải là tài liệu chính thức hay đề thi do bất kỳ cơ sở giáo dục hoặc tổ chức cấp chứng chỉ chuyên ngành nào ban hành.

Website không chịu trách nhiệm về độ chính xác tuyệt đối của nội dung cũng như mọi quyết định được đưa ra từ việc sử dụng kết quả trắc nghiệm hoặc các thông tin trong bài viết trên Website.

Social

  • X
  • LinkedIn
  • Flickr
  • YouTube
  • Pinterest
Copyright © 2026 Tài Liệu Trọn Đời
Back to Top

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.