Skip to content
Tài Liệu Trọn Đời - Thư viện tài liệu học tập - 5

Blog Cá Nhân | Chia Sẻ Tài Liệu Học Tập Miễn Phí

  • Trang chủ
    • Về chúng tôi
    • Quy định sử dụng
    • Miễn trừ trách nhiệm
    • Bản quyền & Khiếu nại
  • Đáp án
  • Góc học tập
  • Trắc nghiệm
  • Công cụ học tập
  • Liên hệ
  • Sitemap
  • Trang chủ
    • Về chúng tôi
    • Quy định sử dụng
    • Miễn trừ trách nhiệm
    • Bản quyền & Khiếu nại
  • Đáp án
  • Góc học tập
  • Trắc nghiệm
  • Công cụ học tập
  • Liên hệ
  • Sitemap
Tài Liệu Trọn Đời - Thư viện tài liệu học tập - 5

Blog Cá Nhân | Chia Sẻ Tài Liệu Học Tập Miễn Phí

Trang chủ » Trắc nghiệm THCS » 150+ câu hỏi trắc nghiệm khtn 6 kết nối tri thức online có đáp án

Trắc nghiệm THCS

150+ câu hỏi trắc nghiệm khtn 6 kết nối tri thức online có đáp án

Ngày cập nhật: 13/03/2026

⚠️ Đọc lưu ý và miễn trừ trách nhiệm trước khi bắt đầu: Các câu hỏi và đáp án trong bộ trắc nghiệm này chỉ mang tính chất tham khảo, hỗ trợ học tập và ôn luyện. Đây KHÔNG PHẢI là đề thi chính thức, không đại diện cho bất kỳ tài liệu chuẩn hóa hay kiểm tra chứng chỉ nào từ các cơ quan giáo dục hay tổ chức cấp chứng chỉ chuyên môn. Website không chịu bất kỳ trách nhiệm nào liên quan đến độ chính xác của nội dung hoặc các quyết định được đưa ra dựa trên kết quả làm bài trắc nghiệm.

Hãy cùng nhau khám phá bộ 150+ câu hỏi trắc nghiệm khtn 6 kết nối tri thức online có đáp án. Bạn sẽ được tiếp cận nhiều câu hỏi được chọn lọc kỹ, rất phù hợp cho việc củng cố kiến thức. Vui lòng lựa chọn phần câu hỏi phù hợp bên dưới để khởi động quá trình ôn luyện. Chúc bạn có trải nghiệm trắc nghiệm tuyệt vời và học thêm được nhiều điều mới mẻ!

★★★★★
★★★★★
4.6/5 (106 đánh giá)

1. Loại lực nào giúp cho vật giữ được trạng thái cân bằng trên mặt đất?

A. Lực ma sát.
B. Lực hấp dẫn.
C. Lực đàn hồi.
D. Lực đẩy Acsimet.

2. Trong các hoạt động sau, hoạt động nào sử dụng năng lượng điện?

A. Đun nước bằng bếp củi.
B. Đi xe đạp.
C. Xem tivi.
D. Chạy bộ.

3. Đâu là một biện pháp bảo vệ nguồn nước?

A. Xả rác thải xuống sông hồ.
B. Sử dụng nhiều phân bón hóa học.
C. Xây dựng hệ thống xử lý nước thải.
D. Khai thác nước ngầm không kiểm soát.

4. Trong các hiện tượng sau, hiện tượng nào là sự biến đổi hóa học?

A. Nước bốc hơi khi đun nóng.
B. Đinh sắt bị gỉ.
C. Hòa tan đường vào nước.
D. Cồn bay hơi.

5. Đâu là biện pháp giúp bảo tồn đa dạng sinh học?

A. Chặt phá rừng để lấy đất canh tác.
B. Săn bắt động vật hoang dã.
C. Xây dựng các khu bảo tồn thiên nhiên.
D. Ô nhiễm môi trường.

6. Trong các loại tế bào sau, tế bào nào không có màng tế bào?

A. Tế bào vi khuẩn.
B. Tế bào nấm.
C. Không có tế bào nào kể trên.
D. Tế bào thực vật.

7. Trong các loại năng lượng sau, loại nào là năng lượng hóa học?

A. Năng lượng mặt trời.
B. Năng lượng gió.
C. Năng lượng từ pin.
D. Năng lượng nước.

8. Quá trình nào sau đây không phải là quá trình sinh sản hữu tính?

A. Sự thụ phấn ở hoa.
B. Sự nảy mầm của hạt.
C. Sự phân đôi ở vi khuẩn.
D. Sự giao phối ở động vật.

9. Đâu là biện pháp phòng tránh bệnh do virus gây ra?

A. Uống nhiều nước.
B. Ăn nhiều rau xanh.
C. Tiêm vaccine.
D. Tập thể dục thường xuyên.

10. Loại đất nào có khả năng giữ nước tốt nhất?

A. Đất cát.
B. Đất sét.
C. Đất thịt.
D. Đất mùn.

11. Đâu là một ứng dụng của nam châm trong đời sống?

A. Sản xuất xi măng.
B. Chế tạo thuốc kháng sinh.
C. Làm la bàn.
D. Trồng cây trong nhà kính.

12. Trong các loại thực phẩm sau, loại nào giàu protein nhất?

A. Rau xanh.
B. Trái cây.
C. Thịt gà.
D. Gạo.

13. Hệ cơ quan nào giúp cơ thể thải các chất độc hại ra ngoài?

A. Hệ tiêu hóa.
B. Hệ hô hấp.
C. Hệ tuần hoàn.
D. Hệ bài tiết.

14. Trong cơ thể người, hệ cơ quan nào có chức năng vận chuyển chất dinh dưỡng và oxy?

A. Hệ tiêu hóa.
B. Hệ hô hấp.
C. Hệ tuần hoàn.
D. Hệ bài tiết.

15. Trong các chất sau, chất nào là acid?

A. Nước muối.
B. Nước đường.
C. Nước chanh.
D. Nước xà phòng.

16. Bộ phận nào của hoa có chức năng tạo ra hạt?

A. Cánh hoa.
B. Đài hoa.
C. Nhụy hoa.
D. Nhị hoa.

17. Đâu là biện pháp bảo vệ da khỏi tác hại của ánh nắng mặt trời?

A. Tắm nắng thường xuyên để da quen với ánh nắng.
B. Sử dụng kem chống nắng và mặc quần áo dài khi ra ngoài.
C. Uống nhiều nước ép trái cây.
D. Ngồi trong bóng râm cả ngày.

18. Loại tế bào nào có chức năng bảo vệ cơ thể khỏi các tác nhân gây bệnh?

A. Tế bào hồng cầu.
B. Tế bào bạch cầu.
C. Tế bào biểu bì.
D. Tế bào cơ.

19. Hiện tượng nào sau đây thể hiện tính chất vật lý của chất?

A. Sắt bị gỉ khi tiếp xúc với không khí ẩm.
B. Đường tan trong nước.
C. Đốt cháy than tạo thành khí carbonic.
D. Sữa bị chua khi để lâu.

20. Hiện tượng thời tiết nào sau đây là do sự thay đổi nhiệt độ của nước biển?

A. Mưa phùn.
B. Sương mù.
C. El Nino.
D. Gió mùa.

21. Trong các loại cây sau, cây nào là cây hạt kín?

A. Cây thông.
B. Cây dương xỉ.
C. Cây lúa.
D. Cây rêu.

22. Khi đo thể tích chất lỏng bằng bình chia độ, cần đặt mắt nhìn như thế nào để đọc kết quả chính xác?

A. Nhìn từ trên xuống.
B. Nhìn từ dưới lên.
C. Nhìn ngang với mực chất lỏng.
D. Nhìn nghiêng một góc 45 độ.

23. Đâu là nguyên nhân chính gây ra mưa axit?

A. Sự bốc hơi nước từ biển.
B. Khí thải từ các nhà máy và xe cộ.
C. Hoạt động của núi lửa.
D. Sự quang hợp của cây xanh.

24. Đâu là nguyên nhân gây ra hiệu ứng nhà kính?

A. Sự gia tăng lượng khí CO2 trong khí quyển.
B. Sự giảm lượng khí O2 trong khí quyển.
C. Sự tăng lượng mưa.
D. Sự giảm nhiệt độ trung bình của Trái Đất.

25. Trong các loại vật chất sau, chất nào ở thể khí ở điều kiện thường?

A. Sắt.
B. Nước.
C. Oxy.
D. Đường.

26. Loại năng lượng nào sau đây có thể tái tạo được?

A. Than đá.
B. Dầu mỏ.
C. Năng lượng gió.
D. Khí đốt tự nhiên.

27. Trong các loại vật liệu sau, vật liệu nào dẫn điện tốt nhất?

A. Nhựa.
B. Gỗ.
C. Sắt.
D. Đồng.

28. Đâu là biện pháp tiết kiệm năng lượng trong gia đình?

A. Sử dụng bóng đèn sợi đốt.
B. Bật điều hòa 24/24.
C. Tắt các thiết bị điện khi không sử dụng.
D. Mở cửa sổ vào ban ngày.

29. Bộ phận nào của kính hiển vi giúp điều chỉnh độ phóng đại?

A. Thị kính và vật kính.
B. Bàn kính.
C. Ốc điều chỉnh.
D. Nguồn sáng.

30. Bộ phận nào của cây có chức năng hút nước và muối khoáng từ đất?

A. Thân cây.
B. Lá cây.
C. Rễ cây.
D. Hoa cây.

31. Trong các loại thực phẩm sau, loại nào giàu protein nhất?

A. Rau xanh
B. Hoa quả
C. Thịt gà
D. Gạo

32. Đâu là ví dụ về lực đẩy?

A. Trái đất hút Mặt trăng
B. Nam châm hút sắt
C. Tay ta đẩy cánh cửa
D. Táo rơi từ trên cây xuống

33. Trong các chất sau, chất nào là hợp chất?

A. Sắt (Fe)
B. Oxy (O2)
C. Nước (H2O)
D. Đồng (Cu)

34. Lực nào sau đây khiến vật rơi xuống đất?

A. Lực ma sát
B. Lực hấp dẫn
C. Lực đàn hồi
D. Lực đẩy Archimedes

35. Trong các loại thực phẩm sau, loại nào giàu vitamin C nhất?

A. Thịt bò
B. Cà rốt
C. Cam
D. Gạo

36. Loại năng lượng nào được tạo ra từ gió?

A. Năng lượng mặt trời
B. Năng lượng gió
C. Năng lượng địa nhiệt
D. Năng lượng hạt nhân

37. Đâu là biện pháp phòng tránh bệnh do virus gây ra?

A. Uống kháng sinh
B. Tiêm vaccine
C. Ăn nhiều rau xanh
D. Tập thể dục thường xuyên

38. Quá trình nào sau đây không phải là dấu hiệu của sự sống?

A. Sinh sản
B. Lớn lên
C. Di chuyển bằng phương tiện giao thông
D. Cảm ứng

39. Trong các chất sau, chất nào là đơn chất?

A. Nước (H2O)
B. Muối ăn (NaCl)
C. Khí Oxi (O2)
D. Đường (C12H22O11)

40. Lực ma sát xuất hiện khi nào?

A. Khi vật đứng yên
B. Khi vật chuyển động
C. Khi có hai vật tiếp xúc và chuyển động tương đối với nhau
D. Khi vật ở trong chân không

41. Trong các loại năng lượng sau, loại nào là năng lượng tái tạo?

A. Năng lượng than đá
B. Năng lượng dầu mỏ
C. Năng lượng gió
D. Năng lượng hạt nhân

42. Đâu là biện pháp tiết kiệm năng lượng trong gia đình?

A. Bật đèn cả ngày lẫn đêm
B. Sử dụng các thiết bị điện cũ
C. Tắt các thiết bị điện khi không sử dụng
D. Mở điều hòa ở nhiệt độ thấp nhất

43. Trong các hoạt động sau đây, hoạt động nào không phải là một phần của phương pháp tìm hiểu tự nhiên?

A. Đề xuất vấn đề hoặc đặt câu hỏi
B. Phát biểu giả thuyết
C. Tìm kiếm thông tin trên mạng xã hội mà không kiểm chứng
D. Kiểm tra giả thuyết

44. Đâu là biện pháp bảo vệ nguồn nước?

A. Xả rác thải xuống sông hồ
B. Sử dụng thuốc trừ sâu bừa bãi
C. Xây dựng hệ thống xử lý nước thải
D. Đốt rừng làm nương rẫy

45. Hiện tượng tự nhiên nào sau đây xảy ra do sự bốc hơi và ngưng tụ của nước?

A. Động đất
B. Núi lửa phun trào
C. Mưa
D. Sóng thần

46. Trong các hành tinh sau, hành tinh nào gần Mặt Trời nhất?

A. Sao Hỏa
B. Sao Kim
C. Sao Thủy
D. Trái Đất

47. Quá trình nào sau đây giúp cây xanh tạo ra thức ăn?

A. Hô hấp
B. Quang hợp
C. Thoát hơi nước
D. Vận chuyển nước

48. Hiện tượng nào sau đây là ứng dụng của sự nở vì nhiệt của chất rắn?

A. Sự hình thành mây
B. Khe hở giữa các thanh ray đường sắt
C. Sự tan chảy của băng
D. Sự sôi của nước

49. Bộ phận nào của cây có chức năng hút nước và muối khoáng từ đất?

A. Lá
B. Thân
C. Rễ
D. Hoa

50. Đâu là ví dụ về vật thể tự nhiên?

A. Chiếc bàn học
B. Ngọn núi
C. Ấm đun nước
D. Xe đạp

51. Bộ phận nào của mắt giúp chúng ta nhìn thấy màu sắc?

A. Giác mạc
B. Thủy tinh thể
C. Võng mạc
D. Con ngươi

52. Phương pháp nào sau đây giúp tách cát ra khỏi hỗn hợp cát và nước?

A. Cô cạn
B. Lọc
C. Chưng cất
D. Bay hơi

53. Động vật nào sau đây là động vật không xương sống?

A. Chim bồ câu
B. Cá chép
C. Giun đất
D. Mèo

54. Trong các nguồn năng lượng sau, nguồn nào không gây ô nhiễm môi trường?

A. Than đá
B. Dầu mỏ
C. Năng lượng mặt trời
D. Khí đốt tự nhiên

55. Loại tế bào nào có chức năng vận chuyển oxy trong máu?

A. Tế bào bạch cầu
B. Tế bào hồng cầu
C. Tế bào tiểu cầu
D. Tế bào thần kinh

56. Đâu là biện pháp bảo vệ da khỏi tác hại của ánh nắng mặt trời?

A. Tắm nắng thường xuyên
B. Sử dụng kem chống nắng
C. Không ra ngoài trời
D. Uống nhiều nước đá

57. Đâu là ví dụ về sự biến đổi hóa học?

A. Nước đá tan thành nước
B. Đun sôi nước
C. Đốt củi
D. Hòa tan đường vào nước

58. Trong các vật liệu sau, vật liệu nào dẫn điện tốt nhất?

A. Gỗ
B. Nhựa
C. Đồng
D. Cao su

59. Đâu là ví dụ về hỗn hợp?

A. Nước cất
B. Khí Oxi
C. Không khí
D. Đường

60. Loại tế bào nào sau đây không có ở thực vật?

A. Tế bào biểu bì
B. Tế bào cơ
C. Tế bào mạch dẫn
D. Tế bào nhu mô

61. Trong các chất sau, chất nào là acid?

A. Nước vôi trong.
B. Muối ăn.
C. Giấm ăn.
D. Đường.

62. Trong các loại bệnh sau, bệnh nào do vi khuẩn gây ra?

A. Bệnh cúm.
B. Bệnh sởi.
C. Bệnh lao.
D. Bệnh thủy đậu.

63. Trong các nguồn năng lượng sau, nguồn năng lượng nào là năng lượng tái tạo?

A. Than đá.
B. Dầu mỏ.
C. Năng lượng gió.
D. Khí đốt tự nhiên.

64. Loại lực nào giữ cho các hành tinh chuyển động quanh Mặt Trời?

A. Lực ma sát.
B. Lực hấp dẫn.
C. Lực đẩy Archimedes.
D. Lực đàn hồi.

65. Hiện tượng nào sau đây là sự ngưng tụ?

A. Nước đá tan chảy.
B. Nước bốc hơi khi đun nóng.
C. Hơi nước gặp lạnh tạo thành giọt nước.
D. Nước đóng băng trong tủ lạnh.

66. Biện pháp nào sau đây giúp bảo tồn đa dạng sinh học?

A. Chặt phá rừng để lấy gỗ.
B. Săn bắt động vật hoang dã.
C. Xây dựng các khu bảo tồn thiên nhiên.
D. Khai thác khoáng sản bừa bãi.

67. Hiện tượng nào sau đây là sự nóng chảy?

A. Nước bốc hơi.
B. Nước đá biến thành nước.
C. Sương đọng trên lá cây.
D. Mây hình thành trên bầu trời.

68. Đâu là ứng dụng của nam châm trong đời sống?

A. Sản xuất xi măng.
B. Chế tạo la bàn.
C. Nấu ăn bằng bếp gas.
D. Sản xuất giấy.

69. Trong các loại tế bào sau, tế bào nào có khả năng thực hiện quá trình quang hợp?

A. Tế bào thần kinh.
B. Tế bào cơ.
C. Tế bào biểu bì lá cây.
D. Tế bào máu.

70. Hiện tượng nào sau đây chứng tỏ sự tồn tại của áp suất khí quyển?

A. Nước chảy từ trên cao xuống.
B. Quả bóng bay lên cao.
C. Ống hút hoạt động khi hút nước.
D. Lá cây rung khi có gió.

71. Hiện tượng nào sau đây là ứng dụng của sự bay hơi?

A. Sự hình thành mây.
B. Sự đọng sương.
C. Sấy khô quần áo.
D. Sự tan băng.

72. Trong các loại thực phẩm sau, loại nào cung cấp nhiều protein nhất?

A. Rau xanh.
B. Hoa quả.
C. Thịt bò.
D. Gạo.

73. Trong các biện pháp sau, biện pháp nào giúp bảo vệ nguồn nước?

A. Đốt rừng làm nương rẫy.
B. Xả rác thải công nghiệp trực tiếp vào sông.
C. Xây dựng hệ thống xử lý nước thải.
D. Sử dụng thuốc trừ sâu bừa bãi.

74. Đâu là nguyên nhân chính gây ra hiện tượng mưa acid?

A. Ô nhiễm tiếng ồn.
B. Ô nhiễm nguồn nước.
C. Ô nhiễm không khí bởi các oxit của lưu huỳnh và nitơ.
D. Sử dụng quá nhiều phân bón hóa học.

75. Đâu là vai trò của chất xơ trong chế độ ăn uống?

A. Cung cấp năng lượng nhanh chóng.
B. Giúp hệ tiêu hóa hoạt động tốt.
C. Xây dựng cơ bắp.
D. Điều hòa thân nhiệt.

76. Trong các hiện tượng sau, hiện tượng nào là sự biến đổi hóa học?

A. Nước bay hơi.
B. Đường tan trong nước.
C. Cơm bị thiu.
D. Nước đá tan thành nước.

77. Đâu là tác nhân chính gây ra sự ăn mòn kim loại?

A. Ánh sáng mặt trời.
B. Nhiệt độ cao.
C. Oxy và hơi nước trong không khí.
D. Áp suất lớn.

78. Loại năng lượng nào sau đây được dự đoán sẽ cạn kiệt trong tương lai gần nếu tiếp tục sử dụng với tốc độ hiện tại?

A. Năng lượng mặt trời.
B. Năng lượng gió.
C. Năng lượng hạt nhân.
D. Năng lượng hóa thạch (than đá, dầu mỏ).

79. Động vật nào sau đây thuộc lớp Thú (Động vật có vú)?

A. Cá chép.
B. Chim bồ câu.
C. Thằn lằn.
D. Con mèo.

80. Đâu là vai trò của vitamin D đối với cơ thể?

A. Cung cấp năng lượng.
B. Hỗ trợ đông máu.
C. Giúp xương chắc khỏe.
D. Tăng cường thị lực.

81. Đâu là biện pháp phòng bệnh do virus gây ra?

A. Uống kháng sinh.
B. Tiêm vaccine.
C. Vệ sinh nhà cửa.
D. Ăn chín uống sôi.

82. Trong quá trình quang hợp, cây xanh sử dụng chất nào sau đây để tạo ra chất hữu cơ?

A. Oxy.
B. Nitơ.
C. Carbon dioxide.
D. Hydro.

83. Loại tế bào nào có vai trò vận chuyển oxy trong máu?

A. Tế bào bạch cầu.
B. Tế bào hồng cầu.
C. Tế bào tiểu cầu.
D. Tế bào thần kinh.

84. Trong các vật liệu sau, vật liệu nào dẫn điện tốt nhất?

A. Nhựa.
B. Gỗ.
C. Đồng.
D. Cao su.

85. Trong các loại tế bào sau, tế bào nào không có màng nhân?

A. Tế bào nấm men.
B. Tế bào vi khuẩn.
C. Tế bào biểu bì thực vật.
D. Tế bào hồng cầu người.

86. Đâu là biện pháp giúp tiết kiệm năng lượng điện trong gia đình?

A. Sử dụng bóng đèn sợi đốt.
B. Bật tất cả các thiết bị điện cùng một lúc.
C. Tắt các thiết bị điện khi không sử dụng.
D. Để tủ lạnh hoạt động liên tục ở công suất cao nhất.

87. Trong các loại lực sau, lực nào là lực tiếp xúc?

A. Lực hấp dẫn.
B. Lực từ.
C. Lực ma sát.
D. Lực điện.

88. Bộ phận nào của hoa có chức năng tạo ra hạt?

A. Cánh hoa.
B. Đài hoa.
C. Nhị hoa.
D. Nhuỵ hoa.

89. Đâu là biện pháp bảo quản thực phẩm dựa trên nguyên tắc làm chậm quá trình hô hấp của vi sinh vật?

A. Sấy khô.
B. Ướp muối.
C. Bảo quản lạnh.
D. Ngâm đường.

90. Khi quan sát một cây xanh, bộ phận nào có chức năng chính là hấp thụ nước và muối khoáng?

A. Lá.
B. Thân.
C. Rễ.
D. Hoa.

91. Trong các loại tế bào máu, loại tế bào nào có vai trò bảo vệ cơ thể chống lại các tác nhân gây bệnh?

A. Hồng cầu.
B. Tiểu cầu.
C. Bạch cầu.
D. Tế bào gốc.

92. Khi quan sát tế bào thực vật dưới kính hiển vi, cấu trúc nào sau đây giúp phân biệt tế bào thực vật với tế bào động vật?

A. Màng tế bào.
B. Nhân tế bào.
C. Lục lạp.
D. Tế bào chất.

93. Tại sao khi trời lạnh, ta thường mặc áo ấm?

A. Để tăng cường quá trình trao đổi chất.
B. Để giữ nhiệt cho cơ thể.
C. Để cơ thể dễ dàng hấp thụ ánh sáng mặt trời.
D. Để giảm bớt lượng mồ hôi tiết ra.

94. Đâu là biện pháp phòng chống ô nhiễm tiếng ồn hiệu quả?

A. Tăng cường sử dụng còi xe.
B. Xây dựng nhà máy ở khu dân cư.
C. Trồng nhiều cây xanh xung quanh khu dân cư.
D. Mở nhạc lớn thường xuyên.

95. Trong quá trình hô hấp tế bào, chất nào được sử dụng để tạo ra năng lượng?

A. Nước.
B. Oxy và glucose.
C. Carbon dioxide.
D. Ánh sáng.

96. Trong quá trình quang hợp, cây xanh hấp thụ khí gì từ môi trường?

A. Oxy.
B. Nitơ.
C. Carbon dioxide.
D. Hydro.

97. Loại tế bào nào trong cơ thể người có khả năng vận chuyển oxy?

A. Tế bào thần kinh.
B. Tế bào biểu mô.
C. Tế bào cơ.
D. Tế bào hồng cầu.

98. Hiện tượng nào sau đây là ứng dụng của sự nở vì nhiệt của chất rắn?

A. Sự hình thành sương.
B. Làm đường ray xe lửa có khe hở.
C. Gió thổi.
D. Nước đá tan.

99. Khi đun nước, tại sao nước ở đáy ấm nóng lên trước?

A. Do nước ở đáy ấm có áp suất lớn hơn.
B. Do nước nóng có khối lượng riêng nhỏ hơn nên nổi lên trên.
C. Do nước ở đáy ấm tiếp xúc trực tiếp với nguồn nhiệt.
D. Do nước lạnh dẫn nhiệt tốt hơn.

100. Khi một vật rơi tự do, điều gì xảy ra với vận tốc của vật?

A. Vận tốc giảm dần.
B. Vận tốc không đổi.
C. Vận tốc tăng dần.
D. Vận tốc lúc tăng lúc giảm.

101. Trong hệ tiêu hóa của người, bộ phận nào có chức năng hấp thụ chất dinh dưỡng chủ yếu?

A. Dạ dày.
B. Thực quản.
C. Ruột non.
D. Ruột già.

102. Hiện tượng nào sau đây chứng tỏ vật chất tồn tại ở thể khí có khả năng bị nén?

A. Bóng bay tự xẹp khi để lâu ngày.
B. Lốp xe đạp bị bơm căng.
C. Nước hoa bay hơi trong không khí.
D. Sương mù hình thành vào buổi sáng.

103. Hệ cơ quan nào trong cơ thể người có chức năng điều khiển và phối hợp hoạt động của các cơ quan khác?

A. Hệ tiêu hóa.
B. Hệ tuần hoàn.
C. Hệ thần kinh.
D. Hệ hô hấp.

104. Trong các vật liệu sau, vật liệu nào dẫn điện tốt nhất?

A. Nhựa.
B. Gỗ.
C. Đồng.
D. Cao su.

105. Đâu là ví dụ về một hỗn hợp đồng nhất?

A. Nước phù sa.
B. Nước muối.
C. Bột mì và nước.
D. Cát và sỏi.

106. Khi đo thể tích của một chất lỏng bằng ống đong, cần đặt mắt nhìn như thế nào để đảm bảo kết quả chính xác?

A. Nhìn từ trên xuống.
B. Nhìn từ dưới lên.
C. Nhìn ngang với mực chất lỏng.
D. Nhìn chéo góc.

107. Trong một chuỗi thức ăn, sinh vật nào đóng vai trò là sinh vật sản xuất?

A. Nấm.
B. Cây xanh.
C. Động vật ăn thịt.
D. Vi khuẩn.

108. Đâu là ví dụ về sự biến đổi hóa học?

A. Nước đá tan thành nước.
B. Hòa tan đường vào nước.
C. Đốt cháy gỗ.
D. Cắt giấy.

109. Điều gì xảy ra với tốc độ bay hơi của nước khi nhiệt độ tăng lên?

A. Tốc độ bay hơi giảm.
B. Tốc độ bay hơi không đổi.
C. Tốc độ bay hơi tăng.
D. Tốc độ bay hơi dao động.

110. Trong các loại cây sau, loại cây nào được trồng để cải tạo đất, tăng độ phì nhiêu?

A. Cây lúa.
B. Cây ngô.
C. Cây đậu tương.
D. Cây mía.

111. Trong thí nghiệm về sự nảy mầm của hạt, yếu tố nào sau đây cần được kiểm soát để đảm bảo tính khách quan của kết quả?

A. Loại đất sử dụng để trồng hạt.
B. Số lượng hạt được gieo trong mỗi chậu.
C. Thời gian chiếu sáng hàng ngày cho các chậu.
D. Độ ẩm của đất trong mỗi chậu.

112. Trong các hiện tượng thời tiết sau, hiện tượng nào là kết quả của sự ngưng tụ hơi nước?

A. Gió.
B. Mưa.
C. Sấm sét.
D. Bão.

113. Trong các nguồn năng lượng sau, nguồn năng lượng nào được xem là năng lượng tái tạo?

A. Than đá.
B. Dầu mỏ.
C. Năng lượng mặt trời.
D. Khí đốt tự nhiên.

114. Khi hai lực tác dụng lên một vật cùng phương, ngược chiều, và có độ lớn bằng nhau, điều gì xảy ra với vật?

A. Vật chuyển động nhanh dần.
B. Vật chuyển động chậm dần.
C. Vật đứng yên hoặc chuyển động thẳng đều.
D. Vật bị biến dạng.

115. Cơ quan nào trong hệ bài tiết của người có chức năng lọc máu để tạo thành nước tiểu?

A. Gan.
B. Thận.
C. Ruột già.
D. Phổi.

116. Khi một vật đang chuyển động chịu tác dụng của nhiều lực, điều gì xảy ra nếu tổng hợp lực tác dụng lên vật bằng không?

A. Vật dừng lại ngay lập tức.
B. Vật tiếp tục chuyển động thẳng đều hoặc đứng yên.
C. Vật chuyển động chậm dần đều.
D. Vật chuyển động nhanh dần đều.

117. Đâu là ví dụ về lực ma sát trượt?

A. Lực giữ một vật đứng yên trên mặt phẳng nghiêng.
B. Lực cản của không khí khi máy bay đang bay.
C. Lực xuất hiện khi ta đẩy một chiếc hộp trên sàn nhà.
D. Lực giúp bánh xe lăn trên đường.

118. Trong các biện pháp sau, biện pháp nào giúp bảo vệ nguồn nước?

A. Xả rác thải trực tiếp xuống sông hồ.
B. Sử dụng thuốc trừ sâu bừa bãi.
C. Xây dựng hệ thống xử lý nước thải.
D. Khai thác nước ngầm quá mức.

119. Trong các loại đất sau, loại đất nào có khả năng giữ nước tốt nhất?

A. Đất cát.
B. Đất sét.
C. Đất thịt.
D. Đất sỏi.

120. Trong các biện pháp sau, biện pháp nào giúp bảo tồn đa dạng sinh học hiệu quả nhất?

A. Xây dựng các khu dân cư mới.
B. Khai thác triệt để tài nguyên thiên nhiên.
C. Bảo tồn các hệ sinh thái tự nhiên và đa dạng loài.
D. Tăng cường sử dụng phân bón hóa học trong nông nghiệp.

121. Khi một vật rơi tự do, lực nào là lực chính tác dụng lên vật?

A. Lực ma sát
B. Lực hấp dẫn của Trái Đất
C. Lực đẩy Archimedes
D. Lực đàn hồi

122. Trong các nguồn năng lượng sau, nguồn năng lượng nào là năng lượng tái tạo?

A. Than đá
B. Dầu mỏ
C. Năng lượng mặt trời
D. Khí đốt tự nhiên

123. Trong các loại vật liệu sau, vật liệu nào không bị nam châm hút?

A. Sắt
B. Niken
C. Đồng
D. Cobalt

124. Trong các loại lực sau, lực nào giữ cho các hành tinh chuyển động quanh Mặt Trời?

A. Lực ma sát
B. Lực hấp dẫn
C. Lực đàn hồi
D. Lực đẩy Archimedes

125. Khi chơi cầu lông, lực nào giúp quả cầu bay lên sau khi được đánh?

A. Lực hấp dẫn
B. Lực ma sát
C. Lực nâng của không khí
D. Lực đàn hồi

126. Động vật nào sau đây là động vật biến nhiệt (nhiệt độ cơ thể thay đổi theo môi trường)?

A. Chim bồ câu
B. Chó
C. Cá sấu
D. Mèo

127. Hiện tượng nào sau đây là kết quả của sự bay hơi nước?

A. Sự hình thành mây
B. Sự đóng băng
C. Sự tan chảy
D. Sự ngưng tụ

128. Trong các biện pháp sau, biện pháp nào giúp bảo tồn đa dạng sinh học hiệu quả nhất?

A. Chặt phá rừng để lấy đất canh tác
B. Săn bắt động vật hoang dã
C. Xây dựng các khu bảo tồn thiên nhiên
D. Sử dụng thuốc trừ sâu bừa bãi

129. Trong quá trình quang hợp, cây xanh sử dụng chất nào từ môi trường để tạo ra đường?

A. Oxy
B. Nitơ
C. Carbon dioxide
D. Hydro

130. Trong các loại cây sau, cây nào thuộc nhóm cây hạt kín?

A. Cây thông
B. Cây dương xỉ
C. Cây lúa
D. Cây rêu

131. Khi trồng cây trong chậu, việc tưới nước quá nhiều có thể gây ra hiện tượng gì?

A. Cây phát triển nhanh hơn
B. Cây bị thiếu chất dinh dưỡng
C. Rễ cây bị úng và thối
D. Lá cây xanh tốt hơn

132. Khi bón phân quá nhiều cho cây trồng, điều gì có thể xảy ra?

A. Cây phát triển mạnh mẽ hơn
B. Cây bị ngộ độc và chết
C. Đất trở nên màu mỡ hơn
D. Cây kháng bệnh tốt hơn

133. Khi một vật chuyển động, đại lượng nào sau đây đặc trưng cho mức độ nhanh hay chậm của chuyển động đó?

A. Khối lượng
B. Vận tốc
C. Lực
D. Năng lượng

134. Hiện tượng thời tiết nào sau đây là kết quả của sự ngưng tụ hơi nước trong không khí?

A. Gió
B. Mưa
C. Sấm sét
D. Ánh nắng

135. Trong các loại vật liệu sau, vật liệu nào dẫn điện tốt nhất?

A. Gỗ
B. Nhựa
C. Sắt
D. Cao su

136. Khi quan sát tế bào thực vật dưới kính hiển vi, cấu trúc nào sau đây giúp tế bào duy trì hình dạng ổn định?

A. Màng tế bào
B. Vách tế bào
C. Chất tế bào
D. Nhân tế bào

137. Hiện tượng nào sau đây xảy ra khi một vật rắn chuyển từ trạng thái rắn sang trạng thái lỏng?

A. Sự đông đặc
B. Sự nóng chảy
C. Sự bay hơi
D. Sự ngưng tụ

138. Hiện tượng nào sau đây là bằng chứng cho thấy sự tồn tại của không khí?

A. Sự bay hơi của nước
B. Sự cháy của nhiên liệu
C. Sự phản xạ ánh sáng
D. Sự hòa tan của muối

139. Trong các biện pháp bảo vệ môi trường, biện pháp nào sau đây giúp giảm thiểu ô nhiễm nguồn nước hiệu quả nhất?

A. Sử dụng phân bón hóa học
B. Xây dựng hệ thống xử lý nước thải
C. Đốt rác thải sinh hoạt
D. Khai thác khoáng sản bừa bãi

140. Trong các nguồn năng lượng sau, nguồn năng lượng nào gây ô nhiễm môi trường ít nhất?

A. Than đá
B. Dầu mỏ
C. Năng lượng gió
D. Khí đốt tự nhiên

141. Khi đun nước, hiện tượng nào sau đây xảy ra khi nước đạt đến nhiệt độ sôi?

A. Nhiệt độ của nước tiếp tục tăng
B. Nước ngừng bay hơi
C. Nước bắt đầu sôi và tạo thành hơi nước
D. Nước chuyển sang trạng thái rắn

142. Trong các loại gió sau, loại gió nào thường gây ra mưa lớn ở Việt Nam vào mùa hè?

A. Gió Lào
B. Gió mùa Đông Bắc
C. Gió mùa Tây Nam
D. Gió Đông Nam

143. Bộ phận nào của cây có chức năng hút nước và chất dinh dưỡng từ đất?

A. Lá
B. Thân
C. Rễ
D. Hoa

144. Trong các loại đất sau, loại đất nào thích hợp nhất cho việc trồng lúa?

A. Đất cát
B. Đất sét
C. Đất mùn
D. Đất sỏi

145. Nhóm động vật nào sau đây có xương sống?

A. Giun đất, sên
B. Ong, bướm
C. Cá, chim
D. Sứa, san hô

146. Động vật nào sau đây có khả năng biến đổi màu sắc cơ thể để ngụy trang?

A. Sư tử
B. Khỉ
C. Tắc kè hoa
D. Voi

147. Loại năng lượng nào được sử dụng chủ yếu trong quá trình vận động của cơ thể người?

A. Năng lượng nhiệt
B. Năng lượng hóa học
C. Năng lượng điện
D. Năng lượng ánh sáng

148. Trong thí nghiệm về sự nảy mầm của hạt, yếu tố nào sau đây cần được kiểm soát để đảm bảo tính khách quan của kết quả?

A. Loại hạt giống sử dụng
B. Thời gian thí nghiệm
C. Độ ẩm và nhiệt độ
D. Số lượng hạt giống

149. Trong các nguồn nước sau, nguồn nước nào thường chứa nhiều muối hòa tan nhất?

A. Nước mưa
B. Nước sông
C. Nước hồ
D. Nước biển

150. Động vật nào sau đây thuộc lớp thú (lớp có vú)?

A. Cá chép
B. Chim sẻ
C. Ếch đồng
D. Mèo

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại

Về Tài Liệu Trọn Đời

Tài Liệu Trọn Đời - Blog cá nhân, tài liệu học tập, khoa học, công nghệ, thủ thuật, chia sẻ mọi kiến thức, lĩnh vực khác nhau đến với bạn đọc.

Gmail: info.tailieutrondoi@gmail.com

Địa chỉ: Hồ Chí Minh, Việt Nam

Giờ làm việc: T2-CN: 09:00 – 17:00

Chịu Trách Nhiệm Nội Dung

Mọi vấn đề liên quan đến bản quyền nội dung vui lòng liên hệ qua Gmail: info.tailieutrondoi@gmail.com

Miễn Trừ Trách Nhiệm

Tài Liệu Trọn Đời - Blog được xây dựng nhằm mục đích thử nghiệm, tham khảo, hỗ trợ học tập và nghiên cứu.

Tài Liệu Trọn Đời không chịu trách nhiệm dưới bất kỳ hình thức nào đối với thiệt hại trực tiếp hoặc gián tiếp phát sinh từ việc sử dụng hoặc áp dụng các nội dung trên trang web.

Các câu hỏi và đáp án trong danh mục "Trắc nghiệm" được biên soạn nhằm mục đích hỗ trợ học tập và tra cứu thông tin. Đây KHÔNG phải là tài liệu chính thức hay đề thi do bất kỳ cơ sở giáo dục hoặc tổ chức cấp chứng chỉ chuyên ngành nào ban hành.

Website không chịu trách nhiệm về độ chính xác tuyệt đối của nội dung cũng như mọi quyết định được đưa ra từ việc sử dụng kết quả trắc nghiệm hoặc các thông tin trong bài viết trên Website.

Social

  • X
  • LinkedIn
  • Flickr
  • YouTube
  • Pinterest
Copyright © 2026 Tài Liệu Trọn Đời
Back to Top

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.