Skip to content
Tài Liệu Trọn Đời - Thư viện tài liệu học tập - 5

Blog Cá Nhân | Chia Sẻ Tài Liệu Học Tập Miễn Phí

  • Trang chủ
    • Về chúng tôi
    • Quy định sử dụng
    • Miễn trừ trách nhiệm
    • Bản quyền & Khiếu nại
  • Đáp án
  • Góc học tập
  • Trắc nghiệm
  • Công cụ học tập
  • Liên hệ
  • Sitemap
  • Trang chủ
    • Về chúng tôi
    • Quy định sử dụng
    • Miễn trừ trách nhiệm
    • Bản quyền & Khiếu nại
  • Đáp án
  • Góc học tập
  • Trắc nghiệm
  • Công cụ học tập
  • Liên hệ
  • Sitemap
Tài Liệu Trọn Đời - Thư viện tài liệu học tập - 5

Blog Cá Nhân | Chia Sẻ Tài Liệu Học Tập Miễn Phí

Trang chủ » Trắc nghiệm Đại học » 150+ câu hỏi trắc nghiệm python online có đáp án

Trắc nghiệm Đại học

150+ câu hỏi trắc nghiệm python online có đáp án

Ngày cập nhật: 13/03/2026

⚠️ Đọc lưu ý và miễn trừ trách nhiệm trước khi bắt đầu: Các câu hỏi và đáp án trong bộ trắc nghiệm này chỉ mang tính chất tham khảo, hỗ trợ học tập và ôn luyện. Đây KHÔNG PHẢI là đề thi chính thức, không đại diện cho bất kỳ tài liệu chuẩn hóa hay kiểm tra chứng chỉ nào từ các cơ quan giáo dục hay tổ chức cấp chứng chỉ chuyên môn. Website không chịu bất kỳ trách nhiệm nào liên quan đến độ chính xác của nội dung hoặc các quyết định được đưa ra dựa trên kết quả làm bài trắc nghiệm.

Hãy cùng nhau khám phá bộ 150+ câu hỏi trắc nghiệm python online có đáp án. Bạn sẽ được tiếp cận nhiều câu hỏi được chọn lọc kỹ, rất phù hợp cho việc củng cố kiến thức. Vui lòng lựa chọn phần câu hỏi phù hợp bên dưới để khởi động quá trình ôn luyện. Chúc bạn có trải nghiệm trắc nghiệm tuyệt vời và học thêm được nhiều điều mới mẻ!

★★★★★
★★★★★
4.6/5 (151 đánh giá)

1. Trong Python, từ khóa nào được sử dụng để định nghĩa một hàm?

A. fun
B. function
C. def
D. define

2. Câu lệnh nào trong Python được sử dụng để nhập một module?

A. require
B. include
C. import
D. use

3. Phương thức nào của chuỗi trong Python được sử dụng để tìm kiếm sự xuất hiện đầu tiên của một chuỗi con và trả về chỉ số của nó?

A. find()
B. search()
C. index()
D. locate()

4. Trong Python, khi bạn gặp lỗi ‘TypeError’, điều đó thường có nghĩa là gì?

A. Lỗi cú pháp nghiêm trọng.
B. Cố gắng thực hiện một phép toán hoặc hàm trên một đối tượng có kiểu dữ liệu không phù hợp.
C. Biến chưa được khai báo.
D. Lỗi truy cập chỉ số ngoài phạm vi của một danh sách hoặc chuỗi.

5. Trong lập trình Python, cú pháp nào sau đây đại diện cho một tuple rỗng?

A. ()
B. []
C. {}
D. ”

6. Trong Python, phương thức nào của chuỗi được sử dụng để trả về một bản sao của chuỗi với tất cả các ký tự được chuyển đổi sang chữ thường?

A. upper()
B. lower()
C. capitalize()
D. swapcase()

7. Phương thức nào của dictionary trong Python được sử dụng để lấy một giá trị dựa trên khóa của nó, và nếu khóa không tồn tại, nó sẽ trả về một giá trị mặc định thay vì gây ra lỗi ‘KeyError’?

A. keys()
B. values()
C. items()
D. get()

8. Trong Python, kiểu dữ liệu nào là immutable (không thể thay đổi)?

A. List
B. Dictionary
C. Set
D. Tuple

9. Phép toán modulo (%) trong Python dùng để làm gì?

A. Trả về thương của phép chia.
B. Trả về số dư của phép chia.
C. Trả về phần nguyên của phép chia.
D. Trả về kết quả làm tròn của phép chia.

10. Hàm `print()` trong Python có thể nhận bao nhiêu đối số?

A. Chỉ một đối số.
B. Tối đa hai đối số.
C. Ba đối số.
D. Nhiều đối số, được phân tách bằng dấu phẩy.

11. Biểu thức Python nào sau đây sẽ tạo ra một danh sách chứa các số từ 0 đến 9 (bao gồm cả 0 và 9)?

A. list(range(10))
B. list(range(9))
C. list(range(0, 10))
D. list(range(0, 9))

12. Khi làm việc với các vòng lặp trong Python, từ khóa nào được sử dụng để thoát khỏi vòng lặp ngay lập tức và chuyển sang đoạn mã tiếp theo sau vòng lặp?

A. continue
B. pass
C. break
D. return

13. Cấu trúc dữ liệu nào trong Python cho phép lưu trữ các cặp khóa-giá trị và các khóa phải là duy nhất?

A. List
B. Set
C. Tuple
D. Dictionary

14. Trong Python, vòng lặp ‘while’ tiếp tục thực thi khối mã bên trong nó chừng nào điều kiện của nó còn là gì?

A. False
B. None
C. True
D. Zero

15. Trong Python, làm thế nào để bạn kiểm tra xem một biến có thuộc về một lớp cụ thể hay không?

A. type(variable) == ClassName
B. isinstance(variable, ClassName)
C. variable.is_a(ClassName)
D. variable.__class__ == ClassName

16. Trong Python, khi bạn muốn lặp qua các chỉ số và giá trị của một đối tượng iterable (như list), bạn nên sử dụng hàm nào kết hợp với vòng lặp for?

A. range()
B. enumerate()
C. zip()
D. iter()

17. Cú pháp nào sau đây dùng để truy cập phần tử đầu tiên của một list có tên là ‘my_list’ trong Python?

A. my_list[1]
B. my_list(0)
C. my_list.first()
D. my_list[0]

18. Biểu thức ‘5 / 2’ trong Python 3 sẽ trả về kết quả nào?

A. 2
B. 2.5
C. 3
D. 2.0

19. Đâu là cách khai báo một biến kiểu boolean trong Python?

A. var x = true;
B. x = True
C. x = 1
D. x = ‘True’

20. Khi sử dụng cấu trúc ‘if-elif-else’ trong Python, điều kiện nào sẽ được kiểm tra trước tiên?

A. Điều kiện của ‘else’
B. Điều kiện của ‘elif’
C. Điều kiện của ‘if’
D. Tất cả các điều kiện được kiểm tra đồng thời.

21. Trong lập trình Python, lỗi ‘IndentationError’ chỉ ra vấn đề gì?

A. Lỗi cú pháp trong câu lệnh.
B. Lỗi do thụt lề (indentation) không nhất quán hoặc sai.
C. Biến chưa được định nghĩa.
D. Lỗi trong phép toán số học.

22. Từ khóa nào trong Python được sử dụng để khai báo một biến không thể được gán lại giá trị sau khi nó đã được khởi tạo?

A. var
B. const
C. let
D. Python không có từ khóa riêng cho biến không thể gán lại một cách rõ ràng như một số ngôn ngữ khác.

23. Khi bạn cần thực thi một khối mã chỉ khi một điều kiện nhất định là đúng, bạn sử dụng cấu trúc điều khiển nào trong Python?

A. for
B. while
C. if
D. try

24. Đâu là điểm khác biệt chính giữa list và tuple trong Python?

A. List có thể chứa các kiểu dữ liệu khác nhau, tuple thì không.
B. List có thứ tự, tuple thì không.
C. List có thể thay đổi (mutable), tuple thì không thể thay đổi (immutable).
D. List được định nghĩa bằng dấu ngoặc nhọn, tuple bằng dấu ngoặc tròn.

25. Kiểu dữ liệu nào trong Python được sử dụng để lưu trữ một tập hợp các phần tử không có thứ tự, không thể thay đổi và không cho phép các phần tử trùng lặp?

A. List
B. Tuple
C. Set
D. Dictionary

26. Câu lệnh nào sau đây sẽ khởi tạo một danh sách (list) rỗng trong Python?

A. my_list = {}
B. my_list = ()
C. my_list = []
D. my_list = ”

27. Trong Python, biểu thức ‘2 ** 3’ sẽ trả về kết quả nào?

A. 6
B. 8
C. 9
D. 5

28. Hàm nào trong Python được sử dụng để lấy độ dài (số lượng phần tử) của một đối tượng như chuỗi, list, tuple hoặc dictionary?

A. size()
B. length()
C. count()
D. len()

29. Trong Python, làm thế nào để bạn tạo một đối tượng generator?

A. Sử dụng dấu ngoặc vuông []
B. Sử dụng dấu ngoặc tròn () với yield
C. Sử dụng hàm generator()
D. Sử dụng dấu ngoặc nhọn {}

30. Trong Python, một chuỗi (string) được biểu diễn bằng cách đặt các ký tự bên trong dấu nào?

A. Dấu ngoặc đơn () hoặc dấu ngoặc kép (”)
B. Dấu ngoặc vuông []
C. Dấu ngoặc nhọn {}
D. Dấu gạch chéo //

31. Giả sử có một list `my_list = [1, 2, 3, 4, 5]`. Lệnh nào sau đây sẽ xóa phần tử có giá trị 3 khỏi list?

A. del my_list[2]
B. my_list.remove(3)
C. my_list.pop(3)
D. Cả A và B đều đúng.

32. Đâu là cú pháp đúng để định nghĩa một hàm trong Python?

A. function ten_ham():
B. define ten_ham():
C. def ten_ham():
D. function ten_ham

33. Khối mã nào trong Python được sử dụng để bắt và xử lý các ngoại lệ (exceptions)?

A. if…else
B. for…in
C. while…do
D. try…except

34. Đoạn mã Python sau sẽ in ra kết quả gì? `my_list = [1, 2, 3]; my_list.insert(1, ‘a’); print(my_list)`

A. [1, ‘a’, 2, 3]
B. [1, 2, ‘a’, 3]
C. [1, 2, 3, ‘a’]
D. [‘a’, 1, 2, 3]

35. Khi định nghĩa một lớp trong Python, phương thức khởi tạo (constructor) có tên là gì?

A. __init__
B. constructor
C. __new__
D. __start__

36. Cấu trúc dữ liệu nào trong Python là không có thứ tự (unordered) và không cho phép các phần tử trùng lặp?

A. List
B. Tuple
C. Dictionary
D. Set

37. Module nào trong Python thường được sử dụng để làm việc với các biểu thức chính quy (regular expressions)?

A. os
B. sys
C. re
D. math

38. Trong Python, cách nào sau đây là cách hiệu quả nhất để nối (concatenate) nhiều chuỗi lại với nhau?

A. Sử dụng toán tử ‘+’ lặp đi lặp lại.
B. Sử dụng phương thức ‘.join()’ trên một danh sách các chuỗi.
C. Sử dụng f-string (formatted string literals).
D. Cả B và C đều hiệu quả.

39. Trong Python, làm thế nào để kiểm tra xem một chuỗi có bắt đầu bằng một chuỗi con cụ thể hay không?

A. Sử dụng phương thức ‘.endswith()’.
B. Sử dụng phương thức ‘.startswith()’.
C. Sử dụng toán tử ‘in’.
D. Sử dụng phương thức ‘.find()’.

40. Trong Python, lớp cơ sở chung cho tất cả các kiểu dữ liệu là gì?

A. object
B. type
C. base
D. None

41. Trong Python, cấu trúc dữ liệu nào sau đây cho phép lưu trữ các phần tử có kiểu dữ liệu khác nhau và có thứ tự, nhưng không thể thay đổi sau khi tạo?

A. List
B. Dictionary
C. Tuple
D. Set

42. Trong lập trình hướng đối tượng (OOP) ở Python, từ khóa nào được sử dụng để gọi phương thức của lớp cha (superclass)?

A. parent
B. super()
C. base
D. inherit

43. Khi sử dụng vòng lặp ‘for’ để duyệt qua một chuỗi (string) trong Python, biến lặp sẽ nhận giá trị là gì trong mỗi lần lặp?

A. Chỉ số của ký tự trong chuỗi.
B. Toàn bộ chuỗi.
C. Từng ký tự của chuỗi.
D. Độ dài của chuỗi.

44. Khi sử dụng ‘with open(…) as f:’, mục đích chính của khối ‘with’ là gì?

A. Để đảm bảo file được đọc nhanh hơn.
B. Để tự động đóng file sau khi khối mã hoàn thành, ngay cả khi có lỗi xảy ra.
C. Để cho phép ghi dữ liệu vào file.
D. Để kiểm tra xem file có tồn tại hay không.

45. Phát biểu nào sau đây mô tả đúng nhất về biến toàn cục (global variable) trong Python?

A. Biến được định nghĩa bên trong một hàm.
B. Biến được định nghĩa bên ngoài tất cả các hàm và có thể truy cập từ bất kỳ đâu trong chương trình.
C. Biến chỉ có thể được truy cập từ bên trong khối mã mà nó được định nghĩa.
D. Biến tự động bị xóa sau khi hàm chứa nó kết thúc.

46. Cấu trúc dữ liệu nào trong Python dùng để ánh xạ các khóa (keys) tới các giá trị (values) và đảm bảo mỗi khóa là duy nhất?

A. List
B. Tuple
C. Set
D. Dictionary

47. Phát biểu nào sau đây là đúng về cách Python xử lý biến và phạm vi (scope)?

A. Python sử dụng kiểu tĩnh (static typing), biến phải được khai báo kiểu dữ liệu trước khi sử dụng.
B. Python có phạm vi biến toàn cục (global) mặc định cho mọi biến được khai báo bên ngoài hàm.
C. Python sử dụng kiểu động (dynamic typing), kiểu dữ liệu của biến được xác định tại thời điểm chạy chương trình.
D. Các biến khai báo bên trong hàm chỉ có thể được truy cập từ bên trong hàm đó.

48. Đoạn mã Python sau sẽ in ra kết quả gì? `print(type(5/2))`

A.
B.
C.
D.

49. Trong Python, làm thế nào để kiểm tra xem một biến có phải là một thể hiện (instance) của một lớp cụ thể hay không?

A. Sử dụng toán tử ‘isinstance()’.
B. Sử dụng toán tử ‘type()’.
C. Sử dụng toán tử ‘is’.
D. Sử dụng toán tử ‘==’.

50. Phát biểu nào sau đây mô tả đúng nhất về decorator trong Python?

A. Một hàm nhận một hàm khác làm đối số và trả về một hàm mới.
B. Một cách để thêm chức năng vào một hàm hoặc phương thức hiện có mà không sửa đổi mã nguồn của nó.
C. Một cú pháp đặc biệt để định nghĩa các lớp.
D. Cả A và B đều đúng.

51. Trong Python, một generator là gì?

A. Một hàm luôn trả về một list.
B. Một iterator được tạo ra bằng cách sử dụng từ khóa ‘yield’.
C. Một đối tượng chỉ có thể được lặp qua một lần.
D. Cả B và C đều đúng.

52. Trong Python, từ khóa ‘pass’ được sử dụng để làm gì?

A. Để thoát khỏi vòng lặp.
B. Để bỏ qua một khối mã hiện tại và tiếp tục thực thi mã tiếp theo.
C. Để định nghĩa một hàm không làm gì cả.
D. Để chỉ định một giá trị mặc định cho biến.

53. Điều gì xảy ra khi bạn cố gắng truy cập một khóa không tồn tại trong một Dictionary Python?

A. Nó trả về giá trị None.
B. Nó trả về một chuỗi trống.
C. Nó ném ra một ngoại lệ ‘KeyError’.
D. Nó trả về một giá trị mặc định do người dùng định nghĩa.

54. Cú pháp nào sau đây dùng để tạo một lớp trừu tượng (abstract class) trong Python?

A. Không có cú pháp trực tiếp, Python không hỗ trợ lớp trừu tượng.
B. Sử dụng từ khóa ‘abstract class’.
C. Sử dụng module ‘abc’ với metaclass ‘ABCMeta’ hoặc decorator ‘@abstractmethod’.
D. Kế thừa từ lớp ‘Object’.

55. Đâu là sự khác biệt chính giữa file mode ‘r+’ và ‘w+’ khi mở file trong Python?

A. ‘r+’ đọc và ghi, không xóa nội dung; ‘w+’ đọc và ghi, xóa sạch nội dung.
B. ‘r+’ đọc và ghi, xóa sạch nội dung; ‘w+’ đọc và ghi, không xóa nội dung.
C. ‘r+’ chỉ đọc; ‘w+’ chỉ ghi.
D. Không có sự khác biệt về chức năng đọc/ghi.

56. Phân tích đoạn mã sau: `x = 5; y = x; x = 10`. Giá trị của `y` sau khi thực thi là bao nhiêu?

A. 5
B. 10
C. NameError
D. AttributeError

57. Trong Python, toán tử ‘%’ được sử dụng cho mục đích gì?

A. Phép chia lấy phần nguyên.
B. Phép nhân.
C. Phép chia lấy phần dư (modulo).
D. Phép lũy thừa.

58. Bạn muốn tạo một hàm trong Python có thể nhận một số lượng đối số tùy ý (không xác định trước). Bạn sẽ sử dụng ký hiệu nào?

A. def my_func(*args):
B. def my_func(**kwargs):
C. def my_func(args):
D. def my_func(kwargs):

59. Python sử dụng cơ chế nào để quản lý bộ nhớ tự động?

A. Quản lý bộ nhớ thủ công (Manual Memory Management).
B. Thu gom rác (Garbage Collection).
C. Bộ đếm tham chiếu (Reference Counting).
D. Cả B và C đều đúng.

60. Trong Python, làm thế nào để tạo một bản sao nông (shallow copy) của một list?

A. my_list_copy = my_list
B. my_list_copy = my_list.copy()
C. my_list_copy = list(my_list)
D. Cả B và C đều đúng.

61. Vòng lặp `for` trong Python thường được sử dụng với đối tượng nào?

A. Chỉ với các số nguyên.
B. Chỉ với các chuỗi.
C. Với các đối tượng có thể lặp (iterable) như list, tuple, string, range.
D. Chỉ với các biến boolean.

62. Hàm `print()` trong Python có thể nhận bao nhiêu đối số?

A. Chỉ một đối số.
B. Tối đa hai đối số.
C. Tối đa năm đối số.
D. Nhiều đối số, cách nhau bằng dấu phẩy.

63. Toán tử `**` trong Python dùng để làm gì?

A. Phép chia lấy phần dư.
B. Phép nhân.
C. Phép lũy thừa.
D. Phép so sánh bằng.

64. Trong Python, cấu trúc dữ liệu nào sau đây là bất biến (immutable)?

A. List
B. Dictionary
C. Tuple
D. Set

65. Trong Python, một `set` có các đặc điểm chính nào?

A. Có thứ tự, cho phép phần tử trùng lặp.
B. Không có thứ tự, không cho phép phần tử trùng lặp.
C. Có thứ tự, không cho phép phần tử trùng lặp.
D. Không có thứ tự, cho phép phần tử trùng lặp.

66. Đâu là cách đúng để chuyển đổi một chuỗi `s = ‘123’` thành một số nguyên?

A. int(s)
B. str_to_int(s)
C. convert_to_int(s)
D. integer(s)

67. Trong Python, `None` đại diện cho giá trị nào?

A. Số không.
B. Chuỗi rỗng.
C. Không có giá trị hoặc giá trị rỗng.
D. Giá trị boolean sai.

68. Đâu là cách đúng để tạo một dictionary rỗng trong Python?

A. `my_dict = []`
B. `my_dict = ()`
C. `my_dict = {}`
D. `my_dict = `

69. Hàm `range()` trong Python thường được sử dụng với vòng lặp `for` để:

A. Lặp qua từng ký tự của một chuỗi.
B. Lặp qua các phần tử của một list.
C. Tạo ra một chuỗi các số nguyên послідовність.
D. Lặp lại một hành động một số lần xác định.

70. Cấu trúc dữ liệu nào trong Python cho phép lưu trữ các cặp khóa-giá trị?

A. List
B. Tuple
C. Set
D. Dictionary

71. Điều gì sẽ xảy ra khi bạn thực thi đoạn mã sau: `x = 5; y = x; y = 10`?

A. Cả `x` và `y` đều bằng 10.
B. `x` bằng 5, `y` bằng 10.
C. Lỗi xảy ra do gán lại biến.
D. `x` bằng 10, `y` bằng 5.

72. Phép toán nào sau đây dùng để kiểm tra xem một phần tử có thuộc về một tập hợp (set) hay không?

A. `+`
B. `-`
C. `in`
D. `*`

73. Đâu là cách khai báo một biến kiểu chuỗi (string) trong Python?

A. var myString = ‘Hello’
B. myString = ‘Hello’
C. myString = “Hello”
D. myString = (‘Hello’)

74. Đâu là cú pháp đúng để tạo một comment một dòng trong Python?

A. // Đây là comment
B. /* Đây là comment */
C. # Đây là comment
D.

75. Đâu là cách đúng để truy cập phần tử thứ hai của một list có tên `my_list`?

A. my_list(1)
B. my_list[2]
C. my_list[1]
D. my_list.get(1)

76. Cấu trúc `try-except` trong Python được sử dụng để:

A. Thực hiện lặp với điều kiện.
B. Xử lý ngoại lệ (exceptions).
C. Tạo biến toàn cục.
D. Định nghĩa một chuỗi.

77. Đâu là cách đúng để tạo một list chứa các số từ 1 đến 5?

A. [1, 2, 3, 4, 5]
B. (1, 2, 3, 4, 5)
C. {1, 2, 3, 4, 5}
D. range(1, 6)

78. Hàm `len()` trong Python dùng để làm gì?

A. Chuyển đổi số sang chuỗi.
B. Trả về độ dài (số lượng phần tử) của một đối tượng.
C. Kiểm tra xem một biến có tồn tại không.
D. Tính tổng các phần tử trong một list.

79. Phép toán `/` trong Python thực hiện phép tính gì?

A. Chia lấy phần nguyên.
B. Chia lấy phần dư.
C. Phép chia thông thường, trả về số thực (float).
D. Phép nhân.

80. Cấu trúc `if-elif-else` trong Python được sử dụng để làm gì?

A. Lặp lại một khối mã nhiều lần.
B. Thực hiện các hành động dựa trên các điều kiện khác nhau.
C. Định nghĩa một hàm.
D. Tạo một vòng lặp vô hạn.

81. Đâu là cách đúng để tạo một hàm trong Python trả về giá trị 10?

A. def my_func(): print(10)
B. def my_func(): return 10
C. def my_func() { return 10 }
D. def my_func() => 10

82. Trong lập trình hướng đối tượng (OOP) với Python, từ khóa `self` được sử dụng để:

A. Tham chiếu đến lớp cha.
B. Tham chiếu đến đối tượng hiện tại của lớp.
C. Tham chiếu đến một biến toàn cục.
D. Định nghĩa một phương thức tĩnh.

83. Cú pháp `import module_name` được sử dụng để:

A. Định nghĩa một module.
B. Nhập toàn bộ module để sử dụng các thành phần của nó.
C. Chỉ nhập một hàm cụ thể từ module.
D. Đổi tên module.

84. Phương thức nào được sử dụng để thêm một phần tử vào cuối list trong Python?

A. insert()
B. add()
C. append()
D. extend()

85. Đoạn mã Python nào sau đây sẽ in ra ‘Hello World’?

A. console.log(‘Hello World’)
B. System.out.println(‘Hello World’)
C. print(‘Hello World’)
D. echo ‘Hello World’

86. Hàm `input()` trong Python dùng để:

A. In ra màn hình một thông báo.
B. Đọc dữ liệu từ một file.
C. Nhận đầu vào từ người dùng.
D. Chuyển đổi kiểu dữ liệu.

87. Hàm `strip()` trong Python dùng để làm gì trên chuỗi?

A. Chuyển chuỗi thành chữ hoa.
B. Đếm số ký tự trong chuỗi.
C. Xóa các ký tự khoảng trắng ở đầu và cuối chuỗi.
D. Thay thế một chuỗi con.

88. Trong Python, `__init__` là một phương thức đặc biệt được gọi là:

A. Phương thức khởi tạo (constructor).
B. Phương thức hủy (destructor).
C. Phương thức tĩnh (static method).
D. Phương thức lớp (class method).

89. Cú pháp `from module_name import specific_function` cho phép bạn:

A. Nhập toàn bộ module.
B. Chỉ nhập một hoặc nhiều hàm/biến cụ thể từ module vào không gian tên hiện tại.
C. Đổi tên module.
D. Tạo một module mới.

90. Trong Python, từ khóa `def` được sử dụng để:

A. Định nghĩa một lớp (class).
B. Định nghĩa một hàm (function).
C. Nhập một module.
D. Bắt đầu một khối điều kiện.

91. Cú pháp `import pandas as pd` được gọi là gì trong Python?

A. Định nghĩa một hàm mới
B. Tạo một biến toàn cục
C. Nhập một module với một tên gọi khác (alias)
D. Thực hiện một câu lệnh SQL

92. Từ khóa nào được sử dụng để lặp lại một khối mã trong Python khi một điều kiện nhất định là đúng?

A. for
B. if
C. while
D. switch

93. Loại lỗi nào xảy ra khi một chương trình cố gắng truy cập một biến hoặc hàm chưa được định nghĩa?

A. SyntaxError
B. TypeError
C. NameError
D. ValueError

94. Cú pháp `if __name__ == ‘__main__’:` trong Python thường được sử dụng để làm gì?

A. Định nghĩa biến toàn cục
B. Kiểm tra xem script có đang được chạy trực tiếp hay không
C. Nhập một module từ thư viện chuẩn
D. Tạo một lớp mới

95. Toán tử nào trong Python được sử dụng để thực hiện phép chia lấy phần dư?

A. /
B. //
C. %
D. *

96. Phương thức `.split()` của chuỗi trong Python làm gì?

A. Nối các chuỗi lại với nhau
B. Chuyển chuỗi thành chữ hoa
C. Chia chuỗi thành một danh sách các chuỗi con dựa trên một dấu phân cách
D. Tìm kiếm một chuỗi con trong chuỗi lớn hơn

97. Cấu trúc `try…except` trong Python được sử dụng cho mục đích gì?

A. Vòng lặp vô hạn
B. Xử lý ngoại lệ (exception handling)
C. Định nghĩa lớp
D. Kiểm tra điều kiện

98. Trong Python, làm thế nào để truy cập vào phần tử đầu tiên của một danh sách có tên `my_list`?

A. my_list[1]
B. my_list.first()
C. my_list(0)
D. my_list[0]

99. Phương thức `.append()` trong Python được sử dụng để làm gì với một List?

A. Xóa phần tử cuối cùng
B. Thêm một phần tử vào cuối List
C. Chèn một phần tử vào đầu List
D. Đảo ngược thứ tự các phần tử

100. Trong Python, toán tử `==` dùng để làm gì?

A. Gán giá trị
B. So sánh bằng nhau
C. So sánh khác nhau
D. Thực hiện phép cộng

101. Đâu là cách đúng để tạo một comment một dòng trong Python?

A. // Đây là comment
B. /* Đây là comment */
C. # Đây là comment
D. — Đây là comment

102. Loại ngoại lệ nào trong Python được ném ra khi một hàm nhận đối số có kiểu không phù hợp?

A. ValueError
B. AttributeError
C. TypeError
D. KeyError

103. Trong Python, hàm nào được sử dụng để in một giá trị ra màn hình console?

A. display()
B. output()
C. show()
D. print()

104. Trong Python, từ khóa nào được sử dụng để thoát khỏi vòng lặp ngay lập tức?

A. continue
B. pass
C. break
D. return

105. Khi sử dụng cấu trúc `with open(‘file.txt’, ‘r’) as f:`, điều gì xảy ra với tệp `file.txt` sau khi khối mã kết thúc?

A. Tệp sẽ bị xóa
B. Tệp sẽ được đóng tự động
C. Tệp sẽ chỉ được mở ở chế độ ghi
D. Tệp sẽ không được truy cập nữa

106. Cấu trúc dữ liệu nào trong Python cho phép lưu trữ các phần tử có thứ tự và có thể thay đổi?

A. Tuple
B. Set
C. Dictionary
D. List

107. Đâu là một ví dụ về vòng lặp ‘for’ trong Python?

A. for x in range(5): print(x)
B. while x < 5: print(x); x = x + 1
C. if x < 5: print(x)
D. loop x from 0 to 4: print(x)

108. Cách nào sau đây là cách đúng để khai báo một biến kiểu số nguyên (integer) trong Python?

A. int count;
B. count = int
C. count = 10
D. declare count as int

109. Hàm `range()` trong Python tạo ra một đối tượng có thể lặp, thường được sử dụng trong vòng lặp ‘for’. Nếu bạn gọi `range(3, 10, 2)`, dãy số được tạo ra sẽ bắt đầu từ đâu và kết thúc trước đâu?

A. Bắt đầu từ 3, kết thúc trước 10, bước nhảy 2
B. Bắt đầu từ 3, kết thúc tại 10, bước nhảy 2
C. Bắt đầu từ 2, kết thúc trước 10, bước nhảy 3
D. Bắt đầu từ 3, kết thúc trước 9, bước nhảy 2

110. Trong Python, từ khóa nào được sử dụng để định nghĩa một hàm?

A. func
B. define
C. def
D. function

111. Thư viện chuẩn nào của Python cung cấp các chức năng làm việc với hệ điều hành và các tệp tin?

A. math
B. random
C. os
D. sys

112. Kiểu dữ liệu nào trong Python dùng để biểu diễn giá trị đúng hoặc sai?

A. int
B. float
C. str
D. bool

113. Hàm `len()` trong Python trả về cái gì?

A. Độ dài của chuỗi hoặc số lượng phần tử trong một đối tượng có thể lặp
B. Giá trị lớn nhất trong một danh sách
C. Giá trị nhỏ nhất trong một danh sách
D. Số byte mà một đối tượng chiếm giữ

114. Kiểu dữ liệu nào trong Python được sử dụng để lưu trữ một chuỗi các ký tự?

A. int
B. float
C. str
D. bool

115. Cấu trúc dữ liệu nào trong Python lưu trữ các cặp khóa-giá trị và không cho phép các khóa trùng lặp?

A. List
B. Tuple
C. Set
D. Dictionary

116. Kiểu dữ liệu nào trong Python là bất biến (immutable)?

A. List
B. Dictionary
C. Tuple
D. Set

117. Biểu thức `2 ** 3` trong Python sẽ trả về giá trị nào?

A. 6
B. 8
C. 9
D. 5

118. Cú pháp `import antigravity` trong Python có tác dụng gì?

A. Nhập module để thực hiện các phép toán lượng giác
B. Mở một tab trình duyệt hiển thị truyện tranh XKCD
C. Import module để tạo giao diện đồ họa
D. Khai báo một biến không có giá trị

119. Từ khóa nào được sử dụng để tạo một lớp (class) trong Python?

A. object
B. struct
C. class
D. type

120. Trong lập trình hướng đối tượng Python, phương thức `__init__` có vai trò gì?

A. Hàm hủy (destructor)
B. Hàm khởi tạo (constructor/initializer) của đối tượng
C. Phương thức để kế thừa từ lớp cha
D. Hàm trả về tên của lớp

121. Trong Python, làm thế nào để bạn bình luận một dòng mã?

A. // Đây là bình luận
B. /* Đây là bình luận */
C. # Đây là bình luận
D. /* Đây là bình luận */

122. Đâu là kiểu dữ liệu nguyên thủy (primitive data type) trong Python?

A. List
B. Dictionary
C. Integer
D. Function

123. Phép toán nào sau đây trong Python được sử dụng để kiểm tra xem một phần tử có tồn tại trong một chuỗi, danh sách hoặc tập hợp hay không?

A. ==
B. is
C. in
D. and

124. Trong Python, hàm `len()` được sử dụng để làm gì?

A. Trả về ký tự đầu tiên của chuỗi
B. Trả về độ dài của một đối tượng (ví dụ: chuỗi, list, tuple)
C. Trả về giá trị lớn nhất trong một tập hợp
D. Biến đổi chuỗi thành chữ hoa

125. Trong Python, từ khóa nào được sử dụng để định nghĩa một hàm?

A. fun
B. define
C. def
D. function

126. Trong Python, bạn có thể sử dụng dấu ngoặc vuông `[]` cho loại cấu trúc dữ liệu nào?

A. Dictionary
B. Tuple
C. Set
D. List

127. Trong Python, đối tượng nào được sử dụng để biểu diễn một chuỗi ký tự không thể thay đổi?

A. List
B. String
C. Bytearray
D. Set

128. Cấu trúc dữ liệu nào trong Python cho phép bạn ánh xạ các khóa duy nhất đến các giá trị tương ứng?

A. List
B. Tuple
C. Set
D. Dictionary

129. Trong Python, phương thức nào của đối tượng list được sử dụng để xóa phần tử đầu tiên có giá trị xác định?

A. pop()
B. remove()
C. del
D. clear()

130. Phép toán `//` trong Python thực hiện phép toán gì?

A. Phép chia lấy dư
B. Phép chia lấy phần nguyên
C. Phép nhân
D. Phép cộng

131. Cấu trúc dữ liệu nào trong Python cho phép lưu trữ một tập hợp các phần tử có thứ tự và có thể thay đổi (mutable)?

A. Tuple
B. Set
C. Dictionary
D. List

132. Câu lệnh nào trong Python dùng để thoát khỏi vòng lặp ngay lập tức?

A. continue
B. pass
C. return
D. break

133. Biểu thức `2 ** 3` trong Python sẽ trả về giá trị nào?

A. 6
B. 8
C. 9
D. 5

134. Trong Python, làm thế nào để bạn tạo một vòng lặp lặp lại một số lần xác định, ví dụ từ 0 đến 4?

A. while i < 5: print(i)
B. for i in range(5): print(i)
C. loop 5 times: print(i)
D. repeat 5: print(i)

135. Biểu thức `10 % 3` trong Python sẽ trả về giá trị nào?

A. 3
B. 1
C. 0
D. 3.33

136. Trong Python, giá trị `None` đại diện cho điều gì?

A. Một giá trị số không
B. Một chuỗi rỗng
C. Không có giá trị hoặc giá trị trống
D. Một lỗi chưa được xử lý

137. Trong Python, đối tượng nào được sử dụng để biểu diễn một cặp khóa-giá trị?

A. List
B. Set
C. Tuple
D. Dictionary

138. Trong Python, phương thức nào của đối tượng chuỗi được sử dụng để trả về một bản sao của chuỗi với tất cả các ký tự ở dạng chữ hoa?

A. lower()
B. capitalize()
C. swapcase()
D. upper()

139. Khi bạn cần một chuỗi ký tự bất biến trong Python, cấu trúc dữ liệu nào là lựa chọn phù hợp nhất?

A. List
B. Dictionary
C. Tuple
D. Set

140. Cấu trúc điều khiển nào trong Python được sử dụng để lặp lại một khối mã nhiều lần dựa trên một điều kiện?

A. if-else
B. for
C. while
D. try-except

141. Trong Python, cách nào sau đây là cách khai báo một biến kiểu số nguyên (integer)?

A. var x = 10
B. int x = 10
C. x = 10
D. let x = 10

142. Cấu trúc `try…except` trong Python được sử dụng cho mục đích gì?

A. Để tạo các hàm mới
B. Để xử lý các ngoại lệ (lỗi)
C. Để định nghĩa các lớp
D. Để thực hiện các phép toán số học

143. Phương thức nào của đối tượng list trong Python được sử dụng để thêm một phần tử vào cuối danh sách?

A. insert()
B. append()
C. extend()
D. add()

144. Cấu trúc dữ liệu nào trong Python cho phép lưu trữ một tập hợp các phần tử không có thứ tự và không có phần tử trùng lặp?

A. List
B. Tuple
C. Set
D. Dictionary

145. Trong lập trình Python, bạn có thể sử dụng dấu ngoặc đơn `()` cho loại cấu trúc dữ liệu nào?

A. Dictionary
B. List
C. Tuple
D. Set

146. Khi bạn muốn tạo một vòng lặp để lặp qua từng phần tử của một chuỗi hoặc danh sách, cấu trúc nào sau đây là phù hợp nhất?

A. while
B. if-elif-else
C. for
D. try-except

147. Trong Python, khi bạn muốn tạo một hàm mà không trả về giá trị cụ thể nào, hàm đó sẽ mặc định trả về giá trị gì?

A. 0
B. False
C. Empty string
D. None

148. Câu lệnh nào trong Python dùng để bỏ qua phần còn lại của vòng lặp hiện tại và chuyển sang lần lặp tiếp theo?

A. break
B. return
C. continue
D. pass

149. Phương thức nào của đối tượng dictionary trong Python được sử dụng để lấy giá trị của một khóa và nếu khóa không tồn tại thì trả về một giá trị mặc định?

A. keys()
B. values()
C. get()
D. items()

150. Trong Python, cấu trúc `if __name__ == ‘__main__’:` thường được sử dụng để làm gì?

A. Để nhập một module mới
B. Để định nghĩa một hàm
C. Để thực thi mã chỉ khi tệp được chạy trực tiếp
D. Để bắt một ngoại lệ

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại

Về Tài Liệu Trọn Đời

Tài Liệu Trọn Đời - Blog cá nhân, tài liệu học tập, khoa học, công nghệ, thủ thuật, chia sẻ mọi kiến thức, lĩnh vực khác nhau đến với bạn đọc.

Gmail: info.tailieutrondoi@gmail.com

Địa chỉ: Hồ Chí Minh, Việt Nam

Giờ làm việc: T2-CN: 09:00 – 17:00

Chịu Trách Nhiệm Nội Dung

Mọi vấn đề liên quan đến bản quyền nội dung vui lòng liên hệ qua Gmail: info.tailieutrondoi@gmail.com

Miễn Trừ Trách Nhiệm

Tài Liệu Trọn Đời - Blog được xây dựng nhằm mục đích thử nghiệm, tham khảo, hỗ trợ học tập và nghiên cứu.

Tài Liệu Trọn Đời không chịu trách nhiệm dưới bất kỳ hình thức nào đối với thiệt hại trực tiếp hoặc gián tiếp phát sinh từ việc sử dụng hoặc áp dụng các nội dung trên trang web.

Các câu hỏi và đáp án trong danh mục "Trắc nghiệm" được biên soạn nhằm mục đích hỗ trợ học tập và tra cứu thông tin. Đây KHÔNG phải là tài liệu chính thức hay đề thi do bất kỳ cơ sở giáo dục hoặc tổ chức cấp chứng chỉ chuyên ngành nào ban hành.

Website không chịu trách nhiệm về độ chính xác tuyệt đối của nội dung cũng như mọi quyết định được đưa ra từ việc sử dụng kết quả trắc nghiệm hoặc các thông tin trong bài viết trên Website.

Social

  • X
  • LinkedIn
  • Flickr
  • YouTube
  • Pinterest
Copyright © 2026 Tài Liệu Trọn Đời
Back to Top

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.