Skip to content
Tài Liệu Trọn Đời - Thư viện tài liệu học tập - 5

Blog Cá Nhân | Chia Sẻ Tài Liệu Học Tập Miễn Phí

  • Trang chủ
    • Về chúng tôi
    • Quy định sử dụng
    • Miễn trừ trách nhiệm
    • Bản quyền & Khiếu nại
  • Đáp án
  • Góc học tập
  • Trắc nghiệm
  • Công cụ học tập
  • Liên hệ
  • Sitemap
  • Trang chủ
    • Về chúng tôi
    • Quy định sử dụng
    • Miễn trừ trách nhiệm
    • Bản quyền & Khiếu nại
  • Đáp án
  • Góc học tập
  • Trắc nghiệm
  • Công cụ học tập
  • Liên hệ
  • Sitemap
Tài Liệu Trọn Đời - Thư viện tài liệu học tập - 5

Blog Cá Nhân | Chia Sẻ Tài Liệu Học Tập Miễn Phí

Trang chủ » Trắc nghiệm Đại học » 150+ câu hỏi trắc nghiệm dược liệu 2 online có đáp án

Trắc nghiệm Đại học

150+ câu hỏi trắc nghiệm dược liệu 2 online có đáp án

Ngày cập nhật: 13/03/2026

⚠️ Đọc lưu ý và miễn trừ trách nhiệm trước khi bắt đầu: Các câu hỏi và đáp án trong bộ trắc nghiệm này chỉ mang tính chất tham khảo, hỗ trợ học tập và ôn luyện. Đây KHÔNG PHẢI là đề thi chính thức, không đại diện cho bất kỳ tài liệu chuẩn hóa hay kiểm tra chứng chỉ nào từ các cơ quan giáo dục hay tổ chức cấp chứng chỉ chuyên môn. Website không chịu bất kỳ trách nhiệm nào liên quan đến độ chính xác của nội dung hoặc các quyết định được đưa ra dựa trên kết quả làm bài trắc nghiệm.

Hãy cùng nhau khám phá bộ 150+ câu hỏi trắc nghiệm dược liệu 2 online có đáp án. Bạn sẽ được tiếp cận nhiều câu hỏi được chọn lọc kỹ, rất phù hợp cho việc củng cố kiến thức. Vui lòng lựa chọn phần câu hỏi phù hợp bên dưới để khởi động quá trình ôn luyện. Chúc bạn có trải nghiệm trắc nghiệm tuyệt vời và học thêm được nhiều điều mới mẻ!

★★★★★
★★★★★
4.5/5 (180 đánh giá)

1. Alcaloid nào sau đây có tác dụng giảm đau mạnh và thường được sử dụng trong y học để điều trị các cơn đau nặng?

A. Cafein
B. Quinin
C. Morphin
D. Nicotin

2. Dược liệu nào sau đây có tác dụng chống oxy hóa mạnh, giúp bảo vệ tế bào khỏi tổn thương?

A. Nhân sâm
B. Trà xanh
C. Tỏi
D. Cả ba đáp án trên

3. Dược liệu nào sau đây được sử dụng để điều trị các bệnh về đường hô hấp như viêm họng, ho?

A. Bạc hà
B. Kha tử
C. Xạ can
D. Cả ba đáp án trên

4. Hợp chất nào sau đây có trong tỏi và được cho là có tác dụng kháng khuẩn và chống oxy hóa?

A. Capsaicin
B. Allicin
C. Piperin
D. Eugenol

5. Dược liệu nào sau đây được sử dụng để điều trị tiêu chảy và có chứa tannin?

A. Sen
B. Sim
C. Ổi
D. Trà xanh

6. Dược liệu nào sau đây được sử dụng để lợi tiểu và có chứa flavonoid và saponin?

A. Kim tiền thảo
B. Mã đề
C. Râu mèo
D. Actiso

7. Hợp chất nào sau đây có trong ớt và tạo ra cảm giác cay nóng?

A. Allicin
B. Curcumin
C. Capsaicin
D. Piperin

8. Dược liệu nào sau đây được sử dụng để điều trị các bệnh về tiêu hóa như đầy bụng, khó tiêu?

A. Gừng
B. Nghệ
C. Trần bì
D. Cả ba đáp án trên

9. Dược liệu nào sau đây được sử dụng để điều trị bệnh trĩ và có chứa flavonoid?

A. Rau má
B. Diếp cá
C. Bồ công anh
D. Kim tiền thảo

10. Loại dược liệu nào sau đây được sử dụng phổ biến trong y học cổ truyền để điều trị các vấn đề về tiêu hóa và có chứa hoạt chất chính là curcumin?

A. Cam thảo
B. Gừng
C. Nghệ
D. Quế

11. Thành phần hóa học chính có trong cây Trinh nữ hoàng cung là gì?

A. Alcaloid
B. Flavonoid
C. Saponin
D. Tannin

12. Dược liệu nào sau đây thường được dùng để chữa bỏng?

A. Nha đam (Aloe vera)
B. Rau má
C. Lá bỏng
D. Cả ba đáp án trên

13. Hợp chất nào sau đây có trong tiêu đen và tạo ra vị cay nồng?

A. Allicin
B. Curcumin
C. Capsaicin
D. Piperin

14. Alcaloid nào sau đây có tác dụng hạ huyết áp và được tìm thấy trong cây Ba gạc?

A. Rauwolfia alkaloids
B. Berberin
C. Vinblastine
D. Vincristine

15. Dược liệu nào sau đây được sử dụng như một loại thuốc bổ và có chứa ginsenosides?

A. Atiso
B. Nhân sâm
C. Rau má
D. Diệp hạ châu

16. Alcaloid nào sau đây có tác dụng kích thích hệ thần kinh trung ương và có trong cà phê?

A. Morphin
B. Cafein
C. Codein
D. Atropin

17. Dược liệu nào sau đây được sử dụng để điều trị mất ngủ và có chứa valerenic acid?

A. Lạc tiên
B. Nữ lang (Valeriana officinalis)
C. Vông nem
D. Bình vôi

18. Dược liệu nào sau đây có tác dụng kháng viêm, giảm đau, thường được sử dụng trong điều trị các bệnh về xương khớp?

A. Hy thiêm
B. Ngũ gia bì
C. Thiên niên kiện
D. Cả ba đáp án trên

19. Cây nào sau đây được sử dụng để chiết xuất hoạt chất artemisinin, một loại thuốc quan trọng trong điều trị sốt rét?

A. Cây Canhkina
B. Cây Thanh hao hoa vàng
C. Cây Mã tiền
D. Cây Hoàng liên

20. Dược liệu nào sau đây được sử dụng để hạ sốt và có chứa artemisinin?

A. Cây Canhkina
B. Cây Thanh hao hoa vàng
C. Cây Mã tiền
D. Cây Hoàng liên

21. Alcaloid nào sau đây thường được sử dụng làm thuốc nhỏ mắt để làm giãn đồng tử?

A. Morphin
B. Atropin
C. Codein
D. Papaverin

22. Dược liệu nào sau đây chứa glycosid tim và được sử dụng trong điều trị suy tim?

A. Actiso
B. Tỏi
C. Digitalis (Dương địa hoàng)
D. Nhân sâm

23. Alcaloid nào sau đây có tác dụng giãn phế quản và được sử dụng trong điều trị hen suyễn?

A. Morphin
B. Theophyllin
C. Codein
D. Atropin

24. Dược liệu nào sau đây có tác dụng lợi sữa cho phụ nữ sau sinh?

A. Chè vằng
B. Đinh lăng
C. Ích mẫu
D. Cả ba đáp án trên

25. Dược liệu nào sau đây có tác dụng điều trị mụn nhọt, lở ngứa ngoài da?

A. Sài đất
B. Kim ngân hoa
C. Bồ công anh
D. Cả ba đáp án trên

26. Dược liệu nào sau đây được sử dụng để điều trị ho và có chứa hoạt chất chính là glycyrrhizin?

A. Bạc hà
B. Cam thảo
C. Kha tử
D. Xạ can

27. Dược liệu nào sau đây có tác dụng an thần, giúp giảm căng thẳng, lo âu?

A. Lạc tiên
B. Vông nem
C. Bình vôi
D. Cả ba đáp án trên

28. Dược liệu nào sau đây được dùng để điều trị các bệnh về tim mạch, giúp tăng cường lưu thông máu?

A. Ích trí nhân
B. Đan sâm
C. Ngưu tất
D. Cả ba đáp án trên

29. Dược liệu nào sau đây được sử dụng để điều trị các vấn đề về gan và có chứa silymarin?

A. Actiso
B. Diệp hạ châu
C. Cà gai leo
D. Kế sữa (Silybum marianum)

30. Hợp chất flavonoid nào sau đây có nhiều trong cây Bạch quả (Ginkgo biloba) và được cho là có tác dụng cải thiện tuần hoàn máu não?

A. Rutin
B. Quercetin
C. Ginkgo flavonoid
D. Hesperidin

31. Trong quá trình bảo quản dược liệu, yếu tố nào sau đây cần được kiểm soát chặt chẽ nhất để tránh sự phát triển của nấm mốc?

A. Ánh sáng
B. Độ ẩm
C. Nhiệt độ
D. Oxy

32. Dược liệu nào sau đây được sử dụng để điều trị ho do phế nhiệt?

A. Xuyên tâm liên
B. Bách bộ
C. Gừng
D. Quế

33. Trong quá trình định tính saponin, phản ứng tạo bọt bền thường được sử dụng. Bọt bền được định nghĩa là:

A. Bọt tan ngay sau khi lắc
B. Bọt tồn tại ít nhất 15 phút
C. Bọt có màu vàng
D. Bọt chỉ xuất hiện khi đun nóng

34. Loại dược liệu nào sau đây chứa glycosid tim có tác dụng điều trị suy tim?

A. Atiso
B. Cam thảo
C. Digitalis (Dương địa hoàng)
D. Rau má

35. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để định lượng tinh dầu trong dược liệu?

A. Cân trực tiếp
B. Chiết Soxhlet
C. Cất kéo hơi nước
D. Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC)

36. Theo quy định hiện hành của Bộ Y tế Việt Nam, dược liệu nào sau đây bắt buộc phải kiểm tra dư lượng thuốc bảo vệ thực vật?

A. Dược liệu nhập khẩu
B. Dược liệu sản xuất trong nước
C. Tất cả các dược liệu
D. Chỉ dược liệu dùng cho trẻ em

37. Dược liệu nào sau đây chứa alcaloid atropin?

A. Cà độc dược
B. Hoàng bá
C. Ba gạc
D. Vông nem

38. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để kiểm tra độ đồng đều về khối lượng của viên nén dược liệu?

A. Đo đường kính viên
B. Cân 20 viên ngẫu nhiên
C. Đo độ cứng viên
D. Kiểm tra độ rã

39. Dược liệu nào sau đây chứa acid salicylic và được sử dụng để giảm đau, hạ sốt?

A. Vỏ cây liễu
B. Hoa cúc
C. Lá bạc hà
D. Rễ cam thảo

40. Dược liệu nào sau đây có tác dụng chống oxy hóa mạnh, thường được dùng trong các sản phẩm chăm sóc da và bảo vệ sức khỏe?

A. Trà xanh
B. Rau má
C. Diệp hạ châu
D. Nhân trần

41. Trong quá trình chiết xuất dược liệu bằng phương pháp ngâm lạnh (maceration), yếu tố nào sau đây ảnh hưởng lớn nhất đến hiệu quả chiết xuất?

A. Kích thước dược liệu và dung môi
B. Nhiệt độ phòng và áp suất
C. Ánh sáng và độ ẩm
D. Thời gian ngâm và khuấy trộn

42. Dược liệu nào sau đây có tác dụng an thần, gây ngủ, thường được dùng trong các bài thuốc điều trị mất ngủ?

A. Lạc tiên
B. Nhân sâm
C. Đương quy
D. Kỷ tử

43. Trong quá trình sản xuất thuốc từ dược liệu, công đoạn nào sau đây có vai trò quan trọng nhất trong việc đảm bảo chất lượng và an toàn của sản phẩm?

A. Chọn giống dược liệu
B. Chiết xuất dược liệu
C. Kiểm nghiệm chất lượng
D. Đóng gói sản phẩm

44. Trong quá trình bảo quản dược liệu, biện pháp nào sau đây giúp ngăn ngừa sự oxy hóa của các hoạt chất?

A. Bảo quản trong điều kiện yếm khí
B. Bảo quản ở nhiệt độ cao
C. Bảo quản dưới ánh sáng trực tiếp
D. Bảo quản trong môi trường ẩm ướt

45. Dược liệu nào sau đây chứa hoạt chất berberin?

A. Hoàng liên
B. Ích mẫu
C. Kim tiền thảo
D. Diệp hạ châu

46. Khi thu hái dược liệu chứa tinh dầu, thời điểm nào sau đây thường được ưu tiên để đảm bảo hàm lượng tinh dầu cao nhất?

A. Sáng sớm, khi trời còn sương
B. Giữa trưa nắng gắt
C. Chiều tối, sau khi mặt trời lặn
D. Bất kỳ thời điểm nào trong ngày

47. Dược liệu nào sau đây có tác dụng kháng virus, thường được dùng trong các bài thuốc điều trị cảm cúm?

A. Kim ngân hoa
B. Ngải cứu
C. Tía tô
D. Hương nhu

48. Dược liệu nào sau đây có chứa anthraquinon và được sử dụng làm thuốc nhuận tràng?

A. Phan tả diệp
B. Kim ngân hoa
C. Cỏ ngọt
D. Actiso

49. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để xác định hàm lượng flavonoid toàn phần trong dược liệu?

A. Chuẩn độ acid-base
B. Đo màu quang phổ
C. Sắc ký khí
D. Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC)

50. Dược liệu nào sau đây được sử dụng phổ biến trong y học cổ truyền để điều trị mất ngủ do tâm tỳ hư?

A. Long nhãn
B. Bạch truật
C. Viễn chí
D. Tất cả các đáp án trên

51. Theo Dược điển Việt Nam V, độ ẩm tối đa cho phép của dược liệu khô thường là bao nhiêu?

A. 5%
B. 8%
C. 13%
D. 15%

52. Dược liệu nào sau đây có tác dụng hạ đường huyết, thường được dùng trong các bài thuốc hỗ trợ điều trị tiểu đường?

A. Dây thìa canh
B. Atiso
C. Rau má
D. Bồ công anh

53. Trong phương pháp chiết xuất bằng Soxhlet, dung môi được đun hồi lưu liên tục qua dược liệu. Ưu điểm chính của phương pháp này là:

A. Tiết kiệm thời gian chiết xuất
B. Sử dụng ít dung môi
C. Chiết xuất hoàn toàn hoạt chất
D. Không cần gia nhiệt

54. Dược liệu nào sau đây có tác dụng bổ huyết, thường được dùng trong các bài thuốc điều trị thiếu máu?

A. Đương quy
B. Bạch thược
C. Xuyên khung
D. Sinh địa

55. Phương pháp sắc thuốc cổ truyền nào sau đây giúp giữ lại tối đa các tinh dầu dễ bay hơi?

A. Sắc nhanh lửa lớn
B. Sắc kỹ lửa nhỏ
C. Sắc cách thủy
D. Hãm trong bình kín

56. Trong kiểm nghiệm dược liệu, phương pháp sắc ký lớp mỏng (TLC) thường được sử dụng để:

A. Định lượng hoạt chất
B. Định tính và kiểm tra độ tinh khiết
C. Xác định cấu trúc hóa học
D. Đo nhiệt độ nóng chảy

57. Trong kiểm nghiệm dược liệu, phép thử giới hạn kim loại nặng thường sử dụng thuốc thử nào sau đây?

A. Acid clohydric (HCl)
B. Natri hydroxit (NaOH)
C. Hydro sulfua (H2S)
D. Kali iodua (KI)

58. Dược liệu nào sau đây có tác dụng lợi tiểu, thường được dùng trong các bài thuốc điều trị phù thũng?

A. Mã đề
B. Nhân trần
C. Sài hồ
D. Đẳng sâm

59. Alcaloid nào sau đây thường được sử dụng làm thuốc thử để định tính các alcaloid khác?

A. Cafein
B. Quinin
C. Morfin
D. Emetin

60. Theo quy định của GMP (Good Manufacturing Practice) đối với sản xuất thuốc từ dược liệu, yếu tố nào sau đây cần được kiểm soát chặt chẽ để tránh nhiễm chéo?

A. Nguồn gốc dược liệu
B. Quy trình sản xuất
C. Vệ sinh nhà xưởng và thiết bị
D. Đào tạo nhân viên

61. Bộ phận nào của cây Mã tiền (Strychnos nux-vomica) được dùng làm dược liệu?

A. Vỏ thân
B. Lá
C. Hạt
D. Rễ

62. Hoạt chất chính trong cây Actiso có tác dụng bảo vệ gan là gì?

A. Silymarin
B. Cynarin
C. Curcumin
D. Ginsenosid

63. Dược liệu nào sau đây được sử dụng để điều trị tăng huyết áp nhờ chứa hoạt chất reserpin?

A. Rau má
B. Ba gạc
C. Tỏi
D. Cần tây

64. Dược liệu nào sau đây có chứa acid salicylic và được sử dụng để giảm đau, hạ sốt, chống viêm?

A. Vỏ cây liễu
B. Lá tía tô
C. Hoa hòe
D. Cỏ ngọt

65. Dược liệu nào sau đây được sử dụng để điều trị tiêu chảy do chứa tannin có tác dụng làm se niêm mạc ruột?

A. Ô mai
B. Sim
C. Địa du
D. Cả 3 đáp án trên

66. Dược liệu nào sau đây được sử dụng để điều trị ho, long đờm nhờ chứa các saponin có tác dụng làm loãng dịch nhầy đường hô hấp?

A. Cam thảo
B. Cát cánh
C. Bách bộ
D. Xạ can

67. Dược liệu nào sau đây có tác dụng kháng virus, tăng cường hệ miễn dịch nhờ chứa các polysaccharide như lentinan?

A. Nấm linh chi
B. Tỏi
C. Gừng
D. Sâm cau

68. Dược liệu nào sau đây được dùng để điều trị đau bụng kinh, rối loạn kinh nguyệt nhờ tác dụng điều hòa nội tiết tố nữ?

A. Ích mẫu
B. Hương phụ
C. Ngải cứu
D. Đương quy

69. Phương pháp chiết xuất nào sau đây thường được sử dụng để thu hồi tinh dầu từ các loại thảo dược?

A. Sắc thuốc
B. Ngâm rượu
C. Chưng cất lôi cuốn hơi nước
D. Chiết bằng dung môi phân cực

70. Đâu là phương pháp nhân giống vô tính thường được sử dụng cho cây Sâm Ngọc Linh?

A. Gieo hạt
B. Giâm cành
C. Nuôi cấy mô
D. Chiết cành

71. Dược liệu nào sau đây được sử dụng để điều trị bệnh trĩ nhờ chứa các flavonoid có tác dụng bảo vệ và tăng cường độ bền của mạch máu?

A. Diếp cá
B. Rau má
C. Bồ công anh
D. Lá lốt

72. Phương pháp nào sau đây KHÔNG được sử dụng để bảo quản dược liệu?

A. Sấy khô
B. Chiếu xạ
C. Bảo quản lạnh
D. Ngâm trong acid mạnh

73. Dược liệu nào sau đây có tác dụng nhuận tràng, thông tiện nhờ chứa các anthranoid glycoside?

A. Phan tả diệp
B. Atiso
C. Rau má
D. Bồ công anh

74. Dược liệu nào sau đây chứa glycosid tim mạch và được sử dụng trong điều trị suy tim?

A. Ba gạc
B. Đại táo
C. Tỏi
D. Digitalis (Dương địa hoàng)

75. Alcaloid nào sau đây có tác dụng kích thích thần kinh trung ương, gây hưng phấn và làm giảm mệt mỏi?

A. Quinin
B. Cafein
C. Atropin
D. Scopolamin

76. Trong kiểm nghiệm dược liệu, phương pháp sắc ký lớp mỏng (TLC) thường được sử dụng để làm gì?

A. Định lượng hoạt chất
B. Định tính và kiểm tra độ tinh khiết
C. Xác định cấu trúc hóa học
D. Đo điểm chảy

77. Đâu là đặc điểm khác biệt chính giữa phương pháp chiết xuất lỏng-lỏng và chiết xuất rắn-lỏng trong dược liệu?

A. Nhiệt độ chiết
B. Loại dung môi sử dụng
C. Trạng thái của nguyên liệu ban đầu
D. Áp suất chiết

78. Dược liệu nào sau đây chứa silymarin, một hỗn hợp các flavonoid có tác dụng bảo vệ gan và giải độc?

A. Actiso
B. Kế sữa (Silybum marianum)
C. Nhân trần
D. Uất kim

79. Dược liệu nào sau đây có tác dụng lợi tiểu, thường được dùng trong các bài thuốc điều trị phù thũng?

A. Râu mèo
B. Actiso
C. Nhân trần
D. Kim tiền thảo

80. Dược liệu nào sau đây được sử dụng để điều trị bỏng, làm lành vết thương nhờ chứa các hợp chất polysaccharide có tác dụng kích thích tái tạo tế bào da?

A. Nha đam (Lô hội)
B. Rau má
C. Bồ công anh
D. Cây sống đời

81. Dược liệu nào sau đây được sử dụng trong y học cổ truyền để điều trị các chứng bệnh liên quan đến can hỏa vượng, giúp hạ huyết áp, an thần?

A. Cúc hoa trắng
B. Lá vông nem
C. Táo nhân
D. Địa long

82. Dược liệu nào sau đây có chứa tinh dầu menthol và được sử dụng để giảm đau, sát trùng ngoài da, thông mũi?

A. Hương nhu
B. Bạc hà
C. Kinh giới
D. Tía tô

83. Dược liệu nào sau đây có chứa hoạt chất curcuminoid và được sử dụng rộng rãi với tác dụng chống viêm, chống oxy hóa?

A. Gừng
B. Nghệ
C. Riềng
D. Địa liền

84. Cây thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị bệnh Gout do có tác dụng ức chế enzyme xanthine oxidase, làm giảm sản xuất acid uric?

A. Hy thiêm
B. Dây đau xương
C. Tía tô
D. Ngải cứu

85. Dược liệu nào sau đây có tác dụng an thần, gây ngủ nhờ chứa các hợp chất valepotriates?

A. Lạc tiên
B. Nữ lang (Valerian)
C. Bình vôi
D. Ích mẫu

86. Loại dược liệu nào sau đây được sử dụng để điều trị bệnh sốt rét nhờ chứa hoạt chất artemisinin?

A. Hoàng liên
B. Thanh hao hoa vàng
C. Bạch chỉ
D. Cam thảo

87. Dược liệu nào sau đây thường được dùng để điều trị táo bón cho phụ nữ có thai?

A. Thảo quyết minh
B. Phan tả diệp
C. Mật ong
D. Nhàu

88. Alcaloid nào sau đây có tác dụng hạ huyết áp thông qua cơ chế giãn mạch ngoại vi?

A. Morphin
B. Papaverin
C. Cafein
D. Strychnin

89. Dược liệu nào sau đây được sử dụng để điều trị các bệnh về mắt như đau mắt đỏ, viêm kết mạc nhờ chứa berberin có tác dụng kháng khuẩn?

A. Hoàng bá
B. Kim ngân hoa
C. Cúc hoa
D. Liên kiều

90. Trong quá trình bảo quản dược liệu, yếu tố nào sau đây cần được kiểm soát chặt chẽ nhất để tránh sự phát triển của nấm mốc và vi khuẩn?

A. Ánh sáng
B. Độ ẩm
C. Nhiệt độ
D. Oxy

91. Dược liệu nào sau đây chứa acid salicylic và có tác dụng hạ sốt, giảm đau?

A. Liễu trắng
B. Bạch đàn
C. Long não
D. Tràm

92. Dược liệu nào sau đây có tác dụng bảo vệ gan, giải độc gan?

A. Actiso
B. Rau má
C. Cam thảo
D. Nhân trần

93. Alkaloid nào sau đây có tác dụng hạ huyết áp?

A. Cafein
B. Quinin
C. Reserpin
D. Morphin

94. Dược liệu nào sau đây được sử dụng để điều trị sỏi thận?

A. Kim tiền thảo
B. Nhân trần
C. Actiso
D. Diệp hạ châu

95. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để xác định hàm lượng tinh dầu trong dược liệu?

A. Sắc ký lớp mỏng (TLC)
B. Chiết Soxhlet
C. Cất kéo hơi nước
D. Chuẩn độ acid-base

96. Hợp chất nào sau đây là thành phần chính trong tinh dầu bạc hà?

A. Eugenol
B. Menthol
C. Camphor
D. Thymol

97. Đâu là phương pháp định tính thường được sử dụng để kiểm tra sự có mặt của flavonoid trong dược liệu?

A. Phản ứng Liebermann-Burchard
B. Phản ứng Shinoda
C. Phản ứng Mayer
D. Phản ứng Fehling

98. Alkaloid nào sau đây có tác dụng điều trị sốt rét?

A. Morphin
B. Cafein
C. Quinin
D. Strychnin

99. Phản ứng nào sau đây được sử dụng để định tính saponin?

A. Phản ứng tạo bọt
B. Phản ứng Shinoda
C. Phản ứng Liebermann-Burchard
D. Phản ứng Dragendorff

100. Hoạt chất artemisinin được chiết xuất từ cây nào?

A. Thanh hao hoa vàng
B. Bạch quả
C. Hoàng liên
D. Cam thảo

101. Dược liệu nào sau đây có tác dụng an thần, gây ngủ?

A. Nhân sâm
B. Bạch quả
C. Lạc tiên
D. Gừng

102. Dược liệu nào sau đây chứa anthraglycosid và có tác dụng nhuận tràng?

A. Kim tiền thảo
B. Phan tả diệp
C. Rau má
D. Cam thảo

103. Dược liệu nào sau đây được sử dụng để điều trị bệnh trĩ?

A. Rau má
B. Diếp cá
C. Atiso
D. Nhân trần

104. Phương pháp nào sau đây dùng để xác định tạp chất trong dược liệu?

A. Sắc ký lớp mỏng (TLC)
B. Chiết Soxhlet
C. Cất kéo hơi nước
D. Chuẩn độ acid-base

105. Dược liệu nào sau đây có tác dụng chống oxy hóa mạnh?

A. Nhân sâm
B. Atiso
C. Lá sen
D. Trà xanh

106. Hợp chất nào sau đây là một glycosid tim mạch?

A. Menthol
B. Camphor
C. Digitoxin
D. Eugenol

107. Loại cây nào sau đây thường được sử dụng để chiết xuất tinh dầu có chứa eucalyptol?

A. Bạc hà
B. Hương nhu
C. Tràm
D. Sả

108. Hoạt chất curcumin được chiết xuất từ cây nào?

A. Gừng
B. Nghệ
C. Riềng
D. Địa liền

109. Bộ phận nào của cây Mã tiền (Strychnos nux-vomica) được sử dụng làm thuốc?

A. Vỏ thân
B. Lá
C. Hạt
D. Rễ

110. Phương pháp sắc ký nào sau đây thường được dùng để phân tích các thành phần trong tinh dầu?

A. Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC)
B. Sắc ký khí (GC)
C. Sắc ký lớp mỏng (TLC)
D. Sắc ký cột

111. Dược liệu nào sau đây được sử dụng để điều trị tiểu đường?

A. Cỏ ngọt
B. Nhân trần
C. Atiso
D. Rau má

112. Dược liệu nào sau đây được sử dụng để điều trị tiêu chảy?

A. Phan tả diệp
B. Ô mai
C. Atiso
D. Nhân trần

113. Cây thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị bệnh gút?

A. Actiso
B. Dây đau xương
C. Cỏ ngọt
D. Nhân trần

114. Alkaloid nào sau đây có trong cây thuốc phiện?

A. Cafein
B. Strychnin
C. Morphin
D. Quinin

115. Alkaloid nào sau đây có tác dụng kích thích thần kinh trung ương?

A. Morphin
B. Cafein
C. Quinin
D. Reserpin

116. Loại dược liệu nào sau đây được dùng để điều trị viêm loét dạ dày?

A. Nghệ vàng
B. Actiso
C. Nhân trần
D. Rau má

117. Dược liệu nào sau đây được dùng để điều trị ho?

A. Atiso
B. Bạc hà
C. Cam thảo
D. Nhân trần

118. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để chiết xuất alkaloid từ dược liệu?

A. Chiết bằng nước
B. Chiết bằng cồn
C. Chiết bằng ether
D. Chiết bằng acid

119. Bộ phận nào của cây Đinh hương (Syzygium aromaticum) được sử dụng làm thuốc?

A. Lá
B. Quả
C. Nụ hoa
D. Vỏ thân

120. Dược liệu nào sau đây có tác dụng lợi mật, hỗ trợ tiêu hóa?

A. Rau má
B. Actiso
C. Diệp hạ châu
D. Nhân trần

121. Dược liệu nào sau đây được sử dụng để điều trị các bệnh về gan như viêm gan, xơ gan?

A. Diệp hạ châu
B. Rau má
C. Kim tiền thảo
D. Cỏ mần trầu

122. Dược liệu nào sau đây được sử dụng để tăng cường sức đề kháng và bồi bổ cơ thể?

A. Nhân sâm
B. Atiso
C. Rau má
D. Diệp hạ châu

123. Hợp chất nào sau đây trong ớt có tác dụng giảm đau và kháng viêm?

A. Allicin
B. Curcumin
C. Capsaicin
D. Gingerol

124. Flavonoid nào sau đây có nhiều trong cây kế sữa và được sử dụng để bảo vệ gan?

A. Rutin
B. Quercetin
C. Silymarin
D. Hesperidin

125. Dược liệu nào sau đây được sử dụng để giảm căng thẳng, lo âu và cải thiện giấc ngủ?

A. Actiso
B. Lạc tiên
C. Kim tiền thảo
D. Rau má

126. Hợp chất nào sau đây trong tỏi có tác dụng kháng khuẩn và chống oxy hóa mạnh mẽ?

A. Capsaicin
B. Allicin
C. Curcumin
D. Piperine

127. Loại vitamin nào sau đây có thể được tìm thấy trong nhiều loại dược liệu và có vai trò quan trọng trong việc chống oxy hóa?

A. Vitamin K
B. Vitamin B12
C. Vitamin C
D. Vitamin D

128. Dược liệu nào sau đây được sử dụng để điều trị các bệnh về da như mụn nhọt, viêm da?

A. Kim ngân hoa
B. Nhân trần
C. Rau má
D. Cỏ mần trầu

129. Dược liệu nào sau đây được sử dụng để điều trị sỏi thận, sỏi mật?

A. Kim tiền thảo
B. Rau má
C. Diệp hạ châu
D. Cỏ mần trầu

130. Loại dược liệu nào sau đây thường được sử dụng để điều trị táo bón nhờ chứa nhiều chất xơ?

A. Bạch quả
B. Phan tả diệp
C. Mã đề
D. Cam thảo

131. Alcaloid nào sau đây được sử dụng làm thuốc điều trị bệnh Parkinson?

A. Scopolamine
B. Atropine
C. Hyoscyamine
D. L-DOPA (Levodopa)

132. Tinh dầu nào sau đây có tác dụng sát trùng, giảm đau và thường được sử dụng trong các sản phẩm xoa bóp?

A. Tinh dầu bạc hà
B. Tinh dầu tràm
C. Tinh dầu quế
D. Tinh dầu sả

133. Flavonoid nào sau đây có tác dụng bảo vệ mạch máu và tăng cường lưu thông máu?

A. Rutin
B. Quercetin
C. Silymarin
D. Hesperidin

134. Glycoside nào sau đây có tác dụng lợi tiểu và thường được tìm thấy trong râu mèo?

A. Arbutin
B. Sinigrin
C. Digitoxin
D. Salicin

135. Hợp chất nào sau đây chịu trách nhiệm chính cho tác dụng kháng viêm của curcumin trong củ nghệ?

A. Tinh dầu turmerone
B. Demethoxycurcumin
C. Bisdemethoxycurcumin
D. Curcumin

136. Alcaloid nào sau đây có tác dụng hạ huyết áp và thường được tìm thấy trong cây dừa cạn?

A. Morphine
B. Quinine
C. Reserpine
D. Caffeine

137. Hợp chất nào sau đây có tác dụng chống ung thư và được tìm thấy trong bông cải xanh?

A. Sulforaphane
B. Curcumin
C. Allicin
D. Capsaicin

138. Dược liệu nào sau đây được sử dụng để điều trị sốt rét nhờ chứa quinine?

A. Hoàng liên
B. Thanh hao hoa vàng
C. Vỏ cây Canhkina
D. Bồ công anh

139. Alcaloid nào sau đây có tác dụng kích thích hệ thần kinh trung ương và thường được tìm thấy trong cà phê và trà?

A. Atropine
B. Scopolamine
C. Caffeine
D. Quinine

140. Dược liệu nào sau đây được sử dụng để điều trị bỏng, vết thương nhờ khả năng kháng khuẩn và tái tạo da?

A. Nghệ
B. Rau má
C. Diệp hạ châu
D. Kim tiền thảo

141. Dược liệu nào sau đây được sử dụng trong y học cổ truyền để điều trị các vấn đề về tiêu hóa như đầy hơi, khó tiêu?

A. Nhân sâm
B. Gừng
C. Đinh lăng
D. Xuyên khung

142. Dược liệu nào sau đây được sử dụng để điều trị rối loạn kinh nguyệt ở phụ nữ?

A. Ích mẫu
B. Rau má
C. Diệp hạ châu
D. Kim tiền thảo

143. Dược liệu nào sau đây được sử dụng để điều trị ho do chứa codeine và morphine?

A. Atiso
B. Bạc hà
C. Tam thất
D. Thuốc phiện

144. Dược liệu nào sau đây được sử dụng để điều trị các bệnh về đường hô hấp như viêm họng, ho?

A. Xạ can
B. Rau má
C. Diệp hạ châu
D. Kim tiền thảo

145. Tinh dầu nào sau đây được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc răng miệng nhờ đặc tính kháng khuẩn và làm thơm?

A. Tinh dầu quế
B. Tinh dầu sả
C. Tinh dầu bạc hà
D. Tinh dầu tràm

146. Dược liệu nào sau đây được sử dụng để hỗ trợ điều trị tiểu đường nhờ khả năng hạ đường huyết?

A. Atiso
B. Giảo cổ lam
C. Rau má
D. Diệp hạ châu

147. Glycoside tim nào sau đây được sử dụng trong điều trị suy tim và rối loạn nhịp tim?

A. Salicin
B. Digitoxin
C. Amygdalin
D. Saponin

148. Alcaloid nào sau đây có tác dụng làm giãn đồng tử và thường được sử dụng trong nhãn khoa?

A. Caffeine
B. Morphine
C. Atropine
D. Quinine

149. Hợp chất nào sau đây có tác dụng chống oxy hóa mạnh và được tìm thấy trong trà xanh?

A. Allicin
B. Curcumin
C. EGCG (Epigallocatechin gallate)
D. Capsaicin

150. Alcaloid nào sau đây có tác dụng giảm đau mạnh và gây nghiện, thường được sử dụng trong y học để giảm đau sau phẫu thuật?

A. Caffeine
B. Morphine
C. Quinine
D. Atropine

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại

Về Tài Liệu Trọn Đời

Tài Liệu Trọn Đời - Blog cá nhân, tài liệu học tập, khoa học, công nghệ, thủ thuật, chia sẻ mọi kiến thức, lĩnh vực khác nhau đến với bạn đọc.

Gmail: info.tailieutrondoi@gmail.com

Địa chỉ: Hồ Chí Minh, Việt Nam

Giờ làm việc: T2-CN: 09:00 – 17:00

Chịu Trách Nhiệm Nội Dung

Mọi vấn đề liên quan đến bản quyền nội dung vui lòng liên hệ qua Gmail: info.tailieutrondoi@gmail.com

Miễn Trừ Trách Nhiệm

Tài Liệu Trọn Đời - Blog được xây dựng nhằm mục đích thử nghiệm, tham khảo, hỗ trợ học tập và nghiên cứu.

Tài Liệu Trọn Đời không chịu trách nhiệm dưới bất kỳ hình thức nào đối với thiệt hại trực tiếp hoặc gián tiếp phát sinh từ việc sử dụng hoặc áp dụng các nội dung trên trang web.

Các câu hỏi và đáp án trong danh mục "Trắc nghiệm" được biên soạn nhằm mục đích hỗ trợ học tập và tra cứu thông tin. Đây KHÔNG phải là tài liệu chính thức hay đề thi do bất kỳ cơ sở giáo dục hoặc tổ chức cấp chứng chỉ chuyên ngành nào ban hành.

Website không chịu trách nhiệm về độ chính xác tuyệt đối của nội dung cũng như mọi quyết định được đưa ra từ việc sử dụng kết quả trắc nghiệm hoặc các thông tin trong bài viết trên Website.

Social

  • X
  • LinkedIn
  • Flickr
  • YouTube
  • Pinterest
Copyright © 2026 Tài Liệu Trọn Đời
Back to Top

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.