Skip to content
Tài Liệu Trọn Đời - Thư viện tài liệu học tập - 5

Blog Cá Nhân | Chia Sẻ Tài Liệu Học Tập Miễn Phí

  • Trang chủ
    • Về chúng tôi
    • Quy định sử dụng
    • Miễn trừ trách nhiệm
    • Bản quyền & Khiếu nại
  • Đáp án
  • Góc học tập
  • Trắc nghiệm
  • Công cụ học tập
  • Liên hệ
  • Sitemap
  • Trang chủ
    • Về chúng tôi
    • Quy định sử dụng
    • Miễn trừ trách nhiệm
    • Bản quyền & Khiếu nại
  • Đáp án
  • Góc học tập
  • Trắc nghiệm
  • Công cụ học tập
  • Liên hệ
  • Sitemap
Tài Liệu Trọn Đời - Thư viện tài liệu học tập - 5

Blog Cá Nhân | Chia Sẻ Tài Liệu Học Tập Miễn Phí

Trang chủ » Trắc nghiệm Đại học » 150+ câu hỏi trắc nghiệm dược liệu 1 online có đáp án

Trắc nghiệm Đại học

150+ câu hỏi trắc nghiệm dược liệu 1 online có đáp án

Ngày cập nhật: 13/03/2026

⚠️ Đọc lưu ý và miễn trừ trách nhiệm trước khi bắt đầu: Các câu hỏi và đáp án trong bộ trắc nghiệm này chỉ mang tính chất tham khảo, hỗ trợ học tập và ôn luyện. Đây KHÔNG PHẢI là đề thi chính thức, không đại diện cho bất kỳ tài liệu chuẩn hóa hay kiểm tra chứng chỉ nào từ các cơ quan giáo dục hay tổ chức cấp chứng chỉ chuyên môn. Website không chịu bất kỳ trách nhiệm nào liên quan đến độ chính xác của nội dung hoặc các quyết định được đưa ra dựa trên kết quả làm bài trắc nghiệm.

Bạn đã sẵn sàng bắt đầu với bộ 150+ câu hỏi trắc nghiệm dược liệu 1 online có đáp án. Bộ câu hỏi này được xây dựng để giúp bạn ôn luyện kiến thức một cách chủ động và hiệu quả. Hãy chọn một bộ câu hỏi bên dưới để bắt đầu ngay. Chúc bạn làm bài hiệu quả và tích lũy thêm nhiều kiến thức!

★★★★★
★★★★★
4.7/5 (137 đánh giá)

1. Dược liệu nào sau đây có tác dụng an thần, giúp ngủ ngon?

A. Nhân sâm
B. Bạch quả
C. Lạc tiên
D. Gừng

2. Dược liệu nào sau đây có tác dụng hỗ trợ điều trị các bệnh về gan?

A. Diệp hạ châu
B. Cỏ ngọt
C. Kha tử
D. Bạch truật

3. Dược liệu nào sau đây có tác dụng ổn định huyết áp?

A. Tỏi
B. Hoa hòe
C. Giảo cổ lam
D. Nần nghệ

4. Dược liệu nào sau đây có tác dụng giảm cholesterol trong máu?

A. Tỏi
B. Gừng
C. Nghệ
D. Quế

5. Dược liệu nào sau đây có tác dụng lợi tiểu?

A. Nhân trần
B. Kim tiền thảo
C. Râu mèo
D. Atiso

6. Hoạt chất chính trong cây Hoàng liên có tác dụng kháng khuẩn là gì?

A. Curcumin
B. Berberin
C. Silymarin
D. Ginsenosid

7. Phương pháp chiết xuất nào sau đây thường được sử dụng để thu hồi các hợp chất dễ bay hơi từ dược liệu?

A. Sắc
B. Ngâm
C. Chiết bằng dung môi hữu cơ
D. Chưng cất lôi cuốn hơi nước

8. Bộ phận nào của cây Atiso được sử dụng làm dược liệu?

A. Rễ
B. Thân
C. Lá và hoa
D. Hạt

9. Dược liệu nào sau đây có tác dụng kháng viêm, giảm đau?

A. Ngải cứu
B. Nhân sâm
C. Linh chi
D. Tam thất

10. Dược liệu nào sau đây chứa nhiều tinh dầu có tác dụng sát khuẩn, thường dùng để xông mũi, họng?

A. Tía tô
B. Kinh giới
C. Bạc hà
D. Húng chanh

11. Đâu là phương pháp bảo quản dược liệu bằng cách sử dụng nhiệt độ thấp?

A. Sấy khô
B. Ướp muối
C. Làm lạnh
D. Ngâm rượu

12. Dược liệu nào sau đây có tác dụng tăng cường hệ miễn dịch?

A. Nhân sâm
B. Cam thảo
C. Hoàng kỳ
D. Đảng sâm

13. Dược liệu nào sau đây có tác dụng điều trị đau dạ dày?

A. Khôi tía
B. Nghệ
C. Cam thảo
D. Lá mơ lông

14. Dược liệu nào sau đây có tác dụng trị mụn nhọt?

A. Bồ công anh
B. Rau má
C. Diệp hạ châu
D. Sài đất

15. Dược liệu nào sau đây được dùng để điều trị ho?

A. Cát cánh
B. Đinh lăng
C. Xạ đen
D. Bồ công anh

16. Dược liệu nào sau đây được sử dụng để điều trị bệnh trĩ?

A. Diệp hạ châu
B. Đương quy
C. Rutin
D. Sài hồ

17. Dược liệu nào sau đây được sử dụng để hỗ trợ điều trị tiểu đường?

A. Actiso
B. Giảo cổ lam
C. Ích mẫu
D. Kim tiền thảo

18. Dược liệu nào sau đây được sử dụng để điều trị các bệnh về da như mụn nhọt, viêm da?

A. Kim ngân hoa
B. Cúc hoa
C. Lá vối
D. Bồ công anh

19. Dược liệu nào sau đây có tác dụng an thần, giảm lo âu?

A. Lạc tiên
B. Tâm sen
C. Bình vôi
D. Vông nem

20. Dược liệu nào sau đây có chứa hoạt chất acid salicylic, tiền chất của aspirin?

A. Vỏ cây liễu
B. Lá sen
C. Hoa cúc
D. Rau má

21. Alcaloid nào sau đây được sử dụng làm thuốc điều trị sốt rét?

A. Morphin
B. Quinin
C. Cafein
D. Atropin

22. Hợp chất nào sau đây có tác dụng chống oxy hóa mạnh, thường được tìm thấy trong trà xanh?

A. Capsaicin
B. EGCG (Epigallocatechin gallate)
C. Curcumin
D. Piperin

23. Dược liệu nào sau đây có tác dụng lợi sữa?

A. Ích mẫu
B. Chè vằng
C. Đinh lăng
D. Thiên môn

24. Dược liệu nào sau đây có tác dụng chống oxy hóa, bảo vệ tim mạch?

A. Tỏi
B. Gừng
C. Nghệ
D. Trà xanh

25. Dược liệu nào sau đây có tác dụng bổ máu?

A. Đương quy
B. Bạch chỉ
C. Xuyên khung
D. Thục địa

26. Dược liệu nào sau đây có tác dụng giảm đau, hạ sốt?

A. Sài đất
B. Cỏ mần trầu
C. Hương nhu
D. Kim tiền thảo

27. Dược liệu nào sau đây có tác dụng nhuận tràng, chữa táo bón?

A. Phan tả diệp
B. Atiso
C. Rau má
D. Bồ công anh

28. Dược liệu nào sau đây có tác dụng làm lành vết thương, liền sẹo?

A. Nghệ
B. Rau má
C. Lá trầu không
D. Cây sống đời

29. Alcaloid nào sau đây có tác dụng kích thích thần kinh trung ương, gây hưng phấn?

A. Morphin
B. Codein
C. Cafein
D. Papaverin

30. Dược liệu nào sau đây có tác dụng hỗ trợ điều trị hen suyễn?

A. Xuyên bối mẫu
B. Tía tô
C. Kinh giới
D. Bạc hà

31. Dược liệu nào sau đây được sử dụng để điều trị bệnh tiểu đường?

A. Kim tiền thảo
B. Giảo cổ lam
C. Bồ công anh
D. Ích mẫu

32. Loại dược liệu nào sau đây có chứa acid salicylic và được sử dụng làm thuốc giảm đau, hạ sốt?

A. Vỏ cây liễu trắng
B. Rễ cây cam thảo
C. Lá cây bạch đàn
D. Hoa cúc

33. Dược liệu nào sau đây có tác dụng lợi tiểu và thường được sử dụng trong điều trị phù nề?

A. Râu mèo
B. Kim ngân hoa
C. Sài đất
D. Bồ công anh

34. Trong quá trình bảo quản dược liệu, yếu tố nào sau đây cần được kiểm soát chặt chẽ nhất để tránh hư hỏng?

A. Ánh sáng
B. Độ ẩm
C. Nhiệt độ
D. Tất cả các yếu tố trên

35. Dược liệu nào sau đây có tác dụng điều kinh, giảm đau bụng kinh?

A. Ích mẫu
B. Rau má
C. Bồ công anh
D. Nhọ nồi

36. Hoạt chất chính trong cây Mã tiền (Strychnos nux-vomica) là gì?

A. Quinine
B. Strychnine
C. Morphine
D. Codeine

37. Dược liệu nào sau đây chứa tinh dầu menthol và được sử dụng làm thuốc xoa bóp giảm đau, thông mũi?

A. Hương nhu
B. Bạc hà
C. Kinh giới
D. Tía tô

38. Trong kiểm nghiệm dược liệu, phương pháp sắc ký lớp mỏng (TLC) thường được sử dụng để làm gì?

A. Xác định độ ẩm của dược liệu.
B. Định lượng hoạt chất trong dược liệu.
C. Định tính và kiểm tra độ tinh khiết của các hợp chất trong dược liệu.
D. Xác định hàm lượng tro tổng của dược liệu.

39. Trong quá trình chế biến dược liệu, phương pháp nào sau đây giúp loại bỏ tạp chất và làm sạch dược liệu?

A. Sao
B. Tẩm
C. Rửa
D. Ủ

40. Dược liệu nào sau đây có tác dụng bổ máu và thường được sử dụng trong điều trị thiếu máu?

A. Ích mẫu
B. Đương quy
C. Ngải cứu
D. Hương phụ

41. Dược liệu nào sau đây được sử dụng để điều trị táo bón?

A. Phan tả diệp
B. Atiso
C. Diệp hạ châu
D. Rau má

42. Dược liệu nào sau đây có chứa chất curcuminoid và được sử dụng làm thuốc chống viêm, chống oxy hóa?

A. Gừng
B. Nghệ
C. Tỏi
D. Hành tây

43. Phương pháp chiết xuất nào sau đây thường được sử dụng để thu hồi tinh dầu từ dược liệu?

A. Sắc thuốc
B. Ngâm chiết
C. Chưng cất lôi cuốn hơi nước
D. Chiết xuất bằng dung môi hữu cơ

44. Dược liệu nào sau đây được sử dụng để điều trị bệnh trĩ?

A. Diếp cá
B. Rau má
C. Bồ công anh
D. Nhọ nồi

45. Dược liệu nào sau đây có tác dụng bảo vệ gan và thường được sử dụng trong điều trị các bệnh về gan?

A. Nhân sâm
B. Actiso
C. Đảng sâm
D. Hoàng kỳ

46. Alcaloid nào sau đây thường được sử dụng làm thuốc nhỏ mắt để điều trị bệnh tăng nhãn áp?

A. Scopolamine
B. Atropine
C. Pilocarpine
D. Hyoscyamine

47. Dược liệu nào sau đây có chứa saponin triterpenoid ginsenoside?

A. Tam thất
B. Nhân sâm
C. Đinh lăng
D. Cả ba đáp án trên

48. Dược liệu nào sau đây chứa hoạt chất artemisinin?

A. Hoàng liên
B. Thanh hao hoa vàng
C. Bạch quả
D. Xuyên khung

49. Dược liệu nào sau đây được dùng để điều trị ho, long đờm?

A. Diệp hạ châu
B. Cát cánh
C. Rau má
D. Nhọ nồi

50. Trong phương pháp định tính dược liệu bằng hóa học, phản ứng nào sau đây thường được sử dụng để xác định sự có mặt của alcaloid?

A. Phản ứng Fehling
B. Phản ứng Millon
C. Phản ứng Mayer
D. Phản ứng Lugol

51. Dược liệu nào sau đây có chứa hợp chất flavonoid rutin?

A. Hoa hòe
B. Actiso
C. Cúc hoa
D. Kim ngân hoa

52. Bộ phận nào của cây Atiso (Cynara scolymus) thường được sử dụng làm dược liệu?

A. Rễ
B. Thân
C. Lá và hoa
D. Hạt

53. Chất đánh dấu (marker compound) thường được sử dụng trong kiểm nghiệm dược liệu có vai trò gì?

A. Tăng cường tác dụng điều trị của dược liệu.
B. Bảo quản dược liệu khỏi bị hư hỏng.
C. Định danh và định lượng dược liệu, đảm bảo chất lượng và tính đồng nhất.
D. Giảm độc tính của dược liệu.

54. Cây thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị bệnh sốt rét?

A. Cam thảo
B. Cỏ ngọt
C. Ký ninh
D. Nhân trần

55. Dược liệu nào sau đây được sử dụng để điều trị mụn nhọt, lở ngứa?

A. Kim ngân hoa
B. Cam thảo
C. Nhân sâm
D. Đinh lăng

56. Dược liệu nào sau đây có tác dụng hạ huyết áp?

A. Tỏi
B. Giảo cổ lam
C. Cần tây
D. Tất cả các đáp án trên

57. Dược liệu nào sau đây có tác dụng kháng khuẩn và thường được sử dụng để điều trị các bệnh nhiễm trùng?

A. Tỏi
B. Cam thảo
C. Nhân sâm
D. Đinh lăng

58. Dược liệu nào sau đây có tác dụng an thần, gây ngủ?

A. Nhân sâm
B. Tam thất
C. Lạc tiên
D. Đinh lăng

59. Loại dược liệu nào sau đây chứa glycosid tim mạch?

A. Actiso
B. Địa hoàng
C. Thông đỏ
D. Digitalis (Dương địa hoàng)

60. Dược liệu nào sau đây có chứa hoạt chất silymarin?

A. Atiso
B. Kế sữa (Silybum marianum)
C. Diệp hạ châu
D. Nhân trần

61. Loại dược liệu nào sau đây cần được bảo quản ở điều kiện lạnh (2-8°C) để đảm bảo chất lượng?

A. Gừng khô
B. Tinh dầu bạc hà
C. Vaccin
D. Cam thảo

62. Dược liệu nào sau đây chứa hợp chất curcuminoid có tác dụng chống oxy hóa, kháng viêm, thường dùng trong hỗ trợ điều trị viêm khớp?

A. Gừng
B. Nghệ
C. Riềng
D. Địa liền

63. Dược liệu nào sau đây chứa acid salicylic và được sử dụng để giảm đau, hạ sốt?

A. Cỏ ngọt
B. Vỏ cây liễu
C. Lá sen
D. Kim ngân hoa

64. Dược liệu nào sau đây chứa flavonoid có tác dụng bảo vệ mạch máu, thường dùng trong điều trị suy tĩnh mạch?

A. Rau má
B. Hoa hòe
C. Actiso
D. Nhân trần

65. Dược liệu nào sau đây chứa alcaloid scopolamin và hyoscyamin, có tác dụng kháng cholinergic?

A. Ba gạc
B. Cà độc dược
C. Vông nem
D. Hoàng liên

66. Trong quá trình bảo quản dược liệu, yếu tố nào sau đây cần được kiểm soát chặt chẽ nhất để ngăn ngừa sự phát triển của nấm mốc?

A. Ánh sáng
B. Độ ẩm
C. Nhiệt độ
D. Oxy

67. Dược liệu nào sau đây chứa chất piperin, giúp tăng cường hấp thu curcumin khi sử dụng chung với nghệ?

A. Gừng
B. Tiêu đen
C. Riềng
D. Địa liền

68. Dược liệu nào sau đây chứa polysaccharid có tác dụng tăng cường hệ miễn dịch?

A. Kim tiền thảo
B. Linh chi
C. Rau má
D. Nhân trần

69. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để loại bỏ tạp chất và làm sạch dược liệu trước khi sử dụng?

A. Chiết xuất
B. Sắc
C. Rửa
D. Cô đặc

70. Alcaloid nào sau đây thường được sử dụng làm thuốc thử để định tính các alcaloid khác?

A. Cafein
B. Morphin
C. Quinin
D. Acid picric

71. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để xác định hàm lượng tinh dầu trong dược liệu?

A. Cân
B. Đo độ ẩm
C. Định tính bằng sắc ký lớp mỏng
D. Cất kéo hơi nước và đo thể tích

72. Trong kiểm nghiệm dược liệu, phương pháp sắc ký lớp mỏng (TLC) được sử dụng để:

A. Định lượng hoạt chất
B. Xác định độ ẩm
C. Đánh giá cảm quan
D. Định tính và bán định lượng hoạt chất

73. Dược liệu nào sau đây có chứa chất nhầy (mucilage) với tác dụng làm dịu niêm mạc, giảm ho?

A. Bạch quả
B. Ích mẫu
C. Mã đề
D. Cỏ ngọt

74. Dược liệu nào sau đây được sử dụng để điều trị bệnh sốt rét nhờ chứa hoạt chất artemisinin?

A. Hoàng bá
B. Thanh hao hoa vàng
C. Bạch chỉ
D. Kim tiền thảo

75. Dược liệu chứa anthranoid nào sau đây thường được sử dụng làm thuốc nhuận tràng?

A. Atropin
B. Senosid A và B
C. Cafein
D. Curcumin

76. Dược liệu nào sau đây chứa tanin và được sử dụng để điều trị tiêu chảy?

A. Actiso
B. Sim
C. Nhân trần
D. Diệp hạ châu

77. Dược liệu nào sau đây chứa flavonoid silymarin có tác dụng bảo vệ gan?

A. Actiso
B. Cà gai leo
C. Kế sữa
D. Diệp hạ châu

78. Dược liệu nào sau đây chứa glycosid saponin có tác dụng long đờm, thường dùng trong các bài thuốc trị ho?

A. Cam thảo
B. Cát cánh
C. Bách bộ
D. Xạ can

79. Khi bảo quản dược liệu, nhiệt độ và độ ẩm cao có thể dẫn đến hiện tượng nào sau đây?

A. Tăng hàm lượng hoạt chất
B. Giảm hàm lượng hoạt chất
C. Tăng độ cứng của dược liệu
D. Thay đổi màu sắc theo hướng sáng hơn

80. Dược liệu nào sau đây chứa glycosid tim có tác dụng điều trị suy tim?

A. Cam thảo
B. Tỏi
C. Địa hoàng
D. Digitalis (Dương địa hoàng)

81. Trong phương pháp định tính dược liệu bằng phản ứng hóa học, hiện tượng nào sau đây cho thấy có sự hiện diện của alcaloid?

A. Xuất hiện màu xanh
B. Xuất hiện kết tủa
C. Sủi bọt khí
D. Thay đổi độ pH

82. Trong quá trình chiết xuất dược liệu, yếu tố nào sau đây ảnh hưởng lớn nhất đến hiệu suất chiết?

A. Ánh sáng
B. Kích thước dược liệu
C. Độ ẩm không khí
D. Nhiệt độ phòng

83. Cây thuốc nào sau đây chứa alcaloid có tác dụng hạ huyết áp?

A. Ba gạc
B. Vông nem
C. Cà độc dược
D. Hoàng liên

84. Trong kiểm nghiệm dược liệu, phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để xác định độ tro?

A. Sắc ký lớp mỏng
B. Cân
C. Đốt
D. Chuẩn độ

85. Đặc điểm giải phẫu nào sau đây thường được sử dụng để phân biệt các loài dược liệu thuộc họ Hoa tán (Apiaceae)?

A. Kiểu mạch dẫn
B. Số lượng cánh hoa
C. Sự có mặt của lông che chở
D. Ống tiết

86. Dược liệu nào sau đây được sử dụng để điều trị bệnh trĩ nhờ tác dụng làm bền thành mạch và giảm viêm?

A. Diếp cá
B. Actiso
C. Nhân trần
D. Rau má

87. Trong kiểm nghiệm dược liệu, phép thử giới hạn kim loại nặng thường sử dụng chất nào sau đây để tạo phức với kim loại?

A. Acid hydrocloric
B. Natri hydroxyd
C. Hydro sulfua (H2S)
D. Ethanol

88. Dược liệu nào sau đây chứa tinh dầu có tính sát khuẩn mạnh, thường dùng để xông mũi họng khi bị cảm cúm?

A. Quế
B. Húng chanh
C. Tía tô
D. Kinh giới

89. Phương pháp chiết xuất nào sau đây thường được sử dụng để thu hồi tinh dầu từ dược liệu?

A. Sắc
B. Ngâm lạnh
C. Chiết bằng dung môi hữu cơ
D. Lôi cuốn hơi nước

90. Bộ phận nào của cây Atiso (Cynara scolymus) thường được sử dụng làm thuốc?

A. Rễ
B. Thân
C. Lá và hoa
D. Quả

91. Tinh dầu nào sau đây được sử dụng phổ biến trong liệu pháp hương thơm để giảm căng thẳng và lo âu?

A. Bạc hà (Peppermint)
B. Oải hương (Lavender)
C. Tràm trà (Tea tree)
D. Sả chanh (Lemongrass)

92. Hợp chất nào sau đây chịu trách nhiệm chính cho tác dụng chống sốt rét của cây Thanh hao hoa vàng (Artemisia annua)?

A. Quinine
B. Artemisinin
C. Quassine
D. Berberine

93. Loại chất xơ nào sau đây được tìm thấy trong vỏ hạt mã đề (Plantago ovata) và có tác dụng nhuận tràng?

A. Cellulose
B. Pectin
C. Psyllium
D. Lignin

94. Dược liệu nào sau đây có chứa glycoside tim mạch và được sử dụng trong điều trị suy tim?

A. Ba gạc (Rauvolfia serpentina)
B. Hoàng liên (Coptis chinensis)
C. Digitalis (Digitalis purpurea)
D. Cam thảo (Glycyrrhiza glabra)

95. Alkaloid nào sau đây được sử dụng làm thuốc giảm đau mạnh và có nguồn gốc từ cây thuốc phiện (Papaver somniferum)?

A. Caffeine
B. Nicotine
C. Morphine
D. Atropine

96. Hợp chất nào sau đây có tác dụng chống viêm và giảm đau, thường được tìm thấy trong cây liễu trắng (Salix alba)?

A. Salicin
B. Capsaicin
C. Curcumin
D. Gingerol

97. Hợp chất nào sau đây có tác dụng chống oxy hóa mạnh và thường được tìm thấy trong hạt nho (Vitis vinifera)?

A. Resveratrol
B. Quercetin
C. Proanthocyanidins (OPCs)
D. EGCG

98. Hợp chất nào sau đây có tác dụng chống oxy hóa và kháng viêm, thường được tìm thấy trong trà xanh (Camellia sinensis)?

A. EGCG (Epigallocatechin gallate)
B. Capsaicin
C. Gingerol
D. Allicin

99. Dược liệu nào sau đây được sử dụng để điều trị bệnh trĩ và có chứa hoạt chất chính là diosmin?

A. Diếp cá (Houttuynia cordata)
B. Cúc tần (Pluchea indica)
C. Ngải cứu (Artemisia vulgaris)
D. Kim ngân hoa (Lonicera japonica)

100. Dược liệu nào sau đây được sử dụng để điều trị ho và có chứa hoạt chất chính là glycyrrhizin?

A. Bạc hà (Mentha arvensis)
B. Cam thảo (Glycyrrhiza glabra)
C. Gừng (Zingiber officinale)
D. Quế (Cinnamomum)

101. Dược liệu nào sau đây được sử dụng để hỗ trợ điều trị bệnh tiểu đường và có chứa hoạt chất chính là gymnemic acid?

A. Khổ qua (Momordica charantia)
B. Giảo cổ lam (Gynostemma pentaphyllum)
C. Dây thìa canh (Gymnema sylvestre)
D. Linh chi (Ganoderma lucidum)

102. Loại dược liệu nào sau đây được sử dụng phổ biến trong y học cổ truyền để điều trị các vấn đề về tiêu hóa và có chứa hoạt chất chính là silymarin?

A. Actiso (Cynara scolymus)
B. Rau má (Centella asiatica)
C. Diệp hạ châu (Phyllanthus urinaria)
D. Nhân trần (Adenosma glutinosum)

103. Dược liệu nào sau đây được sử dụng để điều trị tăng huyết áp và có chứa hoạt chất chính là reserpine?

A. Ba gạc (Rauvolfia serpentina)
B. Tỏi (Allium sativum)
C. Hoa hòe (Sophora japonica)
D. Ích mẫu (Leonurus japonicus)

104. Alcaloid nào sau đây được sử dụng làm thuốc điều trị bệnh Parkinson?

A. Scopolamine
B. Hyoscyamine
C. Atropine
D. L-DOPA (Levodopa)

105. Dược liệu nào sau đây được sử dụng trong y học cổ truyền để cải thiện trí nhớ và tăng cường chức năng não bộ?

A. Nhân sâm (Panax ginseng)
B. Atiso (Cynara scolymus)
C. Rau má (Centella asiatica)
D. Đinh lăng (Polyscias fruticosa)

106. Flavonoid nào sau đây được biết đến với tác dụng chống oxy hóa mạnh và thường được tìm thấy trong các loại quả mọng?

A. Rutin
B. Quercetin
C. Hesperidin
D. Apigenin

107. Alkaloid nào sau đây có tác dụng kích thích hệ thần kinh trung ương và được tìm thấy trong cà phê (Coffea arabica)?

A. Atropine
B. Caffeine
C. Quinine
D. Scopolamine

108. Dược liệu nào sau đây được sử dụng để tăng cường hệ miễn dịch và có chứa hoạt chất chính là polysaccharides?

A. Tỏi (Allium sativum)
B. Gừng (Zingiber officinale)
C. Nấm linh chi (Ganoderma lucidum)
D. Nghệ (Curcuma longa)

109. Dược liệu nào sau đây được sử dụng để điều trị các vấn đề về da và có chứa hoạt chất chính là bisabolol?

A. Cúc La Mã (Matricaria chamomilla)
B. Lô hội (Aloe vera)
C. Trà xanh (Camellia sinensis)
D. Bạc hà (Mentha piperita)

110. Dược liệu nào sau đây được sử dụng để hỗ trợ điều trị bệnh gút và có chứa hoạt chất chính là colchicine?

A. Tỏi (Allium sativum)
B. Nghệ (Curcuma longa)
C. Colchicum autumnale (cây Bả chó)
D. Gừng (Zingiber officinale)

111. Alkaloid nào sau đây có tác dụng giãn phế quản và được sử dụng trong điều trị hen suyễn?

A. Ephedrine
B. Caffeine
C. Quinine
D. Atropine

112. Alkaloid nào sau đây có tác dụng an thần, gây ngủ và thường được tìm thấy trong cây Bình vôi (Stephania)?

A. Morphine
B. Codeine
C. Rotundin
D. Quinine

113. Dược liệu nào sau đây được sử dụng để điều trị các vấn đề về gan và có chứa hoạt chất chính là curcuminoid?

A. Gừng (Zingiber officinale)
B. Nghệ (Curcuma longa)
C. Tỏi (Allium sativum)
D. Hành tây (Allium cepa)

114. Alkaloid nào sau đây có tác dụng kháng cholinergic và được sử dụng để điều trị say tàu xe?

A. Atropine
B. Scopolamine
C. Quinine
D. Caffeine

115. Dược liệu nào sau đây được sử dụng để điều trị viêm loét dạ dày và có chứa hoạt chất chính là bisabolol?

A. Cúc La Mã (Matricaria chamomilla)
B. Kim tiền thảo (Desmodium styracifolium)
C. Râu mèo (Orthosiphon aristatus)
D. Bồ công anh (Taraxacum officinale)

116. Dược liệu nào sau đây được sử dụng để điều trị rối loạn tiêu hóa và có chứa hoạt chất chính là menthol?

A. Bạc hà (Mentha piperita)
B. Gừng (Zingiber officinale)
C. Quế (Cinnamomum)
D. Đinh hương (Syzygium aromaticum)

117. Hợp chất nào sau đây có tác dụng kháng khuẩn và kháng virus, thường được tìm thấy trong tỏi (Allium sativum)?

A. Allicin
B. Capsaicin
C. Gingerol
D. Menthol

118. Dược liệu nào sau đây được sử dụng để điều trị các vấn đề về tiết niệu và có chứa hoạt chất chính là arbutin?

A. Kim tiền thảo (Desmodium styracifolium)
B. Râu mèo (Orthosiphon aristatus)
C. Mã đề (Plantago major)
D. Uva ursi (Arctostaphylos uva-ursi)

119. Flavonoid nào sau đây có tác dụng bảo vệ mạch máu và thường được tìm thấy trong hoa hòe (Sophora japonica)?

A. Rutin
B. Quercetin
C. Hesperidin
D. Apigenin

120. Dược liệu nào sau đây được sử dụng để điều trị bỏng và có chứa hoạt chất chính là aloe-emodin?

A. Lô hội (Aloe vera)
B. Trà xanh (Camellia sinensis)
C. Bạc hà (Mentha arvensis)
D. Oải hương (Lavandula)

121. Dược liệu nào sau đây chứa hợp chất silymarin?

A. Cây kế sữa (Silybum marianum)
B. Cây atiso (Cynara scolymus)
C. Cây bồ công anh (Taraxacum officinale)
D. Cây rau má (Centella asiatica)

122. Dược liệu nào sau đây được dùng để giải độc gan, bảo vệ tế bào gan?

A. Diệp hạ châu
B. Kim tiền thảo
C. Rau má
D. Ích mẫu

123. Cây thuốc nào sau đây chứa hoạt chất artemisinin?

A. Thanh hao hoa vàng
B. Actiso
C. Bồ công anh
D. Kim tiền thảo

124. Chất nào sau đây thuộc nhóm terpenoid và có tác dụng chống oxy hóa mạnh?

A. Carotenoid
B. Flavonoid
C. Alcaloid
D. Coumarin

125. Dược liệu nào sau đây được dùng để hỗ trợ điều trị các bệnh về gan, mật?

A. Actiso
B. Kim tiền thảo
C. Rau má
D. Ích mẫu

126. Dược liệu nào sau đây được sử dụng để lợi tiểu, điều trị sỏi thận, sỏi mật?

A. Kim tiền thảo
B. Rau má
C. Diệp hạ châu
D. Nhân trần

127. Trong kiểm nghiệm dược liệu, phương pháp sắc ký lớp mỏng (TLC) được sử dụng để làm gì?

A. Định tính và bán định lượng các thành phần trong dược liệu.
B. Xác định hàm lượng nước trong dược liệu.
C. Xác định độ tro của dược liệu.
D. Xác định kích thước hạt của dược liệu.

128. Dược liệu nào sau đây chứa alcaloid có tác dụng kháng cholinergic, được dùng để điều trị co thắt đường tiêu hóa?

A. Cà độc dược
B. Hoàng bá
C. Cam thảo
D. Rau má

129. Phương pháp bảo quản dược liệu nào sau đây giúp hạn chế sự phát triển của nấm mốc và côn trùng?

A. Sấy khô
B. Ngâm rượu
C. Ướp muối
D. Bảo quản trong tủ lạnh

130. Theo Dược điển Việt Nam, dược liệu được định nghĩa như thế nào?

A. Dược liệu là nguyên liệu có nguồn gốc tự nhiên (thực vật, động vật, khoáng vật) được dùng làm thuốc.
B. Dược liệu là các hóa chất tổng hợp được dùng làm thuốc.
C. Dược liệu là các sản phẩm thực phẩm chức năng có tác dụng hỗ trợ điều trị bệnh.
D. Dược liệu là các loại vitamin và khoáng chất.

131. Cây thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị bệnh sốt rét?

A. Canhkina
B. Ba gạc
C. Hoàng liên
D. Ích mẫu

132. Glycosid tim nào sau đây được sử dụng phổ biến trong điều trị suy tim?

A. Digoxin
B. Amygdalin
C. Saponin
D. Rutin

133. Dược liệu nào sau đây có tác dụng kháng viêm, làm nhanh lành vết thương?

A. Rau má
B. Actiso
C. Diệp hạ châu
D. Nhân trần

134. Tinh dầu nào sau đây có tác dụng sát khuẩn, thường được dùng trong các chế phẩm vệ sinh răng miệng?

A. Tinh dầu bạc hà
B. Tinh dầu hoa hồng
C. Tinh dầu oải hương
D. Tinh dầu sả chanh

135. Loại đường nào sau đây thường gặp trong thành phần của glycosid?

A. Glucose
B. Fructose
C. Galactose
D. Sucrose

136. Loại flavonoid nào có tác dụng bảo vệ mạch máu, thường được sử dụng trong điều trị suy tĩnh mạch?

A. Rutin
B. Quercetin
C. Apigenin
D. Kaempferol

137. Bộ phận nào của cây Digitalis purpurea (Dương địa hoàng) được sử dụng làm thuốc?

A. Lá
B. Rễ
C. Hạt
D. Thân

138. Dược liệu nào sau đây được sử dụng để điều hòa kinh nguyệt, giảm đau bụng kinh?

A. Ích mẫu
B. Kim tiền thảo
C. Rau má
D. Diệp hạ châu

139. Dược liệu nào sau đây có chứa acid salicylic và được sử dụng để giảm đau, hạ sốt?

A. Vỏ cây liễu trắng
B. Lá sen
C. Rễ nhàu
D. Cây chó đẻ răng cưa

140. Alcaloid nào sau đây có tác dụng hạ huyết áp thông qua cơ chế giãn mạch ngoại vi?

A. Papaverin
B. Morphin
C. Codein
D. Atropin

141. Phản ứng hóa học nào sau đây thường được dùng để định tính glycosid tim?

A. Phản ứng Liebermann-Burchard
B. Phản ứng Fehling
C. Phản ứng Molisch
D. Phản ứng Dragendorff

142. Hoạt chất chính trong cây Mã tiền (Strychnos nux-vomica) là gì?

A. Strychnin và brucin
B. Morphin và codein
C. Quinin và quinidin
D. Cafein và theophyllin

143. Dược liệu nào sau đây có tác dụng hạ đường huyết, hỗ trợ điều trị bệnh tiểu đường?

A. Dây thìa canh
B. Actiso
C. Rau má
D. Diệp hạ châu

144. Saponin triterpenoid thường có tác dụng dược lý nào sau đây?

A. Long đờm, kháng viêm
B. Hạ huyết áp, an thần
C. Kháng sinh, chống ung thư
D. Lợi tiểu, nhuận tràng

145. Phương pháp chiết xuất nào sau đây thường được sử dụng để thu hồi alcaloid từ dược liệu?

A. Chiết bằng dung môi phân cực sau khi kiềm hóa dược liệu.
B. Chiết bằng nước nóng.
C. Ép nguội.
D. Thăng hoa.

146. Loại dược liệu nào sau đây chứa nhiều tinh dầu và được sử dụng để xoa bóp, giảm đau nhức cơ xương khớp?

A. Quế
B. Kim tiền thảo
C. Actiso
D. Diệp hạ châu

147. Đâu là đặc điểm khác biệt chính giữa tannin thủy phân và tannin ngưng tụ?

A. Tannin thủy phân có thể bị thủy phân bởi acid hoặc enzyme, còn tannin ngưng tụ thì không.
B. Tannin ngưng tụ có màu sáng hơn tannin thủy phân.
C. Tannin thủy phân chỉ có trong cây hạt kín, còn tannin ngưng tụ có trong cả cây hạt kín và hạt trần.
D. Tannin ngưng tụ có tác dụng chữa bệnh tốt hơn tannin thủy phân.

148. Dược liệu nào sau đây được sử dụng để điều trị ho do chứa các chất nhầy (mucilage)?

A. Cam thảo
B. Atiso
C. Rau má
D. Nhân trần

149. Cây thuốc nào sau đây được sử dụng để an thần, giảm căng thẳng, lo âu?

A. Lạc tiên
B. Rau má
C. Diệp hạ châu
D. Nhân trần

150. Cumarin có nhiều ứng dụng trong dược phẩm, nhưng cần lưu ý điều gì khi sử dụng?

A. Cumarin có thể gây độc cho gan nếu dùng liều cao hoặc kéo dài.
B. Cumarin làm giảm tác dụng của thuốc chống đông máu.
C. Cumarin gây tăng huyết áp ở người cao tuổi.
D. Cumarin chỉ được dùng ngoài da, không được uống.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại

Về Tài Liệu Trọn Đời

Tài Liệu Trọn Đời - Blog cá nhân, tài liệu học tập, khoa học, công nghệ, thủ thuật, chia sẻ mọi kiến thức, lĩnh vực khác nhau đến với bạn đọc.

Gmail: info.tailieutrondoi@gmail.com

Địa chỉ: Hồ Chí Minh, Việt Nam

Giờ làm việc: T2-CN: 09:00 – 17:00

Chịu Trách Nhiệm Nội Dung

Mọi vấn đề liên quan đến bản quyền nội dung vui lòng liên hệ qua Gmail: info.tailieutrondoi@gmail.com

Miễn Trừ Trách Nhiệm

Tài Liệu Trọn Đời - Blog được xây dựng nhằm mục đích thử nghiệm, tham khảo, hỗ trợ học tập và nghiên cứu.

Tài Liệu Trọn Đời không chịu trách nhiệm dưới bất kỳ hình thức nào đối với thiệt hại trực tiếp hoặc gián tiếp phát sinh từ việc sử dụng hoặc áp dụng các nội dung trên trang web.

Các câu hỏi và đáp án trong danh mục "Trắc nghiệm" được biên soạn nhằm mục đích hỗ trợ học tập và tra cứu thông tin. Đây KHÔNG phải là tài liệu chính thức hay đề thi do bất kỳ cơ sở giáo dục hoặc tổ chức cấp chứng chỉ chuyên ngành nào ban hành.

Website không chịu trách nhiệm về độ chính xác tuyệt đối của nội dung cũng như mọi quyết định được đưa ra từ việc sử dụng kết quả trắc nghiệm hoặc các thông tin trong bài viết trên Website.

Social

  • X
  • LinkedIn
  • Flickr
  • YouTube
  • Pinterest
Copyright © 2026 Tài Liệu Trọn Đời
Back to Top

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.