Skip to content
Tài Liệu Trọn Đời - Thư viện tài liệu học tập - 5

Blog Cá Nhân | Chia Sẻ Tài Liệu Học Tập Miễn Phí

  • Trang chủ
    • Về chúng tôi
    • Quy định sử dụng
    • Miễn trừ trách nhiệm
    • Bản quyền & Khiếu nại
  • Đáp án
  • Góc học tập
  • Trắc nghiệm
  • Công cụ học tập
  • Liên hệ
  • Sitemap
  • Trang chủ
    • Về chúng tôi
    • Quy định sử dụng
    • Miễn trừ trách nhiệm
    • Bản quyền & Khiếu nại
  • Đáp án
  • Góc học tập
  • Trắc nghiệm
  • Công cụ học tập
  • Liên hệ
  • Sitemap
Tài Liệu Trọn Đời - Thư viện tài liệu học tập - 5

Blog Cá Nhân | Chia Sẻ Tài Liệu Học Tập Miễn Phí

Trang chủ » Trắc nghiệm Đại học » 150+ câu hỏi trắc nghiệm dược lâm sàng online có đáp án

Trắc nghiệm Đại học

150+ câu hỏi trắc nghiệm dược lâm sàng online có đáp án

Ngày cập nhật: 13/03/2026

⚠️ Đọc lưu ý và miễn trừ trách nhiệm trước khi bắt đầu: Các câu hỏi và đáp án trong bộ trắc nghiệm này chỉ mang tính chất tham khảo, hỗ trợ học tập và ôn luyện. Đây KHÔNG PHẢI là đề thi chính thức, không đại diện cho bất kỳ tài liệu chuẩn hóa hay kiểm tra chứng chỉ nào từ các cơ quan giáo dục hay tổ chức cấp chứng chỉ chuyên môn. Website không chịu bất kỳ trách nhiệm nào liên quan đến độ chính xác của nội dung hoặc các quyết định được đưa ra dựa trên kết quả làm bài trắc nghiệm.

Hãy cùng nhau khám phá bộ 150+ câu hỏi trắc nghiệm dược lâm sàng online có đáp án. Bạn sẽ được tiếp cận nhiều câu hỏi được chọn lọc kỹ, rất phù hợp cho việc củng cố kiến thức. Vui lòng lựa chọn phần câu hỏi phù hợp bên dưới để khởi động quá trình ôn luyện. Chúc bạn có trải nghiệm trắc nghiệm tuyệt vời và học thêm được nhiều điều mới mẻ!

★★★★★
★★★★★
4.7/5 (127 đánh giá)

1. Cơ chế tác dụng của thuốc ức chế bơm proton (PPI) là gì?

A. Trung hòa acid dạ dày.
B. Ức chế thụ thể H2 histamine.
C. Ức chế необратимо bơm proton H+/K+ ATPase.
D. Bảo vệ niêm mạc dạ dày.

2. Một bệnh nhân bị tăng huyết áp đang dùng lisinopril. Xét nghiệm máu cho thấy kali máu tăng cao (5.8 mEq/L). Dược sĩ lâm sàng nên khuyến cáo điều gì?

A. Tăng liều lisinopril.
B. Bắt đầu dùng thuốc lợi tiểu thiazide.
C. Ngừng lisinopril và chuyển sang một loại thuốc hạ huyết áp khác.
D. Khuyến cáo bệnh nhân ăn nhiều thực phẩm giàu kali hơn.

3. Một bệnh nhân đang dùng clopidogrel sau khi đặt stent mạch vành. Bệnh nhân cần phải nhổ răng. Dược sĩ lâm sàng nên khuyến cáo gì về việc dùng clopidogrel?

A. Ngừng clopidogrel 7 ngày trước khi nhổ răng.
B. Tiếp tục dùng clopidogrel và không cần điều chỉnh.
C. Giảm liều clopidogrel xuống một nửa.
D. Thay thế clopidogrel bằng aspirin.

4. Một bệnh nhân đang dùng lithium để điều trị rối loạn lưỡng cực. Dược sĩ lâm sàng nên tư vấn cho bệnh nhân về tầm quan trọng của việc duy trì đủ lượng nước và muối trong cơ thể vì lý do gì?

A. Để tránh hạ natri máu, có thể làm tăng nồng độ lithium.
B. Để tránh tăng kali máu.
C. Để giảm nguy cơ tăng huyết áp.
D. Để cải thiện chức năng thận.

5. Thuốc nào sau đây là một chất đối kháng thụ thể vitamin K và được sử dụng để ngăn ngừa cục máu đông?

A. Aspirin.
B. Clopidogrel.
C. Warfarin.
D. Heparin.

6. Cơ chế tác dụng của thuốc ức chế SGLT2 (như empagliflozin) trong điều trị đái tháo đường type 2 là gì?

A. Tăng tiết insulin từ tế bào beta tuyến tụy.
B. Giảm kháng insulin ở mô ngoại vi.
C. Tăng thải glucose qua nước tiểu.
D. Giảm sản xuất glucose ở gan.

7. Thuốc nào sau đây là một thuốc chẹn beta chọn lọc beta-1 và được sử dụng để điều trị tăng huyết áp?

A. Propranolol.
B. Atenolol.
C. Labetalol.
D. Carvedilol.

8. Một bệnh nhân đang dùng theophylline. Nồng độ theophylline trong máu nên được theo dõi để tránh tác dụng phụ nào?

A. Hạ huyết áp.
B. An thần.
C. Co giật.
D. Táo bón.

9. Thuốc nào sau đây có thể gây ra hạ natri máu?

A. Furosemide.
B. Lisinopril.
C. Metoprolol.
D. Amlodipine.

10. Thuốc nào sau đây có thể gây ra hội chứng serotonin khi dùng chung với SSRI?

A. Ibuprofen.
B. Omeprazole.
C. Tramadol.
D. Metformin.

11. Một bệnh nhân đang dùng warfarin và amiodarone. Dược sĩ lâm sàng nên theo dõi INR của bệnh nhân chặt chẽ vì amiodarone có thể làm tăng tác dụng của warfarin do cơ chế nào?

A. Ức chế CYP2C9.
B. Cảm ứng CYP3A4.
C. Tăng hấp thu warfarin.
D. Giảm bài tiết warfarin.

12. Thuốc nào sau đây có thể gây ra tăng đường huyết?

A. Metformin.
B. Insulin.
C. Prednisone.
D. Sitagliptin.

13. Thuốc nào sau đây là một chất ức chế CYP3A4 mạnh và có thể làm tăng nồng độ của các thuốc khác được chuyển hóa bởi enzyme này?

A. Rifampin.
B. Phenytoin.
C. Ketoconazole.
D. Carbamazepine.

14. Một bệnh nhân đang dùng statin để điều trị cholesterol cao. Dược sĩ lâm sàng nên theo dõi chức năng gan của bệnh nhân vì statin có thể gây ra tác dụng phụ nào?

A. Suy thận.
B. Viêm gan.
C. Hạ đường huyết.
D. Tăng kali máu.

15. Loại tương tác thuốc nào xảy ra khi hai thuốc có tác dụng dược lý tương tự được dùng cùng nhau, dẫn đến tăng tác dụng?

A. Tương tác dược động học.
B. Tương tác dược lực học hiệp đồng.
C. Tương tác đối kháng.
D. Tương tác chuyển hóa.

16. Theo Beers Criteria, thuốc nào sau đây được coi là không phù hợp cho người cao tuổi?

A. Metoprolol.
B. Diphenhydramine.
C. Levothyroxine.
D. Amlodipine.

17. Thuốc nào sau đây là một chất chủ vận beta-2 tác dụng kéo dài (LABA) và được sử dụng để điều trị hen suyễn và COPD?

A. Albuterol.
B. Ipratropium.
C. Salmeterol.
D. Montelukast.

18. Thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị quá liều paracetamol?

A. Naloxone.
B. Flumazenil.
C. Acetylcysteine.
D. Vitamin K.

19. Một bệnh nhân đang dùng digoxin để điều trị suy tim. Dấu hiệu nào sau đây gợi ý ngộ độc digoxin?

A. Nhịp tim nhanh.
B. Tăng cân.
C. Mờ mắt, nhìn thấy quầng vàng.
D. Huyết áp cao.

20. Một bệnh nhân đang dùng simvastatin. Bệnh nhân nên được tư vấn tránh dùng đồng thời với lượng lớn nước ép bưởi vì có thể làm tăng nguy cơ nào?

A. Hạ huyết áp.
B. Tiêu cơ vân.
C. Hạ đường huyết.
D. Suy thận cấp.

21. Theo hướng dẫn của GOLD, điều trị ban đầu cho bệnh nhân COPD nhóm B (mức độ khó thở nhiều hơn, ít обострений) nên bao gồm:

A. SABA hoặc SAMA.
B. LAMA hoặc LABA.
C. ICS/LABA.
D. Kháng sinh.

22. Theo khuyến cáo của Bộ Y tế Việt Nam, phác đồ điều trị lao giai đoạn tấn công (2 tháng đầu) thường bao gồm những thuốc nào?

A. Rifampicin, Isoniazid, Pyrazinamide, Ethambutol.
B. Streptomycin, Isoniazid, Pyrazinamide.
C. Rifampicin, Isoniazid, Ethambutol.
D. Isoniazid đơn trị liệu.

23. Cơ chế tác dụng chính của metformin trong điều trị đái tháo đường type 2 là gì?

A. Kích thích tế bào beta tuyến tụy sản xuất insulin.
B. Tăng độ nhạy cảm của insulin ở các mô ngoại vi.
C. Ức chế hấp thu glucose ở ruột.
D. Tăng bài tiết glucose qua thận.

24. Thuốc nào sau đây là một chất ức chế men chuyển (ACEI) và được sử dụng để điều trị tăng huyết áp và suy tim?

A. Amlodipine.
B. Metoprolol.
C. Lisinopril.
D. Losartan.

25. Một bệnh nhân đang dùng phenytoin để điều trị động kinh. Dược sĩ lâm sàng nên tư vấn cho bệnh nhân về tầm quan trọng của việc duy trì vệ sinh răng miệng tốt vì phenytoin có thể gây ra tác dụng phụ nào?

A. Khô miệng.
B. Viêm lợi.
C. Sâu răng.
D. Mất răng.

26. Một bệnh nhân đang dùng opioid để giảm đau. Tác dụng phụ nào sau đây thường gặp nhất?

A. Tiêu chảy.
B. Táo bón.
C. Mất ngủ.
D. Tăng huyết áp.

27. Một bệnh nhân bị tăng huyết áp và đang dùng hydrochlorothiazide. Xét nghiệm máu cho thấy hạ kali máu. Dược sĩ lâm sàng nên khuyến cáo điều gì?

A. Tăng liều hydrochlorothiazide.
B. Bắt đầu dùng spironolactone.
C. Ngừng hydrochlorothiazide.
D. Khuyến cáo bệnh nhân hạn chế kali trong chế độ ăn.

28. Một bệnh nhân đang dùng warfarin để điều trị rung nhĩ. INR mục tiêu của bệnh nhân là 2.5. Kết quả xét nghiệm INR gần đây nhất là 4.0. Dược sĩ lâm sàng nên khuyến cáo điều gì?

A. Tăng liều warfarin.
B. Giữ nguyên liều warfarin.
C. Giảm liều warfarin hoặc bỏ một liều.
D. Bắt đầu dùng aspirin.

29. Một bệnh nhân đang dùng warfarin cần phải phẫu thuật. Dược sĩ lâm sàng nên khuyến cáo ngừng warfarin trong bao lâu trước phẫu thuật?

A. 1 ngày.
B. 3-5 ngày.
C. 7-10 ngày.
D. 14 ngày.

30. Thuốc nào sau đây chống chỉ định ở bệnh nhân suy tim phân suất tống máu giảm (HFrEF)?

A. Metoprolol succinate.
B. Amlodipine.
C. Pioglitazone.
D. Enalapril.

31. Thuốc nào sau đây có thể gây ra giảm bạch cầu?

A. Clopidogrel.
B. Warfarin.
C. Carbamazepine.
D. Aspirin.

32. Một bệnh nhân được kê đơn metoclopramide. Điều quan trọng là phải theo dõi bệnh nhân về dấu hiệu và triệu chứng của rối loạn vận động muộn nào?

A. Run.
B. Cứng cơ.
C. Co giật.
D. Vận động bất thường không tự chủ.

33. Một bệnh nhân được kê đơn warfarin và amiodarone. Điều chỉnh liều warfarin nào có thể cần thiết?

A. Tăng liều warfarin.
B. Giữ nguyên liều warfarin.
C. Giảm liều warfarin.
D. Không cần điều chỉnh liều warfarin.

34. Thuốc nào sau đây có thể gây ra ho khan dai dẳng như một tác dụng phụ?

A. Amlodipine.
B. Lisinopril.
C. Losartan.
D. Metoprolol.

35. Một bệnh nhân đang dùng NSAID mãn tính. Điều quan trọng là phải theo dõi bệnh nhân về nguy cơ nào?

A. Tăng đường huyết.
B. Suy thận.
C. Giảm bạch cầu.
D. Hạ kali máu.

36. Một bệnh nhân được kê đơn prednisone. Điều quan trọng là phải tư vấn cho bệnh nhân về nguy cơ mắc bệnh nào?

A. Hạ đường huyết.
B. Tăng huyết áp.
C. Giảm cân.
D. Loãng xương.

37. Một bệnh nhân được kê đơn methotrexate để điều trị viêm khớp dạng thấp. Điều quan trọng là phải theo dõi bệnh nhân về độc tính trên cơ quan nào?

A. Tim.
B. Gan.
C. Thận.
D. Phổi.

38. Loại thuốc nào sau đây có thể gây ra hội chứng serotonin khi dùng chung với SSRI?

A. Ibuprofen.
B. Omeprazole.
C. Tramadol.
D. Metformin.

39. Thuốc nào sau đây có thể gây ra bệnh phổi kẽ?

A. Amiodarone.
B. Warfarin.
C. Lisinopril.
D. Metformin.

40. Một bệnh nhân đang dùng clozapine. Điều quan trọng là phải theo dõi bệnh nhân về nguy cơ mắc bệnh nào?

A. Tăng huyết áp.
B. Mất bạch cầu hạt.
C. Suy gan.
D. Suy thận.

41. Một bệnh nhân được kê đơn levothyroxine để điều trị suy giáp. Thời điểm tốt nhất để bệnh nhân dùng thuốc là khi nào?

A. Cùng với thức ăn.
B. Vào ban đêm trước khi đi ngủ.
C. Vào buổi sáng khi bụng đói.
D. Bất cứ lúc nào trong ngày.

42. Một bệnh nhân đang dùng theophylline để điều trị COPD. Dấu hiệu và triệu chứng nào sau đây cho thấy độc tính của theophylline?

A. Buồn ngủ.
B. Nhịp tim chậm.
C. Co giật.
D. Táo bón.

43. Thuốc nào sau đây là một chất ức chế bơm proton (PPI)?

A. Ranitidine.
B. Famotidine.
C. Omeprazole.
D. Bismuth subsalicylate.

44. Thuốc nào sau đây là một chất ức chế CYP3A4 mạnh và có thể làm tăng nồng độ của nhiều loại thuốc khác?

A. Rifampin.
B. Phenytoin.
C. Ketoconazole.
D. Carbamazepine.

45. Một bệnh nhân đang dùng digoxin để điều trị suy tim. Dấu hiệu và triệu chứng nào sau đây cho thấy độc tính của digoxin?

A. Nhịp tim nhanh.
B. Tăng cân.
C. Buồn nôn, nôn và nhìn mờ.
D. Huyết áp cao.

46. Thuốc nào sau đây có thể gây ra tăng sản lợi?

A. Phenytoin.
B. Warfarin.
C. Lisinopril.
D. Metformin.

47. Thuốc nào sau đây có thể gây ra hội chứng Stevens-Johnson?

A. Penicillin.
B. Cephalosporin.
C. Sulfamethoxazole/trimethoprim.
D. Macrolide.

48. Thuốc nào sau đây có thể gây ra hội chứng ác tính do thuốc an thần?

A. Lithium.
B. Haloperidol.
C. Sertraline.
D. Lorazepam.

49. Một bệnh nhân được kê đơn albuterol để điều trị hen suyễn. Tác dụng phụ thường gặp nào nên được tư vấn cho bệnh nhân?

A. Buồn ngủ.
B. Run.
C. Táo bón.
D. Hạ huyết áp.

50. Một bệnh nhân được kê đơn simvastatin. Điều quan trọng là phải tư vấn cho bệnh nhân về nguy cơ mắc bệnh cơ nào?

A. Viêm cơ.
B. Tiêu cơ vân.
C. Nhược cơ.
D. Xơ cứng cơ.

51. Một bệnh nhân đang dùng lithium để điều trị rối loạn lưỡng cực. Điều quan trọng là phải theo dõi chức năng của cơ quan nào?

A. Tim.
B. Gan.
C. Thận.
D. Phổi.

52. Một bệnh nhân đang dùng warfarin để điều trị rung nhĩ. INR mục tiêu của bệnh nhân là 2.5. Kết quả INR hiện tại là 4.0. Bước đầu tiên nên làm gì?

A. Tăng liều warfarin.
B. Giữ nguyên liều warfarin.
C. Ngừng warfarin và dùng vitamin K.
D. Giảm liều warfarin hoặc bỏ một vài liều.

53. Thuốc nào sau đây có thể gây ra hội chứng ‘người xám’ ở trẻ sơ sinh?

A. Chloramphenicol.
B. Penicillin.
C. Cephalosporin.
D. Macrolide.

54. Thuốc nào sau đây có thể gây ra tăng nhãn áp?

A. Corticosteroid.
B. Thuốc chẹn beta.
C. Prostaglandin.
D. Chất ức chế anhydrase carbonic.

55. Thuốc nào sau đây có thể gây ra táo bón?

A. Loperamide.
B. Docusate.
C. Senna.
D. Polyethylene glycol.

56. Một bệnh nhân bị tăng huyết áp đang dùng lisinopril. Xét nghiệm máu cho thấy kali máu là 5.8 mEq/L (cao). Điều gì nên được thực hiện?

A. Bắt đầu dùng thuốc lợi tiểu giữ kali.
B. Tăng liều lisinopril.
C. Ngừng lisinopril và thay thế bằng một loại thuốc hạ huyết áp khác.
D. Cho bệnh nhân ăn nhiều thực phẩm giàu kali hơn.

57. Một bệnh nhân được kê đơn codeine để giảm đau. Điều quan trọng là phải tư vấn cho bệnh nhân về nguy cơ nào?

A. Tiêu chảy.
B. Mất ngủ.
C. Táo bón.
D. Tăng sự thèm ăn.

58. Thuốc nào sau đây có thể gây ra kéo dài khoảng QT?

A. Amiodarone.
B. Warfarin.
C. Lisinopril.
D. Metformin.

59. Thuốc nào sau đây có thể gây ra hạ natri máu?

A. Furosemide.
B. Hydrochlorothiazide.
C. Metoprolol.
D. Amlodipine.

60. Thuốc nào sau đây chống chỉ định ở bệnh nhân hen suyễn?

A. Albuterol.
B. Ipratropium.
C. Propranolol.
D. Montelukast.

61. Thuốc nào sau đây có thể gây ra tình trạng tăng nhãn áp (glaucoma)?

A. Corticosteroid.
B. Beta-blocker.
C. ACEI.
D. ARB.

62. Một bệnh nhân đang dùng thuốc chống đông máu. Loại thực phẩm nào sau đây có thể ảnh hưởng đến hiệu quả của thuốc?

A. Thực phẩm giàu vitamin K.
B. Thực phẩm giàu natri.
C. Thực phẩm giàu canxi.
D. Thực phẩm giàu kali.

63. Một bệnh nhân đang dùng warfarin cần được theo dõi chỉ số nào sau đây để điều chỉnh liều lượng?

A. Thời gian prothrombin (PT) và INR.
B. Thời gian thromboplastin từng phần hoạt hóa (aPTT).
C. Số lượng tiểu cầu.
D. Nồng độ hemoglobin.

64. Thuốc nào sau đây là một chất ức chế bơm proton (PPI) được sử dụng để điều trị loét dạ dày tá tràng?

A. Ranitidine.
B. Omeprazole.
C. Misoprostol.
D. Sucralfate.

65. Loại tương tác thuốc nào sau đây có thể dẫn đến tăng độc tính của digoxin?

A. Dùng đồng thời digoxin với thuốc kháng acid.
B. Dùng đồng thời digoxin với amiodarone.
C. Dùng đồng thời digoxin với rifampicin.
D. Dùng đồng thời digoxin với cholestyramine.

66. Một bệnh nhân bị dị ứng penicillin. Nhóm kháng sinh nào sau đây thường được coi là an toàn để sử dụng?

A. Cephalosporin.
B. Carbapenem.
C. Macrolide.
D. Penicillin.

67. Một bệnh nhân bị tăng huyết áp đang dùng hydrochlorothiazide. Cần theo dõi điện giải nào sau đây vì hydrochlorothiazide có thể gây mất điện giải này?

A. Kali.
B. Natri.
C. Canxi.
D. Magie.

68. Trong các yếu tố sau, yếu tố nào KHÔNG ảnh hưởng trực tiếp đến sự tuân thủ điều trị của bệnh nhân?

A. Chi phí thuốc men.
B. Mối quan hệ giữa bệnh nhân và nhân viên y tế.
C. Sự phức tạp của phác đồ điều trị.
D. Tình trạng kinh tế của quốc gia.

69. Thuốc nào sau đây có thể gây ra hội chứng Stevens-Johnson?

A. Aspirin.
B. Allopurinol.
C. Metformin.
D. Lisinopril.

70. Trong các thuốc sau, thuốc nào được sử dụng để điều trị quá liều paracetamol?

A. N-acetylcysteine (NAC).
B. Activated charcoal.
C. Naloxone.
D. Flumazenil.

71. Trong trường hợp nào sau đây, việc sử dụng thuốc kháng histamine thế hệ thứ nhất (ví dụ: diphenhydramine) cần thận trọng ở người cao tuổi?

A. Khi bị tiêu chảy.
B. Khi bị tăng nhãn áp góc đóng.
C. Khi bị hạ huyết áp.
D. Khi bị thiếu máu.

72. Một bệnh nhân đang dùng methotrexate để điều trị viêm khớp dạng thấp. Điều gì quan trọng cần theo dõi khi sử dụng methotrexate?

A. Chức năng tim.
B. Chức năng gan và công thức máu.
C. Chức năng phổi.
D. Chức năng thận.

73. Thuốc nào sau đây có thể gây hạ natri máu (hyponatremia) như một tác dụng phụ?

A. Furosemide.
B. Lisinopril.
C. Aspirin.
D. Levothyroxine.

74. Thuốc nào sau đây có thể làm giảm hiệu quả của thuốc tránh thai đường uống?

A. Amoxicillin.
B. Rifampicin.
C. Paracetamol.
D. Ibuprofen.

75. Một bệnh nhân đang sử dụng theophylline để điều trị bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD). Điều gì quan trọng cần theo dõi khi sử dụng theophylline?

A. Chức năng gan.
B. Nồng độ theophylline trong máu.
C. Chức năng thận.
D. Điện tâm đồ.

76. Một bệnh nhân bị suy thận mạn tính đang điều trị bằng erythropoietin. Mục tiêu chính của việc sử dụng erythropoietin trong trường hợp này là gì?

A. Giảm huyết áp.
B. Tăng cường hệ miễn dịch.
C. Kích thích sản xuất hồng cầu.
D. Cải thiện chức năng thận.

77. Một bệnh nhân đang dùng thuốc chống trầm cảm ba vòng (TCA). Tác dụng phụ nào sau đây cần được theo dõi?

A. Tăng cân.
B. Hạ huyết áp tư thế đứng.
C. Mất ngủ.
D. Tiêu chảy.

78. Một bệnh nhân đang dùng digoxin. Dấu hiệu nào sau đây cho thấy ngộ độc digoxin?

A. Tăng nhịp tim.
B. Mờ mắt và buồn nôn.
C. Huyết áp cao.
D. Tăng cân.

79. Thuốc nào sau đây có thể gây ra tình trạng kháng insulin?

A. Metformin.
B. Prednisone.
C. Sitagliptin.
D. Pioglitazone.

80. Thuốc nào sau đây có thể gây ra tình trạng giảm bạch cầu (leukopenia)?

A. Amlodipine.
B. Clozapine.
C. Metformin.
D. Ibuprofen.

81. Thuốc nào sau đây có thể gây ra tác dụng phụ nghiêm trọng là tiêu cơ vân (rhabdomyolysis)?

A. Amlodipine.
B. Atorvastatin.
C. Metformin.
D. Warfarin.

82. Một bệnh nhân đang dùng lithium để điều trị rối loạn lưỡng cực. Điều gì quan trọng cần theo dõi khi sử dụng lithium?

A. Chức năng gan.
B. Chức năng thận và nồng độ lithium trong máu.
C. Công thức máu.
D. Điện tâm đồ.

83. Thuốc nào sau đây có thể gây ra tình trạng hạ đường huyết (hypoglycemia) khi dùng đồng thời với insulin?

A. Metformin.
B. Sulfonylurea.
C. Thiazolidinedione.
D. DPP-4 inhibitor.

84. Tác dụng phụ thường gặp nhất của thuốc ức chế men chuyển (ACEI) là gì?

A. Táo bón.
B. Ho khan.
C. Mờ mắt.
D. Rụng tóc.

85. Một bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh Parkinson. Thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị các triệu chứng của bệnh?

A. Metoprolol.
B. Levodopa.
C. Simvastatin.
D. Warfarin.

86. Thuốc nào sau đây có thể gây hội chứng serotonin khi dùng đồng thời với các thuốc SSRI (chất ức chế tái hấp thu serotonin có chọn lọc)?

A. Warfarin.
B. Digoxin.
C. Tramadol.
D. Metformin.

87. Thuốc nào sau đây có thể gây ra tình trạng hoại tử xương hàm (osteonecrosis of the jaw)?

A. Bisphosphonate.
B. NSAID.
C. Corticosteroid.
D. PPI.

88. Một bệnh nhân bị hen phế quản đang sử dụng albuterol (một chất chủ vận beta-2 tác dụng ngắn). Mục đích chính của việc sử dụng albuterol là gì?

A. Giảm viêm đường hô hấp.
B. Giãn phế quản để giảm khó thở.
C. Ức chế sản xuất chất nhầy.
D. Tăng cường hệ miễn dịch.

89. Chỉ số nào sau đây được sử dụng để đánh giá chức năng thận một cách chính xác nhất?

A. Nồng độ ure trong máu.
B. Nồng độ creatinin trong máu.
C. Độ thanh thải creatinin.
D. Tổng lượng protein trong nước tiểu.

90. Trong các loại insulin sau, loại insulin nào có tác dụng nhanh nhất?

A. Insulin glargine.
B. Insulin lispro.
C. Insulin NPH.
D. Insulin detemir.

91. Một bệnh nhân bị dị ứng penicillin. Loại kháng sinh nào sau đây nên tránh?

A. Azithromycin.
B. Vancomycin.
C. Ceftriaxone.
D. Doxycycline.

92. Thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị quá liều acetaminophen?

A. Naloxone.
B. Acetylcysteine.
C. Flumazenil.
D. Protamine.

93. Một bệnh nhân đang dùng theophylline. Điều gì quan trọng nhất cần theo dõi?

A. Nồng độ thuốc trong máu.
B. Chức năng gan.
C. Chức năng thận.
D. Điện giải đồ.

94. Cơ chế tác dụng của metformin là gì?

A. Tăng tiết insulin.
B. Giảm sản xuất glucose ở gan.
C. Tăng độ nhạy cảm với insulin ở cơ.
D. Làm chậm hấp thu glucose ở ruột.

95. Một bệnh nhân đang dùng warfarin để điều trị rung nhĩ. INR mục tiêu của bệnh nhân là 2.5. Kết quả xét nghiệm INR gần đây nhất của bệnh nhân là 4.0. Dược sĩ lâm sàng nên khuyến cáo điều gì?

A. Tăng liều warfarin.
B. Giữ nguyên liều warfarin.
C. Ngừng warfarin và dùng vitamin K.
D. Giảm liều warfarin hoặc bỏ qua một vài liều.

96. Cơ chế tác dụng của thuốc lợi tiểu thiazide là gì?

A. Ức chế tái hấp thu natri ở ống lượn gần.
B. Ức chế tái hấp thu natri ở ống lượn xa.
C. Ức chế tác dụng của aldosterone.
D. Tăng bài tiết nước tự do.

97. Tác dụng phụ nghiêm trọng nhất của clozapine là gì?

A. Tăng cân.
B. An thần.
C. Mất bạch cầu hạt.
D. Hạ huyết áp tư thế đứng.

98. Cơ chế tác dụng của thuốc chẹn beta là gì?

A. Ức chế thụ thể alpha-adrenergic.
B. Ức chế thụ thể beta-adrenergic.
C. Tăng cường dẫn truyền thần kinh cholinergic.
D. Ức chế kênh canxi.

99. Loại thuốc nào sau đây có thể gây ra tăng kali máu?

A. Furosemide.
B. Hydrochlorothiazide.
C. Spironolactone.
D. Acetazolamide.

100. Loại thuốc nào sau đây chống chỉ định ở bệnh nhân hen suyễn?

A. Ibuprofen.
B. Propranolol.
C. Acetaminophen.
D. Cetirizine.

101. Thuốc nào sau đây là một bisphosphonate được sử dụng để điều trị loãng xương?

A. Calcitonin.
B. Raloxifene.
C. Alendronate.
D. Vitamin D.

102. Loại thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị quá liều opioid?

A. Flumazenil.
B. Naloxone.
C. Acetylcysteine.
D. Protamine.

103. Điều gì quan trọng nhất cần theo dõi ở bệnh nhân dùng amiodarone?

A. Chức năng gan và phổi.
B. Chức năng thận.
C. Số lượng tế bào máu.
D. Điện giải đồ.

104. Thuốc nào sau đây có thể gây ra ho khan dai dẳng?

A. Amlodipine.
B. Lisinopril.
C. Losartan.
D. Metoprolol.

105. Loại thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị bệnh Parkinson?

A. Donepezil.
B. Levodopa.
C. Risperidone.
D. Sertraline.

106. Điều gì quan trọng nhất cần theo dõi ở bệnh nhân dùng methotrexate?

A. Chức năng gan, chức năng thận và số lượng tế bào máu.
B. Điện giải đồ.
C. Đường huyết.
D. Chức năng tim.

107. Tác dụng phụ phổ biến nhất của statin là gì?

A. Đau cơ.
B. Buồn nôn.
C. Táo bón.
D. Chóng mặt.

108. Điều gì quan trọng nhất cần theo dõi ở bệnh nhân dùng digoxin?

A. Điện giải đồ và chức năng thận.
B. Chức năng gan.
C. Số lượng tế bào máu.
D. Đường huyết.

109. Một bệnh nhân đang dùng warfarin. Loại thực phẩm nào sau đây nên được tiêu thụ một cách nhất quán để tránh ảnh hưởng đến INR?

A. Bưởi.
B. Rau lá xanh.
C. Sữa.
D. Thịt đỏ.

110. Cơ chế tác dụng của SSRI (thuốc ức chế tái hấp thu serotonin chọn lọc) là gì?

A. Ức chế tái hấp thu norepinephrine.
B. Ức chế tái hấp thu dopamine.
C. Ức chế tái hấp thu serotonin.
D. Tăng cường giải phóng serotonin.

111. Thuốc nào sau đây có thể gây ra hội chứng serotonin khi dùng chung với SSRI?

A. Warfarin.
B. Tramadol.
C. Levothyroxine.
D. Omeprazole.

112. Bệnh nhân dùng lithium nên tránh dùng quá nhiều chất nào sau đây?

A. Natri.
B. Kali.
C. Canxi.
D. Magie.

113. Thuốc nào sau đây có thể tương tác với warfarin, làm tăng nguy cơ chảy máu?

A. Acetaminophen.
B. Aspirin.
C. Cetirizine.
D. Omeprazole.

114. Cơ chế tác dụng của thuốc ức chế men chuyển (ACEI) là gì?

A. Ức chế thụ thể angiotensin II.
B. Ức chế sản xuất angiotensin II.
C. Tăng bài tiết natri.
D. Giảm nhịp tim.

115. Điều gì quan trọng nhất cần tư vấn cho bệnh nhân dùng viên sắt?

A. Uống cùng với thức ăn để giảm kích ứng dạ dày.
B. Uống cùng với vitamin C để tăng hấp thu.
C. Uống cùng với sữa để tăng hấp thu.
D. Uống cùng với thuốc kháng axit để giảm tác dụng phụ.

116. Thuốc nào sau đây có khả năng gây hạ natri máu ở người lớn tuổi?

A. Aspirin.
B. Hydrochlorothiazide.
C. Vitamin C.
D. Simvastatin.

117. Một bệnh nhân đang dùng simvastatin. Dược sĩ nên khuyên bệnh nhân tránh dùng quá nhiều loại nước ép nào?

A. Nước ép táo.
B. Nước ép cam.
C. Nước ép bưởi.
D. Nước ép nho.

118. Tác dụng phụ thường gặp của thuốc kháng histamine thế hệ thứ nhất là gì?

A. An thần.
B. Kích động.
C. Tăng huyết áp.
D. Tiêu chảy.

119. Thuốc nào sau đây có thể gây ra hội chứng Stevens-Johnson?

A. Amoxicillin.
B. Allopurinol.
C. Atenolol.
D. Amitriptyline.

120. Tác dụng phụ thường gặp của thuốc ức chế bơm proton (PPI) là gì?

A. Tiêu chảy.
B. Táo bón.
C. Đau đầu.
D. Buồn nôn.

121. Thuốc nào sau đây là một chất ức chế bơm proton (PPI)?

A. Ranitidine.
B. Famotidine.
C. Omeprazole.
D. Metoclopramide.

122. Bệnh nhân bị suy thận mạn tính (CKD) cần điều chỉnh liều thuốc. Thông số dược động học nào sau đây bị ảnh hưởng nhiều nhất bởi CKD?

A. Thể tích phân bố (Vd).
B. Độ thanh thải (Cl).
C. Sinh khả dụng (F).
D. Thời gian bán thải (t1/2).

123. Một bệnh nhân bị tăng huyết áp đang dùng lisinopril. Dược sĩ lâm sàng nên theo dõi tác dụng phụ nào sau đây?

A. Hạ kali máu.
B. Tăng kali máu.
C. Giảm natri máu.
D. Tăng natri máu.

124. Một bệnh nhân bị loãng xương đang dùng alendronate. Dược sĩ lâm sàng nên tư vấn cho bệnh nhân về cách dùng thuốc đúng cách?

A. Uống cùng với thức ăn.
B. Uống trước khi đi ngủ.
C. Uống khi nằm.
D. Uống với một cốc nước đầy và giữ tư thế thẳng đứng trong 30 phút.

125. Thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị bệnh Alzheimer?

A. Levodopa.
B. Donepezil.
C. Carbamazepine.
D. Gabapentin.

126. Một bệnh nhân đang dùng warfarin cần phải nhổ răng. Dược sĩ lâm sàng nên khuyến cáo điều gì về việc sử dụng warfarin?

A. Ngừng warfarin 5 ngày trước khi nhổ răng.
B. Tiếp tục dùng warfarin và kiểm tra INR trước khi nhổ răng.
C. Thay thế warfarin bằng aspirin.
D. Tăng liều warfarin để ngăn ngừa cục máu đông.

127. Một bệnh nhân bị tăng lipid máu đang dùng simvastatin. Dược sĩ lâm sàng nên tư vấn cho bệnh nhân về thời điểm dùng thuốc tốt nhất?

A. Vào buổi sáng.
B. Vào buổi tối.
C. Trong bữa ăn.
D. Bất kỳ thời điểm nào trong ngày.

128. Thuốc nào sau đây có thể gây ra độc tính trên thận khi dùng chung với aminoglycoside?

A. Penicillin.
B. Vancomycin.
C. Erythromycin.
D. Azithromycin.

129. Loại tương tác thuốc nào xảy ra khi sử dụng đồng thời omeprazole và clopidogrel?

A. Tương tác dược lực học hiệp đồng.
B. Tương tác dược lực học đối kháng.
C. Tương tác dược động học do ảnh hưởng đến hấp thu.
D. Tương tác dược động học do ảnh hưởng đến chuyển hóa.

130. Thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị quá liều paracetamol?

A. Naloxone.
B. Flumazenil.
C. Acetylcysteine.
D. Physostigmine.

131. Thuốc nào sau đây có thể gây ra hội chứng Stevens-Johnson (SJS)?

A. Amoxicillin.
B. Carbamazepine.
C. Ciprofloxacin.
D. Amphotericin B.

132. Một bệnh nhân đang dùng amiodarone cần được theo dõi chức năng tuyến giáp vì amiodarone có thể gây ra tác dụng phụ nào sau đây?

A. Cường giáp hoặc suy giáp.
B. Hạ canxi máu.
C. Tăng canxi máu.
D. Hạ đường huyết.

133. Một bệnh nhân bị tăng nhãn áp đang dùng timolol nhỏ mắt. Dược sĩ lâm sàng nên cảnh báo bệnh nhân về tác dụng phụ nào sau đây?

A. Tăng huyết áp.
B. Nhịp tim nhanh.
C. Khó thở.
D. Mờ mắt.

134. Một bệnh nhân đang dùng warfarin để điều trị rung nhĩ. INR mục tiêu của bệnh nhân là 2.5. Kết quả xét nghiệm INR mới nhất là 4.0. Dược sĩ lâm sàng nên khuyến cáo điều gì?

A. Tăng liều warfarin.
B. Giữ nguyên liều warfarin.
C. Giảm liều warfarin hoặc bỏ một vài liều.
D. Bắt đầu dùng aspirin.

135. Một bệnh nhân bị hen suyễn đang dùng albuterol và beclomethasone. Albuterol được sử dụng cho mục đích gì?

A. Kiểm soát dài hạn hen suyễn.
B. Giảm nhanh các triệu chứng hen suyễn cấp tính.
C. Ngăn ngừa viêm đường hô hấp.
D. Tăng cường hệ miễn dịch.

136. Một bệnh nhân bị trầm cảm đang dùng sertraline. Dược sĩ lâm sàng nên tư vấn cho bệnh nhân về thời gian cần thiết để thuốc có hiệu quả?

A. Vài giờ.
B. 1-2 ngày.
C. 1-2 tuần.
D. 4-6 tuần.

137. Thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị bệnh gút cấp tính?

A. Allopurinol.
B. Probenecid.
C. Colchicine.
D. Sulfinpyrazone.

138. Một bệnh nhân đang dùng phenytoin bị co giật tái phát. Dược sĩ lâm sàng nên kiểm tra điều gì đầu tiên?

A. Chức năng gan.
B. Chức năng thận.
C. Nồng độ phenytoin trong máu.
D. Điện não đồ (EEG).

139. Thuốc nào sau đây là một chất ức chế men khử HMG-CoA?

A. Cholestyramine.
B. Gemfibrozil.
C. Ezetimibe.
D. Atorvastatin.

140. Bệnh nhân bị suy tim sung huyết (CHF) nên tránh dùng thuốc NSAID vì lý do gì?

A. NSAID làm giảm tác dụng của thuốc lợi tiểu.
B. NSAID làm tăng giữ muối và nước, làm trầm trọng thêm CHF.
C. NSAID gây hạ huyết áp.
D. NSAID gây nhịp tim chậm.

141. Thuốc nào sau đây là một chất đối kháng thụ thể H2?

A. Omeprazole.
B. Ranitidine.
C. Lansoprazole.
D. Pantoprazole.

142. Một bệnh nhân bị viêm khớp dạng thấp đang dùng methotrexate. Dược sĩ lâm sàng nên theo dõi tác dụng phụ nào sau đây?

A. Tăng huyết áp.
B. Ức chế tủy xương.
C. Hạ đường huyết.
D. Tăng kali máu.

143. Một bệnh nhân bị bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) đang dùng theophylline. Dược sĩ lâm sàng nên theo dõi tác dụng phụ nào sau đây?

A. An thần.
B. Nhịp tim chậm.
C. Run rẩy.
D. Hạ huyết áp.

144. Phản ứng có hại nào sau đây thường gặp nhất khi sử dụng opioid?

A. Tiêu chảy.
B. Mất ngủ.
C. Táo bón.
D. Tăng huyết áp.

145. Thuốc nào sau đây là một chất ức chế tái hấp thu serotonin có chọn lọc (SSRI)?

A. Amitriptyline.
B. Phenelzine.
C. Fluoxetine.
D. Trazodone.

146. Thuốc nào sau đây có thể gây ra hội chứng serotonin khi dùng chung với SSRI?

A. Digoxin.
B. Warfarin.
C. Tramadol.
D. Amoxicillin.

147. Một bệnh nhân bị tiểu đường type 2 đang dùng metformin. Dược sĩ lâm sàng nên tư vấn cho bệnh nhân về nguy cơ nào sau đây?

A. Hạ đường huyết.
B. Tăng đường huyết.
C. Nhiễm acid lactic.
D. Tăng kali máu.

148. Một bệnh nhân bị bệnh Parkinson đang dùng levodopa/carbidopa. Dược sĩ lâm sàng nên tư vấn cho bệnh nhân về tác dụng phụ nào sau đây?

A. Táo bón.
B. Hạ huyết áp tư thế đứng.
C. Mất ngủ.
D. Tăng cân.

149. Thuốc nào sau đây là một chất ức chế chọn lọc COX-2?

A. Ibuprofen.
B. Naproxen.
C. Celecoxib.
D. Aspirin.

150. Thuốc nào sau đây có thể gây ra chứng loạn nhịp tim QT kéo dài?

A. Amoxicillin.
B. Ciprofloxacin.
C. Azithromycin.
D. Vancomycin.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại

Về Tài Liệu Trọn Đời

Tài Liệu Trọn Đời - Blog cá nhân, tài liệu học tập, khoa học, công nghệ, thủ thuật, chia sẻ mọi kiến thức, lĩnh vực khác nhau đến với bạn đọc.

Gmail: info.tailieutrondoi@gmail.com

Địa chỉ: Hồ Chí Minh, Việt Nam

Giờ làm việc: T2-CN: 09:00 – 17:00

Chịu Trách Nhiệm Nội Dung

Mọi vấn đề liên quan đến bản quyền nội dung vui lòng liên hệ qua Gmail: info.tailieutrondoi@gmail.com

Miễn Trừ Trách Nhiệm

Tài Liệu Trọn Đời - Blog được xây dựng nhằm mục đích thử nghiệm, tham khảo, hỗ trợ học tập và nghiên cứu.

Tài Liệu Trọn Đời không chịu trách nhiệm dưới bất kỳ hình thức nào đối với thiệt hại trực tiếp hoặc gián tiếp phát sinh từ việc sử dụng hoặc áp dụng các nội dung trên trang web.

Các câu hỏi và đáp án trong danh mục "Trắc nghiệm" được biên soạn nhằm mục đích hỗ trợ học tập và tra cứu thông tin. Đây KHÔNG phải là tài liệu chính thức hay đề thi do bất kỳ cơ sở giáo dục hoặc tổ chức cấp chứng chỉ chuyên ngành nào ban hành.

Website không chịu trách nhiệm về độ chính xác tuyệt đối của nội dung cũng như mọi quyết định được đưa ra từ việc sử dụng kết quả trắc nghiệm hoặc các thông tin trong bài viết trên Website.

Social

  • X
  • LinkedIn
  • Flickr
  • YouTube
  • Pinterest
Copyright © 2026 Tài Liệu Trọn Đời
Back to Top

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.