Skip to content
Tài Liệu Trọn Đời - Thư viện tài liệu học tập - 5

Blog Cá Nhân | Chia Sẻ Tài Liệu Học Tập Miễn Phí

  • Trang chủ
    • Về chúng tôi
    • Quy định sử dụng
    • Miễn trừ trách nhiệm
    • Bản quyền & Khiếu nại
  • Đáp án
  • Góc học tập
  • Trắc nghiệm
  • Công cụ học tập
  • Liên hệ
  • Sitemap
  • Trang chủ
    • Về chúng tôi
    • Quy định sử dụng
    • Miễn trừ trách nhiệm
    • Bản quyền & Khiếu nại
  • Đáp án
  • Góc học tập
  • Trắc nghiệm
  • Công cụ học tập
  • Liên hệ
  • Sitemap
Tài Liệu Trọn Đời - Thư viện tài liệu học tập - 5

Blog Cá Nhân | Chia Sẻ Tài Liệu Học Tập Miễn Phí

Trang chủ » Trắc nghiệm Đại học » 150+ câu hỏi trắc nghiệm bào chế 2 online có đáp án

Trắc nghiệm Đại học

150+ câu hỏi trắc nghiệm bào chế 2 online có đáp án

Ngày cập nhật: 07/03/2026

⚠️ Đọc lưu ý và miễn trừ trách nhiệm trước khi bắt đầu: Các câu hỏi và đáp án trong bộ trắc nghiệm này chỉ mang tính chất tham khảo, hỗ trợ học tập và ôn luyện. Đây KHÔNG PHẢI là đề thi chính thức, không đại diện cho bất kỳ tài liệu chuẩn hóa hay kiểm tra chứng chỉ nào từ các cơ quan giáo dục hay tổ chức cấp chứng chỉ chuyên môn. Website không chịu bất kỳ trách nhiệm nào liên quan đến độ chính xác của nội dung hoặc các quyết định được đưa ra dựa trên kết quả làm bài trắc nghiệm.

Hãy cùng nhau khám phá bộ 150+ câu hỏi trắc nghiệm bào chế 2 online có đáp án. Bạn sẽ được tiếp cận nhiều câu hỏi được chọn lọc kỹ, rất phù hợp cho việc củng cố kiến thức. Vui lòng lựa chọn phần câu hỏi phù hợp bên dưới để khởi động quá trình ôn luyện. Chúc bạn có trải nghiệm trắc nghiệm tuyệt vời và học thêm được nhiều điều mới mẻ!

★★★★★
★★★★★
4.8/5 (154 đánh giá)

1. Ưu điểm chính của hệ trị liệu qua da (TTS) so với các dạng bào chế khác là gì?

A. Sinh khả dụng cao hơn
B. Tác dụng nhanh hơn
C. Duy trì nồng độ thuốc ổn định trong thời gian dài
D. Giá thành rẻ hơn

2. Trong quá trình sản xuất viên nén, tá dược nào sau đây có vai trò chính là làm tăng độ trơn chảy của bột?

A. Chất kết dính
B. Chất rã
C. Chất độn
D. Chất bôi trơn

3. Trong sản xuất thuốc tiêm truyền tĩnh mạch, yêu cầu nào sau đây là quan trọng nhất?

A. Độ trong
B. Độ ổn định
C. Độ vô trùng
D. Độ pH

4. Tá dược nào sau đây được sử dụng để tạo độ xốp cho viên nén, giúp viên dễ rã hơn?

A. Chất kết dính
B. Chất độn
C. Chất rã
D. Chất bôi trơn

5. Tá dược nào sau đây được sử dụng làm chất chống oxy hóa trong các chế phẩm thuốc?

A. Acid ascorbic
B. Natri clorid
C. Lactose
D. Magnesi stearat

6. Trong quá trình sản xuất thuốc nhỏ mắt, phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để đảm bảo vô trùng?

A. Lọc tiệt trùng
B. Sử dụng chất bảo quản
C. Sử dụng tá dược vô trùng
D. Autoclave

7. Hệ phân tán nào sau đây có kích thước tiểu phân lớn nhất?

A. Dung dịch
B. Hỗn dịch
C. Nhũ tương
D. Keo

8. Tá dược nào sau đây được sử dụng phổ biến nhất để tăng độ tan của dược chất trong thuốc nhỏ mắt?

A. Natri clorid
B. Acid boric
C. Polyethylen glycol (PEG)
D. Benzalkonium clorid

9. Trong sản xuất thuốc nhỏ tai, loại dung môi nào sau đây thường được sử dụng?

A. Nước cất
B. Ethanol
C. Glycerin
D. Dầu thực vật

10. Tá dược nào sau đây thường được sử dụng làm chất tạo ngọt trong các dạng thuốc lỏng cho trẻ em?

A. Aspartame
B. Saccharin
C. Sucrose
D. Cyclamate

11. Tá dược nào sau đây thường được sử dụng làm chất gây thấm trong quá trình sản xuất viên nén?

A. Magnesi stearat
B. Natri lauryl sulfat
C. Tinh bột
D. Lactose

12. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng lớn nhất đến tốc độ giải phóng dược chất từ viên nang cứng?

A. Kích thước viên nang
B. Độ cứng của vỏ nang
C. Thành phần tá dược độn
D. Độ tan của dược chất

13. Loại bao bì nào sau đây thường được sử dụng cho thuốc tiêm truyền dịch thể tích lớn?

A. Ống tiêm
B. Lọ thủy tinh
C. Túi nhựa mềm
D. Vỉ nhôm

14. Trong công thức thuốc kem, loại tá dược nào sau đây có vai trò tạo hệ nhũ tương ổn định?

A. Chất bảo quản
B. Chất nhũ hóa
C. Chất làm ẩm
D. Chất làm mềm

15. Trong quá trình sản xuất viên nang mềm, yếu tố nào sau đây ảnh hưởng trực tiếp đến độ dày của vỏ nang?

A. Tốc độ khuấy trộn
B. Nhiệt độ sấy
C. Nồng độ gelatin
D. Áp suất bơm

16. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để kiểm tra độ rã của viên nén?

A. Thiết bị đo độ cứng
B. Thiết bị đo độ mài mòn
C. Thiết bị thử độ rã
D. Thiết bị hòa tan

17. Loại tá dược nào sau đây thường được sử dụng làm chất điều chỉnh độ nhớt trong các dạng thuốc lỏng?

A. Glycerin
B. Propylen glycol
C. Cellulose
D. Sorbitol

18. Ưu điểm của viên nén phân tán trong miệng so với viên nén thông thường là gì?

A. Dễ nuốt hơn
B. Tác dụng nhanh hơn
C. Sinh khả dụng cao hơn
D. Giá thành rẻ hơn

19. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để xác định kích thước tiểu phân của bột thuốc?

A. Sắc ký lớp mỏng
B. Đo điểm chảy
C. Rây bột
D. Chuẩn độ

20. Trong sản xuất thuốc bột, phương pháp nào sau đây giúp cải thiện tính đồng nhất của hỗn hợp bột?

A. Sấy tầng sôi
B. Trộn lập phương
C. Rây bột
D. Nghiền khô

21. Trong công thức thuốc mỡ tra mắt, yêu cầu nào sau đây là quan trọng nhất?

A. Độ mịn
B. Độ đồng nhất
C. Độ vô trùng
D. Độ ổn định

22. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để kiểm tra độ đồng đều hàm lượng của viên nén?

A. Cân khối lượng
B. Đo độ cứng
C. Sắc ký
D. Đo độ rã

23. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để điều chế thuốc tiêm có chứa dược chất kém tan trong nước?

A. Hòa tan dược chất trong nước cất
B. Sử dụng đồng dung môi
C. Nghiền mịn dược chất
D. Sử dụng tá dược thân nước

24. Trong sản xuất thuốc nhỏ mũi, pH của chế phẩm thường được điều chỉnh trong khoảng nào?

A. pH 2-3
B. pH 4.5-6.5
C. pH 7.4
D. pH 8-9

25. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng lớn nhất đến sinh khả dụng của thuốc đặt trực tràng?

A. Kích thước viên đạn
B. Độ cứng của viên đạn
C. Vị trí đặt thuốc
D. Độ tan của dược chất

26. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để điều chế hỗn dịch?

A. Nghiền khô
B. Phân tán cơ học
C. Kết tinh lại
D. Thăng hoa

27. Đâu là vai trò chính của chất bảo quản trong các chế phẩm thuốc đa liều?

A. Cải thiện độ tan của dược chất
B. Ngăn ngừa sự phát triển của vi sinh vật
C. Ổn định pH của chế phẩm
D. Tăng cường tác dụng điều trị

28. Trong công thức thuốc mỡ, loại tá dược nào sau đây có khả năng hút nước tốt nhất?

A. Vaselin
B. Lanolin
C. Parafin
D. Dầu thực vật

29. Trong sản xuất viên nén sủi bọt, cặp chất nào sau đây thường được sử dụng để tạo khí CO2?

A. Acid citric và natri bicarbonat
B. Lactose và tinh bột
C. Magnesi stearat và talc
D. PVP và PEG

30. Trong quá trình sản xuất viên nén bao phim, lớp bao nào sau đây có vai trò chính là bảo vệ dược chất khỏi tác động của môi trường?

A. Lớp bao đường
B. Lớp bao màu
C. Lớp bao bảo vệ
D. Lớp bao bóng

31. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng đến tốc độ giải phóng dược chất từ viên nén?

A. Hình dạng viên nén
B. Kích thước lô sản xuất
C. Độ cứng của viên nén
D. Màu sắc viên nén

32. Phương pháp nào sau đây dùng để xác định độ hòa tan của dược chất?

A. Đo độ cứng
B. Xác định điểm nóng chảy
C. Thử nghiệm độ hòa tan
D. Đo độ nhớt

33. Trong sản xuất thuốc khí dung, chất đẩy nào sau đây thường được sử dụng?

A. Oxy
B. Nitrogen
C. Cacbon dioxit
D. Hydrofluoroalkan

34. Trong sản xuất thuốc đặt, tá dược nào sau đây có khả năng tan chảy ở nhiệt độ cơ thể?

A. Parafin
B. PEG (polyethylene glycol)
C. Cellulose
D. Tinh bột

35. Trong quá trình sản xuất viên nén, tá dược nào sau đây đóng vai trò chính trong việc cải thiện độ chảy của bột?

A. Tá dược rã
B. Tá dược dính
C. Tá dược độn
D. Tá dược trơn

36. Trong sản xuất thuốc mỡ, tá dược nào sau đây có tác dụng hút nước?

A. Vaselin
B. Lanolin
C. Dầu thực vật
D. Sáp ong

37. Trong công thức kem bôi da, chất nào sau đây có tác dụng nhũ hóa?

A. Glycerin
B. Acid stearic
C. Natri lauryl sulfat
D. Vaselin

38. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để tiệt trùng các dung dịch thuốc chịu nhiệt?

A. Lọc tiệt trùng
B. Chiếu xạ
C. Hấp nhiệt
D. Sử dụng khí Ethylen oxit

39. Tá dược nào sau đây thường được sử dụng làm chất bảo quản trong công thức thuốc nhỏ mũi?

A. Natri clorid
B. Benzalkonium clorid
C. Acid boric
D. Propylen glycol

40. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để tăng độ ổn định của vitamin C trong công thức thuốc lỏng?

A. Thêm chất tạo màu
B. Sử dụng tá dược có tính oxy hóa
C. Loại bỏ oxy hòa tan
D. Tăng độ nhớt

41. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để kiểm tra độ đồng đều hàm lượng của viên nén?

A. Đo độ cứng
B. Cân từng viên
C. Đo độ rã
D. Phân tích HPLC

42. Trong quá trình sản xuất viên nén, hiện tượng dính chày cối xảy ra do yếu tố nào?

A. Độ ẩm của bột quá thấp
B. Áp lực nén quá cao
C. Lượng tá dược trơn không đủ
D. Kích thước hạt bột quá lớn

43. Trong công thức thuốc nhỏ mắt, chất nào sau đây được sử dụng để điều chỉnh áp suất thẩm thấu?

A. Chất bảo quản
B. Chất làm tăng độ nhớt
C. Chất điều chỉnh pH
D. Chất đẳng trương

44. Trong công thức thuốc tiêm, chất nào sau đây được sử dụng để điều chỉnh pH?

A. Chất bảo quản
B. Chất đẳng trương
C. Chất điều chỉnh pH
D. Chất chống oxy hóa

45. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng lớn nhất đến sự ổn định của hỗn dịch?

A. Độ nhớt của môi trường phân tán
B. Kích thước bao bì
C. Ánh sáng
D. Độ ẩm

46. Loại tá dược nào sau đây giúp tăng độ ổn định của nhũ tương dầu trong nước?

A. Chất bảo quản
B. Chất chống oxy hóa
C. Chất nhũ hóa
D. Chất làm ẩm

47. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để xác định kích thước tiểu phân trong nhũ tương?

A. Sắc ký lớp mỏng
B. Đo độ nhớt
C. Kính hiển vi
D. Chuẩn độ acid-base

48. Trong sản xuất thuốc tiêm truyền, loại nước nào sau đây được sử dụng?

A. Nước máy
B. Nước cất
C. Nước RO
D. Nước cất pha tiêm

49. Loại tá dược nào sau đây giúp viên nén rã nhanh chóng sau khi uống?

A. Tá dược độn
B. Tá dược dính
C. Tá dược rã
D. Tá dược trơn

50. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để tạo hạt trong sản xuất viên nén?

A. Trộn đơn giản
B. Xát hạt ướt
C. Nghiền bột
D. Sấy khô

51. Trong sản xuất thuốc bột, phương pháp nào sau đây được sử dụng để trộn đều các thành phần?

A. Nghiền
B. Rây
C. Trộn
D. Sấy

52. Trong sản xuất thuốc mỡ, tá dược nào sau đây có tác dụng làm mềm da?

A. Chất bảo quản
B. Chất chống oxy hóa
C. Chất làm ẩm
D. Chất nhũ hóa

53. Yếu tố nào sau đây cần kiểm soát chặt chẽ trong quá trình sản xuất thuốc tiêm để đảm bảo an toàn?

A. Màu sắc
B. Độ trong
C. Kích thước bao bì
D. pH

54. Loại bao bì nào sau đây thường được sử dụng cho thuốc nhạy cảm với ánh sáng?

A. Chai nhựa trong
B. Chai thủy tinh không màu
C. Chai thủy tinh màu nâu
D. Túi nilon

55. Trong sản xuất viên nang cứng, chất nào sau đây được sử dụng để tạo vỏ nang?

A. Tinh bột
B. Gelatin
C. Cellulose
D. Đường

56. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để kiểm tra độ bền cơ học của viên nén?

A. Đo độ rã
B. Đo độ hòa tan
C. Đo độ cứng
D. Đo độ nhớt

57. Trong sản xuất thuốc nhỏ mắt, quy trình nào sau đây là quan trọng nhất để đảm bảo vô trùng?

A. Sử dụng tá dược tinh khiết
B. Lọc tiệt trùng
C. Kiểm tra độ trong
D. Đóng gói kín

58. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng đến kích thước tiểu phân trong quá trình nghiền?

A. Áp suất
B. Thời gian nghiền
C. Độ ẩm
D. Tất cả các yếu tố trên

59. Trong sản xuất viên nang mềm, chất hóa dẻo nào sau đây thường được sử dụng để làm mềm vỏ nang?

A. Tinh bột
B. Glycerin
C. Cellulose
D. Đường

60. Loại bao phim nào sau đây thường được sử dụng cho viên nén bao tan ở ruột?

A. Hydroxypropyl cellulose
B. Eudragit
C. Polyethylene glycol
D. Titanium dioxide

61. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để tạo hạt trong sản xuất viên nén?

A. Dập thẳng
B. Xát hạt ướt
C. Bao phim
D. Hòa tan

62. Trong công thức thuốc mỡ, chất nào sau đây thường được sử dụng làm chất làm mềm da?

A. Acid boric
B. Glycerin
C. Kẽm oxid
D. Tinh bột

63. Loại thuốc nào sau đây thường được bào chế dưới dạng viên nang mềm?

A. Thuốc kháng sinh
B. Vitamin tan trong dầu
C. Thuốc giảm đau hạ sốt
D. Thuốc lợi tiểu

64. Loại tá dược nào sau đây có tác dụng làm trơn, giúp viên nén dễ dàng di chuyển trong quá trình dập viên?

A. Tá dược độn
B. Tá dược dính
C. Tá dược rã
D. Tá dược trơn

65. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để tiệt trùng thuốc tiêm?

A. Lọc qua giấy lọc
B. Sấy khô
C. Hấp ướt (Autoclave)
D. Chiếu xạ

66. Trong sản xuất viên nang cứng, chất nào sau đây thường được sử dụng để tạo màu cho vỏ nang?

A. Titanium dioxyd
B. Gelatin
C. Magnesium stearat
D. Lactose

67. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến quá trình giải phóng dược chất từ thuốc mỡ?

A. Độ hòa tan của dược chất trong tá dược
B. Kích thước tiểu phân dược chất
C. Độ nhớt của tá dược
D. Màu sắc của thuốc mỡ

68. Trong sản xuất thuốc bột, phương pháp nào sau đây giúp đảm bảo sự đồng nhất của hỗn hợp bột?

A. Sàng rây
B. Trộn theo nguyên tắc đồng lượng
C. Sấy khô
D. Tạo hạt

69. Loại tá dược nào sau đây được sử dụng để cải thiện khả năng chịu nén của bột thuốc trong quá trình dập viên?

A. Tá dược màu
B. Tá dược dính
C. Tá dược rã
D. Tá dược trơn

70. Trong sản xuất viên nang cứng, thành phần nào sau đây quyết định độ cứng của vỏ nang?

A. Tá dược độn
B. Gelatin
C. Chất màu
D. Chất bảo quản

71. Trong quá trình sản xuất thuốc tiêm, phương pháp nào sau đây được sử dụng để loại bỏ các tiểu phân không tan?

A. Sấy tầng sôi
B. Ly tâm
C. Lọc
D. Trộn

72. Trong công thức thuốc đạn, tá dược nào sau đây có tác dụng làm tăng độ nhớt?

A. PEG (Polyethylene glycol)
B. Bơ cacao
C. Gelatin
D. Tinh bột

73. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để xác định kích thước tiểu phân của bột thuốc?

A. Sắc ký lớp mỏng
B. Đo điểm chảy
C. Kính hiển vi
D. Chuẩn độ acid-base

74. Trong sản xuất thuốc kem, chất nhũ hóa có vai trò gì?

A. Làm tăng độ nhớt
B. Ổn định hệ phân tán dầu trong nước hoặc nước trong dầu
C. Bảo quản thuốc
D. Tạo màu cho thuốc

75. Trong bào chế thuốc nhỏ mắt, chất nào sau đây thường được sử dụng để tăng độ nhớt, kéo dài thời gian tiếp xúc của thuốc với mắt?

A. Natri clorid
B. Benzalkonium clorid
C. Polyvinyl alcohol
D. Acid boric

76. Trong quy trình sản xuất viên nén bao phim, mục đích chính của việc bao phim là gì?

A. Tăng độ cứng của viên
B. Che dấu mùi vị khó chịu
C. Giảm độ rã của viên
D. Tăng độ hòa tan của dược chất

77. Loại tá dược nào sau đây thường được sử dụng để tăng độ tan của dược chất trong thuốc đặt?

A. Bơ cacao
B. PEG (Polyethylene glycol)
C. Gelatin
D. Tinh bột

78. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng lớn nhất đến tốc độ hòa tan của viên nén?

A. Hình dạng viên
B. Độ cứng viên
C. Kích thước tiểu phân dược chất
D. Màu sắc viên

79. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để điều chế hỗn dịch thuốc?

A. Nghiền khô và trộn với chất dẫn
B. Sắc thuốc
C. Hòa tan trong nước
D. Cô đặc chân không

80. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để kiểm tra độ kín của ống thuốc tiêm?

A. Thử độ cứng
B. Thử độ rã
C. Nhúng trong dung dịch màu
D. Thử độ hòa tan

81. Loại tá dược nào sau đây thường được sử dụng để cải thiện độ hòa tan của dược chất trong viên nén?

A. Tá dược độn
B. Tá dược rã
C. Tá dược dính
D. Tá dược diện hoạt

82. Trong kiểm nghiệm thuốc, thử nghiệm nào sau đây được sử dụng để đánh giá độ đồng đều hàm lượng của viên nén?

A. Thử độ hòa tan
B. Thử độ rã
C. Thử độ cứng
D. Thử đồng đều khối lượng

83. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để kiểm tra độ ổn định của thuốc theo thời gian?

A. Thử độ hòa tan
B. Thử độ rã
C. Nghiên cứu độ ổn định
D. Thử độ cứng

84. Trong sản xuất thuốc bột, phương pháp nào sau đây giúp cải thiện độ chảy của bột?

A. Nghiền mịn
B. Sấy khô
C. Tạo hạt
D. Trộn đều

85. Loại tá dược nào sau đây thường được sử dụng làm chất bảo quản trong các chế phẩm lỏng?

A. Lactose
B. Acid benzoic
C. Tinh bột
D. Magnesium stearat

86. Loại bao bì nào sau đây thích hợp nhất để bảo quản thuốc nhạy cảm với ánh sáng?

A. Chai nhựa trong suốt
B. Chai thủy tinh không màu
C. Chai thủy tinh màu nâu
D. Túi nylon

87. Loại tá dược nào sau đây giúp viên nén rã nhanh hơn trong đường tiêu hóa?

A. Tá dược dính
B. Tá dược rã
C. Tá dược trơn
D. Tá dược độn

88. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến sự ổn định của thuốc tiêm?

A. pH của dung dịch
B. Nhiệt độ bảo quản
C. Ánh sáng
D. Màu sắc của bao bì

89. Trong sản xuất thuốc nhỏ mũi, chất nào sau đây thường được sử dụng để điều chỉnh áp suất thẩm thấu?

A. Chất bảo quản
B. Chất chống oxy hóa
C. Natri clorid
D. Chất làm tăng độ nhớt

90. Trong sản xuất thuốc nhỏ mắt, yêu cầu nào sau đây là quan trọng nhất?

A. Độ nhớt
B. Độ trong
C. Độ pH
D. Tính vô khuẩn

91. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng lớn nhất đến tốc độ giải phóng dược chất từ viên nén bao phim?

A. Độ cứng của viên nén
B. Độ dày của lớp bao phim
C. Kích thước tiểu phân dược chất
D. Hình dạng viên nén

92. Trong công thức thuốc kem, chất nào sau đây được sử dụng làm chất nhũ hóa?

A. Glycerin
B. Propylene glycol
C. Sáp nhũ hóa
D. Nước

93. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để xác định kích thước tiểu phân trong thuốc bột?

A. Sắc ký khí (GC)
B. Kính hiển vi
C. Quang phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR)
D. Chuẩn độ acid-base

94. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để sản xuất thuốc cốm?

A. Nghiền đơn giản
B. Xát hạt ướt
C. Dập viên trực tiếp
D. Trộn bột khô

95. Trong sản xuất thuốc tiêm, phương pháp tiệt trùng nào sau đây được xem là hiệu quả nhất để loại bỏ pyrogen?

A. Lọc qua màng lọc 0.22 μm
B. Hấp ướt (Autoclave)
C. Sử dụng khí Ethylene oxide
D. Nhiệt khô

96. Trong sản xuất thuốc tiêm truyền, phương pháp nào sau đây được sử dụng để loại bỏ các hạt không tan?

A. Ly tâm
B. Lọc
C. Sắc ký
D. Chiết

97. Loại tá dược nào sau đây được sử dụng để tạo độ xốp cho viên nén, giúp viên dễ rã hơn?

A. Tá dược độn
B. Tá dược dính
C. Tá dược rã
D. Tá dược trơn

98. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để xác định độ hòa tan của một dược chất?

A. Sắc ký lớp mỏng (TLC)
B. Quang phổ hồng ngoại (IR)
C. Phương pháp UV-Vis
D. Phương pháp khuấy từ

99. Loại bao bì nào sau đây thường được sử dụng để bảo vệ thuốc nhạy cảm với ánh sáng?

A. Chai nhựa PET trong suốt
B. Chai thủy tinh màu nâu hoặc hổ phách
C. Vỉ nhôm PVC
D. Túi nylon

100. Loại tá dược nào sau đây được sử dụng để cải thiện khả năng chảy của bột trong quá trình dập viên?

A. Tá dược độn
B. Tá dược dính
C. Tá dược rã
D. Tá dược trơn

101. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng đến sinh khả dụng của thuốc uống?

A. Hình dạng viên thuốc
B. Kích thước bao bì
C. Chuyển hóa bước một
D. Màu sắc viên thuốc

102. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng đến độ ổn định của thuốc tiêm?

A. Hình dạng ống tiêm
B. Kích thước hộp đựng
C. pH của dung dịch
D. Màu sắc nhãn

103. Trong quá trình kiểm tra chất lượng viên nén, chỉ tiêu nào sau đây đánh giá khả năng viên nén chống lại sự mài mòn trong quá trình vận chuyển và bảo quản?

A. Độ cứng
B. Độ rã
C. Độ đồng đều khối lượng
D. Độ mài mòn

104. Tá dược nào sau đây thường được sử dụng trong công thức thuốc nhỏ mắt để điều chỉnh pH?

A. Natri clorid
B. Acid boric
C. Benzalkonium clorid
D. Natri carboxymethyl cellulose

105. Trong công thức thuốc mỡ, chất nào sau đây thường được sử dụng làm chất điều chỉnh độ nhớt?

A. Glycerin
B. Propylene glycol
C. Sáp ong
D. Nước

106. Trong quá trình sản xuất viên nén, tá dược nào sau đây được sử dụng chủ yếu để cải thiện khả năng chịu nén của bột?

A. Tá dược độn
B. Tá dược dính
C. Tá dược rã
D. Tá dược trơn

107. Trong quá trình kiểm tra độ rã của viên nén, môi trường nào sau đây thường được sử dụng?

A. Ethanol
B. Nước cất
C. Acid hydrocloric 0.1N
D. Dung dịch đệm phosphat

108. Loại tá dược nào sau đây có tác dụng làm tăng độ tan của dược chất trong viên nén?

A. Tá dược độn
B. Tá dược rã
C. Tá dược trơn
D. Tá dược diện hoạt

109. Trong công thức thuốc đạn, tá dược nào sau đây có tác dụng làm giảm nhiệt độ nóng chảy?

A. Bơ cacao
B. PEG (polyethylene glycol)
C. Glycerin
D. Sáp ong

110. Loại bao bì nào sau đây thích hợp nhất để đựng thuốc lỏng có chứa tinh dầu?

A. Chai nhựa PE
B. Chai thủy tinh màu trắng
C. Chai thủy tinh màu nâu
D. Túi nylon

111. Chỉ tiêu nào sau đây không thuộc kiểm tra chất lượng thuốc viên nén?

A. Độ cứng
B. Độ rã
C. Độ nhớt
D. Độ đồng đều khối lượng

112. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để tăng độ ổn định của hỗn dịch thuốc?

A. Tăng kích thước tiểu phân
B. Giảm độ nhớt của môi trường phân tán
C. Sử dụng chất gây thấm
D. Giảm mật độ tiểu phân

113. Trong sản xuất thuốc nhỏ mắt, tá dược nào sau đây được sử dụng để điều chỉnh áp suất thẩm thấu?

A. Benzalkonium clorid
B. Natri clorid
C. Acid boric
D. Natri carboxymethyl cellulose

114. Trong quá trình sản xuất thuốc, GMP là viết tắt của cụm từ nào?

A. Good Manufacturing Practice
B. Good Medical Practice
C. General Manufacturing Process
D. General Medical Process

115. Trong quá trình sản xuất thuốc nhỏ mũi, chất bảo quản nào sau đây thường được sử dụng?

A. Acid citric
B. Natri clorid
C. Benzalkonium clorid
D. Propylene glycol

116. Loại vật liệu nào sau đây thường được sử dụng để làm vỉ ép cho viên nang mềm?

A. Polyethylene (PE)
B. Polyvinyl chloride (PVC)
C. Polypropylene (PP)
D. Polystyrene (PS)

117. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để kiểm tra độ vô khuẩn của thuốc tiêm?

A. Đo pH
B. Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC)
C. Cấy mẫu vào môi trường dinh dưỡng
D. Quang phổ tử ngoại (UV-Vis)

118. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để bao phim viên nén?

A. Xát hạt ướt
B. Dập viên trực tiếp
C. Bao đường
D. Bao phim bằng nồi bao

119. Trong sản xuất viên nang cứng, chất nào sau đây được sử dụng để tạo màu cho vỏ nang?

A. Titanium dioxide
B. Gelatin
C. Magnesium stearate
D. Lactose

120. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để sản xuất thuốc bột sủi bọt?

A. Nghiền đơn giản
B. Xát hạt ướt
C. Dập viên trực tiếp
D. Trộn bột với acid và base

121. Trong quá trình sản xuất viên nén, hiện tượng dính bột vào chày cối được gọi là gì?

A. Bong
B. Áo
C. Dính
D. Rỗ mặt

122. Kích thước hạt lý tưởng cho thuốc khí dung đường hô hấp là bao nhiêu?

A. 0.5 – 5 μm
B. 10 – 20 μm
C. 25 – 50 μm
D. 50 – 100 μm

123. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để kiểm tra độ hòa tan của viên nén?

A. Phương pháp đo độ cứng
B. Phương pháp đo độ mài mòn
C. Phương pháp giỏ quay
D. Phương pháp đo độ ẩm

124. Loại thuốc mỡ nào sau đây thích hợp nhất cho các tổn thương da khô, bong tróc?

A. Thuốc mỡ thân nước
B. Thuốc mỡ kỵ nước
C. Thuốc mỡ nhũ tương
D. Thuốc mỡ hấp thụ

125. Trong sản xuất thuốc mỡ, tá dược nào sau đây có tác dụng hút nước và tạo thành nhũ tương?

A. Vaseline
B. Parafin
C. Lanolin
D. Dầu thực vật

126. Tá dược nào sau đây thường được sử dụng để cải thiện độ hòa tan của dược chất trong công thức viên nén?

A. Magnesium stearate
B. Tinh bột
C. Natri lauryl sulfat
D. Talc

127. Phương pháp tiệt trùng nào sau đây thường được sử dụng cho các dung dịch thuốc tiêm chịu nhiệt?

A. Lọc tiệt trùng
B. Tiệt trùng bằng nhiệt ẩm
C. Tiệt trùng bằng tia xạ
D. Tiệt trùng bằng khí ethylen oxid

128. Trong bào chế thuốc phóng thích kéo dài, polymer nào sau đây thường được sử dụng để kiểm soát tốc độ giải phóng dược chất?

A. Tinh bột
B. Cellulose acetate
C. Lactose
D. Magnesium stearate

129. Loại thuốc mỡ nào sau đây thích hợp nhất cho các tổn thương da viêm nhiễm, có dịch tiết?

A. Thuốc mỡ thân nước
B. Thuốc mỡ kỵ nước
C. Thuốc mỡ nhũ tương
D. Thuốc mỡ hấp thụ

130. Trong công thức thuốc tiêm, chất nào sau đây được sử dụng để đảm bảo áp suất thẩm thấu tương đương với máu?

A. Chất bảo quản
B. Chất đẳng trương
C. Chất điều chỉnh pH
D. Chất chống oxy hóa

131. Loại tá dược nào sau đây được sử dụng phổ biến nhất trong thuốc đặt trực tràng?

A. PEG (Polyethylene glycol)
B. Bơ cacao
C. Dầu thực vật hydro hóa
D. Glycerin

132. Chất nào sau đây được sử dụng làm chất gây thấm trong quá trình sản xuất thuốc cốm?

A. Lactose
B. Tinh bột
C. PVP (Polyvinylpyrrolidone)
D. Magnesium stearate

133. Trong sản xuất thuốc mỡ, tá dược nào sau đây có tác dụng làm mềm da và giữ ẩm?

A. Vaseline
B. Parafin
C. Lanolin
D. Dầu thực vật

134. Yêu cầu nào sau đây quan trọng nhất đối với thuốc nhỏ mắt?

A. Độ trong
B. Độ vô trùng
C. Độ ổn định
D. Độ đẳng trương

135. Trong quá trình sản xuất thuốc viên, hiện tượng viên bị tách thành hai hay nhiều lớp được gọi là gì?

A. Sứt mẻ
B. Bong
C. Dính
D. Rỗ mặt

136. Phương pháp tiệt trùng nào sau đây phù hợp cho các dung dịch thuốc tiêm không chịu nhiệt?

A. Lọc tiệt trùng
B. Tiệt trùng bằng nhiệt ẩm
C. Tiệt trùng bằng tia xạ
D. Tiệt trùng bằng khí ethylen oxid

137. Loại bao nào sau đây thường được sử dụng để bảo vệ viên nén khỏi độ ẩm và ánh sáng?

A. Bao đường
B. Bao phim
C. Bao tan ở ruột
D. Bao màng mỏng

138. Trong công thức thuốc đặt, tá dược nào sau đây có tác dụng làm tăng độ nhớt và độ ổn định?

A. PEG (Polyethylene glycol)
B. Bơ cacao
C. Gelatin
D. Glycerin

139. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để xác định độ cứng của viên nén?

A. Máy đo độ hòa tan
B. Máy đo độ mài mòn
C. Máy đo độ cứng
D. Máy đo độ ẩm

140. Trong bào chế thuốc nhỏ mắt, chất nào sau đây được sử dụng để đảm bảo độ vô trùng?

A. Chất điều chỉnh pH
B. Chất bảo quản
C. Chất làm tăng độ nhớt
D. Chất đẳng trương

141. Chất nào sau đây thường được sử dụng làm chất tạo hạt trong quá trình sản xuất thuốc cốm?

A. Lactose
B. Tinh bột
C. Sucrose
D. Magnesium stearate

142. Tá dược nào sau đây thường được sử dụng làm chất chống dính trong quá trình dập viên?

A. Lactose
B. Tinh bột
C. Magnesium stearate
D. PVP (Polyvinylpyrrolidone)

143. Trong công thức thuốc tiêm, chất nào sau đây được sử dụng để điều chỉnh pH?

A. Chất bảo quản
B. Chất đẳng trương
C. Chất điều chỉnh pH
D. Chất chống oxy hóa

144. Trong sản xuất viên nang cứng, chất nào sau đây thường được sử dụng để tạo màu cho vỏ nang?

A. Titanium dioxide
B. Gelatin
C. Nước
D. Magnesium stearate

145. Ưu điểm chính của viên nang cứng so với viên nén là gì?

A. Dễ sản xuất hơn
B. Giá thành rẻ hơn
C. Sinh khả dụng cao hơn
D. Ổn định hơn

146. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng lớn nhất đến kích thước tiểu phân của thuốc bột?

A. Độ ẩm
B. Nhiệt độ
C. Phương pháp nghiền
D. Ánh sáng

147. Yếu tố nào sau đây quan trọng nhất để đảm bảo tính đồng nhất của thuốc bột?

A. Kích thước tiểu phân
B. Độ ẩm
C. Ánh sáng
D. Nhiệt độ

148. Loại bao nào sau đây được thiết kế để giải phóng dược chất ở ruột non?

A. Bao đường
B. Bao phim
C. Bao tan ở ruột
D. Bao màng mỏng

149. Mục tiêu chính của việc bào chế thuốc phóng thích kéo dài là gì?

A. Giảm số lần dùng thuốc
B. Tăng độ ổn định của thuốc
C. Cải thiện hương vị của thuốc
D. Giảm giá thành sản xuất

150. Trong sản xuất thuốc khí dung, chất nào sau đây được sử dụng làm chất đẩy?

A. Ethanol
B. Propylene glycol
C. HFA (Hydrofluoroalkane)
D. Benzyl alcohol

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại

Về Tài Liệu Trọn Đời

Tài Liệu Trọn Đời - Blog cá nhân, tài liệu học tập, khoa học, công nghệ, thủ thuật, chia sẻ mọi kiến thức, lĩnh vực khác nhau đến với bạn đọc.

Gmail: info.tailieutrondoi@gmail.com

Địa chỉ: Hồ Chí Minh, Việt Nam

Giờ làm việc: T2-CN: 09:00 – 17:00

Chịu Trách Nhiệm Nội Dung

Mọi vấn đề liên quan đến bản quyền nội dung vui lòng liên hệ qua Gmail: info.tailieutrondoi@gmail.com

Miễn Trừ Trách Nhiệm

Tài Liệu Trọn Đời - Blog được xây dựng nhằm mục đích thử nghiệm, tham khảo, hỗ trợ học tập và nghiên cứu.

Tài Liệu Trọn Đời không chịu trách nhiệm dưới bất kỳ hình thức nào đối với thiệt hại trực tiếp hoặc gián tiếp phát sinh từ việc sử dụng hoặc áp dụng các nội dung trên trang web.

Các câu hỏi và đáp án trong danh mục "Trắc nghiệm" được biên soạn nhằm mục đích hỗ trợ học tập và tra cứu thông tin. Đây KHÔNG phải là tài liệu chính thức hay đề thi do bất kỳ cơ sở giáo dục hoặc tổ chức cấp chứng chỉ chuyên ngành nào ban hành.

Website không chịu trách nhiệm về độ chính xác tuyệt đối của nội dung cũng như mọi quyết định được đưa ra từ việc sử dụng kết quả trắc nghiệm hoặc các thông tin trong bài viết trên Website.

Social

  • X
  • LinkedIn
  • Flickr
  • YouTube
  • Pinterest
Copyright © 2026 Tài Liệu Trọn Đời
Back to Top

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.