Skip to content
Tài Liệu Trọn Đời - Thư viện tài liệu học tập - 5

Blog Cá Nhân | Chia Sẻ Tài Liệu Học Tập Miễn Phí

  • Trang chủ
    • Về chúng tôi
    • Quy định sử dụng
    • Miễn trừ trách nhiệm
    • Bản quyền & Khiếu nại
  • Đáp án
  • Góc học tập
  • Trắc nghiệm
  • Công cụ học tập
  • Liên hệ
  • Sitemap
  • Trang chủ
    • Về chúng tôi
    • Quy định sử dụng
    • Miễn trừ trách nhiệm
    • Bản quyền & Khiếu nại
  • Đáp án
  • Góc học tập
  • Trắc nghiệm
  • Công cụ học tập
  • Liên hệ
  • Sitemap
Tài Liệu Trọn Đời - Thư viện tài liệu học tập - 5

Blog Cá Nhân | Chia Sẻ Tài Liệu Học Tập Miễn Phí

Trang chủ » Trắc nghiệm Đại học » 150+ câu hỏi trắc nghiệm bào chế 1 online có đáp án

Trắc nghiệm Đại học

150+ câu hỏi trắc nghiệm bào chế 1 online có đáp án

Ngày cập nhật: 07/03/2026

⚠️ Đọc lưu ý và miễn trừ trách nhiệm trước khi bắt đầu: Các câu hỏi và đáp án trong bộ trắc nghiệm này chỉ mang tính chất tham khảo, hỗ trợ học tập và ôn luyện. Đây KHÔNG PHẢI là đề thi chính thức, không đại diện cho bất kỳ tài liệu chuẩn hóa hay kiểm tra chứng chỉ nào từ các cơ quan giáo dục hay tổ chức cấp chứng chỉ chuyên môn. Website không chịu bất kỳ trách nhiệm nào liên quan đến độ chính xác của nội dung hoặc các quyết định được đưa ra dựa trên kết quả làm bài trắc nghiệm.

Chào mừng bạn đến với bộ 150+ câu hỏi trắc nghiệm bào chế 1 online có đáp án. Hệ thống câu hỏi trắc nghiệm này hứa hẹn mang đến cho bạn một trải nghiệm học tập tích cực và linh hoạt. Bạn hãy chọn một bộ đề phía dưới và khám phá ngay nội dung thú vị bên trong. Hãy tập trung và hoàn thành bài thật tốt nhé!

★★★★★
★★★★★
4.6/5 (167 đánh giá)

1. Tá dược nào sau đây thường được sử dụng làm chất tạo ngọt trong công thức siro thuốc?

A. Tinh bột
B. Cellulose
C. Sucrose
D. Magnesium stearate

2. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để xác định độ ổn định của thuốc trong điều kiện bảo quản khác nhau?

A. Thử độ hòa tan
B. Nghiên cứu độ ổn định
C. Đo điểm chảy
D. Xác định độ ẩm

3. Loại thuốc nào sau đây thường được điều chế bằng phương pháp hòa tan đơn giản?

A. Hỗn dịch
B. Nhũ tương
C. Dung dịch
D. Thuốc cốm

4. Tá dược nào sau đây thường được sử dụng làm chất làm tăng độ nhớt trong công thức thuốc nhỏ mũi?

A. Lactose
B. Natri clorid
C. Hydroxypropyl methylcellulose
D. Magnesium stearate

5. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để giảm kích thước tiểu phân dược chất trong sản xuất thuốc?

A. Trộn đơn giản
B. Sấy tầng sôi
C. Nghiền bi
D. Đóng gói chân không

6. Loại tá dược nào sau đây thường được sử dụng làm chất gây trơn trong công thức viên nén?

A. Lactose
B. Tinh bột
C. Magnesium stearate
D. Cellulose vi tinh thể

7. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến tốc độ hòa tan của viên nén?

A. Độ xốp của viên
B. Áp suất dập viên
C. Hình dạng viên
D. Kích thước bao bì

8. Loại bao bì nào sau đây KHÔNG thích hợp để đựng thuốc có tính hút ẩm cao?

A. Chai thủy tinh nút kín
B. Gói nhôm
C. Vỉ PVC
D. Túi giấy

9. Loại tá dược nào sau đây thường được sử dụng làm chất điều chỉnh pH trong công thức thuốc?

A. Lactose
B. Natri clorid
C. Acid citric
D. Magnesium stearate

10. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là mục tiêu của việc bao phim viên nén?

A. Che giấu mùi vị khó chịu
B. Bảo vệ dược chất khỏi tác động của môi trường
C. Kiểm soát vị trí giải phóng dược chất
D. Giảm giá thành sản phẩm

11. Tá dược nào sau đây thường được sử dụng làm chất điều chỉnh độ nhớt trong công thức thuốc lỏng?

A. Lactose
B. Tinh bột
C. Glycerin
D. Magnesium stearate

12. Loại bao bì nào sau đây thích hợp nhất để bảo quản thuốc tiêm tránh ánh sáng?

A. Chai thủy tinh trong suốt
B. Chai nhựa PET
C. Chai thủy tinh màu nâu
D. Túi polyetylen

13. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để kiểm tra độ đồng đều hàm lượng của viên nén?

A. Kiểm tra độ cứng
B. Kiểm tra độ rã
C. Định lượng hoạt chất trong từng viên
D. Kiểm tra khối lượng viên

14. Trong quá trình sản xuất thuốc bột, phương pháp nào sau đây được sử dụng để tạo hạt?

A. Trộn đơn giản
B. Sấy phun
C. Xát hạt ướt
D. Rây

15. Loại thuốc nào sau đây thường được đóng gói trong ống tiêm đóng sẵn?

A. Thuốc bột
B. Thuốc mỡ
C. Thuốc tiêm
D. Thuốc viên

16. Trong quá trình sản xuất thuốc nhỏ mắt, công đoạn nào sau đây là quan trọng nhất để đảm bảo an toàn?

A. Trộn
B. Lọc vô trùng
C. Đóng gói
D. Kiểm tra độ trong

17. Phương pháp nào sau đây KHÔNG được sử dụng để điều chế thuốc mỡ?

A. Phương pháp trộn nóng chảy
B. Phương pháp hòa tan
C. Phương pháp nhũ hóa
D. Phương pháp sấy phun

18. Loại thuốc nào sau đây yêu cầu kiểm soát chặt chẽ về kích thước tiểu phân để đảm bảo hiệu quả điều trị?

A. Viên nén paracetamol
B. Thuốc nhỏ mắt
C. Thuốc mỡ kháng sinh
D. Thuốc bột sủi bọt

19. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để kiểm tra độ vô trùng của thuốc tiêm?

A. Kiểm tra độ trong
B. Thử giới hạn vi sinh vật
C. Kiểm tra độ đồng đều hàm lượng
D. Kiểm tra độ rã

20. Tá dược nào sau đây thường được sử dụng làm chất hút ẩm trong công thức thuốc bột?

A. Lactose
B. Tinh bột
C. Silica gel
D. Magnesium stearate

21. Loại tá dược nào sau đây được sử dụng để tăng cường độ tan của dược chất kém tan trong nước?

A. Tá dược độn
B. Chất diện hoạt
C. Tá dược rã
D. Tá dược dính

22. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến độ ổn định của hỗn dịch thuốc?

A. Kích thước tiểu phân dược chất
B. Độ nhớt của môi trường phân tán
C. Điện tích bề mặt của tiểu phân
D. Màu sắc của bao bì

23. Trong quá trình sản xuất viên nén, tá dược dính có vai trò gì?

A. Tăng độ rã của viên
B. Cải thiện độ trơn chảy của bột
C. Liên kết các tiểu phân bột lại với nhau
D. Giảm ma sát giữa viên và chày cối

24. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến sự hòa tan của dược chất?

A. Kích thước tiểu phân của dược chất
B. Nhiệt độ của dung môi
C. Độ nhớt của dung môi
D. Màu sắc của dược chất

25. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến quá trình giải phóng dược chất từ viên nang cứng?

A. Độ hòa tan của vỏ nang
B. Kích thước tiểu phân dược chất
C. Độ ẩm của môi trường bảo quản
D. Thành phần của dịch tiêu hóa

26. Trong sản xuất thuốc tiêm, phương pháp nào sau đây được sử dụng để loại bỏ các tiểu phân không tan?

A. Trộn
B. Lọc
C. Sấy
D. Đóng gói

27. Tá dược nào sau đây thường được sử dụng làm chất tạo màu trong công thức thuốc?

A. Lactose
B. Titanium dioxide
C. Sunset yellow
D. Magnesium stearate

28. Tá dược nào sau đây thường được sử dụng làm chất bảo quản trong công thức thuốc nhỏ mắt?

A. Natri clorid
B. Acid boric
C. Benzalkonium clorid
D. Nước cất pha tiêm

29. Tá dược nào sau đây thường được sử dụng làm chất chống oxy hóa trong công thức thuốc?

A. Lactose
B. Acid ascorbic
C. Magnesium stearate
D. Titanium dioxide

30. Loại thuốc nào sau đây thường được điều chế dưới dạng nhũ tương?

A. Thuốc tiêm tĩnh mạch
B. Thuốc mỡ tra mắt
C. Vitamin A
D. Thuốc nhỏ tai

31. Trong công thức thuốc mỡ, tá dược nào sau đây có tác dụng làm mềm da và giữ ẩm?

A. Parafin rắn
B. Vaselin
C. Lanolin
D. Dầu thực vật

32. Tá dược nào sau đây thường được sử dụng để làm tăng độ nhớt của thuốc nhỏ mắt?

A. Natri clorid
B. Benzalkonium clorid
C. Hydroxypropyl methylcellulose (HPMC)
D. Acid boric

33. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để sản xuất thuốc nang mềm?

A. Dập viên
B. Đúc khuôn
C. Phương pháp nhỏ giọt
D. Xát hạt

34. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng lớn nhất đến độ ổn định của nhũ tương?

A. Màu sắc của nhũ tương
B. Kích thước giọt pha phân tán
C. Độ nhớt của môi trường phân tán
D. Loại bao bì

35. Trong kiểm nghiệm thuốc, thử nghiệm nào sau đây được sử dụng để xác định hàm lượng hoạt chất có trong chế phẩm?

A. Thử độ rã
B. Thử độ hòa tan
C. Thử định tính
D. Thử định lượng

36. Trong kiểm nghiệm thuốc, thử nghiệm nào sau đây được sử dụng để đánh giá độ đồng đều về hàm lượng của các đơn vị phân liều?

A. Thử độ rã
B. Thử độ hòa tan
C. Thử độ đồng đều khối lượng
D. Thử định lượng

37. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến sinh khả dụng của thuốc đường uống?

A. Độ hòa tan của thuốc
B. Độ ổn định của thuốc trong đường tiêu hóa
C. Kích thước bao bì đóng gói
D. Chuyển hóa bước một qua gan

38. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng lớn nhất đến tốc độ hòa tan của một viên nén?

A. Màu sắc của viên nén
B. Hình dạng của viên nén
C. Độ cứng của viên nén
D. Khối lượng của viên nén

39. Tá dược nào sau đây được sử dụng phổ biến nhất để tạo độ xốp cho viên nén, giúp viên dễ rã hơn sau khi uống?

A. Magnesi stearat
B. Lactose
C. Tinh bột
D. Aerosil

40. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để tiệt trùng các dụng cụ và thiết bị chịu nhiệt trong sản xuất thuốc?

A. Lọc tiệt trùng
B. Chiếu xạ
C. Hấp ướt (autoclave)
D. Sử dụng khí ethylene oxide

41. Trong quá trình sản xuất thuốc, GMP là viết tắt của cụm từ nào?

A. Good Manufacturing Practice
B. General Manufacturing Procedure
C. Good Medical Practice
D. General Medical Procedure

42. Tá dược nào sau đây thường được sử dụng làm chất tạo ngọt trong siro thuốc?

A. Tinh bột
B. Lactose
C. Sucrose
D. Magnesi stearat

43. Loại bao bì nào sau đây thường được sử dụng để bảo quản thuốc nhạy cảm với ánh sáng?

A. Chai nhựa trong suốt
B. Chai thủy tinh màu
C. Túi nylon
D. Giấy gói

44. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để xác định độ ổn định của thuốc trong quá trình bảo quản?

A. Thử độ rã
B. Thử độ hòa tan
C. Nghiên cứu độ ổn định
D. Thử độ cứng

45. Trong sản xuất viên nang cứng, thành phần chính của vỏ nang thường là?

A. Tinh bột
B. Cellulose
C. Gelatin
D. Pectin

46. Trong sản xuất thuốc viên, hiện tượng ‘dính chày’ (sticking) thường xảy ra do:

A. Áp lực nén quá thấp
B. Độ ẩm của bột quá cao
C. Kích thước hạt bột quá lớn
D. Sử dụng chất bôi trơn không đủ

47. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để xác định kích thước tiểu phân của bột thuốc trong bào chế?

A. Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC)
B. Đo điểm chảy
C. Kính hiển vi
D. Chuẩn độ acid-base

48. Trong bào chế, thuật ngữ ‘giải phóng kéo dài’ (extended release) dùng để chỉ:

A. Thuốc có tác dụng nhanh chóng
B. Thuốc giải phóng hoạt chất từ từ trong thời gian dài
C. Thuốc chỉ dùng đường tiêm
D. Thuốc có tác dụng tại chỗ

49. Tá dược nào sau đây thường được sử dụng làm chất bảo quản trong các chế phẩm lỏng đa liều?

A. Lactose
B. Acid benzoic
C. Tinh bột
D. Magnesi stearat

50. Trong sản xuất thuốc nhỏ mũi, yếu tố nào sau đây cần được kiểm soát chặt chẽ để tránh gây kích ứng niêm mạc mũi?

A. Màu sắc của dung dịch
B. Độ trong của dung dịch
C. pH của dung dịch
D. Độ nhớt của dung dịch

51. Trong sản xuất thuốc đặt, tá dược nào sau đây thường được sử dụng làm chất nền?

A. Gelatin
B. PEG (polyethylene glycol)
C. Bơ cacao
D. Glycerol

52. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để sản xuất thuốc bột sủi bọt?

A. Dập thẳng
B. Xát hạt ướt
C. Trộn đơn giản acid-base
D. Sấy tầng sôi

53. Tá dược nào sau đây thường được sử dụng làm chất tạo màu trong viên nén?

A. Titanium dioxide
B. Indigo carmine
C. Magnesium stearate
D. Colloidal silicon dioxide

54. Trong sản xuất thuốc tiêm truyền, loại nước nào sau đây được sử dụng?

A. Nước máy
B. Nước cất
C. Nước cất pha tiêm
D. Nước khoáng

55. Trong sản xuất thuốc tiêm, quy trình nào sau đây là quan trọng nhất để đảm bảo vô trùng?

A. Kiểm tra độ nhớt
B. Lọc tiệt trùng
C. Đo pH
D. Kiểm tra độ trong

56. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để loại bỏ pyrogen (nội độc tố) khỏi nước cất pha tiêm?

A. Lọc tiệt trùng
B. Chưng cất
C. Sử dụng than hoạt tính
D. Siêu lọc

57. Tá dược nào sau đây thường được sử dụng làm chất chống oxy hóa trong các chế phẩm thuốc?

A. Acid ascorbic
B. Lactose
C. Tinh bột
D. Magnesi stearat

58. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để điều chế hỗn dịch?

A. Nghiền khô và phân tán
B. Cô đặc chân không
C. Sắc ký cột
D. Ly tâm

59. Trong quá trình sản xuất viên nén, tá dược nào sau đây đóng vai trò chính trong việc cải thiện độ trơn chảy của hỗn hợp bột?

A. Chất kết dính
B. Chất rã
C. Chất điều chỉnh độ nhớt
D. Chất bôi trơn

60. Trong quá trình sản xuất thuốc nhỏ mắt, tá dược nào sau đây thường được sử dụng để điều chỉnh áp suất thẩm thấu?

A. Chất bảo quản
B. Chất làm tăng độ nhớt
C. Natri clorid
D. Chất chống oxy hóa

61. Trong sản xuất thuốc nhỏ mắt, quy trình nào sau đây là bắt buộc để đảm bảo vô trùng?

A. Lọc tiệt trùng
B. Sử dụng tá dược trơn
C. Kiểm tra độ nhớt
D. Đóng gói trong chai nhựa

62. Khi bào chế thuốc đạn, yếu tố nào sau đây ảnh hưởng lớn nhất đến khả năng giải phóng dược chất?

A. Hình dạng viên đạn
B. Độ cứng của viên đạn
C. Khối lượng viên đạn
D. Độ tan chảy của tá dược

63. Trong công thức thuốc mỡ, tá dược nào sau đây có tác dụng làm tăng khả năng hấp thu của dược chất qua da?

A. Vaseline
B. Lanolin
C. Paraffin
D. Silicone

64. Tá dược nào sau đây thường được sử dụng làm chất tạo ngọt trong công thức thuốc siro?

A. Tinh bột
B. Cellulose
C. Sucrose
D. Magnesium stearate

65. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến tốc độ hòa tan của viên nén?

A. Diện tích bề mặt viên nén
B. Độ hòa tan của dược chất
C. Hình dạng viên nén
D. Kích thước bao bì đóng gói

66. Trong kiểm nghiệm thuốc viên, chỉ tiêu nào sau đây đánh giá khả năng viên thuốc chịu được các tác động cơ học trong quá trình vận chuyển và bảo quản?

A. Độ hòa tan
B. Độ rã
C. Độ cứng
D. Độ đồng đều khối lượng

67. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để sản xuất thuốc bột sủi bọt?

A. Dập viên
B. Xát hạt ướt
C. Trộn khô
D. Sấy tầng sôi

68. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để xác định độ rã của viên nén?

A. Thiết bị thử độ hòa tan
B. Thiết bị thử độ rã
C. Thiết bị đo độ cứng
D. Cân phân tích

69. Tá dược nào sau đây thường được sử dụng làm chất bảo quản trong công thức thuốc nhỏ mũi?

A. Natri clorid
B. Acid boric
C. Benzalkonium clorid
D. Nước cất

70. Trong quá trình sản xuất viên nang cứng, yếu tố nào sau đây ảnh hưởng trực tiếp đến độ đồng đều về khối lượng của viên?

A. Kích thước nang
B. Độ ẩm của bột thuốc
C. Áp suất đóng nang
D. Tốc độ khuấy trộn

71. Trong công thức thuốc kem, tá dược nào sau đây có vai trò chính là chất nhũ hóa?

A. Nước
B. Dầu
C. Glycerin
D. Tween

72. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng lớn nhất đến độ ổn định của nhũ tương thuốc?

A. Kích thước giọt phân tán
B. Màu sắc nhũ tương
C. Mùi vị nhũ tương
D. Độ nhớt nhũ tương

73. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến sinh khả dụng của thuốc?

A. Độ hòa tan của dược chất
B. Kích thước viên thuốc
C. Chuyển hóa bước một
D. Độ ẩm môi trường bảo quản thuốc

74. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để điều chế thuốc tiêm truyền tĩnh mạch?

A. Dung dịch
B. Hỗn dịch
C. Nhũ tương
D. Vi nang

75. Trong sản xuất thuốc bột, phương pháp trộn bột nào sau đây phù hợp nhất cho các dược chất có hàm lượng rất nhỏ?

A. Trộn đơn giản
B. Trộn theo cấp số nhân
C. Trộn lập phương
D. Trộn ngẫu nhiên

76. Trong công thức thuốc đặt, tá dược nào sau đây có tác dụng làm tăng độ tan của dược chất trong môi trường âm đạo hoặc trực tràng?

A. Bơ cacao
B. PEG (polyethylene glycol)
C. Gelatin
D. Dầu thực vật hydro hóa

77. Loại bao bì nào sau đây thường được sử dụng để bảo quản thuốc nhạy cảm với ánh sáng?

A. Chai nhựa trong suốt
B. Chai thủy tinh màu nâu
C. Gói giấy bạc
D. Vỉ PVC

78. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để xác định kích thước tiểu phân của bột thuốc?

A. Sắc ký lớp mỏng
B. Đo điểm chảy
C. Kính hiển vi
D. Chuẩn độ acid-base

79. Loại bao bì nào sau đây KHÔNG thích hợp để đựng thuốc lỏng uống có chứa ethanol?

A. Chai thủy tinh
B. Chai nhựa PET
C. Chai nhựa PVC
D. Chai nhựa HDPE

80. Loại tá dược nào sau đây được sử dụng để cải thiện độ nén của bột trong quá trình dập viên trực tiếp?

A. Chất bôi trơn
B. Chất độn trơn
C. Chất kết dính khô
D. Chất rã siêu tốc

81. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để điều chế thuốc tiêm có chứa dược chất kém tan trong nước?

A. Sử dụng dung môi tan nước
B. Sử dụng chất diện hoạt
C. Sử dụng chất bảo quản
D. Sử dụng chất đẳng trương

82. Tá dược nào sau đây có tác dụng làm tăng độ nhớt của thuốc nhỏ mắt?

A. Natri clorid
B. Acid boric
C. Polyvinyl alcohol
D. Benzalkonium clorid

83. Trong quá trình sản xuất thuốc mỡ, phương pháp nào sau đây giúp giảm kích thước tiểu phân dược chất, tăng hiệu quả điều trị?

A. Trộn đơn giản
B. Nghiền keo
C. Sấy khô
D. Lọc

84. Trong quá trình sản xuất thuốc cốm, yếu tố nào sau đây ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng hòa tan của cốm?

A. Kích thước hạt cốm
B. Màu sắc cốm
C. Mùi vị cốm
D. Độ xốp của cốm

85. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là mục tiêu của việc thiết kế công thức bào chế?

A. Đảm bảo an toàn và hiệu quả điều trị
B. Đảm bảo độ ổn định của thuốc
C. Đảm bảo tính thẩm mỹ của thuốc
D. Tối đa hóa lợi nhuận sản xuất

86. Trong quá trình sản xuất viên nén, tá dược nào sau đây có vai trò chính là làm tăng độ trơn chảy của bột?

A. Chất kết dính
B. Chất rã
C. Chất độn
D. Chất bôi trơn

87. Trong sản xuất viên nang mềm, chất hóa dẻo nào sau đây thường được sử dụng để tạo độ mềm dẻo cho vỏ nang?

A. Tinh bột
B. Cellulose
C. Glycerin
D. Magnesium stearate

88. Trong sản xuất thuốc nhỏ mắt, phương pháp nào sau đây giúp đảm bảo độ đẳng trương?

A. Sử dụng chất bảo quản
B. Sử dụng chất điều chỉnh độ nhớt
C. Sử dụng chất điều chỉnh pH
D. Sử dụng chất điều chỉnh áp suất thẩm thấu

89. Trong quá trình sản xuất viên nén bao phim, mục đích chính của việc bao phim là gì?

A. Tăng độ cứng của viên
B. Cải thiện mùi vị của viên
C. Tăng độ trơn chảy của viên
D. Kiểm soát giải phóng dược chất

90. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để kiểm tra độ vô khuẩn của thuốc tiêm?

A. Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC)
B. Thử nghiệm giới hạn vi sinh vật
C. Đo quang phổ UV-Vis
D. Chuẩn độ acid-base

91. Trong quá trình sản xuất thuốc nhỏ mắt, yếu tố nào sau đây cần được kiểm soát chặt chẽ nhất để đảm bảo an toàn cho người sử dụng?

A. Độ trong
B. Độ pH
C. Độ vô khuẩn
D. Hàm lượng dược chất

92. Loại bao bì nào sau đây được ưu tiên sử dụng để đựng các thuốc nhạy cảm với ánh sáng?

A. Chai thủy tinh trong suốt
B. Chai nhựa PET
C. Chai thủy tinh màu nâu hoặc hổ phách
D. Túi nhôm

93. Trong quá trình sản xuất thuốc bột, yếu tố nào sau đây ảnh hưởng đến khả năng phân tán của bột?

A. Màu sắc bột
B. Kích thước và hình dạng tiểu phân
C. Độ ẩm
D. Hương vị

94. Trong quá trình sản xuất viên nén, tá dược nào sau đây có tác dụng hút ẩm, giúp viên nén không bị dính?

A. Tinh bột
B. Cellulose vi tinh thể
C. Silicon dioxyd
D. Lactose

95. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để xác định kích thước tiểu phân trong thuốc bột?

A. Đo độ nhớt
B. Sử dụng kính hiển vi
C. Đo độ dẫn điện
D. Xác định điểm nóng chảy

96. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để điều chế thuốc nang mềm chứa dịch lỏng?

A. Dập viên
B. Đúc khuôn
C. Phương pháp nhỏ giọt
D. Bao phim

97. Tá dược nào sau đây thường được sử dụng để tạo môi trường đẳng trương cho thuốc nhỏ mắt?

A. Natri clorid
B. Acid boric
C. Benzalkonium clorid
D. Edetate disodium

98. Tá dược nào sau đây thường được sử dụng để tạo độ xốp cho viên sủi?

A. Natri bicarbonat và acid citric
B. Lactose
C. Tinh bột
D. Magnesi stearat

99. Trong quá trình kiểm tra chất lượng viên nén, chỉ tiêu nào sau đây đánh giá khả năng viên nén chịu được tác động cơ học trong quá trình vận chuyển và bảo quản?

A. Độ rã
B. Độ cứng
C. Độ đồng đều khối lượng
D. Hàm lượng dược chất

100. Tá dược nào sau đây thường được sử dụng trong công thức thuốc kem để tạo hệ nhũ tương dầu trong nước (O/W)?

A. Vaselin
B. Lanolin
C. Tween
D. Parafin

101. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ hòa tan của một dược chất trong quá trình bào chế?

A. Độ ẩm của môi trường bảo quản
B. Hình dạng và kích thước tiểu phân của dược chất
C. Ánh sáng trực tiếp
D. Kích thước bao bì chứa dược chất

102. Trong quá trình sản xuất thuốc mỡ, công đoạn nào sau đây giúp đảm bảo sự đồng nhất của dược chất trong tá dược?

A. Nghiền mịn dược chất
B. Trộn đều dược chất với tá dược
C. Làm chảy tá dược
D. Làm nguội thuốc mỡ

103. Khi bào chế viên nén trực tiếp, tá dược nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc đảm bảo khả năng chịu nén của viên?

A. Tá dược độn
B. Tá dược dính
C. Tá dược rã
D. Tá dược trơn

104. Tá dược nào sau đây thường được sử dụng để tạo độ ngọt cho thuốc siro?

A. Glycerin
B. Sorbitol
C. Propylen glycol
D. Natri clorid

105. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để bảo quản thuốc tiêm truyền dịch với thể tích lớn?

A. Sử dụng chất bảo quản
B. Đóng gói trong điều kiện vô khuẩn
C. Tiệt trùng bằng nhiệt
D. Chiếu xạ

106. Trong quá trình sản xuất viên nén, tá dược nào sau đây được sử dụng với mục đích chính là làm tăng độ trơn chảy của bột?

A. Tinh bột
B. Magnesi stearat
C. Lactose
D. Cellulose vi tinh thể

107. Tá dược nào sau đây thường được sử dụng trong công thức thuốc mỡ để tăng cường khả năng hấp thu dược chất qua da?

A. Vaselin
B. Lanolin
C. Parafin
D. Dầu thực vật

108. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để kiểm tra độ kín của thuốc tiêm?

A. Kiểm tra bằng mắt thường
B. Nhúng trong dung dịch xanh methylen
C. Sử dụng máy đo độ đục
D. Đo độ pH

109. Trong sản xuất thuốc nhỏ mắt, chất bảo quản nào sau đây thường được sử dụng?

A. Natri clorid
B. Acid boric
C. Benzalkonium clorid
D. Edetate disodium

110. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để loại bỏ pyrogen (chất gây sốt) khỏi nước cất dùng trong sản xuất thuốc tiêm?

A. Lọc qua giấy lọc thường
B. Sử dụng than hoạt tính
C. Chưng cất lại nhiều lần
D. Lọc qua màng lọc siêu lọc

111. Trong công thức thuốc đạn, tá dược nào sau đây có tác dụng làm giảm nhiệt độ nóng chảy của khối thuốc?

A. Bơ cacao
B. PEG (polyethylen glycol)
C. Gelatin
D. Glycerin

112. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng lớn nhất đến sinh khả dụng của thuốc dùng đường uống?

A. Màu sắc viên thuốc
B. Độ tan của dược chất
C. Hình dạng viên thuốc
D. Kích thước bao bì

113. Trong quá trình sản xuất viên nang cứng, công đoạn nào sau đây quan trọng nhất để đảm bảo độ đồng đều hàm lượng?

A. Chuẩn bị vỏ nang
B. Trộn bột thuốc
C. Nạp thuốc vào nang
D. Đánh bóng viên nang

114. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để đánh giá độ rã của viên nén?

A. Sử dụng máy đo độ cứng
B. Sử dụng máy thử độ rã
C. Cân viên nén
D. Đo đường kính viên nén

115. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để điều chế thuốc tiêm có chứa dược chất kém tan trong nước?

A. Sử dụng tá dược thân nước
B. Nghiền mịn dược chất
C. Hòa tan dược chất trong dung môi không phân cực
D. Sử dụng hệ phân tán keo

116. Tá dược nào sau đây thường được sử dụng để điều chỉnh độ nhớt của thuốc nhỏ mắt?

A. Natri clorid
B. Acid boric
C. Polyvinyl alcohol (PVA)
D. Benzalkonium clorid

117. Trong sản xuất thuốc nhỏ mũi, yếu tố nào sau đây cần được đặc biệt quan tâm để tránh gây kích ứng niêm mạc mũi?

A. Độ nhớt
B. Độ pH và áp suất thẩm thấu
C. Màu sắc
D. Hương vị

118. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng đến độ ổn định của thuốc tiêm truyền?

A. Màu sắc của dung dịch
B. Kích thước của bao bì
C. pH và nhiệt độ bảo quản
D. Hương vị của dung dịch

119. Trong quá trình sản xuất viên nén bao phim, mục đích chính của việc sử dụng chất hóa dẻo là gì?

A. Tăng độ bóng của màng phim
B. Tăng độ bền cơ học của màng phim
C. Giảm độ giòn của màng phim
D. Cải thiện khả năng bám dính của màng phim lên viên nén

120. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để tăng độ ổn định của hỗn dịch thuốc?

A. Tăng kích thước tiểu phân
B. Giảm độ nhớt của môi trường phân tán
C. Sử dụng chất gây thấm và chất ổn định
D. Giảm tỷ trọng của pha phân tán

121. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để sản xuất thuốc nang cứng?

A. Dập viên
B. Đúc khuôn
C. Nạp bột hoặc hạt vào vỏ nang
D. Bao phim

122. Tá dược nào sau đây được sử dụng làm chất tạo màu trong công thức thuốc?

A. Titan dioxyd
B. FD&C Red No. 40
C. Hydroxypropyl methylcellulose
D. Polyethylen glycol

123. Loại thuốc nào sau đây được bào chế dưới dạng hệ phân tán dầu trong nước?

A. Thuốc mỡ
B. Kem
C. Gel
D. Paste

124. Chất nào sau đây được sử dụng để tăng độ nhớt của thuốc nhỏ mắt, kéo dài thời gian tiếp xúc của thuốc với mắt?

A. Natri clorid
B. Acid boric
C. Polyvinyl alcohol
D. Benzalkonium clorid

125. Tá dược nào sau đây được sử dụng làm chất chống oxy hóa trong công thức thuốc?

A. Acid ascorbic
B. Natri clorid
C. Lactose
D. Magnesi stearat

126. Phương pháp nào sau đây thích hợp nhất để tiệt trùng các dung dịch thuốc tiêm ổn định với nhiệt?

A. Lọc qua màng lọc
B. Sử dụng khí ethylen oxid
C. Hấp ướt
D. Chiếu xạ

127. Loại tá dược nào sau đây thường được sử dụng để điều chỉnh độ nhớt của gel?

A. Chất bảo quản
B. Chất làm ẩm
C. Chất tạo gel
D. Chất điều chỉnh pH

128. Trong quá trình sản xuất thuốc nhỏ tai, chất nào sau đây có tác dụng làm mềm ráy tai?

A. Glycerin
B. Natri clorid
C. Benzalkonium clorid
D. Acid acetic

129. Trong quá trình sản xuất viên nén, tá dược nào sau đây đóng vai trò chính trong việc cải thiện độ trơn chảy của bột?

A. Chất kết dính
B. Chất rã
C. Chất độn
D. Chất bôi trơn

130. Trong quá trình sản xuất thuốc bột, phương pháp nào sau đây giúp cải thiện tính đồng nhất của hỗn hợp bột?

A. Rây bột
B. Trộn tầng sôi
C. Sấy bột
D. Dập viên

131. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến tốc độ hòa tan của một viên thuốc?

A. Diện tích bề mặt của viên thuốc
B. Độ tan của dược chất
C. Độ cứng của viên thuốc
D. Màu sắc của viên thuốc

132. Trong quá trình sản xuất thuốc tiêm truyền, phương pháp kiểm tra nào sau đây được sử dụng để phát hiện các tiểu phân lạ?

A. Đo pH
B. Kiểm tra độ trong
C. Đo độ nhớt
D. Kiểm tra tỷ trọng

133. Trong công thức thuốc đạn, tá dược nào sau đây có khả năng hòa tan trong nước?

A. Bơ cacao
B. Polyethylen glycol
C. Dầu thực vật hydro hóa
D. Gelatin

134. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để xác định kích thước tiểu phân của bột thuốc?

A. Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC)
B. Đo điểm chảy
C. Kính hiển vi
D. Chuẩn độ acid-base

135. Phương pháp nào sau đây KHÔNG được sử dụng để tiệt trùng thuốc nhỏ mắt?

A. Hấp ướt
B. Lọc qua màng lọc
C. Chiếu xạ
D. Sấy khô

136. Tá dược nào sau đây thường được sử dụng làm chất tạo ngọt trong công thức thuốc siro?

A. Tinh bột
B. Lactose
C. Sucrose
D. Cellulose

137. Loại thuốc nào sau đây được bào chế dưới dạng hệ phân tán rắn trong rắn?

A. Thuốc mỡ
B. Thuốc bột
C. Thuốc đạn
D. Thuốc viên nén

138. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc tiêu chuẩn đánh giá chất lượng viên nén?

A. Độ cứng
B. Độ rã
C. Độ đồng đều khối lượng
D. Màu sắc bao bì

139. Công đoạn nào sau đây KHÔNG thuộc quy trình sản xuất viên nén bao phim?

A. Chuẩn bị nhân viên
B. Bao phim
C. Đánh bóng viên
D. Sát hạt

140. Trong công thức thuốc tiêm, chất nào sau đây được sử dụng để điều chỉnh pH?

A. Chất bảo quản
B. Chất chống oxy hóa
C. Chất đẳng trương
D. Chất điều chỉnh pH

141. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để sản xuất thuốc cốm?

A. Dập thẳng
B. Xát hạt ướt
C. Bao phim
D. Ly tâm

142. Loại bao bì nào sau đây thích hợp nhất để bảo quản thuốc nhạy cảm với ánh sáng?

A. Chai thủy tinh trong suốt
B. Chai nhựa polyethylene
C. Chai thủy tinh màu nâu
D. Túi nylon

143. Trong quá trình sản xuất thuốc mỡ, kỹ thuật nào sau đây giúp giảm kích thước tiểu phân dược chất, tăng độ mịn của thuốc mỡ?

A. Trộn đơn giản
B. Nghiền keo
C. Đun chảy
D. Ly tâm

144. Trong sản xuất thuốc nhỏ mắt, chất bảo quản nào sau đây thường được sử dụng?

A. Acid citric
B. Natri clorid
C. Benzalkonium clorid
D. Dinatri edetat

145. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến độ ổn định của thuốc?

A. Nhiệt độ
B. Độ ẩm
C. Ánh sáng
D. Kích thước lô sản xuất

146. Tá dược nào sau đây được sử dụng để tạo độ xốp cho viên sủi?

A. Acid citric và natri bicarbonat
B. Magnesi stearat
C. Tinh bột
D. Lactose

147. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến sinh khả dụng của thuốc uống?

A. Độ hòa tan của thuốc
B. Chuyển hóa bước một
C. Kích thước bao bì
D. Độ ổn định của thuốc trong đường tiêu hóa

148. Trong công thức thuốc nhỏ mũi, chất nào sau đây có tác dụng làm co mạch, giảm sung huyết niêm mạc mũi?

A. Natri clorid
B. Xylometazolin
C. Benzalkonium clorid
D. Acid boric

149. Tá dược nào sau đây được sử dụng làm chất hút ẩm trong công thức viên nén?

A. Magnesi stearat
B. Silica colloidal khan
C. Tinh bột
D. Lactose

150. Loại thuốc nào sau đây được bào chế dưới dạng phân tán dược chất rắn trong môi trường lỏng?

A. Viên nén
B. Thuốc mỡ
C. Hỗn dịch
D. Dung dịch

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại

Về Tài Liệu Trọn Đời

Tài Liệu Trọn Đời - Blog cá nhân, tài liệu học tập, khoa học, công nghệ, thủ thuật, chia sẻ mọi kiến thức, lĩnh vực khác nhau đến với bạn đọc.

Gmail: info.tailieutrondoi@gmail.com

Địa chỉ: Hồ Chí Minh, Việt Nam

Giờ làm việc: T2-CN: 09:00 – 17:00

Chịu Trách Nhiệm Nội Dung

Mọi vấn đề liên quan đến bản quyền nội dung vui lòng liên hệ qua Gmail: info.tailieutrondoi@gmail.com

Miễn Trừ Trách Nhiệm

Tài Liệu Trọn Đời - Blog được xây dựng nhằm mục đích thử nghiệm, tham khảo, hỗ trợ học tập và nghiên cứu.

Tài Liệu Trọn Đời không chịu trách nhiệm dưới bất kỳ hình thức nào đối với thiệt hại trực tiếp hoặc gián tiếp phát sinh từ việc sử dụng hoặc áp dụng các nội dung trên trang web.

Các câu hỏi và đáp án trong danh mục "Trắc nghiệm" được biên soạn nhằm mục đích hỗ trợ học tập và tra cứu thông tin. Đây KHÔNG phải là tài liệu chính thức hay đề thi do bất kỳ cơ sở giáo dục hoặc tổ chức cấp chứng chỉ chuyên ngành nào ban hành.

Website không chịu trách nhiệm về độ chính xác tuyệt đối của nội dung cũng như mọi quyết định được đưa ra từ việc sử dụng kết quả trắc nghiệm hoặc các thông tin trong bài viết trên Website.

Social

  • X
  • LinkedIn
  • Flickr
  • YouTube
  • Pinterest
Copyright © 2026 Tài Liệu Trọn Đời
Back to Top

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.