Skip to content
Tài Liệu Trọn Đời - Thư viện tài liệu học tập - 5

Blog Cá Nhân | Chia Sẻ Tài Liệu Học Tập Miễn Phí

  • Trang chủ
    • Về chúng tôi
    • Quy định sử dụng
    • Miễn trừ trách nhiệm
    • Bản quyền & Khiếu nại
  • Đáp án
  • Góc học tập
  • Trắc nghiệm
  • Công cụ học tập
  • Liên hệ
  • Sitemap
  • Trang chủ
    • Về chúng tôi
    • Quy định sử dụng
    • Miễn trừ trách nhiệm
    • Bản quyền & Khiếu nại
  • Đáp án
  • Góc học tập
  • Trắc nghiệm
  • Công cụ học tập
  • Liên hệ
  • Sitemap
Tài Liệu Trọn Đời - Thư viện tài liệu học tập - 5

Blog Cá Nhân | Chia Sẻ Tài Liệu Học Tập Miễn Phí

Trang chủ » Trắc nghiệm Đại học » 150+ câu hỏi trắc nghiệm dinh dưỡng online có đáp án

Trắc nghiệm Đại học

150+ câu hỏi trắc nghiệm dinh dưỡng online có đáp án

Ngày cập nhật: 14/03/2026

⚠️ Đọc lưu ý và miễn trừ trách nhiệm trước khi bắt đầu: Các câu hỏi và đáp án trong bộ trắc nghiệm này chỉ mang tính chất tham khảo, hỗ trợ học tập và ôn luyện. Đây KHÔNG PHẢI là đề thi chính thức, không đại diện cho bất kỳ tài liệu chuẩn hóa hay kiểm tra chứng chỉ nào từ các cơ quan giáo dục hay tổ chức cấp chứng chỉ chuyên môn. Website không chịu bất kỳ trách nhiệm nào liên quan đến độ chính xác của nội dung hoặc các quyết định được đưa ra dựa trên kết quả làm bài trắc nghiệm.

Hãy cùng nhau khám phá bộ 150+ câu hỏi trắc nghiệm dinh dưỡng online có đáp án. Bạn sẽ được tiếp cận nhiều câu hỏi được chọn lọc kỹ, rất phù hợp cho việc củng cố kiến thức. Vui lòng lựa chọn phần câu hỏi phù hợp bên dưới để khởi động quá trình ôn luyện. Chúc bạn có trải nghiệm trắc nghiệm tuyệt vời và học thêm được nhiều điều mới mẻ!

★★★★★
★★★★★
4.7/5 (177 đánh giá)

1. Thực phẩm nào sau đây là nguồn cung cấp carbohydrate phức tạp tốt?

A. Nước ngọt
B. Bánh mì trắng
C. Gạo lứt
D. Kẹo

2. Vitamin nào sau đây đóng vai trò như một chất chống oxy hóa và có thể giúp bảo vệ tế bào khỏi tổn thương?

A. Vitamin K
B. Vitamin B12
C. Vitamin E
D. Vitamin D

3. Đâu là một dấu hiệu của việc thiếu sắt trong cơ thể?

A. Tăng cân nhanh chóng
B. Mệt mỏi và suy nhược
C. Da hồng hào
D. Tăng cường năng lượng

4. Khoáng chất nào sau đây cần thiết cho chức năng tuyến giáp?

A. Sắt
B. Iốt
C. Canxi
D. Kẽm

5. Chất dinh dưỡng nào sau đây giúp cơ thể hấp thụ sắt tốt hơn?

A. Vitamin A
B. Vitamin C
C. Vitamin D
D. Vitamin E

6. Nguồn thực phẩm nào sau đây cung cấp omega-3 tốt nhất?

A. Thịt bò
B. Cá hồi
C. Thịt gà
D. Thịt lợn

7. Vitamin nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong quá trình đông máu?

A. Vitamin A
B. Vitamin C
C. Vitamin K
D. Vitamin B12

8. Chất dinh dưỡng nào sau đây giúp duy trì sự khỏe mạnh của xương và răng?

A. Vitamin C
B. Canxi
C. Sắt
D. Kali

9. Hàm lượng calo khuyến nghị hàng ngày nên được điều chỉnh dựa trên yếu tố nào?

A. Màu tóc
B. Nhóm máu
C. Mức độ hoạt động, tuổi tác và giới tính
D. Chiều cao

10. Đâu là một lợi ích của việc ăn nhiều rau xanh?

A. Tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch
B. Cung cấp nhiều vitamin, khoáng chất và chất xơ
C. Gây ra táo bón
D. Tăng cân nhanh chóng

11. Chế độ ăn DASH (Dietary Approaches to Stop Hypertension) được thiết kế để:

A. Giảm cân nhanh chóng
B. Hạ huyết áp
C. Tăng cường cơ bắp
D. Cải thiện thị lực

12. Đâu là một nguồn cung cấp protein hoàn chỉnh?

A. Đậu nành
B. Gạo lứt
C. Ngô
D. Bông cải xanh

13. Để duy trì cân bằng nitơ dương tính, cơ thể cần:

A. Tiêu thụ ít protein hơn lượng nitơ bài tiết
B. Tiêu thụ nhiều protein hơn lượng nitơ bài tiết
C. Tiêu thụ lượng protein tương đương lượng nitơ bài tiết
D. Không cần quan tâm đến lượng protein tiêu thụ

14. Loại chất béo nào sau đây có nhiều trong dầu dừa?

A. Chất béo không bão hòa đơn
B. Chất béo không bão hòa đa
C. Chất béo bão hòa
D. Chất béo chuyển hóa

15. Vitamin B12 chủ yếu có trong:

A. Rau xanh
B. Trái cây
C. Thực phẩm có nguồn gốc động vật
D. Các loại hạt

16. Chất dinh dưỡng nào sau đây cung cấp nhiều năng lượng nhất trên mỗi gram?

A. Protein
B. Carbohydrate
C. Chất béo
D. Vitamin

17. Loại vitamin nào sau đây thường được khuyến nghị bổ sung cho phụ nữ mang thai để giảm nguy cơ dị tật ống thần kinh ở thai nhi?

A. Vitamin C
B. Axit folic (Vitamin B9)
C. Vitamin A
D. Vitamin E

18. Loại chất béo nào sau đây được coi là ‘lành mạnh’ và nên được ưu tiên trong chế độ ăn uống?

A. Chất béo bão hòa
B. Chất béo chuyển hóa
C. Chất béo không bão hòa đơn và đa
D. Cholesterol

19. Chất dinh dưỡng nào sau đây cần thiết cho sự phát triển và chức năng của não bộ?

A. Canxi
B. Omega-3
C. Sắt
D. Vitamin C

20. Hậu quả của việc tiêu thụ quá nhiều natri (muối) là gì?

A. Huyết áp thấp
B. Tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch và cao huyết áp
C. Thiếu máu
D. Loãng xương

21. Chức năng chính của carbohydrate trong cơ thể là gì?

A. Xây dựng và sửa chữa mô
B. Cung cấp năng lượng
C. Điều chỉnh hormone
D. Vận chuyển oxy

22. Thiếu hụt chất dinh dưỡng nào sau đây có thể gây ra bệnh còi xương ở trẻ em?

A. Vitamin A
B. Vitamin C
C. Vitamin D
D. Sắt

23. Vitamin C đóng vai trò quan trọng trong việc:

A. Đông máu
B. Hấp thụ canxi
C. Tăng cường hệ miễn dịch và chống oxy hóa
D. Chuyển hóa carbohydrate

24. Nguồn thực phẩm nào sau đây giàu chất xơ hòa tan?

A. Thịt
B. Yến mạch
C. Gạo trắng
D. Dầu ăn

25. Nguồn thực phẩm nào sau đây giàu protein nhất?

A. Gạo trắng
B. Táo
C. Thịt gà
D. Bơ

26. Việc tiêu thụ đủ lượng kali có thể giúp:

A. Tăng huyết áp
B. Giảm huyết áp
C. Gây ra táo bón
D. Tăng cân

27. Loại đường nào sau đây thường được tìm thấy trong sữa?

A. Glucose
B. Fructose
C. Lactose
D. Sucrose

28. Vitamin nào sau đây tan trong chất béo?

A. Vitamin C
B. Vitamin B12
C. Vitamin A
D. Vitamin B1

29. Chất xơ có vai trò quan trọng trong việc:

A. Cung cấp năng lượng nhanh chóng
B. Hỗ trợ tiêu hóa và duy trì sức khỏe đường ruột
C. Xây dựng cơ bắp
D. Tăng cường hệ miễn dịch

30. Hội chứng Kwashiorkor là do thiếu hụt nghiêm trọng chất dinh dưỡng nào?

A. Carbohydrate
B. Protein
C. Chất béo
D. Vitamin

31. Vitamin nào sau đây còn được gọi là axit folic?

A. Vitamin B1
B. Vitamin B6
C. Vitamin B9
D. Vitamin B12

32. Khoáng chất nào sau đây quan trọng cho sức khỏe của xương?

A. Kali
B. Canxi
C. Natri
D. Magie

33. Chất xơ hòa tan có lợi ích gì cho sức khỏe?

A. Làm tăng hấp thu cholesterol
B. Làm giảm cholesterol trong máu
C. Gây táo bón
D. Làm tăng đường huyết

34. Chất béo trans có hại cho sức khỏe vì lý do gì?

A. Làm giảm cholesterol HDL (tốt) và tăng cholesterol LDL (xấu)
B. Làm tăng cholesterol HDL (tốt) và giảm cholesterol LDL (xấu)
C. Làm giảm cả cholesterol HDL (tốt) và LDL (xấu)
D. Không ảnh hưởng đến cholesterol

35. Hậu quả của việc thiếu iốt trong chế độ ăn uống là gì?

A. Bướu cổ
B. Thiếu máu
C. Loãng xương
D. Đái tháo đường

36. Vitamin nào sau đây cần thiết cho sự hình thành collagen?

A. Vitamin A
B. Vitamin C
C. Vitamin D
D. Vitamin E

37. Thiếu vitamin D có thể dẫn đến bệnh gì ở trẻ em?

A. Bệnh còi xương
B. Bệnh scorbut
C. Bệnh beriberi
D. Bệnh pellagra

38. Loại đường nào sau đây là monosaccharide?

A. Sucrose
B. Lactose
C. Fructose
D. Maltose

39. Tình trạng thiếu vitamin C gây ra bệnh gì?

A. Bệnh còi xương
B. Bệnh scorbut
C. Bệnh beriberi
D. Bệnh pellagra

40. Hàm lượng calo trong 1 gram chất béo là bao nhiêu?

A. 4 calo
B. 7 calo
C. 9 calo
D. 12 calo

41. Nguồn thực phẩm nào sau đây giàu chất sắt nhất?

A. Sữa
B. Rau bina
C. Chuối
D. Cà rốt

42. Vitamin nào sau đây tan trong chất béo?

A. Vitamin B
B. Vitamin C
C. Vitamin A
D. Vitamin B1

43. Vitamin B12 chủ yếu được tìm thấy trong loại thực phẩm nào?

A. Trái cây
B. Rau xanh
C. Thịt và các sản phẩm từ sữa
D. Các loại hạt

44. Protein có vai trò gì trong cơ thể?

A. Cung cấp năng lượng dự trữ
B. Xây dựng và sửa chữa mô
C. Điều hòa thân nhiệt
D. Vận chuyển oxy

45. Tỷ lệ phần trăm năng lượng từ chất béo được khuyến nghị trong chế độ ăn uống là bao nhiêu?

A. 10-20%
B. 20-35%
C. 40-50%
D. 50-60%

46. Hàm lượng nước trung bình trong cơ thể người trưởng thành là bao nhiêu?

A. 30-40%
B. 50-60%
C. 60-70%
D. 70-80%

47. Chất xơ không hòa tan có vai trò gì trong hệ tiêu hóa?

A. Làm chậm quá trình tiêu hóa
B. Làm mềm phân và thúc đẩy nhu động ruột
C. Làm tăng hấp thu đường
D. Làm giảm hấp thu chất béo

48. Loại thực phẩm nào sau đây chứa nhiều purin, có thể làm tăng nguy cơ bệnh gút?

A. Rau xanh
B. Thịt đỏ
C. Trái cây
D. Sữa

49. Lượng natri tiêu thụ hàng ngày nên được giới hạn ở mức nào để duy trì sức khỏe tốt?

A. Dưới 1500 mg
B. Dưới 2300 mg
C. Dưới 3000 mg
D. Dưới 4000 mg

50. Vitamin nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong quá trình đông máu?

A. Vitamin C
B. Vitamin D
C. Vitamin K
D. Vitamin E

51. Chất nào sau đây giúp hấp thụ vitamin B12?

A. Axit folic
B. Yếu tố nội tại
C. Biotin
D. Riboflavin

52. Chất béo không bão hòa đơn được tìm thấy nhiều trong loại thực phẩm nào?

A. Dầu dừa
B. Dầu ô liu
C. Bơ
D. Mỡ lợn

53. Tình trạng thiếu máu do thiếu sắt được gọi là gì?

A. Thiếu máu hồng cầu to
B. Thiếu máu thiếu sắt
C. Thiếu máu bất sản
D. Thiếu máu tán huyết

54. Chức năng chính của carbohydrate trong cơ thể là gì?

A. Xây dựng cơ bắp
B. Cung cấp năng lượng
C. Điều hòa hormone
D. Vận chuyển oxy

55. Nguồn thực phẩm nào sau đây giàu omega-3 nhất?

A. Thịt bò
B. Cá hồi
C. Gà
D. Trứng

56. Vitamin nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì thị lực?

A. Vitamin E
B. Vitamin K
C. Vitamin A
D. Vitamin D

57. Nguồn thực phẩm nào sau đây giàu kali nhất?

A. Táo
B. Chuối
C. Cam
D. Dâu tây

58. Chất nào sau đây là một axit béo thiết yếu?

A. Axit oleic
B. Axit linoleic
C. Axit palmitic
D. Axit stearic

59. Chất nào sau đây là một chất chống oxy hóa mạnh?

A. Vitamin K
B. Vitamin C
C. Natri
D. Canxi

60. Theo khuyến nghị, nên tiêu thụ bao nhiêu gam protein mỗi ngày cho mỗi kg trọng lượng cơ thể đối với người trưởng thành bình thường?

A. 0.2-0.4 gam
B. 0.8-1.0 gam
C. 1.5-2.0 gam
D. 2.5-3.0 gam

61. Điều gì xảy ra khi một người tiêu thụ nhiều calo hơn mức họ đốt cháy?

A. Giảm cân
B. Tăng cân
C. Duy trì cân nặng
D. Không có sự thay đổi về cân nặng

62. Khoáng chất nào sau đây cần thiết cho việc vận chuyển oxy trong máu?

A. Canxi
B. Sắt
C. Kali
D. Natri

63. Vitamin nào sau đây tan trong chất béo?

A. Vitamin C
B. Vitamin B12
C. Vitamin K
D. Vitamin B1

64. Nguồn thực phẩm nào sau đây giàu chất xơ nhất?

A. Thịt gà
B. Gạo trắng
C. Bông cải xanh
D. Sữa

65. Một người nên uống bao nhiêu nước mỗi ngày?

A. Ít nhất 8 ly
B. Chỉ khi khát
C. Tối đa 2 ly
D. Không cần thiết phải uống nước

66. Nguồn thực phẩm nào sau đây giàu kali?

A. Táo
B. Chuối
C. Dâu tây
D. Việt quất

67. Loại đường nào sau đây được tìm thấy tự nhiên trong trái cây?

A. Glucose
B. Fructose
C. Sucrose
D. Lactose

68. Chất béo nào sau đây nên được hạn chế trong chế độ ăn uống để giảm nguy cơ mắc bệnh tim?

A. Chất béo không bão hòa đơn
B. Chất béo không bão hòa đa
C. Chất béo bão hòa
D. Omega-3

69. Thực phẩm nào sau đây là nguồn cung cấp probiotics tốt?

A. Sữa
B. Sữa chua
C. Phô mai
D. Kem

70. Thực phẩm nào sau đây là nguồn cung cấp chất chống oxy hóa tốt?

A. Bánh mì trắng
B. Rau xanh đậm
C. Thịt đỏ
D. Đồ uống có ga

71. Chất dinh dưỡng nào sau đây là nguồn năng lượng chính cho cơ thể?

A. Vitamin
B. Khoáng chất
C. Carbohydrate
D. Chất béo

72. Thực phẩm nào sau đây là nguồn cung cấp protein hoàn chỉnh?

A. Đậu nành
B. Gạo
C. Ngô
D. Lúa mì

73. Chất dinh dưỡng nào sau đây là nguồn năng lượng dự trữ cho cơ thể?

A. Protein
B. Carbohydrate
C. Chất béo
D. Vitamin

74. Thực phẩm nào sau đây là nguồn cung cấp omega-3 dồi dào?

A. Thịt bò
B. Cá hồi
C. Thịt gà
D. Thịt lợn

75. Chất dinh dưỡng nào sau đây cần thiết cho chức năng hệ thần kinh?

A. Vitamin A
B. Vitamin B12
C. Vitamin C
D. Vitamin D

76. Thiếu vitamin D có thể dẫn đến bệnh nào sau đây?

A. Bệnh Scorbut
B. Bệnh Pellagra
C. Bệnh Còi xương
D. Bệnh Beriberi

77. Khoáng chất nào sau đây cần thiết cho việc duy trì xương chắc khỏe?

A. Sắt
B. Kẽm
C. Canxi
D. Kali

78. Chất dinh dưỡng nào sau đây giúp duy trì làn da khỏe mạnh?

A. Vitamin C
B. Vitamin D
C. Vitamin K
D. Vitamin B12

79. Khoáng chất nào sau đây giúp duy trì cân bằng chất lỏng trong cơ thể?

A. Canxi
B. Kali
C. Natri
D. Magie

80. Khoáng chất nào sau đây cần thiết cho chức năng tuyến giáp?

A. Sắt
B. Iốt
C. Kẽm
D. Đồng

81. Chất béo nào sau đây được coi là ‘chất béo lành mạnh’?

A. Chất béo bão hòa
B. Chất béo chuyển hóa
C. Chất béo không bão hòa đơn
D. Cholesterol

82. Vitamin nào sau đây đóng vai trò như một chất chống oxy hóa?

A. Vitamin K
B. Vitamin B12
C. Vitamin C
D. Vitamin D

83. Vitamin nào sau đây quan trọng cho quá trình đông máu?

A. Vitamin C
B. Vitamin D
C. Vitamin K
D. Vitamin E

84. Tình trạng gì có thể xảy ra khi một người không nhận đủ sắt trong chế độ ăn uống?

A. Bệnh còi xương
B. Thiếu máu
C. Bệnh scorbut
D. Bệnh pellagra

85. Vitamin nào sau đây cần thiết để hấp thụ canxi và phốt pho?

A. Vitamin A
B. Vitamin B
C. Vitamin C
D. Vitamin D

86. Vitamin nào sau đây giúp cơ thể hấp thụ canxi?

A. Vitamin C
B. Vitamin A
C. Vitamin D
D. Vitamin E

87. Chất dinh dưỡng nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc xây dựng và sửa chữa các mô của cơ thể?

A. Vitamin
B. Chất béo
C. Protein
D. Carbohydrate

88. Nguồn thực phẩm nào sau đây giàu chất béo không bão hòa đơn?

A. Bơ
B. Dầu dừa
C. Bơ ca cao
D. Mỡ lợn

89. Chất dinh dưỡng nào sau đây rất quan trọng cho sự phát triển não bộ của thai nhi?

A. Canxi
B. Axit folic
C. Vitamin C
D. Sắt

90. Vitamin nào sau đây rất quan trọng cho thị lực?

A. Vitamin C
B. Vitamin A
C. Vitamin E
D. Vitamin K

91. Nguyên nhân chính gây ra bệnh scorbut là gì?

A. Thiếu vitamin D
B. Thiếu vitamin C
C. Thiếu vitamin B1
D. Thiếu vitamin A

92. Điều gì xảy ra khi cơ thể thiếu sắt?

A. Gây ra bệnh còi xương
B. Gây ra thiếu máu
C. Gây ra bệnh scorbut
D. Gây ra bệnh beriberi

93. Chất dinh dưỡng nào sau đây giúp duy trì sự cân bằng điện giải trong cơ thể?

A. Vitamin
B. Khoáng chất
C. Protein
D. Carbohydrate

94. Thực phẩm nào sau đây là nguồn cung cấp canxi tốt nhất?

A. Thịt gà
B. Cà rốt
C. Sữa chua
D. Chuối

95. Vitamin nào sau đây cần thiết cho quá trình đông máu?

A. Vitamin C
B. Vitamin D
C. Vitamin K
D. Vitamin E

96. Loại đường nào sau đây thường được tìm thấy trong sữa?

A. Glucose
B. Fructose
C. Lactose
D. Sucrose

97. Nguồn thực phẩm nào sau đây giàu kali?

A. Táo
B. Chuối
C. Dâu tây
D. Việt quất

98. Vitamin nào sau đây đóng vai trò là chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ tế bào khỏi tổn thương?

A. Vitamin K
B. Vitamin B6
C. Vitamin E
D. Vitamin B2

99. Nguồn thực phẩm nào sau đây giàu chất sắt heme, dễ hấp thu hơn so với sắt non-heme?

A. Rau bina
B. Đậu lăng
C. Thịt đỏ
D. Đậu phụ

100. Thực phẩm nào sau đây là nguồn protein hoàn chỉnh, chứa tất cả các axit amin thiết yếu?

A. Gạo lứt
B. Đậu nành
C. Ngô
D. Hạt điều

101. Điều gì xảy ra khi cơ thể thiếu hụt vitamin B12?

A. Mắc bệnh scorbut
B. Gây ra thiếu máu ác tính
C. Gây ra bệnh pellagra
D. Mắc bệnh còi xương

102. Loại chất béo nào sau đây có nhiều trong dầu dừa?

A. Chất béo không bão hòa đơn
B. Chất béo không bão hòa đa
C. Chất béo bão hòa
D. Chất béo chuyển hóa

103. Khoáng chất nào sau đây cần thiết cho chức năng tuyến giáp?

A. Sắt
B. Kẽm
C. Iốt
D. Canxi

104. Điều gì xảy ra khi cơ thể thiếu kẽm?

A. Suy giảm hệ miễn dịch
B. Mắc bệnh còi xương
C. Gây ra bệnh pellagra
D. Mắc bệnh beriberi

105. Chất xơ hòa tan có tác dụng gì đối với cholesterol trong máu?

A. Làm tăng cholesterol LDL
B. Làm giảm cholesterol LDL
C. Làm tăng cholesterol HDL
D. Không ảnh hưởng đến cholesterol

106. Vitamin C có vai trò gì quan trọng đối với cơ thể?

A. Hỗ trợ đông máu
B. Tăng cường hấp thu sắt
C. Duy trì chức năng thần kinh
D. Điều hòa huyết áp

107. Vitamin nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì làn da khỏe mạnh?

A. Vitamin B1
B. Vitamin K
C. Vitamin A
D. Vitamin B12

108. Chất dinh dưỡng nào sau đây cần thiết cho sự phát triển trí não của thai nhi?

A. Vitamin C
B. Axit folic
C. Canxi
D. Vitamin K

109. Vitamin nào sau đây cần thiết cho sự hình thành collagen, giúp duy trì làn da khỏe mạnh và hỗ trợ chữa lành vết thương?

A. Vitamin A
B. Vitamin B12
C. Vitamin C
D. Vitamin D

110. Theo khuyến nghị của WHO, lượng đường tự do bổ sung vào chế độ ăn hàng ngày nên chiếm bao nhiêu phần trăm tổng năng lượng?

A. Dưới 5%
B. Dưới 10%
C. Dưới 15%
D. Dưới 20%

111. Vitamin nào sau đây giúp cơ thể hấp thụ canxi?

A. Vitamin C
B. Vitamin D
C. Vitamin K
D. Vitamin E

112. Điều gì xảy ra khi cơ thể thiếu iốt?

A. Mắc bệnh bướu cổ
B. Gây ra bệnh tiểu đường
C. Gây ra bệnh loãng xương
D. Mắc bệnh tim mạch

113. Nguồn thực phẩm nào sau đây là nguồn cung cấp omega-3 dồi dào?

A. Thịt bò
B. Gạo trắng
C. Cá hồi
D. Bánh mì trắng

114. Thiếu vitamin D có thể dẫn đến bệnh gì ở trẻ em?

A. Scorbut
B. Còi xương
C. Beriberi
D. Pellagra

115. Chất dinh dưỡng nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc xây dựng và phục hồi các mô của cơ thể?

A. Vitamin
B. Khoáng chất
C. Protein
D. Carbohydrate

116. Vitamin nào sau đây tan trong chất béo và có vai trò quan trọng trong chức năng thị giác, tăng trưởng và hệ miễn dịch?

A. Vitamin C
B. Vitamin B12
C. Vitamin A
D. Vitamin B1

117. Hậu quả của việc tiêu thụ quá nhiều natri là gì?

A. Hạ huyết áp
B. Tăng huyết áp
C. Thiếu máu
D. Loãng xương

118. Chất dinh dưỡng nào sau đây là nguồn năng lượng chính cho cơ thể?

A. Vitamin
B. Khoáng chất
C. Protein
D. Carbohydrate

119. Loại chất béo nào được coi là ‘chất béo lành mạnh’ và có lợi cho tim mạch?

A. Chất béo bão hòa
B. Chất béo chuyển hóa
C. Chất béo không bão hòa
D. Cholesterol

120. Chất xơ có vai trò gì đối với sức khỏe hệ tiêu hóa?

A. Làm chậm quá trình tiêu hóa và hấp thu đường
B. Tăng cường hấp thu chất béo
C. Giảm nhu động ruột
D. Phá hủy vi khuẩn có lợi trong ruột

121. Chất xơ có vai trò quan trọng trong việc nào sau đây?

A. Cung cấp năng lượng trực tiếp cho cơ thể
B. Hỗ trợ tiêu hóa và duy trì sức khỏe đường ruột
C. Xây dựng và sửa chữa các mô cơ
D. Vận chuyển oxy trong máu

122. Vitamin B12 chủ yếu có trong loại thực phẩm nào?

A. Trái cây
B. Rau củ
C. Các loại hạt
D. Thực phẩm từ động vật

123. Nguyên nhân chính gây ra bệnh scorbut là gì?

A. Thiếu vitamin A
B. Thiếu vitamin C
C. Thiếu vitamin D
D. Thiếu vitamin B12

124. Chức năng chính của carbohydrate trong cơ thể là gì?

A. Xây dựng và sửa chữa các mô
B. Cung cấp năng lượng
C. Vận chuyển oxy
D. Điều hòa hormone

125. Chất dinh dưỡng nào sau đây cung cấp nhiều năng lượng nhất trên mỗi gram?

A. Carbohydrate
B. Chất béo
C. Protein
D. Vitamin

126. Hệ quả của việc thiếu sắt trong chế độ ăn uống là gì?

A. Bệnh còi xương
B. Thiếu máu
C. Bướu cổ
D. Loãng xương

127. Chất béo chuyển hóa (trans fat) có hại cho sức khỏe như thế nào?

A. Làm giảm cholesterol LDL (xấu)
B. Làm tăng cholesterol HDL (tốt)
C. Làm tăng cholesterol LDL (xấu) và giảm cholesterol HDL (tốt)
D. Không ảnh hưởng đến cholesterol

128. Vitamin nào sau đây thường được bổ sung cho phụ nữ mang thai để ngăn ngừa dị tật ống thần kinh ở thai nhi?

A. Vitamin A
B. Axit folic
C. Vitamin C
D. Vitamin D

129. Thiếu hụt chất dinh dưỡng nào sau đây có thể dẫn đến bệnh còi xương ở trẻ em?

A. Vitamin C
B. Vitamin D
C. Sắt
D. Kẽm

130. Điều gì là quan trọng nhất khi đọc nhãn dinh dưỡng trên thực phẩm?

A. Chỉ nhìn vào lượng calo
B. Bỏ qua kích thước khẩu phần
C. Kiểm tra kích thước khẩu phần và so sánh các chất dinh dưỡng trên mỗi khẩu phần
D. Chỉ chú ý đến hàm lượng protein

131. Chế độ ăn uống nào sau đây thường được khuyến nghị cho người mắc bệnh tiểu đường?

A. Chế độ ăn ít carbohydrate
B. Chế độ ăn nhiều chất béo
C. Chế độ ăn nhiều đường
D. Chế độ ăn chỉ có protein

132. Chế độ ăn thuần chay (vegan) loại bỏ hoàn toàn loại thực phẩm nào?

A. Trái cây
B. Rau
C. Các loại hạt
D. Các sản phẩm từ động vật

133. Nguyên tắc cơ bản của một chế độ ăn uống lành mạnh là gì?

A. Ăn nhiều thực phẩm chế biến sẵn
B. Ăn đa dạng các loại thực phẩm
C. Loại bỏ hoàn toàn chất béo
D. Chỉ ăn một loại thực phẩm

134. Vitamin nào sau đây tan trong chất béo?

A. Vitamin C
B. Vitamin B12
C. Vitamin D
D. Vitamin B1

135. Điều gì xảy ra khi cơ thể thiếu nước?

A. Tăng cường chức năng thận
B. Giảm huyết áp
C. Gây táo bón
D. Tăng cường trao đổi chất

136. Vitamin nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong quá trình đông máu?

A. Vitamin A
B. Vitamin C
C. Vitamin K
D. Vitamin E

137. Khoáng chất nào sau đây cần thiết cho chức năng tuyến giáp?

A. Sắt
B. Iốt
C. Kẽm
D. Magie

138. Loại chất béo nào sau đây được coi là ‘lành mạnh’ hơn?

A. Chất béo bão hòa
B. Chất béo chuyển hóa
C. Chất béo không bão hòa
D. Cholesterol

139. Loại đường nào sau đây thường được tìm thấy trong sữa?

A. Glucose
B. Fructose
C. Lactose
D. Sucrose

140. Tại sao việc tiêu thụ đủ protein lại quan trọng?

A. Để cung cấp năng lượng nhanh chóng
B. Để xây dựng và sửa chữa các mô
C. Để giúp hấp thụ vitamin
D. Để điều hòa lượng đường trong máu

141. Hậu quả của việc tiêu thụ quá nhiều natri (muối) là gì?

A. Hạ huyết áp
B. Tăng huyết áp
C. Thiếu máu
D. Loãng xương

142. Chất dinh dưỡng nào sau đây là một chất chống oxy hóa mạnh?

A. Canxi
B. Vitamin C
C. Đường
D. Chất béo bão hòa

143. Nguồn thực phẩm nào sau đây giàu protein nhất?

A. Gạo trắng
B. Táo
C. Thịt gà
D. Bơ

144. Nguồn thực phẩm nào sau đây là nguồn cung cấp omega-3 dồi dào?

A. Thịt bò
B. Cá hồi
C. Bánh mì trắng
D. Pho mát

145. Khoáng chất nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì huyết áp ổn định?

A. Sắt
B. Kali
C. Kẽm
D. Iốt

146. Vitamin nào sau đây cần thiết cho sự hấp thụ canxi?

A. Vitamin A
B. Vitamin C
C. Vitamin D
D. Vitamin E

147. Chất nào sau đây là một loại carbohydrate phức tạp?

A. Glucose
B. Fructose
C. Tinh bột
D. Sucrose

148. Đâu là một nguồn thực phẩm giàu chất xơ hòa tan?

A. Thịt đỏ
B. Yến mạch
C. Gạo trắng
D. Dầu thực vật

149. Tình trạng thiếu hụt vitamin B1 (thiamine) gây ra bệnh gì?

A. Pellagra
B. Beriberi
C. Scorbut
D. Còi xương

150. Thực phẩm nào sau đây là nguồn cung cấp canxi tốt nhất?

A. Thịt
B. Sữa
C. Rau xanh đậm
D. Trái cây

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại

Về Tài Liệu Trọn Đời

Tài Liệu Trọn Đời - Blog cá nhân, tài liệu học tập, khoa học, công nghệ, thủ thuật, chia sẻ mọi kiến thức, lĩnh vực khác nhau đến với bạn đọc.

Gmail: info.tailieutrondoi@gmail.com

Địa chỉ: Hồ Chí Minh, Việt Nam

Giờ làm việc: T2-CN: 09:00 – 17:00

Chịu Trách Nhiệm Nội Dung

Mọi vấn đề liên quan đến bản quyền nội dung vui lòng liên hệ qua Gmail: info.tailieutrondoi@gmail.com

Miễn Trừ Trách Nhiệm

Tài Liệu Trọn Đời - Blog được xây dựng nhằm mục đích thử nghiệm, tham khảo, hỗ trợ học tập và nghiên cứu.

Tài Liệu Trọn Đời không chịu trách nhiệm dưới bất kỳ hình thức nào đối với thiệt hại trực tiếp hoặc gián tiếp phát sinh từ việc sử dụng hoặc áp dụng các nội dung trên trang web.

Các câu hỏi và đáp án trong danh mục "Trắc nghiệm" được biên soạn nhằm mục đích hỗ trợ học tập và tra cứu thông tin. Đây KHÔNG phải là tài liệu chính thức hay đề thi do bất kỳ cơ sở giáo dục hoặc tổ chức cấp chứng chỉ chuyên ngành nào ban hành.

Website không chịu trách nhiệm về độ chính xác tuyệt đối của nội dung cũng như mọi quyết định được đưa ra từ việc sử dụng kết quả trắc nghiệm hoặc các thông tin trong bài viết trên Website.

Social

  • X
  • LinkedIn
  • Flickr
  • YouTube
  • Pinterest
Copyright © 2026 Tài Liệu Trọn Đời
Back to Top

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.