Skip to content
Tài Liệu Trọn Đời - Thư viện tài liệu học tập - 5

Blog Cá Nhân | Chia Sẻ Tài Liệu Học Tập Miễn Phí

  • Trang chủ
    • Về chúng tôi
    • Quy định sử dụng
    • Miễn trừ trách nhiệm
    • Bản quyền & Khiếu nại
  • Đáp án
  • Góc học tập
  • Trắc nghiệm
  • Công cụ học tập
  • Liên hệ
  • Sitemap
  • Trang chủ
    • Về chúng tôi
    • Quy định sử dụng
    • Miễn trừ trách nhiệm
    • Bản quyền & Khiếu nại
  • Đáp án
  • Góc học tập
  • Trắc nghiệm
  • Công cụ học tập
  • Liên hệ
  • Sitemap
Tài Liệu Trọn Đời - Thư viện tài liệu học tập - 5

Blog Cá Nhân | Chia Sẻ Tài Liệu Học Tập Miễn Phí

Trang chủ » Trắc nghiệm Đại học » 150+ câu hỏi trắc nghiệm hồi sức cấp cứu online có đáp án

Trắc nghiệm Đại học

150+ câu hỏi trắc nghiệm hồi sức cấp cứu online có đáp án

Ngày cập nhật: 07/03/2026

⚠️ Đọc lưu ý và miễn trừ trách nhiệm trước khi bắt đầu: Các câu hỏi và đáp án trong bộ trắc nghiệm này chỉ mang tính chất tham khảo, hỗ trợ học tập và ôn luyện. Đây KHÔNG PHẢI là đề thi chính thức, không đại diện cho bất kỳ tài liệu chuẩn hóa hay kiểm tra chứng chỉ nào từ các cơ quan giáo dục hay tổ chức cấp chứng chỉ chuyên môn. Website không chịu bất kỳ trách nhiệm nào liên quan đến độ chính xác của nội dung hoặc các quyết định được đưa ra dựa trên kết quả làm bài trắc nghiệm.

Chào mừng bạn đến với bộ 150+ câu hỏi trắc nghiệm hồi sức cấp cứu online có đáp án. Hệ thống câu hỏi trắc nghiệm này hứa hẹn mang đến cho bạn một trải nghiệm học tập tích cực và linh hoạt. Bạn hãy chọn một bộ đề phía dưới và khám phá ngay nội dung thú vị bên trong. Hãy tập trung và hoàn thành bài thật tốt nhé!

★★★★★
★★★★★
4.8/5 (92 đánh giá)

1. Trong cấp cứu tăng kali máu, thuốc nào sau đây giúp chuyển kali từ ngoại bào vào nội bào một cách nhanh chóng?

A. Calcium gluconate
B. Insulin và glucose
C. Kayexalate
D. Furosemide

2. Đâu là biện pháp quan trọng nhất để phòng ngừa viêm phổi bệnh viện ở bệnh nhân thở máy?

A. Sử dụng kháng sinh dự phòng
B. Nâng cao đầu giường 30-45 độ
C. Thay đổi ống nội khí quản hàng ngày
D. Hút đờm thường xuyên

3. Thuốc nào sau đây thường được sử dụng đầu tiên trong điều trị sốc phản vệ?

A. Dopamine
B. Epinephrine (Adrenaline)
C. Norepinephrine (Noradrenaline)
D. Atropine

4. Trong đánh giá ban đầu bệnh nhân chấn thương, chữ cái ‘D’ trong nguyên tắc ABCDE đại diện cho điều gì?

A. Đường thở (Airway)
B. Hô hấp (Breathing)
C. Tuần hoàn (Circulation)
D. Rối loạn thần kinh (Disability)

5. Loại dịch truyền nào sau đây được ưu tiên sử dụng trong sốc giảm thể tích do xuất huyết?

A. Dung dịch muối đẳng trương (0.9% NaCl)
B. Dung dịch Ringer Lactate
C. Dung dịch keo (ví dụ: Albumin)
D. Máu

6. Khi sử dụng máy khử rung tim, năng lượng khởi đầu thường dùng cho sốc điện trong rung thất (VF) hoặc nhịp nhanh thất vô mạch (pulseless VT) là bao nhiêu?

A. 50 J
B. 100 J
C. 200 J
D. 360 J

7. Trong cấp cứu ngừng tuần hoàn, thuốc nào sau đây không được sử dụng qua đường khí quản?

A. Naloxone
B. Atropine
C. Lidocaine
D. Epinephrine

8. Trong xử trí ban đầu bệnh nhân chấn thương sọ não, mục tiêu quan trọng nhất là gì?

A. Duy trì huyết áp
B. Kiểm soát thân nhiệt
C. Duy trì áp lực tưới máu não (CPP)
D. Giảm đau

9. Trong hồi sức sơ sinh, nhịp tim bao nhiêu được coi là chỉ định bắt đầu ép tim?

A. Nhịp tim < 60 lần/phút
B. Nhịp tim < 80 lần/phút
C. Nhịp tim < 100 lần/phút
D. Nhịp tim < 120 lần/phút

10. Đâu là chống chỉ định tuyệt đối của việc sử dụng than hoạt tính trong ngộ độc?

A. Ngộ độc paracetamol
B. Ngộ độc opioid
C. Tắc ruột
D. Ngộ độc thuốc trừ sâu

11. Trong xử trí hạ đường huyết nặng, ưu tiên sử dụng thuốc nào nếu bệnh nhân không thể uống?

A. Insulin
B. Glucagon
C. Metformin
D. Glibenclamide

12. Trong cấp cứu ngừng tuần hoàn, sau khi sốc điện không thành công, thuốc nào sau đây thường được sử dụng?

A. Adenosine
B. Amiodarone
C. Verapamil
D. Digoxin

13. Trong điều trị ngộ độc opioid, thuốc giải độc đặc hiệu là gì?

A. Flumazenil
B. Naloxone
C. Activated charcoal
D. Acetylcysteine

14. Trong hồi sức cấp cứu, việc sử dụng PEEP (Positive End-Expiratory Pressure) có tác dụng gì?

A. Làm giảm áp lực đường thở
B. Tăng dung tích cặn chức năng (FRC)
C. Giảm nhịp thở
D. Tăng CO2 trong máu

15. Trong cấp cứu ngộ độc paracetamol, thuốc giải độc đặc hiệu là gì?

A. Naloxone
B. Acetylcysteine (NAC)
C. Flumazenil
D. Pralidoxime (2-PAM)

16. Chỉ định nào sau đây là phù hợp nhất cho việc đặt nội khí quản?

A. Bệnh nhân tỉnh táo, tự thở được
B. Bệnh nhân có Glasgow Coma Scale (GCS) < 8
C. Bệnh nhân ho khạc đờm nhiều
D. Bệnh nhân có nhịp thở nhanh nông

17. Khi nào cần thực hiện mở màng tim cấp cứu (pericardiotomy) trong tràn máu màng tim?

A. Khi có mạch nghịch thường (pulsus paradoxus)
B. Khi có tam chứng Beck (tụt huyết áp, tĩnh mạch cổ nổi, tiếng tim mờ)
C. Khi có điện thế thấp trên điện tâm đồ (ECG)
D. Khi bệnh nhân có ngừng tuần hoàn

18. Đâu là vị trí đặt kim tốt nhất để chọc hút dịch màng phổi?

A. Khoang liên sườn 2 đường giữa đòn
B. Khoang liên sườn 4 đường nách trước
C. Khoang liên sườn 6-8 đường nách giữa hoặc sau
D. Khoang liên sườn 10 đường cạnh cột sống

19. Biện pháp nào sau đây là quan trọng nhất trong xử trí ban đầu bệnh nhân bỏng nặng?

A. Truyền dịch tích cực
B. Đảm bảo đường thở và hô hấp
C. Sử dụng kháng sinh
D. Che phủ vết bỏng bằng gạc vô trùng

20. Trong hồi sức tim phổi (CPR) ở người lớn, tỷ lệ ép tim trên thổi ngạt là bao nhiêu?

A. 15:2
B. 30:2
C. 5:1
D. 10:1

21. Khi nào cần thực hiện nghiệm pháp Allen trước khi lấy máu động mạch?

A. Khi bệnh nhân có tiền sử rối loạn đông máu
B. Khi lấy máu ở động mạch quay
C. Khi lấy máu ở động mạch bẹn
D. Khi bệnh nhân đang dùng thuốc chống đông

22. Đâu là nguyên nhân thường gặp nhất gây tắc nghẽn đường thở ở bệnh nhân hôn mê?

A. Dị vật đường thở
B. Tụt lưỡi
C. Co thắt thanh quản
D. Phù nề thanh quản

23. Đâu là dấu hiệu sớm nhất của suy hô hấp ở trẻ em?

A. Tím tái
B. Thở rên
C. Nhịp tim chậm
D. Kích thích, vật vã

24. Trong trường hợp tràn khí màng phổi áp lực, vị trí đặt kim giải áp cấp cứu thường là ở đâu?

A. Khoang liên sườn 2 đường giữa đòn
B. Khoang liên sườn 4 đường nách trước
C. Khoang liên sườn 6 đường nách giữa
D. Khoang liên sườn 8 đường cạnh cột sống

25. Trong sốc giảm thể tích, dấu hiệu nào sau đây thường xuất hiện muộn nhất?

A. Nhịp tim nhanh
B. Huyết áp tụt
C. Da lạnh ẩm
D. Thiểu niệu

26. Trong cấp cứu ngừng tim, tần số ép tim tối thiểu là bao nhiêu lần/phút?

A. 60
B. 80
C. 100
D. 120

27. Trong theo dõi bệnh nhân sau ngừng tuần hoàn, mục tiêu nhiệt độ cơ thể nên duy trì ở mức nào để bảo vệ não?

A. 32-36°C
B. 36.5-37.5°C
C. 38-39°C
D. Trên 39°C

28. Biến chứng nguy hiểm nhất của truyền máu khối lượng lớn là gì?

A. Quá tải tuần hoàn
B. Hạ thân nhiệt
C. Hạ canxi máu
D. Đông máu nội mạch lan tỏa (DIC)

29. Trong xử trí hạ kali máu nặng, tốc độ truyền kali tối đa qua đường truyền tĩnh mạch ngoại biên là bao nhiêu?

A. 10 mEq/giờ
B. 20 mEq/giờ
C. 30 mEq/giờ
D. 40 mEq/giờ

30. Ý nghĩa của việc nâng cằm đẩy hàm (jaw thrust) trong khai thông đường thở là gì?

A. Làm giảm phù nề thanh quản
B. Ngăn ngừa tụt lưỡi
C. Làm giảm co thắt phế quản
D. Tăng cường lưu thông máu lên não

31. Trong điều trị phù phổi cấp, thuốc nào sau đây có tác dụng giảm tiền tải?

A. Dopamine
B. Furosemide
C. Norepinephrine
D. Dobutamine

32. Liều epinephrine được khuyến cáo trong sốc phản vệ ở người lớn là bao nhiêu?

A. 0.1 mg tiêm bắp
B. 0.3-0.5 mg tiêm bắp
C. 1 mg tiêm tĩnh mạch
D. 2 mg tiêm bắp

33. Trong cấp cứu ngộ độc thuốc chẹn beta, thuốc nào sau đây có thể được sử dụng để tăng nhịp tim và huyết áp?

A. Naloxone
B. Glucagon
C. Flumazenil
D. Acetylcystein

34. Trong điều trị tăng áp lực nội sọ, biện pháp nào sau đây có thể giúp giảm áp lực nội sọ?

A. Truyền dịch nhanh
B. Nằm đầu thấp
C. Thở máy tăng thông khí
D. Sử dụng thuốc lợi tiểu thẩm thấu

35. Thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị nhịp nhanh thất có huyết động ổn định?

A. Adenosine
B. Amiodarone
C. Epinephrine
D. Atropine

36. Khi nào nên thực hiện ép tim ngoài lồng ngực ở trẻ sơ sinh?

A. Nhịp tim < 60 lần/phút mặc dù đã thông khí áp lực dương hiệu quả
B. Nhịp tim > 100 lần/phút
C. SpO2 > 95%
D. Có cơn khóc

37. Khi nào cần thực hiện sốc điện đồng bộ?

A. Ngừng tim
B. Rung thất
C. Nhịp nhanh thất vô mạch
D. Nhịp nhanh trên thất có huyết động không ổn định

38. Phương pháp nào sau đây được ưu tiên để kiểm soát đường thở ở bệnh nhân chấn thương cột sống cổ?

A. Nghiệm pháp nâng cằm
B. Nghiệm pháp ấn hàm
C. Đặt nội khí quản đường mũi
D. Mở khí quản

39. Đâu là chống chỉ định tuyệt đối của liệu pháp tiêu sợi huyết trong nhồi máu cơ tim cấp?

A. Huyết áp tâm thu > 180 mmHg
B. Tiền sử đột quỵ xuất huyết
C. Tuổi trên 75
D. Đái tháo đường

40. Trong xử trí ban đầu hen phế quản cấp, thuốc nào sau đây được sử dụng?

A. Kháng sinh
B. Thuốc giãn phế quản tác dụng ngắn
C. Thuốc lợi tiểu
D. Thuốc an thần

41. Trong trường hợp bỏng nặng, công thức Parkland được sử dụng để tính lượng dịch truyền trong 24 giờ đầu, công thức này dựa trên yếu tố nào?

A. Cân nặng (kg) x % diện tích bỏng
B. Cân nặng (kg) x % diện tích bỏng x 2
C. Cân nặng (kg) x % diện tích bỏng x 4
D. Cân nặng (kg) x % diện tích bỏng x 6

42. Loại sốc nào sau đây thường liên quan đến tình trạng giảm thể tích tuần hoàn?

A. Sốc tim
B. Sốc nhiễm trùng
C. Sốc giảm thể tích
D. Sốc phản vệ

43. Trong cấp cứu ngừng tuần hoàn ở trẻ em, độ sâu ép tim được khuyến cáo là bao nhiêu?

A. Khoảng 2 cm
B. Khoảng 4 cm
C. Khoảng 5 cm
D. Khoảng 6 cm

44. Trong hội chứng suy hô hấp cấp tiến triển (ARDS), thông số nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá mức độ nghiêm trọng?

A. PaO2/FiO2
B. pH máu
C. PaCO2
D. HCO3-

45. Trong ngừng tuần hoàn do hạ kali máu, thuốc nào sau đây được sử dụng?

A. Magnesium sulfate
B. Calcium chloride
C. Potassium chloride
D. Sodium bicarbonate

46. Trong điều trị co giật, thuốc nào sau đây thường được sử dụng đầu tiên?

A. Phenytoin
B. Levetiracetam
C. Lorazepam
D. Valproate

47. Khi đánh giá bệnh nhân đa chấn thương, bước nào sau đây cần được thực hiện đầu tiên?

A. Đánh giá thần kinh
B. Kiểm soát đường thở
C. Kiểm soát chảy máu
D. Bất động cột sống

48. Trong sốc tim, thuốc nào sau đây có tác dụng tăng co bóp cơ tim và tăng huyết áp?

A. Morphine
B. Dobutamine
C. Furosemide
D. Nitroglycerin

49. Trong trường hợp tràn khí màng phổi áp lực, biện pháp cấp cứu ban đầu là gì?

A. Chọc hút khí màng phổi
B. Đặt ống dẫn lưu màng phổi
C. Thở oxy lưu lượng cao
D. Theo dõi sát

50. Trong xử trí hạ đường huyết, nếu bệnh nhân còn tỉnh táo và có thể nuốt được, nên cho dùng gì?

A. Insulin tiêm dưới da
B. Glucagon tiêm bắp
C. Dung dịch glucose đường uống
D. Dung dịch muối ưu trương

51. Biến chứng nguy hiểm nào sau đây có thể xảy ra sau khi truyền máu khối lượng lớn?

A. Tăng kali máu
B. Hạ canxi máu
C. Quá tải tuần hoàn
D. Tất cả các đáp án trên

52. Trong hồi sức tim phổi (CPR) ở người lớn, tỉ lệ ép tim/thổi ngạt được khuyến cáo là bao nhiêu?

A. 15:2
B. 30:1
C. 5:1
D. 30:2

53. Biện pháp nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo trong điều trị ban đầu hạ thân nhiệt?

A. Ủ ấm tích cực
B. Truyền dịch ấm
C. Xoa bóp mạnh tay
D. Loại bỏ quần áo ướt

54. Biện pháp nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo trong điều trị ngộ độc paracetamol?

A. Than hoạt tính
B. Acetylcystein
C. Lọc máu
D. Theo dõi chức năng gan

55. Trong ngừng tuần hoàn, yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc ‘5H’ có thể đảo ngược được?

A. Hạ oxy máu
B. Hạ kali máu
C. Hạ thân nhiệt
D. Hạ huyết áp

56. Đâu là vị trí đặt kim giải áp màng phổi trong tràn khí màng phổi áp lực?

A. Khoang liên sườn 2 đường giữa đòn bên đối diện
B. Khoang liên sườn 2 đường giữa đòn bên tràn khí
C. Khoang liên sườn 5 đường nách giữa bên đối diện
D. Khoang liên sườn 5 đường nách giữa bên tràn khí

57. Chỉ số nào sau đây KHÔNG được sử dụng để đánh giá mức độ sốc?

A. Huyết áp
B. Nhịp tim
C. Độ bão hòa oxy
D. Số lượng bạch cầu

58. Trong ngừng tim, thuốc nào sau đây KHÔNG được sử dụng qua đường khí quản?

A. Naloxone
B. Epinephrine
C. Vasopressin
D. Amiodarone

59. Trong trường hợp ngộ độc opioid, thuốc giải độc đặc hiệu là gì?

A. Flumazenil
B. Naloxone
C. Atropine
D. Acetylcystein

60. Trong điều trị suy thượng thận cấp (cơn Addison), thuốc nào sau đây được sử dụng?

A. Insulin
B. Hydrocortisone
C. Levothyroxine
D. Metformin

61. Mục tiêu SpO2 (độ bão hòa oxy trong máu) nên duy trì ở mức nào trong hồi sức cấp cứu?

A. 88-92%
B. 94-98%
C. 90-94%
D. Trên 98%

62. Khi nào cần xem xét sử dụng epinephrine trong ngừng tuần hoàn?

A. Ngay sau khi bắt đầu CPR
B. Sau khi sốc điện không thành công (nếu có chỉ định) và tiếp tục CPR
C. Trước khi sốc điện
D. Chỉ khi có nhịp chậm

63. Trong điều trị ngộ độc opioid, thuốc giải độc nào sau đây được sử dụng?

A. Flumazenil
B. Naloxone
C. Atropine
D. Acetylcystein

64. Trong trường hợp ngừng tuần hoàn do hạ thân nhiệt, điều nào sau đây là quan trọng nhất?

A. Bắt đầu CPR ngay lập tức và làm ấm bệnh nhân từ từ
B. Ngừng CPR nếu nhiệt độ cơ thể dưới 30°C
C. Ưu tiên sử dụng thuốc vận mạch
D. Thổi ngạt với oxy lạnh

65. Trong hồi sức tim phổi (CPR), tỉ lệ ép tim trên thổi ngạt ở người lớn là bao nhiêu?

A. 15:2
B. 30:2
C. 5:1
D. 10:1

66. Trong xử trí ban đầu bệnh nhân sốc giảm thể tích, điều nào sau đây là quan trọng nhất?

A. Truyền tĩnh mạch nhanh chóng dịch tinh thể (ví dụ: Ringer Lactate)
B. Sử dụng thuốc vận mạch
C. Đặt bệnh nhân nằm đầu thấp
D. Truyền máu

67. Trong cấp cứu ngừng tuần hoàn, liều epinephrine (adrenaline) khuyến cáo là bao nhiêu?

A. 0.1 mg
B. 0.3 mg
C. 1 mg
D. 5 mg

68. Trong xử trí cấp cứu hạ kali máu nặng, tốc độ truyền kali tối đa qua đường truyền ngoại biên là bao nhiêu?

A. 10 mEq/giờ
B. 20 mEq/giờ
C. 40 mEq/giờ
D. 60 mEq/giờ

69. Chỉ số nào sau đây được sử dụng để đánh giá mức độ nặng của suy hô hấp?

A. BMI (Body Mass Index)
B. PaO2/FiO2
C. Huyết áp
D. Nhịp tim

70. Trong đánh giá ban đầu bệnh nhân đa chấn thương, nguyên tắc ‘AMPLE’ được sử dụng để thu thập thông tin. ‘E’ trong ‘AMPLE’ đại diện cho điều gì?

A. Environment (Môi trường)
B. Events leading to injury (Sự kiện dẫn đến chấn thương)
C. Examinations (Khám)
D. Everything (Mọi thứ)

71. Trong trường hợp nào sau đây, việc sử dụng PEEP (Positive End-Expiratory Pressure) là chống chỉ định?

A. ARDS (Hội chứng suy hô hấp cấp)
B. Phù phổi cấp
C. Tràn khí màng phổi chưa dẫn lưu
D. Viêm phổi

72. Trong điều trị hạ đường huyết nặng, lựa chọn nào sau đây là phù hợp nhất nếu bệnh nhân không thể uống được?

A. Uống nước đường
B. Tiêm bắp glucagon
C. Truyền tĩnh mạch insulin
D. Ăn bánh quy

73. Khi nào nên sử dụng sốc điện đồng bộ (synchronized cardioversion)?

A. Rung thất
B. Nhịp nhanh thất vô mạch
C. Nhịp nhanh trên thất có huyết động ổn định
D. Nhịp nhanh thất có huyết động không ổn định

74. Trong xử trí ban đầu bệnh nhân chấn thương sọ não, điều nào sau đây là quan trọng nhất?

A. Đặt bệnh nhân nằm đầu cao 30 độ
B. Đảm bảo đường thở, hô hấp và tuần hoàn (ABC)
C. Truyền dịch ưu trương
D. Sử dụng mannitol

75. Trong trường hợp nào sau đây, việc sử dụng than hoạt tính được chỉ định?

A. Ngộ độc acid mạnh
B. Ngộ độc kiềm mạnh
C. Ngộ độc paracetamol (trong vòng 1-2 giờ sau uống)
D. Ngộ độc ethanol

76. Trong trường hợp nào sau đây, việc sử dụng thuốc ức chế beta giao cảm là chống chỉ định?

A. Nhịp nhanh xoang
B. Hen phế quản
C. Tăng huyết áp
D. Đau thắt ngực

77. Trong xử trí ban đầu bệnh nhân bỏng nặng, điều nào sau đây là quan trọng nhất?

A. Làm mát vùng bỏng bằng nước đá
B. Đảm bảo đường thở, hô hấp và tuần hoàn (ABC)
C. Bôi kem kháng sinh lên vùng bỏng
D. Chọc vỡ các bóng nước

78. Phương pháp nào sau đây là hiệu quả nhất để xác nhận vị trí của ống nội khí quản sau khi đặt?

A. Nghe phổi và bụng
B. Quan sát sự di động của lồng ngực
C. Đo EtCO2 (End-tidal CO2)
D. Sử dụng ống soi thanh quản

79. Thuốc nào sau đây thường được sử dụng đầu tiên trong điều trị sốc phản vệ?

A. Dopamine
B. Epinephrine (Adrenaline)
C. Norepinephrine (Noradrenaline)
D. Dobutamine

80. Khi nào nên thực hiện nghiệm pháp nâng cằm – đẩy hàm (jaw thrust maneuver)?

A. Ở bệnh nhân không có nghi ngờ chấn thương cột sống cổ
B. Ở bệnh nhân có nghi ngờ chấn thương cột sống cổ
C. Ở bệnh nhân tỉnh táo
D. Ở bệnh nhân có đường thở thông thoáng

81. Trong cấp cứu ngừng tuần hoàn, việc ép tim nên được thực hiện với tần số bao nhiêu?

A. 60-80 lần/phút
B. 80-100 lần/phút
C. 100-120 lần/phút
D. Trên 120 lần/phút

82. Trong đánh giá nhanh bệnh nhân cấp cứu, ‘AVPU’ là viết tắt của điều gì?

A. Airway, Ventilation, Perfusion, Understanding
B. Alert, Verbal, Pain, Unresponsive
C. Assessment, Vital signs, Past history, Underlying cause
D. Appearance, Voice, Pain, Understanding

83. Ý nghĩa của chữ ‘D’ trong phác đồ ‘ABCD’ của hồi sức cấp cứu là gì?

A. Defibrillation (Sốc điện)
B. Drugs (Thuốc)
C. Disability (Đánh giá thần kinh)
D. Diagnosis (Chẩn đoán)

84. Trong cấp cứu ngừng tuần hoàn ở trẻ em, tỉ lệ ép tim trên thổi ngạt (nếu có 2 người cấp cứu) là bao nhiêu?

A. 30:2
B. 15:2
C. 3:1
D. 5:1

85. Trong hồi sức cấp cứu, ‘ROSC’ là viết tắt của cụm từ nào?

A. Return of spontaneous circulation
B. Rapid oxygen saturation check
C. Reassessment of standard care
D. Review of systemic complications

86. Khi nào thì cân nhắc sử dụng Amiodarone trong cấp cứu ngừng tuần hoàn?

A. Trong mọi trường hợp ngừng tuần hoàn
B. Sau khi sốc điện không thành công đối với rung thất/nhịp nhanh thất vô mạch
C. Khi có nhịp chậm
D. Khi có bằng chứng về nhồi máu cơ tim

87. Trong cấp cứu ngừng tuần hoàn, độ sâu ép tim tối thiểu ở người lớn là bao nhiêu?

A. 2 cm
B. 4 cm
C. 5 cm
D. 6 cm

88. Điều nào sau đây là chống chỉ định tuyệt đối của liệu pháp tiêu sợi huyết trong nhồi máu cơ tim cấp?

A. Tăng huyết áp không kiểm soát
B. Tiền sử đột quỵ xuất huyết
C. Phẫu thuật lớn trong vòng 3 tuần
D. Sử dụng thuốc chống đông đường uống

89. Trong trường hợp ngộ độc thuốc chẹn beta, thuốc giải độc nào sau đây có thể được sử dụng?

A. Naloxone
B. Atropine
C. Glucagon
D. Acetylcystein

90. Trong trường hợp tràn khí màng phổi áp lực, vị trí nào sau đây thường được ưu tiên để chọc kim giải áp?

A. Khoang liên sườn 2 đường giữa đòn
B. Khoang liên sườn 5 đường nách giữa
C. Khoang liên sườn 8 đường nách sau
D. Trên xương đòn

91. Điều nào sau đây là chống chỉ định của việc sử dụng nitroglycerin trong điều trị đau thắt ngực?

A. Huyết áp tâm thu > 100 mmHg
B. Nhịp tim nhanh
C. Sử dụng sildenafil (Viagra) trong vòng 24-48 giờ
D. Đau thắt ngực ổn định

92. Trong cấp cứu ngừng tuần hoàn, độ sâu ép tim tối thiểu ở người lớn là bao nhiêu?

A. 2 cm
B. 4 cm
C. 5 cm
D. 6 cm

93. Trong trường hợp tràn khí màng phổi áp lực, biện pháp cấp cứu ban đầu là gì?

A. Đặt ống dẫn lưu màng phổi
B. Chọc kim giải áp
C. Thở oxy mask
D. Theo dõi sát

94. Biện pháp nào sau đây là quan trọng nhất để xác nhận vị trí đúng của ống nội khí quản sau khi đặt?

A. Nghe phổi và bụng
B. Quan sát sự di động của lồng ngực
C. Đo EtCO2 (end-tidal CO2)
D. Chụp X-quang ngực

95. Trong điều trị tăng kali máu nghiêm trọng, thuốc nào sau đây có tác dụng bảo vệ tim?

A. Insulin và glucose
B. Calcium gluconate
C. Kayexalate
D. Sodium bicarbonate

96. Liều lượng adenosine được khuyến cáo ban đầu trong điều trị nhịp nhanh kịch phát trên thất (PSVT) là bao nhiêu?

A. 3mg
B. 6mg
C. 12mg
D. 18mg

97. Điều nào sau đây là mục tiêu quan trọng nhất trong điều trị sốc phản vệ?

A. Hạ huyết áp
B. Cải thiện chức năng hô hấp và tuần hoàn
C. Giảm ngứa
D. Giảm phù mạch

98. Trong trường hợp ngừng tim, epinephrine được sử dụng với mục đích chính nào?

A. Giảm đau
B. Tăng cường co bóp tim và tăng huyết áp
C. Giãn phế quản
D. Chống dị ứng

99. Trong điều trị hạ đường huyết nghiêm trọng ở bệnh nhân không tỉnh táo, lựa chọn nào sau đây là phù hợp nhất?

A. Uống nước đường
B. Tiêm glucagon bắp
C. Ăn bánh kẹo
D. Truyền tĩnh mạch dextrose

100. Trong cấp cứu ngừng tuần hoàn ở trẻ em, điều gì khác biệt so với người lớn?

A. Luôn bắt đầu bằng ép tim
B. Tỉ lệ ép tim/thổi ngạt là 30:2
C. Nguyên nhân thường gặp là do hô hấp
D. Chỉ sử dụng epinephrine

101. Trong trường hợp sốc giảm thể tích, biện pháp điều trị ban đầu quan trọng nhất là gì?

A. Sử dụng thuốc vận mạch
B. Truyền dịch
C. Đặt catheter Swan-Ganz
D. Thở oxy mask

102. Trong cấp cứu ngừng tuần hoàn, việc ép tim nên được thực hiện với tần số như thế nào?

A. 60-80 lần/phút
B. 80-100 lần/phút
C. 100-120 lần/phút
D. 120-140 lần/phút

103. Dấu hiệu nào sau đây cho thấy bệnh nhân cần được đặt nội khí quản ngay lập tức?

A. Thở nhanh
B. Sử dụng cơ hô hấp phụ
C. Giảm mức độ ý thức và không thể bảo vệ đường thở
D. SpO2 là 92% khi thở oxy qua mask

104. Khi nào thì nên thực hiện sốc điện không đồng bộ (cardioversion) thay vì sốc điện phá rung (defibrillation)?

A. Khi bệnh nhân bị rung thất
B. Khi bệnh nhân bị nhịp nhanh thất vô mạch
C. Khi bệnh nhân bị nhịp nhanh trên thất có huyết áp không ổn định
D. Khi bệnh nhân bị vô tâm thu

105. Khi nào thì nên xem xét sử dụng atropine trong cấp cứu ngừng tuần hoàn?

A. Khi có nhịp nhanh thất
B. Khi có nhịp chậm xoang có triệu chứng
C. Khi có rung thất
D. Khi có vô tâm thu

106. Khi nào thì nên ngừng hồi sức tim phổi (CPR)?

A. Khi có người khác đến thay thế
B. Khi bệnh nhân có dấu hiệu phục hồi tuần hoàn tự nhiên
C. Khi có chỉ định rõ ràng của bác sĩ
D. Tất cả các đáp án trên

107. Biện pháp nào sau đây giúp giảm áp lực nội sọ ở bệnh nhân chấn thương sọ não?

A. Truyền dịch nhanh
B. Nằm đầu thấp
C. Thở oxy dòng cao
D. Nằm đầu cao 30 độ

108. Trong điều trị ngộ độc paracetamol, thuốc giải độc là gì?

A. Naloxone
B. Acetylcysteine
C. Flumazenil
D. Atropine

109. Trong trường hợp hạ thân nhiệt nghiêm trọng, biện pháp nào sau đây được ưu tiên?

A. Truyền dịch ấm
B. Ủ ấm bằng chăn nhiệt
C. Sưởi ấm xâm lấn (ví dụ: rửa khoang màng phổi bằng dịch ấm)
D. Sưởi ấm thụ động (ví dụ: loại bỏ quần áo ướt)

110. Trong hồi sức tim phổi (CPR) ở người lớn, tỉ lệ ép tim/thổi ngạt được khuyến cáo là bao nhiêu?

A. 15:2
B. 30:2
C. 5:1
D. 100:2

111. Trong điều trị ngộ độc thuốc chẹn beta, thuốc nào sau đây có thể được sử dụng để tăng nhịp tim và huyết áp?

A. Naloxone
B. Glucagon
C. Flumazenil
D. Acetylcysteine

112. Trong điều trị phù phổi cấp, thuốc nào sau đây có tác dụng giảm tiền tải?

A. Dopamine
B. Furosemide
C. Norepinephrine
D. Dobutamine

113. Trong trường hợp ngộ độc opioid, thuốc giải độc đặc hiệu là gì?

A. Flumazenil
B. Naloxone
C. Activated charcoal
D. Acetylcysteine

114. Trong điều trị co giật liên tục (status epilepticus), thuốc nào sau đây thường được sử dụng đầu tiên?

A. Phenytoin
B. Lorazepam
C. Phenobarbital
D. Valproic acid

115. Trong trường hợp hạ huyết áp do sốc nhiễm trùng, thuốc vận mạch nào thường được sử dụng đầu tiên?

A. Dopamine
B. Dobutamine
C. Norepinephrine
D. Epinephrine

116. Thuốc nào sau đây thường được sử dụng đầu tiên trong điều trị nhịp nhanh thất có huyết áp?

A. Amiodarone
B. Lidocaine
C. Adenosine
D. Procainamide

117. Trong điều trị hen phế quản cấp tính, thuốc nào sau đây có tác dụng giãn phế quản nhanh nhất?

A. Ipratropium bromide
B. Salbutamol (albuterol)
C. Prednisolone
D. Montelukast

118. Trong quản lý đường thở nâng cao, đâu là chống chỉ định tuyệt đối của việc đặt ống mở khí quản?

A. Gãy xương hàm mặt
B. Nghi ngờ tổn thương cột sống cổ
C. Không có chống chỉ định tuyệt đối
D. Tăng áp lực nội sọ

119. Một bệnh nhân bị chấn thương cột sống cổ được cố định bằng nẹp cổ. Phương pháp nào sau đây là thích hợp nhất để mở đường thở cho bệnh nhân này?

A. Nghiệm pháp ngửa đầu nâng cằm
B. Nghiệm pháp ấn hàm
C. Đặt ống mở khí quản
D. Đặt nội khí quản qua đường mũi

120. Phương pháp nào sau đây là hiệu quả nhất để giảm nguy cơ hít sặc ở bệnh nhân cần thông khí hỗ trợ?

A. Đặt bệnh nhân ở tư thế Trendelenburg
B. Sử dụng áp lực đường thở dương tính liên tục (CPAP)
C. Đặt ống thông mũi dạ dày và hút dịch
D. Đặt nội khí quản

121. Đâu là nguyên nhân thường gặp nhất gây ngừng tuần hoàn ở trẻ em?

A. Bệnh tim bẩm sinh
B. Rối loạn nhịp tim
C. Suy hô hấp
D. Sốc giảm thể tích

122. Trong xử trí ban đầu bệnh nhân bị chấn thương sọ não, điều quan trọng nhất là duy trì điều gì?

A. Huyết áp thấp
B. Đường huyết cao
C. Oxy hóa máu và huyết áp ổn định
D. PaCO2 cao

123. Trong điều trị sốc tim, thuốc vận mạch nào sau đây thường được sử dụng đầu tiên?

A. Epinephrine
B. Norepinephrine
C. Dopamine
D. Dobutamine

124. Trong cấp cứu ngừng tuần hoàn ở trẻ em, sự khác biệt chính so với người lớn là gì?

A. Luôn bắt đầu bằng ép tim
B. Ưu tiên thông khí và oxy hóa máu
C. Sử dụng liều epinephrine giống như người lớn
D. Không sử dụng sốc điện

125. Khi nào cần thực hiện mở màng phổi cấp cứu?

A. Tràn khí màng phổi áp lực
B. Tràn dịch màng phổi số lượng ít
C. Viêm phổi
D. Đau ngực không rõ nguyên nhân

126. Trong cấp cứu ngừng tuần hoàn, epinephrine có tác dụng gì?

A. Giảm nhịp tim
B. Tăng sức co bóp cơ tim và co mạch
C. Giãn mạch
D. Ổn định màng tế bào

127. Đâu là bước đầu tiên trong xử trí một bệnh nhân nghi ngờ bị đột quỵ?

A. Chụp CT scan não
B. Đánh giá thang điểm NIHSS (National Institutes of Health Stroke Scale)
C. Hỏi tiền sử và khám lâm sàng nhanh
D. Truyền dịch

128. Khi nào nên xem xét sử dụng adenosine trong cấp cứu tim mạch?

A. Nhịp nhanh thất
B. Rung thất
C. Nhịp nhanh trên thất kịch phát
D. Block nhĩ thất hoàn toàn

129. Trong quá trình hồi sức tim phổi (CPR) ở người lớn, tỉ lệ ép tim trên thổi ngạt tối ưu là bao nhiêu?

A. 15:2
B. 30:2
C. 5:1
D. 20:1

130. Khi nào nên xem xét sử dụng truyền khối hồng cầu trong cấp cứu?

A. Huyết áp cao
B. Thiếu máu nhẹ
C. Mất máu cấp tính gây thiếu oxy mô
D. Tăng bạch cầu

131. Trong trường hợp nào sau đây, việc sử dụng nitroglycerin là chống chỉ định?

A. Đau thắt ngực ổn định
B. Nhồi máu cơ tim cấp có ST chênh lên
C. Hạ huyết áp nặng
D. Suy tim sung huyết

132. Trong cấp cứu ngừng tuần hoàn, thuốc nào sau đây không được khuyến cáo sử dụng thường quy?

A. Epinephrine
B. Amiodarone
C. Lidocaine
D. Atropine

133. Trong xử trí ban đầu một bệnh nhân bị bỏng nặng, điều quan trọng nhất cần làm là gì?

A. Bù dịch tích cực
B. Đánh giá và bảo vệ đường thở
C. Sử dụng kháng sinh
D. Bôi kem bỏng

134. Thuốc nào sau đây thường được sử dụng đầu tiên trong điều trị sốc phản vệ?

A. Dopamine
B. Epinephrine (Adrenaline)
C. Norepinephrine
D. Dobutamine

135. Khi nào cần xem xét thực hiện thủ thuật cricothyroidotomy (mở khí quản cấp cứu qua màng giáp nhẫn)?

A. Đặt nội khí quản thất bại nhiều lần
B. Hen phế quản nặng
C. Viêm thanh quản
D. Ngừng thở do suy tim

136. Trong điều trị ngộ độc paracetamol, thuốc giải độc là gì?

A. N-acetylcysteine (NAC)
B. Flumazenil
C. Naloxone
D. Deferoxamine

137. Trong cấp cứu tăng kali máu nặng, biện pháp nào sau đây giúp ổn định màng tế bào cơ tim nhanh nhất?

A. Truyền glucose và insulin
B. Truyền calcium gluconate
C. Sử dụng resin trao đổi ion (Kayexalate)
D. Lọc máu

138. Phương pháp nào sau đây là hiệu quả nhất để xác nhận vị trí chính xác của ống nội khí quản sau khi đặt?

A. Nghe phổi hai bên
B. Quan sát sự di động của lồng ngực
C. Đo EtCO2 (end-tidal CO2)
D. Chụp X-quang ngực

139. Đâu là chống chỉ định tuyệt đối của liệu pháp tiêu sợi huyết trong nhồi máu cơ tim cấp?

A. Tăng huyết áp không kiểm soát
B. Tiền sử đột quỵ xuất huyết
C. Phẫu thuật lớn trong vòng 3 tuần
D. Sử dụng thuốc chống đông đường uống

140. Trong cấp cứu ngộ độc thuốc chẹn beta, thuốc giải độc nào có thể được sử dụng?

A. Glucagon
B. Naloxone
C. Flumazenil
D. Acetylcysteine

141. Phương pháp nào sau đây là tốt nhất để kiểm soát đường thở ở bệnh nhân chấn thương cột sống cổ?

A. Nghiệm pháp ngửa đầu nâng cằm
B. Nghiệm pháp đẩy hàm
C. Đặt ống thông mũi hầu
D. Đặt nội khí quản

142. Trong trường hợp ngừng tuần hoàn do hạ thân nhiệt, điều quan trọng nhất cần lưu ý là gì?

A. Sưởi ấm bệnh nhân một cách nhanh chóng bằng nhiệt độ cao
B. Tiến hành CPR kéo dài và sưởi ấm từ từ
C. Ngừng CPR sau 10 phút nếu không có dấu hiệu phục hồi
D. Sử dụng thuốc vận mạch liều cao

143. Khi nào nên sử dụng sốc điện đồng bộ (synchronized cardioversion)?

A. Rung thất
B. Nhịp nhanh thất vô mạch
C. Nhịp nhanh trên thất có huyết động không ổn định
D. Vô tâm thu

144. Trong điều trị hạ đường huyết nặng ở bệnh nhân hôn mê, lựa chọn nào sau đây là phù hợp nhất?

A. Uống nước đường
B. Tiêm insulin dưới da
C. Truyền tĩnh mạch glucose ưu trương
D. Ăn một bữa ăn nhẹ

145. Đâu là mục tiêu chính của việc kiểm soát nhiệt độ (Targeted Temperature Management – TTM) sau ngừng tuần hoàn?

A. Giảm nguy cơ co giật
B. Bảo vệ não bộ
C. Giảm nhu cầu oxy của cơ tim
D. Ngăn ngừa hạ thân nhiệt

146. Đâu là dấu hiệu sớm nhất của sốc giảm thể tích?

A. Hạ huyết áp
B. Mạch nhanh
C. Thay đổi tri giác
D. Giảm lượng nước tiểu

147. Trong cấp cứu hạ kali máu nặng, tốc độ truyền kali tối đa qua đường truyền ngoại biên là bao nhiêu?

A. 10 mEq/giờ
B. 20 mEq/giờ
C. 40 mEq/giờ
D. 60 mEq/giờ

148. Trong trường hợp nào sau đây, việc sử dụng PEEP (Positive End-Expiratory Pressure) là quan trọng nhất trong thông khí nhân tạo?

A. Hen phế quản
B. Tràn khí màng phổi
C. ARDS (Hội chứng suy hô hấp cấp)
D. Viêm phế quản

149. Một bệnh nhân bị ngộ độc opioid. Thuốc giải độc đặc hiệu là gì?

A. Flumazenil
B. Naloxone
C. Activated charcoal
D. Acetylcysteine

150. Trong trường hợp nào sau đây, việc sử dụng than hoạt tính (activated charcoal) là hiệu quả nhất?

A. Ngộ độc cyanide
B. Ngộ độc sắt
C. Ngộ độc opioid
D. Ngộ độc aspirin

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại

Về Tài Liệu Trọn Đời

Tài Liệu Trọn Đời - Blog cá nhân, tài liệu học tập, khoa học, công nghệ, thủ thuật, chia sẻ mọi kiến thức, lĩnh vực khác nhau đến với bạn đọc.

Gmail: info.tailieutrondoi@gmail.com

Địa chỉ: Hồ Chí Minh, Việt Nam

Giờ làm việc: T2-CN: 09:00 – 17:00

Chịu Trách Nhiệm Nội Dung

Mọi vấn đề liên quan đến bản quyền nội dung vui lòng liên hệ qua Gmail: info.tailieutrondoi@gmail.com

Miễn Trừ Trách Nhiệm

Tài Liệu Trọn Đời - Blog được xây dựng nhằm mục đích thử nghiệm, tham khảo, hỗ trợ học tập và nghiên cứu.

Tài Liệu Trọn Đời không chịu trách nhiệm dưới bất kỳ hình thức nào đối với thiệt hại trực tiếp hoặc gián tiếp phát sinh từ việc sử dụng hoặc áp dụng các nội dung trên trang web.

Các câu hỏi và đáp án trong danh mục "Trắc nghiệm" được biên soạn nhằm mục đích hỗ trợ học tập và tra cứu thông tin. Đây KHÔNG phải là tài liệu chính thức hay đề thi do bất kỳ cơ sở giáo dục hoặc tổ chức cấp chứng chỉ chuyên ngành nào ban hành.

Website không chịu trách nhiệm về độ chính xác tuyệt đối của nội dung cũng như mọi quyết định được đưa ra từ việc sử dụng kết quả trắc nghiệm hoặc các thông tin trong bài viết trên Website.

Social

  • X
  • LinkedIn
  • Flickr
  • YouTube
  • Pinterest
Copyright © 2026 Tài Liệu Trọn Đời
Back to Top

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.