Skip to content
Tài Liệu Trọn Đời - Thư viện tài liệu học tập - 5

Blog Cá Nhân | Chia Sẻ Tài Liệu Học Tập Miễn Phí

  • Trang chủ
    • Về chúng tôi
    • Quy định sử dụng
    • Miễn trừ trách nhiệm
    • Bản quyền & Khiếu nại
  • Đáp án
  • Góc học tập
  • Trắc nghiệm
  • Công cụ học tập
  • Liên hệ
  • Sitemap
  • Trang chủ
    • Về chúng tôi
    • Quy định sử dụng
    • Miễn trừ trách nhiệm
    • Bản quyền & Khiếu nại
  • Đáp án
  • Góc học tập
  • Trắc nghiệm
  • Công cụ học tập
  • Liên hệ
  • Sitemap
Tài Liệu Trọn Đời - Thư viện tài liệu học tập - 5

Blog Cá Nhân | Chia Sẻ Tài Liệu Học Tập Miễn Phí

Trang chủ » Trắc nghiệm Đại học » 150+ câu hỏi trắc nghiệm vi sinh vật online có đáp án

Trắc nghiệm Đại học

150+ câu hỏi trắc nghiệm vi sinh vật online có đáp án

Ngày cập nhật: 07/03/2026

⚠️ Đọc lưu ý và miễn trừ trách nhiệm trước khi bắt đầu: Các câu hỏi và đáp án trong bộ trắc nghiệm này chỉ mang tính chất tham khảo, hỗ trợ học tập và ôn luyện. Đây KHÔNG PHẢI là đề thi chính thức, không đại diện cho bất kỳ tài liệu chuẩn hóa hay kiểm tra chứng chỉ nào từ các cơ quan giáo dục hay tổ chức cấp chứng chỉ chuyên môn. Website không chịu bất kỳ trách nhiệm nào liên quan đến độ chính xác của nội dung hoặc các quyết định được đưa ra dựa trên kết quả làm bài trắc nghiệm.

Cùng khởi động với bộ 150+ câu hỏi trắc nghiệm vi sinh vật online có đáp án. Đây là một công cụ hữu ích để bạn kiểm tra mức độ hiểu biết và ghi nhớ nội dung. Chỉ cần nhấn vào bộ câu hỏi mà bạn muốn thử sức để bắt đầu làm bài. Hy vọng bạn sẽ có những phút giây làm bài bổ ích và đạt kết quả cao!

★★★★★
★★★★★
4.5/5 (98 đánh giá)

1. Phương pháp nào sau đây dùng để định lượng vi khuẩn trong mẫu?

A. Nhuộm Gram
B. Đếm khuẩn lạc
C. Kính hiển vi điện tử
D. PCR

2. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến sự phát triển của vi sinh vật?

A. Nhiệt độ
B. Độ pH
C. Ánh sáng
D. Độ ẩm

3. Loại kính hiển vi nào sau đây được sử dụng để quan sát các vi sinh vật sống mà không cần nhuộm?

A. Kính hiển vi quang học
B. Kính hiển vi điện tử truyền qua
C. Kính hiển vi tương phản pha
D. Kính hiển vi huỳnh quang

4. Loại môi trường nào sau đây chứa các chất dinh dưỡng đã biết với số lượng chính xác?

A. Môi trường phức tạp
B. Môi trường xác định
C. Môi trường chọn lọc
D. Môi trường khác biệt

5. Loại vi sinh vật nào sau đây có khả năng cố định nitơ từ khí quyển?

A. Escherichia coli
B. Bacillus subtilis
C. Rhizobium
D. Staphylococcus aureus

6. Loại vi sinh vật nào sau đây được sử dụng trong sản xuất kháng sinh?

A. Penicillium
B. Saccharomyces
C. Aspergillus
D. Rhizopus

7. Cơ chế nào sau đây mà vi khuẩn sử dụng để trở nên kháng thuốc kháng sinh?

A. Thay đổi đích tác dụng của thuốc
B. Bơm thuốc ra khỏi tế bào
C. Bất hoạt thuốc bằng enzyme
D. Tất cả các đáp án trên

8. Thuốc kháng sinh nào sau đây ức chế sự tổng hợp thành tế bào vi khuẩn?

A. Tetracycline
B. Penicillin
C. Streptomycin
D. Erythromycin

9. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để xác định các loài vi khuẩn khác nhau dựa trên thành phần lipid của chúng?

A. Sắc ký khí-khối phổ (GC-MS)
B. Điện di gel
C. PCR
D. Giải trình tự DNA

10. Loại nấm nào sau đây gây bệnh nấm da (ringworm)?

A. Candida albicans
B. Aspergillus niger
C. Trichophyton
D. Saccharomyces cerevisiae

11. Loại tế bào nào sau đây có khả năng thực bào?

A. Tế bào T
B. Tế bào B
C. Đại thực bào
D. Tế bào NK

12. Loại môi trường nuôi cấy nào sau đây cho phép một số loại vi sinh vật phát triển trong khi ức chế sự phát triển của các loại khác?

A. Môi trường chọn lọc
B. Môi trường khác biệt
C. Môi trường giàu dinh dưỡng
D. Môi trường tối thiểu

13. Ứng dụng nào sau đây của vi sinh vật trong xử lý nước thải?

A. Phân hủy chất hữu cơ
B. Loại bỏ kim loại nặng
C. Khử nitrat
D. Tất cả các đáp án trên

14. Loại vi khuẩn nào sau đây gây bệnh tả?

A. Salmonella typhi
B. Vibrio cholerae
C. Shigella dysenteriae
D. Escherichia coli

15. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng đến hiệu quả của quá trình khử trùng bằng nhiệt?

A. Kích thước của vi sinh vật
B. Loại vi sinh vật
C. Nồng độ chất khử trùng
D. Độ pH của môi trường

16. Cơ chế nào sau đây được vi khuẩn sử dụng để trao đổi vật chất di truyền thông qua tiếp xúc trực tiếp?

A. Biến nạp
B. Tải nạp
C. Tiếp hợp
D. Chuyển vị

17. Cấu trúc nào sau đây giúp vi khuẩn di chuyển?

A. Vách tế bào
B. Plasmid
C. Tiên mao
D. Ribosome

18. Enzyme nào sau đây được vi khuẩn sử dụng để bảo vệ chúng khỏi tác động của các loài oxy phản ứng (ROS)?

A. Amylase
B. Catalase
C. Protease
D. Lipase

19. Cơ chế nào sau đây mà virus sử dụng để xâm nhập vào tế bào chủ?

A. Phân hạch nhị phân
B. Nội bào
C. Tiếp hợp
D. Tải nạp

20. Loại vắc xin nào sau đây sử dụng các vi sinh vật đã bị giết chết hoặc bất hoạt để kích thích phản ứng miễn dịch?

A. Vắc xin sống giảm độc lực
B. Vắc xin giải độc tố
C. Vắc xin tiểu đơn vị
D. Vắc xin bất hoạt

21. Quá trình nào sau đây được sử dụng để sản xuất rượu bia và rượu vang?

A. Quang hợp
B. Lên men
C. Hô hấp hiếu khí
D. Tổng hợp protein

22. Quá trình nào sau đây được sử dụng để khử trùng môi trường nuôi cấy vi sinh vật bằng nhiệt?

A. Lọc
B. Autoclave
C. Chiếu xạ
D. Sử dụng chất khử trùng

23. Loại đột biến nào sau đây dẫn đến sự thay đổi trong một nucleotide duy nhất trong DNA?

A. Đột biến dịch khung
B. Đột biến điểm
C. Đột biến đảo đoạn
D. Đột biến mất đoạn

24. Loại tế bào nào sau đây chịu trách nhiệm sản xuất kháng thể?

A. Tế bào T
B. Tế bào B
C. Đại thực bào
D. Tế bào NK

25. Loại kháng thể nào sau đây được tìm thấy nhiều nhất trong máu?

A. IgM
B. IgA
C. IgG
D. IgE

26. Loại vi sinh vật nào sau đây được sử dụng trong sản xuất sữa chua?

A. Escherichia coli
B. Lactobacillus bulgaricus
C. Bacillus subtilis
D. Staphylococcus aureus

27. Cấu trúc nào sau đây được tìm thấy ở vi khuẩn Gram âm nhưng không có ở vi khuẩn Gram dương?

A. Peptidoglycan
B. Màng tế bào
C. Lipopolysaccharide (LPS)
D. Ribosome

28. Loại virus nào sau đây có vật chất di truyền là RNA?

A. Bacteriophage
B. Herpesvirus
C. Retrovirus
D. Adenovirus

29. Loại ký sinh trùng nào sau đây gây bệnh sốt rét?

A. Giardia lamblia
B. Plasmodium
C. Entamoeba histolytica
D. Cryptosporidium

30. Phản ứng nào sau đây được sử dụng để khuếch đại DNA?

A. Nhuộm Gram
B. PCR
C. ELISA
D. Western blot

31. Loại môi trường nuôi cấy nào cho phép phân biệt các loại vi khuẩn dựa trên khả năng sử dụng lactose?

A. Môi trường LB (Lysogeny Broth)
B. Môi trường thạch máu
C. Môi trường MacConkey
D. Môi trường TSA (Trypticase Soy Agar)

32. Quá trình nào sau đây biến đổi đường thành rượu và CO2 nhờ vi sinh vật?

A. Hô hấp tế bào
B. Quang hợp
C. Lên men
D. Sao chép DNA

33. Loại tế bào nào của hệ miễn dịch có vai trò tiêu diệt các tế bào bị nhiễm virus?

A. Tế bào B
B. Tế bào T hỗ trợ
C. Tế bào T gây độc tế bào
D. Đại thực bào

34. Loại vắc-xin nào sử dụng virus hoặc vi khuẩn sống nhưng đã bị làm suy yếu?

A. Vắc-xin bất hoạt
B. Vắc-xin giải độc tố
C. Vắc-xin tái tổ hợp
D. Vắc-xin sống giảm độc lực

35. Quá trình nào sau đây sử dụng vi sinh vật để làm sạch các chất ô nhiễm trong môi trường?

A. Pasteurization
B. Bioremediation
C. Sterilization
D. Fermentation

36. Vi sinh vật nào sau đây là tác nhân gây bệnh sốt rét?

A. Plasmodium spp.
B. Escherichia coli
C. Mycobacterium tuberculosis
D. Human Immunodeficiency Virus (HIV)

37. Loại xét nghiệm nào sau đây sử dụng kháng thể gắn enzyme để phát hiện kháng nguyên hoặc kháng thể trong mẫu bệnh phẩm?

A. Nhuộm Gram
B. PCR
C. ELISA
D. Western blot

38. Loại vi khuẩn nào sau đây có khả năng cố định nitơ từ khí quyển?

A. Escherichia coli
B. Salmonella enterica
C. Rhizobium spp.
D. Staphylococcus aureus

39. Cấu trúc nào của virus chứa vật chất di truyền?

A. Capsid
B. Envelope
C. Genome
D. Spike protein

40. Enzyme nào sau đây được sử dụng trong kỹ thuật PCR (phản ứng chuỗi polymerase) để khuếch đại DNA?

A. Amylase
B. Lipase
C. Taq polymerase
D. Protease

41. Cơ chế nào sau đây giúp vi khuẩn tồn tại trong điều kiện môi trường khắc nghiệt?

A. Sinh sản nhanh chóng
B. Hình thành bào tử
C. Trao đổi chất nhanh
D. Di chuyển đến môi trường thuận lợi hơn

42. Loại nấm nào là tác nhân gây bệnh nấm da (ví dụ: nấm bàn chân, nấm bẹn)?

A. Candida albicans
B. Aspergillus fumigatus
C. Trichophyton spp.
D. Saccharomyces cerevisiae

43. Loại vi sinh vật nào là tác nhân gây bệnh tả?

A. Vibrio cholerae
B. Escherichia coli
C. Salmonella enterica
D. Shigella dysenteriae

44. Loại tế bào nào trình diện kháng nguyên cho tế bào T?

A. Tế bào B
B. Tế bào T gây độc tế bào
C. Tế bào T hỗ trợ
D. Tế bào trình diện kháng nguyên (APC)

45. Loại xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để xác định sự hiện diện của kháng thể đặc hiệu trong huyết thanh?

A. Nhuộm Gram
B. PCR
C. ELISA
D. Đếm khuẩn lạc

46. Enzyme nào được sử dụng để cắt DNA tại các vị trí cụ thể trong kỹ thuật di truyền?

A. DNA ligase
B. Restriction enzyme
C. DNA polymerase
D. Reverse transcriptase

47. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để bảo quản thực phẩm bằng cách làm lạnh nhanh ở nhiệt độ rất thấp?

A. Sấy khô
B. Muối
C. Đóng hộp
D. Đông lạnh sâu

48. Cơ chế nào sau đây giúp vi khuẩn kháng lại kháng sinh beta-lactam?

A. Bơm đẩy kháng sinh ra khỏi tế bào
B. Thay đổi đích tác dụng của kháng sinh
C. Sản xuất enzyme beta-lactamase
D. Tất cả các đáp án trên

49. Loại vi khuẩn nào được sử dụng trong sản xuất sữa chua?

A. Escherichia coli
B. Streptococcus thermophilus và Lactobacillus bulgaricus
C. Staphylococcus aureus
D. Salmonella enterica

50. Loại virus nào gây bệnh thủy đậu (varicella)?

A. Herpes simplex virus (HSV)
B. Varicella-zoster virus (VZV)
C. Epstein-Barr virus (EBV)
D. Cytomegalovirus (CMV)

51. Virus cúm A (Influenza A) lây lan chủ yếu qua con đường nào?

A. Tiếp xúc trực tiếp với máu
B. Thực phẩm ô nhiễm
C. Giọt bắn đường hô hấp
D. Vectơ côn trùng

52. Loại vi khuẩn nào thường được sử dụng làm chỉ thị sinh học trong quá trình tiệt trùng bằng autoclave?

A. Escherichia coli
B. Bacillus stearothermophilus
C. Staphylococcus aureus
D. Pseudomonas aeruginosa

53. Loại môi trường nuôi cấy nào chứa các chất ức chế sự phát triển của một số loại vi khuẩn, cho phép các loại khác phát triển?

A. Môi trường đơn giản
B. Môi trường chọn lọc
C. Môi trường phân biệt
D. Môi trường làm giàu

54. Cấu trúc nào sau đây giúp vi khuẩn di chuyển?

A. Ribosome
B. Plasmid
C. Flagellum (roi)
D. Capsule (vỏ)

55. Loại vi sinh vật nào sau đây được sử dụng rộng rãi trong sản xuất penicillin?

A. Escherichia coli
B. Saccharomyces cerevisiae
C. Penicillium chrysogenum
D. Bacillus subtilis

56. Loại kháng thể nào chiếm tỷ lệ cao nhất trong huyết thanh và có khả năng đi qua nhau thai?

A. IgM
B. IgA
C. IgG
D. IgE

57. Loại virus nào gây bệnh sởi (measles)?

A. Rubella virus
B. Mumps virus
C. Measles virus
D. Varicella-zoster virus

58. Phương pháp khử trùng nào sau đây sử dụng nhiệt ẩm để tiêu diệt vi sinh vật?

A. Lọc
B. Chiếu xạ
C. Autoclave (nồi hấp tiệt trùng)
D. Sử dụng hóa chất khử trùng

59. Loại vi sinh vật nào là tác nhân chính gây sâu răng?

A. Streptococcus mutans
B. Escherichia coli
C. Staphylococcus aureus
D. Candida albicans

60. Cơ chế nào sau đây cho phép vi khuẩn trao đổi vật chất di truyền thông qua tiếp xúc trực tiếp?

A. Biến nạp
B. Tải nạp
C. Tiếp hợp
D. Đột biến

61. Cơ chế di truyền nào sau đây liên quan đến việc chuyển DNA từ vi khuẩn này sang vi khuẩn khác thông qua phage?

A. Biến nạp
B. Tiếp hợp
C. Tải nạp
D. Đột biến

62. Loại nấm nào sau đây là tác nhân gây bệnh nấm da (athlete’s foot)?

A. Candida albicans
B. Aspergillus niger
C. Trichophyton
D. Saccharomyces cerevisiae

63. Cấu trúc nào sau đây của vi khuẩn giúp chúng bám dính vào bề mặt tế bào chủ?

A. Ribosome
B. Plasmid
C. Fimbriae
D. Nội bào tử

64. Quá trình nào sau đây liên quan đến việc sử dụng nhiệt ẩm (ví dụ, nồi hấp) để tiêu diệt vi sinh vật?

A. Khử trùng
B. Tiệt trùng
C. Sát trùng
D. Làm sạch

65. Loại tế bào nào của hệ miễn dịch có khả năng trình diện kháng nguyên cho tế bào T?

A. Tế bào B
B. Tế bào T hỗ trợ
C. Tế bào T gây độc
D. Đại thực bào

66. Loại vi sinh vật nào sau đây có khả năng cố định nitơ từ khí quyển?

A. Escherichia coli
B. Saccharomyces cerevisiae
C. Rhizobium
D. Staphylococcus aureus

67. Cơ chế kháng kháng sinh nào liên quan đến việc vi khuẩn tạo ra enzyme phá hủy hoặc biến đổi kháng sinh?

A. Bất hoạt kháng sinh
B. Thay đổi mục tiêu tác động của kháng sinh
C. Giảm tính thấm của màng tế bào
D. Bơm đẩy kháng sinh

68. Cấu trúc nào sau đây của virus chứa vật chất di truyền?

A. Capsid
B. Envelope
C. Gai glycoprotein
D. Acid nucleic

69. Loại xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để xác định sự hiện diện của kháng thể đặc hiệu trong mẫu máu?

A. Nhuộm Gram
B. PCR
C. ELISA
D. Kỹ thuật nuôi cấy

70. Loại enzyme nào được sử dụng trong kỹ thuật PCR (phản ứng chuỗi polymerase) để nhân bản DNA?

A. DNA polymerase I
B. RNA polymerase
C. Restrictase
D. Taq polymerase

71. Quá trình nào sau đây sử dụng vi sinh vật để làm sạch các chất ô nhiễm trong môi trường?

A. Tiệt trùng
B. Khử trùng
C. Phân hủy sinh học
D. Xử lý nhiệt

72. Loại vi sinh vật nào sau đây được sử dụng trong sản xuất rượu vang?

A. Escherichia coli
B. Saccharomyces cerevisiae
C. Lactobacillus
D. Bacillus subtilis

73. Quá trình nào sau đây được sử dụng để tiêu diệt tất cả các dạng sống của vi sinh vật, bao gồm cả nội bào tử?

A. Khử trùng
B. Tiệt trùng
C. Sát trùng
D. Làm sạch

74. Cơ chế nào sau đây của vi khuẩn giúp chúng kháng lại tác động của kháng sinh bằng cách bơm kháng sinh ra khỏi tế bào?

A. Bất hoạt kháng sinh
B. Thay đổi mục tiêu tác động của kháng sinh
C. Giảm tính thấm của màng tế bào
D. Bơm đẩy kháng sinh

75. Cơ chế nào sau đây của vi khuẩn cho phép chúng trao đổi vật chất di truyền trực tiếp thông qua cầu sinh dục?

A. Biến nạp
B. Tiếp hợp
C. Tải nạp
D. Đột biến

76. Loại môi trường nào được sử dụng để phân biệt các loại vi khuẩn dựa trên khả năng sử dụng các chất dinh dưỡng khác nhau, thể hiện qua sự thay đổi màu sắc của môi trường?

A. Môi trường đơn giản
B. Môi trường chọn lọc
C. Môi trường phân biệt
D. Môi trường làm giàu

77. Loại vi sinh vật nào sau đây là tác nhân gây bệnh sốt rét?

A. Vi khuẩn
B. Virus
C. Ký sinh trùng
D. Nấm

78. Cấu trúc nào sau đây của virus giúp chúng xâm nhập vào tế bào chủ?

A. Capsid
B. Envelope
C. Gai glycoprotein
D. Acid nucleic

79. Loại tế bào nào của hệ miễn dịch đóng vai trò quan trọng nhất trong việc tiêu diệt các tế bào bị nhiễm virus?

A. Tế bào B
B. Tế bào T hỗ trợ
C. Tế bào T gây độc
D. Đại thực bào

80. Phương pháp nhuộm Gram được sử dụng để phân biệt các loại vi khuẩn dựa trên đặc điểm nào?

A. Khả năng di động
B. Cấu trúc thành tế bào
C. Kích thước tế bào
D. Hình dạng tế bào

81. Loại kháng thể nào có vai trò quan trọng trong phản ứng dị ứng?

A. IgM
B. IgA
C. IgG
D. IgE

82. Loại kháng thể nào chiếm tỷ lệ cao nhất trong huyết thanh và đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ chống lại nhiễm trùng?

A. IgM
B. IgA
C. IgG
D. IgE

83. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để đếm số lượng tế bào vi khuẩn sống trong một mẫu?

A. Đếm trực tiếp dưới kính hiển vi
B. Đo độ đục
C. Đếm khuẩn lạc
D. PCR

84. Loại môi trường nuôi cấy nào chứa các chất ức chế sự phát triển của một số loại vi sinh vật, cho phép các loại khác phát triển?

A. Môi trường đơn giản
B. Môi trường chọn lọc
C. Môi trường phân biệt
D. Môi trường làm giàu

85. Loại môi trường nào chứa các yếu tố tăng trưởng đặc biệt để hỗ trợ sự phát triển của các vi sinh vật khó tính?

A. Môi trường đơn giản
B. Môi trường chọn lọc
C. Môi trường phân biệt
D. Môi trường làm giàu

86. Loại nấm nào sau đây được sử dụng trong sản xuất penicillin?

A. Candida albicans
B. Aspergillus niger
C. Penicillium
D. Saccharomyces cerevisiae

87. Kỹ thuật nào sau đây được sử dụng để xác định trình tự nucleotide của DNA?

A. Điện di trên gel agarose
B. PCR
C. Giải trình tự Sanger
D. Nhuộm Gram

88. Loại vi sinh vật nào sau đây là tác nhân chính gây bệnh lao?

A. Streptococcus pneumoniae
B. Mycobacterium tuberculosis
C. Escherichia coli
D. Staphylococcus aureus

89. Loại vi sinh vật nào sau đây được sử dụng trong sản xuất sữa chua?

A. Escherichia coli
B. Saccharomyces cerevisiae
C. Lactobacillus
D. Bacillus subtilis

90. Loại virus nào sau đây gây ra bệnh AIDS?

A. Virus cúm
B. Virus sởi
C. HIV
D. Virus thủy đậu

91. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng đến hiệu quả của quá trình khử trùng bằng nhiệt ẩm (autoclaving)?

A. Ánh sáng
B. Độ ẩm
C. Áp suất
D. pH

92. Loại môi trường nuôi cấy nào được sử dụng để tăng số lượng vi sinh vật lên đến mức có thể phát hiện được, ngay cả khi chúng có số lượng ban đầu rất thấp?

A. Môi trường đơn giản
B. Môi trường chọn lọc
C. Môi trường phân biệt
D. Môi trường làm giàu

93. Vi sinh vật nào được sử dụng trong sản xuất penicillin?

A. Escherichia coli
B. Saccharomyces cerevisiae
C. Penicillium chrysogenum
D. Bacillus subtilis

94. Loại môi trường nuôi cấy nào cho phép phân biệt các loại vi khuẩn dựa trên khả năng sử dụng một chất dinh dưỡng cụ thể?

A. Môi trường đơn giản
B. Môi trường chọn lọc
C. Môi trường phân biệt
D. Môi trường làm giàu

95. Loại virus nào có vật chất di truyền là RNA và sử dụng enzyme reverse transcriptase để sao chép?

A. Adenovirus
B. Retrovirus
C. Herpesvirus
D. Poxvirus

96. Cấu trúc nào của virus giúp virus bám vào tế bào chủ?

A. Capsid
B. Envelope
C. Spike protein
D. DNA

97. Loại kính hiển vi nào cho phép quan sát các cấu trúc bên trong tế bào sống mà không cần nhuộm?

A. Kính hiển vi trường sáng
B. Kính hiển vi huỳnh quang
C. Kính hiển vi tương phản pha
D. Kính hiển vi điện tử

98. Phương pháp nào thường được sử dụng để định danh vi khuẩn dựa trên trình tự DNA ribosome 16S?

A. Nhuộm Gram
B. PCR và giải trình tự
C. ELISA
D. Kính hiển vi điện tử

99. Quá trình nào được sử dụng để tiêu diệt hoặc loại bỏ tất cả các hình thức sống, bao gồm cả bào tử, khỏi một vật thể hoặc môi trường?

A. Khử trùng
B. Sát trùng
C. Tiệt trùng
D. Làm sạch

100. Phương pháp nhuộm Gram được sử dụng để phân biệt vi khuẩn dựa trên đặc điểm nào?

A. Hình dạng tế bào
B. Kích thước tế bào
C. Cấu trúc vách tế bào
D. Khả năng di động

101. Loại xét nghiệm nào được sử dụng để phát hiện kháng thể trong máu?

A. Nhuộm Gram
B. PCR
C. ELISA
D. Kính hiển vi

102. Quá trình nào vi khuẩn sử dụng để tạo ra năng lượng từ glucose trong điều kiện kỵ khí?

A. Hô hấp hiếu khí
B. Lên men
C. Quang hợp
D. Chu trình Krebs

103. Loại chất khử trùng nào thường được sử dụng để khử trùng da trước khi phẫu thuật?

A. Formaldehyde
B. Hypochlorite
C. Iodine
D. Glutaraldehyde

104. Cơ chế kháng kháng sinh nào liên quan đến việc vi khuẩn thay đổi cấu trúc của mục tiêu mà kháng sinh nhắm đến?

A. Bất hoạt enzyme
B. Thay đổi mục tiêu
C. Giảm tính thấm
D. Bơm đẩy

105. Loại virus nào gây ra bệnh sởi?

A. Rhinovirus
B. Influenzavirus
C. Morbillivirus
D. Rotavirus

106. Loại vi sinh vật nào có cấu trúc tế bào đơn giản, không có nhân và các bào quan có màng bao bọc?

A. Vi khuẩn
B. Nấm
C. Virus
D. Nguyên sinh động vật

107. Loại tế bào nào của hệ miễn dịch đóng vai trò quan trọng trong việc tiêu diệt tế bào bị nhiễm virus?

A. Tế bào B
B. Tế bào T hỗ trợ
C. Tế bào T gây độc
D. Đại thực bào

108. Cơ chế nào mà vi khuẩn sử dụng để trao đổi vật chất di truyền thông qua tiếp xúc trực tiếp?

A. Biến nạp
B. Tải nạp
C. Tiếp hợp
D. Đột biến

109. Cơ chế kháng kháng sinh nào liên quan đến việc vi khuẩn sử dụng bơm để đẩy kháng sinh ra khỏi tế bào?

A. Bất hoạt enzyme
B. Thay đổi mục tiêu
C. Giảm tính thấm
D. Bơm đẩy

110. Cơ chế nào mà vi khuẩn sử dụng để thu nhận DNA từ môi trường xung quanh?

A. Tiếp hợp
B. Tải nạp
C. Biến nạp
D. Đột biến

111. Cấu trúc nào của vi khuẩn chịu trách nhiệm cho khả năng di chuyển?

A. Vách tế bào
B. Ribosome
C. Flagella (lông)
D. Plasmid

112. Loại nấm nào được sử dụng trong sản xuất bia và bánh mì?

A. Penicillium
B. Aspergillus
C. Saccharomyces
D. Rhizopus

113. Loại vi khuẩn nào gây ra bệnh uốn ván?

A. Clostridium tetani
B. Bacillus anthracis
C. Mycobacterium tuberculosis
D. Vibrio cholerae

114. Quá trình nào sau đây được sử dụng để khử trùng môi trường nuôi cấy bằng nhiệt?

A. Lọc
B. Chiếu xạ
C. Hấp tiệt trùng (Autoclave)
D. Sử dụng chất khử trùng

115. Loại môi trường nuôi cấy nào chứa các chất ức chế sự phát triển của một số loại vi khuẩn nhất định, cho phép các loại khác phát triển?

A. Môi trường đơn giản
B. Môi trường chọn lọc
C. Môi trường phân biệt
D. Môi trường làm giàu

116. Vi khuẩn nào sau đây là tác nhân chính gây sâu răng?

A. Staphylococcus aureus
B. Streptococcus mutans
C. Escherichia coli
D. Bacillus subtilis

117. Enzyme nào được sử dụng để phiên mã ngược RNA thành DNA?

A. DNA polymerase
B. RNA polymerase
C. Reverse transcriptase
D. Restriction enzyme

118. Quá trình nào được sử dụng để bảo quản thực phẩm bằng cách làm lạnh nhanh và loại bỏ nước?

A. Thanh trùng
B. Sấy khô
C. Đông khô (lyophilization)
D. Muối chua

119. Loại vi sinh vật nào sau đây có khả năng cố định nitơ từ khí quyển?

A. Escherichia coli
B. Streptococcus pneumoniae
C. Rhizobium
D. Staphylococcus aureus

120. Loại đột biến gen nào dẫn đến sự thay đổi một nucleotide duy nhất trong chuỗi DNA?

A. Đột biến dịch khung
B. Đột biến vô nghĩa
C. Đột biến điểm
D. Đột biến đảo đoạn

121. Phát biểu nào sau đây mô tả đúng nhất về vai trò của vi sinh vật trong chu trình nitơ?

A. Chỉ tham gia vào quá trình phân giải chất hữu cơ.
B. Chỉ tham gia vào quá trình cố định nitơ.
C. Tham gia vào nhiều giai đoạn, bao gồm cố định nitơ, nitrat hóa và phản nitrat hóa.
D. Chỉ tham gia vào quá trình hô hấp tế bào.

122. Cấu trúc nào sau đây có vai trò quan trọng trong sự di chuyển của vi khuẩn?

A. Ribosome
B. Plasmid
C. Tiên mao
D. Vách tế bào

123. Kháng sinh penicillin hoạt động bằng cách ức chế quá trình nào ở vi khuẩn?

A. Tổng hợp protein
B. Tổng hợp vách tế bào
C. Sao chép DNA
D. Tổng hợp RNA

124. Loại vi sinh vật nào sau đây có khả năng gây ra bệnh sốt rét?

A. Vi khuẩn
B. Virus
C. Ký sinh trùng
D. Nấm

125. Vi khuẩn Gram dương khác với vi khuẩn Gram âm chủ yếu ở cấu trúc nào?

A. Ribosome
B. Vách tế bào
C. Màng tế bào
D. DNA

126. Loại tế bào nào của hệ miễn dịch có vai trò tiêu diệt các tế bào bị nhiễm virus?

A. Tế bào B
B. Tế bào T hỗ trợ
C. Tế bào T gây độc
D. Đại thực bào

127. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm của virus?

A. Có cấu trúc tế bào
B. Chứa vật chất di truyền là DNA hoặc RNA
C. Có khả năng nhân lên bên trong tế bào chủ
D. Có kích thước rất nhỏ

128. Virus cúm A có khả năng gây đại dịch do đặc tính nào sau đây?

A. Khả năng nhân lên nhanh chóng
B. Khả năng lây truyền qua đường tiêu hóa
C. Khả năng biến đổi kháng nguyên
D. Khả năng tạo bào tử

129. Loại môi trường nuôi cấy nào chứa các chất ức chế sự phát triển của một số loại vi sinh vật nhất định, cho phép các loại khác phát triển?

A. Môi trường đơn giản
B. Môi trường chọn lọc
C. Môi trường phân biệt
D. Môi trường làm giàu

130. Cấu trúc nào sau đây giúp vi khuẩn bám dính vào bề mặt tế bào chủ?

A. Ribosome
B. Pili (fimbriae)
C. Vách tế bào
D. Màng tế bào

131. Đâu là vai trò của vi khuẩn trong xử lý nước thải?

A. Gây ô nhiễm nguồn nước
B. Phân hủy các chất hữu cơ
C. Làm tăng độ mặn của nước
D. Tạo ra các chất độc hại

132. Enzyme nào được sử dụng trong kỹ thuật PCR (phản ứng chuỗi polymerase) để nhân bản DNA?

A. DNA polymerase I
B. RNA polymerase
C. Reverse transcriptase
D. Taq polymerase

133. Loại kính hiển vi nào cho phép quan sát trực tiếp vi sinh vật sống mà không cần nhuộm màu?

A. Kính hiển vi quang học
B. Kính hiển vi điện tử truyền qua
C. Kính hiển vi tương phản pha
D. Kính hiển vi huỳnh quang

134. Loại vi sinh vật nào sau đây có khả năng cố định nitơ từ khí quyển?

A. Escherichia coli
B. Staphylococcus aureus
C. Rhizobium
D. Saccharomyces cerevisiae

135. Loại môi trường nuôi cấy nào được sử dụng để phân biệt các loại vi khuẩn dựa trên khả năng sử dụng một chất dinh dưỡng cụ thể?

A. Môi trường đơn giản
B. Môi trường chọn lọc
C. Môi trường phân biệt
D. Môi trường làm giàu

136. Loại nấm nào được sử dụng để sản xuất penicillin?

A. Saccharomyces cerevisiae
B. Penicillium notatum
C. Aspergillus niger
D. Rhizopus oryzae

137. Enzyme reverse transcriptase có vai trò gì trong vòng đời của virus HIV?

A. Tổng hợp protein virus
B. Sao chép RNA virus thành DNA
C. Phân cắt protein virus
D. Gắn virus vào tế bào chủ

138. Trong quá trình lên men rượu, nấm men Saccharomyces cerevisiae chuyển đổi đường thành sản phẩm chính nào?

A. Axit lactic
B. Axit axetic
C. Ethanol và CO2
D. Axit citric

139. Cơ chế di truyền nào cho phép vi khuẩn trao đổi DNA thông qua cầu nối tế bào?

A. Biến nạp
B. Tải nạp
C. Tiếp hợp
D. Đột biến

140. Loại vi sinh vật nào là tác nhân chính gây bệnh nha chu (viêm lợi và các mô xung quanh răng)?

A. Streptococcus mutans
B. Porphyromonas gingivalis
C. Candida albicans
D. Escherichia coli

141. Điều kiện nào sau đây KHÔNG thuận lợi cho sự phát triển của vi khuẩn?

A. Nhiệt độ thích hợp
B. Độ ẩm cao
C. Môi trường giàu dinh dưỡng
D. Ánh sáng mặt trời trực tiếp

142. Quá trình nào sau đây sử dụng vi sinh vật để sản xuất vaccine?

A. Lên men
B. Tái tổ hợp di truyền
C. Phân lập
D. Tiệt trùng

143. Đâu là phương pháp bảo quản giống vi sinh vật dài hạn tốt nhất?

A. Bảo quản trong tủ lạnh (4°C)
B. Bảo quản trong tủ đông (-20°C)
C. Bảo quản bằng phương pháp đông khô (lyophilization)
D. Bảo quản trong dầu paraffin

144. Quá trình nào sau đây sử dụng vi sinh vật để làm sạch các chất ô nhiễm trong môi trường?

A. Tiệt trùng
B. Lên men
C. Phân hủy sinh học
D. Ức chế sinh học

145. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để tiệt trùng các dung dịch nhạy cảm với nhiệt, như các loại vaccine và enzyme?

A. Hấp tiệt trùng
B. Lọc
C. Chiếu xạ
D. Đun sôi

146. Đâu là đặc điểm của vi sinh vật kỵ khí bắt buộc?

A. Phát triển tốt trong môi trường có oxy.
B. Có thể phát triển cả trong môi trường có và không có oxy.
C. Bị ức chế hoặc chết trong môi trường có oxy.
D. Cần một lượng nhỏ oxy để phát triển.

147. Đâu là ứng dụng của vi sinh vật trong sản xuất thực phẩm?

A. Sản xuất vaccine
B. Sản xuất thuốc kháng sinh
C. Sản xuất sữa chua
D. Sản xuất phân bón

148. Cơ chế nào sau đây giúp vi khuẩn kháng kháng sinh?

A. Tăng cường quá trình hô hấp tế bào
B. Thay đổi đích tác động của kháng sinh
C. Tăng cường quá trình quang hợp
D. Giảm kích thước tế bào

149. Loại xét nghiệm nào được sử dụng để xác định loại vi khuẩn gây bệnh dựa trên phản ứng kháng nguyên-kháng thể?

A. Nhuộm Gram
B. PCR
C. ELISA
D. Đếm khuẩn lạc

150. Loại virus nào sau đây gây ra bệnh AIDS?

A. Virus cúm
B. Virus HIV
C. Virus herpes
D. Virus sởi

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại

Về Tài Liệu Trọn Đời

Tài Liệu Trọn Đời - Blog cá nhân, tài liệu học tập, khoa học, công nghệ, thủ thuật, chia sẻ mọi kiến thức, lĩnh vực khác nhau đến với bạn đọc.

Gmail: info.tailieutrondoi@gmail.com

Địa chỉ: Hồ Chí Minh, Việt Nam

Giờ làm việc: T2-CN: 09:00 – 17:00

Chịu Trách Nhiệm Nội Dung

Mọi vấn đề liên quan đến bản quyền nội dung vui lòng liên hệ qua Gmail: info.tailieutrondoi@gmail.com

Miễn Trừ Trách Nhiệm

Tài Liệu Trọn Đời - Blog được xây dựng nhằm mục đích thử nghiệm, tham khảo, hỗ trợ học tập và nghiên cứu.

Tài Liệu Trọn Đời không chịu trách nhiệm dưới bất kỳ hình thức nào đối với thiệt hại trực tiếp hoặc gián tiếp phát sinh từ việc sử dụng hoặc áp dụng các nội dung trên trang web.

Các câu hỏi và đáp án trong danh mục "Trắc nghiệm" được biên soạn nhằm mục đích hỗ trợ học tập và tra cứu thông tin. Đây KHÔNG phải là tài liệu chính thức hay đề thi do bất kỳ cơ sở giáo dục hoặc tổ chức cấp chứng chỉ chuyên ngành nào ban hành.

Website không chịu trách nhiệm về độ chính xác tuyệt đối của nội dung cũng như mọi quyết định được đưa ra từ việc sử dụng kết quả trắc nghiệm hoặc các thông tin trong bài viết trên Website.

Social

  • X
  • LinkedIn
  • Flickr
  • YouTube
  • Pinterest
Copyright © 2026 Tài Liệu Trọn Đời
Back to Top

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.