Skip to content
Tài Liệu Trọn Đời - Thư viện tài liệu học tập - 5

Blog Cá Nhân | Chia Sẻ Tài Liệu Học Tập Miễn Phí

  • Trang chủ
    • Về chúng tôi
    • Quy định sử dụng
    • Miễn trừ trách nhiệm
    • Bản quyền & Khiếu nại
  • Đáp án
  • Góc học tập
  • Trắc nghiệm
  • Công cụ học tập
  • Liên hệ
  • Sitemap
  • Trang chủ
    • Về chúng tôi
    • Quy định sử dụng
    • Miễn trừ trách nhiệm
    • Bản quyền & Khiếu nại
  • Đáp án
  • Góc học tập
  • Trắc nghiệm
  • Công cụ học tập
  • Liên hệ
  • Sitemap
Tài Liệu Trọn Đời - Thư viện tài liệu học tập - 5

Blog Cá Nhân | Chia Sẻ Tài Liệu Học Tập Miễn Phí

Trang chủ » Trắc nghiệm Đại học » 150+ câu hỏi trắc nghiệm kinh tế vĩ mô chương 4 online có đáp án

Trắc nghiệm Đại học

150+ câu hỏi trắc nghiệm kinh tế vĩ mô chương 4 online có đáp án

Ngày cập nhật: 28/02/2026

⚠️ Đọc lưu ý và miễn trừ trách nhiệm trước khi bắt đầu: Các câu hỏi và đáp án trong bộ trắc nghiệm này chỉ mang tính chất tham khảo, hỗ trợ học tập và ôn luyện. Đây KHÔNG PHẢI là đề thi chính thức, không đại diện cho bất kỳ tài liệu chuẩn hóa hay kiểm tra chứng chỉ nào từ các cơ quan giáo dục hay tổ chức cấp chứng chỉ chuyên môn. Website không chịu bất kỳ trách nhiệm nào liên quan đến độ chính xác của nội dung hoặc các quyết định được đưa ra dựa trên kết quả làm bài trắc nghiệm.

Cùng khởi động với bộ 150+ câu hỏi trắc nghiệm kinh tế vĩ mô chương 4 online có đáp án. Đây là một công cụ hữu ích để bạn kiểm tra mức độ hiểu biết và ghi nhớ nội dung. Chỉ cần nhấn vào bộ câu hỏi mà bạn muốn thử sức để bắt đầu làm bài. Hy vọng bạn sẽ có những phút giây làm bài bổ ích và đạt kết quả cao!

★★★★★
★★★★★
4.7/5 (115 đánh giá)

1. Khi lãi suất tăng, điều gì xảy ra với đầu tư theo mô hình IS-LM?

A. Đầu tư tăng
B. Đầu tư giảm
C. Đầu tư không đổi
D. Đầu tư tăng sau đó giảm

2. Điều gì xảy ra với lãi suất và sản lượng khi chính phủ tăng chi tiêu và ngân hàng trung ương không thay đổi cung tiền?

A. Lãi suất tăng, sản lượng giảm
B. Lãi suất giảm, sản lượng tăng
C. Lãi suất tăng, sản lượng tăng
D. Lãi suất giảm, sản lượng giảm

3. Trong mô hình IS-LM, một cú sốc cung (ví dụ, giá dầu tăng) sẽ ảnh hưởng đến đường nào?

A. Đường IS
B. Đường LM
C. Cả hai đường IS và LM
D. Không ảnh hưởng đến cả hai đường

4. Trong mô hình IS-LM, chính sách tài khóa mở rộng sẽ dẫn đến điều gì?

A. Lãi suất giảm và sản lượng giảm
B. Lãi suất tăng và sản lượng tăng
C. Lãi suất giảm và sản lượng tăng
D. Lãi suất tăng và sản lượng giảm

5. Nếu đường LM dốc đứng, chính sách tài khóa sẽ có tác động như thế nào đến sản lượng?

A. Tác động lớn đến sản lượng
B. Tác động nhỏ đến sản lượng
C. Không có tác động đến sản lượng
D. Tác động tiêu cực đến sản lượng

6. Trong mô hình IS-LM, một sự gia tăng trong cầu tiền sẽ ảnh hưởng đến đường nào?

A. Đường IS
B. Đường LM
C. Cả hai đường IS và LM
D. Không ảnh hưởng đến cả hai đường

7. Trong mô hình IS-LM, nếu cả chính phủ và ngân hàng trung ương đều thực hiện chính sách mở rộng, điều gì có thể xảy ra?

A. Sản lượng chắc chắn sẽ giảm
B. Lãi suất chắc chắn sẽ tăng
C. Sản lượng chắc chắn sẽ tăng
D. Không thể xác định chắc chắn sự thay đổi của sản lượng và lãi suất

8. Độ dốc của đường LM phụ thuộc vào yếu tố nào sau đây?

A. Độ nhạy cảm của đầu tư theo lãi suất
B. Độ nhạy cảm của cầu tiền theo lãi suất
C. Xu hướng tiêu dùng cận biên
D. Thuế suất

9. Nếu chính phủ tăng chi tiêu, điều gì sẽ xảy ra với đường IS?

A. Đường IS dịch chuyển sang trái
B. Đường IS dịch chuyển sang phải
C. Đường IS không đổi
D. Đường IS trở nên dốc hơn

10. Trong mô hình IS-LM, yếu tố nào sau đây gây ra sự dịch chuyển dọc theo đường IS?

A. Thay đổi trong chi tiêu chính phủ
B. Thay đổi trong thuế
C. Thay đổi trong lãi suất
D. Thay đổi trong cung tiền

11. Trong mô hình IS-LM, nếu đường LM là một đường thẳng đứng, điều này ngụ ý điều gì về cầu tiền?

A. Cầu tiền hoàn toàn không co giãn theo lãi suất
B. Cầu tiền hoàn toàn co giãn theo lãi suất
C. Cầu tiền có độ co giãn đơn vị theo lãi suất
D. Cầu tiền không phụ thuộc vào lãi suất

12. Chính sách tiền tệ thắt chặt sẽ ảnh hưởng đến đường LM như thế nào?

A. Đường LM dịch chuyển sang phải
B. Đường LM dịch chuyển sang trái
C. Đường LM không đổi
D. Đường LM trở nên phẳng hơn

13. Điều gì xảy ra với đường LM khi Ngân hàng Trung ương tăng cung tiền?

A. Đường LM dịch chuyển sang trái
B. Đường LM dịch chuyển sang phải
C. Đường LM không đổi
D. Đường LM trở nên dốc hơn

14. Trong mô hình IS-LM, nếu nền kinh tế đang ở mức sản lượng tiềm năng và chính phủ quyết định tăng chi tiêu, điều gì có thể xảy ra nếu ngân hàng trung ương không hành động?

A. Lạm phát sẽ giảm
B. Lạm phát sẽ tăng
C. Lãi suất sẽ giảm
D. Sản lượng sẽ giảm

15. Trong mô hình IS-LM, điểm cân bằng vĩ mô được xác định bởi giao điểm của đường nào?

A. AD và AS
B. IS và LM
C. C và I
D. S và I

16. Trong mô hình IS-LM, một chính sách tài khóa thắt chặt sẽ dẫn đến điều gì?

A. Lãi suất tăng và sản lượng tăng
B. Lãi suất giảm và sản lượng giảm
C. Lãi suất tăng và sản lượng giảm
D. Lãi suất giảm và sản lượng tăng

17. Trong mô hình IS-LM, sự thay đổi nào sau đây sẽ không làm dịch chuyển đường LM?

A. Thay đổi trong cung tiền
B. Thay đổi trong mức giá chung
C. Thay đổi trong chi tiêu của chính phủ
D. Thay đổi trong kỳ vọng lạm phát

18. Trong mô hình IS-LM, nếu có sự gia tăng đồng thời trong chi tiêu chính phủ và cung tiền, điều gì chắc chắn sẽ xảy ra?

A. Lãi suất sẽ tăng
B. Lãi suất sẽ giảm
C. Sản lượng sẽ tăng
D. Sản lượng sẽ giảm

19. Trong mô hình IS-LM, yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến vị trí của đường IS?

A. Thuế
B. Chi tiêu chính phủ
C. Cung tiền
D. Đầu tư tự định

20. Trong mô hình IS-LM, chính sách tiền tệ mở rộng sẽ có tác động lớn nhất đến sản lượng khi nào?

A. Đường IS dốc và đường LM dốc
B. Đường IS dốc và đường LM phẳng
C. Đường IS phẳng và đường LM dốc
D. Đường IS phẳng và đường LM phẳng

21. Giả sử nền kinh tế đang ở trạng thái cân bằng trong mô hình IS-LM. Nếu có sự gia tăng trong niềm tin của người tiêu dùng, điều gì có khả năng xảy ra?

A. Đường IS dịch chuyển sang trái
B. Đường LM dịch chuyển sang phải
C. Đường IS dịch chuyển sang phải
D. Đường LM dịch chuyển sang trái

22. Trong mô hình IS-LM, một sự gia tăng trong kỳ vọng lạm phát có thể ảnh hưởng đến đường nào?

A. Đường IS
B. Đường LM
C. Cả hai đường IS và LM
D. Không ảnh hưởng đến cả hai đường

23. Trong mô hình IS-LM, sự thay đổi nào sau đây sẽ không làm dịch chuyển đường IS?

A. Thay đổi trong chi tiêu của chính phủ
B. Thay đổi trong thuế suất
C. Thay đổi trong cung tiền
D. Thay đổi trong đầu tư tự định

24. Nếu nền kinh tế đang ở trong một cái bẫy thanh khoản, đường LM sẽ như thế nào?

A. Dốc đứng
B. Nằm ngang
C. Dốc lên
D. Dốc xuống

25. Trong mô hình IS-LM, điều gì xảy ra nếu đường IS thẳng đứng?

A. Chính sách tiền tệ không hiệu quả
B. Chính sách tài khóa không hiệu quả
C. Cả chính sách tiền tệ và tài khóa đều không hiệu quả
D. Cả chính sách tiền tệ và tài khóa đều hiệu quả

26. Trong mô hình IS-LM, yếu tố nào sau đây có thể làm cho đường IS trở nên dốc hơn?

A. Độ nhạy cảm cao của đầu tư đối với lãi suất
B. Độ nhạy cảm thấp của đầu tư đối với lãi suất
C. Độ nhạy cảm cao của cầu tiền đối với lãi suất
D. Độ nhạy cảm thấp của cầu tiền đối với lãi suất

27. Trong mô hình IS-LM, điều gì xảy ra khi chính phủ tăng chi tiêu đồng thời ngân hàng trung ương tăng cung tiền?

A. Sản lượng tăng, lãi suất có thể tăng hoặc giảm
B. Sản lượng giảm, lãi suất tăng
C. Sản lượng tăng, lãi suất giảm
D. Sản lượng giảm, lãi suất giảm

28. Độ dốc của đường IS phụ thuộc vào yếu tố nào sau đây?

A. Độ nhạy cảm của đầu tư theo lãi suất
B. Độ nhạy cảm của cầu tiền theo lãi suất
C. Tỷ lệ dự trữ bắt buộc
D. Mức cung tiền

29. Trong mô hình IS-LM, đường IS thể hiện sự cân bằng trên thị trường nào?

A. Thị trường lao động
B. Thị trường hàng hóa và dịch vụ
C. Thị trường tiền tệ
D. Thị trường ngoại hối

30. Giả sử chính phủ giảm thuế. Để giữ sản lượng không đổi, ngân hàng trung ương nên làm gì?

A. Tăng cung tiền
B. Giảm cung tiền
C. Giữ cung tiền không đổi
D. Tăng lãi suất chiết khấu

31. Trong mô hình IS-LM, đường IS thể hiện sự cân bằng trên thị trường nào?

A. Thị trường lao động
B. Thị trường tiền tệ
C. Thị trường hàng hóa và dịch vụ
D. Thị trường ngoại hối

32. Trong mô hình IS-LM, điểm cân bằng vĩ mô được xác định bởi giao điểm của đường nào?

A. Đường AD và đường AS
B. Đường IS và đường AD
C. Đường LM và đường AD
D. Đường IS và đường LM

33. Trong mô hình IS-LM, một sự giảm sút trong đầu tư tự định (autonomous investment) sẽ ảnh hưởng đến đường nào?

A. Đường IS
B. Đường LM
C. Cả đường IS và LM
D. Không ảnh hưởng đến cả hai đường

34. Trong mô hình IS-LM, một sự gia tăng trong xuất khẩu ròng sẽ ảnh hưởng đến đường nào?

A. Đường IS
B. Đường LM
C. Cả đường IS và LM
D. Không ảnh hưởng đến cả hai đường

35. Điều gì xảy ra với đường LM khi Ngân hàng Trung ương tăng cung tiền?

A. Đường LM dịch chuyển sang trái
B. Đường LM dịch chuyển sang phải
C. Đường LM không đổi
D. Đường LM trở nên dốc hơn

36. Trong mô hình IS-LM, một cú sốc cung (ví dụ: giá dầu tăng đột ngột) thường ảnh hưởng trực tiếp đến đường nào?

A. Đường IS
B. Đường LM
C. Cả đường IS và LM
D. Không ảnh hưởng đến cả hai đường

37. Điều gì xảy ra với lãi suất và sản lượng khi chính phủ tăng chi tiêu trong mô hình IS-LM (giả sử đường LM dốc lên)?

A. Lãi suất tăng, sản lượng giảm
B. Lãi suất giảm, sản lượng tăng
C. Lãi suất và sản lượng đều tăng
D. Lãi suất và sản lượng đều giảm

38. Điều gì xảy ra với lãi suất khi chính phủ giảm thuế trong mô hình IS-LM (giả sử đường LM dốc lên)?

A. Lãi suất tăng
B. Lãi suất giảm
C. Lãi suất không đổi
D. Không thể xác định

39. Nếu chính phủ tăng thuế, điều gì sẽ xảy ra với đường IS?

A. Đường IS dịch chuyển sang phải
B. Đường IS dịch chuyển sang trái
C. Đường IS không đổi
D. Đường IS trở nên dốc hơn

40. Chính sách tiền tệ thắt chặt (ví dụ: tăng lãi suất) sẽ ảnh hưởng đến đường LM như thế nào?

A. Đường LM dịch chuyển sang trái
B. Đường LM dịch chuyển sang phải
C. Đường LM không đổi
D. Đường LM trở nên dốc hơn

41. Trong mô hình IS-LM, nếu đường IS thẳng đứng, điều này ngụ ý điều gì về độ nhạy cảm của đầu tư đối với lãi suất?

A. Đầu tư rất nhạy cảm với lãi suất
B. Đầu tư không nhạy cảm với lãi suất
C. Đầu tư nhạy cảm vừa phải với lãi suất
D. Không thể kết luận về độ nhạy cảm của đầu tư

42. Nếu đường IS dốc xuống và đường LM dốc lên, điều gì xảy ra với lãi suất và sản lượng khi chính phủ đồng thời tăng chi tiêu và tăng cung tiền?

A. Sản lượng tăng, lãi suất không đổi
B. Sản lượng giảm, lãi suất không đổi
C. Lãi suất tăng, sản lượng không đổi
D. Lãi suất giảm, sản lượng không đổi

43. Giả sử Ngân hàng Trung ương giảm tỷ lệ dự trữ bắt buộc, điều này sẽ ảnh hưởng đến đường LM như thế nào?

A. Đường LM dịch chuyển sang trái
B. Đường LM dịch chuyển sang phải
C. Đường LM không đổi
D. Đường LM trở nên dốc hơn

44. Điều gì xảy ra với sản lượng và lãi suất khi Ngân hàng Trung ương thực hiện chính sách tiền tệ mở rộng trong mô hình IS-LM?

A. Sản lượng và lãi suất đều tăng
B. Sản lượng và lãi suất đều giảm
C. Sản lượng tăng, lãi suất giảm
D. Sản lượng giảm, lãi suất tăng

45. Trong mô hình IS-LM, nếu đường IS nằm ngang, điều này ngụ ý điều gì về độ nhạy cảm của tổng cầu đối với lãi suất?

A. Tổng cầu rất nhạy cảm với lãi suất
B. Tổng cầu không nhạy cảm với lãi suất
C. Tổng cầu nhạy cảm vừa phải với lãi suất
D. Không thể kết luận về độ nhạy cảm của tổng cầu

46. Trong mô hình IS-LM, nếu nền kinh tế đang ở gần mức toàn dụng lao động, chính sách tài khóa mở rộng sẽ có tác động gì đến giá cả?

A. Giá cả tăng
B. Giá cả giảm
C. Giá cả không đổi
D. Không thể xác định

47. Điều gì xảy ra với sản lượng và lãi suất khi Ngân hàng Trung ương thực hiện chính sách tiền tệ thắt chặt trong mô hình IS-LM?

A. Sản lượng và lãi suất đều tăng
B. Sản lượng và lãi suất đều giảm
C. Sản lượng giảm, lãi suất tăng
D. Sản lượng tăng, lãi suất giảm

48. Chính sách tài khóa mở rộng (ví dụ: tăng chi tiêu chính phủ) sẽ ảnh hưởng đến đường IS như thế nào?

A. Đường IS dịch chuyển sang trái
B. Đường IS dịch chuyển sang phải
C. Đường IS không đổi
D. Đường IS trở nên dốc hơn

49. Nếu Ngân hàng Trung ương tăng tỷ lệ chiết khấu, điều này sẽ ảnh hưởng đến đường LM như thế nào?

A. Đường LM dịch chuyển sang trái
B. Đường LM dịch chuyển sang phải
C. Đường LM không đổi
D. Đường LM trở nên dốc hơn

50. Trong mô hình IS-LM, nếu nền kinh tế đang ở xa mức toàn dụng lao động, chính sách tài khóa mở rộng sẽ có tác động gì đến sản lượng?

A. Sản lượng tăng
B. Sản lượng giảm
C. Sản lượng không đổi
D. Không thể xác định

51. Trong mô hình IS-LM, điều gì xảy ra với đường IS khi có sự gia tăng niềm tin của người tiêu dùng?

A. Đường IS dịch chuyển sang trái
B. Đường IS dịch chuyển sang phải
C. Đường IS không đổi
D. Đường IS trở nên dốc hơn

52. Nếu đường IS dốc xuống và đường LM dốc lên, điều gì xảy ra với lãi suất và sản lượng khi chính phủ đồng thời giảm chi tiêu và giảm cung tiền?

A. Sản lượng giảm, lãi suất không đổi
B. Sản lượng tăng, lãi suất không đổi
C. Lãi suất giảm, sản lượng không đổi
D. Lãi suất tăng, sản lượng không đổi

53. Nếu nền kinh tế đang ở trạng thái thanh khoản (liquidity trap), đường LM sẽ có dạng như thế nào?

A. Dốc lên
B. Dốc xuống
C. Nằm ngang
D. Thẳng đứng

54. Nếu chính phủ giảm chi tiêu, điều gì sẽ xảy ra với đường IS?

A. Đường IS dịch chuyển sang phải
B. Đường IS dịch chuyển sang trái
C. Đường IS không đổi
D. Đường IS trở nên dốc hơn

55. Trong mô hình IS-LM, nếu cả đường IS và LM đều dốc lên, điều này có ý nghĩa gì?

A. Chính sách tài khóa hiệu quả hơn chính sách tiền tệ
B. Chính sách tiền tệ hiệu quả hơn chính sách tài khóa
C. Cả hai chính sách đều không hiệu quả
D. Cả hai chính sách đều có hiệu quả như nhau

56. Giả sử đường IS rất dốc và đường LM tương đối phẳng. Loại chính sách nào sẽ hiệu quả hơn trong việc kích thích sản lượng?

A. Chính sách tài khóa
B. Chính sách tiền tệ
C. Cả hai chính sách đều hiệu quả như nhau
D. Không chính sách nào hiệu quả

57. Trong mô hình IS-LM, nếu đường LM dốc xuống, điều này ngụ ý điều gì về mối quan hệ giữa lãi suất và sản lượng trên thị trường tiền tệ?

A. Lãi suất và sản lượng có mối quan hệ dương
B. Lãi suất và sản lượng có mối quan hệ âm
C. Lãi suất và sản lượng không liên quan đến nhau
D. Không thể kết luận về mối quan hệ

58. Giả sử đường IS tương đối phẳng và đường LM rất dốc. Loại chính sách nào sẽ hiệu quả hơn trong việc kích thích sản lượng?

A. Chính sách tài khóa
B. Chính sách tiền tệ
C. Cả hai chính sách đều hiệu quả như nhau
D. Không chính sách nào hiệu quả

59. Trong mô hình IS-LM, một sự gia tăng trong nhập khẩu sẽ ảnh hưởng đến đường nào?

A. Đường IS
B. Đường LM
C. Cả đường IS và LM
D. Không ảnh hưởng đến cả hai đường

60. Trong mô hình IS-LM, nếu đường LM thẳng đứng, điều này ngụ ý điều gì về độ nhạy cảm của cầu tiền đối với lãi suất?

A. Cầu tiền rất nhạy cảm với lãi suất
B. Cầu tiền không nhạy cảm với lãi suất
C. Cầu tiền nhạy cảm vừa phải với lãi suất
D. Không thể kết luận về độ nhạy cảm của cầu tiền

61. Nếu Ngân hàng Trung ương giảm lãi suất mục tiêu, điều này sẽ ảnh hưởng đến đường LM như thế nào?

A. Đường LM dịch chuyển sang trái
B. Đường LM dịch chuyển sang phải
C. Đường LM không đổi
D. Đường LM trở nên dốc hơn

62. Đường LM biểu thị mối quan hệ giữa lãi suất và sản lượng sao cho:

A. Thị trường hàng hóa cân bằng
B. Thị trường lao động cân bằng
C. Thị trường tiền tệ cân bằng
D. Thị trường ngoại hối cân bằng

63. Giả sử chính phủ tăng chi tiêu nhưng Ngân hàng Trung ương muốn giữ lãi suất không đổi. Ngân hàng Trung ương nên làm gì?

A. Tăng cung tiền
B. Giảm cung tiền
C. Tăng thuế
D. Giảm thuế

64. Trong mô hình IS-LM, điểm cân bằng vĩ mô thể hiện điều gì?

A. Sự cân bằng trên thị trường lao động và tiền tệ
B. Sự cân bằng trên thị trường hàng hóa và dịch vụ
C. Sự cân bằng đồng thời trên cả thị trường hàng hóa, dịch vụ và thị trường tiền tệ
D. Sự cân bằng trên thị trường ngoại hối

65. Điều gì xảy ra với đường LM khi Ngân hàng Trung ương tăng cung tiền?

A. Đường LM dịch chuyển sang trái
B. Đường LM dịch chuyển sang phải
C. Đường LM không đổi
D. Đường LM trở nên dốc hơn

66. Điều gì sẽ xảy ra với đường IS nếu xuất khẩu ròng tăng lên?

A. Đường IS dịch chuyển sang trái
B. Đường IS dịch chuyển sang phải
C. Đường IS không đổi
D. Đường IS trở nên dốc hơn

67. Nếu đường LM dốc đứng, chính sách tài khóa sẽ có hiệu quả như thế nào trong việc kích thích sản lượng?

A. Rất hiệu quả
B. Kém hiệu quả
C. Không có hiệu quả
D. Hiệu quả âm

68. Nếu chính phủ giảm chi tiêu và đồng thời Ngân hàng Trung ương giảm cung tiền, điều gì có khả năng xảy ra với lãi suất?

A. Lãi suất chắc chắn tăng
B. Lãi suất chắc chắn giảm
C. Lãi suất không đổi
D. Không thể xác định chắc chắn

69. Nếu Ngân hàng Trung ương tăng tỷ lệ dự trữ bắt buộc, điều này sẽ ảnh hưởng đến đường LM như thế nào?

A. Đường LM dịch chuyển sang phải
B. Đường LM dịch chuyển sang trái
C. Đường LM không đổi
D. Đường LM trở nên phẳng hơn

70. Trong mô hình IS-LM, một sự gia tăng trong chi tiêu tự định (autonomous spending) sẽ ảnh hưởng đến đường IS như thế nào?

A. Đường IS dịch chuyển sang trái
B. Đường IS dịch chuyển sang phải
C. Đường IS không đổi
D. Đường IS trở nên dốc hơn

71. Điều gì sẽ xảy ra với đường IS nếu chính phủ tăng thuế?

A. Đường IS dịch chuyển sang phải
B. Đường IS dịch chuyển sang trái
C. Đường IS không đổi
D. Đường IS trở nên dốc hơn

72. Nếu đường IS nằm ngang, điều này ngụ ý điều gì về hiệu quả của chính sách tiền tệ?

A. Chính sách tiền tệ hoàn toàn không hiệu quả
B. Chính sách tiền tệ có hiệu quả tối đa
C. Chính sách tiền tệ có hiệu quả vừa phải
D. Không thể xác định hiệu quả của chính sách tiền tệ

73. Điều gì xảy ra với lãi suất và sản lượng khi chính phủ tăng chi tiêu trong mô hình IS-LM?

A. Lãi suất tăng, sản lượng giảm
B. Lãi suất giảm, sản lượng tăng
C. Cả lãi suất và sản lượng đều tăng
D. Cả lãi suất và sản lượng đều giảm

74. Trong mô hình IS-LM, cán cân thương mại (xuất khẩu ròng) được cho là phụ thuộc vào yếu tố nào?

A. Lãi suất
B. Sản lượng quốc gia
C. Tỷ giá hối đoái
D. Tất cả các yếu tố trên

75. Một chính sách tài khóa mở rộng (ví dụ, tăng chi tiêu chính phủ) sẽ ảnh hưởng đến đường IS như thế nào?

A. Đường IS dịch chuyển sang trái
B. Đường IS dịch chuyển sang phải
C. Đường IS không đổi
D. Đường IS trở nên dốc hơn

76. Nếu Ngân hàng Trung ương thực hiện chính sách tiền tệ thắt chặt, điều gì sẽ xảy ra với đường LM?

A. Đường LM dịch chuyển sang phải
B. Đường LM dịch chuyển sang trái
C. Đường LM không đổi
D. Đường LM trở nên phẳng hơn

77. Trong mô hình IS-LM, đường IS thể hiện sự cân bằng trên thị trường nào?

A. Thị trường lao động
B. Thị trường tiền tệ
C. Thị trường hàng hóa và dịch vụ
D. Thị trường ngoại hối

78. Trong mô hình IS-LM, yếu tố nào sau đây không được coi là yếu tố ngoại sinh?

A. Chi tiêu chính phủ
B. Thuế suất
C. Sản lượng quốc gia
D. Cung tiền

79. Điều gì sẽ xảy ra với sản lượng và lãi suất nếu chính phủ giảm thuế và Ngân hàng Trung ương giữ nguyên cung tiền?

A. Sản lượng tăng, lãi suất tăng
B. Sản lượng tăng, lãi suất giảm
C. Sản lượng giảm, lãi suất tăng
D. Sản lượng giảm, lãi suất giảm

80. Trong mô hình IS-LM, một sự gia tăng trong niềm tin của người tiêu dùng (consumer confidence) có thể dẫn đến điều gì?

A. Đường IS dịch chuyển sang trái
B. Đường LM dịch chuyển sang phải
C. Đường IS dịch chuyển sang phải
D. Đường LM dịch chuyển sang trái

81. Trong mô hình IS-LM, độ dốc của đường IS phản ánh điều gì?

A. Độ nhạy cảm của đầu tư với lãi suất
B. Độ nhạy cảm của tiêu dùng với thu nhập
C. Độ nhạy cảm của xuất khẩu ròng với tỷ giá hối đoái
D. Độ nhạy cảm của cung tiền với lãi suất

82. Trong mô hình IS-LM, nếu nền kinh tế đang ở mức sản lượng tiềm năng, một chính sách tiền tệ thắt chặt sẽ dẫn đến điều gì?

A. Lạm phát tăng
B. Suy thoái kinh tế
C. Không có tác động đáng kể
D. Cán cân thương mại được cải thiện

83. Trong mô hình IS-LM, điều gì xảy ra với lãi suất nếu chính phủ đồng thời tăng chi tiêu và Ngân hàng Trung ương tăng cung tiền?

A. Lãi suất chắc chắn tăng
B. Lãi suất chắc chắn giảm
C. Lãi suất không đổi
D. Không thể xác định chắc chắn

84. Trong mô hình IS-LM, nếu chính phủ muốn tăng sản lượng mà không làm thay đổi lãi suất, chính phủ nên kết hợp chính sách tài khóa và tiền tệ như thế nào?

A. Tăng chi tiêu chính phủ và giảm cung tiền
B. Giảm chi tiêu chính phủ và tăng cung tiền
C. Tăng chi tiêu chính phủ và tăng cung tiền
D. Giảm chi tiêu chính phủ và giảm cung tiền

85. Trong mô hình IS-LM, giả sử nền kinh tế đang ở trạng thái cân bằng. Nếu có một cú sốc cung làm giảm sản lượng tiềm năng, điều gì có thể xảy ra?

A. Đường IS dịch chuyển sang phải
B. Đường LM dịch chuyển sang trái
C. Đường IS dịch chuyển sang trái
D. Cả đường IS và LM đều không đổi

86. Trong mô hình IS-LM, nếu nền kinh tế đang ở trong một ‘bẫy thanh khoản’, đường LM sẽ như thế nào?

A. Dốc đứng
B. Nằm ngang
C. Dốc lên
D. Dốc xuống

87. Trong mô hình IS-LM, một chính sách tài khóa thắt chặt sẽ ảnh hưởng đến đường IS như thế nào?

A. Đường IS dịch chuyển sang phải
B. Đường IS dịch chuyển sang trái
C. Đường IS không đổi
D. Đường IS trở nên dốc hơn

88. Trong mô hình IS-LM, điều gì sẽ xảy ra với sản lượng nếu cả đường IS và LM đều dịch chuyển sang phải?

A. Sản lượng chắc chắn tăng
B. Sản lượng chắc chắn giảm
C. Sản lượng không đổi
D. Không thể xác định chắc chắn

89. Trong mô hình IS-LM, nếu đầu tư không nhạy cảm với lãi suất, đường IS sẽ như thế nào?

A. Dốc đứng
B. Nằm ngang
C. Dốc lên
D. Dốc xuống

90. Nếu đường LM nằm ngang, chính sách tài khóa sẽ có hiệu quả như thế nào trong việc kích thích sản lượng?

A. Rất hiệu quả
B. Kém hiệu quả
C. Không có hiệu quả
D. Hiệu quả âm

91. Trong mô hình IS-LM, điều gì xảy ra nếu cả đường IS và LM đều dịch chuyển sang phải?

A. Lãi suất và sản lượng đều giảm
B. Lãi suất và sản lượng đều tăng
C. Sản lượng tăng, tác động đến lãi suất không xác định
D. Lãi suất giảm, tác động đến sản lượng không xác định

92. Trong mô hình IS-LM, giả sử có một cuộc khủng hoảng tài chính làm giảm niềm tin của doanh nghiệp và người tiêu dùng. Điều gì sẽ xảy ra với đường IS?

A. Đường IS dịch chuyển sang phải
B. Đường IS dịch chuyển sang trái
C. Đường IS không đổi
D. Đường IS trở nên dốc hơn

93. Trong mô hình IS-LM, nếu đường LM nằm ngang, điều này phản ánh tình huống nào?

A. Bẫy thanh khoản
B. Đầu tư tự định
C. Chính sách tài khóa hoàn toàn không hiệu quả
D. Chính sách tiền tệ hoàn toàn không hiệu quả

94. Trong mô hình IS-LM, giả sử nền kinh tế đang ở trạng thái suy thoái. Chính sách nào sau đây có thể giúp kích thích tăng trưởng kinh tế?

A. Tăng thuế
B. Giảm chi tiêu chính phủ
C. Giảm lãi suất
D. Tăng dự trữ bắt buộc

95. Trong mô hình IS-LM, nếu đường IS dốc hơn, điều này cho thấy điều gì về độ nhạy cảm của đầu tư?

A. Đầu tư ít nhạy cảm với lãi suất
B. Đầu tư rất nhạy cảm với lãi suất
C. Đầu tư không phụ thuộc vào lãi suất
D. Đầu tư phụ thuộc vào thu nhập

96. Trong mô hình IS-LM, nếu Ngân hàng Trung ương quyết định giảm lãi suất chiết khấu, điều gì sẽ xảy ra với đường LM?

A. Đường LM dịch chuyển sang trái
B. Đường LM dịch chuyển sang phải
C. Đường LM không đổi
D. Đường LM trở nên dốc hơn

97. Giả sử nền kinh tế đang ở trạng thái cân bằng trong mô hình IS-LM. Nếu có sự gia tăng đột ngột trong kỳ vọng của người tiêu dùng về thu nhập trong tương lai, điều gì có khả năng xảy ra?

A. Đường IS dịch chuyển sang trái
B. Đường LM dịch chuyển sang trái
C. Đường IS dịch chuyển sang phải
D. Đường LM dịch chuyển sang phải

98. Hiệu ứng lấn át (crowding-out effect) xảy ra khi nào?

A. Chính phủ giảm chi tiêu
B. Chính phủ tăng thuế
C. Chính phủ tăng chi tiêu và làm tăng lãi suất, giảm đầu tư tư nhân
D. Ngân hàng trung ương tăng cung tiền

99. Trong mô hình IS-LM, giả sử nền kinh tế đang ở mức sản lượng tiềm năng. Nếu chính phủ tăng chi tiêu, điều gì có khả năng xảy ra trong dài hạn?

A. Sản lượng tăng lên trên mức tiềm năng
B. Lạm phát tăng
C. Thất nghiệp giảm
D. Không có tác động đáng kể

100. Trong mô hình IS-LM, điều gì xảy ra nếu đường IS dịch chuyển sang phải và đường LM dịch chuyển sang trái?

A. Lãi suất và sản lượng đều giảm
B. Lãi suất và sản lượng đều tăng
C. Lãi suất tăng, tác động đến sản lượng không xác định
D. Sản lượng tăng, tác động đến lãi suất không xác định

101. Trong mô hình IS-LM, nếu cầu tiền không phụ thuộc vào lãi suất, đường LM sẽ có dạng như thế nào?

A. Nằm ngang
B. Thẳng đứng
C. Dốc lên
D. Dốc xuống

102. Trong mô hình IS-LM, giả sử có một sự gia tăng đột ngột trong xuất khẩu ròng. Điều gì sẽ xảy ra với đường IS?

A. Đường IS dịch chuyển sang phải
B. Đường IS dịch chuyển sang trái
C. Đường IS không đổi
D. Đường IS trở nên dốc hơn

103. Trong mô hình IS-LM, điểm cân bằng vĩ mô thể hiện điều gì?

A. Chỉ cân bằng trên thị trường hàng hóa
B. Chỉ cân bằng trên thị trường tiền tệ
C. Cân bằng đồng thời trên cả thị trường hàng hóa và thị trường tiền tệ
D. Mức sản lượng tiềm năng của nền kinh tế

104. Chính sách tài khóa mở rộng (ví dụ: tăng chi tiêu chính phủ) sẽ tác động đến đường IS như thế nào?

A. Đường IS dịch chuyển sang trái
B. Đường IS dịch chuyển sang phải
C. Đường IS không đổi
D. Đường IS trở nên dốc hơn

105. Trong mô hình IS-LM, giả sử chính phủ tăng chi tiêu cho cơ sở hạ tầng. Điều gì sẽ xảy ra với lãi suất và sản lượng?

A. Lãi suất giảm, sản lượng giảm
B. Lãi suất tăng, sản lượng tăng
C. Lãi suất tăng, sản lượng giảm
D. Lãi suất giảm, sản lượng tăng

106. Trong mô hình IS-LM, chính sách nào sau đây có thể giúp giảm thất nghiệp mà không gây ra lạm phát quá mức?

A. Chính sách tài khóa mở rộng mạnh mẽ
B. Chính sách tiền tệ thắt chặt
C. Kết hợp chính sách tài khóa và tiền tệ một cách thận trọng
D. Không có chính sách nào có thể đạt được mục tiêu này

107. Trong mô hình IS-LM, nếu chính phủ tăng chi tiêu nhưng đồng thời phát hành trái phiếu để tài trợ cho khoản chi tiêu đó, điều gì có thể xảy ra với lãi suất?

A. Lãi suất chắc chắn giảm
B. Lãi suất chắc chắn tăng
C. Lãi suất có thể tăng hoặc giảm, tùy thuộc vào các yếu tố khác
D. Lãi suất không đổi

108. Chính sách tiền tệ thắt chặt (ví dụ: giảm cung tiền) sẽ tác động đến đường LM như thế nào?

A. Đường LM dịch chuyển sang phải
B. Đường LM dịch chuyển sang trái
C. Đường LM không đổi
D. Đường LM trở nên dốc hơn

109. Điều gì xảy ra với đường LM khi Ngân hàng Trung ương tăng cung tiền?

A. Đường LM dịch chuyển sang trái
B. Đường LM dịch chuyển sang phải
C. Đường LM không đổi
D. Đường LM trở nên dốc hơn

110. Trong mô hình IS-LM, nếu đầu tư không phụ thuộc vào lãi suất, đường IS sẽ có dạng như thế nào?

A. Nằm ngang
B. Thẳng đứng
C. Dốc lên
D. Dốc xuống

111. Trong mô hình IS-LM, giả sử có một cú sốc cung tiêu cực (ví dụ: giá dầu tăng đột ngột), điều gì sẽ xảy ra?

A. Đường IS dịch chuyển sang phải
B. Đường LM dịch chuyển sang phải
C. Đường IS dịch chuyển sang trái
D. Đường LM dịch chuyển sang trái

112. Điều gì xảy ra với đường IS khi chính phủ tăng thuế?

A. Đường IS dịch chuyển sang phải
B. Đường IS dịch chuyển sang trái
C. Đường IS không đổi
D. Đường IS trở nên dốc hơn

113. Trong mô hình IS-LM, chính sách nào sau đây thường được sử dụng để kiểm soát lạm phát?

A. Chính sách tài khóa mở rộng
B. Chính sách tiền tệ thắt chặt
C. Chính sách tài khóa thu hẹp
D. Cả chính sách tiền tệ thắt chặt và chính sách tài khóa thu hẹp

114. Trong mô hình IS-LM, đường IS thể hiện sự cân bằng trên thị trường nào?

A. Thị trường lao động
B. Thị trường tiền tệ
C. Thị trường hàng hóa và dịch vụ
D. Thị trường ngoại hối

115. Điều gì xảy ra với lãi suất và sản lượng khi chính phủ đồng thời tăng chi tiêu và Ngân hàng Trung ương tăng cung tiền?

A. Lãi suất tăng, sản lượng giảm
B. Lãi suất giảm, sản lượng tăng
C. Sản lượng chắc chắn tăng, tác động đến lãi suất không xác định
D. Lãi suất chắc chắn giảm, tác động đến sản lượng không xác định

116. Trong mô hình IS-LM, nếu Ngân hàng Trung ương tăng dự trữ bắt buộc đối với các ngân hàng thương mại, điều gì sẽ xảy ra với đường LM?

A. Đường LM dịch chuyển sang phải
B. Đường LM dịch chuyển sang trái
C. Đường LM không đổi
D. Đường LM trở nên dốc hơn

117. Trong mô hình IS-LM, yếu tố nào sau đây có thể làm cho chính sách tài khóa trở nên kém hiệu quả hơn?

A. Độ dốc của đường LM lớn
B. Độ dốc của đường IS nhỏ
C. Độ nhạy cảm của đầu tư với lãi suất thấp
D. Độ nhạy cảm của chi tiêu chính phủ với lãi suất cao

118. Trong mô hình IS-LM, yếu tố nào sau đây có thể làm cho chính sách tiền tệ trở nên kém hiệu quả hơn?

A. Độ dốc của đường LM nhỏ
B. Độ dốc của đường IS lớn
C. Độ nhạy cảm của đầu tư với lãi suất cao
D. Độ nhạy cảm của chi tiêu chính phủ với lãi suất thấp

119. Trong mô hình IS-LM, chính sách nào sau đây có thể làm giảm thâm hụt ngân sách mà không gây ra suy thoái kinh tế?

A. Tăng thuế và giảm chi tiêu chính phủ đồng thời
B. Giảm thuế và tăng chi tiêu chính phủ đồng thời
C. Cải thiện hiệu quả chi tiêu chính phủ và tăng trưởng kinh tế
D. Không có chính sách nào có thể đạt được mục tiêu này

120. Trong mô hình IS-LM, một sự thay đổi trong thuế suất sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến đường nào?

A. Đường LM
B. Đường IS
C. Cả đường IS và LM
D. Không đường nào

121. Một quốc gia trải qua một cuộc suy thoái toàn cầu làm giảm xuất khẩu. Điều này sẽ ảnh hưởng đến đường tổng cầu (AD) như thế nào?

A. Đường AD dịch chuyển sang phải
B. Đường AD dịch chuyển sang trái
C. Đường AD không đổi
D. Đường AD trở nên dốc hơn

122. Điều gì xảy ra với đường tổng cung ngắn hạn (SRAS) khi giá dầu tăng?

A. Đường SRAS dịch chuyển sang phải
B. Đường SRAS dịch chuyển sang trái
C. Đường SRAS không đổi
D. Đường SRAS trở nên dốc hơn

123. Một chính sách tài khóa thắt chặt sẽ có tác động gì đến đường IS?

A. Dịch chuyển sang phải
B. Dịch chuyển sang trái
C. Không đổi
D. Trở nên dốc hơn

124. Nếu nền kinh tế đang ở mức toàn dụng lao động, một sự gia tăng trong chi tiêu chính phủ sẽ dẫn đến điều gì trong dài hạn?

A. Tăng sản lượng và giảm giá cả
B. Giảm sản lượng và tăng giá cả
C. Tăng giá cả
D. Giảm giá cả

125. Trong mô hình IS-LM, điểm cân bằng tổng thể được xác định bởi?

A. Giao điểm của đường tổng cung và tổng cầu
B. Giao điểm của đường IS và đường LM
C. Mức sản lượng tiềm năng
D. Mức giá chung ổn định

126. Nếu NHTW mua trái phiếu chính phủ trên thị trường mở, điều gì xảy ra với đường LM?

A. Đường LM dịch chuyển sang trái
B. Đường LM dịch chuyển sang phải
C. Đường LM không đổi
D. Đường LM trở nên dốc hơn

127. Điều gì xảy ra với đường LM khi Ngân hàng Trung ương tăng cung tiền?

A. Đường LM dịch chuyển sang trái
B. Đường LM dịch chuyển sang phải
C. Đường LM không đổi
D. Đường LM trở nên dốc hơn

128. Trong mô hình AD-AS, điều gì xảy ra khi có một cú sốc cung tích cực?

A. Giá cả tăng và sản lượng tăng
B. Giá cả giảm và sản lượng giảm
C. Giá cả tăng và sản lượng giảm
D. Giá cả giảm và sản lượng tăng

129. Đường tổng cầu (AD) dốc xuống do hiệu ứng nào?

A. Hiệu ứng thu nhập
B. Hiệu ứng thay thế
C. Hiệu ứng của cải, hiệu ứng lãi suất và hiệu ứng tỷ giá hối đoái
D. Hiệu ứng chi phí đẩy

130. Điều gì sẽ xảy ra với đường LM nếu có sự gia tăng trong nhu cầu tiền tệ?

A. Đường LM dịch chuyển sang trái
B. Đường LM dịch chuyển sang phải
C. Đường LM không đổi
D. Đường LM trở nên phẳng hơn

131. Trong dài hạn, chính sách tiền tệ mở rộng có tác động chính nào?

A. Tăng sản lượng và giảm thất nghiệp
B. Giảm lạm phát
C. Tăng lạm phát
D. Không có tác động đến nền kinh tế

132. Trong mô hình IS-LM, nếu cả chính phủ tăng chi tiêu và ngân hàng trung ương tăng cung tiền, điều gì có thể xảy ra?

A. Sản lượng chắc chắn giảm
B. Lãi suất chắc chắn giảm
C. Sản lượng chắc chắn tăng
D. Sản lượng và lãi suất đều có thể tăng hoặc giảm tùy thuộc vào độ lớn của các chính sách

133. Yếu tố nào sau đây không làm dịch chuyển đường LRAS?

A. Thay đổi trong lực lượng lao động
B. Thay đổi trong vốn vật chất
C. Thay đổi trong công nghệ
D. Thay đổi trong mức giá chung

134. Chính sách tài khóa mở rộng (ví dụ, tăng chi tiêu chính phủ) sẽ ảnh hưởng đến đường IS như thế nào?

A. Đường IS dịch chuyển sang trái
B. Đường IS dịch chuyển sang phải
C. Đường IS không đổi
D. Đường IS trở nên dốc hơn

135. Chính sách tiền tệ thắt chặt (ví dụ, giảm cung tiền) sẽ ảnh hưởng đến đường LM như thế nào?

A. Đường LM dịch chuyển sang trái
B. Đường LM dịch chuyển sang phải
C. Đường LM không đổi
D. Đường LM trở nên dốc hơn

136. Trong mô hình AD-AS, chính sách tiền tệ nới lỏng sẽ ảnh hưởng đến đường nào?

A. Đường SRAS
B. Đường LRAS
C. Đường AD
D. Cả SRAS và LRAS

137. Trong mô hình IS-LM, một sự gia tăng trong đầu tư tự định (autonomous investment) sẽ gây ra điều gì?

A. Đường IS dịch chuyển sang trái
B. Đường IS dịch chuyển sang phải
C. Đường LM dịch chuyển sang trái
D. Đường LM dịch chuyển sang phải

138. Trong mô hình IS-LM, đường IS thể hiện sự cân bằng trên thị trường nào?

A. Thị trường lao động
B. Thị trường hàng hóa và dịch vụ
C. Thị trường tiền tệ
D. Thị trường ngoại hối

139. Một quốc gia trải qua sự gia tăng năng suất lao động đáng kể. Điều này sẽ ảnh hưởng đến đường tổng cung dài hạn (LRAS) như thế nào?

A. Đường LRAS dịch chuyển sang trái
B. Đường LRAS dịch chuyển sang phải
C. Đường LRAS không đổi
D. Đường LRAS trở nên dốc hơn

140. Chính sách nào sau đây có thể được sử dụng để chống lại tình trạng lạm phát?

A. Giảm lãi suất
B. Tăng chi tiêu chính phủ
C. Giảm thuế
D. Tăng lãi suất

141. Sốc cung bất lợi (ví dụ, thiên tai làm giảm năng suất) sẽ gây ra điều gì trong ngắn hạn?

A. Lạm phát và suy thoái
B. Giảm phát và tăng trưởng kinh tế
C. Lạm phát và tăng trưởng kinh tế
D. Giảm phát và suy thoái

142. Đường tổng cung dài hạn (LRAS) thẳng đứng thể hiện điều gì?

A. Sản lượng tiềm năng không phụ thuộc vào mức giá
B. Mức giá không ảnh hưởng đến tổng cầu
C. Chính sách tiền tệ không có tác dụng trong dài hạn
D. Thất nghiệp bằng 0 trong dài hạn

143. Nếu NHTW tăng tỷ lệ dự trữ bắt buộc, điều gì xảy ra với đường LM?

A. Đường LM dịch chuyển sang phải
B. Đường LM dịch chuyển sang trái
C. Đường LM không đổi
D. Đường LM trở nên phẳng hơn

144. Điều gì xảy ra với đường SRAS nếu kỳ vọng lạm phát tăng?

A. Đường SRAS dịch chuyển sang phải
B. Đường SRAS dịch chuyển sang trái
C. Đường SRAS không đổi
D. Đường SRAS trở nên dốc hơn

145. Sự khác biệt chính giữa đường SRAS và LRAS là gì?

A. SRAS dốc lên, LRAS dốc xuống
B. SRAS thẳng đứng, LRAS nằm ngang
C. SRAS chịu ảnh hưởng bởi giá cả, LRAS không
D. SRAS dốc lên, LRAS thẳng đứng

146. Trong mô hình IS-LM, điều gì xảy ra nếu có một sự gia tăng đồng thời trong chi tiêu chính phủ và thuế?

A. Sản lượng chắc chắn tăng
B. Sản lượng chắc chắn giảm
C. Sản lượng không đổi
D. Sản lượng có thể tăng, giảm hoặc không đổi tùy thuộc vào độ lớn của sự thay đổi

147. Trong mô hình AD-AS, điều gì xảy ra khi có một cú sốc cầu tiêu cực?

A. Giá cả tăng và sản lượng tăng
B. Giá cả giảm và sản lượng giảm
C. Giá cả tăng và sản lượng giảm
D. Giá cả giảm và sản lượng tăng

148. Điều gì sẽ xảy ra nếu tổng cầu tăng lên khi nền kinh tế đang ở mức sản lượng tiềm năng?

A. Sản lượng tăng và giá cả giảm
B. Sản lượng giảm và giá cả tăng
C. Sản lượng không đổi và giá cả tăng
D. Sản lượng tăng và giá cả không đổi

149. Giả sử chính phủ tăng thuế. Theo mô hình IS-LM, điều gì xảy ra với lãi suất và sản lượng?

A. Lãi suất tăng, sản lượng tăng
B. Lãi suất giảm, sản lượng giảm
C. Lãi suất tăng, sản lượng giảm
D. Lãi suất giảm, sản lượng tăng

150. Chính sách nào sau đây có thể được sử dụng để chống lại tình trạng suy thoái kinh tế?

A. Tăng lãi suất
B. Giảm chi tiêu chính phủ
C. Tăng thuế
D. Giảm lãi suất

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại

Về Tài Liệu Trọn Đời

Tài Liệu Trọn Đời - Blog cá nhân, tài liệu học tập, khoa học, công nghệ, thủ thuật, chia sẻ mọi kiến thức, lĩnh vực khác nhau đến với bạn đọc.

Gmail: info.tailieutrondoi@gmail.com

Địa chỉ: Hồ Chí Minh, Việt Nam

Giờ làm việc: T2-CN: 09:00 – 17:00

Chịu Trách Nhiệm Nội Dung

Mọi vấn đề liên quan đến bản quyền nội dung vui lòng liên hệ qua Gmail: info.tailieutrondoi@gmail.com

Miễn Trừ Trách Nhiệm

Tài Liệu Trọn Đời - Blog được xây dựng nhằm mục đích thử nghiệm, tham khảo, hỗ trợ học tập và nghiên cứu.

Tài Liệu Trọn Đời không chịu trách nhiệm dưới bất kỳ hình thức nào đối với thiệt hại trực tiếp hoặc gián tiếp phát sinh từ việc sử dụng hoặc áp dụng các nội dung trên trang web.

Các câu hỏi và đáp án trong danh mục "Trắc nghiệm" được biên soạn nhằm mục đích hỗ trợ học tập và tra cứu thông tin. Đây KHÔNG phải là tài liệu chính thức hay đề thi do bất kỳ cơ sở giáo dục hoặc tổ chức cấp chứng chỉ chuyên ngành nào ban hành.

Website không chịu trách nhiệm về độ chính xác tuyệt đối của nội dung cũng như mọi quyết định được đưa ra từ việc sử dụng kết quả trắc nghiệm hoặc các thông tin trong bài viết trên Website.

Social

  • X
  • LinkedIn
  • Flickr
  • YouTube
  • Pinterest
Copyright © 2026 Tài Liệu Trọn Đời
Back to Top

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.