Skip to content
Tài Liệu Trọn Đời - Thư viện tài liệu học tập - 5

Blog Cá Nhân | Chia Sẻ Tài Liệu Học Tập Miễn Phí

  • Trang chủ
    • Về chúng tôi
    • Quy định sử dụng
    • Miễn trừ trách nhiệm
    • Bản quyền & Khiếu nại
  • Đáp án
  • Góc học tập
  • Trắc nghiệm
  • Công cụ học tập
  • Liên hệ
  • Sitemap
  • Trang chủ
    • Về chúng tôi
    • Quy định sử dụng
    • Miễn trừ trách nhiệm
    • Bản quyền & Khiếu nại
  • Đáp án
  • Góc học tập
  • Trắc nghiệm
  • Công cụ học tập
  • Liên hệ
  • Sitemap
Tài Liệu Trọn Đời - Thư viện tài liệu học tập - 5

Blog Cá Nhân | Chia Sẻ Tài Liệu Học Tập Miễn Phí

Trang chủ » Trắc nghiệm Đại học » 150+ câu hỏi trắc nghiệm tâm lý học đại cương online có đáp án

Trắc nghiệm Đại học

150+ câu hỏi trắc nghiệm tâm lý học đại cương online có đáp án

Ngày cập nhật: 07/03/2026

⚠️ Đọc lưu ý và miễn trừ trách nhiệm trước khi bắt đầu: Các câu hỏi và đáp án trong bộ trắc nghiệm này chỉ mang tính chất tham khảo, hỗ trợ học tập và ôn luyện. Đây KHÔNG PHẢI là đề thi chính thức, không đại diện cho bất kỳ tài liệu chuẩn hóa hay kiểm tra chứng chỉ nào từ các cơ quan giáo dục hay tổ chức cấp chứng chỉ chuyên môn. Website không chịu bất kỳ trách nhiệm nào liên quan đến độ chính xác của nội dung hoặc các quyết định được đưa ra dựa trên kết quả làm bài trắc nghiệm.

Hãy cùng nhau khám phá bộ 150+ câu hỏi trắc nghiệm tâm lý học đại cương online có đáp án. Bạn sẽ được tiếp cận nhiều câu hỏi được chọn lọc kỹ, rất phù hợp cho việc củng cố kiến thức. Vui lòng lựa chọn phần câu hỏi phù hợp bên dưới để khởi động quá trình ôn luyện. Chúc bạn có trải nghiệm trắc nghiệm tuyệt vời và học thêm được nhiều điều mới mẻ!

★★★★★
★★★★★
4.6/5 (119 đánh giá)

1. Rối loạn nhân cách nào đặc trưng bởi sự thiếu đồng cảm, xu hướng lợi dụng người khác và coi thường các quy tắc xã hội?

A. Rối loạn nhân cách ái kỷ
B. Rối loạn nhân cách ranh giới
C. Rối loạn nhân cách chống đối xã hội
D. Rối loạn nhân cách phân liệt

2. Trong tâm lý học, thuật ngữ nào mô tả khả năng hiểu và chia sẻ cảm xúc của người khác?

A. Đồng cảm
B. Thông cảm
C. Sự thương hại
D. Sự thấu hiểu

3. Trong tâm lý học, ‘định kiến’ (stereotype) được định nghĩa là gì?

A. Một đánh giá tiêu cực về một cá nhân dựa trên thành kiến cá nhân.
B. Một niềm tin hoặc kỳ vọng khái quát hóa về một nhóm người, thường không chính xác và áp đặt.
C. Một hành vi phân biệt đối xử đối với một cá nhân dựa trên chủng tộc, giới tính hoặc tôn giáo của họ.
D. Một cảm xúc tiêu cực đối với một nhóm người cụ thể.

4. Thuật ngữ nào mô tả quá trình chúng ta gán nguyên nhân cho hành vi của mình và của người khác?

A. Nhận thức xã hội
B. Sự quy kết
C. Định kiến
D. Thái độ

5. Phương pháp nghiên cứu nào trong tâm lý học liên quan đến việc quan sát và ghi lại hành vi trong môi trường tự nhiên mà không có sự can thiệp?

A. Nghiên cứu tương quan
B. Thí nghiệm
C. Quan sát tự nhiên
D. Nghiên cứu trường hợp

6. Loại căng thẳng nào có thể thúc đẩy chúng ta đạt được mục tiêu và cải thiện hiệu suất?

A. Căng thẳng cấp tính
B. Căng thẳng mãn tính
C. Eustress
D. Distress

7. Loại phương pháp nghiên cứu nào cho phép các nhà nghiên cứu xác định mối quan hệ nhân quả giữa các biến số?

A. Nghiên cứu tương quan
B. Nghiên cứu mô tả
C. Thí nghiệm
D. Nghiên cứu trường hợp

8. Trong điều kiện hóa cổ điển, một phản ứng có điều kiện (CR) xuất hiện khi nào?

A. Sau khi một kích thích trung tính được kết hợp nhiều lần với một kích thích không điều kiện (UCS).
B. Trước khi một kích thích trung tính được kết hợp với một kích thích không điều kiện (UCS).
C. Khi một kích thích không điều kiện (UCS) xuất hiện một mình.
D. Khi một kích thích có điều kiện (CS) không còn được kết hợp với một kích thích không điều kiện (UCS).

9. Loại trí nhớ nào liên quan đến việc nhớ lại các sự kiện cụ thể mà chúng ta đã trải qua?

A. Trí nhớ ngữ nghĩa
B. Trí nhớ thủ tục
C. Trí nhớ tường thuật
D. Trí nhớ tiềm ẩn

10. Điều gì xảy ra khi một người liên tục tiếp xúc với một kích thích và phản ứng của họ đối với kích thích đó giảm dần?

A. Sự mẫn cảm
B. Sự thích nghi
C. Sự tuyệt chủng
D. Sự khái quát hóa

11. Theo Erik Erikson, khủng hoảng tâm lý xã hội nào xảy ra trong giai đoạn thanh niên (adolescence)?

A. Tự chủ vs. Xấu hổ và nghi ngờ
B. Sáng kiến vs. Tội lỗi
C. Siêng năng vs. Mặc cảm tự ti
D. Đồng nhất bản sắc vs. Mơ hồ vai trò

12. Theo Carl Jung, phần nào của vô thức chứa đựng những kinh nghiệm và biểu tượng phổ quát được chia sẻ bởi toàn nhân loại?

A. Vô thức cá nhân
B. Vô thức tập thể
C. Cái Tôi
D. Siêu Ngã

13. Trong tâm lý học phát triển, khái niệm ‘vùng phát triển gần nhất’ (Zone of Proximal Development – ZPD) liên quan đến lý thuyết của nhà tâm lý học nào?

A. Jean Piaget
B. Lev Vygotsky
C. Erik Erikson
D. B.F. Skinner

14. Khái niệm nào chỉ sự thay đổi hành vi hoặc niềm tin để phù hợp với nhóm?

A. Tuân thủ
B. Phục tùng
C. Sự thuyết phục
D. Sự hòa nhập

15. Theo thuyết phân tâm học của Sigmund Freud, yếu tố nào sau đây thúc đẩy hành vi của con người và hoạt động theo nguyên tắc khoái cảm?

A. Siêu ngã (Superego)
B. Cái Tôi (Ego)
C. Bản năng (Id)
D. Vô thức tập thể

16. Nguyên tắc Gestalt nào nói rằng chúng ta có xu hướng nhóm các đối tượng lại với nhau nếu chúng ở gần nhau?

A. Nguyên tắc tương đồng
B. Nguyên tắc gần gũi
C. Nguyên tắc liên tục
D. Nguyên tắc đóng

17. Loại trí nhớ nào cho phép chúng ta giữ lại thông tin trong một khoảng thời gian ngắn, thường là vài giây, để xử lý?

A. Trí nhớ dài hạn
B. Trí nhớ giác quan
C. Trí nhớ ngắn hạn
D. Trí nhớ tiềm ẩn

18. Thuyết nào cho rằng chúng ta suy luận về cảm xúc của người khác bằng cách tưởng tượng mình đang ở trong tình huống của họ?

A. Thuyết cảm xúc James-Lange
B. Thuyết hai yếu tố của Schachter-Singer
C. Thuyết mô phỏng
D. Thuyết đánh giá nhận thức

19. Loại rối loạn lo âu nào đặc trưng bởi nỗi sợ hãi và lo lắng quá mức về nhiều sự kiện hoặc hoạt động khác nhau trong cuộc sống?

A. Rối loạn hoảng sợ
B. Rối loạn ám ảnh cưỡng chế
C. Rối loạn lo âu xã hội
D. Rối loạn lo âu tổng quát

20. Cấu trúc nào của não bộ đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành ký ức mới?

A. Tiểu não
B. Hồi hải mã
C. Hạch hạnh nhân
D. Vỏ não trước trán

21. Khái niệm nào mô tả xu hướng đánh giá quá cao vai trò của các yếu tố cá nhân và đánh giá thấp vai trò của các yếu tố tình huống trong việc giải thích hành vi của người khác?

A. Thiên kiến phục vụ bản thân
B. Lỗi quy kết cơ bản
C. Hiệu ứng hào quang
D. Sự tự ti

22. Phong cách lãnh đạo nào tập trung vào việc khuyến khích sự tham gia của các thành viên trong nhóm và đưa ra quyết định dựa trên sự đồng thuận?

A. Lãnh đạo độc đoán
B. Lãnh đạo dân chủ
C. Lãnh đạo tự do
D. Lãnh đạo chuyển đổi

23. Điều gì xảy ra với cường độ của một phản ứng có điều kiện (CR) khi kích thích có điều kiện (CS) liên tục được trình bày mà không có kích thích không điều kiện (UCS)?

A. CR trở nên mạnh mẽ hơn
B. CR biến mất dần
C. CR khái quát hóa sang các kích thích khác
D. CR trở nên phân biệt hơn

24. Theo lý thuyết học tập xã hội của Albert Bandura, điều gì xảy ra khi chúng ta quan sát thấy người khác được khen thưởng vì một hành vi nào đó và sau đó chúng ta có xu hướng thực hiện hành vi đó hơn?

A. Điều kiện hóa cổ điển
B. Điều kiện hóa hoạt động
C. Học tập qua quan sát
D. Sự tuyệt chủng

25. Hiện tượng nào mô tả xu hướng mọi người ít có khả năng giúp đỡ người khác khi có nhiều người chứng kiến sự việc?

A. Sự tuân thủ
B. Hiệu ứng người ngoài cuộc
C. Sự lan tỏa trách nhiệm
D. Sự phù hợp

26. Cơ chế phòng vệ nào liên quan đến việc chuyển những cảm xúc hoặc xung động không thể chấp nhận được sang một đối tượng hoặc người khác?

A. Phủ nhận
B. Chối bỏ
C. Hợp lý hóa
D. Chuyển dịch

27. Phương pháp nào được sử dụng để giảm thiểu ảnh hưởng của các biến số gây nhiễu trong một thí nghiệm?

A. Sử dụng nhóm đối chứng
B. Phân công ngẫu nhiên
C. Kiểm soát các biến số
D. Tất cả các đáp án trên

28. Trong tâm lý học, ‘tự kỷ’ (self-actualization) là một khái niệm quan trọng trong trường phái tư tưởng nào?

A. Phân tâm học
B. Hành vi học
C. Nhân văn học
D. Nhận thức học

29. Trong nghiên cứu tâm lý học, ‘hiệu ứng giả dược’ (placebo effect) đề cập đến điều gì?

A. Ảnh hưởng của các biến số gây nhiễu đến kết quả nghiên cứu.
B. Sự cải thiện về triệu chứng hoặc hiệu quả điều trị do niềm tin của bệnh nhân, thay vì tác động thực sự của phương pháp điều trị.
C. Xu hướng nhà nghiên cứu thiên vị trong việc thu thập và giải thích dữ liệu.
D. Sự thay đổi hành vi của đối tượng nghiên cứu do nhận thức được mình đang bị quan sát.

30. Theo thuyết nhu cầu của Maslow, nhu cầu nào sau đây là cao nhất trong hệ thống phân cấp?

A. Nhu cầu sinh lý
B. Nhu cầu an toàn
C. Nhu cầu được yêu thương và thuộc về
D. Nhu cầu tự thể hiện

31. Theo lý thuyết về nhu cầu của Abraham Maslow, nhu cầu nào sau đây là cao nhất trong hệ thống phân cấp?

A. Nhu cầu sinh lý
B. Nhu cầu an toàn
C. Nhu cầu xã hội
D. Nhu cầu tự hiện thực hóa

32. Phương pháp nghiên cứu nào cho phép nhà nghiên cứu xác định mối quan hệ nhân quả giữa các biến?

A. Nghiên cứu tương quan
B. Nghiên cứu mô tả
C. Nghiên cứu thực nghiệm
D. Nghiên cứu trường hợp

33. Theo thuyết học tập xã hội của Albert Bandura, quá trình nào liên quan đến việc quan sát hành vi của người khác và sao chép hành vi đó?

A. Điều kiện hóa cổ điển
B. Điều kiện hóa công cụ
C. Học tập quan sát
D. Học tập tiềm ẩn

34. Rối loạn nào được đặc trưng bởi sự lo lắng quá mức và khó kiểm soát về nhiều sự kiện hoặc hoạt động khác nhau?

A. Rối loạn ám ảnh cưỡng chế (OCD)
B. Rối loạn hoảng sợ
C. Rối loạn lo âu lan tỏa (GAD)
D. Rối loạn căng thẳng sau sang chấn (PTSD)

35. Loại rối loạn lo âu nào đặc trưng bởi những cơn hoảng loạn đột ngột, dữ dội, kèm theo các triệu chứng thể chất như tim đập nhanh, khó thở và chóng mặt?

A. Rối loạn lo âu lan tỏa
B. Rối loạn ám ảnh cưỡng chế
C. Rối loạn hoảng sợ
D. Rối loạn căng thẳng sau sang chấn

36. Theo Carl Rogers, điều kiện nào là cần thiết để thúc đẩy sự phát triển nhân cách lành mạnh và tự hiện thực hóa?

A. Sự chấp nhận có điều kiện
B. Sự đồng cảm và thấu hiểu
C. Sự đánh giá tích cực vô điều kiện
D. Sự nhất quán giữa kinh nghiệm và nhận thức

37. Phương pháp nghiên cứu nào trong tâm lý học tập trung vào việc quan sát và ghi lại hành vi trong môi trường tự nhiên của đối tượng?

A. Nghiên cứu thực nghiệm
B. Nghiên cứu quan sát tự nhiên
C. Nghiên cứu tương quan
D. Nghiên cứu trường hợp

38. Thuyết nào cho rằng cảm xúc của chúng ta là kết quả của việc giải thích và gán nhãn cho sự kích thích sinh lý mà chúng ta trải qua?

A. Thuyết James-Lange
B. Thuyết Cannon-Bard
C. Thuyết hai yếu tố của Schachter-Singer
D. Thuyết đánh giá cảm xúc của Lazarus

39. Cấu trúc nào của não bộ đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành ký ức mới và điều hướng không gian?

A. Tiểu não
B. Hạnh nhân
C. Vùng hippocampus
D. Vỏ não trước trán

40. Theo thuyết phân tâm học của Sigmund Freud, yếu tố nào sau đây thúc đẩy hành vi của con người và hoạt động dựa trên nguyên tắc khoái cảm?

A. Siêu ngã (Superego)
B. Bản ngã (Ego)
C. Bản năng (Id)
D. Ý thức

41. Cơ chế nào giải thích vì sao một người có thể tiếp tục tin vào một điều gì đó ngay cả khi có bằng chứng mâu thuẫn?

A. Thiên kiến xác nhận
B. Hiệu ứng chim mồi
C. Ngụy biện chi phí chìm
D. Ảo tưởng kiểm soát

42. Theo thuyết phân tâm học của Freud, thành phần nào của nhân cách hoạt động như một lương tâm, đại diện cho các giá trị đạo đức và xã hội đã được усваивать?

A. Id (Bản năng)
B. Ego (Bản ngã)
C. Superego (Siêu ngã)
D. Vô thức tập thể

43. Thuật ngữ nào chỉ một nhóm các phương pháp điều trị tâm lý nhằm giúp đỡ những người có vấn đề về sức khỏe tâm thần?

A. Tâm thần học
B. Tâm lý trị liệu
C. Thôi miên
D. Liệu pháp sốc điện

44. Loại trí nhớ nào liên quan đến việc ghi nhớ các sự kiện cụ thể trong quá khứ của một người?

A. Trí nhớ ngữ nghĩa
B. Trí nhớ thủ tục
C. Trí nhớ tường thuật
D. Trí nhớ giác quan

45. Theo Jean Piaget, giai đoạn phát triển nhận thức nào đặc trưng bởi khả năng suy nghĩ trừu tượng và suy luận logic?

A. Giai đoạn cảm giác vận động
B. Giai đoạn tiền thao tác
C. Giai đoạn thao tác cụ thể
D. Giai đoạn thao tác hình thức

46. Trong tâm lý học sức khỏe, khái niệm nào mô tả khả năng phục hồi và thích ứng với những khó khăn, căng thẳng trong cuộc sống?

A. Khả năng kiểm soát
B. Khả năng đối phó
C. Khả năng phục hồi
D. Khả năng thích nghi

47. Trong nghiên cứu tâm lý học, biến số nào được nhà nghiên cứu thao túng để quan sát ảnh hưởng của nó đến biến số khác?

A. Biến số độc lập
B. Biến số phụ thuộc
C. Biến số kiểm soát
D. Biến số nhiễu

48. Hiệu ứng nào mô tả xu hướng nhớ lại thông tin tốt hơn khi trạng thái tâm trạng tại thời điểm nhớ lại phù hợp với trạng thái tâm trạng tại thời điểm mã hóa thông tin?

A. Hiệu ứng mồi
B. Hiệu ứng vị trí nối tiếp
C. Hiệu ứng phụ thuộc trạng thái
D. Hiệu ứng tái hiện

49. Loại học tập nào xảy ra khi một người học được mối liên hệ giữa hai kích thích, dẫn đến việc một kích thích có thể gây ra phản ứng tương tự như kích thích kia?

A. Học tập quan sát
B. Học tập tiềm ẩn
C. Điều kiện hóa cổ điển
D. Điều kiện hóa công cụ

50. Cơ chế phòng vệ nào được sử dụng khi một người chuyển những cảm xúc hoặc xung năng không thể chấp nhận được của mình sang một đối tượng hoặc người khác?

A. Phủ nhận
B. Chối bỏ
C. Hợp lý hóa
D. Chuyển dịch

51. Trong bối cảnh tâm lý học, điều gì KHÔNG phải là một mục tiêu chính của tâm lý học?

A. Mô tả hành vi
B. Dự đoán hành vi
C. Kiểm soát hành vi
D. Phán xét hành vi

52. Khái niệm nào mô tả xu hướng đánh giá hành vi của người khác dựa trên các yếu tố bên trong (tính cách, thái độ) hơn là các yếu tố bên ngoài (tình huống, hoàn cảnh)?

A. Định kiến
B. Sai lầm quy kết cơ bản
C. Hiệu ứng hào quang
D. Tự quy kết

53. Hiện tượng nào mô tả xu hướng mọi người ít có khả năng giúp đỡ người khác khi có nhiều người chứng kiến sự việc?

A. Hiệu ứng người ngoài cuộc
B. Sự khuếch tán trách nhiệm
C. Sự tuân thủ
D. Hiệu ứng tâm lý đám đông

54. Loại trí thông minh nào theo Howard Gardner liên quan đến khả năng hiểu và tương tác hiệu quả với người khác?

A. Trí thông minh ngôn ngữ
B. Trí thông minh logic-toán học
C. Trí thông minh nội tâm
D. Trí thông minh tương tác

55. Phong cách lãnh đạo nào tập trung vào việc khuyến khích sự tham gia và đóng góp của các thành viên trong nhóm vào quá trình ra quyết định?

A. Lãnh đạo độc đoán
B. Lãnh đạo dân chủ
C. Lãnh đạo ủy quyền
D. Lãnh đạo chuyển đổi

56. Theo thuyết gắn bó của John Bowlby, loại gắn bó nào được đặc trưng bởi sự lo lắng về mối quan hệ và sợ bị bỏ rơi?

A. Gắn bó an toàn
B. Gắn bó lo âu
C. Gắn bó né tránh
D. Gắn bó hỗn loạn

57. Phương pháp trị liệu nào tập trung vào việc thay đổi những suy nghĩ và hành vi tiêu cực để cải thiện sức khỏe tinh thần?

A. Liệu pháp phân tâm
B. Liệu pháp hành vi
C. Liệu pháp nhận thức
D. Liệu pháp nhân văn

58. Trong lĩnh vực tâm lý học xã hội, khái niệm nào mô tả sự thay đổi hành vi hoặc niềm tin của một người để phù hợp với áp lực của nhóm?

A. Tuân thủ
B. Vâng lời
C. Ảnh hưởng xã hội
D. Sự thuyết phục

59. Trong tâm lý học phát triển, giai đoạn nào theo Erik Erikson tập trung vào việc hình thành bản sắc cá nhân và vai trò trong xã hội?

A. Tin tưởng so với nghi ngờ (Trust vs. Mistrust)
B. Tự chủ so với xấu hổ và nghi ngờ (Autonomy vs. Shame and Doubt)
C. Khởi xướng so với tội lỗi (Initiative vs. Guilt)
D. Bản sắc so với lẫn lộn vai trò (Identity vs. Role Confusion)

60. Loại trí nhớ nào cho phép chúng ta lưu giữ thông tin trong một khoảng thời gian ngắn, thường chỉ vài giây, để xử lý thông tin đó?

A. Trí nhớ dài hạn
B. Trí nhớ ngắn hạn
C. Trí nhớ giác quan
D. Trí nhớ tiềm ẩn

61. Loại trí nhớ nào liên quan đến việc lưu trữ thông tin về cách thực hiện các kỹ năng và thói quen?

A. Trí nhớ ngữ nghĩa
B. Trí nhớ episodic
C. Trí nhớ thủ tục
D. Trí nhớ giác quan

62. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng mạnh mẽ nhất đến sự tuân thủ trong các thí nghiệm về sự tuân thủ của Stanley Milgram?

A. Sự đồng ý của những người tham gia khác
B. Sự gần gũi của người có thẩm quyền
C. Mức độ đau khổ của nạn nhân
D. Tính cách của người tham gia

63. Cơ chế phòng vệ nào liên quan đến việc chuyển những cảm xúc hoặc xung động không thể chấp nhận được sang một đối tượng hoặc người khác?

A. Phủ nhận
B. Hướng nội
C. Thăng hoa
D. Chuyển dịch

64. Theo Sigmund Freud, cấu trúc nào của nhân cách hoạt động dựa trên nguyên tắc thực tế, trì hoãn sự hài lòng để phù hợp với các chuẩn mực xã hội?

A. Id
B. Ego
C. Superego
D. Vô thức tập thể

65. Điều gì là đặc điểm chính của phương pháp nghiên cứu thực nghiệm?

A. Đo lường mối quan hệ giữa các biến số
B. Quan sát hành vi trong môi trường tự nhiên
C. Thao tác một biến số để xác định ảnh hưởng của nó lên biến số khác
D. Thu thập dữ liệu từ các cuộc phỏng vấn sâu

66. Thuật ngữ nào mô tả xu hướng đánh giá hành vi của người khác dựa trên các yếu tố bên trong (tính cách) hơn là các yếu tố bên ngoài (tình huống)?

A. Thiên vị tự phục vụ
B. Sai lầm quy kết cơ bản
C. Hiệu ứng hào quang
D. Định kiến

67. Điều gì là một ví dụ về định kiến (prejudice)?

A. Hành động phân biệt đối xử với một nhóm người
B. Suy nghĩ tiêu cực về một nhóm người dựa trên thành kiến
C. Cảm xúc tiêu cực đối với một nhóm người
D. Tất cả các đáp án trên

68. Điều gì là đặc điểm chính của rối loạn lo âu tổng quát (Generalized Anxiety Disorder – GAD)?

A. Sợ hãi quá mức đối với các tình huống xã hội
B. Lo lắng quá mức và kéo dài về nhiều sự kiện hoặc hoạt động
C. Các cơn hoảng loạn bất ngờ và tái phát
D. Ám ảnh cưỡng chế

69. Trong tâm lý học phát triển, khái niệm ‘vùng phát triển gần’ (zone of proximal development) đề cập đến điều gì?

A. Các kỹ năng mà một đứa trẻ đã thành thạo
B. Các kỹ năng mà một đứa trẻ không thể học được
C. Các kỹ năng mà một đứa trẻ có thể học được với sự giúp đỡ của người khác
D. Các kỹ năng mà một đứa trẻ học được một cách tự nhiên

70. Theo thuyết nhu cầu của Maslow, nhu cầu nào sau đây là cơ bản nhất?

A. Nhu cầu được tôn trọng
B. Nhu cầu an toàn
C. Nhu cầu sinh lý
D. Nhu cầu tự thể hiện

71. Trong tâm lý học, thuật ngữ ‘cognitive dissonance’ dùng để chỉ điều gì?

A. Sự mâu thuẫn giữa suy nghĩ và hành vi
B. Sự hài hòa giữa suy nghĩ và hành vi
C. Khả năng giải quyết vấn đề một cách sáng tạo
D. Quá trình đưa ra quyết định hợp lý

72. Theo Erik Erikson, cuộc khủng hoảng tâm lý xã hội nào xảy ra trong giai đoạn tuổi thanh niên?

A. Tin tưởng so với Hoài nghi
B. Tự chủ so với Xấu hổ và Nghi ngờ
C. Chủ động so với Mặc cảm tội lỗi
D. Đồng nhất bản sắc so với Mơ hồ vai trò

73. Điều gì là mục tiêu chính của liệu pháp nhận thức-hành vi (Cognitive-Behavioral Therapy – CBT)?

A. Khám phá những xung đột vô thức
B. Thay đổi những suy nghĩ và hành vi tiêu cực
C. Tăng cường sự tự nhận thức
D. Cải thiện mối quan hệ giữa các cá nhân

74. Điều gì là đặc điểm chính của trí nhớ làm việc (working memory)?

A. Lưu trữ thông tin trong thời gian dài
B. Xử lý và thao tác thông tin tạm thời
C. Lưu trữ thông tin về các sự kiện trong quá khứ
D. Lưu trữ thông tin về các kỹ năng vận động

75. Điều gì là đặc điểm chính của học tập có điều kiện cổ điển?

A. Học thông qua phần thưởng và hình phạt
B. Học thông qua quan sát và bắt chước
C. Học thông qua sự liên kết giữa hai kích thích
D. Học thông qua giải quyết vấn đề

76. Điều gì là đặc điểm chính của rối loạn ám ảnh cưỡng chế (Obsessive-Compulsive Disorder – OCD)?

A. Các cơn hoảng loạn bất ngờ và tái phát
B. Lo lắng quá mức và kéo dài về nhiều sự kiện hoặc hoạt động
C. Ám ảnh (obsessions) dai dẳng và cưỡng chế (compulsions) lặp đi lặp lại
D. Sợ hãi quá mức đối với các tình huống xã hội

77. Trong học tập có điều kiện hóa bằng công cụ (operant conditioning), điều gì xảy ra khi một hành vi được theo sau bởi một kích thích khó chịu?

A. Hành vi có khả năng lặp lại cao hơn
B. Hành vi có khả năng ít lặp lại hơn
C. Hành vi không bị ảnh hưởng
D. Hành vi trở nên ngẫu nhiên

78. Trong học tập có điều kiện hóa bằng công cụ (operant conditioning), điều gì xảy ra khi một hành vi được theo sau bởi một phần thưởng?

A. Hành vi có khả năng lặp lại cao hơn
B. Hành vi có khả năng ít lặp lại hơn
C. Hành vi không bị ảnh hưởng
D. Hành vi trở nên ngẫu nhiên

79. Theo thuyết phân tâm học của Freud, cấu trúc nhân cách nào chịu trách nhiệm cho việc tuân thủ các chuẩn mực đạo đức và xã hội?

A. Id
B. Ego
C. Superego
D. Vô thức tập thể

80. Phương pháp nghiên cứu nào thường được sử dụng để thu thập thông tin chi tiết về một cá nhân hoặc một nhóm nhỏ?

A. Thí nghiệm
B. Nghiên cứu trường hợp
C. Khảo sát
D. Quan sát tự nhiên

81. Phương pháp nghiên cứu nào trong tâm lý học tập trung vào việc quan sát và ghi lại hành vi trong môi trường tự nhiên mà không có sự can thiệp?

A. Nghiên cứu tương quan
B. Thí nghiệm
C. Nghiên cứu trường hợp
D. Quan sát tự nhiên

82. Trong tâm lý học, thuật ngữ ‘groupthink’ dùng để chỉ điều gì?

A. Sự phân cực ý kiến trong một nhóm
B. Quá trình ra quyết định hợp lý trong một nhóm
C. Xu hướng đưa ra quyết định tồi tệ do mong muốn hòa hợp trong một nhóm
D. Sự gia tăng hiệu suất khi làm việc nhóm

83. Cơ chế phòng vệ nào liên quan đến việc giải thích hành vi của mình theo cách hợp lý nhưng không chính xác để che giấu động cơ thực sự?

A. Phủ nhận
B. Hợp lý hóa
C. Chuyển dịch
D. Thăng hoa

84. Theo Carl Jung, khái niệm ‘bóng tối’ (shadow) đại diện cho điều gì?

A. Phần ý thức của nhân cách
B. Những khía cạnh bị kìm nén và không được chấp nhận của nhân cách
C. Hình mẫu lý tưởng mà chúng ta cố gắng đạt được
D. Những kinh nghiệm tập thể được thừa hưởng từ tổ tiên

85. Hiệu ứng người ngoài cuộc (bystander effect) đề cập đến điều gì?

A. Xu hướng giúp đỡ người khác trong tình huống khẩn cấp
B. Xu hướng ít giúp đỡ hơn khi có nhiều người khác có mặt
C. Xu hướng tuân thủ theo yêu cầu của người có thẩm quyền
D. Xu hướng đánh giá quá cao khả năng của bản thân

86. Liệu pháp nào tập trung vào việc giúp bệnh nhân khám phá những xung đột vô thức và những kinh nghiệm thời thơ ấu?

A. Liệu pháp nhận thức-hành vi (CBT)
B. Liệu pháp tâm động học
C. Liệu pháp nhân văn
D. Liệu pháp nhóm

87. Điều gì phân biệt giữa cảm giác và tri giác trong tâm lý học?

A. Cảm giác là quá trình tổ chức và diễn giải thông tin, trong khi tri giác là sự phát hiện các kích thích.
B. Cảm giác là sự phát hiện các kích thích, trong khi tri giác là quá trình tổ chức và diễn giải thông tin.
C. Cảm giác và tri giác là hai khái niệm đồng nhất.
D. Cảm giác liên quan đến ý thức, tri giác thì không.

88. Trong tâm lý học phát triển, giai đoạn nào Erik Erikson cho rằng cá nhân phải đối mặt với cuộc khủng hoảng giữa năng suất và trì trệ?

A. Tuổi vị thành niên
B. Tuổi trưởng thành sớm
C. Tuổi trung niên
D. Tuổi già

89. Loại trí nhớ nào liên quan đến việc lưu trữ thông tin về các sự kiện cụ thể đã xảy ra trong cuộc đời của một người?

A. Trí nhớ thủ tục
B. Trí nhớ ngữ nghĩa
C. Trí nhớ giác quan
D. Trí nhớ episodic

90. Theo thuyết tự quyết (Self-Determination Theory), điều gì là yếu tố cần thiết để thúc đẩy động lực nội tại?

A. Phần thưởng bên ngoài
B. Sự kiểm soát từ người khác
C. Cảm giác về năng lực, tự chủ và liên hệ
D. Sự cạnh tranh với người khác

91. Điều gì KHÔNG phải là một trong những giai đoạn của phản ứng căng thẳng tổng quát (General Adaptation Syndrome – GAS) của Hans Selye?

A. Giai đoạn báo động
B. Giai đoạn kháng cự
C. Giai đoạn kiệt sức
D. Giai đoạn phục hồi

92. Cơ chế phòng vệ nào liên quan đến việc chuyển những cảm xúc hoặc xung động không thể chấp nhận được sang một đối tượng hoặc người khác?

A. Phủ nhận
B. Chối bỏ
C. Hình thành phản ứng
D. Chuyển dịch

93. Theo thuyết phân tâm học của Freud, cấu trúc nào của nhân cách hoạt động theo nguyên tắc hiện thực?

A. Siêu tôi (Superego)
B. Bản năng (Id)
C. Cái tôi (Ego)
D. Vô thức tập thể

94. Cấu trúc não bộ nào đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành ký ức mới?

A. Hạch nền
B. Tiểu não
C. Hồi hải mã
D. Vỏ não trước trán

95. Thuật ngữ nào dùng để chỉ quá trình thay đổi hành vi do kinh nghiệm?

A. Trưởng thành
B. Học tập
C. Bản năng
D. Phản xạ

96. Điều gì KHÔNG phải là một trong năm đặc điểm tính cách lớn (Big Five personality traits)?

A. Hướng ngoại (Extraversion)
B. Dễ chịu (Agreeableness)
C. Thận trọng (Conscientiousness)
D. Thông minh (Intelligence)

97. Theo Piaget, giai đoạn phát triển nhận thức nào đặc trưng bởi khả năng suy luận logic về các khái niệm trừu tượng?

A. Cảm giác vận động
B. Tiền thao tác
C. Thao tác cụ thể
D. Thao tác hình thức

98. Hệ thống thần kinh nào chịu trách nhiệm cho phản ứng ‘chiến đấu hoặc bỏ chạy’ (fight-or-flight response) khi đối mặt với nguy hiểm?

A. Hệ thần kinh trung ương
B. Hệ thần kinh giao cảm
C. Hệ thần kinh phó giao cảm
D. Hệ thần kinh tự chủ

99. Khái niệm nào đề cập đến quá trình mà qua đó chúng ta diễn giải và hiểu thế giới xung quanh?

A. Nhận thức (Sensation)
B. Tri giác (Perception)
C. Cảm xúc (Emotion)
D. Động cơ (Motivation)

100. Điều nào sau đây KHÔNG phải là một loại trí thông minh theo thuyết đa trí tuệ của Howard Gardner?

A. Trí thông minh ngôn ngữ
B. Trí thông minh logic-toán học
C. Trí thông minh cảm xúc
D. Trí thông minh không gian

101. Trong ngữ cảnh của thái độ, thành phần nào liên quan đến cảm xúc và tình cảm đối với một đối tượng hoặc sự kiện?

A. Thành phần nhận thức
B. Thành phần hành vi
C. Thành phần cảm xúc
D. Thành phần xã hội

102. Theo Maslow, nhu cầu nào sau đây là cao nhất trong tháp nhu cầu?

A. Nhu cầu sinh lý
B. Nhu cầu an toàn
C. Nhu cầu được yêu thương và thuộc về
D. Nhu cầu tự hiện thực hóa

103. Liệu pháp nào tập trung vào việc khám phá những trải nghiệm thời thơ ấu và các xung đột vô thức để hiểu rõ hơn về hành vi hiện tại?

A. Liệu pháp hành vi
B. Liệu pháp nhận thức
C. Liệu pháp phân tâm
D. Liệu pháp nhân văn

104. Trong tâm lý học xã hội, ‘định kiến’ (prejudice) thường được định nghĩa là:

A. Một hành động phân biệt đối xử chống lại một nhóm người.
B. Một niềm tin tiêu cực về một nhóm người.
C. Một thái độ tiêu cực đối với một nhóm người.
D. Một khuôn mẫu về một nhóm người.

105. Theo Erik Erikson, khủng hoảng tâm lý xã hội nào đặc trưng cho giai đoạn thanh niên?

A. Tin tưởng so với không tin tưởng
B. Tự chủ so với xấu hổ và nghi ngờ
C. Siêng năng so với mặc cảm
D. Đồng nhất bản sắc so với mơ hồ vai trò

106. Phương pháp nghiên cứu nào thường được sử dụng để xác định mối quan hệ giữa hai hoặc nhiều biến số?

A. Thực nghiệm
B. Quan sát tự nhiên
C. Nghiên cứu tương quan
D. Nghiên cứu trường hợp

107. Hormone nào liên quan đến cảm giác yêu thương và gắn bó, thường được gọi là ‘hormone âu yếm’?

A. Adrenaline
B. Cortisol
C. Oxytocin
D. Testosterone

108. Rối loạn nào được đặc trưng bởi nỗi sợ hãi tột độ và dai dẳng đối với một đối tượng hoặc tình huống cụ thể?

A. Rối loạn lo âu lan tỏa
B. Rối loạn ám ảnh cưỡng chế
C. Ám ảnh sợ hãi đặc hiệu
D. Rối loạn hoảng sợ

109. Thuật ngữ nào mô tả quá trình chúng ta gán nguyên nhân cho hành vi của bản thân và người khác?

A. Tri giác xã hội
B. Quy kết
C. Định kiến
D. Khuôn mẫu

110. Kỹ thuật nào được sử dụng trong liệu pháp hành vi để giúp bệnh nhân vượt qua nỗi sợ hãi bằng cách tiếp xúc dần dần với các kích thích gây sợ hãi?

A. Liệu pháp sốc điện
B. Giải mẫn cảm hệ thống
C. Phản ứng ngược
D. Liệu pháp nhóm

111. Phương pháp nghiên cứu nào trong tâm lý học cho phép nhà nghiên cứu quan sát và ghi lại hành vi trong môi trường tự nhiên của đối tượng?

A. Thực nghiệm
B. Quan sát tự nhiên
C. Nghiên cứu trường hợp
D. Phỏng vấn

112. Trong tâm lý học, ‘học tập có điều kiện’ (classical conditioning) liên quan đến việc học thông qua:

A. Phần thưởng và hình phạt.
B. Quan sát và bắt chước.
C. Sự kết hợp giữa các kích thích.
D. Giải quyết vấn đề bằng cách thử và sai.

113. Liệu pháp tâm lý nào tập trung vào việc giúp bệnh nhân nhận thức và thay đổi những suy nghĩ tiêu cực và hành vi không lành mạnh?

A. Liệu pháp phân tâm
B. Liệu pháp hành vi
C. Liệu pháp nhận thức – hành vi
D. Liệu pháp nhân văn

114. Loại trí nhớ nào có dung lượng lưu trữ gần như vô hạn và thời gian lưu trữ kéo dài?

A. Trí nhớ giác quan
B. Trí nhớ ngắn hạn
C. Trí nhớ dài hạn
D. Trí nhớ làm việc

115. Cấu trúc nào của mắt chịu trách nhiệm chuyển đổi ánh sáng thành các tín hiệu điện mà não có thể xử lý?

A. Thủy tinh thể
B. Mống mắt
C. Võng mạc
D. Giác mạc

116. Thuật ngữ nào mô tả sự suy giảm trí nhớ và các chức năng nhận thức khác, thường liên quan đến tuổi già?

A. Chứng tự kỷ
B. Chứng mất trí nhớ
C. Chứng tâm thần phân liệt
D. Chứng rối loạn tăng động giảm chú ý

117. Theo thuyết học tập xã hội của Albert Bandura, học tập phần lớn diễn ra thông qua:

A. Thử và sai
B. Điều kiện hóa cổ điển
C. Điều kiện hóa công cụ
D. Quan sát và mô hình hóa

118. Định nghĩa nào sau đây mô tả chính xác nhất về ‘sự thiên vị xác nhận’ (confirmation bias)?

A. Xu hướng tìm kiếm thông tin ủng hộ niềm tin hiện có của một người.
B. Xu hướng đánh giá quá cao khả năng của một người.
C. Xu hướng nhớ lại những sự kiện tích cực hơn là những sự kiện tiêu cực.
D. Xu hướng tin rằng những người khác suy nghĩ giống mình.

119. Khái niệm ‘vô vọng học được’ (learned helplessness) được liên kết chặt chẽ với nghiên cứu của nhà tâm lý học nào?

A. Ivan Pavlov
B. B.F. Skinner
C. Martin Seligman
D. Albert Bandura

120. Hiện tượng nào mô tả xu hướng của mọi người tuân theo ý kiến của đám đông, ngay cả khi họ biết rằng ý kiến đó là sai?

A. Tuân thủ (Compliance)
B. Sự vâng lời (Obedience)
C. Sự phù hợp (Conformity)
D. Ảnh hưởng xã hội

121. Trong tâm lý học, thuật ngữ nào mô tả quá trình mà qua đó mọi người hình thành ấn tượng về người khác?

A. Nhận thức xã hội (Social cognition).
B. Quy gán (Attribution).
C. Hình thành ấn tượng (Impression formation).
D. Định kiến (Stereotyping).

122. Theo thuyết phân tâm học của Freud, giai đoạn phát triển tâm lý tính dục nào mà trẻ em tập trung vào việc kiểm soát chức năng bài tiết?

A. Giai đoạn miệng (Oral stage).
B. Giai đoạn hậu sinh dục (Genital stage).
C. Giai đoạn tiềm ẩn (Latency stage).
D. Giai đoạn hậu môn (Anal stage).

123. Điều nào sau đây là một ví dụ về hành vi vị tha (altruism)?

A. Giúp đỡ một người bạn để đổi lại sự giúp đỡ trong tương lai.
B. Quyên góp tiền cho một tổ chức từ thiện để được công nhận.
C. Mạo hiểm tính mạng để cứu một người lạ khỏi nguy hiểm.
D. Tất cả các đáp án trên.

124. Loại stress nào xảy ra khi một người phải đối mặt với hai hoặc nhiều lựa chọn hấp dẫn nhưng không thể chọn tất cả?

A. Stress tiếp cận – tiếp cận (Approach-approach conflict).
B. Stress né tránh – né tránh (Avoidance-avoidance conflict).
C. Stress tiếp cận – né tránh (Approach-avoidance conflict).
D. Stress kép tiếp cận – né tránh (Double approach-avoidance conflict).

125. Điều nào sau đây là một ví dụ về định kiến (prejudice)?

A. Từ chối thuê một người vì họ đến từ một quốc gia khác.
B. Tin rằng tất cả những người thuộc một nhóm chủng tộc nhất định đều lười biếng.
C. Cảm thấy lo lắng khi ở gần một người thuộc một nhóm xã hội khác.
D. Tất cả các đáp án trên.

126. Thuyết nào cho rằng hành vi của con người được thúc đẩy bởi mong muốn đạt được sự nhất quán giữa thái độ và hành vi của họ?

A. Thuyết tự nhận thức (Self-perception theory).
B. Thuyết bất hòa nhận thức (Cognitive dissonance theory).
C. Thuyết học tập xã hội (Social learning theory).
D. Thuyết quy gán (Attribution theory).

127. Trong tâm lý học, thuật ngữ nào mô tả trạng thái cảm xúc chủ quan, bao gồm cảm giác, hành vi và thay đổi sinh lý?

A. Cảm xúc (Emotion).
B. Tâm trạng (Mood).
C. Tính khí (Temperament).
D. Nhân cách (Personality).

128. Theo thuyết nhu cầu của Maslow, nhu cầu nào sau đây là cao nhất trong hệ thống phân cấp?

A. Nhu cầu sinh lý (Physiological needs).
B. Nhu cầu an toàn (Safety needs).
C. Nhu cầu được yêu thương và thuộc về (Love and belonging needs).
D. Nhu cầu tự hiện thực hóa (Self-actualization needs).

129. Khái niệm nào mô tả sự suy giảm khả năng nhận thức do tuổi tác, ảnh hưởng đến trí nhớ, ngôn ngữ và các chức năng điều hành?

A. Trầm cảm (Depression).
B. Sa sút trí tuệ (Dementia).
C. Rối loạn lo âu (Anxiety disorder).
D. Mất ngủ (Insomnia).

130. Điều nào sau đây là một ví dụ về ảnh hưởng của văn hóa đối với hành vi?

A. Một người học cách đi xe đạp.
B. Một người cảm thấy đói sau khi tập thể dục.
C. Một người tuân theo các quy tắc ứng xử trong một nền văn hóa cụ thể.
D. Một người phản ứng sợ hãi với một con rắn.

131. Điều nào sau đây là một yếu tố quan trọng trong việc xây dựng mối quan hệ gắn bó an toàn giữa trẻ em và người chăm sóc?

A. Sự nhất quán và đáp ứng của người chăm sóc đối với nhu cầu của trẻ.
B. Việc cung cấp cho trẻ nhiều đồ chơi và hoạt động kích thích.
C. Việc áp đặt kỷ luật nghiêm khắc để dạy trẻ về giới hạn.
D. Việc giữ khoảng cách cảm xúc để trẻ trở nên độc lập.

132. Điều nào sau đây là một ví dụ về quy gán bên ngoài (external attribution) cho hành vi?

A. Một người trượt ngã vì đường trơn.
B. Một người thành công trong công việc vì họ thông minh.
C. Một người thất bại trong kỳ thi vì họ lười biếng.
D. Một người giúp đỡ người khác vì họ tốt bụng.

133. Theo thuyết của Piaget, giai đoạn nào mà trẻ em bắt đầu suy nghĩ một cách logic về các đối tượng và sự kiện cụ thể?

A. Giai đoạn cảm giác vận động (Sensorimotor stage).
B. Giai đoạn tiền thao tác (Preoperational stage).
C. Giai đoạn thao tác cụ thể (Concrete operational stage).
D. Giai đoạn thao tác hình thức (Formal operational stage).

134. Trong tâm lý học phát triển, giai đoạn nào mà trẻ em bắt đầu hiểu rằng các đối tượng vẫn tồn tại ngay cả khi chúng không còn nhìn thấy được?

A. Giai đoạn cảm giác vận động (Sensorimotor stage).
B. Giai đoạn tiền thao tác (Preoperational stage).
C. Giai đoạn thao tác cụ thể (Concrete operational stage).
D. Giai đoạn thao tác hình thức (Formal operational stage).

135. Cấu trúc nào của não bộ đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành và lưu trữ ký ức dài hạn?

A. Tiểu não (Cerebellum).
B. Hồi hải mã (Hippocampus).
C. Hạch nền (Basal ganglia).
D. Vỏ não thị giác (Visual cortex).

136. Loại trí nhớ nào liên quan đến việc lưu trữ thông tin về cách thực hiện các kỹ năng và thói quen?

A. Trí nhớ ngữ nghĩa (Semantic memory).
B. Trí nhớ episodic (Episodic memory).
C. Trí nhớ thủ tục (Procedural memory).
D. Trí nhớ giác quan (Sensory memory).

137. Điều nào sau đây là đặc điểm chính của phương pháp nghiên cứu thực nghiệm trong tâm lý học?

A. Chỉ thu thập dữ liệu định tính.
B. Không sử dụng nhóm kiểm soát.
C. Thao tác một hoặc nhiều biến độc lập để quan sát ảnh hưởng của chúng lên biến phụ thuộc.
D. Chỉ nghiên cứu các hiện tượng tự nhiên mà không có sự can thiệp của nhà nghiên cứu.

138. Cơ chế phòng vệ nào được sử dụng khi một người chuyển những cảm xúc hoặc xung động không thể chấp nhận được sang một đối tượng hoặc người khác?

A. Thăng hoa (Sublimation).
B. Phủ nhận (Denial).
C. Chối bỏ (Repression).
D. Chuyển di (Displacement).

139. Điều nào sau đây là một ví dụ về sự thiên vị xác nhận (confirmation bias)?

A. Tìm kiếm thông tin ủng hộ niềm tin hiện có và bỏ qua thông tin mâu thuẫn.
B. Đánh giá quá cao khả năng của bản thân.
C. Tin rằng những người khác giống mình hơn là thực tế.
D. Nhớ lại những sự kiện trong quá khứ theo cách phù hợp với niềm tin hiện tại.

140. Theo Sigmund Freud, cấu trúc nào của nhân cách hoạt động theo nguyên tắc khoái lạc, tìm kiếm sự thỏa mãn ngay lập tức?

A. Siêu ngã (Superego).
B. Bản ngã (Ego).
C. Bản năng (Id).
D. Ý thức (Conscience).

141. Điều nào sau đây là một ví dụ về trí thông minh cảm xúc (emotional intelligence)?

A. Khả năng giải các bài toán phức tạp.
B. Khả năng nhận biết và quản lý cảm xúc của bản thân và người khác.
C. Khả năng ghi nhớ một lượng lớn thông tin.
D. Khả năng nói nhiều ngôn ngữ.

142. Khái niệm nào mô tả xu hướng của một người hành động khác đi khi có mặt người khác so với khi ở một mình?

A. Sự phù hợp (Conformity).
B. Sự tuân thủ (Obedience).
C. Ảnh hưởng xã hội (Social influence).
D. Sự dễ dãi xã hội (Social facilitation).

143. Phương pháp trị liệu nào tập trung vào việc thay đổi suy nghĩ và hành vi tiêu cực để cải thiện sức khỏe tâm thần?

A. Liệu pháp phân tâm học (Psychoanalytic therapy).
B. Liệu pháp nhận thức hành vi (Cognitive behavioral therapy).
C. Liệu pháp nhân văn (Humanistic therapy).
D. Liệu pháp gia đình (Family therapy).

144. Theo Erik Erikson, khủng hoảng tâm lý xã hội nào xảy ra trong giai đoạn thanh niên?

A. Tự chủ so với xấu hổ và nghi ngờ (Autonomy vs. Shame and Doubt).
B. Khởi xướng so với tội lỗi (Initiative vs. Guilt).
C. Siêng năng so với mặc cảm tự ti (Industry vs. Inferiority).
D. Đồng nhất bản sắc so với mơ hồ vai trò (Identity vs. Role Confusion).

145. Thuyết nào cho rằng con người học hỏi hành vi thông qua việc quan sát và bắt chước người khác?

A. Thuyết điều kiện hóa cổ điển (Classical conditioning theory).
B. Thuyết điều kiện hóa công cụ (Operant conditioning theory).
C. Thuyết học tập xã hội (Social learning theory).
D. Thuyết nhận thức xã hội (Social cognitive theory).

146. Trong tâm lý học, thuật ngữ nào mô tả xu hướng đánh giá quá cao ảnh hưởng của các yếu tố cá nhân và đánh giá thấp ảnh hưởng của các yếu tố tình huống khi giải thích hành vi của người khác?

A. Lỗi quy gán cơ bản (Fundamental attribution error).
B. Thiên vị tự phục vụ (Self-serving bias).
C. Hiệu ứng hào quang (Halo effect).
D. Định kiến xác nhận (Confirmation bias).

147. Rối loạn nào sau đây thuộc nhóm rối loạn lo âu?

A. Rối loạn lưỡng cực (Bipolar disorder).
B. Rối loạn ám ảnh cưỡng chế (Obsessive-compulsive disorder).
C. Rối loạn nhân cách ranh giới (Borderline personality disorder).
D. Rối loạn phân liệt cảm xúc (Schizoaffective disorder).

148. Điều nào sau đây là một ví dụ về sự tuân thủ (conformity)?

A. Thay đổi hành vi để phù hợp với áp lực từ một nhóm.
B. Tuân theo mệnh lệnh của một người có thẩm quyền.
C. Giúp đỡ một người lạ gặp khó khăn.
D. Tất cả các đáp án trên.

149. Điều nào sau đây là một ví dụ về điều kiện hóa cổ điển?

A. Một đứa trẻ học cách đi xe đạp sau nhiều lần thử và sai.
B. Một con chó tiết nước bọt khi nghe thấy tiếng chuông vì nó đã được huấn luyện để liên kết tiếng chuông với thức ăn.
C. Một người học cách giải một bài toán phức tạp bằng cách áp dụng các quy tắc đã học.
D. Một con mèo trốn dưới gầm giường khi nghe thấy tiếng sấm.

150. Loại trí nhớ nào liên quan đến việc lưu trữ thông tin về các sự kiện và kinh nghiệm cá nhân?

A. Trí nhớ thủ tục (Procedural memory).
B. Trí nhớ ngữ nghĩa (Semantic memory).
C. Trí nhớ giác quan (Sensory memory).
D. Trí nhớ episodic (Episodic memory).

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại

Về Tài Liệu Trọn Đời

Tài Liệu Trọn Đời - Blog cá nhân, tài liệu học tập, khoa học, công nghệ, thủ thuật, chia sẻ mọi kiến thức, lĩnh vực khác nhau đến với bạn đọc.

Gmail: info.tailieutrondoi@gmail.com

Địa chỉ: Hồ Chí Minh, Việt Nam

Giờ làm việc: T2-CN: 09:00 – 17:00

Chịu Trách Nhiệm Nội Dung

Mọi vấn đề liên quan đến bản quyền nội dung vui lòng liên hệ qua Gmail: info.tailieutrondoi@gmail.com

Miễn Trừ Trách Nhiệm

Tài Liệu Trọn Đời - Blog được xây dựng nhằm mục đích thử nghiệm, tham khảo, hỗ trợ học tập và nghiên cứu.

Tài Liệu Trọn Đời không chịu trách nhiệm dưới bất kỳ hình thức nào đối với thiệt hại trực tiếp hoặc gián tiếp phát sinh từ việc sử dụng hoặc áp dụng các nội dung trên trang web.

Các câu hỏi và đáp án trong danh mục "Trắc nghiệm" được biên soạn nhằm mục đích hỗ trợ học tập và tra cứu thông tin. Đây KHÔNG phải là tài liệu chính thức hay đề thi do bất kỳ cơ sở giáo dục hoặc tổ chức cấp chứng chỉ chuyên ngành nào ban hành.

Website không chịu trách nhiệm về độ chính xác tuyệt đối của nội dung cũng như mọi quyết định được đưa ra từ việc sử dụng kết quả trắc nghiệm hoặc các thông tin trong bài viết trên Website.

Social

  • X
  • LinkedIn
  • Flickr
  • YouTube
  • Pinterest
Copyright © 2026 Tài Liệu Trọn Đời
Back to Top

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.