Skip to content
Tài Liệu Trọn Đời - Thư viện tài liệu học tập - 5

Blog Cá Nhân | Chia Sẻ Tài Liệu Học Tập Miễn Phí

  • Trang chủ
    • Về chúng tôi
    • Quy định sử dụng
    • Miễn trừ trách nhiệm
    • Bản quyền & Khiếu nại
  • Đáp án
  • Góc học tập
  • Trắc nghiệm
  • Công cụ học tập
  • Liên hệ
  • Sitemap
  • Trang chủ
    • Về chúng tôi
    • Quy định sử dụng
    • Miễn trừ trách nhiệm
    • Bản quyền & Khiếu nại
  • Đáp án
  • Góc học tập
  • Trắc nghiệm
  • Công cụ học tập
  • Liên hệ
  • Sitemap
Tài Liệu Trọn Đời - Thư viện tài liệu học tập - 5

Blog Cá Nhân | Chia Sẻ Tài Liệu Học Tập Miễn Phí

Trang chủ » Trắc nghiệm Đại học » 150+ câu hỏi trắc nghiệm cơ sở văn hóa việt nam online có đáp án

Trắc nghiệm Đại học

150+ câu hỏi trắc nghiệm cơ sở văn hóa việt nam online có đáp án

Ngày cập nhật: 14/03/2026

⚠️ Đọc lưu ý và miễn trừ trách nhiệm trước khi bắt đầu: Các câu hỏi và đáp án trong bộ trắc nghiệm này chỉ mang tính chất tham khảo, hỗ trợ học tập và ôn luyện. Đây KHÔNG PHẢI là đề thi chính thức, không đại diện cho bất kỳ tài liệu chuẩn hóa hay kiểm tra chứng chỉ nào từ các cơ quan giáo dục hay tổ chức cấp chứng chỉ chuyên môn. Website không chịu bất kỳ trách nhiệm nào liên quan đến độ chính xác của nội dung hoặc các quyết định được đưa ra dựa trên kết quả làm bài trắc nghiệm.

Cùng khởi động với bộ 150+ câu hỏi trắc nghiệm cơ sở văn hóa việt nam online có đáp án. Đây là một công cụ hữu ích để bạn kiểm tra mức độ hiểu biết và ghi nhớ nội dung. Chỉ cần nhấn vào bộ câu hỏi mà bạn muốn thử sức để bắt đầu làm bài. Hy vọng bạn sẽ có những phút giây làm bài bổ ích và đạt kết quả cao!

★★★★★
★★★★★
4.5/5 (114 đánh giá)

1. Tục ngữ, ca dao Việt Nam thường sử dụng biện pháp nghệ thuật nào để truyền đạt kinh nghiệm sống, đạo lý làm người một cách dễ hiểu, dễ nhớ?

A. So sánh, ẩn dụ
B. Liệt kê, phóng đại
C. Hoán dụ, nhân hóa
D. Nói giảm, nói tránh

2. Câu thành ngữ ‘Uống nước nhớ nguồn’ mang ý nghĩa gì trong việc bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống?

A. Chỉ tập trung vào việc phát triển kinh tế
B. Chỉ quan tâm đến những giá trị văn hóa hiện đại
C. Kế thừa và phát huy những giá trị tốt đẹp của quá khứ
D. Phủ nhận hoàn toàn những giá trị văn hóa truyền thống

3. Trong văn hóa Việt Nam, gia đình thường được coi trọng hơn cả là gia đình theo mô hình nào?

A. Gia đình hạt nhân (chỉ có bố mẹ và con cái)
B. Gia đình mở rộng (có nhiều thế hệ cùng chung sống)
C. Gia đình đơn thân (chỉ có bố hoặc mẹ và con cái)
D. Gia đình đồng tính

4. Hành vi nào sau đây thể hiện sự tôn trọng đối với người lớn tuổi trong văn hóa giao tiếp của người Việt?

A. Nói trống không với người lớn
B. Gọi tên người lớn tuổi một cách thân mật
C. Sử dụng kính ngữ khi nói chuyện với người lớn
D. Ngồi ngang hàng với người lớn tuổi

5. Hình thức sinh hoạt văn hóa cộng đồng nào sau đây thường diễn ra ở đình làng?

A. Lễ hội chọi trâu
B. Hát Xẩm
C. Hội làng
D. Đấu vật

6. Phong cách kiến trúc nào sau đây chịu ảnh hưởng lớn từ văn hóa Pháp và được thể hiện rõ nét trong các công trình xây dựng ở Việt Nam thời kỳ thuộc địa?

A. Kiến trúc Gothic
B. Kiến trúc Roman
C. Kiến trúc Baroque
D. Kiến trúc Đông Dương

7. Loại hình nghệ thuật sân khấu truyền thống nào của Việt Nam thường sử dụng mặt nạ để biểu diễn?

A. Chèo
B. Tuồng (Hát bội)
C. Cải lương
D. Rối nước

8. Trong kiến trúc nhà ở truyền thống của người Việt, yếu tố nào được coi trọng để đảm bảo sự hài hòa với thiên nhiên?

A. Sử dụng vật liệu hiện đại
B. Xây nhà cao tầng
C. Thiết kế nhiều cửa sổ và sân vườn
D. Trang trí nội thất cầu kỳ

9. Câu ca dao ‘Bầu ơi thương lấy bí cùng, Tuy rằng khác giống nhưng chung một giàn’ thể hiện điều gì trong văn hóa Việt Nam?

A. Tinh thần đoàn kết, tương thân tương ái
B. Sự khác biệt về giai cấp trong xã hội
C. Quan niệm về sự hơn kém giữa các loại cây
D. Kinh nghiệm trồng trọt của người nông dân

10. Trong văn hóa Việt Nam, màu sắc nào thường được coi là biểu tượng của sự giàu sang, phú quý?

A. Màu đỏ
B. Màu vàng
C. Màu trắng
D. Màu đen

11. Lễ hội nào sau đây là một trong những lễ hội lớn nhất của đồng bào các dân tộc thiểu số ở Tây Nguyên, thường gắn liền với việc cầu mùa và tạ ơn thần linh?

A. Lễ hội Gầu Tào
B. Lễ hội Lồng Tồng
C. Lễ hội cúng cơm mới
D. Lễ hội đâm trâu

12. Yếu tố nào sau đây thể hiện tính cộng đồng trong văn hóa làng xã Việt Nam?

A. Chế độ tư hữu đất đai
B. Hệ thống thuế khóa
C. Tục lệ ma chay, cưới hỏi
D. Sự phân hóa giàu nghèo

13. Loại hình nghệ thuật nào sau đây thường được biểu diễn trong các lễ hội ở vùng đồng bằng Bắc Bộ, kết hợp giữa hát, múa và diễn xướng?

A. Hát Chèo
B. Hát Xẩm
C. Hát Quan họ
D. Hát Văn

14. Trong văn hóa Việt Nam, hình thức sinh hoạt văn hóa tín ngưỡng nào thường diễn ra vào dịp đầu năm mới, với mục đích cầu mong một năm mưa thuận gió hòa, mùa màng bội thu?

A. Lễ hội xuống đồng
B. Lễ hội đua thuyền
C. Lễ hội rước đèn
D. Lễ hội chọi gà

15. Trong văn hóa Việt Nam, con vật nào sau đây thường được coi là biểu tượng của sức mạnh, quyền uy?

A. Con trâu
B. Con chó
C. Con rồng
D. Con mèo

16. Trong văn hóa Việt Nam, loại hình nghệ thuật nào thường được biểu diễn trên sân khấu với các nhân vật rối được điều khiển bằng dây hoặc que?

A. Chèo
B. Tuồng
C. Cải lương
D. Múa rối

17. Dòng nhạc nào sau đây được coi là di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại?

A. Nhạc trẻ
B. Nhạc Bolero
C. Ca trù
D. Nhạc Pop

18. Trong văn hóa Việt Nam, hành động ‘ăn quả nhớ kẻ trồng cây’ thể hiện phẩm chất đạo đức nào?

A. Trung thực
B. Biết ơn
C. Dũng cảm
D. Khiêm tốn

19. Trong văn hóa Việt Nam, nghề thủ công truyền thống nào sau đây nổi tiếng với kỹ thuật làm ra những sản phẩm gốm sứ tinh xảo, có giá trị nghệ thuật cao?

A. Nghề dệt lụa
B. Nghề làm nón lá
C. Nghề làm gốm
D. Nghề chạm khắc gỗ

20. Trong văn hóa Việt Nam, việc tặng quà gì thường được tránh trong các dịp quan trọng vì mang ý nghĩa chia ly, đổ vỡ?

A. Dao, kéo
B. Hoa hồng
C. Quần áo
D. Sách vở

21. Hệ thống chữ viết nào sau đây được coi là chữ viết sớm nhất của người Việt?

A. Chữ Hán
B. Chữ Nôm
C. Chữ Quốc ngữ
D. Chữ Phạn

22. Giá trị nào sau đây KHÔNG phải là một trong những giá trị đạo đức truyền thống của người Việt?

A. Trung thực
B. Hiếu thảo
C. Cần cù
D. Chủ nghĩa cá nhân

23. Đâu là một trong những đặc điểm nổi bật của tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên trong văn hóa Việt Nam?

A. Chỉ thờ những người đã khuất có chức tước cao
B. Chỉ thờ những người đàn ông trong dòng họ
C. Thể hiện lòng biết ơn và sự kết nối giữa các thế hệ
D. Bắt buộc phải có thầy cúng trong mọi nghi lễ

24. Trong văn hóa Việt Nam, con giáp nào tượng trưng cho sự thông minh, nhanh nhẹn và khéo léo?

A. Chuột
B. Trâu
C. Hổ
D. Mèo

25. Trong văn hóa Việt Nam, loại hình văn học dân gian nào thường được sử dụng để kể chuyện lịch sử, ca ngợi công đức của các anh hùng dân tộc?

A. Truyện cổ tích
B. Ca dao
C. Truyện ngụ ngôn
D. Sử thi

26. Trong văn hóa ẩm thực Việt Nam, món ăn nào sau đây thường được dùng trong dịp Tết Nguyên Đán, thể hiện sự no ấm, đầy đủ?

A. Phở
B. Bún chả
C. Bánh chưng
D. Gỏi cuốn

27. Phong tục nào sau đây KHÔNG liên quan đến Tết Nguyên Đán của người Việt?

A. Tảo mộ
B. Xông đất
C. Cúng ông Công ông Táo
D. Hái lộc

28. Theo quan niệm triết học phương Đông, yếu tố nào được coi là cội nguồn của vũ trụ và vạn vật?

A. Kim
B. Mộc
C. Thủy
D. Thổ

29. Hành vi nào sau đây thể hiện sự coi trọng chữ nghĩa, tri thức trong văn hóa Việt Nam?

A. Vứt sách vở bừa bãi
B. Xé sách vở khi không dùng nữa
C. Treo tranh chữ ở nơi trang trọng
D. Dùng sách vở để lót đồ vật

30. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc phạm trù của văn hóa vật chất?

A. Công cụ sản xuất
B. Phong tục tập quán
C. Nhà ở
D. Phương tiện giao thông

31. Phong tục nào sau đây thể hiện sự coi trọng tri thức và truyền thống hiếu học của người Việt?

A. Tổ chức các lễ hội.
B. Thờ cúng tổ tiên.
C. Tổ chức các kỳ thi Hương, thi Hội, thi Đình.
D. Xây dựng nhà thờ họ.

32. Câu tục ngữ ‘Bán anh em xa, mua láng giềng gần’ thể hiện giá trị văn hóa nào của người Việt?

A. Trọng tiền bạc hơn tình cảm.
B. Đề cao vai trò của tình làng nghĩa xóm, sự tương trợ lẫn nhau trong cộng đồng.
C. Khuyến khích việc buôn bán, làm giàu.
D. Phê phán sự ích kỷ của con người.

33. Loại hình văn hóa phi vật thể nào sau đây của Việt Nam liên quan đến âm nhạc cung đình?

A. Ca trù.
B. Hát xẩm.
C. Nhã nhạc cung đình Huế.
D. Hát quan họ.

34. Hệ thống làng xã truyền thống ở Việt Nam có vai trò quan trọng như thế nào trong việc duy trì và phát triển văn hóa?

A. Làng xã chỉ đóng vai trò về mặt kinh tế, không ảnh hưởng đến văn hóa.
B. Làng xã là nơi bảo tồn và lưu giữ các giá trị văn hóa truyền thống, đồng thời tạo ra môi trường giao lưu, học hỏi và sáng tạo văn hóa.
C. Làng xã chỉ là đơn vị hành chính, chịu sự quản lý của nhà nước.
D. Làng xã không còn vai trò gì trong xã hội hiện đại.

35. Hành động nào sau đây thể hiện sự giữ gìn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc trong bối cảnh hội nhập quốc tế?

A. Chỉ sử dụng hàng hóa nhập khẩu.
B. Bảo tồn các di sản văn hóa, phát triển các ngành nghề truyền thống, và quảng bá văn hóa Việt Nam ra thế giới.
C. Từ bỏ các phong tục tập quán truyền thống.
D. Du nhập hoàn toàn văn hóa nước ngoài.

36. Yếu tố nào sau đây không thuộc hệ giá trị truyền thống của gia đình Việt Nam?

A. Hiếu thảo.
B. Trung thực.
C. Tôn trọng.
D. Cá nhân chủ nghĩa.

37. Hình thức sinh hoạt văn hóa cộng đồng nào sau đây thường diễn ra vào dịp Tết Nguyên Đán ở Việt Nam?

A. Đấu vật.
B. Hội làng.
C. Múa lân, sư, rồng.
D. Tất cả các đáp án trên.

38. Đâu là một trong những chức năng chính của đình làng trong văn hóa Việt Nam?

A. Nơi tổ chức các hoạt động kinh doanh.
B. Nơi thờ thành hoàng làng, tổ chức các hoạt động văn hóa, và giải quyết các công việc chung của làng.
C. Nơi ở của quan lại.
D. Nơi tập trung binh lính.

39. Tín ngưỡng nào sau đây thể hiện sự hòa nhập giữa các tôn giáo, tín ngưỡng bản địa và các yếu tố văn hóa ngoại lai?

A. Thờ cúng tổ tiên.
B. Đạo Phật.
C. Đạo Cao Đài.
D. Đạo Khổng.

40. Trong văn hóa Việt Nam, hành động nào sau đây thể hiện sự tôn trọng đối với người đã khuất?

A. Không nhắc đến tên người đã khuất.
B. Thờ cúng tổ tiên, thăm viếng mộ phần, và tưởng nhớ đến công ơn của người đã khuất.
C. Tổ chức ăn uống linh đình.
D. Đốt nhiều vàng mã.

41. Đâu là một trong những đặc điểm nổi bật của văn hóa ẩm thực Việt Nam?

A. Sử dụng nhiều dầu mỡ.
B. Ít sử dụng rau xanh.
C. Sự kết hợp hài hòa giữa các hương vị, nguyên liệu tươi ngon và sử dụng nhiều loại gia vị.
D. Chế biến cầu kỳ, phức tạp.

42. Trong các loại hình nghệ thuật truyền thống của Việt Nam, loại hình nào thường được biểu diễn trong các dịp lễ hội, đình đám?

A. Thư pháp.
B. Hội họa.
C. Điêu khắc.
D. Chèo, tuồng, cải lương.

43. Nguyên tắc ‘Trọng nghĩa khinh tài’ thể hiện điều gì trong văn hóa ứng xử của người Việt?

A. Đề cao giá trị vật chất hơn tinh thần.
B. Đề cao đạo đức, tình nghĩa, và các giá trị tinh thần hơn là tiền bạc và lợi ích vật chất.
C. Khuyến khích làm giàu bằng mọi giá.
D. Phê phán những người nghèo khổ.

44. Phong tục ‘Tết ông Công, ông Táo’ có ý nghĩa gì trong văn hóa Việt Nam?

A. Chào đón năm mới.
B. Tiễn các vị thần cai quản đất đai về trời để báo cáo công việc trong năm.
C. Cúng dường các vị Phật.
D. Tổ chức các hoạt động vui chơi giải trí.

45. Câu thành ngữ ‘Một con ngựa đau cả tàu bỏ cỏ’ thể hiện giá trị văn hóa nào của người Việt?

A. Tính cạnh tranh.
B. Tính ích kỷ.
C. Tinh thần đoàn kết, tương thân tương ái.
D. Sự thờ ơ, vô cảm.

46. Trong văn hóa Việt Nam, con vật nào thường được coi là biểu tượng của sự thông minh, nhanh nhẹn và may mắn?

A. Khỉ.
B. Chó.
C. Mèo.
D. Chuột.

47. Đâu là một trong những yếu tố tạo nên sự đa dạng của văn hóa Việt Nam?

A. Sự đồng nhất về ngôn ngữ và phong tục tập quán.
B. Sự khác biệt về địa lý, lịch sử, và sự giao thoa văn hóa giữa các dân tộc.
C. Sự cô lập với thế giới bên ngoài.
D. Sự bảo thủ và khép kín.

48. Trong văn hóa Việt Nam, con vật nào sau đây thường được coi là biểu tượng của sự trung thành, thông minh và bảo vệ?

A. Mèo.
B. Chó.
C. Chuột.
D. Gà.

49. Trong các loại hình nghệ thuật truyền thống, loại hình nào sử dụng con rối để biểu diễn các tích truyện dân gian?

A. Chèo.
B. Tuồng.
C. Múa rối nước.
D. Cải lương.

50. Trong văn hóa Việt Nam, màu sắc nào thường được coi là biểu tượng của sự may mắn, hạnh phúc và thịnh vượng?

A. Màu trắng.
B. Màu đen.
C. Màu đỏ.
D. Màu xanh.

51. Trong văn hóa Việt Nam, con vật nào sau đây thường được coi là biểu tượng của sức mạnh, quyền uy và sự cao quý?

A. Rắn.
B. Hổ.
C. Trâu.
D. Ngựa.

52. Trong kiến trúc nhà ở truyền thống của người Việt, yếu tố nào sau đây được coi trọng để đảm bảo sự hài hòa với thiên nhiên và phong thủy?

A. Sử dụng vật liệu đắt tiền.
B. Thiết kế nhiều phòng ốc.
C. Hướng nhà, bố trí không gian, và lựa chọn vật liệu xây dựng.
D. Xây nhà cao tầng.

53. Trong văn hóa Việt Nam, tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên thể hiện điều gì?

A. Sự coi trọng các vị thần tự nhiên.
B. Sự tôn kính và tưởng nhớ đến người đã khuất, thể hiện lòng hiếu thảo và đạo lý uống nước nhớ nguồn.
C. Sự sùng bái sức mạnh siêu nhiên.
D. Sự kỳ vọng vào một cuộc sống tốt đẹp hơn ở thế giới bên kia.

54. Phong tục nào sau đây thể hiện rõ nét văn hóa nông nghiệp lúa nước của người Việt?

A. Thờ cúng các vị vua Hùng.
B. Tục ăn trầu.
C. Lễ hội xuống đồng.
D. Tục cưới xin.

55. Trong văn hóa giao tiếp của người Việt, hành vi nào sau đây thể hiện sự tôn trọng đối với người lớn tuổi?

A. Xưng hô trống không.
B. Nói chuyện lớn tiếng.
C. Sử dụng kính ngữ và thái độ lễ phép.
D. Ngồi bắt chéo chân.

56. Theo quan niệm dân gian, con vật nào sau đây tượng trưng cho sự giàu sang, phú quý trong văn hóa Việt Nam?

A. Mèo.
B. Chó.
C. Lợn.
D. Gà.

57. Giá trị nào sau đây được xem là quan trọng nhất trong đạo đức xã hội của người Việt Nam?

A. Sự giàu có.
B. Lòng hiếu thảo.
C. Địa vị xã hội.
D. Quyền lực chính trị.

58. Trong văn hóa Việt Nam, hình ảnh nào sau đây thường được sử dụng để tượng trưng cho sự trường thọ và sức khỏe?

A. Cây tre.
B. Cây tùng.
C. Cây đa.
D. Cây chuối.

59. Nhận định nào sau đây thể hiện đúng nhất về tính chất của văn hóa Việt Nam?

A. Văn hóa Việt Nam hoàn toàn thuần nhất, không có sự giao thoa với các nền văn hóa khác.
B. Văn hóa Việt Nam mang tính tiếp thu, dung hòa và biến đổi linh hoạt, đồng thời vẫn giữ được bản sắc riêng.
C. Văn hóa Việt Nam luôn bảo thủ, không chấp nhận sự thay đổi.
D. Văn hóa Việt Nam hoàn toàn bị ảnh hưởng bởi văn hóa phương Tây.

60. Loại hình văn hóa phi vật thể nào sau đây của Việt Nam đã được UNESCO công nhận là di sản văn hóa thế giới?

A. Múa sạp.
B. Hát xoan.
C. Chọi trâu.
D. Đua thuyền.

61. Phong tục nào sau đây thể hiện sự coi trọng việc học hành, thi cử của người Việt?

A. Tục thờ cúng ông Công ông Táo
B. Tục mừng thọ
C. Tục khai bút đầu năm
D. Tục xông đất

62. Lễ hội nào sau đây là một trong những lễ hội lớn nhất của đồng bào Khmer ở Nam Bộ?

A. Lễ hội Katé
B. Lễ hội Ok Om Bok
C. Lễ hội Chol Chnam Thmay
D. Cả 3 đáp án trên

63. Câu ca dao ‘Bầu ơi thương lấy bí cùng, Tuy rằng khác giống nhưng chung một giàn’ thể hiện điều gì trong văn hóa Việt Nam?

A. Sự đoàn kết, yêu thương lẫn nhau
B. Sự cần cù, chịu khó trong lao động
C. Sự tôn trọng người lớn tuổi
D. Sự hiếu thảo với cha mẹ

64. Hát Xoan là một loại hình nghệ thuật trình diễn dân gian đặc trưng của vùng nào ở Việt Nam?

A. Đồng bằng sông Cửu Long
B. Trung du Phú Thọ
C. Duyên hải miền Trung
D. Tây Nguyên

65. Điệu múa sạp là một loại hình nghệ thuật đặc trưng của dân tộc nào ở Việt Nam?

A. Dân tộc Thái
B. Dân tộc Mường
C. Dân tộc Tày
D. Dân tộc Nùng

66. Lễ hội nào được UNESCO công nhận là Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại, liên quan đến tín ngưỡng thờ Mẫu Tam Phủ?

A. Lễ hội Nghinh Ông
B. Hát Xoan
C. Thực hành tín ngưỡng thờ Mẫu Tam Phủ của người Việt
D. Không gian văn hóa Cồng Chiêng Tây Nguyên

67. Tục ‘thờ cúng Táo Quân’ có nguồn gốc từ đâu?

A. Ấn Độ
B. Trung Quốc
C. Nhật Bản
D. Việt Nam

68. Lễ hội nào sau đây thường có tục ‘cướp phết’ với mong muốn cầu may mắn, tài lộc?

A. Hội Lim
B. Hội Gióng
C. Hội Phết Hiền Quan
D. Hội Chùa Hương

69. Trong văn hóa Việt Nam, việc tặng quà gì thường thể hiện sự quan tâm đến sức khỏe của người nhận?

A. Quần áo
B. Trà, thuốc bổ
C. Đồ trang sức
D. Tiền bạc

70. Phong tục ‘Tảo mộ’ thường diễn ra vào dịp lễ nào trong năm?

A. Tết Trung Thu
B. Tết Nguyên Đán
C. Tết Hàn Thực
D. Tết Thanh Minh

71. Trong văn hóa giao tiếp của người Việt, hành động nào thể hiện sự tôn trọng đối với người lớn tuổi?

A. Nói to, cắt ngang lời
B. Khoanh tay khi nói chuyện
C. Nhìn thẳng vào mắt
D. Ngồi vắt chéo chân

72. Tục lệ ‘xông đất’ đầu năm có ý nghĩa gì trong văn hóa Việt Nam?

A. Cầu mong mùa màng bội thu
B. Xua đuổi tà ma
C. Mang lại may mắn, tài lộc
D. Tưởng nhớ người đã khuất

73. Nhạc cụ nào sau đây thường được sử dụng trong các buổi hát chầu văn?

A. Đàn bầu
B. Đàn tranh
C. Sáo trúc
D. Phách

74. Theo quan niệm dân gian, vị thần nào cai quản đất đai, nhà cửa?

A. Thần Tài
B. Thổ Địa
C. Táo Quân
D. Thành Hoàng

75. Hình thức sinh hoạt văn hóa cộng đồng nào thường diễn ra ở nhà rông của các dân tộc thiểu số ở Tây Nguyên?

A. Hát Quan Họ
B. Hát Chèo
C. Sinh hoạt văn nghệ, lễ hội
D. Múa rối nước

76. Chiếc áo dài truyền thống của Việt Nam thường được mặc trong dịp nào?

A. Lễ hội đường phố
B. Các sự kiện trọng đại, lễ tết
C. Hoạt động thể thao
D. Đi làm hàng ngày

77. Trong văn hóa ẩm thực Việt Nam, món ăn nào thường được dùng trong dịp Tết Đoan Ngọ (mùng 5 tháng 5 âm lịch)?

A. Bánh chưng
B. Bánh trôi, bánh chay
C. Thịt đông
D. Cơm rượu

78. Trong quan hệ gia đình truyền thống Việt Nam, vai trò của người phụ nữ thường được thể hiện qua những phẩm chất nào?

A. Đảm đang, tháo vát, hi sinh
B. Mạnh mẽ, quyết đoán
C. Giỏi giao tiếp, năng động
D. Thông minh, sáng tạo

79. Trong văn hóa Việt Nam, con vật nào tượng trưng cho sự giàu sang, phú quý?

A. Con Rồng
B. Con Lân
C. Con Phượng
D. Con Nghê

80. Trong nghệ thuật tuồng, loại hình nhân vật nào thường đại diện cho những người chính trực, dũng cảm?

A. Vai đào
B. Vai kép
C. Vai lão
D. Vai trung

81. Hình thức nghệ thuật nào thường được sử dụng để trang trí trong các công trình kiến trúc đình, chùa ở Việt Nam?

A. Nghệ thuật sơn mài
B. Nghệ thuật chạm khắc gỗ
C. Nghệ thuật thêu
D. Nghệ thuật đúc đồng

82. Trong văn hóa Việt Nam, hình ảnh cây tre tượng trưng cho phẩm chất nào?

A. Sự giàu có
B. Sự quyền lực
C. Sự ngay thẳng, bất khuất
D. Sự mềm mại, uyển chuyển

83. Câu thành ngữ ‘Ăn quả nhớ kẻ trồng cây’ thể hiện truyền thống đạo lý nào của người Việt?

A. Uống nước nhớ nguồn
B. Tôn sư trọng đạo
C. Kính trên nhường dưới
D. Tiên học lễ, hậu học văn

84. Trong văn hóa Việt Nam, con vật nào thường được dùng để xua đuổi tà ma, bảo vệ gia chủ?

A. Con chó đá
B. Con mèo
C. Con trâu
D. Con gà

85. Trong các loại hình nghệ thuật rối, loại hình nào sử dụng con rối điều khiển dưới nước?

A. Rối que
B. Rối dây
C. Rối bóng
D. Múa rối nước

86. Loại hình nghệ thuật nào thường được biểu diễn trong các dịp lễ hội truyền thống ở vùng đồng bằng Bắc Bộ?

A. Hát Xẩm
B. Hát Chèo
C. Hát Quan Họ
D. Hát Then

87. Hội Gióng ở đền Sóc (Hà Nội) được tổ chức để tưởng nhớ công lao của vị anh hùng nào?

A. Lý Thường Kiệt
B. Trần Hưng Đạo
C. Ngô Quyền
D. Thánh Gióng

88. Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương có ý nghĩa gì trong đời sống văn hóa, tinh thần của người Việt?

A. Tưởng nhớ công ơn khai phá của các vị vua Hùng
B. Thể hiện tinh thần đoàn kết dân tộc
C. Khẳng định nguồn cội, bản sắc văn hóa Việt
D. Tất cả các đáp án trên

89. Trong văn hóa Việt Nam, tín ngưỡng nào thể hiện sự tôn kính đối với tổ tiên và những người đã khuất?

A. Tín ngưỡng thờ Mẫu
B. Tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên
C. Tín ngưỡng phồn thực
D. Tín ngưỡng thờ thần đá

90. Trong kiến trúc nhà ở truyền thống của người Việt, yếu tố nào được coi trọng để tạo sự hài hòa với thiên nhiên?

A. Sử dụng nhiều vật liệu hiện đại
B. Xây nhà cao tầng
C. Bố trí sân vườn, ao cá
D. Trang trí nội thất cầu kỳ

91. Theo quan niệm của người Việt, yếu tố nào sau đây có vai trò quan trọng trong việc xây dựng một gia đình hạnh phúc?

A. Sự giàu có về vật chất
B. Địa vị xã hội cao
C. Sự hòa thuận, yêu thương và tôn trọng lẫn nhau
D. Sự thành đạt của con cái

92. Hình thức sinh hoạt văn hóa cộng đồng nào sau đây thường gắn liền với hoạt động sản xuất nông nghiệp?

A. Hát quan họ
B. Hội đình
C. Đấu vật
D. Múa rối nước

93. Yếu tố nào sau đây không phải là một đặc điểm của văn hóa Việt Nam?

A. Tính cộng đồng
B. Tính hiếu học
C. Tính trọng nam khinh nữ
D. Tính cá nhân

94. Trong xã hội Việt Nam truyền thống, vai trò của gia đình được xem trọng như thế nào?

A. Gia đình không có vai trò quan trọng
B. Gia đình là đơn vị cơ bản của xã hội, có vai trò quyết định đến sự hình thành và phát triển của cá nhân
C. Gia đình chỉ có vai trò trong việc duy trì nòi giống
D. Gia đình chỉ là nơi để các thành viên sinh sống

95. Trong văn hóa Việt Nam, con trâu tượng trưng cho điều gì?

A. Sức mạnh và sự giàu có
B. Sự thông minh và nhanh nhẹn
C. Sự hiền lành, cần cù và gắn bó với nhà nông
D. Quyền lực và địa vị xã hội

96. Trong nghệ thuật sân khấu truyền thống Việt Nam, loại hình nào sau đây sử dụng mặt nạ?

A. Chèo
B. Tuồng (Hát bội)
C. Cải lương
D. Ca trù

97. Đâu là một trong những thách thức đặt ra cho việc bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống ở Việt Nam hiện nay?

A. Sự quan tâm quá mức của nhà nước đến văn hóa
B. Sự du nhập ồ ạt của các trào lưu văn hóa ngoại lai
C. Sự thiếu hụt nguồn lực đầu tư cho văn hóa
D. Sự bảo tồn quá mức các yếu tố văn hóa cổ

98. Tác phẩm văn học nào sau đây được xem là một trong những kiệt tác của văn học trung đại Việt Nam, thể hiện tinh thần yêu nước và nhân đạo sâu sắc?

A. Truyện Kiều
B. Chinh phụ ngâm
C. Bình Ngô đại cáo
D. Hịch tướng sĩ

99. Trong văn hóa Việt Nam, hành động ‘lạy’ thể hiện điều gì?

A. Sự sợ hãi
B. Sự tôn kính và biết ơn
C. Sự phục tùng tuyệt đối
D. Sự hối hận

100. Trong ca dao, tục ngữ Việt Nam, hình ảnh nào thường được sử dụng để tượng trưng cho vẻ đẹp của người phụ nữ?

A. Cây tùng, cây bách
B. Hoa mai, hoa đào
C. Chim phượng, con rồng
D. Hoa sen, cây trúc

101. Phong tục nào sau đây thường diễn ra vào dịp Tết Nguyên Đán ở Việt Nam?

A. Tắm Phật
B. Cúng ông Công ông Táo
C. Lễ hội Katê
D. Đua thuyền

102. Tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên trong văn hóa Việt Nam thể hiện điều gì?

A. Sự sùng bái các vị thần tự nhiên
B. Lòng biết ơn và sự kính trọng đối với người đã khuất
C. Nỗi sợ hãi về thế giới bên kia
D. Mong muốn được ban phước lành từ tổ tiên

103. Đâu là một trong những nguyên nhân dẫn đến sự biến đổi văn hóa ở Việt Nam hiện nay?

A. Sự khép kín, bảo thủ của văn hóa truyền thống
B. Quá trình toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế
C. Sự suy giảm kinh tế
D. Sự xung đột sắc tộc

104. Trong giao tiếp, người Việt thường chú trọng đến yếu tố nào sau đây?

A. Sự thẳng thắn, bộc trực
B. Sự tế nhị, lịch sự và tôn trọng người đối diện
C. Sự tự tin, thể hiện bản thân
D. Sự im lặng, lắng nghe

105. Hệ quả của tư duy nông nghiệp lúa nước đến tính cách người Việt là gì?

A. Năng động, sáng tạo
B. Cần cù, nhẫn nại, thích ổn định
C. Thích phiêu lưu, mạo hiểm
D. Tính kỷ luật cao

106. Trong kiến trúc truyền thống của người Việt, yếu tố nào sau đây được coi trọng?

A. Sự đồ sộ, hoành tráng
B. Tính hài hòa với thiên nhiên
C. Sự xa hoa, lộng lẫy
D. Tính tiện nghi, hiện đại

107. Trong các loại hình nghệ thuật dưới đây, loại hình nào mang tính bác học, quý tộc hơn cả?

A. Chèo
B. Tuồng
C. Cải lương
D. Ca trù

108. Giá trị nào sau đây KHÔNG phải là một đặc trưng của văn hóa Việt Nam?

A. Tính cộng đồng
B. Tính hiếu học
C. Tính trọng tình
D. Tính duy lý

109. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc phạm trù văn hóa vật chất?

A. Trang phục truyền thống
B. Nhà cửa
C. Phong tục tập quán
D. Công cụ sản xuất

110. Trong văn hóa Việt Nam, màu sắc nào thường được coi là biểu tượng của sự may mắn, thịnh vượng?

A. Màu trắng
B. Màu đen
C. Màu đỏ
D. Màu xanh

111. Hạn chế lớn nhất của nền văn minh lúa nước đối với sự phát triển kinh tế – xã hội Việt Nam trong lịch sử là gì?

A. Phụ thuộc vào thiên nhiên, năng suất thấp, khó tích lũy
B. Thiếu nguồn lao động
C. Địa hình bị chia cắt
D. Dễ bị xâm lược

112. Đặc điểm nào sau đây thể hiện rõ nhất tính linh hoạt, thích ứng của văn hóa Việt Nam?

A. Khả năng tiếp thu và Việt hóa các yếu tố văn hóa ngoại lai
B. Sự bảo tồn nguyên vẹn các giá trị văn hóa truyền thống
C. Tính khép kín, ít giao lưu với bên ngoài
D. Sự bài trừ các yếu tố văn hóa mới

113. Đâu là một trong những biểu hiện của tính cộng đồng trong văn hóa Việt Nam?

A. Sự đề cao vai trò của cá nhân
B. Tổ chức các lễ hội làng
C. Sự cạnh tranh gay gắt trong xã hội
D. Sự phân biệt giàu nghèo

114. Phong cách kiến trúc nào sau đây chịu ảnh hưởng lớn từ văn hóa Pháp?

A. Kiến trúc đình làng
B. Kiến trúc nhà rường
C. Kiến trúc Gothic
D. Kiến trúc thuộc địa Pháp

115. Đâu là một trong những yếu tố tạo nên bản sắc văn hóa ẩm thực Việt Nam?

A. Sử dụng nhiều gia vị cay nóng
B. Sử dụng nguyên liệu tươi ngon, theo mùa
C. Chế biến cầu kỳ, phức tạp
D. Ưa chuộng các món ăn nhiều dầu mỡ

116. Trong xã hội Việt Nam truyền thống, yếu tố nào sau đây quyết định địa vị xã hội của một người?

A. Tài sản cá nhân
B. Trình độ học vấn
C. Đạo đức và phẩm hạnh
D. Nguồn gốc xuất thân và quan hệ xã hội

117. Giá trị nào sau đây không được đề cao trong văn hóa làng xã Việt Nam truyền thống?

A. Tính tự trị
B. Tính cộng đồng
C. Tính cạnh tranh
D. Tính bảo thủ

118. Yếu tố nào sau đây góp phần tạo nên sự đa dạng văn hóa của Việt Nam?

A. Sự đồng nhất về ngôn ngữ và phong tục tập quán
B. Sự phân bố dân cư tập trung ở một số vùng
C. Sự giao thoa văn hóa với nhiều quốc gia và vùng lãnh thổ
D. Chính sách đồng hóa văn hóa của các triều đại phong kiến

119. Câu tục ngữ ‘Ăn quả nhớ kẻ trồng cây’ thể hiện giá trị văn hóa nào của người Việt?

A. Tính cần cù lao động
B. Lòng biết ơn
C. Tính tiết kiệm
D. Sự hiếu thảo

120. Giá trị nào sau đây thể hiện rõ nhất tinh thần yêu nước của người Việt Nam?

A. Sự cần cù, sáng tạo trong lao động sản xuất
B. Lòng hiếu thảo, kính trọng ông bà cha mẹ
C. Ý chí kiên cường, bất khuất trong đấu tranh chống ngoại xâm
D. Sự đoàn kết, tương trợ lẫn nhau trong cộng đồng

121. Câu tục ngữ ‘Uống nước nhớ nguồn’ thể hiện truyền thống đạo lý nào của người Việt?

A. Tính cần cù, chịu khó
B. Lòng biết ơn
C. Tính tiết kiệm
D. Lòng yêu nước

122. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một đặc điểm của văn hóa Việt Nam?

A. Tính hiếu học
B. Tính trọng nghĩa khinh tài
C. Tính cá nhân
D. Tính cần cù lao động

123. Trong các loại hình nghệ thuật dưới đây, loại hình nào thường gắn liền với các nghi lễ tôn giáo, tín ngưỡng?

A. Hội họa
B. Âm nhạc
C. Điêu khắc
D. Múa rối

124. Chức năng chính của đình làng trong xã hội Việt Nam truyền thống là gì?

A. Nơi tổ chức các hoạt động tín ngưỡng, tôn giáo
B. Nơi xét xử các vụ án hình sự
C. Nơi làm việc của quan lại triều đình
D. Nơi sinh hoạt cộng đồng và giải quyết các công việc của làng xã

125. Giá trị nào sau đây KHÔNG được đề cao trong văn hóa gia đình truyền thống Việt Nam?

A. Hiếu thảo
B. Kính trọng người lớn tuổi
C. Bình đẳng giới tuyệt đối
D. Sự hòa thuận giữa các thành viên

126. Lễ hội nào sau đây KHÔNG phải là một lễ hội truyền thống của các dân tộc thiểu số ở Việt Nam?

A. Lễ hội cồng chiêng
B. Lễ hội đua thuyền
C. Lễ hội Gầu Tào
D. Lễ hội Nghinh Ông

127. Trong văn hóa Việt Nam, hành động ‘đi lễ chùa’ thường mang ý nghĩa gì?

A. Tham quan kiến trúc
B. Cầu nguyện và tìm kiếm sự bình an trong tâm hồn
C. Gặp gỡ bạn bè
D. Tìm hiểu lịch sử

128. Trong tín ngưỡng dân gian Việt Nam, tục thờ cúng tổ tiên thể hiện điều gì?

A. Sự sùng bái các hiện tượng tự nhiên
B. Sự kính trọng và biết ơn đối với những người đã khuất trong gia đình
C. Sự mong muốn được ban phước lành từ các vị thần
D. Sự sợ hãi trước những thế lực siêu nhiên

129. Hình thức sinh hoạt văn hóa cộng đồng nào thường được tổ chức vào dịp lễ hội ở các vùng nông thôn Việt Nam?

A. Xem phim
B. Ca hát karaoke
C. Hát quan họ, hát chèo, hoặc các trò chơi dân gian
D. Tổ chức hội nghị khoa học

130. Trong văn hóa giao tiếp của người Việt, hành động nào sau đây thể hiện sự tôn trọng đối với người lớn tuổi?

A. Nói chuyện lớn tiếng
B. Xưng hô trống không
C. Sử dụng kính ngữ và ngôn ngữ trang trọng
D. Ngồi bắt chéo chân

131. Trong các loại hình nghệ thuật dưới đây, loại hình nào sử dụng con rối để diễn tả các câu chuyện?

A. Chèo
B. Tuồng
C. Cải lương
D. Rối nước

132. Loại hình văn học dân gian nào thường được sử dụng để truyền đạt kinh nghiệm sản xuất và tri thức dân gian?

A. Truyện cổ tích
B. Ca dao, tục ngữ
C. Truyện cười
D. Thần thoại

133. Phong cách kiến trúc nhà ở truyền thống của người Việt thường chú trọng đến yếu tố nào để thích ứng với khí hậu nhiệt đới?

A. Sử dụng nhiều kính để lấy ánh sáng
B. Xây tường dày để giữ nhiệt
C. Thiết kế mái hiên rộng để che nắng, mưa
D. Xây nhà cao tầng để đón gió

134. Hội Gióng là một lễ hội truyền thống của Việt Nam, gắn liền với nhân vật lịch sử nào?

A. An Dương Vương
B. Hai Bà Trưng
C. Triệu Thị Trinh
D. Thánh Gióng

135. Loại hình nghệ thuật sân khấu nào sau đây có nguồn gốc từ cung đình và mang tính bác học cao?

A. Chèo
B. Tuồng (Hát bội)
C. Cải lương
D. Rối nước

136. Hình thức nghệ thuật nào sau đây thường được biểu diễn trong các dịp lễ hội hoặc để cầu may mắn, mùa màng bội thu?

A. Múa lân, sư, rồng
B. Hát chèo
C. Tuồng
D. Cải lương

137. Yếu tố nào sau đây thể hiện tính linh hoạt và khả năng tiếp biến văn hóa của người Việt?

A. Sự bảo thủ, khép kín với thế giới bên ngoài
B. Khả năng tiếp thu và Việt hóa các yếu tố văn hóa ngoại lai
C. Sự bài xích các nền văn hóa khác
D. Việc giữ nguyên các phong tục tập quán cổ xưa mà không có sự thay đổi

138. Phong tục nào sau đây thể hiện rõ nhất tính cộng đồng trong văn hóa làng xã Việt Nam?

A. Tục cưới xin
B. Tục ma chay
C. Tục thờ cúng tổ tiên
D. Tục lệ làng

139. Tín ngưỡng thờ Mẫu ở Việt Nam thể hiện điều gì?

A. Sự sùng bái các vị vua
B. Sự tôn thờ các vị thần ngoại lai
C. Sự tôn kính các nữ thần và những người phụ nữ có công với cộng đồng
D. Sự tin vào các thế lực ma quỷ

140. Trong nghệ thuật tạo hình truyền thống Việt Nam, chất liệu nào thường được sử dụng để làm tranh Đông Hồ?

A. Lụa
B. Giấy dó
C. Gỗ
D. Kim loại

141. Tết Nguyên Đán của Việt Nam chịu ảnh hưởng nhiều nhất từ nền văn hóa nào?

A. Ấn Độ
B. Trung Quốc
C. Nhật Bản
D. Hàn Quốc

142. Trong văn hóa Việt Nam, việc tặng quà ngày Tết thường mang ý nghĩa gì?

A. Thể hiện sự giàu có
B. Trao đổi hàng hóa
C. Thể hiện tình cảm, lòng biết ơn và chúc phúc
D. Phô trương thanh thế

143. Trong văn hóa ẩm thực Việt Nam, yếu tố nào thể hiện sự cân bằng âm dương?

A. Sự kết hợp giữa các loại gia vị cay nóng
B. Sự đa dạng trong cách chế biến món ăn
C. Sự hòa quyện giữa các nguyên liệu có tính hàn và tính nhiệt
D. Sự sử dụng các loại rau thơm trong món ăn

144. Trong văn hóa Việt Nam, hành động nào sau đây KHÔNG được coi là lịch sự khi ăn cơm?

A. Gắp thức ăn cho người lớn tuổi
B. Để đũa ngang bát
C. Mời cơm trước khi ăn
D. Ăn chậm rãi, từ tốn

145. Hệ thống chữ viết nào đã được sử dụng rộng rãi ở Việt Nam trước khi chữ Quốc ngữ ra đời?

A. Chữ Phạn
B. Chữ Hán
C. Chữ Nôm
D. Chữ Khmer

146. Trong văn hóa Việt Nam, màu sắc nào thường được coi là biểu tượng của sự may mắn, thịnh vượng?

A. Màu đen
B. Màu trắng
C. Màu đỏ
D. Màu xanh

147. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một biểu tượng văn hóa của Việt Nam?

A. Áo dài
B. Nón lá
C. Xe ô tô
D. Hoa sen

148. Trong kiến trúc truyền thống Việt Nam, yếu tố nào thường được coi trọng để tạo sự hài hòa với thiên nhiên?

A. Sử dụng vật liệu đắt tiền
B. Thiết kế cầu kỳ, phức tạp
C. Chọn hướng nhà và bố trí không gian phù hợp với phong thủy
D. Xây dựng các công trình lớn, đồ sộ

149. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một đặc trưng cơ bản của văn hóa Việt Nam?

A. Tính cộng đồng
B. Tính nông nghiệp
C. Tính trọng tĩnh
D. Tính du mục

150. Trong văn hóa Việt Nam, con trâu tượng trưng cho điều gì?

A. Sức mạnh và sự giàu có
B. Sự thông minh và nhanh nhẹn
C. Sự hiền lành, cần cù và gắn bó với nhà nông
D. Sự quyền lực và thống trị

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại

Về Tài Liệu Trọn Đời

Tài Liệu Trọn Đời - Blog cá nhân, tài liệu học tập, khoa học, công nghệ, thủ thuật, chia sẻ mọi kiến thức, lĩnh vực khác nhau đến với bạn đọc.

Gmail: info.tailieutrondoi@gmail.com

Địa chỉ: Hồ Chí Minh, Việt Nam

Giờ làm việc: T2-CN: 09:00 – 17:00

Chịu Trách Nhiệm Nội Dung

Mọi vấn đề liên quan đến bản quyền nội dung vui lòng liên hệ qua Gmail: info.tailieutrondoi@gmail.com

Miễn Trừ Trách Nhiệm

Tài Liệu Trọn Đời - Blog được xây dựng nhằm mục đích thử nghiệm, tham khảo, hỗ trợ học tập và nghiên cứu.

Tài Liệu Trọn Đời không chịu trách nhiệm dưới bất kỳ hình thức nào đối với thiệt hại trực tiếp hoặc gián tiếp phát sinh từ việc sử dụng hoặc áp dụng các nội dung trên trang web.

Các câu hỏi và đáp án trong danh mục "Trắc nghiệm" được biên soạn nhằm mục đích hỗ trợ học tập và tra cứu thông tin. Đây KHÔNG phải là tài liệu chính thức hay đề thi do bất kỳ cơ sở giáo dục hoặc tổ chức cấp chứng chỉ chuyên ngành nào ban hành.

Website không chịu trách nhiệm về độ chính xác tuyệt đối của nội dung cũng như mọi quyết định được đưa ra từ việc sử dụng kết quả trắc nghiệm hoặc các thông tin trong bài viết trên Website.

Social

  • X
  • LinkedIn
  • Flickr
  • YouTube
  • Pinterest
Copyright © 2026 Tài Liệu Trọn Đời
Back to Top

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.