Skip to content
Tài Liệu Trọn Đời - Thư viện tài liệu học tập - 5

Blog Cá Nhân | Chia Sẻ Tài Liệu Học Tập Miễn Phí

  • Trang chủ
    • Về chúng tôi
    • Quy định sử dụng
    • Miễn trừ trách nhiệm
    • Bản quyền & Khiếu nại
  • Đáp án
  • Góc học tập
  • Trắc nghiệm
  • Công cụ học tập
  • Liên hệ
  • Sitemap
  • Trang chủ
    • Về chúng tôi
    • Quy định sử dụng
    • Miễn trừ trách nhiệm
    • Bản quyền & Khiếu nại
  • Đáp án
  • Góc học tập
  • Trắc nghiệm
  • Công cụ học tập
  • Liên hệ
  • Sitemap
Tài Liệu Trọn Đời - Thư viện tài liệu học tập - 5

Blog Cá Nhân | Chia Sẻ Tài Liệu Học Tập Miễn Phí

Trang chủ » Trắc nghiệm Đại học » 150+ câu hỏi trắc nghiệm triết học mác lênin online có đáp án

Trắc nghiệm Đại học

150+ câu hỏi trắc nghiệm triết học mác lênin online có đáp án

Ngày cập nhật: 28/02/2026

⚠️ Đọc lưu ý và miễn trừ trách nhiệm trước khi bắt đầu: Các câu hỏi và đáp án trong bộ trắc nghiệm này chỉ mang tính chất tham khảo, hỗ trợ học tập và ôn luyện. Đây KHÔNG PHẢI là đề thi chính thức, không đại diện cho bất kỳ tài liệu chuẩn hóa hay kiểm tra chứng chỉ nào từ các cơ quan giáo dục hay tổ chức cấp chứng chỉ chuyên môn. Website không chịu bất kỳ trách nhiệm nào liên quan đến độ chính xác của nội dung hoặc các quyết định được đưa ra dựa trên kết quả làm bài trắc nghiệm.

Bạn đã sẵn sàng bắt đầu với bộ 150+ câu hỏi trắc nghiệm triết học mác lênin online có đáp án. Bộ câu hỏi này được xây dựng để giúp bạn ôn luyện kiến thức một cách chủ động và hiệu quả. Hãy chọn một bộ câu hỏi bên dưới để bắt đầu ngay. Chúc bạn làm bài hiệu quả và tích lũy thêm nhiều kiến thức!

★★★★★
★★★★★
4.7/5 (157 đánh giá)

1. Theo triết học Mác-Lênin, vai trò của quần chúng nhân dân trong lịch sử là gì?

A. Quyết định
B. Thứ yếu
C. Trung lập
D. Bị động

2. Theo triết học Mác-Lênin, mục tiêu cuối cùng của chủ nghĩa cộng sản là gì?

A. Xóa bỏ mọi hình thức sở hữu tư nhân
B. Xây dựng một xã hội không giai cấp, không nhà nước
C. Phát triển kinh tế triệt để
D. Đạt được sự bình đẳng tuyệt đối

3. Trong triết học Mác-Lênin, khái niệm nào được dùng để chỉ quá trình chuyển hóa từ những thay đổi về lượng dẫn đến những thay đổi về chất?

A. Phủ định của phủ định
B. Đấu tranh giữa các mặt đối lập
C. Bước nhảy
D. Quan hệ sản xuất

4. Trong triết học Mác-Lênin, phạm trù nào dùng để chỉ sự phù hợp giữa nhận thức của con người và hiện thực khách quan?

A. Chân lý
B. Giá trị
C. Niềm tin
D. Tri thức

5. Trong triết học Mác-Lênin, phạm trù nào dùng để chỉ khả năng mà trong điều kiện nhất định có thể trở thành hiện thực?

A. Hiện thực
B. Khả năng
C. Tất yếu
D. Ngẫu nhiên

6. Theo triết học Mác-Lênin, hình thức sở hữu nào là đặc trưng của chủ nghĩa xã hội?

A. Sở hữu tư nhân
B. Sở hữu nhà nước
C. Sở hữu tập thể
D. Sở hữu hỗn hợp

7. Trong triết học Mác-Lênin, phạm trù nào dùng để chỉ sự tác động qua lại giữa các mặt, các yếu tố trong cùng một sự vật hoặc giữa các sự vật với nhau?

A. Nguyên nhân
B. Kết quả
C. Mối liên hệ phổ biến
D. Tất yếu

8. Trong triết học Mác-Lênin, phạm trù nào dùng để chỉ sự tác động của con người vào giới tự nhiên, nhằm tạo ra của cải vật chất?

A. Lao động
B. Sản xuất
C. Thực tiễn
D. Sáng tạo

9. Trong triết học Mác-Lênin, hình thức nào của thực tiễn đóng vai trò quan trọng nhất?

A. Hoạt động chính trị – xã hội
B. Hoạt động sản xuất vật chất
C. Hoạt động nghiên cứu khoa học
D. Hoạt động văn hóa nghệ thuật

10. Trong triết học Mác-Lênin, khái niệm nào dùng để chỉ sự phản ánh sai lệch, xuyên tạc hiện thực khách quan?

A. Chân lý
B. Sai lầm
C. Ảo tưởng
D. Ngụy biện

11. Trong triết học Mác-Lênin, yếu tố nào sau đây không thuộc lực lượng sản xuất?

A. Người lao động
B. Công cụ lao động
C. Đối tượng lao động
D. Quan hệ sản xuất

12. Theo triết học Mác-Lênin, vai trò của lý luận cách mạng là gì?

A. Phản ánh trung thực hiện thực khách quan
B. Định hướng cho hành động thực tiễn
C. Giải thích nguồn gốc của xã hội
D. Dự đoán tương lai của nhân loại

13. Theo triết học Mác-Lênin, nguyên nhân sâu xa của mọi cuộc cách mạng xã hội là gì?

A. Sự phát triển của mâu thuẫn giai cấp
B. Sự bất mãn của quần chúng nhân dân
C. Sự khủng hoảng kinh tế
D. Sự can thiệp từ bên ngoài

14. Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật lịch sử, yếu tố nào sau đây quyết định sự phát triển của kiến trúc thượng tầng?

A. Ý thức hệ thống trị
B. Tâm lý xã hội
C. Cơ sở hạ tầng
D. Văn hóa truyền thống

15. Trong triết học Mác-Lênin, khái niệm nào dùng để chỉ trình độ phát triển của lực lượng sản xuất, thể hiện ở công cụ lao động và kỹ năng của người lao động?

A. Công nghệ
B. Năng suất lao động
C. Sức sản xuất
D. Tư liệu sản xuất

16. Trong triết học Mác-Lênin, khái niệm nào chỉ sự thay thế hình thái kinh tế – xã hội này bằng hình thái kinh tế – xã hội khác?

A. Cách mạng xã hội
B. Cải cách xã hội
C. Đổi mới xã hội
D. Tiến hóa xã hội

17. Trong triết học Mác-Lênin, khái niệm nào dùng để chỉ sự thống nhất giữa các mặt đối lập trong cùng một sự vật?

A. Mâu thuẫn
B. Đấu tranh
C. Thống nhất
D. Hòa giải

18. Theo triết học Mác-Lênin, yếu tố nào quyết định tính chất của ý thức xã hội?

A. Tồn tại xã hội
B. Truyền thống văn hóa
C. Tâm lý xã hội
D. Hệ tư tưởng

19. Theo triết học Mác-Lênin, hình thức nhà nước nào phù hợp với thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội?

A. Nhà nước quân chủ
B. Nhà nước tư sản
C. Nhà nước xã hội chủ nghĩa
D. Nhà nước vô sản

20. Theo triết học Mác-Lênin, yếu tố nào sau đây đóng vai trò quyết định sự vận động và phát triển của xã hội?

A. Ý thức của con người
B. Sự phát triển của khoa học kỹ thuật
C. Mâu thuẫn biện chứng giữa lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất
D. Vai trò của các vĩ nhân

21. Theo triết học Mác-Lênin, nguồn gốc của tôn giáo là gì?

A. Sợ hãi trước sức mạnh của tự nhiên
B. Sự tha hóa của con người trong xã hội có giai cấp
C. Nhu cầu tâm linh của con người
D. Ảnh hưởng của các lực lượng siêu nhiên

22. Theo triết học Mác-Lênin, phạm trù nào dùng để chỉ khuynh hướng tất yếu của sự vận động và phát triển của sự vật?

A. Ngẫu nhiên
B. Tất yếu
C. Khả năng
D. Hiện thực

23. Theo triết học Mác-Lênin, động lực trực tiếp và mạnh mẽ nhất của sự phát triển xã hội là gì?

A. Sự tiến bộ của khoa học kỹ thuật
B. Đấu tranh giai cấp
C. Sự thay đổi của ý thức xã hội
D. Sự phát triển của văn hóa

24. Theo triết học Mác-Lênin, điều kiện tiên quyết để giải quyết vấn đề dân tộc trong thời đại ngày nay là gì?

A. Xóa bỏ mọi hình thức nhà nước
B. Xây dựng thành công chủ nghĩa xã hội và chủ nghĩa cộng sản trên phạm vi toàn thế giới
C. Phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa
D. Tăng cường hợp tác quốc tế

25. Theo quan điểm của triết học Mác-Lênin, bản chất của con người là gì?

A. Tổng hòa các mối quan hệ xã hội
B. Khát vọng tự do
C. Lý tính
D. Bản năng sinh tồn

26. Trong triết học Mác-Lênin, phạm trù nào chỉ sự vật, hiện tượng tồn tại khách quan, không phụ thuộc vào ý thức của con người?

A. Ý thức
B. Vật chất
C. Cảm giác
D. Tư duy

27. Theo triết học Mác-Lênin, bản chất của nhà nước là gì?

A. Công cụ điều hòa mâu thuẫn giai cấp
B. Bộ máy trấn áp của giai cấp thống trị
C. Tổ chức quản lý xã hội chung
D. Biểu tượng của chủ quyền quốc gia

28. Theo triết học Mác-Lênin, đâu là cơ sở để phân biệt giữa các hình thái kinh tế – xã hội?

A. Trình độ phát triển của khoa học và công nghệ
B. Quan hệ sản xuất thống trị
C. Thể chế chính trị
D. Văn hóa và tư tưởng

29. Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, nguồn gốc của ý thức là gì?

A. Thượng đế
B. Ý niệm tuyệt đối
C. Bộ óc người và thế giới khách quan tác động lên bộ óc người
D. Cảm giác của con người

30. Trong triết học Mác-Lênin, yếu tố nào được coi là tiêu chuẩn để đánh giá sự tiến bộ xã hội?

A. Sự phát triển của khoa học và công nghệ
B. Mức độ giải phóng con người
C. Sự gia tăng của cải vật chất
D. Sự ổn định chính trị

31. Theo triết học Mác – Lênin, hình thái ý thức xã hội nào phản ánh hiện thực khách quan một cách trực tiếp, cảm tính?

A. Khoa học.
B. Nghệ thuật.
C. Đạo đức.
D. Chính trị.

32. Theo triết học Mác – Lênin, cái gì là tiêu chuẩn để kiểm tra chân lý?

A. Thực tiễn.
B. Lý luận.
C. Cảm giác.
D. Trực giác.

33. Theo triết học Mác – Lênin, vai trò của quần chúng nhân dân trong lịch sử là gì?

A. Quyết định.
B. Thứ yếu.
C. Không đáng kể.
D. Trung gian.

34. Theo triết học Mác – Lênin, hình thái kinh tế – xã hội cộng sản chủ nghĩa trải qua mấy giai đoạn phát triển?

A. Một giai đoạn.
B. Hai giai đoạn.
C. Ba giai đoạn.
D. Bốn giai đoạn.

35. Theo triết học Mác – Lênin, yếu tố nào sau đây không thuộc về kiến trúc thượng tầng?

A. Nhà nước.
B. Pháp luật.
C. Tôn giáo.
D. Lực lượng sản xuất.

36. Theo triết học Mác – Lênin, tồn tại xã hội quyết định yếu tố nào sau đây?

A. Ý thức xã hội.
B. Tư duy cá nhân.
C. Cảm xúc con người.
D. Trực giác.

37. Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, nguồn gốc của ý thức là gì?

A. Do Thượng đế tạo ra.
B. Do bộ óc người và sự tác động của thế giới khách quan lên bộ óc người tạo ra.
C. Do một lực lượng siêu nhiên tạo ra.
D. Do cảm giác của con người tạo ra.

38. Theo triết học Mác – Lênin, yếu tố nào sau đây là động lực trực tiếp của sự phát triển kinh tế – xã hội?

A. Khoa học và công nghệ.
B. Chính sách của nhà nước.
C. Lợi ích kinh tế.
D. Văn hóa.

39. Theo triết học Mác – Lênin, bản chất của con người là gì?

A. Là một thực thể sinh học.
B. Là tổng hòa các mối quan hệ xã hội.
C. Là một thực thể tinh thần.
D. Là sản phẩm của tự nhiên.

40. Theo triết học Mác – Lênin, vấn đề cơ bản của triết học là gì?

A. Mối quan hệ giữa vật chất và ý thức.
B. Mối quan hệ giữa con người và tự nhiên.
C. Mối quan hệ giữa tư duy và tồn tại.
D. Mối quan hệ giữa lý luận và thực tiễn.

41. Trong triết học Mác – Lênin, phạm trù nào dùng để chỉ mối liên hệ khách quan, vốn có giữa các mặt, các yếu tố bên trong một sự vật, hiện tượng hoặc giữa các sự vật, hiện tượng với nhau?

A. Ngẫu nhiên.
B. Tất nhiên.
C. Khả năng.
D. Hiện thực.

42. Trong triết học Mác – Lênin, phạm trù nào dùng để chỉ sự tác động qua lại, quy định lẫn nhau, chuyển hóa lẫn nhau giữa các sự vật, hiện tượng hoặc giữa các mặt, các yếu tố của một sự vật, hiện tượng?

A. Phủ định.
B. Mâu thuẫn.
C. Chất.
D. Liên hệ.

43. Trong triết học Mác – Lênin, khái niệm nào dùng để chỉ sự tác động của con người vào giới tự nhiên, làm biến đổi các đối tượng vật chất nhằm thỏa mãn nhu cầu của mình?

A. Lao động.
B. Sản xuất.
C. Thực tiễn.
D. Nhận thức.

44. Trong triết học Mác – Lênin, phạm trù nào dùng để chỉ khả năng hiện thực hóa trong những điều kiện nhất định?

A. Khả năng.
B. Hiện thực.
C. Tất nhiên.
D. Ngẫu nhiên.

45. Trong triết học Mác – Lênin, phạm trù nào dùng để chỉ tổng thể những quan điểm, tư tưởng, học thuyết xã hội, những tình cảm, tâm trạng, thói quen, truyền thống của một xã hội nhất định?

A. Cơ sở hạ tầng.
B. Kiến trúc thượng tầng.
C. Phương thức sản xuất.
D. Hình thái kinh tế – xã hội.

46. Theo triết học Mác – Lênin, mục đích cuối cùng của sản xuất xã hội chủ nghĩa là gì?

A. Tăng trưởng kinh tế.
B. Nâng cao đời sống vật chất và tinh thần của nhân dân.
C. Xây dựng cơ sở vật chất kỹ thuật cho chủ nghĩa cộng sản.
D. Củng cố quốc phòng an ninh.

47. Theo triết học Mác – Lênin, phạm trù nào dùng để chỉ tính quy định vốn có của sự vật, hiện tượng, là sự thống nhất hữu cơ của các thuộc tính, yếu tố tạo nên sự vật, hiện tượng đó, phân biệt nó với các sự vật, hiện tượng khác?

A. Lượng.
B. Chất.
C. Độ.
D. Thuộc tính.

48. Trong triết học Mác – Lênin, khái niệm nào dùng để chỉ sự thay đổi về chất của sự vật, hiện tượng do sự thay đổi về lượng đạt đến một giới hạn nhất định?

A. Độ.
B. Bước nhảy.
C. Lượng.
D. Chất.

49. Theo triết học Mác – Lênin, yếu tố nào sau đây là đặc trưng cơ bản của phương thức sản xuất cộng sản chủ nghĩa?

A. Sở hữu tư nhân về tư liệu sản xuất.
B. Sở hữu nhà nước về tư liệu sản xuất.
C. Sở hữu tập thể về tư liệu sản xuất.
D. Sở hữu xã hội về tư liệu sản xuất.

50. Theo triết học Mác – Lênin, hình thức cơ bản của quá trình nhận thức là gì?

A. Thực tiễn.
B. Lý luận.
C. Trực quan sinh động.
D. Tư duy trừu tượng.

51. Theo triết học Mác – Lênin, yếu tố nào sau đây là cơ sở của mọi sự tha hóa?

A. Sự phân công lao động.
B. Sở hữu tư nhân về tư liệu sản xuất.
C. Sự phát triển của khoa học và công nghệ.
D. Sự phân hóa giàu nghèo.

52. Trong triết học Mác – Lênin, phạm trù nào dùng để chỉ sự phủ định do chính bản thân sự vật, hiện tượng sinh ra, là kết quả của quá trình tự thân vận động, phát triển của sự vật, hiện tượng đó?

A. Phủ định siêu hình.
B. Phủ định biện chứng.
C. Phủ định chủ quan.
D. Phủ định khách quan.

53. Trong triết học Mác – Lênin, phạm trù nào dùng để chỉ sự biến đổi dần dần về lượng của sự vật, hiện tượng?

A. Chất.
B. Lượng.
C. Độ.
D. Bước nhảy.

54. Theo triết học Mác – Lênin, yếu tố nào sau đây là cơ sở để phân chia các hình thái kinh tế – xã hội?

A. Trình độ phát triển của khoa học và công nghệ.
B. Quan hệ sản xuất.
C. Trình độ văn hóa của xã hội.
D. Thể chế chính trị.

55. Theo triết học Mác – Lênin, yếu tố nào sau đây không thuộc về lực lượng sản xuất?

A. Người lao động.
B. Công cụ lao động.
C. Đối tượng lao động.
D. Quan hệ sở hữu về tư liệu sản xuất.

56. Trong triết học Mác – Lênin, phạm trù nào dùng để chỉ sự trùng hợp giữa tư tưởng của con người với hiện thực khách quan?

A. Chân lý.
B. Sai lầm.
C. Ảo tưởng.
D. Ngụy biện.

57. Theo triết học Mác – Lênin, yếu tố nào sau đây đóng vai trò quyết định trong sự vận động và phát triển của xã hội?

A. Ý thức của con người.
B. Sự phát triển của khoa học và công nghệ.
C. Mâu thuẫn giữa lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất.
D. Vai trò của các vĩ nhân trong lịch sử.

58. Theo triết học Mác – Lênin, nguồn gốc sâu xa của chiến tranh là gì?

A. Do bản chất hiếu chiến của con người.
B. Do sự khác biệt về văn hóa và tôn giáo.
C. Do sự tồn tại của chế độ tư hữu và đối kháng giai cấp.
D. Do sự tranh giành quyền lực giữa các quốc gia.

59. Theo triết học Mác – Lênin, trong mối quan hệ giữa vật chất và ý thức, yếu tố nào có vai trò quyết định?

A. Vật chất.
B. Ý thức.
C. Cả hai ngang nhau.
D. Không xác định.

60. Theo triết học Mác – Lênin, điều kiện khách quan nào sau đây là tiền đề vật chất cho sự ra đời của ý thức?

A. Sự tồn tại của giới tự nhiên.
B. Sự phát triển của ngôn ngữ.
C. Sự hình thành của xã hội loài người.
D. Bộ óc người.

61. Theo triết học Mác-Lênin, giá trị thặng dư là gì?

A. Giá trị do người công nhân tạo ra ngoài giá trị sức lao động của họ
B. Giá trị do nhà tư bản tạo ra
C. Giá trị của tư liệu sản xuất
D. Giá trị của hàng hóa bán trên thị trường

62. Theo triết học Mác-Lênin, lực lượng sản xuất bao gồm những yếu tố nào?

A. Tư liệu sản xuất và quan hệ sản xuất
B. Người lao động và tư liệu sản xuất
C. Khoa học và công nghệ
D. Nhà nước và pháp luật

63. Theo triết học Mác-Lênin, cách mạng xã hội là gì?

A. Sự thay đổi chậm chạp, dần dần trong xã hội
B. Sự thay đổi căn bản về chất trong mọi lĩnh vực của đời sống xã hội
C. Sự thay đổi về số lượng trong xã hội
D. Sự thay đổi do tác động từ bên ngoài

64. Theo triết học Mác-Lênin, sứ mệnh lịch sử của giai cấp công nhân là gì?

A. Xây dựng chủ nghĩa tư bản phát triển
B. Xóa bỏ chế độ tư bản chủ nghĩa, xây dựng chủ nghĩa xã hội và chủ nghĩa cộng sản
C. Duy trì trật tự xã hội hiện tại
D. Phục vụ cho giai cấp tư sản

65. Theo triết học Mác-Lênin, bản chất của con người là gì?

A. Tính trừu tượng vốn có của mỗi cá nhân
B. Tổng hòa các mối quan hệ xã hội
C. Bản năng sinh học
D. Ý chí tự do

66. Theo triết học Mác-Lênin, hình thái kinh tế – xã hội là gì?

A. Một giai đoạn lịch sử nhất định của xã hội, với một kiểu quan hệ sản xuất đặc trưng
B. Một tập hợp các quan điểm chính trị
C. Một hệ thống các giá trị văn hóa
D. Một tổ chức nhà nước

67. Theo triết học Mác-Lênin, tôn giáo là gì?

A. Hình thái ý thức phản ánh một cách hoang đường, hư ảo hiện thực khách quan
B. Hình thái ý thức phản ánh đúng đắn hiện thực khách quan
C. Hình thái ý thức không có tác động đến đời sống xã hội
D. Hình thái ý thức tiến bộ nhất của xã hội

68. Trong học thuyết hình thái kinh tế – xã hội của Mác, yếu tố nào sau đây thuộc về kiến trúc thượng tầng của xã hội?

A. Lực lượng sản xuất
B. Quan hệ sản xuất
C. Nhà nước và pháp luật
D. Phương thức sản xuất

69. Theo triết học Mác-Lênin, nhà nước là gì?

A. Công cụ điều hòa lợi ích của các giai cấp
B. Bộ máy trấn áp của giai cấp thống trị đối với các giai cấp khác
C. Tổ chức quản lý xã hội của toàn dân
D. Tổ chức bảo vệ quyền lợi của người nghèo

70. Theo triết học Mác-Lênin, mối quan hệ giữa lý luận và thực tiễn được thể hiện như thế nào?

A. Lý luận hoàn toàn độc lập với thực tiễn
B. Thực tiễn là cơ sở, mục đích, động lực của lý luận, đồng thời lý luận hướng dẫn thực tiễn
C. Lý luận quyết định thực tiễn
D. Thực tiễn chỉ là sự minh họa cho lý luận

71. Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, mối quan hệ giữa vật chất và ý thức được thể hiện như thế nào?

A. Vật chất quyết định ý thức, ý thức tác động trở lại vật chất
B. Ý thức quyết định vật chất, vật chất tác động trở lại ý thức
C. Vật chất và ý thức tồn tại độc lập, không liên hệ với nhau
D. Vật chất và ý thức là hai thực thể song song, không tác động lẫn nhau

72. Theo chủ nghĩa duy vật lịch sử, động lực cơ bản nhất của lịch sử xã hội là gì?

A. Đấu tranh giai cấp
B. Sự phát triển của khoa học
C. Sự phát triển của đạo đức
D. Sự phát triển của nghệ thuật

73. Trong phép biện chứng duy vật, khái niệm ‘khả năng’ dùng để chỉ điều gì?

A. Cái hiện có, đang tồn tại
B. Cái nhất định sẽ xảy ra trong tương lai
C. Cái chưa có, nhưng sẽ xuất hiện khi có điều kiện thích hợp
D. Cái đã qua, không còn tồn tại

74. Theo triết học Mác-Lênin, vấn đề cơ bản của triết học là gì?

A. Mối quan hệ giữa vật chất và ý thức
B. Mối quan hệ giữa tồn tại và tư duy
C. Mối quan hệ giữa con người và tự nhiên
D. Mối quan hệ giữa các giai cấp trong xã hội

75. Trong triết học Mác-Lênin, phạm trù ‘cái chung’ dùng để chỉ điều gì?

A. Những thuộc tính chỉ có ở một sự vật, hiện tượng nhất định
B. Những thuộc tính lặp lại ở nhiều sự vật, hiện tượng
C. Toàn bộ các sự vật, hiện tượng trong thế giới
D. Những sự vật, hiện tượng không có thật

76. Theo triết học Mác-Lênin, phạm trù nào dùng để chỉ sự tác động qua lại giữa các mặt, các yếu tố trong cùng một sự vật hoặc giữa các sự vật với nhau?

A. Chất
B. Lượng
C. Nguyên nhân
D. Mối liên hệ

77. Theo triết học Mác-Lênin, thực tiễn là gì?

A. Toàn bộ hoạt động vật chất có mục đích của con người nhằm cải tạo thế giới
B. Toàn bộ hoạt động tinh thần của con người
C. Những suy nghĩ, ý tưởng của con người
D. Những quan sát, thí nghiệm khoa học

78. Theo triết học Mác-Lênin, tiêu chuẩn cơ bản nhất để đánh giá sự tiến bộ xã hội là gì?

A. Sự phát triển của khoa học và công nghệ
B. Sự phát triển của đạo đức
C. Sự phát triển của lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất
D. Sự phát triển của nghệ thuật

79. Đâu là một trong những đặc trưng cơ bản của tồn tại xã hội theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật lịch sử?

A. Tồn tại xã hội quyết định ý thức xã hội
B. Ý thức xã hội quyết định tồn tại xã hội
C. Tồn tại xã hội và ý thức xã hội độc lập với nhau
D. Tồn tại xã hội và ý thức xã hội tác động ngang nhau

80. Trong triết học Mác-Lênin, phạm trù ‘tất yếu’ dùng để chỉ điều gì?

A. Cái ngẫu nhiên, có thể xảy ra hoặc không xảy ra
B. Cái chắc chắn xảy ra trong những điều kiện nhất định
C. Cái không thể thay đổi được
D. Cái do con người tạo ra

81. Trong triết học Mác-Lênin, phạm trù ‘ngẫu nhiên’ dùng để chỉ điều gì?

A. Cái không có nguyên nhân
B. Cái do ý muốn chủ quan tạo ra
C. Cái có thể xảy ra hoặc không xảy ra, không nhất thiết phải xảy ra
D. Cái tồn tại vĩnh viễn

82. Theo triết học Mác-Lênin, vai trò của khoa học trong xã hội là gì?

A. Khoa học chỉ phục vụ cho giai cấp thống trị
B. Khoa học là động lực quan trọng của sự phát triển kinh tế – xã hội
C. Khoa học không có tác động đến đời sống xã hội
D. Khoa học chỉ giải quyết các vấn đề kỹ thuật

83. Theo triết học Mác-Lênin, chân lý là gì?

A. Sự phù hợp của tư tưởng với cảm xúc
B. Sự phù hợp của tư tưởng với ý chí
C. Sự phù hợp của tư tưởng với hiện thực khách quan
D. Sự phù hợp của tư tưởng với các tư tưởng khác

84. Theo triết học Mác-Lênin, phương pháp luận cơ bản nhất để nhận thức thế giới là gì?

A. Phương pháp siêu hình
B. Phương pháp biện chứng duy vật
C. Phương pháp trực giác
D. Phương pháp suy diễn

85. Theo triết học Mác-Lênin, yếu tố nào sau đây đóng vai trò quyết định trong sự phát triển của lực lượng sản xuất?

A. Tư liệu sản xuất
B. Người lao động
C. Khoa học và công nghệ
D. Đối tượng lao động

86. Theo triết học Mác-Lênin, vai trò của quần chúng nhân dân trong lịch sử là gì?

A. Quần chúng nhân dân chỉ là sản phẩm của lịch sử
B. Quần chúng nhân dân là lực lượng sáng tạo ra lịch sử
C. Lịch sử chỉ do các vĩ nhân tạo ra
D. Quần chúng nhân dân không có vai trò gì trong lịch sử

87. Theo triết học Mác-Lênin, dân chủ là gì?

A. Quyền lực thuộc về thiểu số
B. Quyền lực thuộc về đa số nhân dân
C. Quyền lực thuộc về nhà nước
D. Quyền lực thuộc về các tổ chức quốc tế

88. Theo triết học Mác-Lênin, vai trò của mâu thuẫn trong sự phát triển là gì?

A. Mâu thuẫn kìm hãm sự phát triển
B. Mâu thuẫn là nguồn gốc của sự phát triển
C. Mâu thuẫn không ảnh hưởng đến sự phát triển
D. Mâu thuẫn chỉ gây ra sự hỗn loạn

89. Theo triết học Mác-Lênin, hình thái kinh tế – xã hội cộng sản chủ nghĩa có đặc trưng gì?

A. Sở hữu tư nhân về tư liệu sản xuất
B. Không có giai cấp và nhà nước
C. Sản xuất hàng hóa phát triển
D. Tồn tại chế độ áp bức, bóc lột

90. Theo triết học Mác-Lênin, nguồn gốc của ý thức là gì?

A. Thượng đế
B. Ý niệm tuyệt đối
C. Bộ óc người và sự tác động của thế giới bên ngoài lên bộ óc đó
D. Cảm giác của con người

91. Trong phép biện chứng duy vật, khái niệm nào dùng để chỉ sự tác động qua lại, chuyển hóa lẫn nhau giữa các mặt đối lập trong cùng một sự vật, hiện tượng?

A. Mâu thuẫn.
B. Chất.
C. Lượng.
D. Phủ định của phủ định.

92. Trong triết học Mác-Lênin, khái niệm nào dùng để chỉ sự phản ánh gián tiếp, khái quát thế giới khách quan vào trong bộ não con người?

A. Cảm giác.
B. Tri giác.
C. Ý thức.
D. Tư duy.

93. Trong triết học Mác-Lênin, phạm trù nào dùng để chỉ những thuộc tính cơ bản, vốn có, quyết định bản chất của sự vật, hiện tượng?

A. Hiện tượng.
B. Bản chất.
C. Tất nhiên.
D. Ngẫu nhiên.

94. Theo triết học Mác-Lênin, yếu tố nào sau đây là cơ sở của mọi hình thái ý thức xã hội?

A. Tồn tại xã hội.
B. Ý thức cá nhân.
C. Tư duy lý luận.
D. Văn hóa truyền thống.

95. Theo triết học Mác-Lênin, điều kiện tiên quyết để giải phóng giai cấp công nhân và nhân dân lao động là gì?

A. Xóa bỏ chế độ tư hữu tư bản chủ nghĩa.
B. Phát triển kinh tế thị trường.
C. Cải cách chính trị.
D. Nâng cao trình độ dân trí.

96. Theo triết học Mác-Lênin, hình thức nào sau đây không phải là hình thức của ý thức xã hội?

A. Ý thức chính trị.
B. Ý thức pháp luật.
C. Ý thức khoa học.
D. Ý thức sinh học.

97. Theo triết học Mác-Lênin, yếu tố nào sau đây không thuộc về lực lượng sản xuất?

A. Người lao động.
B. Công cụ lao động.
C. Đối tượng lao động.
D. Quan hệ sản xuất.

98. Trong triết học Mác-Lênin, hình thái ý thức xã hội nào phản ánh trực tiếp tồn tại xã hội?

A. Ý thức chính trị.
B. Ý thức pháp luật.
C. Đạo đức.
D. Khoa học.

99. Theo triết học Mác-Lênin, mục tiêu cuối cùng của chủ nghĩa xã hội là gì?

A. Xây dựng xã hội cộng sản chủ nghĩa.
B. Phát triển kinh tế thị trường.
C. Củng cố quyền lực nhà nước.
D. Nâng cao đời sống vật chất của nhân dân.

100. Trong triết học Mác-Lênin, phương pháp luận nào được coi là khoa học nhất?

A. Phương pháp siêu hình.
B. Phương pháp biện chứng duy vật.
C. Phương pháp duy tâm chủ quan.
D. Phương pháp chiết trung.

101. Theo triết học Mác-Lênin, bản chất của nhà nước là gì?

A. Công cụ điều hòa lợi ích của các giai cấp.
B. Công cụ trấn áp giai cấp.
C. Công cụ quản lý xã hội.
D. Công cụ bảo vệ quyền lợi của mọi công dân.

102. Trong triết học Mác-Lênin, phạm trù nào dùng để chỉ sự phù hợp của tư tưởng với hiện thực khách quan?

A. Chân lý.
B. Giá trị.
C. Lợi ích.
D. Cái đẹp.

103. Trong triết học Mác-Lênin, mối quan hệ giữa vật chất và ý thức được thể hiện như thế nào?

A. Vật chất quyết định ý thức, ý thức tác động trở lại vật chất.
B. Ý thức quyết định vật chất, vật chất tác động trở lại ý thức.
C. Vật chất và ý thức độc lập, không liên hệ với nhau.
D. Vật chất và ý thức là hai thực thể song song, tồn tại đồng thời.

104. Trong triết học Mác-Lênin, thực tiễn được hiểu là?

A. Toàn bộ hoạt động vật chất có mục đích, mang tính lịch sử – xã hội của con người nhằm cải biến giới tự nhiên và xã hội.
B. Hoạt động nhận thức của con người.
C. Hoạt động chính trị của giai cấp công nhân.
D. Hoạt động nghiên cứu khoa học.

105. Trong học thuyết hình thái kinh tế – xã hội của Mác, yếu tố nào đóng vai trò quyết định sự vận động, phát triển của xã hội?

A. Lực lượng sản xuất.
B. Quan hệ sản xuất.
C. Kiến trúc thượng tầng.
D. Ý thức xã hội.

106. Trong triết học Mác-Lênin, phạm trù nào dùng để chỉ những mối liên hệ bên ngoài, không bản chất, do sự ngẫu hợp của nhiều yếu tố mà thành?

A. Tất nhiên.
B. Ngẫu nhiên.
C. Bản chất.
D. Hiện tượng.

107. Theo triết học Mác-Lênin, động lực cơ bản nhất của lịch sử xã hội là gì?

A. Đấu tranh giai cấp.
B. Sự phát triển của khoa học và công nghệ.
C. Sự thay đổi của điều kiện tự nhiên.
D. Sự phát triển của văn hóa.

108. Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, tiêu chuẩn để kiểm tra chân lý là gì?

A. Sự phù hợp với ý chí của giai cấp thống trị.
B. Sự công nhận của đa số.
C. Thực tiễn.
D. Sự chứng minh bằng logic thuần túy.

109. Trong triết học Mác-Lênin, phạm trù nào dùng để chỉ trình độ làm chủ thế giới của con người, thể hiện qua năng lực nhận thức, cải tạo thế giới?

A. Tự do.
B. Tất yếu.
C. Ngẫu nhiên.
D. Khả năng.

110. Theo triết học Mác-Lênin, tồn tại xã hội quyết định yếu tố nào?

A. Ý thức xã hội.
B. Tồn tại cá nhân.
C. Ý thức cá nhân.
D. Tư duy lý luận.

111. Theo triết học Mác-Lênin, phạm trù nào dùng để chỉ mối liên hệ khách quan, vốn có giữa các sự vật, hiện tượng hoặc giữa các mặt, các yếu tố của một sự vật, hiện tượng, tạo nên sự vận động, phát triển của chúng?

A. Nguyên nhân – kết quả.
B. Tất nhiên – ngẫu nhiên.
C. Bản chất – hiện tượng.
D. Quy luật.

112. Theo triết học Mác-Lênin, nguồn gốc của ý thức là gì?

A. Do Thượng đế tạo ra.
B. Do sự vận động của vật chất.
C. Do não người và tác động của thế giới bên ngoài lên não người trong quá trình thực tiễn tạo ra.
D. Do yếu tố tâm linh.

113. Trong triết học Mác-Lênin, phạm trù nào dùng để chỉ sự thống nhất hữu cơ giữa mục đích, phương tiện và kết quả của hoạt động thực tiễn?

A. Chân lý.
B. Giá trị.
C. Lợi ích.
D. Cái đẹp.

114. Theo triết học Mác-Lênin, vai trò của quần chúng nhân dân trong lịch sử là gì?

A. Quyết định.
B. Thứ yếu.
C. Không đáng kể.
D. Trung lập.

115. Theo triết học Mác-Lênin, hình thức cơ bản đầu tiên của thực tiễn là gì?

A. Hoạt động sản xuất vật chất.
B. Hoạt động chính trị – xã hội.
C. Hoạt động thực nghiệm khoa học.
D. Hoạt động văn hóa.

116. Trong triết học Mác-Lênin, khái niệm nào dùng để chỉ quá trình thay thế hình thái kinh tế – xã hội này bằng một hình thái kinh tế – xã hội khác cao hơn?

A. Cách mạng xã hội.
B. Cải cách xã hội.
C. Đổi mới xã hội.
D. Tiến hóa xã hội.

117. Trong phép biện chứng duy vật, khái niệm nào dùng để chỉ sự vật, hiện tượng chỉ tồn tại trong một thời gian nhất định, sau đó chuyển hóa thành sự vật, hiện tượng khác?

A. Cái khẳng định.
B. Cái phủ định.
C. Cái phủ định của phủ định.
D. Cái tồn tại.

118. Theo triết học Mác-Lênin, yếu tố nào sau đây thuộc về kiến trúc thượng tầng?

A. Lực lượng sản xuất.
B. Quan hệ sản xuất.
C. Nhà nước.
D. Công cụ sản xuất.

119. Theo triết học Mác-Lênin, vai trò của lý luận cách mạng là gì?

A. Định hướng cho hành động cách mạng.
B. Thay thế cho hành động cách mạng.
C. Không có vai trò gì trong cách mạng.
D. Chỉ có vai trò trong việc giải thích thế giới.

120. Trong triết học Mác-Lênin, khái niệm nào dùng để chỉ sự biến đổi dần dần về lượng, đạt đến một giới hạn nhất định thì gây ra sự biến đổi về chất?

A. Bước nhảy.
B. Độ.
C. Điểm nút.
D. Chất.

121. Theo triết học Mác-Lênin, yếu tố nào sau đây là cơ sở để phân chia giai cấp trong xã hội?

A. Sự khác biệt về thu nhập
B. Sự khác biệt về địa vị xã hội
C. Quan hệ sở hữu đối với tư liệu sản xuất
D. Sự khác biệt về trình độ học vấn

122. Theo triết học Mác-Lênin, điều kiện cần và đủ để một cuộc cách mạng xã hội nổ ra là gì?

A. Mâu thuẫn gay gắt giữa lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất
B. Sự trưởng thành của giai cấp cách mạng
C. Khủng hoảng kinh tế – xã hội sâu sắc
D. Tất cả các đáp án trên

123. Theo triết học Mác-Lênin, vai trò của nhà nước trong xã hội xã hội chủ nghĩa là gì?

A. Bảo vệ quyền lợi của giai cấp thống trị
B. Quản lý và điều hành nền kinh tế
C. Đảm bảo trật tự xã hội
D. Tất cả các đáp án trên, nhưng phục vụ lợi ích của nhân dân lao động

124. Theo triết học Mác-Lênin, yếu tố nào sau đây đóng vai trò quyết định trong sự vận động và phát triển của xã hội?

A. Ý thức của con người
B. Tồn tại xã hội
C. Điều kiện tự nhiên
D. Sự phát triển của khoa học kỹ thuật

125. Theo triết học Mác-Lênin, mối quan hệ giữa tồn tại xã hội và ý thức xã hội là mối quan hệ như thế nào?

A. Tồn tại xã hội quyết định ý thức xã hội
B. Ý thức xã hội quyết định tồn tại xã hội
C. Tồn tại xã hội và ý thức xã hội độc lập với nhau
D. Tồn tại xã hội và ý thức xã hội tác động lẫn nhau một cách ngẫu nhiên

126. Theo triết học Mác-Lênin, phương thức sản xuất bao gồm những yếu tố cơ bản nào?

A. Lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất
B. Tư liệu sản xuất và người lao động
C. Công cụ lao động và đối tượng lao động
D. Khoa học và công nghệ

127. Theo triết học Mác-Lênin, bản chất của nhà nước là gì?

A. Một công cụ điều hòa lợi ích giữa các giai cấp
B. Một tổ chức quyền lực công cộng
C. Một bộ máy trấn áp của giai cấp thống trị
D. Một thiết chế bảo vệ quyền tự do của công dân

128. Trong triết học Mác-Lênin, khái niệm nào dùng để chỉ quá trình con người biến đổi giới tự nhiên để phục vụ nhu cầu của mình?

A. Sản xuất vật chất
B. Hoạt động thực tiễn
C. Nhận thức
D. Tư duy

129. Theo triết học Mác-Lênin, mục tiêu cuối cùng của chủ nghĩa cộng sản là gì?

A. Xây dựng một xã hội giàu có và thịnh vượng
B. Xây dựng một xã hội công bằng và bình đẳng
C. Giải phóng con người khỏi mọi áp bức, bóc lột
D. Cả ba đáp án trên

130. Theo triết học Mác-Lênin, phạm trù nào phản ánh mối liên hệ khách quan, vốn có giữa các sự vật, hiện tượng?

A. Ngẫu nhiên
B. Tất nhiên
C. Khả năng
D. Hiện thực

131. Theo triết học Mác-Lênin, yếu tố nào sau đây thể hiện tính năng động, sáng tạo của ý thức?

A. Khả năng phản ánh thế giới khách quan
B. Khả năng tác động trở lại thế giới khách quan
C. Sự phụ thuộc vào tồn tại xã hội
D. Tính khách quan

132. Theo triết học Mác-Lênin, hình thức sở hữu nào là đặc trưng của chủ nghĩa xã hội?

A. Sở hữu tư nhân
B. Sở hữu nhà nước
C. Sở hữu tập thể
D. Sở hữu hỗn hợp

133. Theo chủ nghĩa duy vật lịch sử, điều kiện tiên quyết để giải phóng xã hội khỏi áp bức giai cấp là gì?

A. Phát triển kinh tế
B. Cải cách chính trị
C. Xóa bỏ chế độ tư hữu về tư liệu sản xuất
D. Nâng cao dân trí

134. Theo triết học Mác-Lênin, yếu tố nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc xây dựng nền văn hóa xã hội chủ nghĩa?

A. Kế thừa và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống
B. Tiếp thu tinh hoa văn hóa nhân loại
C. Xây dựng hệ tư tưởng xã hội chủ nghĩa
D. Cả ba đáp án trên

135. Trong phép biện chứng duy vật, khái niệm nào dùng để chỉ sự thay đổi dần dần về lượng dẫn đến sự thay đổi về chất?

A. Đấu tranh giữa các mặt đối lập
B. Bước nhảy
C. Sự thống nhất giữa các mặt đối lập
D. Tính quy luật

136. Trong triết học Mác-Lênin, khái niệm nào chỉ sự phản ánh thế giới khách quan vào đầu óc con người một cách gián tiếp, thông qua các khái niệm, phán đoán, suy luận?

A. Cảm giác
B. Tri giác
C. Ý thức
D. Tư duy

137. Trong triết học Mác-Lênin, khái niệm nào dùng để chỉ trình độ phát triển của lực lượng sản xuất, thể hiện ở năng lực chinh phục tự nhiên của con người?

A. Công cụ lao động
B. Tư liệu sản xuất
C. Năng suất lao động
D. Trình độ khoa học và công nghệ

138. Theo triết học Mác-Lênin, hình thái ý thức xã hội nào phản ánh đời sống chính trị của xã hội?

A. Đạo đức
B. Tôn giáo
C. Chính trị
D. Khoa học

139. Theo triết học Mác-Lênin, yếu tố nào sau đây là động lực trực tiếp của sản xuất?

A. Nhu cầu của xã hội
B. Lợi nhuận
C. Sự tiến bộ của khoa học kỹ thuật
D. Sự cạnh tranh

140. Theo triết học Mác-Lênin, phạm trù nào dùng để chỉ sự vật, hiện tượng còn tiềm ẩn khả năng trở thành hiện thực?

A. Tất nhiên
B. Ngẫu nhiên
C. Khả năng
D. Hiện thực

141. Theo triết học Mác-Lênin, hình thái kinh tế – xã hội nào dựa trên chế độ công hữu về tư liệu sản xuất?

A. Chiếm hữu nô lệ
B. Phong kiến
C. Tư bản chủ nghĩa
D. Cộng sản chủ nghĩa

142. Theo chủ nghĩa duy vật lịch sử, động lực cơ bản nhất của sự phát triển xã hội là gì?

A. Sự phát triển của khoa học và công nghệ
B. Đấu tranh giai cấp
C. Sự thay đổi của ý thức hệ
D. Sự tăng trưởng kinh tế

143. Theo triết học Mác-Lênin, hình thức đấu tranh giai cấp cao nhất là gì?

A. Đấu tranh kinh tế
B. Đấu tranh chính trị
C. Đấu tranh tư tưởng
D. Đấu tranh vũ trang

144. Theo triết học Mác-Lênin, bản chất của con người là gì?

A. Một thực thể sinh học
B. Một thực thể xã hội
C. Tổng hòa các mối quan hệ xã hội
D. Một thực thể tâm linh

145. Trong triết học Mác-Lênin, phạm trù nào dùng để chỉ sự phù hợp giữa mục đích của hoạt động và kết quả đạt được?

A. Chân lý
B. Giá trị
C. Thực tiễn
D. Lợi ích

146. Theo triết học Mác-Lênin, đặc trưng cơ bản của thời đại ngày nay là gì?

A. Sự phát triển của khoa học và công nghệ
B. Sự đối đầu giữa các hệ thống chính trị khác nhau
C. Sự quá độ từ chủ nghĩa tư bản lên chủ nghĩa xã hội trên phạm vi toàn thế giới
D. Sự toàn cầu hóa kinh tế

147. Theo triết học Mác-Lênin, sự khác biệt cơ bản giữa lao động của con người và hoạt động của động vật là gì?

A. Lao động tạo ra của cải vật chất
B. Lao động có mục đích và kế hoạch
C. Lao động sử dụng công cụ
D. Lao động mang tính xã hội

148. Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, mối liên hệ giữa vật chất và ý thức được thể hiện như thế nào?

A. Vật chất quyết định ý thức, ý thức quyết định vật chất
B. Vật chất và ý thức độc lập, không liên hệ với nhau
C. Vật chất quyết định ý thức, ý thức tác động trở lại vật chất
D. Ý thức quyết định vật chất, vật chất tác động trở lại ý thức

149. Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, nguồn gốc của vận động và phát triển nằm ở đâu?

A. Sự tác động từ bên ngoài
B. Ý thức của con người
C. Sự đấu tranh giữa các mặt đối lập bên trong sự vật
D. Quy luật khách quan của tự nhiên

150. Theo triết học Mác-Lênin, vai trò của quần chúng nhân dân trong lịch sử được thể hiện rõ nhất ở đâu?

A. Sáng tạo ra của cải vật chất
B. Thực hiện các cuộc cách mạng xã hội
C. Phát triển văn hóa, khoa học
D. Tất cả các đáp án trên

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại

Về Tài Liệu Trọn Đời

Tài Liệu Trọn Đời - Blog cá nhân, tài liệu học tập, khoa học, công nghệ, thủ thuật, chia sẻ mọi kiến thức, lĩnh vực khác nhau đến với bạn đọc.

Gmail: info.tailieutrondoi@gmail.com

Địa chỉ: Hồ Chí Minh, Việt Nam

Giờ làm việc: T2-CN: 09:00 – 17:00

Chịu Trách Nhiệm Nội Dung

Mọi vấn đề liên quan đến bản quyền nội dung vui lòng liên hệ qua Gmail: info.tailieutrondoi@gmail.com

Miễn Trừ Trách Nhiệm

Tài Liệu Trọn Đời - Blog được xây dựng nhằm mục đích thử nghiệm, tham khảo, hỗ trợ học tập và nghiên cứu.

Tài Liệu Trọn Đời không chịu trách nhiệm dưới bất kỳ hình thức nào đối với thiệt hại trực tiếp hoặc gián tiếp phát sinh từ việc sử dụng hoặc áp dụng các nội dung trên trang web.

Các câu hỏi và đáp án trong danh mục "Trắc nghiệm" được biên soạn nhằm mục đích hỗ trợ học tập và tra cứu thông tin. Đây KHÔNG phải là tài liệu chính thức hay đề thi do bất kỳ cơ sở giáo dục hoặc tổ chức cấp chứng chỉ chuyên ngành nào ban hành.

Website không chịu trách nhiệm về độ chính xác tuyệt đối của nội dung cũng như mọi quyết định được đưa ra từ việc sử dụng kết quả trắc nghiệm hoặc các thông tin trong bài viết trên Website.

Social

  • X
  • LinkedIn
  • Flickr
  • YouTube
  • Pinterest
Copyright © 2026 Tài Liệu Trọn Đời
Back to Top

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.