Skip to content
Tài Liệu Trọn Đời - Thư viện tài liệu học tập - 5

Blog Cá Nhân | Chia Sẻ Tài Liệu Học Tập Miễn Phí

  • Trang chủ
    • Về chúng tôi
    • Quy định sử dụng
    • Miễn trừ trách nhiệm
    • Bản quyền & Khiếu nại
  • Đáp án
  • Góc học tập
  • Trắc nghiệm
  • Công cụ học tập
  • Liên hệ
  • Sitemap
  • Trang chủ
    • Về chúng tôi
    • Quy định sử dụng
    • Miễn trừ trách nhiệm
    • Bản quyền & Khiếu nại
  • Đáp án
  • Góc học tập
  • Trắc nghiệm
  • Công cụ học tập
  • Liên hệ
  • Sitemap
Tài Liệu Trọn Đời - Thư viện tài liệu học tập - 5

Blog Cá Nhân | Chia Sẻ Tài Liệu Học Tập Miễn Phí

Trang chủ » Trắc nghiệm Đại học » 150+ câu hỏi trắc nghiệm quản trị học online có đáp án

Trắc nghiệm Đại học

150+ câu hỏi trắc nghiệm quản trị học online có đáp án

Ngày cập nhật: 28/02/2026

⚠️ Đọc lưu ý và miễn trừ trách nhiệm trước khi bắt đầu: Các câu hỏi và đáp án trong bộ trắc nghiệm này chỉ mang tính chất tham khảo, hỗ trợ học tập và ôn luyện. Đây KHÔNG PHẢI là đề thi chính thức, không đại diện cho bất kỳ tài liệu chuẩn hóa hay kiểm tra chứng chỉ nào từ các cơ quan giáo dục hay tổ chức cấp chứng chỉ chuyên môn. Website không chịu bất kỳ trách nhiệm nào liên quan đến độ chính xác của nội dung hoặc các quyết định được đưa ra dựa trên kết quả làm bài trắc nghiệm.

Cùng khởi động với bộ 150+ câu hỏi trắc nghiệm quản trị học online có đáp án. Đây là một công cụ hữu ích để bạn kiểm tra mức độ hiểu biết và ghi nhớ nội dung. Chỉ cần nhấn vào bộ câu hỏi mà bạn muốn thử sức để bắt đầu làm bài. Hy vọng bạn sẽ có những phút giây làm bài bổ ích và đạt kết quả cao!

★★★★★
★★★★★
4.8/5 (106 đánh giá)

1. Phương pháp dự báo nào sử dụng ý kiến của các chuyên gia để đưa ra dự đoán?

A. Phân tích chuỗi thời gian
B. Hồi quy
C. Delphi
D. San bằng mũ

2. Chiến lược nào tập trung vào việc cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ độc đáo và khác biệt so với đối thủ cạnh tranh?

A. Chiến lược dẫn đầu về chi phí
B. Chiến lược khác biệt hóa
C. Chiến lược tập trung
D. Chiến lược tăng trưởng

3. Trong quản lý rủi ro, hoạt động nào sau đây liên quan đến việc xác định các sự kiện có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến dự án hoặc doanh nghiệp?

A. Đánh giá rủi ro
B. Nhận diện rủi ro
C. Ứng phó rủi ro
D. Giám sát rủi ro

4. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc môi trường bên ngoài của doanh nghiệp?

A. Đối thủ cạnh tranh
B. Nhà cung cấp
C. Văn hóa doanh nghiệp
D. Khách hàng

5. Trong giao tiếp, điều gì sau đây là một rào cản vật lý?

A. Sự khác biệt về văn hóa
B. Sự khác biệt về ngôn ngữ
C. Tiếng ồn
D. Định kiến

6. Phong cách lãnh đạo nào tập trung vào việc xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với nhân viên và tạo ra một môi trường làm việc thân thiện?

A. Lãnh đạo độc đoán
B. Lãnh đạo dân chủ
C. Lãnh đạo ủy quyền
D. Lãnh đạo quan tâm đến con người

7. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một đặc điểm của tổ chức theo lý thuyết hệ thống?

A. Tính mở
B. Tính khép kín
C. Tính tương tác
D. Tính mục đích

8. Trong quản trị chất lượng, công cụ nào sau đây được sử dụng để xác định nguyên nhân gốc rễ của một vấn đề?

A. Biểu đồ kiểm soát
B. Sơ đồ Pareto
C. Sơ đồ xương cá (Ishikawa)
D. Biểu đồ phân tán

9. Theo lý thuyết Z của Ouchi, yếu tố nào sau đây được nhấn mạnh?

A. Tính cá nhân
B. Tính tập thể
C. Tính cạnh tranh
D. Tính độc lập

10. Theo Porter, yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một trong năm lực lượng cạnh tranh?

A. Quyền lực thương lượng của nhà cung cấp
B. Quyền lực thương lượng của khách hàng
C. Sự cạnh tranh giữa các đối thủ hiện tại
D. Ảnh hưởng của chính phủ

11. Loại hình kiểm soát nào diễn ra trước khi hoạt động bắt đầu để đảm bảo rằng mọi thứ được chuẩn bị sẵn sàng?

A. Kiểm soát đồng thời
B. Kiểm soát phản hồi
C. Kiểm soát phòng ngừa
D. Kiểm soát tài chính

12. Công cụ nào sau đây được sử dụng để phân tích các yếu tố bên trong và bên ngoài ảnh hưởng đến một dự án hoặc doanh nghiệp?

A. Biểu đồ Gantt
B. Sơ đồ xương cá
C. SWOT
D. Bảng điểm cân bằng

13. Phong cách giao tiếp nào phù hợp nhất khi nhà quản trị cần đưa ra quyết định nhanh chóng và không có thời gian để thảo luận?

A. Giao tiếp khẳng định
B. Giao tiếp thụ động
C. Giao tiếp hung hăng
D. Giao tiếp quyết đoán

14. Theo thuyết hai yếu tố của Herzberg, yếu tố nào sau đây thuộc nhóm yếu tố duy trì (hygiene factors)?

A. Sự thành đạt
B. Công việc thú vị
C. Tiền lương
D. Sự công nhận

15. Loại hình cơ cấu tổ chức nào phù hợp nhất với một doanh nghiệp hoạt động trong môi trường ổn định và có ít sự thay đổi?

A. Cơ cấu trực tuyến
B. Cơ cấu chức năng
C. Cơ cấu ma trận
D. Cơ cấu theo nhóm

16. Loại hình cơ cấu tổ chức nào kết hợp các yếu tố của cơ cấu chức năng và cơ cấu theo dự án?

A. Cơ cấu trực tuyến
B. Cơ cấu chức năng
C. Cơ cấu ma trận
D. Cơ cấu theo nhóm

17. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một thành phần của marketing mix (4P)?

A. Product (Sản phẩm)
B. Price (Giá cả)
C. Place (Địa điểm)
D. People (Con người)

18. Trong quản trị dự án, giai đoạn nào liên quan đến việc xác định mục tiêu, phạm vi và các nguồn lực cần thiết?

A. Khởi đầu
B. Lập kế hoạch
C. Thực hiện
D. Kết thúc

19. Chức năng nào của quản trị liên quan đến việc đo lường hiệu suất và thực hiện các hành động khắc phục khi cần thiết?

A. Hoạch định
B. Tổ chức
C. Lãnh đạo
D. Kiểm soát

20. Theo Maslow, nhu cầu nào sau đây là cao nhất trong tháp nhu cầu?

A. Nhu cầu sinh lý
B. Nhu cầu an toàn
C. Nhu cầu xã hội
D. Nhu cầu tự thể hiện

21. Phương pháp nào sau đây giúp nhà quản trị hiểu rõ hơn về các quy trình làm việc và xác định các điểm cần cải tiến?

A. Phân tích PEST
B. Sơ đồ Gantt
C. Lưu đồ quy trình
D. Ma trận SWOT

22. Phương pháp quản lý chất lượng nào tập trung vào việc liên tục cải tiến các quy trình và sản phẩm?

A. Six Sigma
B. TQM (Quản lý chất lượng toàn diện)
C. ISO 9000
D. Kaizen

23. Điều gì sau đây là một ưu điểm của việc ra quyết định theo nhóm?

A. Quyết định nhanh chóng
B. Tránh được xung đột
C. Tăng cường sự chấp nhận quyết định
D. Giảm thiểu chi phí

24. Phong cách lãnh đạo nào mà nhà quản trị trao quyền cho nhân viên và cho phép họ tự đưa ra quyết định?

A. Lãnh đạo độc đoán
B. Lãnh đạo dân chủ
C. Lãnh đạo ủy quyền
D. Lãnh đạo chuyển đổi

25. Theo Henry Mintzberg, vai trò nào sau đây thuộc nhóm vai trò thông tin của nhà quản trị?

A. Người đại diện
B. Người liên lạc
C. Người phổ biến thông tin
D. Người kiến tạo

26. Trong quản trị dự án, phương pháp nào sử dụng sơ đồ mạng để xác định đường găng và thời gian hoàn thành dự án?

A. SWOT
B. PERT/CPM
C. 5S
D. Kaizen

27. Trong quản trị nguồn nhân lực, hoạt động nào sau đây liên quan đến việc xác định các kỹ năng và kiến thức cần thiết cho một công việc cụ thể?

A. Tuyển dụng
B. Đào tạo
C. Phân tích công việc
D. Đánh giá hiệu suất

28. Loại ngân sách nào được xây dựng dựa trên các hoạt động và chi phí cần thiết để thực hiện các hoạt động đó?

A. Ngân sách tĩnh
B. Ngân sách linh hoạt
C. Ngân sách hoạt động
D. Ngân sách vốn

29. Hoạt động nào sau đây KHÔNG thuộc chức năng tổ chức trong quản trị?

A. Xây dựng cơ cấu tổ chức
B. Phân công công việc
C. Tuyển dụng nhân sự
D. Đánh giá hiệu quả công việc

30. Theo McGregor, giả thuyết nào cho rằng nhân viên có bản chất lười biếng và cần được kiểm soát chặt chẽ?

A. Thuyết X
B. Thuyết Y
C. Thuyết Z
D. Thuyết ERG

31. Hình thức cơ cấu tổ chức nào mà nhân viên báo cáo cho nhiều hơn một người quản lý?

A. Cơ cấu chức năng
B. Cơ cấu trực tuyến
C. Cơ cấu ma trận
D. Cơ cấu đơn vị

32. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của việc lập kế hoạch trong quản trị?

A. Giảm thiểu rủi ro
B. Tăng cường sự linh hoạt
C. Định hướng rõ ràng
D. Tối ưu hóa sử dụng nguồn lực

33. Phương pháp ra quyết định nào khuyến khích mọi thành viên trong nhóm tham gia đóng góp ý kiến và đạt được sự đồng thuận?

A. Ra quyết định theo đa số
B. Ra quyết định độc đoán
C. Ra quyết định theo chuyên gia
D. Ra quyết định theo đồng thuận

34. Đâu là nhược điểm chính của cơ cấu tổ chức theo chức năng?

A. Khó phối hợp giữa các phòng ban
B. Chuyên môn hóa cao
C. Dễ kiểm soát
D. Linh hoạt trong thay đổi

35. Loại hình cấu trúc tổ chức nào phù hợp nhất với một công ty đa quốc gia hoạt động trong nhiều lĩnh vực kinh doanh khác nhau?

A. Cấu trúc chức năng (Functional structure)
B. Cấu trúc trực tuyến (Line structure)
C. Cấu trúc ma trận (Matrix structure)
D. Cấu trúc phân chia theo sản phẩm/khu vực (Divisional structure)

36. Phương pháp đánh giá hiệu suất nào mà người quản lý thu thập phản hồi từ nhiều nguồn khác nhau (đồng nghiệp, cấp dưới, khách hàng)?

A. Đánh giá 360 độ
B. Đánh giá theo mục tiêu (MBO)
C. Thang đo đánh giá hành vi (BARS)
D. Đánh giá theo tiêu chí

37. Đâu là một ví dụ về ‘rào cản gia nhập’ thị trường?

A. Nhiều đối thủ cạnh tranh
B. Chi phí chuyển đổi thấp
C. Yêu cầu vốn đầu tư lớn
D. Sản phẩm thay thế dễ dàng

38. Trong quản lý sự thay đổi, điều gì quan trọng nhất để đảm bảo sự thành công?

A. Áp đặt thay đổi từ trên xuống
B. Thông báo thay đổi vào phút cuối
C. Giao tiếp rõ ràng và liên tục
D. Bỏ qua những phản đối

39. Mục tiêu SMART là gì?

A. Strategic, Measurable, Achievable, Realistic, Time-bound
B. Specific, Measurable, Achievable, Relevant, Time-bound
C. Simple, Manageable, Attainable, Rewarding, Trackable
D. Standard, Methodical, Aggressive, Resourced, Timely

40. Đâu là chiến lược cạnh tranh mà doanh nghiệp tập trung vào việc cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ độc đáo và khác biệt so với đối thủ?

A. Chiến lược dẫn đầu về chi phí
B. Chiến lược khác biệt hóa
C. Chiến lược tập trung
D. Chiến lược đại dương xanh

41. Chiến lược marketing nào tập trung vào việc xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng?

A. Marketing đại chúng (Mass marketing)
B. Marketing trực tiếp (Direct marketing)
C. Marketing quan hệ (Relationship marketing)
D. Marketing lan truyền (Viral marketing)

42. Trong quản lý rủi ro dự án, hành động nào sau đây được thực hiện ĐẦU TIÊN?

A. Lập kế hoạch ứng phó rủi ro
B. Xác định rủi ro
C. Đánh giá rủi ro
D. Giám sát và kiểm soát rủi ro

43. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR)?

A. Bảo vệ môi trường
B. Tuân thủ luật pháp
C. Tối đa hóa lợi nhuận
D. Đóng góp cho cộng đồng

44. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố của văn hóa tổ chức?

A. Giá trị
B. Chuẩn mực
C. Biểu tượng
D. Báo cáo tài chính

45. Theo thuyết nhu cầu của Maslow, nhu cầu nào sau đây là cao nhất?

A. Nhu cầu sinh lý (Physiological needs)
B. Nhu cầu an toàn (Safety needs)
C. Nhu cầu xã hội (Social needs)
D. Nhu cầu tự thể hiện (Self-actualization needs)

46. Phong cách lãnh đạo nào mà người lãnh đạo trao quyền cho nhân viên và ít can thiệp vào công việc của họ?

A. Độc đoán
B. Dân chủ
C. Ủy quyền
D. Giao dịch

47. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc môi trường vĩ mô ảnh hưởng đến hoạt động của doanh nghiệp?

A. Yếu tố kinh tế (Economic factors)
B. Yếu tố công nghệ (Technological factors)
C. Yếu tố văn hóa – xã hội (Socio-cultural factors)
D. Đối thủ cạnh tranh (Competitors)

48. Chức năng nào của quản trị liên quan đến việc đo lường hiệu suất và thực hiện các hành động khắc phục khi cần thiết?

A. Hoạch định (Planning)
B. Tổ chức (Organizing)
C. Lãnh đạo (Leading)
D. Kiểm soát (Controlling)

49. Kỹ năng nào sau đây KHÔNG phải là kỹ năng quản lý thiết yếu?

A. Kỹ năng kỹ thuật
B. Kỹ năng nhân sự
C. Kỹ năng tư duy
D. Kỹ năng viết code

50. Trong quản lý dự án, phương pháp đường găng (Critical Path Method – CPM) được sử dụng để làm gì?

A. Quản lý chi phí dự án
B. Xác định các hoạt động quan trọng ảnh hưởng đến thời gian hoàn thành dự án
C. Quản lý nguồn lực dự án
D. Đánh giá rủi ro dự án

51. Mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Michael Porter dùng để làm gì?

A. Phân tích điểm mạnh, điểm yếu của doanh nghiệp
B. Đánh giá mức độ hấp dẫn của một ngành
C. Xây dựng chiến lược marketing
D. Quản lý chuỗi cung ứng

52. Phong cách lãnh đạo nào sau đây tập trung vào việc xây dựng mối quan hệ và sự tin tưởng với nhân viên, đồng thời khuyến khích sự tham gia của họ vào quá trình ra quyết định?

A. Độc đoán (Autocratic)
B. Dân chủ (Democratic)
C. Tự do (Laissez-faire)
D. Giao dịch (Transactional)

53. Đâu là vai trò của nhà quản lý khi thực hiện việc phân bổ nguồn lực?

A. Người ra quyết định
B. Người đàm phán
C. Người phân bổ nguồn lực
D. Người giám sát

54. Mục đích chính của việc phân tích SWOT là gì?

A. Đánh giá hiệu quả hoạt động của nhân viên
B. Xác định điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của doanh nghiệp
C. Phân tích tình hình tài chính của doanh nghiệp
D. Lập kế hoạch marketing

55. Công cụ quản lý nào sau đây giúp xác định, phân tích và ưu tiên các rủi ro tiềm ẩn trong một dự án hoặc hoạt động kinh doanh?

A. Phân tích SWOT
B. Ma trận BCG
C. Phân tích PESTEL
D. Đánh giá rủi ro

56. Trong quản trị nguồn nhân lực, hoạt động nào sau đây liên quan đến việc xác định các kỹ năng và kiến thức cần thiết cho một công việc cụ thể?

A. Tuyển dụng (Recruitment)
B. Đào tạo (Training)
C. Phân tích công việc (Job analysis)
D. Đánh giá hiệu suất (Performance appraisal)

57. Theo Henry Mintzberg, vai trò nào sau đây thuộc nhóm vai trò quan hệ (interpersonal roles) của nhà quản trị?

A. Người đại diện (Figurehead)
B. Người phổ biến thông tin (Disseminator)
C. Người giải quyết xáo trộn (Disturbance Handler)
D. Người khởi xướng (Entrepreneur)

58. Phương pháp quản lý chất lượng nào tập trung vào việc cải tiến liên tục các quy trình và sản phẩm?

A. Six Sigma
B. TQM (Total Quality Management)
C. ISO 9000
D. Kaizen

59. Trong quản lý tài chính, tỷ số nào sau đây đo lường khả năng thanh toán các khoản nợ ngắn hạn của một công ty?

A. Tỷ số nợ trên vốn chủ sở hữu (Debt-to-equity ratio)
B. Tỷ số thanh toán hiện hành (Current ratio)
C. Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (Return on equity)
D. Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu (Profit margin)

60. Theo lý thuyết của Frederick Herzberg, yếu tố nào sau đây được xem là yếu tố duy trì (hygiene factor) trong công việc?

A. Sự công nhận (Recognition)
B. Trách nhiệm (Responsibility)
C. Điều kiện làm việc (Working conditions)
D. Cơ hội phát triển (Growth opportunities)

61. Mô hình nào sau đây mô tả các giai đoạn phát triển của một nhóm làm việc?

A. Mô hình SWOT
B. Mô hình Tuckman
C. Mô hình PESTEL
D. Mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Porter

62. Phong cách lãnh đạo nào phù hợp nhất trong tình huống khẩn cấp, đòi hỏi quyết định nhanh chóng và dứt khoát?

A. Lãnh đạo ủy quyền (Delegative leadership)
B. Lãnh đạo dân chủ (Democratic leadership)
C. Lãnh đạo độc đoán (Autocratic leadership)
D. Lãnh đạo chuyển đổi (Transformational leadership)

63. Theo lý thuyết X và Y của McGregor, nhà quản lý theo lý thuyết Y có xu hướng tin rằng nhân viên như thế nào?

A. Thích làm việc và có khả năng tự quản.
B. Cần được kiểm soát chặt chẽ để hoàn thành công việc.
C. Tránh né trách nhiệm và thiếu động lực.
D. Chỉ quan tâm đến tiền lương và phúc lợi.

64. Chức năng nào của quản trị đảm bảo rằng các nguồn lực của tổ chức được sử dụng một cách hiệu quả và phù hợp với mục tiêu đã đề ra?

A. Hoạch định (Planning)
B. Tổ chức (Organizing)
C. Lãnh đạo (Leading)
D. Kiểm soát (Controlling)

65. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc môi trường bên ngoài của doanh nghiệp?

A. Khách hàng (Customers)
B. Đối thủ cạnh tranh (Competitors)
C. Nhà cung cấp (Suppliers)
D. Văn hóa doanh nghiệp (Corporate Culture)

66. Chức năng nào của quản trị liên quan đến việc đo lường hiệu suất và thực hiện các hành động khắc phục khi cần thiết?

A. Hoạch định (Planning)
B. Tổ chức (Organizing)
C. Lãnh đạo (Leading)
D. Kiểm soát (Controlling)

67. Theo Henry Mintzberg, vai trò nào sau đây thuộc nhóm vai trò quan hệ con người của nhà quản trị?

A. Vai trò người đại diện (Figurehead)
B. Vai trò người liên lạc (Liaison)
C. Vai trò người phát ngôn (Spokesperson)
D. Vai trò người điều phối (Coordinator)

68. Điều gì KHÔNG phải là một đặc điểm của phong cách lãnh đạo dân chủ?

A. Khuyến khích sự tham gia của nhân viên vào quá trình ra quyết định.
B. Nhà lãnh đạo đưa ra quyết định cuối cùng sau khi tham khảo ý kiến của nhân viên.
C. Nhà lãnh đạo tập trung quyền lực và kiểm soát chặt chẽ mọi hoạt động.
D. Tạo ra môi trường làm việc hợp tác và cởi mở.

69. Trong quản lý dự án, phương pháp nào giúp xác định trình tự thực hiện các công việc và thời gian cần thiết để hoàn thành dự án?

A. Phân tích SWOT
B. Sơ đồ Gantt (Gantt chart)
C. Ma trận BCG
D. Phân tích PESTEL

70. Hành vi nào sau đây thể hiện kỹ năng giao tiếp hiệu quả của nhà quản trị?

A. Chỉ nói mà không lắng nghe ý kiến của người khác.
B. Sử dụng ngôn ngữ chuyên môn khó hiểu với nhân viên.
C. Lắng nghe tích cực và phản hồi rõ ràng, tôn trọng.
D. Tránh giao tiếp trực tiếp và chỉ sử dụng email.

71. Quá trình ra quyết định hợp lý bao gồm mấy bước cơ bản?

A. 3
B. 5
C. 7
D. 9

72. Mục tiêu SMART là gì?

A. Simple, Measurable, Achievable, Relevant, Time-bound (Đơn giản, Đo lường được, Khả thi, Phù hợp, Có thời hạn).
B. Strategic, Motivating, Attainable, Rewarding, Trackable (Chiến lược, Tạo động lực, Có thể đạt được, Đáng khen thưởng, Theo dõi được).
C. Specific, Manageable, Agreed upon, Realistic, Timely (Cụ thể, Quản lý được, Được thống nhất, Thực tế, Kịp thời).
D. Sustainable, Meaningful, Action-oriented, Responsible, Transparent (Bền vững, Ý nghĩa, Định hướng hành động, Có trách nhiệm, Minh bạch).

73. Khi nào thì nên sử dụng phương pháp ra quyết định theo nhóm?

A. Khi cần đưa ra quyết định nhanh chóng trong tình huống khẩn cấp.
B. Khi vấn đề phức tạp và đòi hỏi nhiều kiến thức chuyên môn.
C. Khi nhà quản lý muốn thể hiện quyền lực và kiểm soát.
D. Khi không có đủ thông tin để đưa ra quyết định cá nhân.

74. Phương pháp quản lý nào tập trung vào việc liên tục cải tiến quy trình để tăng năng suất và giảm thiểu lãng phí?

A. Quản lý theo mục tiêu (Management by Objectives – MBO)
B. Quản lý chất lượng toàn diện (Total Quality Management – TQM)
C. Quản lý khủng hoảng (Crisis Management)
D. Quản lý dự án (Project Management)

75. Công cụ quản lý nào giúp doanh nghiệp xác định, phân tích và ưu tiên các rủi ro có thể ảnh hưởng đến mục tiêu của mình?

A. Phân tích PESTEL
B. Phân tích SWOT
C. Quản lý rủi ro (Risk Management)
D. Mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Porter

76. Theo Maslow, nhu cầu nào sau đây thuộc bậc cao nhất trong tháp nhu cầu?

A. Nhu cầu sinh lý (Physiological needs)
B. Nhu cầu an toàn (Safety needs)
C. Nhu cầu xã hội (Social needs)
D. Nhu cầu tự thể hiện (Self-actualization needs)

77. Điều gì KHÔNG phải là một chức năng chính của quản trị nguồn nhân lực?

A. Tuyển dụng và lựa chọn nhân viên.
B. Đào tạo và phát triển nhân viên.
C. Quản lý tài chính của công ty.
D. Đánh giá hiệu suất làm việc của nhân viên.

78. Đâu là một yếu tố quan trọng để xây dựng một nền văn hóa doanh nghiệp mạnh?

A. Thiếu sự giao tiếp giữa các nhân viên.
B. Giá trị và niềm tin được chia sẻ rộng rãi.
C. Sự cạnh tranh gay gắt giữa các phòng ban.
D. Quy tắc và thủ tục cứng nhắc.

79. Loại kế hoạch nào thường được sử dụng để đối phó với các tình huống bất ngờ hoặc khủng hoảng?

A. Kế hoạch chiến lược (Strategic plan)
B. Kế hoạch tác nghiệp (Operational plan)
C. Kế hoạch dự phòng (Contingency plan)
D. Kế hoạch marketing (Marketing plan)

80. Đâu là một hạn chế của việc sử dụng ngân sách làm công cụ kiểm soát?

A. Ngân sách không cung cấp thông tin về hiệu quả hoạt động.
B. Ngân sách có thể gây ra sự cứng nhắc và thiếu linh hoạt.
C. Ngân sách không thể đo lường được.
D. Ngân sách không giúp quản lý nguồn lực.

81. Trong mô hình SWOT, yếu tố nào sau đây thể hiện những hạn chế bên trong của tổ chức?

A. Strengths (Điểm mạnh)
B. Weaknesses (Điểm yếu)
C. Opportunities (Cơ hội)
D. Threats (Thách thức)

82. Theo thuyết hai yếu tố của Herzberg, yếu tố nào sau đây thuộc nhóm yếu tố duy trì (hygiene factors)?

A. Sự công nhận (Recognition)
B. Cơ hội thăng tiến (Advancement)
C. Điều kiện làm việc (Working conditions)
D. Trách nhiệm (Responsibility)

83. Phương pháp nào sau đây giúp doanh nghiệp xác định các yếu tố bên ngoài có thể ảnh hưởng đến hoạt động của mình, bao gồm các yếu tố chính trị, kinh tế, xã hội, công nghệ, môi trường và pháp lý?

A. Phân tích SWOT
B. Phân tích PESTEL
C. Mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Porter
D. Ma trận BCG

84. Loại hình cơ cấu tổ chức nào phù hợp nhất với một công ty hoạt động trong môi trường ổn định, ít thay đổi?

A. Cơ cấu trực tuyến (Virtual structure)
B. Cơ cấu ma trận (Matrix structure)
C. Cơ cấu chức năng (Functional structure)
D. Cơ cấu theo nhóm (Team structure)

85. Loại hình kiểm soát nào được thực hiện trước khi hoạt động diễn ra, nhằm ngăn ngừa các vấn đề phát sinh?

A. Kiểm soát đồng thời (Concurrent control)
B. Kiểm soát phản hồi (Feedback control)
C. Kiểm soát sơ bộ (Feedforward control)
D. Kiểm soát tài chính (Financial control)

86. Đâu là một lợi ích của việc sử dụng công nghệ thông tin trong quản lý?

A. Giảm khả năng tiếp cận thông tin.
B. Tăng chi phí hoạt động.
C. Cải thiện hiệu quả giao tiếp và ra quyết định.
D. Làm chậm quá trình đổi mới.

87. Phong cách lãnh đạo nào tập trung vào việc truyền cảm hứng và tạo động lực cho nhân viên để đạt được những mục tiêu cao hơn?

A. Lãnh đạo giao dịch (Transactional leadership)
B. Lãnh đạo độc đoán (Autocratic leadership)
C. Lãnh đạo chuyển đổi (Transformational leadership)
D. Lãnh đạo ủy quyền (Delegative leadership)

88. Đâu là một ưu điểm của việc phân quyền trong tổ chức?

A. Giảm sự linh hoạt và khả năng thích ứng với thay đổi.
B. Tăng gánh nặng cho các nhà quản lý cấp cao.
C. Nâng cao tinh thần trách nhiệm và động lực của nhân viên.
D. Làm chậm quá trình ra quyết định.

89. Đâu là một thách thức chính của việc quản lý một đội ngũ đa văn hóa?

A. Thiếu sự đa dạng về ý tưởng và quan điểm.
B. Dễ dàng đạt được sự đồng thuận trong mọi vấn đề.
C. Vượt qua rào cản giao tiếp và khác biệt văn hóa.
D. Giảm khả năng sáng tạo và đổi mới.

90. Đâu là một ví dụ về kiểm soát nội bộ trong một tổ chức?

A. Giảm chi phí marketing.
B. Tách biệt trách nhiệm giữa các bộ phận.
C. Tăng cường cạnh tranh với đối thủ.
D. Phát triển sản phẩm mới.

91. Đâu là một rào cản trong giao tiếp hiệu quả?

A. Sử dụng ngôn ngữ rõ ràng và dễ hiểu
B. Lắng nghe tích cực
C. Thông tin quá tải
D. Phản hồi kịp thời

92. Theo thuyết kỳ vọng của Vroom, điều gì quyết định động lực của một cá nhân?

A. Nhu cầu sinh lý, an toàn, xã hội, tự trọng và tự thể hiện
B. Sự công bằng trong đối xử
C. Kỳ vọng, tính công cụ và giá trị
D. Các yếu tố duy trì và động viên

93. Loại ngân sách nào được xây dựng dựa trên các hoạt động và chi phí cần thiết để thực hiện các hoạt động đó?

A. Ngân sách tĩnh
B. Ngân sách linh hoạt
C. Ngân sách hoạt động
D. Ngân sách tiền mặt

94. Trong quản lý rủi ro, chiến lược nào liên quan đến việc chuyển giao rủi ro cho một bên khác?

A. Tránh rủi ro
B. Giảm thiểu rủi ro
C. Chấp nhận rủi ro
D. Chuyển giao rủi ro

95. Điều gì sau đây là một lợi ích của việc phân quyền trong tổ chức?

A. Tăng tính nhất quán trong quyết định
B. Giảm thời gian phản hồi với các vấn đề
C. Tăng cường kiểm soát từ cấp trên
D. Giảm sự sáng tạo và đổi mới

96. Phong cách lãnh đạo nào tập trung vào việc xây dựng sự đồng thuận và khuyến khích sự tham gia của nhân viên trong quá trình ra quyết định?

A. Độc đoán
B. Dân chủ
C. Tự do
D. Quan liêu

97. Trong đàm phán, chiến lược ‘cùng thắng’ (win-win) tập trung vào điều gì?

A. Đạt được lợi ích tối đa cho một bên
B. Tìm kiếm giải pháp mà cả hai bên đều có lợi
C. Chấp nhận một kết quả trung gian
D. Tránh xung đột và duy trì mối quan hệ

98. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một hình thức của truyền thông phi ngôn ngữ?

A. Ngôn ngữ cơ thể
B. Giọng điệu
C. Văn bản
D. Giao tiếp bằng mắt

99. Phương pháp đánh giá hiệu suất nào so sánh hiệu suất của nhân viên với các tiêu chuẩn khách quan và có thể đo lường được?

A. Đánh giá bằng phương pháp 360 độ
B. Đánh giá dựa trên hành vi (BARS)
C. Đánh giá dựa trên kết quả (MBO)
D. Đánh giá bằng phương pháp thang đo đồ họa

100. Mục tiêu chính của quản trị chuỗi cung ứng là gì?

A. Giảm chi phí sản xuất
B. Tối ưu hóa dòng chảy hàng hóa và thông tin
C. Tăng cường quảng bá sản phẩm
D. Mở rộng thị trường quốc tế

101. Trong quản lý xung đột, phong cách nào liên quan đến việc tìm kiếm một giải pháp trung gian mà cả hai bên đều chấp nhận?

A. Tránh né
B. Thỏa hiệp
C. Hợp tác
D. Áp đặt

102. Phong cách lãnh đạo nào phù hợp nhất khi nhân viên có trình độ chuyên môn cao và có khả năng tự quản lý?

A. Độc đoán
B. Dân chủ
C. Ủy thác
D. Giao dịch

103. Ma trận SWOT được sử dụng để phân tích yếu tố nào?

A. Tài chính của doanh nghiệp
B. Môi trường bên trong và bên ngoài của doanh nghiệp
C. Cơ cấu tổ chức của doanh nghiệp
D. Quy trình sản xuất của doanh nghiệp

104. Trong quản trị dự án, biểu đồ Gantt được sử dụng để làm gì?

A. Quản lý chi phí dự án
B. Quản lý nguồn lực dự án
C. Lập kế hoạch và theo dõi tiến độ dự án
D. Quản lý rủi ro dự án

105. Loại hình cơ cấu tổ chức nào phù hợp nhất với một công ty hoạt động trong môi trường ổn định và ít thay đổi?

A. Cơ cấu trực tuyến chức năng
B. Cơ cấu ma trận
C. Cơ cấu theo nhóm
D. Cơ cấu phân quyền

106. Loại hình kiểm soát nào được thực hiện trước khi hoạt động diễn ra để đảm bảo rằng mọi thứ được chuẩn bị đầy đủ?

A. Kiểm soát đồng thời
B. Kiểm soát sau
C. Kiểm soát phòng ngừa
D. Kiểm soát phản hồi

107. Phương pháp dự báo nào sử dụng ý kiến của các chuyên gia để đưa ra dự đoán?

A. Phân tích chuỗi thời gian
B. Phân tích hồi quy
C. Phương pháp Delphi
D. Phân tích điểm hòa vốn

108. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về môi trường bên trong doanh nghiệp?

A. Nguồn nhân lực
B. Văn hóa doanh nghiệp
C. Công nghệ
D. Nhà cung cấp

109. Thuyết nào cho rằng động lực của con người được thúc đẩy bởi nhu cầu được tự khẳng định và phát triển bản thân?

A. Thuyết hệ thống cấp bậc nhu cầu của Maslow
B. Thuyết hai yếu tố của Herzberg
C. Thuyết ERG của Alderfer
D. Thuyết kỳ vọng của Vroom

110. Phương pháp ra quyết định nào khuyến khích tất cả các thành viên trong nhóm đưa ra ý kiến và đánh giá một cách khách quan?

A. Brainstorming
B. Kỹ thuật nhóm danh nghĩa (Nominal Group Technique)
C. Biện chứng
D. Ra quyết định theo đa số

111. Phương pháp quản lý chất lượng nào tập trung vào việc cải tiến liên tục thông qua các thay đổi nhỏ và dần dần?

A. Six Sigma
B. TQM (Quản lý chất lượng toàn diện)
C. Kaizen
D. ISO 9000

112. Trong quản trị nguồn nhân lực, quy trình nào liên quan đến việc xác định các kỹ năng và kiến thức cần thiết cho một công việc cụ thể?

A. Tuyển dụng
B. Đào tạo
C. Phân tích công việc
D. Đánh giá hiệu suất

113. Chỉ số tài chính nào đo lường khả năng thanh toán các khoản nợ ngắn hạn của doanh nghiệp?

A. Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE)
B. Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu
C. Tỷ lệ thanh toán hiện hành
D. Vòng quay hàng tồn kho

114. Theo Henry Mintzberg, vai trò nào sau đây thuộc nhóm vai trò quan hệ con người của nhà quản trị?

A. Người đại diện (Figurehead)
B. Người liên lạc (Liaison)
C. Người phổ biến thông tin (Disseminator)
D. Người khởi xướng (Entrepreneur)

115. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một đặc điểm của tổ chức theo Weber?

A. Phân công lao động rõ ràng
B. Hệ thống quy tắc và quy định chính thức
C. Tuyển dụng dựa trên mối quan hệ cá nhân
D. Hệ thống thứ bậc quyền lực

116. Theo Kotler, yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về Marketing Mix (4P)?

A. Product (Sản phẩm)
B. Price (Giá cả)
C. Place (Phân phối)
D. Process (Quy trình)

117. Mục tiêu SMART là gì?

A. Simple, Measurable, Achievable, Relevant, Time-bound
B. Specific, Meaningful, Aggressive, Realistic, Timely
C. Strategic, Measurable, Attainable, Result-oriented, Trackable
D. Specific, Measurable, Achievable, Relevant, Time-bound

118. Chức năng nào của quản trị liên quan đến việc đo lường hiệu suất và thực hiện các hành động khắc phục khi cần thiết?

A. Hoạch định
B. Tổ chức
C. Lãnh đạo
D. Kiểm soát

119. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một yếu tố của môi trường vĩ mô?

A. Yếu tố kinh tế
B. Yếu tố công nghệ
C. Đối thủ cạnh tranh
D. Yếu tố chính trị – pháp luật

120. Hội nhập dọc (Vertical Integration) là gì?

A. Sáp nhập với đối thủ cạnh tranh
B. Mua lại hoặc kiểm soát các nhà cung cấp hoặc nhà phân phối
C. Đa dạng hóa sản phẩm và dịch vụ
D. Mở rộng thị trường ra quốc tế

121. Loại ngân sách nào sau đây được xây dựng dựa trên các hoạt động và chi phí cần thiết để thực hiện các hoạt động đó?

A. Ngân sách tĩnh
B. Ngân sách linh hoạt
C. Ngân sách hoạt động
D. Ngân sách vốn

122. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một đặc điểm của tổ chức học tập?

A. Tư duy hệ thống
B. Liên tục thử nghiệm
C. Chấp nhận rủi ro cao
D. Ám ảnh về kiểm soát

123. Phong cách quản lý nào được Blake và Mouton mô tả là ‘quản lý câu lạc bộ đồng quê’?

A. 1,1
B. 1,9
C. 9,1
D. 5,5

124. Đâu là lợi thế chính của việc sử dụng cơ cấu tổ chức theo chức năng?

A. Tập trung chuyên môn hóa
B. Phản ứng nhanh với thay đổi
C. Dễ dàng phối hợp giữa các bộ phận
D. Trách nhiệm rõ ràng

125. Theo Kotter, bước nào sau đây là bước đầu tiên trong quy trình 8 bước để tạo ra sự thay đổi?

A. Tạo ra tầm nhìn
B. Xây dựng liên minh mạnh mẽ
C. Tạo cảm giác cấp bách
D. Trao quyền cho hành động

126. Theo thuyết hai yếu tố của Herzberg, yếu tố nào sau đây thuộc nhóm yếu tố duy trì?

A. Sự thành đạt
B. Sự công nhận
C. Trách nhiệm
D. Điều kiện làm việc

127. Quá trình nào sau đây liên quan đến việc so sánh hiệu suất của một tổ chức với các tổ chức hàng đầu khác trong ngành?

A. Hoạch định
B. Kiểm soát
C. Benchmarking
D. Đánh giá hiệu suất

128. Đâu là một thách thức chính của việc quản lý một đội ngũ đa văn hóa?

A. Thiếu sự đa dạng về kỹ năng
B. Giao tiếp không hiệu quả
C. Ít ý tưởng sáng tạo
D. Khó khăn trong việc tuyển dụng

129. Theo Maslow, nhu cầu nào sau đây thuộc bậc cao nhất trong tháp nhu cầu?

A. Nhu cầu sinh lý
B. Nhu cầu an toàn
C. Nhu cầu xã hội
D. Nhu cầu tự thể hiện

130. Theo thuyết kỳ vọng của Vroom, yếu tố nào sau đây đề cập đến niềm tin của một cá nhân rằng nỗ lực của họ sẽ dẫn đến hiệu suất tốt?

A. Kỳ vọng
B. Phương tiện
C. Giá trị
D. Công bằng

131. Loại kế hoạch nào sau đây thường có phạm vi rộng nhất và thời gian dài nhất?

A. Kế hoạch tác nghiệp
B. Kế hoạch chiến lược
C. Kế hoạch chiến thuật
D. Ngân sách

132. Đâu là một lợi ích chính của việc sử dụng hệ thống thông tin quản lý (MIS)?

A. Giảm chi phí sản xuất
B. Cải thiện việc ra quyết định
C. Tăng cường kiểm soát nhân viên
D. Nâng cao sự hài lòng của khách hàng

133. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một yếu tố trong mô hình năm lực lượng cạnh tranh của Michael Porter?

A. Quyền lực đàm phán của nhà cung cấp
B. Mối đe dọa từ các đối thủ tiềm ẩn
C. Cường độ cạnh tranh giữa các đối thủ hiện tại
D. Chi phí chuyển đổi khách hàng

134. Theo lý thuyết Z của Ouchi, yếu tố nào sau đây được nhấn mạnh?

A. Kiểm soát chặt chẽ
B. Cá nhân hóa
C. Sự tham gia của nhân viên
D. Tính ngắn hạn

135. Trong quản lý dự án, phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để xác định đường găng?

A. PERT/CPM
B. SWOT
C. Balanced Scorecard
D. Benchmarking

136. Phương pháp ra quyết định nào sau đây sử dụng các nhóm chuyên gia để đưa ra dự báo?

A. Brainstorming
B. Kỹ thuật Delphi
C. Nominal Group Technique
D. Phân tích chi phí – lợi ích

137. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một đặc điểm của văn hóa tổ chức mạnh?

A. Sự đồng nhất cao về giá trị
B. Sự tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc
C. Ảnh hưởng lớn đến hành vi của nhân viên
D. Khả năng thích ứng nhanh chóng với thay đổi

138. Trong đàm phán, chiến lược nào sau đây tìm kiếm giải pháp đôi bên cùng có lợi?

A. Cạnh tranh
B. Hợp tác
C. Tránh né
D. Nhượng bộ

139. Trong quản lý sự thay đổi, chiến lược nào sau đây tập trung vào việc giảm sự kháng cự bằng cách cung cấp thông tin và giải thích lý do thay đổi?

A. Cưỡng ép
B. Thuyết phục
C. Giáo dục và truyền thông
D. Tham gia và trao quyền

140. Trong quản lý chuỗi cung ứng, chiến lược nào sau đây tập trung vào việc đáp ứng nhu cầu của khách hàng một cách nhanh chóng và hiệu quả?

A. Just-in-time
B. Lean manufacturing
C. Agile supply chain
D. Total Quality Management

141. Phong cách lãnh đạo nào sau đây tập trung vào việc trao quyền cho nhân viên và khuyến khích sự tham gia của họ vào quá trình ra quyết định?

A. Độc đoán
B. Quan liêu
C. Dân chủ
D. Tự do

142. Đâu là một vai trò quan trọng của nhà quản lý trong việc xây dựng một nền văn hóa đổi mới?

A. Kiểm soát chặt chẽ
B. Khuyến khích thử nghiệm
C. Tránh rủi ro
D. Duy trì sự ổn định

143. Công cụ quản lý nào sau đây thường được sử dụng để phân tích điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của một tổ chức?

A. SWOT
B. PESTEL
C. Balanced Scorecard
D. Benchmarking

144. Hình thức kiểm soát nào sau đây được thực hiện trước khi hoạt động diễn ra?

A. Kiểm soát đồng thời
B. Kiểm soát phản hồi
C. Kiểm soát sơ bộ
D. Kiểm soát tài chính

145. Trong quản trị rủi ro, hành động nào sau đây thể hiện việc chuyển rủi ro cho bên thứ ba?

A. Tránh rủi ro
B. Giảm thiểu rủi ro
C. Chấp nhận rủi ro
D. Mua bảo hiểm

146. Theo Henry Mintzberg, vai trò nào sau đây thuộc nhóm vai trò quan hệ con người của nhà quản trị?

A. Người đại diện (Figurehead)
B. Người liên lạc (Liaison)
C. Người phát ngôn (Spokesperson)
D. Người giám sát (Monitor)

147. Đâu là đặc điểm của một quyết định có tính chiến lược?

A. Tác động ngắn hạn
B. Dễ dàng đảo ngược
C. Liên quan đến nhiều bộ phận
D. Ít rủi ro

148. Trong quản lý chất lượng, phương pháp nào sau đây tập trung vào việc loại bỏ lãng phí trong quá trình sản xuất?

A. Six Sigma
B. Lean manufacturing
C. Total Quality Management
D. ISO 9000

149. Loại hình cấu trúc tổ chức nào phù hợp nhất với một công ty đa quốc gia hoạt động trong nhiều lĩnh vực kinh doanh khác nhau?

A. Cấu trúc chức năng
B. Cấu trúc sản phẩm
C. Cấu trúc địa lý
D. Cấu trúc ma trận

150. Phương pháp nào sau đây giúp xác định các hoạt động tạo ra giá trị và loại bỏ các hoạt động không tạo ra giá trị trong một quy trình?

A. Phân tích SWOT
B. Phân tích chuỗi giá trị
C. Benchmarking
D. Balanced Scorecard

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại

Về Tài Liệu Trọn Đời

Tài Liệu Trọn Đời - Blog cá nhân, tài liệu học tập, khoa học, công nghệ, thủ thuật, chia sẻ mọi kiến thức, lĩnh vực khác nhau đến với bạn đọc.

Gmail: info.tailieutrondoi@gmail.com

Địa chỉ: Hồ Chí Minh, Việt Nam

Giờ làm việc: T2-CN: 09:00 – 17:00

Chịu Trách Nhiệm Nội Dung

Mọi vấn đề liên quan đến bản quyền nội dung vui lòng liên hệ qua Gmail: info.tailieutrondoi@gmail.com

Miễn Trừ Trách Nhiệm

Tài Liệu Trọn Đời - Blog được xây dựng nhằm mục đích thử nghiệm, tham khảo, hỗ trợ học tập và nghiên cứu.

Tài Liệu Trọn Đời không chịu trách nhiệm dưới bất kỳ hình thức nào đối với thiệt hại trực tiếp hoặc gián tiếp phát sinh từ việc sử dụng hoặc áp dụng các nội dung trên trang web.

Các câu hỏi và đáp án trong danh mục "Trắc nghiệm" được biên soạn nhằm mục đích hỗ trợ học tập và tra cứu thông tin. Đây KHÔNG phải là tài liệu chính thức hay đề thi do bất kỳ cơ sở giáo dục hoặc tổ chức cấp chứng chỉ chuyên ngành nào ban hành.

Website không chịu trách nhiệm về độ chính xác tuyệt đối của nội dung cũng như mọi quyết định được đưa ra từ việc sử dụng kết quả trắc nghiệm hoặc các thông tin trong bài viết trên Website.

Social

  • X
  • LinkedIn
  • Flickr
  • YouTube
  • Pinterest
Copyright © 2026 Tài Liệu Trọn Đời
Back to Top

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.