Skip to content
Tài Liệu Trọn Đời - Thư viện tài liệu học tập - 5

Blog Cá Nhân | Chia Sẻ Tài Liệu Học Tập Miễn Phí

  • Trang chủ
    • Về chúng tôi
    • Quy định sử dụng
    • Miễn trừ trách nhiệm
    • Bản quyền & Khiếu nại
  • Đáp án
  • Góc học tập
  • Trắc nghiệm
  • Công cụ học tập
  • Liên hệ
  • Sitemap
  • Trang chủ
    • Về chúng tôi
    • Quy định sử dụng
    • Miễn trừ trách nhiệm
    • Bản quyền & Khiếu nại
  • Đáp án
  • Góc học tập
  • Trắc nghiệm
  • Công cụ học tập
  • Liên hệ
  • Sitemap
Tài Liệu Trọn Đời - Thư viện tài liệu học tập - 5

Blog Cá Nhân | Chia Sẻ Tài Liệu Học Tập Miễn Phí

Trang chủ » Trắc nghiệm Đại học » 150+ câu hỏi trắc nghiệm da liễu online có đáp án

Trắc nghiệm Đại học

150+ câu hỏi trắc nghiệm da liễu online có đáp án

Ngày cập nhật: 14/03/2026

⚠️ Đọc lưu ý và miễn trừ trách nhiệm trước khi bắt đầu: Các câu hỏi và đáp án trong bộ trắc nghiệm này chỉ mang tính chất tham khảo, hỗ trợ học tập và ôn luyện. Đây KHÔNG PHẢI là đề thi chính thức, không đại diện cho bất kỳ tài liệu chuẩn hóa hay kiểm tra chứng chỉ nào từ các cơ quan giáo dục hay tổ chức cấp chứng chỉ chuyên môn. Website không chịu bất kỳ trách nhiệm nào liên quan đến độ chính xác của nội dung hoặc các quyết định được đưa ra dựa trên kết quả làm bài trắc nghiệm.

Cùng khởi động với bộ 150+ câu hỏi trắc nghiệm da liễu online có đáp án. Đây là một công cụ hữu ích để bạn kiểm tra mức độ hiểu biết và ghi nhớ nội dung. Chỉ cần nhấn vào bộ câu hỏi mà bạn muốn thử sức để bắt đầu làm bài. Hy vọng bạn sẽ có những phút giây làm bài bổ ích và đạt kết quả cao!

★★★★★
★★★★★
4.6/5 (165 đánh giá)

1. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị bệnh ghẻ?

A. Permethrin.
B. Fluconazole.
C. Acyclovir.
D. Prednisone.

2. Đâu là đặc điểm lâm sàng KHÔNG điển hình của bệnh vảy nến?

A. Mảng đỏ da có vảy trắng bạc.
B. Ngứa.
C. Sẩn, mụn nước tập trung thành đám.
D. Tổn thương ở khuỷu tay, đầu gối.

3. Đâu là yếu tố nguy cơ quan trọng NHẤT gây ung thư tế bào đáy?

A. Tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.
B. Di truyền.
C. Hút thuốc lá.
D. Chế độ ăn uống.

4. Đâu là đặc điểm lâm sàng điển hình của bệnh zona?

A. Mảng đỏ da đối xứng ở mặt.
B. Mụn nước thành chùm dọc theo đường đi của dây thần kinh.
C. Sẩn ngứa lan tỏa khắp cơ thể.
D. Vết loét sâu ở chân.

5. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được sử dụng để loại bỏ mụn cóc?

A. Áp lạnh bằng nitrogen lỏng.
B. Thuốc kháng histamine.
C. Corticosteroid.
D. Kháng sinh.

6. Đâu là biện pháp phòng ngừa quan trọng NHẤT để giảm nguy cơ ung thư da?

A. Sử dụng kem chống nắng phổ rộng.
B. Uống nhiều nước.
C. Tập thể dục thường xuyên.
D. Ăn nhiều rau xanh.

7. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được sử dụng cho bệnh bạch biến?

A. Liệu pháp PUVA.
B. Kháng sinh.
C. Thuốc kháng virus.
D. Thuốc chống nấm.

8. Đâu là tác dụng phụ thường gặp NHẤT của việc sử dụng corticosteroid tại chỗ kéo dài?

A. Teo da.
B. Rậm lông.
C. Tăng sắc tố.
D. Viêm da tiếp xúc dị ứng.

9. Đâu là phương pháp điều trị hiệu quả NHẤT cho sẹo lồi?

A. Kem dưỡng ẩm.
B. Corticosteroid tiêm tại chỗ.
C. Massage.
D. Bôi vitamin E.

10. Đâu là biến chứng nguy hiểm NHẤT của bệnh thủy đậu?

A. Sẹo.
B. Viêm phổi.
C. Ngứa.
D. Bội nhiễm vi khuẩn.

11. Xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để chẩn đoán xác định nhiễm nấm da?

A. Nội soi da.
B. Cấy máu.
C. Soi tươi KOH.
D. Sinh thiết da.

12. Đâu là một bệnh da gây ra bởi virus herpes simplex?

A. Bệnh zona.
B. Bệnh thủy đậu.
C. Bệnh herpes môi.
D. Bệnh sởi.

13. Đâu là nguyên nhân gây bệnh dày sừng ánh sáng (actinic keratosis)?

A. Tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.
B. Nhiễm trùng.
C. Dị ứng.
D. Di truyền.

14. Bệnh nào sau đây có liên quan đến ban hình cánh bướm ở mặt?

A. Lupus ban đỏ hệ thống.
B. Viêm da tiếp xúc.
C. Trứng cá đỏ.
D. Vảy nến.

15. Đâu là một bệnh da tự miễn liên quan đến sự phá hủy tế bào sắc tố?

A. Bệnh bạch biến.
B. Bệnh vảy nến.
C. Bệnh trứng cá đỏ.
D. Bệnh chàm.

16. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được sử dụng NHẤT trong điều trị mụn trứng cá mức độ nặng?

A. Retinoids tại chỗ.
B. Kháng sinh đường uống.
C. Isotretinoin đường uống.
D. Benzoyl peroxide tại chỗ.

17. Loại ung thư da nào có nguy cơ di căn cao NHẤT?

A. Ung thư tế bào đáy.
B. Ung thư tế bào vảy.
C. U hắc tố (melanoma).
D. Keratosis tiết bã.

18. Đâu là một bệnh da do rối loạn chức năng của tuyến bã nhờn?

A. Viêm da tiết bã.
B. Bệnh vảy nến.
C. Bệnh bạch biến.
D. Bệnh chàm.

19. Thuốc nào sau đây là một retinoid đường uống thường được sử dụng trong điều trị mụn trứng cá?

A. Tetracycline.
B. Isotretinoin.
C. Clindamycin.
D. Erythromycin.

20. Đâu là nguyên nhân phổ biến NHẤT gây viêm nang lông?

A. Nhiễm vi khuẩn Staphylococcus aureus.
B. Nhiễm nấm.
C. Virus.
D. Dị ứng.

21. Đâu là nguyên nhân thường gặp NHẤT gây viêm da tiếp xúc dị ứng?

A. Tiếp xúc với niken.
B. Nhiễm trùng.
C. Di truyền.
D. Ánh nắng mặt trời.

22. Bệnh da nào sau đây liên quan đến sự tăng sinh quá mức của tế bào mast?

A. Bệnh bạch biến.
B. Bệnh mề đay sắc tố (urticaria pigmentosa).
C. Bệnh vảy nến.
D. Bệnh trứng cá đỏ.

23. Đâu là đặc điểm của u mềm lây (molluscum contagiosum)?

A. Sẩn màu da, lõm giữa.
B. Mụn nước thành chùm.
C. Mảng đỏ có vảy.
D. Vết loét sâu.

24. Đâu là đặc điểm KHÔNG phải của bệnh trứng cá đỏ (rosacea)?

A. Thường gặp ở lứa tuổi thanh thiếu niên.
B. Có thể có các mạch máu giãn nở (telangiectasia).
C. Có thể có sẩn và mụn mủ.
D. Thường gặp ở người lớn, đặc biệt là phụ nữ.

25. Đâu là một dấu hiệu cảnh báo của u hắc tố (melanoma)?

A. Nốt ruồi đối xứng.
B. Nốt ruồi có bờ đều.
C. Nốt ruồi có đường kính nhỏ hơn 6mm.
D. Nốt ruồi thay đổi về kích thước, hình dạng hoặc màu sắc.

26. Đâu là yếu tố KHÔNG làm tăng nguy cơ mắc bệnh nấm da?

A. Vệ sinh kém.
B. Môi trường ẩm ướt.
C. Hệ miễn dịch suy yếu.
D. Sử dụng kem chống nắng.

27. Đâu là phương pháp điều trị ban đầu cho mề đay cấp tính?

A. Thuốc kháng histamine.
B. Corticosteroid đường uống.
C. Epinephrine.
D. Kháng sinh.

28. Đâu là phương pháp điều trị cho bệnh trứng cá đỏ (rosacea)?

A. Retinoids tại chỗ.
B. Laser.
C. Corticosteroid tại chỗ.
D. Kháng sinh đường uống.

29. Đâu là nguyên nhân phổ biến NHẤT gây bệnh chàm (eczema)?

A. Nhiễm trùng.
B. Dị ứng.
C. Yếu tố di truyền và môi trường.
D. Tiếp xúc với hóa chất.

30. Đâu là xét nghiệm quan trọng NHẤT để chẩn đoán dị ứng?

A. Tổng phân tích tế bào máu.
B. Xét nghiệm lẩy da (skin prick test).
C. Sinh thiết da.
D. Xét nghiệm chức năng gan.

31. Thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị bệnh vảy phấn hồng?

A. Corticosteroid tại chỗ
B. Kháng sinh đường uống
C. Thuốc kháng nấm
D. Thuốc kháng virus

32. Đâu là nguyên nhân chính gây ra bệnh bạch biến?

A. Nhiễm trùng
B. Tiếp xúc với hóa chất
C. Rối loạn tự miễn
D. Di truyền

33. Đâu là phương pháp điều trị hiệu quả cho bệnh trứng cá đỏ (rosacea) ở mắt?

A. Sử dụng thuốc nhỏ mắt chứa kháng sinh
B. Sử dụng kính áp tròng
C. Phẫu thuật laser
D. Chườm đá

34. Loại nấm nào thường gây ra bệnh nấm da chân (athlete’s foot)?

A. Candida albicans
B. Malassezia furfur
C. Trichophyton rubrum
D. Aspergillus niger

35. Loại tế bào nào đóng vai trò chính trong phản ứng dị ứng da?

A. Tế bào keratinocytes
B. Tế bào Langerhans
C. Tế bào mast
D. Tế bào melanocytes

36. Đâu là đặc điểm lâm sàng thường thấy của bệnh vảy nến?

A. Mụn nước nhỏ chứa dịch trong
B. Mảng da đỏ, có vảy trắng bạc
C. Da bị teo và mất sắc tố
D. Sẩn ngứa hình đa giác

37. Loại ung thư da nào nguy hiểm nhất?

A. Ung thư tế bào đáy
B. Ung thư tế bào vảy
C. U hắc tố
D. Sarcoma Kaposi

38. Loại thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị bệnh zona?

A. Acyclovir
B. Amoxicillin
C. Ibuprofen
D. Diphenhydramine

39. Đâu là phương pháp điều trị đầu tay cho bệnh chàm (eczema)?

A. Sử dụng corticosteroid tại chỗ
B. Sử dụng kháng sinh đường uống
C. Liệu pháp quang hóa
D. Phẫu thuật cắt bỏ

40. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị bệnh nấm móng?

A. Terbinafine
B. Amoxicillin
C. Ibuprofen
D. Diphenhydramine

41. Đâu là phương pháp điều trị hiệu quả cho bệnh rụng tóc từng vùng (alopecia areata)?

A. Minoxidil
B. Corticosteroid tiêm tại chỗ
C. Dầu gội trị gàu
D. Bổ sung vitamin

42. Bệnh nào sau đây là một bệnh tự miễn ảnh hưởng đến da và các cơ quan khác?

A. Bệnh zona
B. Bệnh lupus ban đỏ hệ thống
C. Bệnh nấm da
D. Bệnh ghẻ

43. Thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị mụn trứng cá do vi khuẩn P. acnes gây ra?

A. Ketoconazole
B. Griseofulvin
C. Tetracycline
D. Nystatin

44. Đâu là nguyên nhân phổ biến nhất gây ra bệnh mụn cóc?

A. Nhiễm trùng do vi khuẩn
B. Nhiễm trùng do virus HPV
C. Dị ứng
D. Tiếp xúc với hóa chất

45. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị bệnh rosacea?

A. Minoxidil
B. Ivermectin
C. Finasteride
D. Spironolactone

46. Đâu là triệu chứng điển hình của bệnh mề đay (urticaria)?

A. Da khô, bong tróc
B. Sẩn phù ngứa
C. Mụn mủ
D. Nốt sần cứng

47. Đâu là nguyên nhân gây ra bệnh viêm nang lông?

A. Nhiễm trùng do vi khuẩn
B. Dị ứng
C. Tiếp xúc với ánh nắng mặt trời
D. Di truyền

48. Đâu là yếu tố nguy cơ chính gây ra bệnh ung thư tế bào hắc tố?

A. Tiếp xúc với tia cực tím
B. Hút thuốc
C. Uống rượu
D. Chế độ ăn uống không lành mạnh

49. Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố nguy cơ gây ung thư da?

A. Tiếp xúc với tia cực tím
B. Tiền sử gia đình mắc ung thư da
C. Sử dụng kem chống nắng thường xuyên
D. Hệ miễn dịch suy yếu

50. Loại virus nào gây ra bệnh herpes simplex?

A. Varicella-zoster virus
B. Human papillomavirus
C. Herpes simplex virus
D. Epstein-Barr virus

51. Thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị sẹo lồi?

A. Retinoids
B. Corticosteroid tiêm tại chỗ
C. Kháng sinh
D. Thuốc kháng nấm

52. Đâu là biện pháp phòng ngừa chính để giảm nguy cơ mắc bệnh ghẻ?

A. Sử dụng chung quần áo với người khác
B. Giữ vệ sinh cá nhân tốt
C. Ăn nhiều đồ ngọt
D. Uống nhiều nước

53. Đâu là nguyên nhân phổ biến nhất gây ra viêm da tiếp xúc?

A. Nhiễm trùng vi khuẩn
B. Dị ứng với chất gây kích ứng
C. Tiếp xúc với ánh nắng mặt trời
D. Di truyền

54. Đâu là biến chứng phổ biến của bệnh tiểu đường ảnh hưởng đến da?

A. Bệnh vảy nến
B. Nấm da
C. Viêm da thần kinh
D. Ngứa da

55. Đâu là đặc điểm lâm sàng của bệnh u mềm lây (molluscum contagiosum)?

A. Mụn nước chứa dịch trong
B. Sẩn nhỏ màu da, có lõm ở giữa
C. Mảng da đỏ, có vảy
D. Nốt sần cứng, đau

56. Đâu là triệu chứng thường gặp của bệnh viêm da dầu (seborrheic dermatitis)?

A. Da khô, nứt nẻ
B. Vảy da nhờn, màu vàng
C. Mụn mủ
D. Nốt sần cứng

57. Đâu là phương pháp điều trị hiệu quả cho bệnh dày sừng ánh sáng (actinic keratosis)?

A. Kem chống nắng
B. Nitơ lỏng
C. Kem dưỡng ẩm
D. Thuốc kháng histamine

58. Đâu là biến chứng nghiêm trọng nhất của bệnh thủy đậu?

A. Viêm phổi
B. Sẹo vĩnh viễn
C. Nhiễm trùng da thứ phát
D. Viêm não

59. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để chẩn đoán ung thư da?

A. Soi da bằng đèn Wood
B. Sinh thiết da
C. Xét nghiệm máu
D. Chụp X-quang

60. Đâu là yếu tố quan trọng nhất trong việc phòng ngừa lão hóa da?

A. Sử dụng kem dưỡng ẩm
B. Tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời
C. Ăn uống lành mạnh
D. Ngủ đủ giấc

61. Chức năng của kem chống nắng vật lý (mineral sunscreen) là gì?

A. Hấp thụ tia UV
B. Phản xạ tia UV
C. Trung hòa các gốc tự do
D. Tăng cường sản xuất melanin

62. Yếu tố nào sau đây có thể làm trầm trọng thêm tình trạng bệnh vảy nến?

A. Sử dụng kem dưỡng ẩm
B. Tiếp xúc với ánh nắng mặt trời vừa phải
C. Stress
D. Chế độ ăn uống lành mạnh

63. Bệnh da nào sau đây thường gặp ở trẻ em và gây ngứa dữ dội, đặc biệt vào ban đêm?

A. Eczema
B. Scabies (ghẻ)
C. Psoriasis
D. Urticaria

64. Trong các phương pháp điều trị sẹo, phương pháp nào sử dụng ánh sáng để loại bỏ các lớp da bị tổn thương?

A. Tiêm filler
B. Lăn kim
C. Laser resurfacing
D. Cắt bỏ sẹo

65. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được sử dụng để loại bỏ mụn cóc?

A. Corticosteroid tại chỗ
B. Cryotherapy (liệu pháp áp lạnh)
C. Kháng sinh đường uống
D. Vitamin C

66. Trong chăm sóc da, ‘non-comedogenic’ có nghĩa là gì?

A. Không chứa hương liệu
B. Không gây dị ứng
C. Không gây tắc nghẽn lỗ chân lông
D. Không chứa paraben

67. Trong điều trị mụn trứng cá, retinoids hoạt động bằng cách nào?

A. Tiêu diệt vi khuẩn P. acnes
B. Giảm viêm
C. Tăng tốc độ luân chuyển tế bào da và ngăn ngừa tắc nghẽn lỗ chân lông
D. Cung cấp độ ẩm cho da

68. Nguyên nhân chính gây ra bệnh rosacea (mụn trứng cá đỏ) là gì?

A. Do vi khuẩn P. acnes
B. Do di truyền và các yếu tố môi trường
C. Do dị ứng thực phẩm
D. Do thiếu vitamin

69. Khi nào nên bôi kem chống nắng?

A. Chỉ khi trời nắng gắt
B. Chỉ khi đi biển
C. 15-30 phút trước khi ra ngoài trời, ngay cả khi trời râm
D. Chỉ khi da cảm thấy nóng

70. Loại ung thư da nào phổ biến nhất?

A. Melanoma
B. Ung thư tế bào đáy (Basal cell carcinoma)
C. Ung thư tế bào vảy (Squamous cell carcinoma)
D. Sarcoma Kaposi

71. Đâu là đặc điểm khác biệt giữa UVA và UVB?

A. UVA gây cháy nắng, UVB gây lão hóa da
B. UVA có bước sóng dài hơn và xâm nhập sâu hơn vào da so với UVB
C. UVB có thể xuyên qua kính, UVA thì không
D. Cả hai đều có tác động như nhau lên da

72. Loại tia UV nào sau đây được cho là gây ra cháy nắng chủ yếu?

A. UVA
B. UVB
C. UVC
D. Ánh sáng nhìn thấy

73. Loại tế bào nào sau đây đóng vai trò chính trong việc sản xuất melanin?

A. Keratinocytes
B. Melanocytes
C. Langerhans cells
D. Fibroblasts

74. Loại tế bào nào chiếm tỷ lệ lớn nhất trong lớp biểu bì của da?

A. Melanocytes
B. Keratinocytes
C. Langerhans cells
D. Merkel cells

75. Trong các bệnh da liễu sau, bệnh nào có liên quan đến rối loạn chức năng của tuyến bã nhờn?

A. Bệnh vảy nến
B. Mụn trứng cá
C. Viêm da cơ địa
D. Bệnh bạch biến

76. Tác dụng phụ thường gặp của việc sử dụng corticosteroid kéo dài trên da là gì?

A. Da dày hơn
B. Tăng sắc tố da
C. Da mỏng hơn, dễ bị bầm tím
D. Giảm sản xuất collagen

77. Thành phần nào trong kem dưỡng ẩm giúp hút ẩm từ không khí vào da?

A. Occlusives
B. Emollients
C. Humectants
D. Preservatives

78. Trong điều trị viêm da cơ địa, corticosteroid tại chỗ (topical corticosteroids) có tác dụng gì?

A. Tiêu diệt vi khuẩn
B. Giảm viêm và ngứa
C. Cung cấp độ ẩm
D. Tăng cường hàng rào bảo vệ da

79. Collagen có vai trò gì trong cấu trúc của da?

A. Bảo vệ da khỏi tia UV
B. Cung cấp độ ẩm cho da
C. Đảm bảo độ đàn hồi và săn chắc của da
D. Điều hòa nhiệt độ cơ thể

80. Đâu là một dấu hiệu cảnh báo sớm của melanoma (ung thư hắc tố)?

A. Nốt ruồi nhỏ, đối xứng
B. Nốt ruồi có đường viền không đều, màu sắc không đồng nhất
C. Nốt ruồi màu da, phẳng
D. Nốt ruồi xuất hiện từ khi còn nhỏ

81. Vitamin nào sau đây được tổng hợp ở da khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời?

A. Vitamin A
B. Vitamin C
C. Vitamin D
D. Vitamin E

82. Chức năng chính của tế bào Langerhans trong da là gì?

A. Sản xuất collagen
B. Miễn dịch và trình diện kháng nguyên
C. Điều hòa sắc tố da
D. Cảm nhận xúc giác

83. Đâu là một biện pháp tự nhiên giúp giảm ngứa do côn trùng cắn?

A. Bôi kem chống nắng
B. Chườm đá
C. Uống nhiều nước
D. Tắm nước nóng

84. Thành phần nào sau đây thường được sử dụng trong các sản phẩm chống lão hóa để kích thích sản xuất collagen?

A. Axit hyaluronic
B. Vitamin C
C. Glycerin
D. Titanium dioxide

85. Cấu trúc nào sau đây không thuộc về phần phụ của da?

A. Tuyến mồ hôi
B. Lông
C. Móng
D. Hạ bì

86. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị nhiễm nấm da?

A. Kháng sinh
B. Kháng histamin
C. Kháng nấm
D. Corticosteroid

87. Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố nguy cơ gây ung thư da?

A. Tiếp xúc nhiều với ánh nắng mặt trời
B. Sử dụng kem chống nắng thường xuyên
C. Tiền sử gia đình mắc ung thư da
D. Có nhiều nốt ruồi bất thường

88. Cơ chế nào sau đây giúp da điều chỉnh nhiệt độ cơ thể?

A. Sản xuất melanin
B. Bài tiết mồ hôi
C. Sản xuất keratin
D. Tổng hợp vitamin D

89. Bệnh da liễu nào sau đây có liên quan đến hệ miễn dịch tấn công các tế bào melanocytes?

A. Bệnh vảy nến
B. Bệnh bạch biến
C. Viêm da cơ địa
D. Mụn trứng cá đỏ

90. Đâu là một biện pháp phòng ngừa hiệu quả bệnh nấm da chân (athlete’s foot)?

A. Đi chân trần ở nơi công cộng
B. Sử dụng chung giày dép với người khác
C. Giữ chân khô ráo và thoáng mát
D. Đi tất làm từ chất liệu tổng hợp

91. Tác dụng phụ thường gặp nhất của corticosteroid bôi ngoài da là gì?

A. Tăng sắc tố da.
B. Rậm lông.
C. Teo da.
D. Viêm da tiếp xúc dị ứng.

92. Cơ chế hoạt động của axit hyaluronic trong các sản phẩm chăm sóc da là gì?

A. Tẩy tế bào chết.
B. Hút ẩm và giữ nước cho da.
C. Tiêu diệt vi khuẩn.
D. Làm trắng da.

93. Tình trạng da nào sau đây được đặc trưng bởi sự xuất hiện của các sẩn và mụn mủ quanh miệng?

A. Viêm da quanh miệng (Perioral dermatitis).
B. Mụn trứng cá.
C. Rosacea.
D. Eczema.

94. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị bệnh ghẻ?

A. Thuốc kháng histamine.
B. Thuốc diệt ký sinh trùng (Scabicides).
C. Corticosteroid.
D. Thuốc kháng sinh.

95. Vitamin nào sau đây là một chất chống oxy hóa mạnh, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của các gốc tự do và thường được sử dụng trong các sản phẩm chống lão hóa?

A. Vitamin K.
B. Vitamin D.
C. Vitamin E.
D. Vitamin B12.

96. Thuốc kháng histamine thường được sử dụng để điều trị tình trạng da nào?

A. Mụn trứng cá.
B. Eczema (viêm da cơ địa).
C. Vẩy nến.
D. Nấm da.

97. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được sử dụng để loại bỏ các tổn thương sắc tố như đồi mồi (age spots)?

A. Thuốc kháng histamine.
B. Cryotherapy (liệu pháp lạnh).
C. Corticosteroid.
D. Thuốc kháng sinh.

98. Tình trạng nào sau đây được đặc trưng bởi các mảng da dày, có vảy, màu bạc, thường ở khuỷu tay, đầu gối và da đầu?

A. Eczema.
B. Vẩy nến (Psoriasis).
C. Rosacea.
D. Nấm da.

99. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được sử dụng cho bệnh trứng cá đỏ (rosacea)?

A. Cryotherapy.
B. Laser và ánh sáng trị liệu.
C. Hóa trị.
D. Xạ trị.

100. Đâu là đặc điểm lâm sàng điển hình của bệnh zona (herpes zoster)?

A. Phát ban đối xứng ở cả hai bên cơ thể.
B. Phát ban đau đớn, một bên, dọc theo đường đi của dây thần kinh.
C. Nhiều nốt sần nhỏ, ngứa.
D. Các mảng da dày, có vảy, màu bạc.

101. Tình trạng nào sau đây liên quan đến sự mất sắc tố da theo từng mảng, thường do rối loạn tự miễn dịch?

A. Melasma.
B. Bệnh bạch biến (Vitiligo).
C. Tăng sắc tố sau viêm (Post-inflammatory hyperpigmentation).
D. Tàn nhang (Ephelides).

102. Tình trạng nào sau đây liên quan đến sự tăng sinh quá mức của tuyến bã nhờn?

A. Bệnh bạch biến.
B. U nang bã (Sebaceous hyperplasia).
C. Eczema.
D. Vẩy nến.

103. Tác dụng phụ tiềm ẩn của việc sử dụng quá nhiều corticosteroid bôi ngoài da ở trẻ em là gì?

A. Tăng trưởng nhanh.
B. Ức chế tuyến thượng thận.
C. Tăng sắc tố da.
D. Rậm lông.

104. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là yếu tố nguy cơ gây bệnh vẩy nến?

A. Di truyền.
B. Căng thẳng.
C. Tiếp xúc với ánh nắng mặt trời thường xuyên.
D. Nhiễm trùng.

105. Loại tế bào nào chịu trách nhiệm chính cho việc sản xuất collagen trong da?

A. Keratinocytes.
B. Melanocytes.
C. Langerhans cells.
D. Fibroblasts.

106. Cơ chế hoạt động của benzoyl peroxide trong điều trị mụn trứng cá là gì?

A. Ức chế sản xuất melanin.
B. Giảm viêm bằng cách ức chế cyclooxygenase.
C. Tiêu diệt vi khuẩn P. acnes.
D. Bình thường hóa quá trình sừng hóa tế bào.

107. Cơ chế tác động chính của retinoids trong điều trị mụn trứng cá là gì?

A. Ức chế sản xuất melanin.
B. Giảm viêm bằng cách ức chế cyclooxygenase.
C. Bình thường hóa quá trình sừng hóa tế bào và giảm sản xuất bã nhờn.
D. Tiêu diệt vi khuẩn P. acnes.

108. Nguyên nhân chính gây ra bệnh bạch biến là gì?

A. Nhiễm trùng do vi khuẩn.
B. Phản ứng dị ứng.
C. Rối loạn tự miễn dịch.
D. Tiếp xúc với hóa chất độc hại.

109. Thành phần nào sau đây là một chất làm ẩm (humectant) thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da?

A. Silicone.
B. Glycerin.
C. Dầu khoáng.
D. Vaseline.

110. Thành phần nào sau đây là một chất chống nắng vật lý (mineral sunscreen)?

A. Oxybenzone.
B. Avobenzone.
C. Titanium dioxide.
D. Octinoxate.

111. Chức năng chính của melanin trong da là gì?

A. Duy trì độ ẩm cho da.
B. Bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.
C. Sản xuất collagen.
D. Điều hòa nhiệt độ cơ thể.

112. Loại tế bào nào chiếm phần lớn lớp biểu bì của da?

A. Melanocytes.
B. Keratinocytes.
C. Langerhans cells.
D. Merkel cells.

113. Đâu là nguyên nhân phổ biến nhất gây viêm da tiếp xúc dị ứng?

A. Nhiễm trùng vi khuẩn.
B. Tiếp xúc với chất gây dị ứng như niken hoặc poison ivy.
C. Thiếu vitamin.
D. Căng thẳng.

114. Loại ung thư da nào phổ biến nhất?

A. U hắc tố (Melanoma).
B. Ung thư tế bào đáy (Basal cell carcinoma).
C. Ung thư tế bào vảy (Squamous cell carcinoma).
D. Sarcoma Kaposi.

115. Vitamin nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì làn da khỏe mạnh và thường được tìm thấy trong các sản phẩm chăm sóc da?

A. Vitamin B1.
B. Vitamin C.
C. Vitamin K.
D. Vitamin B12.

116. Đâu là một yếu tố quan trọng trong việc ngăn ngừa lão hóa da sớm?

A. Sử dụng kem chống nắng hàng ngày.
B. Tắm nắng thường xuyên.
C. Hút thuốc lá.
D. Uống ít nước.

117. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị nhiễm nấm da?

A. Thuốc kháng histamine.
B. Thuốc kháng nấm.
C. Corticosteroid.
D. Thuốc kháng virus.

118. Đâu là dấu hiệu cảnh báo quan trọng nhất của u hắc tố (melanoma) mà mọi người nên tự kiểm tra da thường xuyên?

A. Màu sắc đồng nhất.
B. Đường kính nhỏ hơn 6mm.
C. Bờ viền không đều, thay đổi kích thước, hình dạng hoặc màu sắc.
D. Hình dạng đối xứng.

119. Vai trò của tế bào Langerhans trong da là gì?

A. Sản xuất melanin.
B. Cung cấp chức năng miễn dịch.
C. Sản xuất collagen.
D. Điều hòa cảm giác.

120. Điều trị nào sau đây thường được sử dụng để loại bỏ mụn cóc?

A. Thuốc kháng histamine.
B. Cryotherapy (liệu pháp lạnh).
C. Corticosteroid.
D. Thuốc kháng sinh.

121. Đâu là một phương pháp điều trị hiệu quả cho bệnh rụng tóc từng vùng (alopecia areata)?

A. Minoxidil
B. Corticosteroid tiêm tại chỗ
C. Dầu gội chống nấm
D. Bổ sung vitamin D

122. Đâu là một nguyên nhân phổ biến gây viêm da tiếp xúc dị ứng?

A. Nhiễm trùng do vi khuẩn
B. Tiếp xúc với chất gây dị ứng như nickel hoặc poison ivy
C. Thiếu vitamin D
D. Stress

123. Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố nguy cơ gây bệnh vảy nến?

A. Stress
B. Hút thuốc lá
C. Tiếp xúc với ánh nắng mặt trời
D. Nhiễm trùng

124. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị mụn trứng cá nặng, đặc biệt là mụn trứng cá dạng nang?

A. Benzoyl peroxide
B. Tretinoin
C. Isotretinoin
D. Clindamycin

125. Tình trạng da nào sau đây đặc trưng bởi sự xuất hiện của các nốt sần màu trắng hoặc vàng dưới da do tích tụ cholesterol?

A. U mềm lây
B. U vàng
C. Mụn cơm
D. Bệnh bạch biến

126. Triệu chứng nào sau đây không điển hình của bệnh viêm da cơ địa?

A. Ngứa
B. Da khô
C. Mụn mủ
D. Chàm hóa

127. Đâu là một biến chứng tiềm ẩn của bệnh thủy đậu?

A. Viêm khớp
B. Viêm phổi
C. Đau nửa đầu
D. Tiểu đường

128. Đâu là yếu tố quan trọng nhất trong việc phòng ngừa ung thư da?

A. Sử dụng kem dưỡng ẩm
B. Tẩy tế bào chết thường xuyên
C. Tránh tiếp xúc quá mức với ánh nắng mặt trời và sử dụng kem chống nắng
D. Uống nhiều nước

129. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được sử dụng cho sẹo lồi?

A. Retinoids tại chỗ
B. Tiêm corticosteroid
C. Kem dưỡng ẩm
D. Laser CO2 fractional

130. Đâu là một yếu tố có thể làm trầm trọng thêm tình trạng bệnh vảy nến?

A. Ánh nắng mặt trời
B. Stress
C. Chế độ ăn giàu omega-3
D. Sử dụng kem dưỡng ẩm

131. Đâu là một tác dụng phụ tiềm ẩn của việc sử dụng retinoids tại chỗ trong điều trị mụn trứng cá?

A. Da khô và kích ứng
B. Tăng sắc tố da
C. Giảm cân
D. Rụng tóc

132. Tình trạng da nào sau đây thường được điều trị bằng liệu pháp ánh sáng (phototherapy)?

A. Viêm da tiếp xúc
B. Mụn trứng cá
C. Vảy nến
D. Nám da

133. Trong các loại ung thư da, loại nào nguy hiểm nhất và có khả năng di căn cao?

A. Ung thư tế bào đáy
B. Ung thư tế bào gai
C. U hắc tố (Melanoma)
D. Sarcoma Kaposi

134. Đâu là một loại thuốc kháng histamine không gây buồn ngủ thường được sử dụng để điều trị mề đay?

A. Diphenhydramine
B. Chlorpheniramine
C. Loratadine
D. Hydroxyzine

135. Đâu là yếu tố nguy cơ chính gây ung thư tế bào hắc tố (melanoma)?

A. Tiền sử gia đình mắc bệnh tim mạch
B. Tiếp xúc với amiăng
C. Tiếp xúc với tia cực tím (UV)
D. Chế độ ăn nhiều chất béo

136. Xét nghiệm nào thường được sử dụng để chẩn đoán nhiễm nấm da?

A. Nội soi da
B. Sinh thiết da
C. Soi tươi KOH
D. Test áp bì

137. Loại kem chống nắng nào bảo vệ da khỏi cả tia UVA và UVB?

A. Kem chống nắng hóa học
B. Kem chống nắng vật lý
C. Kem chống nắng phổ rộng
D. Kem chống nắng có SPF cao

138. Đâu là phương pháp điều trị đầu tay cho bệnh ghẻ?

A. Corticosteroid tại chỗ
B. Thuốc kháng histamine
C. Permethrin cream
D. Kháng sinh đường uống

139. Đâu là một biện pháp phòng ngừa lây lan bệnh u mềm lây (molluscum contagiosum)?

A. Sử dụng chung khăn tắm và quần áo
B. Gãi hoặc cào các nốt u mềm
C. Che phủ các nốt u mềm và tránh tiếp xúc trực tiếp với người khác
D. Tắm nước nóng thường xuyên

140. Loại tế bào nào đóng vai trò chính trong bệnh mề đay?

A. Tế bào sừng (Keratinocytes)
B. Tế bào Mast
C. Tế bào Melanocytes
D. Tế bào Langerhans

141. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị bệnh zona?

A. Kháng sinh
B. Kháng virus
C. Kháng nấm
D. Corticosteroid

142. Đâu là phương pháp điều trị tại chỗ thường được sử dụng cho bệnh trứng cá đỏ?

A. Isotretinoin đường uống
B. Tetracycline
C. Metronidazole cream
D. Liệu pháp laser CO2

143. Loại virus nào gây ra bệnh herpes simplex?

A. Varicella-zoster virus
B. Human papillomavirus (HPV)
C. Herpes simplex virus (HSV)
D. Epstein-Barr virus (EBV)

144. Đâu là một dấu hiệu lâm sàng của bệnh lupus ban đỏ hệ thống?

A. Da gà
B. Ban cánh bướm
C. Tăng tiết mồ hôi
D. Rụng tóc từng mảng

145. Xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để xác định các chất gây dị ứng trong viêm da tiếp xúc dị ứng?

A. Sinh thiết da
B. Test lẩy da
C. Test áp bì
D. Soi tươi KOH

146. Đâu là tác dụng phụ thường gặp nhất của việc sử dụng corticosteroid tại chỗ?

A. Tăng sắc tố da
B. Giảm sắc tố da
C. Teo da
D. Rậm lông

147. Loại bệnh da nào sau đây có liên quan đến tình trạng tăng sinh tế bào sừng và hình thành các mảng vảy dày, màu bạc trên da?

A. Viêm da cơ địa
B. Vảy nến
C. Eczema
D. Mề đay

148. Đâu là nguyên nhân phổ biến nhất gây bệnh nấm da?

A. Vi khuẩn
B. Virus
C. Nấm dermatophytes
D. Ký sinh trùng

149. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để loại bỏ mụn cóc?

A. Corticosteroid tại chỗ
B. Liệu pháp laser CO2
C. Kem chống nắng
D. Thuốc kháng histamine

150. Đâu là một yếu tố quan trọng trong việc kiểm soát bệnh rosacea (chứng đỏ mặt)?

A. Tắm nước nóng thường xuyên
B. Sử dụng các sản phẩm chăm sóc da có chứa cồn
C. Tránh các tác nhân gây kích ứng như ánh nắng mặt trời và thức ăn cay nóng
D. Chà xát da mặt mạnh khi rửa mặt

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại

Về Tài Liệu Trọn Đời

Tài Liệu Trọn Đời - Blog cá nhân, tài liệu học tập, khoa học, công nghệ, thủ thuật, chia sẻ mọi kiến thức, lĩnh vực khác nhau đến với bạn đọc.

Gmail: info.tailieutrondoi@gmail.com

Địa chỉ: Hồ Chí Minh, Việt Nam

Giờ làm việc: T2-CN: 09:00 – 17:00

Chịu Trách Nhiệm Nội Dung

Mọi vấn đề liên quan đến bản quyền nội dung vui lòng liên hệ qua Gmail: info.tailieutrondoi@gmail.com

Miễn Trừ Trách Nhiệm

Tài Liệu Trọn Đời - Blog được xây dựng nhằm mục đích thử nghiệm, tham khảo, hỗ trợ học tập và nghiên cứu.

Tài Liệu Trọn Đời không chịu trách nhiệm dưới bất kỳ hình thức nào đối với thiệt hại trực tiếp hoặc gián tiếp phát sinh từ việc sử dụng hoặc áp dụng các nội dung trên trang web.

Các câu hỏi và đáp án trong danh mục "Trắc nghiệm" được biên soạn nhằm mục đích hỗ trợ học tập và tra cứu thông tin. Đây KHÔNG phải là tài liệu chính thức hay đề thi do bất kỳ cơ sở giáo dục hoặc tổ chức cấp chứng chỉ chuyên ngành nào ban hành.

Website không chịu trách nhiệm về độ chính xác tuyệt đối của nội dung cũng như mọi quyết định được đưa ra từ việc sử dụng kết quả trắc nghiệm hoặc các thông tin trong bài viết trên Website.

Social

  • X
  • LinkedIn
  • Flickr
  • YouTube
  • Pinterest
Copyright © 2026 Tài Liệu Trọn Đời
Back to Top

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.