Skip to content
Tài Liệu Trọn Đời - Thư viện tài liệu học tập - 5

Blog Cá Nhân | Chia Sẻ Tài Liệu Học Tập Miễn Phí

  • Trang chủ
    • Về chúng tôi
    • Quy định sử dụng
    • Miễn trừ trách nhiệm
    • Bản quyền & Khiếu nại
  • Đáp án
  • Góc học tập
  • Trắc nghiệm
  • Công cụ học tập
  • Liên hệ
  • Sitemap
  • Trang chủ
    • Về chúng tôi
    • Quy định sử dụng
    • Miễn trừ trách nhiệm
    • Bản quyền & Khiếu nại
  • Đáp án
  • Góc học tập
  • Trắc nghiệm
  • Công cụ học tập
  • Liên hệ
  • Sitemap
Tài Liệu Trọn Đời - Thư viện tài liệu học tập - 5

Blog Cá Nhân | Chia Sẻ Tài Liệu Học Tập Miễn Phí

Trang chủ » Trắc nghiệm Đại học » 150+ câu hỏi trắc nghiệm dược lý 2 online có đáp án

Trắc nghiệm Đại học

150+ câu hỏi trắc nghiệm dược lý 2 online có đáp án

Ngày cập nhật: 07/03/2026

⚠️ Đọc lưu ý và miễn trừ trách nhiệm trước khi bắt đầu: Các câu hỏi và đáp án trong bộ trắc nghiệm này chỉ mang tính chất tham khảo, hỗ trợ học tập và ôn luyện. Đây KHÔNG PHẢI là đề thi chính thức, không đại diện cho bất kỳ tài liệu chuẩn hóa hay kiểm tra chứng chỉ nào từ các cơ quan giáo dục hay tổ chức cấp chứng chỉ chuyên môn. Website không chịu bất kỳ trách nhiệm nào liên quan đến độ chính xác của nội dung hoặc các quyết định được đưa ra dựa trên kết quả làm bài trắc nghiệm.

Cùng khởi động với bộ 150+ câu hỏi trắc nghiệm dược lý 2 online có đáp án. Đây là một công cụ hữu ích để bạn kiểm tra mức độ hiểu biết và ghi nhớ nội dung. Chỉ cần nhấn vào bộ câu hỏi mà bạn muốn thử sức để bắt đầu làm bài. Hy vọng bạn sẽ có những phút giây làm bài bổ ích và đạt kết quả cao!

★★★★★
★★★★★
4.7/5 (101 đánh giá)

1. Cơ chế tác dụng của thuốc lợi tiểu thiazide là gì?

A. Ức chế tái hấp thu natri và clo ở ống lượn gần.
B. Ức chế tái hấp thu natri và clo ở ống lượn xa.
C. Ức chế tái hấp thu natri và clo ở quai Henle.
D. Đối kháng với aldosterone ở ống góp.

2. Cơ chế tác dụng của digoxin trong điều trị suy tim là gì?

A. Tăng cường co bóp cơ tim và làm chậm nhịp tim.
B. Giãn mạch và giảm tiền tải.
C. Tăng cường bài tiết nước và điện giải.
D. Chẹn thụ thể beta-adrenergic.

3. Tác dụng phụ thường gặp của thuốc kháng cholinergic (ví dụ: atropine) là gì?

A. Tiêu chảy.
B. Tăng tiết nước bọt.
C. Khô miệng.
D. Nhịp tim chậm.

4. Tác dụng phụ thường gặp nhất của thuốc kháng histamin H1 thế hệ thứ nhất là gì?

A. Tăng huyết áp.
B. An thần, buồn ngủ.
C. Tiêu chảy.
D. Nhịp tim nhanh.

5. Thuốc nào sau đây là một kháng sinh macrolide?

A. Ciprofloxacin.
B. Amoxicillin.
C. Azithromycin.
D. Gentamicin.

6. Tác dụng phụ thường gặp của thuốc lợi tiểu quai (ví dụ: furosemide) là gì?

A. Tăng kali máu.
B. Hạ natri máu.
C. Hạ kali máu.
D. Tăng canxi máu.

7. Cơ chế tác dụng của thuốc chống trầm cảm SSRI (Selective Serotonin Reuptake Inhibitor) là gì?

A. Ức chế tái hấp thu serotonin ở synap thần kinh, làm tăng nồng độ serotonin.
B. Ức chế tái hấp thu norepinephrine ở synap thần kinh, làm tăng nồng độ norepinephrine.
C. Ức chế enzyme monoamine oxidase (MAO).
D. Chẹn thụ thể serotonin ở synap thần kinh.

8. Thuốc nào sau đây được sử dụng như một thuốc giải độc đặc hiệu trong trường hợp quá liều paracetamol?

A. N-acetylcystein (NAC).
B. Flumazenil.
C. Naloxone.
D. Atropine.

9. Tác dụng phụ nghiêm trọng nào có thể xảy ra khi sử dụng statin?

A. Hạ huyết áp.
B. Rhabdomyolysis (tiêu cơ vân).
C. Tăng đường huyết.
D. Táo bón.

10. Thuốc nào sau đây là một corticosteroid dạng hít thường được sử dụng để điều trị hen suyễn?

A. Salbutamol.
B. Montelukast.
C. Budesonide.
D. Theophylline.

11. Thuốc nào sau đây là một thuốc chẹn beta chọn lọc beta-1 adrenergic?

A. Propranolol.
B. Atenolol.
C. Labetalol.
D. Pindolol.

12. Cơ chế tác dụng của insulin trong điều trị đái tháo đường là gì?

A. Tăng sản xuất glucose ở gan.
B. Giảm hấp thu glucose ở ruột.
C. Tăng cường vận chuyển glucose từ máu vào tế bào và tăng sử dụng glucose ở các mô.
D. Ức chế enzyme alpha-glucosidase.

13. Cơ chế tác dụng của omeprazole trong điều trị loét dạ dày tá tràng là gì?

A. Trung hòa acid hydrochloric trong dạ dày.
B. Bao phủ và bảo vệ niêm mạc dạ dày.
C. Ức chế bơm proton H+/K+-ATPase ở tế bào thành dạ dày, làm giảm sản xuất acid hydrochloric.
D. Diệt vi khuẩn Helicobacter pylori.

14. Cơ chế tác dụng của clopidogrel là gì?

A. Ức chế kết tập tiểu cầu bằng cách ức chế thụ thể P2Y12 của ADP.
B. Ức chế tổng hợp thromboxane A2.
C. Ức chế vitamin K reductase.
D. Hoạt hóa antithrombin III.

15. Cơ chế tác dụng của warfarin là gì?

A. Ức chế kết tập tiểu cầu.
B. Hoạt hóa antithrombin III.
C. Ức chế vitamin K reductase, làm giảm tổng hợp các yếu tố đông máu phụ thuộc vitamin K.
D. Tiêu sợi huyết trực tiếp.

16. Cơ chế tác dụng chính của thuốc ức chế men chuyển (ACEI) trong điều trị tăng huyết áp là gì?

A. Tăng cường bài tiết natri và nước qua thận.
B. Giãn mạch trực tiếp thông qua tác động lên tế bào cơ trơn mạch máu.
C. Ức chế sản xuất Angiotensin II, giảm co mạch và giảm giữ muối nước.
D. Chẹn thụ thể beta-adrenergic ở tim, làm giảm nhịp tim và sức co bóp cơ tim.

17. Cơ chế tác dụng của thuốc ức chế men phosphodiesterase-5 (PDE5) (ví dụ: sildenafil) trong điều trị rối loạn cương dương là gì?

A. Tăng cường sản xuất testosterone.
B. Giãn mạch máu ở dương vật bằng cách ức chế men PDE5, làm tăng nồng độ cGMP.
C. Kích thích trực tiếp các dây thần kinh ở dương vật.
D. Tăng cường ham muốn tình dục.

18. Tác dụng phụ nghiêm trọng nào có thể xảy ra khi sử dụng aminoglycoside?

A. Hạ đường huyết.
B. Độc tính trên thận và thính giác.
C. Tăng huyết áp.
D. Co giật.

19. Cơ chế tác dụng của metformin trong điều trị đái tháo đường type 2 là gì?

A. Kích thích tế bào beta tuyến tụy sản xuất insulin.
B. Tăng cường hấp thu glucose ở ruột.
C. Giảm sản xuất glucose ở gan và tăng sử dụng glucose ở các mô.
D. Ức chế enzyme alpha-glucosidase, làm chậm hấp thu carbohydrate.

20. Tác dụng phụ nghiêm trọng nào có thể xảy ra khi sử dụng thuốc chống loạn thần thế hệ thứ nhất (ví dụ: haloperidol)?

A. Hạ đường huyết.
B. Hội chứng ngoại tháp (EPS).
C. Tăng huyết áp.
D. Suy giáp.

21. Cơ chế tác dụng của thuốc lợi tiểu giữ kali (ví dụ: spironolactone) là gì?

A. Ức chế tái hấp thu natri và clo ở ống lượn gần.
B. Ức chế tái hấp thu natri và clo ở ống lượn xa.
C. Ức chế tái hấp thu natri và clo ở quai Henle.
D. Đối kháng với aldosterone ở ống góp, làm tăng bài tiết natri và giữ kali.

22. Thuốc nào sau đây là một chất ức chế chọn lọc COX-2 (ức chế cyclooxygenase-2)?

A. Ibuprofen.
B. Aspirin.
C. Celecoxib.
D. Naproxen.

23. Thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị Parkinson bằng cách tăng cường dẫn truyền dopamine?

A. Haloperidol.
B. Levodopa.
C. Risperidone.
D. Olanzapine.

24. Thuốc nào sau đây là một thuốc kháng virus được sử dụng để điều trị nhiễm HIV?

A. Acyclovir.
B. Oseltamivir.
C. Ritonavir.
D. Ribavirin.

25. Tác dụng phụ nghiêm trọng nào có thể xảy ra khi sử dụng thuốc chống viêm không steroid (NSAID)?

A. Hạ đường huyết.
B. Loét dạ dày tá tràng và xuất huyết tiêu hóa.
C. Tăng huyết áp.
D. Suy giáp.

26. Cơ chế tác dụng của thuốc ức chế bơm proton (PPI) trong điều trị trào ngược dạ dày thực quản (GERD) là gì?

A. Trung hòa acid hydrochloric trong dạ dày.
B. Tăng cường co thắt cơ vòng thực quản dưới.
C. Ức chế bơm proton H+/K+-ATPase ở tế bào thành dạ dày, làm giảm sản xuất acid hydrochloric.
D. Bao phủ và bảo vệ niêm mạc thực quản.

27. Thuốc nào sau đây là một thuốc chống nấm azole?

A. Amphotericin B.
B. Fluconazole.
C. Griseofulvin.
D. Nystatin.

28. Thuốc nào sau đây là một thuốc giãn phế quản beta-2 adrenergic tác dụng ngắn (SABA) được sử dụng để giảm triệu chứng hen suyễn cấp tính?

A. Salmeterol.
B. Formoterol.
C. Salbutamol.
D. Tiotropium.

29. Thuốc nào sau đây là một thuốc chống trầm cảm ba vòng (TCA)?

A. Fluoxetine.
B. Sertraline.
C. Amitriptyline.
D. Venlafaxine.

30. Thuốc nào sau đây là một thuốc chống đông đường uống tác dụng trực tiếp (DOAC)?

A. Warfarin.
B. Heparin.
C. Rivaroxaban.
D. Enoxaparin.

31. Tác dụng phụ nghiêm trọng nào có thể xảy ra khi sử dụng amiodarone?

A. Hạ đường huyết.
B. Suy giáp.
C. Tăng bạch cầu.
D. Độc tính phổi.

32. Cơ chế tác dụng của insulin là gì?

A. Tăng sản xuất glucose ở gan.
B. Tăng vận chuyển glucose vào tế bào.
C. Ức chế phân hủy glycogen.
D. Giảm sản xuất insulin nội sinh.

33. Cơ chế tác dụng của warfarin là gì?

A. Ức chế kết tập tiểu cầu.
B. Ức chế sự tổng hợp các yếu tố đông máu phụ thuộc vitamin K.
C. Hoạt hóa antithrombin III.
D. Phân hủy fibrin.

34. Tác dụng phụ thường gặp của thuốc chống trầm cảm SSRI là gì?

A. Tăng cân.
B. Rối loạn chức năng tình dục.
C. Hạ huyết áp tư thế.
D. Khô miệng.

35. Cơ chế tác dụng chính của thuốc ức chế men chuyển (ACEI) trong điều trị tăng huyết áp là gì?

A. Tăng cường bài tiết natri và nước qua thận.
B. Giãn mạch máu bằng cách ức chế sản xuất Angiotensin II.
C. Giảm nhịp tim và sức co bóp cơ tim.
D. Ức chế trực tiếp thụ thể Angiotensin II.

36. Tác dụng phụ nghiêm trọng nào có thể xảy ra khi sử dụng thuốc ức chế monoamine oxidase (MAOI)?

A. Hạ huyết áp tư thế.
B. Cơn tăng huyết áp.
C. Hạ đường huyết.
D. Tăng kali máu.

37. Cơ chế tác dụng của metformin trong điều trị đái tháo đường type 2 là gì?

A. Kích thích tế bào beta tuyến tụy sản xuất insulin.
B. Tăng cường hấp thu glucose ở ruột.
C. Giảm sản xuất glucose ở gan và tăng sử dụng glucose ở cơ.
D. Ức chế enzyme alpha-glucosidase.

38. Tác dụng phụ thường gặp của thuốc lợi tiểu quai (furosemide) là gì?

A. Tăng kali máu.
B. Hạ natri máu và hạ kali máu.
C. Tăng canxi máu.
D. Tăng đường huyết.

39. Thuốc nào sau đây là một chất ức chế men phosphodiesterase-5 (PDE5)?

A. Sildenafil.
B. Tamsulosin.
C. Finasteride.
D. Dutasteride.

40. Thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị tăng nhãn áp góc mở?

A. Atropine.
B. Pilocarpine.
C. Timolol.
D. Scopolamine.

41. Cơ chế tác dụng của thuốc chẹn beta là gì?

A. Ức chế thụ thể alpha-adrenergic.
B. Ức chế thụ thể beta-adrenergic.
C. Kích thích thụ thể alpha-adrenergic.
D. Kích thích thụ thể beta-adrenergic.

42. Thuốc nào sau đây là một chất ức chế bơm proton (PPI)?

A. Ranitidine.
B. Famotidine.
C. Omeprazole.
D. Sucralfate.

43. Thuốc nào sau đây là một chất chủ vận beta-2 adrenergic được sử dụng để điều trị hen suyễn?

A. Ipratropium.
B. Montelukast.
C. Salbutamol.
D. Theophylline.

44. Tác dụng phụ nghiêm trọng nào có thể xảy ra khi sử dụng thuốc ức chế calcineurin (tacrolimus, cyclosporine)?

A. Hạ đường huyết.
B. Suy thận.
C. Tăng bạch cầu.
D. Hạ natri máu.

45. Cơ chế tác dụng của thuốc chống loạn thần thế hệ thứ hai (atypical antipsychotics) là gì?

A. Chỉ ức chế thụ thể dopamine D2.
B. Chỉ ức chế thụ thể serotonin 5-HT2A.
C. Ức chế cả thụ thể dopamine D2 và serotonin 5-HT2A.
D. Kích thích thụ thể dopamine D2.

46. Tác dụng phụ thường gặp nhất của thuốc kháng histamin thế hệ thứ nhất là gì?

A. Khó tiêu.
B. Tăng huyết áp.
C. Buồn ngủ.
D. Táo bón.

47. Tác dụng phụ thường gặp của statin là gì?

A. Tăng men gan và đau cơ.
B. Hạ đường huyết.
C. Tăng huyết áp.
D. Rối loạn tiêu hóa.

48. Thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị Parkinson?

A. Donepezil.
B. Levodopa.
C. Risperidone.
D. Sertraline.

49. Thuốc nào sau đây là một chất ức chế chọn lọc COX-2?

A. Ibuprofen.
B. Naproxen.
C. Celecoxib.
D. Aspirin.

50. Tác dụng phụ nghiêm trọng nào có thể xảy ra khi sử dụng NSAID?

A. Tăng đường huyết.
B. Loét dạ dày tá tràng và xuất huyết tiêu hóa.
C. Hạ kali máu.
D. Tăng bạch cầu.

51. Cơ chế tác dụng của thuốc kháng virus acyclovir là gì?

A. Ức chế sự xâm nhập của virus vào tế bào.
B. Ức chế sự sao chép DNA của virus.
C. Ức chế sự lắp ráp virus.
D. Ức chế sự giải phóng virus khỏi tế bào.

52. Thuốc nào sau đây là một corticosteroid dạng hít được sử dụng để điều trị hen suyễn?

A. Montelukast.
B. Albuterol.
C. Fluticasone.
D. Theophylline.

53. Thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị quá liều opioid?

A. Flumazenil.
B. Naloxone.
C. Acetylcystein.
D. Protamin sulfat.

54. Thuốc nào sau đây là một thuốc chống đông đường uống tác dụng trực tiếp (DOAC)?

A. Warfarin.
B. Heparin.
C. Dabigatran.
D. Enoxaparin.

55. Tác dụng phụ thường gặp của thuốc kháng cholinergic là gì?

A. Tiêu chảy.
B. Tăng tiết mồ hôi.
C. Khô miệng.
D. Hạ huyết áp.

56. Thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị bệnh gút cấp tính?

A. Allopurinol.
B. Probenecid.
C. Colchicine.
D. Sulfinpyrazone.

57. Cơ chế tác dụng của digoxin là gì?

A. Ức chế kênh kali.
B. Ức chế bơm natri-kali ATPase.
C. Ức chế kênh canxi.
D. Kích thích thụ thể beta-adrenergic.

58. Cơ chế tác dụng của thuốc lợi tiểu thiazide là gì?

A. Ức chế tái hấp thu natri và clorua ở ống lượn gần.
B. Ức chế tái hấp thu natri và clorua ở ống lượn xa.
C. Ức chế tái hấp thu natri và clorua ở quai Henle.
D. Đối kháng aldosterone ở ống góp.

59. Cơ chế tác dụng của thuốc kháng histamin H2 (ranitidine, famotidine) là gì?

A. Trung hòa acid hydrochloric trong dạ dày.
B. Ức chế bơm proton H+/K+-ATPase.
C. Ức chế thụ thể histamine H2 ở tế bào thành dạ dày.
D. Bảo vệ niêm mạc dạ dày.

60. Tác dụng phụ nghiêm trọng nào có thể xảy ra khi sử dụng clozapine?

A. Mất bạch cầu hạt.
B. Tăng huyết áp.
C. Hạ đường huyết.
D. Suy thận cấp.

61. Tác dụng không mong muốn nào sau đây có thể xảy ra khi sử dụng thuốc lợi tiểu thiazide?

A. Hạ kali máu.
B. Tăng kali máu.
C. Hạ đường huyết.
D. Tăng canxi máu.

62. Cơ chế tác dụng của thuốc ức chế alpha-glucosidase trong điều trị đái tháo đường type 2 là gì?

A. Tăng tiết insulin từ tuyến tụy.
B. Giảm sản xuất glucose ở gan.
C. Làm chậm hấp thu carbohydrate ở ruột.
D. Tăng sử dụng glucose ở mô.

63. Tác dụng không mong muốn nào sau đây thường gặp nhất khi sử dụng thuốc kháng histamin H1 thế hệ thứ nhất?

A. Mất ngủ.
B. Tăng huyết áp.
C. An thần, buồn ngủ.
D. Tiêu chảy.

64. Tác dụng không mong muốn nào sau đây có thể xảy ra khi sử dụng thuốc ức chế men chuyển (ACEI)?

A. Ho khan.
B. Tăng kali máu.
C. Hạ natri máu.
D. Tất cả các đáp án trên.

65. Cơ chế tác dụng của thuốc chống viêm không steroid (NSAID) là gì?

A. Ức chế sản xuất histamine.
B. Ức chế cyclooxygenase (COX), làm giảm sản xuất prostaglandin.
C. Kích thích sản xuất cortisol.
D. Chẹn thụ thể opioid.

66. Thuốc nào sau đây là một thuốc chống dị ứng kháng histamin H1 thế hệ thứ hai?

A. Diphenhydramine.
B. Chlorpheniramine.
C. Cetirizine.
D. Promethazine.

67. Thuốc nào sau đây là một thuốc giãn phế quản kháng cholinergic?

A. Salbutamol.
B. Ipratropium.
C. Theophylline.
D. Montelukast.

68. Cơ chế tác dụng của thuốc chống loạn nhịp amiodarone là gì?

A. Chẹn kênh natri.
B. Chẹn kênh kali.
C. Chẹn kênh canxi.
D. Tất cả các đáp án trên.

69. Cơ chế tác dụng chính của thuốc ức chế men chuyển (ACEI) trong điều trị tăng huyết áp là gì?

A. Ức chế trực tiếp thụ thể angiotensin II.
B. Tăng cường giải phóng renin từ thận.
C. Giảm sản xuất angiotensin II, dẫn đến giảm co mạch và giảm giữ muối nước.
D. Tăng sản xuất aldosterone.

70. Cơ chế tác dụng của digoxin trong điều trị suy tim là gì?

A. Ức chế men chuyển angiotensin (ACE).
B. Ức chế kênh natri.
C. Ức chế bơm Na+/K+-ATPase.
D. Chẹn thụ thể beta-adrenergic.

71. Thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị sốc phản vệ?

A. Insulin.
B. Epinephrine (Adrenaline).
C. Warfarin.
D. Metoprolol.

72. Thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị ngộ độc paracetamol?

A. N-acetylcystein.
B. Atropin.
C. Naloxon.
D. Flumazenil.

73. Thuốc nào sau đây là một chất chủ vận beta-2 adrenergic được sử dụng để điều trị hen phế quản?

A. Theophylline.
B. Salbutamol.
C. Ipratropium.
D. Montelukast.

74. Thuốc nào sau đây là một corticosteroid được sử dụng để điều trị viêm?

A. Insulin.
B. Prednisolon.
C. Warfarin.
D. Omeprazole.

75. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị động kinh cục bộ?

A. Diazepam.
B. Phenytoin.
C. Morphine.
D. Haloperidol.

76. Tác dụng không mong muốn nghiêm trọng nào có thể xảy ra khi sử dụng aminoglycosid?

A. Tiêu chảy.
B. Tăng men gan.
C. Độc tính trên thận và thính giác.
D. Hạ đường huyết.

77. Cơ chế tác dụng của thuốc kháng acid là gì?

A. Ức chế sản xuất acid hydrochloric.
B. Trung hòa acid hydrochloric trong dạ dày.
C. Bảo vệ niêm mạc dạ dày.
D. Tăng cường nhu động ruột.

78. Thuốc lợi tiểu nào sau đây có tác dụng giữ kali?

A. Furosemide.
B. Hydrochlorothiazide.
C. Spironolactone.
D. Acetazolamide.

79. Thuốc nào sau đây là một thuốc kháng virus được sử dụng để điều trị nhiễm Herpes simplex?

A. Amoxicillin.
B. Acyclovir.
C. Fluconazole.
D. Gentamicin.

80. Thuốc chống đông máu nào sau đây có thể dùng đường uống?

A. Heparin.
B. Enoxaparin.
C. Warfarin.
D. Fondaparinux.

81. Cơ chế tác dụng của warfarin là gì?

A. Ức chế kết tập tiểu cầu.
B. Ức chế tổng hợp các yếu tố đông máu phụ thuộc vitamin K.
C. Hoạt hóa plasminogen.
D. Ức chế thrombin trực tiếp.

82. Tác dụng phụ thường gặp của opioid là gì?

A. Tiêu chảy.
B. Táo bón.
C. Mất ngủ.
D. Tăng huyết áp.

83. Cơ chế tác dụng của metformin trong điều trị đái tháo đường type 2 là gì?

A. Kích thích tế bào beta tuyến tụy tăng tiết insulin.
B. Tăng hấp thu glucose ở ruột.
C. Giảm sản xuất glucose ở gan và tăng sử dụng glucose ở mô.
D. Ức chế alpha-glucosidase.

84. Cơ chế tác dụng chính của thuốc chẹn beta trong điều trị tăng huyết áp là gì?

A. Giãn mạch trực tiếp.
B. Giảm nhịp tim và sức co bóp của tim.
C. Tăng thải natri và nước.
D. Ức chế men chuyển angiotensin.

85. Thuốc chống nấm nào sau đây thường được sử dụng để điều trị nhiễm nấm Candida albicans?

A. Amphotericin B.
B. Fluconazole.
C. Vancomycin.
D. Acyclovir.

86. Cơ chế tác dụng của thuốc ức chế chọn lọc tái hấp thu serotonin (SSRI) trong điều trị trầm cảm là gì?

A. Tăng cường giải phóng serotonin.
B. Ức chế tái hấp thu serotonin ở synap thần kinh.
C. Ức chế monoamine oxidase (MAO).
D. Chẹn thụ thể serotonin.

87. Thuốc nào sau đây là một statin được sử dụng để giảm cholesterol?

A. Warfarin.
B. Aspirin.
C. Atorvastatin.
D. Metformin.

88. Thuốc nào sau đây là một benzodiazepin được sử dụng để điều trị lo âu?

A. Fluoxetine.
B. Diazepam.
C. Haloperidol.
D. Lithium.

89. Chất ức chế bơm proton (PPI) được sử dụng để điều trị bệnh nào sau đây?

A. Viêm loét dạ dày tá tràng.
B. Hen phế quản.
C. Tăng huyết áp.
D. Đái tháo đường.

90. Cơ chế tác dụng của thuốc ức chế dipeptidyl peptidase-4 (DPP-4) trong điều trị đái tháo đường type 2 là gì?

A. Kích thích giải phóng insulin từ tuyến tụy.
B. Giảm sản xuất glucose ở gan.
C. Tăng độ nhạy của insulin ở mô.
D. Ức chế enzyme DPP-4, làm tăng nồng độ incretin.

91. Thuốc kháng virus nào được sử dụng để điều trị nhiễm HIV?

A. Amoxicillin.
B. Acyclovir.
C. Ritonavir.
D. Ciprofloxacin.

92. Tác dụng phụ thường gặp của thuốc chẹn beta như propranolol là gì?

A. Tăng huyết áp.
B. Tăng nhịp tim.
C. Hạ huyết áp, chậm nhịp tim.
D. Mất ngủ.

93. Tác dụng phụ nghiêm trọng nào có thể xảy ra khi sử dụng aminoglycoside?

A. Tăng đường huyết.
B. Suy giảm thính lực và tổn thương thận.
C. Táo bón.
D. Mất ngủ.

94. Tác dụng phụ nghiêm trọng nào có thể xảy ra khi sử dụng corticosteroid kéo dài?

A. Hạ đường huyết.
B. Suy tuyến thượng thận.
C. Tăng cân.
D. Giảm nguy cơ nhiễm trùng.

95. Tác dụng phụ thường gặp của thuốc kháng cholinergic như atropine là gì?

A. Tăng tiết nước bọt.
B. Tăng nhu động ruột.
C. Khô miệng, táo bón, bí tiểu.
D. Hạ huyết áp.

96. Thuốc nào sau đây là một chất ức chế chọn lọc tái hấp thu serotonin (SSRI) thường được sử dụng trong điều trị trầm cảm?

A. Haloperidol.
B. Amitriptyline.
C. Fluoxetine.
D. Diazepam.

97. Thuốc nào sau đây là một chất đối kháng thụ thể histamine H2 được sử dụng để giảm sản xuất acid dạ dày?

A. Loratadine.
B. Ranitidine.
C. Diphenhydramine.
D. Cetirizine.

98. Tác dụng phụ nghiêm trọng nào có thể xảy ra khi sử dụng thuốc chống đông máu như warfarin?

A. Tăng nguy cơ đông máu.
B. Xuất huyết.
C. Tăng huyết áp.
D. Táo bón.

99. Cơ chế tác dụng của metformin trong điều trị đái tháo đường type 2 là gì?

A. Kích thích tế bào beta tuyến tụy sản xuất insulin.
B. Tăng cường hấp thu glucose ở ruột.
C. Giảm sản xuất glucose ở gan và tăng sử dụng glucose ở cơ.
D. Ức chế enzyme alpha-glucosidase.

100. Thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị bệnh Parkinson?

A. Atropine.
B. Levodopa.
C. Phenytoin.
D. Carbamazepine.

101. Tác dụng phụ nghiêm trọng nào có thể xảy ra khi sử dụng statin?

A. Rối loạn tiêu hóa.
B. Đau đầu.
C. Tiêu cơ vân.
D. Mất ngủ.

102. Tác dụng phụ thường gặp của thuốc lợi tiểu thiazide là gì?

A. Tăng kali máu.
B. Hạ natri máu và hạ kali máu.
C. Tăng canxi máu.
D. Tăng acid uric máu.

103. Thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị tăng nhãn áp góc mở?

A. Pilocarpine.
B. Timolol.
C. Atropine.
D. Homatropine.

104. Tác dụng phụ thường gặp của thuốc kháng histamin thế hệ thứ nhất như diphenhydramine là gì?

A. Tăng huyết áp.
B. An thần và buồn ngủ.
C. Kích thích.
D. Tăng nhịp tim.

105. Cơ chế tác dụng của thuốc chống nấm azole như fluconazole là gì?

A. Ức chế tổng hợp ergosterol, một thành phần quan trọng của màng tế bào nấm.
B. Ức chế tổng hợp DNA của nấm.
C. Phá vỡ màng tế bào nấm.
D. Ức chế tổng hợp protein của nấm.

106. Cơ chế tác dụng của warfarin là gì?

A. Ức chế trực tiếp thrombin.
B. Ức chế kết tập tiểu cầu.
C. Ức chế sự tổng hợp các yếu tố đông máu phụ thuộc vitamin K.
D. Tăng cường sản xuất plasminogen.

107. Cơ chế tác dụng của thuốc chống trầm cảm ba vòng (TCA) là gì?

A. Ức chế chọn lọc tái hấp thu serotonin.
B. Ức chế tái hấp thu serotonin và norepinephrine.
C. Ức chế enzyme monoamine oxidase (MAO).
D. Tăng cường giải phóng dopamine.

108. Thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị bệnh gút?

A. Allopurinol.
B. Aspirin.
C. Ibuprofen.
D. Naproxen.

109. Cơ chế tác dụng của digoxin trong điều trị suy tim là gì?

A. Tăng cường co bóp cơ tim và làm chậm nhịp tim.
B. Giảm co bóp cơ tim và tăng nhịp tim.
C. Giãn mạch máu.
D. Tăng thể tích máu.

110. Thuốc nào sau đây là một chất ức chế enzyme phosphodiesterase-5 (PDE5) được sử dụng để điều trị rối loạn cương dương?

A. Sildenafil.
B. Tamsulosin.
C. Finasteride.
D. Dutasteride.

111. Cơ chế tác dụng chính của thuốc ức chế men chuyển angiotensin (ACEI) trong điều trị tăng huyết áp là gì?

A. Tăng cường tái hấp thu natri và nước ở ống thận.
B. Ức chế trực tiếp thụ thể angiotensin II.
C. Giảm sản xuất angiotensin II, dẫn đến giảm co mạch và giảm aldosterone.
D. Tăng sản xuất renin từ thận.

112. Cơ chế tác dụng của thuốc chống loạn thần không điển hình (atypical antipsychotics) như risperidone là gì?

A. Chủ yếu ức chế thụ thể dopamine D2.
B. Chủ yếu ức chế thụ thể serotonin 5-HT2A.
C. Ức chế cả thụ thể dopamine D2 và serotonin 5-HT2A.
D. Tăng cường giải phóng dopamine.

113. Thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị động kinh?

A. Lithium.
B. Valproate.
C. Risperidone.
D. Quetiapine.

114. Cơ chế tác dụng của thuốc chống đông máu heparin là gì?

A. Ức chế kết tập tiểu cầu.
B. Hoạt hóa antithrombin III, làm bất hoạt các yếu tố đông máu.
C. Ức chế sự tổng hợp các yếu tố đông máu phụ thuộc vitamin K.
D. Phân hủy fibrin.

115. Thuốc nào sau đây là một chất chủ vận thụ thể opioid được sử dụng để giảm đau?

A. Naloxone.
B. Morphine.
C. Naltrexone.
D. Buprenorphine.

116. Cơ chế tác dụng của omeprazole trong điều trị loét dạ dày tá tràng là gì?

A. Trung hòa acid dạ dày.
B. Ức chế bơm proton H+/K+-ATPase ở tế bào thành dạ dày.
C. Bảo vệ niêm mạc dạ dày.
D. Diệt vi khuẩn Helicobacter pylori.

117. Tác dụng phụ thường gặp nhất của thuốc chống viêm không steroid (NSAID) là gì?

A. Táo bón.
B. Buồn ngủ.
C. Kích ứng dạ dày.
D. Tăng huyết áp.

118. Thuốc nào sau đây là một chất chủ vận beta-2 adrenergic được sử dụng trong điều trị hen suyễn?

A. Ipratropium.
B. Montelukast.
C. Salbutamol.
D. Prednisolon.

119. Tác dụng phụ nghiêm trọng nào có thể xảy ra khi sử dụng thuốc ức chế miễn dịch như cyclosporine?

A. Tăng cường hệ miễn dịch.
B. Tăng nguy cơ nhiễm trùng và ung thư.
C. Hạ huyết áp.
D. Giảm nguy cơ đông máu.

120. Cơ chế tác dụng của thuốc lợi tiểu quai (loop diuretics) như furosemide là gì?

A. Ức chế tái hấp thu natri và chloride ở ống lượn xa.
B. Ức chế tái hấp thu natri và chloride ở quai Henle.
C. Đối kháng aldosterone ở ống góp.
D. Ức chế carbonic anhydrase ở ống lượn gần.

121. Tác dụng phụ thường gặp của thuốc kháng histamine thế hệ thứ nhất là gì?

A. Khó tiêu
B. Buồn ngủ và khô miệng
C. Tăng huyết áp
D. Mất ngủ

122. Thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị ngộ độc paracetamol (acetaminophen)?

A. Naloxone
B. Activated charcoal
C. N-acetylcysteine (NAC)
D. Flumazenil

123. Thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị bệnh Alzheimer bằng cách tăng cường dẫn truyền acetylcholine?

A. Memantine
B. Donepezil
C. Haloperidol
D. Risperidone

124. Cơ chế tác dụng của thuốc chống co giật phenytoin là gì?

A. Tăng cường dẫn truyền GABA.
B. Chẹn kênh natri, làm giảm sự hưng phấn của tế bào thần kinh.
C. Chẹn kênh calci.
D. Ức chế enzyme carbonic anhydrase.

125. Thuốc nào sau đây là một chất đối kháng thụ thể beta chọn lọc?

A. Propranolol
B. Atenolol
C. Prazosin
D. Doxazosin

126. Tác dụng phụ thường gặp nhất của thuốc lợi tiểu thiazide là gì?

A. Tăng kali máu
B. Hạ natri máu
C. Hạ kali máu
D. Tăng calci máu

127. Cơ chế tác dụng của thuốc ức chế men phosphodiesterase-5 (PDE5) như sildenafil trong điều trị rối loạn cương dương là gì?

A. Tăng sản xuất testosterone.
B. Giãn mạch máu ở dương vật bằng cách ức chế PDE5.
C. Tăng cường ham muốn tình dục.
D. Tăng sản xuất dopamine.

128. Thuốc chống đông máu nào sau đây hoạt động bằng cách ức chế vitamin K?

A. Heparin
B. Warfarin
C. Enoxaparin
D. Fondaparinux

129. Thuốc nào sau đây là một chất ức chế chọn lọc tái hấp thu serotonin (SSRI)?

A. Phenelzine
B. Amitriptyline
C. Fluoxetine
D. Moclobemide

130. Thuốc nào sau đây là một chất ức chế bơm proton (PPI)?

A. Ranitidine
B. Famotidine
C. Omeprazole
D. Cimetidine

131. Tác dụng phụ thường gặp của thuốc chống nấm azole (ví dụ: fluconazole) là gì?

A. Hạ huyết áp
B. Độc tính trên gan
C. Suy thận
D. Mất thính giác

132. Tác dụng phụ thường gặp của thuốc kháng cholinergic là gì?

A. Tăng tiết nước bọt
B. Tiêu chảy
C. Khô miệng, táo bón, bí tiểu
D. Hạ huyết áp

133. Thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị quá liều opioid?

A. Flumazenil
B. Naloxone
C. Atropine
D. Physostigmine

134. Cơ chế tác dụng của statin trong điều trị rối loạn lipid máu là gì?

A. Tăng hấp thu cholesterol ở ruột.
B. Ức chế HMG-CoA reductase, làm giảm tổng hợp cholesterol.
C. Tăng sản xuất HDL-cholesterol.
D. Giảm sản xuất triglyceride.

135. Cơ chế tác dụng của thuốc chủ vận beta-2 adrenergic trong điều trị hen phế quản là gì?

A. Giảm sản xuất chất nhầy.
B. Giãn phế quản bằng cách kích thích thụ thể beta-2 adrenergic.
C. Ức chế phản ứng viêm.
D. Tăng cường ho.

136. Thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị Parkinson bằng cách tăng cường dẫn truyền dopamine?

A. Haloperidol
B. Risperidone
C. Levodopa
D. Clozapine

137. Cơ chế tác dụng của thuốc ức chế alpha-adrenergic trong điều trị tăng huyết áp là gì?

A. Giảm nhịp tim.
B. Tăng sức co bóp cơ tim.
C. Giãn mạch máu bằng cách chẹn thụ thể alpha-adrenergic.
D. Tăng cường bài tiết natri và nước qua thận.

138. Cơ chế tác dụng chính của thuốc ức chế men chuyển (ACEI) trong điều trị tăng huyết áp là gì?

A. Tăng cường bài tiết natri và nước qua thận.
B. Giãn mạch máu bằng cách ức chế sản xuất Angiotensin II.
C. Giảm nhịp tim và sức co bóp cơ tim.
D. Chẹn thụ thể alpha-adrenergic.

139. Cơ chế tác dụng của digoxin trong điều trị suy tim là gì?

A. Giảm nhịp tim và tăng sức co bóp cơ tim.
B. Tăng nhịp tim và giảm sức co bóp cơ tim.
C. Giãn mạch máu.
D. Tăng cường bài tiết natri và nước qua thận.

140. Cơ chế tác dụng của metformin trong điều trị đái tháo đường type 2 là gì?

A. Kích thích tế bào beta tuyến tụy sản xuất insulin.
B. Tăng hấp thu glucose ở ruột.
C. Giảm sản xuất glucose ở gan và tăng độ nhạy insulin.
D. Ức chế enzyme alpha-glucosidase.

141. Tác dụng phụ nghiêm trọng nào có thể xảy ra khi sử dụng thuốc chống trầm cảm ba vòng (TCA)?

A. Hạ đường huyết
B. Rối loạn nhịp tim
C. Tăng cân
D. Mất ngủ

142. Tác dụng phụ nghiêm trọng nào có thể xảy ra khi sử dụng aminoglycoside?

A. Hạ đường huyết
B. Độc tính trên gan
C. Độc tính trên thận và thính giác
D. Tăng huyết áp

143. Tác dụng phụ nghiêm trọng nào có thể xảy ra khi sử dụng thuốc corticosteroid kéo dài?

A. Hạ huyết áp
B. Loãng xương
C. Hạ đường huyết
D. Tăng kali máu

144. Cơ chế tác dụng của thuốc kháng virus HIV như zidovudine (AZT) là gì?

A. Ức chế sự xâm nhập của virus vào tế bào.
B. Ức chế enzyme reverse transcriptase, ngăn chặn sao chép RNA của virus thành DNA.
C. Ức chế enzyme protease, ngăn chặn sự trưởng thành của virus.
D. Tăng cường hệ miễn dịch.

145. Tác dụng phụ thường gặp của thuốc lợi tiểu quai là gì?

A. Tăng kali máu
B. Hạ calci máu
C. Hạ kali máu
D. Tăng natri máu

146. Thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị cơn động kinh bằng cách tăng cường tác dụng của GABA?

A. Fluoxetine
B. Sertraline
C. Diazepam
D. Venlafaxine

147. Cơ chế tác dụng của thuốc chống viêm không steroid (NSAID) là gì?

A. Ức chế sản xuất histamine.
B. Ức chế cyclooxygenase (COX), làm giảm sản xuất prostaglandin.
C. Kích thích sản xuất cortisol.
D. Chẹn thụ thể leukotriene.

148. Tác dụng phụ nghiêm trọng nào có thể xảy ra khi sử dụng thuốc chống loạn thần không điển hình (ví dụ: clozapine)?

A. Tăng huyết áp
B. Mất bạch cầu hạt
C. Hạ đường huyết
D. Suy thận

149. Cơ chế tác dụng của thuốc chống sốt rét như artemisinin là gì?

A. Ức chế sự xâm nhập của ký sinh trùng vào tế bào hồng cầu.
B. Tạo ra các gốc tự do gây độc cho ký sinh trùng sốt rét.
C. Ức chế sự phát triển của ký sinh trùng trong gan.
D. Tăng cường hệ miễn dịch.

150. Thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị gout bằng cách giảm sản xuất acid uric?

A. Ibuprofen
B. Colchicine
C. Allopurinol
D. Prednisone

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại

Về Tài Liệu Trọn Đời

Tài Liệu Trọn Đời - Blog cá nhân, tài liệu học tập, khoa học, công nghệ, thủ thuật, chia sẻ mọi kiến thức, lĩnh vực khác nhau đến với bạn đọc.

Gmail: info.tailieutrondoi@gmail.com

Địa chỉ: Hồ Chí Minh, Việt Nam

Giờ làm việc: T2-CN: 09:00 – 17:00

Chịu Trách Nhiệm Nội Dung

Mọi vấn đề liên quan đến bản quyền nội dung vui lòng liên hệ qua Gmail: info.tailieutrondoi@gmail.com

Miễn Trừ Trách Nhiệm

Tài Liệu Trọn Đời - Blog được xây dựng nhằm mục đích thử nghiệm, tham khảo, hỗ trợ học tập và nghiên cứu.

Tài Liệu Trọn Đời không chịu trách nhiệm dưới bất kỳ hình thức nào đối với thiệt hại trực tiếp hoặc gián tiếp phát sinh từ việc sử dụng hoặc áp dụng các nội dung trên trang web.

Các câu hỏi và đáp án trong danh mục "Trắc nghiệm" được biên soạn nhằm mục đích hỗ trợ học tập và tra cứu thông tin. Đây KHÔNG phải là tài liệu chính thức hay đề thi do bất kỳ cơ sở giáo dục hoặc tổ chức cấp chứng chỉ chuyên ngành nào ban hành.

Website không chịu trách nhiệm về độ chính xác tuyệt đối của nội dung cũng như mọi quyết định được đưa ra từ việc sử dụng kết quả trắc nghiệm hoặc các thông tin trong bài viết trên Website.

Social

  • X
  • LinkedIn
  • Flickr
  • YouTube
  • Pinterest
Copyright © 2026 Tài Liệu Trọn Đời
Back to Top

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.