Skip to content
Tài Liệu Trọn Đời - Thư viện tài liệu học tập - 5

Blog Cá Nhân | Chia Sẻ Tài Liệu Học Tập Miễn Phí

  • Trang chủ
    • Về chúng tôi
    • Quy định sử dụng
    • Miễn trừ trách nhiệm
    • Bản quyền & Khiếu nại
  • Đáp án
  • Góc học tập
  • Trắc nghiệm
  • Công cụ học tập
  • Liên hệ
  • Sitemap
  • Trang chủ
    • Về chúng tôi
    • Quy định sử dụng
    • Miễn trừ trách nhiệm
    • Bản quyền & Khiếu nại
  • Đáp án
  • Góc học tập
  • Trắc nghiệm
  • Công cụ học tập
  • Liên hệ
  • Sitemap
Tài Liệu Trọn Đời - Thư viện tài liệu học tập - 5

Blog Cá Nhân | Chia Sẻ Tài Liệu Học Tập Miễn Phí

Trang chủ » Trắc nghiệm Đại học » 150+ câu hỏi trắc nghiệm giải phẫu online có đáp án

Trắc nghiệm Đại học

150+ câu hỏi trắc nghiệm giải phẫu online có đáp án

Ngày cập nhật: 07/03/2026

⚠️ Đọc lưu ý và miễn trừ trách nhiệm trước khi bắt đầu: Các câu hỏi và đáp án trong bộ trắc nghiệm này chỉ mang tính chất tham khảo, hỗ trợ học tập và ôn luyện. Đây KHÔNG PHẢI là đề thi chính thức, không đại diện cho bất kỳ tài liệu chuẩn hóa hay kiểm tra chứng chỉ nào từ các cơ quan giáo dục hay tổ chức cấp chứng chỉ chuyên môn. Website không chịu bất kỳ trách nhiệm nào liên quan đến độ chính xác của nội dung hoặc các quyết định được đưa ra dựa trên kết quả làm bài trắc nghiệm.

Cùng khởi động với bộ 150+ câu hỏi trắc nghiệm giải phẫu online có đáp án. Đây là một công cụ hữu ích để bạn kiểm tra mức độ hiểu biết và ghi nhớ nội dung. Chỉ cần nhấn vào bộ câu hỏi mà bạn muốn thử sức để bắt đầu làm bài. Hy vọng bạn sẽ có những phút giây làm bài bổ ích và đạt kết quả cao!

★★★★★
★★★★★
4.8/5 (172 đánh giá)

1. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG thuộc hệ tiết niệu?

A. Thận
B. Niệu quản
C. Bàng quang
D. Trực tràng

2. Động mạch nào cung cấp máu chính cho não?

A. Động mạch cảnh trong
B. Động mạch dưới đòn
C. Động mạch cánh tay
D. Động mạch chủ bụng

3. Cơ nào sau đây chịu trách nhiệm chính cho động tác dạng (abduction) cánh tay?

A. Cơ ngực lớn
B. Cơ delta
C. Cơ lưng rộng
D. Cơ tròn lớn

4. Xương nào sau đây KHÔNG thuộc xương chi trên?

A. Xương quay
B. Xương trụ
C. Xương đùi
D. Xương cánh tay

5. Cấu trúc nào sau đây là nơi sản xuất tinh trùng?

A. Tuyến tiền liệt
B. Ống dẫn tinh
C. Tinh hoàn
D. Túi tinh

6. Cấu trúc nào sau đây thuộc hệ sinh sản nữ?

A. Ống dẫn tinh
B. Mào tinh hoàn
C. Tử cung
D. Tuyến tiền liệt

7. Cơ nào sau đây chịu trách nhiệm chính cho động tác gấp khuỷu tay?

A. Cơ tam đầu cánh tay
B. Cơ nhị đầu cánh tay
C. Cơ delta
D. Cơ ngực lớn

8. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG thuộc hệ nội tiết?

A. Tuyến yên
B. Tuyến thượng thận
C. Tuyến mồ hôi
D. Tuyến giáp

9. Cơ nào sau đây thuộc nhóm cơ cẳng chân sau nông?

A. Cơ chày trước
B. Cơ mác bên dài
C. Cơ bụng chân
D. Cơ khoeo

10. Cấu trúc nào của não bộ đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa thân nhiệt, cảm giác đói, no và giấc ngủ?

A. Tiểu não
B. Đồi thị
C. Hạ đồi thị
D. Vỏ não

11. Cấu trúc nào sau đây sản xuất dịch mật?

A. Tụy
B. Gan
C. Thận
D. Lách

12. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG thuộc hệ thần kinh trung ương?

A. Tủy sống
B. Não bộ
C. Dây thần kinh trụ
D. Tiểu não

13. Loại tế bào nào sau đây có khả năng thực bào (ăn các tế bào chết, vi khuẩn…)?

A. Hồng cầu
B. Tiểu cầu
C. Bạch cầu trung tính
D. Tế bào lympho

14. Cơ quan nào sau đây KHÔNG thuộc hệ tiêu hóa?

A. Thực quản
B. Dạ dày
C. Ruột non
D. Khí quản

15. Chức năng chính của túi mật là gì?

A. Sản xuất enzyme tiêu hóa
B. Lưu trữ và cô đặc dịch mật
C. Hấp thụ chất dinh dưỡng
D. Điều hòa đường huyết

16. Dây thần kinh sọ não số X có tên gọi là gì và chi phối chủ yếu cho các cơ quan nào?

A. Dây thần kinh số X (dây thần kinh lang thang) chi phối chủ yếu cho tim, phổi, và các cơ quan tiêu hóa
B. Dây thần kinh số V (dây thần kinh sinh ba) chi phối chủ yếu cho các cơ quan tiêu hóa
C. Dây thần kinh số VII (dây thần kinh mặt) chi phối chủ yếu cho các cơ quan hô hấp
D. Dây thần kinh số IX (dây thần kinh thiệt hầu) chi phối chủ yếu cho tim và phổi

17. Cấu trúc nào sau đây là nơi diễn ra quá trình trao đổi khí giữa máu và không khí?

A. Khí quản
B. Phế quản
C. Phế nang
D. Màng phổi

18. Loại tế bào thần kinh nào chịu trách nhiệm truyền tín hiệu từ các thụ thể cảm giác đến hệ thần kinh trung ương?

A. Tế bào thần kinh vận động
B. Tế bào thần kinh cảm giác
C. Tế bào thần kinh trung gian
D. Tế bào thần kinh đệm

19. Đốt sống cổ số mấy có tên gọi là đốt đội?

A. Đốt sống cổ C1
B. Đốt sống cổ C2
C. Đốt sống cổ C7
D. Đốt sống cổ C3

20. Trong hệ hô hấp, cấu trúc nào có vai trò ngăn chặn thức ăn và chất lỏng đi vào khí quản?

A. Thanh quản
B. Nắp thanh môn
C. Khí quản
D. Thực quản

21. Vùng não nào đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành trí nhớ dài hạn?

A. Hồi hải mã (Hippocampus)
B. Tiểu não
C. Hạch nền
D. Vỏ não trước trán

22. Hormone nào sau đây được sản xuất bởi tuyến giáp?

A. Insulin
B. Glucagon
C. Thyroxine (T4)
D. Cortisol

23. Cơ chế nào sau đây KHÔNG tham gia vào quá trình đông máu?

A. Co mạch
B. Hình thành nút chặn tiểu cầu
C. Đông máu huyết tương
D. Thực bào

24. Loại tế bào nào chịu trách nhiệm sản xuất kháng thể?

A. Hồng cầu
B. Bạch cầu trung tính
C. Tế bào lympho B
D. Tiểu cầu

25. Cấu trúc nào kết nối thận với bàng quang?

A. Niệu đạo
B. Niệu quản
C. Bể thận
D. Ống dẫn tinh

26. Cấu trúc nào sau đây có chức năng lọc máu và tạo nước tiểu?

A. Gan
B. Thận
C. Lách
D. Tụy

27. Van tim nào nằm giữa tâm nhĩ phải và tâm thất phải?

A. Van hai lá (van Mitral)
B. Van động mạch chủ
C. Van ba lá (van Tricuspid)
D. Van động mạch phổi

28. Loại khớp nào sau đây cho phép cử động xoay?

A. Khớp bản lề
B. Khớp ellipsoid
C. Khớp trục
D. Khớp trượt

29. Hệ thống nào sau đây có chức năng vận chuyển bạch huyết, chất béo và các chất dinh dưỡng từ ruột non vào máu?

A. Hệ tuần hoàn
B. Hệ bạch huyết
C. Hệ tiêu hóa
D. Hệ thần kinh

30. Cấu trúc nào sau đây nằm ở trung thất (mediastinum)?

A. Phổi
B. Tim
C. Xương sườn
D. Cơ hoành

31. Cơ quan nào sau đây KHÔNG thuộc hệ tiết niệu?

A. Thận
B. Niệu quản
C. Bàng quang
D. Trực tràng

32. Loại tế bào thần kinh nào dẫn truyền xung động thần kinh từ cơ quan thụ cảm đến hệ thần kinh trung ương?

A. Neuron vận động
B. Neuron cảm giác
C. Neuron trung gian
D. Tế bào thần kinh đệm

33. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG thuộc hệ nội tiết?

A. Tuyến yên
B. Tuyến giáp
C. Tuyến mồ hôi
D. Tuyến thượng thận

34. Cấu trúc nào sau đây nằm trong trung thất?

A. Phổi
B. Màng phổi
C. Tim
D. Xương sườn

35. Loại khớp nào cho phép cử động xoay?

A. Khớp bản lề
B. Khớp ellipsoid
C. Khớp trượt
D. Khớp trục

36. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG thuộc hệ hô hấp?

A. Khí quản
B. Phế quản
C. Thực quản
D. Phế nang

37. Loại tế bào nào chịu trách nhiệm sản xuất kháng thể?

A. Tế bào T
B. Tế bào B
C. Tế bào NK
D. Đại thực bào

38. Cấu trúc nào sản xuất dịch mật?

A. Túi mật
B. Gan
C. Tụy
D. Lách

39. Đoạn nào của ruột non xảy ra quá trình hấp thu chất dinh dưỡng chủ yếu?

A. Tá tràng
B. Hỗng tràng
C. Hồi tràng
D. Manh tràng

40. Xương nào sau đây KHÔNG thuộc xương chi dưới?

A. Xương đùi
B. Xương chày
C. Xương mác
D. Xương bả vai

41. Cấu trúc nào của tế bào chịu trách nhiệm sản xuất năng lượng (ATP)?

A. Ribosome
B. Nhân tế bào
C. Ty thể
D. Lưới nội chất

42. Cơ nào sau đây chịu trách nhiệm chính cho việc duỗi cẳng chân?

A. Cơ nhị đầu đùi
B. Cơ bán gân
C. Cơ may
D. Cơ tứ đầu đùi

43. Cấu trúc nào sau đây giúp duy trì sự cân bằng của cơ thể?

A. Vỏ não
B. Tiểu não
C. Đồi thị
D. Hạ đồi

44. Hormone nào sau đây do tuyến tụy sản xuất có tác dụng làm giảm đường huyết?

A. Insulin
B. Glucagon
C. Adrenaline
D. Cortisol

45. Cơ nào sau đây có tác dụng khép cánh tay?

A. Cơ delta
B. Cơ nhị đầu cánh tay
C. Cơ ngực lớn
D. Cơ tam đầu cánh tay

46. Cấu trúc nào sau đây có chức năng lưu trữ mật?

A. Gan
B. Túi mật
C. Tụy
D. Lách

47. Dây thần kinh sọ não nào chi phối các cơ vận động mắt?

A. Dây thần kinh số I (khứu giác)
B. Dây thần kinh số II (thị giác)
C. Dây thần kinh số III (vận nhãn chung)
D. Dây thần kinh số VIII (tiền đình ốc tai)

48. Cơ nào sau đây tham gia vào quá trình hít vào gắng sức?

A. Cơ hoành
B. Cơ liên sườn trong
C. Cơ thẳng bụng
D. Cơ ức đòn chũm

49. Hormone nào sau đây do tuyến giáp sản xuất có vai trò quan trọng trong việc điều hòa chuyển hóa?

A. Insulin
B. Thyroxine (T4)
C. Cortisol
D. Adrenaline

50. Cơ nào sau đây chịu trách nhiệm chính cho việc gấp cẳng chân?

A. Cơ tứ đầu đùi
B. Cơ mông lớn
C. Cơ nhị đầu đùi
D. Cơ thắt lưng chậu

51. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG thuộc hệ thần kinh trung ương?

A. Tủy sống
B. Não bộ
C. Dây thần kinh trụ
D. Tiểu não

52. Hạch bạch huyết đóng vai trò quan trọng nhất trong chức năng nào sau đây?

A. Sản xuất hồng cầu
B. Lọc bạch huyết và phản ứng miễn dịch
C. Dự trữ glycogen
D. Điều hòa huyết áp

53. Van tim nào nằm giữa tâm nhĩ phải và tâm thất phải?

A. Van hai lá
B. Van động mạch chủ
C. Van ba lá
D. Van động mạch phổi

54. Dây thần kinh sọ não nào chi phối cảm giác ở mặt?

A. Dây thần kinh số V (sinh ba)
B. Dây thần kinh số VII (mặt)
C. Dây thần kinh số IX (thiệt hầu)
D. Dây thần kinh số X (lang thang)

55. Cấu trúc nào sau đây có chức năng điều hòa thân nhiệt?

A. Hạ đồi
B. Đồi thị
C. Tiểu não
D. Vỏ não

56. Cấu trúc nào sau đây nối liền hai bán cầu não?

A. Đồi thị
B. Thể chai
C. Cuống não
D. Hạnh nhân

57. Cấu trúc nào sau đây nằm ở vị trí xa nhất so với điểm gắn vào thân (gốc) chi trên?

A. Khủy tay
B. Cổ tay
C. Ngón tay
D. Bàn tay

58. Cấu trúc nào sau đây có chức năng sản xuất hồng cầu ở người trưởng thành?

A. Gan
B. Lách
C. Tủy xương đỏ
D. Hạch bạch huyết

59. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG thuộc hệ sinh sản nữ?

A. Buồng trứng
B. Ống dẫn trứng
C. Tử cung
D. Ống dẫn tinh

60. Động mạch nào cung cấp máu chính cho não?

A. Động mạch cảnh chung
B. Động mạch chủ
C. Động mạch dưới đòn
D. Động mạch mạc treo tràng trên

61. Dây thần kinh sọ não nào chịu trách nhiệm cho khứu giác?

A. Dây thần kinh số II (thị giác)
B. Dây thần kinh số I (khứu giác)
C. Dây thần kinh số V (sinh ba)
D. Dây thần kinh số X (lang thang)

62. Cấu trúc nào của mắt chịu trách nhiệm điều chỉnh kích thước đồng tử?

A. Giác mạc
B. Thủy tinh thể
C. Mống mắt
D. Võng mạc

63. Dây thần kinh nào chi phối hoạt động của cơ hoành?

A. Dây thần kinh lang thang
B. Dây thần kinh hoành
C. Dây thần kinh trụ
D. Dây thần kinh tọa

64. Cơ nào sau đây chịu trách nhiệm chính cho việc gấp khuỷu tay?

A. Cơ tam đầu cánh tay
B. Cơ nhị đầu cánh tay
C. Cơ delta
D. Cơ ngực lớn

65. Cấu trúc nào sau đây của tim có chức năng tạo ra nhịp tim?

A. Nút xoang nhĩ (SA node)
B. Nút nhĩ thất (AV node)
C. Bó His
D. Mạng lưới Purkinje

66. Đoạn nào của ruột non xảy ra sự hấp thụ chất dinh dưỡng chủ yếu?

A. Tá tràng
B. Hỗng tràng
C. Hồi tràng
D. Manh tràng

67. Hormone nào được sản xuất bởi tuyến tụy và có tác dụng làm giảm lượng đường trong máu?

A. Insulin
B. Glucagon
C. Cortisol
D. Adrenaline

68. Loại tế bào nào sản xuất kháng thể?

A. Tế bào T
B. Tế bào B
C. Đại thực bào
D. Tế bào NK

69. Cơ nào sau đây được sử dụng để hít vào (thở vào) bình thường?

A. Cơ bụng
B. Cơ hoành
C. Cơ liên sườn trong
D. Cơ lưng

70. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG thuộc hệ thống tiêu hóa?

A. Thực quản
B. Dạ dày
C. Ruột non
D. Khí quản

71. Xương nào sau đây KHÔNG thuộc xương chi trên?

A. Xương quay
B. Xương trụ
C. Xương đùi
D. Xương cánh tay

72. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG thuộc hệ thống nội tiết?

A. Tuyến giáp
B. Tuyến yên
C. Tuyến mồ hôi
D. Tuyến thượng thận

73. Cấu trúc nào của thận chịu trách nhiệm lọc máu?

A. Ống góp
B. Bể thận
C. Nephron
D. Niệu quản

74. Cơ quan nào sau đây sản xuất mật?

A. Túi mật
B. Gan
C. Tụy
D. Lách

75. Cơ nào sau đây chịu trách nhiệm chính cho việc duỗi cẳng chân tại khớp gối?

A. Cơ hamstring
B. Cơ tứ đầu đùi
C. Cơ mông lớn
D. Cơ khép

76. Cấu trúc nào kết nối cơ với xương?

A. Dây chằng
B. Gân
C. Sụn
D. Bao khớp

77. Cấu trúc nào sau đây nối hai bán cầu não?

A. Thân não
B. Tiểu não
C. Thể chai
D. Hồi hải mã

78. Cấu trúc nào của não bộ chịu trách nhiệm chính cho việc điều hòa thân nhiệt?

A. Vỏ não
B. Tiểu não
C. Hạ đồi
D. Thân não

79. Hệ thống nào chịu trách nhiệm cho việc loại bỏ chất thải trao đổi chất khỏi máu?

A. Hệ tiêu hóa
B. Hệ hô hấp
C. Hệ tiết niệu
D. Hệ nội tiết

80. Động mạch nào cung cấp máu chính cho não?

A. Động mạch chủ bụng
B. Động mạch cảnh trong
C. Động mạch dưới đòn
D. Động mạch phổi

81. Loại tế bào nào chịu trách nhiệm vận chuyển oxy trong máu?

A. Bạch cầu
B. Tiểu cầu
C. Hồng cầu
D. Tế bào lympho

82. Xương nào sau đây là xương dài duy nhất nằm ngang trong cơ thể?

A. Xương sườn
B. Xương đòn
C. Xương bả vai
D. Xương ức

83. Loại khớp nào cho phép cử động xoay?

A. Khớp bản lề
B. Khớp ellipsoid
C. Khớp trượt
D. Khớp trục

84. Hormone nào được sản xuất bởi buồng trứng?

A. Testosterone
B. Estrogen
C. Insulin
D. Thyroxine

85. Cơ quan nào sau đây lưu trữ mật?

A. Gan
B. Túi mật
C. Tụy
D. Lách

86. Van tim nào nằm giữa tâm nhĩ trái và tâm thất trái?

A. Van ba lá
B. Van hai lá (van mitral)
C. Van động mạch chủ
D. Van động mạch phổi

87. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG thuộc đường dẫn khí của hệ hô hấp?

A. Khí quản
B. Phế quản
C. Phế nang
D. Thực quản

88. Bộ phận nào của não liên quan đến việc điều phối vận động và duy trì thăng bằng?

A. Vỏ não
B. Tiểu não
C. Hồi hải mã
D. Amygdala

89. Hạch bạch huyết đóng vai trò quan trọng nhất trong hệ thống nào?

A. Hệ tiêu hóa
B. Hệ hô hấp
C. Hệ miễn dịch
D. Hệ nội tiết

90. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG thuộc hệ thần kinh trung ương?

A. Tủy sống
B. Não bộ
C. Dây thần kinh trụ
D. Tiểu não

91. Dây thần kinh nào chi phối cảm giác và vận động cho bàn tay và ngón tay, và thường bị ảnh hưởng trong hội chứng ống cổ tay?

A. Dây thần kinh quay
B. Dây thần kinh trụ
C. Dây thần kinh giữa
D. Dây thần kinh cơ bì

92. Cấu trúc nào sau đây sản xuất mật?

A. Tụy
B. Gan
C. Túi mật
D. Lách

93. Cấu trúc nào sau đây có chức năng chính là lọc máu?

A. Gan
B. Thận
C. Lách
D. Tụy

94. Dây chằng nào sau đây kết nối xương đùi với xương chày?

A. Dây chằng delta
B. Dây chằng chéo trước (ACL)
C. Dây chằng bên trụ
D. Dây chằng vàng

95. Cấu trúc nào sau đây là một phần của hệ nội tiết?

A. Thận
B. Gan
C. Tuyến yên
D. Tụy ngoại tiết

96. Cơ quan nào sau đây lưu trữ tinh trùng?

A. Tuyến tiền liệt
B. Ống dẫn tinh
C. Mào tinh hoàn
D. Túi tinh

97. Cấu trúc nào sau đây ngăn thức ăn đi vào khí quản khi nuốt?

A. Thực quản
B. Thanh quản
C. Nắp thanh quản
D. Khí quản

98. Van tim nào nằm giữa tâm nhĩ phải và tâm thất phải?

A. Van hai lá
B. Van động mạch chủ
C. Van ba lá
D. Van động mạch phổi

99. Cấu trúc nào sau đây giúp ổn định khớp vai?

A. Cơ delta
B. Chóp xoay
C. Cơ nhị đầu cánh tay
D. Cơ tam đầu cánh tay

100. Van tim nào ngăn máu chảy ngược từ động mạch chủ vào tâm thất trái?

A. Van hai lá
B. Van động mạch chủ
C. Van ba lá
D. Van động mạch phổi

101. Loại tế bào nào sản xuất kháng thể?

A. Hồng cầu
B. Tiểu cầu
C. Tế bào lympho T
D. Tế bào lympho B

102. Cấu trúc nào sau đây dẫn nước tiểu từ bàng quang ra ngoài cơ thể?

A. Niệu quản
B. Niệu đạo
C. Bể thận
D. Ống sinh tinh

103. Cơ quan nào sau đây sản xuất insulin?

A. Gan
B. Tụy
C. Tuyến thượng thận
D. Tuyến yên

104. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG thuộc hệ thần kinh trung ương?

A. Tủy sống
B. Não bộ
C. Dây thần kinh trụ
D. Tiểu não

105. Cơ quan nào sau đây lưu trữ mật?

A. Gan
B. Tụy
C. Túi mật
D. Lách

106. Loại khớp nào cho phép cử động xoay?

A. Khớp bản lề
B. Khớp ellipsoid
C. Khớp trục
D. Khớp yên ngựa

107. Cơ quan nào sau đây sản xuất testosterone?

A. Tuyến tiền liệt
B. Ống dẫn tinh
C. Tinh hoàn
D. Túi tinh

108. Cơ nào sau đây chịu trách nhiệm chính cho việc duỗi gối?

A. Cơ nhị đầu đùi
B. Cơ bán gân
C. Cơ tứ đầu đùi
D. Cơ mông lớn

109. Cơ nào sau đây chịu trách nhiệm chính cho việc gấp khuỷu tay?

A. Cơ tam đầu cánh tay
B. Cơ nhị đầu cánh tay
C. Cơ delta
D. Cơ ngực lớn

110. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG thuộc hệ bạch huyết?

A. Lách
B. Hạch bạch huyết
C. Tuyến ức
D. Gan

111. Cơ quan nào sau đây KHÔNG thuộc hệ tiêu hóa?

A. Thực quản
B. Dạ dày
C. Ruột non
D. Khí quản

112. Hormone nào sau đây do tuyến giáp sản xuất?

A. Insulin
B. Thyroxine (T4)
C. Cortisol
D. Adrenaline

113. Loại tế bào nào chịu trách nhiệm vận chuyển oxy trong máu?

A. Bạch cầu
B. Tiểu cầu
C. Hồng cầu
D. Tế bào lympho

114. Cấu trúc nào sau đây là một phần của hệ thần kinh ngoại biên?

A. Não bộ
B. Tủy sống
C. Hạch thần kinh
D. Tiểu não

115. Cơ nào sau đây là cơ lớn nhất ở mông?

A. Cơ mông nhỡ
B. Cơ mông bé
C. Cơ mông lớn
D. Cơ hình lê

116. Cấu trúc nào sau đây kết nối thận với bàng quang?

A. Niệu đạo
B. Niệu quản
C. Bể thận
D. Ống sinh tinh

117. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG chứa sụn?

A. Khí quản
B. Đầu xương dài
C. Dây chằng
D. Vành tai

118. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG thuộc hệ thần kinh?

A. Não bộ
B. Tủy sống
C. Dây thần kinh
D. Tuyến thượng thận

119. Xương nào sau đây KHÔNG thuộc xương chi trên?

A. Xương quay
B. Xương trụ
C. Xương đùi
D. Xương cánh tay

120. Trong hệ hô hấp, trao đổi khí (O2 và CO2) diễn ra ở đâu?

A. Khí quản
B. Phế quản
C. Phế nang
D. Thanh quản

121. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG thuộc hệ sinh dục nam?

A. Ống dẫn tinh
B. Tuyến tiền liệt
C. Buồng trứng
D. Mào tinh hoàn

122. Cơ nào sau đây thực hiện động tác khép cánh tay?

A. Cơ delta
B. Cơ trên gai
C. Cơ ngực lớn
D. Cơ dưới vai

123. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG thuộc hệ bạch huyết?

A. Lách
B. Hạch bạch huyết
C. Tuyến ức
D. Gan

124. Cấu trúc giải phẫu nào sau đây có chức năng dẫn lưu dịch não tủy từ não thất tư vào khoang dưới nhện?

A. Lỗ Monro
B. Cống não Sylvius
C. Lỗ Magendie
D. Đám rối mạch mạc

125. Cấu trúc nào sau đây nằm ở tiểu não?

A. Chất đen
B. Nhân răng
C. Đồi thị
D. Thể chai

126. Cơ quan nào sau đây KHÔNG thuộc hệ tiêu hóa?

A. Gan
B. Túi mật
C. Lách
D. Tụy

127. Cấu trúc giải phẫu nào sau đây chịu trách nhiệm chính cho việc lọc máu trong thận?

A. Ống góp
B. Tiểu cầu thận (Glomerulus)
C. Ống lượn gần
D. Quai Henle

128. Cơ nào sau đây có tác dụng chính là duỗi gối?

A. Cơ nhị đầu đùi
B. Cơ may
C. Cơ tứ đầu đùi
D. Cơ thon

129. Đám rối thần kinh cánh tay được hình thành từ các nhánh trước của các dây thần kinh sống cổ nào?

A. C1-C4
B. C5-T1
C. L1-L4
D. S1-S4

130. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG thuộc hệ tiêu hóa?

A. Ruột thừa
B. Thực quản
C. Tuyến nước bọt
D. Khí quản

131. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG thuộc hệ nội tiết?

A. Tuyến giáp
B. Tuyến thượng thận
C. Tuyến mồ hôi
D. Tuyến tụy

132. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG thuộc hệ hô hấp?

A. Thanh quản
B. Phế quản
C. Thực quản
D. Khí quản

133. Xương nào sau đây KHÔNG thuộc xương chi trên?

A. Xương quay
B. Xương trụ
C. Xương đòn
D. Xương cánh tay

134. Cấu trúc nào của não bộ đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa thân nhiệt, cảm giác đói, no và nhịp sinh học?

A. Hồi hải mã
B. Đồi thị
C. Vùng dưới đồi
D. Tiểu não

135. Cơ nào sau đây KHÔNG thuộc nhóm cơ chóp xoay của vai?

A. Cơ trên gai
B. Cơ dưới gai
C. Cơ tròn bé
D. Cơ răng trước

136. Cơ nào sau đây có nguyên ủy bám vào mỏm trâm của xương trụ?

A. Cơ sấp tròn
B. Cơ ngửa
C. Cơ cánh tay
D. Cơ trụ trước

137. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG thuộc hệ tiết niệu?

A. Thận
B. Niệu quản
C. Bàng quang
D. Trực tràng

138. Dây thần kinh nào sau đây chi phối cảm giác cho da ở mặt trước ngoài cẳng chân?

A. Dây thần kinh chày
B. Dây thần kinh mác chung
C. Dây thần kinh hiển
D. Dây thần kinh mác sâu

139. Thành phần nào sau đây KHÔNG thuộc trung thất?

A. Tim
B. Khí quản
C. Thực quản
D. Phổi

140. Cấu trúc nào sau đây nằm ở vị trí sau khớp gối?

A. Tam giác Scarpa
B. Hố khoeo
C. Ống Hunter
D. Mắt cá trong

141. Dây thần kinh sọ não nào sau đây chi phối vận động cho các cơ của lưỡi?

A. Dây thần kinh số V (dây sinh ba)
B. Dây thần kinh số VII (dây mặt)
C. Dây thần kinh số IX (dây thiệt hầu)
D. Dây thần kinh số XII (dây hạ thiệt)

142. Cơ nào sau đây KHÔNG tham gia vào động tác gấp cẳng chân?

A. Cơ nhị đầu đùi
B. Cơ bán gân
C. Cơ thẳng bụng
D. Cơ may

143. Cấu trúc nào sau đây nằm ở hố yên?

A. Tuyến tùng
B. Tuyến yên
C. Hạnh nhân
D. Đồi thị

144. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG thuộc đường dẫn khí của hệ hô hấp?

A. Thanh quản
B. Phế quản
C. Phế nang
D. Khí quản

145. Van tim nào sau đây nằm giữa tâm nhĩ phải và tâm thất phải?

A. Van hai lá (vanMitral)
B. Van ba lá
C. Van động mạch chủ
D. Van động mạch phổi

146. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG thuộc hệ thần kinh trung ương?

A. Tủy sống
B. Não bộ
C. Dây thần kinh quay
D. Tiểu não

147. Động mạch nào sau đây là nhánh tận của động mạch cảnh trong?

A. Động mạch não giữa
B. Động mạch giáp trên
C. Động mạch mặt
D. Động mạch hàm trên

148. Động mạch chủ bụng tách ra nhánh nào sau đây cung cấp máu trực tiếp cho thận?

A. Động mạch mạc treo tràng trên
B. Động mạch thân tạng
C. Động mạch thận
D. Động mạch mạc treo tràng dưới

149. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG thuộc hệ thần kinh ngoại biên?

A. Hạch thần kinh
B. Dây thần kinh sọ não
C. Tủy sống
D. Dây thần kinh sống

150. Xương nào sau đây KHÔNG thuộc xương cổ chân?

A. Xương sên
B. Xương gót
C. Xương thuyền
D. Xương bàn chân

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại

Về Tài Liệu Trọn Đời

Tài Liệu Trọn Đời - Blog cá nhân, tài liệu học tập, khoa học, công nghệ, thủ thuật, chia sẻ mọi kiến thức, lĩnh vực khác nhau đến với bạn đọc.

Gmail: info.tailieutrondoi@gmail.com

Địa chỉ: Hồ Chí Minh, Việt Nam

Giờ làm việc: T2-CN: 09:00 – 17:00

Chịu Trách Nhiệm Nội Dung

Mọi vấn đề liên quan đến bản quyền nội dung vui lòng liên hệ qua Gmail: info.tailieutrondoi@gmail.com

Miễn Trừ Trách Nhiệm

Tài Liệu Trọn Đời - Blog được xây dựng nhằm mục đích thử nghiệm, tham khảo, hỗ trợ học tập và nghiên cứu.

Tài Liệu Trọn Đời không chịu trách nhiệm dưới bất kỳ hình thức nào đối với thiệt hại trực tiếp hoặc gián tiếp phát sinh từ việc sử dụng hoặc áp dụng các nội dung trên trang web.

Các câu hỏi và đáp án trong danh mục "Trắc nghiệm" được biên soạn nhằm mục đích hỗ trợ học tập và tra cứu thông tin. Đây KHÔNG phải là tài liệu chính thức hay đề thi do bất kỳ cơ sở giáo dục hoặc tổ chức cấp chứng chỉ chuyên ngành nào ban hành.

Website không chịu trách nhiệm về độ chính xác tuyệt đối của nội dung cũng như mọi quyết định được đưa ra từ việc sử dụng kết quả trắc nghiệm hoặc các thông tin trong bài viết trên Website.

Social

  • X
  • LinkedIn
  • Flickr
  • YouTube
  • Pinterest
Copyright © 2026 Tài Liệu Trọn Đời
Back to Top

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.