Skip to content
Tài Liệu Trọn Đời - Thư viện tài liệu học tập - 5

Blog Cá Nhân | Chia Sẻ Tài Liệu Học Tập Miễn Phí

  • Trang chủ
    • Về chúng tôi
    • Quy định sử dụng
    • Miễn trừ trách nhiệm
    • Bản quyền & Khiếu nại
  • Đáp án
  • Góc học tập
  • Trắc nghiệm
  • Công cụ học tập
  • Liên hệ
  • Sitemap
  • Trang chủ
    • Về chúng tôi
    • Quy định sử dụng
    • Miễn trừ trách nhiệm
    • Bản quyền & Khiếu nại
  • Đáp án
  • Góc học tập
  • Trắc nghiệm
  • Công cụ học tập
  • Liên hệ
  • Sitemap
Tài Liệu Trọn Đời - Thư viện tài liệu học tập - 5

Blog Cá Nhân | Chia Sẻ Tài Liệu Học Tập Miễn Phí

Trang chủ » Trắc nghiệm Đại học » 150+ câu hỏi trắc nghiệm giải phẫu bệnh online có đáp án

Trắc nghiệm Đại học

150+ câu hỏi trắc nghiệm giải phẫu bệnh online có đáp án

Ngày cập nhật: 28/02/2026

⚠️ Đọc lưu ý và miễn trừ trách nhiệm trước khi bắt đầu: Các câu hỏi và đáp án trong bộ trắc nghiệm này chỉ mang tính chất tham khảo, hỗ trợ học tập và ôn luyện. Đây KHÔNG PHẢI là đề thi chính thức, không đại diện cho bất kỳ tài liệu chuẩn hóa hay kiểm tra chứng chỉ nào từ các cơ quan giáo dục hay tổ chức cấp chứng chỉ chuyên môn. Website không chịu bất kỳ trách nhiệm nào liên quan đến độ chính xác của nội dung hoặc các quyết định được đưa ra dựa trên kết quả làm bài trắc nghiệm.

Cùng khởi động với bộ 150+ câu hỏi trắc nghiệm giải phẫu bệnh online có đáp án. Đây là một công cụ hữu ích để bạn kiểm tra mức độ hiểu biết và ghi nhớ nội dung. Chỉ cần nhấn vào bộ câu hỏi mà bạn muốn thử sức để bắt đầu làm bài. Hy vọng bạn sẽ có những phút giây làm bài bổ ích và đạt kết quả cao!

★★★★★
★★★★★
4.8/5 (130 đánh giá)

1. Loại hoại tử nào thường gặp trong viêm tụy cấp?

A. Hoại tử đông
B. Hoại tử mỡ
C. Hoại tử bã đậu
D. Hoại tử dạng fibrin

2. Thay đổi tế bào nào sau đây được định nghĩa là sự thay thế một loại tế bào trưởng thành bằng một loại tế bào trưởng thành khác?

A. Hyperplasia
B. Metaplasia
C. Dysplasia
D. Atrophy

3. Loại hoại tử nào thường gặp nhất trong nhồi máu cơ tim?

A. Hoại tử mỡ
B. Hoại tử đông
C. Hoại tử bã đậu
D. Hoại tử dạng fibrin

4. Thuật ngữ nào mô tả sự chết tế bào theo chương trình?

A. Necrosis
B. Apoptosis
C. Autophagy
D. Pyroptosis

5. Loại tế bào nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc sản xuất kháng thể?

A. Tế bào T
B. Tế bào B
C. Đại thực bào
D. Bạch cầu đa nhân trung tính

6. Thay đổi tế bào nào sau đây được định nghĩa là sự tăng kích thước của tế bào?

A. Hypertrophy
B. Hyperplasia
C. Atrophy
D. Metaplasia

7. Loại xét nghiệm nào thường được sử dụng để phát hiện DNA hoặc RNA của virus trong mẫu bệnh phẩm?

A. Hóa mô miễn dịch
B. PCR (Phản ứng chuỗi polymerase)
C. Nhuộm HE
D. Nuôi cấy vi khuẩn

8. Loại u nào sau đây có nguồn gốc từ tế bào biểu mô và có khả năng xâm lấn?

A. Sarcoma
B. Carcinoma
C. Lymphoma
D. U trung biểu mô

9. Thuật ngữ nào mô tả sự giảm kích thước tế bào?

A. Hypertrophy
B. Hyperplasia
C. Atrophy
D. Metaplasia

10. Loại xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để xác định nguồn gốc của một khối u di căn?

A. Công thức máu
B. Hóa mô miễn dịch
C. Sinh hóa máu
D. Xét nghiệm nước tiểu

11. Loại viêm nào đặc trưng bởi sự thâm nhiễm chủ yếu của tế bào lympho và đại thực bào?

A. Viêm cấp tính
B. Viêm mãn tính
C. Viêm mủ
D. Viêm fibrin

12. Loại protein nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc hình thành sẹo?

A. Elastin
B. Collagen
C. Fibrin
D. Albumin

13. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là dấu hiệu của viêm?

A. Đau
B. Sưng
C. Ngứa
D. Nóng

14. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến quá trình lành vết thương?

A. Tuổi tác
B. Tình trạng dinh dưỡng
C. Ánh sáng
D. Mức độ tưới máu

15. Loại xét nghiệm nào cho phép quan sát cấu trúc tế bào và mô dưới kính hiển vi?

A. Công thức máu
B. Sinh thiết
C. Điện tâm đồ
D. Chụp X-quang

16. Trong bệnh lao, loại hoại tử đặc trưng nào thường được tìm thấy?

A. Hoại tử đông
B. Hoại tử mỡ
C. Hoại tử bã đậu
D. Hoại tử dạng fibrin

17. Loại tổn thương nào sau đây được đặc trưng bởi sự lắng đọng protein dạng sợi ngoại bào?

A. Hoại tử
B. Viêm
C. Amyloidosis
D. Xơ hóa

18. Thay đổi tế bào nào sau đây được đặc trưng bởi sự tăng số lượng tế bào?

A. Hypertrophy
B. Hyperplasia
C. Atrophy
D. Metaplasia

19. Thuật ngữ nào mô tả sự phát triển bất thường của tế bào, có thể dẫn đến ung thư?

A. Hypertrophy
B. Hyperplasia
C. Dysplasia
D. Metaplasia

20. Loại xét nghiệm nào thường được sử dụng để xác định các dấu ấn ung thư trên bề mặt tế bào?

A. Kính hiển vi điện tử
B. Hóa mô miễn dịch
C. PCR
D. Nuôi cấy tế bào

21. Trong bệnh xơ gan, loại mô nào thay thế cho mô gan bình thường?

A. Mô mỡ
B. Mô sẹo
C. Mô cơ
D. Mô thần kinh

22. Trong bệnh hen suyễn, loại tế bào nào đóng vai trò quan trọng trong phản ứng viêm?

A. Bạch cầu đa nhân trung tính
B. Tế bào lympho
C. Tế bào ái toan
D. Đại thực bào

23. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm của viêm cấp tính?

A. Phù nề
B. Thâm nhiễm bạch cầu đa nhân trung tính
C. Xơ hóa
D. Đau

24. Loại u nào sau đây có nguồn gốc từ mô liên kết?

A. Carcinoma
B. Sarcoma
C. Adenoma
D. Papilloma

25. Loại viêm nào đặc trưng bởi sự hình thành áp xe?

A. Viêm cấp tính
B. Viêm mãn tính
C. Viêm mủ
D. Viêm thanh dịch

26. Quá trình nào sau đây mô tả sự hình thành mạch máu mới?

A. Apoptosis
B. Angiogenesis
C. Metastasis
D. Necrosis

27. Loại hoại tử nào thường gặp trong các bệnh lý mạch máu như viêm đa nút động mạch?

A. Hoại tử đông
B. Hoại tử mỡ
C. Hoại tử bã đậu
D. Hoại tử dạng fibrin

28. Trong bệnh tiểu đường, tổn thương vi mạch nào thường gặp ở thận?

A. Xơ hóa cầu thận
B. Viêm cầu thận
C. Hội chứng thận hư
D. Sỏi thận

29. Trong bệnh sarcoidosis, loại u hạt nào thường được tìm thấy?

A. U hạt nhiễm trùng
B. U hạt không hoại tử
C. U hạt bã đậu
D. U hạt dạng dị vật

30. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG liên quan đến quá trình lành vết thương?

A. Hình thành mạch máu mới
B. Tăng sinh nguyên bào sợi
C. Hoại tử đông
D. Tái tạo biểu mô

31. Loại bệnh lý nào sau đây liên quan đến sự lắng đọng tinh thể urat trong khớp?

A. Viêm khớp dạng thấp
B. Bệnh gút
C. Viêm xương khớp
D. Lupus ban đỏ hệ thống

32. Loại nhiễm trùng nào sau đây có thể gây ra viêm màng não mủ?

A. Nhiễm nấm Candida
B. Nhiễm virus Herpes
C. Nhiễm vi khuẩn Neisseria meningitidis
D. Nhiễm ký sinh trùng Toxoplasma gondii

33. Loại tế bào ung thư nào sau đây có nguồn gốc từ tế bào biểu mô?

A. Sarcoma
B. Lymphoma
C. Carcinoma
D. U nguyên bào thần kinh

34. Cơ chế nào sau đây liên quan đến sự phát triển của bệnh xơ nang?

A. Đột biến gen CFTR
B. Đột biến gen APC
C. Đột biến gen BRCA1
D. Đột biến gen TP53

35. Đột biến gen nào thường gặp trong bệnh bạch cầu tủy mãn tính (CML)?

A. BCR-ABL
B. KRAS
C. TP53
D. EGFR

36. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là yếu tố nguy cơ của xơ gan?

A. Nghiện rượu
B. Viêm gan virus B
C. Béo phì
D. Thiếu máu thiếu sắt

37. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán bệnh Hirschsprung?

A. Nội soi đại tràng
B. Sinh thiết trực tràng
C. Chụp X-quang bụng
D. Xét nghiệm máu

38. Loại bệnh lý cầu thận nào thường liên quan đến hội chứng thận hư ở trẻ em?

A. Viêm cầu thận màng
B. Bệnh cầu thận sang thương tối thiểu
C. Viêm cầu thận tăng sinh gian mạch
D. Xơ hóa cầu thận ổ và đoạn

39. Loại amyloidosis nào liên quan đến bệnh Alzheimer?

A. AL amyloidosis
B. AA amyloidosis
C. ATTR amyloidosis
D. Aβ amyloidosis

40. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm của viêm cấp tính?

A. Phù
B. Tăng sinh mạch máu
C. Thâm nhiễm bạch cầu đa nhân trung tính
D. Đau

41. Loại u nào sau đây có khả năng di căn cao nhất?

A. U tuyến
B. U xơ
C. Sarcoma
D. U mỡ

42. Loại tổn thương gan nào sau đây thường liên quan đến việc sử dụng acetaminophen quá liều?

A. Xơ gan
B. Viêm gan mạn tính
C. Hoại tử trung tâm tiểu thùy
D. Gan nhiễm mỡ

43. Loại bệnh lý nào sau đây liên quan đến sự tích tụ đồng trong gan và các cơ quan khác?

A. Bệnh Wilson
B. Bệnh hemochromatosis
C. Bệnh Gaucher
D. Bệnh Niemann-Pick

44. Loại hoại tử nào thường thấy trong viêm tụy cấp?

A. Hoại tử đông
B. Hoại tử mỡ
C. Hoại tử bã đậu
D. Hoại tử fibrinoid

45. Tổn thương da nào sau đây thường gặp trong bệnh lupus ban đỏ hệ thống (SLE)?

A. Ban cánh bướm
B. Mụn nước
C. Sẩn ngứa
D. Mảng vảy nến

46. Loại ung thư da nào có khả năng di căn thấp nhất?

A. Ung thư biểu mô tế bào đáy
B. Ung thư biểu mô tế bào gai
C. Melanoma
D. Sarcoma Kaposi

47. Bệnh nào sau đây đặc trưng bởi sự hình thành u hạt không bã đậu?

A. Lao
B. Sarcoidosis
C. Phong
D. Bệnh do mèo cào

48. Loại hoại tử nào thường gặp trong nhồi máu cơ tim?

A. Hoại tử đông
B. Hoại tử mỡ
C. Hoại tử bã đậu
D. Hoại tử fibrinoid

49. Loại tế bào nào sau đây là tế bào trình diện kháng nguyên chuyên nghiệp?

A. Tế bào lympho T
B. Tế bào lympho B
C. Đại thực bào
D. Tế bào nội mô

50. Quá trình nào sau đây KHÔNG liên quan đến sự lành vết thương?

A. Tăng sinh nguyên bào sợi
B. Tạo mạch
C. Hình thành sẹo
D. Hoại tử đông

51. Cơ chế nào sau đây KHÔNG liên quan đến sự phát triển của phù?

A. Tăng áp lực thủy tĩnh
B. Giảm áp lực keo
C. Tăng tính thấm thành mạch
D. Tăng áp lực thẩm thấu

52. Thay đổi mô bệnh học nào sau đây thường được thấy trong bệnh viêm loét đại tràng?

A. U hạt
B. Viêm xuyên thành
C. Giả polyp
D. Hẹp lòng ruột

53. Trong bệnh tiểu đường loại 1, tế bào nào của tuyến tụy bị phá hủy?

A. Tế bào alpha
B. Tế bào beta
C. Tế bào delta
D. Tế bào PP

54. Loại tế bào nào đóng vai trò quan trọng nhất trong viêm mạn tính?

A. Bạch cầu đa nhân trung tính
B. Lympho bào
C. Eosinophil
D. Basophil

55. Loại ung thư xương nào phổ biến nhất?

A. Sarcoma xương
B. Sarcoma Ewing
C. U sụn
D. Di căn xương

56. Thay đổi mô bệnh học nào sau đây thường được thấy trong bệnh Parkinson?

A. Mảng xơ não
B. Thể Lewy
C. Thoái hóa thần kinh sợi trục
D. Viêm não

57. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm của apoptosis?

A. Co rút tế bào
B. Phân mảnh DNA
C. Viêm
D. Hình thành thể apoptosis

58. Tình trạng nào sau đây có thể dẫn đến phì đại thất trái?

A. Hẹp van hai lá
B. Hở van động mạch chủ
C. Tăng huyết áp
D. Hẹp van động mạch phổi

59. Thay đổi mô bệnh học nào sau đây thường được thấy trong bệnh hen suyễn?

A. Giãn phế nang
B. Tăng sản tế bào goblet
C. Xơ hóa phổi
D. Viêm phế quản mạn tính

60. Loại ung thư phổi nào liên quan chặt chẽ nhất đến hút thuốc lá?

A. Ung thư biểu mô tuyến
B. Ung thư biểu mô tế bào nhỏ
C. Ung thư biểu mô tế bào lớn
D. Ung thư biểu mô dạng biểu bì

61. Loại u trung biểu mô ác tính nào liên quan chặt chẽ nhất đến việc tiếp xúc với amiăng?

A. U trung biểu mô màng phổi
B. U trung biểu mô phúc mạc
C. U trung biểu mô màng tim
D. U trung biểu mô tinh hoàn

62. Trong bệnh Huntington, vùng não nào bị ảnh hưởng nhiều nhất?

A. Nhân đuôi
B. Hồi hải mã
C. Tiểu não
D. Vỏ não

63. Loại xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để phát hiện protein trên bề mặt tế bào?

A. Hóa mô miễn dịch (Immunohistochemistry)
B. PCR (Polymerase Chain Reaction)
C. FISH (Fluorescence in situ hybridization)
D. Điện di protein

64. Trong bệnh Alzheimer, protein nào sau đây tích tụ trong não dưới dạng mảng amyloid?

A. Beta-amyloid
B. Tau
C. Alpha-synuclein
D. Huntingtin

65. Thay đổi mô học nào sau đây thường thấy trong bệnh hen suyễn?

A. Tăng sản tế bào goblet
B. Xơ hóa phế nang
C. Viêm hạt
D. Hoại tử đông

66. Thay đổi mô học nào sau đây KHÔNG thường thấy trong bệnh xơ gan?

A. Cầu hyalin Mallory-Denk
B. Xơ hóa quanh tĩnh mạch trung tâm
C. Tăng sản nốt
D. Thâm nhiễm lympho bào

67. Loại xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để phân loại tế bào máu?

A. Công thức máu
B. Sinh thiết tủy xương
C. PCR (Polymerase Chain Reaction)
D. Hóa mô miễn dịch (Immunohistochemistry)

68. Loại hoại tử nào thường gặp trong lao phổi?

A. Hoại tử bã đậu
B. Hoại tử đông
C. Hoại tử mỡ
D. Hoại tử fibrinoid

69. Loại xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để đánh giá mức độ xâm lấn của ung thư?

A. Sinh thiết hạch lính gác
B. PCR (Polymerase Chain Reaction)
C. Flow cytometry
D. Hóa mô miễn dịch (Immunohistochemistry)

70. Trong bệnh tiểu đường loại 1, tế bào nào của tuyến tụy bị phá hủy?

A. Tế bào beta
B. Tế bào alpha
C. Tế bào delta
D. Tế bào PP

71. Thay đổi mô học nào sau đây thường thấy trong bệnh xơ phổi vô căn?

A. Tổ ong
B. U hạt
C. Viêm phế quản tắc nghẽn
D. Hoại tử bã đậu

72. Thay đổi mô học nào sau đây thường thấy trong bệnh sarcoidosis?

A. U hạt không hoại tử bã đậu
B. Hoại tử bã đậu
C. Xơ hóa
D. Áp xe

73. Loại protein nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong quá trình apoptosis?

A. Caspase
B. Actin
C. Myosin
D. Collagen

74. Trong bệnh Gaucher, chất nào tích tụ trong tế bào?

A. Glucocerebroside
B. Sphingomyelin
C. Ganglioside
D. Cholesterol

75. Phương pháp nhuộm nào sau đây thường được sử dụng để phát hiện glycogen trong mô?

A. PAS (Periodic acid-Schiff)
B. Giemsa
C. Masson Trichrome
D. Ziehl-Neelsen

76. Loại xét nghiệm nào được sử dụng để phát hiện sự sắp xếp lại nhiễm sắc thể trong tế bào ung thư?

A. FISH (Fluorescence in situ hybridization)
B. Hóa mô miễn dịch (Immunohistochemistry)
C. PCR (Polymerase Chain Reaction)
D. Giải trình tự gen

77. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là dấu hiệu của viêm mạn tính?

A. Thâm nhiễm tế bào lympho
B. Xơ hóa
C. Phù nề
D. Tăng sinh mạch máu

78. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm của viêm cấp tính?

A. Thâm nhiễm bạch cầu đa nhân trung tính
B. Phù nề
C. Tăng sinh mạch máu
D. Đau

79. Thay đổi mô học nào sau đây thường thấy trong bệnh viêm loét đại tràng?

A. Áp xe hốc tuyến
B. U hạt
C. Xơ hóa xuyên thành
D. Tăng sản tế bào goblet

80. Loại đột biến gen nào thường gặp nhất trong bệnh ung thư?

A. Đột biến điểm
B. Đột biến mất đoạn
C. Đột biến chuyển đoạn
D. Đột biến lặp đoạn

81. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm của tế bào ung thư?

A. Khả năng tăng sinh không kiểm soát
B. Khả năng xâm lấn
C. Khả năng biệt hóa cao
D. Khả năng di căn

82. Loại xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để xác định nguồn gốc dòng tế bào trong bệnh bạch cầu?

A. Flow cytometry
B. PCR (Polymerase Chain Reaction)
C. Hóa mô miễn dịch (Immunohistochemistry)
D. Giải trình tự gen

83. Thay đổi mô học nào sau đây thường thấy trong bệnh viêm cầu thận màng?

A. Gai màng đáy
B. Liềm tế bào
C. Xơ hóa cầu thận
D. Tăng sinh tế bào gian mạch

84. Trong bệnh xơ nang, đột biến gen nào gây ra bệnh?

A. CFTR
B. BRCA1
C. APC
D. TP53

85. Trong bệnh Wilson, kim loại nào tích tụ trong gan và não?

A. Đồng
B. Sắt
C. Chì
D. Kẽm

86. Thay đổi mô học nào sau đây thường thấy trong bệnh viêm khớp dạng thấp?

A. Hình thành pannus
B. U hạt
C. Xơ hóa
D. Hoại tử bã đậu

87. Trong bệnh Parkinson, tế bào thần kinh nào bị thoái hóa?

A. Tế bào thần kinh sản xuất dopamine
B. Tế bào thần kinh vận động
C. Tế bào thần kinh cảm giác
D. Tế bào thần kinh đệm

88. Loại hoại tử nào thường gặp nhất trong nhồi máu cơ tim?

A. Hoại tử đông
B. Hoại tử mỡ
C. Hoại tử bã đậu
D. Hoại tử fibrinoid

89. Trong bệnh hemochromatosis, cơ quan nào bị ảnh hưởng nhiều nhất bởi sự tích tụ sắt?

A. Gan
B. Tim
C. Tụy
D. Thận

90. Loại xét nghiệm nào được sử dụng để phát hiện DNA của virus trong mô?

A. PCR (Polymerase Chain Reaction)
B. Hóa mô miễn dịch (Immunohistochemistry)
C. Flow cytometry
D. Điện di protein

91. Loại khối u nào có nguồn gốc từ tế bào thần kinh đệm?

A. U màng não
B. U nguyên bào thần kinh
C. U tế bào hình sao
D. U tuyến yên

92. Loại tế bào nào là tế bào trình diện kháng nguyên chuyên nghiệp?

A. Tế bào lympho T
B. Tế bào lympho B
C. Đại thực bào
D. Tế bào nội mô

93. Loại xét nghiệm nào được sử dụng để xác định dòng tế bào trong u lympho?

A. Hóa mô miễn dịch
B. PCR
C. Kỹ thuật FISH
D. Nhuộm HE

94. Loại xét nghiệm nào được sử dụng để phát hiện sự sắp xếp lại gen trong u lympho?

A. Hóa mô miễn dịch
B. PCR
C. Kỹ thuật FISH
D. Nhuộm HE

95. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm của ung thư biểu mô tại chỗ?

A. Xâm lấn màng đáy
B. Tế bào ác tính
C. Mất cấu trúc bình thường của biểu mô
D. Tăng sinh tế bào

96. Loại xét nghiệm nào thường được sử dụng để xác định nguồn gốc của một khối u di căn không rõ?

A. Hóa mô miễn dịch
B. PCR
C. Kỹ thuật FISH
D. Nhuộm HE

97. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là dấu hiệu của viêm cấp tính?

A. Sưng
B. Đau
C. Xơ hóa
D. Nóng

98. Trong bệnh amyloidosis, chất amyloid thường lắng đọng ở đâu?

A. Trong tế bào
B. Ngoài tế bào
C. Trong nhân tế bào
D. Trên màng tế bào

99. Loại tế bào nào đóng vai trò quan trọng nhất trong viêm mạn tính?

A. Bạch cầu đa nhân trung tính
B. Tế bào lympho
C. Tế bào mast
D. Tế bào nội mô

100. Loại hoại tử nào thường gặp trong nhồi máu cơ tim?

A. Hoại tử mỡ
B. Hoại tử đông
C. Hoại tử bã đậu
D. Hoại tử fibrinoid

101. Đặc điểm nào sau đây thường thấy trong bệnh Alzheimer?

A. Mảng amyloid
B. Đám rối thần kinh
C. Teo não
D. Tất cả các đáp án trên

102. Đột biến gen nào thường gặp trong u ác tính hắc tố?

A. BRAF
B. EGFR
C. KRAS
D. TP53

103. Đặc điểm nào sau đây thường thấy trong bệnh sarcoidosis?

A. U hạt không bã đậu
B. Viêm phế quản tắc nghẽn
C. Xơ hóa nang
D. Áp xe

104. Thay đổi mô học nào thường thấy trong bệnh thận do tiểu đường?

A. Xơ hóa cầu thận
B. Dày màng đáy cầu thận
C. Hội chứng Kimmelstiel-Wilson
D. Tất cả các đáp án trên

105. Thay đổi mô học nào thường thấy trong bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD)?

A. Xơ gan
B. Thâm nhiễm tế bào viêm
C. Thoái hóa mỡ
D. Hoại tử cầu nối

106. Loại khối u nào có nguồn gốc từ tế bào trung biểu mô?

A. U màng não
B. U trung biểu mô
C. U tế bào hình sao
D. U tuyến yên

107. Xét nghiệm nào được sử dụng để phát hiện nhiễm trùng Helicobacter pylori trong dạ dày?

A. Nhuộm PAS
B. Nhuộm Gram
C. Nhuộm Giemsa
D. Nhuộm Warthin-Starry

108. Sự thay đổi mô học nào thường thấy trong bệnh viêm loét đại tràng?

A. Viêm xuyên thành
B. U hạt
C. Áp xe hốc tuyến
D. Xơ hóa

109. Loại nhiễm trùng nào có thể dẫn đến ung thư biểu mô tế bào gan?

A. Viêm gan A
B. Viêm gan B
C. Viêm gan C
D. Cả viêm gan B và C

110. Đặc điểm nào sau đây thường liên quan đến u lympho Hodgkin?

A. Tế bào Reed-Sternberg
B. Tế bào lympho B
C. Tế bào lympho T
D. Tế bào plasma

111. Loại hoại tử nào thường liên quan đến bệnh lao?

A. Hoại tử đông
B. Hoại tử bã đậu
C. Hoại tử mỡ
D. Hoại tử fibrinoid

112. Loại xét nghiệm nào được sử dụng để đánh giá mức độ biểu hiện HER2 trong ung thư vú?

A. Nhuộm HE
B. Hóa mô miễn dịch
C. PCR
D. Kỹ thuật FISH

113. Trong bệnh tự miễn, cơ chế nào dẫn đến tổn thương mô?

A. Phản ứng quá mẫn loại I
B. Phản ứng quá mẫn loại II
C. Phản ứng quá mẫn loại III
D. Tất cả các đáp án trên

114. Đột biến gen nào thường gặp trong ung thư đại trực tràng?

A. BRCA1
B. TP53
C. KRAS
D. EGFR

115. Sự thay đổi nào sau đây thường thấy trong loạn sản biểu mô?

A. Tăng sản tế bào đáy
B. Mất phân tầng tế bào
C. Tăng tỉ lệ nhân/bào tương
D. Tất cả các đáp án trên

116. Loại phản ứng quá mẫn nào liên quan đến bệnh ban đỏ hệ thống?

A. Loại I
B. Loại II
C. Loại III
D. Loại IV

117. Đột biến gen nào thường gặp trong u nguyên bào võng mạc?

A. RB1
B. TP53
C. APC
D. KRAS

118. Loại ung thư biểu mô nào thường gặp nhất ở phổi?

A. Ung thư biểu mô tế bào nhỏ
B. Ung thư biểu mô tuyến
C. Ung thư biểu mô tế bào vảy
D. Ung thư biểu mô tế bào lớn

119. Đặc điểm nào sau đây thường thấy trong bệnh xơ nang?

A. Tăng tiết chất nhầy
B. Giảm tiết mồ hôi
C. Tăng hấp thu muối
D. Giảm chức năng phổi

120. Trong bệnh Wilson, chất nào tích tụ quá mức trong cơ thể?

A. Sắt
B. Đồng
C. Canxi
D. Amyloid

121. Loại u nào sau đây là u trung mô ác tính?

A. U xơ
B. U mỡ
C. Sarcoma
D. U sụn

122. Loại ung thư biểu mô nào sau đây thường gặp nhất ở phổi?

A. Ung thư biểu mô tế bào nhỏ
B. Ung thư biểu mô tuyến
C. Ung thư biểu mô tế bào vảy
D. Ung thư biểu mô tế bào lớn

123. Loại tổn thương mạch máu nào sau đây được đặc trưng bởi sự hình thành giả phình?

A. Viêm mạch máu
B. Phình mạch thật
C. Phình mạch giả
D. Xơ vữa động mạch

124. Cơ chế nào sau đây KHÔNG liên quan đến sự phát triển của xơ vữa động mạch?

A. Tổn thương nội mạc
B. Sự xâm nhập của lipoprotein vào thành động mạch
C. Sự tăng sinh tế bào cơ trơn
D. Giảm cholesterol máu

125. Cơ chế nào sau đây KHÔNG liên quan đến sự hình thành phù?

A. Tăng áp lực thủy tĩnh
B. Giảm áp lực keo
C. Tăng tính thấm thành mạch
D. Tăng áp lực keo trong mạch máu

126. Loại hoại tử nào thường gặp trong bệnh lao?

A. Hoại tử mỡ
B. Hoại tử đông
C. Hoại tử bã đậu
D. Hoại tử dạng fibrin

127. Dạng đột biến nào sau đây liên quan đến sự phát triển của bệnh bạch cầu tủy xương mãn tính (CML)?

A. Chuyển đoạn Philadelphia
B. Đột biến gen RAS
C. Đột biến gen TP53
D. Đột biến gen BRCA1

128. Loại viêm nào sau đây được đặc trưng bởi sự hình thành u hạt?

A. Viêm cấp tính
B. Viêm mạn tính không đặc hiệu
C. Viêm u hạt
D. Viêm xơ hóa

129. Loại hoại tử nào thường gặp nhất trong nhồi máu cơ tim?

A. Hoại tử mỡ
B. Hoại tử đông
C. Hoại tử bã đậu
D. Hoại tử dạng fibrin

130. Loại đột biến gen nào thường gặp nhất trong bệnh ung thư?

A. Đột biến điểm
B. Mất đoạn
C. Chuyển đoạn
D. Đảo đoạn

131. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phù hợp với apoptosis?

A. Co rút tế bào
B. Phân mảnh DNA
C. Viêm
D. Hình thành thể apoptosis

132. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là yếu tố nguy cơ gây ung thư cổ tử cung?

A. Nhiễm HPV
B. Hút thuốc lá
C. Quan hệ tình dục sớm
D. Tiền sử sỏi thận

133. Loại tế bào nào sau đây là tế bào lympho lớn có hạt?

A. Tế bào T
B. Tế bào B
C. Tế bào NK (tế bào giết tự nhiên)
D. Đại thực bào

134. Loại ung thư nào sau đây thường gặp nhất ở nam giới?

A. Ung thư phổi
B. Ung thư tuyến tiền liệt
C. Ung thư đại trực tràng
D. Ung thư bàng quang

135. Loại xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá chức năng gan?

A. Công thức máu
B. Điện giải đồ
C. Men gan (AST, ALT)
D. Đông máu

136. Loại xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán bệnh bạch cầu?

A. Sinh thiết hạch
B. Công thức máu và tủy đồ
C. Nội soi đại tràng
D. Chụp X-quang

137. Loại tế bào nào sau đây là tế bào trình diện kháng nguyên chuyên nghiệp?

A. Tế bào T
B. Tế bào B
C. Tế bào Mast
D. Đại thực bào

138. Loại tế bào nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong việc loại bỏ các tế bào bị nhiễm virus?

A. Tế bào T hỗ trợ
B. Tế bào T gây độc
C. Tế bào B
D. Đại thực bào

139. Loại xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán bệnh tự miễn dịch?

A. Công thức máu
B. Xét nghiệm chức năng gan
C. Xét nghiệm kháng thể kháng nhân (ANA)
D. Xét nghiệm điện giải

140. Loại xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để phát hiện nhiễm HPV ở cổ tử cung?

A. Nội soi cổ tử cung
B. Xét nghiệm Pap
C. Sinh thiết cổ tử cung
D. Xét nghiệm HPV DNA

141. Loại ung thư nào sau đây thường gặp nhất ở phụ nữ?

A. Ung thư phổi
B. Ung thư vú
C. Ung thư đại trực tràng
D. Ung thư tử cung

142. Tình trạng nào sau đây KHÔNG phải là một biến chứng của đái tháo đường?

A. Bệnh thần kinh ngoại biên
B. Bệnh võng mạc
C. Bệnh thận
D. Sỏi mật

143. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm của viêm mạn tính?

A. Xâm nhập của tế bào đơn nhân
B. Tăng sinh mạch máu
C. Phù nề
D. Xơ hóa

144. Đặc điểm mô học nào sau đây thường thấy trong bệnh xơ gan?

A. Thâm nhiễm tế bào lympho
B. Cầu hyalin Mallory
C. Cấu trúc lại nhu mô gan thành các nốt
D. Hoại tử cầu nối

145. Loại tổn thương nào sau đây KHÔNG được coi là tổn thương tiền ung thư?

A. Loạn sản
B. Dị sản
C. Uống rượu
D. U tuyến

146. Tình trạng nào sau đây được đặc trưng bởi sự lắng đọng amyloid?

A. Xơ gan
B. Amyloidosis
C. Viêm khớp dạng thấp
D. Hen suyễn

147. Thay đổi nào sau đây KHÔNG phải là một đặc điểm của lão hóa tế bào?

A. Ngắn telomere
B. Tích tụ tổn thương DNA
C. Tăng sinh tế bào
D. Thay đổi biểu sinh

148. Yếu tố nào sau đây KHÔNG liên quan đến sự phát triển của bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD)?

A. Hút thuốc lá
B. Ô nhiễm không khí
C. Thiếu alpha-1 antitrypsin
D. Tập thể dục thường xuyên

149. Thay đổi nào sau đây KHÔNG phải là một trong những dấu hiệu chính của viêm?

A. Đau
B. Nóng
C. Ngứa
D. Sưng

150. Loại tế bào nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong phản ứng quá mẫn loại I?

A. Tế bào T
B. Tế bào B
C. Tế bào Mast
D. Đại thực bào

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại

Về Tài Liệu Trọn Đời

Tài Liệu Trọn Đời - Blog cá nhân, tài liệu học tập, khoa học, công nghệ, thủ thuật, chia sẻ mọi kiến thức, lĩnh vực khác nhau đến với bạn đọc.

Gmail: info.tailieutrondoi@gmail.com

Địa chỉ: Hồ Chí Minh, Việt Nam

Giờ làm việc: T2-CN: 09:00 – 17:00

Chịu Trách Nhiệm Nội Dung

Mọi vấn đề liên quan đến bản quyền nội dung vui lòng liên hệ qua Gmail: info.tailieutrondoi@gmail.com

Miễn Trừ Trách Nhiệm

Tài Liệu Trọn Đời - Blog được xây dựng nhằm mục đích thử nghiệm, tham khảo, hỗ trợ học tập và nghiên cứu.

Tài Liệu Trọn Đời không chịu trách nhiệm dưới bất kỳ hình thức nào đối với thiệt hại trực tiếp hoặc gián tiếp phát sinh từ việc sử dụng hoặc áp dụng các nội dung trên trang web.

Các câu hỏi và đáp án trong danh mục "Trắc nghiệm" được biên soạn nhằm mục đích hỗ trợ học tập và tra cứu thông tin. Đây KHÔNG phải là tài liệu chính thức hay đề thi do bất kỳ cơ sở giáo dục hoặc tổ chức cấp chứng chỉ chuyên ngành nào ban hành.

Website không chịu trách nhiệm về độ chính xác tuyệt đối của nội dung cũng như mọi quyết định được đưa ra từ việc sử dụng kết quả trắc nghiệm hoặc các thông tin trong bài viết trên Website.

Social

  • X
  • LinkedIn
  • Flickr
  • YouTube
  • Pinterest
Copyright © 2026 Tài Liệu Trọn Đời
Back to Top

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.