Skip to content
Tài Liệu Trọn Đời - Thư viện tài liệu học tập - 5

Blog Cá Nhân | Chia Sẻ Tài Liệu Học Tập Miễn Phí

  • Trang chủ
    • Về chúng tôi
    • Quy định sử dụng
    • Miễn trừ trách nhiệm
    • Bản quyền & Khiếu nại
  • Đáp án
  • Góc học tập
  • Trắc nghiệm
  • Công cụ học tập
  • Liên hệ
  • Sitemap
  • Trang chủ
    • Về chúng tôi
    • Quy định sử dụng
    • Miễn trừ trách nhiệm
    • Bản quyền & Khiếu nại
  • Đáp án
  • Góc học tập
  • Trắc nghiệm
  • Công cụ học tập
  • Liên hệ
  • Sitemap
Tài Liệu Trọn Đời - Thư viện tài liệu học tập - 5

Blog Cá Nhân | Chia Sẻ Tài Liệu Học Tập Miễn Phí

Trang chủ » Trắc nghiệm Đại học » 150+ câu hỏi trắc nghiệm sinh học đại cương online có đáp án

Trắc nghiệm Đại học

150+ câu hỏi trắc nghiệm sinh học đại cương online có đáp án

Ngày cập nhật: 07/03/2026

⚠️ Đọc lưu ý và miễn trừ trách nhiệm trước khi bắt đầu: Các câu hỏi và đáp án trong bộ trắc nghiệm này chỉ mang tính chất tham khảo, hỗ trợ học tập và ôn luyện. Đây KHÔNG PHẢI là đề thi chính thức, không đại diện cho bất kỳ tài liệu chuẩn hóa hay kiểm tra chứng chỉ nào từ các cơ quan giáo dục hay tổ chức cấp chứng chỉ chuyên môn. Website không chịu bất kỳ trách nhiệm nào liên quan đến độ chính xác của nội dung hoặc các quyết định được đưa ra dựa trên kết quả làm bài trắc nghiệm.

Bạn đã sẵn sàng bắt đầu với bộ 150+ câu hỏi trắc nghiệm sinh học đại cương online có đáp án. Bộ câu hỏi này được xây dựng để giúp bạn ôn luyện kiến thức một cách chủ động và hiệu quả. Hãy chọn một bộ câu hỏi bên dưới để bắt đầu ngay. Chúc bạn làm bài hiệu quả và tích lũy thêm nhiều kiến thức!

★★★★★
★★★★★
4.6/5 (99 đánh giá)

1. Cấu trúc nào chịu trách nhiệm vận chuyển protein và lipid đến các đích khác nhau trong tế bào?

A. Lysosome
B. Ribosome
C. Bộ Golgi
D. Ti thể

2. Cấu trúc nào được tìm thấy ở tế bào thực vật nhưng không có ở tế bào động vật?

A. Ti thể
B. Ribosome
C. Thành tế bào
D. Lưới nội chất

3. Loại đột biến gen nào dẫn đến việc chèn hoặc mất nucleotide, gây ra sự thay đổi khung đọc?

A. Đột biến điểm
B. Đột biến vô nghĩa
C. Đột biến dịch khung
D. Đột biến im lặng

4. Trong giảm phân, khi nào thì các nhiễm sắc thể tương đồng tách nhau ra?

A. Kỳ giữa I
B. Kỳ sau I
C. Kỳ giữa II
D. Kỳ sau II

5. Enzyme nào chịu trách nhiệm chính cho việc tháo xoắn DNA trong quá trình sao chép?

A. DNA polymerase
B. Ligase
C. Helicase
D. Primase

6. Quá trình nào xảy ra trong ti thể và tạo ra CO2, ATP, NADH và FADH2?

A. Đường phân
B. Chu trình Krebs
C. Chuỗi vận chuyển electron
D. Lên men

7. Loại tế bào nào của hệ miễn dịch chịu trách nhiệm sản xuất kháng thể?

A. Tế bào T gây độc
B. Tế bào T hỗ trợ
C. Tế bào B
D. Đại thực bào

8. Loại liên kết nào kết nối các nucleotide trong một chuỗi DNA?

A. Liên kết hydro
B. Liên kết peptide
C. Liên kết phosphodiester
D. Liên kết glycosidic

9. Loại mô nào bao phủ bề mặt cơ thể và lót các cơ quan?

A. Mô liên kết
B. Mô cơ
C. Mô biểu bì
D. Mô thần kinh

10. Trong quá trình hô hấp tế bào, giai đoạn nào tạo ra phần lớn ATP?

A. Đường phân
B. Chu trình Krebs
C. Chuỗi vận chuyển electron và hóa thẩm thấu
D. Lên men

11. Cấu trúc nào chịu trách nhiệm tổng hợp ribosome trong tế bào nhân thực?

A. Lưới nội chất
B. Bộ Golgi
C. Hạch nhân
D. Ti thể

12. Loại mô nào chịu trách nhiệm cho sự co cơ?

A. Mô biểu bì
B. Mô liên kết
C. Mô cơ
D. Mô thần kinh

13. Loại vận chuyển màng nào đòi hỏi năng lượng để di chuyển các chất ngược chiều gradient nồng độ?

A. Khuếch tán
B. Khuếch tán tăng cường
C. Vận chuyển thụ động
D. Vận chuyển chủ động

14. Quá trình nào xảy ra khi tế bào chất phân chia, tạo ra hai tế bào con riêng biệt?

A. Nguyên phân
B. Giảm phân
C. Phân bào chất
D. Sao chép

15. Quá trình nào chuyển đổi năng lượng ánh sáng thành năng lượng hóa học trong thực vật?

A. Hô hấp tế bào
B. Quang hợp
C. Lên men
D. Hóa tổng hợp

16. Loại liên kết nào chịu trách nhiệm chính trong việc duy trì cấu trúc bậc hai của protein?

A. Liên kết ion
B. Liên kết hydro
C. Liên kết Van der Waals
D. Liên kết peptide

17. Loại liên kết nào hình thành giữa các phân tử nước, tạo ra nhiều đặc tính độc đáo của nước?

A. Liên kết ion
B. Liên kết cộng hóa trị
C. Liên kết hydro
D. Liên kết Van der Waals

18. Phát biểu nào sau đây mô tả chính xác nhất vai trò của enzyme?

A. Enzyme bị tiêu thụ trong phản ứng hóa học
B. Enzyme làm tăng năng lượng hoạt hóa của phản ứng
C. Enzyme làm giảm năng lượng hoạt hóa của phản ứng
D. Enzyme thay đổi cân bằng của phản ứng

19. Phát biểu nào sau đây mô tả chính xác nhất quá trình lên men?

A. Một quá trình hô hấp tế bào hiếu khí
B. Một quá trình hô hấp tế bào kỵ khí tạo ra ATP với oxy
C. Một quá trình hô hấp tế bào kỵ khí tạo ra ATP không có oxy
D. Một quá trình sử dụng ánh sáng mặt trời để tạo ra năng lượng

20. Phát biểu nào sau đây mô tả chính xác nhất chức năng của ribosome?

A. Tổng hợp lipid
B. Tổng hợp protein
C. Phân hủy chất thải tế bào
D. Tạo ra năng lượng cho tế bào

21. Quá trình nào sử dụng ribosome để tạo ra protein từ mRNA?

A. Sao chép
B. Phiên mã
C. Dịch mã
D. Đột biến

22. Cấu trúc nào chứa DNA của tế bào nhân thực?

A. Ti thể
B. Nhân
C. Ribosome
D. Lưới nội chất

23. Sự khác biệt chính giữa tế bào nhân sơ và tế bào nhân thực là gì?

A. Tế bào nhân sơ lớn hơn tế bào nhân thực
B. Tế bào nhân sơ có nhân, còn tế bào nhân thực thì không
C. Tế bào nhân thực có nhân và các bào quan có màng bao bọc, còn tế bào nhân sơ thì không
D. Tế bào nhân thực không có ribosome, còn tế bào nhân sơ thì có

24. Loại mô liên kết nào có chức năng chính là lưu trữ chất béo?

A. Mô sụn
B. Mô xương
C. Mô mỡ
D. Mô máu

25. Cấu trúc tế bào nào chịu trách nhiệm tổng hợp lipid và steroid?

A. Lưới nội chất hạt
B. Bộ Golgi
C. Lưới nội chất trơn
D. Lysosome

26. Trong quang hợp, giai đoạn nào sử dụng ATP và NADPH để chuyển CO2 thành đường?

A. Chuỗi vận chuyển electron
B. Pha sáng
C. Chu trình Calvin
D. Photophosphorylation

27. Loại RNA nào mang thông tin di truyền từ DNA trong nhân đến ribosome trong tế bào chất?

A. tRNA
B. rRNA
C. mRNA
D. snRNA

28. Cơ chế nào đảm bảo rằng tế bào con có số lượng nhiễm sắc thể giống hệt tế bào mẹ sau quá trình phân bào?

A. Giảm phân
B. Nguyên phân
C. Thụ tinh
D. Đột biến

29. Loại tế bào nào của hệ thần kinh chịu trách nhiệm truyền tín hiệu?

A. Tế bào máu
B. Tế bào thần kinh đệm
C. Neuron
D. Tế bào biểu mô

30. Cấu trúc nào kiểm soát sự di chuyển của các chất vào và ra khỏi tế bào?

A. Ti thể
B. Màng tế bào
C. Nhân
D. Ribosome

31. Quá trình nào chuyển đổi glucose thành pyruvate?

A. Chu trình Krebs
B. Đường phân
C. Chuỗi vận chuyển electron
D. Lên men

32. Điều gì xảy ra trong pha S của chu kỳ tế bào?

A. Tế bào tăng trưởng về kích thước
B. DNA được nhân đôi
C. Các nhiễm sắc thể phân ly
D. Tế bào phân chia

33. Điều gì sẽ xảy ra nếu một tế bào không thể thực hiện quá trình nguyên phân?

A. Tế bào sẽ chết ngay lập tức
B. Tế bào sẽ không thể sinh sản
C. Tế bào sẽ phát triển lớn hơn bình thường
D. Tế bào sẽ thực hiện quá trình giảm phân

34. Cấu trúc nào của tế bào chịu trách nhiệm cho việc điều chỉnh sự vận chuyển các chất vào và ra khỏi tế bào?

A. Ribosome
B. Màng tế bào
C. Nhân tế bào
D. Ty thể

35. Trong quang hợp, pha sáng diễn ra ở đâu?

A. Chất nền stroma
B. Màng thylakoid
C. Màng trong lục lạp
D. Màng ngoài lục lạp

36. Sự khác biệt chính giữa tế bào động vật và tế bào thực vật là gì?

A. Tế bào động vật có nhân, tế bào thực vật thì không
B. Tế bào thực vật có thành tế bào và lục lạp, tế bào động vật thì không
C. Tế bào động vật có ribosome, tế bào thực vật thì không
D. Tế bào thực vật có ty thể, tế bào động vật thì không

37. Loại liên kết nào chịu trách nhiệm chính trong việc tạo cấu trúc bậc hai của protein, chẳng hạn như alpha helix và beta sheet?

A. Liên kết ion
B. Liên kết disulfide
C. Liên kết hydro
D. Tương tác kỵ nước

38. Cơ chế tiến hóa nào làm giảm sự đa dạng di truyền trong một quần thể?

A. Đột biến
B. Chọn lọc tự nhiên
C. Di nhập gen
D. Giao phối ngẫu nhiên

39. Trong chu trình tế bào, tại điểm kiểm soát G1, điều gì sẽ xảy ra nếu DNA bị tổn thương?

A. Tế bào sẽ tiếp tục phân chia
B. Tế bào sẽ tự sửa chữa DNA hoặc chết theo chương trình
C. Tế bào sẽ chuyển sang pha S ngay lập tức
D. Tế bào sẽ thực hiện quá trình giảm phân

40. Khái niệm nào mô tả sự thay đổi dần dần trong đặc điểm di truyền của một quần thể theo thời gian?

A. Sinh thái học
B. Tiến hóa
C. Di truyền học
D. Phân loại học

41. Hệ sinh thái nào có năng suất sơ cấp cao nhất?

A. Sa mạc
B. Đồng cỏ ôn đới
C. Rừng mưa nhiệt đới
D. Đài nguyên

42. Hệ thống phân loại sinh học hiện đại chủ yếu dựa trên bằng chứng nào?

A. Đặc điểm hình thái
B. Đặc điểm sinh lý
C. Quan hệ tiến hóa (phát sinh loài)
D. Phân bố địa lý

43. Quá trình nào tạo ra nhiều ATP nhất trong hô hấp tế bào?

A. Đường phân
B. Chu trình Krebs
C. Chuỗi vận chuyển electron và hóa thẩm thấu
D. Lên men

44. Cấu trúc nào của tế bào nhân thực chứa DNA?

A. Ribosome
B. Ty thể
C. Nhân tế bào
D. Bộ Golgi

45. Điều gì xảy ra với enzyme sau khi nó xúc tác một phản ứng?

A. Enzyme bị tiêu thụ
B. Enzyme bị biến đổi vĩnh viễn
C. Enzyme được tái sử dụng
D. Enzyme trở thành sản phẩm của phản ứng

46. Trong quá trình dịch mã, codon nào bắt đầu quá trình tổng hợp protein?

A. UAG
B. UGA
C. AUG
D. UAA

47. Trong quá trình giảm phân, sự kiện nào tạo ra sự đa dạng di truyền lớn nhất?

A. Sự phân ly độc lập của nhiễm sắc thể
B. Sự thụ tinh
C. Sự trao đổi chéo
D. Sự nhân đôi nhiễm sắc thể

48. Cơ chế nào cho phép các tế bào khác nhau trong cùng một cơ thể thực hiện các chức năng khác nhau?

A. Các tế bào có bộ gen khác nhau
B. Biểu hiện gen khác nhau
C. Môi trường bên ngoài khác nhau
D. Tất cả các đáp án trên

49. Trong một chuỗi thức ăn, sinh vật nào chiếm vị trí dinh dưỡng cao nhất?

A. Sinh vật sản xuất
B. Sinh vật tiêu thụ bậc 1
C. Sinh vật tiêu thụ bậc 2
D. Sinh vật tiêu thụ bậc cao nhất (động vật ăn thịt đầu bảng)

50. Phát biểu nào sau đây mô tả chính xác nhất về chức năng của ty thể?

A. Tổng hợp protein
B. Thực hiện quá trình quang hợp
C. Sản xuất ATP thông qua hô hấp tế bào
D. Lưu trữ thông tin di truyền

51. Enzyme nào xúc tác cho quá trình phiên mã DNA thành RNA?

A. DNA polymerase
B. RNA polymerase
C. Ribosome
D. Ligase

52. Loại mô nào bao phủ bề mặt cơ thể và lót các cơ quan?

A. Mô liên kết
B. Mô cơ
C. Mô thần kinh
D. Mô biểu bì

53. Loại đột biến nào có khả năng gây ra hậu quả nghiêm trọng nhất cho protein?

A. Đột biến im lặng
B. Đột biến sai nghĩa
C. Đột biến vô nghĩa
D. Đột biến dịch khung

54. Loại đột biến gen nào dẫn đến việc thay đổi một amino acid trong chuỗi polypeptide?

A. Đột biến mất đoạn
B. Đột biến thêm đoạn
C. Đột biến thay thế
D. Đột biến dịch khung

55. Loại liên kết hóa học nào liên kết các nucleotide trong một chuỗi DNA?

A. Liên kết hydro
B. Liên kết peptide
C. Liên kết phosphodiester
D. Liên kết glycosidic

56. Cấu trúc nào sau đây không thuộc hệ thống nội màng?

A. Lưới nội chất
B. Bộ Golgi
C. Lysosome
D. Ty thể

57. Trong hệ sinh thái, sinh vật nào đóng vai trò là sinh vật phân giải chính?

A. Thực vật
B. Động vật ăn cỏ
C. Nấm và vi khuẩn
D. Động vật ăn thịt

58. Cấu trúc nào sau đây được tìm thấy ở tế bào nhân thực nhưng không có ở tế bào nhân sơ?

A. Ribosome
B. Màng tế bào
C. Nhân tế bào
D. Tế bào chất

59. Loại tế bào nào thực hiện quá trình quang hợp?

A. Tế bào thần kinh
B. Tế bào cơ
C. Tế bào hồng cầu
D. Tế bào thực vật

60. Loại liên kết nào hình thành giữa các phân tử nước?

A. Liên kết ion
B. Liên kết cộng hóa trị
C. Liên kết hydro
D. Liên kết kỵ nước

61. Loại tế bào nào KHÔNG có nhân?

A. Tế bào thần kinh
B. Tế bào cơ
C. Tế bào hồng cầu (ở động vật có vú)
D. Tế bào biểu mô

62. Phát biểu nào sau đây ĐÚNG về quá trình nguyên phân?

A. Tạo ra bốn tế bào con có bộ nhiễm sắc thể đơn bội
B. Tạo ra hai tế bào con có bộ nhiễm sắc thể lưỡng bội
C. Chỉ xảy ra ở tế bào sinh dục
D. Tạo ra sự đa dạng di truyền

63. Trong thí nghiệm của Griffith, điều gì đã xảy ra khi tiêm hỗn hợp vi khuẩn phế cầu độc lực đã bị giết nhiệt và vi khuẩn phế cầu không độc lực còn sống vào chuột?

A. Chuột vẫn sống
B. Chuột chết và phân lập được vi khuẩn phế cầu không độc lực
C. Chuột chết và phân lập được vi khuẩn phế cầu độc lực
D. Không có hiện tượng gì xảy ra

64. Đơn vị cấu trúc nên nucleic acid là gì?

A. Amino acid
B. Monosaccharide
C. Nucleotide
D. Acid béo

65. Loại liên kết nào liên kết các amino acid trong chuỗi polypeptide?

A. Liên kết hydro
B. Liên kết ion
C. Liên kết peptide
D. Liên kết disulfide

66. Loại lipid nào là thành phần chính của màng tế bào?

A. Triacylglycerol
B. Phospholipid
C. Steroid
D. Sáp

67. Cấu trúc nào sau đây có vai trò trong việc vận chuyển lipid và protein từ lưới nội chất đến bộ Golgi?

A. Lysosome
B. Peroxisome
C. Vesicle vận chuyển
D. Ribosome

68. Loại tế bào nào của hệ miễn dịch chịu trách nhiệm sản xuất kháng thể?

A. Tế bào T
B. Tế bào B
C. Đại thực bào
D. Tế bào NK

69. Hiện tượng nào sau đây KHÔNG phải là cơ chế tiến hóa?

A. Chọn lọc tự nhiên
B. Giao phối ngẫu nhiên
C. Đột biến
D. Di nhập gen

70. Trong chuỗi thức ăn, sinh vật nào sau đây là sinh vật tiêu thụ bậc cao nhất?

A. Thực vật
B. Động vật ăn cỏ
C. Động vật ăn thịt bậc 1
D. Động vật ăn thịt bậc cao nhất (đỉnh chuỗi)

71. Cấu trúc nào sau đây có vai trò quan trọng trong việc điều hòa biểu hiện gene ở tế bào nhân thực?

A. Ribosome
B. Ty thể
C. Vùng promoter
D. Lưới nội chất

72. Cơ chế nào sau đây giúp duy trì sự ổn định của nồng độ glucose trong máu?

A. Điều hòa bởi hệ thần kinh
B. Điều hòa bởi hệ nội tiết (insulin và glucagon)
C. Điều hòa bởi hệ miễn dịch
D. Điều hòa bởi hệ hô hấp

73. Cấu trúc nào sau đây có vai trò quan trọng trong việc tổng hợp protein?

A. Ty thể
B. Ribosome
C. Bộ Golgi
D. Lưới nội chất trơn

74. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG thuộc hệ thống nội màng?

A. Lưới nội chất
B. Bộ Golgi
C. Lysosome
D. Ty thể

75. Hiện tượng nào sau đây là ví dụ về chọn lọc ổn định?

A. Sự tiến hóa của vi khuẩn kháng kháng sinh
B. Sự gia tăng kích thước cơ thể của gấu Bắc cực
C. Sự ưu tiên kích thước trung bình ở trẻ sơ sinh
D. Sự tiến hóa của cổ dài ở hươu cao cổ

76. Quá trình nào sau đây KHÔNG tạo ra ATP?

A. Đường phân
B. Chu trình Krebs
C. Chuỗi vận chuyển electron
D. Chu trình Calvin

77. Enzyme nào chịu trách nhiệm chính trong việc tháo xoắn DNA trong quá trình nhân đôi?

A. DNA polymerase
B. Ligase
C. Helicase
D. Primase

78. Cấu trúc nào sau đây chứa DNA ở tế bào nhân thực?

A. Ribosome
B. Ty thể
C. Bộ Golgi
D. Lưới nội chất

79. Cơ chế điều hòa ngược âm tính trong hệ thống nội tiết có vai trò gì?

A. Tăng cường sản xuất hormone
B. Duy trì cân bằng nội môi
C. Khởi động phản ứng viêm
D. Tăng tốc độ phân chia tế bào

80. Loại mô nào có chức năng chính là co rút để tạo ra chuyển động?

A. Mô biểu mô
B. Mô liên kết
C. Mô cơ
D. Mô thần kinh

81. Loại đột biến gene nào dẫn đến sự thay đổi một amino acid trong chuỗi polypeptide?

A. Đột biến mất đoạn
B. Đột biến thêm đoạn
C. Đột biến thay thế base
D. Đột biến đảo đoạn

82. Cơ chế nào sau đây giúp duy trì sự ổn định của pH trong tế bào?

A. Hệ đệm
B. Điều hòa bởi hệ thần kinh
C. Điều hòa bởi hệ nội tiết
D. Điều hòa bởi hệ hô hấp

83. Phát biểu nào sau đây ĐÚNG về quá trình giảm phân?

A. Tạo ra hai tế bào con giống hệt tế bào mẹ
B. Tạo ra bốn tế bào con có bộ nhiễm sắc thể lưỡng bội
C. Tạo ra bốn tế bào con có bộ nhiễm sắc thể đơn bội
D. Chỉ xảy ra ở tế bào soma

84. Trong hệ sinh thái, sinh vật nào sau đây là sinh vật sản xuất?

A. Nấm
B. Vi khuẩn
C. Thực vật
D. Động vật ăn thịt

85. Quá trình nào sau đây sử dụng CO2 để tạo ra carbohydrate?

A. Hô hấp tế bào
B. Quang hợp
C. Đường phân
D. Lên men

86. Phát biểu nào sau đây ĐÚNG về enzyme?

A. Enzyme làm tăng năng lượng hoạt hóa của phản ứng
B. Enzyme bị tiêu thụ trong phản ứng
C. Enzyme có tính đặc hiệu cao với cơ chất
D. Enzyme chỉ hoạt động ở pH trung tính

87. Cơ chế vận chuyển nào sau đây KHÔNG yêu cầu năng lượng?

A. Vận chuyển chủ động
B. Khuếch tán có hỗ trợ
C. Thẩm bào
D. Xuất bào

88. Loại mô nào có chức năng chính là dẫn truyền xung thần kinh?

A. Mô biểu mô
B. Mô liên kết
C. Mô cơ
D. Mô thần kinh

89. Trong quá trình hô hấp tế bào, giai đoạn nào tạo ra nhiều ATP nhất?

A. Chu trình Krebs
B. Đường phân
C. Chuỗi vận chuyển electron
D. Lên men

90. Loại liên kết nào chịu trách nhiệm chính trong việc duy trì cấu trúc bậc hai của protein?

A. Liên kết peptide
B. Liên kết hydro
C. Liên kết disulfide
D. Tương tác van der Waals

91. Quá trình nào sau đây tạo ra nhiều ATP nhất trong hô hấp tế bào?

A. Đường phân
B. Chu trình Krebs
C. Chuỗi truyền electron và phosphoryl hóa oxy hóa
D. Lên men

92. Loại tế bào nào thực hiện chức năng vận chuyển oxy trong máu ở động vật có xương sống?

A. Tế bào bạch cầu
B. Tế bào hồng cầu
C. Tiểu cầu
D. Tế bào thần kinh

93. Loại mô liên kết nào chứa các tế bào mỡ (adipocyte) và có chức năng dự trữ năng lượng?

A. Mô sụn
B. Mô xương
C. Mô mỡ
D. Mô máu

94. Điều gì xảy ra với màng tế bào khi một tế bào động vật được đặt trong môi trường nhược trương?

A. Tế bào co lại
B. Tế bào trương lên và có thể vỡ
C. Tế bào không thay đổi
D. Tế bào trở nên cứng hơn

95. Trong hô hấp tế bào, phân tử nào đóng vai trò là chất nhận electron cuối cùng trong chuỗi truyền electron?

A. Nước
B. Carbon dioxide
C. Oxy
D. Glucose

96. Trong hệ sinh thái, sinh vật nào được coi là sinh vật sản xuất?

A. Động vật ăn thịt
B. Động vật ăn cỏ
C. Vi khuẩn phân hủy
D. Thực vật

97. Loại mô nào bao phủ bề mặt cơ thể và lót các cơ quan rỗng?

A. Mô liên kết
B. Mô cơ
C. Mô thần kinh
D. Mô biểu bì

98. Cơ chế di truyền nào sau đây mô tả sự trao đổi đoạn tương đồng giữa các nhiễm sắc tử không chị em của cặp nhiễm sắc thể tương đồng trong giảm phân?

A. Đột biến
B. Trao đổi chéo
C. Phân ly độc lập
D. Liên kết gen

99. Trong chu trình sinh địa hóa, vai trò chính của vi khuẩn cố định đạm là gì?

A. Chuyển đổi nitrat thành khí nitơ
B. Chuyển đổi khí nitơ thành amoni
C. Chuyển đổi amoni thành nitrat
D. Phân hủy chất hữu cơ chứa nitơ

100. Điều gì xảy ra với nhiễm sắc thể trong kỳ giữa của nguyên phân?

A. Nhiễm sắc thể bắt đầu tháo xoắn
B. Nhiễm sắc thể nhân đôi
C. Nhiễm sắc thể tập trung ở mặt phẳng xích đạo của tế bào
D. Nhiễm sắc thể di chuyển về hai cực của tế bào

101. Hệ quả nào sau đây KHÔNG phải là kết quả của quá trình giảm phân?

A. Tạo ra các tế bào con có bộ nhiễm sắc thể đơn bội
B. Tạo ra sự đa dạng di truyền
C. Tạo ra các tế bào con giống hệt tế bào mẹ
D. Tái tổ hợp các gen

102. Chức năng chính của ty thể là gì?

A. Tổng hợp protein
B. Tổng hợp lipid
C. Sản xuất ATP
D. Lưu trữ DNA

103. Hormone nào sau đây được sản xuất bởi tuyến tụy và có tác dụng làm giảm lượng đường trong máu?

A. Glucagon
B. Insulin
C. Adrenaline
D. Cortisol

104. Loại liên kết nào hình thành giữa các amino acid trong một chuỗi polypeptide?

A. Liên kết hydro
B. Liên kết ion
C. Liên kết peptide
D. Liên kết phosphodiester

105. Trong quá trình quang hợp, pha sáng diễn ra ở đâu?

A. Chất nền stroma
B. Màng thylakoid
C. Không gian gian bào
D. Màng ngoài lục lạp

106. Điều gì xảy ra trong quá trình dịch mã?

A. DNA được nhân đôi
B. RNA được tổng hợp từ khuôn DNA
C. Protein được tổng hợp từ khuôn RNA
D. RNA được dịch mã thành DNA

107. Loại liên kết nào kết nối các nucleotide trong một chuỗi polynucleotide?

A. Liên kết hydro
B. Liên kết ion
C. Liên kết phosphodiester
D. Liên kết peptide

108. Quá trình nào sau đây tạo ra các giao tử (tế bào sinh dục) ở động vật?

A. Nguyên phân
B. Giảm phân
C. Thụ tinh
D. Phát triển

109. Chức năng chính của ribosome là gì?

A. Tổng hợp lipid
B. Tổng hợp protein
C. Tổng hợp carbohydrate
D. Tổng hợp DNA

110. Cấu trúc nào sau đây tìm thấy ở tế bào thực vật nhưng không tìm thấy ở tế bào động vật?

A. Ribosome
B. Ty thể
C. Lục lạp
D. Màng tế bào

111. Loại tế bào nào của hệ miễn dịch chịu trách nhiệm sản xuất kháng thể?

A. Tế bào T hỗ trợ
B. Tế bào T gây độc
C. Tế bào B
D. Đại thực bào

112. Loại đột biến gen nào sau đây dẫn đến sự thay đổi một nucleotide duy nhất trong trình tự DNA?

A. Đột biến mất đoạn
B. Đột biến thêm đoạn
C. Đột biến thay thế
D. Đột biến đảo đoạn

113. Cấu trúc nào sau đây kiểm soát sự vận chuyển các chất vào và ra khỏi tế bào?

A. Ribosome
B. Màng tế bào
C. Nhân tế bào
D. Ty thể

114. Loại đột biến gen nào dẫn đến việc thay đổi một codon mã hóa thành codon kết thúc (stop codon)?

A. Đột biến sai nghĩa
B. Đột biến vô nghĩa
C. Đột biến dịch khung
D. Đột biến im lặng

115. Trong hệ sinh thái, bậc dinh dưỡng nào chứa lượng sinh khối lớn nhất?

A. Sinh vật sản xuất
B. Sinh vật tiêu thụ bậc 1
C. Sinh vật tiêu thụ bậc 2
D. Sinh vật phân hủy

116. Enzyme nào chịu trách nhiệm tổng hợp RNA từ khuôn DNA trong quá trình phiên mã?

A. DNA polymerase
B. RNA polymerase
C. Ribosome
D. Ligase

117. Loại liên kết nào chịu trách nhiệm chính trong việc duy trì cấu trúc bậc hai của protein?

A. Liên kết ion
B. Liên kết hydro
C. Liên kết Van der Waals
D. Liên kết disulfide

118. Cơ chế nào sau đây giúp duy trì sự ổn định của môi trường bên trong cơ thể sinh vật?

A. Đột biến
B. Cân bằng nội môi
C. Tiến hóa
D. Chọn lọc tự nhiên

119. Điều gì xảy ra trong quá trình phiên mã?

A. DNA được nhân đôi
B. RNA được tổng hợp từ khuôn DNA
C. Protein được tổng hợp từ khuôn RNA
D. RNA được dịch mã thành protein

120. Enzyme DNA polymerase có vai trò gì trong quá trình nhân đôi DNA?

A. Tháo xoắn chuỗi DNA
B. Nối các đoạn Okazaki
C. Tổng hợp mạch DNA mới
D. Loại bỏ các đoạn RNA mồi

121. Nhân tố sinh thái nào sau đây là nhân tố vô sinh?

A. Cạnh tranh giữa các loài
B. Mức độ ánh sáng
C. Sự ký sinh
D. Hoạt động của con người

122. Hệ thần kinh giao cảm có tác dụng gì đối với hoạt động của tim?

A. Giảm nhịp tim
B. Tăng nhịp tim
C. Không ảnh hưởng
D. Giảm huyết áp

123. Loại liên kết nào chịu trách nhiệm chính trong việc tạo nên cấu trúc bậc hai của protein (ví dụ: alpha helix và beta sheet)?

A. Liên kết peptide
B. Liên kết disulfide
C. Liên kết hydro
D. Tương tác Van der Waals

124. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG thuộc hệ thống nội màng của tế bào nhân thực?

A. Lưới nội chất
B. Bộ Golgi
C. Lysosome
D. Ribosome

125. Quần thể nào có khả năng tiến hóa nhanh nhất?

A. Quần thể lớn, sinh sản chậm
B. Quần thể nhỏ, sinh sản chậm
C. Quần thể lớn, sinh sản nhanh
D. Quần thể nhỏ, sinh sản nhanh

126. Định nghĩa nào sau đây mô tả chính xác nhất khái niệm loài theo quan điểm sinh học?

A. Nhóm các cá thể có hình thái giống nhau
B. Nhóm các cá thể sống trong cùng một khu vực
C. Nhóm các cá thể có khả năng giao phối tự do và sinh sản ra đời con có khả năng sinh sản
D. Nhóm các cá thể có chung nguồn gốc tiến hóa

127. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm chung của mọi dạng sống?

A. Có khả năng sinh sản
B. Có khả năng tiến hóa
C. Có khả năng di chuyển
D. Có tổ chức tế bào

128. Bằng chứng tiến hóa nào sau đây cho thấy các loài có chung tổ tiên thông qua các cấu trúc có chức năng khác nhau nhưng có nguồn gốc chung?

A. Cấu trúc tương đồng
B. Cấu trúc tương tự
C. Cơ quan thoái hóa
D. Bằng chứng phôi sinh học

129. Loại đột biến gen nào sau đây dẫn đến việc thay thế một nucleotide bằng một nucleotide khác?

A. Mất đoạn
B. Lặp đoạn
C. Đảo đoạn
D. Điểm

130. Phát biểu nào sau đây đúng về virus?

A. Virus là tế bào sống đơn giản
B. Virus có thể tự sinh sản bên ngoài tế bào vật chủ
C. Virus chứa cả DNA và RNA
D. Virus là tác nhân gây bệnh xâm nhập và nhân lên trong tế bào vật chủ

131. Động vật nào sau đây có hệ tuần hoàn hở?

A. Cá
B. Giun đốt
C. Côn trùng
D. Chim

132. Quá trình nào sau đây mô tả sự vận chuyển nước từ rễ lên lá ở thực vật?

A. Vận chuyển chủ động
B. Thoát hơi nước
C. Guttation
D. Sự thẩm thấu

133. Sự kiện nào sau đây được cho là đã dẫn đến sự gia tăng đột ngột về số lượng và sự đa dạng của các loài động vật vào kỷ Cambri?

A. Đại Tuyệt Chủng Permi-Trias
B. Sự kiện Oxy hóa lớn
C. Vụ nổ Cambri
D. Sự hình thành siêu lục địa Pangaea

134. Hormone thực vật nào sau đây thúc đẩy sự chín của quả?

A. Auxin
B. Cytokinin
C. Ethylene
D. Gibberellin

135. Loại mô nào sau đây chịu trách nhiệm vận chuyển nước và khoáng chất trong cây?

A. Mô mềm
B. Mô nâng đỡ
C. Mô dẫn
D. Mô che chở

136. Cấu trúc nào sau đây chịu trách nhiệm chính cho việc tổng hợp rRNA trong tế bào nhân thực?

A. Nhân con
B. Ribosome
C. Lưới nội chất
D. Bộ Golgi

137. Cơ chế tiến hóa nào sau đây tạo ra các đặc điểm tương đồng ở các loài khác nhau do sống trong môi trường tương tự?

A. Chọn lọc tự nhiên
B. Tiến hóa hội tụ
C. Tiến hóa phân kỳ
D. Trôi dạt di truyền

138. Enzyme nào sau đây chịu trách nhiệm chính cho việc tháo xoắn DNA trong quá trình nhân đôi?

A. DNA polymerase
B. Ligase
C. Helicase
D. Primase

139. Cơ chế nào sau đây giúp duy trì cân bằng nội môi bằng cách điều chỉnh ngược lại sự thay đổi so với điểm chuẩn?

A. Điều hòa dương tính
B. Điều hòa âm tính
C. Thích nghi
D. Tiến hóa

140. Loại cơ nào sau đây có vân và chịu sự điều khiển tự nguyện?

A. Cơ trơn
B. Cơ tim
C. Cơ xương
D. Cơ vòng

141. Quá trình nào sau đây tạo ra nhiều ATP nhất trong hô hấp tế bào?

A. Đường phân
B. Chu trình Krebs
C. Chuỗi truyền electron
D. Lên men

142. Loại tế bào nào sau đây tham gia vào quá trình thực bào, tiêu diệt vi khuẩn và các mảnh vụn tế bào?

A. Hồng cầu
B. Tiểu cầu
C. Bạch cầu trung tính
D. Tế bào lympho

143. Trong hệ sinh thái, nhóm sinh vật nào sau đây đóng vai trò phân hủy chất hữu cơ thành các chất vô cơ?

A. Sinh vật sản xuất
B. Sinh vật tiêu thụ
C. Sinh vật phân giải
D. Sinh vật ký sinh

144. Hiện tượng di truyền liên kết với giới tính ở người thường do gen quy định tính trạng nằm trên nhiễm sắc thể nào?

A. Nhiễm sắc thể thường
B. Nhiễm sắc thể Y
C. Nhiễm sắc thể X
D. Ty thể

145. Trong giảm phân, sự kiện nào sau đây tạo ra sự đa dạng di truyền bằng cách trao đổi vật chất di truyền giữa các nhiễm sắc thể tương đồng?

A. Sự phân ly độc lập
B. Sự thụ tinh
C. Sự trao đổi chéo
D. Sự đột biến

146. Loại tế bào nào sau đây chịu trách nhiệm sản xuất kháng thể?

A. Tế bào T
B. Tế bào B
C. Đại thực bào
D. Tế bào NK

147. Cơ chế nào sau đây có thể dẫn đến sự hình thành loài mới do sự cách ly địa lý?

A. Lai giống
B. Đột biến
C. Chọn lọc nhân tạo
D. Hình thành loài khác khu

148. Sự khác biệt chính giữa diễn thế nguyên sinh và diễn thế thứ sinh là gì?

A. Tốc độ diễn thế
B. Loại sinh vật tham gia
C. Sự hiện diện của đất
D. Khí hậu khu vực

149. Mối quan hệ nào sau đây là một ví dụ về cộng sinh?

A. Sư tử ăn thịt ngựa vằn
B. Ong hút mật hoa
C. Tảo và nấm trong địa y
D. Giun ký sinh trong ruột người

150. Trong quang hợp, pha sáng diễn ra ở đâu?

A. Chất nền stroma
B. Màng thylakoid
C. Màng ngoài lục lạp
D. Không bào

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại

Về Tài Liệu Trọn Đời

Tài Liệu Trọn Đời - Blog cá nhân, tài liệu học tập, khoa học, công nghệ, thủ thuật, chia sẻ mọi kiến thức, lĩnh vực khác nhau đến với bạn đọc.

Gmail: info.tailieutrondoi@gmail.com

Địa chỉ: Hồ Chí Minh, Việt Nam

Giờ làm việc: T2-CN: 09:00 – 17:00

Chịu Trách Nhiệm Nội Dung

Mọi vấn đề liên quan đến bản quyền nội dung vui lòng liên hệ qua Gmail: info.tailieutrondoi@gmail.com

Miễn Trừ Trách Nhiệm

Tài Liệu Trọn Đời - Blog được xây dựng nhằm mục đích thử nghiệm, tham khảo, hỗ trợ học tập và nghiên cứu.

Tài Liệu Trọn Đời không chịu trách nhiệm dưới bất kỳ hình thức nào đối với thiệt hại trực tiếp hoặc gián tiếp phát sinh từ việc sử dụng hoặc áp dụng các nội dung trên trang web.

Các câu hỏi và đáp án trong danh mục "Trắc nghiệm" được biên soạn nhằm mục đích hỗ trợ học tập và tra cứu thông tin. Đây KHÔNG phải là tài liệu chính thức hay đề thi do bất kỳ cơ sở giáo dục hoặc tổ chức cấp chứng chỉ chuyên ngành nào ban hành.

Website không chịu trách nhiệm về độ chính xác tuyệt đối của nội dung cũng như mọi quyết định được đưa ra từ việc sử dụng kết quả trắc nghiệm hoặc các thông tin trong bài viết trên Website.

Social

  • X
  • LinkedIn
  • Flickr
  • YouTube
  • Pinterest
Copyright © 2026 Tài Liệu Trọn Đời
Back to Top

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.