Skip to content
Tài Liệu Trọn Đời - Thư viện tài liệu học tập - 5

Blog Cá Nhân | Chia Sẻ Tài Liệu Học Tập Miễn Phí

  • Trang chủ
    • Về chúng tôi
    • Quy định sử dụng
    • Miễn trừ trách nhiệm
    • Bản quyền & Khiếu nại
  • Đáp án
  • Góc học tập
  • Trắc nghiệm
  • Công cụ học tập
  • Liên hệ
  • Sitemap
  • Trang chủ
    • Về chúng tôi
    • Quy định sử dụng
    • Miễn trừ trách nhiệm
    • Bản quyền & Khiếu nại
  • Đáp án
  • Góc học tập
  • Trắc nghiệm
  • Công cụ học tập
  • Liên hệ
  • Sitemap
Tài Liệu Trọn Đời - Thư viện tài liệu học tập - 5

Blog Cá Nhân | Chia Sẻ Tài Liệu Học Tập Miễn Phí

Trang chủ » Trắc nghiệm Đại học » 150+ câu hỏi trắc nghiệm ký sinh trùng online có đáp án

Trắc nghiệm Đại học

150+ câu hỏi trắc nghiệm ký sinh trùng online có đáp án

Ngày cập nhật: 14/03/2026

⚠️ Đọc lưu ý và miễn trừ trách nhiệm trước khi bắt đầu: Các câu hỏi và đáp án trong bộ trắc nghiệm này chỉ mang tính chất tham khảo, hỗ trợ học tập và ôn luyện. Đây KHÔNG PHẢI là đề thi chính thức, không đại diện cho bất kỳ tài liệu chuẩn hóa hay kiểm tra chứng chỉ nào từ các cơ quan giáo dục hay tổ chức cấp chứng chỉ chuyên môn. Website không chịu bất kỳ trách nhiệm nào liên quan đến độ chính xác của nội dung hoặc các quyết định được đưa ra dựa trên kết quả làm bài trắc nghiệm.

Hãy cùng nhau khám phá bộ 150+ câu hỏi trắc nghiệm ký sinh trùng online có đáp án. Bạn sẽ được tiếp cận nhiều câu hỏi được chọn lọc kỹ, rất phù hợp cho việc củng cố kiến thức. Vui lòng lựa chọn phần câu hỏi phù hợp bên dưới để khởi động quá trình ôn luyện. Chúc bạn có trải nghiệm trắc nghiệm tuyệt vời và học thêm được nhiều điều mới mẻ!

★★★★★
★★★★★
4.7/5 (165 đánh giá)

1. Loại thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị bệnh giun chỉ (Filariasis)?

A. Mebendazole
B. Diethylcarbamazine (DEC)
C. Metronidazole
D. Chloroquine

2. Ký sinh trùng nào sau đây gây bệnh viêm não do amip (Naegleria fowleri)?

A. Giardia lamblia
B. Naegleria fowleri
C. Entamoeba histolytica
D. Cryptosporidium parvum

3. Ký sinh trùng nào sau đây gây bệnh Kala-azar (bệnh Leishmania nội tạng)?

A. Trypanosoma cruzi
B. Leishmania donovani
C. Giardia lamblia
D. Entamoeba histolytica

4. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị bệnh do Pneumocystis jirovecii?

A. Albendazole
B. Trimethoprim-sulfamethoxazole (TMP-SMX)
C. Praziquantel
D. Ivermectin

5. Ký sinh trùng nào sau đây gây bệnh do Babesia?

A. Babesia microti
B. Leishmania tropica
C. Plasmodium malariae
D. Entamoeba coli

6. Loại giun nào sau đây gây bệnh giun móc (Hookworm infection)?

A. Ascaris lumbricoides
B. Trichuris trichiura
C. Ancylostoma duodenale và Necator americanus
D. Enterobius vermicularis

7. Biện pháp nào sau đây giúp ngăn ngừa bệnh do ve (Tick-borne diseases)?

A. Sử dụng thuốc kháng sinh dự phòng
B. Mặc quần áo dài tay và sử dụng thuốc chống côn trùng
C. Tiêm vắc-xin phòng bệnh
D. Uống nước đun sôi hoặc lọc

8. Biện pháp nào sau đây quan trọng nhất để kiểm soát bệnh giun đũa (Ascariasis)?

A. Sử dụng thuốc diệt côn trùng
B. Cải thiện vệ sinh cá nhân và môi trường
C. Tiêm vắc-xin phòng bệnh
D. Xây dựng nhà vệ sinh tự hoại

9. Xét nghiệm ELISA được sử dụng để phát hiện điều gì trong chẩn đoán bệnh ký sinh trùng?

A. Sự hiện diện của ký sinh trùng trưởng thành trong mẫu máu
B. Các kháng thể đặc hiệu chống lại ký sinh trùng trong huyết thanh
C. ADN của ký sinh trùng trong mẫu phân
D. Các độc tố do ký sinh trùng tiết ra trong nước tiểu

10. Biện pháp nào sau đây giúp ngăn ngừa bệnh do Cryptosporidium?

A. Sử dụng thuốc kháng virus
B. Uống nước đun sôi hoặc lọc
C. Tránh tiếp xúc với động vật
D. Tiêm vắc-xin phòng bệnh

11. Ký sinh trùng nào sau đây có thể lây truyền qua đường máu khi truyền máu hoặc dùng chung kim tiêm?

A. Plasmodium falciparum
B. Trypanosoma cruzi
C. Toxoplasma gondii
D. Leishmania donovani

12. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị bệnh sốt rét?

A. Albendazole
B. Praziquantel
C. Artemisinin
D. Ivermectin

13. Phương pháp phòng ngừa bệnh giun sán nào sau đây là hiệu quả nhất ở cộng đồng có tỷ lệ nhiễm cao?

A. Sử dụng thuốc tẩy giun định kỳ cho tất cả thành viên trong cộng đồng
B. Chỉ sử dụng thuốc tẩy giun cho những người có triệu chứng
C. Tăng cường xét nghiệm phân để phát hiện và điều trị ca bệnh
D. Chỉ tập trung vào cải thiện vệ sinh cá nhân

14. Ký sinh trùng nào sau đây lây truyền qua đường tình dục?

A. Trichomonas vaginalis
B. Giardia lamblia
C. Ascaris lumbricoides
D. Enterobius vermicularis

15. Loại xét nghiệm nào thường được sử dụng để chẩn đoán bệnh amip (Amebiasis)?

A. Xét nghiệm máu tìm kháng thể
B. Xét nghiệm phân tìm ký sinh trùng hoặc kháng nguyên
C. Chụp X-quang bụng
D. Nội soi đại tràng

16. Ký sinh trùng nào sau đây gây bệnh viêm giác mạc do Acanthamoeba?

A. Giardia lamblia
B. Acanthamoeba
C. Entamoeba histolytica
D. Cryptosporidium parvum

17. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị bệnh do Giardia lamblia?

A. Albendazole
B. Metronidazole
C. Praziquantel
D. Ivermectin

18. Biện pháp nào sau đây giúp ngăn ngừa bệnh sán máng (Schistosomiasis)?

A. Uống thuốc kháng sinh dự phòng
B. Tránh tiếp xúc với nước ngọt bị ô nhiễm
C. Sử dụng màn chống muỗi khi ngủ
D. Tiêm vắc-xin phòng bệnh

19. Động vật trung gian truyền bệnh sốt rét là loài nào?

A. Ruồi Glossina
B. Muỗi Anopheles
C. Bọ chét
D. Ve

20. Ký sinh trùng nào sau đây gây bệnh ngủ châu Phi (African Trypanosomiasis)?

A. Trypanosoma brucei
B. Leishmania tropica
C. Plasmodium malariae
D. Entamoeba coli

21. Loại xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán bệnh do Babesia?

A. Xét nghiệm máu nhuộm giọt dày và giọt mỏng
B. Xét nghiệm nước tiểu
C. Chụp X-quang phổi
D. Điện tâm đồ

22. Loại xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán bệnh do Cryptosporidium?

A. Xét nghiệm máu
B. Xét nghiệm phân tìm kháng nguyên
C. Chụp X-quang bụng
D. Nội soi đại tràng

23. Ký sinh trùng nào sau đây có thể gây tổn thương não nghiêm trọng ở thai nhi nếu người mẹ nhiễm bệnh trong thai kỳ?

A. Toxoplasma gondii
B. Enterobius vermicularis
C. Trichuris trichiura
D. Strongyloides stercoralis

24. Biện pháp nào sau đây giúp ngăn ngừa bệnh do sán dây (Taeniasis)?

A. Uống thuốc tẩy giun định kỳ
B. Nấu chín kỹ thịt bò và thịt lợn
C. Sử dụng màn chống muỗi
D. Tiêm vắc-xin phòng bệnh

25. Phương pháp chẩn đoán nào sau đây thường được sử dụng để phát hiện bệnh sốt rét?

A. Xét nghiệm máu nhuộm giọt dày và giọt mỏng
B. Xét nghiệm nước tiểu
C. Chụp X-quang phổi
D. Điện tâm đồ

26. Ký sinh trùng nào sau đây lây truyền qua đường tiêu hóa khi ăn thịt lợn nấu chưa chín?

A. Trichinella spiralis
B. Plasmodium falciparum
C. Schistosoma mansoni
D. Leishmania donovani

27. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị bệnh do Isospora belli?

A. Albendazole
B. Trimethoprim-sulfamethoxazole (TMP-SMX)
C. Praziquantel
D. Ivermectin

28. Thuốc Praziquantel được sử dụng để điều trị bệnh nào sau đây?

A. Bệnh sốt rét
B. Bệnh giun chỉ
C. Bệnh sán lá gan
D. Bệnh amip

29. Bệnh Chagas do ký sinh trùng nào gây ra?

A. Leishmania braziliensis
B. Trypanosoma cruzi
C. Plasmodium vivax
D. Toxoplasma gondii

30. Loại giun nào sau đây gây bệnh ấu trùng di chuyển nội tạng (Visceral Larva Migrans)?

A. Ancylostoma duodenale
B. Necator americanus
C. Toxocara canis
D. Strongyloides stercoralis

31. Phương pháp nào sau đây không được sử dụng để phòng ngừa bệnh sốt rét?

A. Sử dụng màn chống muỗi
B. Phun thuốc diệt muỗi
C. Uống thuốc dự phòng
D. Ăn nhiều rau xanh

32. Ký sinh trùng nào sau đây gây bệnh viêm não do amip (Granulomatous amebic encephalitis – GAE)?

A. Naegleria fowleri
B. Acanthamoeba
C. Giardia lamblia
D. Entamoeba histolytica

33. Đâu là biện pháp hiệu quả nhất để phòng ngừa bệnh do giun lươn (Strongyloides stercoralis) gây ra?

A. Đi giày dép khi ra ngoài
B. Uống thuốc tẩy giun định kỳ
C. Rửa tay thường xuyên
D. Ăn chín uống sôi

34. Đường lây truyền chính của bệnh sán lá gan lớn (Fasciola hepatica) là gì?

A. Qua vết đốt của muỗi
B. Ăn thịt lợn nấu chưa chín
C. Uống nước hoặc ăn rau sống nhiễm ấu trùng sán
D. Tiếp xúc trực tiếp với đất

35. Ký sinh trùng nào sau đây gây bệnh Balantidiasis?

A. Balantidium coli
B. Entamoeba coli
C. Escherichia coli
D. Shigella dysenteriae

36. Đâu là biện pháp hiệu quả nhất để phòng ngừa bệnh do Cryptosporidium gây ra?

A. Sử dụng thuốc diệt côn trùng
B. Lọc nước và đun sôi
C. Tiêm vaccine
D. Tránh tiếp xúc với động vật

37. Loại thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị bệnh do Dientamoeba fragilis gây ra?

A. Iodoquinol hoặc Metronidazole
B. Albendazole
C. Amphotericin B
D. Vancomycin

38. Loại xét nghiệm nào thường được sử dụng để chẩn đoán bệnh do Enterobius vermicularis (giun kim) gây ra?

A. Soi tươi phân
B. Xét nghiệm máu
C. Nghiệm pháp Graham (băng dính)
D. Nội soi đại tràng

39. Ký sinh trùng nào sau đây gây bệnh Chagas?

A. Trypanosoma cruzi
B. Leishmania donovani
C. Plasmodium vivax
D. Entamoeba histolytica

40. Loại xét nghiệm nào thường được sử dụng để chẩn đoán bệnh do Microsporidia gây ra?

A. Soi tươi phân
B. Nhuộm Gram
C. Nhuộm huỳnh quang hoặc kính hiển vi điện tử
D. PCR

41. Triệu chứng nào sau đây không phải là triệu chứng thường gặp của bệnh giun móc?

A. Thiếu máu
B. Ngứa da
C. Đau bụng
D. Tăng cân

42. Đường lây truyền chính của bệnh do Toxoplasma gondii là gì?

A. Qua vết đốt của muỗi
B. Ăn thịt sống hoặc nấu chưa chín chứa nang Toxoplasma
C. Tiếp xúc với đất
D. Uống nước ô nhiễm

43. Ký sinh trùng nào sau đây gây bệnh Babesiosis?

A. Babesia
B. Plasmodium
C. Leishmania
D. Trypanosoma

44. Loại thuốc nào thường được sử dụng để điều trị nhiễm giun đũa (Ascaris lumbricoides)?

A. Amphotericin B
B. Mebendazole
C. Vancomycin
D. Acyclovir

45. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị bệnh sốt rét?

A. Albendazole
B. Chloroquine
C. Ivermectin
D. Praziquantel

46. Loại thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị bệnh do Giardia lamblia gây ra?

A. Metronidazole
B. Amphotericin B
C. Vancomycin
D. Acyclovir

47. Loại ký sinh trùng nào gây bệnh amip ăn não người (Naegleria fowleri)?

A. Giardia lamblia
B. Naegleria fowleri
C. Entamoeba histolytica
D. Cryptosporidium

48. Ký sinh trùng nào sau đây gây bệnh Leishmaniasis?

A. Trypanosoma cruzi
B. Leishmania
C. Toxoplasma gondii
D. Plasmodium falciparum

49. Phương pháp phòng ngừa bệnh giun sán nào sau đây hiệu quả nhất?

A. Uống thuốc tẩy giun định kỳ
B. Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng
C. Ăn chín uống sôi
D. Vệ sinh môi trường sống

50. Vật chủ trung gian của sán máng (Schistosoma) là gì?

A. Ốc
B. Muỗi
C. Ruồi
D. Ve

51. Loại giun nào sau đây gây bệnh ấu trùng di chuyển nội tạng (Visceral larva migrans)?

A. Giun đũa chó (Toxocara canis)
B. Giun móc (Ancylostoma duodenale)
C. Giun kim (Enterobius vermicularis)
D. Giun tóc (Trichuris trichiura)

52. Ký sinh trùng nào sau đây gây bệnh do Isospora belli?

A. Cyclospora cayetanensis
B. Isospora belli
C. Cryptosporidium parvum
D. Giardia lamblia

53. Loại xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán bệnh sán dây?

A. Công thức máu
B. Xét nghiệm phân tìm đốt sán
C. Điện tâm đồ
D. Siêu âm ổ bụng

54. Phương pháp xét nghiệm nào thường được sử dụng để phát hiện trứng giun sán trong phân?

A. Nhuộm Gram
B. Soi tươi phân
C. PCR
D. ELISA

55. Đâu là biện pháp hiệu quả nhất để phòng ngừa bệnh do Cyclospora cayetanensis gây ra?

A. Sử dụng thuốc diệt côn trùng
B. Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng
C. Ăn chín uống sôi
D. Tiêm vaccine

56. Ký sinh trùng nào sau đây gây bệnh sốt rét?

A. Leishmania
B. Trypanosoma
C. Plasmodium
D. Giardia

57. Loại thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị bệnh sán lá gan nhỏ (Clonorchis sinensis)?

A. Praziquantel
B. Albendazole
C. Mebendazole
D. Ivermectin

58. Ký sinh trùng nào sau đây lây truyền qua đường tình dục?

A. Trichomonas vaginalis
B. Giardia lamblia
C. Ascaris lumbricoides
D. Enterobius vermicularis

59. Xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để chẩn đoán bệnh do Pneumocystis jirovecii gây ra?

A. Xét nghiệm máu
B. Nhuộm Gram
C. Nhuộm Giemsa hoặc nhuộm huỳnh quang
D. PCR

60. Xét nghiệm ELISA thường được sử dụng để phát hiện loại kháng thể nào trong bệnh toxoplasmosis?

A. IgA
B. IgE
C. IgG và IgM
D. IgD

61. Loại ký sinh trùng nào gây ra bệnh amip (amoebiasis)?

A. Plasmodium falciparum
B. Entamoeba histolytica
C. Giardia lamblia
D. Trichomonas vaginalis

62. Ký sinh trùng nào sau đây gây ra bệnh Cyclosporiasis?

A. Cyclospora cayetanensis
B. Cryptosporidium parvum
C. Giardia lamblia
D. Entamoeba histolytica

63. Ký sinh trùng nào sau đây gây ra bệnh Thelaziasis ở mắt?

A. Thelazia
B. Loa loa
C. Onchocerca volvulus
D. Wuchereria bancrofti

64. Ký sinh trùng nào sau đây gây ra bệnh viêm giác mạc Acanthamoeba?

A. Acanthamoeba
B. Toxoplasma gondii
C. Giardia lamblia
D. Cryptosporidium parvum

65. Biện pháp nào sau đây hiệu quả nhất để phòng ngừa bệnh sốt rét?

A. Uống kháng sinh dự phòng
B. Sử dụng màn chống muỗi và thuốc diệt côn trùng
C. Tiêm vaccine phòng bệnh thương hàn
D. Tránh ăn rau sống

66. Loại xét nghiệm nào thường được sử dụng để chẩn đoán nhiễm sán dây?

A. Xét nghiệm máu tìm kháng thể
B. Xét nghiệm phân tìm trứng sán
C. Nội soi dạ dày
D. Chụp MRI

67. Biện pháp nào sau đây không giúp ngăn ngừa bệnh do Anisakis (Anisakiasis) gây ra?

A. Nấu chín kỹ hải sản
B. Cấp đông hải sản trước khi ăn sống
C. Ăn hải sản từ các nguồn uy tín
D. Rửa tay thường xuyên

68. Động vật nào sau đây đóng vai trò là vật chủ trung gian của sán dây lợn (Taenia solium)?

A. Muỗi
B. Ốc sên
C. Lợn
D. Gia cầm

69. Loại thuốc nào thường được sử dụng để điều trị bệnh do Dientamoeba fragilis gây ra?

A. Penicillin
B. Iodoquinol hoặc Metronidazole
C. Acyclovir
D. Amoxicillin

70. Loại thuốc nào thường được sử dụng để điều trị bệnh do Pneumocystis jirovecii gây ra, đặc biệt ở bệnh nhân HIV/AIDS?

A. Amphotericin B
B. Trimethoprim-sulfamethoxazole (TMP-SMX)
C. Fluconazole
D. Acyclovir

71. Ký sinh trùng Cyclospora cayetanensis gây bệnh chủ yếu qua con đường nào?

A. Vết đốt của côn trùng
B. Ăn rau quả tươi bị ô nhiễm
C. Tiếp xúc với động vật
D. Hít phải bụi bẩn

72. Ký sinh trùng nào sau đây lây truyền qua đường tiêu hóa do ăn phải thịt lợn nấu chưa chín?

A. Giardia lamblia
B. Trichinella spiralis
C. Enterobius vermicularis
D. Ascaris lumbricoides

73. Ký sinh trùng nào sau đây gây ra bệnh ngủ châu Phi (African trypanosomiasis)?

A. Trypanosoma brucei
B. Trypanosoma cruzi
C. Leishmania donovani
D. Plasmodium malariae

74. Bệnh do ký sinh trùng Cryptosporidium gây ra thường có triệu chứng chính là gì?

A. Sốt cao
B. Tiêu chảy
C. Đau đầu dữ dội
D. Phát ban ngoài da

75. Phương pháp nào sau đây hiệu quả nhất trong việc phòng ngừa bệnh sán máng (Schistosomiasis)?

A. Uống thuốc tẩy giun định kỳ
B. Tránh tiếp xúc với nước ngọt bị ô nhiễm
C. Tiêm vaccine phòng bệnh
D. Sử dụng thuốc diệt côn trùng

76. Loại xét nghiệm nào thường được sử dụng để chẩn đoán nhiễm Blastocystis hominis?

A. Xét nghiệm máu
B. Xét nghiệm phân
C. Nội soi đại tràng
D. Chụp X-quang

77. Biện pháp nào sau đây giúp ngăn ngừa bệnh do Naegleria fowleri gây ra (viêm não amip nguyên phát)?

A. Uống thuốc kháng virus
B. Tránh bơi lội ở vùng nước ngọt ấm
C. Sử dụng kem chống nắng
D. Tiêm vaccine phòng bệnh

78. Loại xét nghiệm nào thường được sử dụng để chẩn đoán nhiễm Giardia lamblia?

A. Nội soi đại tràng
B. Xét nghiệm máu tổng quát
C. Xét nghiệm phân tìm kháng nguyên Giardia
D. Chụp X-quang bụng

79. Đâu là phương pháp hiệu quả để ngăn ngừa bệnh do Strongyloides stercoralis (bệnh giun lươn) gây ra?

A. Uống thuốc kháng histamine
B. Đi giày dép khi đi trên đất
C. Sử dụng kem chống nắng
D. Ăn chín uống sôi

80. Loại thuốc nào thường được sử dụng để điều trị bệnh do Babesia gây ra (Babesiosis)?

A. Metronidazole
B. Atovaquone và azithromycin
C. Albendazole
D. Chloroquine

81. Ký sinh trùng Leishmania gây ra bệnh Leishmaniasis, lây truyền qua vật trung gian nào?

A. Muỗi Anopheles
B. Ruồi cát
C. Ve
D. Bọ chét

82. Ký sinh trùng Microsporidia gây bệnh chủ yếu ở đối tượng nào?

A. Trẻ em khỏe mạnh
B. Người lớn tuổi
C. Bệnh nhân suy giảm miễn dịch
D. Phụ nữ mang thai

83. Ký sinh trùng sốt rét Plasmodium falciparum gây ra bệnh sốt rét ác tính, đặc trưng bởi biến chứng nào sau đây?

A. Thiếu máu mãn tính
B. Suy thận cấp
C. Đau khớp kéo dài
D. Viêm da dị ứng

84. Biện pháp nào sau đây quan trọng nhất để ngăn ngừa sự lây lan của giun kim (Enterobius vermicularis)?

A. Uống thuốc tẩy giun hàng tháng
B. Rửa tay thường xuyên
C. Tiêm vaccine phòng bệnh
D. Sử dụng thuốc diệt côn trùng

85. Loại thuốc nào thường được sử dụng để điều trị bệnh sán lá gan lớn (Fasciola hepatica)?

A. Mebendazole
B. Praziquantel
C. Triclabendazole
D. Ivermectin

86. Ký sinh trùng Trypanosoma cruzi gây ra bệnh Chagas, lây truyền chủ yếu qua con đường nào?

A. Uống nước bị ô nhiễm
B. Quan hệ tình dục
C. Vết đốt của bọ xít hút máu
D. Hít phải bào tử nấm

87. Loại xét nghiệm nào được sử dụng để chẩn đoán bệnh sốt rét?

A. Xét nghiệm công thức máu
B. Xét nghiệm phết máu ngoại vi
C. Xét nghiệm nước tiểu
D. Chụp X-quang phổi

88. Loại thuốc nào thường được sử dụng để điều trị bệnh giun đũa (Ascariasis)?

A. Amoxicillin
B. Albendazole
C. Insulin
D. Aspirin

89. Ký sinh trùng nào sau đây lây truyền qua đường tình dục?

A. Trichomonas vaginalis
B. Ascaris lumbricoides
C. Taenia solium
D. Plasmodium vivax

90. Bệnh Toxoplasmosis đặc biệt nguy hiểm đối với phụ nữ mang thai vì có thể gây ra biến chứng nào cho thai nhi?

A. Sứt môi
B. Bệnh tim bẩm sinh
C. Tổn thương não và mắt
D. Thừa ngón

91. Bệnh amip lỵ (amoebic dysentery) do ký sinh trùng nào gây ra?

A. Giardia lamblia
B. Entamoeba histolytica
C. Cryptosporidium parvum
D. Cyclospora cayetanensis

92. Động vật nào đóng vai trò là vật chủ trung gian của sán dây lợn (Taenia solium)?

A. Gia súc
B. Lợn
C. Cá
D. Chó

93. Đường lây truyền của bệnh Chagas là gì?

A. Qua vết đốt của muỗi Anopheles
B. Qua vết đốt của bọ xít hút máu (Triatominae)
C. Qua ăn phải thức ăn bị ô nhiễm
D. Qua đường hô hấp

94. Ký sinh trùng nào gây bệnh ngủ (sleeping sickness) ở người?

A. Plasmodium falciparum
B. Trypanosoma brucei
C. Leishmania donovani
D. Entamoeba histolytica

95. Loại xét nghiệm nào thường được sử dụng để chẩn đoán bệnh toxoplasmosis ở phụ nữ mang thai?

A. Xét nghiệm máu tìm kháng thể IgG và IgM
B. Soi tươi dịch âm đạo
C. Chụp X-quang
D. Điện tâm đồ

96. Loại thuốc nào thường được sử dụng để điều trị bệnh giardia?

A. Metronidazole
B. Amoxicillin
C. Aspirin
D. Insulin

97. Bệnh nào sau đây do ký sinh trùng đơn bào gây ra và lây truyền qua đường tình dục?

A. Giardia
B. Trichomonas
C. Amip lỵ
D. Sốt rét

98. Loại thuốc nào được sử dụng để điều trị bệnh giun kim (enterobiasis)?

A. Albendazole hoặc mebendazole
B. Insulin
C. Aspirin
D. Penicillin

99. Biện pháp nào sau đây là quan trọng nhất để ngăn ngừa sự lây lan của bệnh giun kim trong một gia đình?

A. Rửa tay thường xuyên và giữ vệ sinh cá nhân tốt
B. Sử dụng thuốc diệt côn trùng
C. Ăn nhiều rau xanh
D. Tập thể dục thường xuyên

100. Ký sinh trùng Cryptosporidium parvum gây bệnh gì?

A. Cryptosporidiosis
B. Giardiasis
C. Amip lỵ
D. Sốt rét

101. Loại thuốc nào thường được sử dụng để điều trị bệnh sốt rét?

A. Amoxicillin
B. Paracetamol
C. Artemisinin
D. Insulin

102. Ký sinh trùng sốt rét Plasmodium spp. lây truyền sang người qua trung gian nào?

A. Ruồi
B. Muỗi Anopheles
C. Ve
D. Bọ chét

103. Loại xét nghiệm nào thường được sử dụng để chẩn đoán nhiễm Trichomonas vaginalis?

A. Xét nghiệm máu toàn phần
B. Soi tươi dịch âm đạo hoặc niệu đạo
C. Chụp X-quang
D. Điện tâm đồ

104. Vật chủ trung gian truyền bệnh của sán lá phổi là gì?

A. Muỗi
B. Ốc và tôm, cua
C. Ruồi
D. Chó

105. Loại thuốc nào được sử dụng để điều trị bệnh sán lá gan lớn?

A. Praziquantel
B. Triclabendazole
C. Mebendazole
D. Albendazole

106. Phương pháp nào sau đây không phải là biện pháp phòng ngừa bệnh sốt rét?

A. Sử dụng màn chống muỗi
B. Mặc quần áo dài tay khi ra ngoài vào buổi tối
C. Phun thuốc diệt muỗi
D. Uống vitamin C hàng ngày

107. Loại giun nào gây bệnh phù chân voi (elephantiasis)?

A. Giun đũa
B. Giun móc
C. Giun chỉ (filarial worms)
D. Giun kim

108. Xét nghiệm ELISA thường được sử dụng để phát hiện loại ký sinh trùng nào?

A. Phát hiện kháng thể hoặc kháng nguyên của ký sinh trùng trong mẫu máu
B. Phân tích hình thái của ký sinh trùng dưới kính hiển vi
C. Đếm số lượng ký sinh trùng trong mẫu phân
D. Đo kích thước của ký sinh trùng

109. Bệnh Cysticercosis gây ra bởi giai đoạn ấu trùng của loại sán dây nào?

A. Taenia saginata (sán dây bò)
B. Taenia solium (sán dây lợn)
C. Diphyllobothrium latum (sán dây cá)
D. Echinococcus granulosus (sán chó)

110. Ký sinh trùng Giardia lamblia gây bệnh gì ở người?

A. Sốt rét
B. Giardia
C. Bệnh ngủ
D. Lỵ amip

111. Phương pháp phòng ngừa bệnh sán lá gan lớn hiệu quả nhất là gì?

A. Uống thuốc tẩy giun định kỳ 6 tháng một lần
B. Ăn chín uống sôi, không ăn rau sống, đặc biệt là rau thủy sinh
C. Tiêm vaccine phòng bệnh
D. Sử dụng thuốc diệt côn trùng trong nhà

112. Loại giun nào gây bệnh ấu trùng di chuyển nội tạng (visceral larva migrans)?

A. Giun móc (hookworm)
B. Giun tóc (whipworm)
C. Toxocara canis (giun đũa chó) hoặc Toxocara cati (giun đũa mèo)
D. Giun kim (pinworm)

113. Ký sinh trùng nào gây bệnh viêm não do amip (Naegleria fowleri)?

A. Naegleria fowleri
B. Acanthamoeba spp.
C. Balamuthia mandrillaris
D. Entamoeba histolytica

114. Ký sinh trùng Leishmania spp. gây bệnh gì?

A. Sốt rét
B. Leishmaniasis
C. Bệnh Chagas
D. Bệnh giun chỉ

115. Ký sinh trùng nào gây bệnh Kala-azar (leishmaniasis nội tạng)?

A. Leishmania donovani
B. Trypanosoma cruzi
C. Plasmodium vivax
D. Entamoeba coli

116. Biện pháp nào sau đây giúp phòng ngừa bệnh sán máng (schistosomiasis)?

A. Uống thuốc tẩy giun định kỳ
B. Tránh tiếp xúc với nước ngọt bị ô nhiễm
C. Ăn chín uống sôi
D. Tiêm vaccine phòng bệnh

117. Biện pháp nào sau đây KHÔNG phải là biện pháp phòng ngừa bệnh giun sán?

A. Rửa tay sạch sẽ trước khi ăn và sau khi đi vệ sinh
B. Ăn thức ăn đã nấu chín kỹ
C. Uống thuốc tẩy giun định kỳ
D. Sử dụng điều hòa nhiệt độ thường xuyên

118. Đường lây truyền chủ yếu của giun đũa (Ascaris lumbricoides) là gì?

A. Qua vết đốt của muỗi
B. Qua tiếp xúc trực tiếp với da
C. Qua ăn phải trứng giun trong thức ăn hoặc nước uống bị ô nhiễm
D. Qua đường hô hấp

119. Đường lây truyền của bệnh Toxoplasmosis chủ yếu là gì?

A. Qua vết đốt của muỗi
B. Qua tiếp xúc với phân mèo nhiễm Toxoplasma gondii
C. Qua đường hô hấp
D. Qua quan hệ tình dục

120. Loại xét nghiệm nào thường được sử dụng để chẩn đoán bệnh sốt rét?

A. Xét nghiệm công thức máu
B. Soi lam máu tìm ký sinh trùng sốt rét
C. Chụp X-quang phổi
D. Điện tâm đồ

121. Thuốc nào được sử dụng để điều trị bệnh sán lá gan?

A. Albendazole.
B. Mebendazole.
C. Praziquantel hoặc Triclabendazole.
D. Ivermectin.

122. Loại xét nghiệm nào được sử dụng để chẩn đoán bệnh Toxoplasmosis ở phụ nữ mang thai?

A. Xét nghiệm phân.
B. Xét nghiệm máu tìm kháng thể IgG và IgM.
C. Xét nghiệm nước tiểu.
D. Chụp X-quang.

123. Loại giun nào gây ra bệnh ấu trùng di chuyển nội tạng (Visceral larva migrans)?

A. Ancylostoma duodenale.
B. Necator americanus.
C. Toxocara canis.
D. Strongyloides stercoralis.

124. Biện pháp nào sau đây giúp ngăn ngừa bệnh do amip?

A. Sử dụng thuốc diệt muỗi.
B. Uống nước đun sôi để nguội.
C. Tránh tiếp xúc với động vật.
D. Tiêm vaccine phòng bệnh.

125. Ký sinh trùng nào gây ra bệnh Leishmaniasis?

A. Giardia lamblia.
B. Leishmania spp.
C. Trichomonas vaginalis.
D. Cryptosporidium parvum.

126. Đâu là biện pháp hiệu quả nhất để phòng ngừa bệnh giun kim?

A. Uống thuốc tẩy giun định kỳ.
B. Rửa tay thường xuyên và giữ vệ sinh cá nhân.
C. Tránh ăn rau sống.
D. Sử dụng thuốc diệt côn trùng.

127. Loại thuốc nào được sử dụng để điều trị bệnh ấu trùng di chuyển ngoài da (Cutaneous larva migrans)?

A. Praziquantel.
B. Albendazole hoặc Ivermectin.
C. Metronidazole.
D. Chloroquine.

128. Thuốc nào được sử dụng để điều trị bệnh do Giardia lamblia?

A. Praziquantel.
B. Metronidazole.
C. Albendazole.
D. Ivermectin.

129. Ký sinh trùng nào gây ra bệnh Cyclosporiasis?

A. Cryptosporidium parvum.
B. Cyclospora cayetanensis.
C. Isospora belli.
D. Enterocytozoon bieneusi.

130. Đường lây truyền chính của Toxoplasma gondii là gì?

A. Qua vết đốt của muỗi Anopheles.
B. Qua ăn phải thịt sống hoặc nấu chưa chín có chứa nang trùng.
C. Qua tiếp xúc trực tiếp với người bệnh.
D. Qua đường hô hấp.

131. Đường lây truyền của giun móc (Hookworm) chủ yếu là gì?

A. Qua ăn phải thức ăn ô nhiễm.
B. Qua da khi tiếp xúc với đất ô nhiễm.
C. Qua đường hô hấp.
D. Qua vết đốt của côn trùng.

132. Biện pháp nào sau đây KHÔNG giúp phòng ngừa bệnh do ký sinh trùng?

A. Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng.
B. Uống nước chưa đun sôi.
C. Nấu chín kỹ thức ăn.
D. Sử dụng nhà tiêu hợp vệ sinh.

133. Thuốc nào được sử dụng để điều trị bệnh sốt rét?

A. Ivermectin.
B. Mebendazole.
C. Artemisinin.
D. Piperazine.

134. Đâu là đường lây truyền của bệnh Cryptosporidium?

A. Qua vết đốt của muỗi.
B. Qua tiếp xúc với đất ô nhiễm.
C. Qua ăn phải thực phẩm hoặc nước bị ô nhiễm.
D. Qua đường hô hấp.

135. Biện pháp phòng ngừa hiệu quả nhất đối với bệnh sán máng là gì?

A. Sử dụng thuốc diệt côn trùng.
B. Tránh tiếp xúc với nước bị ô nhiễm.
C. Tiêm vaccine phòng bệnh.
D. Ăn chín uống sôi.

136. Ký sinh trùng nào gây ra bệnh sán lá gan lớn ở người?

A. Fasciola hepatica.
B. Schistosoma mansoni.
C. Taenia solium.
D. Trichinella spiralis.

137. Loại xét nghiệm nào dùng để chẩn đoán bệnh Giardia?

A. Xét nghiệm máu.
B. Xét nghiệm phân tìm kháng nguyên Giardia.
C. Nội soi đại tràng.
D. Chụp X-quang bụng.

138. Ký sinh trùng nào gây ra bệnh Balantidiasis?

A. Entamoeba coli.
B. Balantidium coli.
C. Iodamoeba butschlii.
D. Endolimax nana.

139. Ký sinh trùng nào gây ra bệnh ngủ châu Phi (African trypanosomiasis)?

A. Leishmania donovani.
B. Trypanosoma brucei.
C. Plasmodium falciparum.
D. Wuchereria bancrofti.

140. Ký sinh trùng nào gây ra bệnh amip?

A. Giardia lamblia.
B. Entamoeba histolytica.
C. Cryptosporidium parvum.
D. Cyclospora cayetanensis.

141. Ký sinh trùng sốt rét lây truyền sang người qua trung gian nào?

A. Ruồi Tsetse.
B. Muỗi Anopheles.
C. Bọ chét.
D. Ve.

142. Đâu là biện pháp phòng ngừa bệnh sán dây hiệu quả nhất?

A. Uống thuốc tẩy giun định kỳ.
B. Nấu chín kỹ thịt trước khi ăn.
C. Rửa tay thường xuyên.
D. Sử dụng nhà tiêu hợp vệ sinh.

143. Ký sinh trùng nào gây ra bệnh Kala-azar (Leishmaniasis nội tạng)?

A. Trypanosoma cruzi.
B. Leishmania donovani.
C. Plasmodium vivax.
D. Wuchereria bancrofti.

144. Loại giun nào gây ra bệnh phù chân voi (Lymphatic filariasis)?

A. Ascaris lumbricoides.
B. Trichuris trichiura.
C. Wuchereria bancrofti.
D. Enterobius vermicularis.

145. Bệnh nào sau đây do ăn phải thịt lợn gạo gây ra?

A. Bệnh sán lá gan lớn.
B. Bệnh sán dây lợn (Taeniasis/Cysticercosis).
C. Bệnh giun đũa.
D. Bệnh giun móc.

146. Loại xét nghiệm nào thường được sử dụng để chẩn đoán bệnh sốt rét?

A. Xét nghiệm PCR.
B. Soi tươi hoặc nhuộm giọt máu.
C. Xét nghiệm ELISA.
D. Xét nghiệm sinh hóa máu.

147. Loại thuốc nào thường được sử dụng để điều trị bệnh giun đũa?

A. Praziquantel.
B. Albendazole hoặc Mebendazole.
C. Metronidazole.
D. Chloroquine.

148. Ký sinh trùng nào gây ra bệnh viêm âm đạo do trùng roi (Trichomoniasis)?

A. Candida albicans.
B. Trichomonas vaginalis.
C. Gardnerella vaginalis.
D. Neisseria gonorrhoeae.

149. Phương pháp xét nghiệm nào được sử dụng để xác định trứng giun sán trong phân?

A. Xét nghiệm máu ngoại vi.
B. Xét nghiệm Mantoux.
C. Xét nghiệm phân tìm trứng giun sán.
D. Xét nghiệm dịch não tủy.

150. Ký sinh trùng nào gây ra bệnh Chagas?

A. Trypanosoma cruzi.
B. Leishmania braziliensis.
C. Plasmodium malariae.
D. Wuchereria bancrofti.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại

Về Tài Liệu Trọn Đời

Tài Liệu Trọn Đời - Blog cá nhân, tài liệu học tập, khoa học, công nghệ, thủ thuật, chia sẻ mọi kiến thức, lĩnh vực khác nhau đến với bạn đọc.

Gmail: info.tailieutrondoi@gmail.com

Địa chỉ: Hồ Chí Minh, Việt Nam

Giờ làm việc: T2-CN: 09:00 – 17:00

Chịu Trách Nhiệm Nội Dung

Mọi vấn đề liên quan đến bản quyền nội dung vui lòng liên hệ qua Gmail: info.tailieutrondoi@gmail.com

Miễn Trừ Trách Nhiệm

Tài Liệu Trọn Đời - Blog được xây dựng nhằm mục đích thử nghiệm, tham khảo, hỗ trợ học tập và nghiên cứu.

Tài Liệu Trọn Đời không chịu trách nhiệm dưới bất kỳ hình thức nào đối với thiệt hại trực tiếp hoặc gián tiếp phát sinh từ việc sử dụng hoặc áp dụng các nội dung trên trang web.

Các câu hỏi và đáp án trong danh mục "Trắc nghiệm" được biên soạn nhằm mục đích hỗ trợ học tập và tra cứu thông tin. Đây KHÔNG phải là tài liệu chính thức hay đề thi do bất kỳ cơ sở giáo dục hoặc tổ chức cấp chứng chỉ chuyên ngành nào ban hành.

Website không chịu trách nhiệm về độ chính xác tuyệt đối của nội dung cũng như mọi quyết định được đưa ra từ việc sử dụng kết quả trắc nghiệm hoặc các thông tin trong bài viết trên Website.

Social

  • X
  • LinkedIn
  • Flickr
  • YouTube
  • Pinterest
Copyright © 2026 Tài Liệu Trọn Đời
Back to Top

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.