Skip to content
Tài Liệu Trọn Đời - Thư viện tài liệu học tập - 5

Blog Cá Nhân | Chia Sẻ Tài Liệu Học Tập Miễn Phí

  • Trang chủ
    • Về chúng tôi
    • Quy định sử dụng
    • Miễn trừ trách nhiệm
    • Bản quyền & Khiếu nại
  • Đáp án
  • Góc học tập
  • Trắc nghiệm
  • Công cụ học tập
  • Liên hệ
  • Sitemap
  • Trang chủ
    • Về chúng tôi
    • Quy định sử dụng
    • Miễn trừ trách nhiệm
    • Bản quyền & Khiếu nại
  • Đáp án
  • Góc học tập
  • Trắc nghiệm
  • Công cụ học tập
  • Liên hệ
  • Sitemap
Tài Liệu Trọn Đời - Thư viện tài liệu học tập - 5

Blog Cá Nhân | Chia Sẻ Tài Liệu Học Tập Miễn Phí

Trang chủ » Trắc nghiệm Đại học » 150+ câu hỏi trắc nghiệm spss online có đáp án

Trắc nghiệm Đại học

150+ câu hỏi trắc nghiệm spss online có đáp án

Ngày cập nhật: 14/03/2026

⚠️ Đọc lưu ý và miễn trừ trách nhiệm trước khi bắt đầu: Các câu hỏi và đáp án trong bộ trắc nghiệm này chỉ mang tính chất tham khảo, hỗ trợ học tập và ôn luyện. Đây KHÔNG PHẢI là đề thi chính thức, không đại diện cho bất kỳ tài liệu chuẩn hóa hay kiểm tra chứng chỉ nào từ các cơ quan giáo dục hay tổ chức cấp chứng chỉ chuyên môn. Website không chịu bất kỳ trách nhiệm nào liên quan đến độ chính xác của nội dung hoặc các quyết định được đưa ra dựa trên kết quả làm bài trắc nghiệm.

Cùng khởi động với bộ 150+ câu hỏi trắc nghiệm spss online có đáp án. Đây là một công cụ hữu ích để bạn kiểm tra mức độ hiểu biết và ghi nhớ nội dung. Chỉ cần nhấn vào bộ câu hỏi mà bạn muốn thử sức để bắt đầu làm bài. Hy vọng bạn sẽ có những phút giây làm bài bổ ích và đạt kết quả cao!

★★★★★
★★★★★
4.5/5 (107 đánh giá)

1. Khi nào nên sử dụng kiểm định Chi-square trong SPSS?

A. Để so sánh trung bình của hai nhóm độc lập.
B. Để kiểm tra mối quan hệ giữa hai biến định lượng.
C. Để kiểm tra mối quan hệ giữa hai biến định tính.
D. Để dự đoán giá trị của một biến dựa trên biến khác.

2. Ý nghĩa của hệ số Cronbach’s Alpha là gì?

A. Đo lường độ tin cậy của một thang đo (scale).
B. Đo lường mối quan hệ giữa hai biến.
C. Đo lường sự khác biệt giữa các trung bình.
D. Đo lường tần số xuất hiện của các giá trị.

3. Trong SPSS, chức năng nào được sử dụng để gán trọng số cho các trường hợp (cases) trong quá trình phân tích?

A. Sort Cases
B. Select Cases
C. Split File
D. Weight Cases

4. Trong SPSS, chức năng nào được sử dụng để chia tập tin dữ liệu thành các nhóm nhỏ hơn dựa trên giá trị của một hoặc nhiều biến?

A. Sort Cases
B. Select Cases
C. Split File
D. Weight Cases

5. Khi nào nên sử dụng kiểm định t độc lập (independent samples t-test) trong SPSS?

A. Để so sánh trung bình của hai nhóm liên quan.
B. Để so sánh trung bình của hai nhóm độc lập.
C. Để kiểm tra mối quan hệ giữa hai biến định lượng.
D. Để kiểm tra mối quan hệ giữa hai biến định tính.

6. Trong SPSS, khi nào thì cần Recode một biến?

A. Khi muốn thay đổi kiểu dữ liệu của biến.
B. Khi muốn gộp các nhóm giá trị của biến thành ít nhóm hơn.
C. Khi muốn tính toán các thống kê mô tả cho biến.
D. Khi muốn lọc các trường hợp dựa trên giá trị của biến.

7. Trong phân tích hồi quy, điều gì xảy ra nếu có hiện tượng đa cộng tuyến (multicollinearity)?

A. Kết quả hồi quy trở nên chính xác hơn.
B. Các hệ số hồi quy trở nên không ổn định và khó giải thích.
C. Giá trị R-squared giảm xuống.
D. Phương sai sai số giảm xuống.

8. Trong SPSS, chức năng nào cho phép bạn đếm số lượng các trường hợp thỏa mãn một điều kiện nhất định?

A. Compute Variable
B. Recode into Same Variables
C. Count
D. Descriptives

9. Trong SPSS, để tạo ra một biến mới là tổng của hai biến khác, bạn sử dụng chức năng nào?

A. Descriptives
B. Frequencies
C. Compute Variable
D. Crosstabs

10. Trong SPSS, lệnh nào được sử dụng để thực hiện phân tích phương sai (ANOVA)?

A. T-Test
B. Regression
C. ANOVA
D. Correlation

11. Khi nào nên sử dụng kiểm định Mann-Whitney U trong SPSS?

A. Để so sánh trung bình của hai nhóm độc lập khi dữ liệu tuân theo phân phối chuẩn.
B. Để so sánh trung bình của hai nhóm liên quan khi dữ liệu không tuân theo phân phối chuẩn.
C. Để so sánh trung bình của hai nhóm độc lập khi dữ liệu không tuân theo phân phối chuẩn.
D. Để so sánh trung bình của ba nhóm trở lên.

12. Trong SPSS, lệnh nào được sử dụng để tính toán tần số và phần trăm cho các biến phân loại?

A. Descriptives
B. Frequencies
C. Means
D. Correlations

13. Ý nghĩa của giá trị p (p-value) trong kiểm định giả thuyết là gì?

A. Xác suất bác bỏ giả thuyết null khi nó đúng.
B. Xác suất chấp nhận giả thuyết null khi nó sai.
C. Xác suất quan sát được kết quả (hoặc kết quả cực đoan hơn) nếu giả thuyết null là đúng.
D. Mức ý nghĩa thống kê được chọn trước.

14. Trong SPSS, chức năng nào được sử dụng để tạo ra các biến mới từ các biến hiện có?

A. Recode into Same Variables
B. Compute Variable
C. Frequencies
D. Descriptives

15. Trong SPSS, lệnh nào được sử dụng để tạo biểu đồ hộp (box plot)?

A. Frequencies
B. Descriptives
C. Graphs > Chart Builder
D. Correlations

16. Trong SPSS, lệnh nào được sử dụng để thực hiện phân tích hồi quy tuyến tính (linear regression)?

A. T-Test
B. ANOVA
C. Regression
D. Correlation

17. Khi nào nên sử dụng kiểm định Kolmogorov-Smirnov trong SPSS?

A. Để so sánh trung bình của hai nhóm độc lập.
B. Để kiểm tra xem một mẫu có tuân theo một phân phối cụ thể hay không.
C. Để kiểm tra mối quan hệ giữa hai biến định tính.
D. Để dự đoán giá trị của một biến dựa trên biến khác.

18. Trong SPSS, lệnh nào được sử dụng để tính toán các thống kê mô tả như trung bình, độ lệch chuẩn, giá trị lớn nhất và nhỏ nhất?

A. Frequencies
B. Descriptives
C. Means
D. Correlations

19. Trong SPSS, khi thực hiện kiểm định t, điều gì xảy ra nếu giá trị p nhỏ hơn mức ý nghĩa alpha (ví dụ: 0.05)?

A. Chấp nhận giả thuyết null.
B. Bác bỏ giả thuyết null.
C. Không thể đưa ra kết luận.
D. Cần tăng kích thước mẫu.

20. Trong SPSS, lệnh nào được sử dụng để tạo bảng tần số hai chiều (cross-tabulation) và thực hiện kiểm định Chi-square?

A. Frequencies
B. Descriptives
C. Crosstabs
D. Correlations

21. Trong SPSS, chức năng nào được sử dụng để lọc các trường hợp (cases) dựa trên một điều kiện nhất định?

A. Sort Cases
B. Select Cases
C. Split File
D. Weight Cases

22. Khi nào nên sử dụng kiểm định Kruskal-Wallis trong SPSS?

A. Để so sánh trung bình của hai nhóm độc lập khi dữ liệu tuân theo phân phối chuẩn.
B. Để so sánh trung bình của hai nhóm liên quan khi dữ liệu không tuân theo phân phối chuẩn.
C. Để so sánh trung bình của hai nhóm độc lập khi dữ liệu không tuân theo phân phối chuẩn.
D. Để so sánh trung bình của ba nhóm trở lên khi dữ liệu không tuân theo phân phối chuẩn.

23. Khi nào nên sử dụng kiểm định Wilcoxon Signed-Rank trong SPSS?

A. Để so sánh trung bình của hai nhóm độc lập khi dữ liệu tuân theo phân phối chuẩn.
B. Để so sánh trung bình của hai nhóm liên quan khi dữ liệu không tuân theo phân phối chuẩn.
C. Để so sánh trung bình của hai nhóm độc lập khi dữ liệu không tuân theo phân phối chuẩn.
D. Để so sánh trung bình của ba nhóm trở lên.

24. Ý nghĩa của hệ số R-squared trong phân tích hồi quy tuyến tính là gì?

A. Đo lường độ mạnh của mối quan hệ giữa hai biến.
B. Đo lường tỷ lệ phương sai của biến phụ thuộc được giải thích bởi biến độc lập.
C. Đo lường sự khác biệt giữa các trung bình.
D. Đo lường tần số xuất hiện của các giá trị.

25. Ý nghĩa của giá trị VIF (Variance Inflation Factor) trong phân tích hồi quy đa biến là gì?

A. Đo lường mức độ đa cộng tuyến (multicollinearity) giữa các biến độc lập.
B. Đo lường độ mạnh của mối quan hệ giữa hai biến.
C. Đo lường sự khác biệt giữa các trung bình.
D. Đo lường tần số xuất hiện của các giá trị.

26. Khi nào nên sử dụng kiểm định Friedman trong SPSS?

A. Để so sánh trung bình của hai nhóm độc lập khi dữ liệu tuân theo phân phối chuẩn.
B. Để so sánh trung bình của nhiều nhóm liên quan khi dữ liệu không tuân theo phân phối chuẩn.
C. Để so sánh trung bình của hai nhóm độc lập khi dữ liệu không tuân theo phân phối chuẩn.
D. Để so sánh trung bình của ba nhóm trở lên khi dữ liệu không tuân theo phân phối chuẩn.

27. Trong SPSS, loại biểu đồ nào phù hợp nhất để hiển thị mối quan hệ giữa hai biến định lượng?

A. Biểu đồ cột (Bar chart)
B. Biểu đồ tròn (Pie chart)
C. Biểu đồ đường (Line chart)
D. Biểu đồ phân tán (Scatter plot)

28. Ý nghĩa của hệ số tương quan Pearson (Pearson correlation coefficient) là gì?

A. Đo lường mức độ khác biệt giữa hai nhóm.
B. Đo lường sự mạnh mẽ và hướng của mối quan hệ tuyến tính giữa hai biến định lượng.
C. Đo lường tần số xuất hiện của các giá trị trong một biến.
D. Đo lường sự khác biệt giữa các trung bình.

29. Ý nghĩa của mức ý nghĩa (alpha level) trong kiểm định giả thuyết là gì?

A. Xác suất mắc lỗi loại II.
B. Ngưỡng xác suất để bác bỏ giả thuyết null.
C. Xác suất chấp nhận giả thuyết null khi nó đúng.
D. Xác suất quan sát được kết quả nếu giả thuyết null là đúng.

30. Trong SPSS, chức năng nào được sử dụng để thay đổi giá trị của một biến thành các giá trị mới?

A. Sort Cases
B. Select Cases
C. Recode into Same Variables/Different Variables
D. Weight Cases

31. Khi nào nên sử dụng kiểm định Chi-square trong SPSS?

A. Khi so sánh trung bình của hai nhóm độc lập.
B. Khi phân tích mối quan hệ giữa hai biến định lượng.
C. Khi phân tích mối quan hệ giữa hai biến định tính.
D. Khi kiểm tra sự khác biệt giữa trung bình của nhiều nhóm.

32. Trong SPSS, chức năng nào cho phép bạn lọc dữ liệu dựa trên một hoặc nhiều điều kiện?

A. Split File
B. Weight Cases
C. Select Cases
D. Compute Variable

33. Trong SPSS, để tìm giá trị trung vị của một biến, bạn sử dụng chức năng nào?

A. Analyze -> Descriptive Statistics -> Frequencies
B. Analyze -> Descriptive Statistics -> Descriptives
C. Analyze -> Compare Means -> Means
D. Graphs -> Chart Builder

34. Trong SPSS, khi nào bạn nên sử dụng chức năng ‘Recode into Same Variables’?

A. Khi bạn muốn tạo ra một biến mới từ một hoặc nhiều biến hiện có.
B. Khi bạn muốn thay đổi giá trị của một biến hiện có và ghi đè lên biến đó.
C. Khi bạn muốn lọc dữ liệu dựa trên một điều kiện nhất định.
D. Khi bạn muốn chia tập tin dữ liệu thành các nhóm nhỏ hơn.

35. Trong SPSS, biểu đồ Boxplot (hộp râu) được sử dụng để thể hiện điều gì?

A. Mối quan hệ giữa hai biến định lượng.
B. Tần suất của các giá trị trong một biến.
C. Phân bố và các giá trị ngoại lai (outliers) của một biến.
D. Sự thay đổi của một biến theo thời gian.

36. Hệ số tương quan Pearson (Pearson correlation coefficient) đo lường điều gì?

A. Mức độ ảnh hưởng của một biến độc lập lên biến phụ thuộc.
B. Mức độ phù hợp của mô hình hồi quy.
C. Mức độ tuyến tính và hướng của mối quan hệ giữa hai biến định lượng.
D. Sự khác biệt giữa trung bình của hai nhóm.

37. Trong phân tích hồi quy tuyến tính, hệ số R bình phương (R-squared) thể hiện điều gì?

A. Độ mạnh của mối quan hệ giữa các biến độc lập.
B. Tỷ lệ phương sai của biến phụ thuộc được giải thích bởi các biến độc lập trong mô hình.
C. Mức độ ý nghĩa thống kê của các biến độc lập.
D. Sai số chuẩn của ước lượng.

38. Khi nào nên sử dụng kiểm định ANOVA (Analysis of Variance)?

A. Khi so sánh trung bình của hai nhóm độc lập.
B. Khi phân tích mối quan hệ giữa hai biến định tính.
C. Khi so sánh trung bình của nhiều nhóm.
D. Khi phân tích phương sai của một biến.

39. Trong SPSS, khi nào nên sử dụng chức năng ‘Report’?

A. Để tạo ra các biểu đồ phức tạp.
B. Để tạo ra các bảng thống kê mô tả tùy chỉnh.
C. Để thực hiện các kiểm định thống kê nâng cao.
D. Để lọc dữ liệu dựa trên các điều kiện phức tạp.

40. Trong SPSS, khi nào nên sử dụng kiểm định Wilcoxon Signed-Rank?

A. Khi so sánh trung bình của hai nhóm độc lập.
B. Khi so sánh trung bình của hai nhóm liên quan, dữ liệu không tuân theo phân phối chuẩn.
C. Khi phân tích mối quan hệ giữa hai biến định tính.
D. Khi kiểm tra sự khác biệt giữa trung bình của nhiều nhóm.

41. Trong SPSS, khi nào nên sử dụng kiểm định Friedman?

A. Khi so sánh trung bình của hai nhóm độc lập.
B. Khi so sánh trung bình của nhiều nhóm liên quan, dữ liệu không tuân theo phân phối chuẩn.
C. Khi phân tích mối quan hệ giữa hai biến định tính.
D. Khi kiểm tra sự khác biệt giữa trung bình của nhiều nhóm độc lập.

42. Trong phân tích hồi quy logistic, điều gì được dự đoán?

A. Giá trị của một biến liên tục.
B. Xác suất của một biến định tính.
C. Mức độ tương quan giữa hai biến.
D. Phương sai của một biến.

43. Ý nghĩa của giá trị p (p-value) trong kiểm định giả thuyết là gì?

A. Xác suất bác bỏ giả thuyết null khi nó đúng.
B. Xác suất chấp nhận giả thuyết null khi nó sai.
C. Xác suất quan sát được kết quả hiện tại (hoặc kết quả cực đoan hơn) nếu giả thuyết null là đúng.
D. Xác suất giả thuyết null là đúng.

44. Trong SPSS, ‘Syntax Editor’ được sử dụng để làm gì?

A. Nhập dữ liệu từ các nguồn khác nhau.
B. Tạo biểu đồ và đồ thị.
C. Viết và thực thi các lệnh SPSS.
D. Quản lý các biến trong tập tin dữ liệu.

45. Ý nghĩa của việc chuẩn hóa dữ liệu (standardizing data) trong SPSS là gì?

A. Chuyển đổi dữ liệu về cùng một đơn vị đo lường.
B. Loại bỏ các giá trị ngoại lai (outliers).
C. Chuyển đổi dữ liệu sao cho trung bình bằng 0 và độ lệch chuẩn bằng 1.
D. Sắp xếp dữ liệu theo thứ tự tăng dần.

46. Trong SPSS, biến ‘Scale’ thường được dùng để đo lường loại dữ liệu nào?

A. Dữ liệu định danh (ví dụ: màu sắc).
B. Dữ liệu thứ bậc (ví dụ: mức độ hài lòng).
C. Dữ liệu liên tục có khoảng cách đều nhau (ví dụ: nhiệt độ).
D. Dữ liệu nhị phân (ví dụ: có/không).

47. Loại kiểm định nào phù hợp nhất để so sánh tỷ lệ giữa hai nhóm độc lập?

A. T-test
B. ANOVA
C. Chi-square test
D. Correlation

48. Trong SPSS, chức năng ‘Weight Cases’ được sử dụng để làm gì?

A. Lọc dữ liệu dựa trên điều kiện.
B. Gán trọng số khác nhau cho các trường hợp (cases) trong phân tích.
C. Tạo biến mới từ biến hiện có.
D. Sắp xếp dữ liệu theo thứ tự.

49. Trong SPSS, loại biến nào thích hợp nhất để lưu trữ thông tin về giới tính (Nam/Nữ)?

A. Scale
B. String
C. Numeric
D. Nominal

50. Trong SPSS, chức năng nào cho phép bạn chia nhỏ tập tin dữ liệu thành các nhóm nhỏ hơn dựa trên giá trị của một hoặc nhiều biến?

A. Select Cases
B. Compute Variable
C. Split File
D. Recode into Different Variables

51. Khi nào nên sử dụng kiểm định Mann-Whitney U?

A. Khi so sánh trung bình của hai nhóm liên quan.
B. Khi so sánh trung bình của hai nhóm độc lập, dữ liệu không tuân theo phân phối chuẩn.
C. Khi phân tích mối quan hệ giữa hai biến định tính.
D. Khi kiểm tra sự khác biệt giữa trung bình của nhiều nhóm.

52. Trong SPSS, chức năng nào cho phép bạn tạo ra các biến mới từ các biến hiện có?

A. Recode into Different Variables
B. Split File
C. Select Cases
D. Weight Cases

53. Trong SPSS, loại biểu đồ nào phù hợp nhất để thể hiện tần suất của các biến định tính?

A. Scatter plot
B. Histogram
C. Bar chart
D. Boxplot

54. Khi nào nên sử dụng kiểm định T độc lập (Independent Samples T-test)?

A. Khi so sánh trung bình của hai nhóm liên quan.
B. Khi so sánh trung bình của hai nhóm độc lập.
C. Khi phân tích mối quan hệ giữa hai biến định lượng.
D. Khi kiểm tra sự khác biệt giữa trung bình của nhiều nhóm.

55. Trong SPSS, loại biểu đồ nào phù hợp nhất để thể hiện mối quan hệ giữa hai biến định lượng?

A. Histogram
B. Bar chart
C. Scatter plot
D. Boxplot

56. Trong SPSS, chức năng nào cho phép bạn tính toán các thống kê mô tả (ví dụ: trung bình, độ lệch chuẩn) cho các biến?

A. Transform
B. Analyze -> Descriptive Statistics -> Descriptives
C. Data -> Define Variable Properties
D. Graphs -> Chart Builder

57. Khi nào nên sử dụng kiểm định Kruskal-Wallis?

A. Khi so sánh trung bình của hai nhóm độc lập.
B. Khi so sánh trung bình của nhiều nhóm độc lập, dữ liệu không tuân theo phân phối chuẩn.
C. Khi phân tích mối quan hệ giữa hai biến định tính.
D. Khi kiểm tra sự khác biệt giữa trung bình của hai nhóm liên quan.

58. Ý nghĩa của hệ số Cronbach’s Alpha là gì?

A. Độ mạnh của mối quan hệ giữa hai biến.
B. Độ tin cậy của thang đo.
C. Độ phù hợp của mô hình hồi quy.
D. Mức độ phân tán của dữ liệu.

59. Trong phân tích phương sai (ANOVA), giá trị F (F-statistic) thể hiện điều gì?

A. Mức độ tương quan giữa các biến.
B. Tỷ lệ phương sai giữa các nhóm so với phương sai trong các nhóm.
C. Độ lệch chuẩn của dữ liệu.
D. Mức độ tin cậy của kết quả.

60. Trong phân tích đường cong ROC, diện tích dưới đường cong (AUC) thể hiện điều gì?

A. Độ chính xác của mô hình trong việc phân loại.
B. Độ tin cậy của các biến dự đoán.
C. Mức độ phù hợp của mô hình hồi quy.
D. Sai số chuẩn của ước lượng.

61. Trong SPSS, khi nào bạn nên sử dụng phân tích nhân tố (factor analysis)?

A. Để so sánh trung bình của hai nhóm
B. Để giảm số lượng biến bằng cách xác định các yếu tố tiềm ẩn
C. Để dự đoán giá trị của một biến phụ thuộc
D. Để kiểm tra mối quan hệ giữa hai biến định tính

62. Trong SPSS, chức năng ‘Split File’ được sử dụng để làm gì?

A. Để chia tệp dữ liệu thành nhiều phần nhỏ hơn
B. Để phân tích dữ liệu riêng biệt cho các nhóm khác nhau dựa trên một hoặc nhiều biến
C. Để gộp nhiều tệp dữ liệu thành một
D. Để lọc dữ liệu dựa trên một điều kiện

63. Trong SPSS, chức năng nào được sử dụng để thay đổi giá trị của một biến?

A. Compute
B. Recode
C. Descriptives
D. Frequencies

64. Trong SPSS, khi nào nên sử dụng kiểm định Kruskal-Wallis?

A. Để so sánh trung bình của hai nhóm độc lập
B. Để so sánh trung bình của ba hoặc nhiều nhóm độc lập khi dữ liệu không tuân theo phân phối chuẩn
C. Để kiểm tra mối quan hệ giữa hai biến định tính
D. Để dự đoán giá trị của một biến phụ thuộc dựa trên một biến độc lập

65. Trong SPSS, khi nào bạn cần thực hiện kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha?

A. Để kiểm tra mối quan hệ giữa hai biến định tính
B. Để đánh giá tính nhất quán nội tại của một thang đo
C. Để so sánh trung bình của hai nhóm độc lập
D. Để dự đoán giá trị của một biến phụ thuộc dựa trên một biến độc lập

66. Trong SPSS, khi nào bạn cần sử dụng kiểm định Kolmogorov-Smirnov?

A. Để so sánh trung bình của hai nhóm
B. Để kiểm tra xem một mẫu có tuân theo một phân phối cụ thể (ví dụ: phân phối chuẩn) hay không
C. Để kiểm tra mối quan hệ giữa hai biến định tính
D. Để so sánh phương sai của hai nhóm

67. Trong SPSS, bạn sử dụng lệnh nào để tính toán các thống kê mô tả (ví dụ: trung bình, độ lệch chuẩn) cho một biến?

A. Frequencies
B. Crosstabs
C. Descriptives
D. Means

68. Trong SPSS, mục đích chính của việc sử dụng biến ‘dummy’ là gì?

A. Để mã hóa các biến liên tục thành các biến rời rạc
B. Để biểu diễn các biến định tính (categorical variables) trong phân tích hồi quy
C. Để loại bỏ các giá trị ngoại lệ trong tập dữ liệu
D. Để tính toán các thống kê mô tả

69. Trong SPSS, khi nào nên sử dụng kiểm định Chi-square?

A. Để so sánh trung bình của hai nhóm độc lập
B. Để kiểm tra mối quan hệ giữa hai biến định tính
C. Để dự đoán giá trị của một biến phụ thuộc dựa trên một biến độc lập
D. Để so sánh trung bình của hai nhóm liên quan

70. Ý nghĩa của hệ số tương quan Pearson (Pearson correlation coefficient) là gì?

A. Đo lường mức độ liên kết phi tuyến tính giữa hai biến
B. Đo lường mức độ liên kết tuyến tính giữa hai biến liên tục
C. Đo lường sự khác biệt giữa trung bình của hai nhóm
D. Đo lường độ tin cậy của một thang đo

71. Trong SPSS, chức năng nào được sử dụng để tính toán tần số xuất hiện của các giá trị trong một biến?

A. Descriptives
B. Frequencies
C. Crosstabs
D. Means

72. Trong SPSS, ‘Syntax Editor’ được sử dụng để làm gì?

A. Để nhập dữ liệu trực tiếp vào SPSS
B. Để viết và thực thi các lệnh SPSS
C. Để tạo biểu đồ và đồ thị
D. Để xem kết quả phân tích

73. Khi nào nên sử dụng kiểm định Mann-Whitney U trong SPSS?

A. Khi dữ liệu không tuân theo phân phối chuẩn và bạn muốn so sánh hai nhóm độc lập
B. Khi dữ liệu tuân theo phân phối chuẩn và bạn muốn so sánh hai nhóm độc lập
C. Khi bạn muốn so sánh ba hoặc nhiều nhóm độc lập
D. Khi bạn muốn kiểm tra mối quan hệ giữa hai biến định tính

74. Trong SPSS, loại biểu đồ nào thích hợp nhất để hiển thị mối quan hệ giữa hai biến liên tục?

A. Biểu đồ cột (Bar chart)
B. Biểu đồ tròn (Pie chart)
C. Biểu đồ phân tán (Scatter plot)
D. Biểu đồ tần số (Histogram)

75. Ý nghĩa của giá trị p (p-value) trong kiểm định giả thuyết là gì?

A. Xác suất bác bỏ giả thuyết null khi nó đúng
B. Xác suất chấp nhận giả thuyết null khi nó sai
C. Xác suất thu được kết quả quan sát được (hoặc kết quả cực đoan hơn) nếu giả thuyết null là đúng
D. Mức ý nghĩa thống kê được chọn trước

76. Trong SPSS, thuật ngữ ‘missing values’ đề cập đến điều gì?

A. Các giá trị lớn nhất trong tập dữ liệu
B. Các giá trị nhỏ nhất trong tập dữ liệu
C. Các giá trị bị thiếu hoặc không có trong tập dữ liệu
D. Các giá trị trung bình trong tập dữ liệu

77. Khi nào nên sử dụng phân tích phương sai (ANOVA) trong SPSS?

A. Để so sánh trung bình của hai nhóm độc lập
B. Để so sánh trung bình của ba hoặc nhiều nhóm độc lập
C. Để kiểm tra mối quan hệ giữa hai biến định tính
D. Để dự đoán giá trị của một biến phụ thuộc dựa trên một biến độc lập

78. Trong phân tích hồi quy, sai số chuẩn (standard error) của hệ số hồi quy ước lượng điều gì?

A. Độ lệch chuẩn của biến phụ thuộc
B. Độ lệch chuẩn của biến độc lập
C. Ước tính độ lệch chuẩn của phân phối lấy mẫu của hệ số hồi quy
D. Mức độ phù hợp của mô hình hồi quy

79. Giá trị nào sau đây thể hiện mối tương quan tuyến tính mạnh nhất?

A. 0.05
B. -0.30
C. 0.70
D. -0.95

80. Ý nghĩa của hệ số R bình phương (R-squared) trong phân tích hồi quy là gì?

A. Đo lường mức độ mạnh mẽ của mối quan hệ giữa các biến độc lập
B. Đo lường tỷ lệ phương sai của biến phụ thuộc được giải thích bởi các biến độc lập trong mô hình
C. Đo lường mức độ tin cậy của mô hình
D. Đo lường sự khác biệt giữa giá trị dự đoán và giá trị thực tế

81. Trong SPSS, chức năng nào cho phép bạn gộp các biến lại với nhau để tạo thành một biến mới?

A. Compute
B. Merge Files
C. Concatenate Variables
D. Recode

82. Khi nào nên sử dụng kiểm định t (t-test) trong SPSS?

A. Để so sánh trung bình của ba hoặc nhiều nhóm độc lập
B. Để kiểm tra mối quan hệ giữa hai biến định tính
C. Để so sánh trung bình của hai nhóm độc lập hoặc hai nhóm liên quan
D. Để dự đoán giá trị của một biến phụ thuộc dựa trên một biến độc lập

83. Khi nào thì kiểm định Shapiro-Wilk được sử dụng trong SPSS?

A. Để so sánh phương sai giữa hai nhóm
B. Để xác định xem dữ liệu có tuân theo phân phối chuẩn hay không
C. Để đánh giá mối quan hệ giữa hai biến định tính
D. Để so sánh trung bình giữa nhiều nhóm

84. Trong SPSS, chức năng ‘Weight Cases’ được sử dụng để làm gì?

A. Để tính toán trọng số cho các biến
B. Để áp dụng trọng số cho các trường hợp (quan sát) trong phân tích
C. Để loại bỏ các trường hợp trùng lặp
D. Để mã hóa lại các biến

85. Trong SPSS, lệnh nào được sử dụng để lọc dữ liệu dựa trên một điều kiện cụ thể?

A. Compute
B. Select Cases
C. Recode
D. Sort Cases

86. Chức năng nào trong SPSS cho phép bạn tạo ra một biến mới từ các biến hiện có?

A. Frequencies
B. Descriptives
C. Compute Variable
D. Crosstabs

87. Loại biến nào trong SPSS phù hợp nhất để lưu trữ dữ liệu về giới tính (nam/nữ)?

A. Scale
B. Nominal
C. Ordinal
D. Date

88. Trong SPSS, lệnh nào được sử dụng để sắp xếp các trường hợp theo giá trị của một hoặc nhiều biến?

A. Select Cases
B. Compute
C. Sort Cases
D. Recode

89. Trong SPSS, loại biểu đồ nào thích hợp nhất để so sánh tần số của các danh mục khác nhau?

A. Biểu đồ phân tán (Scatter plot)
B. Biểu đồ tần số (Histogram)
C. Biểu đồ đường (Line chart)
D. Biểu đồ cột (Bar chart)

90. Biến ‘scale’ trong SPSS thường được sử dụng để biểu diễn loại dữ liệu nào?

A. Dữ liệu định danh (ví dụ: màu sắc)
B. Dữ liệu thứ bậc (ví dụ: xếp hạng)
C. Dữ liệu liên tục (ví dụ: chiều cao, cân nặng)
D. Dữ liệu nhị phân (ví dụ: có/không)

91. Trong SPSS, để sắp xếp các trường hợp trong tệp dữ liệu theo giá trị của một hoặc nhiều biến, bạn sử dụng chức năng nào?

A. Select Cases
B. Weight Cases
C. Split File
D. Sort Cases

92. Trong SPSS, loại phân tích nào phù hợp nhất để dự đoán giá trị của một biến phụ thuộc liên tục dựa trên một hoặc nhiều biến độc lập (cả liên tục và định tính)?

A. T-test
B. ANOVA
C. Hồi quy đa tuyến tính
D. Chi-square

93. Trong SPSS, loại biến nào thường được sử dụng để lưu trữ dữ liệu văn bản?

A. Numeric
B. Date
C. String
D. Currency

94. Trong SPSS, loại biểu đồ nào thích hợp nhất để hiển thị phân phối tần suất của một biến định lượng liên tục?

A. Biểu đồ tròn
B. Biểu đồ cột
C. Biểu đồ Histogram
D. Biểu đồ phân tán

95. Lệnh nào trong SPSS được sử dụng để tạo một biến mới từ các biến hiện có bằng cách sử dụng một công thức?

A. Recode into Same Variables
B. Compute Variable
C. Count Values within Cases
D. Rank Cases

96. Trong SPSS, chức năng nào cho phép bạn gán trọng số khác nhau cho các trường hợp trong phân tích?

A. Select Cases
B. Weight Cases
C. Split File
D. Sort Cases

97. Khi nào nên sử dụng kiểm định ANOVA thay vì kiểm định t độc lập?

A. Khi so sánh hai nhóm độc lập
B. Khi so sánh hai nhóm phụ thuộc
C. Khi so sánh nhiều hơn hai nhóm độc lập
D. Khi so sánh nhiều hơn hai nhóm phụ thuộc

98. Thống kê mô tả nào sau đây đo lường mức độ phân tán của dữ liệu xung quanh giá trị trung bình?

A. Trung vị
B. Phương sai
C. Mode
D. Phần tư

99. Trong SPSS, để xác định các giá trị ngoại lệ (outliers) trong dữ liệu, bạn có thể sử dụng biểu đồ nào?

A. Biểu đồ tròn
B. Biểu đồ đường
C. Biểu đồ hộp
D. Biểu đồ phân tán

100. Trong SPSS, để tính toán các thống kê mô tả như trung bình, độ lệch chuẩn, giá trị lớn nhất và giá trị nhỏ nhất, bạn sử dụng quy trình nào?

A. Frequencies
B. Descriptives
C. Crosstabs
D. Means

101. Trong SPSS, kiểm định nào được sử dụng để so sánh trung bình của hai nhóm liên quan (ví dụ: trước và sau can thiệp)?

A. Kiểm định t độc lập
B. Kiểm định t ghép cặp
C. Kiểm định ANOVA
D. Kiểm định Chi-square

102. Trong SPSS, để tính toán tần số và phần trăm cho các biến định tính, bạn sử dụng quy trình nào?

A. Descriptives
B. Frequencies
C. Crosstabs
D. Means

103. Trong SPSS, để chia tệp dữ liệu thành các nhóm dựa trên giá trị của một hoặc nhiều biến, bạn sử dụng chức năng nào?

A. Select Cases
B. Weight Cases
C. Split File
D. Sort Cases

104. Trong SPSS, hệ số tương quan Pearson đo lường điều gì?

A. Mức độ liên kết giữa hai biến định tính
B. Mức độ liên kết tuyến tính giữa hai biến định lượng
C. Sự khác biệt giữa trung bình của hai nhóm
D. Mức độ phân tán của dữ liệu

105. Trong SPSS, để thay đổi kiểu dữ liệu của một biến (ví dụ: từ số sang chuỗi), bạn sử dụng chức năng nào?

A. Compute Variable
B. Recode into Different Variables
C. Variable View
D. Data View

106. Trong SPSS, để tạo một biến mới là tổng của một số biến hiện có, bạn sử dụng chức năng nào?

A. Recode into Same Variables
B. Compute Variable
C. Count Values within Cases
D. Rank Cases

107. Trong SPSS, để tính toán các phần trăm tích lũy cho một biến, bạn sử dụng quy trình nào?

A. Descriptives
B. Frequencies
C. Crosstabs
D. Means

108. Trong SPSS, biểu đồ nào thích hợp nhất để so sánh phân phối của một biến giữa các nhóm khác nhau?

A. Biểu đồ tròn
B. Biểu đồ đường
C. Biểu đồ hộp
D. Biểu đồ phân tán

109. Khi nhập dữ liệu vào SPSS, giá trị nào thường được sử dụng để biểu thị dữ liệu bị thiếu?

A. 0
B. 1
C. 99
D. System-missing

110. Trong SPSS, kiểm định nào được sử dụng để so sánh tần suất quan sát được với tần suất kỳ vọng trong một hoặc nhiều danh mục?

A. T-test
B. ANOVA
C. Chi-square
D. Regression

111. Kiểm định giả thuyết nào được sử dụng để so sánh trung bình của hai nhóm độc lập khi dữ liệu tuân theo phân phối chuẩn?

A. Kiểm định Chi-square
B. Kiểm định t độc lập
C. Kiểm định ANOVA
D. Kiểm định tương quan Pearson

112. Trong SPSS, loại biểu đồ nào thích hợp nhất để hiển thị mối quan hệ giữa hai biến liên tục?

A. Biểu đồ tròn
B. Biểu đồ cột
C. Biểu đồ hộp
D. Biểu đồ phân tán

113. Trong SPSS, để tính toán hệ số tin cậy Cronbach’s alpha cho một thang đo, bạn sử dụng quy trình nào?

A. Descriptives
B. Frequencies
C. Reliability Analysis
D. Regression

114. Trong SPSS, loại phân tích hồi quy nào được sử dụng khi biến phụ thuộc là biến định tính?

A. Hồi quy tuyến tính
B. Hồi quy Logistic
C. Hồi quy đa thức
D. Hồi quy phi tuyến

115. Trong SPSS, để tạo bảng tần suất hai chiều hiển thị mối quan hệ giữa hai biến định tính, bạn sử dụng quy trình nào?

A. Frequencies
B. Descriptives
C. Crosstabs
D. Means

116. Chức năng nào trong SPSS cho phép bạn chọn một tập hợp con các trường hợp dựa trên một điều kiện cụ thể?

A. Split File
B. Weight Cases
C. Select Cases
D. Compute Variable

117. Trong SPSS, khi thực hiện phân tích phương sai (ANOVA), giả định quan trọng nào cần được kiểm tra?

A. Tính tuyến tính
B. Tính đồng nhất của phương sai
C. Tính độc lập của các biến
D. Tính tương quan

118. Trong SPSS, để thay đổi giá trị của một biến hiện có thành một giá trị mới, bạn sử dụng chức năng nào?

A. Compute Variable
B. Recode into Same Variables
C. Select Cases
D. Sort Cases

119. Trong SPSS, loại kiểm định nào phù hợp để kiểm tra mối quan hệ giữa hai biến định tính?

A. T-test
B. ANOVA
C. Chi-square
D. Regression

120. Trong SPSS, để kiểm tra xem dữ liệu có tuân theo phân phối chuẩn hay không, bạn có thể sử dụng kiểm định nào?

A. T-test
B. ANOVA
C. Kolmogorov-Smirnov
D. Chi-square

121. Để kiểm tra tính tin cậy (reliability) của một thang đo (scale) trong SPSS, bạn có thể sử dụng hệ số nào?

A. Pearson correlation
B. Cronbach’s Alpha
C. T-test
D. Chi-square

122. Trong SPSS, chức năng nào cho phép bạn lọc dữ liệu dựa trên một hoặc nhiều điều kiện?

A. Sort Cases
B. Select Cases
C. Compute Variable
D. Recode into Different Variables

123. Trong SPSS, chức năng nào cho phép bạn gán trọng số cho các trường hợp trong dữ liệu?

A. Sort Cases
B. Select Cases
C. Compute Variable
D. Weight Cases

124. Trong SPSS, loại biểu đồ nào thích hợp nhất để hiển thị mối quan hệ giữa hai biến định lượng?

A. Scatter plot
B. Histogram
C. Bar chart
D. Pie chart

125. Khi chạy phân tích ANOVA, nếu giá trị p (Sig.) nhỏ hơn mức ý nghĩa alpha (ví dụ: 0.05), bạn kết luận điều gì?

A. Không có sự khác biệt đáng kể giữa các nhóm
B. Có sự khác biệt đáng kể giữa ít nhất hai nhóm
C. Dữ liệu tuân theo phân phối chuẩn
D. Phương sai giữa các nhóm là bằng nhau

126. Trong SPSS, loại biểu đồ nào thích hợp nhất để hiển thị tần suất của các giá trị trong một biến định tính?

A. Scatter plot
B. Histogram
C. Bar chart
D. Line chart

127. Trong SPSS, bạn có thể sử dụng syntax để làm gì?

A. Nhập dữ liệu từ Excel
B. Tự động hóa các phân tích và thao tác dữ liệu
C. Tạo biểu đồ
D. Lọc dữ liệu

128. Trong SPSS, bạn có thể sử dụng chức năng nào để xác định các giá trị ngoại lệ (outliers) trong dữ liệu?

A. Descriptive Statistics với Z-scores
B. Crosstabs
C. Correlate
D. Regression

129. Chức năng nào trong SPSS cho phép bạn tính toán các thống kê mô tả như trung bình, trung vị và độ lệch chuẩn?

A. Data Editor
B. Syntax Editor
C. Descriptive Statistics
D. Chart Builder

130. Trong SPSS, chức năng nào cho phép bạn thay đổi giá trị của một biến thành một giá trị khác?

A. Sort Cases
B. Select Cases
C. Compute Variable
D. Recode into Different Variables

131. Để thực hiện phân tích nhân tố khám phá (Exploratory Factor Analysis – EFA) trong SPSS, bạn vào menu nào?

A. Analyze -> Descriptive Statistics
B. Analyze -> Correlate
C. Analyze -> Data Reduction -> Factor
D. Analyze -> Regression

132. Trong SPSS, bạn sử dụng chức năng nào để tạo bảng tần suất (frequency table)?

A. Descriptive Statistics
B. Crosstabs
C. Frequencies
D. Regression

133. Trong SPSS, loại biểu đồ nào thích hợp nhất để hiển thị phân phối tần suất của một biến định lượng liên tục?

A. Scatter plot
B. Histogram
C. Bar chart
D. Pie chart

134. Để tính toán hệ số tương quan Pearson giữa hai biến định lượng trong SPSS, bạn sử dụng chức năng nào?

A. Descriptive Statistics
B. Crosstabs
C. Correlate
D. Regression

135. Để sắp xếp dữ liệu trong SPSS theo một hoặc nhiều biến, bạn sử dụng chức năng nào?

A. Sort Cases
B. Select Cases
C. Compute Variable
D. Weight Cases

136. Để tạo một biến mới dựa trên các biến hiện có trong SPSS, bạn sử dụng chức năng nào?

A. Sort Cases
B. Select Cases
C. Compute Variable
D. Weight Cases

137. Khi thực hiện kiểm định Shapiro-Wilk, mục đích chính là gì?

A. Kiểm tra tính tương quan giữa các biến
B. Kiểm tra tính độc lập của các quan sát
C. Kiểm tra tính chuẩn của phân phối dữ liệu
D. Kiểm tra phương sai bằng nhau giữa các nhóm

138. Trong SPSS, khi thực hiện phân tích hồi quy đa biến, chỉ số VIF (Variance Inflation Factor) được sử dụng để đánh giá vấn đề gì?

A. Tính dị phương sai
B. Đa cộng tuyến
C. Tự tương quan
D. Giá trị ngoại lệ

139. Trong SPSS, loại biến nào thường được sử dụng để lưu trữ dữ liệu văn bản?

A. Numeric
B. String
C. Date
D. Currency

140. Khi nào nên sử dụng kiểm định T-test cặp đôi (Paired Samples T-test) trong SPSS?

A. Khi so sánh trung bình của hai nhóm độc lập
B. Khi so sánh trung bình của hai nhóm phụ thuộc
C. Khi phân tích mối quan hệ giữa hai biến định tính
D. Khi dự đoán một biến phụ thuộc từ một biến độc lập

141. Khi nào nên sử dụng phân tích phương sai ANOVA trong SPSS?

A. Khi so sánh trung bình của hai nhóm độc lập
B. Khi so sánh trung bình của ba nhóm trở lên
C. Khi phân tích mối quan hệ giữa hai biến định tính
D. Khi dự đoán một biến phụ thuộc từ một biến độc lập

142. Trong SPSS, loại file nào dùng để lưu trữ syntax?

A. *.sav
B. *.sps
C. *.dat
D. *.xls

143. Để so sánh tỷ lệ giữa hai nhóm độc lập, kiểm định nào sau đây là phù hợp nhất?

A. T-test độc lập
B. ANOVA
C. Kiểm định Chi-square
D. Hồi quy tuyến tính

144. Khi nào nên sử dụng kiểm định Chi-square trong SPSS?

A. Khi so sánh trung bình của hai nhóm độc lập
B. Khi phân tích mối quan hệ giữa hai biến định tính
C. Khi dự đoán một biến phụ thuộc từ một biến độc lập
D. Khi đo lường sự tương quan giữa hai biến định lượng

145. Khi nào nên sử dụng phân tích hồi quy tuyến tính trong SPSS?

A. Khi so sánh trung bình của hai nhóm độc lập
B. Khi phân tích mối quan hệ giữa hai biến định tính
C. Khi dự đoán một biến phụ thuộc từ một hoặc nhiều biến độc lập
D. Khi đo lường sự tương quan giữa hai biến định lượng

146. Trong SPSS, để tạo một biến mới là tổng của nhiều biến khác, bạn sử dụng chức năng nào?

A. Recode into Different Variables
B. Compute Variable với hàm SUM
C. Select Cases
D. Sort Cases

147. Loại kiểm định nào phù hợp để so sánh sự khác biệt về trung bình của một biến liên tục giữa hai nhóm độc lập khi dữ liệu không tuân theo phân phối chuẩn?

A. T-test độc lập
B. ANOVA
C. Mann-Whitney U test
D. Kiểm định Chi-square

148. Trong SPSS, chức năng nào cho phép bạn xử lý dữ liệu bị thiếu (missing data)?

A. Sort Cases
B. Select Cases
C. Replace Missing Values
D. Compute Variable

149. Để tạo bảng chéo (crosstabulation) giữa hai biến định tính trong SPSS, bạn sử dụng chức năng nào?

A. Descriptive Statistics
B. Crosstabs
C. Correlate
D. Regression

150. Trong SPSS, bạn có thể sử dụng chức năng nào để chuẩn hóa dữ liệu (ví dụ: chuyển đổi về thang điểm từ 0 đến 1)?

A. Sort Cases
B. Select Cases
C. Compute Variable với công thức chuẩn hóa
D. Weight Cases

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại

Về Tài Liệu Trọn Đời

Tài Liệu Trọn Đời - Blog cá nhân, tài liệu học tập, khoa học, công nghệ, thủ thuật, chia sẻ mọi kiến thức, lĩnh vực khác nhau đến với bạn đọc.

Gmail: info.tailieutrondoi@gmail.com

Địa chỉ: Hồ Chí Minh, Việt Nam

Giờ làm việc: T2-CN: 09:00 – 17:00

Chịu Trách Nhiệm Nội Dung

Mọi vấn đề liên quan đến bản quyền nội dung vui lòng liên hệ qua Gmail: info.tailieutrondoi@gmail.com

Miễn Trừ Trách Nhiệm

Tài Liệu Trọn Đời - Blog được xây dựng nhằm mục đích thử nghiệm, tham khảo, hỗ trợ học tập và nghiên cứu.

Tài Liệu Trọn Đời không chịu trách nhiệm dưới bất kỳ hình thức nào đối với thiệt hại trực tiếp hoặc gián tiếp phát sinh từ việc sử dụng hoặc áp dụng các nội dung trên trang web.

Các câu hỏi và đáp án trong danh mục "Trắc nghiệm" được biên soạn nhằm mục đích hỗ trợ học tập và tra cứu thông tin. Đây KHÔNG phải là tài liệu chính thức hay đề thi do bất kỳ cơ sở giáo dục hoặc tổ chức cấp chứng chỉ chuyên ngành nào ban hành.

Website không chịu trách nhiệm về độ chính xác tuyệt đối của nội dung cũng như mọi quyết định được đưa ra từ việc sử dụng kết quả trắc nghiệm hoặc các thông tin trong bài viết trên Website.

Social

  • X
  • LinkedIn
  • Flickr
  • YouTube
  • Pinterest
Copyright © 2026 Tài Liệu Trọn Đời
Back to Top

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.